vi
stringlengths 868
8.2k
| en
stringlengths 803
8.87k
| origin
stringclasses 3
values |
---|---|---|
Giải đáp 3 câu hỏi thường gặp về vắc xin BCG
Vắc xin BCG là một loại vắc xin phòng lao phổi đang được sử dụng phổ biến hiện nay. Tuy nhiên, vẫn còn một số người chưa hiểu hết về loại vắc xin này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn trả lời 3 câu hỏi thường gặp về loại vacxin phòng lao phổi BCG.
1. Vắc xin phòng lao phổi là gì?
1.1. Định nghĩa của vắc xin BCG
Vắc xin BCG là một loại vắc xin bảo vệ chống lại bệnh lao. Tên gọi BCG là viết tắt của Bacillus Calmette – Guérin, đặt theo tên của hai nhà vi sinh học người Pháp là Albert Calmette và Camille Guérin, người đã phát triển vắc xin này.
Vắc xin phòng lao phổi chứa một loại vi khuẩn giảm độc tố có tên là Mycobacterium bovis, một dạng vi khuẩn gây bệnh lao đã được làm yếu đi để không làm gây bệnh và có thể sử dụng như một phương tiện an toàn có tác dụng bảo vệ và kích thích hệ miễn dịch của cơ thể.
Khi tiêm vắc xin phòng lao phổi vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ nhận ra vi khuẩn giảm độc tố này và tạo ra các kháng thể và tế bào bảo vệ chống lại vi khuẩn lao tụy tự nhiên. Mục tiêu của việc tiêm vắc xin phòng lao phổi là giúp cơ thể phát triển miễn dịch với vi khuẩn lao, giảm nguy cơ mắc bệnh lao nặng và bảo vệ khỏi các biến chứng liên quan.
Vắc xin phòng lao phổi thường được tiêm vào da, thường ở vùng cánh tay hoặc vai. Nó thường được tiêm cho trẻ em sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, nhưng có thể được sử dụng ở những người có nguy cơ cao mắc bệnh lao, như người sống trong khu vực có tỷ lệ lây nhiễm cao hoặc những người có tiếp xúc gần với người bệnh lao hoặc có hệ miễn dịch yếu.
Vắc xin BCG là một loại vắc xin phổ biến khi tiêm phòng bệnh lao
1.2. Liều lượng sử dụng vắc xin BCG
Liều lượng sử dụng vắc xin phòng lao phổi có thể thay đổi tùy theo quy định và hướng dẫn của từng quốc gia hoặc tổ chức y tế. Dưới đây là một số hướng dẫn tổng quát về liều lượng sử dụng vắc xin phòng lao phổi:
– Liều tiêm: vắc xin phòng lao phổi thường được tiêm vào da, thường là vào vùng cánh tay hoặc vai. Đây là một loại vắc xin tiêm một lần duy nhất và không yêu cầu tiêm lại sau này.
– Liều lượng cụ thể: Thông thường, liều lượng vắc xin phòng lao phổi là 0.1 ml/1 liều, tiêm càng sớm càng tốt ngay trong tháng đầu tiên sau sinh
Hãy luôn tuân thủ hướng dẫn và lịch tiêm chủng do các chuyên gia y tế địa phương hoặc tổ chức y tế quốc gia đưa ra để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng vắc xin BCG.
2. Tác dụng của vắc xin BCG là gì?
Vắc xin phòng lao phổi có một số tác dụng quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh lao và bảo vệ sức khỏe của con người. Dưới đây là các tác dụng chính của vắc xin phòng lao phổi :
– Phòng ngừa bệnh lao: Tác dụng chính của vắc xin phòng lao phổi là giúp phòng ngừa bệnh lao. Vi khuẩn Mycobacterium bovis trong vắc xin đã được giảm độc, và khi tiêm vào cơ thể, nó kích thích hệ miễn dịch để phản ứng chống lại vi khuẩn lao tụy tự nhiên. Điều này giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch với vi khuẩn lao và giảm nguy cơ mắc bệnh lao nặng.
– Bảo vệ trẻ em: Vắc xin phòng lao phổi thường được tiêm cho trẻ em sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, đặc biệt là ở những nơi có tỷ lệ lây nhiễm cao về bệnh lao. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ em khỏi những biến chứng nghiêm trọng liên quan đến bệnh lao, như bệnh lao phổi hoặc lao tụy.
– Giảm nguy cơ lây nhiễm: Bên cạnh việc bảo vệ trẻ em, vắc xin phòng lao phổi cũng có thể giảm nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn lao cho người xung quanh. Một số nghiên cứu cho thấy vắc xin phòng lao phổi có thể giảm khả năng lây nhiễm vi khuẩn lao từ người bệnh lao mắc phải.
– Nâng cao miễn dịch tế bào: Vắc xin phòng lao phổi không chỉ kích thích hệ miễn dịch gắn liền với kháng thể mà còn giúp tăng cường hệ miễn dịch tế bào. Điều này giúp cơ thể phản ứng nhanh hơn khi tiếp xúc với vi khuẩn lao tụy tự nhiên hoặc trong trường hợp tiếp xúc với người bị lao.
BCG là vắc xin giúp bảo vệ cơ thể con người khỏi bệnh lao phổi
3. Khi sử dụng vắc xin phòng lao phổi cần lưu ý những gì?
Khi sử dụng vắc xin phòng lao phổi BCG, có một số điều cần lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả của vắc xin. Dưới đây là những điểm quan trọng cần nhớ:
– Tuân theo hướng dẫn của chuyên gia y tế: Luôn tuân thủ hướng dẫn và lịch tiêm chủng được đưa ra bởi chuyên gia y tế hoặc tổ chức y tế quốc gia. Điều này đảm bảo rằng vắc xin được sử dụng đúng cách và đạt được hiệu quả tốt nhất.
– Trẻ em sơ sinh: Vắc xin phòng lao phổi thường được tiêm cho trẻ em sơ sinh trong 24 giờ sau khi sinh. Nếu trẻ em không được tiêm vắc xin sơ sinh thì có thể nhận được vắc xin ở tuổi sau này tùy theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chương trình tiêm chủng quốc gia.
– Kiểm tra tình trạng sức khỏe: Trước khi tiêm vắc xin BCG, hãy đảm bảo rằng trẻ em hoặc người lớn đang trong tình trạng sức khỏe tốt và không có triệu chứng bệnh lý nghiêm trọng. Nếu có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi tiêm vắc xin.
– Phản ứng phụ: Vắc xin phòng lao phổi có thể gây ra một vết sưng nhỏ tại nơi tiêm, điều này là bình thường và thường sẽ biến mất sau một thời gian ngắn mà không cần xử lý đặc biệt. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ phản ứng phụ nghiêm trọng nào sau tiêm vắc xin, hãy thông báo ngay lập tức cho bác sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ y tế.
– Nếu bạn hoặc người thân của bạn được tiêm vắc xin phòng lao phổi, hãy giữ vết tiêm khô ráo và sạch sẽ. Không chạm vào vết tiêm bằng tay không sạch sẽ hoặc vật cụ thể để tránh nhiễm khuẩn.
– Tránh tiếp xúc với người yếu đề kháng: Nếu bạn vừa tiêm vắc xin phòng lao phổi, hãy tránh tiếp xúc gần với những người có hệ miễn dịch yếu trong vòng 6 tuần sau tiêm vắc xin. Việc này giúp ngăn ngừa lây nhiễm vi khuẩn BCG đối với những người có hệ miễn dịch yếu.
Tiêm vắc xin phòng lao phổi có thể để lại một số tác dụng phụ như sốt, phát ban tại chỗ tiêm,…
Bạn cũng cần lưu ý, thực tế vắc xin phòng lao phổi không thể bảo vệ cơ thể chúng ta hoàn toàn chống lại bệnh lao. Do đó, hãy thực hiện tầm soát sức khỏe định kỳ ít nhất mỗi năm một lần để bảo vệ cơ thể nhé!
|
Answers to 3 frequently asked questions about the BCG vaccine
BCG vaccine is a type of tuberculosis vaccine that is commonly used today. However, there are still some people who do not fully understand this vaccine. The article below will help you answer 3 frequently asked questions about the BCG tuberculosis vaccine.
1. What is tuberculosis vaccine?
1.1. Definition of BCG vaccine
The BCG vaccine is a vaccine that protects against tuberculosis. The name BCG stands for Bacillus Calmette – Guérin, named after two French microbiologists Albert Calmette and Camille Guérin, who developed this vaccine.
The tuberculosis vaccine contains an attenuated bacterium called Mycobacterium bovis, a form of the tuberculosis-causing bacterium that has been weakened so that it does not cause disease and can be used as a safe means of action. Protects and stimulates the body's immune system.
When the tuberculosis vaccine is injected into the body, the immune system will recognize this toxin-reducing bacteria and produce antibodies and protective cells against the natural pancreatic tuberculosis bacteria. The goal of vaccination against tuberculosis is to help the body develop immunity to tuberculosis bacteria, reduce the risk of severe tuberculosis, and protect against related complications.
Tuberculosis vaccine is usually injected into the skin, usually in the arm or shoulder area. It is usually given to infants or young children, but may be used in people at high risk of tuberculosis, such as people living in areas with high infection rates or people who have been in close contact with People with tuberculosis or weak immune systems.
BCG vaccine is a common vaccine when vaccinating against tuberculosis
1.2. Dosage of BCG vaccine
Dosage of tuberculosis vaccine may vary depending on the regulations and guidelines of each country or medical organization. Below are some general guidelines on tuberculosis vaccine dosage:
– Injection dose: tuberculosis vaccine is usually injected into the skin, usually into the arm or shoulder area. This is a one-time-only vaccine and does not require future re-injections.
– Specific dosage: Normally, the dosage of tuberculosis vaccine is 0.1 ml/1 dose, administered as soon as possible within the first month after birth.
Always follow the instructions and vaccination schedule given by local medical experts or national health organizations to ensure safety and effectiveness when using the BCG vaccine.
2. What are the effects of the BCG vaccine?
Tuberculosis vaccine has a number of important effects in preventing tuberculosis and protecting human health. Below are the main effects of the tuberculosis vaccine:
– Preventing tuberculosis: The main effect of the tuberculosis vaccine is to help prevent tuberculosis. The Mycobacterium bovis bacteria in the vaccine are attenuated, and when injected into the body, it stimulates the immune system to respond naturally against pancreatic tuberculosis bacteria. This helps the body develop immunity to TB bacteria and reduces the risk of severe TB disease.
– Protecting children: Tuberculosis vaccine is often given to newborns or young children, especially in places with high tuberculosis infection rates. This helps protect children's health from serious complications related to tuberculosis, such as pulmonary or pancreatic tuberculosis.
– Reduce the risk of infection: Besides protecting children, the tuberculosis vaccine can also reduce the risk of transmitting tuberculosis bacteria to people around them. Some studies show that the tuberculosis vaccine can reduce the possibility of transmitting tuberculosis bacteria from people with tuberculosis.
– Enhance cellular immunity: Tuberculosis vaccine not only stimulates the immune system associated with antibodies but also helps strengthen the cellular immune system. This helps the body react more quickly when exposed to natural pancreatic tuberculosis bacteria or in the event of contact with a person with tuberculosis.
BCG is a vaccine that helps protect the human body from tuberculosis
3. What should you pay attention to when using tuberculosis vaccine?
When using the BCG tuberculosis vaccine, there are a few things to keep in mind to ensure the safety and effectiveness of the vaccine. Here are important points to remember:
– Follow instructions from medical professionals: Always follow instructions and vaccination schedules given by medical professionals or national health organizations. This ensures that the vaccine is used correctly and is most effective.
– Newborn children: Tuberculosis vaccine is usually given to newborn children within 24 hours after birth. If children are not vaccinated at birth, they may receive them at a later age according to their doctor's instructions or the national immunization program.
– Check health status: Before receiving the BCG vaccine, make sure that the child or adult is in good health and has no symptoms of serious illness. If you have any health problems, you should consult your doctor before getting vaccinated.
– Side effects: Tuberculosis vaccine may cause a small swelling at the injection site, this is normal and will usually disappear after a short time without special treatment. However, if you have any serious side effects following vaccination, notify your doctor or healthcare provider immediately.
– If you or your loved one is vaccinated against tuberculosis, keep the injection site dry and clean. Do not touch the injection site with unclean hands or specific objects to avoid infection.
– Avoid contact with people with weak immune systems: If you have just been vaccinated against tuberculosis, avoid close contact with people with weak immune systems for 6 weeks after vaccination. This helps prevent infection with BCG bacteria in people with weak immune systems.
Vaccination against tuberculosis can cause some side effects such as fever, rash at the injection site, etc.
You also need to note that in fact, the tuberculosis vaccine cannot completely protect our body against tuberculosis. Therefore, please perform periodic health screening at least once a year to protect your body!
|
thucuc
|
Bệnh Parkinson ở người già: Những điều cần biết
Parkinson là một rối loạn thần kinh thường gặp ở người già. Bệnh Parkinson ở người già thường có các biểu hiện run tay, chân, co cứng cơ, mất thăng bằng,… gây nhiều khó khăn cho việc vận động, sinh hoạt của người bệnh.
1. Parkinson – Căn bệnh phổ biến ở người cao tuổi
Bệnh Parkinson thường xảy ra ở những người lớn tuổi. Các nghiên cứu cho thấy, những người trên 50 tuổi là đối tượng mắc bệnh Parkinson nhiều nhất, trong đó, tỷ lệ nam giới mắc nhiều hơn nữ giới. Đặc biệt nguy cơ mắc bệnh này tăng dần theo độ tuổi, nhất là từ 60 tuổi trở lên.
Bệnh Parkinson thường xảy ra ở người lớn tuổi.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh Parkinson ở người cao tuổi
Cho đến nay nguyên nhân cụ thể gây bệnh Parkinson vẫn chưa được tìm ra. Tuy nhiên các nhà khoa học phát hiện ở những người bệnh Parkinson, hàm lượng Dopamine trong cơ thể có xu hướng thấp hơn bình thường. Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng tập trung ở vùng hạch đáy của não. Chúng có vai trò dẫn truyền tín hiệu giữa các sợi thần kinh trong não, nhờ vậy giữ cho việc cử động và phối hợp động tác của cơ thể được nhịp nhàng, linh hoạt.
Càng lớn tuổi, các tế bào não càng dễ bị thoái hóa hoặc mất khả năng sản sinh Dopamine, khiến cơ thể bị thiếu hụt chất này. Vì vậy, người già là đối tượng rất dễ mắc bệnh, gây ảnh hưởng đến khả năng vận động.
Ngoài nguyên nhân do thoái hóa thần kinh, còn có một số nguyên nhân khác gây bệnh Parkinson ở người lớn tuổi như:
– Môi trường: Những người sống trong môi trường ô nhiễm, độc hại, đặc biệt có sự tồn tại của thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường.
– Chấn thương sọ não: Người lớn tuổi có tiền sử chấn thương sọ não rất dễ mắc bệnh Parkinson.
– Di truyền: Nếu gia đình từng có người mắc bệnh này ngẫu nhiên thì đời sau cũng có nguy cơ mắc bệnh.
3. Những biểu hiện thường gặp của người già khi mắc bệnh Parkinson
Triệu chứng bệnh Parkinson ở người già và người trẻ không có sự khác nhau nhiều, thường gồm: run, cứng đờ, giảm vận động, rối loạn thăng bằng. Cụ thể:
3.1 Run – Triệu chứng điển hình của bệnh Parkinson ở người già
Run là triệu chứng rất hay gặp ở người già mắc bệnh Parkinson. Tình trạng run thường bắt đầu từ tay hay chân, run chủ yếu ở đầu chi. Thông thường, run xảy ra ở một bên chi trong một thời gian dài sau đó mới lan ra cả hai bên. Trường hợp nặng bệnh nhân có thể run cả môi, lưỡi, cằm.
Mức độ run thường rõ hơn khi nghỉ ngơi, giảm khi bệnh nhân vận động có chủ ý. Điều này trái ngược với chứng run vô căn hoặc hiện tượng run của bệnh tiểu não (tình trạng run tăng lên rõ rệt nếu bệnh nhân cố gắng vận động).
Tuy là một triệu chứng điển hình nhưng không phải bệnh nhân Parkinson nào cũng bị run tay, chân. Các nghiên cứu cho thấy có khoảng 15% người mắc bệnh này không hề bị run tay trong suốt quá trình bị bệnh.
Run là một trong những triệu chứng điển hình nhất của bệnh Parkinson.
3.2 Căng cứng cơ
Bên cạnh tình trạng run, người bệnh còn thường xuyên bị căng cứng các cơ bắp, khiến họ cử động khó khăn và khó thực hiện các động tác tinh vi.
3.3 Giảm vận động
Biểu hiện của triệu chứng này rất đa dạng gồm:
– Khó dừng các động tác, hoạt động trở nên chậm chạp hơn
– Cử động mặt khó khăn, mặt đờ đẫn, ít biểu lộ cảm xúc khi nói chuyện, ít khi chớp mắt
– Viết chậm hơn và chữ viết nhỏ dần lại
– Lưng còng xuống khi đứng, khi đi 2 tay khép sát vào thân mình
– Bước chân ngắn, chậm và đi chúi ra trước
3.4 Giảm khả năng giữ thăng bằng
Bệnh nhân Parkinson thường đi đứng khó khăn, dễ bị chóng mặt, mất thăng bằng dẫn đến bị té khi di chuyển.
3.5 Các triệu chứng khác
– Giọng nói nhỏ và khó nghe
– Rối loạn giấc ngủ
– Rối loạn tâm thần, điển hình là trầm cảm và lo âu
– Thường xuyên đau, mệt mỏi
– Hạ huyết áp tư thế
– Tăng tiết mồ hôi, nước bọt
– Suy giảm khả năng tình dục
– Khó nuốt
– Tiểu không tự chủ, táo bón
4. Điều trị bệnh Parkinson
Mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng bệnh Parkinson lại ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống, sinh hoạt của người bệnh. Thậm chí làm tăng nguy cơ tàn phế nếu bệnh tiến triển nặng. Do đó, cần phát hiện và điều trị bệnh Parkinson càng sớm càng tốt. Tùy vào tình trạng của từng người bệnh mà sẽ có các phương pháp điều trị phù hợp, gồm:
4.1 Điều trị bệnh Parkinson ở người già bằng thuốc
Người bệnh Parkinson có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng một số thuốc như:
– Thuốc đồng vận Dopamine: Kích thích trực tiếp đến các thụ thể Dopamine.
– Thuốc thay thế Dopamine: Bổ sung Dopamine giúp tăng khả năng vận động và phối hợp. Thuốc này không nên kết hợp với vitamin B6.
– Thuốc ức chế dị hóa Dopamine
– Thuốc kháng tiết cholin
Lưu ý:
– Người bệnh nên bắt đầu sử dụng các loại thuốc này với liều thấp, sau đó tăng dần và duy trì liều lượng.
– Các loại thuốc trên chỉ mang tính tham khảo, đơn thuốc phù hợp sẽ được kê theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Người bệnh nên thăm khám để được kê đơn phù hợp và tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc.
– Trong quá trình sử dụng, nếu muốn đổi loại thuốc khác, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ và thay đổi từ từ, không ngừng thuốc đột ngột.
– Nếu gặp phải một số tác dụng phụ do thuốc gây ra như khô miệng, tim đập nhanh, dị ứng, đau bụng, buồn nôn, lú lẫn, ảo giác,…cần thông báo ngay với bác sĩ để được điều chỉnh kịp thời.
Bệnh parkinson chủ yếu được điều trị bằng phương pháp Nội khoa, bạn cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được kê đơn và hướng dẫn điều trị phù hợp.
4.2 Điều trị phẫu thuật
Nếu việc điều trị bằng thuốc không có tác dụng, các bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật.
4.3 Điều trị phục hồi chức năng
Các phương pháp phục hồi chức năng có tác dụng rất tốt đối với việc giảm triệu chứng, phục hồi khả năng vận động và ngôn ngữ của bệnh nhân. Dưới đây là một số biện pháp mà người bệnh có thể áp dụng bao gồm:
– Vật lý trị liệu: Gồm các bài tập giúp tăng khả năng vận động và giảm rối loạn thăng bằng.
– Trị liệu ngôn ngữ: Phương pháp giúp người bệnh giảm các rối loạn về nói và nuốt.
– Các bài tập khác: Các bộ môn như yoga, thái cực quyền, dưỡng sinh,… đều rất có ích với những người bệnh này.
5. Phòng ngừa bệnh Parkinson ở người cao tuổi như thế nào?
Bên cạnh những yếu tố không thay đổi được như tuổi tác, môi trường, vẫn có những yếu tố nguy cơ gây bệnh Parkinson có thể cải thiện bằng những biện pháp sau đây:
– Tắm nắng thường xuyên để bổ sung lượng vitamin D dồi dào cho cơ thể
– Uống trà xanh hằng ngày nhằm ngăn ngừa không cho độc tố gây hại tế bào thần kinh thâm nhập vào não
– Tránh xa môi trường ô nhiễm, độc hại, đặc biệt thuốc diệt trừ sâu…
– Bổ sung các loại trái cây và thực phẩm giàu flavonoid
– Luyện tập đều đặn hằng ngày, các bài tập khoa học
Trên đây là những thông tin về bệnh Parkinson ở người già, hi vọng sẽ giúp bạn bảo vệ bản thân bạn hoặc người thân trước những diễn tiến khó lường của căn bệnh này. Khi có các triệu chứng của bệnh, hãy chủ động thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
|
Bệnh Parkinson ở người già: Những điều cần biết
Parkinson là một rối loạn thần kinh thường gặp ở người già. Bệnh Parkinson ở người già thường có các biểu hiện run tay, chân, co cứng cơ, mất thăng bằng,… gây nhiều khó khăn cho việc vận động, sinh hoạt của người bệnh.
1. Parkinson – Căn bệnh phổ biến ở người cao tuổi
Bệnh Parkinson thường xảy ra ở những người lớn tuổi. Các nghiên cứu cho thấy, những người trên 50 tuổi là đối tượng mắc bệnh Parkinson nhiều nhất, trong đó, tỷ lệ nam giới mắc nhiều hơn nữ giới. Đặc biệt nguy cơ mắc bệnh này tăng dần theo độ tuổi, nhất là từ 60 tuổi trở lên.
Bệnh Parkinson thường xảy ra ở người lớn tuổi.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh Parkinson ở người cao tuổi
Cho đến nay nguyên nhân cụ thể gây bệnh Parkinson vẫn chưa được tìm ra. Tuy nhiên các nhà khoa học phát hiện ở những người bệnh Parkinson, hàm lượng Dopamine trong cơ thể có xu hướng thấp hơn bình thường. Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng tập trung ở vùng hạch đáy của não. Chúng có vai trò dẫn truyền tín hiệu giữa các sợi thần kinh trong não, nhờ vậy giữ cho việc cử động và phối hợp động tác của cơ thể được nhịp nhàng, linh hoạt.
Càng lớn tuổi, các tế bào não càng dễ bị thoái hóa hoặc mất khả năng sản sinh Dopamine, khiến cơ thể bị thiếu hụt chất này. Vì vậy, người già là đối tượng rất dễ mắc bệnh, gây ảnh hưởng đến khả năng vận động.
Ngoài nguyên nhân do thoái hóa thần kinh, còn có một số nguyên nhân khác gây bệnh Parkinson ở người lớn tuổi như:
– Môi trường: Những người sống trong môi trường ô nhiễm, độc hại, đặc biệt có sự tồn tại của thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường.
– Chấn thương sọ não: Người lớn tuổi có tiền sử chấn thương sọ não rất dễ mắc bệnh Parkinson.
– Di truyền: Nếu gia đình từng có người mắc bệnh này ngẫu nhiên thì đời sau cũng có nguy cơ mắc bệnh.
3. Những biểu hiện thường gặp của người già khi mắc bệnh Parkinson
Triệu chứng bệnh Parkinson ở người già và người trẻ không có sự khác nhau nhiều, thường gồm: run, cứng đờ, giảm vận động, rối loạn thăng bằng. Cụ thể:
3.1 Run – Triệu chứng điển hình của bệnh Parkinson ở người già
Run là triệu chứng rất hay gặp ở người già mắc bệnh Parkinson. Tình trạng run thường bắt đầu từ tay hay chân, run chủ yếu ở đầu chi. Thông thường, run xảy ra ở một bên chi trong một thời gian dài sau đó mới lan ra cả hai bên. Trường hợp nặng bệnh nhân có thể run cả môi, lưỡi, cằm.
Mức độ run thường rõ hơn khi nghỉ ngơi, giảm khi bệnh nhân vận động có chủ ý. Điều này trái ngược với chứng run vô căn hoặc hiện tượng run của bệnh tiểu não (tình trạng run tăng lên rõ rệt nếu bệnh nhân cố gắng vận động).
Tuy là một triệu chứng điển hình nhưng không phải bệnh nhân Parkinson nào cũng bị run tay, chân. Các nghiên cứu cho thấy có khoảng 15% người mắc bệnh này không hề bị run tay trong suốt quá trình bị bệnh.
Run là một trong những triệu chứng điển hình nhất của bệnh Parkinson.
3.2 Căng cứng cơ
Bên cạnh tình trạng run, người bệnh còn thường xuyên bị căng cứng các cơ bắp, khiến họ cử động khó khăn và khó thực hiện các động tác tinh vi.
3.3 Giảm vận động
Biểu hiện của triệu chứng này rất đa dạng gồm:
– Khó dừng các động tác, hoạt động trở nên chậm chạp hơn
– Cử động mặt khó khăn, mặt đờ đẫn, ít biểu lộ cảm xúc khi nói chuyện, ít khi chớp mắt
– Viết chậm hơn và chữ viết nhỏ dần lại
– Lưng còng xuống khi đứng, khi đi 2 tay khép sát vào thân mình
– Bước chân ngắn, chậm và đi chúi ra trước
3.4 Giảm khả năng giữ thăng bằng
Bệnh nhân Parkinson thường đi đứng khó khăn, dễ bị chóng mặt, mất thăng bằng dẫn đến bị té khi di chuyển.
3.5 Các triệu chứng khác
– Giọng nói nhỏ và khó nghe
– Rối loạn giấc ngủ
– Rối loạn tâm thần, điển hình là trầm cảm và lo âu
– Thường xuyên đau, mệt mỏi
– Hạ huyết áp tư thế
– Tăng tiết mồ hôi, nước bọt
– Suy giảm khả năng tình dục
– Khó nuốt
– Tiểu không tự chủ, táo bón
4. Điều trị bệnh Parkinson
Mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng bệnh Parkinson lại ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống, sinh hoạt của người bệnh. Thậm chí làm tăng nguy cơ tàn phế nếu bệnh tiến triển nặng. Do đó, cần phát hiện và điều trị bệnh Parkinson càng sớm càng tốt. Tùy vào tình trạng của từng người bệnh mà sẽ có các phương pháp điều trị phù hợp, gồm:
4.1 Điều trị bệnh Parkinson ở người già bằng thuốc
Người bệnh Parkinson có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng một số thuốc như:
– Thuốc đồng vận Dopamine: Kích thích trực tiếp đến các thụ thể Dopamine.
– Thuốc thay thế Dopamine: Bổ sung Dopamine giúp tăng khả năng vận động và phối hợp. Thuốc này không nên kết hợp với vitamin B6.
– Thuốc ức chế dị hóa Dopamine
– Thuốc kháng tiết cholin
Lưu ý:
– Người bệnh nên bắt đầu sử dụng các loại thuốc này với liều thấp, sau đó tăng dần và duy trì liều lượng.
– Các loại thuốc trên chỉ mang tính tham khảo, đơn thuốc phù hợp sẽ được kê theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Người bệnh nên thăm khám để được kê đơn phù hợp và tuân thủ tuyệt đối đơn thuốc.
– Trong quá trình sử dụng, nếu muốn đổi loại thuốc khác, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ và thay đổi từ từ, không ngừng thuốc đột ngột.
– Nếu gặp phải một số tác dụng phụ do thuốc gây ra như khô miệng, tim đập nhanh, dị ứng, đau bụng, buồn nôn, lú lẫn, ảo giác,…cần thông báo ngay với bác sĩ để được điều chỉnh kịp thời.
Bệnh parkinson chủ yếu được điều trị bằng phương pháp Nội khoa, bạn cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được kê đơn và hướng dẫn điều trị phù hợp.
4.2 Điều trị phẫu thuật
Nếu việc điều trị bằng thuốc không có tác dụng, các bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật.
4.3 Điều trị phục hồi chức năng
Các phương pháp phục hồi chức năng có tác dụng rất tốt đối với việc giảm triệu chứng, phục hồi khả năng vận động và ngôn ngữ của bệnh nhân. Dưới đây là một số biện pháp mà người bệnh có thể áp dụng bao gồm:
– Vật lý trị liệu: Gồm các bài tập giúp tăng khả năng vận động và giảm rối loạn thăng bằng.
– Trị liệu ngôn ngữ: Phương pháp giúp người bệnh giảm các rối loạn về nói và nuốt.
– Các bài tập khác: Các bộ môn như yoga, thái cực quyền, dưỡng sinh,… đều rất có ích với những người bệnh này.
5. Phòng ngừa bệnh Parkinson ở người cao tuổi như thế nào?
Bên cạnh những yếu tố không thay đổi được như tuổi tác, môi trường, vẫn có những yếu tố nguy cơ gây bệnh Parkinson có thể cải thiện bằng những biện pháp sau đây:
– Tắm nắng thường xuyên để bổ sung lượng vitamin D dồi dào cho cơ thể
– Uống trà xanh hằng ngày nhằm ngăn ngừa không cho độc tố gây hại tế bào thần kinh thâm nhập vào não
– Tránh xa môi trường ô nhiễm, độc hại, đặc biệt thuốc diệt trừ sâu…
– Bổ sung các loại trái cây và thực phẩm giàu flavonoid
– Luyện tập đều đặn hằng ngày, các bài tập khoa học
Trên đây là những thông tin về bệnh Parkinson ở người già, hi vọng sẽ giúp bạn bảo vệ bản thân bạn hoặc người thân trước những diễn tiến khó lường của căn bệnh này. Khi có các triệu chứng của bệnh, hãy chủ động thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
|
thucuc
|
Trào ngược dạ dày gây ho đờm: nguyên nhân, biến chứng và cách điều trị
Trào ngược dạ dày gây ho đờm trong thời gian dài sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ và chất lượng cuộc sống hàng ngày. Bệnh dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh về đường hô hấp khác như cảm cúm, viêm họng, viêm phổi,.. Để hiểu rõ hơn về tình trạng này và cách phân biệt với các bệnh trên, mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây.
1. Tại sao trào ngược dại dày gây ho đờm
Trào ngược dạ dày là một bệnh lý thường gặp của đường tiêu hoá. Xảy ra khi cơ thắt thực quản dưới bị yếu, chúng mở ra ngay cả khi không có thức ăn xuống dạ dày. Điều này khiến cho axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản và gây ra các triệu chứng khó chịu như ợ nóng, ợ chua, buồn nôn,…
Ở những bệnh nhân bị trào ngược nghiêm trọng, lượng thức ăn và axit khi bị đẩy lên trên sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và vi rút tấn công, phát triển và khiến cổ họng bị tổn thương. Khi ấy, các biểu mô ở đường hô hấp sẽ tiết ra chất nhầy để ngăn chặn tác nhân gây bệnh, bảo vệ cổ họng và các bộ phận khác của đường hô hấp. Đây chính là cơ chế gây ho đờm khi bị trào ngược dạ dày.
Trào ngược dạ dày gây ho đờm thường xảy ra vào ban đêm khi nằm ngủ. Bệnh sẽ nặng nề hơn trong lúc ngủ và khi mới ngủ dậy vì trong thời gian này, dạ dày sẽ nằm ngang so với thực quản và làm tăng nguy cơ bị trào ngược. Cùng với tình trạng ho có đờm, trào ngược dạ dày còn làm tăng nguy cơ mắc viêm họng, ho và một số bệnh lý về đường hô hấp khác.
Trào ngược dạ dày gây ho đờm xảy ra do thức ăn và axit trong dạ dày chị trào ngược lên thực quản tạo điều kiện cho vi khuẩn gây viêm tạo thành đờm
2. Phân biệt ho đờm do trào ngược dạ dày với các bệnh lý hô hấp khác
Ho đờm không phải lúc nào cũng do nguyên nhân trào ngược dạ dày mà còn có thể gây ra do cảm cúm thông thường. Kết hợp với một số triệu chứng của bệnh, ta có thể xác định nguyên nhân gây ho đờm có phải do trào ngược dạ dày hay không.
– Triệu chứng ho đờm do trào ngược dạ dày: ho đờm đi kèm với cảm giác đầy hơi, tăng tiết nước bọt, hôi miệng, khó nuốt, cảm giác vướng ở cổ họng, đau tức ngực.
– Triệu chứng ho đờm do cảm cúm: ho đờm đi kèm với chảy nước mũi, đau đầu, đau nhức cơ, mệt mỏi,..
Trong đó, hôi miệng là dấu hiệu điển hình nhất giúp bạn phân biệt được giữa ho do trào ngược dạ dày và ho do các bệnh thông thường. Trào ngược dạ dày gây hôi miệng thường là triệu chứng đi kèm với ho có đờm. Bởi axit dạ dày trào ngược lên mang theo vi khuẩn không chỉ tấn công cổ họng mà còn bào mòn niêm mạc miệng gây ra mùi hôi.
3. Biến chứng trào ngược dạ dày gây ho đờm
Trào ngược dạ dày gây ho đờm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hại cho sức khỏe:
– Ho mãn tính: Người bệnh thường có thói quen ho, khạc nhổ khi bị trào ngược dạ dày kèm theo đờm. Tình trạng này kéo dài làm cổ họng bị tổn thương làm tăng nguy cơ khàn giọng, ho mãn tính và thay đổi giọng nói.
– Viêm họng: Axit trong dạ dày bị trào ngược lên sẽ kích thích và gây viêm tại thực quản. Khi bị viêm họng, người bệnh sẽ cảm thấy sưng đau, khó nuốt, khó chịu. Một số trường hợp có thể dẫn đến loét thực quản.
– Hội chứng khó thở: Nếu không được điều trị sớm, bệnh trào ngược dạ dày kèm ho đờm sẽ gây sẹo trong thực quản. Điều này làm tăng nguy cơ dẫn đến tình trạng hẹp thực quản lành tính khiến người bệnh đau, khó nuốt và khó thở mãn tính.
Ngoài ra, nếu không không được điều trị kịp thời, bệnh trào ngược dạ dày có thể tiến triển theo chiều hướng xấu và có thể dẫn đến mắc bệnh Barrett thực quản. Đây là một dạng thay đổi thành phần và tính chất của niêm mạc thực quản và có thể tiến triển thành ung thư.
Tình trạng trào ngược dạ dày gây ho đờm kéo dài sẽ kéo theo nhiều biến chứng nguy hiểm
4. Điều trị trào ngược dạ dày gây ho đờm
Khi dạ dày bị trào ngược xuất hiện thêm ho đờm thì có nghĩa bệnh đã nặng hơn. Các triệu chứng và số lần trào ngược xuất hiện thường xuyên gây tổn thương hệ hô hấp. Lúc này, bạn cần đi khám để được bác sĩ chỉ định thuốc phù hợp. Các loại thuốc thường được sử dụng trong trường hợp này bao gồm:
Thuốc kháng axit: giúp trung hòa lượng axit dư thừa trong dạ dày và nhanh chóng làm giảm các triệu chứng do trào ngược axit dạ dày gây ra.
Thuốc ức chế thụ thể H2: có tác dụng kiểm soát lượng axit dạ dày bằng cách ức chế quá trình sản xuất axit của các tế bào.
Thuốc ức chế bơm proton: có tác dụng ức chế số lượng thụ thể tạo axit dạ dày giúp làm giảm chứng ợ nóng và trào ngược axit, làm cho vết loét dạ dày mau lành hơn.
Người bệnh cần lưu ý không được tự ý mua thuốc, sử dụng thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ. Dùng thuốc khi chưa được thăm khám hay kê đơn có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, thậm chí khiến bệnh trầm trọng hơn.
Tình trạng trào ngược dạ dày gây ho đờm có thể được khắc phục bằng các thuốc chuyên dụng
5. Điều chỉnh thói quen ăn uống, sinh hoạt
Thói quen ăn uống, sinh hoạt không lành mạnh sẽ kéo dài thời gian điều trị, khiến bệnh ngày càng nặng hơn.
5.1 Thói quen ăn uống
– Hạn chế ăn các đồ ăn cay nóng, đồ chua, dầu mỡ, chế biến sẵn.
– Thay đổi thói quen ăn uống, chế biến thực phẩm. Ưu tiên sử dụng đồ ăn luộc, hấp thay vì thức ăn chiên xào nhiều dầu mỡ.
– Uống nước nhiều lần trong ngày với lượng vừa đủ giúp trung hòa axit dịch vị dạ dày.
– Hạn chế sử dụng các đồ uống chứa chất kích thích làm tăng tình trạng trào ngược dạ dày như nước uống có ga, cà phê, rượu bia, trà đặc,..
– Ăn chậm, nhai kỹ, chia nhỏ bữa ăn trong ngày giúp giảm lượng thức ăn mỗi bữa, giảm áp lực cho cơ thắt thực quản, hạn chế tình trạng trào ngược.
5.2 Thói quen sinh hoạt
– Không nên vận động quá mạnh hay nằm ngay sau khi ăn.
– Điều chỉnh thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý. Hạn chế thức khuya vì rất có hại cho dạ dày.
– Giữ tâm trạng thoải mái, tránh lo âu, căng thẳng. Stress cũng là nguyên nhân khiến bệnh ngày càng nặng hơn.
– Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục nhẹ nhàng hàng ngày giúp cơ thể khỏe mạnh và cải thiện tình trạng trào ngược.
Trào ngược dạ dày gây ho đờm không phải là bệnh lý hiếm gặp. Khi tình trạng này xuất hiện, người bệnh nên điều chỉnh thói quen ăn uống, sinh hoạt và sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ để cải thiện, tránh để bệnh tiến triển nặng thêm gây ra những hệ quả nghiêm trọng.
|
Gastric reflux causes phlegm cough: causes, complications and treatment
Gastric reflux causes phlegm cough for a long time, which will seriously affect your health and quality of daily life. The disease is easily confused with other respiratory diseases such as flu, sore throat, pneumonia, etc. To better understand this condition and how to distinguish it from the above diseases, please read the article. down here.
1. Why does gastric reflux cause phlegm cough?
Gastroesophageal reflux is a common disease of the digestive tract. Occurs when the lower esophageal sphincter is weak, it opens even when no food enters the stomach. This causes stomach acid to reflux into the esophagus and cause unpleasant symptoms such as heartburn, belching, nausea, etc.
In patients with severe reflux, the amount of food and acid pushed upward will create favorable conditions for bacteria and viruses to attack, grow and cause damage to the throat. At that time, the epithelium in the respiratory tract will secrete mucus to prevent pathogens and protect the throat and other parts of the respiratory tract. This is the mechanism that causes phlegm cough when having gastric reflux.
Gastric reflux causes phlegm cough, which often occurs at night while sleeping. The disease will be more severe during sleep and when you first wake up because during this time, the stomach will lie horizontally compared to the esophagus and increases the risk of reflux. Along with coughing with phlegm, gastric reflux also increases the risk of sore throat, cough and some other respiratory diseases.
Gastric reflux causing phlegm cough occurs because food and acid in your stomach reflux into the esophagus, creating conditions for bacteria that cause inflammation to form phlegm.
2. Distinguish phlegm cough due to gastric reflux from other respiratory diseases
Coughing up phlegm is not always caused by gastric reflux but can also be caused by the common cold. Combined with some symptoms of the disease, we can determine whether the cause of phlegm cough is due to gastric reflux or not.
– Symptoms of phlegm cough due to gastric reflux: phlegm cough accompanied by a feeling of bloating, increased salivation, bad breath, difficulty swallowing, feeling of stuck in the throat, chest pain.
– Symptoms of phlegm cough due to flu: phlegm cough accompanied by runny nose, headache, muscle aches, fatigue, etc.
Among them, bad breath is the most typical sign that helps you distinguish between cough due to gastric reflux and cough due to common diseases. Gastric reflux causing bad breath is often a symptom that accompanies a cough with phlegm. Because stomach acid reflux carries bacteria that not only attack the throat but also erode the oral mucosa, causing bad odor.
3. Complications of gastric reflux cause phlegm cough
Gastric reflux causing phlegm cough can lead to many dangerous health complications:
– Chronic cough: Patients often have the habit of coughing and spitting when they have gastric reflux accompanied by phlegm. This prolonged condition causes damage to the throat, increasing the risk of hoarseness, chronic cough and voice changes.
– Sore throat: Reflux of stomach acid will irritate and cause inflammation in the esophagus. When having a sore throat, the patient will feel pain, swelling, difficulty swallowing, and discomfort. Some cases can lead to esophageal ulcers.
– Dyspnea syndrome: If not treated early, gastric reflux disease with phlegm cough will cause scarring in the esophagus. This increases the risk of benign esophageal strictures causing pain, difficulty swallowing and chronic breathing difficulties.
In addition, if not treated promptly, gastric reflux disease can progress in a negative direction and can lead to Barrett's esophagus. This is a form of change in the composition and properties of the esophageal mucosa and can progress to cancer.
Gastric reflux causes prolonged phlegm cough and will lead to many dangerous complications
4. Treatment of gastric reflux causing phlegm cough
When stomach reflux appears and phlegm cough appears, it means the disease is more severe. Symptoms and frequent occurrences of reflux cause damage to the respiratory system. At this time, you need to see a doctor to get appropriate medication. Medications commonly used in this case include:
Antacids: help neutralize excess acid in the stomach and quickly reduce symptoms caused by acid reflux.
H2 receptor inhibitors: control the amount of stomach acid by inhibiting the acid production of cells.
Proton pump inhibitors: inhibit the number of stomach acid-producing receptors to help reduce heartburn and acid reflux, making stomach ulcers heal faster.
Patients should be careful not to buy or use medicine without a doctor's prescription. Using medication without being examined or prescribed can cause unwanted side effects and even make the disease worse.
Gastric reflux causing phlegm cough can be overcome with specialized medications
5. Adjust eating and living habits
Unhealthy eating and living habits will prolong treatment time, making the disease worse.
5.1 Eating habits
– Limit eating hot, spicy, sour, greasy, and processed foods.
– Change eating and food processing habits. Prioritize using boiled or steamed foods instead of greasy fried foods.
– Drink water several times a day in sufficient amounts to help neutralize stomach acid.
– Limit the use of drinks containing stimulants that increase gastric reflux such as carbonated drinks, coffee, alcohol, strong tea, etc.
– Eating slowly, chewing thoroughly, dividing meals into smaller portions throughout the day helps reduce the amount of food per meal, reduces pressure on the esophageal sphincter, and limits reflux.
5.2 Living habits
– Do not exercise too vigorously or lie down immediately after eating.
– Adjust working and rest time appropriately. Avoid staying up late because it is very harmful to the stomach.
– Keep a comfortable mood, avoid anxiety and stress. Stress is also the cause of the disease getting worse.
– Maintain a reasonable weight and do gentle exercise every day to help your body stay healthy and improve reflux.
Gastric reflux causing phlegm cough is not a rare disease. When this condition appears, patients should adjust their eating and living habits and use medication as prescribed by the doctor to improve and avoid the disease from progressing further, causing serious consequences.
|
thucuc
|
Tổng hợp một số điều cần biết về Carcinom tuyến giáp dạng nhú
Carcinom tuyến giáp dạng nhú chiếm đến 80% ung thư tuyến giáp. Có độ biệt hóa tốt, phát triển âm thầm và giai đoạn ẩn bệnh kéo dài nên thương khó phát hiện. Bệnh thường điều trị bằng cách phẫu thuật và có tiên lượng tốt khi được chẩn đoán, phát hiện sớm. Chúng ta cùng tìm hiểu nhiều thông tin hơn về Carcinom tuyến giáp dạng nhú qua bài viết sau.
1. Carcinom tuyến giáp dạng nhú là gì?
Như đã nói ở trên, Carcinom tuyến giáp dạng nhú thường gặp nhất chiếm 80% ung thư tuyến giáp, loại ung thư này xuất phát từ tế bào nang giáp, tiên lượng tốt nhất trong các thể ung thư tuyến giáp và có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm.
Về biển hiện, Carcinom tuyến giáp thường là một nhân giáp và không gây ảnh hưởng đến các chức năng. Chúng rất ưa di căn hạch vùng.
2. Phương pháp chẩn đoán carcinom tuyến giáp dạng nhú
2.1 Siêu âm
Siêu âm là phương pháp thường gặp. Với quy trình thực hiện nhanh chóng, đơn giản, mang lại hiệu quả cao lại không gây ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Có thể chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn của tuyến giáp, đánh giá chính xác kích thước, vị trí của nhân giáp và tìm các nhân giáp không sờ thấy lâm sàng.
Phát hiện Carcinom tuyến giáp dạng nhú khi siêu âm được thể hiện qua những bất thường như:
+ Hạt giáp phản âm kém;
+ Tăng sinh mạch máu ở trung tâm;
+ Bờ không đều;
+ Vôi hóa bên trong.
2.2 Xạ hình
Xạ hình tuyến giáp để đánh giá khả năng hấp thụ i-ốt của các nhân giáp. Thông thường, các nhân nóng ít có nguy cơ ác tính hơn các hạt lạnh.
Thực hiện phương pháp này bị một số nhược điểm như: tốn tiền, độ ly giải hình ảnh kém và đặc biệt là ảnh hưởng của độc hại phóng xạ đến sức khỏe con người.
2.3 Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) là lựa chọn hàng đầu để đánh giá hạt giáp vì có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trên 90%.
3. Điều trị Carcinom tuyến giáp dạng nhú bằng cách nào?
Khi sử dụng các phương pháp chẩn đoán phát hiện ung thư, bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch điều trị. Thông thường nên kết hợp nhiều cách thức với nhau để mang lại hiệu quả cao. Có thể kể đến:
- Phẫu thuật
Đây là phương pháp tạo thuận lợi cho điều trị hỗ trợ sau đó và theo dõi bệnh. Mức độ rộng của phẫu thuật còn phụ thuộc vào kích thước mà mức độ xâm lấn, diễn tiến của bướu.
Các loại phẫu thuật được chấp nhận hiện nay là:
+ Cắt thùy giáp toàn phần;
+ Cắt giáp gần toàn phần, chừa lại khoảng 1 gram mô giáp;
+ Cắt giáp quá bán, chừa lại 2 - 4 gram mô giáp.
Bên cạnh đó, nạo hạch cổ chức năng cũng là phương pháp được lựa chọn nhiều. Phẫu thuật được chỉ định thực hiện rộng rãi, tuy nhiên vẫn mang lại những biến chứng như liệt dây thần kinh thanh quản và suy giáp khoảng 1%.
- Liệu pháp l-131
Bác sĩ có thể chỉ định điều trị bổ trợ bằng liệu pháp l - 131 với trường hợp có di căn hạch cổ đã được phẫu thuật.
- Liệu pháp kích tố đè nén
Sử dụng thyroxin liều cao để ức chế TSH, kìm hãm sự phát triển của bướu trong các trường hợp carcinom tuyến giáp dạng nhú biệt hóa tốt. Liều dùng cần cân nhắc với tác dụng phụ của điều trị trên tim, mạch, xương và độc giáp trạng, nhất là ở người lớn tuổi.
- Xạ trị với i-ốt phóng xạ
Phương pháp này được thực hiện bằng cách cho đồng vị phóng xạ i-ốt 131 vào cơ thể bệnh nhân để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc điều trị ung thư tuyến giáp tiến triển. Giúp làm giảm tốc độ phát triển và sự lan tràn của các tế bào ác tính.
(*) Lưu ý:
Sau khi bệnh nhân được phối sử dụng các biện pháp điều trị thì cần một chế độ điều trị nội tiết và theo dõi chặt chẽ để giảm khả năng tái phát và mau chóng đưa người bệnh trở lại cuộc sống bình thường. Đồng thời cũng cần thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt chú trọng khám vùng cổ và xét nghiệm máu để phòng ngừa ung thư quay trở lại.
4. Carcinom tuyến giáp dạng nhú có điều trị khỏi không?
Carcinom tuyến giáp dạng nhú có độ biệt hóa tốt, mức độ ác tính thấp nên dễ dàng điều trị trong trường hợp được phát hiện sớm. Đặc biệt, với những trường hợp bệnh nhân dưới 45 tuổi có kích thước khối u nhỏ, chưa di căn thì hiệu quả điều trị lên đến trên 90%. Giúp tăng tỷ lệ sống cao đến 100% trong vòng 10 năm.
Do vậy, việc phát hiện sớm và điều trị Carcinom tuyến giáp dạng nhú là điều quan trọng để kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân và tăng khả năng phục hồi. Vì vậy khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường như: đau họng, khó nuốt, sưng hạch cổ, sờ thấy khối u vùng cổ,... thì cần đến các địa chỉ y tế uy tín để khám và nhận kết quả chính xác.
5. Khám Carcinom tuyến giáp dạng nhú ở đâu?
Carcinom tuyến giáp dạng nhú thường phát triển âm thầm nên khó phát hiện ở giai đoạn sớm. Vì vậy khám sức khỏe định kỳ là cách tốt nhất để phát hiện bệnh và điều trị kịp thời khi chưa quá muộn.
|
Summary of some things to know about papillary thyroid carcinoma
Papillary thyroid carcinoma accounts for up to 80% of thyroid cancers. It is well differentiated, develops silently and has a long latent period, making it difficult to detect. The disease is often treated with surgery and has a good prognosis when diagnosed and detected early. Let's learn more about papillary thyroid carcinoma in the following article.
1. What is papillary thyroid carcinoma?
As mentioned above, the most common papillary thyroid carcinoma accounts for 80% of thyroid cancers. This type of cancer originates from thyroid follicle cells, has the best prognosis among thyroid cancers and can be cured. if detected early.
Regarding manifestations, thyroid carcinoma is usually a thyroid nodule and does not affect function. They are very fond of metastasizing to regional lymph nodes.
2. Method for diagnosing papillary thyroid carcinoma
2.1 Ultrasound
Ultrasound is a common method. The procedure is quick, simple, highly effective and does not affect the patient's health. Can diagnose standard images of the thyroid gland, accurately assess the size and location of thyroid nodules and find thyroid nodules that are not clinically palpable.
Detection of papillary thyroid carcinoma on ultrasound is shown through abnormalities such as:
+ Thyroid particles reflect poorly;
+ Increased blood vessel proliferation in the center;
+ Uneven edges;
+ Internal calcification.
2.2 Radiography
Thyroid scan to evaluate the ability of thyroid nodules to absorb iodine. In general, hot nodules have a lower risk of malignancy than cold nodules.
Implementing this method has some disadvantages such as: expensive, poor image resolution and especially the harmful effects of radiation on human health.
2.3 Fine needle aspiration of cells
Fine needle aspiration (FNA) is the first choice for evaluating thyroid nodules because of its high sensitivity and specificity of over 90%.
3. How to treat papillary thyroid carcinoma?
When using diagnostic methods to detect cancer, the doctor will provide a treatment plan. Usually, many methods should be combined together to bring high efficiency. Can say about:
- Surgery
This is a method that facilitates subsequent supportive treatment and disease monitoring. The extent of surgery also depends on the size, level of invasion, and progression of the tumor.
Currently accepted types of surgery are:
+ Total thyroid lobectomy;
+ Nearly total thyroidectomy, leaving about 1 gram of thyroid tissue;
+ Excessive thyroidectomy, leaving 2 - 4 grams of thyroid tissue.
Besides, functional cervical lymphadenectomy is also a widely chosen method. Surgery is widely prescribed, but still causes complications such as laryngeal nerve paralysis and hypothyroidism in about 1%.
- l-131 therapy
Doctors may prescribe adjuvant treatment with l - 131 therapy in cases of cervical lymph node metastases that have been operated on.
- Hormone suppression therapy
Use high doses of thyroxin to inhibit TSH and inhibit tumor growth in cases of well-differentiated papillary thyroid carcinoma. Dosage needs to be considered with side effects of treatment on the heart, blood vessels, bones and thyroid toxicity, especially in the elderly.
- Radiation therapy with radioactive iodine
This method is performed by injecting the radioactive isotope iodine 131 into the patient's body to destroy remaining cancer cells or treat advanced thyroid cancer. Helps reduce the growth rate and spread of malignant cells.
(*) Note:
After the patient receives treatment, a hormonal treatment regimen and close monitoring are needed to reduce the possibility of recurrence and quickly return the patient to normal life. At the same time, it is also necessary to have regular health checks, especially focusing on neck examinations and blood tests to prevent cancer from returning.
4. Can papillary thyroid carcinoma be cured?
Papillary thyroid carcinoma is well differentiated and has a low level of malignancy, so it is easy to treat if detected early. In particular, in cases of patients under 45 years old with small, non-metastatic tumors, the treatment effectiveness is up to over 90%. Helps increase survival rate up to 100% within 10 years.
Therefore, early detection and treatment of papillary thyroid carcinoma is important to prolong patient survival and increase recovery. Therefore, when unusual signs appear such as: sore throat, difficulty swallowing, swollen neck lymph nodes, palpable neck lump, etc., you need to go to a reputable medical facility for examination and receive accurate results. .
5. Where to check for Papillary Thyroid Carcinoma?
Papillary thyroid carcinoma often develops silently, making it difficult to detect in the early stages. Therefore, regular health checks are the best way to detect diseases and treat them promptly before it is too late.
|
medlatec
|
Kinh nguyệt không đều: Nguyên nhân và hướng điều trị
1. Kinh nguyệt không đều là gì?
Đây được hiểu là tình trạng chu kỳ kinh quá dài hoặc quá ngắn, lượng máu quá ít hoặc nhiều, màu máu khác thường. Tình trạng này kéo dài có thể gây nên nhiều nguy cơ sức khỏe cho nữ giới thậm chí ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
2.Triệu chứng của rối loạn kinh nguyệt
2.1. Biểu hiện bên ngoài
Chu kỳ kinh nguyệt của mỗi người phụ nữ là không giống nhau do mỗi người có một giai đoạn dậy thì khác nhau. Thường thì chu kỳ kinh nguyệt nằm trong khoảng 26 đến 32 ngày. Chu kỳ 28 ngày có khoảng 30% chị em phụ nữ. Chu kỳ kinh nguyệt đều tức là tính từ ngày bạn bắt đầu có kinh đến ngày bạn có kinh lần kế tiếp tầm 26, 28 hoặc 30 ngày.
Chu kỳ kinh nguyệt không đều là ngày kinh đến quá sớm hoặc quá muộn chưa đến 26 ngày hoặc quá 32 ngày, lượng kinh ra không ổn định, tháng ra quá nhiều, tháng ra quá ít.
Chu kì kinh không ổn định là nỗi lo của nhiều chị em phụ nữ
– Máu kinh khác thường: không có màu đỏ thẫm mà đỏ tươi, màu cafe, màu vàng, màu đen, máu đặc có cục lớn, mùi hôi. Người bị rối loạn kinh nguyệt thường trước hoặc trong chu kỳ hay bị đau bụng dữ dội và kéo dài.
2.2. Biểu hiện qua nội tiết
– Đau vú, tăng sản tuyến vú: rối loạn kinh nguyệt gây nên tình trạng rối loạn nội tiết nữ là nguyên nhân khiến người bệnh bị đau vú, tăng sản tuyến vú.
Rối loạn kinh nguyệt có thể là dấu hiệu của một bệnh lý nào đó, cần thăm khám sớm để tìm ra phương pháp xử trí thích hợp nhất.
3. Nguyên nhân khiến kinh nguyệt không đều
– Rối loạn nội tiết tố
Phụ nữ có chậm kinh, kinh không đều có thể là do rối loạn nội tiết tố. Điều này xảy ra đôi khi là do chị em tuổi đã cao, chị em bị tăng hoặc giảm cân đột ngột, việc ăn uống, nghỉ ngơi và làm việc không phù hợp như quá căng thẳng dẫn tới stress, thức khuya nhiều gây mệt mỏi, thay đổi môi trường sống hoặc mắc rối loạn tuyến giáp,…
– Các nguyên nhân bệnh lý
Chị em nên chú ý bởi chu kỳ kinh không đều đôi khi có thể là do bạn đang mắc các bệnh phụ khoa ở buồng trứng hay tử cung như buồng trúng đa nang, viêm tử cung, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung hay polyp cổ tử cung,…
4. Ai dễ bị chu kì kinh không đều?
Hiện tượng kinh nguyệt có chu kỳ không đều ở nữ giới thường sảy ra trong những trường hợp sau:
– Nữ giới trong độ tuổi dậy thì, lượng kinh nguyệt và chu kỳ kinh nguyệt thường thất thường do cấu tạo các bộ phận sinh dục chưa hoàn thiện và các hocmone sinh dục chưa duy trì ổn định.
– Trường hợp bị rối loạn tinh thần, cơ thể luôn mệt mỏi, áp lực và stress.
– Người thường xuyên sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp.
– Trường hợp bị mắc các bệnh phụ khoa như viêm lộ tuyến cổ tử cung, u xơ tử cung, viêm cổ tử cung, viêm nội mạc và dính buồng tử cung.
5. Rối loạn kinh nguyệt và cách hỗ trợ cải thiện
Kinh nguyệt bị rối loạn không chỉ gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày của chị em mà còn khiến chị em băn khoăn kinh nguyệt như vậy liệu bản thân có thai được không?
Rối loạn kinh nguyệt là 1 phần nguyên nhân gây ảnh hưởng tới khả năng mang thai và một số bệnh phụ khoa. Bởi vậy, cách điều trị kinh nguyệt không đều thế nào cần được quan tâm thực hiện càng sớm càng tốt.
Bạn cần đi khám chuyên khoa nếu có biểu hiện của rối loạn chu kì kinh
Khi có những dấu hiệu rối loạn kinh nguyệt người bệnh cần đến ngay phòng khám sản phụ khoa để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn. Quy trình thăm khám được diễn ra như sau:
– Sau khi thăm khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định làm một số xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán nguyên nhân dẫn đến rối loạn kinh nguyệt.
– Siêu âm ổ bụng: kiểm tra tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng, tìm ra nguyên nhân khiến chu kì kinh không đều, dẫn đến vô sinh như: tắc ống dẫn trứng, lạc nội mạc tử cung, u nang buồng trứng hoặc u xơ tử cung…
– Siêu âm đầu dò âm đạo: đây là một trong những kĩ thuật giúp phát hiện và chẩn đoán các bất thường ở tử cung, buồng trứng, tình trạng ứ dịch vòi trứng, viêm dính phần phụ, những nguyên nhân gây nên hiện tượng rối loạn chu kì kinh,…
– Sau khi xác định được nguyên nhân và tình trạng bệnh các bác sĩ sẽ có một phác đồ xử trí cụ thể cho bệnh nhân, đảm bảo hiệu quả xử trí các bệnh gây nên các vấn đề về chu kì kinh, hồi phục sức khỏe cho bạn nữ.
Cách trị rối loạn kinh nguyệt không phải là việc khó. Điều quan trọng là người bệnh cần chọn lựa cho mình những địa chỉ bệnh viện có sản phụ khoa uy tín để được bác sĩ thăm khám kĩ lưỡng và tư vấn điều trị hiệu quả.
7. Ý kiến của người bệnh
Phụ nữ bị rối loạn kinh nguyệt nên điều trị sớm để không ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản
|
Irregular menstruation: Causes and treatment directions
1. What is irregular menstruation?
This is understood as a condition where the menstrual cycle is too long or too short, the amount of blood is too little or too much, and the color of blood is unusual. This long-term condition can cause many health risks for women, even affecting fertility.
2.Symptoms of menstrual disorders
2.1. External expression
Each woman's menstrual cycle is different because each person has a different stage of puberty. Usually the menstrual cycle is between 26 and 32 days. The 28-day cycle has about 30% of women. A regular menstrual cycle means from the day you start your period to the day you have your next period, about 26, 28 or 30 days.
Irregular menstrual cycle is when the period comes too early or too late, less than 26 days or more than 32 days, the amount of menstrual flow is unstable, the monthly flow is too much, the month is too little.
Unstable menstrual cycles are a concern for many women
– Unusual menstrual blood: not dark red but bright red, coffee color, yellow, black, thick blood with large clots, bad smell. People with menstrual disorders often have severe and prolonged abdominal pain before or during their cycle.
2.2. Endocrine manifestations
– Breast pain, mammary gland hyperplasia: Menstrual disorders cause female endocrine disorders, which causes patients to have breast pain and mammary gland hyperplasia.
Menstrual disorders can be a sign of a certain disease, requiring early examination to find the most appropriate treatment method.
3. Causes of irregular menstruation
- Hormonal disorder
Women with delayed or irregular menstruation may be due to hormonal disorders. This sometimes happens because women are old, they gain or lose weight suddenly, they eat, rest and work inappropriately, such as being too stressed leading to stress, staying up late causing fatigue. , change in living environment or thyroid disorder,...
– Pathological causes
Women should pay attention because irregular menstrual cycles can sometimes be due to gynecological diseases in the ovaries or uterus such as polycystic ovaries, metritis, endometriosis, uterine fibroids. or cervical polyps,...
4. Who is susceptible to irregular menstrual cycles?
Irregular menstrual cycles in women often occur in the following cases:
– In women during puberty, menstrual flow and menstrual cycle are often erratic because the structure of the genitals is not yet complete and sex hormones are not stable.
– In case of mental disorder, the body is always tired, pressured and stressed.
– People who regularly use emergency contraceptive pills.
– In case of gynecological diseases such as cervical ectropion, uterine fibroids, cervicitis, endometritis and uterine adhesions.
5. Menstrual disorders and ways to help improve them
Menstrual disorders not only greatly affect women's daily activities, but also make women wonder whether they can get pregnant with such menstruation?
Menstrual disorders are part of the cause that affects the ability to get pregnant and some gynecological diseases. Therefore, how to treat irregular menstruation needs to be considered as soon as possible.
You need to see a specialist if you have symptoms of menstrual cycle disorders
When there are signs of menstrual disorders, patients need to immediately go to the obstetrics and gynecology clinic to be examined and consulted by a specialist. The examination process takes place as follows:
– After a clinical examination, the doctor will prescribe some paraclinical tests to diagnose the cause of menstrual disorders.
– Abdominal ultrasound: examines the uterus, fallopian tubes and ovaries, finds the cause of irregular menstrual cycles, leading to infertility such as: blocked fallopian tubes, endometriosis, ovarian cysts or uterine fibroids…
– Vaginal transvaginal ultrasound: this is one of the techniques that helps detect and diagnose abnormalities in the uterus, ovaries, fallopian tube fluid retention, adnexitis, and other causes of the phenomenon. menstrual cycle disorders,...
- After determining the cause and condition, doctors will have a specific treatment regimen for the patient, ensuring effective treatment of diseases that cause problems with the menstrual cycle and recovery of health. for female friends.
Treating menstrual disorders is not difficult. It is important that patients need to choose reputable obstetrics and gynecology hospitals to receive thorough examination and effective treatment advice from doctors.
7. Patients' opinions
Women with menstrual disorders should get treatment early to avoid affecting their reproductive health
|
thucuc
|
Bệnh sởi và những biến chứng
Sau một thời gian yên tĩnh thì gần đây bệnh sởi ở trẻ em đã xuất hiện trở lại với tần suất ngày càng tăng. Điều đáng lo ngại là nhiều bệnh nhi mắc sởi đã có biến chứng nặng thậm chí rất nặng.
Nhiều trẻ mắc sởi biến chứng nặng
Mới đây, các bác sĩ khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội) cho biết vừa cấp cứu thành công bệnh nhi Bùi Kiều T. (10 tháng tuổi) bị bệnh sởi, đã chuyển sang giai đoạn biến chứng, viêm phổi nặng.
Bệnh nhi nhập viện sáng 16/2, sau 2 ngày ho, sốt, nổi ban, được xác định mắc sởi và chuyển sang Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương điều trị. Tuy nhiên, ngay chiều cùng ngày, chụp X-quang phổi bệnh nhi đã thấy tổn thương nặng nên được chuyển trở lại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai trong tình trạng suy hô hấp. Cháu bé phải thở ôxy, điều trị tích cực, nhưng chưa đầy một ngày suy hô hấp tiến triển nhanh, phải thở máy. Cùng với diễn biến bệnh quá nhanh (trong khi thông thường, viêm phổi do vi khuẩn bệnh cảm không cấp tính) và các xét nghiệm cấy máu, dịch nội khí quản đều không thấy có vi khuẩn nên bệnh nhi được khẳng định viêm phổi do virut sởi tấn công trực tiếp. Ngay lập tức cháu bé được điều trị tích cực, thở máy suốt 5 ngày. Đến nay, bệnh nhi đã qua cơn nguy kịch, có thể tự thở, không cần sử dụng máy thở và dần hồi phục, sức khỏe tiến triển tốt.
Khoa Nhiễm, Bệnh viện Nhi đồng 1 (TP. HCM) cũng vừa tiếp nhận một bệnh nhi sởi đã chuyển sang giai đoạn biến chứng viêm phổi nặng. Bệnh nhi Lâm Quang (1 tuổi, ở Bình Phước) nhập viện trong tình trạng sốt cao, đã nổi ban 3 ngày, suy hô hấp, có lúc ngưng thở. Các bác sĩ đã nhanh chóng điều trị tích cực, cho bệnh nhi thở máy. Sau 3 ngày điều trị, đến nay, bệnh nhi đã qua cơn nguy kịch, có thể tự thở, không cần sử dụng máy thở và dần hồi phục, sức khỏe tiến triển tốt.
Những biến chứng thường gặp
Sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính với các triệu chứng sốt, phát ban, chảy nước mũi, ho, mắt đỏ... bệnh có thể gặp ở trẻ em, người lớn nếu không có miễn dịch phòng bệnh, có thể gây thành dịch. Bệnh sởi tuy ít gây tử vong nhưng điều đáng sợ nhất của sởi không phải là ban mà là các biến chứng. Những biến chứng có thể gặp là: viêm tai giữa, viêm phổi, tiêu chảy, khô loét giác mạc mắt và đôi khi viêm não sau sởi, đặc biệt ở trẻ em suy dinh dưỡng...
Biến chứng đường hô hấp
Xuất hiện ở giai đoạn khởi phát, giai đoạn đầu của mọc ban thường mất theo ban, hay có Croup giả, gây cơn khó thở do co thắt thanh quản.
Do bội nhiễm (hay gặp do tụ cầu, liên cầu, phế cầu…), xuất hiện sau mọc ban. Diễn biến thường nặng: Sốt cao vọt lên, ho ông ổng, khàn tiếng, khó thở, tím tái.
Thường do bội nhiễm, xuất hiện vào cuối thời kì mọc ban. Biểu hiện sốt lại, ho nhiều, nghe phổi có ran phế quản, bạch cầu tăng, neutro tăng, Xquang có hình ảnh viêm phế quản.
Do bội nhiễm, thường xuất hiện muộn sau mọc ban. Biểu hiện nặng: sốt cao khó thở, khám phổi có ran phế quản và ra nổ. Xquang có hình ảnh phế quản phế viêm (nốt mờ rải rác 2 phổi). Bạch cầu tăng, neutro tăng, thường là nguyên nhân gây tử vong trong bệnh sởi, nhất là ở trẻ nhỏ.
Biến chứng thần kinh
Là biến chứng nguy hiểm gây tử vong và di chứng cao. Theo Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh của Mỹ, cứ khoảng 1.000 trẻ bị sởi thì có một trẻ bị viêm não. Viêm não có thể gây co giật, hôn mê, tử vong hoặc ảnh hưởng nặng nề đến tinh thần và thể chất của trẻ sống sót.
Viêm màng não: Có thể viêm màng não thanh dịch do virut sởi hoặc viêm màng não mủ sau viêm tai do bội nhiễm.
Viêm não chất trắng bán cấp xơ hóa (Van bogaert): Hay gặp ở tuổi 2 - 20 tuổi, xuất hiện muộn sau vài năm, điều này cho thấy virut sởi có thể sống tiềm tàng nhiều năm trong cơ thể bệnh nhân có đáp ứng miễn dịch bất thường. Diễn biến bán cấp từ vài tháng đến 1 năm. Bệnh nhân tử vong trong tình trạng tăng trương lực cơ và co cứng mất não.
Biến chứng đường tiêu hóa: Thường gặp là viêm niêm mạc miệng, viêm ruột, cam mã tấu… Tiêu chảy cũng thường gặp ở những trẻ bị sởi. Tiêu chảy sau sởi nặng nề hơn và có nhiều biến chứng hơn tiêu chảy cấp do virut thông thường.
Viêm loét giác mạc: Có thể gặp ở trẻ suy dinh dưỡng, thiếu vitamin A và có thể gây mù vĩnh viễn. Ở trẻ em châu Phi, sởi là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa. Phụ nữ mang thai nếu bị sởi thì có thể bị sảy thai, thai chết lưu, sinh non hoặc sinh con nhẹ cân.
|
Measles and complications
After a quiet period, measles in children has recently reappeared with increasing frequency. What is worrying is that many children with measles have had serious or even severe complications.
Many children with measles develop serious complications
Recently, doctors in the Department of Pediatrics, Bach Mai Hospital (Hanoi) said that they had successfully treated child patient Bui Kieu T. (10 months old) for measles, which had progressed to the stage of complications and severe pneumonia. .
The patient was admitted to the hospital on the morning of February 16. After 2 days of cough, fever, and rash, he was determined to have measles and transferred to the Central Tropical Diseases Hospital for treatment. However, on the same afternoon, an X-ray of the patient's lungs showed severe damage, so he was transferred back to the Pediatric Department of Bach Mai Hospital in a state of respiratory failure. The baby had to breathe oxygen and receive intensive treatment, but in less than a day, respiratory failure progressed rapidly and required mechanical ventilation. Along with the rapid progression of the disease (whereas normally, bacterial pneumonia caused by colds is not acute) and blood culture tests and endotracheal fluid showed no bacteria, the patient was confirmed to have pneumonia caused by colds. Measles virus attacks directly. The baby immediately received intensive treatment and was on a ventilator for 5 days. Up to now, the patient has overcome the critical condition, can breathe on his own, does not need to use a ventilator and is gradually recovering, his health is progressing well.
The Department of Infectious Diseases, Children's Hospital 1 (HCMC) also recently received a child with measles who had developed severe pneumonia complications. Child patient Lam Quang (1 year old, in Binh Phuoc) was hospitalized with high fever, had a rash for 3 days, had respiratory failure, and sometimes stopped breathing. Doctors quickly treated the patient aggressively and put the patient on a ventilator. After 3 days of treatment, the patient has now overcome the critical condition, can breathe on his own, does not need to use a ventilator and is gradually recovering, his health is progressing well.
Common complications
Measles is an acute infectious disease with symptoms of fever, rash, runny nose, cough, red eyes... the disease can occur in children and adults, and if there is no preventative immunity, it can cause serious illness. pandemic. Although measles is rarely fatal, the scariest thing about measles is not the rash but the complications. Possible complications are: otitis media, pneumonia, diarrhea, dry corneal ulcers and sometimes post-measles encephalitis, especially in malnourished children...
Respiratory complications
Appearing at the onset stage, the first stage of the rash often disappears with the rash, or there is pseudocroup, causing difficulty breathing due to laryngospasm.
Due to superinfection (commonly caused by staphylococcus, streptococcus, pneumococcus...), appearing after the rash appears. Symptoms are often severe: high fever, cough, hoarseness, difficulty breathing, and cyanosis.
Usually due to superinfection, appears at the end of the rash period. Symptoms include fever, frequent coughing, bronchial rales on auscultation, increased white blood cells, increased neutrophils, and x-ray images of bronchitis.
Due to superinfection, it often appears late after the rash appears. Severe manifestations: high fever, difficulty breathing, bronchial crackles and crackles on lung examination. X-ray shows bronchial inflammation (scattered opacities in both lungs). Increased white blood cells and increased neutrophils are often the cause of death in measles, especially in young children.
Neurological complications
It is a dangerous complication that causes high mortality and sequelae. According to the US Centers for Disease Control and Prevention, about one in every 1,000 children with measles will develop encephalitis. Encephalitis can cause seizures, coma, death or severely affect the mental and physical health of the surviving child.
Meningitis: Serous meningitis can be caused by measles virus or purulent meningitis after ear infection due to superinfection.
Subacute sclerosing leukoencephalopathy (Van bogaert): Common at the age of 2 - 20 years old, appears late after several years, this shows that the measles virus can live latently for many years in the body of a patient who responds. Abnormal immunity. Subacute course lasts from a few months to 1 year. The patient died in a state of increased muscle tone and decerebrate spasticity.
Gastrointestinal complications: Common are oral mucositis, enteritis, machete orange... Diarrhea is also common in children with measles. Post-measles diarrhea is more severe and has more complications than common acute viral diarrhea.
Corneal ulcers: Can occur in malnourished children with vitamin A deficiency and can cause permanent blindness. In African children, measles is the leading cause of blindness. Pregnant women who get measles can have miscarriages, stillbirths, premature births or low birth weight babies.
|
medlatec
|
Sau khi thai lưu có dễ có thai lại không?
Bị thai lưu sau bao lâu nên có thai lại còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố về sức khỏe lẫn tinh thần ổn định của phụ nữ. Thai lưu là trường hợp mà trứng đã được thụ tinh nhưng không thể phát triển được dẫn đến chết và lưu lại trong tử cung. Lần mang thai kế tiếp hoàn toàn có thể xảy ra sớm hoặc muộn. Cùng tìm hiểu những thông tin về chủ đề này qua bài viết dưới đây.
1. Thai lưu là gì?
Thai lưu là tình trạng thai nhi bị chết trong bụng mẹ trước khi được chào đời. Thai lưu thường gặp ở tuần thứ 20 của thai kỳ và có đến 80% trường hợp thai lưu trước 12 tuần. Thông thường sau khi lưu thai, thai chết sẽ tồn tại trong buồng tử cung của mẹ khoảng 48h rồi mới xổ ra bên ngoài.Nhiều người vẫn hay nhầm lẫn giữa thai lưu và sảy thai. Tuy về bản chất thì đều khiến thai chết trong bụng mẹ. Song so về độ tuổi của thai để so sánh. Nếu thai chết sau tuần thứ 20 thì gọi là lưu thai còn nếu trước tuần 20 thì gọi là sảy thai.Thai lưu được phân loại theo số tuần của thai kỳ:Thai chết lưu trong khoảng thời gian từ 20 - 27 tuần;Thai chết lưu trong khoảng thời gian từ 28 - 36 tuần;Thai chết lưu vào từ tuần thứ 37 trở đi.Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến thai chết lưu như: Tuổi của mẹ mang thai quá sớm hoặc quá muộn (dưới 15 tuổi và trên 35 tuổi), tăng cân quá mức khi mang thai, bệnh lý di truyền, mắc các bệnh lý khi mang thai,...
2. Thai lưu bao lâu thì có thai lại được?
“Sau khi bị thai lưu có dễ có thai lại không?” là câu hỏi rất nhiều chị em thắc mắc. Xét về mặt y học thì không có bằng chứng nào đưa ra về việc phải đợi một khoảng thời gian cụ thể để thụ tinh. Tuy nhiên, theo các chuyên gia khuyến cáo thời điểm phụ nữ sẵn sàng để quan hệ tình dục sau sảy thai là quan trọng nhất. Thường thì khoảng 2 tuần sau khi lưu thai mới nên quan hệ trở lại để ngăn ngừa viêm nhiễm. Do đó, nên các cặp vợ chồng không nên quá vội vàng, nên thụ thai sớm nhất là sau 2 tuần.Tuy nhiên, nếu mong muốn có một thai kỳ tiếp theo khỏe mạnh, tốt nhất hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám và có những lời khuyên tốt nhất. Theo Tổ chức Y tế của Thế giới khuyến cáo nên đợi ít nhất 2 năm sau khi sảy thai. Tùy vào từng trường hợp mà cần có thời gian mang thai sau lưu thai như:Sảy thai lần 1: Nếu như sảy thai/lưu thai 1 lần thì Tổ chức Y tế thế giới khuyến cáo nên chờ ít nhất 6 tháng mới mang thai trở lại. Khoảng thời gian này giúp cho cơ thể dần hồi phục và lớp niêm mạc tử cung cũng khỏe lại để sẵn sàng cho một hành trình mang thai mới. Tuy nhiên, việc rút ngắn thời gian mang thai sau lần sảy thai trước sẽ tăng khả năng thụ thai tốt hơn.Sảy thai 2 lần trở lên: Thông thường, những trường hợp bị sảy thai 1 lần, lần sau khi mang thai sẽ có thai kỳ khỏe mạnh. Nhưng nếu như sảy thai đến lần thứ 2 thì có thể có nguyên nhân. Một số nguyên nhân có thể kể đến như mắc các bệnh lý, vấn đề về di truyền,... Những trường hợp này, tốt nhất chị em nên đi khám để tìm được nguyên nhân chính xác nhất. Để có thể phòng tránh được những đe dọa cho lần mang thai tới.Mang thai trứng: Mang thai trứng là toàn bộ bánh rau thai bị thoái hóa thành những túi dịch có kích thước khác nhau và dính vào nhau như chùm nho. Chúng lấn chiếm toàn bộ diện tích của tử cung và chèn ép sự phát triển tự nhiên của bào thai. Nếu như xác định được nguyên nhân là do mang thai trứng thì cần được xử lý càng sớm càng tốt. Sau khi hút thai trứng, chị em cần có thời gian nghỉ dưỡng và theo dõi liên tục. Đừng nôn nóng có con ngay, bởi vì sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe của mẹ và bé như: Thai nhi bị thiếu máu, suy nhược sức khỏe ở mẹ, trẻ sau sinh kém phát triển,...
3. Sau 1 tháng lưu thai có bầu có nguy hiểm không?
Có thai lại sau thai lưu 1 tháng có sao không? là thắc mắc của nhiều chị em đang gặp tình trạng này. Sau khi thai lưu, nữ giới phải gánh chịu ít nhiều tổn thương cả về tinh thần lẫn thể chất. Đó là lý do mà các bác sĩ luôn khuyên nên dành nhiều thời gian nghỉ ngơi để ổn định tinh thần và hồi phục sức khỏe trước.Thường thì với thai lưu trên 15 tuần, chị em cần được nghỉ ngơi ít nhất là 4 tuần. Thời gian này giúp vùng kín được hồi phục và ổn định sức khỏe, tinh thần cũng thoải mái hơn chút để sẵn sàng cho quan hệ trở lại.Tuy nhiên, nếu như vấn đề mong muốn mang thai lại thì tốt nhất chị em nên đợi thêm chút thời gian nữa. Thời gian tốt nhất để mang thai sau lưu thai là sau 3 -6 tháng. Việc mang thai quá sớm có thể khiến chị em gặp rất nhiều vấn đề như: Dễ bị sảy thai, sức khỏe suy yếu, thai ngoài tử cung, băng huyết, nhiễm trùng,... Thậm chí, nếu băng huyết kéo dài còn có thể dẫn tới tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.4. Những lưu ý khi mang thai lại sau lưu thai. Các chị em cần chú ý đến một số điều sau khi thai lưu để có thể mau chóng hồi phục sức khỏe và bảo vệ tốt cho lần mang thai tiếp theo:Vệ sinh vùng kín hằng ngày: Sau mỗi lần đi vệ sinh chỉ nên rửa nhẹ nhàng bên ngoài bằng nước sạch, hạn chế dùng xà phòng và chất tẩy rửa. Không dùng nước quá nóng và xịt thẳng nước vào âm đạo rất dễ gây viêm nhiễm.Ưu tiên lựa chọn quần lót chất liệu mềm, co dãn, thấm hút mồ hôi tốt để sử dụng. Thay quần lót thường xuyên và giặt sạch sẽ sau khi thay, nên phơi ở những nơi thoáng mát.Không sử dụng rượu bia và chất kích thích làm ảnh hưởng đến sức khỏe.Hạn chế ăn các thực phẩm quá cay, quá nóng, thực phẩm nhiều dầu mỡ,...Bổ sung thêm các thực phẩm dễ tiêu hóa, giàu vitamin, protein, canxi, sắt,...Kiểm tra cân nặng để tạo điều kiện lý tưởng nhất khi thụ thai. Thường thì chỉ số BMI từ 22 - 24 là lý tưởng nhất.Khi mang thai cần kiêng lạnh, không làm việc nặng nhọc, hạn chế quan hệ trong 3 tháng đầu thai kỳ.Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ khi thấy cơ thể có những dấu hiệu bất thường như: chảy máu, đau bụng, sốt cao,...Nên xem xét kỹ lưỡng những nguyên nhân khiến sảy thai như: rối loạn hệ thống miễn dịch, bệnh lý di truyền, tiểu đường, tuyến giáp, rối loạn đông máu, tiền sử gia đình, dị tật bẩm sinh, nạo phá thai nhiều lần,...Ngoài ra, chị em có thể chia sẻ những buồn bực, mệt mỏi của bản thân với người thân để giải tỏa bớt áp lực và giúp tinh thần thoải mái hơn. Chị em cũng có thể tạo niềm vui trong cuộc sống như: vẽ tranh, xem phim, gặp mặt bạn bè, mua sắm, đọc truyện,...Vấn đề sau khi thai lưu có dễ có thai lại không? hoàn toàn phụ thuộc vào tinh thần và sức khỏe của bạn. Bạn nên giữ một tinh thần thoải mái, nhanh chóng qua đi nỗi đau để chăm sóc bản thân mình tốt hơn. Hãy bổ sung dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể và thăm khám đều đặn theo lịch hẹn của bác sĩ.
|
Is it easy to get pregnant again after a stillbirth?
How long it takes to get pregnant after a stillbirth depends on many factors about the woman's health and mental stability. Stillbirth is a case in which the egg has been fertilized but cannot develop, resulting in death and remaining in the uterus. The next pregnancy can absolutely happen early or late. Let's find out information about this topic through the article below.
1. What is stillbirth?
Stillbirth is a condition in which the fetus dies in the mother's womb before being born. Stillbirths are common in the 20th week of pregnancy and up to 80% of stillbirths occur before 12 weeks. Normally after a stillbirth, the dead fetus will exist in the mother's uterus for about 48 hours before being released. Many people still confuse stillbirth with miscarriage. Although essentially they cause the fetus to die in the womb. Compare the age of the fetus for comparison. If the fetus dies after the 20th week, it is called a stillbirth, and if before the 20th week, it is called a miscarriage. Stillbirths are classified according to the number of weeks of pregnancy: Stillbirths between 20 - 27 weeks; Fetal deaths stillbirth between 28 - 36 weeks; stillbirth from 37 weeks onwards. There are many causes of stillbirth such as: The mother's age during pregnancy is too early or too late (under 15 years old and over 35 years old), excessive weight gain during pregnancy, genetic diseases, diseases during pregnancy,...
2. How long does it take to get pregnant again?
“Is it easy to get pregnant again after a stillbirth?” is a question many women wonder. From a medical standpoint, there is no evidence that there is a need to wait a specific amount of time for fertilization. However, according to experts, the time when a woman is ready to have sex after a miscarriage is the most important. Usually, you should have sex again about 2 weeks after a miscarriage to prevent infection. Therefore, couples should not be too hasty and should conceive as early as 2 weeks. However, if you want to have a healthy next pregnancy, it is best to see a doctor for examination. and have the best advice. According to the World Health Organization, it is recommended to wait at least 2 years after a miscarriage. Depending on each case, it is necessary to have a period of pregnancy after miscarriage such as: 1st miscarriage: If you have 1 miscarriage/stillbirth, the World Health Organization recommends waiting at least 6 months before getting pregnant again. again. This period of time helps the body gradually recover and the uterine lining also becomes healthy to be ready for a new pregnancy journey. However, shortening the pregnancy time after a previous miscarriage will increase your chances of conceiving better. Miscarriage 2 times or more: Normally, in cases of 1 miscarriage, the next time you get pregnant there will be healthy pregnancy. But if the miscarriage happens a second time, there may be a reason. Some possible causes include diseases, genetic problems, etc. In these cases, it is best for women to see a doctor to find the most accurate cause. To be able to prevent threats to the next pregnancy. Moltal pregnancy: A molar pregnancy is when the entire placenta degenerates into fluid sacs of different sizes and sticks together like a bunch of grapes. They invade the entire area of the uterus and suppress the natural development of the fetus. If it is determined that the cause is molar pregnancy, it needs to be treated as soon as possible. After oophorectomy, women need time to rest and continuous monitoring. Don't be in a hurry to have a baby right away, because it will greatly affect the health of mother and baby such as: Fetal anemia, weakened health in mother, poor development of the baby after birth,...
3. Is it dangerous to get pregnant after 1 month of miscarriage?
Is it okay to get pregnant again after 1 month of stillbirth? is the question of many women who are experiencing this situation. After stillbirth, women have to suffer more or less harm both mentally and physically. That's why doctors always recommend spending a lot of time resting to stabilize your mind and recover your health first. Usually, with stillbirths over 15 weeks, women need to rest for at least 4 weeks. This time helps the private area to recover and stabilize health, and the spirit is also a bit more comfortable to be ready for sex again. However, if the problem is wanting to get pregnant again, it is best for women to wait. a little more time. The best time to get pregnant after a miscarriage is after 3-6 months. Pregnancy too early can cause women to encounter many problems such as: Miscarriage, weakened health, ectopic pregnancy, bleeding, infection, etc. Even if bleeding lasts for a long time, Can lead to death if not treated promptly.4. Things to note when getting pregnant again after a miscarriage. Women need to pay attention to a few things after a stillbirth to quickly recover their health and protect themselves well for the next pregnancy: Clean the private area every day: After each trip to the toilet, you should only wash Gently wash the outside with clean water, limit the use of soap and detergents. Do not use water that is too hot and spraying water directly into the vagina can easily cause infection. Prioritize the choice of soft, elastic, sweat-absorbent underwear to use. Change underwear regularly and wash thoroughly after changing, drying in a cool place. Do not use alcohol and stimulants that affect your health. Avoid eating foods that are too spicy, too hot, or too hot. greasy foods,...Add foods that are easy to digest, rich in vitamins, protein, calcium, iron,...Check your weight to create the most ideal conditions for conception. Usually, a BMI of 22 - 24 is ideal. When pregnant, you need to avoid cold, do not do heavy work, and limit sex in the first 3 months of pregnancy. Follow up with your doctor's appointment when you see your body There are abnormal signs such as: bleeding, abdominal pain, high fever, etc. You should carefully consider the causes of miscarriage such as: immune system disorders, genetic diseases, diabetes, thyroid , blood clotting disorders, family history, birth defects, multiple abortions, etc. In addition, women can share their sadness and fatigue with relatives to relieve them. pressure and help you feel more relaxed. Women can also create joy in life such as: painting, watching movies, meeting friends, shopping, reading stories,... Is it easy to get pregnant again after a stillbirth? Completely depends on your spirit and health. You should keep a comfortable spirit and quickly get over the pain to take better care of yourself. Supplement your body with essential nutrients and visit your doctor regularly according to your doctor's appointment.
|
vinmec
|
Huyết trắng màu nâu do đâu và xử trí thế nào?
Huyết trắng còn gọi là khí hư hay dịch âm đạo là hiện tượng sinh lý bình thường ở chị em. Bình thường huyết trắng có màu trắng trong, hơi dai, không mùi, khi huyết trắng màu nâu xuất hiện khiến chị em lo lắng.
Huyết trắng màu nâu xuất hiện chị em lo lắng không biết do đâu.
1. Huyết trắng màu nâu do đâu?
Huyết trắng có vai trò rất quan trọng, có chức năng điều hòa sự tiến triển của vi khuẩn ở âm hộ, hạn chế vùng kín bị khô và phòng chống viêm nhiễm. Huyết trắng cũng rất quan trọng trong việc đưa tinh trùng vào trong tử cung của chị em để thụ tinh dễ dàng hơn.
Khi huyết trắng màu nâu có thể là bình thường sau mỗi kỳ kinh. Lượng kinh nguyệt có thể bị sót lại không được đào thải hết trong kỳ kinh, lúc này sẽ cùng với huyết trắng ra ngoài khiến cho huyết trắng có màu nâu. Hoặc huyết trắng màu nâu do chị em bị rối loạn nội tiết tố, do thường xuyên uống thuốc tránh thai, lao động không điều độ, stress, căng thẳng…
Tuy nhiên chúng là hiện tượng bất thường nếu xuất hiện thường xuyên trong chu kỳ kinh, đi kèm với những triệu chứng như dịch âm đạo nhiều hơn, có mùi hôi…
– Viêm nhiễm âm đạo: Viêm vùng kín xuất hiện chị em sẽ thấy các triệu chứng như huyết trắng chuyển thành màu nâu hay đen, có khi còn ra máu, huyết trắng có thể dạng bọt và có mùi hôi tanh khó chịu. Mặt khác bệnh nhân cũng cảm thấy nóng rát khi tiểu tiện, đau dữ dội, vùng kín ngứa ngáy sưng đỏ sau khi quan hệ.
Viêm nhiễm âm đạo cũng có thể khiến chị em bị đau khó chịu sau khi quan hệ.
– Viêm cổ tử cung: Lúc bị viêm cổ tử cung người bệnh sẽ thấy dịch âm đạo ra hiều hơn có màu nâu, sốt nhẹ, thường xuyên tiểu tiện, đau và xuất huyết vùng kín sau khi quan hệ tình dục.
– Bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung: Ngứa bộ phận sinh dục nữ, đau âm ỉ ở vùng bụng dưới, dịch âm đạo nâu đen, cùng với mùi hôi khó chịu, rối loạn kinh nguyệt… là những triệu chứng có thể cảnh báo bị viêm lộ tuyến cổ tử cung. Bên cạnh đó người bệnh cũng có thể gặp phải tình trạng tiểu buốt, tiểu rắt, xuất huyết sau khi quan hệ.
– Ung thư cổ tử cung: Huyết trắng màu nâu đen là một dấu hiệu phát hiện sớm của ung thư cổ tử cung. Hiện tượng ung thư cổ tử cung khiến vùng kín chảy máu khác thường không theo chu kỳ, dịch âm đạo có lẫn máu khi ra ngoài, có xuất hiện màu nâu đen và có mùi hôi tanh khó chịu.
2. Huyết trắng màu nâu xử trí thế nào?
Cần theo dõi xem huyết trắng màu nâu có phải là hiện tượng sinh lý không, có phải chỉ ra sau kỳ kinh không, có phải do bạn đang bị rối loạn nội tiết do thuốc hay do căng thẳng… không? Nếu tình trạng này kéo dài, kèm theo một số bất thường khác như đau bụng dưới, ngứa vùng kín, đau khi quan hệ, tiểu buốt, tiểu rắt… thì tốt nhất là nên đi khám, tìm nguyên nhân để có cách xử trí thích hợp.
Nếu tình trạng khí hư màu nâu kéo dài, kèm theo một số bất thường thì nên đi khám, tìm nguyên nhân để có cách xử trí thích hợp.
Trong chế độ sinh hoạt cần chú ý:
– Vệ sinh vùng kín sạch sẽ, dùng dung dịch vệ sinh phù hợp, mặc quần lót thoáng mát.
– Có chế độ ăn uống đủ chất, tập luyện vận động hàng ngày để tăng khả năng đề kháng.
– Kiêng quan hệ tình dục trong thời gian bị ra huyết trắng màu nâu tránh viêm nhiễm…
Huyết trắng màu nâu do đâu? Chắc chắn rằng thông qua những kiến thức mà chúng tôi cung cấp bạn đọc đã có được thông tin hữu ích.
|
What causes brown discharge and how to treat it?
White discharge, also known as vaginal discharge or vaginal discharge, is a normal physiological phenomenon in women. Normally, vaginal discharge is clear white, slightly chewy, odorless, but when brown discharge appears, it makes women worried.
Brown, white discharge appears and women are worried and don't know why.
1. What causes brown discharge?
White blood plays a very important role, with the function of regulating the growth of bacteria in the vulva, limiting dryness in the private area and preventing infection. White blood is also very important in bringing sperm into the woman's uterus for easier fertilization.
Brown vaginal discharge may be normal after each period. The remaining amount of menstruation may not be completely excreted during menstruation, and at this time it will be mixed with the white blood out, causing the white blood to turn brown. Or brown vaginal discharge due to hormonal disorders, frequent use of birth control pills, irregular labor, stress, tension, etc.
However, they are an unusual phenomenon if they appear regularly during the menstrual cycle, accompanied by symptoms such as increased vaginal discharge, foul odor...
– Vaginal infection: When vaginal inflammation appears, women will see symptoms such as vaginal discharge turning brown or black, sometimes bleeding, vaginal discharge may form foam and have an unpleasant fishy odor. On the other hand, patients also feel burning sensation when urinating, severe pain, itching and redness in the private area after sex.
Vaginal infections can also cause women to have uncomfortable pain after sex.
– Cervicitis: When suffering from cervicitis, the patient will see more brown vaginal discharge, mild fever, frequent urination, pain and vaginal bleeding after sex.
– Cervical ectropion: Itching in female genitals, dull pain in the lower abdomen, dark brown vaginal discharge, along with unpleasant odor, menstrual disorders... are symptoms that can warn have cervical ectropion. Besides, patients may also experience painful urination, frequent urination, and bleeding after sex.
– Cervical cancer: Dark brown white discharge is an early sign of cervical cancer. The phenomenon of cervical cancer causes unusual bleeding in the private area without a cycle, vaginal fluid mixed with blood when coming out, appears dark brown and has an unpleasant fishy odor.
2. How to treat brown vaginal discharge?
You need to monitor whether brown discharge is a physiological phenomenon, whether it indicates after menstruation, whether you are suffering from endocrine disorders due to medication or stress...? If this condition lasts for a long time, accompanied by some other abnormalities such as lower abdominal pain, itching in the genital area, pain during sex, painful urination, frequent urination... then it is best to see a doctor to find the cause for treatment. fit.
If brown vaginal discharge lasts for a long time, accompanied by some abnormalities, you should see a doctor to find the cause for appropriate treatment.
During your daily routine, you should pay attention to:
– Clean the private area, use appropriate cleaning solution, and wear cool underwear.
– Have a nutritious diet and exercise daily to increase resistance.
– Abstain from sexual intercourse during brown vaginal discharge to avoid infection...
What causes brown discharge? Surely, through the knowledge we provide, readers have gained useful information.
|
thucuc
|
Giải đáp: cấy ghép răng implant bao nhiêu tiền và lưu ý
1. Những trường hợp nào nên và không nên cấy ghép răng Implant?
Phương pháp cấy ghép răng Implant là phương pháp trồng răng giả, thực hiện bằng cách sẽ ghép 1 chân răng giả làm từ Titanium vào trong xương hàm ngay tại vị trí răng đã mất. Từ đó, trụ Titanium sẽ đóng vai trò là chân răng nhân tạo để gắn răng giả lên với mục đích thay thế chiếc răng đã bị mất.
Hình ảnh minh họa răng Implant khi được cấy ghép vào hàm.
1.1 Trường hợp nên dùng phương pháp cấy ghép răng Implant
Cấy ghép răng Implant được chỉ định trong các trường hợp sau:
– Khách hàng đã mất răng và có nhu cầu làm răng cố định
– Người bị mất răng nhưng lại không muốn dùng hàm tháo lắp bởi chúng có nhiều bất tiện. Bên cạnh đó, các răng còn lại trên hàm không đủ sức để làm trụ cầu, nhất là khi khách hàng bị mất nhiều răng.
– Khách hàng có nhu cầu làm răng giả tuy nhiên vẫn muốn bảo tồn, hạn chế tối đa việc tiêu xương hàm ở những vùng răng đã mất đi.
1.2 Trường hợp không nên cấy ghép răng Implant
Một số trường hợp không nên sử dụng phương pháp trồng răng Implant là:
– Nhóm đối tượng phụ nữ đang trong quá trình mang thai.
– Những người mắc bệnh lý tiểu đường không thể kiểm soát.
– Nhóm đối tượng trẻ em dưới 17 tuổi.
– Những người đang có viêm nhiễm tiến triển mức độ nặng ở vùng đặt trụ Implant.
– Những người đang thực hiện xạ trị vùng xương hàm.
– Những người đang mắc một số bệnh lý mãn tính nguy hiểm như bệnh về tim mạch, huyết áp cao…
– Những bệnh nhân nghiện rượu bia, thuốc lá, có thói quen vệ sinh răng miệng không tốt.
– Những người đã bị tiêu xương hàm tại khu vực răng đã mất.
2. Giải đáp về cấy ghép răng Implant bao nhiêu tiền hiện nay?
Chi phí cấy ghép răng Implant còn dựa vào 3 yếu tố chính là trụ Implant, khớp nối Abutment và mão răng sứ. Tức là ngoài chi phí trụ Implant, còn có phần chi phí của mão răng sứ khi được gắn lên trụ răng để tạo thành một chiếc răng hoàn chỉnh.
Hình ảnh minh họa cho cấu tạo của răng khi cấy ghép Implant.
– Trồng răng Implant BBC Nhật Bản sẽ có mức giá dao động từ 22.000.000 VNĐ cho 1 chiếc răng.
– Trồng răng Implant Tekka Phap sẽ có mức giá dao động từ 28.000.000 VNĐ cho 1 chiếc răng.
– Trồng răng Implant Nobel Biocare – Mỹ sẽ có mức giá dao động từ 35.000.000 VNĐ cho 1 chiếc răng.
– Trồng răng Implant Straumann Thụy Sĩ sẽ có mức giá dao động từ 46.000.000 VNĐ cho 1 chiếc răng.
3. Cấy ghép răng Implant giá rẻ có phải là lựa chọn tốt?
Cấy ghép Implant đòi hỏi sự chuyên nghiệp cao từ phía bác sĩ, kèm theo trang thiết bị chẩn đoán và điều trị hiện đại, cùng với trụ Implant nhập khẩu từ các hãng nổi tiếng trên thế giới, có giá trị tương đối cao, như Hàn Quốc, Mỹ, Đức, Thụy Sĩ… vì thế nên mức chi phí thường khá cao. Do đó, khi gặp bảng giá cấy ghép Implant có chi phí quá thấp, việc tìm hiểu cẩn thận về những điều sau đây là quan trọng:
– Nguồn gốc của trụ Implant: Kiểm tra xem trụ Implant có được chứng nhận chất lượng và đánh giá từ các tổ chức y tế uy tín hay không.
– Trang thiết bị và máy móc hỗ trợ: Đảm bảo rằng nha khoa có đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, bao gồm máy chụp 3D và phòng phẫu thuật cấy ghép Implant đạt chuẩn.
– Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của bác sĩ: Kiểm tra chứng chỉ đào tạo chuyên sâu về Implant và kinh nghiệm làm việc của bác sĩ.
Đầu tư cho sức khỏe răng miệng là một khoản đầu tư xứng đáng vì thế đừng ham giá rẻ mà để tiền mất tật mang bạn nhé.
4. Lưu ý khi tiến hành kỹ thuật cấy ghép Implant
4.1 Lưu ý trước khi cấy ghép Implant
Trước khi thực hiện quá trình cấy ghép Implant, quan trọng nhất là khách hàng cần:
– Cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng sức khỏe và bệnh lý cho bác sĩ, nhằm tìm ra phương án điều trị phù hợp.
– Tuân thủ chế độ ăn uống và nghỉ ngơi khoa học, duy trì tinh thần thoải mái để có sức khỏe tốt trước khi tiến hành cấy ghép Implant.
– Tránh sử dụng bất kỳ chất kích thích nào và ngưng sử dụng thuốc chống đông một tuần trước quá trình cấy ghép.
– Thực hiện các xét nghiệm mà bác sĩ yêu cầu để đảm bảo an toàn cho quá trình phẫu thuật.
– Nếu quá trình cấy ghép không yêu cầu gây mê mà chỉ sử dụng tê, bệnh nhân cần ăn no trước phẫu thuật do sau đó có thể gặp khó khăn trong việc ăn uống trong 1-2 giờ đầu. Trong trường hợp sử dụng gây mê, không nên ăn uống trong khoảng 8-12 giờ trước khi thực hiện quá trình.
4.2 Lưu ý sau khi cấy ghép Implant
Sau khi cấy ghép Implant, bệnh nhân cần lưu ý một số điều như sau:
– Duy trì vệ sinh răng miệng tốt để đảm bảo sự tồn tại bền vững của Implant, tránh mắc các vấn đề như viêm xương, tiêu xương, răng lung lay, và các tình trạng khác.
– Hạn chế cắn và nhai các vật cứng hoặc quá dai.
– Ngay lập tức thăm bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như răng lung lay, tê bì hàm, đau nhức ở vị trí cấy ghép.
– Tuân thủ lịch tái khám định kỳ 6 tháng/lần để theo dõi tình trạng của Implant.
|
Answer: How much does a dental implant cost and what to note
1. In what cases should and should not dental implants be placed?
Dental Implant method is a method of planting false teeth, performed by grafting a false tooth root made from Titanium into the jawbone right at the position of the lost tooth. From there, the Titanium post will act as an artificial tooth root to attach the false tooth to replace the lost tooth.
Image illustrating dental implants when implanted into the jaw.
1.1 When you should use dental implant method
Dental implants are indicated in the following cases:
– Customers have lost teeth and need fixed teeth
– People who have lost teeth but do not want to use removable dentures because they are inconvenient. Besides, the remaining teeth in the jaw are not strong enough to make a bridge abutment, especially when the customer has lost many teeth.
– Customers need dentures but still want to preserve and minimize jaw bone loss in areas where teeth have been lost.
1.2 Cases where dental implants should not be placed
Some cases where dental implants should not be used are:
– Group of women who are pregnant.
– People with uncontrolled diabetes.
– Target group of children under 17 years old.
– People with severe progressive inflammation in the area where the implant is placed.
– People who are undergoing radiotherapy to the jaw area.
– People suffering from certain dangerous chronic diseases such as cardiovascular disease, high blood pressure, etc.
– Patients who are addicted to alcohol, tobacco, and have poor oral hygiene habits.
– People who have lost jawbone in the area of lost teeth.
2. How much does a dental implant cost today?
The cost of dental implants also depends on three main factors: the implant post, the abutment joint and the porcelain crown. That is, in addition to the cost of the implant, there is also the cost of the porcelain crown when attached to the tooth post to form a complete tooth.
Image illustrating the structure of teeth when implanted.
– BBC Japan dental implant will have a price ranging from 22,000,000 VND for 1 tooth.
– Tekka Phap Dental Implant will have a price ranging from 28,000,000 VND for 1 tooth.
– Nobel Biocare Dental Implant – USA will have prices ranging from 35,000,000 VND for 1 tooth.
– Straumann Swiss Dental Implant will have a price ranging from 46,000,000 VND for 1 tooth.
3. Are cheap dental implants a good choice?
Implant surgery requires high professionalism from the doctor, along with modern diagnostic and treatment equipment, along with implant posts imported from famous brands in the world, with relatively high value, such as Korea, America, Germany, Switzerland... so the cost is often quite high. Therefore, when encountering an implant price list that is too low, it is important to carefully learn about the following:
– Origin of the Implant: Check to see if the Implant has quality certification and evaluation from reputable medical organizations.
– Equipment and supporting machinery: Ensure that the dentistry has invested in modern equipment, including 3D scanners and standard implant surgery rooms.
– Doctor's professional qualifications and experience: Check the doctor's specialized implant training certificate and work experience.
Investing in oral health is a worthy investment, so don't be greedy for cheap prices and let your money go to waste.
4. Notes when performing the Implant technique
4.1 Notes before implant placement
Before performing the Implant process, the most important thing is that customers need to:
– Provide detailed information about health conditions and diseases to doctors, to find appropriate treatment options.
– Follow a scientific diet and rest, maintain a comfortable spirit to have good health before implant surgery.
– Avoid using any stimulants and stop using anticoagulants one week before the transplant procedure.
– Perform the tests requested by the doctor to ensure the safety of the surgical process.
– If the transplant process does not require anesthesia but only anesthesia, the patient needs to eat well before surgery because it may be difficult to eat during the first 1-2 hours. In case anesthesia is used, you should not eat or drink for about 8-12 hours before the procedure.
4.2 Notes after implant placement
After implant placement, patients need to note a few things as follows:
– Maintain good oral hygiene to ensure the longevity of the Implant, avoiding problems such as bone inflammation, bone loss, loose teeth, and other conditions.
– Avoid biting and chewing hard or chewy objects.
– Immediately see a doctor if there are any unusual signs such as loose teeth, jaw numbness, or pain at the implant site.
– Follow the regular check-up schedule every 6 months to monitor the condition of the Implant.
|
thucuc
|
Công dụng thuốc Mecefix BE 250mg
Thuốc Mecefix BE có hoạt chất chính là Cefixim, một kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba. Hiệu lực diệt khuẩn của Cefixim là do ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc được chỉ định trong điều trị các loại nhiễm khuẩn do những chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
1. Thuốc mecefix BE là gì?
Thuốc Mecefix BE có hoạt chất chính là Cefixim, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết với một hoặc nhiều protein liên kết penicillin (PBP), nhờ vậy ức chế bước cuối cùng trong quá trình tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn. Cefixim ổn định dưới tác động của enzyme beta - lactamase. Nhờ vậy mà nhiều vi khuẩn đề kháng với Penicillin và một số Cephalosporin khác vẫn có thể nhạy cảm với Cefixim.Cefixim có hoạt tính đối với hầu hết các chủng vi khuẩn sau:Các vi khuẩn gram dương: Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes,...;Vi khuẩn Gram âm: Haemophilus influenzae (các chủng tiết và không tiết beta - lactamase), Moraxella catarrhalis (phần lớn là tiết beta - lactamase), Proteus mirabilis, Escherichia coli, Neisseria gonorrhoeae (bao gồm các chủng tiết hoặc không tiết Penicilinase),...;Lưu ý rằng các loài Pseudomonas, các chủng Streptococcus nhóm D (kể cả Enterococci), Listeria monocytogenes, hầu hết các chủng Staphylococci (bao gồm các chủng kháng Methicillin) và hầu hết các chủng Enterobacter đề kháng với Cefixim, Bacteroides fragilis và Clostridia đề kháng với Cefixim.Cefixim dùng đường uống và hấp thu khoảng 40 - 50% với sự có hay không có mặt của thức ăn. Tuy nhiên thời gian để hấp thu tối đa tăng khoảng 0,8 giờ khi dùng cùng với thức ăn. Thời gian bán thải của thuốc thường khoảng 3 đến 4 giờ và có thể kéo dài trong trường hợp bị suy thận. Khoảng 65% Cefixim trong máu gắn kết với protein huyết tương. Thuốc Cefixim có thể qua nhau thai. Khoảng 20% liều uống được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong vòng 24 giờ. Trên 60% có thể được chuyển hóa không qua thận, một phần được bài tiết ra phân qua đường mật.
2. Chỉ định của thuốc Mecefix BE
Thuốc Mecefix BE được chỉ định để điều trị các loại nhiễm trùng sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm họng do vi khuẩn, viêm tai giữa, viêm amidan, viêm xoang;Nhiễm khuẩn hô hấp dưới, bao gồm viêm phế quản cấp hoặc đợt cấp của viêm phế quản mãn;Nhiễm trùng tiểu không biến chứng: Viêm bàng quang cấp;Bệnh lậu không biến chứng.
3. Liều dùng và cách dùng Mecefix BE
Cách dùng:Thuốc Mecefix BE dùng đường uống. Bệnh nhân nên uống trọn viên thuốc Mecefix BE với một ly nước.Liều dùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:Liều Cefixim khuyến cáo thường là 200 - 400mg mỗi ngày. Bệnh nhân có thể dùng liều duy nhất hoặc chia làm 2 lần;Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng: Dùng liều 200mg/lần/ngày;Nhiễm khuẩn hô hấp dưới: Liều khuyến cáo là 400mg/ngày;Bệnh nhân viêm xoang phải điều trị từ 10 - 14 ngày;Điều trị lậu không biến chứng: Liều khuyến cáo là 400mg dùng một lần duy nhất.Liều dùng cho trẻ nhỏ và trẻ em dưới 12 tuổi:Liều đề xuất là 8mg/kg mỗi ngày, dùng liều duy nhất hay chia làm 2 lần/ngày. Những bệnh nhân có triệu chứng nặng hơn hoặc đáp ứng không đầy đủ, có thể tăng liều lên 6 mg/kg x 2lần/ngày;Với trẻ có cân nặng trên 50kg hoặc trẻ trên 12 tuổi thì sử dụng liều khuyến cáo theo liều của người lớn.Bệnh nhân suy thận:Cần giảm liều Cefixim ở bệnh nhân suy thận vừa đến nặng. Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 20ml/phút, liều dùng Cefixim không được vượt quá 200mg/ngày.
4. Làm gì khi dùng quá liều?
Khi bệnh nhân dùng quá liều Cefixim, có thể áp dụng biện pháp rửa dạ dày. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu Cefixim. Lưu ý rằng Mecefix BE không được loại ra máu một lượng lớn bởi sự thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc.
5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Mecefix BE
Khi sử dụng thuốc Mecefix BE, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như sau:Tần suất > 10%: Tiêu chảy;Tần suất 2% đến 10%: Đau bụng, buồn nôn, khó tiêu, đầy hơi, phân lỏng;Tần suất <2%: Suy thận cấp, phản ứng phản vệ, phù mạch, nhiễm nấm Candida, chóng mặt, sốt do thuốc, tăng bạch cầu ái toan, ban đỏ đa dạng, phù mặt, sốt, nhức đầu, viêm gan, tăng bilirubin máu, tăng creatinin huyết thanh, tăng transaminase huyết thanh, vàng da, giảm bạch cầu trung tính, thời gian prothrombin kéo dài, ngứa, viêm đại tràng giả mạc, co giật, phản ứng giống bệnh huyết thanh, phát ban da, hội chứng Stevens-Johnson, giảm tiểu cầu, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm âm đạo.
6. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Mecefix BE
Thuốc Mecefix BE chống chỉ định ở những bệnh nhân dị ứng với kháng sinh nhóm Cephalosporin;Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có phản ứng dị ứng trước đó với Penicillin;Phản ứng ngoài da: Các phản ứng da nghiêm trọng (ví dụ: hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, phát ban do thuốc với tăng bạch cầu ái toan và các triệu chứng toàn thân-DRESS) đã được báo cáo. Nếu phản ứng xảy ra, hãy ngừng thuốc và bắt đầu điều trị hỗ trợ;Thiếu máu tán huyết: Thiếu máu tán huyết qua trung gian miễn dịch (bao gồm cả tử vong) đã được báo cáo. Theo dõi bệnh nhân (bao gồm các thông số huyết học và xét nghiệm kháng thể) trong và 2 đến 3 tuần sau khi điều trị. Nếu thiếu máu tán huyết xảy ra trong khi điều trị, hãy ngừng sử dụng thuốc;Bội nhiễm: Sử dụng kéo dài có thể dẫn đến bội nhiễm nấm hoặc vi khuẩn, bao gồm tiêu chảy do C. difficile và viêm đại tràng màng giả. Viêm đại tràng giả mạc do C.difficile đã được quan sát thấy sau 2 tháng điều trị kháng sinh;Suy thận: Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận vì có thể làm tăng nguy cơ co giật nếu không giảm liều lượng. Hiệu chỉnh liều liều lượng tùy theo chức năng thận. Ngoài ra, thuốc Cefixim có thể gây suy thận cấp tính. Nếu bệnh nhân bị suy thận, cần ngưng thuốc và bắt đầu điều trị hỗ trợ thích hợp;Bệnh đường tiêu hóa: Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa;Thử nghiệm Coomb trực tiếp dương tính giả trong khi điều trị với các kháng sinh cephalosporin khác đã được báo cáo. Vì thế nên lưu ý rằng thử nghiệm Coomb dương tính có thể là do việc sử dụng thuốc;Tính an toàn và hiệu quả của Cefixim cho trẻ dưới 6 tháng tuổi vẫn chưa được xác nhận, nên thận trọng khi sử dụng thuốc cho đối tượng này;Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Vì thuốc Mecefix BE có thể gây đau đầu, chóng mặt nên cần thận trọng khi dùng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc;Thời kỳ mang thai: Cefixime đi qua nhau thai và có thể được phát hiện trong nước ối. Nhìn chung không thấy tăng nguy cơ mắc các dị tật bẩm sinh lớn hoặc các kết quả bất lợi khác cho thai nhi. Khuyến cáo chỉ nên sử dụng thuốc khi thật cần thiết;Thời kỳ cho con bú: Hiện không biết liệu Cefixim có bài tiết trong sữa mẹ hay không. Theo nhà sản xuất, quyết định cho con bú trong thời gian điều trị cần cân nhắc nguy cơ và lợi ích;Tương tác thuốc: Sử dụng thuốc Cefixim cùng với Carbamazepine có thể làm tăng nồng độ Carbamazepine. Khi dùng đồng thời Cefixim với thuốc chống đông máu, thời gian Prothrombin có thể tăng lên.Tóm lại, Mecefix BE được chỉ định trong nhiều loại nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm. Nếu có thắc mắc hoặc cần thêm thông tin về thuốc, bệnh nhân có thể liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
|
Uses of Mecefix BE 250mg medicine
Mecefix BE medicine has the main active ingredient Cefixim, a third generation Cephalosporin antibiotic. The bactericidal effect of Cefixime is due to inhibition of bacterial cell wall synthesis. The drug is indicated for the treatment of infections caused by susceptible strains of bacteria.
1. What is mecefix BE?
Mecefix BE has the main active ingredient Cefixime, which inhibits bacterial cell wall synthesis by binding to one or more penicillin binding proteins (PBP), thereby inhibiting the final step in the wall's peptidoglycan synthesis. bacterial cells. Cefixime is stable under the action of beta-lactamase enzyme. Thanks to that, many bacteria resistant to Penicillin and some other Cephalosporins can still be sensitive to Cefixim. Cefixime is active against most of the following bacterial strains: Gram-positive bacteria: Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes,. ..;Gram-negative bacteria: Haemophilus influenzae (beta-lactamase-producing and non-producing strains), Moraxella catarrhalis (mostly beta-lactamase-producing strains), Proteus mirabilis, Escherichia coli, Neisseria gonorrhoeae (including strains that secrete or not). Penicilinase secretion),...;Note that Pseudomonas species, group D Streptococcus strains (including Enterococci), Listeria monocytogenes, most Staphylococci strains (including Methicillin-resistant strains) and most Enterobacter strains are resistant with Cefixime, Bacteroides fragilis and Clostridia are resistant to Cefixime. Cefixime is administered orally and is absorbed about 40 - 50% with or without food. However, the time for maximum absorption increases by about 0.8 hours when taken with food. The half-life of the drug is usually about 3 to 4 hours and may be prolonged in cases of renal failure. Approximately 65% of Cefixime in the blood is bound to plasma proteins. Cefixime can cross the placenta. Approximately 20% of the oral dose is excreted unchanged in the urine within 24 hours. Over 60% can be metabolized without the kidneys, part of which is excreted into the feces through the bile.
2. Indications of Mecefix BE
Mecefix BE is indicated for the treatment of the following types of infections: Upper respiratory tract infections: Bacterial pharyngitis, otitis media, tonsillitis, sinusitis; Lower respiratory tract infections, including acute bronchitis or acute exacerbation of chronic bronchitis; Uncomplicated urinary tract infections: Acute cystitis; Uncomplicated gonorrhea.
3. Dosage and how to use Mecefix BE
How to use: Mecefix BE is taken orally. Patients should swallow the entire Mecefix BE tablet with a glass of water. Dosage for adults and children 12 years of age and older: The recommended Cefixim dose is usually 200 - 400mg per day. Patients can take a single dose or divided into 2 doses; Upper respiratory tract infections and uncomplicated urinary tract infections: Use a dose of 200mg/time/day; Lower respiratory tract infections: The recommended dose is 400mg/day ;Patients with sinusitis must be treated for 10 - 14 days;Treatment of uncomplicated gonorrhea: Recommended dose is 400 mg for single use. Dosage for infants and children under 12 years old: Suggested dose is 8 mg/day. kg per day, single dose or divided into 2 times/day. For patients with more severe symptoms or inadequate response, the dose can be increased to 6 mg/kg x 2 times/day; For children weighing over 50kg or children over 12 years old, use the recommended dose according to the dose of Adults. Patients with renal impairment: Cefixime dose should be reduced in patients with moderate to severe renal impairment. For patients with renal failure with creatinine clearance less than 20ml/min, the dose of Cefixime should not exceed 200mg/day.
4. What to do in case of overdose?
When a patient overdoses on Cefixime, gastric lavage can be applied. There is currently no specific antidote for Cefixime. Note that Mecefix BE is not removed from the blood in large quantities by hemodialysis or peritoneal dialysis.
5. Unwanted effects of Mecefix BE
When using Mecefix BE, patients may experience the following unwanted effects: Frequency > 10%: Diarrhea; Frequency 2% to 10%: Abdominal pain, nausea, indigestion, flatulence , loose stools; Frequency <2%: Acute renal failure, anaphylactic reaction, angioedema, Candida infection, dizziness, drug fever, eosinophilia, erythema multiforme, facial edema, fever, pain headache, hepatitis, hyperbilirubinemia, increased serum creatinine, increased serum transaminases, jaundice, neutropenia, prolonged prothrombin time, pruritus, pseudomembranous colitis, seizures, hematologic-like reactions bar, skin rash, Stevens-Johnson syndrome, thrombocytopenia, toxic epidermal necrolysis, vaginitis.
6. Notes when using Mecefix BE
Mecefix BE is contraindicated in patients allergic to Cephalosporin antibiotics; Use caution when administering the drug to patients with previous allergic reactions to Penicillin; Skin reactions: Severe skin reactions (e.g. : toxic epidermal necrolysis, Stevens-Johnson syndrome, drug rash with eosinophilia and systemic symptoms (DRESS) have been reported. If a reaction occurs, discontinue the drug and initiate supportive therapy; Hemolytic Anemia: Immune-mediated hemolytic anemia (including fatal) has been reported. Monitor patients (including hematological parameters and antibody testing) during and 2 to 3 weeks after treatment. If hemolytic anemia occurs during treatment, discontinue use of the drug; Superinfection: Prolonged use may lead to fungal or bacterial superinfection, including C. difficile diarrhea and pseudomembranous colitis . Pseudomembranous colitis due to C.difficile has been observed after 2 months of antibiotic treatment; Renal impairment: Use with caution in patients with renal impairment as may increase risk of seizures if dosage is not reduced. Adjust dosage according to kidney function. In addition, Cefixime can cause acute kidney failure. If the patient develops renal impairment, the drug should be discontinued and appropriate supportive therapy initiated; Gastrointestinal disease: Use with caution in patients with a history of gastrointestinal disease; Direct Coomb's test is false positive in during treatment with other cephalosporin antibiotics has been reported. Therefore, it should be noted that a positive Coomb's test may be due to drug use; the safety and effectiveness of Cefixime for children under 6 months of age have not been confirmed, so caution should be exercised when using the drug for these subjects. Ability to drive and operate machinery: Because Mecefix BE can cause headaches and dizziness, caution should be exercised when using the drug for drivers and machinery operators; Pregnancy: Cefixime crosses the placenta fetus and can be detected in amniotic fluid. There was no overall increased risk of major birth defects or other adverse fetal outcomes. It is recommended to use the drug only when clearly necessary; Lactation period: It is not known whether Cefixime is excreted in breast milk. According to the manufacturer, the decision to breastfeed during treatment requires considering risks and benefits; Drug interactions: Using Cefixime with Carbamazepine may increase Carbamazepine concentrations. When Cefixime is used concurrently with anticoagulants, Prothrombin time may increase. In summary, Mecefix BE is indicated in many types of infections caused by sensitive bacterial strains. If you have questions or need more information about the drug, patients can contact their doctor or pharmacist for advice.
|
vinmec
|
Xét nghiệm bộ mỡ giúp đánh giá tình trạng mỡ máu chính xác
Mỡ trong máu cao là nguyên nhân dẫn tới nhiều căn bệnh nguy hiểm như: nhồi máu cơ tim, động mạch vành, tai biến mạch máu não,… Xét nghiệm bộ mỡ cho biết các thông tin cần thiết, nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe, dự đoán bệnh lý để thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt phòng ngừa bệnh. Vì thế, xét nghiệm bộ mỡ thường có trong gói khám sức khỏe định kỳ.
1. Xét nghiệm bộ mỡ là gì?
Bộ mỡ, hay mỡ máu, lipid máu là thành phần quan trọng trong cơ thể người. Trong đó, có 2 loại lipid máu chính là Cholesterol và Triglycerid, nhưng Cholesterol là quan trọng hơn cả.
Cholesterol có mặt ở mọi bộ phận của cơ thể con người, cả trong các hormone. Cholesterol có vai trò quan trọng, giúp cơ thể phát triển bình thường. Lipid máu này được phân thành 2 loại chính là Cholesterol xấu (LDL) và Cholesterol tốt (HDL).
Khi các thành phần mỡ máu bị rối loạn, chủ yếu là Cholesterol tăng cao sẽ gây ra rối loạn lipid máu, dẫn tới các bệnh lý như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não,… Những bệnh lý này đều đặc biệt nguy hiểm, có thể biến chứng bất cứ lúc nào và đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe người bệnh.
Ngoài Cholesterol, Triglycerides cũng là một loại mỡ trong cơ thể, nhưng bệnh lý liên quan đến Triglycerides tăng cao không phổ biến như Cholesterol. Những người bị tăng Triglycerides thường kèm theo tăng Cholesterol toàn phần.
Như vậy, xét nghiệm bộ mỡ sẽ kiểm tra, định lượng Cholesterol và Triglycerides trong máu, từ đó đưa ra các chẩn đoán bệnh lý, đánh giá tình trạng sức khỏe chính xác.
2. Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm bộ mỡ
Trong danh mục kiểm tra bộ mỡ gồm định lượng Triglycerides và Cholesterol trong máu.
Kết quả định lượng của Cholesterol và Triglyceride thường được tính theo đơn vị mmol/L, gồm các mức độ:
Cholesterol toàn phần: 3.6 - 5.7 mmol/L (bình thường)
Trong đó:
+ HDL - Cholesterol (Cholesterol tốt): >1.3 mmol/L (bình thường).
+ LDL - Cholesterol (Cholesterol xấu): <3.9 mmol/L (bình thường).
Triglyceride: 0.5 - 1.7 mmol/L (bình thường)
Nếu Cholesterol trong máu vượt quá mức bình thường, các Cholesterol dư thừa sẽ xâm nhập vào các thành mạch và tích tụ dần dần. Trong quá trình tích tụ, các tảng mỡ thành mạch bám chắc, ngày càng lớn, sẽ tạo nên các mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa làm hẹp lòng mạch, cũng khiến thành mạch trở nên cứng hơn, gây xơ vữa động mạch.
Đặc biệt nguy hiểm nếu vùng tắc nghẽn do xơ vữa động mạch nằm ở động mạch vành, khiến tim không được cấp máu đủ oxy và chất dinh dưỡng. Ngoài ra, mảng xơ vữa Cholesterol có thể bị vỡ ra, gây hình thành cục huyết khối ngay tại mảng xơ vữa, cản trở máu đi qua mạch, dẫn tới tắc nghẽn, đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
Nếu Triglyceride tăng cao, vượt quá mức bình thường cũng cảnh báo nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng. Khi Triglyceride tăng rất cao, lớn hơn 5.7 mmol/l thì người bệnh có nguy cơ viêm tụy, cần sử dụng thuốc điều chỉnh ngăn ngừa bệnh.
Triglyceride là chất mỡ có trong máu và thức ăn, để giảm lipid này thì phải thay đổi lối sống như: tăng cường thể dục thể thao, giảm cân, hạn chế tinh bột và chất ngọt, hạn chế rượu bia thuốc lá. Trong một số trường hợp, người bệnh bị Triglyceride và Cholesterol tăng cao sẽ cần dùng thuốc điều trị ban đầu và khắc phục ngay, ngăn ngừa biến chứng, kết hợp với điều trị duy trì.
3. Những ai nên xét nghiệm bộ mỡ?
Xét nghiệm này giúp chẩn đoán, phát hiện nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm, liên quan đến rối loạn mỡ máu. Từ đó giúp người bệnh chủ động phòng ngừa và điều trị, tránh những biến chứng bệnh có thể xảy đến lúc nào. Biến chứng từ các bệnh lý do rối loạn mỡ máu đều xảy đến đột ngột, cần xử lý sớm, can thiệp kịp thời, nếu không sẽ cướp đi tính mạng, sức khỏe của người bệnh.
Theo đó, xét nghiệm bộ mỡ được chỉ định cho những đối tượng sau:
- Có biểu hiện lâm sàng nghi mắc bệnh tim mạch, nhất là có dấu hiệu cho thấy nguy cơ tim mạch cao.
- Những người bị tình trạng viêm mạn tự miễn như vảy nến, lupus ban đỏ hệ thống, viêm thấp khớp.
- Tầm soát rối loạn lipid máu, tầm soát nguy cơ gây bệnh tim mạch.
- Những người hút thuốc lá nhiều.
- Người bị bệnh thận mạn tính.
- Phụ nữ bị đái tháo đường, hoặc huyết áp cao trong thai kỳ,… cảnh báo nguy cơ tim mạch cao.
- Nam giới bị rối loạn cương dương.
- Những người mắc rối loạn lipid máu do di truyền với biểu hiện như: Xanthelasma, u vàng dưới 45 tuổi hoặc người có tiền sử gia đình bị rối loạn lipid máu.
- Người bị bệnh động mạch ngoại biên, xơ vữa động mạch cảnh, tăng độ dày lớp nội địa trung mạch.
Ngoài ra, tất cả nam giới từ 40 tuổi trở lên, nữ giới từ 50 tuổi hoặc sau mãn kinh cũng được khuyến cáo nên đi xét nghiệm bộ mỡ định kỳ. Điều này nhằm sàng lọc, phát hiện sớm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và điều chỉnh lối sống lành mạnh nhất.
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng mỡ máu
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng cholesterol và triglyceride trong máu, được chia thành 2 nhóm chính:
a. Nhóm yếu tố không thể thay đổi
Gồm các yếu tố di truyền, giới tính, tuổi tác.
b. Nhóm yếu tố có thể thay đổi
Thực hiện chế độ ăn uống hợp lý
Thức ăn chứa nhiều acid béo bão hòa, Cholesterol, chất béo dạng Trans nên hạn chế, thay vào đó nên ăn nhiều thức ăn chứa acid không bão hòa.
Acid bão hòa thường có nhiều trong mỡ nguồn gốc động vật. Còn chất béo dạng Trans có nhiều trong thực phẩm chiên rán dầu mỡ như bánh quy, khoai tây chiên, bơ thực vật cứng, gà rán,…
Các Cholesterol chứa nhiều trong thức ăn nguồn gốc động vật như lòng đỏ trứng, gan, tôm, các phủ tạng, sản phẩm sữa toàn phần. Mỗi người nên hạn chế nạp Cholesterol từ thực phẩm mỗi ngày, nên ít hơn 200 mg.
Acid béo không bão hòa có nhiều trong các loại dầu thực vật, mỡ cá, các loại hạt khô như đậu phộng, hạt phỉ, hạnh nhân,…
Luyện tập thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng và giúp giảm Cholesterol, Triglyceride (yếu tố nguy cơ gây các bệnh tim mạch do rối loạn mỡ máu), đồng thời làm tăng Cholesterol tốt.
|
Lipid test helps accurately assess blood fat status
High blood fat is the cause of many dangerous diseases such as: myocardial infarction, coronary artery disease, stroke, etc. Lipid test provides necessary information to assess health status. health, predicting diseases to change eating and living habits to prevent diseases. Therefore, fat testing is often included in routine health check packages.
1. What is adipose tissue test?
Fat, or blood fat, blood lipids are important components in the human body. Among them, there are two main types of blood lipids: Cholesterol and Triglycerides, but Cholesterol is the most important.
Cholesterol is present in every part of the human body, including in hormones. Cholesterol plays an important role in helping the body develop normally. These blood lipids are divided into two main types: Bad Cholesterol (LDL) and Good Cholesterol (HDL).
When blood fat components are disturbed, mainly high cholesterol, it will cause dyslipidemia, leading to diseases such as atherosclerosis, myocardial infarction, stroke, etc. These are all especially dangerous, can develop complications at any time and directly threaten the patient's life and health.
In addition to Cholesterol, Triglycerides are also a type of body fat, but diseases related to elevated Triglycerides are not as common as Cholesterol. People with increased triglycerides often have increased total cholesterol.
Thus, the fat test will check and quantify Cholesterol and Triglycerides in the blood, thereby making pathological diagnoses and accurately assessing health status.
2. Meaning of fat test results
The fat test list includes measuring Triglycerides and Cholesterol in the blood.
Quantitative results of Cholesterol and Triglycerides are usually calculated in mmol/L, including the following levels:
Total cholesterol: 3.6 - 5.7 mmol/L (normal)
In there:
+ HDL - Cholesterol (Good Cholesterol): >1.3 mmol/L (normal).
+ LDL - Cholesterol (Bad Cholesterol): <3.9 mmol/L (normal).
Triglycerides: 0.5 - 1.7 mmol/L (normal)
If blood cholesterol exceeds normal levels, the excess cholesterol will penetrate the vessel walls and gradually accumulate. During the accumulation process, fat deposits in the vessel walls become more and more large, creating atherosclerotic plaques. Atherosclerotic plaque narrows the vessel lumen and also causes the vessel wall to become stiffer, causing atherosclerosis.
It is especially dangerous if the blockage caused by atherosclerosis is located in the coronary arteries, causing the heart to not be supplied with enough oxygen and nutrients. In addition, the cholesterol plaque can rupture, causing a thrombus to form right at the plaque, blocking blood from passing through the vessel, leading to blockage, stroke, and myocardial infarction.
If triglycerides increase, exceeding normal levels, it also warns of an increased risk of cardiovascular disease. When triglycerides increase very high, greater than 5.7 mmol/l, the patient is at risk of pancreatitis and needs to use medication to prevent the disease.
Triglyceride is a fat found in blood and food. To reduce this lipid, you must change your lifestyle such as: increasing exercise, losing weight, limiting starch and sweeteners, and limiting alcohol and tobacco. In some cases, patients with elevated Triglycerides and Cholesterol will need initial treatment and immediate treatment to prevent complications, combined with maintenance treatment.
3. Who should have their fat tested?
This test helps diagnose and detect the risk of dangerous diseases related to blood lipid disorders. From there, it helps patients proactively prevent and treat diseases, avoiding complications that may occur at any time. Complications from diseases caused by dyslipidemia all occur suddenly, requiring early treatment and timely intervention, otherwise it will rob the patient's life and health.
Accordingly, fat set testing is indicated for the following subjects:
- Have clinical manifestations suspected of cardiovascular disease, especially signs indicating high cardiovascular risk.
- People with chronic autoimmune inflammatory conditions such as psoriasis, systemic lupus erythematosus, and rheumatoid arthritis.
- Screening for lipid disorders, screening for the risk of cardiovascular disease.
- People who smoke a lot.
- People with chronic kidney disease.
- Women with diabetes, or high blood pressure during pregnancy,... warn of high cardiovascular risk.
- Men with erectile dysfunction.
- People with hereditary lipid disorders with manifestations such as: Xanthelasma, xanthoma under 45 years old or people with a family history of lipid disorders.
- People with peripheral artery disease, carotid atherosclerosis, increased thickness of the intimal layer of the blood vessels.
In addition, all men aged 40 and over and women aged 50 and postmenopausal are also recommended to have their body fat tested periodically. This is to screen and detect the risk of cardiovascular disease early and adjust to the healthiest lifestyle.
4. Factors affecting blood fat content
There are many factors that affect cholesterol and triglyceride levels in the blood, divided into 2 main groups:
a. Group of elements cannot be changed
Including genetic factors, gender, age.
b. Group of factors can change
Follow a reasonable diet
Foods containing a lot of saturated fatty acids, cholesterol, and trans fats should be limited, instead you should eat more foods containing unsaturated acids.
Saturated acids are often found in animal fats. Trans fats are found in greasy fried foods such as cookies, chips, hard margarine, fried chicken, etc.
Cholesterol is contained in foods of animal origin such as egg yolks, liver, shrimp, viscera, and whole milk products. Each person should limit cholesterol intake from food every day, which should be less than 200 mg.
Unsaturated fatty acids are found in vegetable oils, fish fat, dry nuts such as peanuts, hazelnuts, almonds, etc.
Exercise regularly, maintain weight and help reduce Cholesterol, Triglycerides (risk factors for cardiovascular diseases due to dyslipidemia), and increase good Cholesterol.
|
medlatec
|
Thực hiện đúng cách sơ cứu hóc dị vật
Sơ cứu hóc dị vật là phương pháp quan trọng trong cấp cứu và điều trị hóc dị vật/xương. Đây cũng là thao tác cơ bản mà các bác sĩ khuyến cáo các gia đình nên trang bị để phòng ngừa tình huống hóc dị vật khi không may gặp phải. Nếu bạn chưa biết những cách sơ cứu này, thì đừng bỏ qua bài viết nhé!
1. Khi nào cần thực hiện sơ cứu người bị hóc dị vật?
Hóc dị vật là tai nạn khá phổ biến, nhất là đối với trẻ nhỏ khoảng dưới 5 tuổi. Đây là tai nạn dị vật theo đường thức ăn được nuốt xuống họng hầu, nhưng bị mắc lại ở hầu họng, đường thở hoặc thực quản, khiến đường di chuyển thông thường của thức ăn, không khí bị thay đổi.
Hóc dị vật rất dễ bắt gặp trong cuộc sống
Hóc dị vật có thể gây nên tình trạng đau đớn, hạn chế ăn uống, nhiễm trùng đường hô hấp,… Nguy hiểm hơn, hóc dị vật có thể biến chứng thành dị vật đường thở, dị vật đường tiêu hóa, gây nhiều nguy cơ khẩn cấp như viêm thanh phế quản, áp xe thanh phế quản, viêm phổi, xẹp phổi, áp xe phổi, khó thở, ngạt thở, thủng dạ dày, thủng ruột, nhiễm trùng máu,… Hóc dị vật vì thế có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề, gây tổn thương não, thậm chí là tử vong. Rất nhiều biến chứng nguy hiểm nếu hóc dị vật không được xử lý đúng cách.
Các trường hợp hóc dị vật gây nên tình trạng ho sặc sụa, khó thở, tím tái,… cần thực hiện việc sơ cứu sớm. Trong quá trình này, cần gọi ngay cấp cứu để phòng ngừa và được hướng dẫn việc sơ cứu đúng cách. Trong trường hợp người bệnh không bị các triệu chứng nguy kịch thì không nên thực hiện các cấp cứu dị vật đường thở tại chỗ, mà nên bình tĩnh ngồi yên một lúc và sớm đến chuyên khoa tai mũi họng để được gắp dị vật.
2. Vỗ lưng ấn ngực
Đối tượng: Với trẻ sơ sinh và nhũ nhi. Phòng tránh nguy cơ chấn thương tạng.
Cách thực hiện:
– Để trẻ nằm dọc cánh tay của người hỗ trợ đầu ở phần bàn tay và chân trẻ ở phần bắp tay người hỗ trợ. Trẻ ở tư thế mặt sấp, đầu thấp hơn chân. Khi đó, người hỗ trợ xác định vị trí lưng giữa hai xương bả vai của trẻ và dùng gót bàn tay còn lại của mình vỗ nhẹ và nhanh 5 lần lên lưng trẻ.
– Nếu dị vật chưa ra sau khi thực hiện thao tác, hãy lật trẻ sang cánh tay còn lại. Khi đó, trẻ nằm dọc trên cánh tay người hỗ trợ theo tư thế nằm ngửa, vẫn tư thế đầu thấp. Người hỗ trợ xác định và ấn ngực trẻ 5 lần ở vị trí ép tim. Thực hiện động tác với tần suất 1 lần/giây.
– Khi thực hiện các lần vỗ lưng ấn ngực, cần quan sát khoang miệng của trẻ xem dị vật đã được đẩy lên miệng chưa. Nếu chưa thì thực hiện cách sơ cứu này cho đến khi cấp cứu đến.
– Với cách làm này, thay vì đặt trẻ trên cánh tay, có thể đặt trẻ trên đùi để thao tác dễ hơn.
Vỗ lưng – ấn ngực
3. Thủ thuật Heimlich
Thực hiện thủ thuật với trẻ lớn và người trưởng thành
3.1. Với người còn tỉnh
– Người hỗ trợ đứng sau người bị hóc, vòng hai tay ôm lấy bụng của người bị hóc với tư thế: 1 tay nắm thành nắm đấm lên vùng thượng vị (vùng dưới xương ức) và bàn tay còn lại chồng lên tay đã nắm.
– Giật tay thật, nhanh, mạnh và đột ngột theo hướng từ trước về sau và từ dưới lên trên 5 lần. Chú ý khi thực hiện động tác này cần dứt khoát và không đè ép vào lồng ngực.
3.2. Với người đang hôn mê
– Đặt người bị hóc ở tư thế nằm ngửa trên nền đất phẳng hoặc ván phẳng cứng.
– Người hỗ trợ ngồi quỳ với hai chân ở vị trí 2 má ngoài đùi của người bị hóc.
– Người hỗ trợ đặt hai tay chồng lên nhau và đặt gót bàn tay phía dưới ở vùng xương ức bệnh nhân. Lúc này, hãy đột ngột ấn nhanh, mạnh lên ngực bệnh nhân theo hướng lên trên 5 lần.
– Chú ý, thực hiện việc thông khí nếu bệnh nhân giảm tri giác. Trong trường hợp đường thở bệnh nhân bị tắc nghẽn hoàn toàn, không thông khí được bằng nội khí quản cần cân nhắc mở khí quản hoặc chọc nhẫn giáp.
4. Phòng ngừa, xử lý dị vật gây hóc đúng cách
4.1. Nguyên tắc điều trị hóc dị vật: nhận biết nhanh, điều trị sớm
Thực tế, hóc dị vật không khó nhận biết đối với người bị hóc. Chúng ta có thể dễ dàng nhận ra tình trạng hóc qua những dấu hiệu điển hình như:
– Đột ngột cảm thấy vướng ở cổ họng
– Đau họng
– Nuốt đau, khó nuốt
– Buồn nôn
– Chảy nước miếng (do đau khi nuốt)
– Ho nhiều
– Cảm giác nghẹt thở, khó thở
Với trẻ em chưa thể nhận định hoặc phản ánh về vấn đề hóc dị vật, cha mẹ cần chú ý xem xét những biểu hiện của trẻ để mau chóng đưa con đến để bác sĩ xử lý cho con nhanh và hiệu quả.
Cần mau chóng đưa trẻ bị hóc di vật đi khám
4.2. Phòng ngừa hóc
Với vấn đề hóc dị vật, cần chú ý phòng ngừa ngay với những thói quen hằng ngày trong sinh hoạt, ăn uống và cảnh giác khi có hiện tượng hóc:
– Với trẻ nhỏ, cần cho bú sữa đúng cách; không nên cho trẻ bú hay ăn, uống khi đang cười, khóc; dạy trẻ bỏ thói quen ngậm đồ trong miệng; không cho trẻ chơi các đồ vật nhỏ một mình; cần canh giữ trẻ khi trẻ chơi…
– Khi ăn uống cần tập trung, tránh mải mê cười đùa hay xem các phim,…
– Với người mới phẫu thuật, tránh cho ăn những đồ vật cứng, dễ hóc.
– Không uống nước suối, ao, hồ sông,… – những nước trực tiếp từ nguồn tự nhiên, để tránh những dị vật sống trong nguồn nước.
Ngoài ra, sau khi sơ cứu hóc dị vật, dù dị vật đã được gắp ra, nhưng vẫn cần đến các bác sĩ tai mũi họng để kiểm tra, tránh tình trạng còn sót dị vật trong hầu họng. Đồng thời, cần chú ý điều trị sớm hóc dị vật để tránh những biến chứng mà hóc dị vật có thể gây ra cho bệnh nhân sau này.
|
Properly perform first aid for foreign object injuries
First aid for foreign object choking is an important method in emergency and treatment of foreign object/bone choking. This is also the basic operation that doctors recommend that families should equip to prevent foreign object choking situations when unfortunately encountered. If you don't know these first aid methods, don't skip this article!
1. When is it necessary to perform first aid on a person choking on a foreign object?
Foreign body choking is a fairly common accident, especially for children under 5 years old. This is an accident where a foreign object is swallowed into the pharynx, but gets stuck in the pharynx, airway or esophagus, causing the normal movement of food and air to change.
Foreign bodies are very easy to encounter in life
Foreign object ingestion can cause pain, food restriction, respiratory tract infection, etc. More dangerously, foreign object ingestion can lead to complications such as airway foreign body or gastrointestinal foreign body, causing many dangers. Emergency medical conditions such as laryngitis, laryngobronchial abscess, pneumonia, collapsed lung, lung abscess, difficulty breathing, asphyxiation, stomach perforation, intestinal perforation, blood infection, etc. Foreign body ingestion can therefore occur. leading to serious consequences, causing brain damage and even death. There are many dangerous complications if foreign object ingestion is not handled properly.
Cases of choking on a foreign object causing coughing, difficulty breathing, cyanosis, etc. require early first aid. During this process, it is necessary to call emergency services immediately for prevention and to receive proper first aid instructions. In cases where the patient does not have critical symptoms, they should not perform emergency airway foreign body rescue on the spot, but should calmly sit still for a while and go to an ENT specialist as soon as possible to have the foreign object removed.
2. Pat your back and press your chest
Target audience: For newborns and infants. Prevent the risk of organ injury.
Doing:
– Let the child lie along the support person's arm with the child's head on the hand and the child's leg on the support person's bicep. The child is in a face-down position, with the head lower than the feet. At that time, the support person locates the child's back between the shoulder blades and uses the heel of his or her other hand to pat the child's back lightly and quickly five times.
– If the object does not come out after performing the operation, turn the child to the other arm. At that time, the child lies along the supporter's arm in a supine position, still with the head low. The assistant identifies and compresses the child's chest 5 times in the chest compression position. Perform the movement at a frequency of 1 time/second.
– When performing back blows and chest compressions, you need to observe the child's oral cavity to see if the foreign object has been pushed into the mouth. If not, perform this first aid method until emergency assistance arrives.
– With this method, instead of placing the child on the arm, the child can be placed on the lap for easier operation.
Back patting – chest pressing
3. Heimlich maneuver
Perform the procedure on older children and adults
3.1. For people who are still awake
– The support person stands behind the person who is choking, wraps his hands around the person's stomach in the position: 1 hand holds into a fist on the epigastric area (below the sternum) and the other hand overlaps the clenched hand. .
– Jerk your hands really, fast, strong and suddenly from front to back and from bottom to top 5 times. Note that when performing this movement, you need to be decisive and not put pressure on your chest.
3.2. For people in a coma
– Place the person with choking in a supine position on flat ground or a hard board.
– The support person sits kneeling with his legs on the outer thighs of the person having choking.
– The support person places both hands on top of each other and places the heel of the lower hand in the patient's sternum area. At this time, suddenly press quickly and firmly on the patient's chest in an upward direction 5 times.
– Pay attention and perform ventilation if the patient has decreased consciousness. In cases where the patient's airway is completely obstructed and cannot be ventilated by endotracheal intubation, a tracheostomy or cricothyroid puncture should be considered.
4. Prevent and handle foreign objects causing choking properly
4.1. Principles of foreign body choking treatment: quick recognition, early treatment
In fact, choking on a foreign object is not difficult to recognize for people who are choking. We can easily recognize choking through typical signs such as:
– Sudden feeling of a lump in the throat
- Sore throat
– Pain in swallowing, difficulty swallowing
- Nausea
– Drooling (due to pain when swallowing)
- Cough a lot
– Feeling of suffocation, difficulty breathing
For children who cannot identify or report the problem of foreign object choking, parents need to pay attention to their child's symptoms and quickly bring them to a doctor for quick and effective treatment.
Children who choke on objects should be taken to the doctor quickly
4.2. Prevent choking
With the problem of choking foreign objects, you need to pay attention to immediate prevention with daily habits in living, eating and drinking and be alert when choking occurs:
– For young children, it is necessary to breastfeed properly; You should not breastfeed or eat or drink while laughing or crying; Teach children to give up the habit of keeping things in their mouth; Do not let children play with small objects alone; Need to watch over children while they play...
– When eating, you need to concentrate, avoid engrossed in laughing or watching movies, etc.
– For people who have just had surgery, avoid feeding hard or choking objects.
– Do not drink water from streams, ponds, lakes, rivers, etc. – water directly from natural sources, to avoid foreign objects living in the water source.
In addition, after first aid for foreign object choking, even though the foreign object has been removed, it is still necessary to go to an ENT doctor for examination to avoid the situation of remaining foreign objects in the pharynx. At the same time, attention should be paid to early treatment of foreign object ingestion to avoid complications that foreign object ingestion can cause to the patient later.
|
thucuc
|
6 biện pháp điều trị viêm mũi vận mạch hiệu quả nhất
Viêm mũi vận mạch là một trong những chứng bệnh về mũi thường gặp, có triệu chứng tương tự như các dạng viêm mũi khác. Đa phần bệnh tự khỏi hoặc sẽ thuyên giảm dần khi điều trị tích cực mà không gây biến chứng nguy hiểm gì. Tuy nhiên số ít trường hợp để điều trị căn bệnh này người bệnh cần dùng đến các loại thuốc chống sung huyết mũi.
1. Tại sao bạn bị viêm mũi vận mạch?
Các chứng bệnh viêm mũi khá thường gặp với chúng ta, tuy nhiên ít người biết đến căn bệnh viêm mũi vận mạch dù bệnh khá phổ biến. Bản thân bệnh lý này là viêm mũi vô căn do đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa tìm được căn nguyên bệnh chính xác. Dù thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán tiên tiến cũng không phát hiện được tế bào viêm đặc hiệu.
Viêm mũi vận mạch xảy ra khi mạch máu nhỏ trong mũi do tác động nào đó bị giãn rộng ra, gây xung huyết và tắc nghẽn. Tình trạng này có thể đi kèm với chất nhầy chảy nhiều từ mũi, lan ra ngoài hoặc lan vào xoang. Triệu chứng bệnh tương tự với viêm mũi dị ứng hay các chứng viêm mũi khác như: chảy nước mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, sổ mũi,…
Các triệu chứng này gây nhầm lẫn với bệnh viêm xoang và viêm mũi dị ứng, để phân biệt bằng dấu hiệu rất khó. Đa phần triệu chứng bệnh kéo dài trong một vài tuần, sau đó tự biến mất và không gây biến chứng nguy hiểm gì.
Một số ít trường hợp viêm mũi vận mạch ở người có cơ địa yếu, bệnh có thể tiến triển thành viêm mũi vận mạch bội nhiễm. Lúc này bệnh nhân cần được khám và điều trị đặc trị hơn.
2. Cách điều trị viêm mũi vận mạch
Lựa chọn phương pháp điều trị còn phụ thuộc vào tình trạng bệnh, tuy nhiên đa phần bệnh nhân không đi khám và điều trị. Do dễ gây nhầm lẫn nên người bệnh thường tự ý chăm sóc, điều trị tại nhà giống như viêm mũi dị ứng thông thường.
Điều trị viêm mũi vận mạch thường áp dụng các phương pháp sau:
2.1. Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý
Bệnh gây chảy nhiều dịch mũi, dễ tích tụ vi khuẩn và chất bẩn gây sưng viêm nặng hơn. Vì thế, cần dùng nước muối sinh lý để làm loãng dịch nhầy, làm sạch chúng tránh sự phát triển và lây lan của phản ứng viêm. Đồng thời, nước muối cũng có tác dụng làm dịu, giảm viêm mạch máu.
Điều lưu ý khi vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý là thực hiện hàng ngày theo chỉ dẫn của bác sĩ, có thể dùng bình rửa mũi hoặc máy hút mũi để làm sạch tốt hơn, tránh làm tổn thương niêm mạc mũi.
2.2. Thuốc kháng Histamin
Đa phần các trường hợp viêm mũi vận mạch không được khuyến cáo sử dụng thuốc kháng Histamin đường uống vì nó tác dụng toàn thân. Người bệnh chỉ cần dùng thuốc kháng Histamin dạng xịt, xịt trực tiếp vào mũi. Hơi sương chứa hoạt chất sẽ ngấm sâu qua niêm mạc mũi vào các mạch máu bị viêm, giúp giảm viêm và cũng ít gây tác dụng phụ cho cơ thể.
2.3. Thuốc Corticosteroid
Bệnh nhân bị phù nề, viêm nhiễm nặng thì bác sĩ sẽ khám và đánh giá cụ thể, kê thuốc dùng tại chỗ để giảm triệu chứng. Thuốc có tác dụng mạnh hơn nhưng có thể gây tác dụng phụ như: Khô mũi, đau đầu, khô họng, chảy máu mũi,...
Vì thế Corticosteroid thường được chỉ định cụ thể. Khi sử dụng phải có sự theo dõi của bác sĩ, sử dụng đúng liều lượng và thời gian chỉ định. Hai loại thuốc xịt Corticosteroid chỉ định phổ biến nhất trong điều trị viêm mũi vận mạch là Flamasol và Triamcinolone.
2.4. Thuốc thông mũi
Thuốc thông mũi chứa Sudafed là loại bổ biến nhất, có tác dụng làm thu hẹp nhanh các mạch máu bị giãn nở và giảm tình trạng nghẹt mũi do dịch nhầy. Dù tác dụng nhanh song thuốc thông mũi thường gây nhiều tác dụng phụ như: tăng huyết áp, đánh trống ngực, cảm giác bồn chồn,… nên cần sử dụng theo chỉ định và có sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
2.5. Thuốc xịt mũi Cholinergic
Tình trạng chảy nước mũi do viêm mũi vận mạch thường gây nghẹt mũi nghiêm trọng. Với các trường hợp này, thuốc xịt mũi Cholinergic có tác dụng tốt nhưng cũng có thể gây ra một vài tác dụng phụ như chảy máu cam, làm khô mũi,…
2.6. Phẫu thuật cắt bỏ polyp mũi
Các trường hợp không đáp ứng điều trị nội khoa hoặc tiến triển bệnh nặng, bác sĩ sẽ xem xét thực hiện thủ thuật nhỏ nhằm cắt bỏ polyp mũi và phục hồi vách ngăn lệch, từ đó giúp cải thiện hiệu quả của thuốc điều trị.
Một số trường hợp phải cắt bỏ cuống giữa, bán phần cuống mũi dưới hoặc đốt cuống mũi dưới. Bệnh nhân có thể bị chảy máu nhẹ và mất một khoảng thời gian để hồi phục sau mổ, tuy nhiên phương pháp này sẽ giúp cải thiện bệnh triệt để hơn.
3. Hướng dẫn phòng ngừa viêm mũi vận mạch
Đây là bệnh lý tương đối lành tính, dễ điều trị và tiến triển bệnh không quá nghiêm trọng. Vì thế tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ kết hợp với chăm sóc tốt sẽ giúp bạn nhanh chóng đẩy lùi được bệnh. Ngoài ra, một số thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng dưới đây sẽ giúp tăng sức khỏe mạch máu, phòng ngừa và ngăn ngừa bệnh tái phát.
Đeo khẩu trang khi ra đường để hạn chế khói bụi, hóa chất, lông động vật,… trong không khí gây kích thích mạch máu niêm mạc mũi.
Vệ sinh mũi hàng ngày, nhất là sau khi ra ngoài bằng nước muối sinh lý.
Rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng khử khuẩn, hạn chế dùng tay cạy gỉ mũi vì có thể làm tổn thương niêm mạc mũi.
Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, giàu Vitamin và khoáng chất, đặc biệt là Vitamin C, uống nhiều nước để tăng sức dẻo dai thành mạch và tăng sức đề kháng chung cho cơ thể.
Thường xuyên luyện tập thể thao, tăng cường sức khỏe.
|
6 most effective treatments for vasomotor rhinitis
Vasomotor rhinitis is one of the common nasal diseases, with symptoms similar to other forms of rhinitis. Most diseases go away on their own or will gradually improve with active treatment without causing any dangerous complications. However, in a few cases, to treat this disease, patients need to use anti-nasal congestion medications.
1. Why do you get vasomotor rhinitis?
Rhinitis diseases are quite common to us, but few people know about vasomotor rhinitis even though the disease is quite common. This disease itself is idiopathic rhinitis because up to now, scientists have not found the exact cause of the disease. Even though advanced diagnostic tests were performed, specific inflammatory cells could not be detected.
Vasomotor rhinitis occurs when small blood vessels in the nose are dilated due to certain factors, causing congestion and congestion. This condition may be accompanied by excessive mucus flowing from the nose, spreading out or into the sinuses. Symptoms are similar to allergic rhinitis or other rhinitis such as: runny nose, stuffy nose, sneezing, runny nose, etc.
These symptoms are confused with sinusitis and allergic rhinitis, making it very difficult to distinguish by signs. Most symptoms last for a few weeks, then disappear on their own and do not cause any dangerous complications.
In a few cases of vasomotor rhinitis in people with weak constitutions, the disease can progress to superinfected vasomotor rhinitis. At this time, the patient needs more specialized examination and treatment.
2. How to treat vasomotor rhinitis
The choice of treatment method depends on the condition of the disease, but most patients do not go for examination and treatment. Because it is easy to cause confusion, patients often take care of themselves and treat it at home like normal allergic rhinitis.
Treatment of vasomotor rhinitis often uses the following methods:
2.1. Clean your nose with physiological saline
The disease causes a lot of nasal discharge, easily accumulating bacteria and dirt, causing more severe swelling and inflammation. Therefore, it is necessary to use physiological saline to dilute mucus and clean it to avoid the development and spread of inflammatory reactions. At the same time, salt water also has a soothing effect and reduces vascular inflammation.
The thing to note when cleaning your nose with physiological saline is to do it every day as directed by your doctor. You can use a nasal wash bottle or a nasal aspirator to clean better and avoid damaging the nasal mucosa.
2.2. Antihistamines
In most cases of vasomotor rhinitis, oral antihistamines are not recommended because they have systemic effects. Patients only need to use antihistamine spray, sprayed directly into the nose. The mist containing active ingredients will penetrate deeply through the nasal mucosa into inflamed blood vessels, helping to reduce inflammation and also cause fewer side effects to the body.
2.3. Corticosteroids
If the patient has edema or severe infection, the doctor will examine and evaluate specifically, and prescribe topical medication to reduce symptoms. The medicine has a stronger effect but can cause side effects such as: Dry nose, headache, dry throat, nosebleed,...
Therefore, Corticosteroids are often specifically prescribed. When used, it must be monitored by a doctor and used in the correct dosage and duration. The two most commonly prescribed Corticosteroid sprays for the treatment of vasomotor rhinitis are Flamasol and Triamcinolone.
2.4. Decongestants
Decongestants containing Sudafed are the most popular, helping to quickly narrow dilated blood vessels and reduce nasal congestion caused by mucus. Although they work quickly, decongestants often cause many side effects such as increased blood pressure, palpitations, restlessness, etc., so they need to be used as directed and monitored by a specialist.
2.5. Cholinergic nasal spray
The runny nose caused by vasomotor rhinitis often causes severe nasal congestion. In these cases, Cholinergic nasal spray works well but can also cause some side effects such as nosebleeds, dry nose, etc.
2.6. Nasal polyp removal surgery
In cases that do not respond to medical treatment or the disease progresses seriously, the doctor will consider performing a small procedure to remove nasal polyps and restore a deviated septum, thereby helping to improve the effectiveness of treatment medications.
In some cases, it is necessary to remove the middle stem, part of the lower nasal stem, or burn the lower nasal stem. Patients may experience slight bleeding and take some time to recover after surgery, but this method will help improve the disease more completely.
3. Instructions for preventing vasomotor rhinitis
This is a relatively benign disease, easy to treat and the disease progression is not too serious. Therefore, following treatment according to your doctor's instructions combined with good care will help you quickly reverse the disease. In addition, some of the lifestyle and nutritional habits below will help increase blood vessel health, prevent and prevent disease recurrence.
Wear a mask when going out to limit dust, chemicals, animal hair, etc. in the air that irritate the blood vessels of the nasal mucosa.
Clean your nose every day, especially after going out, with saline.
Wash your hands thoroughly with antibacterial soap, avoid using your hands to pick at your nose because it can damage the nasal mucosa.
Adequate nutrition, rich in vitamins and minerals, especially Vitamin C, drink plenty of water to increase the elasticity of blood vessels and increase the body's general resistance.
Regularly exercise and improve health.
|
medlatec
|
Bệnh viêm tai giữa cấp ở người lớn là gì?
Bệnh viêm tai giữa cấp ở người lớn là gì, nguyên nhân và cách chữa trị bệnh như thế nào để có được hiệu quả, bạn đọc có thể tham khảo bài viết dưới đây để biết thêm thông tin chi tiết.
Bệnh viêm tai giữa cấp ở người lớn là gì?
Theo thống kê của Bộ Y tế, tỉ lệ bệnh viêm tai giữa ngày càng tăng nhanh, đặc biệt là đối tượng người lớn. Viêm tai giữa thường biểu hiện bởi tình trạng nhiễm trùng diễn biến nhanh và kèm với triệu chứng sưng và đỏ trong tai. Sốt, đau tai, và nghe kém do xuất hiện chất dịch lỏng trong tai giữa. Trong đó, có 90 %, người bệnh có dấu hiệu đau tai, chảy nước tai, giảm sức nghe ở tai.
Viêm tai giữa cấp ở người lớn cần được điều trị sớm tránh để bệnh tiến triển gây biến chứng nghiêm trọng
Ngoài ra, bệnh nhân còn rất dễ gặp phải một số biến chứng khác như ù tai, chóng mặt, sốt, sưng sau tai, chán ăn và khó ngủ,… Nếu không được điều trị bệnh kịp thời sẽ rất dễ dẫn đến viêm tai xương chũm cấp rất nguy hiểm.
Viêm tai giữa cấp ở người lớn nguyên nhân do đâu?
Do thói quen vệ sinh tai quá thường xuyên và không đúng cách: Nhiều trường hợp người lớn bị viêm tai giữa vì luôn cảm thấy ngứa ngáy trong tai, thường xuyên ngoáy tai bằng đủ mọi thứ kể cả những vật cứng dễ làm tổn thương tai, gây viêm ống tai ngoài rồi lan vào tai giữa.
Do để nước bẩn, hóa chất ngấm vào tai: Một số bị viêm tai giữa do vô tình để nước bẩn hoặc hóa chất xâm nhập vào tai trong quá trình gội đầu, làm tóc, nhuộm tóc…
Do thường xuyên bị các bệnh về xoang mũi, viêm họng phải xì khạc nhiều dễ dẫn đến tắc vòi nhĩ gây viêm tai giữa.
Do bị viêm nhiễm tai giữa từ bé chưa được chữa khỏi, người bệnh có thể bị viêm tai giữa vài chục năm (những trường hợp này dễ dẫn đến viêm xương chũm).
Biểu hiện chủ yếu của bệnh viêm tai giữa ở người lớn
Khi bị viêm tai giữa, người bệnh thường có triệu chứng cụ thể như:
Đột ngột đau tai là dấu hiệu cảnh báo bệnh viêm tai giữa
Chảy dịch, mủ ra ngoài: Nếu là viêm cấp tính thì thường là mủ trắng đục, hơi xanh đặc; nếu qua vài tuần thì dịch chuyển sang dạng vàng loãng; nếu người bệnh bị lâu năm và có biến chứng xương chũm thì chảy dịch trắng, vàng có mùi hôi thối.
Đau nhức tai: Viêm tai giữa ở người lớn gây đau nhức tai nhiều ở giai đoạn cấp tính, hoặc vào những đợt cấp của viêm mạn tính, nhiều trường hợp đau nặng lan sang cả vùng đầu quanh tai.
Ù tai, cảm giác có âm thanh trong tai: Viêm tai giữa ở người lớn dịch mủ tích tụ bên trong, màng nhĩ thủng nên người bệnh có thể cảm thấy ù tai, có tiếng “lục bục” trong tai rất khó chịu.
Điều trị viêm tai giữa ở người lớn như thế nào?
Muốn biết phương pháp điều trị viêm tai giữa ở người lớn như thế nào, người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị dựa trên tình trạng tiến triển của bệnh và những biểu hiện thực thể của từng bệnh nhân. Thông thường việc điều trị viêm amidan cấp thường được áp dụng phương pháp nội khoa, tuyệt đối không sử dụng biện pháp phẫu thuật trong đợt viêm cấp.
Phương pháp điều trị nội khoa được bác sĩ chỉ định cho những bệnh nhân bị viêm tai giữa ở mức độ nhẹ. Trong đó, kháng sinh uống là loại thuốc được bác sĩ lựa chọn hàng đầu để điều trị bệnh cho bệnh nhân.
Thăm khám để được điều trị hiệu quả bệnh viêm tai giữa cấp ở người lớn
Thông thường, thời gian điều trị bệnh viêm tai giữa ở người lớn tối thiểu là tám ngày. Đối với viêm tai giữa ở người lớn trong giai đoạn cấp tính thì có thể được điều trị bằng Tây y các loại thuốc uống kháng sinh toàn thân, thuốc kháng viêm, thuốc chống phù nề, giảm đau, có thể kết hợp với thuốc nhỏ tai có tính chất kháng sinh hoặc cả kháng viêm.
|
What is acute otitis media in adults?
What is acute otitis media in adults, its causes and how to treat it effectively? Readers can refer to the article below for more detailed information.
What is acute otitis media in adults?
According to statistics from the Ministry of Health, the rate of otitis media is increasing rapidly, especially among adults. Otitis media is often manifested by a rapidly progressing infection and accompanied by swelling and redness in the ear. Fever, ear pain, and hearing loss due to fluid in the middle ear. Of these, 90% of patients have signs of ear pain, ear discharge, and decreased hearing.
Acute otitis media in adults needs to be treated early to prevent the disease from progressing and causing serious complications
In addition, patients are also susceptible to other complications such as tinnitus, dizziness, fever, swelling behind the ears, loss of appetite and difficulty sleeping, etc. If not treated promptly, it can easily lead to ear infections. Acute mastoiditis is very dangerous.
What is the cause of acute otitis media in adults?
Due to the habit of cleaning the ears too often and improperly: In many cases, adults get otitis media because they always feel itchy in the ears and often scratch their ears with everything, including hard objects that can easily damage the ears. , causing inflammation of the external ear canal and then spreading to the middle ear.
Due to letting dirty water or chemicals seep into the ear: Some people get otitis media due to accidentally letting dirty water or chemicals enter the ear during the process of shampooing, doing hair, dyeing hair...
Due to frequent sinus diseases and sore throats, having to cough a lot can easily lead to blockage of the Eustachian tube, causing otitis media.
Because the middle ear infection from childhood has not been cured, the patient may have otitis media for decades (these cases can easily lead to mastoiditis).
Main manifestations of otitis media in adults
When suffering from otitis media, patients often have specific symptoms such as:
Sudden ear pain is a warning sign of otitis media
Fluid and pus discharge: If it is acute inflammation, it is usually opaque white, greenish pus; If it takes a few weeks, the liquid will turn into thin yellow; If the patient has had the disease for a long time and has mastoid complications, the discharge will be white or yellow with a foul smell.
Ear pain: Otitis media in adults causes a lot of ear pain in the acute stage, or in acute episodes of chronic inflammation, in many cases severe pain spreads to the head area around the ear.
Tinnitus, feeling of sound in the ear: Otitis media in adults accumulates pus inside, the eardrum is perforated, so the patient may feel tinnitus, a "popping" sound in the ear, which is very uncomfortable.
How to treat otitis media in adults?
To know how to treat otitis media in adults, patients need to go to the hospital to be examined by a specialist, diagnose and develop a treatment regimen based on the progression of the disease and the symptoms. Physical manifestations of each patient. Normally, the treatment of acute tonsillitis is often applied internally, absolutely do not use surgical measures during acute inflammation.
Medical treatment is prescribed by doctors for patients with mild otitis media. Among them, oral antibiotics are the drugs of choice for doctors to treat patients.
Visit a doctor for effective treatment of acute otitis media in adults
Usually, the treatment time for otitis media in adults is at least eight days. For otitis media in adults in the acute stage, it can be treated with Western medicine, including oral systemic antibiotics, anti-inflammatory drugs, anti-edema drugs, and pain relievers, which can be combined with drops. Ears have antibiotic or anti-inflammatory properties.
|
thucuc
|
Địa chỉ xét nghiệm nước tiểu Hải Dương uy tín
Hiện nay không quá khó để người dân có thể tìm được một địa chỉ xét nghiệm nước tiểu. Tuy nhiên, không phải địa chỉ nào cũng có thể thực hiện được nhiều loại xét nghiệm với mẫu nước tiểu, cũng như đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác. Vậy với người dân đang sinh sống tại Hải Dương thì nên xét nghiệm nước tiểu Hải Dương ở đâu uy tín? Bạn đọc có thể tham khảo bài viết để có được câu trả lời nhé.
1. Xét nghiệm nước tiểu để làm gì?
Mặc dù xét nghiệm nước tiểu không còn quá xa lạ với con người trong cuộc sống ngày nay vì đây là một trong những phương pháp kiểm tra cơ bản nhằm đánh giá tình trạng sức khoẻ. Tuy nhiên, những thông tin về xét nghiệm nước tiểu thì không phải ai cũng hiểu đúng và đủ. Do đó, trước khi tìm hiểu về địa chỉ xét nghiệm nước tiểu Hải Dương, bạn cần biết mục đích của phương pháp kiểm tra này cũng như một số thông
Mục đích
Hầu hết các chất dư thừa trong cơ thể sẽ được thải ra ngoài thông qua nước tiểu. Mục đích chính của xét nghiệm nước tiểu là để xác định có những chất gì chứa trong nước tiểu nhằm đánh giá tình trạng sức khoẻ. Thông qua kết quả xét nghiệm nước tiểu còn cho phép xác định nguyên nhân gây ra một số bất thường hay bệnh lý trong cơ thể.
Trường hợp nào sẽ được chỉ định xét nghiệm nước tiểu?
Xét nghiệm nước tiểu
được áp dụng phổ biến trong một số trường hợp sau:
Xét nghiệm nước tiểu là một trong những danh mục cơ bản cần phải có đối với các trường hợp khám sức khỏe thông thường định kỳ.
Giúp phát hiện phụ nữ có mang thai hay không hoặc theo dõi sức khỏe thai kỳ.
Những trường hợp xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ bất thường ở đường tiết niệu, các vấn đề về gan, thận như tiểu khó, tiểu buốt, rát, són tiểu, đau mỗi khi đi tiểu, nước tiểu có nhiều bột, lẫn máu hoặc mủ,…
Là xét nghiệm không thể thiếu trước khi tiến hành phẫu thuật hay nhập viện.
Sàng lọc các chất gây nghiện đối với các trường hợp sử dụng chất kích thích thông qua phân tích các thành phần có trong mẫu nước tiểu. Phát hiện các bệnh lý lây truyền qua đường tình dục.
Những bệnh nhân đang điều trị các vấn đề liên quan tiểu đường, gan, thận hoặc đường tiết niệu cần xét nghiệm nước tiểu để theo dõi bệnh lý và khả năng đáp ứng đối với thuốc.
#BBD0E0
»
|
Prestigious address for urine testing in Hai Duong
Nowadays, it is not too difficult for people to find a urine testing location. However, not all locations can perform many types of tests with urine samples, as well as ensure accurate test results. So for people living in Hai Duong, where should you get a reputable Hai Duong urine test? Readers can refer to the article to get the answer.
1. What is a urine test for?
Although urine testing is no longer strange to people in today's life because it is one of the basic testing methods to evaluate health status. However, not everyone understands the information about urine testing correctly and fully. Therefore, before learning about the Hai Duong urine testing address, you need to know the purpose of this testing method as well as some information.
Purpose
Most excess substances in the body will be excreted through urine. The main purpose of a urine test is to determine what substances are contained in urine to evaluate health status. Through urine test results, it also allows determining the cause of certain abnormalities or diseases in the body.
In what cases will a urine test be indicated?
Urine test
Commonly applied in the following cases:
Urine testing is one of the basic items required for regular routine health checks.
Helps detect whether women are pregnant or monitor pregnancy health.
Cases of suspected abnormal symptoms in the urinary tract, liver and kidney problems such as difficulty urinating, painful urination, burning, urinary incontinence, pain when urinating, urine containing a lot of powder, mixed with blood or pus,…
It is an indispensable test before surgery or hospitalization.
Screening for stimulant use cases through analysis of components in urine samples. Detect sexually transmitted diseases.
Patients being treated for diabetes, liver, kidney or urinary tract problems need urine tests to monitor their disease and response to medication.
#BBD0E0
»
|
medlatec
|
Các giai đoạn ung thư cổ tử cung
Sau khi một người nào đó được chẩn đoán mắc bệnh ung thư cổ tử cung, các bác sĩ sẽ cố gắng tìm hiểu xem liệu nó có lây lan hay không, và nếu có thì bao xa. Quá trình này được gọi là giai đoạn . Giai đoạn ung thư mô tả mức độ lan rộng của ung thư trong cơ thể. Nó giúp xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh ung thư và cách điều trị tốt. Giai đoạn là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc quyết định cách điều trị ung thư và xác định mức độ thành công của việc điều trị.
1. Các giai đoạn ung thư cổ tử cung
Để xác định giai đoạn ung thư sau khi chẩn đoán ung thư cổ tử cung, các bác sĩ cố gắng trả lời những câu hỏi sau:Ung thư đã phát triển đến cổ tử cung bao xa?Ung thư đã đến các cấu trúc lân cận chưa?Ung thư có di căn đến các hạch bạch huyết gần đó hoặc đến các cơ quan xa không?Thông tin từ khám lâm sàng và xét nghiệm được sử dụng để xác định kích thước của khối u, mức độ sâu của khối u đã xâm lấn vào các mô trong và xung quanh cổ tử cung, và sự lây lan của nó đến những nơi xa (di căn) .Hệ thống phân loại FIGO (Liên đoàn Phụ khoa và Sản khoa Quốc tế) được sử dụng thường xuyên nhất đối với các bệnh ung thư cơ quan sinh sản nữ, bao gồm cả ung thư cổ tử cung.Giai đoạn ung thư cổ tử cung bao gồm từ giai đoạn I đến IV.Theo quy luật, giai đoạn càng thấp, ung thư càng ít di căn. Giai đoạn cao hơn, chẳng hạn như giai đoạn IV, có nghĩa là một bệnh ung thư tiến triển hơn.Giai đoạn ung thư cổ tử cung có thể phức tạp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về giai đoạn của mình, vui lòng hỏi bác sĩ giải thích cho bạn theo cách bạn hiểu. (Giải thích về hệ thống FIGO trong bảng giai đoạn bên dưới.)
Tỷ lệ sống có thể cho bạn biết tỷ lệ phần trăm những người mắc cùng loại và giai đoạn ung thư vẫn còn sống trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 5 năm) sau khi họ được chẩn đoán. Họ không thể cho bạn biết bạn sẽ sống được bao lâu, nhưng họ có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng thành công của việc điều trị.Tỷ lệ sống là ước tính và thường dựa trên kết quả trước đó của một số lượng lớn những người mắc bệnh ung thư cụ thể, nhưng họ không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong trường hợp của bất kỳ người cụ thể nào. Các số liệu thống kê này có thể gây nhầm lẫn và có thể khiến bạn có thêm câu hỏi. Hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn về cách những con số này có thể áp dụng cho bạn, vì họ đã quen thuộc với tình trạng của bạn.Tỷ lệ sống sau 5 năm là bao nhiêu?Một tỷ lệ sống tương đối so sánh giữa phụ nữ với cùng một loại và giai đoạn ung thư cổ tử cung so phụ nữ trong dân số nói chung. Ví dụ: nếu tỷ lệ sống tương đối trong 5 năm đối với một giai đoạn cụ thể của ung thư cổ tử cung là 90%, có nghĩa là những phụ nữ mắc bệnh ung thư đó, trung bình, khoảng 90% sống ít nhất 5 năm sau khi được chẩn đoán so với những phụ nữ không mắc bệnh ung thư đó.v.). Thay vào đó, họ nhóm các bệnh ung thư thành các giai đoạn khu trú, khu vực và xa:Khu trú: Không có dấu hiệu cho thấy ung thư đã lan ra ngoài cổ tử cung hoặc tử cung.Khu vực: Ung thư đã lan ra ngoài cổ tử cung và tử cung đến các hạch bạch huyết gần đó.Xa: Ung thư đã di căn đến các cơ quan lân cận (như bàng quang hoặc trực tràng) hoặc các bộ phận xa của cơ thể như phổi hoặc xương.Tỷ lệ sống sót tương đối 5 năm đối với ung thư cổ tử cung(Dựa trên những phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh ung thư cổ tử cung từ năm 2009 đến năm 2015)
Giai đoạn SEER
Tỷ lệ sống tương đối trong 5 năm
U còn khu trú
92%
U nằm trong khu vực
56%
U di căn xa
17%
Tất cả các giai đoạn SEER kết hợp
66%
Hiểu các con số. Phụ nữ hiện đang được chẩn đoán mắc bệnh ung thư cổ tử cung có thể có triển vọng tốt hơn với những con số này. Các phương pháp điều trị được cải thiện theo thời gian và những con số này dựa trên những phụ nữ được chẩn đoán và điều trị trước đó ít nhất 5 năm.Những con số này chỉ áp dụng cho giai đoạn ung thư khi nó được chẩn đoán lần đầu. Không áp dụng cho ung thư tiến triển, lan rộng hoặc tái phát sau khi điều trị.Những con số này không tính đến mọi thứ. Tỷ lệ sống được phân nhóm dựa trên mức độ di căn của ung thư, nhưng tuổi tác, sức khỏe tổng thể, mức độ phản ứng của tế bào ung thư với điều trị và các yếu tố khác cũng sẽ ảnh hưởng đến tiên lượng của ung thư...) giúp giảm thời gian phẫu thuật và đem lại hiệu quả phẫu thuật tốt cho người bệnh, giảm thiểu tối đa các nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện , tai biến trong mổ nội soi giúp bệnh nhân ít sang chấn, hồi phục nhanh, để lại vết sẹo rất nhỏ và đặc biệt là độ an toàn rất cao so với phẫu thuật mổ mở thông thường.Hệ thống phẫu thuật nội soi sản phụ khoa full HD; C máy cắt bào mô khi u quá lớn; Có cần đẩy tử cung để phẫu thuật ;Có các dụng cụ khâu kín âm đạo.Kỹ thuật Cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi là kỹ thuật khó - đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm và được đào tạo kỹ về kỹ thuật này.
|
Cervical cancer stages
After someone is diagnosed with cervical cancer, doctors will try to find out whether it has spread, and if so, how far. This process is called phasing. Cancer stage describes how far the cancer has spread in the body. It helps determine the severity of the cancer and how well to treat it. Stage is one of the most important factors in deciding how to treat cancer and determining the success of treatment.
1. Stages of cervical cancer
To determine the stage of cancer after a cervical cancer diagnosis, doctors try to answer the following questions: How far has the cancer grown into the cervix? How far has the cancer reached nearby structures? Has the cancer spread to nearby lymph nodes or to distant organs? Information from clinical examination and laboratory tests is used to determine the size of the tumor and how deep the tumor has gone. invasion into the tissues in and around the cervix, and its spread to distant sites (metastasis).The FIGO (International Federation of Gynecology and Obstetrics) classification system is used most often for cancers of the female reproductive organs, including cervical cancer. Cervical cancer stages range from stage I to IV. As a rule, the lower the stage, the less cancer metastasis. A higher stage, such as stage IV, means a more advanced cancer. Staging cervical cancer can be complicated. If you have any questions about your period, please ask your doctor to explain it to you in a way you understand. (Explanation of the FIGO system in the stage table below.)
Survival rates can tell you the percentage of people with the same type and stage of cancer who are still alive a certain period of time (usually 5 years) after they are diagnosed. They can't tell you how long you will live, but they can help you better understand the likelihood of treatment success. Survival rates are estimates and are often based on previous results of a certain number of people. large number of people with a particular cancer, but they cannot predict what will happen in the case of any particular person. These statistics can be confusing and may leave you with more questions. Talk to your doctor about how these numbers may apply to you, since he or she is familiar with your condition. What is the 5-year survival rate? A comparative survival rate between women with the same type and stage of cervical cancer compared to women in the general population. For example, if the 5-year relative survival rate for a particular stage of cervical cancer is 90%, it means that women with that cancer are, on average, about 90% more likely to live at least 5 years after diagnosis compared to women who did not have that cancer, etc.). Instead, they group cancers into localized, regional, and distant stages:Local: There is no sign that the cancer has spread beyond the cervix or uterus.Local: The cancer has spread beyond the cervix or uterus. spread beyond the cervix and uterus to nearby lymph nodes. Distant: Cancer has spread to nearby organs (like the bladder or rectum) or distant parts of the body like the lungs or bones .5-year relative survival rates for cervical cancer (Based on women diagnosed with cervical cancer between 2009 and 2015)
SEER stage
Relative survival rate at 5 years
The tumor is still localized
92%
U located in the area
56%
Tumor metastasizes distantly
17%
All SEER stages combined
66%
Understand the numbers. Women currently diagnosed with cervical cancer may have a better outlook with these numbers. Treatments improve over time and these numbers are based on women diagnosed and treated at least 5 years previously. These numbers only apply to the stage of the cancer when it was diagnosed. first guess. Does not apply to cancer that progresses, spreads, or recurs after treatment. These numbers don't take everything into account. Survival rates are grouped based on how far the cancer has spread, but age, overall health, how well the cancer cells respond to treatment, and other factors will also affect your prognosis. cancer...) helps reduce surgery time and bring good surgical results to patients, minimizing the risk of hospital-acquired infections and complications during laparoscopic surgery, helping patients with less trauma and recovery. Fast recovery, leaving very small scars and especially very high safety compared to conventional open surgery. Full HD obstetric and gynecological laparoscopic surgery system; A tissue cutter when the tumor is too large; There is a need to push the uterus for surgery; There are instruments to close the vagina. The technique of completely laparoscopic hysterectomy is a difficult technique - requiring doctors to be experienced and well-trained in this technique. .
|
vinmec
|
Bệnh ung thư vòm họng có lây không?
Ung thư vòm họng là một trong mười loại ung thư phổ biến thường gặp nhất hiện nay với tỉ lệ tử vong rất cao. Trung bình cứ khoảng 100.000 người thì có khoảng 20 - 50 người mắc bệnh ung thư vòm họng (số liệu thống kê trong vùng dịch tễ). Xoay quanh căn bệnh này, có rất nhiều người thắc mắc liệu ung thư vòm họng có lây không? Nguyên nhân gây ung thư vòm họng là gì? Hãy cùng chúng tôi đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây.
1. Ung thư vòm họng là gì?
Ung thư vòm họng là bệnh lý ác tính xuất hiện tại vòm họng - phần cao nhất của họng. Bệnh có thể xảy ra với bất kỳ ai, ở mọi lứa tuổi, nhưng nhiều nhất vẫn là ở nam giới trong độ tuổi từ 30 - 60 tuổi. Triệu chứng của ung thư vòm họng bao gồm:Đau họng kèm theo khó thở. Thường xuyên bị ngạt mũi, chảy máu camĐau nửa đầuÙ tai, đau tai. Xuất hiện khối bất thường tại vùng cổ họng. Nhiều người thường nhầm lẫn các triệu chứng này với những căn bệnh thông thường như nhức đầu, viêm họng, sổ mũi... Vì thế ung thư vòm họng thường được phát hiện muộn. Để kiểm tra xem mình có mắc ung thư vòm họng hay không bạn cần khám tai mũi họng và làm xét nghiệm sinh thiết chẩn đoán.
2. Tưởng cảm cúm hóa ra ung thư vòm họng
Khi mới hình thành, ung thư vòm họng thường có dấu hiệu của nhiều bệnh liên quan đến tai mũi họng như cảm cúm hoặc bệnh nội khoa về thần kinh, mạch máu. Người bệnh thường chủ quan bỏ qua các triệu chứng sớm của bệnh vì cho rằng chỉ mắc chứng cúm hoặc viêm xoang thông thường.Trước tiên, bạn thấy đau họng, khó nuốt. Khó nghe một bên tai hoặc cả hai. Bạn cũng có thể bị chảy máu cam, nhức đầu, mờ mắt, hắt xì, ù tai, đau đầu, khàn tiếng kéo dài. Nếu các triệu chứng kể trên kéo dài 3 tuần mà không thuyên giảm thì cần thăm khám bác sĩ để tầm soát ung thư.Khi ung thư phát triển ở giai đoạn cuối, bạn thường xuyên bị ngạt mũi kèm chảy máu, mủ ở mũi; nổi hạch ở góc hàm có thể nhận biết cảm quan; hoặc liệt các dây thần kinh sọ não với các dấu hiệu như lác mắt, tê mặt, vẹo lưỡi, nuốt sặc...
Người bệnh có thể nổi hạch ở góc hàm
3. Ăn nhiều thức ăn lên men như dưa muối, cà muối làm tăng nguy cơ gây bệnh ung thư vòm họng
Để trả lời cho câu hỏi bệnh ung thư vòm họng có lây không thì trước hết chúng ta cần hiểu nguyên nhân gây bệnh là gì? Hiện nay, nguyên nhân gây ung thư vòm họng vẫn chưa được tìm ra một cách chính xác và cụ thể nhưng người ta lại tìm thấy những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc căn bệnh này như:Người mắc virus HPV và virus EBVNgười ăn nhiều thức ăn lên men: dưa muối, cà muối. Yếu tố di truyền cũng được xem là một trong những nguyên nhân gây ung thư vòng họng. Nhiều nghiên cứu cho thấy những người có người thân (bố, mẹ, anh chị em ruột...) bị mắc ung thư vòm họng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người bình thường.
4. Bệnh ung thư vòm họng có lây không?
Với sự nguy hại và mức độ ngày càng phổ biến của bệnh ung thư vòm họng, nhiều người lo ngại rằng căn bệnh này có thể lây từ người sang người. Vậy tiếp xúc với người bị ung thư vòm họng có lây không? Câu trả lời là không.Bệnh ung thư vòm họng không phải là bệnh truyền nhiễm, nên không có khả năng lây nhiễm trực tiếp. Bệnh chỉ có thể lây một cách gián tiếp thông qua vi rút HPV - virus làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Virus HPV có thể lây truyền thông qua việc quan hệ tình dục với người bị bệnh, quan hệ tình dục bằng miệng.
5. Cách phòng tránh bệnh ung thư vòm họng
Dù ung thư vòm họng không lây truyền trực tiếp cũng như chưa tìm được nguyên nhân chính xác gây bệnh là gì nhưng bạn có thể phòng tránh bệnh với những lưu ý sau đây:Điều trị dứt điểm các bệnh liên quan đến tai - mũi - họng, không để bệnh tái đi tái lại nhiều lần.Sinh hoạt điều độ, làm việc và nghỉ ngơi hợp lý.Hạn chế ăn các thực phẩm lên men như: cà muối, dưa muối.Hạn chế ăn đồ ăn nhanh, đồ ăn chứa nhiều chất bảo quản.Hạn chế rượu, bia, thuốc lá. Không sử dụng các chất kích thích.
Hạn chế chất kích thích để phòng tránh ung thư vòm họng
Lắng nghe cơ thể để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường.Khám sức khỏe định kỳ 6 - 12 tháng/lần. Phát hiện các bất thường khác tại khu vực vòm - hạ họng - thanh quản.Những đối tượng nguy cơ mắc ung thư vòm họng dưới đây nên tầm soát ung thư sớm để có thể phát hiện bệnh kịp thời::Khách hàng có gia đình có tiền sử mắc ung thư vòm họng,Khách hàng hút thuốc lá, uống rượu nhiều.Khách hàng có các triệu chứng bất thường thường xuyên: chảy máu cam, đau đầu, ù tai, nghẹt mũi, nổi u hạch vùng cổ...Khách hàng có nhu cầu nên khám định kỳ để sàng lọc bệnh lý về ung thư vòm họng.
Phân biệt ung thư vòm họng với viêm amidan có mủ và viêm họng hạt
|
Is nasopharyngeal cancer contagious?
Nasopharyngeal cancer is one of the ten most common types of cancer today with a very high mortality rate. On average, for every 100,000 people, about 20 - 50 people have nasopharyngeal cancer (statistics in endemic areas). Regarding this disease, many people wonder whether nasopharyngeal cancer is contagious? What causes nasopharyngeal cancer? Please join us to find the answer in the article below.
1. What is nasopharyngeal cancer?
Nasopharyngeal cancer is a malignant disease that appears in the nasopharynx - the highest part of the throat. The disease can happen to anyone, at any age, but most commonly occurs in men between the ages of 30 and 60. Symptoms of nasopharyngeal cancer include: Sore throat accompanied by difficulty breathing. Frequent stuffy nose, nosebleeds, migraines, tinnitus, earaches. An unusual mass appears in the throat area. Many people often confuse these symptoms with common diseases such as headaches, sore throat, runny nose... Therefore, nasopharyngeal cancer is often detected late. To check if you have nasopharyngeal cancer or not, you need an ear, nose and throat examination and a diagnostic biopsy test.
2. Thought the flu turned out to be nasopharyngeal cancer
When first formed, nasopharyngeal cancer often shows signs of many diseases related to the ear, nose and throat such as flu or internal diseases of the nerves and blood vessels. Patients often subjectively ignore the early symptoms of the disease because they think they just have the flu or common sinusitis. First, you feel a sore throat and difficulty swallowing. Difficulty hearing in one or both ears. You may also experience nosebleeds, headaches, blurred vision, sneezing, ringing in the ears, headaches, and persistent hoarseness. If the above symptoms last 3 weeks without improvement, you need to see a doctor to screen for cancer. When cancer develops in the final stages, you often have a stuffy nose with bleeding and pus in the nose; Swollen lymph nodes at the angle of the jaw can be detected by the senses; or paralysis of cranial nerves with signs such as squinting, facial numbness, tongue twisting, choking...
Patients may have lymph nodes at the angle of the jaw
3. Eating a lot of fermented foods such as pickles and pickled eggplants increases the risk of nasopharyngeal cancer
To answer the question of whether nasopharyngeal cancer is contagious, we first need to understand what causes the disease? Currently, the cause of nasopharyngeal cancer has not been found accurately and specifically, but people have found factors that increase the risk of this disease such as: People with HPV and EBV virus People who eat a lot Fermented foods: pickled pickles, pickled eggplant. Genetic factors are also considered one of the causes of throat cancer. Many studies show that people whose relatives (father, mother, siblings...) have nasopharyngeal cancer have a higher risk of getting the disease than normal people.
4. Is nasopharyngeal cancer contagious?
With the dangers and increasing popularity of nasopharyngeal cancer, many people are concerned that this disease can be transmitted from person to person. So is contact with someone with nasopharyngeal cancer contagious? The answer is no. Nasopharyngeal cancer is not a contagious disease, so there is no possibility of direct infection. The disease can only be transmitted indirectly through the HPV virus - the virus that increases the risk of disease. HPV virus can be transmitted through sexual contact with an infected person or oral sex.
5. How to prevent nasopharyngeal cancer
Although nasopharyngeal cancer is not directly transmitted and the exact cause of the disease has not been found, you can prevent the disease with the following notes: Completely treat diseases related to the ears - nose - throat, do not let the disease recur many times. Live in moderation, work and rest appropriately. Limit eating fermented foods such as pickled eggplants, pickles. Limit eating fast food and junk food. Contains many preservatives. Limit alcohol, beer, and tobacco. Do not use stimulants.
Limit stimulants to prevent nasopharyngeal cancer
Listen to your body to detect early signs of abnormalities. Get regular health check-ups every 6 - 12 months. Detect other abnormalities in the nasopharynx - hypopharynx - larynx area. The following subjects at risk of nasopharyngeal cancer should be screened for cancer early to detect the disease promptly:: Customers with families has a history of nasopharyngeal cancer. The client smokes and drinks a lot of alcohol. The client has frequent unusual symptoms: nosebleeds, headaches, tinnitus, stuffy nose, lymph nodes in the neck, etc. Customers in need should have regular examinations to screen for nasopharyngeal cancer.
Distinguishing nasopharyngeal cancer from purulent tonsillitis and granular pharyngitis
|
vinmec
|
Vitamin C liều cao có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư hay không?
Hiện nay, có nhiều nghiên cứu về việc tiêm vitamin C liều cao bằng đường tĩnh mạch có khả năng tấn công vào các tế bào ung thư mà không gây hại đến sức khoẻ. Tuy nhiên, những nghiên cứu này phần lớn mới chỉ thực hiện trong ống nghiệm hoặc trên chuột nhưng rất ít nghiên cứu được thực hiện trên cơ thể người.
1. Một vài vấn đề liên quan đến vitamin C và ung thư
Sự quan tâm đến việc sử dụng liều lượng vitamin C cao như một phương pháp điều trị ung thư đã bắt đầu từ rất lâu từ những năm 1970, khi người ta phát hiện ra rằng một số đặc tính của vitamin có thể làm cho nó trở nên độc hại đối với các tế bào ung thư. Các nghiên cứu ban đầu trên người cho kết quả đầy hứa hẹn với việc ung thư truyền vitamin C, nhưng những nghiên cứu này sau đó bị phát hiện có nhiều thiếu sót.Các thử nghiệm ngẫu nhiên, có đối chứng sau đó được thiết kế tốt về vitamin C ở dạng viên không tìm thấy lợi ích nào như vậy đối với những người mắc bệnh ung thư. Mặc dù thiếu bằng chứng, một số nhà y học thay thế vẫn tiếp tục khuyên dùng vitamin C liều cao để điều trị ung thư.Gần đây, vitamin C được cung cấp qua tĩnh mạch (tiêm tĩnh mạch) đã được phát hiện có những tác dụng khác với vitamin C ở dạng thuốc viên. Điều này đã thúc đẩy mối quan tâm mới đến việc sử dụng vitamin C như một phương pháp điều trị ung thư. Tuy nhiên, vẫn chưa có bằng chứng cho thấy một mình vitamin C có thể chữa khỏi ung thư, nhưng các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu xem liệu nó có thể tăng hiệu quả của các phương pháp điều trị ung thư khác, chẳng hạn như hóa trị và xạ trị hay giảm tác dụng phụ của điều trị hay không.Vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng lớn, có đối chứng nào cho thấy tác dụng đáng kể của vitamin C đối với bệnh ung thư, nhưng một số nghiên cứu sơ bộ cho thấy có thể có lợi ích khi kết hợp phương pháp điều trị tiêu chuẩn với vitamin C liều cao cho đến khi các thử nghiệm lâm sàng hoàn thành, còn quá sớm để xác định vai trò của vitamin C trong điều trị ung thư.
Truyền vitamin C cho bệnh nhân ung thư vẫn đang là vấn đề gây nhiều tranh cãi
2. Những nghiên cứu xác định vai trò của vitamin C trong điều trị ung thư
Dựa vào vai trò đã biết của vitamin C trong quá trình tổng hợp collagen, khoảng sáu thập kỷ trước, William J. Mc. Cormick đã đưa ra giải thuyết về sự di căn của ung thư có thể liên quan đến sự thiếu hụt vitamin C, do hình thành collagen kém và sự thoái hoá mô liên kết. Do vậy, việc duy trì tổng hợp collagen ở mức tối ưu bằng cách sử dụng vitamin C được đề xuất để hạn chế quá trình di căn. Từ giả thuyết này, tác giả Ewan Cameron đã đề xuất rằng vitamin C ức chế enzyme hyaluronidase làm giảm sự phá vỡ và tăng sinh tế bào ung thư. Ông đã thực hiện các nghiên cứu lâm sàng đầu tiên phân tích tác dụng chống ung thư của ascorbate. Khi các tác giả thực hiện nghiên cứu hồi cứu thì cũng đã đề xuất hiệu quả điều trị vitamin C liều cao cho những bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối. Bệnh nhân sẽ được tiêm tĩnh mạch, sau đó uống ascorbate. Kết quả cho thấy thời gian sống sót và giảm triệu chứng tăng lên so với nhóm đối chứng.Viện Y tế Quốc gia (NIH) đã thiết lập khuyến nghị về chế độ ăn uống cho bệnh nhân ung thư. Phân tích sinh lý ở những đối tượng trẻ, khỏe mạnh cho thấy dược động học của acid khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng. Khi đối tượng dùng liều uống, nồng độ ascorbate trong huyết tương thấp (khoảng 100–200 μM), trong khi liều tiêm tĩnh mạch dẫn đến nồng độ cao gấp 100 lần so với đường uống (khoảng 15 m. M). Đây là hậu quả của việc hạn chế hấp thu ở ruột, tái hấp thu ở thận và bài tiết qua đường uống. Không giống như đường uống, tiêm tĩnh mạch loại bỏ sự kiểm soát chặt chẽ này và tạo ra nồng độ plasmatic cao an toàn hoặc có thể dung nạp được cho con người. Do đó, nồng độ AA cao (“dược lý”) chỉ đạt được khi tiêm tĩnh mạch, không đạt được bằng đường uống (“sinh lý”). Dựa trên bằng chứng này, người ta đề xuất rằng chỉ có nồng độ ascorbate dược lý mới có thể hoạt động như một loại thuốc, và sự quan tâm đến việc sử dụng vitamin C như một chất chống ung thư lại xuất hiện.
3. Tác dụng dược lý của vitamin C trong tế bào ung thư
Kể từ khi kiến thức cơ bản về dược động học của vitamin C được thiết lập, một số nghiên cứu phân tích tác dụng của ascorbate dược lý trong tế bào ung thư đã được báo cáo. Ban đầu, các nghiên cứu trong ống nghiệm trên một số dòng tế bào ung thư ở người và chuột cho thấy rằng axit ascorbic ở nồng độ khoảng 20 m. M tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc, không ảnh hưởng đến các dòng tế bào bình thường. Ngoài ra, các tác giả đề xuất rằng cơ chế gây chết tế bào ung thư phụ thuộc vào sự hình thành hydrogen peroxide (H2O2) với chất trung gian là gốc ascorbate. Nhóm nghiên cứu tương tự sau đó đã xác nhận ở chuột rằng axit ascorbic ở mức dược lý, đạt được bằng cách truyền vitamin C cho bệnh nhân ung thư hoặc tiêm tĩnh mạch, gây ra sự hình thành gốc ascorbate và H2O2 trong môi trường ngoại bào.Nghiên cứu thử nghiệm cho thấy việc sử dụng ascorbate dược lý trong phúc mạc làm giảm tốc độ phát triển của khối u buồng trứng ở người, tuyến tụy chuột và u nguyên bào thần kinh đệm ở chuột gây ra hiệu ứng prooxidant. Việc sử dụng ascorbate trong phúc mạc làm giảm tốc độ phát triển của khối u gan ở chuột dựa vào cơ chế gây độc tế bào có liên quan đến việc sản xuất H2O2 ngoại bào và liên quan đến các kim loại chuyển tiếp nội bào.org, ncbi.nlm.nih.gov
|
Does high dose Vitamin C have the ability to kill cancer cells?
Currently, there are many studies on intravenous injections of high doses of vitamin C that can attack cancer cells without harming health. However, most of these studies have only been performed in test tubes or on mice, but very few studies have been performed on humans.
1. Some issues related to vitamin C and cancer
Interest in using high doses of vitamin C as a cancer treatment began as long ago as the 1970s, when it was discovered that certain properties of the vitamin could make it should be toxic to cancer cells. Initial human studies showed promising results with vitamin C infusions for cancer, but these studies were later found to be flawed. Randomized, controlled trials were then designed. review of vitamin C in pill form found no such benefits for people with cancer. Despite the lack of evidence, some alternative medicine practitioners continue to recommend high doses of vitamin C for cancer treatment. Recently, vitamin C given intravenously (intravenously) has been found to have negative effects. The effect is different from vitamin C in pill form. This has prompted renewed interest in using vitamin C as a cancer treatment. However, there is still no evidence that vitamin C alone can cure cancer, but researchers are studying whether it can increase the effectiveness of other cancer treatments, such as chemotherapy and radiation therapy or reduce the side effects of treatment. There are still no large, controlled clinical trials showing a significant effect of vitamin C on cancer, but some preliminary studies The department suggests there may be a benefit to combining standard treatments with high doses of vitamin C. Until clinical trials are completed, it is too early to determine the role of vitamin C in cancer treatment.
Vitamin C infusion for cancer patients is still a controversial issue
2. Studies determine the role of vitamin C in cancer treatment
Based on the known role of vitamin C in collagen synthesis, about six decades ago, William J. Mc. Cormick has hypothesized that cancer metastasis may be related to vitamin C deficiency, due to poor collagen formation and connective tissue degeneration. Therefore, maintaining optimal collagen synthesis using vitamin C is suggested to limit metastasis. From this hypothesis, author Ewan Cameron proposed that vitamin C inhibits the enzyme hyaluronidase, reducing the breakdown and proliferation of cancer cells. He performed the first clinical studies analyzing the anti-cancer effects of ascorbate. When the authors conducted a retrospective study, they also suggested the effectiveness of high-dose vitamin C treatment for late-stage cancer patients. The patient will receive an intravenous injection, then oral ascorbate. Results showed increased survival time and symptom relief compared to the control group. The National Institutes of Health (NIH) has established dietary recommendations for cancer patients. Physiological analysis in young, healthy subjects shows that the pharmacokinetics of the acid vary depending on the route of administration. When subjects received oral doses, plasma ascorbate concentrations were low (approximately 100–200 μM), whereas intravenous dosing resulted in concentrations 100-fold higher than oral administration (approximately 15 m. M). This is a consequence of limited intestinal absorption, renal reabsorption, and oral excretion. Unlike oral administration, intravenous administration eliminates this tight control and produces high plasmatic concentrations that are safe or tolerable for humans. Therefore, high (“pharmacological”) AA concentrations are only achieved by intravenous injection, not by oral (“physiological”) administration. Based on this evidence, it was proposed that only pharmacological concentrations of ascorbate could act as a drug, and interest in the use of vitamin C as an anticancer agent reemerged.
3. Pharmacological effects of vitamin C in cancer cells
Since the basic knowledge of the pharmacokinetics of vitamin C was established, several studies analyzing the pharmacological effects of ascorbate in cancer cells have been reported. Initially, in vitro studies on several human and mouse cancer cell lines showed that ascorbic acid at concentrations of about 20 m. M selectively kills cancer cells, without affecting normal cell lines. In addition, the authors proposed that the mechanism of cancer cell death depends on the formation of hydrogen peroxide (H2O2) with ascorbate radical as the intermediate. The same research group later confirmed in mice that ascorbic acid at pharmacological levels, achieved by vitamin C infusion in cancer patients or intravenous injection, induces the formation of ascorbate radical and H2O2 in the extracellular medium. Experimental studies show that pharmacological intraperitoneal administration of ascorbate reduces the growth rate of human ovarian tumors, rat pancreatic tumors, and rat glioblastoma induced prooxidant effects. Intraperitoneal administration of ascorbate reduces the rate of liver tumor growth in mice based on a cytotoxic mechanism involving extracellular H2O2 production and involvement of intracellular transition metals.org , ncbi.nlm.nih.gov
|
vinmec
|
Thuốc lợi tiểu được chỉ định khi nào? Cần lưu ý gì khi sử dụng?
Thuốc lợi tiểu là biện pháp được chỉ định trong điều trị bệnh huyết áp cao. Bên cạnh những lợi ích do thuốc lợi tiểu mang lại thì các thuốc này cũng tiềm ẩn những nguy cơ về sức khỏe. Vậy trong quá trình dùng thuốc bệnh nhân cần lưu ý những gì? Bài viết sau đây sẽ tiết lộ các thông tin quan trọng về thuốc lợi tiểu.
1. Thuốc lợi tiểu là gì?
Thuốc lợi tiểu là một trong các loại thuốc được bác sĩ kê đơn cho những bệnh nhân bị cao huyết áp. Các thành phần trong thuốc sẽ giúp kích thích cơ thể đào thải bớt nước và muối ra ngoài qua đường tiết niệu. Bên cạnh đó thuốc cũng tác động làm co giãn thành mạch, qua đó hỗ trợ làm giảm áp lực dòng máu và ổn định chỉ số huyết áp ở mức an toàn.
Thuốc lợi tiểu thường được chỉ định cho người bị huyết áp cao
Dưới đây là 3 nhóm chính của thuốc lợi tiểu:1.1. Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid
Nhóm này gồm các thuốc điển hình như chlorothiazide, hydrochlorothiazide, indapamide,... Thuốc lợi tiểu Thiazid là nhóm thuốc thường gặp nhất và sẽ là lựa chọn đầu tay khi các bác sĩ chỉ định trong điều trị cao huyết áp.
Thuốc có khả năng tác động đến các tế bào thận để tăng bài tiết nước và natri theo nước tiểu ra ngoài cơ thể. Nhờ cơ chế này mà lượng chất lỏng trong mạch máu sẽ được thải loại bớt, từ đó giúp làm hạ áp. Tuy nhiên mặt trái của việc dùng các thuốc này đó chính là:Mất nước: táo bón, nước tiểu chuyển màu vàng đậm, khát nước, khô miệng;Đi tiểu nhiều lần, tiểu đêm: nguyên nhân là do thuốc hỗ trợ loại bớt nước qua đường tiết niệu;Đau đầu, chóng mặt;Chuột rút, mệt mỏi;Hạ kali: trong trường hợp này có thể khắc phục bằng cách phối hợp thuốc lợi tiểu thiazid với thuốc lợi tiểu giữ kali để chống thất thoát kali trong máu.1.2. Thuốc lợi tiểu giữ kali
Nhóm thuốc này giúp thúc đẩy bài tiết muối (natri) và giữ kali trong cơ thể, thường được dùng phối hợp cùng nhóm thuốc lợi tiểu quai và nhóm thiazid với mục đích bù trừ nhược điểm làm mất kali của 2 nhóm thuốc này. Nhưng ưu điểm cũng chính là nhược điểm vì thuốc có thể vô tình gây tăng kali huyết nên không được dùng cho những bệnh nhân đang gặp sẵn vấn đề này.
Thuốc lợi tiểu giữ kali bao gồm spironolactone và amilorid:Spironolactone: đây là chất đối kháng aldosteron có tác dụng chậm, dùng sau 2 - 3 ngày mới phát huy hiệu quả và tác dụng kéo dài đến 2 - 3 ngày tiếp theo. Khi dùng thuốc bệnh nhân cần lưu ý về một số tác dụng phụ như: nổi mẩn đỏ, mày đay, chuột rút, buồn nôn, tiêu chảy,... Dùng trong thời gian dài có thể dẫn tới rối loạn kinh nguyệt và chứng rậm lông ở nữ giới, ở đàn ông bị hội chứng vú to. Ngoài ra là những tác dụng phụ khác như viêm và xuất huyết dạ dày, rối loạn tiêu hóa,... Vì thế thuốc chống chỉ định cho những người đang mắc bệnh ở hệ tiêu hóa;Amilorid: đây là chất không đối kháng aldosteron tác dụng nhanh, chỉ khoảng 2 giờ sau khi dùng thuốc, kéo dài hiệu quả trong vòng 24 giờ. Những tác dụng không mong muốn trong quá trình dùng nhóm thuốc này bao gồm: mệt mỏi, ăn không ngon, chóng mặt, đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, chuột rút, táo bón, đau bụng,... Thuốc nên dùng trong bữa ăn để tránh tác động có hại của thuốc đối với hệ tiêu hóa.
Thuốc lợi tiểu giữ kali là 1 trong 3 nhóm thuốc lợi tiểu chính1.3. Thuốc lợi tiểu quai
Công dụng của nhóm thuốc lợi tiểu là ức chế quá trình tái hấp thu xảy ra ở nhánh đi lên của quai Henle ống thận (hay còn gọi là quai thận, vòng Henle). Thuốc phát huy tác dụng trong thời gian ngắn nên ít xảy ra tình trạng giảm kali trong máu hơn so với khi dùng thuốc lợi tiểu thiazid.
Thuốc Furosemid là loại mạnh nhất trong nhóm thuốc lợi tiểu quai. Mặc dù tác dụng nhanh nhất nhưng thời gian tác động ngắn, cụ thể là chỉ sau 30 - 60 phút uống thuốc đã có hiệu quả nhưng chỉ kéo dài trong khoảng 4 - 6 giờ. Thuốc có thể gây chuột rút, mệt mỏi, tụt huyết áp (biểu hiện của mất nước và điện giải); rối loạn tiêu hóa, tăng đường huyết, rối loạn nhịp tim do hạ magie máu, tăng acid uric trong máu,...
2. Khi nào thì cần dùng các thuốc lợi tiểu?
Các thuốc lợi tiểu sẽ được chỉ định dùng cho những trường hợp sau:Bệnh nhân bị tăng huyết áp: đây là mục tiêu điều trị chính của các thuốc lợi tiểu, Nhờ công dụng giảm khối lượng chất lỏng trong lòng mạch, các thuốc lợi tiểu sẽ giúp hạ huyết áp. Có thể dùng một loại thuốc đơn lẻ hoặc kết hợp giữa các nhóm thuốc khác nhau để đảm bảo hiệu quả điều trị và khắc phục nhược điểm của từng loại thuốc;Cơ thể bị phù: đặc điểm của các loại thuốc lợi tiểu là thúc đẩy đào thải bớt lượng nước dư thừa trong cơ thể nên rất thích hợp dùng trong điều trị các bệnh về gan (xơ gan), bệnh phổi (phù phổi), bệnh về thận (hội chứng thận hư),... ;Bệnh nhân suy tim: suy tim có thể kéo theo tình trạng phù phổi, vì vậy dùng thuốc lợi tiểu sẽ giúp tránh được tình trạng chất dịch tích tụ trong phổi, đồng thời lượng máu tuần hoàn trong cơ thể sẽ được giảm thể tích giúp cải thiện bệnh lý suy tim.3. Một số điều cần ghi nhớ trong khi điều trị bằng các thuốc lợi tiểu
Việc dùng thuốc lợi tiểu hay bất kỳ một loại thuốc nào đó đều có những lưu ý nhất định. Để giúp cho việc dùng thuốc đảm bảo an toàn và đem lại hiệu quả mà người bệnh đang hướng đến, bệnh nhân cần lưu ý một số điều như sau:Thuốc lợi tiểu có thể gây ra một số tác dụng phụ như mệt mỏi, đi tiểu nhiều, nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt,... Sau khi cơ thể đã quen với thuốc thì các triệu chứng này sẽ giảm dần nhưng nếu tình trạng này vẫn tiếp tục tiếp diễn thì bệnh nhân nên đi khám bác sĩ ngay để được chẩn đoán nguyên nhân và tìm cách khắc phục;Trong quá trình dùng thuốc người bệnh không được tự ý đổi liều lượng, thay đổi loại thuốc mà cần tuân thủ chặt chẽ những hướng dẫn trong đơn kê của bác sĩ;Nếu bệnh nhân bị tiểu đường hay mắc bệnh Gout thì trước khi điều trị bằng thuốc lợi tiểu cần thông tin cho bác sĩ ngay;
Nguy cơ tương tác thuốc: thuốc lợi tiểu có thể phản ứng với thuốc chống trầm cảm, digoxin, thuốc cyclosporine ức chế miễn dịch, nhóm NSAIDs,... Vì vậy nếu bạn đang dùng các thuốc này thì cũng cần thông báo trước cho bác sĩ để tránh những tác dụng ngoại ý do tương tác thuốc gây ra;Bệnh nhân khi đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu cần có chế độ ăn hợp lý: ăn nhiều chuối, giảm muối, uống nước cam để duy trì hàm lượng kali ổn định cho cơ thể. Đi tiểu nhiều lần là tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu
Những thông tin trên đây đã giúp chúng ta có thêm các kiến thức hữu ích về các nhóm thuốc lợi tiểu. Nếu bạn đang bị cao huyết áp hay mắc các bệnh lý cần sử dụng thuốc lợi tiểu thì nên đi khám để được bác sĩ tư vấn cụ thể. Tùy từng trường hợp mà sẽ áp dụng và phối hợp các nhóm thuốc khác nhau sao cho hiệu quả. Do đó người bệnh chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng.
|
When are diuretics prescribed? What should you pay attention to when using?
Diuretics are indicated in the treatment of high blood pressure. Besides the benefits brought by diuretics, these drugs also pose potential health risks. So what should patients pay attention to while taking medication? The following article will reveal important information about diuretics.
1. What are diuretics?
Diuretics are one of the drugs prescribed by doctors to patients with high blood pressure. The ingredients in the medicine will help stimulate the body to eliminate water and salt through the urinary tract. Besides, the drug also acts to relax blood vessel walls, thereby helping to reduce blood pressure and stabilize blood pressure at a safe level.
Diuretics are often prescribed for people with high blood pressure
Below are the 3 main groups of diuretics:1.1. Thiazide diuretics
This group includes typical drugs such as chlorothiazide, hydrochlorothiazide, indapamide,... Thiazide diuretics are the most common group of drugs and will be the first choice when prescribed by doctors in the treatment of high blood pressure.
The drug has the ability to affect kidney cells to increase the excretion of water and sodium in urine out of the body. Thanks to this mechanism, the amount of fluid in the blood vessels will be eliminated, thereby helping to lower pressure. However, the downside of using these drugs is: Dehydration: constipation, urine turns dark yellow, thirst, dry mouth; Frequent urination, nocturia: the cause is due to the medication supporting the elimination of alcohol. water through the urinary tract; Headache, dizziness; Cramps, fatigue; Hypokalemia: in this case can be overcome by combining thiazide diuretics with potassium-sparing diuretics to prevent potassium loss in the blood .1.2. Potassium-sparing diuretics
This group of drugs helps promote salt (sodium) excretion and retain potassium in the body. They are often used in combination with loop diuretics and thiazides to offset the potassium loss of these two groups of drugs. But the advantage is also a disadvantage because the drug can accidentally cause hyperkalemia, so it should not be used for patients who already have this problem.
Potassium-sparing diuretics include spironolactone and amiloride: Spironolactone: this is a slow-acting aldosterone antagonist, taking 2-3 days to become effective and the effect lasts for the next 2-3 days. When using the drug, patients need to be aware of some side effects such as: red rash, hives, cramps, nausea, diarrhea, etc. Long-term use can lead to menstrual disorders and dysmenorrhea. hirsutism in women, gynecomastia in men. In addition, there are other side effects such as stomach inflammation and bleeding, digestive disorders, etc. Therefore, the drug is contraindicated for people with diseases of the digestive system; Amiloride: this is a non-aldosterone antagonist. Fast effect, only about 2 hours after taking the drug, lasting effect within 24 hours. Unwanted effects while using this group of drugs include: fatigue, loss of appetite, dizziness, headache, diarrhea, nausea, cramps, constipation, abdominal pain,... The drug should be used during meals to avoid harmful effects of the drug on the digestive system.
Potassium-sparing diuretics are one of three main groups of diuretics1.3. Loop diuretics
The use of diuretics is to inhibit the reabsorption process that occurs in the ascending branch of the renal tubular loop of Henle (also known as the renal loop, loop of Henle). The drug works in a short time, so hypokalemia is less likely to occur than when using thiazide diuretics.
Furosemide is the strongest in the group of loop diuretics. Although the effect is fastest, the duration of action is short, specifically after only 30 - 60 minutes of taking the medicine, it is effective but only lasts for about 4 - 6 hours. The drug can cause cramps, fatigue, and low blood pressure (signs of dehydration and electrolyte loss); digestive disorders, hyperglycemia, arrhythmia due to hypomagnesemia, increased uric acid in the blood,...
2. When do you need to use diuretics?
Diuretics will be prescribed for the following cases: Patients with hypertension: this is the main treatment target of diuretics. Thanks to their ability to reduce the volume of fluid in the blood vessels, diuretics Urinating will help lower blood pressure. A single drug can be used or a combination of different drug groups to ensure treatment effectiveness and overcome the disadvantages of each drug; Body edema: the characteristic of diuretics is to promote Eliminates excess water in the body so it is very suitable for treating liver diseases (cirrhosis), lung diseases (pulmonary edema), kidney diseases (nephrotic syndrome),... ;Patients heart failure: heart failure can lead to pulmonary edema, so using diuretics will help prevent fluid from accumulating in the lungs, and the amount of blood circulating in the body will be reduced, helping to improve the condition. heart failure pathology.3. Some things to keep in mind during treatment with diuretics
Using diuretics or any other medication has certain precautions. To help ensure the safety and effectiveness of medication use that the patient is aiming for, patients need to keep in mind a few things as follows: Diuretics can cause some side effects such as fatigue, diarrhea. Frequent urination, headache, dizziness, vertigo, etc. After the body gets used to the medicine, these symptoms will gradually decrease, but if this condition continues, the patient should see a doctor immediately. to diagnose the cause and find a solution; During the process of taking medication, the patient must not arbitrarily change the dosage or type of medication but must strictly follow the instructions in the doctor's prescription; If the patient If you have diabetes or gout, you should inform your doctor immediately before treatment with diuretics;
Risk of drug interactions: diuretics can react with antidepressants, digoxin, immunosuppressants cyclosporine, NSAIDs, etc. So if you are taking these drugs, you need to notify your doctor in advance. doctor to avoid adverse effects caused by drug interactions; Patients being treated with diuretics need to have a reasonable diet: eat lots of bananas, reduce salt, drink orange juice to maintain potassium levels. stabilize the body. Frequent urination is a side effect of diuretics
The above information has helped us gain more useful knowledge about diuretic drug groups. If you have high blood pressure or diseases that require the use of diuretics, you should see a doctor for specific advice. Depending on each case, different groups of drugs will be applied and combined effectively. Therefore, patients should only use medication when prescribed by a specialist to avoid the risk of serious side effects.
|
medlatec
|
Thuốc chống viêm không steroid gồm những loại nào?
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) là những loại thuốc có tác dụng giảm đau, kháng viêm khá hiệu quả. Tuy khá phổ biến nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về những loại thuốc này và ảnh hưởng của chúng đối với cơ thể người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin chi tiết, cơ bản về nhóm thuốc này để bạn đọc cùng tham khảo.
1. Thuốc chống viêm không steroid gồm những loại
nào?
Nhóm thuốc chống viêm không steroid thường được dùng trong những trường hợp cần: Hạ sốt; Giảm đau: đau do bong gân, căng cơ, đau nửa đầu, đau răng, đau bụng kinh,... ; Chống viêm khi bị viêm nhiễm ở một vị trí nào đó. Dạng bào chế phổ biến của các loại thuốc chống viêm này thường là dạng viên nang, viên nén, kem, viên đặt hậu môn, dạng tiêm truyền hoặc gel bôi. Đôi khi người bệnh có thể mua một số loại thuốc chống viêm không steroid ở các quầy thuốc mà không cần có đơn kê, nhưng cũng có những loại thì cần thiết phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Những loại thuốc chống viêm không steroid thường được chỉ định đó là: Naproxen, Ibuprofen, Celecoxib, Diclofenac, Indomethacin, Etoricoxib, Mefenamic acid, Aspirin,...2. Cơ chế hoạt động và tác dụng của các thuốc chống viêm không steroid
Sở dĩ các thuốc kháng viêm không steroid có thể giúp kháng viêm, giảm đau và hạ sốt đó là do các hoạt chất chứa trong thuốc có khả năng ức chế một loại enzyme trong cơ thể. Loại enzyme này được gọi là cyclooxygenases (COX) tham gia vào quá trình tổng hợp prostaglandin. Prostaglandin là một loại chất hóa học được cơ thể sản xuất ra nhằm bảo vệ dạ dày tránh bị tổn thương do tác động của axit có trong dịch vị và trong thức ăn. Enzyme COX gồm 2 loại là COX I và COX II. Trong đó enzyme COX I có tác dụng hỗ trợ đông máu, bảo vệ niêm mạc dạ dày, còn COX II lại giúp sản xuất ra prostaglandin gián tiếp gây ra hiện tượng viêm và sốt. Cơ chế tác dụng của các loại thuốc chống viêm không steroid lên loại enzyme này được miêu tả như sau: Aspirin: thuốc giúp hạ sốt, giảm đau, kháng viêm và ngăn kết tập tiểu cầu. Bệnh nhân khi dùng aspirin có thể gặp phải những tác dụng phụ như đau, viêm loét hay xuất huyết dạ dày,... Do đó loại thuốc này hiện ít được sử dụng và thường dùng ở liều thấp với mục đích chống đông máu trong các trường hợp bệnh nhân có nguy cơ tim mạch; Ibuprofen: so với aspirin thì công dụng giảm đau mạnh hơn. Tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng Ibuprofen đó là rối loạn tạo máu hoặc kích ứng tiêu hóa,... Diclofenac: công dụng giảm đau của loại thuốc này được đánh giá là mạnh hơn so với aspirin, nhưng lại có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nặng hơn đối với đường tiêu hóa như viêm loét, xuất huyết dạ dày, thiếu máu,... Các thuốc khác thuộc nhóm này: ketoprofen, naproxen,... với công dụng và tác động ngoại ý tương tự như những loại thuốc trên. Meloxicam: giúp giảm đau ở những bệnh nhân bị thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp hay viêm khớp dạng thấp. Loại thuốc này thường ít gây tác dụng phụ đối với hệ tim mạch và đường tiêu hóa so với nhóm thuốc trên; Các hoạt chất khác: rofecoxib, celecoxib, valdecoxib,... cũng có tác dụng tương tự như Meloxicam. Tuy nhiên trong số đó có hai hoạt chất là valdecoxib và rofecoxib đã không còn được tiếp tục lưu hành trên thị trường do chúng có liên quan đến các phản ứng phụ nghiêm trọng trên da và tai biến về tim mạch.
3. Chỉ định và chống chỉ định dùng thuốc chống viêm không steroid3.1. NSAIDs được chỉ định dùng cho đối tượng nào?
Nhóm thuốc này thường được dùng cho những người: Bệnh nhân đang gặp phải các vấn đề về xương khớp: viêm khớp dạng thấp, thấp khớp cấp, viêm khớp phản ứng, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp tự phát thiếu niên, Gout, viêm lồi cầu xương cánh tay, viêm khớp vảy nến, viêm quanh khớp vai, thoái hóa cột sống, thoái hóa khớp,... Bệnh đau dây thần kinh tọa, đau thắt lưng cấp hay mạn tính, đau mỏi vai gáy,... Các bệnh khác như hội chứng đường hầm cổ tay, hội chứng De Quervain,...3.2. Chống chỉ định dùng NSAIDs trong trường hợp nào?
Dưới đây là những trường hợp chống chỉ định dùng NSAIDs: Có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với các thành phần của thuốc; Chảy máu khó cầm; Phụ nữ mang thai và cho con bú; Đang bị suy gan từ vừa đến nặng; Loét dạ dày tá tràng; Hết sức cẩn thận trong việc dùng thuốc nhóm NSAIDs đối với những trường hợp như: hen phế quản, nhiễm trùng tiến triển, mắc bệnh tim mạch, huyết áp cao, đã từng bị viêm loét dạ dày tá tràng, người nghiện thuốc lá, tiểu đường,... Ngoài ra, thuốc chống viêm không steroid NSAIDs cũng tồn tại một số tác dụng phụ về tim mạch và tiêu hóa. Phụ thuộc vào cơ địa của người bệnh, nhóm thuốc này cũng có thể gây ra tình trạng xuất huyết tiêu hóa và viêm loét dạ dày, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, nguy cơ dị ứng, đôi khi có thể là các vấn đề về tim, gan, thận,... Do đó bạn cần phải thận trọng, nhất là khi các thuốc chống viêm có thể khiến các tác dụng phụ này tăng nặng nếu kết hợp thêm với các yếu tố như thuốc lá, rượu bia, sức khỏe kém, tuổi cao, hoặc dùng thuốc trong thời gian dài,... Như vậy, trên đây là những thông
|
What types of non-steroidal anti-inflammatory drugs are there?
Nonsteroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs) are drugs that have quite effective pain-relieving and anti-inflammatory effects. Although quite popular, not everyone clearly understands these drugs and their effects on the patient's body. The article below will provide detailed and basic information about this group of drugs for readers to refer to.
1. Non-steroidal anti-inflammatory drugs include types
any?
Non-steroidal anti-inflammatory drugs are often used in cases where it is necessary to: Reduce fever; Pain relief: pain caused by sprains, muscle strains, migraines, toothaches, menstrual cramps,... ; Anti-inflammatory when infected in a certain location. Common dosage forms of these anti-inflammatory drugs are usually capsules, tablets, creams, rectal tablets, infusions or topical gels. Sometimes patients can buy some non-steroidal anti-inflammatory drugs at pharmacies without a prescription, but there are also types that require a specialist's prescription.
Commonly prescribed non-steroidal anti-inflammatory drugs are: Naproxen, Ibuprofen, Celecoxib, Diclofenac, Indomethacin, Etoricoxib, Mefenamic acid, Aspirin,...2. Mechanism of action and effects of non-steroidal anti-inflammatory drugs
The reason why non-steroidal anti-inflammatory drugs can help fight inflammation, relieve pain and reduce fever is because the active ingredients contained in the drug have the ability to inhibit an enzyme in the body. This type of enzyme called cyclooxygenases (COX) participates in prostaglandin synthesis. Prostaglandin is a chemical produced by the body to protect the stomach from damage due to the effects of acids in gastric juice and food. COX enzymes include two types: COX I and COX II. The COX I enzyme helps support blood clotting and protects the stomach lining, while COX II helps produce prostaglandin that indirectly causes inflammation and fever. The mechanism of action of non-steroidal anti-inflammatory drugs on this enzyme is described as follows: Aspirin: drug that helps reduce fever, relieve pain, fight inflammation and prevent platelet aggregation. Patients taking aspirin may experience side effects such as pain, ulcers or stomach bleeding, etc. Therefore, this drug is currently rarely used and is often used at low doses for the purpose of anticoagulation. cases where patients are at risk of cardiovascular disease; Ibuprofen: compared to aspirin, it has stronger pain relieving effects. Possible side effects when using Ibuprofen are blood dyscrasias or digestive irritation, etc. Diclofenac: the pain relieving effect of this drug is considered stronger than aspirin, but can cause side effects. causes more serious side effects to the digestive tract such as ulcers, stomach bleeding, anemia, etc. Other drugs in this group: ketoprofen, naproxen,... with similar uses and side effects Similar to the above medications. Meloxicam: helps relieve pain in patients with osteoarthritis, ankylosing spondylitis or rheumatoid arthritis. This type of drug usually causes fewer side effects on the cardiovascular system and gastrointestinal tract compared to the above group of drugs; Other active ingredients: rofecoxib, celecoxib, valdecoxib,... also have similar effects as Meloxicam. However, among them, two active ingredients, valdecoxib and rofecoxib, are no longer allowed to circulate on the market because they are associated with serious skin side effects and cardiovascular complications.
3. Indications and contraindications for using non-steroidal anti-inflammatory drugs3.1. Who are NSAIDs indicated for?
This group of drugs is often used for people: Patients experiencing bone and joint problems: rheumatoid arthritis, acute rheumatism, reactive arthritis, ankylosing spondylitis, juvenile idiopathic arthritis, gout. , humeral epicondylitis, psoriatic arthritis, shoulder periarthritis, spinal degeneration, osteoarthritis,... Sciatica, acute or chronic low back pain, shoulder and neck pain, ... Other diseases such as carpal tunnel syndrome, De Quervain syndrome,...3.2. In what cases is the use of NSAIDs contraindicated?
The following are contraindications to using NSAIDs: There is a history of hypersensitivity or allergy to the ingredients of the drug; Bleeding that is difficult to stop; Pregnant and lactating women; Have moderate to severe liver failure; Peptic ulcer; Be very careful in using NSAIDs in cases such as: bronchial asthma, advanced infections, cardiovascular disease, high blood pressure, ever having peptic ulcers, smokers, diabetes,... In addition, non-steroidal anti-inflammatory drugs NSAIDs also have some cardiovascular and digestive side effects. Depending on the patient's condition, this group of drugs can also cause gastrointestinal bleeding and stomach ulcers, nausea, abdominal pain, diarrhea, drowsiness, headaches, dizziness, and risk of allergies. reactions, sometimes there can be problems with the heart, liver, kidneys, etc. Therefore, you need to be careful, especially when anti-inflammatory drugs can make these side effects worse if combined with other drugs. Factors such as tobacco, alcohol, poor health, advanced age, or long-term use of drugs, etc. So, above are the information
|
medlatec
|
Cảnh giác viêm mũi, nghẹt mũi do dùng thuốc co mạch
Thuốc co mạch mũi là thuốc nhỏ mũi hoặc xịt mũi, thường được dùng để làm giảm tình trạng nghẹt mũi. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng thuốc co mạch nhỏ mũi để chữa nghẹt mũi vì có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
1. Thuốc co mạch là gì?
Thuốc co mạch hay còn gọi là thuốc chống sung huyết với thành phần chính là Pseudoephedrine (Sudafed), Oxymetazoline (Afrin), Phenylephrine (Sudafed PE), Naphazoline, ... Thuốc có hai dạng là nhỏ và xịt với tác dụng chính là làm co mạch ở mũi để giảm sổ mũi, nghẹt mũi.XEM THÊM: Làm sao để khỏi ngạt mũi mà không phụ thuộc vào thuốc co mạch?
Thuốc co mạch có tác dụng điều trị sổ mũi
2. Thuốc co mạch được dùng trong trường hợp nào?
Khi bị nghẹt mũi, người bệnh thường không đến khám bác sĩ mà tự ý mua thuốc về dùng vì cho rằng nghẹt mũi là tình trạng lưu thông trong niêm mạc mũi bị tắc nghẽn. Tuy nhiên, nguyên nhân chính gây nghẹt mũi là do tình trạng co giãn quá mức các mạch máu ở mũi.Thuốc co mạch được sử dụng trong các trường hợp viêm mũi dị ứng, viêm xoang, cảm cúm, dị ứng thời tiết làm giãn các mạch máu trong mũi. Khi đó, dùng thuốc xịt hoặc nhỏ mũi sẽ khiến các mạch máu co lại, từ đó giúp làm giảm nghẹt mũi vì đường dẫn khí trong mũi có thêm nhiều khoảng trống hơn.XEM THÊM: Ứng dụng của thuốc co mạch trong điều trị
3. Cảnh giác dùng thuốc co mạch gây viêm mũi, nghẹt mũi
Lạm dụng thuốc co mạch mũi như sử dụng vượt liều dùng và dùng trong thời gian dài có thể lại gây ra viêm mũi, nghẹt mũi. Cho đến nay, nguyên nhân gây nghẹt mũi, viêm mũi do thuốc vẫn chưa được xác định rõ, tuy nhiên có một số giả thuyết được đưa ra như sau:Thuốc co mạch gây phù nề niêm mạc mũi do liên tục làm co mạch máu ở mũi, không cung cấp đủ máu nuôi dưỡng niêm mạc mũi.Lờn thuốc do số lượng thụ thể đáp ứng thuốc bị suy giảm và dẫn đến nghẹt mũi.Sau khi thuốc co mạch hết tác dụng sẽ gây ra hiện tượng giãn mạch bù trừ.Khả năng co mạch có thể bị mất và giãn mạch có thể xảy ra khi dùng thuốc liên tục trong thời gian dài.Viêm mũi, nghẹt mũi do dùng thuốc co mạch nếu không điều trị có thể dẫn đến phì đại cuốn mũi, viêm mũi teo, viêm xoang mãn tính, ngưng thở khi ngủ, ... gây nguy hiểm đối với sức khỏe.
Lạm dụng thuốc co mạch nhỏ mũi có thể gây viêm mũi, nghẹt mũi
4. Thuốc co mạch gây viêm mũi, nghẹt mũi có biểu hiện như thế nào?
Đầu tiên, khi người bệnh cảm thấy viêm mũi, nghẹt mũi sau một thời gian dùng thuốc co mạch nhỏ mũi mà không thuyên giảm triệu chứng, đến thăm khám, bác sĩ sẽ yêu cầu cung cấp thông tin những loại thuốc đã sử dụng. Khi thăm khám mũi, bác sĩ sẽ xem các dấu hiệu để kiểm tra có phải nghẹt mũi, viêm mũi do dùng thuốc gây ra không.Triệu chứng viêm mũi, nghẹt mũi do dùng thuốc co mạch thường được biết đến như:Niêm mạc mũi đỏ và dày hơn so với bình thường.Sung huyết mũi nhưng không hắt hơi hoặc sổ mũi hay hắt hơi.Ngáy nhiều khi ngủ, nguy hiểm nhất là có thể gây ngưng thở khi ngủ nếu bị viêm mũi do dùng thuốc.Các triệu chứng khác như đau đầu, bồn chồn, lo lắng, ...Khác với nghẹt mũi, viêm mũi do thời tiết, việc dùng thuốc co mạch gây ra hai triệu chứng này thường không thay đổi theo yếu tố thời gian hoặc thời tiết, môi trường bên.
5. Điều trị thuốc co mạch nhỏ mũi gây viêm mũi, nghẹt mũi
Lạm dụng thuốc co mạch nhỏ mũi không chỉ gây viêm mũi, nghẹt mũi mà còn có thể gây nghiện. Khi đó, người bệnh nên đến thăm khám bác sĩ để được hướng dẫn giảm liều sử dụng đến khi có thể ngưng dùng thuốc hẳn. Việc ngưng dùng thuốc ngay lập tức có thể khiến tình trạng nghẹt mũi trở nên nặng hơn.Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ chỉ định sử dụng thay thế một số loại thuốc gây nghẹt mũi, viêm mũi khác để điều trị nguyên nhân chính gây ra tình trạng này. Thuốc xịt mũi chứa corticosteroid với liều dùng giảm dần trong thời gian ngắn (có thể kèm theo hoặc không kèm theo thuốc đường uống có tác dụng toàn thân) có thể được chỉ định điều trị. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, nghẹt mũi trong tuần đầu tiên sử dụng.Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể chỉ định thay thế bằng thuốc co mạch đường uống, tuy nhiên cần lưu ý thuốc có thể gây tăng huyết áp.Sử dụng thuốc co mạch nhỏ mũi cần lưu ý cảnh giác thuốc có thể gây viêm mũi, nghẹt mũi nếu lạm dụng. Khi đó, các triệu chứng không những không thuyên giảm mà còn có thể nặng thêm và tiến triển thành mãn tính hoặc biến chứng nguy hiểm. Do vậy, để đảm bảo sức khỏe, người bệnh nên đến các trung tâm y tế để thăm khám và được kê đơn thuốc với liều lượng phù hợp.
|
Be alert for rhinitis and nasal congestion due to vasoconstrictor drugs
Nasal vasoconstrictors are nasal drops or sprays, often used to relieve nasal congestion. However, it is necessary to avoid overusing vasoconstrictor nasal drops to treat nasal congestion because it can cause serious consequences.
1. What are vasoconstrictors?
Vasoconstrictors, also known as decongestants, have main ingredients such as Pseudoephedrine (Sudafed), Oxymetazoline (Afrin), Phenylephrine (Sudafed PE), Naphazoline, etc. The drug has two forms: drops and spray with the main effect of constricts blood vessels in the nose to reduce runny nose and stuffy nose. SEE MORE: How to get rid of stuffy nose without depending on vasoconstrictors?
Vasoconstrictors are effective in treating runny nose
2. In what cases are vasoconstrictors used?
When having a stuffy nose, patients often do not go to see a doctor but buy medicine to take on their own because they think that a stuffy nose is a condition where circulation in the nasal mucosa is blocked. However, the main cause of nasal congestion is due to excessive dilation of blood vessels in the nose. Vasoconstrictors are used in cases of allergic rhinitis, sinusitis, flu, and seasonal allergies to dilate the nose. blood vessels in the nose. At that time, using nasal sprays or drops will cause blood vessels to constrict, thereby helping to reduce nasal congestion because the airways in the nose have more space. SEE MORE: Application of vasoconstrictors in treatment
3. Be wary of using vasoconstrictors that cause rhinitis and stuffy nose
Abusing nasal vasoconstrictors such as using more than the recommended dose and using them for a long time can cause rhinitis and nasal congestion. Up to now, the cause of nasal congestion and drug-induced rhinitis has not been clearly determined, however there are some hypotheses as follows: Vasoconstrictor drugs cause edema of the nasal mucosa due to continuously constricting blood vessels. In the nose, there is not enough blood supply to nourish the nasal mucosa. Drug resistance is due to a decrease in the number of receptors responding to the drug and leads to nasal congestion. After the vasoconstrictor drug wears off, it will cause compensatory vasodilation. The ability to constrict blood vessels may be lost and vasodilation may occur when using the drug continuously for a long time. Rhinitis and nasal congestion due to the use of vasoconstrictors, if not treated, can lead to hypertrophy of the nasal turbinates and inflammation. atrophied nose, chronic sinusitis, sleep apnea, etc. pose health risks.
Overuse of vasoconstrictor nasal drops can cause rhinitis and nasal congestion
4. What are the symptoms of vasoconstrictor drugs that cause rhinitis and stuffy nose?
First, when the patient feels rhinitis or nasal congestion after a period of using nasal vasoconstrictors without any improvement in symptoms, they come for a check-up and the doctor will ask for information about the medications they have used. When examining the nose, the doctor will look for signs to check whether nasal congestion or rhinitis is caused by medication. Symptoms of rhinitis and nasal congestion caused by vasoconstrictor drugs are commonly known as: Nasal mucosa red and thicker than normal. Nasal congestion but no sneezing or runny nose or sneezing. Snoring a lot when sleeping, the most dangerous thing is that it can cause sleep apnea if you have rhinitis due to medication. Symptoms other symptoms such as headaches, restlessness, anxiety, etc. Unlike nasal congestion and rhinitis caused by the weather, the use of vasoconstrictor drugs causes these two symptoms that usually do not change with time, weather, or environmental factors. side field.
5. Treatment of vasoconstrictor nasal drops causing rhinitis and nasal congestion
Abusing nasal vasoconstrictor drugs not only causes rhinitis and nasal congestion but can also cause addiction. At that time, the patient should see a doctor for instructions on reducing the dose until they can stop taking the drug completely. Stopping medication immediately can make nasal congestion worse. In addition, your doctor will also prescribe alternative use of other medications that cause nasal congestion and rhinitis to treat the main cause. causes this condition. Short-term tapering doses of corticosteroid nasal sprays (with or without systemic oral medications) may be prescribed. However, the drug can cause side effects such as headaches and stuffy nose in the first week of use. In addition, the doctor may also prescribe an oral vasoconstrictor instead, but it should be noted that the drug has Can cause high blood pressure. When using nasal vasoconstrictors, you should be careful that they can cause rhinitis and stuffy nose if abused. At that time, the symptoms not only do not improve but can also get worse and progress to chronic or dangerous complications. Therefore, to ensure health, patients should go to medical centers for examination and be prescribed medication with the appropriate dosage.
|
vinmec
|
Viêm đại tràng có nên ăn trứng
Trứng là thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng, rất tốt cho cơ thể. Tuy nhiên bị viêm đại tràng có nên ăn trứng không? Đây là vấn đề đang được nhiều người bệnh quan tâm và tìm hiểu. Vậy thì cùng đi tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây để biết viêm đại tràng ăn trứng được không nhé.
1. Viêm đại tràng có nên ăn trứng?
Trứng không những chứa thành phần dinh dưỡng dồi dào để cung cấp cho cơ thể nguồn năng lượng tuyệt vời mà còn giúp hỗ trợ kiểm soát một số bệnh lý. Vậy “người bị viêm đại tràng có nên ăn trứng không?”. Câu trả lời là người bệnh có thể sử dụng trứng với một lượng vừa đủ và đúng cách nhằm bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể.
Một số thành phần trong trứng có công dụng tốt đối với bệnh đại tràng như:
– Nhóm Vitamin B: Giúp giảm các tình trạng như đầy bụng, khó tiêu, ợ hơi, các cơn đau do viêm đại tràng.
– Trong trứng có Lecithin giúp nhanh chóng cải thiện những tổn thương từ bệnh viêm đại tràng, kích thích hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn.
– Omega-3 trong trứng giúp giảm viêm, triệu chứng đầy bụng, khó tiêu do bệnh viêm đại tràng gây ra.
– Trong trứng chứa các axit amin hỗ trợ giảm đau, cải thiện hệ tiêu hóa, giúp đại tràng hoạt động được tốt hơn.
– Selen trong trứng giúp ngăn ngừa tình trạng viêm đại tràng tái phát và ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư ở đại tràng.
Người bệnh có thể sử dụng trứng với một lượng vừa đủ và đúng cách nhằm bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể.
2. Khi bổ sung trứng cho người bị đại tràng cần lưu ý gì?
Mặc dù trứng là một nguồn thực phẩm rất nhiều dinh dưỡng, tốt cho cơ thể. Nhưng người bị viêm đại tràng nên bổ sung trứng đúng cách với lượng vừa đủ để nó mang lại hiệu quả tốt nhất. Bởi lòng trắng của trứng có chứa thành phần men antitrypsin có thể gây ức chế men tiêu hóa dẫn tới hiện tượng chướng bụng, đầy hơi, khó tiêu. Do vậy, khi bổ sung trứng vào thực đơn hằng ngày của người bị viêm đại tràng thì nên lưu ý và thận trọng hơn.
– Đối với người bị viêm đại tràng chỉ nên ăn tối đa 6 quả trứng/tuần.
– Tuyệt đối không nên ăn trứng vào buổi tối và ăn trứng nhiều lần trong ngày.
– Chọn trứng còn tươi để không chứa gluten khiến hệ tiêu hóa bị kích ứng.
– Không nên ăn trứng khi đói bụng vì sẽ gây ra tình trạng đầy hơi.
– Hạn chế ăn trứng chiên rán. Thay vào đó có thể chế biến trứng luộc hoặc hấp.
– Không nên ăn trứng lòng đào, cần phải luộc trứng chín hẳn để đảm bảo cho hệ tiêu hóa.
– Không ăn trứng đã để qua đêm nếu chế biến sẵn rồi.
– Không nên kết hợp trứng với các nguyên liệu như tỏi, cà chua…
3. Cách chế biến trứng phù hợp với người bị viêm đại tràng
3.1. Trứng luộc
Đây là cách chế biến rất đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao. Cách chế biến này đảm bảo giữ nguyên được chất dinh dưỡng có trong trứng. Bạn chỉ cần luộc trứng vào nước sôi khoảng 7-8 phút là đã có món trứng luộc ngon và bổ dưỡng rồi.
Đây là cách chế biến rất đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao
3.2. Trứng chiên lá mơ
Trứng chiên lá mơ là món ăn chữa đầy bụng, táo bón, khó tiêu rất hiệu quả.
Cách thực hiện như sau: Rửa sạch lá sau đó thái nhỏ rồi trộn với trứng và chút muối. Khuấy đều và cho trứng vào chiên trong chảo chống dính để hạn chế dùng đến dầu mỡ.
3.3. Trứng ngải cứu
Ngải cứu thường có vị đắng, cay, tính ấm nên rất tốt trong việc chữa đau bụng, đầy hơi, điều hòa khí huyết, bồi bổ, tăng sức đề kháng… Cách chế biến trứng ngải cứu cũng tương tự như trứng chiên lá mơ.
Ngải cứu thường có vị đắng, cay, tính ấm nên rất tốt trong việc chữa đau bụng, đầy hơi,…
3.4. Trứng xào mướp đắng
Thành phần tự nhiên bên trong mướp đắng có rất nhiều công dụng như: hỗ trợ giảm triệu chứng trào ngược, khó tiêu, thanh nhiệt, giải độc…
Cách thực hiện: Mướp đắng thái miếng nhỏ, xào xơ qua rồi cho trứng vào xào cùng. Thêm gia vị vừa ăn.
3.5. Trứng chiên rong biển
Rong biển là thực phẩm có công dụng tốt cho hệ tiêu hóa. Để tăng hiệu quả cải thiện bệnh, người bệnh có thể kết hợp trứng với rong biển.
Cách thực hiện: Rong biển khô bóp vụn rồi khuấy đều với trứng, thêm gia vị vừa ăn rồi cho vào chảo chiên.
3.6. Trứng cuộn rau củ
Đây là món ăn vừa tốt cho hệ tiêu hóa vừa cung cấp đủ dưỡng chất cũng như tiết kiệm thời gian chế biến.
Cách thực hiện: Cà rốt, mộc nhĩ, đậu… thái nhỏ cho vào bát. Trộn đều với trứng, thêm gia vị rồi chiên.
Đây là món ăn vừa tốt cho hệ tiêu hóa vừa cung cấp đủ dưỡng chất cũng như tiết kiệm thời gian chế biến.
3.7. Trứng hấp nấm rơm
Nấm rơm thường có vị ngọt, tính hàn, giúp bồi bổ cơ thể, tăng sức đề kháng…
Cách thực hiện: Nấm rơm rửa sạch, thái nhỏ rồi trộn với trứng. Đem hấp cách thủy khoảng 15 phút là đã có thể thưởng thức được rồi.
4. Một số món ăn tránh kết hợp với trứng
– Không sử dụng trứng kết hợp với đường hoặc ăn đường ngay sau khi ăn trứng. lý do là nếu ăn như vậy sẽ khó hấp thu, khó tiêu, không tốt cho sức khỏe.
– Trứng kết hợp với sữa cũng sẽ làm cơ thể khó hấp thụ chất lactose, gây hiện tượng đầy hơi, tiêu hóa kém.
– Ăn trứng xong tránh ăn quả hồng vì dễ bị ngộ độc thực phẩm. Gây đau bụng, đi ngoài,…
– Nếu ăn các loại thịt như thịt ngỗng, thịt thỏ, thịt rùa thì không nên kết hợp cùng món trứng. Bởi các loại thịt này đều là thực phẩm có tính hàn và khi kết hợp sẽ dễ bị phản ứng kích thích hệ tiêu hóa, dạ dày, gây tiêu chảy.
– Tránh kết hợp trứng với tỏi, cà chua sẽ dễ gây đau bụng, buồn nôn.
– Sau khi sử dụng trứng không nên uống nước chè đặc. Bởi trong chè đặc thường chứa nhiều axit tannic, khi kết hợp với trứng sẽ làm chậm hoạt động của nhu động ruột, gây táo bón,…
|
Should you eat eggs if you have colitis?
Eggs are a food rich in nutritional value and very good for the body. However, should you eat eggs if you have colitis? This is an issue that many patients are interested in and learning about. So let's find the answer in the article below to know if you can eat eggs with colitis.
1. Should people with colitis eat eggs?
Eggs not only contain abundant nutrients to provide the body with great energy but also help control some diseases. So "should people with colitis eat eggs?". The answer is that patients can use eggs in a sufficient amount and properly to supplement nutrients for the body.
Some ingredients in eggs have good effects on colon diseases such as:
– Vitamin B group: Helps reduce conditions such as bloating, indigestion, belching, and pain caused by colitis.
– Eggs contain Lecithin which helps quickly improve damage from colitis, stimulating the digestive system to function better.
– Omega-3 in eggs helps reduce inflammation, bloating, and indigestion caused by colitis.
– Eggs contain amino acids that help reduce pain, improve the digestive system, and help the colon function better.
– Selenium in eggs helps prevent colitis from recurring and inhibits the growth of cancer cells in the colon.
Patients can use eggs in a sufficient and correct amount to supplement nutrients for the body.
2. What should you pay attention to when supplementing eggs for people with colon problems?
Although eggs are a very nutritious food source, good for the body. But people with colitis should supplement eggs properly in sufficient amounts for the best results. Because egg whites contain the enzyme antitrypsin, which can inhibit digestive enzymes, leading to bloating, flatulence, and indigestion. Therefore, when adding eggs to the daily menu of people with colitis, they should be more careful and careful.
– People with colitis should only eat a maximum of 6 eggs/week.
– Absolutely do not eat eggs in the evening and eat eggs many times a day.
– Choose fresh eggs to avoid gluten, which can irritate the digestive system.
– Do not eat eggs when you are hungry because it will cause bloating.
– Limit eating fried eggs. Instead, you can cook boiled or steamed eggs.
– You should not eat soft-boiled eggs, you need to boil them completely to ensure the digestive system.
– Do not eat eggs that have been left overnight if they have been prepared.
– Do not combine eggs with ingredients such as garlic, tomatoes, etc.
3. How to prepare eggs suitable for people with colitis
3.1. Boiled eggs
This is a very simple processing method but highly effective. This method of processing ensures that the nutrients in the eggs are preserved. You just need to boil eggs in boiling water for about 7-8 minutes and you will have delicious and nutritious boiled eggs.
This is a very simple processing method but highly effective
3.2. Fried eggs with apricot leaves
Fried eggs with apricot leaves is a very effective dish to treat bloating, constipation, and indigestion.
How to do it as follows: Wash the leaves, then chop them finely and mix with eggs and a little salt. Stir well and fry the eggs in a non-stick pan to limit the use of oil.
3.3. Mugwort eggs
Mugwort often has a bitter, spicy taste and warm properties, so it is very good in treating stomach aches, flatulence, regulating blood circulation, nourishing, increasing resistance... The way to prepare mugwort eggs is similar to fried eggs with apricot leaves. .
Mugwort often has a bitter, spicy, and warm taste, so it is very good in treating stomach pain, bloating, etc.
3.4. Stir-fried eggs with bitter melon
The natural ingredients inside bitter melon have many uses such as: helping to reduce symptoms of reflux, indigestion, clearing heat, detoxifying...
How to make: Cut bitter melon into small pieces, stir-fry, then add eggs and stir-fry together. Add seasoning to taste.
3.5. Fried eggs with seaweed
Seaweed is a food that is good for the digestive system. To increase the effectiveness of disease improvement, patients can combine eggs with seaweed.
How to make: Crush dried seaweed, stir well with eggs, add spices to taste and then put in the frying pan.
3.6. Vegetable egg rolls
This is a dish that is both good for the digestive system and provides enough nutrients as well as saves cooking time.
How to make: Cut carrots, wood ear mushrooms, beans... into small pieces and put them in a bowl. Mix well with eggs, add spices and fry.
This is a dish that is both good for the digestive system and provides enough nutrients as well as saves cooking time.
3.7. Steamed eggs with straw mushrooms
Straw mushrooms often have a sweet taste, cold properties, help nourish the body, increase resistance...
How to make: Wash straw mushrooms, chop them and mix with eggs. Steam it for about 15 minutes and you can enjoy it.
4. Avoid combining some dishes with eggs
– Do not use eggs combined with sugar or eat sugar immediately after eating eggs. The reason is that if you eat like that, it will be difficult to absorb, indigestible, and not good for your health.
– Eggs combined with milk will also make it difficult for the body to absorb lactose, causing bloating and poor digestion.
– After eating eggs, avoid eating persimmon because it is easy to get food poisoning. Causes abdominal pain, diarrhea, etc.
– If you eat meat such as goose meat, rabbit meat, turtle meat, you should not combine it with eggs. Because these types of meat are all cold foods and when combined, they will easily react to stimulate the digestive system and stomach, causing diarrhea.
– Avoid combining eggs with garlic and tomatoes as this will easily cause stomach aches and nausea.
– After using eggs, you should not drink strong tea. Because condensed tea often contains a lot of tannic acid, when combined with eggs, it will slow down intestinal motility, causing constipation, etc.
|
thucuc
|
Sinh con so khác gì con rạ?
Mỗi lần sinh có trải nghiệm rất khác. Theo thống kê, sinh con rạ sẽ có một số đặc điểm sinh lý và tâm lý khác hơn so với sinh con so. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá các điểm khác biệt mà các mẹ hay thắc mắc con so khác gì với con rạ?
1. Phát hiện mang thai sớm hơn so với sinh con so?
Thông thường, các mẹ phát hiện mình đã mang thai sớm hơn ở lần sinh con rạ, vì hầu hết những triệu chứng mang thai tương tự với lần sinh so giúp các mẹ nhận biết sớm hơn.
2. Vòng bụng của mẹ lớn hơn và bụng bầu thấp hơn?
Các mẹ bầu lần hai thường có vòng bụng to hơn so với một tháng so với lần sinh con so vì ở lần sinh trước tử cung không trở về được như lúc ban đầu nên kích thước bụng sẽ phát triển nhanh hơn. Ngoài ra, tử cung của bạn không còn săn chắc như trước nên bụng bầu cũng thấp hơn. Các mẹ bầu nên tránh mang vác đồ nặng, nên đi lại nhẹ nhàng, thư giãn, tư thế ngủ nên nằm nghiêng qua bên trái.
3. Mẹ bầu có thể nhận thấy thai máy sớm hơn?
Với lần mang thai sinh con so, các mẹ thường thấy trẻ đạp vào khoảng tháng thứ 5 trong khi đó vào tháng thứ 4 (từ tuần 16 -18) ở lần mang thai hai bạn đã nhận thấy con mình bắt đầu đạp. Tuy nhiên, điều này còn phụ thuộc vào sức khỏe và cảm nhận của mẹ cũng như sức khỏe của thai nhi.Xem ngay: Dấu hiệu chuyển dạ sinh con so
4. Mẹ bầu tăng cân nhanh hơn ở lần sinh con rạ?
Điều này thường đúng với bà mẹ sinh con rạ và con so cách nhau không lâu, khi đó cơ thể chưa tiêu tan được lượng mỡ thừa từ lần mang thai trước lại tiếp tục tích lũy mỡ ở lần mang thai thứ hai. Tuy nhiên, sự tăng cân nhanh và sớm hơn của mẹ bầu còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác như: sự thay đổi hormone và chế độ dinh dưỡng trong thời kỳ mang thai.
Lần sinh con rạ mẹ bầu tăng cân nhanh hơn
5. Sinh con rạ có chuyển dạ nhanh hơn?
Đúng vậy, quá trình chuyển dạ có thể diễn ra nhanh hơn ở lần sinh thứ hai. Thông thường, mẹ sinh con so thường có thời gian chuyển dạ trung bình từ 16 – 24 giờ; trong khi đó, sinh con rạ thì thời gian thường trong khoảng 8 – 12 giờ. Điều đặc biệt là giai đoạn đầu (chuyển dạ tiềm ẩn) sẽ nhanh hơn và cơn co thắt sẽ nhanh và mạnh hơn. Ngoài ra, thời gian chuyển dạ chủ động (rặn đẻ) cũng ngắn hơn do cơ và âm đạo đã giãn ra từ lần sinh con so (trừ sinh mổ).
6. Sinh con rạ có đỡ đau hơn không?
Mặc dù cảm giác đau của các cơn co thắt có thể giống nhau, nhưng hầu hết các mẹ chia sẻ sinh con rạ thường ít đau hơn. Nguyên nhân là do các mẹ đã có kinh nghiệm cũng như do thời gian chuyển dạ cũng ngắn hên nên sẽ đỡ mệt mỏi hơn trong quá trình sinh. Tuy nhiên, nếu sinh mổ ở lần sinh đầu thì có thể sẽ khác.
7. Con so thường sinh sớm hơn con rạ?
Có khá nhiều bà mẹ thắc mắc trẻ sinh đủ tháng là bao nhiêu tuần vì cho rằng sinh con so thường sinh sớm hơn ngày dự sinh và lo lắng trẻ sinh thiếu tháng. Trẻ được xem đủ tháng là khi sinh từ tuần 38 đến 40. Trên thực tế, có nhiều mẹ bầu sinh ở tuần thứ 36, trường hợp này được gọi là sinh non và có cả trường hợp sinh con muộn ở tuần 42. Theo thống kê, thời điểm sinh con so thường sớm hơn ngày dự sinh từ khoảng 7 đến 10 ngày so với sinh con rạ. Vì thế, khi đến gần ngày dự sinh, mẹ nên nhận biết kịp thời các dấu hiệu chuyển dạ sinh con để đến bệnh viện kịp thời.
8. Sữa non tiết ra sớm hơn khi mang thai con rạ?
Nếu như ở lần sinh con so, sữa non chỉ xuất hiện ở những tuần cuối của thai kỳ hoặc thậm chí sau sinh con. Khi mang thai con thứ hai, một số mẹ bầu sẽ thấy sữa non tiết ra sớm hơn, có thể từ tuần thứ 27. Điều này cho thấy tuyến sữa của mẹ đã sẵn sàng và đây là một dấu hiệu bình thường nên các bà mẹ không cần lo lắng.Tóm lại, việc sinh con so và con rạ có một số đặc điểm khác nhau, mẹ cần chú ý và phân biệt để nhận biết các dấu hiệu chuyển dạ và đến bệnh viện kịp thời.
|
What's the difference between giving birth and having a baby?
Each birth is a very different experience. According to statistics, giving birth to a mixed child will have a number of different physiological and psychological characteristics than giving birth to a first child. This article will help you discover the differences that mothers often wonder about: what's the difference between a baby and a baby?
1. Detect pregnancy earlier than having a first child?
Usually, mothers discover that they are pregnant earlier when they give birth to their first child, because most of the pregnancy symptoms are similar to those of their second child, helping mothers recognize it earlier.
2. Is your belly bigger and your belly is lower?
Mothers who are pregnant for the second time often have a larger waist than a month before giving birth because in the previous birth the uterus did not return to its original size, so the belly size will grow faster. In addition, your uterus is no longer as firm as before, so your pregnant belly is also lower. Pregnant mothers should avoid carrying heavy objects, should walk gently, relax, and sleep on their left side.
3. Can pregnant mothers notice fetal movements earlier?
When pregnant with a first child, mothers often see their baby kick around the 5th month, while in the 4th month (from 16 - 18 weeks) in the second pregnancy, you will notice your baby starting to kick. However, this also depends on the mother's health and feelings as well as the health of the fetus. See now: Signs of early labor
4. Do pregnant mothers gain weight faster when giving birth?
This is often true for mothers who give birth to a baby and a baby not long after each other, when the body has not yet dissipated the excess fat from the previous pregnancy and continues to accumulate fat in the second pregnancy. However, the faster and earlier weight gain of pregnant mothers depends on many other factors such as hormonal changes and nutrition during pregnancy.
When giving birth, pregnant women gain weight faster
5. Does giving birth to a baby have faster labor?
Yes, labor can go faster with the second birth. Normally, mothers who give birth first have an average labor time of 16 - 24 hours; Meanwhile, giving birth to a baby usually takes about 8 - 12 hours. The special thing is that the first stage (latent labor) will be faster and contractions will be faster and stronger. In addition, the time for active labor (pushing to give birth) is also shorter because the muscles and vagina have relaxed since giving birth to a second child (except cesarean section).
6. Is giving birth less painful?
Although the pain of contractions may be similar, most mothers report that giving birth to their babies is less painful. The reason is because mothers have experience as well as because labor time is also short, so they will be less tired during the birth process. However, if you have a cesarean section for your first birth, it may be different.
7. Are first-born children usually born earlier than middle-aged children?
Many mothers wonder how many weeks a full-term baby is because they think that a first-born baby is usually born earlier than the due date and are worried about the baby being born prematurely. A baby is considered full term when born between 38 and 40 weeks. In fact, there are many pregnant mothers who give birth at 36 weeks, this is called premature birth and there are even cases of late birth at 42 weeks. According to statistics, Statistics, the time of giving birth to a double baby is usually about 7 to 10 days earlier than the due date compared to giving birth to a mixed baby. Therefore, when the due date approaches, mothers should promptly recognize the signs of labor and childbirth to get to the hospital promptly.
8. Is colostrum secreted earlier during pregnancy?
If you have a first child, colostrum only appears in the last weeks of pregnancy or even after giving birth. When pregnant with their second child, some pregnant mothers will see colostrum secreted earlier, maybe from the 27th week. This shows that the mother's milk glands are ready and this is a normal sign so mothers should No need to worry. In short, giving birth to a baby and a baby has some different characteristics. Mothers need to pay attention and differentiate to recognize the signs of labor and go to the hospital promptly.
|
vinmec
|
Các triệu chứng của bệnh lao phổi tái phát
Những người điều trị bệnh lao thành công vẫn có nguy cơ cao tái phát hoặc tái nhiễm. Xác định các yếu tố nguy cơ và triệu chứng của bệnh lao phổi tái phát có thể giúp đặt mục tiêu sàng lọc và chăm sóc sau điều trị.
1. Định nghĩa lao phổi tái phát
Triệu chứng bệnh lao phổi tái phát được định nghĩa là chẩn đoán đợt bệnh lao tiếp theo sau khi điều trị xong hoặc khỏi bệnh khi kết thúc đợt điều trị gần đây nhất. Bệnh lao tái phát xảy ra sau khi đợt bệnh đầu tiên được xếp vào loại đã chữa khỏi về mặt lâm sàng. Theo hướng dẫn của WHO, chữa khỏi được định nghĩa là phết tế bào và cấy các mẫu đờm âm tính từ tháng điều trị cuối cùng, vào ít nhất một lần trước đó.
2. Nguyên nhân gây lao phổi tái phát
Những bệnh nhân mới hoàn thành điều trị bệnh lao có nguy cơ cao mắc bệnh lao tái phát, do tái phát hoặc tái nhiễm. Khi các cá nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao tái phát, họ ít có khả năng hoàn thành việc điều trị và tỷ lệ tử vong cao hơn so với những người mắc đợt đầu.Tỷ lệ tái phát bệnh lao có thể thay đổi do sự khác biệt về dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ, dao động từ 4,9 đến 47 trên 100.000 dân số. Các nguy cơ mắc bệnh lao tái phát bao gồm:Tuân thủ điều trị lao kém, giới tính nam, nghèo đói và suy dinh dưỡng;Hút thuốc, nghiện rượu và lạm dụng chất kích thích;Các bệnh đi kèm khác như đái tháo đường, suy thận và bệnh ác tính.Những yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ tái phát vì chúng làm cho một số lượng nhỏ vi khuẩn mycobacteria có khả năng tồn tại sau quá trình điều trị hoặc liên quan đến tình trạng kém miễn dịch khiến các cá nhân mắc bệnh cao hơn sau khi tái nhiễm.Các hướng dẫn hiện hành của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng thuật ngữ “tái phát” để mô tả tất cả các lần tái phát bệnh lao trong quá trình đánh giá theo chương trình. Thuật ngữ này phần lớn là chung chung và kết hợp tái phát do tái phát hoặc tái nhiễm. 2 cơ chế tái phát bệnh lao tồn tại như các dạng nhiễm lao độc lập về cơ bản, có cơ chế bệnh sinh và ý nghĩa khác nhau đối với bệnh nhân cũng như chương trình kiểm soát lao.
Triệu chứng bệnh lao phổi tái phát được định nghĩa là chẩn đoán đợt bệnh lao tiếp theo sau khi điều trị xong
3. Triệu chứng bệnh lao phổi tái phát
Các triệu chứng của bệnh lao phổi tái phát đã được báo cáo là khác nhau về \ triệu chứng lâm sàng, X quang và không thể phân biệt được về mặt lâm sàng với bệnh lao nguyên phát. Nhìn chung, các triệu chứng lao phổi tái phát thường kéo dài từ từ và có thể thay đổi từ vài tuần đến vài tháng. Tuy nhiên, ở trẻ nhỏ và bệnh nhân đồng nhiễm HIV, bệnh khởi phát cấp tính hơn đã được ghi nhận. Các triệu chứng điển hình như sốt, đổ mồ hôi ban đêm, sụt cân và ho dai dẳng không dứt được coi là triệu chứng phổ biến nhất, được ghi nhận ở khoảng 95% bệnh nhân mắc lao.Bệnh nhân mắc bệnh phổi thể hang, đồng nghĩa với lao tái phát, thường có biểu hiện ho mãn tính, chủ yếu kèm theo sốt và/ hoặc đổ mồ hôi ban đêm, sụt cân. Bản chất ho có thể có đờm hoặc không đờm. Bệnh nhân tiết ra đờm có thể nhầy hoặc ho ra máu nặng. Các triệu chứng khác bao gồm đau ngực và khó thở. Chụp X-quang phổi đóng một vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh nhân âm tính với phết tế bào đờm.Lao phổi tái phát là tình trạng bệnh nhân nhiễm lao phổi đã điều trị khỏi nhưng bị mắc lại. Lao phổi tái phát có thể xảy ra khi sức đề kháng suy yếu và phải thường xuyên tiếp xúc với người nhiễm lao. Do đó, người bệnh lao nên có ý thức tuân thủ điều trị và thực hiện các biện pháp ngừa bệnh tái phát.
|
Symptoms of recurrent pulmonary tuberculosis
People who successfully treat tuberculosis remain at high risk of relapse or reinfection. Identifying risk factors and symptoms of recurrent pulmonary tuberculosis can help target screening and after-treatment care.
1. Definition of recurrent pulmonary tuberculosis
Symptoms of recurrent pulmonary tuberculosis are defined as diagnosis of a subsequent episode of tuberculosis after completion of treatment or recovery at the end of the most recent course of treatment. Recurrent tuberculosis occurs after the first episode is considered clinically cured. According to WHO guidelines, cure is defined as smear and culture negative sputum samples from the last month of treatment, on at least one previous occasion.
2. Causes of recurrent pulmonary tuberculosis
Patients who have recently completed tuberculosis treatment are at high risk for recurrent tuberculosis, either due to relapse or reinfection. When individuals are diagnosed with recurrent tuberculosis, they are less likely to complete treatment and have a higher mortality rate than those with a first episode. TB recurrence rates can vary due to differences in epidemiology and risk factors, ranging from 4.9 to 47 per 100,000 population. Risks for TB recurrence include: Poor adherence to TB treatment, male gender, poverty and malnutrition; Smoking, alcoholism and substance abuse; Other comorbidities such as diabetes , renal failure, and malignancy. These factors may increase the risk of recurrence because they make it possible for small numbers of mycobacteria to persist after treatment or are associated with immunodeficiency. predisposing individuals to higher morbidity following reinfection. Current World Health Organization (WHO) guidelines use the term “relapse” to describe all relapses of tuberculosis during the course of the disease. program evaluation. The term is largely generic and conflates relapse with relapse or reinfection. The 2 mechanisms of TB relapse exist as essentially independent forms of TB infection, with different pathogenesis and implications for patients and TB control programs.
Recurrent pulmonary tuberculosis is defined as the diagnosis of a subsequent episode of tuberculosis after completion of treatment
3. Symptoms of recurrent pulmonary tuberculosis
Symptoms of recurrent pulmonary tuberculosis have been reported to vary clinically and radiologically and are clinically indistinguishable from primary tuberculosis. In general, symptoms of recurrent pulmonary tuberculosis usually last gradually and can vary from several weeks to several months. However, in young children and HIV-coinfected patients, a more acute onset of disease has been observed. Typical symptoms such as fever, night sweats, weight loss and persistent cough are considered the most common symptoms, reported in about 95% of patients with tuberculosis. Patients with cavernous lung disease , synonymous with relapsing TB, often presents with chronic cough, mainly accompanied by fever and/or night sweats, and weight loss. Cough can be productive or non-productive in nature. Patients produce mucous sputum or cough up severe blood. Other symptoms include chest pain and difficulty breathing. Chest X-ray plays an important role in diagnosing patients with negative sputum smears. Recurrent pulmonary tuberculosis is a condition in which patients with pulmonary tuberculosis have been cured but become infected again. Recurrent pulmonary tuberculosis can occur when resistance is weakened and there is frequent contact with people infected with tuberculosis. Therefore, people with tuberculosis should consciously comply with treatment and take measures to prevent disease recurrence.
|
vinmec
|
Mô hình chẩn đoán "không khoảng cách": Mang lại nhiều tiện ích cho người dân, bác sĩ toàn quốc
0 trong chẩn đoán, điều trị được diễn ra ngày hôm nay (10/12), tại Cần Thơ.
Đứng trước sự bùng nổ mạnh mẽ của công nghệ 4.0, việc ứng dụng, kết hợp công nghệ và các lĩnh vực khoa học khác là xu thế tất yếu của kỷ nguyên số. Thành tựu công nghệ này đã tạo nên sự thay đổi toàn diện cho mọi lĩnh vực, trong đó có y học. Hữu ích và thực tế hơn trong mảng cận lâm sàng, xét nghiệm, hay chẩn đoán hình ảnh tại các bệnh viện hiện nay đã đang khẳng định được vai trò trong khám chữa bệnh nhờ ứng dụng công nghệ 4.0.
Chia sẻ ý nghĩa thiết thực của ứng dụng công nghệ 4.0 trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh không khoảng cách đang được ứng dụng hiệu quả tại Hệ thông, tại Hội nghị tập huấn Cập nhật xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh 4.0 trong chẩn đoán, điều trị, PGS. Điều này gây ra những hệ lụy về sức khỏe, người bệnh không được giải quyết triệt để vấn đề sức khỏe của mình.
Tuy nhiên, khi vấn đề này hoàn toàn được giải quyết với mạng lưới kết nối thông tin, kết nối con người để vấn đề sức khỏe của bệnh nhân được hỗ trợ kịp thời từ chuyên gia, bác sĩ trên toàn quốc.
Thứ hai, chẩn đoán hình ảnh không khoảng cách là mô hình khám chữa bệnh khép kín, mang đến giải pháp toàn diện cho khách hàng.
Bên cạnh đó, nhờ có sự kết nối trực tuyến không khoảng cách mà khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí đi lại, nhanh chóng được tư vấn, mang lại hiệu quả điều trị tối ưu hơn. Điều này càng có ý nghĩa đối với người dân ở cách xa thành phố, hay các trung tâm y tế lớn.
Thứ ba, Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh công nghệ cao trực tuyến đảm bảo tính thuận tiện - mọi lúc, mọi nơi, trên mọi thiết bị, phục vụ nhu cầu hội chẩn, chẩn đoán kịp thời cho người dân.
PGS.
Trực tiếp tại Hội nghị tập huấn Cập nhật xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh 4
|
"No-distance" diagnostic model: Brings many conveniences to people and doctors nationwide
0 in diagnosis and treatment took place today (December 10), in Can Tho.
Facing the strong explosion of technology 4.0, the application and combination of technology and other scientific fields is an inevitable trend of the digital era. This technological achievement has created comprehensive changes in all fields, including medicine. More useful and practical in the field of paraclinical, testing, or diagnostic imaging at hospitals, which are now asserting their role in medical examination and treatment thanks to the application of 4.0 technology.
Sharing the practical meaning of applying 4.0 technology in the field of distance-free image diagnosis is being applied effectively at the System, at the Training Conference on Updating 4.0 testing and image diagnosis in diagnosis , treatment, Associate Professor. This causes health consequences, patients are not able to completely solve their health problems.
However, when this problem is completely solved with a network of information and human connections, patients' health problems receive timely support from experts and doctors nationwide.
Second, distance-free imaging diagnosis is a closed medical examination and treatment model, providing comprehensive solutions for customers.
In addition, thanks to the distance-free online connection, customers save maximum time and travel costs, quickly receive consultation, and bring more optimal treatment results. This is even more meaningful for people living far from cities or major medical centers.
Third, the online high-tech Diagnostic Imaging Center ensures convenience - anytime, anywhere, on any device, serving the needs of timely consultation and diagnosis for people.
Associate Professor.
Live at the training conference on updating testing and diagnostic imaging 4
|
medlatec
|
Những hiểu nhầm thường gặp về loãng xương
Loãng xương là một bệnh thầm lặng, thường phát triển mà không có bất kỳ triệu chứng hoặc đau đớn nào nên không ít người vẫn chủ quan. Dưới đây là những hiểu nhầm thường gặp về loãng xương mà mọi người nên tránh.
1. Những hiểu nhầm thường gặp về loãng xương
1.1. Có thể cảm nhận được khi xương yếu đi
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến của người bị loãng xương. Loãng xương là một căn bệnh thầm lặng, thường phát triển mà không có bất kỳ triệu chứng hoặc đau đớn nào cho đến khi xương yếu đi gây gãy xương (thường gặp ở chậu, cổ tay và cột sống).Vì vậy, ngăn ngừa gãy xương là ưu tiên hàng đầu của các bác sĩ trong điều trị loãng xương.
1.2. Chỉ cần bổ sung đủ canxi và vitamin D, xương sẽ được bảo vệ
Thực tế thì canxi và vitamin D giúp giảm 16% nguy cơ gãy xương. Tuy nhiên nó còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như chế độ dinh dưỡng, luyện tập, tình hình bệnh tật (HIV, AIDS, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, suy nhược thần kinh,...)Trong đó, việc sử dụng các loại thuốc cũng có tác động lớn đến nguy cơ loãng xương của mỗi người, sử dụng các loại thuốc kháng acid như Pantoprazole, Omeprazole, Ranitidine sẽ làm tăng nguy cơ gãy xương lên 60% sau bốn năm sử dụng.
Vitamin D chỉ là một trong các yếu tố giúp giảm nguy cơ loãng xương
1.3. Chỉ tuổi già mới bị loãng xương
Người lớn tuổi là độ tuổi có nguy cơ loãng xương và gãy xương cao, bên cạnh vấn đề tuổi tác thì có rất nhiều yếu tố nguy cơ gây loãng xương.Ngoài các yếu tố như chế độ dinh dưỡng, tập luyện, bệnh tật, sử dụng thuốc,...; yếu tố di truyền, việc sử dụng thuốc lá, quá nhiều cafein, đồ uống có cồn cũng tăng nguy cơ loãng xương ở người trẻ tuổi.
1.4. Đàn ông không bị loãng xương
Xương của nam giới thường khá chắc chắn và ít bị gãy hơn so với xương phụ nữ. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng, tỉ lệ mắc loãng xương ở nam giới vẫn chiếm 20% số bệnh nhân loãng xương.
1.5. Chỉ té ngã mới khiến xương bị gãy
Hầu hết các trường hợp gãy xương là do té ngã. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp, xương quá yếu nên có thể tự gãy, hay còn gọi là gãy xương tự phát.Bệnh nhân chỉ cần tựa lưng vào bề mặt cứng hơi quá sức cũng có thể gây gãy xương, hoặc đơn giản việc đi bộ cũng có thể làm xương gãy.
2. Cách phòng tránh loãng xương
Thường xuyên hoạt động thể lực ở mức độ vừa phải.Tắm nắng 30 phút/ngày trước 9h sáng.Có chế độ ăn uống hợp lý: Đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng đặc biệt là bổ sung canxi trong khẩu phần hàng ngày, bổ sung vitamin D theo nhu cần; không nên ăn đồ ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn, không hút thuốc và hạn chế uống rượu, bia, chất kích thích, đồ uống có ga.
Thường xuyên hoạt động thể lực vừa phải, tắm nắng trước 9 giờ sáng giúp phòng tránh loãng xương
Cách tốt nhất là đi kiểm tra sức khỏe định kỳ: Tùy thuộc vào kết quả đo loãng xương và tình hình sức khỏe của bệnh nhân, cũng như đánh giá các yếu tố nguy cơ đi kèm.Những đối tượng nên kiểm tra loãng xương định kỳ:Phụ nữ sau mãn kinh.Người bệnh đã từng bị gãy xương trước đó, gầy, hút thuốc lá, tiền sử gia đình có người bị gãy xương do loãng xương.Người bệnh đang hoặc sẽ phải dùng glucocorticoid kéo dài (> 3 tháng), với liều lớn hơn 7,5 mg prednison/ ngày.Phụ nữ sử dụng hormone thay thế trong thời gian dài.Mãn kinh hay đã cắt buồng trứng trước 40 tuổi.Người bệnh có bất thường cột sống.Phụ nữ mãn kinh có tiền sử bệnh lý có thể gây loãng xương thứ phát.Từ kết quả khám, các bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị thích hợp, thường là sự kết hợp giữa việc dùng thuốc, chế độ vận động, dinh dưỡng phù hợp.
|
Common misunderstandings about osteoporosis
Osteoporosis is a silent disease, often developing without any symptoms or pain, so many people are still subjective. Below are common misunderstandings about osteoporosis that people should avoid.
1. Common misunderstandings about osteoporosis
1.1. Can feel when bones weaken
This is one of the common mistakes of people with osteoporosis. Osteoporosis is a silent disease, often developing without any symptoms or pain until bones weaken causing fractures (common in the pelvis, wrists and spine). Therefore, prevention Bone fractures are doctors' top priority in treating osteoporosis.
1.2. As long as you supplement enough calcium and vitamin D, your bones will be protected
In fact, calcium and vitamin D help reduce the risk of bone fractures by 16%. However, it also depends on other factors such as nutrition, exercise, disease situation (HIV, AIDS, chronic obstructive pulmonary disease, neurasthenia,...) Among them, the use Using drugs also has a great impact on each person's risk of osteoporosis. Using antacids such as Pantoprazole, Omeprazole, Ranitidine will increase the risk of bone fractures by 60% after four years of use.
Vitamin D is just one of the factors that help reduce the risk of osteoporosis
1.3. Only old age can cause osteoporosis
Older people are at a high risk of osteoporosis and bone fractures. Besides age, there are many risk factors for osteoporosis. In addition to factors such as diet, exercise, disease, drug use,...; Genetic factors, tobacco use, too much caffeine, and alcoholic beverages also increase the risk of osteoporosis in young people.
1.4. Men do not have osteoporosis
Men's bones are usually quite sturdy and less likely to break than women's bones. However, studies show that the incidence of osteoporosis in men still accounts for 20% of osteoporosis patients.
1.5. Only falls can cause broken bones
Most bone fractures are caused by falls. However, there are still cases where the bone is so weak that it can break on its own, also known as a spontaneous fracture. The patient just needs to lean their back against a hard surface a little too hard and it can cause a bone fracture, or simply Walking can also break bones.
2. How to prevent osteoporosis
Regularly exercise at a moderate level. Sunbathe 30 minutes/day before 9am. Have a reasonable diet: Ensure adequate nutrition, especially calcium supplementation in the daily diet, supplement Supplement vitamin D as needed; Do not eat fast food and processed foods, do not smoke and limit drinking alcohol, beer, stimulants, and carbonated drinks.
Regularly doing moderate physical activity and sunbathing before 9 am helps prevent osteoporosis
The best way is to have regular health checks: Depending on the results of osteoporosis measurement and the patient's health situation, as well as assessment of associated risk factors. Subjects should have regular osteoporosis checks Period: Postmenopausal women. Patients who have had bone fractures before, are thin, smoke, have a family history of bone fractures due to osteoporosis. Patients are or will have to use glucocorticoids for a long time (> 3 days). month), with doses greater than 7.5 mg prednisone/day. Women using hormone replacement for a long time. Menopausal or having had their ovaries removed before age 40. Patients with spinal abnormalities. Menopausal women have a medical history that can cause secondary osteoporosis. From the examination results, doctors will recommend appropriate treatment methods, usually a combination of medication, exercise regimen, and appropriate nutrition. .
|
vinmec
|
Tư vấn dinh dưỡng: Bà bầu ăn thanh long có lợi - hại gì?
Thanh long vị ngọt mát, dễ ăn. Với nhiều chị em, đây là một món khoái khẩu, không chỉ ngon mà còn có công dụng đẹp da, tốt cho sức khỏe. Phụ nữ mang bầu ăn thanh long cũng được cho là có nhiều lợi ích. Vậy đây có phải là loại thực phẩm khuyến khích cho bà bầu không?
1. Giá trị dinh dưỡng của thanh long
Thanh long là loại quả mọc trên cây xương rồng. Có loại thanh long ruột trắng và thanh long ruột vàng. Cùi mềm, hạt nhỏ li ti, ăn ngọt thanh và rất dễ ăn. Giá trị dinh dưỡng trong quả thanh long rất cao. Ngoài lượng chất xơ dồi dào thì loại quả này có nguồn khoáng chất khá lớn bao gồm: sát, magie,... Hàm lượng vitamin C tương đối. Cùng với đó, thanh long còn là nguồn cung cấp carbs, chất đạm, chất béo tự nhiên tốt cho sức khỏe, chất chống oxy hóa tốt cho cơ thể.
Từ lâu, thanh long đã được coi là loại thực phẩm cung cấp nguồn dưỡng chất dồi dào nhưng lại ít calo. Vậy nên, chúng không thể thiếu trong thực đơn làm đẹp, giảm cân giữ dáng của chị em.
2. Lợi ích của thanh long đối với sức khỏe
Bà bầu ăn thanh long liệu có tốt không? Hãy cùng xem với người bình thường, thanh long mang lại lợi ích gì? Thanh long có nhiều lợi ích đối với sức khỏe như:
Thực phẩm giảm cân hiệu quả
Quả thanh long có chứa nhiều chất xơ, lượng calo và chất béo không cao. Bổ sung thanh long vào thực đơn giảm cân là giải pháp hợp lý. Thanh long giúp người ăn cảm giác no lâu hơn nên tránh được cảm giác thèm ăn.
Giảm lượng đường trong máu
Hàm lượng đường trong thanh long rất thấp. Trong khi đó, các chất trong quả này có thế những tế bào tụy bị hư hỏng. Vậy nên, đây là thực phẩm khuyến khích tăng cường đối với người tiểu đường. Các thành phần trong thanh long có thể hỗ trợ làm giảm lượng đường trong máu.
Chống lại gốc tự do
Trong thanh long có chất chống oxy hóa rất dồi dào. Nhất là flavonoid, betacyanin và axit phenolic. Chúng giúp bảo vệ tế bào, chống lại các gốc tự do, ngăn chặn khả năng hình thành ung thư.
Tốt cho hệ tiêu hóa
Trong thanh long cũng có chứa các prebiotics, là nguồn cung cấp lợi khuẩn (probiotics) cho đường ruột. Nhờ vậy có thể cải thiện đường tiêu hóa, tốt cho sức khỏe.
Tăng cường khả năng hấp thụ sắt
Trong thanh long vừa có hàm lượng sắt khá cao, vừa có nguồn vitamin C dồi dào hỗ trợ hấp thụ sắt của cơ thể. Vậy nên đây cũng được cho là nguồn thực phẩm bổ sung sắt tốt.
3. Bà bầu ăn thanh long có tốt không?
Với nguồn dinh dưỡng dồi dào, thanh long là loại quả mang lại rất nhiều lợi ích cho bà bầu:
Cung cấp chất xơ, ngăn ngừa táo bón
Táo bón là tình trạng rất thường gặp khi phụ nữ mang thai. Chính vì vậy, bà bầu cần tăng cường những thực phẩm giàu chất xơ, giúp nhuận tràng. Trong đó, thanh long là một trong những thực phẩm không nên bỏ qua nhờ nguồn chất xơ dồi dào các chất tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa tốt.
Bổ sung carb hỗ trợ sự phát triển của thai nhi
Mỗi 100gr thanh long có chứa tới 9 - 14g carbohydrate. Carbohydrate tham gia vào quá trình cung cấp năng lượng cho việc hình thành và phát triển của thai nhi. Vì vậy, các mẹ bầu không nên bỏ qua thực phẩm này trong giai đoạn mang thai.
Kháng khuẩn, chống viêm hiệu quả
Nhiều nghiên cứu cho rằng, các thành phần trong quả thanh long có tác dụng rất tốt đối với việc ngăn ngừa vi khuẩn lan rộng, chống viêm, chống nhiễm nấm. Đặc biệt là khả năng hỗ trợ tái tạo tế bào và làm lành vết thương. Trong giai đoạn mang thai, phụ nữ rất cần đến yếu tố này để hỗ trợ sức khỏe của mình. Chính vì thế, mang bầu ăn thanh long cũng là một giải pháp để tăng cường hệ miễn dịch cơ thể.
Hỗ trợ phát triển xương của thai nhi
Canxi là nguồn dưỡng chất rất cần thiết trong giai đoạn mang thai. Trong thanh long có chứa nguồn canxi tuy không dồi dào nhưng dễ hấp thụ. Đây cũng sẽ là thực phẩm cung cấp canxi cho bà bầu, hỗ trợ phát triển xương và răng của thai nhi mà các mẹ không nên bỏ lỡ.
Ngăn ngừa khả năng dị tật ống thần kinh
Trong thanh long cũng có chứa hàm lượng folate khá cao. Folate là thành phần thiết yếu của phụ nữ mang thai, ngăn ngừa khả năng dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Ngoài ra, thanh long cũng có chứa nguồn vitamin B1, B2, B3,... hàm lượng cao, kích thích sự tăng trưởng của trẻ trong giai đoạn bào thai.
Cung cấp chất sắt cho bà bầu
Sắt cũng là khoáng chất cần bổ sung với hàm lượng cao cho phụ nữ giai đoạn mang thai. Trong khi đó, thanh long là nguồn bổ sung sắt tự nhiên và vitamin C rất tốt và dễ hấp thụ đối với thai phụ. Bà bầu ăn thanh long sẽ tăng cường khả năng bổ sung sắt thiết yếu cho cơ thể, tăng hồng cầu, tăng khả năng hấp thụ sắt, chống thiếu máu.
4. Gợi ý những món ngon từ thanh long cho bà bầu
Thanh long là loại quả nhiều dinh dưỡng và an toàn đối với bà bầu. Vậy nên, các mẹ bầu có thể ăn loại quả này thường xuyên từ 2-3 lần trong tuần. Mỗi lần từ 200-300 gram tương đương với khoảng ½ quả thanh long.
Với loại quả này, các mẹ bầu có thể chế biến thành nhiều món ăn vặt ngon và bổ dưỡng như:
Sinh tố thanh long: xay thanh long với sữa tươi, sữa chua thành đồ uống giải khát mùa hè.
Hoa quả dầm trộn thanh long với xoài, táo, nhãn, dưa hấu, hay các loại quả yêu thích,...
Thanh long dầm sữa chua: thanh long cắt miếng vừa ăn trộn với sữa chua và đá bào làm món ngon cho bữa phụ của bà bầu.
Dùng thanh long làm nguyên liệu cho bánh mì, bánh bao, xôi,... lên màu hồng đẹp mắt, vừa ngon vừa giúp thay đổi khẩu vị và không khí gia đình.
|
Nutritional consultation: What are the benefits and harms of eating dragon fruit for pregnant women?
Dragon fruit has a cool, sweet taste and is easy to eat. For many women, this is a favorite dish, not only delicious but also beneficial for beautifying the skin and good for health. Pregnant women eating dragon fruit is also said to have many benefits. So is this a recommended food for pregnant women?
1. Nutritional value of dragon fruit
Dragon fruit is a fruit that grows on cactus trees. There are white-fleshed dragon fruits and yellow-fleshed dragon fruits. The pulp is soft, the seeds are tiny, sweet and very easy to eat. The nutritional value in dragon fruit is very high. In addition to abundant fiber, this fruit has a large source of minerals including: iron, magnesium,... Relative vitamin C content. Along with that, dragon fruit is also a source of carbs, protein, healthy natural fats, and antioxidants that are good for the body.
For a long time, dragon fruit has been considered a food that provides a rich source of nutrients but is low in calories. Therefore, they are indispensable in women's beauty menu, weight loss and body shape.
2. Health benefits of dragon fruit
Is it good for pregnant women to eat dragon fruit? Let's see for ordinary people, what benefits does dragon fruit bring? Dragon fruit has many health benefits such as:
Effective weight loss foods
Dragon fruit contains a lot of fiber and is not high in calories and fat. Adding dragon fruit to the weight loss menu is a reasonable solution. Dragon fruit helps people feel full longer, thus avoiding cravings.
Reduce blood sugar
The sugar content in dragon fruit is very low. Meanwhile, substances in this fruit can damage pancreatic cells. Therefore, this is a recommended food for diabetics. The ingredients in dragon fruit can help reduce blood sugar levels.
Fights free radicals
Dragon fruit is rich in antioxidants. Especially flavonoids, betacyanin and phenolic acids. They help protect cells, fight free radicals, and prevent the possibility of cancer formation.
Good for the digestive system
Dragon fruit also contains prebiotics, which are a source of beneficial bacteria (probiotics) for the intestines. Thanks to this, it can improve the digestive tract and is good for health.
Enhance iron absorption
Dragon fruit has both a high iron content and a rich source of vitamin C to support the body's iron absorption. So this is also considered a good source of iron supplements.
3. Is it good for pregnant women to eat dragon fruit?
With a rich source of nutrients, dragon fruit is a fruit that brings many benefits to pregnant women:
Provides fiber, prevents constipation
Constipation is a very common condition when pregnant women. Therefore, pregnant women need to increase foods rich in fiber, which help laxatives. Among them, dragon fruit is one of the foods that should not be missed thanks to its rich source of fiber, immune-boosting substances, and good digestion support.
Carb supplements support fetal development
Each 100g of dragon fruit contains up to 9 - 14g of carbohydrates. Carbohydrates participate in the process of providing energy for the formation and development of the fetus. Therefore, pregnant mothers should not ignore this food during pregnancy.
Effective antibacterial and anti-inflammatory
Many studies show that the ingredients in dragon fruit have a very good effect on preventing bacteria from spreading, fighting inflammation, and fighting fungal infections. Especially its ability to support cell regeneration and wound healing. During pregnancy, women really need this element to support their health. Therefore, eating dragon fruit during pregnancy is also a solution to strengthen the body's immune system.
Supports bone development of the fetus
Calcium is a source of essential nutrients during pregnancy. Dragon fruit contains a source of calcium that, although not abundant, is easily absorbed. This will also be a food that provides calcium for pregnant women, supporting bone and tooth development of the fetus that mothers should not miss.
Prevents the possibility of neural tube defects
Dragon fruit also contains quite high levels of folate. Folate is an essential ingredient for pregnant women, preventing the possibility of neural tube defects in the fetus. In addition, dragon fruit also contains high levels of vitamins B1, B2, B3,..., stimulating children's growth during the fetal stage.
Provide iron for pregnant women
Iron is also a mineral that needs to be supplemented in high amounts for pregnant women. Meanwhile, dragon fruit is a very good source of natural iron and vitamin C and is easily absorbed by pregnant women. Pregnant women eating dragon fruit will enhance the body's ability to supplement essential iron, increase red blood cells, increase iron absorption, and prevent anemia.
4. Suggest delicious dragon fruit dishes for pregnant women
Dragon fruit is a nutritious fruit and safe for pregnant women. Therefore, pregnant mothers can eat this fruit regularly 2-3 times a week. Each time 200-300 grams is equivalent to about ½ dragon fruit.
With this fruit, pregnant mothers can prepare many delicious and nutritious snacks such as:
Dragon fruit smoothie: blend dragon fruit with fresh milk and yogurt to create a refreshing summer drink.
Fruit pickle mixed with dragon fruit with mango, apple, longan, watermelon, or favorite fruits,...
Dragon fruit marinated in yogurt: Cut dragon fruit into bite-sized pieces mixed with yogurt and shaved ice to make a delicious snack for pregnant women.
Using dragon fruit as an ingredient to make bread, dumplings, sticky rice,... turns beautiful pink, is both delicious and helps change the taste and atmosphere of the family.
|
medlatec
|
Công dụng thuốc Pulmofar
Thuốc Pulmofar 90ml là dạng siro ho thường được các bác sĩ Nhi khoa chỉ định sử dụng cho các bé. Thuốc có hiệu quả điều trị trong các trường hợp ho do cảm, do dị ứng hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp. Vậy Pulmofar là thuốc gì?
1. Pulmofar là thuốc gì?
Pulmofar 90ml là một loại siro trị ho cho trẻ em, được sản xuất bởi Công ty Pharmedic - Việt Nam. Thuốc Pulmofar có các thành phần chính bao gồm Chlorpheniramine 0,0126g, Dextromethorphan 0,0594g, Terpin hydrat 0,090g, Natri benzoat 0,450g, Kali guaiacol sulfonat 0,360g và hệ thống tá dược. Thuốc siro ho Pulmofar sản xuất dưới dạng dung dịch siro uống, mỗi chai 90ml. Tác dụng của một số hoạt chất có trong Pulmofar:Dextromethorphan là thuốc có công dụng giảm ho, dùng trị ho khan. Hoạt chất này có tác dụng lên trung tâm ho ở hành tủy, ở liều điều trị không gây ức chế hô hấp. Dextromethorphan sau khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa ở gan và bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi và các chất chuyển hóa demethyl.Clorpheniramin maleat là một loại thuốc kháng histamin trị dị ứng. Phần lớn Clorpheniramin maleat chuyển hóa ở gan và bài tiết qua thận, quá trình bài tiết phụ thuộc vào độ p. H và lưu lượng nước tiểu.Terpin hydrat là thành phần có tác dụng làm long đờm, tăng dịch tiết phế quản.
2. Công dụng của siro ho Pulmofar
Thuốc ho Pulmofar được chỉ định dùng trong các trường hợp: ho do cảm, dị ứng và nhiễm khuẩn đường hô hấp.
3. Liều dùng của siro ho Pulmofar
Thuốc Pulmofar: siro ho được dùng theo đường uống, thuốc sử dụng cho trẻ em với liều dùng như sau:Từ 7 - 12 tuổi: dùng thuốc Pulmofar 1 - 2 muỗng cà phê/ lần, 3 - 4 lần/ngày.Từ 2 - 6 tuổi: dùng thuốc Pulmofar 1 muỗng cà phê/ lần, 3 - 4 lần/ ngày.Liều dùng trên của thuốc Pulmofar chỉ mang tính chất tham khảo, liều dùng thuốc Pulmofar cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh, để có liều dùng thuốc Pulmofar phù hợp cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
4. Quá liều thuốc Pulmofar
Triệu chứng quá liều thuốc Pulmofar:Dextromethorphan trong thuốc Pulmofar có thể gây buồn nôn, nôn, buồn ngủ, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu, bí tiểu;Clorpheniramin maleat khi dùng quá liều có thể gây loạn tâm thần, cơn động kinh, co giật, trụy tim, loạn nhịp.Xử trí quá liều thuốc Pulmofar: Chuyển ngay bệnh nhân đến bệnh viện để được xử lý kịp thời.Nếu bệnh nhân quên 1 liều thuốc Pulmofar, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều thuốc Pulmofar kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều thuốc Pulmofar kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch, không nên dùng gấp đôi liều thuốc Pulmofar đã quy định.
5. Tác dụng phụ của siro thuốc Pulmofar
Khi sử dụng thuốc Pulmofar, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn:Buồn ngủ;Táo bón;Chóng mặt;Buồn nôn, ói mửa;Co thắt phế quản;Dị ứng da;Bí tiểu tiện.
6. Chống chỉ định của thuốc Pulmofar
Thuốc Pulmofar chống chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc Pulmofar;Bệnh nhân suy hô hấp;Ho suyễn;Người bệnh đang sử dụng các thuốc ức chế MAO.Bệnh nhân mắc bệnh glôcôm góc đóng;Người bị bí tiểu.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Pulmofar
Thận trọng khi dùng thuốc Pulmofar cho các đối tượng sau:Suy gan.Bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính;Yếu cơ;Tránh dùng thức uống có rượu khi đang dùng thuốc Pulmofar;.Thuốc Pulmofar có thể gây ngủ gà, khi dùng thuốc Pulmofar không nên lái xe hay vận hành máy móc.Chỉ dùng thuốc Pulmofar trong thời gian mang thai và thời gian cho con bú khi thật cần thiết.
8. Tương tác thuốc của thuốc Pulmofar
Clorpheniramin trong thuốc Pulmofar có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của các thuốc ức chế thần kinh khác như: rượu, barbiturat, thuốc an thần...;Thuốc ức chế MAO có thể làm kéo dài và tăng tác dụng chống tiết Acetylcholin của thuốc kháng histamin như clorpheniramin có trong thuốc Pulmofar;Dùng thuốc Pulmofar đồng thời với thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng cường tác dụng ức chế thần kinh của những thuốc này hoặc của thành phần Dextromethorphan có trong thuốc Pulmofar;Quinidin sẽ làm tăng các tác dụng không mong muốn của Dextromethorphan.Tóm lại, thuốc Pulmofar 90ml là dạng siro ho thường được các bác sĩ Nhi khoa chỉ định sử dụng cho trẻ nhỏ. Thuốc có hiệu quả điều trị trong các trường hợp ho do cảm, do dị ứng hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
|
Uses of Pulmofar
Pulmofar 90ml is a form of cough syrup often prescribed by pediatricians for use in children. The drug is effective in treating coughs due to colds, allergies or respiratory infections. So what medicine is Pulmofar?
1. What medicine is Pulmofar?
Pulmofar 90ml is a cough syrup for children, produced by Pharmedic Company - Vietnam. Pulmofar medicine has main ingredients including Chlorpheniramine 0.0126g, Dextromethorphan 0.0594g, Terpin hydrate 0.090g, Sodium benzoate 0.450g, Potassium guaiacol sulfonate 0.360g and excipient system. Pulmofar cough syrup is produced in the form of oral syrup solution, each bottle is 90ml. Effects of some active ingredients in Pulmofar: Dextromethorphan is a medicine that reduces cough and is used to treat dry cough. This active ingredient has an effect on the cough center in the medulla, and at therapeutic doses does not cause respiratory depression. Dextromethorphan, after entering the body, will be metabolized in the liver and excreted in the urine in unchanged form and demethyl metabolites. Chlorpheniramine maleate is an antihistamine drug that treats allergies. Most of Chlorpheniramine maleate is metabolized in the liver and excreted by the kidneys, the excretion process depends on the p level. H and urine flow. Terpin hydrate is an ingredient that acts as an expectorant and increases bronchial secretions.
2. Uses of Pulmofar cough syrup
Pulmofar cough medicine is indicated for use in the following cases: cough due to colds, allergies and respiratory infections.
3. Dosage of Pulmofar cough syrup
Pulmofar medicine: cough syrup is taken orally, the medicine is used for children with the following dosage: From 7 - 12 years old: use Pulmofar medicine 1 - 2 teaspoons/time, 3 - 4 times/day. From 2 years old - 6 years old: use Pulmofar 1 teaspoon/time, 3-4 times/day. The above dosage of Pulmofar is for reference only, the specific dosage of Pulmofar depends on the physical condition and the level of progression. of the disease, to get the appropriate dose of Pulmofar, you need to consult a doctor or medical professional.
4. Pulmofar overdose
Pulmofar overdose symptoms: Dextromethorphan in Pulmofar can cause nausea, vomiting, drowsiness, blurred vision, nystagmus, urinary retention; Chlorpheniramine maleate when overdosed can cause psychosis, seizures, convulsions, heart failure, arrhythmia. Treatment of Pulmofar overdose: Immediately transfer the patient to the hospital for timely treatment. If the patient forgets a dose of Pulmofar, take it as soon as possible. However, if it is almost time for your next dose of Pulmofar, skip the missed dose and take your next dose of Pulmofar at the scheduled time. Do not take a double dose of Pulmofar.
5. Side effects of Pulmofar medicinal syrup
When using Pulmofar, patients may experience unwanted effects: Drowsiness; Constipation; Dizziness; Nausea, vomiting; Bronchospasm; Skin allergy; Urinary retention.
6. Contraindications of Pulmofar
Pulmofar is contraindicated for use in the following cases: Allergy to any ingredient of Pulmofar; Patients with respiratory failure; Asthma; Patients using MAO inhibitors. Patients with glaucoma closed angle; People with urinary retention.
7. Be cautious when using Pulmofar
Use caution when using Pulmofar for the following subjects: Liver failure. Benign prostatic hypertrophy; Muscle weakness; Avoid drinking alcoholic beverages while taking Pulmofar; Pulmofar can cause drowsiness when used. You should not drive or operate machinery with Pulmofar. Only use Pulmofar during pregnancy and breastfeeding when absolutely necessary.
8. Drug interactions of Pulmofar
Chlorpheniramine in Pulmofar can increase the central nervous system inhibitory effect of other nerve-depressant drugs such as alcohol, barbiturates, sedatives...; MAO inhibitors can prolong and increase the effect. Anti-Acetylcholine secretion of antihistamines such as chlorpheniramine contained in Pulmofar; Using Pulmofar concurrently with central nervous system depressants may enhance the nerve-suppressive effects of these drugs or of the Dextromethorphan component in the drug. Pulmofar; Quinidine will increase the unwanted effects of Dextromethorphan. In short, Pulmofar 90ml is a form of cough syrup often prescribed by pediatricians for use in young children. The drug is effective in treating coughs due to colds, allergies or respiratory infections. To ensure treatment effectiveness and avoid unwanted side effects, patients need to follow the instructions of specialized doctors and pharmacists.
|
vinmec
|
Vàng da ở người lớn là do bệnh gì? Có phải bệnh gan, mật?
Nhiều người thắc mắc “vàng da là bệnh gì?”, tại sao lại có hội chứng vàng da tắc mật? Thực tế, vàng da không phải là bệnh mà là triệu chứng có thể gặp ở nhiều bệnh, nguyên nhân gây vàng da có thể do bilirubin trong máu tăng cao, trong trường hợp vàng da không do bệnh lý thì đó có thể là dấu hiệu của thiếu máu, vàng da do thực phẩm.
Vàng da có thể gặp ở cả người lớn và trẻ em, khi hiện tượng vàng da xảy ra ở người lớn không chỉ đơn thuần là da có màu vàng mà còn có thể là vàng cả niêm mạc, kết mạc mắt. Tuy không phải là bệnh nhưng vàng da là triệu chứng cảnh báo các bệnh gan mật hoặc các bệnh lý khác cần được quan tâm theo dõi.Các nguyên nhân vàng da ở người lớn được chia ra làm 4 nhóm nguyên nhân gồm có:Bệnh liên quan đến hồng cầu: Bệnh hồng cầu hình liềm, bệnh thalassemia, bệnh thiếu men glucose 6-phosphate dehydrogenase, hội chứng tăng ure máu tán huyết, sốt rét hoặc tụ máu ở mô...Bệnh liên quan đến tế bào gan: Gây ra tình trạng vàng da tại gan, các bệnh bao gồm: Viêm gan cấp, xơ gan, ung thư di căn vào gan;Bệnh liên quan đến các ống mật nhỏ trong gan: Sỏi mật, ung thư đầu tụy, viêm tụy cấp, hẹp đường dẫn mật, ung thư túi mật, viêm đường mật...gây tình trạng vàng da tắc mật.Nhóm bệnh vàng da do thuốc: Một số thuốc cũng có thể gây vàng da ứ mật hoặc vàng da do viêm gan, thuốc gây viêm đường dẫn mật cũng dẫn tới vàng da tắc mật và vàng da.Để chẩn đoán ra nguyên nhân vàng da cần dựa vào cả tiền sử, khám thực thể và cận lâm sàng để định hướng chính xác nguyên nhân gây ra.Nếu mức độ vàng da nhẹ cũng khá khó khăn trong việc phát hiện.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây
|
What disease causes jaundice in adults? Is it liver or gallbladder disease?
Many people wonder, "What disease is jaundice?", Why does obstructive jaundice occur? In fact, jaundice is not a disease but a symptom that can be found in many diseases. The cause of jaundice can be due to increased bilirubin in the blood. In the case of non-pathological jaundice, it can be a sign of jaundice. of anemia, jaundice due to food.
Jaundice can occur in both adults and children. When jaundice occurs in adults, it is not simply yellow skin but can also be yellow mucous membranes and eye conjunctiva. Although not a disease, jaundice is a warning symptom of hepatobiliary diseases or other diseases that need attention and monitoring. Causes of jaundice in adults are divided into 4 groups of causes including: Related diseases related to red blood cells: Sickle cell disease, thalassemia, glucose 6-phosphate dehydrogenase deficiency, hemolytic uremic syndrome, malaria or tissue hematoma... Diseases related to liver cells: Causes causes jaundice in the liver, diseases include: Acute hepatitis, cirrhosis, cancer metastasized to the liver; Diseases related to small bile ducts in the liver: Gallstones, pancreatic head cancer, acute pancreatitis, Bile duct stenosis, gallbladder cancer, cholangitis... cause obstructive jaundice. Drug-induced jaundice group: Some drugs can also cause cholestatic jaundice or jaundice due to hepatitis, drugs causing inflammation of the bile ducts also leads to obstructive jaundice and jaundice. To diagnose the cause of jaundice, it is necessary to rely on history, physical examination and paraclinical examination to accurately determine the cause. If the level is Mild jaundice is also quite difficult to detect.
Click "Register" to follow the latest health videos here
|
vinmec
|
Ung thư phổi di căn xương sống được bao lâu?
Những ngày gần đây, thông tin nữ diên viên Mai Phương bị ung thư phổi giai đoạn cuối di căn sang xương và đang nhập viện điều trị khiến người hâm mộ cảm thấy lo lắng cho nữ diễn viên trẻ. Không ít người tự hỏi bị bệnh ung thư phổi di căn xương sống được bao lâu và có cách nào để điều trị bệnh không. Thông tin bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc cho bạn đọc.
Bệnh nhân ung thư phổi di căn xương sống được bao lâu?
Ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư đặc biệt nguy hiểm, có thời gian tiến triển bệnh nhanh và rất dễ di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể, trong đó có xương nếu không được phát hiện và điều trị tích cực sớm. Ước tính có khoảng 30 – 40% bệnh nhân ung thư phổi tiến triển có di căn đến xương. Ung thư phổi di căn xương thông qua con đường mạch máu và hạch bạch huyết. Một số khu vực xương dễ bị ảnh hưởng là xương chậu, xương cột sống, xương cánh tay, xương sườn…
Khoảng 30, 40% bệnh nhân ung thư tiến triển có di căn đến xương
Bệnh nhân ung thư phổi di căn xương sống được bao lâu là lo lắng của tất cả bệnh nhân ung thư phổi cũng như người nhà của họ. Thực tế, ngoài giai đoạn tiến triển ung thư, bệnh ung thư phổi di căn xương sống được bao lâu còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác như mức độ đáp ứng điều trị bệnh, thể trạng sức khỏe chung của bệnh nhân ung thư, độ tuổi người bệnh cũng như số vị trí di căn xương ở mỗi người…
Bệnh nhân ung thư phổi di căn xương sống được bao lâu? Không có thời gian chính xác nào để tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi di căn xương. Theo thông tin từ Trung tâm thông tin công nghệ sinh học Mỹ (NCBI), nghiên cứu ở 118 bệnh nhân bị ung thư phổi di căn xương cho kết quả thời gian sống như sau: khoảng 59.9% trong 6 tháng, 31.6% ở 1 năm và 11.3% ở 2 năm. Tỷ lệ sống trung bình khoảng 9.7 tháng.
Tham khảo: tầm soát ung thưu phổi sớm
Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi di căn xương như thế nào?
Hãy chủ động thăm khám định kì để phát hiện ung thư phổi sớm
Ung thư phổi rất nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và tiến hành điều trị tích cực. Thực tế, biểu hiện ung thư phổi giai đoạn sớm khá mơ hồ, theo nhiều người nhà bệnh nhân, ngay cả bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn cũng chỉ có triệu chứng ho kéo dài, khó thở. Chính vì vậy, thăm khám sức khỏe và thực hiện tầm soát ung thư định kì là rất cần thiết để phát hiện bất thường sớm, tăng khả năng điều trị thành công.
|
How long does it take for lung cancer to metastasize to the spine?
In recent days, the news that actress Mai Phuong has late-stage lung cancer that has spread to her bones and is being hospitalized for treatment has made fans feel worried about the young actress. Many people wonder how long it will take for lung cancer to metastasize to the spine and if there is any way to treat the disease. The information in the article below will answer questions for readers.
How long does it take for a patient with lung cancer to metastasize to the spine?
Lung cancer is one of the most dangerous cancers, has a rapid progression time and can easily metastasize to other organs in the body, including bones, if not detected and treated aggressively. early. It is estimated that about 30 - 40% of patients with advanced lung cancer have metastases to the bones. Lung cancer metastasizes to bones through blood vessels and lymph nodes. Some bone areas that are easily affected are the pelvis, spine, arm bones, ribs...
About 30, 40% of patients with advanced cancer have metastases to the bones
How long it takes for lung cancer patients to metastasize to the spine is a concern of all lung cancer patients as well as their families. In fact, in addition to the stage of cancer progression, how long it takes for lung cancer to metastasize to the spine depends on many other factors such as the level of response to treatment and the general health of the cancer patient. , patient age as well as the number of bone metastases in each person...
How long does it take for a patient with lung cancer to metastasize to the spine? There is no exact time to predict the prognosis for patients with bone metastases from lung cancer. According to information from the US Center for Biotechnology Information (NCBI), research in 118 patients with bone metastases from lung cancer showed the following survival results: about 59.9% in 6 months, 31.6% in 1 month. year and 11.3% at 2 years. The average survival rate is about 9.7 months.
Reference: early lung cancer screening
How to support treatment for patients with bone metastasized lung cancer?
Be proactive in regular check-ups to detect lung cancer early
Lung cancer is very dangerous if not detected early and aggressively treated. In fact, the symptoms of early-stage lung cancer are quite vague. According to many patients' families, even late-stage lung cancer patients only have symptoms of prolonged cough and difficulty breathing. Therefore, regular health checks and cancer screening are essential to detect abnormalities early and increase the likelihood of successful treatment.
|
thucuc
|
Sốt xuất huyết nguy hiểm thế nào?
Sốt xuất huyết lây lan do muỗi vằn đốt người bệnh nhiễm vi rút dengue sau đó truyền bệnh cho người lành qua vết đốt. Trước đây đã từng ghi nhận nhiều ca bệnh tử vong vì căn bệnh… “muỗi đốt” này.
Mùa mưa dễ bùng phát dịch sốt xuất huyết
Theo BS. Lê Xuân Thuỷ, Cục Y tế dự phòng (Bộ Y tế), sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính, có thể gây thành dịch do vi rút dengue gây ra. Bệnh lây lan do muỗi vằn đốt người bệnh nhiễm vi rút sau đó truyền bệnh cho người lành qua vết đốt. Hai loại muỗi vằn truyền bệnh có tên khoa học là Aedes aegypti và Aedes albopictus, trong đó chủ yếu là do Aedes aegypti.
Sốt xuất huyết xảy ra ở tất cả các nước nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới. Ở Việt Nam, bệnh lưu hành rất phổ biến, ở cả 4 miền Bắc, Trung, Nam và Tây Nguyên, kể cả ở thành thị và vùng nông thôn, bệnh xảy ra quanh năm nhưng thường bùng phát thành dịch lớn vào mùa mưa, nhất là vào các tháng 7, 8, 9, 10.
Các chuyên gia đánh giá, sự nguy hiểm của căn bệnh sốt xuất huyết ở chỗ bệnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và chưa có vắc xin phòng bệnh. Hơn nữa, bệnh thường gây ra dịch lớn với nhiều người mắc cùng lúc làm cho công tác điều trị hết sức khó khăn, có thể gây tử vong nhất là với trẻ em, gây thiệt hại lớn về kinh tế, xã hội.
Mặt khác, bệnh sốt xuất huyết do vi rút Dengue gây ra với 4 típ gây bệnh được ký hiệu là D1, D2, D3, D4. Cả 4 típ gây bệnh này đều gặp ở Việt Nam và luân phiên gây dịch. Do miễn dịch được tạo thành sau khi mắc bệnh chỉ có tính đặc hiệu đối với từng típ cho nên người ta có thể mắc bệnh sốt xuất huyết lần thứ 2 hoặc thứ 3 bởi những típ khác nhau.
Cẩn trọng với các dấu hiệu sốt cao, kéo dài, phát ban
Về đặc điểm của muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết, BS. Lê Xuân Thuỷ cho hay, muỗi có màu đen, thân và chân có những đốm trắng thường được gọi là muỗi vằn. Muỗi vằn cái đốt người vào ban ngày, đốt mạnh nhất là vào sáng sớm và chiều tối. Loại muỗi vằn thường trú đậu ở các góc/xó tối trong nhà, trên quần áo, chăn màn, dây phơi và các đồ dùng trong nhà.
Muỗi vằn đẻ trứng, sinh sản ở các ao, vũng nước hoặc các dụng cụ chứa nước sạch ở trong và xung quanh nhà như bể nước, chum, vại, lu, khạp, giếng nước, hốc cây... các đồ vật hoặc đồ phế thải có chứa nước như lọ hoa, bát nước kê chạn, lốp xe, vỏ dừa... Muỗi vằn phát triển mạnh vào mùa mưa, khi nhiệt độ trung bình hàng tháng vượt trên 20º C.
Người mắc bệnh sốt xuất huyết thường có biểu hiện sốt cao đột ngột 39 - 40 độ C, kéo dài 2 - 7 ngày, khó hạ sốt. Đau đầu dữ dội ở vùng trán, sau nhãn cầu. Có thể có nổi mẩn, phát ban.
Ở thể bệnh nặng bao gồm các dấu hiệu trên kèm theo một hoặc nhiều dấu hiệu chấm xuất huyết ngoài da, chảy máu cam, chảy máu chân răng, vết bầm tím chỗ tiêm, nôn/ói ra máu, đi cầu phân đen (do bị xuất huyết nội tạng). Đau bụng, buồn nôn, chân tay lạnh, người vật vã, hốt hoảng (hội chứng choáng do xuất huyết nội tạng gây mất máu, tụt huyết áp), nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời có thể dẫn đến tử vong.
Phòng bệnh cách nào?
BS. Lê Xuân Thuỷ khuyến cáo cách phòng bệnh tốt nhất là diệt muỗi, lăng quăng/bọ gậy và phòng chống muỗi đốt.
- Loại bỏ nơi sinh sản của muỗi, diệt lăng quăng/bọ gậy bằng cách:
+ Đậy kín tất cả các dụng cụ chứa nước để muỗi không vào đẻ trứng.
+ Thả cá hoặc mê zô vào các dụng cụ chứa nước lớn (bể, giếng, chum, vại... ) để diệt lăng quăng/bọ gậy.
+ Thau rửa các dụng cụ chức nước vừa và nhỏ (lu, khạp…) hàng tuần.
+ Thu gom, hủy các vật dụng phế thải trong nhà và xung quanh nhà như chai, lọ, mảnh chai, mảnh lu vỡ, ống bơ, vỏ dừa, lốp/vỏ xe cũ, hốc tre, bẹ lá... , dọn vệ sinh môi trường, lật úp các dụng cụ chứa nước khi không dùng đến.
+ Bỏ muối hoặc dầu vào bát nước kê chân chạn/tủ đựng chén bát, thay nước bình hoa/bình bông.
- Phòng chống muỗi đốt:
+ Mặc quần áo dài tay.
+ Ngủ trong màn/mùng kể cả ban ngày.
+ Dùng bình xịt diệt muỗi, hương muỗi, kem xua muỗi, vợt điện diệt muỗi. .
.
+ Dùng rèm che, màn tẩm hóa chất diệt muỗi.
+ Cho người bị sốt xuất huyết nằm trong màn, tránh muỗi đốt để tránh lây lan bệnh cho người khác.
- Tích cực phối hợp với chính quyền và ngành y tế trong các đợt phun hóa chất phòng, chống dịch.
|
How dangerous is dengue fever?
Dengue fever is spread by mosquitoes that bite people infected with dengue virus and then transmit the disease to healthy people through the bite. Previously, many cases of death from this... "mosquito bite" disease have been recorded.
The rainy season is prone to dengue fever outbreaks
According to BS. Le Xuan Thuy, Department of Preventive Medicine (Ministry of Health), dengue fever is an acute infectious disease that can cause epidemics caused by the dengue virus. The disease is spread by mosquitoes that bite infected people and then transmit the disease to healthy people through the bite. The two types of mosquitoes that transmit the disease have the scientific names Aedes aegypti and Aedes albopictus, which are mainly caused by Aedes aegypti.
Dengue fever occurs in all countries located in tropical climate zones. In Vietnam, the disease is very common, in all four regions: North, Central, South and Central Highlands, including urban and rural areas. The disease occurs all year round but often breaks out into large epidemics in the rainy season. especially in the months of July, August, September, and October.
Experts assess that the danger of dengue fever is that there is no specific treatment for the disease and no vaccine to prevent the disease. Furthermore, the disease often causes large epidemics with many people infected at the same time, making treatment extremely difficult, can cause death, especially for children, and cause great economic and social damage.
On the other hand, dengue fever is caused by the Dengue virus with 4 pathogenic types denoted D1, D2, D3, D4. All four types of this disease are found in Vietnam and cause epidemics alternately. Because the immunity formed after contracting the disease is only specific to each type, people can get dengue fever a second or third time because of different types.
Be careful with signs of high, prolonged fever and rash
Regarding the characteristics of mosquitoes that transmit dengue fever, Dr. Le Xuan Thuy said mosquitoes are black, with white spots on their bodies and legs, often called midges. Female midges bite humans during the day, with the strongest bites in the early morning and late afternoon. Aedes mosquitoes often reside in dark corners/nooks in the house, on clothes, blankets, clotheslines and household appliances.
Aedes mosquitoes lay eggs and reproduce in ponds, puddles or clean water containers in and around the house such as water tanks, jars, pots, pots, wells, tree holes... objects or Waste containing water such as flower vases, water bowls, tires, coconut shells... Mosquitoes thrive in the rainy season, when the average monthly temperature exceeds 20º C.
People with dengue fever often have a sudden high fever of 39 - 40 degrees Celsius, lasting 2 - 7 days, and the fever is difficult to reduce. Severe headache in the forehead, behind the eyeballs. There may be rashes and hives.
Severe disease includes the above signs accompanied by one or more signs of petechiae on the skin, nosebleeds, bleeding gums, bruising at the injection site, vomiting/vomiting blood, and black stools (due to internal bleeding). Abdominal pain, nausea, cold limbs, body spasms, panic (shock syndrome due to internal bleeding causing blood loss and low blood pressure), if not promptly treated and treated, can lead to death. .
How to prevent disease?
Doctor. Le Xuan Thuy recommends that the best way to prevent the disease is to kill mosquitoes, larvae/larvae and prevent mosquito bites.
- Eliminate mosquito breeding sites and kill larvae/larvae by:
+ Cover all water containers tightly to prevent mosquitoes from laying eggs.
+ Drop fish or fish into large water containers (tanks, wells, jars, jars...) to kill larvae/larvae.
+ Wash small and medium-sized water dispensers (jars, jars, etc.) weekly.
+ Collect and destroy waste items in and around the house such as bottles, jars, bottle pieces, broken jar pieces, butter tubes, coconut shells, old tires/tyres, bamboo holes, leaf sheaths..., clean up Clean the environment, turn water containers upside down when not in use.
+ Put salt or oil in the bowl of water on the foot of the cupboard/cupboard, change the water in the vase/flower vase.
- Preventing mosquito bites:
+ Wear long-sleeved clothes.
+ Sleep under mosquito nets/nets even during the day.
+ Use mosquito spray, mosquito scent, mosquito repellent cream, electric mosquito racket. .
.
+ Use curtains and mosquito nets impregnated with mosquito-killing chemicals.
+ Have people with dengue fever lie under mosquito nets and avoid mosquito bites to avoid spreading the disease to others.
- Actively coordinate with the government and health sector in chemical spraying to prevent and control epidemics.
|
medlatec
|
Công dụng thuốc Bethanechol
Bethanechol được sử dụng để điều trị trào ngược dạ dày thực quản, bí tiểu cấp tính hậu phẫu, sau sinh và do thần kinh. Nội dung dưới đây sẽ trình bày rõ hơn về tác dụng, những phản ứng phụ và lưu ý khi sử dụng thuốc Bethanechol.
1. Tác dụng và cơ chế tác động của thuốc Bethanechol
Bethanechol là thuốc dùng để điều trị bí tiểu cấp tính hậu phẫu, sau sinh và do thần kinh, trào ngược dạ dày thực quản.Công dụng Bethanecol là tác động kích thích các thụ thể muscarinic và cholinergic trên cơ trơn của đường tiêu hóa hoặc bàng quang, dẫn đến tăng nhu động thực quản và niệu quản, tăng bài tiết tuyến tụy và đường tiêu hóa cũng như co thắt cơ bàng quang.
2. Lưu ý khi dùng thuốc Bethanechol
Làm theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn và bao bì thuốc. Cho các bác sĩ và dược sĩ biết về tất cả tình trạng y tế cá nhân, dị ứng và loại thuốc bạn đang sử dụng.Không dùng thuốc Bethanechol nếu bạn dị ứng với bất kỳ hoạt chất nào trong thuốc hoặc có các tình trạng y tế sau:Nhịp tim chậm hoặc huyết áp rất thấp;Bệnh động mạch vành;Bệnh hen suyễn;Tuyến giáp hoạt động quá mức;Động kinh hoặc rối loạn co giật khác;Một vết loét đang hoạt động trong dạ dày hoặc ruột;Tắc nghẽn trong đường tiêu hóa của dạ dày hoặc ruột;Viêm phúc mạc;Tắc nghẽn bàng quang hoặc các vấn đề liên quan đường tiểu;Bệnh parkinson;Nếu gần đây đã phẫu thuật bàng quang hoặc ruột.Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đã từng:Có gặp các vấn đề về tiểu tiện hoặc nhiễm trùng bàng quang;Rối loạn dạ dày hoặc ruột;Vấn đề về tim;Huyết áp thấp;Rối loạn tuyến giáp;Vấn đề về hô hấp;
3. Chống chỉ định dùng thuốc Bethanechol
Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.Người bệnh dưới 18 tuổi.
4. Xử trí khi quên liều hoặc quá liều thuốc
Khi bỏ lỡ một liều Bethanechol, hãy uống thuốc càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, cần bỏ qua liều đã quên nếu gần đến thời gian uống liều tiếp theo. Không dùng 2 liều cùng một lúc.Các triệu chứng quá liều Bethanechol có thể bao gồm chảy nước dãi, khó chịu ở dạ dày, buồn nôn, nôn hoặc cảm thấy nóng.
5. Tác dụng phụ của Bethanechol
Nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu người dùng thuốc có các dấu hiệu sau:Phản ứng dị ứng như phát ban, khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Nhịp tim chậm.Ngất xỉu.Thở khò khè, tức ngực, khó thở.Các tác dụng phụ thường gặp khác của thuốc Bethanechol bao gồm:Thường xuyên đi tiểu;Co thắt dạ dày, buồn nôn, tiêu chảy;Ợ hơi, tăng tiết nước bọt;Nhức đầu, chóng mặt;Đổ mồ hôi, đỏ bừng (nóng đột ngột, mẩn đỏ hoặc cảm giác ngứa ran);Cảm giác ốm yếu nói chung;Chảy nước mắt, thay đổi thị lực.
6. Cách sử dụng thuốc Bethanechol
Thông tin về liều lượng Bethanechol:Liều khởi đầu điều trị: 5 đến 10 mg uống một lần để đạt được liều hiệu quả tối thiểu.Liều duy trì điều trị: 10 đến 50 mg uống 3 đến 4 lần một ngày.Công dụng Bethanechol có thể xuất hiện trong vòng 30 phút và thường tối đa từ 60 đến 90 phút và kéo dài khoảng 1 giờ.Nếu phản ứng thuốc gây ra các vấn đề sức khỏe, tác dụng của thuốc này có thể được loại bỏ kịp thời bằng thuốc Atropine.
7. Tương tác thuốc
Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến Bethanechol, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, vitamin, các sản phẩm thảo dược. Thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc mà bạn đã và đang sử dụng.Tương tác dược lý có thể xảy ra như:Thuốc Quinidine và Procainamide có thể đối kháng tác dụng lên cholinergic, đặc biệt là thuốc ức chế cholinesterase.Khi dùng cho bệnh nhân đang dùng các thuốc chẹn giao cảm, hạ huyết áp nghiêm trọng có thể xảy ra kèm các triệu chứng đau bụng.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Bethanechol. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
|
Uses of Bethanechol medicine
Bethanechol is used to treat gastroesophageal reflux, acute postoperative, postpartum, and neurological urinary retention. The content below will explain more clearly the effects, side effects and notes when using Bethanechol.
1. Effects and mechanism of action of Bethanechol
Bethanechol is a drug used to treat acute postoperative, postpartum, and neurological urinary retention and gastroesophageal reflux. Bethanecol's use is to stimulate muscarinic and cholinergic receptors on the smooth muscle of the gastrointestinal tract or bladder, leading to increased esophageal and ureteral motility, increased pancreatic and gastrointestinal secretions, and bladder muscle contractions.
2. Notes when using Bethanechol
Follow all directions on the medicine label and packaging. Tell your doctors and pharmacists about all your personal medical conditions, allergies, and medications you are taking. Do not take Bethanechol if you are allergic to any of the active ingredients in the medication or have other medical conditions. following conditions: Slow heart rate or very low blood pressure; Coronary artery disease; Asthma; Overactive thyroid; Epilepsy or other seizure disorder; An active ulcer in the stomach or intestines; Obstruction Blockage in the digestive tract of the stomach or intestines; Peritonitis; Bladder blockage or related urinary tract problems; Parkinson's disease; If you have recently had bladder or bowel surgery. Tell your doctor if you have had ever:Have urination problems or bladder infections;Stomach or bowel disorders;Heart problems;Low blood pressure;Thyroid disorders;Breathing problems;
3. Contraindications to using Bethanechol
Pregnant and lactating women. Patients under 18 years old.
4. Handling missed doses or drug overdose
If you miss a dose of Bethanechol, take it as soon as you remember. However, skip the missed dose if it is almost time for the next dose. Do not take 2 doses at the same time. Bethanechol overdose symptoms may include drooling, stomach upset, nausea, vomiting, or feeling hot.
5. Side effects of Bethanechol
Get emergency medical help if the person using the medicine has the following signs: Allergic reaction such as rash, difficulty breathing; swelling of the face, lips, tongue or throat. Slow heart rate. Fainting. Wheezing, chest tightness, difficulty breathing. Other common side effects of Bethanechol include: Frequent urination; Stomach cramps, nausea, diarrhea; belching, increased salivation; headache, dizziness; sweating, flushing (sudden heat, redness or tingling sensation); general ill feeling; watery eyes , changes in vision.
6. How to use Bethanechol
Bethanechol dosage information: Initial treatment dose: 5 to 10 mg orally once to achieve the minimum effective dose. Treatment maintenance dose: 10 to 50 mg orally 3 to 4 times a day. Uses of Bethanechol may appear within 30 minutes and usually lasts a maximum of 60 to 90 minutes and lasts about 1 hour. If the drug reaction causes health problems, the effects of this drug can be promptly removed with medication Atropine.
7. Drug interactions
Other drugs may affect Bethanechol, including prescription and over-the-counter medicines, vitamins, and herbal products. Inform your doctor about all medications you have been using. Possible pharmacological interactions include: Quinidine and Procainamide drugs can antagonize cholinergic effects, especially cholinesterase inhibitors. When used in patients taking sympathetic blockers, severe hypotension may occur with symptoms of abdominal pain. Above is information about the uses, dosage and notes when using Bethanechol. To ensure health safety and maximize treatment effectiveness, you need to take medication according to your doctor's instructions.
|
vinmec
|
Những lợi ích và tác hại khi vợ chồng quan hệ bằng miệng
Hiện nay, vấn đề vợ chồng quan hệ bằng miệng không còn quá nhạy cảm nữa, các cặp đôi luôn tìm cách làm mới chuyện giường chiếu để thăng hoa tình cảm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người chưa thực sự hiểu rõ về những mặt lợi và hại của hình thức “yêu” này.
1. Quan hệ bằng miệng là như nào?
Quan hệ tình dục bằng miệng (tên tiếng Anh: Oral Sex) là kiểu quan hệ tình dục mà đối phương sử dụng miệng, môi hoặc lưỡi để kích thích bạn tình, thông qua việc tác động vào bộ phận sinh dục của người đó.
Có thể nói, vợ chồng quan hệ bằng miệng cũng là một trong những trải nghiệm thú vị giúp cải thiện đời sống tình dục của các cặp đôi.
2. Những mặt lợi khi vợ chồng quan hệ bằng miệng
2.1. Tránh mang thai ngoài ý muốn
Một trong những lợi ích đầu tiên của việc quan hệ tình dục bằng miệng phải kể đến chính là tránh mang thai ngoài ý muốn.
Vợ chồng quan hệ bằng miệng là lựa chọn của nhiều cặp đôi chưa muốn mang thai. Bên cạnh đó, với những cặp vợ chồng đang mang thai thì quan hệ bằng miệng cũng là sự lựa chọn hoàn hảo để tránh ảnh hưởng đến em bé khi quan hệ tình dục như thông thường.
2.2. Tăng khoái cảm, đem lại cảm giác mới lạ
Trong đời sống hằng ngày, bạn vẫn luôn cần trải nghiệm những điều mới mẻ để cuộc sống trở nên thú vị hơn. Và đời sống tình dục cũng như vậy, việc lặp đi lặp lại một tư thế trong thời gian dài lâu dần sẽ khiến các cặp đôi mất cảm hứng và có cảm giác nhàm chán.
Vì vậy, vợ chồng quan hệ bằng miệng sẽ giúp cả hai có những cảm giác mới lạ hơn. Các khảo sát đã chỉ ra rất nhiều người đồng ý rằng việc quan hệ tình dục bằng miệng giúp họ tăng khoái cảm và dễ bị kích thích hơn, từ đó cải thiện chuyện chăn gối của vợ chồng một cách đáng kể.
2.3. Giảm nguy cơ ung thư vú
Theo một số cuộc nghiên cứu, các nhà khoa học đã chứng minh được trong tinh dịch có chứa một hoạt chất đặc biệt, có khả năng ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của tế bào ung thư trong cơ thể người phụ nữ, cụ thể là ung thư vú.
Kết quả cho thấy, tỷ lệ mắc ung thư vú ở những phụ nữ có quan hệ tình dục bằng miệng 2 lần/ tuần thấp hơn so với những người không thực hiện kiểu quan hệ này bao giờ.
2.4. Giảm stress, làm đẹp da
Ngoài lợi ích hạn chế nguy cơ mắc ung thư vú, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chất spermidine có trong tinh dịch giúp thúc đẩy quá trình trao đổi các chất, làm chậm quá trình lão hóa, từ đó giúp hạn chế nếp nhăn trên mặt và cải thiện làn da đáng kể.
Bên cạnh đó, các hoạt chất như Estrogen, Oxytocin hay Cortisol có trong tinh dịch cũng giúp giải tỏa căng thẳng, stress hiệu quả.
3. Những mặt hại khi vợ chồng quan hệ bằng miệng
3.1. Nguy cơ mắc ung thư vòm họng
Một trong những nguyên nhân khiến bệnh ung thư vòm họng khởi phát chính là quan hệ tình dục bằng miệng. Thực chất, nguyên nhân trực tiếp là do cơ thể bị nhiễm virus HPV khiến bệnh lý này được hình thành và phát triển.
Khi một người quan hệ tình dục với người nhiễm bệnh nhưng không có các biện pháp bảo vệ an toàn sẽ tạo điều kiện cho virus HPV xâm nhập vào cơ thể. Theo kết quả từ một nghiên cứu trên tờ New England Journal of Medicine đăng vào năm 2007, tỷ lệ mắc ung thư vòm họng ở người có quan hệ tình dục bằng miệng với nhiều bạn tình (từ 6 người trở lên) là cao hơn so với người bình thường.
3.2. Tăng nguy cơ mắc các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
Các nhà nghiên cứu cũng đã chứng minh rằng, không chỉ riêng quan hệ tình dục trực tiếp, quan hệ bằng miệng cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh lây nhiễm qua đường tình dục. Các bệnh lý có thể lây lan như: HIV, herpes, giang mai, lậu,... đặc biệt là khi không có biện pháp an toàn khi quan hệ.
3.3. Ảnh hưởng đến tình cảm của các cặp đôi
Mặc dù đã được đề cập bên trên rằng vợ chồng quan hệ bằng miệng giúp thắt chặt tình cảm, gia tăng cảm xúc của cả hai. Tuy nhiên, tư thế quan hệ này hoàn toàn có thể mang lại những tác dụng ngược lại.
Đặc biệt với những người có ác cảm đối với việc quan hệ tình dục bằng miệng do lo ngại các vấn đề về tâm lý hay vệ sinh thì sẽ khiến họ có cảm giác sợ hãi, khó chịu. Tình trạng này nếu tiếp diễn trong thời gian dài sẽ gây stress, căng thẳng và làm ảnh hưởng đến tình cảm của các cặp đôi.
4. Hướng dẫn vợ chồng quan hệ tình dục bằng miệng một cách an toàn
Bất kể là quan hệ tình dục trực tiếp hay quan hệ bằng miệng thì việc thực hiện đúng cách và có các biện pháp bảo vệ là điều hết sức cần thiết.
4.1. Luôn giữ gìn và vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục
Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục không chỉ giúp mang lại cảm giác tự tin hơn khi quan hệ tình dục bằng miệng mà còn rất có ích trong việc ngăn ngừa nhiều bệnh lý liên quan, đặc biệt là tình trạng viêm nhiễm bộ phận sinh dục.
Trước và sau khi có các hoạt động quan hệ tình dục, cả nữ giới và nam giới đều cần vệ sinh vùng kín một cách cẩn thận. Riêng đối với nữ giới, tránh thụt rửa quá sâu âm đạo để giữ nồng độ p
H được cân bằng.
4.2. Sử dụng bao cao su hoặc màng chắn miệng
Mặc dù có thể làm mất đi cảm giác chân thật, cản trở quá trình thăng hoa nhưng các chuyên gia khuyên rằng việc sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục vẫn là điều cần thiết, nhất là khi bạn chưa nắm rõ về tình trạng sức khỏe của bạn tình.
4.3. Kiểm tra định kỳ sức khỏe vùng kín
Để có thể phòng ngừa và phát hiện kịp thời các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục, bạn nên kiểm tra sức khỏe vùng kín và chức năng sinh sản theo định kỳ. Đồng thời, nếu sau khi vợ chồng quan hệ bằng miệng thấy có các dấu hiệu bất thường như sưng, có mủ, chảy máu,... thì cần thông báo ngay cho đối phương. Lúc này, cả hai bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa sớm để được thăm khám và chẩn đoán chính xác tình trạng.
Những thông tin về mặt lợi và hại có thể gặp phải khi vợ chồng quan hệ bằng miệng hy vọng đã giúp bạn đọc nhận thức rõ hơn về tư thế quan hệ này, đồng thời trang bị được cho mình những biện pháp an toàn để có được cuộc yêu trọn vẹn.
|
The benefits and harms of oral sex between husband and wife
Nowadays, the issue of oral sex between husband and wife is no longer so sensitive, couples are always looking for ways to renew their relationship in bed to sublimate their love. However, there are still many people who do not really understand the advantages and disadvantages of this form of "love".
1. What is oral sex?
Oral sex (English name: Oral Sex) is a type of sex in which the other person uses their mouth, lips or tongue to stimulate their partner, through impact on that person's genitals.
It can be said that oral sex between husband and wife is also one of the interesting experiences that helps improve the sex life of couples.
2. The advantages of oral sex between husband and wife
2.1. Avoid unwanted pregnancy
One of the first benefits of oral sex is to avoid unwanted pregnancy.
Oral sex between husband and wife is the choice of many couples who do not want to get pregnant. Besides, for pregnant couples, oral sex is also the perfect choice to avoid affecting the baby when having sex as usual.
2.2. Increase pleasure, bring new feelings
In everyday life, you always need to experience new things to make life more interesting. And the same goes for sex life, repeating the same position over and over for a long time will gradually make couples lose inspiration and feel bored.
Therefore, oral sex between husband and wife will help both of them have new feelings. Surveys have shown that many people agree that oral sex helps them increase pleasure and become more aroused, thereby significantly improving their sex life.
2.3. Reduce the risk of breast cancer
According to some studies, scientists have proven that semen contains a special active ingredient, capable of preventing the formation and development of cancer cells in the woman's body, specifically Could be breast cancer.
The results showed that the incidence of breast cancer in women who had oral sex twice a week was lower than in those who never had this type of sex.
2.4. Reduce stress, beautify skin
In addition to the benefits of limiting the risk of breast cancer, studies also show that spermidine in semen helps promote metabolism, slows down the aging process, thereby helping to limit wrinkles on the face. face and improve skin significantly.
Besides, active ingredients such as Estrogen, Oxytocin or Cortisol contained in semen also help relieve tension and stress effectively.
3. Harmful aspects of oral sex between husband and wife
3.1. Risk of nasopharyngeal cancer
One of the causes of nasopharyngeal cancer is oral sex. In fact, the direct cause is due to the body being infected with the HPV virus, causing this disease to form and develop.
When a person has sex with an infected person without safety measures, it will create conditions for the HPV virus to enter the body. According to results from a study in the New England Journal of Medicine published in 2007, the incidence of nasopharyngeal cancer in people who have oral sex with many partners (6 or more people) is higher than in people who have oral sex with many partners (6 or more people). with normal people.
3.2. Increased risk of sexually transmitted diseases
Researchers have also proven that, not only direct sex, oral sex also increases the risk of sexually transmitted diseases. Diseases can be spread such as: HIV, herpes, syphilis, gonorrhea,... especially when there are no safe measures during sex.
3.3. Affects the feelings of couples
Although it has been mentioned above that oral sex between husband and wife helps strengthen the relationship and increase the emotions of both. However, this sexual position can have completely opposite effects.
Especially for people who have an aversion to oral sex due to concerns about psychological or hygiene issues, it will make them feel scared and uncomfortable. If this situation continues for a long time, it will cause stress and tension and affect the couple's relationship.
4. Instruct husband and wife to have oral sex safely
Regardless of whether it is direct sex or oral sex, doing it properly and taking protective measures is extremely necessary.
4.1. Always keep and clean your genitals
Maintaining cleanliness of the genitals not only helps to feel more confident when having oral sex, but is also very helpful in preventing many related diseases, especially genital infections. genitals.
Before and after sexual activities, both women and men need to carefully clean their private areas. Particularly for women, avoid douching too deeply into the vagina to maintain P levels
H is balanced.
4.2. Use a condom or diaphragm
Although it can lose the genuine feeling and hinder the sublimation process, experts advise that using condoms when having sex is still necessary, especially when you do not clearly understand the situation. your partner's health status.
4.3. Periodically check the health of private areas
To prevent and promptly detect sexually transmitted diseases, you should periodically check your genital health and reproductive function. At the same time, if after oral sex the couple sees unusual signs such as swelling, pus, bleeding, etc., they need to immediately notify the other person. At this time, both of you should see a specialist as soon as possible to be examined and accurately diagnosed with the condition.
The information about the benefits and harms that can be encountered when a husband and wife have oral sex will hopefully help readers be more aware of this sexual position, and at the same time equip themselves with safety measures to have safe sex. have perfect love.
|
medlatec
|
Các giai đoạn phát triển tâm lý trẻ em từ 0-16 tuổi
Cha mẹ đều biết ở mỗi giai đoạn trẻ lại có những sự phát triển tâm lý khác nhau dù là bé trai hay bé gái. Vì thế, việc hiểu các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi sẽ giúp cha mẹ biết được đâu là hướng dạy con phù hợp nhất từ đó giúp bé được phát triển toàn diện hơn.
1. Giai đoạn trẻ từ 0-3 tuổi
Ngay từ khi sinh ra trẻ đã có sự thay đổi môi trường từ trong bào thai ra bên ngoài với nhiều biến đổi như ánh sáng, nhiệt độ, âm thanh... nên trong thời điểm này con cần được thỏa mãn nhu cầu bản năng như: ăn, ngủ, sinh hoạt. Khi đáp ứng tốt những vấn trên, con sẽ thoải mái, ít cáu kỉnh và tâm trạng cũng vui vẻ hơn.Lớn hơn một chút trẻ bắt đầu nhận biết và tìm hiểu về thế giới quanh mình, con đã bắt đầu hiểu người lớn đang nói gì và giao tiếp với cha mẹ bằng những biểu cảm trên khuôn mặt, những câu nói ê, a. Ví dụ như cha mẹ nói yêu con, con sẽ có biểu hiện mỉm cười, hay vui mừng khi được cho đồ ăn, đồ chơi. Ngược lại con khóc và khó chịu khi có một điều gì đó khiến con không vừa ý. Có thể nói trong giai đoạn này sự phát triển tâm lý trẻ em bị ảnh hưởng và tác động rất nhiều bởi yếu tố môi trường sống xung quanh.
2. Giai đoạn trẻ từ 3- 6 tuổi
Giai đoạn 3 - 6 tuổi con biết nhiều thứ hơn và bắt đầu đặt những câu hỏi tại sao cho cha mẹ hay người lớn. Lúc này vốn ngôn ngữ, khả năng tư duy, sự nhạy bén của trẻ cũng phát triển vượt bậc. Về vấn đề tâm lý, con đã biết nói có, không, thể hiện sự yêu thích rõ ràng trước một vấn đề nào đó.Nhiều cha mẹ còn cho biết, con trong giai đoạn từ 3-6 tuổi rất bướng bỉnh, khó bảo và hay ăn vạ người lớn. Nguyên nhân lý giải cho điều này bởi, thời điểm này cái tôi của trẻ được hình thành, con muốn được cha me, mọi người ghi nhận và đối xử với con như mọi người lớn trong gia đình.Trẻ từ 3- 6 tuổi cũng là lúc con gặp nhiều khủng hoảng về mặt tâm lý, vì thế cha mẹ cần hết sức khéo léo, từ tốn trong việc dạy con. Tránh đánh mắng, quát nạt hay có những lời nói khiến trẻ bị tổn thương.
3. Giai đoạn từ 6 trên 11 tuổi
Từ 6 trên 11 tuổi là lúc con bước vào quá trình học tập nhiều hơn nên đây cũng được coi là các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi mà cha mẹ cần dành nhiều thời gian để quan tâm con. Bởi mọi suy nghĩ, tính cách, hành động của con phần nào bị ảnh hưởng bởi bạn bè, môi trường học tập cùng những áp lực mà trẻ phải đối diện hàng ngày.Giai đoạn này nhân cách của bé được hình thành với những nếp sống, thói quen, những hành vi có ý thức, tự khép mình vào quy tắc xã hội. Cha mẹ luôn cần dành nhiều thời gian ở bên con để có thể sát sao, hướng dẫn đưa ra những lời khuyên cũng như định hướng con trong quá trình học tập, sinh hoạt và cả những mối quan hệ xung quanh.11 tuổi con đã có nhiều mối quan hệ bạn bè ở cả đời thực và trên mạng xã hội, lúc này tư duy của con vốn còn khá non nớt nên nhiều trẻ chưa thể biết đánh giá đâu là đúng, đâu là sai, cái nào nên làm và không nên làm. Vì thế cha mẹ luôn phải đồng hành, chia sẻ cùng con như một người bạn về mọi khía cạnh trong cuộc sống. Có như thế cha mẹ mới thật sự hiểu con mình cần gì và trẻ đang cảm thấy như thế nào để từ đó có những phương pháp giáo dục cho phù hợp.
4. Giai đoạn từ 11 đến 16 tuổi
Đây là giai đoạn trẻ dậy thì vì thế trong vấn đề tâm sinh lý con có rất nhiều những thay đổi. Con thường nhạy cảm hơn, biết rung động trước người khác giới và bắt đầu có những điều thầm kín không muốn chia sẻ cùng ai, kể cả cha mẹ. Bé gái chú ý nhiều đến hình thức bên ngoài, còn bé trai muốn chứng minh sức mạnh của mình. Nguyên nhân của những thay đổi trong tâm lý là do sự hoạt động của hệ nội tiết và đáng chú ý nhất đó là sự phát dục. Các đặc điểm sinh dục phát triển, tuyến sinh dục hoạt động nên tính cách của trẻ cũng phần nào có sự ảnh hưởng nhất định.Tầm tuổi này bé cũng rất nhạy cảm với những đánh giá của mọi người xung quanh. Những điều này vô tình có thể khiến bé trở nên tự tin trong cuộc sống hoặc cũng có thể khiến con tự ti, rụt rè trước đám đông. Vì thế, cha mẹ nên tạo dựng cho con tính cách độc lập, tư vấn và hỗ trợ con một vài vấn đề quan trọng trong cuộc sống. Bởi dù ở giai đoạn nào của cuộc đời trẻ cũng cần có một chỗ dựa về mặt tinh thần để con có thể yên tâm và phát huy những thế mạnh của bản thân.Cũng ở lứa tuổi vị thành niên này, bố mẹ, thầy cô, người lớn nên hết sức tế nhị, trong việc giao tiếp và thái độ ứng xử với trẻ, bởi tầm tuổi này con thường gặp những vấn đề về rối loạn trầm cảm, lo âu, rối loạn hành vi chống đối xã hội, rối loạn thích ứng.Tóm lại thấu hiểu tâm lý của con chưa bao giờ là điều dễ dàng với cha mẹ. Bởi việc dạy con như thế nào cho đúng và tốt nhất luôn cần dựa vào tính cách, môi trường sống, lứa tuổi và quan trọng hơn cả luôn là sự thấu hiểu của cha mẹ dành cho con.
|
Stages of psychological development in children from 0-16 years old
Parents all know that at each stage, children have different psychological development, whether they are boys or girls. Therefore, understanding the stages of psychological development by age will help parents know what is the most appropriate teaching direction for their children, thereby helping their children develop more comprehensively.
1. Child stage from 0-3 years old
Right from birth, the child's environment changes from inside the fetus to the outside with many changes such as light, temperature, sound... so at this time the child needs to satisfy his instinctive needs. such as: eating, sleeping, living. When responding well to the above questions, children will be more comfortable, less irritable and in a happier mood. A little older, children begin to recognize and learn about the world around them, and they begin to understand what adults are doing. what to say and communicate with parents through facial expressions, sayings, a. For example, when parents say they love their child, the child will smile or be happy when given food or toys. On the contrary, children cry and are upset when something makes them unhappy. It can be said that during this period, children's psychological development is greatly influenced and influenced by surrounding environmental factors.
2. Child stage from 3 to 6 years old
From 3 to 6 years old, children know more things and begin to ask why to parents or adults. At this time, children's language, thinking ability, and acumen also develop dramatically. Regarding psychological issues, children already know how to say yes, no, and show clear interest in a certain issue. Many parents also say that children from 3 to 6 years old are very stubborn and difficult to discipline. and often bullies adults. The reason for this is because at this time the child's ego is formed, the child wants to be recognized by his parents and everyone and treat him like any adult in the family. Children from 3 to 6 years old also This is when children face many psychological crises, so parents need to be very skillful and gentle in teaching their children. Avoid scolding, yelling or saying things that hurt your child.
3. Stage from 6 to 11 years old
From 6 to 11 years old is when children enter the learning process more, so these are also considered stages of psychological development according to age where parents need to spend a lot of time paying attention to their children. Because all of a child's thoughts, personality, and actions are partly influenced by friends, the learning environment, and the pressures that children face every day. At this stage, the child's personality is formed with patterns. living, habits, conscious behavior, self-contained according to social rules. Parents always need to spend a lot of time with their children so that they can closely monitor, guide and give advice as well as orient their children in the learning process, activities and relationships around them. At 11 years old, the child is already There are many friendships in both real life and on social networks. At this time, their children's thinking is still quite immature, so many children cannot know what is right, what is wrong, what to do and what not to do. should do. Therefore, parents must always accompany and share with their children as a friend in all aspects of life. Only then can parents truly understand what their child needs and how the child is feeling so that they can have appropriate educational methods.
4. Period from 11 to 16 years old
This is the stage of puberty, so there are many changes in children's psychology and physiology. Children are often more sensitive, know how to be moved by the opposite sex and begin to have secret things that they do not want to share with anyone, including their parents. Girls pay a lot of attention to their appearance, while boys want to prove their strength. The cause of changes in psychology is due to the activity of the endocrine system and most notably sexual development. Sexual characteristics develop and the gonads become active, so the child's personality also has a certain influence. At this age, babies are also very sensitive to the judgments of people around them. These things can unintentionally make your child more confident in life or can also make your child self-conscious and timid in front of a crowd. Therefore, parents should build their children's independent personality, advise and support them on some important issues in life. Because no matter what stage of life, children need to have a spiritual support so they can feel secure and develop their own strengths. Also at this adolescent age, parents and teachers , adults should be very sensitive in communication and behavior with children, because at this age children often have problems with depression, anxiety, anti-social behavior disorder, and anxiety disorders. adaptive disorder. In short, understanding a child's psychology has never been easy for parents. Because how to properly and best teach children always depends on their child's personality, living environment, age, and most importantly, the understanding of parents for their children.
|
vinmec
|
Nguyên nhân gây viêm họng hạt vùng hầu họng và amidan
Viêm họng hạt là tình trạng viêm nhiễm kéo dài và liên tục nhiều lần của niêm mạc vùng hầu họng và amidan, dẫn tới các mô lympho ở thành sau họng phình lên. Qua tìm hiểu về nguyên nhân gây viêm họng hạt, chúng ta sẽ có biện pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Viêm họng hạt là một thể loại của viêm họng mạn tính, do tình trạng viêm họng kéo dài dẫn đến sự phát triển quá độ của các tổ chức lympho ở thành sau họng tạo nên các hạt.
Nguyên nhân gây viêm họng hạt
Viêm họng hạt tuy không gây ảnh hưởng tới tính mạng người bệnh nhưng làm suy giảm chất lượng cuộc sống của họ. Bệnh nhân bị viêm họng hạt gặp khó khăn trong giao tiếp do ngứa, vướng họng khi đang nói chuyện, vừa nói vừa phải dừng lại để khạc đờm.
Viêm họng hạt có nhiều nguyên nhân gây ra, muốn điều trị triệt để viêm họng hạt phải tìm đúng nguyên nhân gây bệnh.
Viêm họng hạt do nhiều nguyên nhân gây ra như hậu quả của viêm mũi xoang, viêm amidan mạn tính…
– Do hậu quả của viêm mũi xoang mạn tính, đặc biệt là viêm xoang sau. Dịch xuất tiết chảy từ các xoang xuống thành sau họng làm cho niêm mạc thành sau họng bị lớp chất nhầy bao phủ, khó hoạt động để thực hiện các chức năng sinh lý là làm sạch, vì vậy vi khuẩn dễ phát triển làm họng bị viêm thường xuyên.
– Viêm amidan mạn tính cũng đi đôi với viêm họng hạt vì viêm amidan thực chất cũng là một dạng viêm họng khu trú ở amidan khẩu cái – cũng là tổ chức lympho ở thành sau họng.
– Hội chứng trào ngược dạ dày – thực quản cũng là một trong những nguyên nhân được cho là gây viêm họng hạt. Sự xuất hiện thường xuyên của dịch dạ dày làm pH của vùng họng giảm, niêm mạc họng trước đây hoạt động trong môi trường kiềm nhẹ nay lại phải hoạt động trong môi trường acid – là môi trường thích hợp cho các loại vi khuẩn gây bệnh hoạt động.
Tỷ lệ viêm họng hạt ở những người suy gan, rối loạn dạ dày ruột, rối loạn nội tiết cao gấp 3 – 4 lần những người khác.
Người bệnh sẽ có cảm giác ngứa họng, vướng họng, hay phải khạc nhổ kèm theo ho…khi bị viêm họng hạt
Khi bị viêm họng hạt, người bệnh thường xuyên thấy ngứa họng, vướng họng, hay phải khạc nhổ kèm theo là phản xạ ho. Có thể ho húng hắng hay ho từng cơn. Những cảm giác này rất rõ rệt về buổi sáng lúc mới thức dậy. Bệnh nhân cố ho khạc, đằng hắng để làm long đờm. Bên cạnh cảm giác nuốt vướng là nuốt đau. Bệnh nhân có cảm giác nóng cay trong họng kèm theo ngứa, ho cơn. Tiếng nói có thể khàn nhẹ hoặc bình thường. Bệnh nhân rất hay buồn nôn và có nhiều phản xạ họng. Những bệnh nhân uống rượu, hút thuốc lá, hoặc nói nhiều thì các triệu chứng trên lại tăng thêm.
Cách phòng bệnh viêm họng hạt
Để phòng ngừa nguy cơ mắc viêm họng hạt cần dựa vào các nguyên nhân gây bệnh.
Họng là nơi giao lưu giữa đường ăn uống và đường thở vì vậy muốn phòng viêm họng hạt thì trước hết phải làm sao để không viêm họng. Cần vệ sinh đường hô hấp hàng ngày thật tốt và thường xuyên như đánh răng sau khi ăn, trước và sau khi ngủ dậy.
Đối với trẻ em cũng cần được vệ sinh họng miệng ngay từ lúc còn bé để không mắc bệnh viêm VA, viêm họng, viêm amidan, viêm mũi, viêm xoang.
Vệ sinh họng sạch sẽ hàng ngày là biện pháp hữu hiệu giúp phòng ngừa viêm họng hạt hiệu quả
Để tránh hít phải khí độc hại trong nhà máy, hầm lò, phòng thí nghiệm có hoá chất cần có bảo hộ lao động thật tốt như đeo khẩu trang. Vệ sinh môi trường tốt là một trong những biện pháp hữu hiệu phòng bệnh viêm họng nói chung và viêm họng hạt nói riêng. Không nên hút thuốc vì hút thuốc ngoài việc gây viêm họng còn có nguy cơ gây nhiều bệnh khác.
Kiêng rượu, bia, thuốc lá.
Bất kỳ lứa tuổi nào khi đã mắc bệnh đường hô hấp trên thì cần được điều trị dứt điểm ngay từ lúc mắc bệnh lần đầu không để bệnh trở thành mạn tính. Hậu quả của viêm họng cấp là gây nên viêm họng hạt.
|
Causes of granular pharyngitis in the oropharynx and tonsils
Granulomatous pharyngitis is a condition of prolonged and repeated inflammation of the mucosa of the pharynx and tonsils, leading to bulging of lymphoid tissue in the back of the throat. By learning about the causes of pharyngitis, we will have effective measures to prevent the disease.
Granulomatous pharyngitis is a type of chronic pharyngitis, due to prolonged pharyngitis leading to the overdevelopment of lymphoid organizations in the back of the throat, creating granules.
Causes of granular pharyngitis
Although pharyngitis does not affect the patient's life, it reduces their quality of life. Patients with granular pharyngitis have difficulty communicating due to itching, throat congestion while talking, and having to stop while talking to cough up sputum.
There are many causes of granular pharyngitis. If you want to completely treat granular pharyngitis, you must find the exact cause of the disease.
Granulomatous pharyngitis is caused by many causes such as the consequences of rhinosinusitis, chronic tonsillitis...
– Due to the consequences of chronic rhinosinusitis, especially posterior sinusitis. Exudate flows from the sinuses to the back of the throat, causing the mucosa of the back of the throat to be covered with mucus, making it difficult to perform the physiological function of cleaning, so bacteria can easily grow, making the throat sore. frequent inflammation.
- Chronic tonsillitis also goes hand in hand with granular pharyngitis because tonsillitis is actually a form of pharyngitis localized in the palatine tonsils - also a lymphoid organization in the back of the throat.
– Gastroesophageal reflux syndrome is also one of the causes believed to cause pharyngitis. The frequent appearance of gastric juice causes the pH of the throat to decrease. The throat mucosa, which previously operated in a slightly alkaline environment, now has to operate in an acidic environment - a suitable environment for pathogenic bacteria. work.
The rate of pharyngitis in people with liver failure, gastrointestinal disorders, and endocrine disorders is 3-4 times higher than in other people.
The patient will have a feeling of itching in the throat, a lump in the throat, or having to spit along with a cough... when suffering from pharyngitis
When suffering from granular pharyngitis, the patient often feels an itchy throat, a lump in the throat, or has to spit, accompanied by a cough reflex. There may be a dry cough or intermittent cough. These feelings are very clear in the morning when you first wake up. The patient tries to cough and clear his throat to loosen phlegm. Besides the feeling of difficulty swallowing, there is pain in swallowing. The patient has a burning sensation in the throat accompanied by itching and coughing. The voice may be mildly hoarse or normal. The patient is very nauseous and has many throat reflexes. Patients who drink alcohol, smoke, or talk a lot will increase the above symptoms.
How to prevent pharyngitis
To prevent the risk of pharyngitis, it is necessary to rely on the causes of the disease.
The throat is the place where the food and respiratory tract meet, so if you want to prevent pharyngitis, you must first avoid pharyngitis. It is necessary to clean the respiratory tract well and regularly every day, such as brushing teeth after eating, before and after waking up.
Children also need to clean their mouth and throat from an early age to avoid getting adenoiditis, pharyngitis, tonsillitis, rhinitis, and sinusitis.
Cleaning your throat every day is an effective way to effectively prevent pharyngitis
To avoid inhaling toxic gases in factories, mines, and laboratories with chemicals, it is necessary to have good labor protection such as wearing a mask. Good environmental hygiene is one of the effective measures to prevent pharyngitis in general and pharyngitis in particular. You should not smoke because smoking, in addition to causing sore throat, also has the risk of causing many other diseases.
Abstain from alcohol, beer, and tobacco.
At any age, when suffering from an upper respiratory tract disease, it needs to be treated completely from the first time the disease occurs to prevent the disease from becoming chronic. The consequence of acute pharyngitis is granular pharyngitis.
|
thucuc
|
Thoái hóa cột sống cổ và những phương pháp phòng bệnh hiệu quả
Tình trạng thoái hóa cột sống cổ xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Đây được đánh giá là bệnh lý mạn tính cột sống hoặc đốt sống và nếu như không được điều trị, người bệnh có thể bị tổn thương suốt đời và gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt, giảm chất lượng sống. Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu về căn bệnh này, đặc biệt là những phương pháp điều trị hiệu quả.
1. Thoái hóa cột sống cổ là gì? Có nguy hiểm không?
Tình trạng này còn được gọi là thoái hóa đốt sống cổ, là tình trạng hệ thống xương cột sống bị thoái hóa bởi rất nhiều nguyên nhân, có thể là do tính chất công việc, có thể là do lao động nặng hay tuổi tác.
Căn bệnh này bắt đầu từ những hiện tượng như sự biến đổi hình thái tại các tổ chức liên quan đến cột sống và theo thời gian sẽ dẫn đến hiện tượng thoái hóa các đốt sống cổ, khiến cho vùng cổ của người bệnh bị đau nhức, mức độ đau càng tăng lên khi vận động vùng cổ.
Bệnh lý mạn tính này có thể gặp ở bất kỳ đoạn nào, nhưng thường gặp ở C5-C6-C7. Ngày nay, bệnh không chỉ chủ yếu gặp ở người già mà rất nhiều trường hợp bệnh nhân trẻ tuổi cũng mắc bệnh. Người bệnh gặp rất nhiều khó khăn trong sinh hoạt và trong lao động.
2. Những nguyên nhân gây bệnh thoái hóa cột sống cổ
Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, nhưng nguyên nhân hàng đầu là do lão hóa sinh học nói dễ hiểu hơn chính là do tuổi tác. Ngoài ra, những nguyên nhân dưới đây cũng được cho là phổ biến:
Hoạt động sai tư thế: Những người làm việc quá lâu ở một tư thế chẳng hạn như nhân viên văn phòng phải ngồi làm việc suốt 8 tiếng, người thường xuyên phải cúi, ngửa khi làm việc, mang vác nặng, hoặc những người ít vận động, vận động sai tư thế chính là nguyên nhân khiến cột sống cổ bị thoái hóa.
Những người thường xuyên phải làm việc với máy tính, tay đặt trên bàn làm việc quá cao hoặc quá thấp, kèm theo tình trạng ít vận động, đặc biệt là khi vùng cổ và vai gáy không được hoạt động thường xuyên, chỉ giữ nguyên một tư thế thì nguy cơ bị bệnh sẽ là rất cao. Hoặc một số trường hợp nằm ngủ không có thói quen chuyển mình, chỉ nằm 1 đến 2 tư thế cũng có nguy cơ mắc phải căn bệnh này.
Chế độ dinh dưỡng: Đây cũng được coi là yếu tố gây bệnh. Ăn uống không đủ dinh dưỡng, lạm dụng rượu bia, thuốc lá cũng có thể khiến cột sống cổ dễ bị thoái hóa.
Các nguyên nhân trên sẽ dẫn đến sự thay đổi ở cột sống cố và làm xương cũng như sụn tạo nên đốt sống cổ thoái hóa dần theo thời gian.
Mất nước đĩa đệm: Đây được coi là miếng lót giữa các đốt sống và khi tình trạng mất nước đĩa đệm xảy ra, nó có thể làm cho các đốt sống tiếp xúc với nhau khó khăn hơn và gây đau nhức cho người bệnh.
Thoát vị đĩa đệm
Xương: khi có hiện tượng thoát vị đĩa đệm vào ông sống sẽ có nguy cơ chèn ép vào rễ thần kinh.
Xơ hóa dây chằng: Theo tuổi tác, dây chằng sẽ bị xơ hóa và khiến cho cổ bạn hoạt động kém linh hoạt hơn.
3. Những dấu hiệu của bệnh thoái hóa cột sống cổ
Thời gian đầu, tình trạng thoái hóa cột sống cổ sẽ không có những biểu hiện rõ ràng nhưng càng về sau kể cả khi người bệnh nghỉ ngơi, những triệu chứng của bệnh cũng rất rõ. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến của bệnh:
Cơn đau vai gáy đặc trưng với hiện tượng buốt nhói như kim châm, khi xoay chuyển, kèm theo tình trạng cứng cổ. Có thể lan lên đầu, gây đau đầu hoặc lan xuống bả vai gây đau ở 2 bên cánh tay, thậm chí có trường hợp mất cảm giác sau của tay, bàn tay có thể bị tê liệt.
Đau ê ẩm vùng gáy, có hiện tượng cứng cổ khi nằm quá lâu ở 1 tư thế, kèm theo hiện tượng ho, hắt hơi, hoặc không quay đầu sang phải, trái được.
Dấu hiệu Lhermitte: Đây còn gọi là tình trạng “ghế thợ cắt tóc”. Người bệnh có cảm giác luồng điện đi từ cổ xuống xương sống, tình trạng này có thể kết thúc nhanh hoặc cũng có thể kéo dài.
4. Những người có nguy cơ cao mắc bệnh Thoái hóa cột sống cổ
- Người cao tuổi do tình trạng lão hóa các đĩa liên đốt hoặc các thân đốt.
- Đặc thù nghề nghiệp: Những người làm nghề bắt buộc phải cử động nhiều ở vùng đầu cổ, cúi nhiều như thợ cấy, thợ sơn, bác sĩ nha khoa,… hoặc nhân viên văn phòng ngồi quá lâu ở một tư thế, ít vận động,… cũng sẽ có nguy cơ cao mắc bệnh.
- Bệnh nhân từng bị chấn thương cổ.
- Yếu tố di truyền.
5. Biện pháp chẩn đoán và điều trị bệnh thoái hóa cột sống cổ
5.1. Chẩn đoán
Khám lâm sàng
Kiểm tra khả năng vận động của cột sống cổ, phản xạ và sức cơ ở 2 tay
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể được chỉ định thực hiện bao gồm: Chụp X-quang cột sống cổ, Chụp CT, Chụp cộng hưởng từ (MRI) và bệnh nhân cũng có thể được chỉ định thử nghiệm điện cơ để đo hoạt động điện của dây thần kinh trong khi cơ bắp ở tay đang co và khi nghỉ ngơi.
5.2. Phương pháp điều trị
Để điều trị thoái hóa cột sống cổ, bác sĩ sẽ phụ thuộc vào những dấu hiệu của bệnh nhằm giúp bệnh nhân có thể sinh hoạt và làm việc bình thường và phòng ngừa nguy cơ tổn thương vĩnh viễn tủy sống và dây thần kinh. Một số phương pháp điều trị có thể được áp dụng:
Điều trị nội khoa với một số loại thuốc giảm đau, giãn cơ, thuốc chống động kinh hay thuốc chống trầm cảm. Bác sĩ sẽ kê đơn phù hợp cho từng người bệnh.
Vật lý trị liệu: Một số bài tập đặc biệt như bài tập kéo dãn, điện phân hay xoa bóp sẽ giúp người bệnh giảm đau và tăng cường sức cơ ở cổ và vai.
Phẫu thuật: Nếu những phương pháp trên không hiệu quả, người bệnh có thể được chỉ định phẫu thuật để loại bỏ tình trạng chèn ép, tạo thêm chỗ cho tủy sống cũng như rễ thần kinh.
6. Phương pháp phòng ngừa bệnh thoái hóa cột sống cổ
Dưới đây là một số phương pháp giúp bạn phòng bệnh hiệu quả:
- Xoa bóp vùng cổ thường xuyên, không nên gắng sức và cần nghỉ ngơi hợp lý để tránh làm tổn thương đốt sống cổ.
- Nhân viên văn phòng nên thay đổi tư thế khi làm việc, không ngồi quá lâu và nên duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh. Lưu ý, ghế ngồi làm việc và màn hình máy tính phải phù hợp, không nên cao quá, không nên thấp quá.
- Nên thay đổi tư thế thường xuyên khi ngủ, tránh nằm 1, 2 tư thế vì rất dễ gây ra vẹo cổ.
- Không nên gối đầu quá cao.
- Không nên cúi quá lâu hay đội vật nặng lên đầu.
- Tập luyện theo sự chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa
|
Cervical spine degeneration and effective disease prevention methods
Cervical spine degeneration occurs due to many different causes. This is considered a chronic disease of the spine or vertebrae and if not treated, the patient can suffer lifelong damage and have many difficulties in daily life, reducing quality of life. The article below will help you learn about this disease, especially effective treatment methods.
1. What is cervical spondylosis? Is it dangerous?
This condition is also known as cervical spondylosis, a condition in which the spinal system degenerates for many reasons, possibly due to the nature of work, heavy labor or age.
This disease begins with phenomena such as morphological changes in organizations related to the spine and over time will lead to degeneration of the cervical vertebrae, causing pain in the patient's neck area. , the level of pain increases when moving the neck area.
This chronic disease can occur in any segment, but is commonly found in C5-C6-C7. Nowadays, the disease not only mainly occurs in the elderly, but many young patients also suffer from the disease. Patients encounter many difficulties in daily life and work.
2. Causes of cervical spine degeneration
The disease can be caused by many reasons, but the leading cause is biological aging, which is easier to understand than age. In addition, the following causes are also considered common:
Poor posture: People who work too long in one position, such as office workers who have to sit for 8 hours, people who often have to bend or lean back when working, carry heavy loads, or people who are less Improper movement and posture are the main causes of degeneration of the cervical spine.
People who often have to work with computers, their hands are placed too high or too low on the desk, accompanied by lack of movement, especially when the neck and shoulder areas are not regularly active, just keep still. position, the risk of getting sick will be very high. Or some people who sleep without having the habit of moving, only lying in 1 or 2 positions, are also at risk of getting this disease.
Nutrition: This is also considered a disease-causing factor. Inadequate nutrition, alcohol abuse, and tobacco can also cause the cervical spine to easily degenerate.
The above causes will lead to changes in the spine and cause the bones and cartilage that make up the cervical vertebrae to gradually degenerate over time.
Disc dehydration: This is considered the lining between the vertebrae and when disc dehydration occurs, it can make it more difficult for the vertebrae to contact each other and cause pain for the patient.
Disc herniation
Bones: When there is a herniated disc in the spine, there is a risk of compressing the nerve roots.
Ligament fibrosis: With age, ligaments will become fibrous and cause your neck to become less flexible.
3. Signs of cervical spine degeneration
At first, cervical spine degeneration will not have obvious symptoms, but later on, even when the patient is resting, the symptoms of the disease will be very clear. Below are common signs of the disease:
Neck and shoulder pain is characterized by sharp, needle-like pain when turned, accompanied by neck stiffness. It can spread to the head, causing headaches or spread to the shoulder blades causing pain on both arms. There are even cases of loss of feeling in the back of the hand, the hand can become paralyzed.
Pain in the nape of the neck, stiff neck when lying in one position for too long, accompanied by coughing, sneezing, or inability to turn the head to the right or left.
Lhermitte's sign: This is also known as the "barber's chair" condition. The patient feels the electric current going from the neck to the spine. This condition may end quickly or it may last longer.
4. People at high risk of cervical spondylosis
- Elderly people due to aging of intervertebral discs or vertebral bodies.
- Occupation characteristics: People whose jobs require a lot of movement in the head and neck area, bending a lot, such as transplant workers, painters, dentists,... or office workers who sit for too long in one position, less Exercising, etc. will also have a high risk of getting the disease.
- The patient has had a neck injury.
- Genetic factors.
5. Diagnosis and treatment measures for cervical spondylosis
5.1. Diagnose
Clinical examination
Test the mobility of the cervical spine, reflexes and muscle strength in both hands
Diagnostic imaging methods that may be prescribed include: Cervical spine X-ray, CT scan, Magnetic resonance imaging (MRI) and the patient may also be prescribed an electromyography test to measure electrical activity of the nerve while the muscles in the hand are contracting and at rest.
5.2. Treatments
To treat cervical spondylosis, the doctor will depend on the signs of the disease to help the patient live and work normally and prevent the risk of permanent damage to the spinal cord and nerves. Several treatments can be applied:
Medical treatment with some pain relievers, muscle relaxants, anti-epileptic drugs or antidepressants. The doctor will prescribe appropriately for each patient.
Physical therapy: Some special exercises such as stretching exercises, electrolysis or massage will help patients reduce pain and strengthen muscles in the neck and shoulders.
Surgery: If the above methods are not effective, the patient may be prescribed surgery to remove the compression and create more room for the spinal cord and nerve roots.
6. Methods of preventing cervical spondylosis
Here are some effective methods to help you prevent disease:
- Massage the neck regularly, do not exert yourself and rest properly to avoid damaging the cervical vertebrae.
- Office workers should change posture when working, not sit for too long and should maintain a healthy diet. Note, the working chair and computer screen must be suitable, not too high, not too low.
- You should change positions often when sleeping, avoid lying in 1 or 2 positions because it can easily cause torticollis.
- Don't rest your head too high.
- Do not bend for too long or put heavy objects on your head.
- Exercise according to the instructions of a specialist
|
medlatec
|
Cách chữa hóc xương cá siêu đơn giản tại nhà
Cách chữa hóc xương cá đôi khi rất đơn giản, bạn có thể làm tại nhà. Vì thế, đừng lo lắng khi gặp tình huống này. Hãy xem bài viết sau đây để luôn xử trí đúng cách và áp dụng tự chữa hóc xương cá cho mình và người thân khi cần thiết nha.
1. Tổng quan về hóc xương cá
Việc ăn cá không cẩn thận đôi khi có thể làm bạn bị hóc. Đó là tình huống xương cá theo đường nuốt, bị vướng mắc ở họng, và khiến bạn khó chịu. Hóc xương cá là hiện tượng rất dễ bắt gặp trong đời sống. Đây cũng là một trong những trường hợp cấp cứu dạng nhẹ thường hay xảy ra ở khoa Tai Mũi Họng.
1.1. Nguyên nhân gây hóc xương cá
Việc hóc xương cá thường đến ở những tình huống khá bất ngờ và vô tình không may khiến người ăn cá bị hóc. Những tình huống thường gây ra hiện tượng hóc xương cá điển hình như:
– Nhai không kỹ khi ăn cá, khiến xương cá còn sót lại khi nuốt.
– Uống nước, uống rượu bia… khi đang ăn xương cá. Việc uống nước khi đang ăn khiến hoạt động nhai giảm và chúng ta có thói quen nuốt nhanh hơn. Do đó, xương cá trong miệng dễ dàng trôi xuống. Hoặc, trạng thái say khi uống rượu bia cũng dễ khiến chúng ta vô thức nuốt xương cá. Trong quá trình đó, xương cá mắc lại trong cổ họng và gây ra tình trạng hóc.
– Cười đùa khi ăn cá cũng là tình huống dễ gây hóc.
– Cha mẹ cho con ăn cá, nhưng chưa lọc hết hoàn toàn xương cá trong đồ ăn. Trẻ vô tình ăn phải, lại không có cơ chế phòng bị tình huống này nên nuốt và bị hóc xương.
– Người già răng yếu, hoặc rụng răng ăn cá cũng dễ bị hóc.
– Người bị hẹp thực quản, khi ăn cá không loại bỏ hết xương, hoặc tình trạng xương cá đã được nhai kỹ, vẫn có thể bị hóc xương cá.
Có thể nói, rất nhiều tình huống gây nên tình trạng hóc xương cá. Việc bị hóc xương cá vì thế dễ xảy ra ở mọi đối tượng, kể cả người già, người lớn và trẻ em.
Tình trạng hóc xương cá có thể dễ dàng xảy ra do nhiều nguyên nhân
1.2. Phát hiện nhanh khi bị hóc xương cá
Hóc xương cá dễ phát hiện. Thông thường, chúng ta thường phát hiện bị hóc xương cá ngay sau khi bị hóc. Triệu chứng cần nghi ngờ hóc xương cá sau khi ăn cá có thể kể đến như:
– Cảm giác vướng rõ ràng trong cổ họng
– Mắc nghẹn, khó nuốt
– Đau tức trong họng
– Ho, nôn khan.
Hóc xương cá để lâu, tình trạng đau có thể giảm. Thế nhưng, có thể có một số triệu chứng khác như: ho ra máu, khó thở, bí thở, …
Bên cạnh đó, với các em bé bị hóc xương cá, cha mẹ chú ý nếu trẻ khóc bất thường khi ăn, không chịu ăn tiếp, nôn trớ, ho, tay đưa lên miệng,… Những dấu hiệu đó sau khi trẻ ăn cá đều cảnh báo trẻ bị hóc.
2. Cách chữa hóc xương cá tại chỗ nhanh chóng.
Bản thân người bị hóc không thể nhìn thấy xương hóc. Do đó, để chữa hóc xương cá, hãy nhờ một người hỗ trợ thực hiện điều này.
2.1. Xử trí tại chỗ khi hóc xương cá
– Người bị hóc ngồi thấp hơn người hỗ trợ. Khi đó, người hỗ trợ dùng đèn pin nhỏ với ánh sáng tốt để soi vào khu vực cổ họng người bị hóc xương cá, tìm vị trí của mảnh xương.
– Khi đã nhìn thấy mảnh xương, hãy xem xét để gắp xương cá ra. Khi này, người bị hóc xương cá chú ý mở mọng miệng ra to nhất có thể. Cần nhớ hạ lưỡi để người hỗ trợ nhìn khu vực họng dễ dàng nhất. Sau đó, người hỗ trợ hãy dùng kẹp y tế để gắp mảnh xương cá ra. Chú ý chiều gắp mảnh xương để không gây trầy xước hay ảnh hưởng đến các vùng niêm mạc xung quanh.
– Sau khi đã gắp mảnh xương ra, người bị hóc nên ngồi chờ một chút. Sau đó, hãy thử uống nước. Nếu cảm giác nghẹn, vướng không còn, tức là việc hóc xương cá đã được giải quyết. Cần thực hiện điều này để chắc chắn việc hóc xương cá ở 1 hay nhiều điểm trong cổ họng.
2.2. Phương pháp Heimlich chữa hóc xương cá
Heimlich là phương pháp thường dùng trong chữa hóc dị vật. Để thực hiện cách này, hãy chú ý:
– Người bị hóc xương cá ở phía trước, người hỗ trợ phía sau.
– Người hỗ trợ vòng tay ra phía trước người bị hóc xương cá. Hai tay người hỗ trợ đan vào nhau, cổ tay đặt ở eo người bị hóc. Sau đó, từ từ đẩy tay lên và liên tục kéo mạnh nhằm đẩy mảnh xương cá mắc hóc ra ngoài.
– Khi ấn bụng, hãy kết hợp vỗ lưng của người bị hóc để hiệu quả nhanh hơn.
Cần chú ý, nếu thực hiện ban đầu mà người bị hóc thấy đau hơn thì nên dừng lại. Bởi phương pháp này có thể khiến mảnh xương cá đâm sâu vào niêm mạc hơn.
Chữa hóc xương cá bằng phương pháp Heimlich
3. Cách chữa hóc xương cá nào an toàn và hiệu quả?
3.1. Lưu ý khi chữa hóc xương cá
Ngoài ra, cần chú ý một số điểm khi bị hóc xương cá:
– Không cố dùng tay móc họng. Điều này có thể khiến xương cá đâm sâu vào cổ họng hơn.
– Không cố ăn để nuốt xương cá. Nhiều người thường cố ăn cơm, khoai, chuối,… để kéo mảnh xương cá bị hóc xương. Thế nhưng, đây cũng là cách khiến nguy cơ xương cá mắc hóc ở vị trí khó tìm, cần các phương pháp phức tạp hơn để giải quyết.
– Nên lấy xương cá ra trong 24h kể từ khi bị hóc. Điều này sẽ tránh được nguy cơ xương cá tạo thương tổn, ổ viêm, áp xe niêm mạc họng và gây các biến chứng nguy hiểm.
Thăm khám để được chẩn đoán và lấy xương cá hóc phù hợp
3.2. Khi nào cần đi khám bác sĩ để chữa hóc xương cá?
Bạn nên sớm nhờ các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng uy tín để chữa hóc xương cá phù hợp. Đó là khi:
– Kích thước xương cá hóc lớn
– Xương cá nằm sâu trong họng và thực quản, không thể nhìn thấy bằng các cách thông thường.
– Người bị hóc xương cá có tình trạng thở rít, khó thở.
– Người bị hóc xương cá liên tục cảm thấy đau và đau cấp độ tăng dần.
– Tình trạng tức ngực, bầm tím, sưng cổ họng khi bị hóc xương cá.
– Không thể tự giải quyết hóc xương cá
Với những thông tin trên, chắc hẳn bạn đã hiểu hơn về vấn đề xương cá mắc trong cổ họng, có cho mình cách chữa hóc xương cá phù hợp, cần thiết và xử trí đúng cách. Điều quan trọng, hãy luôn nâng cao cảnh giác để không rơi vào trường hợp hóc xương cá khó chịu và nhiều nguy cơ thất thường này.t trôi xuống sâu có thể khiến chúng ta khó nhìn thấy hơn. Thông thường, nếu soi cổ họng không thấy dị vật, mà cảm giác đau vẫn còn đó, thì nên nhờ các bác sĩ kiểm tra.
|
Super simple way to treat fish bone pain at home
The way to cure a fish bone problem is sometimes very simple, you can do it at home. So, don't worry when you encounter this situation. Please see the following article to always handle it properly and apply self-treatment for fish bone choking for yourself and your loved ones when necessary.
1. Overview of fish bone choking
Eating fish without care can sometimes cause you to choke. That's the situation where the fish bone gets stuck in your throat, gets stuck in your throat, and makes you uncomfortable. Fish bone spurs are a phenomenon that is very easy to encounter in life. This is also one of the mild emergencies that often occurs in the Ear, Nose and Throat Department.
1.1. Causes of fish bone choking
Choking on fish bones often occurs in quite unexpected and unfortunate situations that cause fish eaters to choke. Situations that often cause fish bone choking typically include:
– Not chewing thoroughly when eating fish, causing fish bones to remain when swallowed.
– Drink water, alcohol... while eating fish bones. Drinking water while eating reduces chewing activity and we have the habit of swallowing faster. Therefore, fish bones in the mouth easily float down. Or, being drunk when drinking alcohol can easily cause us to unconsciously swallow fish bones. During that process, the fish bone gets stuck in the throat and causes choking.
– Laughing while eating fish is also a situation that easily causes choking.
– Parents feed their children fish, but do not completely remove the fish bones from the food. Children accidentally eat it and have no mechanism to prevent this situation, so they swallow it and choke on their bones.
– Old people with weak teeth or lost teeth who eat fish are also susceptible to choking.
– People with esophageal stenosis, when eating fish, do not remove all the bones, or if the fish bones have been chewed thoroughly, they can still choke on the fish bones.
It can be said that many situations cause fish bone choking. Choking on a fish bone can therefore easily occur in everyone, including the elderly, adults and children.
Fish bone choking can easily occur for many reasons
1.2. Quickly detect when you choke on a fish bone
Fish bone spurs are easy to detect. Normally, we often discover that we have choked on a fish bone right after choking. Symptoms to suspect fish bone choking after eating fish can include:
– Clear feeling of being stuck in the throat
– Choking, difficulty swallowing
– Pain in the throat
– Coughing, vomiting.
If the fish bone is left for a long time, the pain can be reduced. However, there may be some other symptoms such as: coughing up blood, difficulty breathing, shortness of breath, ...
Besides, with babies choking on fish bones, parents should pay attention if the baby cries unusually while eating, refuses to continue eating, vomits, coughs, puts his hand to his mouth, etc. These signs after the baby eats fish warns children of choking.
2. How to quickly cure a fish bone problem on the spot.
The person who is choking cannot see the bone. Therefore, to cure a fish bone problem, ask someone to help you do this.
2.1. Local treatment for choking fish bones
– The person having choking sits lower than the support person. At that time, the assistant used a small flashlight with good light to look into the throat area of the person with the fish bone stuck in it, finding the location of the bone fragment.
– Once you see the bone, consider removing the fish bone. At this time, the person choking on a fish bone should pay attention to opening his mouth as wide as possible. Remember to lower your tongue so the assistant can see the throat area most easily. Then, the assistant should use medical forceps to remove the fish bone piece. Pay attention to the direction in which the bone fragment is picked up to avoid scratching or affecting the surrounding mucosal areas.
– After removing the bone piece, the person with choking should sit and wait a bit. Then try drinking water. If the feeling of choking or entanglement no longer exists, it means the fish bone choking problem has been resolved. This needs to be done to ensure the fish bone is stuck at one or more points in the throat.
2.2. Heimlich method to treat fish bone contusion
Heimlich is a commonly used method in treating foreign body choking. To do this, pay attention to:
– The person with a fish bone choke is in the front, the support person is in the back.
– The support person puts his/her arms in front of the person with a choking fish bone. The supporting person's hands are clasped together, the wrist is placed on the waist of the person who is choking. Then, slowly push your hand up and continuously pull hard to push the stuck fish bone out.
– When pressing the abdomen, combine it with patting the back of the person having choking for faster results.
It should be noted that if at first the choking pain becomes more painful, you should stop. Because this method can cause the fish bone fragment to penetrate deeper into the mucosa.
Treating fish bone contusion using the Heimlich method
3. What is the safe and effective way to treat a fish bone problem?
3.1. Note when curing fish bone
In addition, there are a few things to pay attention to when choking on a fish bone:
– Do not try to use your hands to gouge your throat. This can cause the fish bone to penetrate deeper into the throat.
– Do not try to eat and swallow fish bones. Many people often try to eat rice, potatoes, bananas, etc. to pull out stuck fish bones. However, this is also a way to increase the risk of fish bones getting stuck in difficult-to-find locations, requiring more complicated methods to solve.
– Fish bones should be removed within 24 hours of choking. This will avoid the risk of fish bones causing damage, inflammation, abscessing the throat mucosa and causing dangerous complications.
Visit a doctor to get a diagnosis and get the appropriate fish bone removed
3.2. When do you need to see a doctor to treat fish bone pain?
You should soon ask a reputable Ear, Nose and Throat specialist to properly treat fish bone contusion. That is when:
– Large fish bone size
– Fish bones are located deep in the throat and esophagus, cannot be seen by normal means.
– People with fish bone choking have wheezing and difficulty breathing.
– People with fish bone pain continuously feel pain and the pain level increases gradually.
– Chest tightness, bruising, throat swelling when choking on a fish bone.
– Cannot resolve fish bone problem on your own
With the above information, you surely have a better understanding of the problem of fish bones stuck in the throat, have a suitable and necessary way to treat fish bones stuck in the throat and handle them properly. It's important to always be vigilant so you don't fall into this unpleasant and potentially dangerous fish bone choking situation. Drifting down deep can make it harder for us to see. Normally, if a throat examination does not show a foreign object, but the pain is still there, you should ask a doctor to check.
|
thucuc
|
Tác dụng của thuốc Autoplex T
Thuốc Autoplex T là một loại thuốc được sử dụng trong quá trình phẫu thuật để kiểm soát chảy máu ở một số bệnh nhân. Vậy thuốc Autoplex T là thuốc gì, công dụng và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào?
1. Công dụng của thuốc Autoplex T
Thuốc Autoplex T là một phức hợp đông máu chống ức chế được bào chế dưới dạng bột pha dung dịch tiêm tĩnh mạch. Thuốc Autoplex T được sử dụng để kiểm soát tình trạng chảy máu trong quá trình phẫu thuật ở các bệnh nhân ưa chảy máu A và máu khó đông B.Thuốc Autoplex T có chứa các chất được gọi là các yếu tố đông máu như là yếu tố II, IX và X không hoạt hóa, yếu tố VII hoạt hóa, các yếu tố này thường được sản xuất trong cơ thể. Các chất này được sử dụng để cầm máu vết thương ở những bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông bằng cách giúp cho máu đông lại.Thuốc Autoplex T chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế hoặc dưới sự giám sát của bác sĩ.Cần lưu ý khi sử dụng thuốc Autoplex T trong các trường hợp sau:Xơ vữa động mạch. Các vấn đề đông máu như là huyết khối tĩnh mạch, tắc mạch phổi.Đau tim. Chấn thương nghiêm trọng. Nhiễm khuẩn huyếtĐột quỵ. Các vấn đề chảy máu do thiếu yếu tố đông máu VIII hoặc do thiếu hụt yếu tố đông máu IX.Đông máu nội mạch lan tỏa hoặc DIC.Fibrinolysis. Bệnh mạch vành. Bệnh gan bao gồm cả bệnh viêm gan A.Nhiễm Parvovirus B19.Hệ thống miễn dịch yếu.Bệnh nhân không băng huyết, người có các chất ức chế chống lại các yếu tố VIII, IX hoặc XII.
2. Cách sử dụng thuốc Autoplex T
Một bác sĩ hoặc một chuyên gia y tế được đào tạo sẽ cung cấp cho bạn thuốc Autoplex T thông qua đường tiêm tĩnh mạch.Điều rất quan trọng là bác sĩ sẽ phải kiểm tra bạn chặt chẽ trong khi bạn đang dùng thuốc Autoplex T để đảm bảo nó có tác dụng tốt. Xét nghiệm máu có thể là cần thiết để kiểm tra các tác dụng không mong muốn của thuốc.Thuốc Autoplex T có thể làm tăng khả năng bị đông máu hoặc chảy máu, đặc biệt là ở những bệnh nhân bị xơ vữa động mạch, chấn thương, nhiễm trùng máu nghiêm trọng hoặc có tiền sử về các vấn đề đông máu, đau tim hoặc đột quỵ. Bệnh nhân phải nằm trên giường trong một thời gian dài do phẫu thuật hoặc bệnh tật cũng có nguy cơ hình thành cục máu đông. Trao đổi với bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu như bạn đột nhiên bị đau ngực, khó thở, đau đầu dữ dội, đau chân hoặc có các vấn đề về thị lực, lời nói hoặc đi bộ.Thuốc Autoplex T có thể gây ra các loại phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm cả sốc phản vệ. Sốc phản vệ có thể đe dọa tới tính mạng của bạn và bạn cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Báo cho bác sĩ của bạn biết ngay lập tức nếu bạn bị phát ban, ngứa, khó thở, khàn tiếng, gặp rắc rối với việc nuốt, chóng mặt, hoặc bất kỳ tình trạng sưng ở tay, mặt hoặc miệng của bạn sau khi bạn được sử dụng thuốc Autoplex T.Trao đổi với bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn bị đau dạ dày, phân nhạt màu, nước tiểu đậm, ăn mất ngon, buồn nôn, mệt mỏi bất thường, mắt vàng hoặc da vàng. Đây có thể là các triệu chứng của một vấn đề nghiêm trọng ở gan.Trao đổi với bác sĩ ngay nếu bạn bị sốt, ớn lạnh, đau khớp, buồn ngủ, phát ban hoặc sổ mũi. Một số thành phần của vật liệu đóng gói thuốc Autoplex T có chứa cao su khô tự nhiên là một dẫn xuất của latex, chất liệu này có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với latex. Nếu bạn bị dị ứng latex, hãy cho bác sĩ biết trước khi bạn bắt đầu sử dụng loại thuốc này.
3. Tác dụng phụ của thuốc Autoplex T
Các tác dụng phụ bạn có thể gặp phải trong khi sử dụng thuốc Autoplex T bao gồm:Cảm giác như bị đốt, kiến bò, ngứa, tê, châm chích, kim châm hoặc cảm giác ngứa ran, cảm giác khó chịu.Đau ngực. Ho. Khó nuốt. Chóng mặt. Tim đập nhanh. Sốt. Phát ban. Khàn tiếng. Kích thíchĐau khớp, cứng hoặc sưng khớp. Buồn nônĐau ở chỗ tiêmĐau hoặc cảm giác khó chịu ở cánh tay, hàm, lưng hoặc cổ.Sưng mí mắt hoặc quanh mắt, sưng mặt, môi hoặc lưỡi.Đỏ da. Khó thởĐổ mồ hôi. Phù ở mặt, môi, tay hoặc chân.Tức ngực. Mệt mỏi. Nôn. Khò khèĐây không phải là tất cả các tác dụng phụ có thể gặp phải của thuốc Autoplex T. Nếu bạn gặp phải bất kỳ triệu chứng nào bất thường trong quá trình sử dụng thuốc Autoplex T, bạn hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế tại đó biết để có thể xử lý kịp thời.Thuốc Autoplex T là một loại thuốc được sử dụng trong quá trình phẫu thuật để kiểm soát chảy máu ở một số bệnh nhân. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, nhân viên y tế.com
|
Effects of the drug Autoplex T
Autoplex T is a medication used during surgery to control bleeding in some patients. So what is Autoplex T, its uses and how to use it?
1. Uses of Autoplex T medicine
Autoplex T is an anti-inhibitor coagulation complex prepared as powder for solution for intravenous injection. Autoplex T is used to control bleeding during surgery in patients with hemophilia A and hemophilia B. Autoplex T contains substances called clotting factors such as clotting factors. Inactive factors II, IX and X, activated factor VII, these factors are normally produced in the body. These substances are used to stop bleeding in wounds in patients with hemophilia by helping the blood to clot. Autoplex T should only be used by healthcare professionals or under the supervision of a doctor. Note when using Autoplex T in the following cases: Atherosclerosis. Blood clotting problems such as venous thromboembolism, pulmonary embolism. Heart attack. Serious injury. Sepsis, stroke. Bleeding problems due to clotting factor VIII deficiency or due to clotting factor IX deficiency.Disseminated intravascular coagulation or DIC.Fibrinolysis. Coronary artery disease. Liver disease including hepatitis A. Parvovirus B19 infection. Weak immune system. Non-hemorrhagic patients who have inhibitors against factors VIII, IX or XII.
2. How to use Autoplex T
A doctor or other trained health professional will give you Autoplex T intravenously. It is very important that your doctor check you closely while you are taking Autoplex T to ensure Make sure it works well. Blood tests may be necessary to check for unwanted effects of the drug. Autoplex T may increase the chance of blood clots or bleeding, especially in patients with atherosclerosis, trauma, or bleeding. injury, serious blood infection, or a history of blood clotting problems, heart attack, or stroke. Patients who must stay in bed for long periods of time due to surgery or illness are also at risk of developing blood clots. Talk to your doctor right away if you suddenly have chest pain, shortness of breath, severe headache, leg pain, or problems with vision, speech, or walking. Autoplex T may cause cause serious allergic reactions, including anaphylaxis. Anaphylactic shock can be life-threatening and requires immediate medical attention. Tell your doctor right away if you have a rash, itching, trouble breathing, hoarseness, trouble with swallowing, dizziness, or any swelling in your hands, face, or mouth after you are given Autoplex T. Talk to your doctor immediately if you have stomach pain, pale stools, dark urine, loss of appetite, nausea, unusual tiredness, yellow eyes or yellow skin . These may be symptoms of a serious liver problem. Talk to your doctor right away if you have fever, chills, joint pain, drowsiness, rash, or runny nose. Certain components of the Autoplex T drug packaging material contain natural dry rubber, a latex derivative, which may cause an allergic reaction in people sensitive to latex. If you have a latex allergy, tell your doctor before you start using this medication.
3. Side effects of Autoplex T drug
Side effects you may experience while using Autoplex T include: Burning, tingling, itching, numbness, stinging, pins and needles or tingling sensations, discomfort. Chest pain . Cough. Difficulty swallowing. Dizzy. Heart beats fast. Fever. Rash. Hoarseness. Irritation Joint pain, stiffness or swelling of the joints. Nausea Pain at the injection site Pain or discomfort in the arm, jaw, back or neck. Swelling of the eyelids or around the eyes, swelling of the face, lips or tongue. Redness of the skin. Difficulty breathing Sweating. Swelling in the face, lips, arms or legs. Chest tightness. Tired. Vomit. Wheezing These are not all the possible side effects of Autoplex T. If you experience any unusual symptoms while using Autoplex T, notify your doctor or staff immediately. The medical staff there knew so they could handle it promptly. Autoplex T is a medicine used during surgery to control bleeding in some patients. To ensure effective use and avoid unwanted side effects, patients need to strictly follow the instructions of doctors and medical staff.com
|
vinmec
|
Công dụng thuốc Niforax
Thuốc Niforax có chứa thành phần chính là Cefoperazone sodium. Thuốc thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Tác dụng của thuốc ra sao? Mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây.
1. Thành phần của thuốc Niforax
Thành phần Cephalosporin trong thuốc Niforax là kháng sinh bán tổng hợp nhóm cephalosporin thế hệ 3 và chỉ được dùng theo đường tiêm. Cephalosporin thế có tác dụng diệt khuẩn do ức chế sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.Dược động học. Cefoperazone không hấp thu qua đường tiêu hóa.Cefoperazone được phân bố rộng khắp mô và dịch cơ thể.Cefoperazone thải trừ chủ yếu ở mật (khoảng 70-75%) và nhanh chóng đạt được nồng độ cao trong mật. Hàm lượng Cefoperazone còn lại được thải trừ qua nước tiểu, chủ yếu qua lọc cầu thận.Cefoperazone qua được hàng rào máu não tốt khi màng não bị viêm.Cefoperazone qua được nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ thấp.
2. Công dụng thuốc Niforax
Cefoperazone là kháng sinh bán tổng hợp nhóm cephalosporin thế hệ 3. Nó có tác dụng diệt khuẩn do ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn đang phát triển và phân chia.Cefoperazone là kháng sinh được dùng theo đường tiêm có tác dụng kháng khuẩn tương tự Ceftazidim.Cefoperazone rất bền vững trước những beta - lactamase được tạo thành ở hầu hết các vi khuẩn gram âm. Chính vì vậy, cefoperazon có hoạt tính mạnh trên phổ rộng của vi khuẩn gram âm, bao gồm chủng N. gonorrhoeae tiết penicillinase và hầu hết các dòng Enterobacter, Citrobacter, Proteus, Morganalle, Providencia, Salmonella, Shigella và Serratia spp.). Tác dụng chống Enterobacteriaceae của Cefoperazone yếu hơn các cephalosporin thế hệ 3 khác. Cefoperazon thường có tác dụng chống lại vi khuẩn kháng với các kháng sinh beta - lactam khác.Cefoperazone được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do các vi khuẩn gram âm, gram dương nhạy cảm và các vi khuẩn đã kháng với các kháng sinh họ beta-lactam khác:Nhiễm trùng đường tiểu trên và đường tiểu dưới.Viêm phúc mạc, viêm đường mật, viêm túi mật và những nhiễm trùng khác trong ổ bụng.Nhiễm trùng đường hô hấp trên và đường hô hấpdưới.Nhiễm trùng huyết.Viêm màng não.Nhiễm trùng xương khớp.Các nhiễm trùng da và mô mềm.Viêm vùng chậu, lậu cầu, viêm nội mạc tử cung và những nhiễm trùng khác ở đường sinh dục.Dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật cho các bệnh nhân được phẫu thuật vùng bụng, tim mạch, phụ khoa và chấn thương chỉnh hình.
3. Cách dùng - Liều dùng
Thuốc Niforax có thể dùng theo đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.Các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình của người lớn: 1-2g mỗi 12 giờ.Các trường hợp nhiễm khuẩn nặng của người lớn: 2-4g cách mỗi 12 giờ.Liều dùng cho bệnh nhân suy thận: Dùng liều bình thường của người lớn, không cần giảm liều Cefoperazone.Liều dùng cho người bị bệnh gan hoặc tắc mật không được dùng quá 4g/24giờ.Liều dùng bình thường ở trẻ em: 25-100mg/kg mỗi 12 giờ.
4. Tương tác thuốc
Niforax sẽ xảy ra tương tác với rượu hoặc các chế phẩm chứa cồn: gây ức chế aldehyde dehygrogenase, gây tích lũy trong máu và gây phản ứng giống disufiram. Các phản ứng đặc trưng như: nhức đầu, cơn nóng bừng, đổ mồ hôi, nhịp tim nhanh đã được báo cáo khi uống rượu trong quá trình điều trị, hoặc sau 5 ngày dùng thuốc.Phản ứng tương tự xảy ra khi dùng những kháng sinh nhóm cephalosporin khác, vì vậy nên thận trọng dùng cefoperazon/sulbactam với các sản phẩm có cồn. Những bệnh nhân cho ăn bằng đường uống hoặc đường tiêm, nên tránh chứa phẩm có cồn.Kháng sinh nhóm aminoglycoside: Không nên trộn lẫn cùng Cefoperazon và các amino glycosid với nhau, điều này sẽ làm giảm hoạt tính của thuốc. Do có tương kỵ vật lý giữa chúng. Khi dùng kết hợp Cefoperazon và các aminoglycosid phải tiêm truyền gián đoạn, và rửa ống truyền dịch giữa hai liều tiêm. Hoặc dùng Cefoperazon cách xa thời gian dùng aminoglycosides.Lindocain: Không nên tạo dung dịch hoàn nguyên lúc đầu cùng với dung dịch 2% lindocain HCl do 2 hỗn dịch này tương kỵ nhau. Nên dùng nước cất vô trùng để tạo dung dịch hoàn nguyên lúc đầu và pha loãng với 2% lidocaine để tạo dung dịch tương hợp nhau.Lưu ý khi kết hợp với các thuốc chống đông, thuốc ly giải huyết khối và các thuốc kháng viêm không steroid do có khả năng gây dễ chảy máu.Không trộn lẫn thuốc Niforax với amikacin, gentamicin, ketamycin B, doxycynlin, kali magnesi aspartat, meclofenoxat, ajmalin, diphenhydramine để tránh tạo kết tủa. Sau 6 giờ trộn lẫn với hydroxylin dihydroclorid, procainamide, aminophillin, proclorperazin, cytochrome C, pentazocin, aprotinin sẽ có sự thay đổi tính chất của thuốc.Tương tác thuốc trong xét nghiệm lâm sàng: Phản ứng glucose trong nước tiểu có thể bị dương tính giả với dung dịch Benedict hoặc Fehling. Dương tính với các xét nghiệm kháng globulin (Coomb) đã báo cáo. Đặc biệt, ở những trẻ sơ sinh mà người mẹ dùng thuốc lúc sắp sinh. Một số trường hợp tăng ALP, AST, ALT, BUN huyết thanh và creatinin huyết thanh khi dùng thuốc đã được ghi nhận.
5. Tác dụng phụ
Thuốc Niforax dung nạp tốt nên hầu hết các tác dụng phụ xảy ra ở mức độ nhẹ và trung bình.Những nghiên cứu lâm sàng so sánh và không so sánh trên 2500 bệnh nhân và quan sát thấy có các tác dụng phụ sau:Trên hệ tiêu hóa: Giống như các kháng sinh khác, tác dụng phụ xảy ra trên hệ tiêu hóa thường là tiêu chảy tỉ lệ khoảng 3,9%; cùng với buồn nôn và nôn ói 0,6%.Trên da: Dị ứng da với biểu hiện ban đỏ 0,6% và mày đay 0,8% đã được báo cáo.Hệ tạo máu: Khi dùng thuốc trong thời gian dài có thể gây ra thiếu bạch cầu có hồi phục, phản ứng Coomb dương tính ở vài bệnh nhân, giảm Hemoglobin và hồng cầu, giảm thoáng qua bạch cầu ưa acid, tiểu cầu và giảm prothrombin huyết.
6. Một số lưu ý khi dùng thuốc
Cần cẩn trọng khi dùng Niforax cho bệnh nhân dị ứng với penicillin. Tình trạng viêm ruột kết màng giả đã được báo cáo ở bệnh nhân sử dụng Niforax và các kháng sinh phổ kháng khuẩn rộng khác.Phản ứng giống disulfiram đã được báo các ở bệnh nhân uống rượu trong vòng 72 tiếng sau khi dùng Niforax. Bệnh nhân cần được khuyên không nên uống uống rượu khi sử dụng thuốc Niforax.Cefoperazon có thể qua được hàng rào nhau thai. Hiện chưa có đủ các nghiên cứu có kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai. Chính vì vậy các nghiên cứu trên hệ sinh sản của động vật không thể tiên đoán trên người. Do đó, chỉ nên dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết.Chỉ một lượng nhỏ Niforax được tiết vào sữa mẹ. Mặc dù Niforax ít bài tiết vào sữa mẹ, nhưng cần cẩn trọng khi sử dụng khi dùng thuốc cho bà mẹ đang cho con bú.
|
Uses of Niforax medicine
Niforax medicine contains the main ingredient Cefoperazone sodium. The drug belongs to the group of antiparasitic, antibacterial, antiviral, and antifungal drugs. What are the effects of the drug? Please read the article below.
1. Ingredients of Niforax medicine
The Cephalosporin ingredient in Niforax is a semi-synthetic antibiotic of the 3rd generation cephalosporin group and is only used by injection. Substituted cephalosporins have a bactericidal effect due to inhibition of bacterial cell wall synthesis. Pharmacokinetics. Cefoperazone is not absorbed from the gastrointestinal tract. Cefoperazone is widely distributed throughout tissues and body fluids. Cefoperazone is eliminated mainly in bile (about 70-75%) and quickly reaches high concentrations in bile. The remaining Cefoperazone content is excreted through urine, mainly through glomerular filtration. Cefoperazone passes the blood-brain barrier well when the meninges are inflamed. Cefoperazone crosses the placenta and is excreted in breast milk at low concentrations.
2. Uses of Niforax medicine
Cefoperazone is a semi-synthetic antibiotic of the 3rd generation cephalosporin group. It has a bactericidal effect by inhibiting the synthesis of growing and dividing bacterial cell walls. Cefoperazone is an antibiotic used by injection with antibacterial effects. similar bacteria to Ceftazidim. Cefoperazone is very stable against beta-lactamases formed in most gram-negative bacteria. Therefore, cefoperazone has strong activity against a wide spectrum of gram-negative bacteria, including penicillinase-producing strains of N. gonorrhoeae and most strains of Enterobacter, Citrobacter, Proteus, Morganalle, Providencia, Salmonella, Shigella and Serratia spp.). Cefoperazone's anti-Enterobacteriaceae effect is weaker than that of other third generation cephalosporins. Cefoperazone is often effective against bacteria resistant to other beta-lactam antibiotics. Cefoperazone is used in the treatment of severe infections caused by susceptible gram-negative and gram-positive bacteria and bacteria that are resistant to antibiotics. Other beta-lactams: Upper and lower urinary tract infections. Peritonitis, cholangitis, cholecystitis and other intra-abdominal infections. Upper and lower respiratory tract infections. Sepsis .Meningitis.Bone and joint infections.Skin and soft tissue infections.Pelvicitis, gonorrhea, endometritis and other infections of the genital tract.Prophylaxis of post-operative infections for diseases Patients undergoing abdominal, cardiovascular, gynecological and orthopedic surgery.
3. How to use - Dosage
Niforax can be used by intramuscular injection or intravenous infusion. Mild and moderate infections in adults: 1-2g every 12 hours. Severe infections in adults: 2-4g every 12 hours hours. Dosage for patients with renal failure: Use normal adult dose, no need to reduce Cefoperazone dose. Dosage for people with liver disease or biliary obstruction should not exceed 4g/24 hours. Normal dosage in children: 25-100mg/kg every 12 hours.
4. Drug interactions
Niforax will interact with alcohol or alcohol-containing products: inhibiting aldehyde dehygrogenase, causing accumulation in the blood and causing disufiram-like reactions. Characteristic reactions such as: headache, hot flashes, sweating, tachycardia have been reported with alcohol ingestion during treatment, or after 5 days of administration. Similar reactions have occurred with the use of these drugs. other cephalosporin antibiotics, so cefoperazone/sulbactam should be used with caution with alcohol-containing products. Patients receiving oral or parenteral nutrition should avoid alcohol products. Aminoglycoside antibiotics: Do not mix Cefoperazone and amino glycosides together, this will reduce the drug's activity. Due to the physical incompatibility between them. When using Cefoperazone and aminoglycosides in combination, the infusion must be interrupted, and the infusion tube washed between two doses. Or use Cefoperazone at a distance from the time of using aminoglycosides.Lindocain: Do not create the initial reconstitution solution with 2% lindocaine HCl solution because these two suspensions are incompatible. You should use sterile distilled water to create the initial reconstitution solution and dilute with 2% lidocaine to create a compatible solution. Note when combining with anticoagulants, thrombolytic drugs and anti-inflammatory drugs. Do not mix Niforax with amikacin, gentamicin, ketamycin B, doxycynlin, potassium magnesium aspartate, meclofenoxate, ajmalin, diphenhydramine to avoid precipitation. After 6 hours of mixing with hydroxyline dihydrochloride, procainamide, aminophillin, proclorperazine, cytochrome C, pentazocin, aprotinin, there will be a change in the properties of the drug. Drug interactions in clinical tests: Urine glucose response may be positive. pseudocalcification with Benedict or Fehling's solution. Positive antiglobulin (Coomb) tests reported. Especially in newborns whose mothers took the drug at the time of giving birth. Some cases of increased ALP, AST, ALT, serum BUN and serum creatinine when taking the drug have been recorded.
5. Side effects
Niforax is well tolerated, so most side effects occur at mild and moderate levels. Comparative and non-comparative clinical studies on 2500 patients and the following side effects were observed: Gastrointestinal: Like other antibiotics, side effects that occur on the digestive system are usually diarrhea at a rate of about 3.9%; along with nausea and vomiting in 0.6%. Skin: Skin allergies with erythema in 0.6% and urticaria in 0.8% have been reported. Hematopoietic system: When used for a long time May cause reversible leukopenia, positive Coomb's reaction in some patients, decreased hemoglobin and red blood cells, transient decrease in eosinophils, platelets and hypoprothrombinemia.
6. Some notes when using medicine
Caution should be exercised when using Niforax in patients allergic to penicillin. Pseudomembranous colitis has been reported in patients receiving Niforax and other broad-spectrum antibiotics. Disulfiram-like reactions have been reported in patients who consumed alcohol within 72 hours of taking Niforax. Patients should be advised not to drink alcohol when using Niforax. Cefoperazone can cross the placental barrier. There are currently not enough well-controlled studies in pregnant women. That's why research on the reproductive system of animals cannot predict that in humans. Therefore, the drug should only be used by pregnant women when absolutely necessary. Only a small amount of Niforax is secreted into breast milk. Although Niforax is minimally excreted in human milk, caution should be exercised when administering the drug to nursing mothers.
|
vinmec
|
Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày bằng Robot điều trị ung thư dạ dày
Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày bằng Robot điều trị ung thư dạ dày là phương pháp điều trị mới đem lại những tín hiệu tích cực, giúp bệnh nhân kéo dài sự sống. So với các phương pháp mổ nội soi và mổ mở thì phương pháp phẫu thuật cắt dạ dày bằng robot có nhiều ưu điểm hơn cả.
1. Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày bằng Robot được áp dụng khi nào?
Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày bằng Robot được chỉ định cho các khối u ở cực trên dạ dày. Bên cạnh đó, người bệnh được đánh giá đủ sức khỏe để thực hiện phẫu thuật.
2. Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày bằng Robot được thực hiện như thế nào?
Nhiều người sẽ tưởng tượng rằng phẫu thuật Robots là robot tự phẫu thuật. Thực tế, không phải như vậy, bác sĩ phẫu thuật điều khiển Robot để phẫu thuật.XEM THÊM: Phẫu thuật cắt dạ dày bán phần cực dưới bằng Robot
3. Phẫu thuật ung thư dạ dày bằng Robot mang lại lợi ích gì?
Ngoài sự vượt trội của hình ảnh 3D phóng đại độ phân giải cao thì phương pháp này còn đem lại một số lợi ích như sau:So với mổ mở: Dụng cụ Robot rất nhỏ chỉ 8mm so với bàn tay của bác sĩ nên người bệnh không phải rạch một đường mổ lớn.So với mổ nội soi: Dụng cụ robot có thể gấp, xoay 3D để thực hiện thao tác một cách linh hoạt và tinh tế như bàn tay của phẫu thuật viên.Do đó, phẫu thuật cắt ung thư dạ dày bằng Robot mang lợi ích là những ưu điểm của mổ mở + mổ nội soi và loại bỏ những nhược điểm của các phương pháp này.
4. Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày bằng nội soi có để lại sẹo lớn không?
Bệnh nhân sau khi cắt toàn bộ dạ dày bằng nội soi sẽ có vài vết sẹo nhỏ 8-10mm. Ngoài ra, có một vết rạch lớn khoảng đường kính 5cm để các bác sĩ lấy dạ dày ra ngoài.
5. Thời gian mổ và nằm viện có lâu không?
Thời gian mổ và nằm viện sẽ rất phụ thuộc vào sự hồi phục liên quan đến tuổi tác và bệnh nền sẵn có. Thời gian mổ khoảng 6 giờ và thời gian nằm viện trung bình là 7 ngày.
6. Người bệnh cần tuân thủ quy trình cắt dạ dày bằng robot như thế nào?
Người bệnh đã được chẩn đoán ung thư dạ dày cần đặt hẹn khám và tư vấn với bác sĩ.Sau khi khám xong, bác sĩ sẽ tư vấn về phương pháp điều trị. Nếu người bệnh đồng ý bác sĩ sẽ hẹn lịch khám và điều trị như sau:Xét nghiệm, chụp phim, điện tim, các đánh giá bổ sung khác nếu có để xác định giai đoạn bệnh như CT scanner, MRI, PET-CT... (thường làm ngay buổi tư vấn đó, một số sẽ cần hẹn)Khám bác sĩ gây mê (khi có kết quả xét nghiệm)Thông qua duyệt điều trị với hội đồng Ung bướu để lựa chọn điều trị tốt nhất cho người bệnh. (Đôi khi không bắt đầu ngay bằng phẫu thuật)Hẹn ngày, giờ phẫu thuật với bệnh nhân (nếu phẫu thuật được đặt ra sau họp hội đồng Ung bướu).Hướng dẫn người bệnh tập vận động, thở, ăn uống và nhu cầu dinh dưỡng theo chương trình ERAS (tăng cường hồi phục sau phẫu thuật) trong thời gian chờ phẫu thuật.Theo đó, người bệnh cần vào viện vào chiều trước ngày phẫu thuật để chuẩn bị. Tuy nhiên, trong thời gian dịch bệnh Covid-19, quy trình xét nghiệm và thời gian vào viện có thể thay đổi. Nhân viên y tế sẽ thông báo cụ thể lịch trình cho bạn.
7.Áp dụng hội chẩn đa Chuyên khoa để đưa ra phác đồ điều trị tốt nhất cho người bệnh. Phương tiện hiện đại Robot phẫu thuật da Vinci và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tốt theo tiêu chuẩn JCIÁp dụng ERAS (tăng cường hồi phục sau phẫu thuật) phối hợp điều trị toàn diện đa Chuyên khoa để hồi phục nhanh nhất sau phẫu thuật.Áp dụng kháng sinh dự phòng: Giảm sử dụng thuốc, giảm tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ.Có đội ngũ gây mê giảm đau tuyệt vời, giúp bạn giảm đau tốt sau mổ và có thể ra viện rất sớm.
|
Robotic total gastrectomy to treat stomach cancer
Robotic total gastrectomy to treat stomach cancer is a new treatment method that brings positive signals, helping patients prolong their lives. Compared to laparoscopic and open surgery methods, robotic gastric bypass surgery has many advantages.
1. When is robotic total gastrectomy surgery applied?
Robotic total gastrectomy is indicated for tumors in the upper pole of the stomach. In addition, the patient is assessed as healthy enough to undergo surgery.
2. How is total gastrectomy with Robot performed?
Many people will imagine that surgical robots are robots that perform surgery on their own. In fact, that is not the case, the surgeon controls the Robot for surgery. SEE MORE: Lower extremity partial gastrectomy surgery with Robot
3. What are the benefits of robotic stomach cancer surgery?
In addition to the superiority of high-resolution magnified 3D images, this method also brings a number of benefits as follows: Compared to open surgery: Robotic tools are very small, only 8mm compared to the doctor's hand, so the patient No need to make a large incision. Compared to laparoscopic surgery: Robotic tools can fold and rotate in 3D to perform operations as flexibly and delicately as a surgeon's hand. Therefore, cancer resection surgery Robotic gastric surgery brings the advantages of open surgery + laparoscopic surgery and eliminates the disadvantages of these methods.
4. Does laparoscopic total gastrectomy leave large scars?
Patients after laparoscopic total gastrectomy will have several small scars of 8-10mm. In addition, there is a large incision about 5cm in diameter for doctors to remove the stomach.
5. Is the surgery and hospital stay long?
The duration of surgery and hospital stay will be very dependent on age-related recovery and underlying medical conditions. Surgery time is about 6 hours and average hospital stay is 7 days.
6. How should patients comply with the robotic gastric bypass procedure?
Patients who have been diagnosed with stomach cancer need to make an appointment for examination and consultation with a doctor. After the examination, the doctor will advise on treatment methods. If the patient agrees, the doctor will schedule an examination and treatment as follows: Tests, imaging, electrocardiography, and other additional assessments, if any, to determine the stage of the disease such as CT scanner, MRI, PET-CT. .. (usually the consultation is done right away, some will need an appointment)Examine an anesthesiologist (when test results are available)Approve treatment with the Oncology Council to choose the best treatment for the patient . (Sometimes surgery does not begin immediately) Schedule surgery date and time with the patient (if surgery is scheduled after the Oncology Council meeting). Instruct the patient on exercise, breathing, eating and other needs. Nutrition according to the ERAS program (enhanced recovery after surgery) while waiting for surgery. Accordingly, the patient needs to go to the hospital the afternoon before surgery to prepare. However, during the Covid-19 epidemic, testing procedures and hospital admission times may change. The medical staff will inform you of the specific schedule.
7. Apply multi-specialty consultation to come up with the best treatment regimen for the patient. Modern equipment da Vinci surgical robot and good infection control procedures according to JCI standards Applying ERAS (enhanced recovery after surgery) coordinates comprehensive multi-specialty treatment for the fastest recovery after surgery. Applying prophylactic antibiotics: Reduces drug use, reduces the rate of surgical wound infection. There is an excellent anesthetic and pain relief team, helping you reduce pain well after surgery and be able to leave the hospital very soon.
|
vinmec
|
Tại sao người bệnh nên siêu âm tim qua thực quản?
Siêu âm tim qua thực quản là một phương pháp sử dụng sóng siêu âm với đầu dò được đưa vào trong thực quản người bệnh qua đường tiêu hóa để thực hiện siêu âm. Phương pháp này sẽ giúp bác sĩ phát hiện ra những bệnh lý hay một số bất thường ở tim.
1. Phương pháp siêu âm tim qua thực quản là gì?
Siêu âm tim, hay còn gọi là transesophageal echocardiogram (TEE) test, là phương pháp sử dụng sóng siêu âm để tạo ra các hình ảnh chuyển động trong tim và các mạch máu chính. Siêu âm tim sẽ giúp bác sĩ phát hiện ra một số bệnh lý về van tim, bệnh cơ tim, khối u, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, bệnh màng ngoài tim,… Ngoài ra còn giúp phát hiện một số bất thường bẩm sinh tim và phình giãn động mạch chủ ngực.
Siêu âm tim qua thực quản là phương pháp giúp tiếp cận gần tim hơn bằng cách đưa đầu dò siêu âm vào trong thực quản qua đường miệng để thực hiện siêu âm. Phương pháp này sẽ mang lại kết quả chính xác hơn so với siêu âm tim qua thành ngực.
2. Tại sao người bệnh nên siêu âm tim qua thực quản?
Phương pháp siêu âm tim qua thực quản có thể cho hình ảnh rõ ràng hơn của các van tim, tâm nhĩ so với siêu âm tim thông thường. Từ đó sẽ giúp các bác sĩ có thể tìm ra những vấn đề trong chức năng và cấu trúc của tim. Ngoài ra, nếu người bệnh có thành ngực dày, có băng vùng ngực, bị béo phì hoặc đang sử dụng máy thở thì phương pháp này sẽ giúp bác sĩ dễ dàng quan sát hơn.
Phương pháp siêu âm tim qua thực quản có thể cho hình ảnh rõ ràng so với siêu âm tim thông thường
Bên cạnh đó, từ các hình ảnh chi tiết được cung cấp qua việc siêu âm sẽ giúp bác sĩ đánh giá:
– Tim đang bơm máu như thế nào.
– Van tim có bị hẹp, hở hay tắc không.
– Độ dày thành tim và kích thước buồng tim.
– Có cục máu đông trong buồng tim, nhất là tâm nhĩ sau khi bị đột quỵ hay không.
– Có mô bất thường xung quanh van tim gây ra do virus, nấm, nhiễm khuẩn hoặc ung thư hay không.
Mặt khác, phương pháp siêu âm tim này còn được chỉ định để cung cấp thông tin trong quá trình phẫu thuật lóc tách động mạch chủ, tổn thương tim bẩm sinh, sửa chữa van tim hoặc bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (nhiễm khuẩn màng trong van tim và tim).
3. Một số nguy cơ có thể xảy ra khi thực hiện siêu âm
Một số nguy cơ có thể xảy ra khi thực hiện siêu âm thường liên quan đến việc đưa đầu dò từ miệng xuống đến cổ họng và thực quản, bao gồm:
– Người bệnh sẽ cảm thấy như bị bịt miệng.
– Người bệnh có thể bị tê hoặc đau họng từ 1 – 2 ngày sau khi làm xét nghiệm. Do đó, bác sĩ thường nhắc bệnh nhân không ăn hay uống sớm sau khi siêu âm, cho đến khi cảm giác tê liệt biến mất. Bởi người bệnh sẽ dễ bị sặc nếu ăn uống ngay.
– Người bệnh cũng có thể gặp khó khăn khi nuốt ngay sau khi siêu âm nhưng cảm giác này sẽ hết sau khoảng vài giờ.
– Một số trường hợp bị chảy máu thực quản nhưng rất hiếm khi xảy ra.
Hình ảnh siêu âm tim qua thực quản
4. Cần chuẩn bị những gì trước khi thực hiện siêu âm?
4.1. Người bệnh cần chuẩn bị những gì trước khi siêu âm tim qua thực quản?
Trước khi siêu âm, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề như:
– Không ăn uống, kể cả là uống nước trong vòng 6 tiếng trước siêu âm. Nếu uống thuốc thì người bệnh chỉ nên uống với một ngụm nước rất nhỏ.
– Tháo răng giả bao gồm răng tháo lắp một phần hay toàn bộ và báo bác sĩ các răng bị lung lay (nếu có).
– Nằm lên giường và nghiêng sang bên trái.
– Người bệnh phải cắn vào hàm nhựa để bảo vệ ống sonde và răng.
– Đặc biệt, cần báo với bác sĩ nếu người bệnh nghi ngờ đang mang thai, nhạy cảm hoặc dị ứng với latex, thuốc tê hoặc bất cứ loại thuốc nào hiện đang sử dụng,.
4.2. Bác sĩ cần chuẩn bị những gì trước khi siêu âm tim qua thực quản?
Đồng thời, các bác sĩ cũng sẽ có sự chuẩn bị trước khi bắt đầu siêu âm, bao gồm:
– Lắp máy theo dõi nhịp tim, huyết áp và Spo2.
– Bác sĩ sẽ truyền một liều thuốc an thần qua đường tĩnh mạch (nếu cần).
– Gây tê vùng hầu họng bằng các loại thuốc dạng xịt/gel (Lidocain hoặc Xylocaine dạng xịt) hay an thần nhẹ qua đường tĩnh mạch hoặc gây mê ngắn.
– Đặt các điện cực nhỏ lên trên ngực của người bệnh. Sau đó sẽ gắn các điện cực bằng dây vào một máy ghi lại điện tâm đồ để theo dõi nhịp tim của người bệnh.
– Người bệnh cần há miệng to, lộ vùng hầu họng để bác sĩ xịt thuốc 5 nhát và giữ trong vòng 5 – 10 giây trước khi nuốt. Sau đó, bác sĩ sẽ lặp lại thao tác này lần 2 sau 5 phút.
Người bệnh có thể bị tê hoặc đau họng sau khi siêu âm tim qua thực quản
5. Quy trình siêu âm diễn ra như thế nào?
Quy trình siêu âm sẽ diễn ra theo các bước sau:
5.1. Bước 1 – Chuẩn bị
– Đầu tiên, nhân viên y tế sẽ giải thích các bước của quy trình thực hiện siêu âm.
– Điều dưỡng thiết lập đường truyền tĩnh mạch và truyền an thần liều nhẹ qua đường tĩnh mạch (nếu cần).
– Bác sĩ sẽ đưa ống nội soi vào họng của người bệnh và yêu cầu người bệnh phải nuốt.
5.2. Bước 2 – Trong khi siêu âm
– Bác sĩ sẽ đẩy chiếc ống xuống thực quản khoảng 20 – 30cm. Khi đó, đầu dò sẽ ghi lại những hình ảnh của cấu trúc tim phía trên.
– Bác sĩ sẽ đưa chiếc ống xuống sâu hơn khoảng 30 – 40cm. Đầu dò sẽ ghi lại hình ảnh của cấu trúc tim phía dưới. Đầu dò sẽ được đặt tại mỗi vị trí từ 5 – 10 phút. Sẽ có một chiếc ống hút nước bọt nhỏ giúp hút bỏ nước bọt trong miệng người bệnh.
5.3. Bước 3 – Sau khi siêu âm
– Sau khi đã hoàn thành siêu âm, miếng dán điện cực, đầu dò và đường truyền tĩnh mạch sẽ được tháo ra.
– Điều dưỡng và bác sĩ sẽ theo dõi cho đến khi người bệnh tỉnh táo hoàn toàn.
6. Trường hợp nào cần báo ngay với bác sĩ?
Nếu người bệnh xuất hiện một số triệu chứng sau thì cần báo ngay với bác sĩ:
– Khó thở, nhịp tim rối loạn, không đều.
– Sặc nước bọt, chất lỏng hoặc thức ăn.
– Chảy máu nhiều hoặc đau tại họng hay miệng.
|
Why should patients have a transesophageal echocardiogram?
Transesophageal echocardiography is a method that uses ultrasound waves with a probe inserted into the patient's esophagus through the digestive tract to perform the ultrasound. This method will help doctors detect diseases or abnormalities in the heart.
1. What is transesophageal echocardiography?
An echocardiogram, also known as a transesophageal echocardiogram (TEE) test, is a method that uses ultrasound waves to create moving images of the heart and major blood vessels. Echocardiography will help doctors detect a number of heart valve diseases, cardiomyopathy, tumors, infectious endocarditis, pericardial disease, etc. It also helps detect some congenital abnormalities. heart and thoracic aortic aneurysm.
Transesophageal echocardiography is a method that helps get closer to the heart by inserting the ultrasound probe into the esophagus through the mouth to perform the ultrasound. This method will yield more accurate results than transthoracic echocardiography.
2. Why should patients have a transesophageal echocardiogram?
Transesophageal echocardiography can provide clearer images of the heart valves and atria than conventional echocardiography. This will help doctors find problems in the function and structure of the heart. In addition, if the patient has a thick chest wall, has a chest bandage, is obese or is using a ventilator, this method will make it easier for the doctor to observe.
Transesophageal echocardiography can provide clearer images compared to conventional echocardiography
In addition, the detailed images provided through ultrasound will help doctors evaluate:
– How the heart is pumping blood.
– Is the heart valve narrowed, open or clogged?
– Heart wall thickness and heart chamber size.
– Is there a blood clot in the heart chambers, especially the atria, after a stroke?
– Whether there is abnormal tissue around the heart valve caused by a virus, fungus, infection or cancer.
On the other hand, this echocardiography method is also indicated to provide information during aortic dissection surgery, congenital heart damage, heart valve repair or infective endocarditis (bacterial infection). inner membrane of heart valves and heart).
3. Some risks may occur when performing ultrasound
Some possible risks when performing an ultrasound that often involves passing the probe from the mouth down into the throat and esophagus include:
– The patient will feel like they are being gagged.
– Patients may have numbness or sore throat 1-2 days after the test. Therefore, doctors often remind patients not to eat or drink soon after an ultrasound, until the feeling of numbness disappears. Because patients will easily choke if they eat or drink immediately.
– The patient may also have difficulty swallowing immediately after the ultrasound, but this feeling will go away after a few hours.
– Some cases of esophageal bleeding but very rare.
Transesophageal echocardiography image
4. What do you need to prepare before performing an ultrasound?
4.1. What do patients need to prepare before transesophageal echocardiography?
Before ultrasound, patients need to pay attention to a number of issues such as:
– Do not eat or drink, including drinking water, within 6 hours before the ultrasound. If taking medicine, the patient should only take it with a very small sip of water.
– Remove dentures, including partial or complete removable teeth, and report any loose teeth (if any) to the doctor.
– Lie on the bed and lean to the left.
– The patient must bite on the plastic jaw to protect the tube and teeth.
– In particular, you should notify the doctor if the patient suspects that you are pregnant, sensitive or allergic to latex, anesthetics or any drugs currently in use.
4.2. What do doctors need to prepare before transesophageal echocardiography?
At the same time, doctors will also prepare before starting the ultrasound, including:
– Install a heart rate, blood pressure and Spo2 monitor.
– The doctor will inject a dose of sedative intravenously (if necessary).
– Anesthetize the oropharynx with spray/gel medications (Lidocaine or Xylocaine spray) or mild intravenous sedation or short anesthesia.
– Place small electrodes on the patient's chest. The wire electrodes will then be attached to an electrocardiogram recording machine to monitor the patient's heart rate.
– The patient needs to open his mouth wide, exposing the pharynx so the doctor can spray the medicine 5 times and hold for 5-10 seconds before swallowing. Then, the doctor will repeat this operation a second time after 5 minutes.
Patients may have numbness or a sore throat after a transesophageal echocardiogram
5. How does the ultrasound process work?
The ultrasound process will take place according to the following steps:
5.1. Step 1 – Prepare
– First, the medical staff will explain the steps of the ultrasound procedure.
– The nurse sets up an intravenous line and transmits a light dose of sedation intravenously (if necessary).
– The doctor will insert the endoscope into the patient's throat and ask the patient to swallow.
5.2. Step 2 – During the ultrasound
– The doctor will push the tube down the esophagus about 20 - 30cm. The transducer will then record images of the upper heart structures.
– The doctor will insert the tube about 30 - 40cm deeper. The transducer will capture images of the underlying heart structures. The probe will be placed at each location for 5 - 10 minutes. There will be a small saliva suction tube to help remove saliva from the patient's mouth.
5.3. Step 3 – After ultrasound
– Once the ultrasound is completed, the electrode patch, probe, and intravenous line will be removed.
– Nurses and doctors will monitor until the patient is fully awake.
6. Which cases should be reported to the doctor immediately?
If the patient develops some of the following symptoms, they should immediately notify the doctor:
– Difficulty breathing, irregular, irregular heartbeat.
– Choking on saliva, liquids or food.
– Heavy bleeding or pain in the throat or mouth.
|
thucuc
|
Giải đáp: Cắt trĩ ở bệnh viện nào tốt nhất?
1. 5 tiêu chí lựa chọn bệnh viện cắt trĩ
Để biết được cắt trĩ ở bệnh viện nào tốt nhất, người bệnh cần dựa vào những tiêu chí cụ thể để có thể xác định chính xác. Một số tiêu chí cần thiết phải cân nhắc như sau:
1.1 Chất lượng chuyên môn của đội ngũ bác sĩ
Lựa chọn bác sĩ cho ca phẫu thuật của mình là tiêu chí quan trọng đầu tiên của ca mổ trĩ. Bác sĩ mổ chính phải được đào tạo bài bản và có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hậu môn – trực tràng thì mới có đủ điều kiện thực hiện ca mổ trĩ cho bệnh nhân. Bạn có thể tìm hiểu về thông tin bác sĩ trên trang web chính thức của bệnh viện mình lựa chọn để có cái nhìn tổng quát về thông tin bác sĩ mổ chính của mình, đồng thời đừng quên xem thêm các thông tin về đội ngũ bác sĩ phụ tá, điều dưỡng có đầy đủ, đáp ứng được cuộc phẫu thuật hay không.
Để biết cắt trĩ ở bệnh viện nào tốt nhất, người bệnh cần cân nhắc và tìm hiểu dựa trên nhiều tiêu chí.
1.3 Công nghệ cắt trĩ đang sử dụng
Cắt trĩ gây đau đớn là vấn đề bệnh nhân rất quan tâm và e ngại. Tuy nhiên hiện nay, công nghệ cắt trĩ đã có những bước tiến mới, có thể lựa chọn phương pháp ít đau, công nghệ cao để cuộc phẫu thuật an toàn hơn, ít đau, ít xâm lấn mà lại hiểu quả, hạn chế tái phát. Người bệnh cần quan tâm và cân nhắc xem bệnh viện mình lựa chọn đang áp dụng những công nghệ mổ trĩ nào, hiệu quả ra sao để có lựa chọn đúng đắn và hợp lý.
1.4 Chế độ hậu phẫu ra sao
Rất nhiều bệnh nhân nghĩ rằng, chỉ cần vượt qua phòng mổ là tất cả đã hoàn thành và không còn lo lắng gì hết. Thực tế, chế độ chăm sóc sau mổ của bệnh viện cũng là yếu tố rất quan trọng đối với một cuộc phẫu thuật. Vết thương sau mổ cần được chăm sóc đúng cách và chu đáo, chế độ dinh dưỡng đảm bảo hợp lý để vết thương chóng lành, tránh các biến chứng sau phẫu thuật như nhiễm trùng, lở loét…
1.5 Chi phí điều trị cắt trĩ thế nào
2. Có nên cắt trĩ hay không?
Cắt trĩ hay không phụ thuộc vào tình trạng và mức độ của bệnh trĩ. Điều này phải được tư vấn và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Thực tế không phải ai bị trĩ cũng phải cắt, rất nhiều trường hợp chỉ cần điều trị thuốc kết hợp chế độ phù hợp là có thể dứt trĩ. Trĩ chỉ phải cắt trong trường hợp bệnh nhân bị trĩ nội độ 3 và độ 4 hoặc trĩ ngoại mà búi trĩ sa xuống không thể đẩy lên được. Khi đó nếu không tiến hành cắt bỏ, trĩ sẽ gây nghẹt, sưng, chảy máu, khó chịu và hoại tử vùng hậu môn.
Đừng quá lo lắng việc phải cắt trĩ, y học ngày càng hiện đại và có nhiều bước tiến mới. Việc can thiệp ngoại khoa với búi trĩ đã trở nên nhẹ nhàng hơn với phương pháp cắt trĩ Longo không đau được thực hiện bởi những bác sĩ giàu kinh nghiệm. Phương pháp này có ưu điểm vượt trội là các thao tác cắt khâu được thực hiện trong ống hậu môn, ở vùng không có cảm giác đau nên rất nhẹ nhàng, nhanh chóng. Sau mổ người bệnh ít đau, phục hồi nhanh, có thể ra viện sớm, quay trở lại với sinh hoạt và công việc đời thường, góp phần tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Trĩ nội độ 3, độ 4, trĩ ngoại sà xuống đều phải cắt bỏ để tránh các biến chứng nguy hiểm hơn.
3. Lưu ý sau khi phẫu thuật cắt trĩ
Sau khi hoàn thành phẫu thuật cắt trĩ, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, vận động nhẹ nhàng. Chế độ ăn uống nên ưu tiên các loại thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất để dễ tiêu hóa, nhanh lại sức. Giữ cho vùng hậu môn luôn thông thoáng, sạch sẽ, có thể mặc các loại quần có chất liệu mỏng nhẹ, thấm hút tốt. Đặc biệt đừng quên tái khám theo lời dặn của bác sĩ để đánh giá lại tình trạng sức khỏe và truy tìm căn nguyên gây ra căn bệnh này để điều trị triệt để. Ví dụ nếu trĩ là do táo bón kéo dài, bác sĩ có thể tư vấn và hướng dẫn điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt hoặc kê đơn thuốc (nếu cần).
Bệnh trĩ tuy không phải là căn bệnh cấp tính, do đó mà nhiều người thường chủ quan và không đi điều trị, để đến khi dẫn đến biến chứng nặng mới lo lắng có nên cắt hay không, cắt trĩ ở bệnh viện nào tốt nhất… Lời khuyên chân thành dành cho bệnh nhân trĩ là ngay từ khi mới phát hiện bệnh, đều cần thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn phương pháp điều trị hiệu quả nhất, hầu như những ca trĩ được chữa từ sớm đều chỉ cần dùng thuốc và thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt thì đều chóng lành.
|
Answer: Which hospital is best for hemorrhoidectomy?
1. 5 criteria for choosing a hemorrhoidectomy hospital
To know which hospital is best for hemorrhoidectomy, patients need to rely on specific criteria to accurately determine. Some necessary criteria to consider are as follows:
1.1 Professional quality of the team of doctors
Choosing a doctor for your surgery is the first important criterion of hemorrhoid surgery. The chief surgeon must be well-trained and have many years of experience in the anorectal field to be qualified to perform hemorrhoid surgery on patients. You can find out about doctor information on the official website of the hospital you choose to get an overview of the information about your main surgeon, and don't forget to see more information about the team of doctors. Are the assistants and nurses adequate and able to handle the surgery?
To know which hospital is best for hemorrhoidectomy, patients need to consider and research based on many criteria.
1.3 Hemorrhoidectomy technology in use
Painful hemorrhoidectomy is an issue that patients are very concerned about and afraid of. However, currently, hemorrhoidectomy technology has made new advances, and it is possible to choose a less painful, high-tech method to make the surgery safer, less painful, less invasive and more effective, limiting recurrence. broadcast. Patients need to pay attention and consider what hemorrhoid surgery technology the hospital they choose is applying and how effective it is to make the right and reasonable choice.
1.4 What is the postoperative regimen like?
Many patients think that all they need to do is get through the operating room and there is nothing to worry about. In fact, the hospital's post-operative care regimen is also a very important factor for a surgery. Post-operative wounds need to be cared for properly and thoughtfully, with a reasonable diet to ensure the wound heals quickly and avoid post-operative complications such as infection, ulcers, etc.
1.5 What is the cost of hemorrhoidectomy treatment?
2. Should hemorrhoids be removed or not?
Hemorrhoidectomy or not depends on the condition and extent of the hemorrhoids. This must be consulted and prescribed by a specialist. In fact, not everyone with hemorrhoids needs to have it removed. In many cases, just using medication combined with an appropriate regimen can get rid of hemorrhoids. Hemorrhoids only need to be removed in cases where patients have internal hemorrhoids of grade 3 and 4 or external hemorrhoids where the hemorrhoids have prolapsed and cannot be pushed up. Then, if not removed, hemorrhoids will cause congestion, swelling, bleeding, discomfort and necrosis in the anal area.
Don't worry too much about having to remove hemorrhoids, medicine is increasingly modern and has many new advances. Surgical intervention with hemorrhoids has become easier with the painless Longo hemorrhoidectomy method performed by experienced doctors. This method has the outstanding advantage that the cutting and suturing operations are performed in the anal canal, in an area that does not feel pain, so it is very gentle and quick. After surgery, patients have less pain, recover quickly, can leave the hospital early, and return to normal activities and work, helping to save time and money.
Grade 3 and 4 internal hemorrhoids and falling external hemorrhoids must all be removed to avoid more dangerous complications.
3. Notes after hemorrhoidectomy surgery
After completing hemorrhoidectomy surgery, the patient should spend time resting and doing light exercise. The diet should prioritize foods rich in fiber, vitamins and minerals for easy digestion and quick recovery. Keep the anal area always airy and clean, and you can wear pants with light, absorbent material. Especially, don't forget to have a follow-up examination as advised by your doctor to re-evaluate your health condition and find the cause of this disease for thorough treatment. For example, if hemorrhoids are caused by prolonged constipation, your doctor can advise and guide you in adjusting your diet, lifestyle, or prescribe medication (if necessary).
Although hemorrhoids are not an acute disease, many people are often subjective and do not seek treatment, until serious complications arise and then worry about whether or not to have hemorrhoids removed, and which hospital is best for hemorrhoidectomy. ... Sincere advice for hemorrhoid patients is that right from the moment the disease is discovered, they need to visit a specialist directly to get advice on the most effective treatment method. Most hemorrhoids are cured from Soon, all you need to do is take medicine and change your diet and lifestyle to heal quickly.
|
thucuc
|
Giải mã: Bệnh trĩ có di truyền hay không?
Với tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng rất cao, nhiều người bệnh đặt ra câu hỏi liệu rằng bệnh trĩ có di truyền hay không. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin về bệnh trĩ cũng như cùng bạn giải đáp câu hỏi này.
1. Bệnh trĩ: Định nghĩa, nguyên nhân và triệu chứng bệnh
1.1. Định nghĩa bệnh trĩ
Bệnh trĩ là căn bệnh phổ biến thuộc nhóm bệnh hậu môn – trực tràng. Bệnh hình thành do sự giãn nở của các đám rối tĩnh mạch hậu môn, trực tràng và tạo thành các búi trĩ. Bệnh trĩ được chia thành hai dạng chính là trĩ nội (tên khoa học là internal hemorrhoid) và trĩ ngoại (tên khoa học là external hemorrhoid). Hai loại bệnh trĩ khác nhau ở vị trí và đặc điểm của các búi trĩ. Trĩ nội nằm hoàn toàn trên đường lược và bên trong hậu môn. Trong khi đó, trĩ ngoại thì ngược lại. Khi người bệnh bị tình trạng của hai bệnh trên kết hợp với nhau, bệnh được gọi là trĩ hỗn hợp.
Bệnh trĩ thường được chia thành bốn cấp độ từ nhẹ đến nặng. Trong đó, bệnh trĩ ở giai đoạn nhẹ thường chỉ cần điều trị bằng thuốc. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn độ 3,4 hoặc độ 2 không đáp ứng điều trị nội khoa, các bác sĩ sẽ tiến hành can thiệp ngoại khoa để cắt bỏ búi trĩ triệt để.
Bệnh trĩ gây ra nhiều phiền toái và đau đớn
1.2. Nguyên nhân bệnh trĩ: Bệnh trĩ bắt nguồn do đâu?
Cơ chế trực tiếp hình thành nên các búi trĩ đang dừng lại ở các giả thuyết. Trong đó thuyết mạch máu giải thích tình trạng giãn nở của tĩnh mạch vẫn đang phổ biến hơn cả. Ngoài ra, có rất nhiều yếu tố là nguyên nhân tăng nguy cơ hình thành bệnh trĩ
– Chứng táo bón kéo dài do thiếu chất xơ. Điều này bắt nguồn từ thói quen ăn ít rau củ, uống ít nước, ăn nhiều đạm và thực phẩm cay nóng,..
– Gia tăng áp lực lên ổ bụng, hậu môn, trực tràng do rặn đại tiện quá mạnh, ngồi quá lâu hoặc mang vác đồ vật nặng trong thời gian dài. Đặc biệt, những người làm văn phòng với đặc tính công việc là ngồi trong thời gian dài có nguy cơ bị bệnh trĩ rất cao.
– Thai phụ có nguy cơ bị bệnh trĩ rất cao vì thai nhi càng lớn càng chèn lên các bộ phận khác như trực tràng, hậu môn. Do đó, các áp lực đến tĩnh mạch hậu môn lớn dần, gây ra bệnh trĩ. Ngoài ra, khi sinh con (sinh thường), sản phụ phải rặn mạnh trong quá trình sinh nở. Điều này cũng tạo ra ảnh hưởng lớn, dẫn đến hình thành các búi trĩ.
Phụ nữ có thai rất dễ bị bệnh trĩ
1.3. Biểu hiện thường gặp ở người bệnh trĩ
Bệnh trĩ nói chung thường có những biểu hiện rất đặc trưng như đại tiện ra máu, đau rát hậu môn,.. Ngoài ra hậu môn sưng lên, đại tiện kèm chất dịch nhầy. Cụ thể như sau:
– Bệnh nhân đau hậu môn, tình trạng đau đớn tăng dần qua từng cấp độ
– Bệnh nhân đi đại tiện kèm máu, đặc biệt là ở bệnh trĩ nội. Máu thường giàu oxy nên có màu đỏ tươi.
– Khi bệnh nặng hơn, bệnh nhân luôn có cảm giác cộm ở hậu môn. Đây là biểu hiện đặc trưng nhất của người bệnh trĩ. Các búi trĩ sa ra ngoài, không thể co nếu bệnh ở trạng thái nặng.
– Tình trạng hậu môn nhớp nháp, chảy dịch nhầy thường xuyên gây ngứa ngáy khó chịu.
2. Giải đáp câu hỏi
2.1. Bệnh trĩ có di truyền hay không – giải đáp
Bệnh trĩ không phải là căn bệnh di truyền như một số người bệnh lo lắng và nghi ngờ. Bệnh trĩ không truyền thông qua gen. Cha mẹ bị bệnh không có nghĩa là con cái sẽ bị bệnh trĩ. Người bệnh không cần quá lo lắng vì một nhà có nhiều người bị bệnh trĩ rất có thể là hiện tượng ngẫu nhiên. Ngoài ra, bệnh trĩ có thể bắt nguồn từ chế độ ăn uống, sinh hoạt có nhiều đặc điểm tương đồng. Chế độ ăn uống, sinh hoạt mới là những nguyên nhân đứng đằng sau bệnh trĩ.
Chế độ ăn giống nhau có thể dẫn đến tình trạng một gia đình nhiều người bị trĩ
Tuy nhiên, một vài trường hợp bệnh trĩ có yếu tố di truyền như tình trạng mất van tĩnh mạch di truyền. Mặc dù vậy, tình trạng này gây ra nhiều hệ lụy khác thay vì là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh trĩ. Một vài biến chứng nguy hiểm như giãn tĩnh mạch chân tay và nội tạng,..
Chính vì vậy, có thể khẳng định câu trả lời cho câu hỏi “bệnh trĩ có di truyền hay không” là hoàn toàn không. Thay vì lo lắng, hãy tìm hiểu kỹ những biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh trĩ đạt hiệu quả cao. Trong đó, việc điều trị bệnh trĩ cần phải được các bác sĩ chỉ định. Người bệnh tuyệt đối không tự chữa trị tại nhà.
2.2. Bệnh trĩ có di truyền hay không – điều trị bệnh trĩ như thế nào?
Theo mức độ bệnh, các bác sĩ sẽ quyết định phương pháp điều trị hợp lý. Đối với bệnh nhân ở giai đoạn nhe, các bác sĩ sẽ kê đơn thuốc ở dạng bôi và uống. Các loại thuốc này có thể làm giảm nhẹ triệu chứng, hỗ trợ làm teo búi trĩ. Ngoài ra, bệnh nhân sẽ được bổ sung các loại thuốc nhuận tràng, giúp tránh tình trạng táo bón. Táo bón không chỉ là nguyên nhân đằng sau bệnh trĩ, mà còn là cơn ác mộng đối với người bệnh trĩ mỗi lần đại tiện.
Bệnh trĩ ở giai đoạn 3,4, bệnh nhân không thường không đáp ứng với điều trị bệnh bằng thuốc mà bắt buộc phải can thiệp ngoại khoa để loại bỏ búi trĩ. Búi trĩ sưng to, sa ra ngoài hoặc búi trĩ tắc mạch sẽ được can thiệp bằng thủ thuật như tiêm xơ, thắt mạch, khâu treo búi trĩ. Đặc biệt, nhiều trường hợp bệnh nhân cần phẫu thuật mới có thể loại bỏ hoàn toàn búi trĩ.
Hiện nay, các phương pháp mổ trĩ thường được áp dụng là mổ trĩ Milligan Morgan – Ferguson, mổ trĩ Longo. Trong đó, mổ trĩ Longo được ưa chuộng hơn cả vì tính chất ít xâm lấn, hạn chế đau đớn. Ngoài ra, thời gian hồi phục của người bệnh sẽ rất nhanh chóng.
3. Các biện pháp phòng ngừa bệnh trĩ hiệu quả
Có thể phòng tránh bệnh trĩ bằng các phương pháp cực kỳ đơn giản và hiệu quả như sau:
– Hạn chế tình trạng táo bón bằng cách ăn uống đủ chất, đặc biệt là chất xơ từ rau củ quả. Ngoài ra, hãy bổ sung các thực phẩm có tính nhuận tràng để hạn chế táo bón.
– Nên cân nhắc sử dụng vừa đủ các loại thịt có chứa quá nhiều đạm. Ngoài ra, cần hạn chế đồ ăn cay nóng và các chất kích thích, hạn chế tình trạng khó tiêu dẫn đến táo bón.
– Cung cấp lượng nước đủ cho cơ thể mỗi ngày (từ 2 lít trở lên).
– Tránh việc ngồi quá lâu một vị trí hoặc mang vác quá nhiều vật nặng. Tăng cường vận động, tập các bài tập nhẹ nhàng phù hợp cho người bị bệnh trĩ. Có thể tham khảo các bài tập hậu môn, bài tập đi bộ, bơi lội nhẹ nhàng,..
Ngoài ra, các phương pháp trên cũng cần được duy trì trong quá trình điều trị trĩ để việc chữa bệnh đạt hiệu quả cao hơn.
|
Decoding: Is hemorrhoids hereditary?
With a very high rate of disease in the community, many patients question whether hemorrhoids are hereditary or not. This article will provide you with information about hemorrhoids as well as help you answer this question.
1. Hemorrhoids: Definition, causes and symptoms
1.1. Definition of hemorrhoids
Hemorrhoids are a common disease belonging to the anal-rectal disease group. The disease is caused by the expansion of the anal and rectal venous plexuses and forms hemorrhoids. Hemorrhoids are divided into two main types: internal hemorrhoids (scientific name: internal hemorrhoid) and external hemorrhoids (scientific name: external hemorrhoid). The two types of hemorrhoids differ in the location and characteristics of the hemorrhoids. Internal hemorrhoids are located entirely above the dentate line and inside the anus. Meanwhile, external hemorrhoids are the opposite. When a patient has the above two diseases combined, the disease is called mixed hemorrhoids.
Hemorrhoids are often divided into four levels from mild to severe. In particular, hemorrhoids in the mild stage often only need treatment with medication. When the disease progresses to stage 3, 4 or 2 and does not respond to medical treatment, doctors will perform surgical intervention to completely remove hemorrhoids.
Hemorrhoids cause a lot of trouble and pain
1.2. Causes of hemorrhoids: Where do hemorrhoids originate?
The direct mechanism that forms hemorrhoids is limited to hypotheses. Among them, the vascular theory explains the dilation of veins which is still the most popular. In addition, there are many factors that increase the risk of forming hemorrhoids
– Prolonged constipation due to lack of fiber. This stems from the habit of eating less vegetables, drinking less water, eating more protein and spicy foods, etc.
– Increased pressure on the abdomen, anus, and rectum due to straining to defecate too hard, sitting too long or carrying heavy objects for long periods of time. In particular, office workers whose work involves sitting for long periods of time have a very high risk of hemorrhoids.
– Pregnant women have a very high risk of hemorrhoids because the larger the fetus, the more it presses on other parts such as the rectum and anus. Therefore, the pressure on the anal veins increases, causing hemorrhoids. In addition, when giving birth (normal birth), the mother must push hard during the birth process. This also creates a big impact, leading to the formation of hemorrhoids.
Pregnant women are very susceptible to hemorrhoids
1.3. Common symptoms in people with hemorrhoids
Hemorrhoids in general often have very characteristic symptoms such as bloody stools, anal burning pain, etc. In addition, the anus is swollen, defecation with mucus. As follows:
– Patients with anal pain, the pain gradually increases through each level
– Patients have blood in their stools, especially with internal hemorrhoids. Blood is usually rich in oxygen so it is bright red.
– When the disease gets worse, the patient always feels a lump in the anus. This is the most characteristic manifestation of hemorrhoids. Hemorrhoids prolapse and cannot be contracted if the disease is severe.
– The anus is sticky and has frequent mucus discharge, causing itching and discomfort.
2. Answer the question
2.1. Is hemorrhoids hereditary or not - answer
Hemorrhoids are not a genetic disease as some patients worry and suspect. Hemorrhoids are not transmitted through genes. Having parents who are sick does not mean that their children will have hemorrhoids. Patients do not need to worry too much because a family with many people suffering from hemorrhoids is likely a random phenomenon. In addition, hemorrhoids can originate from diet and lifestyle that have many similar characteristics. Diet and lifestyle are the causes behind hemorrhoids.
The same diet can lead to a situation where many people in a family have hemorrhoids
However, some cases of hemorrhoids have genetic factors such as hereditary venous valve loss. However, this condition causes many other consequences instead of being the direct cause of hemorrhoids. Some dangerous complications such as varicose veins of limbs and internal organs, etc.
Therefore, it can be affirmed that the answer to the question "are hemorrhoids hereditary or not" is absolutely no. Instead of worrying, learn more about effective ways to prevent and treat hemorrhoids. In particular, the treatment of hemorrhoids needs to be prescribed by doctors. Patients should absolutely not self-treat at home.
2.2. Are hemorrhoids hereditary or not - how to treat hemorrhoids?
According to the severity of the disease, doctors will decide on appropriate treatment methods. For patients in the early stages, doctors will prescribe medication in topical and oral form. These medications can alleviate symptoms and help shrink hemorrhoids. In addition, patients will be given laxatives to help avoid constipation. Constipation is not only the cause behind hemorrhoids, but also a nightmare for hemorrhoid patients every time they defecate.
With hemorrhoids at stages 3 and 4, patients often do not respond to medical treatment but require surgical intervention to remove hemorrhoids. Swollen, prolapsed hemorrhoids or obstructed hemorrhoids will be treated with procedures such as sclerotherapy, ligation, and hemorrhoid suspension. In particular, in many cases patients need surgery to completely remove hemorrhoids.
Currently, the commonly applied hemorrhoid surgery methods are Milligan Morgan - Ferguson hemorrhoid surgery, Longo hemorrhoid surgery. Among them, Longo hemorrhoid surgery is the most popular because of its less invasive nature and limited pain. In addition, the patient's recovery time will be very quick.
3. Effective measures to prevent hemorrhoids
Hemorrhoids can be prevented with extremely simple and effective methods as follows:
– Limit constipation by eating enough nutrients, especially fiber from fruits and vegetables. In addition, supplement foods with laxative properties to limit constipation.
– You should consider using enough meats that contain too much protein. In addition, it is necessary to limit spicy foods and stimulants to limit indigestion leading to constipation.
– Provide enough water for the body every day (2 liters or more).
– Avoid sitting in one position for too long or carrying too many heavy objects. Increase movement and practice gentle exercises suitable for people with hemorrhoids. You can refer to anal exercises, walking exercises, gentle swimming, etc.
In addition, the above methods also need to be maintained during hemorrhoid treatment for more effective treatment.
|
thucuc
|
Công nghệ sinh học trong điều trị bệnh khớp
Các thuốc sinh học là bước tiến bộ quan trọng đã mở ra kỷ nguyên mới với cuộc “cách mạng” trong điều trị các bệnh lý viêm khớp hệ thống. Trị liệu này đã mở ra hy vọng lui bệnh và cải thiện diễn tiến bệnh, ngặn chặn diễn tiến tới tàn phế cho nhiều bệnh nhân nặng mà các thuốc điều trị cổ điển không còn tác dụng.
Thuốc ức chế interleukin 6:
Interleukin 6 (IL 6) là một cytokine “đa chức năng”. Đây là một cytokine có vai trò quan trọng trong quá trình viêm mạn tính và đáp ứng miễn dịch, vừa kích thích hoạt động của tế bào lympho B trong việc sản xuất các tự kháng thể, vừa tham gia vào quá trình biệt hóa của các tế bào lympho T. Tocilizumab được FDA chấp nhận để điều trị viêm khớp dạng thấp nặng và “kháng trị” từ đầu năm 2010.
Thuốc ức chế interleukin 1:
Anakinra là một kháng thể đơn dòng kháng lại thụ thể của IL 1, có tác dụng chống viêm và làm giảm tiến triển của tổn thương xương và sụn khớp. Được sử dụng trong viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vô căn thiếu niên thể khới phát toàn thể, bệnh Still ở người lớn.
Một số thuốc ức chế cytokines khác: Một số thuốc đang được nghiên cứu điều trị viêm khớp dạng thấp (VKDT), vảy nến, viêm ruột, xơ cứng rải rác. Thuốc kiểm soát hệ thống miễn dịch; thuốc điều trị lupus ban đỏ hệ thống, viêm đa cơ, bệnh Crohn’s… cũng đang được nghiên cứu từ nhóm cytokines.
Thuốc ức chế tế bào lympho T
Vai trò của tế bào lympho T trong bệnh sinh VKDT đã được nghiên cứu từ rất lâu, đặc biệt là trên các mô hình gây viêm khớp thực nghiệm với các biểu hiện tương tự như VKDT. Từ năm 2005, Abatacept đã được FDA cho phép sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp nặng và “kháng trị”, đặc biệt thuốc còn là giải pháp để chọn lựa khi bệnh nhân không đáp ứng với các thuốc kháng TNF α.
Thuốc ức chế tế bào lympho B
Tế bào lympho B là một bộ phận của hệ thống đáp ứng miễn dịch, có vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của viêm khớp dạng thấp và nhiều bệnh lý tự miễn khác. Chất ức chế tế bào B (rituximab), có tác dụng gây độc cho tế bào B (thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào B), làm giảm số lượng tế bào B, tuy nhiên, thuốc không ảnh hưởng tới tế bào mầm (ở tủy xương), tế bào tiền lympho B và tương bào (plamocyte).
Từ năm 2006, rituximab được coi là liệu pháp sinh học với viêm khớp dạng thấp và một số bệnh lý tự miễn khác. Thuốc được chỉ định cho các bệnh không đáp ứng với điều trị bằng chất ức chế TNF α. Từ năm 2010, rituximab được coi là tác nhân sinh học được chọn lựa đầu tiên cho bệnh viêm khớp dạng thấp và các bệnh hệ thống liên quan.
Sử dụng các tác nhân sinh học như thế nào?
Các tác nhân sinh học được chỉ định khi: không đáp ứng với các điều trị cổ điển, kể cả đơn trị liệu hoặc phối hợp trong thời gian từ 6 tháng trở lên; bệnh tiến triển nặng (dựa vào các chỉ số về hoạt tính của bệnh); có các yếu tố tiên lượng xấu: viêm nhiều khớp, tổn thương “ăn mòn” sớm, kháng thể
RF và anti CCP tăng cao, VS và/hoặc CRP tăng cao, lớn tuổi, hút thuốc, cơ địa (HLA).
Từ 3 năm gần đây, một số sản phẩm sinh học quan trọng đã có mặt tại Việt Nam, mang lại lợi ích thực sự cho một số bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vảy nến nặng, không đáp ứng với các trị liệu cổ điển, nâng cao hiệu quả điều trị và thay đổi tiên lượng nặng nề của bệnh.
Tuy nhiên, để tiếp cận và có được những lợi ích thực sự, chúng ta còn phải đương đầu với nhiều thách thức và rào cản: Thách thức lớn nhất là việc chẩn đoán, điều trị, theo dõi và quản lý nhóm bệnh lý viêm khớp hệ thống ở nước ta còn nhiều bất cập, các bác sĩ chuyên khoa và màng lưới chuyên khoa thấp khớp học ở các tuyến còn rất thiếu. Hơn nữa, chi phí cho điều trị này rất cao so với thu nhập của đại đa số người bệnh. Vấn đề nhận thức của người dân còn kém, nhiều người chưa hiểu được ảnh hưởng nặng nề của bệnh cũng như lợi ích của việc điều trị và cơ hội để điều trị đạt hiệu quả cao nhất.
Để vượt qua những thách thức và rào cản trên, chúng ta cần có những thay đổi lớn trong nhận thức; đào tạo và tổ chức màng lưới chuyên khoa và cả thay đổi chính sách và ngân sách cho y tế.
|
Biotechnology in the treatment of joint diseases
Biological drugs are an important advancement that has opened a new era with a "revolution" in the treatment of systemic arthritis diseases. This therapy has opened up hope for remission and improvement of disease progression, preventing the progression to disability for many seriously ill patients for whom classical treatments are no longer effective.
Interleukin 6 inhibitors:
Interleukin 6 (IL 6) is a “multifunctional” cytokine. This is a cytokine that plays an important role in the process of chronic inflammation and immune response, both stimulating the activity of B lymphocytes in the production of autoantibodies and participating in the differentiation process of cells. T lymphocytes. Tocilizumab was approved by the FDA to treat severe and “refractory” rheumatoid arthritis in early 2010.
Interleukin 1 inhibitors:
Anakinra is a monoclonal antibody against the IL 1 receptor, which has anti-inflammatory effects and reduces the progression of bone and articular cartilage damage. Used in rheumatoid arthritis, generalized juvenile idiopathic arthritis, and Still's disease in adults.
Some other cytokines inhibitors: Some drugs are being studied to treat rheumatoid arthritis (RA), psoriasis, enteritis, and multiple sclerosis. Medicines that control the immune system; Drugs to treat systemic lupus erythematosus, polymyositis, Crohn's disease... are also being researched from the cytokines group.
T-lymphocyte inhibitors
The role of T lymphocytes in the pathogenesis of RA has been studied for a long time, especially in models of experimental arthritis with manifestations similar to RA. Since 2005, Abatacept has been approved by the FDA to treat severe and "refractory" rheumatoid arthritis, especially the drug is also a solution of choice when patients do not respond to anti-TNF α drugs.
Drugs that inhibit B lymphocytes
B lymphocytes are part of the immune response system, playing an important role in the pathogenesis of rheumatoid arthritis and many other autoimmune diseases. B-cell inhibitor (rituximab), which has a toxic effect on B cells (promotes programmed cell death of B cells), reduces the number of B cells, however, the drug does not affect the germ cells (in bone marrow), pre-B lymphocytes and plasma cells (plasmocytes).
Since 2006, rituximab has been considered a biological therapy for rheumatoid arthritis and some other autoimmune diseases. The drug is indicated for diseases that do not respond to treatment with TNF α inhibitors. Since 2010, rituximab has been considered the biologic agent of first choice for rheumatoid arthritis and related systemic diseases.
How to use biological agents?
Biological agents are indicated when: no response to classical treatments, including monotherapy or combination therapy, for 6 months or more; Severe progressive disease (based on indicators of disease activity); There are poor prognostic factors: polyarthritis, early "erosive" lesions, antibodies
Elevated RF and anti-CCP, elevated VS and/or CRP, older age, smoking, atopy (HLA).
Since the last 3 years, a number of important biological products have been available in Vietnam, bringing real benefits to a number of patients with rheumatoid arthritis, ankylosing spondylitis, severe psoriatic arthritis, and non-severe patients. respond to classical therapies, improve treatment effectiveness and change the severe prognosis of the disease.
However, to access and get real benefits, we still have to face many challenges and barriers: The biggest challenge is the diagnosis, treatment, monitoring and management of inflammatory diseases. The rheumatology system in our country still has many shortcomings. There is a shortage of specialists and rheumatology networks at all levels. Furthermore, the cost of this treatment is very high compared to the income of the vast majority of patients. People's awareness is still poor, many people do not understand the serious effects of the disease as well as the benefits of treatment and the opportunity for treatment to be most effective.
To overcome the above challenges and barriers, we need major changes in awareness; training and organizing specialized networks and also changing health policies and budgets.
|
medlatec
|
Cảnh giác với nguyên nhân đau bụng vùng thượng vị
Có nhiều nguyên nhân đau bụng vùng thượng vị như: do ăn nhiều, do thức ăn, uống rượu, viêm dạ dày tá tràng… Mời bạn đọc cùng tìm hiểu cụ thể hơn về vấn đề này qua bài viết dưới đây.
Đau thượng vị là đau ở phần trên rốn, ngay dưới xương sườn. Đôi khi nguyên nhân đau vùng thượng vị chỉ đơn giản do ngộ độc thức ăn. Tuy nhiên, một số nguyên nhân nghiêm trọng hơn như các vấn đề về tiêu hóa có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến gây đau bụng vùng thượng vị:
1. Ăn quá nhiều
Ăn quá nhiều cũng có thể gây đau bụng vùng thượng vị
Dạ dày rất linh hoạt. Tuy nhiên, nếu ăn nhiều hơn mức cần thiết, dạ dày của bạn có thể phải mở rộng quá mức, gây áp lực lên các cơ quan xung quanh dạ dày và gây đau vùng thượng vị. Ăn quá nhiều cũng có thể gây khó tiêu, trào ngược axit và ợ nóng.
2. Khó tiêu
Chứng khó tiêu có thể gây ra các triệu chứng như:
3. Trào ngược dạ dày thực quản
Trào ngược dạ dày thực quản (hay trào ngược axit hoặc ợ nóng) là tình trạng dịch vị dạ dày trào ngược lên thực quản gây khó chịu, nóng rát thậm chí nghẹn cổ. Trào ngược axit thường gây đau ở ngực và cổ họng, ợ nóng. Cảm giác này có thể kèm theo đau vùng thượng vị.
Trào ngược dạ dày thực quản (hay trào ngược axit hoặc ợ nóng) là tình trạng dịch vị dạ dày trào ngược lên thực quản gây khó chịu, nóng rát, đau vùng thượng vị…
4. Các triệu chứng phổ biến khác bao gồm
5. Không dung nạp lactose
Không dung nạp lactose có thể là nguyên nhân gây đau vùng thượng vị. Với những người không dung nạp được lactose, uống và ăn các thực phẩm từ sữa có thể gây đau vùng thượng vị và các triệu chứng khác, bao gồm:
6. Viêm thực quản hoặc viêm dạ dày
Viêm thực quản là viêm niêm mạc của ống dẫn thức ăn. Viêm thực quản và viêm dạ dày có thể do trào ngược axit, nhiễm trùng và kích ứng từ một số loại thuốc nhất định. Một số rối loạn hệ thống miễn dịch cũng có thể gây viêm.
Nếu tình trạng viêm này không được điều trị, nó có thể tạo ra mô sẹo hoặc chảy máu. Các triệu chứng phổ biến khác bao gồm:
Buồn nôn và nôn là triệu chứng phổ biến ở người viêm thực quản
7. Ung thư
Ung thư dạ dày: đây là bệnh ung thư đường tiêu hóa thường gặp. Biểu hiện của bệnh bao gồm: chán ăn, ợ hơi, khó tiêu, đau thượng vị, nôn, đại tiện lẫn máu…
Đau vùng thượng vị cũng có thể gặp trong bệnh của tụy như viêm tụy cấp, viêm tụy cấp chảy máu hoặc đôi khi đau thượng vị âm ỉ gặp trong viêm tụy mạn tính, ung thư đầu tụy.
Nếu bạn thấy xuất hiện cơn đau dữ dội, nhất là trước đó chưa từng bị lần nào thì nên đi khám khẩn cấp để xác định nguyên nhân, điều trị kịp thời sẽ tránh được những biến chứng.
|
Be alert to the cause of epigastric abdominal pain
There are many causes of epigastric pain such as: eating too much, food, alcohol, gastroduodenal inflammation... We invite readers to learn more specifically about this issue through the article below.
Epigastric pain is pain above the navel, just below the ribs. Sometimes the cause of epigastric pain is simply food poisoning. However, some more serious causes such as digestive problems can be life-threatening.
Below are common causes of epigastric abdominal pain:
1. Eating too much
Eating too much can also cause epigastric pain
The stomach is very flexible. However, if you eat more than necessary, your stomach may have to expand too much, putting pressure on the organs around the stomach and causing pain in the epigastric area. Eating too much can also cause indigestion, acid reflux and heartburn.
2. Indigestion
Indigestion can cause symptoms such as:
3. Gastroesophageal reflux
Gastroesophageal reflux (or acid reflux or heartburn) is a condition in which stomach juices reflux into the esophagus, causing discomfort, burning and even choking in the throat. Acid reflux often causes pain in the chest and throat and heartburn. This feeling may be accompanied by epigastric pain.
Gastroesophageal reflux (or acid reflux or heartburn) is a condition in which stomach juices reflux into the esophagus, causing discomfort, burning, pain in the epigastric area...
4. Other common symptoms include
5. Lactose intolerance
Lactose intolerance can be the cause of epigastric pain. For people who are lactose intolerant, drinking and eating dairy foods can cause epigastric pain and other symptoms, including:
6. Esophagitis or gastritis
Esophagitis is inflammation of the lining of the food pipe. Esophagitis and gastritis can be caused by acid reflux, infection, and irritation from certain medications. Some immune system disorders can also cause inflammation.
If this inflammation is not treated, it can cause scar tissue or bleeding. Other common symptoms include:
Nausea and vomiting are common symptoms in people with esophagitis
7. Cancer
Stomach cancer: this is a common gastrointestinal cancer. Symptoms of the disease include: loss of appetite, belching, indigestion, epigastric pain, vomiting, bloody stools...
Epigastric pain can also be seen in pancreatic diseases such as acute pancreatitis, acute bleeding pancreatitis or sometimes dull epigastric pain seen in chronic pancreatitis, pancreatic head cancer.
If you feel severe pain, especially if you have never had it before, you should go see an emergency doctor to determine the cause. Timely treatment will avoid complications.
|
thucuc
|
Công dụng thuốc Acizit
Acizit thuộc nhóm kháng sinh Macrolid thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý như nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn da, mô mềm và đường sinh dục. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo chỉ định từ phía bác sĩ để mang đến hiệu quả và đảm bảo an toàn đối với sức khỏe.
1. Acizit là thuốc gì?
Thuốc Acizit có chứa thành phần chính là hoạt chất Azithromycin. Đây là hoạt chất thuộc nhóm kháng sinh Macrolid có tác dụng ngăn chặn sự phát triển và bùng phát của vi khuẩn. Bởi vậy mà thuốc thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.Theo các chuyên gia, hoạt chất Azithromycin nhạy cảm với các loại vi khuẩn như Streptococcus pneumonia, Haemophilus parainfluenzae, Clostridium perfringens, Borrelia burgdorferi,...
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Acizit
Acizit thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với thuốc như:Bệnh nhân nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm viêm phế quản, viêm phổi, nhiễm khuẩn da và mô mềm, viêm tai giữa.Bệnh nhân mắc nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như viêm xoang, viêm họng và viêm amidan. Tuy nhiên, Acizit chỉ nên dùng cho những người bệnh dị ứng với penicilin vì sẽ gia tăng nguy cơ kháng thuốc.Ngoài những trường hợp trên, Acizit còn được chỉ định sử dụng trong những trường hợp sau:Bệnh nhân nhiễm khuẩn đường sinh dục không biến chứng do Chlamydia trachomatis.Bệnh nhân nhiễm khuẩn đường sinh dục không biến chứng do Neisseria gonorrhoeae không đa kháng (chỉ sử dụng thuốc này sau khi loại trừ nhiễm đồng thời Treponema pallidum).Một số trường hợp khác được chỉ định sử dụng Acizit gồm:Dùng thuốc trong điều trị dự phòng nhiễm Mycobacterium avium - intracellulare (MAC) khi người bệnh HIV. Thuốc dùng đơn độc hay phối hợp với Rifabutin.Sử dụng trong điều trị viêm kết mạc nguyên nhân do Chlamydia trachomatis (bệnh mắt hột).Thuốc Acizit chống chỉ định trong các trường hợp sau:Bệnh nhân quá mẫn với Azithromycin, Erythromycin hay bất kì loại kháng sinh nào thuộc nhóm Macrolid.Chống chỉ định với bệnh nhân dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc Acizit.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Acizit
Thuốc Acizit được sử dụng qua đường uống, bạn nên uống trực tiếp với nước lọc. Tuyệt đối không bẻ, nghiền hay pha loãng thuốc bởi sẽ làm suy giảm tác dụng của thuốc.Liều dùng thuốc Acizit tham khảo như sau:* Liều dùng Acizit dành cho người lớn:Bệnh nhân mắc viêm họng và viêm amidan do Streptococcus pyogenes sử dụng với liều 500mg vào ngày đầu tiên, từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 giảm còn 250mg x 1 lần/ngày.Bệnh nhân mắc viêm xoang cấp gây bởi H.influenzae, M.catarrhalis hoặc S. pneumoniae sử dụng với liều 500mg x 1 lần/ngày, uống trong 3 ngày.Bệnh nhân mắc bội nhiễm cấp trong bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) sử dụng với liều 500mg vào ngày đầu tiên, từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 giảm còn 250mg x 1 lần/ngày.Bệnh nhân mắc viêm phổi mắc phải cộng đồng sử dụng với liều 500mg vào ngày đầu tiên, từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 giảm còn 250mg x 1 lần/ngày.Bệnh nhân mắc nhiễm trùng da và nhiễm trùng cấu trúc da không biến chứng sử dụng với liều 500mg vào ngày đầu tiên, từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 giảm còn 250mg x 1 lần/ngày.Bệnh nhân mắc hạ cam (loét sinh dục gây bởi Haemophilus ducreyi) sử dụng liều 1g duy nhất.Viêm đường tiểu và viêm cổ tử cung sử dụng liều 1g duy nhất.Nhiễm trùng MAC (Mycobacterium avium) ở bệnh nhân nhiễm HIV phòng ngừa tiên phát sử dụng với liều 1,2g x 1 lần/tuần. Có thể dùng thuốc đơn trị hoặc sử dụng kết hợp với Rifabutin liều dùng 300mg/ngày.Bệnh nhân mắc nhiễm trùng MAC lan tỏa sử dụng với liều 600mg x 1 lần/ngày kết hợp với Ethambutol 15mg/kg/ngày.Sử dụng thuốc Acizit để phòng ngừa tái phát nhiễm trùng MAC lan tỏa với liều dùng 500mg x 1 lần/ngày kết hợp với thuốc Ethambutol 15mg/kg/ngày kèm hoặc không kèm thuốc Rifabutin 300mg x 1 lần/ngày.Bệnh nhân nhiễm trùng MAC (Mycobacterium avium) âm tính với HIV (nhiễm trùng phổi) sử dụng với liều 250mg/ngày hoặc 500mg x 3 lần/tuần kết hợp với thuốc Rifabutin 300mg/ngày hay thuốc Rifampicin 600mg/ngày và thuốc Ethambutol 25mg/kg/ngày trong 2 tháng.* Liều dùng dành cho trẻ em:Sử dụng thuốc trong ngày đầu với liều 10mg/kg. Những ngày tiếp theo sử dụng với liều 5mg/kg x 1 lần/ngày, kéo dài trong 5 ngày.
4. Tác dụng phụ của thuốc Acizit
Trong quá trình sử dụng thuốc Acizit, một số tác dụng phụ thường gặp gồm có: Rối loạn tiêu hóa, tăng nhất thời enzym gan, phát ban, đau đầu, chóng mặt, suy giảm thính giác có hồi phục.Ngoài ra, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ ít gặp như: Mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, ngủ gà, đầy hơi, khó tiêu, ăn uống không ngon miệng, phát ban, ngứa.Đặc biệt, thuốc Acizit có nguy cơ gây viêm âm đạo, cổ tử cung, phản ứng phản vệ, phù mạch, men transaminase trong cơ thể tăng cao, giảm nhẹ bạch cầu trung tính nhất thời.
5. Tương tác thuốc
Acizit có nguy cơ tương tác với một số loại thuốc sau:Sử dụng đồng thời với các dẫn chất nấm cựa gà sẽ có nguy cơ gây ngộ độc cho người sử dụng.Thuốc Acizit nên dùng ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng các thuốc kháng acid.Khi dùng Acizit chung với với các thuốc chứa Cyclosporine, cần theo dõi nồng độ và điều chỉnh liều dùng của Cyclosporin cho thích hợp.Khi sử dụng đồng thời Acizit với các thuốc chứa Digoxin, cần phải theo dõi nồng độ digoxin vì có khả năng làm tăng hàm lượng digoxin.
6. Thận trọng khi dùng Acizit
Hoạt chất trong Acizit được đào thải chủ yếu qua gan, do đó cần hết sức thận trọng khi sử dụng thuốc cho những bệnh nhân suy giảm chức năng gan.Cẩn thận khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có độ lọc cầu thận dưới 10ml/phút.Acizit chỉ được sử dụng trong thời gian ngắn nên người bệnh tuyệt đối không kéo dài thời gian dùng thuốc nếu không có yêu cầu từ bác sĩ.Nên ngưng thuốc khi triệu chứng bệnh không thuyên giảm sau 5 ngày dùng thuốc đều đặn, phát sinh phản ứng dị ứng hoặc xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng.Trên đây là một số thông tin về thuốc Acizit mà bạn đọc có thể tham khảo. Lưu ý, Acizit là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. Nếu có thắc mắc về loại thuốc này trong quá trình sử dụng, các bạn có thể trao đổi với bác sĩ để nhận được giải đáp cụ thể.
|
Uses of Acizit medicine
Acizit belongs to the Macrolide antibiotic group and is often used in the treatment of diseases such as respiratory tract infections, skin infections, soft tissue infections and genital tract infections. The use of medication must be in accordance with the doctor's instructions to be effective and ensure health safety.
1. What medicine is Acizit?
Acizit medicine contains the active ingredient Azithromycin. This is an active ingredient in the Macrolide antibiotic group that prevents the growth and outbreak of bacteria. Therefore, the drug is often used to treat infections caused by bacteria. According to experts, the active ingredient Azithromycin is sensitive to bacteria such as Streptococcus pneumonia, Haemophilus parainfluenzae, Clostridium perfringens, Borrelia burgdorferi, etc. ..
2. Indications and contraindications of Acizit
Acizit is often used in the treatment of infectious diseases caused by drug-sensitive bacteria such as: Patients with lower respiratory tract infections including bronchitis, pneumonia, skin and soft tissue infections, and otitis media. Patients with upper respiratory tract infections such as sinusitis, pharyngitis and tonsillitis. However, Acizit should only be used for patients allergic to penicillin because it will increase the risk of drug resistance. In addition to the above cases, Acizit is also indicated for use in the following cases: Patients with genital tract infections uncomplicated due to Chlamydia trachomatis. Patients with uncomplicated genital tract infections due to non-multiresistant Neisseria gonorrhoeae (use this drug only after excluding concomitant Treponema pallidum infection). Some other cases are indicated for use. Acizit includes: Using medicine to prevent Mycobacterium avium - intracellulare (MAC) infection in people with HIV. The drug is used alone or in combination with Rifabutin. Used in the treatment of conjunctivitis caused by Chlamydia trachomatis (trachoma). Acizit is contraindicated in the following cases: Patients with hypersensitivity to Azithromycin, Erythromycin or any other drug. any antibiotic belonging to the Macrolide group. Contraindicated for patients allergic to any ingredient of the drug Acizit.
3. How to use and dose of Acizit
Acizit medicine is used orally, you should drink it directly with filtered water. Absolutely do not break, crush or dilute the medicine because it will reduce the effectiveness of the medicine. Reference dosage of Acizit is as follows: * Acizit dosage for adults: Patients with pharyngitis and tonsillitis due to Streptococcus pyogenes use Use at a dose of 500mg on the first day, from days 2 to 5, reduce to 250mg x 1 time/day. Patients with acute sinusitis caused by H.influenzae, M.catarrhalis or S. pneumoniae use at a dose of 500mg x 1 time/day, taken for 3 days. Patients with acute superinfection in chronic obstructive pulmonary disease (COPD) use a dose of 500mg on the first day, from days 2 to 5 reduce to 250mg x 1 dose. times/day. Patients with community-acquired pneumonia use a dose of 500mg on the first day, from days 2 to 5, reduce to 250mg x 1 time/day. Patients with skin infections and structural infections Uncomplicated skin lesions use a dose of 500mg on the first day, from days 2 to 5 reduce to 250mg x 1 time/day. Patients with chancroid (genital ulcers caused by Haemophilus ducreyi) use a dose of 1g single. Urinary tract inflammation and cervicitis use a single dose of 1g. MAC (Mycobacterium avium) infection in HIV-infected patients for primary prevention use a dose of 1.2g x 1 time/week. The drug can be used alone or in combination with Rifabutin at a dose of 300mg/day. Patients with disseminated MAC infection should use a dose of 600mg x 1 time/day combined with Ethambutol 15mg/kg/day. Drug use Acizit to prevent recurrence of disseminated MAC infection at a dose of 500mg x 1 time/day combined with Ethambutol 15mg/kg/day with or without Rifabutin 300mg x 1 time/day. Patients with MAC infection (Mycobacterium avium) HIV-negative (lung infection) used at a dose of 250mg/day or 500mg x 3 times/week combined with Rifabutin 300mg/day or Rifampicin 600mg/day and Ethambutol 25mg/kg/day for 2 months .* Dosage for children: Use the drug on the first day at a dose of 10mg/kg. The following days use a dose of 5mg/kg x 1 time/day, lasting for 5 days.
4. Side effects of Acizit
During the use of Acizit, some common side effects include: Digestive disorders, temporary increase in liver enzymes, rash, headache, dizziness, reversible hearing loss. In addition, people The disease may experience some uncommon side effects such as: Fatigue, headache, dizziness, drowsiness, flatulence, indigestion, loss of appetite, rash, itching. In particular, the drug Acizit has risks causes inflammation of the vagina, cervix, anaphylactic reaction, angioedema, increased transaminase enzymes in the body, and temporary decrease in neutrophils.
5. Drug interactions
Acizit has the risk of interacting with some of the following drugs: Concomitant use with ergot derivatives will risk poisoning the user. Acizit should be taken at least 1 hour before or 2 hours after Use antacids. When using Acizit with drugs containing Cyclosporine, it is necessary to monitor the concentration and adjust the dose of Cyclosporin accordingly. When using Acizit concurrently with drugs containing Digoxin, it is necessary to monitor the concentration. digoxin levels because of the possibility of increasing digoxin levels.
6. Be cautious when using Acizit
The active ingredient in Acizit is mainly excreted through the liver, so extreme caution should be used when using the drug for patients with impaired liver function. Be careful when using the drug for patients with glomerular filtration rate less than 10ml/ minutes. Acizit can only be used for a short time, so patients should absolutely not prolong the time of taking the drug without a doctor's request. The drug should be stopped when symptoms do not improve after 5 days of regular use. allergic reactions or serious side effects appear. Above is some information about the drug Acizit that readers can refer to. Note, Acizit is a prescription medicine, patients need to use the medicine as prescribed by the doctor, absolutely not allowed to self-treat at home. If you have questions about this medication during use, you can talk to your doctor to receive specific answers.
|
vinmec
|
Điểm danh các mốc khám thai IVF quan trọng
1. Những thông tin tổng quát về thai IVF
1.1. Khái niệm thai IVF là gì?
Thai IVF hay còn gọi là thai thụ tinh trong ống nghiệm (tên tiếng Anh là In Vitro Fertilization). Đây là bào thai được tạo ra bằng cách can thiệp cho trứng và tinh trùng gặp và kết hợp với nhau. Đây là một dạng thai được áp dụng đối với các cặp vợ chồng bị hiếm muộn, vô sinh, hoặc có nhu cầu muốn chọn lọc giới tính cho thai nhi.
Thai IVF là quá trình bao gồm rất nhiều các bước khác nhau, tuy nhiên điểm cốt lõi vấn là việc cấy tinh trùng vào trứng để hình thành thụ tinh. Sau quá trình đó sẽ tạo thành phôi thai. Phôi thai này sẽ được các bác sĩ đưa vào tử cung của phụ nữ để bắt đầu quá trình làm tổ và phát triển thành em bé.
Thai IVF là bào thai được tạo ra bằng cách can thiệp cho trứng và tinh trùng gặp và kết hợp với nhau.
1.2. Các mốc khám thai IVF có quy trình thực hiện như thế nào
Mặc dù là thai IVF tuy nhiên quá trình khám thai cũng không có sự khác biệt rõ rệt so với quy trình khám thai bình thường. Đối với những trường hợp mẹ mang thai IVF, mẹ vẫn cần tuân thủ theo các mốc khám thai bác sĩ sản khoa đề ra. Theo đó các loại hình khám thai vẫn bao gồm đầy đủ đó là: siêu âm thai 2D, 3D, 4D, 5D.
Quy trình siêu âm thai IVF được thực hiện theo các bước như sau:
– Sản phụ nằm ngửa trên giường siêu âm và để hở phần bụng
– Bác sĩ sử dụng các loại gel chuyên dụng để làm chất dẫn thực hiện việc siêu âm quan sát em bé
– Bác sĩ quan sát và đưa ra những thông số cần thiết về sự phát triển, cấu tạo của em bé tùy từng giai đoạn. Sau đó sẽ giải thích và truyền đạt lại cho bố mẹ hiểu rõ.
– Dặn dò những điều bố mẹ cần lưu ý (nếu có).
Ngoài ra, mẹ bầu mang thai IVF cũng sẽ phải làm 1 số xét nghiệm cần thiết để phục vụ cho việc theo dõi thai kỳ và sức khỏe trong suốt quá trình mang thai.
1.3. Các mốc khám thai IVF được thực hiện theo những giai đoạn nào
Đối với phụ nữ, hành trình mang thai luôn luôn là 1 điều kỳ diệu và chứa đựng nhiều cảm xúc. Nếu như đối với các mẹ mang thai tự nhiên, quá trình chăm sóc, khám thai đều đặn là điều rất cần thiết. Thì đối với các mẹ mang thai IVF, quá trình này lại càng cần phải hết sức chú ý và thực hiện đúng chỉ định.
Có thể chia các mốc khám thai đối với IVF thành 4 giai đoạn như: khám ban đầu, khám giai đoạn 1, giai đoạn 2, giai đoạn 3.
Trước khi thực hiện quá trình theo dõi thai IVF, phụ nữ cần phải bắt buộc thực hiện 1 số loại xét nghiệm liên quan đến việc thai có thực sự làm tổ trong tử cung của mẹ hay không. Xét nghiệm cho ra kết quả chuẩn xác nhất là xét nghiệm nồng độ beta HCG, được thực hiện vào khoảng 2 tuần sau khi đưa phôi vào tử cung của mẹ.
– Nếu nồng độ beta HCG của mẹ <5 IU/L: mẹ cho ra kết quả là không có thai
– Nếu nồng độ beta HCG của mẹ ở khoảng 5 – 25 IU/L: mẹ có khả năng mang thai
– Nếu nồng độ beta HCG của mẹ có kết quả từ 25-100 IU/L hoặc >100 IU/L: mẹ đã có thai
Siêu âm thai đều đặn để kiểm tra sự phát triển của thai nhi.
Sau khi chắc chắn thai đã bắt đầu làm tổ trong tử cung của mẹ, thì mẹ sẽ cần tiến hành việc khám thai theo các giai đoạn. Bắt đầu với giai đoạn 1 (nên thực hiện tốt nhất ở thời điểm trước 13 tuần 6 ngày tuổi). Trong giai đoạn này, các bước siêu âm thai sẽ tiến hành như sau:
– Thai nhi được khoảng 5 tuần tuổi: siêu âm thai để xác định vị trí, kiểm tra số lượng phôi thai.
– Thai nhi được khoảng 6 tuần tuổi: siêu âm thai để bác sĩ có thể kiểm tra sự phát triển của tim thai.
– Thai nhi được khoảng 11 tuần 6 ngày cho tới 13 tuần 6 ngày: mẹ cần thực hiện xét nghiệm double test để kiểm tra dị tật thai nhi. Kèm theo đó là siêu âm để đo vùng sáng sau gáy.
– Giai đoạn 2 này thường sẽ được thực hiện ở khoảng tuần thứ 14 cho tới 28 tuần 6 ngày tuổi. Ở giai đoạn này, mẹ nên đi khám thường xuyên hơn để có thể kiểm tra, theo dõi sự phát triển của thai nhi. Mẹ mang thai IVF nên đi khám, siêu âm thai 4 tuần/lần.
– Bên cạnh đó, khi thai nhi được 16 tới 18 tuần tuổi, mẹ nên thực hiện xét nghiệm Triple Test để kiểm tra dị tật thai nhi.
– Các lần siêu âm thai để kiểm tra cấu tạo cơ thể, hình thái thai nhi vẫn sẽ được thực hiện liên tục trong khoảng tuần 20 tới tuần 22. Thông qua những lần khám thai này, bác sĩ sẽ tầm soát được những dị tật bất thường ở thai nhi.
– Mẹ sẽ cần làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ vào khoảng tuần thứ 27.
– Đây cũng là giai đoạn tương ứng với 3 tháng cuối thai kỳ của mẹ. Vào lúc này, mẹ vẫn cần thường xuyên đi khám thai, siêu âm thai theo chỉ định của bác sĩ sản khoa. Tuy nhiên nếu có bất kỳ dấu hiệu khác thường nào, mẹ cần phải lập tức đi thăm khám bác sĩ để được tư vấn kịp thời.
2. Một số lưu ý khi thực hiện các mốc khám thai IVF
Mẹ nên đi thăm khám bác sĩ ngay nếu trong quá trình mang thai xuất hiện bất cứ dấu hiệu khác thường nào.
Thai IVF là một loại thai quý, do vậy mẹ cần có chế độ chăm sóc, giữ gìn cẩn thận để có thể thuận lợi chào đón em bé ra đời. Ngoài ra, mẹ cũng cần có chế độ ăn uống, sinh hoạt, ngủ nghỉ điều độ để có sức khỏe tốt giúp em bé phát triển khỏe mạnh.
Mẹ mang thai IVF cũng cần thường xuyên thăm khám thai theo chỉ định của bác sĩ sản khoa. Điều này giúp tầm soát và xử lý sớm các vấn đề nếu gặp phải.
Mẹ cũng nên đi thăm khám bác sĩ ngay nếu trong quá trình mang thai xuất hiện bất cứ dấu hiệu khác thường nào. Không nên chủ quan để phòng tránh việc xảy ra những biến chứng không đáng có.
Mẹ mang thai IVF cũng sẽ có khả năng phải đối mặt với một số bệnh lý như: tiền sản giật, sinh non, sảy thai,…Do vậy, mẹ cần phải chuẩn bị sẵn sàng về tinh thần cho những trường hợp này.
Nên chủ động đăng ký hồ sơ sinh tại các bệnh viện từ sớm. Bởi có tới 80% các trường hợp mang thai IVF sẽ sinh sớm hơn so với mang thai bình thường.
Tìm hiểu kỹ càng về thai IVF trước khi quyết định áp dụng phương pháp này.
|
List of important IVF prenatal examination milestones
1. General information about IVF pregnancy
1.1. What is the concept of IVF pregnancy?
IVF pregnancy is also known as in vitro fertilization (English name is In Vitro Fertilization). This is a fetus created by allowing the egg and sperm to meet and combine with each other. This is a form of pregnancy that is applied to couples who are infertile, infertile, or want to select the sex of the fetus.
IVF pregnancy is a process that includes many different steps, but the core point is the implantation of sperm into the egg to form fertilization. After that process, an embryo will form. This embryo will be placed into the woman's uterus by doctors to begin the process of implantation and development into a baby.
An IVF pregnancy is a fetus created by allowing the egg and sperm to meet and combine with each other.
1.2. What are the IVF prenatal check-up procedures?
Even though it is an IVF pregnancy, the prenatal examination process is not significantly different from the normal prenatal examination process. For cases of IVF pregnancy, mothers still need to follow the prenatal check-up milestones set by the obstetrician. Accordingly, all types of prenatal examinations still include: 2D, 3D, 4D, 5D fetal ultrasound.
The IVF fetal ultrasound process is performed according to the following steps:
– The pregnant woman lies on her back on the ultrasound bed with her abdomen exposed
– Doctors use specialized gels as conductors to perform ultrasound to observe the baby
– The doctor observes and gives necessary parameters about the baby's development and structure depending on each stage. Then it will be explained and communicated to parents.
– Advise parents on things to keep in mind (if any).
In addition, IVF pregnant mothers will also have to do some necessary tests to monitor their pregnancy and health throughout the pregnancy.
1.3. In what stages are IVF prenatal examinations performed?
For women, the pregnancy journey is always a miracle and contains many emotions. If for mothers to conceive naturally, regular prenatal care and examination is very necessary. For IVF pregnant mothers, this process requires even more attention and proper implementation of instructions.
Prenatal examination milestones for IVF can be divided into 4 stages such as: initial examination, stage 1 examination, stage 2, stage 3.
Before performing the IVF pregnancy monitoring process, women need to undergo a number of tests related to whether the fetus actually implants in the mother's uterus or not. The test that gives the most accurate results is the beta HCG concentration test, performed about 2 weeks after the embryo is inserted into the mother's uterus.
– If the mother's beta HCG concentration is <5 IU/L: the mother is not pregnant
– If the mother's beta HCG concentration is about 5 - 25 IU/L: the mother is likely pregnant
– If the mother's beta HCG concentration is between 25-100 IU/L or >100 IU/L: the mother is pregnant
Regular fetal ultrasound to check fetal development.
After making sure the fetus has begun to nest in the mother's uterus, the mother will need to conduct prenatal examinations in stages. Start with stage 1 (best done before 13 weeks 6 days old). During this period, the fetal ultrasound steps will be carried out as follows:
– The fetus is about 5 weeks old: fetal ultrasound to determine the position and check the number of embryos.
– The fetus is about 6 weeks old: fetal ultrasound so the doctor can check the development of the fetal heart.
– The fetus is about 11 weeks 6 days to 13 weeks 6 days: the mother needs to perform a double test to check for fetal defects. Accompanied by an ultrasound to measure the bright area on the back of the neck.
– This stage 2 will usually be performed at about 14 weeks to 28 weeks and 6 days of age. At this stage, mothers should go to the doctor more often to check and monitor the development of the fetus. Mothers pregnant with IVF should go for a check-up and have a fetal ultrasound every 4 weeks.
- Besides, when the fetus is 16 to 18 weeks old, the mother should perform the Triple Test to check for fetal defects.
– Fetal ultrasounds to check the body structure and morphology of the fetus will still be performed continuously from week 20 to week 22. Through these prenatal examinations, the doctor will screen for defects. abnormalities in the fetus.
– Mothers will need to have a gestational diabetes test around week 27.
– This is also the stage corresponding to the last 3 months of the mother's pregnancy. At this time, mothers still need to regularly go for prenatal checkups and ultrasounds as prescribed by the obstetrician. However, if there are any unusual signs, mothers need to immediately see a doctor for timely advice.
2. Some notes when performing IVF prenatal check-ups
Mothers should see a doctor immediately if any unusual signs appear during pregnancy.
IVF pregnancy is a precious pregnancy, so mothers need to have a careful care and preservation regime to be able to smoothly welcome the baby into the world. In addition, mothers also need to have a moderate diet, lifestyle, and sleep to have good health to help the baby develop healthily.
IVF pregnant mothers also need to have regular prenatal visits as prescribed by their obstetrician. This helps to screen and handle problems early if encountered.
Mothers should also see a doctor immediately if any unusual signs appear during pregnancy. Do not be subjective to prevent unnecessary complications from occurring.
IVF pregnant mothers will also likely face a number of diseases such as preeclampsia, premature birth, miscarriage, etc. Therefore, mothers need to be mentally prepared for these cases.
You should proactively register birth records at hospitals early. Because up to 80% of IVF pregnancies will give birth earlier than normal pregnancies.
Learn carefully about IVF pregnancy before deciding to apply this method.
|
thucuc
|
Công dụng thuốc Zileuton
Thuốc Zileuton là thuốc gì? Thuốc Zileuton là thuốc thuộc nhóm đường hô hấp. Thuốc thường được chỉ định trong điều trị bệnh hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,... Vậy công dụng thuốc Zileuton là gì?
1. Thuốc Zileuton có tác dụng gì?
Zileuton được chỉ định nhằm kiểm soát bệnh hen suyễn mãn tính và giúp làm giảm tần suất của cơn hen suyễn, đồng thời cải thiện triệu chứng hen suyễn theo cơ chế phong bế các leukotrien trong cơ thể.Bên cạnh những công dụng trên, thuốc Zileuton có thể còn được sử dụng điều trị một số bệnh lý khác mà không được liệt kê ở trên. Do vậy, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc để được tư vấn cách sử dụng thuốc sao cho hiệu quả.
2. Cách dùng và liều lượng sử dụng thuốc Zileuton
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén do vậy có thể sử dụng thuốc lúc đói hoặc no, uống thuốc cùng với một ly nước đầy để tránh tình trạng kích thích dạ dày. Liều lượng sử dụng thuốc Zileuton sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi của bệnh nhân, thông thường tổng liều dùng là 2400mg:Đối với viên nén giải phóng tức thời uống liều 600mg/ngày, ngày 4 lần, uống trong bữa ăn và trước khi đi ngủ.Viên nén giải phóng kéo dài uống liều 1200mg/ngày, ngày 2 lần, uống trong vòng 1 giờ sau khi ăn sáng và ăn tối.Nếu bạn quên dùng một liều thuốc thì cần bổ sung lại liều thuốc đã quên đó trong thời gian gần nhất có thể. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra liền kề với thời gian của liều thuốc tiếp theo, thì hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc như lịch ban đầu. Không được tự ý dùng thuốc gấp đôi liều lượng nhiều hơn so với phác đồ điều trị. Sử dụng thuốc quá liều Zileuton có thể gây ra những triệu chứng nghiêm trọng như buồn nôn, nôn, đau bụng, suy nhược,...
3. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Zileuton
Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng Zileuton bao gồm:Phát ban. Buồn nônĐau đầu. Rối loạn tiêu hoá. Chán ăn. NgứaĐau, yếu cơThay đổi tâm trạng hoặc hành vi
4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Zileuton
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Zileuton bao gồm:Thông báo cho bác sĩ biết về tiền sử quá mẫn, dị ứng với Zileuton hay bất kỳ dị ứng nào khác. Zileuton có thể chứa các thành phần của thuốc không hoạt động và có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác.Thông báo các loại thuốc bạn đang sử dụng bao gồm thuốc được kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng, các loại thực phẩm, chất bảo quản hay thuốc nhuộm.Chống chỉ định sử dụng thuốc ở trẻ em dưới 12 tuổi, bởi vì không có bất cứ thông tin về sự an toàn và tính hiệu quả ở đối tượng này.Thận trọng sử dụng thuốc với những bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, thận và uống nhiều rượu.
5. Tương tác thuốc
Một số loại thuốc có thể tương tác với Zileuton bao gồm:Amiodarone. Anagrelide. Astemizole. Carbamazepine. Ceritinib. Clarithromycin. Clozapine. Crizotinib. Dabrafenib. Eliglustat. Eltrombopag. Eslicarbazepine acetare. Fentanyl. Idelalisib. Mitotane. Nilotinib. Nitisnone. Pimozide. Piperaquine. Prifenidone. Pixantrone. Primidone. Siltuximab. Terfenadine. Theophylline. Tizanidine. Tóm lại, thuốc Zileuton đạt hiệu quả trong điều trị bệnh hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính,... Tuy nhiên, Zileuton có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn và tương tác thuốc, vì vậy hãy thông báo với bác sĩ những loại thuốc bạn đang dùng nhằm làm giảm nguy cơ này.
|
Uses of Zileuton medicine
What is Zileuton? Zileuton is a drug belonging to the respiratory group. The drug is often prescribed in the treatment of bronchial asthma, chronic obstructive pulmonary disease, etc. So what is the use of Zileuton?
1. What effects does Zileuton have?
Zileuton is indicated to control chronic asthma and helps reduce the frequency of asthma attacks, while improving asthma symptoms by blocking leukotrienes in the body. Besides the above uses, the drug Zileuton may also be used to treat a number of other conditions not listed above. Therefore, please consult your doctor before using the medicine to get advice on how to use the medicine effectively.
2. How to use and dosage of Zileuton
The drug is prepared in tablet form so it can be taken on an empty stomach or full, and taken with a full glass of water to avoid stomach irritation. The dosage of Zileuton will depend on the patient's condition and age, usually the total dose is 2400 mg: For immediate-release tablets, take 600 mg/day, 4 times a day, with meals. and before going to bed. Extended-release tablets are taken at a dose of 1200 mg/day, twice a day, within 1 hour after breakfast and dinner. If you forget to take a dose, you need to take the next dose. Forget it as soon as possible. However, if the time to remember is close to the time of the next dose, skip the missed dose and continue taking the medication as scheduled. Do not arbitrarily take double the dose of the drug more than the treatment regimen. Overdosing on Zileuton can cause serious symptoms such as nausea, vomiting, abdominal pain, weakness,...
3. Unwanted effects when using Zileuton
Some unwanted effects that may occur when using Zileuton include: Rash. Nausea Headache. Digestive disorders. Anorexia. Itching Pain, muscle weakness Changes in mood or behavior
4. Some notes when using Zileuton
Some notes when using Zileuton include: Inform your doctor about your history of hypersensitivity, allergy to Zileuton or any other allergies. Zileuton may contain inactive drug ingredients and could cause allergic reactions or other serious problems. Inform the medications you are using including prescription drugs, nonprescription drugs, herbal and functional foods, foods, preservatives or dyes. Use of the drug in children under 12 years of age is contraindicated, because there is no information on safety and effectiveness in children under 12 years of age. Use this drug with caution in patients with a history of liver and kidney disease and drinking a lot of alcohol.
5. Drug interactions
Some drugs that may interact with Zileuton include: Amiodarone. Anagrelide. Astemizole. Carbamazepine. Ceritinib. Clarithromycin. Clozapine. Crizotinib. Dabrafenib. Eliglustat. Eltrombopag. Eslicarbazepine acetare. Fentanyl. Idelalisib. Mitotan. Nilotinib. Nitisnone. Pimozide. Piperaquine. Prifenidone. Pixantrone. Primidone. Siltuximab. Terfenadine. Theophylline. Tizanidine. In short, Zileuton is effective in treating bronchial asthma, chronic obstructive pulmonary disease, etc. However, Zileuton can cause some unwanted effects and drug interactions, so please be informed. Tell your doctor what medications you are taking to reduce this risk.
|
vinmec
|
Khám sức khỏe an toàn tại cùng công ty Wilmar CLV
1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ cho người lao động sau đại dịch Covid
Covid-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần của con người. Hầu hết khi đã khỏi bệnh thì nhiều trường hợp vẫn gặp các vấn đề sức khỏe, triệu chứng hậu covid kéo dài. Các di chứng này có thể kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần, thậm chí là nhiều tháng sau đó. Ngay cả với những trường hợp mắc covid dạng nhẹ hoặc không có triệu chứng thì cũng sẽ không được khỏe dù đã điều trị khỏi.
Kiểm tra sức khỏe cho người lao động hiện nay đang là việc làm được ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp. Bởi lẽ doanh nghiệp muốn phát triển vững vàng trong bối cảnh này thì sức khỏe người lao động là yếu tố quan trọng hơn cả. Chỉ khi nguồn lực khỏe thì doanh nghiệp mới có thể hoàn toàn phục hồi sản xuất – kinh doanh và chinh phục những mục tiêu phía trước.
Đối với doanh nghiệp thì hoạt động kiểm tra sức khỏe giúp:
– Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực tổng quan nhất. Qua đó, doanh nghiệp có thể phân loại sức khỏe nhân viên., đồng thời biết được các vấn đề sức khỏe đang nảy sinh tại doanh nghiệp mình là gì.
– Kịp thời có các giải pháp phù hợp, giúp giảm thiểu mức độ ảnh hưởng đến năng suất của toàn hệ thống.
– Hạn chế các trường hợp nghỉ vì lí do sức khỏe không mong muốn.
Kiểm tra sức khỏe cho người lao động sau dịch covid-19 là rất cần thiết
2. Công ty Wilmar CLV tổ chức khám sức khỏe như thế nào?
Nhận thức được tầm quan trọng của việc khám sức khỏe sau đại dịch Covid, công ty Wilmar CLV đã tổ chức một buổi kiểm tra được diễn ra như sau:
– Lấy mẫu xét nghiệm tại trụ sở công ty
Với khám lâm sàng và cận lâm sàng, nhân viên công ty Wilmar CLV được trải nghiệm các danh mục khám được xây dựng phù hợp như:
– Khám nội tổng quát
– Khám phụ khoa dành cho nữ
– Chụp X-quang
– Điện tim đồ
– Siêu âm ổ bụng tổng quát
– Siêu âm tuyến giáp
– Siêu âm tuyến vú 2 bên dành cho nữ.
Nhân viên được thực hiện chụp x-quang để đánh giá về các bệnh lý hô hấp
3.1. Đặc biệt, doanh nghiệp không lo khám lẫn với khách khám lẻ với khu vực khám sức khỏe riêng biệt cho doanh nghiệp giúp việc thăm khám được đảm bảo.
3.3. Đội ngũ bác sĩ đầu ngành giàu kinh nghiệm
Doanh nghiệp kiểm tra sức khỏe bởi đội ngũ y bác sĩ giỏi. Không chỉ có chuyên môn cao, bác sĩ tại đây còn thấu hiểu tâm lý người bệnh, giải đáp tận tình mọi thắc mắc nếu có. Nhân viên trong công ty khi kiểm tra định kỳ sẽ được nhận những lời khuyên, tư vấn về cách chăm sóc sức khỏe khoa học. Đặc biệt được chỉ ra nguyên nhân nào gây nên các bệnh nghề nghiệp dễ mắc.
Đội ngũ bác sĩ giỏi trực tiếp thăm khám
3.4. Hỗ trợ xây dựng gói khám đặc thù
3.5. Điển hình như dịch vụ lấy máu và thăm khám tại doanh nghiệp. Với dịch vụ này, doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại tối đa, đặc biệt với các đoàn ở xa. Kiểm tra tận nơi hoàn toàn đáp ứng đủ các tiêu chí cơ bản và mang tới trải nghiệm không khác gì khám trực tiếp tại phòng khám.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp sẽ được nhận kết quả khám toàn đoàn, bao gồm:
– Thống kê tỷ lệ bệnh tật.
– So sánh và đánh giá tổng quan sức khỏe toàn nhân lực.
Thời gian trả hồ sơ nhanh chóng, không cần đợi lâu. Đây được coi là tư liệu ý nghĩa giúp doanh nghiệp truyền thông nội bộ và nâng cao tinh thần gắn kết với nhân viên.
Dịch vụ lấy máu tận nơi là điều công ty Wilmar CLV rất yêu thích
3.6. Hệ thống máy móc y tế tân tiến
Hệ thống máy móc y tế tân tiến là tiêu chí quan trọng trong lựa chọn bệnh viện khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên. Nổi bật như:
– Máy đo loãng xương
– Hệ thống siêu âm màu 4D
– Điện tim 3 cần
– Nội soi tai mũi họng bằng ống mềm,…
3.7. Công tác phòng dịch đảm bảo
– Công tác phân luồng cho từng nhân viên khi thăm khám sức khỏe
– Thực hiện nghiêm ngặt quy tắc 5K
– Có hỗ trợ lấy mẫu xét nghiệm tại công ty giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo, người lao động không cần xin nghỉ để đi khám
– Đội ngũ nhân viên y tế, bác sĩ đảm bảo an toàn phòng dịch trong suốt cả quá trình diễn ra
Công tác phòng dịch nghiêm ngặt ở phòng khám giúp doanh nghiệp an tâm
|
Safe health check at the same company Wilmar CLV
1. The importance of protecting workers after the Covid pandemic
Covid-19 has seriously affected people's physical health and mental health. Most people who have recovered from the disease still have health problems and lingering post-covid symptoms. These sequelae can last for days, weeks, or even months afterward. Even mild or asymptomatic cases of covid will not feel well even after treatment.
Health check for workers is currently a top priority for many businesses. Because businesses want to develop steadily in this context, employee health is the most important factor. Only when resources are healthy can businesses completely restore production and business and conquer the goals ahead.
For businesses, health checks help:
– Evaluate the most general quality of human resources. Thereby, businesses can classify employee health, and at the same time know what health problems are arising at their business.
– Timely have appropriate solutions, helping to minimize the impact on the productivity of the entire system.
– Limit leave cases due to unwanted health reasons.
Health checks for workers after the covid-19 epidemic are essential
2. How does Wilmar CLV Company organize health examinations?
Recognizing the importance of health examination after the Covid pandemic, Wilmar CLV company organized an examination that took place as follows:
– Take samples for testing at company headquarters
With clinical and paraclinical examinations, Wilmar CLV company employees experience appropriately built examination categories such as:
– General internal examination
– Gynecological examination for women
- X-ray
– Electrocardiogram
– General abdominal ultrasound
- Thyroid ultrasound
– Bilateral breast ultrasound for women.
Employees are given x-rays to evaluate respiratory diseases
3.1. In particular, businesses do not have to worry about mixing examinations with retail customers with a separate health examination area for businesses to ensure medical examinations.
3.3. A team of experienced leading doctors
Businesses have health checks by a team of good doctors. Not only are they highly specialized, the doctors here also understand the patient's psychology and enthusiastically answer all questions, if any. Employees in the company, when periodically checked, will receive advice and consultation on scientific health care. In particular, it is pointed out what causes susceptible occupational diseases.
A team of good doctors directly examines
3.4. Support the development of specific examination packages
3.5. Typically, blood drawing and medical examination services at businesses. With this service, businesses save time and maximum travel costs, especially for remote groups. On-site examination completely meets all basic criteria and provides an experience no different from direct examination at the clinic.
In addition, businesses will receive examination results for the entire group, including:
– Statistics on disease rates.
– Compare and evaluate overall health of all employees.
Time to return documents quickly, no need to wait long. This is considered a meaningful document to help businesses communicate internally and enhance the spirit of connection with employees.
On-site blood collection service is something Wilmar CLV company loves
3.6. Advanced medical machinery system
Modern medical machinery systems are an important criterion in choosing a hospital for regular health check-ups for employees. Featured as:
- Osteoporosis meter
– 4D color ultrasound system
– 3-need electrocardiogram
– ENT endoscopy with soft tube,…
3.7. Epidemic prevention is guaranteed
– Streamlining work for each employee during health check-ups
– Strictly implement the 5K rule
– There is support for testing samples at the company to help limit the risk of cross-infection, employees do not need to take time off to go to the doctor.
– A team of medical staff and doctors ensures epidemic safety throughout the entire process
Strict epidemic prevention work at the clinic helps businesses feel secure
|
thucuc
|
Nạo VA gây mê không cần kiêng nói và ăn uống bình thường
Nạo VA là một thủ thuật đơn giản được tiến hành có gây mê tại chỗ và không có biến chứng gì. Sau khi nạo VA khoảng 30 phút, người bệnh có thể về nhà, không cần kiêng nói và ăn uống bình thường.
Nạo VA là phương pháp điều trị cho những trường hợp VA gây biến chứng như viêm mũi xoang, viêm tai giữa, viêm đường hô hấp dưới và ảnh hưởng đến đường thở của trẻ.
NẠO VA LÀ GÌ?
Nạo VA là phương pháp điều trị cho những trường hợp VA gây biến chứng như viêm mũi xoang, viêm tai giữa, viêm đường hô hấp dưới và ảnh hưởng đến đường thở của trẻ.
Nạo VA được coi là một phương pháp điều trị tốt nhất hiện nay, giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng này.
AI CẦN NẠO VA?
Nạo VA được chỉ định trong các trường hợp:
– VA bị nhiễm trùng lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc mỗi đợt kéo dài cả tháng, đồng thời gây biến chứng như viêm tai, viêm phế quản, viêm thanh quản và rối loạn tiêu hóa.
– VA phì đại quá to làm trẻ nghẹt mũi kéo dài, không thuyên giảm đáng kể với điều trị nội khoa, có cơn ngừng thở khi ngủ. Trong trường hợp này nội soi sẽ thấy VA phì đại độ III, độ IV gần bít tắc hết cửa mũi sau của trẻ.
TẠI SAO NẠO VA LẠI CẦN THIẾT?
Nạo VA cho trẻ giúp cải thiện dần tình trạng sức khỏe và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Khi bị viêm VA dù ít, dù nhiều cũng làm ảnh hưởng đến đường thở của trẻ do VA bị viêm sưng tấy, to ra gây cản trở lưu thông không khí từ đó làm cho não bộ thiếu dưỡng khí (oxy). Trẻ khó thở và phải thở bằng đường miệng khi ngủ sẽ làm cho biến dạng một số bộ phận như da xanh, răng bị vẩu, mọc lệch, môi trên bị kéo xệch lên, môi dưới thõng xuống làm cho bộ mặt trẻ của trẻ thay đổi
Khi bị viêm VA trẻ cũng có thể bị biến chứng thành một số bệnh khác nặng hơn, nguy hiểm hơn như viêm phế quản, viêm tai giữa cấp tính. Nếu là biến chứng của viêm VA cấp thì thường trẻ bị viêm tai giữa cấp tính có mủ. Đối với viêm VA mạn tính, kéo dài có thể đưa đến viêm tai giữa thanh dịch.
Trẻ bị viêm VA có thể làm viêm thanh quản cấp hoặc mạn tính, viêm amidan làm cho trẻ sốt cao, đau họng, nuốt vướng.
Chính vì thế, nạo VA cho trẻ giúp cải thiện dần tình trạng sức khỏe và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Trang thiết bị y tế hiện đại với quy trình phẫu thuật khép kín, an toàn
Các thiết bị y tế dùng trong nạo VA nội soi được khử trùng tuyệt đối, mang lại sự an toàn cho người bệnh, không gây nhiễm trùng.
Đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn cao
Áp dụng chính sách bảo hiểm y tế và bảo hiểm phi nhân thọ
Đặt hẹn nhanh chóng, không mất thời gian chờ đợi
Chi phí phẫu thuật nạo VA còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương, tiến triển của bệnh, độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Ngoài ra bệnh viện cũng áp dụng chính sách bảo hiểm y tế và bảo hiểm phi nhân thọ nhằm mang lại lợi ích cho quý người bệnh.
|
Adenoidectomy under anesthesia does not require abstaining from speaking and eating normally
Adenoid curettage is a simple procedure performed under local anesthesia and has no complications. After about 30 minutes of adenoidectomy, the patient can go home, do not need to abstain from speaking and eat normally.
Adenoid curettage is a treatment method for cases of adenoid cysts causing complications such as rhinosinusitis, otitis media, lower respiratory tract infections and affecting the child's airway.
WHAT IS A CURRENT?
Adenoid curettage is a treatment method for cases of adenoid cysts causing complications such as rhinosinusitis, otitis media, lower respiratory tract infections and affecting the child's airway.
Adenoid curettage is considered the best treatment method today, helping to quickly improve this condition.
WHO NEEDS A VACULATING?
VA curettage is indicated in the following cases:
– The adenoid gets infected repeatedly or each episode lasts for a month, and causes complications such as ear infections, bronchitis, laryngitis and digestive disorders.
– The adenoids are too enlarged, causing prolonged nasal congestion in children that does not improve significantly with medical treatment, and causes sleep apnea. In this case, endoscopy will see a grade III or IV hypertrophy of the adenoid nearly completely blocking the child's posterior nasal opening.
WHY IS Abrasion NECESSARY?
Adenoid curettage for children helps gradually improve health status and prevent dangerous complications that may occur.
When there is a little or a lot of adenoiditis, it will affect the child's airways because the adenoids become inflamed, swollen, and enlarged, obstructing air circulation, thereby causing the brain to lack oxygen. Children have difficulty breathing and must breathe through their mouths when sleeping, which will deform some parts such as blue skin, crooked teeth, crooked teeth, upper lip pulled up, lower lip drooping, making the child's face change. change
When children have adenoiditis, they can also develop complications into other more serious and dangerous diseases such as bronchitis and acute otitis media. If it is a complication of acute adenoiditis, the child usually has acute purulent otitis media. Chronic, prolonged adenoiditis can lead to serous otitis media.
Children with adenoiditis can have acute or chronic laryngitis, tonsillitis can cause high fever, sore throat, and difficulty swallowing.
Therefore, adenoidectomy for children helps gradually improve health status and prevent dangerous complications that may occur.
Modern medical equipment with closed, safe surgical procedures
Medical equipment used in endoscopic adenoid curettage is absolutely sterilized, providing patient safety and not causing infection.
A team of highly specialized doctors
Apply health insurance and non-life insurance policies
Make an appointment quickly, no waiting time
The cost of adenoidectomy surgery depends on many factors such as the level of damage, progression of the disease, age and health status of the patient. In addition, the hospital also applies health insurance and non-life insurance policies to bring benefits to patients.
|
thucuc
|
Tìm hiểu bệnh Parkinson có lây không?
Bệnh Parkinson hay tên thường gọi là bệnh liệt rung, bệnh run tay chân. Đây là một dạng của bệnh lý thoái hóa mạn tính, do giảm lượng Dopamin trong não gây khó khăn khi vận động (đi lại khó khăn, cứng, rung, lắc). Nhiều người lo lắng bệnh Parkinson có thể lây lan từ người này sang người khác. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu bệnh Parkinson có lây không và nhiều thông tin hữu ích về căn bệnh này, ngay trong bài viết dưới đây.
1. Parkinson là bệnh gì và bệnh Parkinson có lây không?
Dân gian thường gọi Parkinson là bệnh liệt rung hay bệnh run tay chân. Người bệnh parkinson thường hay rung lắc một bên tay hoặc chân hoặc cả tay và chân, sau đó chuyển sang bên kia. Một số ít trường hơp có thể rung lắc cả nửa người. Bên cạnh việc hạn chế vận động, người bệnh Parkinson còn bị rối loạn chức năng nuốt, do đó họ thường có biểu hiện tăng tiết nước bọt, dẫn tới hay chảy nước dãi nhiều. Kèm theo các biểu hiện khác như ít chớp mắt khiến mắt hay bị đỏ và viêm nhiễm, miệng không khép kín. Có người táo bón nặng và kéo dài.
Với việc căn bệnh này ngày càng phổ biến đã khiến nhiều người đặt ra câu hỏi liệu bệnh Parkinson có thể lây từ người này sang người khác và từ thế hệ này qua thế hệ khác hay không?
Các biểu hiện: run tay, chân; co cứng; giảm vận động là 3 nhóm triệu chứng điển hình của bệnh parkinson.
1.1 Bệnh Parkinson có lây không khi tiếp xúc giữa người này với người khác?
Theo các nghiên cứu, thực chất parkinson là bệnh mạn tính, do thoái hóa chất dopamine trong não và không có tính chất lây từ người này sang người khác. Bình thường các tế bào não sẽ sản sinh ra một chất dẫn truyền tín hiệu thần kinh từ tế bào não não này sang tế bào não khác được gọi là dopamine. Dopamine có vai trò rất quan trọng, vừa là hooc-môn vừa là chất dẫn truyền thần kinh, giúp tế bào não chỉ huy và kiểm soát các cử động bắp thịt ở tay, chân, mặt.
Vì một lý do nào đó các tế bào não không còn sản sinh ra dopamine nữa, dẫn tới sự thiếu hụt lượng dopamine trong não, khiến não không thể chỉ huy sự vận động của các cơ bắp như bình thường, dẫn tới yếu cơ, run tay chân, đi lại khó khăn, rung lắc tay chân và thường là tập trung vào một bên của cơ thể. Xét về bản chất, bệnh Parkinson không phải là liệt mà là hạn chế vận động.
1.2 Bệnh Parkinson có lây không từ thế hệ này sang thế hệ khác?
Một số khác băn khoăn việc bệnh Parkinson có khả năng di truyền. Nhưng trên thực tế, có rất nhiều bệnh nhân mắc bệnh Parkinson mà con cái của họ hoàn toàn khỏe mạnh, không bị lây bệnh parkinson từ thế hệ trước. Điều này là do Parkinson có nhiều thể, trong các thể bệnh đó thì có hội chứng Parkinson di truyền nhưng thường rất hiếm gặp. Do đó, yếu tố di truyền chỉ là một trong các yếu tố có thể gây nguy cơ, chứ thể khẳng định rằng bệnh parkinson có di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
2. Nguyên nhân gây bệnh Parkinson
Hiện nay, các nhà khoa học chưa thể tìm ra chính xác nguyên nhân gây ra bệnh Parkinson. Theo một số chuyên gia, dựa vào một số công trình nghiên cứu về các nguyên nhân gây bệnh Parkinson thì mới chỉ liệt kê ra được một số yếu tố có thể gây ra bệnh Parkinson, nhưng chưa thể khẳng định chính xác chúng là nguyên nhân gây ra bệnh Parkinson.
Một số yếu tố gồm:
– Ngộ độc
– Người cao tuổi
– Yếu tố gia đình (di truyền)
– Đột biến gene
Cơ chế bệnh sinh của bệnh Parkinson rất phức tạp, chúng ta chưa thể khẳng định được yếu tố nào là yếu tố quyết định.
4. Bệnh Parkinson có nguy hiểm không?
Tuy không nguy hiểm chết người, nhưng người bệnh Parkinson bị hạn chế vận động, rối loạn chức năng nuốt dẫn tới tiết nước bọt không kiểm soát, mắt hay bị viêm nhiễm, ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt trong đời sống hàng ngày. Người bệnh parkinson thường tử vong do các bệnh lý có liên quan.
Theo thống kê có đến 61% trường hợp bệnh nhân Parkinson bị tàn phế hoặc tử vong sau 5-9 năm, khoảng 80% bệnh nhân Parkinson tử vong sau 15 năm.
Bệnh parkinson làm suy giảm chức năng vận động, lâu dài có thể gây liệt, tàn phế và tử vong nhiều bệnh cơ hội.
5. Bệnh Parkinson có chữa khỏi được không?
Thực tế là bệnh Parkinson không thể chữa khỏi hoàn toàn. Nhưng với sự tiến bộ của y học hiện đại, nếu người bệnh được phát hiện sớm, chẩn đoán đúng, sẽ có nhiều phương pháp điều trị, giúp người bệnh Parkinson có được một cuộc sống tương đối bình thường như bao người khác, sinh hoạt ổn định hơn và không làm ảnh hưởng tới tuổi thọ của họ.
Người bệnh Parkinson chỉ bị hạn chế vận động, nhưng họ vẫn có trí tuệ minh mẫn. Đây là căn bệnh cần điều trị lâu dài, sử dụng thuốc theo chỉ định và tập luyện vận động thường xuyên là chủ yếu.
Ngoài ra một số biện pháp khác có thể được áp dụng nếu sau một quá trình điều trị, bệnh nhân dần không đáp ứng thuốc tốt nữa.
Bệnh parkinson thường gặp ở người lớn tuổi nhưng có xu hướng ngày càng trẻ hóa.
6. Độ tuổi nào thường mắc bệnh Parkinson?
Người bệnh Parkinson phần lớn thường gặp ở những người lớn tuổi, khoảng 50 – 70 tuổi trở đi, hiếm gặp ở người trẻ tuổi.
|
Find out if Parkinson's disease is contagious?
Parkinson's disease, commonly known as tremor paralysis, tremor disease. This is a form of chronic degenerative disease, due to a decrease in the amount of Dopamine in the brain, causing difficulty in movement (difficult walking, stiffness, shaking, shaking). Many people worry that Parkinson's disease can spread from person to person. Join us to find out if Parkinson's disease is contagious and many useful information about this disease, right in the article below.
1. What is Parkinson's disease and is Parkinson's disease contagious?
People often call Parkinson's disease paralytic tremor or tremor disease. People with parkinson's disease often shake one arm or leg or both arms and legs, then switch to the other side. In a few cases, half of the body can shake. In addition to limited movement, people with Parkinson's disease also have swallowing dysfunction, so they often exhibit increased salivation, leading to frequent drooling. Accompanied by other symptoms such as less blinking, causing eyes to become red and infected, and mouth not closing properly. Some people have severe and prolonged constipation.
With the increasing prevalence of this disease, many people are asking whether Parkinson's disease can be transmitted from person to person and from generation to generation?
Symptoms: trembling hands and feet; spasticity; Hypokinesia are three typical symptom groups of parkinson's disease.
1.1 Is Parkinson's disease contagious through contact between one person and another?
According to research, parkinson's disease is actually a chronic disease, caused by the degeneration of dopamine in the brain and is not contagious from person to person. Normally, brain cells produce a neurotransmitter that transmits signals from one brain cell to another called dopamine. Dopamine plays a very important role, both as a hormone and a neurotransmitter, helping brain cells command and control muscle movements in the arms, legs, and face.
For some reason, brain cells no longer produce dopamine, leading to a lack of dopamine in the brain, making the brain unable to command muscle movement as usual, leading to muscle weakness, Tremors in the arms and legs, difficulty walking, shaking of the arms and legs, and usually focus on one side of the body. In essence, Parkinson's disease is not paralysis but movement limitation.
1.2 Is Parkinson's disease transmitted from generation to generation?
Others wonder if Parkinson's disease is hereditary. But in reality, there are many patients with Parkinson's disease whose children are completely healthy and have not been infected with Parkinson's disease from previous generations. This is because there are many forms of Parkinson's disease, among which there is a genetic Parkinson's syndrome, but it is usually very rare. Therefore, genetic factors are only one of the factors that can cause risk, but it cannot be confirmed that parkinson's disease is inherited from generation to generation.
2. Cause of Parkinson's disease
Currently, scientists cannot find the exact cause of Parkinson's disease. According to some experts, based on a number of studies on the causes of Parkinson's disease, we have only listed a few factors that can cause Parkinson's disease, but it is not possible to confirm exactly what causes them. causes Parkinson's disease.
Some factors include:
- Poisoning
- Elderly
– Family factors (genetics)
– Gene mutation
The pathogenesis of Parkinson's disease is very complex, we cannot confirm which factor is the decisive factor.
4. Is Parkinson's disease dangerous?
Although not deadly, people with Parkinson's disease have limited movement, swallowing dysfunction leading to uncontrolled salivation, eye infections, and affecting their health and activities in daily life. . People with Parkinson's disease often die from related diseases.
According to statistics, up to 61% of Parkinson's patients are disabled or die after 5-9 years, about 80% of Parkinson's patients die after 15 years.
Parkinson's disease impairs motor function, and in the long term can cause paralysis, disability and death from many opportunistic diseases.
5. Can Parkinson's disease be cured?
The reality is that Parkinson's disease cannot be completely cured. But with the advancement of modern medicine, if the patient is detected early and diagnosed correctly, there will be many treatment methods, helping people with Parkinson's disease have a relatively normal life like other people. Works more stably and does not affect their longevity.
People with Parkinson's disease only have limited movement, but they still have a clear mind. This is a disease that requires long-term treatment, using medication as prescribed and regular exercise mainly.
In addition, some other measures can be applied if after a course of treatment, the patient gradually does not respond well to the medicine.
Parkinson's disease is common in older people but tends to get younger.
6. What age group usually gets Parkinson's disease?
Parkinson's disease is mostly found in older people, around 50 - 70 years old, and is rare in young people.
|
thucuc
|
Hội chứng Tennis Elbow có thể điều trị được hay không?
Nếu thường xuyên chơi thể thao mà không thực hiện đúng kỹ thuật, bạn có nguy cơ bị viêm gân cánh tay rất cao. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận động của bệnh nhân, khiến họ gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Nhiều bạn lo lắng không biết hội chứng Tennis Elbow có thể điều trị được hay không, bài viết này sẽ giúp mọi người giải đáp thắc mắc trên.
1. Tìm hiểu chung về hội chứng Tennis Elbow
Chắc hẳn nhiều bạn chưa từng nghe qua về hội chứng Tennis Elbow, đây là một dạng viêm gân xảy ở khu vực xương cánh tay bám vào mỏm cầu lồi. Đa phần bệnh nhân gặp phải hội chứng nêu trên là do họ vận động cánh tay quá nhiều, gân ở khu vực này chịu nhiều áp lực lớn và dễ bị viêm hơn so với các vị trí khác trên cơ thể.
Nhìn chung, tình trạng viêm gân cánh tay thường gặp ở những người chơi thể thao chuyên nghiệp, ví dụ như vận động viên chơi tennis hoặc cầu lông. Trong quá trình luyện tập, nếu bạn chủ quan và bỏ qua các bài tập khởi động thì nguy cơ gân cánh tay bị tổn thương là rất lớn. Đó là lý do vì sao vận động viên luôn luôn duy trì thói quen khởi động nhẹ nhàng trước khi tập luyện để bảo vệ sức khỏe cho bản thân, ngăn ngừa nguy cơ gặp chấn thương ngoài ý muốn.
Ngoài ra, việc luyện tập thể thao không đúng kỹ thuật, chơi quá sức cũng là nguyên nhân dẫn tới tổn thương đối với gân cánh tay. Các vận động viên nên chú ý vấn đề này để hạn chế khả năng bị viêm gân cánh tay, ảnh hưởng tới kết quả thi đấu.
Không chỉ vận động viên thể thao, hội chứng Tennis Elbow có thể xảy ra với những người có đặc thù công việc phải cử động cánh tay nhiều, trong đó có thể kể tới: thợ xây, họa sĩ vẽ tranh hoặc đầu bếp,… Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ người trong độ tuổi 30 - 50 mắc bệnh này khá cao, họ cần theo dõi sức khỏe sát sao để kịp thời phát hiện tình trạng trên.
2. Những triệu chứng thường gặp của bệnh nhân viêm gân cẳng tay
Trên thực tế, chúng ta thường tỏ ra chủ quan trước các dấu hiệu của hội chứng Tennis Elbow vì nghĩ rằng tình trạng này không nghiêm trọng và sức khỏe sẽ sớm được cải thiện. Tuy nhiên, đây là quan niệm không chính xác, bệnh nhân bỏ lỡ thời điểm vàng để điều trị. Chỉ đến khi tình trạng trở nên nghiêm trọng, họ mới phát hiện, lúc này việc điều trị gặp rất nhiều khó khăn và tốn thời gian.
Vậy bệnh nhân viêm gân cẳng tay thường gặp phải những triệu chứng như thế nào? Dấu hiệu đặc trưng nhất đó là tình trạng đau nhức, viêm đỏ xảy ra ở khu vực khuỷu tay và cánh tay. Trong thời gian đầu, các triệu chứng ở mức độ nhẹ và chưa ảnh hưởng quá nhiều tới sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Chỉ tới khi họ vận động mạnh, phải sử dụng nhiều lực ở cánh tay thì tình cơn bệnh nhân mới cảm nhận cơn đau rõ rệt. Tốt nhất, khi phát hiện những dấu hiệu nhẹ kể trên, mọi người nên chủ động đi kiểm tra và điều trị kịp thời.
Khi tình trạng viêm gân chuyển biến theo chiều hướng tiêu cực, bệnh nhân thường xuyên đối mặt với cảm giác đau nhức và sưng đỏ cánh tay. Dù thực hiện bất cứ hoạt động nào bạn cũng cảm thấy khó khăn. Lúc này, việc điều trị là vô cùng cần thiết, nếu không hội chứng Tennis Elbow sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của bạn.
3. Góc giải đáp: hội chứng Tennis Elbow có thể điều trị được không?
Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là: tình trạng viêm gân cẳng tay có thể điều trị được hay không? Để trả lời cho thắc mắc này, trước tiên các bác sĩ cần xác định tình trạng bệnh của từng người. Tùy từng giai đoạn phát hiện hội chứng Tennis Elbow, bệnh nhân sẽ được điều trị theo phương án thích hợp nhất. Trong đó, hai phương pháp điều trị thường được áp dụng đó là điều trị không phẫu thuật và phẫu thuật.
3.1. Điều trị không cần phẫu thuật
Đối với bệnh nhân bị đau nhức ở mức độ nhẹ, gân cẳng tay chưa chịu quá nhiều tổn thương thì bác sĩ sẽ ưu tiên phương án điều trị không phẫu thuật. Bệnh nhân may mắn phát hiện bệnh ở những giai đoạn đầu chỉ cần nghỉ ngơi, hạn chế vận động mạnh cánh tay, khuỷu tay là tình trạng sức khỏe sẽ được cải thiện đáng kể. Đây là ưu điểm đối với những người thường xuyên theo dõi sức khỏe và phát hiện bệnh sớm.
Khi điều trị hội chứng Tennis Elbow không phẫu thuật, bác sĩ thường tuân thủ nguyên tắc kiểm soát tình trạng đứt gãy sợi collagen, từ đó thúc đẩy quá trình liền gân. Đa số người bệnh sẽ được chỉ định điều trị bằng các loại thuốc có tác dụng giảm đau và kháng viêm.
Sau một thời gian duy trì, nếu các triệu chứng bệnh không có tiến triển tốt, chúng ta nên thử tiến hành tiêm thuốc. Cụ thể, bệnh nhân sẽ được tiêm dung dịch huyết chứa nhiều tiểu cầu vào khu vực viêm, đau cánh tay, khuỷu tay. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ áp dụng cho những bệnh nhân cấp tính, nếu thường xuyên bị viêm gân cánh tay, chúng ta không nên lạm dụng phương án điều trị này.
Song song với điều việc bằng thuốc, bệnh nhân nên duy trì các bài tập vật lý trị liệu để cải thiện tình trạng viêm gân. Ban đầu, chúng ta có thể làm quen với những bài tập ở mức độ nhẹ rồi tăng dần lên. Để đạt hiệu quả điều trị cao nhất, mọi người nên luyện tập dưới sự hướng dẫn, theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
3.2. Điều trị phẫu thuật
Đối với bệnh nhân mắc hội chứng Tennis Elbow mức độ nặng, cơ thể không đáp ứng với những phương pháp điều trị kể trên, bệnh nhân thường được chỉ định phẫu thuật. Ngày nay, với sự phát triển của y học hiện đại, đa số bệnh viện sẽ tiến hành phẫu thuật nội soi, kỹ thuật này được đánh giá khá an toàn, ít xâm lấn và rút ngắn thời gian bình phục cho bệnh nhân.
Không thể phủ nhận rằng hội chứng Tennis Elbow ảnh hưởng khá nghiêm trọng tới sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Chính vì thế việc theo dõi và điều trị bệnh là vô cùng cần thiết.
|
Can Tennis Elbow Syndrome be treated?
If you regularly play sports without proper technique, you are at high risk of developing arm tendonitis. This condition directly affects the patient's mobility, causing them many difficulties in daily activities. Many of you are worried about whether Tennis Elbow syndrome can be treated or not. This article will help everyone answer the above question.
1. General understanding of Tennis Elbow syndrome
Surely many of you have never heard of Tennis Elbow syndrome, this is a form of tendonitis that occurs in the area where the humerus attaches to the epicondyle. Most patients encounter the above syndrome because they move their arms too much. The tendons in this area are under great pressure and are more susceptible to inflammation than other locations on the body.
In general, arm tendinitis is common in people who play professional sports, such as tennis or badminton players. During exercise, if you are subjective and skip warm-up exercises, the risk of arm tendon damage is very high. That is why athletes always maintain a gentle warm-up routine before exercising to protect their health and prevent the risk of unwanted injuries.
In addition, practicing sports with improper technique and playing too hard are also causes of damage to the arm tendons. Athletes should pay attention to this issue to limit the possibility of arm tendonitis, affecting competition results.
Not only athletes, Tennis Elbow syndrome can happen to people whose work requires them to move their arms a lot, including: builders, painters or chefs, etc. Many studies also show that the rate of people between the ages of 30 and 50 suffering from this disease is quite high. They need to closely monitor their health to promptly detect the above condition.
2. Common symptoms of patients with forearm tendonitis
In fact, we often act subjectively towards the signs of Tennis Elbow syndrome because we think that this condition is not serious and our health will soon improve. However, this is an incorrect concept, patients miss the golden time for treatment. It was only when the condition became serious that they discovered it, at which point treatment was very difficult and time-consuming.
So what symptoms do patients with forearm tendonitis often experience? The most characteristic sign is pain, redness and inflammation occurring in the elbow and arm areas. In the beginning, the symptoms were mild and did not affect the patient's daily activities too much. Only when they exercise vigorously and use a lot of force in their arms do patients feel clear pain. Ideally, when detecting the above mild signs, people should proactively get checked and treated promptly.
When tendonitis changes in a negative direction, patients often face pain and redness in their arms. No matter what activity you do, you will find it difficult. At this time, treatment is extremely necessary, otherwise Tennis Elbow syndrome will seriously affect your daily life.
3. Answer corner: Can Tennis Elbow syndrome be treated?
One of the top issues of concern is: can forearm tendonitis be treated? To answer this question, doctors first need to determine each person's medical condition. Depending on the stage at which Tennis Elbow syndrome is detected, the patient will be treated according to the most appropriate plan. Among them, two commonly applied treatment methods are non-surgical treatment and surgery.
3.1. Treatment does not require surgery
For patients with mild pain and the forearm tendons have not suffered too much damage, the doctor will prioritize non-surgical treatment options. Patients who are lucky enough to detect the disease in the early stages only need to rest and limit vigorous arm and elbow movements and their health condition will improve significantly. This is an advantage for people who regularly monitor their health and detect diseases early.
When treating Tennis Elbow syndrome without surgery, doctors often follow the principle of controlling collagen fiber breakage, thereby promoting tendon healing. Most patients will be prescribed treatment with pain-relieving and anti-inflammatory drugs.
After a period of maintenance, if the symptoms of the disease do not improve, we should try injecting medication. Specifically, the patient will be injected with a blood solution containing many platelets into the area of inflammation and pain in the arm and elbow. However, this method only applies to acute patients. If you often suffer from arm tendonitis, we should not abuse this treatment option.
Along with medical treatment, patients should maintain physical therapy exercises to improve tendonitis. Initially, we can get used to light exercises and then gradually increase them. To achieve the highest treatment effectiveness, everyone should practice under the guidance and supervision of a specialist.
3.2. Surgical treatment
For patients with severe Tennis Elbow syndrome whose body does not respond to the above treatment methods, surgery is often recommended. Today, with the development of modern medicine, most hospitals will perform laparoscopic surgery. This technique is considered quite safe, less invasive and shortens recovery time for patients.
It cannot be denied that Tennis Elbow syndrome seriously affects the patient's health and daily activities. That is why monitoring and treating the disease is extremely necessary.
|
medlatec
|
Công dụng thuốc Zifam PTZ
Piperacillin là một kháng sinh họ Penicillin với phổ tác dụng rộng, đặc biệt khi kết hợp với một chất ức chế beta-lactamase như Tazobactam. Sự kết hợp này có trong thuốc Zifam PTZ. Vậy Zifam PTZ là thuốc gì và sử dụng như thế nào?
1. Zifam PTZ là thuốc gì?
Zifam PTZ là thuốc gì? Thuốc Zifam PTZ có thành phần bao gồm kháng sinh Piperacillin (dưới dạng Piperacillin Sodium) hàm lượng 4g và Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Sodium) hàm lượng 0.5g. Thuốc Zifam PTZ là sản phẩm của Galpha Laboratoires., Ltd (Ấn Độ), lưu hành tại việt Nam với SĐK VN-16370-13.Sản phẩm Zifam PTZ đóng gói mỗi hộp gồm 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nhựa trắng chứa nước cất pha tiêm.Piperacillin là kháng sinh bán tổng hợp họ penicillin có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm vi khuẩn hiếu khí lẫn kỵ khí Gram dương và Gram âm. Cơ chế tác dụng của Piperacillin là ức chế tổng hợp thành và vách tế bào. Hoạt chất còn lại trong thuốc Zifam PTZ là Tazobactam, bản chất là một triazolyl-methyl penicillanic acid sulfone. Tazobactam có khả năng ức chế mạnh với nhiều loại men beta-lactamase, đặc biệt là các men qua trung gian plasmid, đây là nguyên nhân thường gây kháng penicillin và cephalosporin. Sự hiện diện của Tazobactam trong thuốc Zifam PTZ hỗ trợ tăng phổ kháng khuẩn của Piperacillin, bao gồm cả các vi khuẩn sinh men beta-lactamase vốn đã đề kháng với các kháng sinh khác trong nhóm beta-lactam.
2. Chỉ định, chống chỉ định của thuốc Xoàm PTZ
Thuốc Zifam PTZ được chỉ định điều trị các bệnh lý nhiễm trùng toàn thân hay cục bộ do chủng vi khuẩn đã xác định hay nghi ngờ có nhạy cảm với Piperacillin/Tazobactam, bao gồm:Nhiễm trùng hô hấp dưới;Nhiễm trùng tiểu có biến chứng;Nhiễm trùng ổ bụng;Nhiễm trùng da và mô mềm;Nhiễm trùng huyết;Nhiễm trùng sản phụ khoa;Nhiễm trùng đa khuẩn;Zifam PTZ có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nhóm Aminoglycosid để chống lại một số dòng trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa). Sự kết hợp này đạt được hiệu quả cao, đặc biệt ở bệnh nhân có suy giảm sức đề kháng.Chống chỉ định của thuốc Zifam PTZ:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Piperacillin và/hoặc các Cephalosporin;Dị ứng với các chất ức chế beta-lactamase như Tazobactam.
3. Liều dùng, cách dùng Zifam PTZ
Liều dùng của Zifam PTZ:Người trưởng thành và trẻ trên 12 tuổi: Liều thông thường là 1 lọ Zifam PTZ tiêm mạch mỗi 8 giờ, tổng liều hàng ngày có thể thay đổi từ 2.25g (1⁄2 lọ Zifam PTZ) đến 4.5g (1 lọ Zifam PTZ) mỗi 6 đến 8 giờ;Trẻ dưới 12 tuổi: Chưa đủ dữ kiện nghiên cứu để dùng thuốc Zifam PTZ cho trẻ em dưới 12 tuổi;Bệnh nhân suy thận: Liều dùng Zifam PTZ cần được điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin:Độ thanh thải creatinin 20-80 ml/phút: 1 lọ Zifam PTZ mỗi 8 giờ;Độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút: 1 lọ Zifam PTZ tiêm mạch mỗi 12 giờ;Bệnh nhân chạy thận nhân tạo, tổng liều hàng ngày tối đa là 2 lọ Zifam PTZ;Một chu kỳ chạy thận 4 giờ có thể lấy đi 30-50% lượng Piperacillin, do đó sau mỗi chu kỳ chạy thận nên tiêm bổ sung thêm 2g/250mg Piperacillin/Tazobactam (tương đương 1⁄2 lọ Zifam PTZ);Thời gian điều trị: Thuốc Zifam PTZ cần dùng trong thời gian tối thiểu 48 giờ sau khi bệnh nhân hết sốt hay các triệu chứng lâm sàng cải thiện.Cách dùng thuốc Zifam PTZ:Tiêm mạch: Mỗi lọ thuốc Zifam PTZ cần pha với 20ml nước cất vô trùng hoặc Na. Cl 0.9%, sau đó tiêm mạch chậm trong 3-5 phút;Truyền tĩnh mạch: Mỗi lọ thuốc Zifam PTZ pha với 20ml nước cất vô trùng hoặc Na. Cl 0.9%, sau đó tiếp tục pha loãng với ít nhất 50ml Na. Cl 0.9% để truyền tĩnh mạch trong 20-30 phút.
4. Tác dụng phụ của thuốc Zifam PTZ
Trong quá trình sử dụng thuốc Zifam PTZ, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau đây:Nhiều bệnh nhân được điều trị bằng thuốc Zifam PTZ trong các nghiên cứu lâm sàng vốn đã mắc bệnh rất nặng, có nhiều bệnh lý nền và suy giảm chức năng sinh lý. Do đó rất khó xác định quan hệ nhân quả giữa các triệu chứng bất lợi với việc dùng Zifam PTZ.Tác dụng phụ tại chỗ của Zifam PTZ được báo cáo là có thể xảy ra, bao gồm viêm tĩnh mạch và viêm tĩnh mạch huyết khối.Các phản ứng ngoại ý toàn thân trên lâm sàng hay gặp nhất được báo cáo, có thể được xác định là có liên quan đến thuốc Zifam PTZ là tiêu chảy (3.8%), phát ban (0.6%), hồng ban (0.5%), ngứa (0.2%), ói (0.4%), buồn nôn (0.3%), phản ứng dị ứng (0.4%), mày đay (0.2%) và bội nhiễm vi khuẩn không nhạy cảm (0.2%).Một số phản ứng phụ toàn thân trên lâm sàng khác được báo cáo có thể hay được xác định là có liên quan đến Zifam PTZ nhưng tần suất nhỏ hơn 0.1% bao gồm:Phản ứng da;Đổ mồ hôi;Hồng ban đa dạng, chàm hay ngoại ban;Phát ban dạng dát-sẩn;Viêm miệng, khô miệng;Táo bón;Yếu cơ;Ảo giác;Hạ huyết áp;Đau cơ;Viêm tĩnh mạch nông;Phù, sốt, mệt mỏi.
5. Tương tác thuốc của Zifam PTZ
Dùng đồng thời Probenecid với Zifam PTZ làm tăng thời gian bán hủy và tốc độ thanh thải của cả Piperacillin và Tazobactam, nhưng nồng độ đỉnh không bị ảnh hưởng.Khi phối hợp Zifam PTZ với một số thuốc khác, không được trộn chung trong cùng một lọ hay chích cùng một lúc do sự bất tương thích về vật lý.Khi dùng đồng thời Zifam PTZ với Heparin liều cao, thuốc kháng đông đường uống hay các thuốc có ảnh hưởng đến hệ thống đông máu và/hoặc chức năng tiểu cầu, các thông số về đông máu phải được xét nghiệm thường xuyên và theo dõi cẩn thận hơn.
6. Thận trọng khi dùng thuốc Zifam PTZ
Thận trọng khi dùng thuốc Zifam PTZ trong những trường hợp sau đây:Trước khi bắt đầu điều trị bằng Zifam PTZ, bệnh nhân phải được khai thác kỹ về tiền sử dị ứng với Penicillin, Cephalosporin hay các dị nguyên khác. Nếu xảy ra phản ứng dị ứng trong thời gian điều trị bằng Zifam PTZ thì phải ngưng thuốc. Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, có thể cần phải xử trí bằng Adrenalin và các biện pháp cấp cứu khác.Dù Zifam PTZ có độc tính thấp đặc trưng của các kháng sinh họ penicillin thì bệnh nhân vẫn nên kiểm tra định kỳ chức năng của các cơ quan như gan, thận, hệ tạo máu nếu điều trị dài ngày.Tương tự các kháng sinh khác, phải luôn lưu ý khả năng xuất hiện các dòng vi trùng kháng thuốc, đặc biệt là khi điều trị bằng Zifam PTZ kéo dài. Nếu tình trạng này xảy ra, bệnh nhân cần được xử trí thích hợp.Cũng như với các Penicillin khác, bệnh nhân có thể bị kích động thần kinh cơ hoặc co giật nếu dùng Zifam PTZ liều cao hơn liều khuyến cáo theo đường tĩnh mạch.Bệnh nhân điều trị bằng thuốc Zifam PTZ nên được xét nghiệm ion đồ định kỳ nếu có nồng độ kali máu thấp và luôn lưu ý khả năng hạ kali máu máu ở những bệnh nhân có dự trữ Kali quá thấp và những người đang được điều trị bằng thuốc độc tế bào hay đang dùng thuốc lợi tiểu.Sử dụng kháng sinh liều cao và ngắn ngày (bao gồm Zifam PTZ) để điều trị bệnh lậu có thể che giấu hay làm chậm xuất hiện các triệu chứng của bệnh giang mai. Vì vậy, bệnh nhân mắc bệnh lậu nên được xét nghiệm giang mai trước khi điều trị.Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng Zifam PTZ trong khi mang thai và khi cho con bú. Tuy rằng, Zifam PTZ không ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và không sinh u quái ở chuột, tuy nhiên trong thời gian chờ có đầy đủ kết quả thực nghiệm, phụ nữ có thai hay đang cho con bú chỉ nên điều trị bằng Zifam PTZ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với cả bệnh nhân lẫn thai nhi.Thuốc Zifam PTZ là thuốc kháng sinh được chỉ định điều trị các bệnh lý nhiễm trùng toàn thân hay cục bộ.Thuốc được sử dụng bằng cách tiêm truyền. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và nhân viên y tế.
|
Công dụng thuốc Zifam PTZ
Piperacillin là một kháng sinh họ Penicillin với phổ tác dụng rộng, đặc biệt khi kết hợp với một chất ức chế beta-lactamase như Tazobactam. Sự kết hợp này có trong thuốc Zifam PTZ. Vậy Zifam PTZ là thuốc gì và sử dụng như thế nào?
1. Zifam PTZ là thuốc gì?
Zifam PTZ là thuốc gì? Thuốc Zifam PTZ có thành phần bao gồm kháng sinh Piperacillin (dưới dạng Piperacillin Sodium) hàm lượng 4g và Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Sodium) hàm lượng 0.5g. Thuốc Zifam PTZ là sản phẩm của Galpha Laboratoires., Ltd (Ấn Độ), lưu hành tại việt Nam với SĐK VN-16370-13.Sản phẩm Zifam PTZ đóng gói mỗi hộp gồm 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nhựa trắng chứa nước cất pha tiêm.Piperacillin là kháng sinh bán tổng hợp họ penicillin có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm vi khuẩn hiếu khí lẫn kỵ khí Gram dương và Gram âm. Cơ chế tác dụng của Piperacillin là ức chế tổng hợp thành và vách tế bào. Hoạt chất còn lại trong thuốc Zifam PTZ là Tazobactam, bản chất là một triazolyl-methyl penicillanic acid sulfone. Tazobactam có khả năng ức chế mạnh với nhiều loại men beta-lactamase, đặc biệt là các men qua trung gian plasmid, đây là nguyên nhân thường gây kháng penicillin và cephalosporin. Sự hiện diện của Tazobactam trong thuốc Zifam PTZ hỗ trợ tăng phổ kháng khuẩn của Piperacillin, bao gồm cả các vi khuẩn sinh men beta-lactamase vốn đã đề kháng với các kháng sinh khác trong nhóm beta-lactam.
2. Chỉ định, chống chỉ định của thuốc Xoàm PTZ
Thuốc Zifam PTZ được chỉ định điều trị các bệnh lý nhiễm trùng toàn thân hay cục bộ do chủng vi khuẩn đã xác định hay nghi ngờ có nhạy cảm với Piperacillin/Tazobactam, bao gồm:Nhiễm trùng hô hấp dưới;Nhiễm trùng tiểu có biến chứng;Nhiễm trùng ổ bụng;Nhiễm trùng da và mô mềm;Nhiễm trùng huyết;Nhiễm trùng sản phụ khoa;Nhiễm trùng đa khuẩn;Zifam PTZ có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nhóm Aminoglycosid để chống lại một số dòng trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa). Sự kết hợp này đạt được hiệu quả cao, đặc biệt ở bệnh nhân có suy giảm sức đề kháng.Chống chỉ định của thuốc Zifam PTZ:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Piperacillin và/hoặc các Cephalosporin;Dị ứng với các chất ức chế beta-lactamase như Tazobactam.
3. Liều dùng, cách dùng Zifam PTZ
Liều dùng của Zifam PTZ:Người trưởng thành và trẻ trên 12 tuổi: Liều thông thường là 1 lọ Zifam PTZ tiêm mạch mỗi 8 giờ, tổng liều hàng ngày có thể thay đổi từ 2.25g (1⁄2 lọ Zifam PTZ) đến 4.5g (1 lọ Zifam PTZ) mỗi 6 đến 8 giờ;Trẻ dưới 12 tuổi: Chưa đủ dữ kiện nghiên cứu để dùng thuốc Zifam PTZ cho trẻ em dưới 12 tuổi;Bệnh nhân suy thận: Liều dùng Zifam PTZ cần được điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin:Độ thanh thải creatinin 20-80 ml/phút: 1 lọ Zifam PTZ mỗi 8 giờ;Độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút: 1 lọ Zifam PTZ tiêm mạch mỗi 12 giờ;Bệnh nhân chạy thận nhân tạo, tổng liều hàng ngày tối đa là 2 lọ Zifam PTZ;Một chu kỳ chạy thận 4 giờ có thể lấy đi 30-50% lượng Piperacillin, do đó sau mỗi chu kỳ chạy thận nên tiêm bổ sung thêm 2g/250mg Piperacillin/Tazobactam (tương đương 1⁄2 lọ Zifam PTZ);Thời gian điều trị: Thuốc Zifam PTZ cần dùng trong thời gian tối thiểu 48 giờ sau khi bệnh nhân hết sốt hay các triệu chứng lâm sàng cải thiện.Cách dùng thuốc Zifam PTZ:Tiêm mạch: Mỗi lọ thuốc Zifam PTZ cần pha với 20ml nước cất vô trùng hoặc Na. Cl 0.9%, sau đó tiêm mạch chậm trong 3-5 phút;Truyền tĩnh mạch: Mỗi lọ thuốc Zifam PTZ pha với 20ml nước cất vô trùng hoặc Na. Cl 0.9%, sau đó tiếp tục pha loãng với ít nhất 50ml Na. Cl 0.9% để truyền tĩnh mạch trong 20-30 phút.
4. Tác dụng phụ của thuốc Zifam PTZ
Trong quá trình sử dụng thuốc Zifam PTZ, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau đây:Nhiều bệnh nhân được điều trị bằng thuốc Zifam PTZ trong các nghiên cứu lâm sàng vốn đã mắc bệnh rất nặng, có nhiều bệnh lý nền và suy giảm chức năng sinh lý. Do đó rất khó xác định quan hệ nhân quả giữa các triệu chứng bất lợi với việc dùng Zifam PTZ.Tác dụng phụ tại chỗ của Zifam PTZ được báo cáo là có thể xảy ra, bao gồm viêm tĩnh mạch và viêm tĩnh mạch huyết khối.Các phản ứng ngoại ý toàn thân trên lâm sàng hay gặp nhất được báo cáo, có thể được xác định là có liên quan đến thuốc Zifam PTZ là tiêu chảy (3.8%), phát ban (0.6%), hồng ban (0.5%), ngứa (0.2%), ói (0.4%), buồn nôn (0.3%), phản ứng dị ứng (0.4%), mày đay (0.2%) và bội nhiễm vi khuẩn không nhạy cảm (0.2%).Một số phản ứng phụ toàn thân trên lâm sàng khác được báo cáo có thể hay được xác định là có liên quan đến Zifam PTZ nhưng tần suất nhỏ hơn 0.1% bao gồm:Phản ứng da;Đổ mồ hôi;Hồng ban đa dạng, chàm hay ngoại ban;Phát ban dạng dát-sẩn;Viêm miệng, khô miệng;Táo bón;Yếu cơ;Ảo giác;Hạ huyết áp;Đau cơ;Viêm tĩnh mạch nông;Phù, sốt, mệt mỏi.
5. Tương tác thuốc của Zifam PTZ
Dùng đồng thời Probenecid với Zifam PTZ làm tăng thời gian bán hủy và tốc độ thanh thải của cả Piperacillin và Tazobactam, nhưng nồng độ đỉnh không bị ảnh hưởng.Khi phối hợp Zifam PTZ với một số thuốc khác, không được trộn chung trong cùng một lọ hay chích cùng một lúc do sự bất tương thích về vật lý.Khi dùng đồng thời Zifam PTZ với Heparin liều cao, thuốc kháng đông đường uống hay các thuốc có ảnh hưởng đến hệ thống đông máu và/hoặc chức năng tiểu cầu, các thông số về đông máu phải được xét nghiệm thường xuyên và theo dõi cẩn thận hơn.
6. Thận trọng khi dùng thuốc Zifam PTZ
Thận trọng khi dùng thuốc Zifam PTZ trong những trường hợp sau đây:Trước khi bắt đầu điều trị bằng Zifam PTZ, bệnh nhân phải được khai thác kỹ về tiền sử dị ứng với Penicillin, Cephalosporin hay các dị nguyên khác. Nếu xảy ra phản ứng dị ứng trong thời gian điều trị bằng Zifam PTZ thì phải ngưng thuốc. Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, có thể cần phải xử trí bằng Adrenalin và các biện pháp cấp cứu khác.Dù Zifam PTZ có độc tính thấp đặc trưng của các kháng sinh họ penicillin thì bệnh nhân vẫn nên kiểm tra định kỳ chức năng của các cơ quan như gan, thận, hệ tạo máu nếu điều trị dài ngày.Tương tự các kháng sinh khác, phải luôn lưu ý khả năng xuất hiện các dòng vi trùng kháng thuốc, đặc biệt là khi điều trị bằng Zifam PTZ kéo dài. Nếu tình trạng này xảy ra, bệnh nhân cần được xử trí thích hợp.Cũng như với các Penicillin khác, bệnh nhân có thể bị kích động thần kinh cơ hoặc co giật nếu dùng Zifam PTZ liều cao hơn liều khuyến cáo theo đường tĩnh mạch.Bệnh nhân điều trị bằng thuốc Zifam PTZ nên được xét nghiệm ion đồ định kỳ nếu có nồng độ kali máu thấp và luôn lưu ý khả năng hạ kali máu máu ở những bệnh nhân có dự trữ Kali quá thấp và những người đang được điều trị bằng thuốc độc tế bào hay đang dùng thuốc lợi tiểu.Sử dụng kháng sinh liều cao và ngắn ngày (bao gồm Zifam PTZ) để điều trị bệnh lậu có thể che giấu hay làm chậm xuất hiện các triệu chứng của bệnh giang mai. Vì vậy, bệnh nhân mắc bệnh lậu nên được xét nghiệm giang mai trước khi điều trị.Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng Zifam PTZ trong khi mang thai và khi cho con bú. Tuy rằng, Zifam PTZ không ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và không sinh u quái ở chuột, tuy nhiên trong thời gian chờ có đầy đủ kết quả thực nghiệm, phụ nữ có thai hay đang cho con bú chỉ nên điều trị bằng Zifam PTZ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với cả bệnh nhân lẫn thai nhi.Thuốc Zifam PTZ là thuốc kháng sinh được chỉ định điều trị các bệnh lý nhiễm trùng toàn thân hay cục bộ.Thuốc được sử dụng bằng cách tiêm truyền. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và nhân viên y tế.
|
vinmec
|
Thực phẩm người bị viêm đường tiết niệu cần tránh
Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây viêm đường tiết niệu. Bệnh xảy ra ở phụ nữ nhiều hơn so với nam giới. Các triệu chứng thường gặp của viêm đường tiết niệu bao gồm đau rát khi đi tiểu, đi tiểu nhiều, có máu lẫn trong nước tiểu, đôi khi bị sốt. Có nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ phát triển bệnh như sử dụng nhiều thuốc kháng sinh, quan hệ tình dục với nhiều bạn tình, vi khuẩn từ ruột và thói quen nhịn tiểu. Ngoài ra một số loại thực phẩm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm đường tiết niệu và người bệnh cần tránh.
Đường
Theo lời khuyên của các bác sĩ, người bị viêm đường tiết niệu nên tránh tiêu thụ đường.
Theo lời khuyên của các bác sĩ, người bị viêm đường tiết niệu nên tránh tiêu thụ đường. Điều này là do một số lọai vi khuẩn sử dụng đường như là “thức ăn” để sinh trưởng. Vì thế tốt nhất nên hạn chế ăn các sản phẩm chứa nhiều đường tinh chế như bánh ngọt, bánh quy, soda, khoai tây chiên, bánh quy và các loại thực phẩm giàu tinh bột khác.
Trái cây có tính axit
Các loại trái cây có tính axit như cà chua, dứa, chanh, cam và bưởi có thể kích thích bàng quang, khiến triệu chứng viêm đường tiết niệu nghiêm trọng hơn.
Các loại trái cây có tính axit như cà chua, dứa, chanh, cam và bưởi có thể kích thích bàng quang. Những thực phẩm này có thể gây viêm bàng quang và làm cho các triệu chứng của viêm đường tiết niệu trở nên nghiêm trọng hơn. Do đó người bệnh nên tránh các loại thực phẩm gây kích thích bàng quang cho đến khi viêm đường tiết niệu biến mất.
Các loại thực phẩm cần tránh khác
Người bệnh nên tránh các loại đồ uống có chứa caffein như trà, cà phê và soda
Hiệp hội Y khoa Mỹ cho rằng những người bị viêm bàng quang nên tránh các loại thực phẩm nhiều gia vị, các sản phẩm bơ sữa và rượu. Đây là tất cả những chất gây kích thích bàng quang và không nên sử dụng cho tới khi khỏi bệnh. Ngoài ra cần phải cẩn thận với caffein vì caffein là một chất kích thích, làm tăng nhịp tim và có thể thúc đẩy lưu thông vi khuẩn nhanh chóng hơn tới vùng bị ảnh hưởng. Vì thé người bệnh nên tránh các loại đồ uống có chứa caffein như trà, cà phê và soda. Sô cô la cũng cần được loại bỏ khỏi chế độ ăn uống cho tới khi bệnh viêm đường tiết niệu đã giảm bớt. Đặc biệt người bệnh nên cố gắng uống nhiều nước.
|
Foods that people with urinary tract infections should avoid
Bacteria are the main cause of urinary tract infections. The disease occurs more often in women than in men. Common symptoms of urinary tract infection include burning pain when urinating, frequent urination, blood in the urine, and sometimes fever. There are many risk factors that increase the risk of developing the disease such as using multiple antibiotics, having sex with multiple partners, bacteria from the intestines and the habit of holding urine. In addition, some foods can worsen urinary tract infections and patients should avoid them.
Road
According to doctors' advice, people with urinary tract infections should avoid consuming sugar.
According to doctors' advice, people with urinary tract infections should avoid consuming sugar. This is because some types of bacteria use sugar as "food" to grow. Therefore, it is best to limit eating products high in refined sugar such as cakes, cookies, soda, chips, cookies and other starchy foods.
Fruits are acidic
Acidic fruits such as tomatoes, pineapples, lemons, oranges and grapefruit can irritate the bladder, making urinary tract infection symptoms more severe.
Acidic fruits such as tomatoes, pineapples, lemons, oranges and grapefruit can irritate the bladder. These foods can cause cystitis and make symptoms of urinary tract infection more severe. Therefore, patients should avoid foods that irritate the bladder until the urinary tract infection disappears.
Other foods to avoid
Patients should avoid drinks containing caffeine such as tea, coffee and soda
The American Medical Association recommends that people with cystitis should avoid spicy foods, dairy products and alcohol. These are all bladder irritants and should not be used until cured. You also need to be careful with caffeine because caffeine is a stimulant, increases heart rate and can promote faster circulation of bacteria to the affected area. Therefore, patients should avoid drinks containing caffeine such as tea, coffee and soda. Chocolate should also be eliminated from the diet until the urinary tract infection has subsided. In particular, sick people should try to drink lots of water.
|
thucuc
|
Điều trị viêm khớp bàn tay hiệu quả ở Bệnh Viện
Trả lời:
Bệnh hay xảy ra ở khớp bàn ngón tay và cổ tay với các triệu chứng đau nhức, sưng, nóng…
Chị Thanh Hương thân mến! Theo như mô tả trong câu hỏi, chúng tôi nhận định chị có thể bị viêm khớp dạng thấp. Khi bệnh xảy ra ở bàn tay được gọi dưới tên viêm khớp bàn tay (arthritis of the hand). Tất cả sinh bệnh học của bệnh này cũng như sự biến dạng khớp, hư khớp là do sự biến đổi của màng hoạt dịch khớp. Sụn khớp bị hủy hoại do màng hoạt dịch bị viêm thấp và ngay cả xương dưới sụn cũng bị tấn công.Ngoài ra bệnh còn có thể tấn công màng bao gân duỗi hoặc gấp gây ra sự mất cân bằng của xương, khớp và dây chằng ở bàn tay.
Bệnh hay xảy ra ở khớp bàn ngón tay và cổ tay với các triệu chứng đau nhức, sưng, nóng…
Điều trị viêm khớp bàn tay thế nào? Các bác sĩ cho biết, điều trị viêm khớp bàn tay bao gồm thuốc kháng viêm giảm đau, corticoid chích vào các khớp bị sưng. Tuy nhiên bệnh không thể chữa khỏi mà chỉ có thể làm giảm bệnh.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
|
Effective treatment of hand arthritis at the Hospital
Reply:
The disease often occurs in the joints of the fingers and wrists with symptoms of pain, swelling, heat...
Dear Ms. Thanh Huong! According to the description in the question, we believe that you may have rheumatoid arthritis. When the disease occurs in the hands, it is called arthritis of the hand. All the pathogenesis of this disease as well as joint deformity and joint damage are due to changes in the joint synovial membrane. Articular cartilage is destroyed due to inflammation of the synovial membrane and even the subchondral bone is attacked. In addition, the disease can also attack the extensor or flexor tendon sheaths, causing imbalance of bones, joints and ligaments. at hand.
The disease often occurs in the joints of the fingers and wrists with symptoms of pain, swelling, heat...
How to treat hand arthritis? Doctors say that treatment for hand arthritis includes pain-relieving anti-inflammatory drugs and corticosteroid injections into swollen joints. However, the disease cannot be cured, it can only be reduced.
Address: 286 Thuy Khue, Tay Ho, Hanoi
|
thucuc
|
Phát hiện và chăm sóc trẻ sốt xuất huyết tại nhà
Hiện nay, số người mắc sốt xuất huyết (SXH) đang có xu hướng gia tăng cục bộ ở một số địa phương. Đây là thời điểm đầu mùa mưa, là điều kiện vô cùng thuận lợi để muỗi vằn truyền bệnh SXH phát triển. Đáng lo ngại nhất là lứa tuổi trẻ em vì nếu trẻ bị mắc bệnh dễ bị nặng, do vậy, các bậc phụ huynh cần chăm sóc tốt cho đối tượng này.
Cách phát hiện bệnh SHX ở trẻ em
Bệnh sốt xuất huyết Dengue (SXHD) thường bắt đầu bằng triệu chứng sốt với các đặc điểm: sốt đột ngột, liên tục và sốt cao. Triệu chứng xuất huyết thường xảy ra sau khi bắt đầu sốt một vài ngày với biểu hiện rất đa dạng: chảy máu cam, chảy máu dưới da, nôn hay tiểu ra máu. Tuy nhiên, có những trẻ hoàn toàn không bị xuất huyết, bệnh chỉ biểu hiện với các triệu chứng sốt, ho, đau họng cho nên có thể nhầm với viêm họng. Bệnh SXHD xảy ra phức tạp, đặc biệt là biến chứng sốc có thể dẫn đến tử vong, vì vậy được chia thành 4 thể bệnh (cấp) để tiện cho việc theo dõi đánh giá và tiên lượng bệnh. Ở cấp 1, người bệnh chỉ sốt, chưa có triệu chứng xuất huyết. Cấp 2, người bệnh sốt có triệu chứng xuất huyết (xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng, khạc ra máu, thậm chí nôn ra máu, tiểu ra máu hoặc kinh nguyệt kéo dài (nữ giới). Ở cấp 3, người bệnh bắt đầu có dấu hiệu sốc và cấp 4 thì đã bị sốc nặng. Đặc biệt, cần lưu ý là xuất huyết không phải là một triệu chứng bắt buộc, có hay không xuất huyết thì bệnh vẫn có thể xảy ra sốc. Sốc là biến chứng nguy kịch nhất của bệnh SXH. Đa số trẻ SXH bị tử vong là do sốc nặng. Sốc là một hội chứng (gồm nhiều triệu chứng) với sự thể hiện tụt nhiệt độ cơ thể (thân nhiệt giảm xuống dưới mức bình thường), nếu thân nhiệt giảm cùng với thời điểm của thuốc hạ nhiệt tác động mạnh thì rất nguy hiểm. Người bệnh có thể bị giảm tri giác, tinh thần biểu hiện kém lanh lợi, lờ đờ, thậm chí lơ mơ, mê sảng. Kèm theo các biểu hiện đó là tụt huyết áp.
Chăm sóc trẻ bị SXH như thế nào?
C, cần cho trẻ uống thuốc hạ nhiệt loại paracetamol đơn chất với liều lượng từ 10 - 15mg/kg trọng lượng cơ thể trẻ, cứ 6 giờ/lần nếu trẻ vẫn còn sốt cao. Sau khi uống thuốc hạ nhiệt 1 giờ, cần đo lại nhiệt độ. Tuyệt đối không dùng aspirin vì chất này sẽ làm rối loạn đông máu gây chảy máu kéo dài rất nguy hiểm cho người bị SXHD, đặc biệt là trẻ em. Nếu thân nhiệt của trẻ trên 37 độ, dưới 38 độ thì không cần cho trẻ uống thuốc hạ nhiệt mà chỉ cần lau mát cho trẻ bằng khăn nhúng nước ấm (nước có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ của trẻ vài ba độ) để làm thoát nhiệt cho trẻ dễ dàng. Khi trẻ bị sốt cao trong một thời gian dài (trên 39 độ) sẽ làm cho trẻ bị mất nước và các chất điện giải kèm theo, dẫn đến rối loạn thần kinh, thậm chí co giật. Vì vậy, cần cho trẻ uống nhiều nước để bù dắp lượng nước bị mất do sốt, nếu trẻ uống được nước pha từ oresol thì càng tốt. Nếu không có oresol, có thể cho trẻ uống nước gạo rang hoặc nước muối (cho 2 thìa cà phê muối ăn cùng với 8 thìa cà phê đường trong 1 lít nước đun sôi, để nguội, uống dần trong ngày). Nên cho trẻ uống thêm nước cam, chanh tươi để có thêm sinh tố C. Khi mắc bệnh, trẻ thường có triệu chứng nôn mửa, miệng nhạt, lười ăn hoặc không chịu ăn, làm cho trẻ ăn không đủ lượng thức ăn cần thiết nên dễ bị hạ đường huyết.
Để đảm bảo cho trẻ ăn đủ chất, cần tiếp tục cho trẻ ăn các thức ăn hàng ngày, dễ tiêu. Nếu trẻ ăn ít hoặc bị nôn mửa thì cần cho trẻ ăn nhiều bữa để cung cấp đủ năng lượng cho trẻ, tránh bị suy kiệt sau SXHD. Cần tránh các loại thức ăn có nhiều mỡ. Trẻ đang bú mẹ thì nên cho trẻ bú thêm số lần và kéo dài thêm thời gian. Cần dùng thêm sữa để cung cấp chất dinh dưỡng cho trẻ.
|
Detect and care for children with dengue fever at home
Currently, the number of people infected with dengue fever (DH) is tending to increase locally in some localities. This is the beginning of the rainy season, which is extremely favorable conditions for the mosquitoes that transmit dengue disease to develop. The most worrisome is the age of children because if they get sick they are likely to get seriously ill, so parents need to take good care of this group.
How to detect SHX disease in children
Dengue hemorrhagic fever (DHF) often begins with fever symptoms with the following characteristics: sudden, continuous fever and high fever. Hemorrhagic symptoms often occur a few days after the start of fever with very diverse manifestations: nosebleeds, bleeding under the skin, vomiting or blood in urine. However, there are children who do not have bleeding at all, the disease only manifests with symptoms of fever, cough, and sore throat, so it can be mistaken for sore throat. Dengue is complicated, especially complications of shock can lead to death, so it is divided into 4 types of disease (acute) to facilitate monitoring, assessment and prognosis. At level 1, the patient only has a fever and no bleeding symptoms. Level 2, the patient has fever with bleeding symptoms (bleeding under the skin, nosebleeds, bleeding gums, spitting up blood, even vomiting blood, hematuria or prolonged menstruation (women). At level 3, the patient begins to show signs of shock and at level 4, he is in severe shock. In particular, it should be noted that bleeding is not a mandatory symptom, with or without bleeding, the disease can still occur. Shock. Shock is the most critical complication of dengue. Most children with dengue die due to severe shock. Shock is a syndrome (including many symptoms) with a decrease in body temperature (lower body temperature). below normal levels), if the body temperature drops at the same time as strong antipyretic drugs are used, it is very dangerous. The patient may have reduced consciousness, poor mental alertness, lethargy, or even drowsiness. , delirium Accompanying these symptoms is low blood pressure.
How to care for children with dengue?
C, it is necessary to give the child a single-substance paracetamol antipyretic with a dose of 10 - 15mg/kg of the child's body weight, every 6 hours if the child still has a high fever. After taking antipyretic medicine 1 hour, the temperature should be measured again. Absolutely do not use aspirin because this substance will cause blood clotting disorders, causing prolonged bleeding, which is very dangerous for people with dengue fever, especially children. If the child's body temperature is above 37 degrees or below 38 degrees, there is no need to give the child antipyretics, just wipe the child with a towel dipped in warm water (water with a temperature several degrees lower than the child's temperature). Heat escape for children easily. When a child has a high fever for a long time (over 39 degrees), it will cause the child to lose water and electrolytes, leading to neurological disorders and even seizures. Therefore, it is necessary for children to drink plenty of water to compensate for the amount of water lost due to fever. If children can drink water mixed with oresol, even better. If there is no oresol, you can give your child roasted rice water or salt water (add 2 teaspoons of salt along with 8 teaspoons of sugar in 1 liter of boiled water, let cool, drink gradually throughout the day). Children should drink fresh orange and lemon juice to get more vitamin C. When sick, children often have symptoms of vomiting, pale mouth, lazy eating or refusing to eat, causing children to not eat enough food. so it's easy to get low blood sugar.
To ensure children get enough nutrients, they need to continue to feed them daily, easy-to-digest foods. If the child eats little or vomits, it is necessary to feed the child many meals to provide enough energy for the child to avoid exhaustion after dengue fever. Foods high in fat should be avoided. Babies who are breastfeeding should be breastfed more often and for longer. Need to use more milk to provide nutrients for children.
|
medlatec
|
Tiêm viêm gan A cho trẻ – Bảo vệ trọn vẹn sức khỏe bé yêu!
Viêm gan A là một bệnh lây truyền cấp tính do virus viêm gan A (HAV) gây ra. Đây là một bệnh có thể gây ra dịch, nhưng nó hoàn toàn có thể được ngăn ngừa thông qua việc tiêm vắc xin ngừa viêm gan A. Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về bệnh viêm gan A và tầm quan trọng của việc tiêm viêm gan a cho trẻ để bảo vệ sức khỏe.
1. Bệnh viêm gan A nguy hiểm thế nào?
Viêm gan A à một bệnh nhiễm trùng cấp tính ở gan do virus viêm gan A (HAV) gây ra. Bệnh này có mức độ nguy hiểm thấp hơn so với một số loại viêm gan khác, nhưng vẫn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như suy gan cấp, góp phần gây cứng động mạch (xơ mỡ động mạch),…
Viêm gan A à một bệnh nhiễm trùng cấp tính ở gan do virus viêm gan A (HAV) gây ra
Virus viêm gan A được tìm thấy trong phân của người nhiễm virus, và con đường lây truyền chính của virus này là qua đường phân – miệng. Điều này đồng nghĩa với việc virus có thể lây truyền dễ dàng giữa người và người qua thức ăn và nước uống bị nhiễm virus. Ngay cả thức ăn đã nấu chín vẫn có thể lây truyền virus nếu nhiệt độ chế biến không đủ cao để tiêu diệt virus. Ngoài ta, virus viêm gan A cũng có thể lây truyền qua tiếp xúc với các vật dụng như nắm cửa, chìa khóa, khăn lau, bỉm,…
Trẻ em nhiễm virus viêm gan A thường không có triệu chứng nên rất khó để nhận biết, điều này làm cho virus có thể lây truyền dễ dàng mà không bị phát hiện. Cha mẹ và những người chăm sóc trẻ, nếu chưa có sự miễn dịch, có thể bị nhiễm virus và mắc bệnh viêm gan A.
Người lớn và trẻ vị thành niên nhiễm virus viêm gan A thường cảm thấy rất mệt mỏi. Các triệu chứng thường xuất hiện sau từ 2 đến 6 tuần kể từ khi bị nhiễm virus và có thể bao gồm các triệu chứng khác như sốt, mệt mỏi, đau bụng, nôn mửa, nước tiểu sẫm màu, sự biến màu của da và mắt thành màu vàng, đau cơ, đau khớp,…
Hiện nay, viêm gan A không có phương pháp điều trị đặc hiệu, các bác sĩ chủ yếu điều trị cho bệnh nhân bằng cách điều trị các triệu chứng. Chủ động tiêm vắc xin viêm gan A cho trẻ là biện pháp hữu hiệu để bảo vệ trẻ khỏi virus viêm gan A.
2. Tiêm viêm gan A cho trẻ – phòng tối đa nguy cơ mắc bệnh
2.1. Thông tin về vắc xin phòng viêm gan A
Viêm gan A có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe trẻ em, việc sử dụng vắc xin ngừa virus viêm gan A giúp mang lại lợi ích quan trọng cho trẻ như bảo vệ trẻ khỏi căn bệnh viêm gan A, đồng thời góp phần ngăn ngừa việc lây truyền virus trong cộng đồng và bảo vệ những người xung quanh, đặc biệt là trẻ em dưới 6 tuổi (người thường không biểu hiện triệu chứng nhưng có thể lây truyền virus).
Tiêm viêm gan A cho trẻ mang lại lợi ích quan trọng trong việc bảo vệ trẻ khỏi căn bệnh viêm gan A
– Avaxim 80 IU/0,5 ml của Sanofi (Pháp).
– Havax 0,5 ml của Vabiotech (Việt Nam).
Để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tốt nhất, việc sử dụng vắc xin ngừa viêm gan A đòi hỏi trẻ cần tiêm đủ liều và đúng lịch. Mỗi loại vắc xin viêm gan A có lịch tiêm chủng khác nhau
– Lần tiêm đầu tiên nên được thực hiện khi trẻ đủ từ 12 tháng tuổi đến trước khi trẻ đạt 16 tuổi – đối với vắc xin Avaxim 80 IU. Đối với vắc xin Havax, lần đầu tiên nên được thực hiện khi trẻ đủ từ 2 tuổi đến trước khi trẻ đạt 18 tuổi.
– Lần sau tiêm cách đầu tiên sau khoảng 6-12 tháng.
2.2. Hiệu quả và tính an toàn của việc tiêm viêm gan A
Vắc xin ngừa viêm gan A được xem là một biện pháp an toàn và hiệu quả trong việc đối phó với bệnh viêm gan A. Nhờ sự sử dụng rộng rãi của vắc xin, tình trạng viêm gan A đã có sự giảm thiểu đáng kể trong cộng đồng.
Tuy nhiên, như mọi loại thuốc khác, vắc xin viêm gan A cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Thường thì các tác dụng phụ này rất nhẹ và chỉ kéo dài từ 1 đến 2 ngày trước khi tự giảm đi. Dưới đây là một vài tác dụng phụ tiêu biểu:
– Đau tại vị trí tiêm và đau cánh tay ở bên tiêm.
– Đau đầu.
– Mệt mỏi.
– Sốt.
– Cảm giác chán ăn.
Những tác dụng phụ này thường chỉ xuất hiện tạm thời và thường không gây nguy hiểm đối với sức khỏe. Sự an toàn của vắc xin ngừa viêm gan A vẫn được coi là cao và được khuyến nghị cho mọi người, đặc biệt là đối với trẻ em và những người có nguy cơ cao mắc bệnh viêm gan A.
3. Quá trình kiểm nhập, bảo quản và sử dụng vắc xin được thực hiện một cách cẩn thận và đáng tin cậy.
– Trước khi tiêm chủng trẻ sẽ được các bác sĩ tiêm chủng khám sàng lọc kỹ lưỡng về thể trạng và sức khỏe. Đồng thời bác sĩ cũng sẽ giúp cung cấp các thông tin về vắc xin phòng bệnh, hướng dẫn theo dõi và chăm sóc trẻ sau khi tiêm chủng.
– Quá trình tiêm chủng được thực hiện tại phòng tiêm chủng sạch sẽ, thoáng đãng, phân chia rõ ràng các khu vực, có khu chơi giúp trẻ cảm thấy thoải mái và không lo sợ.
– 100% trẻ sau khi tiêm chủng sẽ được theo dõi trong vòng 30 phút và đánh giá lại sức khỏe trước khi ra về. Điều này đảm bảo sự an toàn cho trẻ trong trường hợp có phản ứng phụ hiếm hoi xảy ra.
– Có hệ thống tự động nhắc lịch tiêm, lưu giữ lịch tiêm của trẻ, bố mẹ có thể dễ dàng tra cứu lịch tiêm của con trên cổng thông tin Hệ thống tiêm chủng quốc gia.
|
Hepatitis A vaccination for children - Fully protect your baby's health!
Hepatitis A is an acute infectious disease caused by the hepatitis A virus (HAV). This is a disease that can cause epidemics, but it can be completely prevented through vaccination against hepatitis A. In this article we will learn about hepatitis A and the importance of Hepatitis A vaccination for children to protect their health.
1. How dangerous is hepatitis A?
Hepatitis A is an acute infection of the liver caused by the hepatitis A virus (HAV). This disease has a lower danger level than some other types of hepatitis, but can still cause serious consequences such as acute liver failure, contributing to hardening of the arteries (arteriosclerosis),...
Hepatitis A is an acute infection of the liver caused by the hepatitis A virus (HAV).
Hepatitis A virus is found in the stool of infected people, and the main route of transmission of this virus is through the fecal-oral route. This means that the virus can be easily transmitted between people through contaminated food and water. Even cooked food can still transmit the virus if the cooking temperature is not high enough to kill the virus. In addition, hepatitis A virus can also be transmitted through contact with objects such as doorknobs, keys, wipes, diapers, etc.
Children infected with hepatitis A virus often have no symptoms, so it is difficult to recognize them, making the virus easily transmitted without being detected. Parents and caregivers of children, if they are not immune, can become infected with the virus and develop hepatitis A.
Adults and adolescents infected with the hepatitis A virus often feel very tired. Symptoms usually appear 2 to 6 weeks after exposure to the virus and may include other symptoms such as fever, fatigue, abdominal pain, vomiting, dark urine, skin discoloration, and yellow eyes, muscle pain, joint pain,...
Currently, there is no specific treatment for hepatitis A, doctors mainly treat patients by treating the symptoms. Proactively vaccinating children against hepatitis A is an effective measure to protect children from hepatitis A virus.
2. Vaccinate children against hepatitis A - maximize the risk of disease
2.1. Information about the hepatitis A vaccine
Hepatitis A can cause serious consequences for children's health. Using the hepatitis A virus vaccine helps bring important benefits to children such as protecting children from hepatitis A, while also contributing to the health of children. part of preventing virus transmission in the community and protecting people around them, especially children under 6 years old (who often do not show symptoms but can transmit the virus).
Hepatitis A vaccination for children provides important benefits in protecting children from hepatitis A
– Avaxim 80 IU/0.5 ml from Sanofi (France).
– Havax 0.5 ml from Vabiotech (Vietnam).
To ensure the best protection, using hepatitis A vaccine requires children to receive the full dose and on schedule. Each type of hepatitis A vaccine has a different vaccination schedule
– The first vaccination should be done when the child is 12 months old and before the child reaches 16 years old - for Avaxim 80 IU vaccine. For the Havax vaccine, the first dose should be given when the child is 2 years old and before the child reaches 18 years of age.
– The first injection after about 6-12 months.
2.2. Efficacy and safety of hepatitis A injection
Hepatitis A vaccine is considered a safe and effective measure in dealing with hepatitis A. Thanks to the widespread use of the vaccine, hepatitis A has been significantly reduced in community.
However, like all medicines, hepatitis A vaccine can cause some side effects. Usually these side effects are very mild and only last 1 to 2 days before decreasing on their own. Here are a few typical side effects:
– Pain at the injection site and arm pain on the injection side.
- Headache.
- Tired.
- Fever.
– Feeling of loss of appetite.
These side effects are usually temporary and do not pose a health risk. The safety of the hepatitis A vaccine is still considered high and is recommended for everyone, especially for children and people at high risk of hepatitis A.
3. The process of checking, storing and using vaccines is done carefully and reliably.
– Before vaccination, children will be carefully screened for physical condition and health by vaccination doctors. At the same time, the doctor will also help provide information about disease prevention vaccines and instructions for monitoring and caring for children after vaccination.
– The vaccination process is carried out in a clean, airy vaccination room with clearly divided areas and a play area to help children feel comfortable and not afraid.
– 100% of children after vaccination will be monitored for 30 minutes and their health re-evaluated before leaving. This ensures your child's safety in the unlikely event of side effects.
– There is an automatic system to remind vaccination schedules and store children's vaccination schedules. Parents can easily look up their children's vaccination schedules on the National Immunization System portal.
|
thucuc
|
Có nên giữ trẻ quá sạch sẽ không?
Các mùa cúm và dịch bệnh đã khiến cơ quan y tế yêu cầu mọi người phải rửa tay thường xuyên. Trong khi bản chất của trẻ nhỏ là chạm vào những thứ mà người lớn cảm thấy rất bẩn thỉu. Vậy có nên giữ trẻ quá sạch sẽ? Trẻ em thực sự cần một môi trường sạch thế nào để có sức khỏe tốt?
1. Giả thuyết cho hệ miễn dịch làm quen với vi trùng
Các bệnh truyền nhiễm là nguyên nhân chính đáng buộc bố mẹ phải giữ trẻ quá sạch sẽ, nhưng cũng có người cho rằng quan điểm xã hội hiện nay đang bảo vệ trẻ em tránh khỏi vi trùng cách thái quá.Một nhóm nghiên cứu cho rằng việc để trẻ sơ sinh tiếp xúc với vi trùng có thể giúp các bé được bảo vệ tốt hơn, sau này ít nguy cơ mắc các bệnh như dị ứng và hen suyễn. Theo giả thuyết này, nếu không tiếp xúc với ký sinh trùng, vi khuẩn và virus trong giai đoạn đầu đời, trẻ em sẽ có nhiều nguy cơ bị dị ứng, hen suyễn và các bệnh tự miễn khác khi trưởng thành. Trên thực tế, những đứa trẻ lớn lên ở miền quê, nông trại hoặc những bé đi học nhà trẻ sớm hơn thường có tỷ lệ bị dị ứng thấp hơn.Giống như não của em bé cần được kích thích và tương tác để phát triển bình thường, hệ thống miễn dịch của trẻ cũng cần được củng cố bằng cách tiếp xúc với vi trùng hàng ngày. Nhờ đó hệ miễn dịch có thể làm quen, thích nghi và tự điều chỉnh. Tuy nhiên các nhà khoa học vẫn chưa xác định được chính xác loại vi trùng nào thích hợp với giả thuyết này.Trong một nghiên cứu gần đây, nhóm chuyên gia đã phát hiện ra rằng những đứa trẻ dưới 2 tuổi tiếp xúc với phân động vật nhiều hơn và thường bị tiêu chảy sẽ ít bị viêm trong cơ thể khi lớn lên. Viêm có liên quan đến nhiều bệnh mãn tính ở tuổi trưởng thành, chẳng hạn như bệnh tim, tiểu đường và Alzheimer.Các chuyên gia nghĩ rằng hệ thống miễn dịch không chỉ liên quan đến dị ứng, bệnh tự miễn và hen suyễn; mà còn có vai trò đối với chứng viêm và các bệnh thoái hóa khác. Theo đó, việc tiếp xúc với vi sinh vật sớm trong giai đoạn đầu đời có thể giúp kiểm soát tình trạng viêm nhiễm khi trưởng thành.
2. Sát khuẩn có giúp tăng cường sức khỏe hay không?
Hầu hết các vi trùng ẩn náu trong môi trường sống của chúng ta và sống trên cơ thể con người là vô hại. Các giáo sư cho biết những vi sinh vật này đã ở với chúng ta hàng thiên niên kỷ. Khi hành vi của con người thay đổi - trở nên quá sạch sẽ trong nửa thế kỷ qua, nhiều vi khuẩn đang dần biến mất, chẳng hạn như một số lợi khuẩn sống trong ruột.Lợi khuẩn vốn đảm nhiệm các chức năng sinh lý quan trọng, nhưng cuộc sống hiện đại đã khiến chúng biến đổi và một số đang biến mất dần. Điều này sẽ dẫn tới những hậu quả vừa tích cực, vừa tiêu cực.Khi giữ trẻ quá sạch sẽ để bảo vệ khỏi bệnh tật, vô tình chúng ta lại tước đi cơ hội xây dựng hệ thống miễn dịch mạnh mẽ của các bé. Bên cạnh việc vệ sinh quá sạch sẽ khiến trẻ không tiếp xúc được với các vi sinh vật tự nhiên có lợi, những sai lầm khác - ví dụ như lạm dụng thuốc kháng sinh, sẽ khiến con người ngày càng yếu hơn thay vì khỏe mạnh hơn.Tuy nhiên, vi trùng bên ngoài không hoàn toàn là tốt cho bạn. Theo quan điểm của chuyên gia, có những loại vi trùng chỉ thích nghi với trong bụi bẩn và rác thải, không thích nghi với cơ thể con người.
Giữ trẻ quá sạch sẽ có thể vô tình làm loại bỏ vi khuẩn có lợi
3. Vậy bố mẹ phải làm gì?
Tương tự như hầu hết mọi vấn đề cuộc sống, bất cứ điều gì quá mức đều không tốt, bao gồm cả quá sạch sẽ. Để giữ cho con bạn khỏe mạnh cần một sự cân bằng.Chuyên gia khuyến cáo các bậc cha mẹ và bác sĩ phải cẩn thận xem xét có cần thiết sử dụng kháng sinh để điều trị tất cả các đợt sốt của trẻ hay không. Việc lạm dụng thuốc kháng sinh đóng một vai trò lớn làm suy yếu khả năng chống lại nhiễm trùng của hệ miễn dịch.Liên quan đến câu hỏi sạch quá có tốt không, bạn không cần bị ám ảnh bởi việc giữ một môi trường sống của con hoàn toàn không có mầm bệnh. Dù vậy bố mẹ cũng cần hiểu vấn đề sao cho đúng đắn nhất. Nghĩa là không phải một môi trường sống bẩn thỉu sẽ tốt cho sức khỏe của bé. Nhưng thay vì lo sợ con lấm bẩn mà chỉ bao bọc con quanh quẩn trong nhà, bạn hãy để cho trẻ được tiếp xúc với thiên nhiên và tự do khám phá cuộc sống.com
|
Should children be kept too clean?
Flu seasons and epidemics have prompted health authorities to require people to wash their hands frequently. While it is the nature of children to touch things that adults find very dirty. So should children be kept too clean? What kind of clean environment do children really need for good health?
1. Hypothesis for the immune system to get used to germs
Infectious diseases are a legitimate reason for parents to keep their children too clean, but there are also those who believe that current social attitudes are protecting children from germs too much. One group of researchers argues that Exposing newborns to germs can help them stay better protected, making them less likely to develop diseases like allergies and asthma later in life. According to this hypothesis, without exposure to parasites, bacteria and viruses in early life, children will be more at risk of developing allergies, asthma and other autoimmune diseases as adults. In fact, children who grow up in the countryside, on farms, or who attend kindergarten earlier tend to have lower rates of allergies. Just like a baby's brain needs stimulation and interaction to develop Normally, children's immune systems also need to be strengthened by daily exposure to germs. Thanks to that, the immune system can get used to, adapt and self-regulate. However, scientists have not yet determined exactly which germs are suitable for this hypothesis. In a recent study, a team of experts found that children under 2 years old who were exposed to feces If you have more diarrhea and diarrhea, you will have less inflammation in your body as you get older. Inflammation is linked to many chronic diseases in adulthood, such as heart disease, diabetes and Alzheimer's. Experts think the immune system is not only involved in allergies, autoimmune diseases and asthma; but also has a role in inflammation and other degenerative diseases. Accordingly, exposure to microorganisms early in life may help control inflammation in adulthood.
2. Does antiseptic help improve health?
Most germs that lurk in our environment and live on the human body are harmless. Professors say these microorganisms have been with us for millennia. As human behavior changes - becoming too clean in the past half century, many bacteria are gradually disappearing, such as some beneficial bacteria that live in the intestine. Probiotics are responsible for important physiological functions. important, but modern life has changed them and some are gradually disappearing. This will lead to both positive and negative consequences. When we keep children too clean to protect them from disease, we unintentionally deprive them of the opportunity to build a strong immune system. Besides over-cleaning, which prevents children from being exposed to beneficial natural microorganisms, other mistakes - such as overusing antibiotics - will make people weaker instead of healthy. However, outside germs are not necessarily good for you. According to experts, there are types of germs that are only adapted to dirt and garbage, and are not adapted to the human body.
Keeping children too clean can accidentally eliminate beneficial bacteria
3. So what should parents do?
Similar to most things in life, anything in excess is bad, including too much cleanliness. Keeping your child healthy requires a balance. Experts recommend that parents and doctors carefully consider whether antibiotics are necessary to treat all of their child's fevers. Overuse of antibiotics plays a large role in weakening the immune system's ability to fight infections. Regarding the question of whether too clean is good, you don't need to be obsessed with keeping your environment clean. The child is completely germ-free. However, parents also need to understand the problem in the most correct way. That means a dirty living environment is not good for your baby's health. But instead of being afraid of your child getting dirty and just keeping them around the house, let them be exposed to nature and freely explore life.com
|
vinmec
|
Giải đáp thắc mắc: Cắt amidan có hại gì không?
“Cắt amidan có hại gì không?” không chỉ là thắc mắc mà còn là nỗi lo của rất nhiều người. Nhiều ý kiến cho rằng phẫu thuật cắt bỏ amidan gây ảnh hưởng lớn đến hệ miễn dịch của cơ thể. Vậy ý kiến này có đúng hay không, có nên cắt amidan hay không… mời bạn đọc cùng tìm đáp án qua bài viết dưới đây.
1. Khi nào nên cắt amidan?
1.1. Vì sao amidan dễ bị viêm?
Amidan là hệ thống các hạch lympho có kích thước lớn nhất trong cơ thể. Chúng nằm trải dài hai bên thành họng, nơi giao giữa khí quản và thực quản. Chính vì kích thước khá to nên chúng ta hoàn toàn có thể nhìn thấy amidan khi há to miệng.
Amidan có chức năng sản xuất ra các kháng thể IgG và các hoạt chất cần thiết cho việc chống lại sự tấn công của các tác nhân gây bệnh. Chính vì vậy, amidan được “giao nhiệm vụ” là bảo vệ cổ họng và cơ thể khỏi virus, vi khuẩn gây bệnh.
Cũng chính vì nằm ở vị trí “tuyến đầu”, amidan thường xuyên phải tiếp xúc với các tác nhân gây hại nên cũng rất dễ bị viêm nhiễm. Khi virus hoặc vi khuẩn xâm nhập ồ ạt, amidan không đủ sức chống lại sẽ gây ra hiện tượng viêm amidan. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, các triệu chứng sẽ nhanh chóng trở nặng, hình thành các ổ mủ hoặc áp xe quanh amidan. Hiện tượng này làm cho amidan sưng to, khiến người bệnh cảm thấy đau rát và cả ốm sốt, gặp khó khăn trong sinh hoạt như ăn uống, phát âm… Lâu dần, chất lượng cuộc sống của người bệnh cũng sẽ bị suy giảm.
Vì nằm ở vị trí “tuyến đầu”, amidan thường xuyên phải tiếp xúc với các tác nhân gây hại nên cũng rất dễ bị viêm nhiễm.
1.2. Nên cắt amidan khi nào?
Không phải bất cứ ai khi bị viêm amidan cũng sẽ được bác sĩ thực hiện phẫu thuật cắt bỏ. Bởi khi viêm amidan ở giai đoạn đầu, người bệnh chỉ cần điều trị nội khoa bằng các loại kháng sinh hoặc chỉ cần nghỉ ngơi.
Người bệnh chỉ nên cắt amidan trong các trường hợp sau:
– Viêm amidan tái diễn nhiều lần (khoảng 5 – 6 lần/ năm hoặc 3 – 5 lần/ năm trong 2 năm liên tiếp);
– Viêm amidan bắt đầu gây ra những biến chứng nguy hiểm như viêm xoang, viêm tai giữa, viêm màng tim, viêm cầu thận, viêm khớp…
– Amidan quá phát gây cản trở việc nuốt và hô hấp, gây ngủ ngáy hoặc ngưng thở khi ngủ;
– Amidan xuất hiện các nốt mủ bã đậu gây hôi miệng;
– Amidan sưng to, cổ xuất hiện hạch, nghi ngờ có nguy cơ bị ung thư;
1.3. Những trường hợp nào không nên phẫu thuật cắt amidan?
Để đảm bảo an toàn, một số trường hợp sau không nên cắt amidan:
– Phụ nữ đang đến kỳ kinh nguyệt hoặc đang mang bầu;
– Những người có tiền sử mắc các bệnh mãn tính như cao huyết áp, tim mạch, rối loạn đông máu…
Phụ nữ đang đến kỳ kinh nguyệt hoặc đang mang bầu không nên phẫu thuật cắt amidan.
2. Cắt amidan có hại gì không?
2.1. Vì sao nên cắt amidan?
Tuy amidan giữ vai trò như một cánh cổng bảo vệ vùng cổ họng và cơ thể nhưng khi bị viêm, chúng vẫn cần được loại bỏ. Những lý do khiến chúng ta nên loại bỏ khối amidan bị viêm bao gồm:
– Về hô hấp: Khi bị viêm, amidan sẽ bị sưng tấy, gây cản trở và tắc nghẽn đường hô hấp. Rất nhiều trường hợp bệnh nhân viêm amidan còn gặp phải hiện tượng ngưng thở tạm thời khi ngủ. việc hô hấp bị tắc nghẽn sẽ dẫn đến tình trạng thiếu oxy lên não, gây rối loạn giấc ngủ, cơ thể suy nhược, tinh thần suy sụp. Đối với trẻ nhỏ, tình trạng thiếu oxy lên não còn gây lớn ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ.
– Về tiêu hóa: Viêm amidan khiến người bệnh cảm thấy vướng và đau nhức mỗi khi nuốt thức ăn. Chưa hết, amidan quá phát sẽ trở thành “chướng ngại vật”, làm cho việc đưa thức ăn vào cơ thể qua đường tiêu hóa trở nên khó khăn hơn.
– Về tai mũi họng: Amidan nằm ở ngã ba, nơi hệ thống tai – mũi – họng giao nhau. Do đó, một khi bị viêm, amidan sẽ trở thành ổ viêm vì nơi đây chứa “xác” vi khuẩn, cũng như các tế bào đã bị phân hủy. Vì thế, viêm amidan để lâu sẽ gây ra viêm mũi, viêm họng, viêm tai giữa và một số bệnh tai mũi họng khác.
Viêm amidan để lâu sẽ gây ra viêm mũi, viêm họng, viêm tai giữa và một số bệnh tai mũi họng khác.
2.2. Vậy cắt amidan có hại gì không?
Có thể nói, với sự phát triển của khoa học công nghệ và y học, ngày nay, cắt amidan chỉ còn là một ca phẫu thuật đơn giản và an toàn. Đặc biệt, với sự ra đời của phương pháp cắt amidan bằng Plasma Plus, người bệnh hầu như rất ít đau và chảy máu. Thời gian lưu viện và phục hồi tương đối ngắn.
Một số ít những rủi ro khi cắt amidan có thể xảy ra đó là: chảy máu trong và sau phẫu thuật, phản ứng với thuốc gây mê, đau sau mổ, nhiễm trùng sau mổ…
“Cắt amidan có hại gì không?” là nỗi lo của rất nhiều người.
|
Answering the question: Is tonsillectomy harmful?
“Is tonsillectomy harmful?” is not only a question but also a worry of many people. Many people believe that tonsillectomy surgery greatly affects the body's immune system. So is this opinion correct or not, should the tonsils be removed or not... readers are invited to find the answer through the article below.
1. When should tonsils be removed?
1.1. Why are tonsils easily inflamed?
The tonsils are the largest system of lymph nodes in the body. They lie on both sides of the throat, where the trachea and esophagus meet. Because of its large size, we can completely see the tonsils when we open our mouth wide.
Tonsils have the function of producing IgG antibodies and active substances necessary to fight attacks from pathogens. Therefore, the tonsils are "assigned" to protect the throat and body from disease-causing viruses and bacteria.
Also because it is located on the "front line", the tonsils are often exposed to harmful agents, so they are also very susceptible to infection. When viruses or bacteria invade massively, the tonsils are not strong enough to resist, causing tonsillitis. If not detected and treated early, symptoms will quickly become worse, forming pus or abscesses around the tonsils. This phenomenon causes the tonsils to swell, causing the patient to feel pain and fever, have difficulty in daily activities such as eating, speaking, etc. Over time, the patient's quality of life will also decline.
Because they are located on the "front line", the tonsils are often exposed to harmful agents, so they are also very susceptible to infection.
1.2. When should tonsils be removed?
Not everyone who has tonsillitis will have surgery to remove it. Because when tonsillitis is in the early stages, the patient only needs medical treatment with antibiotics or just rest.
Patients should only have their tonsils removed in the following cases:
– Tonsillitis recurs many times (about 5-6 times/year or 3-5 times/year for 2 consecutive years);
– Tonsillitis begins to cause dangerous complications such as sinusitis, otitis media, pericarditis, glomerulonephritis, arthritis...
– Overdeveloped tonsils interfere with swallowing and breathing, causing snoring or sleep apnea;
– Pus appears on the tonsils, causing bad breath;
– Tonsils are swollen, lymph nodes appear in the neck, suspected of being at risk of cancer;
1.3. In what cases should tonsillectomy surgery not be performed?
To ensure safety, tonsillectomy should not be done in the following cases:
– Women who are menstruating or pregnant;
– People with a history of chronic diseases such as high blood pressure, cardiovascular disease, blood clotting disorders, etc.
Women who are menstruating or pregnant should not have tonsillectomy.
2. Is tonsillectomy harmful?
2.1. Why should tonsils be removed?
Although the tonsils act as a gate to protect the throat and body, when they become inflamed, they still need to be removed. Reasons why we should remove inflamed tonsils include:
– Respiratory: When inflamed, the tonsils will swell, causing obstruction and obstruction of the respiratory tract. In many cases, patients with tonsillitis also experience temporary apnea during sleep. Obstructed breathing will lead to lack of oxygen to the brain, causing sleep disorders, physical weakness, and mental decline. For young children, lack of oxygen to the brain also greatly affects intellectual development.
– About digestion: Tonsillitis causes patients to feel stuck and sore every time they swallow food. Furthermore, overdeveloped tonsils will become "obstacles", making it more difficult to bring food into the body through the digestive tract.
– About the ear, nose and throat: Tonsils are located at the junction, where the ear-nose-throat system intersects. Therefore, once inflamed, the tonsils will become a source of inflammation because they contain "dead" bacteria, as well as decomposed cells. Therefore, long-term tonsillitis will cause rhinitis, pharyngitis, otitis media and some other ENT diseases.
Tonsillitis that lasts for a long time will cause rhinitis, pharyngitis, otitis media and some other ear, nose and throat diseases.
2.2. So is tonsillectomy harmful?
It can be said that with the development of science, technology and medicine, today, tonsillectomy is only a simple and safe surgery. In particular, with the introduction of tonsillectomy using Plasma Plus, patients have almost no pain and bleeding. Hospital stay and recovery time is relatively short.
Some possible risks of tonsillectomy are: bleeding during and after surgery, reaction to anesthesia, pain after surgery, infection after surgery...
“Is tonsillectomy harmful?” is the worry of many people.
|
thucuc
|
Top địa chỉ phòng khám nhi tốt ở Hà Nội
Trẻ nhỏ là đối tượng dễ mắc các bệnh lý vì hệ thống miễn dịch chưa được ổn định. Chính vì vậy, lựa chọn một địa chỉ tin cậy để thăm khám cho con là điều mà nhiều phụ huynh quan tâm. Bài viết dưới đây sẽ giúp phụ huynh “bỏ túi” những địa chỉ phòng khám nhi tốt ở Hà Nội nhé.
1. Những yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn phòng khám Nhi
Khi lựa chọn phòng khám Nhi, có 4 yếu tố phụ huynh cần xem xét kỹ lưỡng đó là:
1.1 Uy tín của phòng khám Nhi
Phụ huynh cần xem xét kỹ các yếu tố để lựa chọn một phòng khám Nhi uy tín và chất lượng
1.2 Đội ngũ y bác sĩ
1.3 Hệ thống trang thiết bị
1.4 Dịch vụ cung cấp
2. Top địa chỉ phòng khám nhi tốt Hà Nội
Dưới đây là một số địa chỉ phòng khám nhi tốt phụ huynh có thể tham khảo để đưa trẻ đến thăm khám và điều trị:
– Bệnh viện Nhi Trung Ương
– Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai
– Chuyên khoa Nhi – Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
– Khoa Nhi – Bệnh viện Đa Khoa Xanh Pôn
– Khoa Nhi – Bệnh viện Việt Pháp
– Khoa Nhi – Bệnh viện Thanh Nhàn
– Hệ thống trang thiết bị máy móc tối tân, hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ thăm khám và điều trị cho trẻ như hệ thống xét nghiệm Robot tự động, hệ thống cắt lớp vi tính đa dãy MSCT, chụp cộng hưởng từ MRI,…
– Hạn chế tối đa việc dùng kháng sinh để điều trị cho trẻ, chỉ sử dụng khi cần thiết, đúng liều và đúng loại.
– Tích hợp khu vui chơi gần khu vực thăm khám với đồ chơi được khử khuẩn an toàn, giúp trẻ giảm bớt lo lắng và sợ hãi.
– Đội ngũ điều dưỡng nhẹ nhàng, chu đáo chăm sóc bé và tận tình hướng dẫn cho phụ huynh.
– Quy trình thủ tục nhanh chóng và không phải đợi lâu.
– Áp dụng hình thức thanh toán Bảo hiểm Y tế và Bảo hiểm Bảo lãnh giúp phụ huynh tiết kiệm tối đa chi phí.
|
Top addresses of good pediatric clinics in Hanoi
Young children are susceptible to diseases because their immune systems are not yet stable. Therefore, choosing a reliable address to examine your child is something that many parents are concerned about. The article below will help parents "pocket" good pediatric clinic addresses in Hanoi.
1. Factors affecting the choice of pediatric clinic
When choosing a pediatric clinic, there are 4 factors parents need to consider carefully:
1.1 Reputation of the Pediatric clinic
Parents need to carefully consider factors to choose a reputable and quality pediatric clinic
1.2 Medical team
1.3 Equipment system
1.4 Services provided
2. Top addresses of good pediatric clinics in Hanoi
Below are some good pediatric clinic addresses that parents can refer to to bring their children for examination and treatment:
- Central Children's Hospital
– Department of Pediatrics – Bach Mai Hospital
– Pediatrics Department – Hanoi Medical University Hospital
– Department of Pediatrics – Saint Paul General Hospital
– Department of Pediatrics – French-Vietnamese Hospital
– Department of Pediatrics – Thanh Nhan Hospital
– State-of-the-art equipment and machinery system, effective support for doctors to examine and treat children such as automatic robot testing system, MSCT multi-sequence computerized tomography system, MRI magnetic resonance imaging, …
– Minimize the use of antibiotics to treat children, only use when necessary, at the right dose and type.
– Integrate a play area near the examination area with safely disinfected toys, helping children reduce anxiety and fear.
– The nursing team gently and thoughtfully takes care of the baby and enthusiastically guides the parents.
– The procedure is quick and there is no long wait.
– Applying Health Insurance and Guarantee Insurance payment methods helps parents save maximum costs.
|
thucuc
|
Lưu trữ tế bào gốc: lựa chọn địa chỉ uy tín
1. Lưu trữ tế bào gốc là gì?
Tế bào gốc là những tế bào sinh học, các tế bào này có thể biệt hóa thành những tế bào chuyên biệt khác có khả năng phân chia để tạo ra thêm nhiều tế bào gốc hơn, thay thế cho những tế bào bị mất, chết tự nhiên hoặc do bị chấn thương bởi những nguyên nhân khác nhau.
Lưu trữ tế bào gốc là một trong những dịch vụ khá phổ biến trên thế giới nhưng còn mới mẻ ở Việt Nam
Tế bào gốc sẽ làm nhiệm vụ bổ sung những tế bào mới, các loại mô bổ sung hoặc thay thế những tế bào, mô bị tổn thương, mất chức năng. Do đó việc lưu trữ tế bào gốc chính là bảo hiểm sinh học cho trẻ cũng như những người thân có quan hệ huyết thống trong gia đình.
2. Tế bào gốc máu cuống rốn
Khoa học đã nghiên cứu và chứng minh trong máu dây cuống rốn của trẻ sơ sinh có chứa rất nhiều loại tế bào gốc, đặc biệt là tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô. Trên thực tế, tế bào gốc máu dây rốn được ví tương tư như tế bào gốc tủy xương. Loại tế bào gốc này hiện nay có thể dùng để điều trị được hơn 70 bệnh khác nhau, bao gồm các bệnh lý di truyền về máu, thiếu máu, ung thư mái, suy giảm miễn dịch và chuyển hóa.
Tế bào máu cuống rốn hiện nay có thể sử dụng để điều trị hơn 70 bệnh
Đặc biệt, hiện nay, tế bào gốc máu dây rốn còn được sử dụng để điều trị các bệnh lý khác như bại não, đột quỵ, tim mạch…
3. Tế bào gốc màng dây rốn
Màng dây rốn là lớp bao bọc phía bên ngoài dây rốn. Lớp màng này cũng có chưa các tế bào gốc, được gọi là tế bào gốc màng dây rốn. Từ tế bào gốc này sẽ tách được tế bào gốc biểu mô và tế bào gốc trung mô, được sử dụng để điều trị rất nhiều bệnh như xơ gan, viêm loét đại tràng, tim, tự kỷ, xơ hóa phổi, parkinson’s, đột quỵ… Không chỉ có vậy, tế bào màng dây rốn còn được sử dụng để hỗ trợ cho việc ghép tế bào gốc tạo máu và điều trị rất nhiều bệnh lý khác.
Lưu trữ tế bào gốc được coi như một loại bảo hiểm sinh học cho bé và cả gia đình trong tương lai
Trên thế giới, đã có không ít các trường hợp bệnh nhân được cứu sống nhờ việc lưu trữ tế bào gốc từ trước đó. Vì vậy, việc lưu trữ tế bào gốc luôn là một trong những biện pháp hữu hiệu nhằm bảo vệ sức khỏe cho con cái cũng như gia đình bạn trong tương lai.
|
Stem cell storage: choose a reputable address
1. What is stem cell storage?
Stem cells are biological cells that can differentiate into other specialized cells that can divide to create more stem cells to replace lost or dead cells. naturally or due to trauma from different causes.
Stem cell storage is one of the most popular services in the world but is still new in Vietnam
Stem cells will be responsible for adding new cells and additional tissues or replacing cells and tissues that are damaged or have lost function. Therefore, stem cell storage is biological insurance for children as well as blood relatives in the family.
2. Umbilical cord blood stem cells
Science has researched and proven that umbilical cord blood of newborns contains many types of stem cells, especially hematopoietic stem cells and mesenchymal stem cells. In fact, umbilical cord blood stem cells are similar to bone marrow stem cells. This type of stem cell can currently be used to treat more than 70 different diseases, including genetic diseases of the blood, anemia, cancer, immunodeficiency and metabolism.
Umbilical cord blood cells can currently be used to treat more than 70 diseases
In particular, currently, umbilical cord blood stem cells are also used to treat other diseases such as cerebral palsy, stroke, cardiovascular disease...
3. Umbilical cord membrane stem cells
The umbilical cord membrane is the outer covering of the umbilical cord. This membrane also contains stem cells, called umbilical cord membrane stem cells. From these stem cells, epithelial stem cells and mesenchymal stem cells will be separated, which are used to treat many diseases such as cirrhosis, ulcerative colitis, heart disease, autism, pulmonary fibrosis, parkinson's, stroke. stroke... Not only that, umbilical cord membrane cells are also used to support hematopoietic stem cell transplantation and treat many other diseases.
Storing stem cells is considered a type of biological insurance for the baby and the whole family in the future
Around the world, there have been many cases where patients' lives were saved thanks to previous stem cell storage. Therefore, storing stem cells is always one of the effective measures to protect the health of your children and your family in the future.
|
thucuc
|
Răng thưa nên niềng hay bọc sứ?
Răng thưa là tình trạng phổ biến, khiến nhiều người mất tự tin khi mỉm cười. Có nhiều biện pháp giúp khắc phục răng thưa, trong đó 2 cách được sử dụng nhiều nhất là niềng răng và bọc sứ. Vậy răng thưa nên niềng hay bọc sứ để đạt hiệu quả tốt nhất?
1. Răng thưa là gì?
Răng thưa là tình trạng các răng không mọc khít với nhau hoặc có thể do bị thiếu răng. Răng thưa là nguyên nhân gây sai lệch khớp cắn, phát âm không chuẩn, khó vệ sinh răng miệng và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về răng miệng. Do vậy, việc khắc phục khuyết điểm của hàm răng thưa là cần thiết để đưa răng về đúng vị trí trên khung hàm và tránh các bệnh lý có thể xảy ra.Hiện tất cả các trường hợp răng thưa đều có thể được cải thiện bằng các phương pháp chỉnh nha hiện đại. Có 2 phương pháp hữu hiệu nhất là niềng răng và bọc sứ. Mỗi phương pháp đều có đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với tình trạng của mỗi người.
2. Đặc điểm của 2 phương pháp chỉnh nha niềng răng và bọc sứ khắc phục răng thưa
Trước khi giải đáp răng thưa nên niềng hay bọc sứ, bạn nên tìm hiểu xem 2 phương pháp chỉnh nha hiện đại này có đặc điểm cơ bản gì.2.1 Niềng răng. Là phương pháp sử dụng những khí cụ nha khoa chuyên dụng như mắc cài, dây cung và khay niềng để tác động lực lên răng đều đặn mỗi ngày, kéo những chiếc răng mọc lệch về đúng vị trí trên cung hàm. Niềng răng giúp điều chỉnh hiệu quả các trường hợp răng mọc sai lệch như hô, móm, khớp cắn sâu, răng khấp khểnh, khớp cắn chéo,...Tất cả các trường hợp răng thưa mức độ từ nhẹ đến nặng đều có thể niềng răng được. Sau khi niềng răng, bạn sẽ sở hữu hàm răng đều đẹp, khớp cắn hoàn hảo, duy trì tuổi thọ cho răng và không làm ảnh hưởng tới cấu trúc của răng, hàm, không xâm lấn và không đau nhức.Niềng răng thưa là phương pháp an toàn và hiệu quả, được nhiều người ưa chuộng. Đặc biệt, với những trường hợp khe răng thưa do thiếu răng vĩnh viễn mà có mầm răng phía dưới thì niềng răng là phương pháp hữu hiệu nhất để đưa chiếc răng mọc ngầm trở về đúng vị trí trên khung hàm.Ưu điểm của phương pháp niềng răng thưa là:Hiệu quả cao: Sau khi kết thúc quá trình niềng răng, khung miệng và vòm hàm thêm cân đối, giúp bạn có nụ cười đẹp và trẻ trung;Không xâm lấn tới nướu: Các khí cụ niềng răng không gây tổn hại tới cấu trúc răng, không xâm lấn tới nướu răng nên vô cùng an toàn;Kết quả lâu dài: Niềng răng có hiệu quả lâu dài, thậm chí trọn đời nếu bạn tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ, có chế độ chăm sóc răng miệng phù hợp.Tuy nhiên, niềng răng thưa cũng có một số khuyết điểm như sau:Thời gian đeo niềng lâu: Tùy mức độ lệch lạc của răng và độ tuổi khi niềng răng mà thời gian cần hoàn thiện là khoảng 1,5 - 2 năm;Tính thẩm mỹ không cao: Nếu chọn phương pháp niềng răng mắc cài thì không đẹp về mặt thẩm mỹ.2.2 Bọc răng sứ. Là phương pháp sử dụng 1 mão sứ làm hoàn toàn bằng sứ hoặc sứ kết hợp với kim loại để bọc lên răng bị khuyết hoặc hư hỏng, giúp phục hồi bề mặt, màu sắc, vẻ đẹp và chức năng ăn nhai của răng. Khi thực hiện phương pháp này, các nha sĩ tiến hành mài nhỏ cùi răng, dùng mão sứ bọc răng đã mài. Phương pháp này giúp bạn nhanh chóng có hàm răng thẳng, trắng đều sau 2 - 3 lần thăm khám, có độ bền lên tới 15 - 20 năm.Tuy nhiên, bọc răng sứ cũng có một vài hạn chế. Cụ thể, nếu việc mài cùi răng không được thực hiện cẩn thận bởi bác sĩ giỏi thì có thể gây xâm lấn mô răng, làm răng bị lung lay, ê buốt. Việc này gây ảnh hưởng nhiều tới chân răng và độ khỏe của răng. Không chỉ vậy, nếu mão sứ và bề mặt tiếp xúc với răng thật không khí hoàn toàn thì sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn, thức ăn thừa tích tụ gây hôi miệng, sâu răng, viêm tủy răng,...Tùy tay nghề bác sĩ, chất lượng mão sứ và thói quen vệ sinh răng miệng của từng người mà hiệu quả đạt được trung bình khoảng 7 - 15 năm. Sau thời gian đó, khách hàng phải bỏ mão sứ cũ, tiếp tục mài nhỏ răng, chụp mão sứ mới hoặc chọn 1 giải pháp khác là cắm implant với chi phí đắt đỏ.Vậy răng thưa có nên bọc răng sứ không? Bọc răng sứ thường chỉ định cho những trường hợp chỉ có 2 răng cửa bị thưa. Nếu bị răng thưa nhiều thì bọc mão sứ không phải là giải pháp tối ưu vì số lượng răng phải mài đi rất nhiều.
3. Răng thưa nên niềng hay bọc sứ tốt hơn?
Nên niềng hay bọc răng sứ cho người bị răng thưa? Có thể thấy cả niềng răng và bọc răng sứ đều giúp bạn khắc phục tình trạng răng sứ một cách thẩm mỹ. Người bệnh có thể dựa vào những tiêu chí sau để đưa ra lựa chọn phù hợp:Về tính thẩm mỹ: Nếu răng bị khấp khểnh, bị thưa thì niềng răng sẽ phù hợp hơn là bọc răng sứ (kể cả phục hình răng sứ cao cấp). Niềng răng giúp răng thẳng hàng, khít lại và đều hơn;Về độ bền: Niềng răng có ưu thế hơn so với bọc răng sứ về độ bền. Tuổi thọ lâu nhất của răng sứ là 25 năm. Trong khi đó, hiệu quả niềng răng có thể duy trì trọn đời;Về sự linh hoạt khi áp dụng: Phương pháp bọc răng sứ chỉ được thực hiện khi răng bị hô nhẹ. Nếu răng bị thưa nhiều thì bạn không thể thực hiện bọc răng sứ vì sẽ phải mài cùi răng quá nhiều, quá mức độ cho phép. Ngược lại, răng thưa rất phù hợp trong mọi trường hợp bị răng thưa;Về tác động lên răng: Việc mài răng ít hay nhiều của bọc răng sứ đều sẽ ảnh hưởng tới răng thật, răng sẽ nhạy cảm hơn so với trước khi mài. Còn niềng răng có ưu thế hơn vì phương pháp này không gây ra bất kỳ tác động nào lên răng;Về thời gian chỉnh nha: Là yếu tố duy nhất mà bọc răng sứ chiếm ưu thế hơn niềng răng. Thời gian sản xuất mão răng sứ chỉ khoảng 5 - 7 ngày, thời gian hoàn thành của nha sĩ chỉ mất 2 - 3 lần trong tổng phác đồ điều trị. Còn với phương pháp niềng răng, bạn sẽ cần khoảng 1 - 2 năm để có sự cân đối giữa các răng như mong muốn.Tổng kết các yếu tố trên, nếu răng bạn bị khấp khểnh, độ thưa giữa các răng lớn thì nên lựa chọn phương pháp niềng răng để khắc phục tình trạng này.Với câu hỏi răng thưa nên niềng hay bọc sứ, niềng răng là lựa chọn phù hợp hơn. Niềng răng đem lại hiệu quả thẩm mỹ, hoàn thiện chức năng ăn nhai, giúp hàm răng đẹp chuẩn khớp cắn.
|
Should teeth be braced or porcelain crowned?
Gap teeth are a common condition, causing many people to lose confidence when smiling. There are many methods to help fix gapped teeth, of which the two most used methods are braces and porcelain crowns. So should I get braces or porcelain crowns to achieve the best results?
1. What are gap teeth?
Gap teeth are a condition in which the teeth do not grow together tightly or may be due to missing teeth. Gaping teeth cause bite misalignment, poor pronunciation, difficulty with oral hygiene and increased risk of dental diseases. Therefore, overcoming the defects of gapped teeth is necessary to put the teeth in the correct position on the jaw frame and avoid possible diseases. Currently, all cases of gapped teeth can be improved by modern orthodontic methods. There are two most effective methods: braces and porcelain crowns. Each method has its own characteristics, advantages and disadvantages, suitable for each person's situation.
2. Characteristics of two orthodontic methods: braces and porcelain crowns to fix gapped teeth
Before answering whether you should get braces or porcelain crowns for gapped teeth, you should find out what the basic characteristics of these two modern orthodontic methods are. 2.1 Braces. A method that uses specialized dental tools such as braces, wires and braces to apply force to teeth regularly every day, pulling misaligned teeth to the correct position on the jaw. Braces help effectively correct misaligned teeth such as overbite, underbite, deep bite, crooked teeth, crossbite, etc. All cases of gap teeth ranging from mild to severe can be treated. braces okay. After braces, you will have beautiful teeth, perfect bite, maintain tooth longevity and do not affect the structure of teeth and jaws, non-invasive and painless. Sparse braces are Safe and effective method, favored by many people. In particular, in cases where the gap between teeth is due to a lack of permanent teeth and there are tooth buds underneath, braces are the most effective method to bring the impacted tooth back to the correct position on the jaw frame. Advantages of the method Sparse braces are: Highly effective: After finishing the braces process, the mouth and jaw are more balanced, helping you have a beautiful and youthful smile; Non-invasive to the gums: Braces do not cause harm. harms tooth structure, does not invade the gums, so it is extremely safe; Long-term results: Braces are effective for a long time, even for life if you follow the doctor's instructions and have a regimen. Appropriate dental care. However, braces also have some disadvantages as follows: Long wearing time: Depending on the degree of tooth misalignment and the age when braces are applied, the time needed to complete is about 1 year. ,5 - 2 years; Aesthetics are not high: If you choose the braces method, it is not aesthetically beautiful.2.2 Porcelain crowns. A method of using a porcelain crown made entirely of porcelain or porcelain combined with metal to cover a missing or damaged tooth, helping to restore the tooth's surface, color, beauty and chewing function. When performing this method, dentists grind down the tooth pulp and use a porcelain crown to cover the ground tooth. This method helps you quickly have straight, white teeth after 2 - 3 visits, with a durability of up to 15 - 20 years. However, porcelain crowns also have a few limitations. Specifically, if tooth pulp grinding is not done carefully by a skilled doctor, it can cause tooth tissue invasion, causing tooth loosening and sensitivity. This greatly affects the tooth roots and tooth health. Not only that, if the porcelain crown and the surface in contact with the real tooth are completely airless, it will create conditions for bacteria and leftover food to accumulate, causing bad breath, tooth decay, pulpitis, etc. Depending on the skill. According to the doctor, the quality of the porcelain crown and the oral hygiene habits of each person, the average result is about 7 - 15 years. After that time, the customer must remove the old porcelain crown, continue to grind the teeth down, get a new porcelain crown or choose another solution, which is an implant at an expensive cost. So, should gapped teeth be covered with porcelain crowns? Porcelain crowns are often indicated for cases where only 2 front teeth are gapped. If you have a lot of spaced teeth, porcelain crowns are not the optimal solution because a lot of teeth have to be ground down.
3. Is it better to have braces or porcelain crowns for sparse teeth?
Should braces or porcelain crowns be used for people with gap teeth? It can be seen that both braces and porcelain crowns help you overcome the condition of porcelain teeth in an aesthetic way. Patients can rely on the following criteria to make the appropriate choice: Regarding aesthetics: If teeth are crooked or spaced, braces will be more suitable than porcelain crowns (including high-ceramic restorations). grant). Braces help teeth align, tighten and become more even; Regarding durability: Braces have an advantage over porcelain crowns in terms of durability. The longest lifespan of porcelain teeth is 25 years. Meanwhile, the effect of braces can be maintained for a lifetime; Regarding flexibility in application: Porcelain crown method is only performed when the teeth are slightly protruding. If your teeth are widely spaced, you cannot get porcelain crowns because you will have to grind too much tooth pulp, beyond the allowable level. On the contrary, gapped teeth are very suitable in all cases of gapped teeth; Regarding effects on teeth: Grinding more or less of porcelain crowns will affect real teeth, teeth will be more sensitive than before grinding. . Braces have an advantage because this method does not cause any impact on the teeth; Regarding orthodontic time: This is the only factor where porcelain crowns have an advantage over braces. The production time for porcelain crowns is only about 5-7 days, the dentist's completion time only takes 2-3 times the total treatment regimen. As for the braces method, you will need about 1 - 2 years to have the balance between the teeth as desired. Summarizing the above factors, if your teeth are crooked or the gap between the teeth is large, you should choose Choose the braces method to overcome this situation. With the question of whether you should braces or porcelain crowns, braces are the more suitable choice. Braces bring aesthetic effects, improve chewing function, and help beautiful teeth with standard bite.
|
vinmec
|
Lưu ý để sơ cứu người bệnh đột quỵ an toàn
Mục tiêu quan trọng nhất khi sơ cứu người bệnh đột quỵ là giảm tử vong, hạn chế biến chứng nghiêm trọng. Do đó, việc thực hiện sơ cứu cần đảm bảo đúng cách, đúng quy trình khi chờ được tiếp cận dịch vụ y tế.
1. Dấu hiệu cảnh báo người bị đột quỵ cần sơ cứu ngay lập tức
Đột quỵ xảy ra đột ngột khi bạn đang làm việc, sinh hoạt thậm chí cả lúc ngủ. Lúc đó, các triệu chứng thần kinh khu trú xuất hiện bất ngờ. Các triệu chứng có thể khởi phát và đạt mức độ nặng ngay từ đầu. Có trường hợp khởi phát đột ngột và tiến triển nặng dần lên.
1.1. Một số triệu chứng đột quỵ cần lưu ý
– Liệt hoặc biểu hiện vụng về như khó cầm nắm, phối hợp động tác (thường xảy ra nửa người)
– Nuốt khó
– Chóng mặt, rối loạn thăng bằng
– Rối loạn ngôn ngữ thể hiện nói ngọng, khó khăn khi hiểu và diễn đạt bằng lời nói, …
– Các triệu chứng tiền đình như chóng mặt, đau đầu dữ dội, …
– Các triệu chứng về tư thế hoặc nhận thức gồm khó khăn khi thực hiện các công việc sinh hoạt hàng ngày, hay quên, mất khả năng định hướng không gian, …
– Một số triệu chứng thần kinh gồm rối loạn ý thức, rối loạn cơ vòng, rối loạn thực vật, …
– Đột quỵ có thể ảnh hưởng mỗi người mỗi khác nên không phải ai cũng gặp tất cả các triệu chứng trên.
Nói lắp, nói ngọng, ú ớ là những biểu hiện cảnh báo cơn đột quỵ sắp diễn ra
1.2. Dựa trên quy tắc FAST để nhận biết đột quỵ
Đây là quy tắc dựa trên 4 chữ cái Face – Arm – Speech – Time để nhận biết các triệu chứng đột quỵ.
– F: mặt mất cân xứng, nụ cười méo xệch sang một bên.
– A: tay chân tê yếu, khả năng vận động suy giảm.
– S: nói ngọng, nói khó hiểu.
– T: khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu trên, hãy ngay lập tức gọi cấp cứu.
Với trường hợp các triệu chứng chỉ kéo dài trong vài phút, vài giờ, người bệnh cũng không nên chủ quan. Đó là dấu hiệu của một cơn đột quỵ nhỏ hay còn gọi là cơn thiếu máu não thoáng qua. Đây có thể là một cảnh báo về một cơn đột quỵ thật sự sắp xảy ra trong tương lai gần.
2. Tìm hiểu cách sơ cứu người bệnh đột quỵ tại nhà
Đột quỵ có thể khiến người bệnh mất thăng bằng, bất tỉnh và té ngã. Nếu thấy người xung quanh bị đột quỵ, hãy thực hiện các bước sau đây:
2.1. Bước 1: Ngay lập tức gọi dịch vụ cấp cứu khẩn cấp
– Nếu bạn xuất hiện triệu chứng đột quỵ, hãy bình tĩnh và nhờ người khác hỗ trợ.
– Nếu bạn chăm sóc người bị đột quỵ, hãy đảm bảo người bệnh đang ở vị trí an toàn, quần áo được nới lỏng, không gian thoáng mát.
– Nếu người bệnh là trẻ em, nên đặt trẻ ở tư thế nằm nghiêng một bên, đầu nâng lên và đề phòng trẻ bị nôn/
2.2. Bước 2: Sơ cứu người bệnh đột quỵ trong lúc chờ cấp cứu đến
– Ngay lập tức kiểm tra xem người bệnh còn thở hay không. Nếu không thấy nhịp thở, cần khẩn trương thực hiện hô hấp nhân tạo.
– Nếu người bệnh khó thở, hãy nới lỏng quần áo, phụ kiện bó sát như cà vạt, khăn cổ, trang sức, thắt lưng … đảm bảo người bệnh dễ thở.
– Nếu người bệnh ngừng tim, hãy thực hiện xoa bóp tim ngoài lồng ngực. Dùng khăn tay quấn vào ngón tay trỏ để lấy sạch đờm, dãi trong miệng.
– Tháo răng giả (nếu có), tuyệt đối không cho bệnh nhân ăn, uống.
– Bình tĩnh khuyên nhủ, trấn an tinh thần cho người bệnh.
– Quan sát để nhận biết các thay đổi ở người bệnh.
Cần nắm được các bước sơ cứu người bệnh để xử trí kịp thời, đảm bảo an toàn
2.3. Bước 3: Cung cấp thông tin về tình trạng người bệnh
Ghi nhớ nguyên nhân, các biểu hiện, có bị té ngã, đập đầu hay không, … của người bệnh để cung cấp cho nhân viên y tế. Các thông tin này rất có ích trong việc điều trị cũng như phục hồi người bệnh đột quỵ sau này.
2.4. Lưu ý cần tránh những sai lầm khi sơ cứu người bệnh đột quỵ
Theo các chuyên gia, cần tránh các sai lầm không đáng có trong quá trình di chuyển, sơ cứu người bệnh đột quỵ.
– Mỗi người cần biết cách hồi sức tim phổi để sơ cứu người bệnh kịp thời trước khi xe cấp cứu đến.
– Trang bị kiến thức, kỹ năng sơ cứu cũng như đánh giá tình trạng bệnh để có biện pháp di chuyển an toàn. Tránh làm bệnh nghiêm trọng hơn do vận chuyển bệnh nhân đi cấp cứu sai cách.
Việc vận chuyển người bệnh đột quỵ cần đảm bảo các nguyên tắc sau đây:
– Đảm bảo đường thở và tim đập
– Cố định bảo vệ được các bộ phận dễ gặp chấn thương như đầu cổ, tứ chi
– Nhanh nhất có thể, đây là yếu tố vô cùng quan trọng trong cấp cứu người bị đột quỵ
3. Các biện pháp ngăn ngừa đột quỵ dành cho tất cả mọi người
Mặc dù là bệnh lý nguy hiểm nhưng bệnh có thể được phòng ngừa bằng lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cũng như việc chăm sóc sức khỏe.
3.1. Tập thể dục nhiều hơn, duy trì vận động đều đặn
Cần kiên trì luyện tập thể dục ít nhất 5 buổi/tuần với bài tập vừa sức, bạn có thể lựa chọn đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi, …
Điều quan trọng là cần duy trì thói quen tập thể dục, vận động đều đặn để tăng cường sức khỏe, cải thiện tinh thần và ngăn ngừa đột quỵ.
3.2. Ổn định huyết áp
Huyết áp cao làm tăng nguy cơ đột quỵ gấp 4 lần, vì vậy hãy kiểm soát huyết áp bằng cách:
– Hạn chế ăn đồ mặn và chế biến ít muối.
– Tăng cường ăn trái cây, đặc biệt là các loại củ quả giàu kali như: chuối, khoai tây, khoai lang, đậu, cà chua, …
– Tăng cường ăn các sản phẩm từ sữa ít béo, ăn ít đường và giảm mỡ bão hòa.
– Bổ sung thực phẩm giàu omega-3 từ các loại thực phẩm như cá hồi, cá thu, hạt óc chó, …
– Tăng cường hấp thụ chất xơ có trong trái cây, rau xanh, ngũ cốc, …
3.3. Điều trị bệnh lý liên quan
– Rung nhĩ – bệnh lý rối loạn nhịp tim là yếu tố tăng nguy cơ đột quỵ do nhịp tim không ổn định. Nếu đang mắc căn bệnh này, cần điều trị và kiểm soát bệnh tích cực.
– Tiểu đường làm hủy hoại mạch máu và khiến cục máu đông dễ hình thành. Vì thế cần theo dõi, kiểm soát đường huyết để tránh ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.
– Người mắc bệnh tim mạch, cholesterol trong máu cao cũng cần thăm khám định kỳ, sử dụng thuốc và sinh hoạt lành mạnh.
3.4. Tầm soát nguy cơ đột quỵ định kỳ (đặc biệt người thuộc nhóm nguy cơ cao)
Tầm soát nguy cơ đột quỵ giúp phát hiện các vấn đề sức khỏe, bệnh lý làm tăng nguy cơ đột quỵ. Từ đó, mỗi người có phương án điều trị bệnh và chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Tầm soát nguy cơ đột quỵ định kỳ là điều quan trọng mà ai cũng nên tuân thủ thực hiện
|
Notes for safe first aid for stroke patients
The most important goal when providing first aid to stroke patients is to reduce death and limit serious complications. Therefore, performing first aid needs to be done properly and according to the correct procedures when waiting to access medical services.
1. Warning signs that a person having a stroke needs immediate first aid
A stroke happens suddenly while you are working, living, or even sleeping. At that time, focal neurological symptoms appeared suddenly. Symptoms may start and become severe from the beginning. There are cases where the onset is sudden and gradually gets worse.
1.1. Some stroke symptoms to pay attention to
– Paralysis or clumsiness such as difficulty grasping or coordinating movements (usually occurs on half the body)
– Difficulty swallowing
– Dizziness, balance disorders
– Language disorders include slurred speech, difficulty understanding and expressing words, etc.
– Vestibular symptoms such as dizziness, severe headaches, etc.
– Postural or cognitive symptoms include difficulty performing daily activities, forgetfulness, loss of spatial orientation, etc.
– Some neurological symptoms include consciousness disorders, sphincter disorders, vegetative disorders, etc.
– Stroke can affect each person differently, so not everyone will experience all of the above symptoms.
Stammering, slurred speech, and slurred speech are warning signs of an impending stroke
1.2. Based on FAST rules to recognize stroke
This is a rule based on the 4 letters Face - Arm - Speech - Time to recognize stroke symptoms.
– F: face is asymmetrical, smile is distorted to one side.
– A: numb limbs, reduced mobility.
– S: lisp, difficult to understand speech.
– T: when the above signs appear on your body, immediately call an ambulance.
In cases where symptoms only last a few minutes or hours, the patient should not be subjective. That is a sign of a mini stroke, also known as a transient ischemic attack. This could be a warning of a real stroke about to happen in the near future.
2. Learn how to give first aid to stroke patients at home
A stroke can cause a person to lose balance, lose consciousness, and fall. If you see someone around you having a stroke, take the following steps:
2.1. Step 1: Immediately call emergency medical services
– If you have symptoms of a stroke, stay calm and ask someone for help.
– If you are caring for someone who has had a stroke, make sure the patient is in a safe location, with loose clothing and a cool space.
– If the patient is a child, the child should be placed in a side lying position with the head raised to prevent the child from vomiting.
2.2. Step 2: Give first aid to stroke patients while waiting for emergency services to arrive
– Immediately check to see if the patient is still breathing. If there is no breathing, it is necessary to urgently perform artificial respiration.
– If the patient has difficulty breathing, loosen tight clothing and accessories such as ties, scarves, jewelry, belts... to ensure the patient can breathe easily.
– If the patient has cardiac arrest, perform external cardiac massage. Use a handkerchief to wrap around your index finger to remove phlegm and drool from your mouth.
– Remove dentures (if any), absolutely do not let the patient eat or drink.
– Calmly advise and reassure the patient.
– Observe to identify changes in the patient.
It is necessary to understand the first aid steps for patients to treat promptly and ensure safety
2.3. Step 3: Provide information about the patient's condition
Remember the patient's cause, symptoms, whether he fell, hit his head, etc. to provide it to medical staff. This information is very useful in the treatment and recovery of stroke patients later.
2.4. Be careful to avoid mistakes when providing first aid to stroke patients
According to experts, it is necessary to avoid unnecessary mistakes when moving and providing first aid to stroke patients.
– Each person needs to know how to perform cardiopulmonary resuscitation to provide first aid to the patient promptly before the ambulance arrives.
– Equip yourself with first aid knowledge and skills as well as assess the medical condition to take safe transportation measures. Avoid making the disease more serious by transporting the patient to the emergency room incorrectly.
Transporting stroke patients must ensure the following principles:
– Ensure airway and heart beat
– Fixed and protects parts that are susceptible to injury such as the head, neck, and limbs
– As quickly as possible, this is an extremely important factor in rescuing people with stroke
3. Stroke prevention measures for everyone
Although it is a dangerous disease, it can be prevented with a healthy lifestyle, diet and health care.
3.1. Exercise more, maintain regular exercise
You need to persevere in exercising at least 5 times a week with moderate exercises. You can choose walking, jogging, cycling, swimming, etc.
It is important to maintain regular exercise habits to improve health, improve mental health and prevent strokes.
3.2. Blood pressure stable
High blood pressure increases the risk of stroke by four times, so control your blood pressure by:
– Limit salty foods and prepare them with less salt.
– Increase fruit consumption, especially potassium-rich fruits and vegetables such as bananas, potatoes, sweet potatoes, beans, tomatoes, etc.
– Increase your intake of low-fat dairy products, eat less sugar and reduce saturated fat.
– Supplement foods rich in omega-3 from foods such as salmon, mackerel, walnuts, etc.
– Increase fiber absorption in fruits, vegetables, cereals, etc.
3.3. Treatment of related diseases
– Atrial fibrillation – a heart rhythm disorder that is a factor that increases the risk of stroke due to unstable heart rhythm. If you have this disease, you need to actively treat and control the disease.
– Diabetes damages blood vessels and makes blood clots more likely to form. Therefore, it is necessary to monitor and control blood sugar to avoid negative effects on health.
– People with cardiovascular disease and high blood cholesterol also need to have regular check-ups, use medicine and live a healthy lifestyle.
3.4. Regularly screen for stroke risk (especially people in high-risk groups)
Screening for stroke risk helps detect health problems and diseases that increase the risk of stroke. From there, each person has a suitable treatment and health care plan.
Regular stroke risk screening is important and everyone should do it
|
thucuc
|
Viêm loét và ung thư đại tràng: Rủi ro, tầm soát và hơn thế nữa
Viêm loét đại tràng có thể gây ra chứng viêm và biến các tế bào lót trong ruột kết thành ung thư. Theo một đánh giá năm 2012, những người bị viêm loét đại tràng có nguy cơ biến chứng thành ung thư cao gấp đôi so với những người không mắc bệnh.
1. Số liệu tổng quan về ung thư đại tràng
Theo đánh giá năm 2008 của các tài liệu khoa học, khả năng bị ung thư đại trực tràng của 1 người là:2 % sau khi sống với viêm loét đại tràng trong 10 năm;8% sau 20 năm;18% sau 30 năm.Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) cũng đã tuyên bố rằng, nguy cơ bị ung thư đại trực tràng của bất kỳ người Mỹ nào đều dưới 5%.Tuy nhiên, mới đây nhất, nghiên cứu của một số nhà khoa học lại cho thấy tỷ lệ ung thư đại đang giảm ở những người mắc viêm loét đại tràng.
2. Thời gian viêm loét đại tràng ảnh hưởng thế nào đến bệnh ung thư?
Theo Tổ chức Crohn's & Colitis Foundation, nguy cơ ung thư đại tràng sẽ đầu tăng lên khi người bệnh đã sống chung với viêm loét đại tràng trong khoảng từ 8 đến 10 năm. Thời gian viêm loét đại tràng càng lâu thì nguy cơ ung thư càng cao.Theo một nghiên cứu được thực hiện năm 2019, tỷ lệ ung thư của những người ở Bắc Mỹ tăng lên đáng kể sau khi đã sống với viêm loét đại tràng trong 30 năm.Trong khi đó, với những người Châu Á sống chung với viêm loét đại tràng từ 10-20 năm sẽ có nguy cơ biến chứng ung thư cao gấp 4 lần so với những người chỉ bị bệnh trong vòng 1-9 năm. Tuy nhiên, sự gia tăng tỷ lệ ung thư đại tràng theo thời gian không được coi là có ý nghĩa thống kê nên việc tiến hành thêm các nghiên cứu về vấn đề này là cần thiết.
3. Mức độ viêm loét đại tràng có làm tăng nguy cơ mắc ung thư?
Theo nghiên cứu, những người bị viêm toàn bộ đại tràng sẽ có nguy cơ mắc ung thư rất cao. Ngược lại, tỷ lệ viêm càng ít thì nguy cơ sẽ giảm dần.Ngoài ra, trong trường hợp người bệnh bị biến chứng viêm đường mật xơ cứng nguyên phát (PSC) do viêm loét đại tràng thì sẽ ảnh hưởng đến các ống dẫn mật và từ đó gia tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Viêm loét đại tràng có nguy cơ trở thành ung thư đại tràng
4. Khám sàng lọc ung thư đại tràng
Vì nguy cơ ung thư sẽ tăng lên theo thời gian nếu bạn bị viêm loét đại tràng nên điều quan trọng là phải khám sàng lọc thường xuyên. Những người bị viêm loét đại tràng nên nói chuyện với bác sĩ để được chỉ định nội soi hay tiến hành các xét nghiệm có thể giúp phát hiện ung thư.Ung thư đại tràng nếu được phát hiện sớm sẽ nâng cao hiệu quả điều trị. Theo thống kê, những người viêm loét đại tràng nếu tầm soát ung thư thường xuyên sẽ giảm tỷ lệ phát triển ung thư lên đến 42%. Tỷ lệ ung thư giảm 64%.4.1 Nội soi đại tràng tiến hành như nào?Trong nội soi đại tràng, bác sĩ sẽ sử dụng một ống dài, mềm dẻo có camera ở cuối để quan sát bên trong ruột kết bên trong của người bệnh. Kỹ thuật này giúp bác sĩ có thể phát hiện các polyp trong niêm mạc ruột, đồng thời loại bỏ những khối u (nếu có) để ngăn chúng chuyển thành ung thư. Nếu cần thì mẫu mô trong quá trình nội soi đại tràng sẽ được đem đi sinh thiết để xác định có chứa tế bào ung thư hay không.4.2 Tần suất sàng lọc. Bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ về việc có nên nội soi tầm soát ung thư thường xuyên hay không, khi đã mắc bệnh viêm loét đại tràng từ 8 năm trở lên.Thông thường, bác sĩ sẽ khuyên người bệnh viêm loét đại tràng nội soi từ 1-3 năm/lần. Một số trường hợp có thể cần làm xét nghiệm thường xuyên hoặc ít hơn, tùy vào từng đối tượng cụ thể mà bác sĩ sẽ có chỉ định phù hợp.
5. Cách giảm thiểu rủi ro mắc ung thư đại tràng
Một số điều mà bạn có thể làm để giảm nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng và cải thiện khả năng phát hiện tình trạng bệnh, bao gồm:Hỏi bác sĩ về việc dùng các loại thuốc như sulfasalazine (Azulfidine), vedolizumab (Entyvio) hoặc mesalamine (Asacol HD, Pentasa)...để giúp kiểm soát viêm loét đại tràng và giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư.Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát tốt tình trạng viêm loét đại tràng.Gặp bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để kiểm tra sức khỏe ít nhất mỗi năm 1 lần.Hãy cho bác sĩ biết nếu bất kỳ thành viên nào trong gia đình bạn bị ung thư đại trực tràng hoặc gần đây đã được chẩn đoán.Ăn nhiều trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt hoặc bánh mì.Hạn chế thịt đỏ, các loại thịt chế biến sẵn...vì chúng có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng.Tránh uống rượu hoặc giới hạn không quá 1 ly mỗi ngày.Cố gắng tập luyện thể thao thường xuyên để nâng cao thể lực.
Bổ sung trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt vào chế độ ăn để giảm nguy cơ mắc ung thư đại tràng
Trong quá trình dõi sức khỏe khi bị viêm loét đại tràng, nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu biến chứng sau thì cần thông báo cho bác sĩ, chúng bao gồm:Thay đổi số lần đi tiêu;Máu trong phân;Phân loãng hơn bình thường;Khí thừa;Cảm giác đầy hơi hoặc đầy bụng;Tiêu chảy hoặc táo bón;Giảm cân không có kế hoạch;Mệt mỏi hơn bình thường;Nôn mửa.Hiện nay, sàng lọc ung thư sớm được coi là biện pháp hoàn hảo trong việc phát hiện và điều trị kịp thời các loại ung thư. Giảm chi phí điều trị và nhất là giảm tỷ lệ tử vong ở người bệnh....)Phát hiện sớm các dấu hiệu manh nha của ung thư thông qua chẩn đoán hình ảnh, nội soi và siêu âm.Thao tác khám đơn giản, cẩn thận và chính xác.Đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản nghề, đặc biệt là về ung thư, đủ khả năng làm chủ các ca khám chữa ung thư.
|
Ulcerative colitis and colon cancer: Risks, screening, and more
Ulcerative colitis can cause inflammation and turn the cells lining the colon into cancer. According to a 2012 review, people with ulcerative colitis are twice as likely to develop cancer as those without the disease.
1. General data on colon cancer
According to a 2008 review of the scientific literature, a person's chance of developing colorectal cancer is: 2% after living with ulcerative colitis for 10 years; 8% after 20 years; 18% after 30 years .The American Cancer Society (ACS) has also stated that the risk of colorectal cancer for any American is less than 5%. However, most recently, research by some scientists found that colon cancer rates are decreasing in people with ulcerative colitis.
2. How does the duration of ulcerative colitis affect cancer?
According to the Crohn's & Colitis Foundation, the risk of colon cancer increases when a person has lived with ulcerative colitis for about 8 to 10 years. The longer you have ulcerative colitis, the higher your risk of cancer. According to a 2019 study, cancer rates among people in North America increased significantly after living with ulcerative colitis for several years. 30 years. Meanwhile, Asians who have lived with ulcerative colitis for 10-20 years have a four times higher risk of cancer complications than those who have only had the disease for 1-9 years. However, the increase in colon cancer rates over time is not considered statistically significant, so further research on this issue is necessary.
3. Does the severity of ulcerative colitis increase the risk of cancer?
According to research, people with entire colitis have a very high risk of cancer. On the contrary, the lower the rate of inflammation, the risk will gradually decrease. In addition, in the case of patients with complications of primary sclerosing cholangitis (PSC) due to ulcerative colitis, the bile ducts will be affected. and thereby increase the risk of colorectal cancer.
Ulcerative colitis has a risk of becoming colon cancer
4. Colon cancer screening
Because your risk of cancer increases over time if you have ulcerative colitis, it's important to get screened regularly. People with ulcerative colitis should talk to their doctor about a colonoscopy or tests that can help detect cancer. Colon cancer, if detected early, will improve the effectiveness of treatment. According to statistics, people with ulcerative colitis who are regularly screened for cancer will reduce their cancer development rate by up to 42%. Cancer rate decreased by 64%. 4.1 How is colonoscopy performed? During colonoscopy, the doctor will use a long, flexible tube with a camera at the end to look inside the person's colon. sick. This technique helps doctors detect polyps in the intestinal mucosa and remove tumors (if any) to prevent them from turning into cancer. If necessary, tissue samples during colonoscopy will be biopsied to determine whether they contain cancer cells or not.4.2 Screening frequency. You need to consult your doctor about whether you should have colonoscopy to screen for cancer regularly or not, if you have had ulcerative colitis for 8 years or more. Usually, doctors will advise people with ulcerative colitis Colonoscopy every 1-3 years. Some cases may require testing more frequently or less frequently, depending on the specific patient and the doctor will have appropriate instructions.
5. How to reduce the risk of colon cancer
Some things you can do to reduce your risk of developing colorectal cancer and improve your ability to detect the condition include: Ask your doctor about taking medications such as sulfasalazine (Azulfidine), vedolizumab (Azulfidine). Entyvio) or mesalamine (Asacol HD, Pentasa)... to help control ulcerative colitis and reduce the risk of progression to cancer. Take medication as prescribed by your doctor to control ulcerative colitis well. See a gastroenterologist for a checkup at least once a year. Tell your doctor if any member of your family has colorectal cancer or has recently been diagnosed. Eat a lot fruits, vegetables and whole grains such as brown rice or bread. Limit red meat, processed meats... as they are linked to the risk of colorectal cancer. Avoid alcohol or limit No more than 1 drink per day. Try to exercise regularly to improve your physical strength.
Add fruits, vegetables and whole grains to your diet to reduce your risk of colon cancer
During the process of monitoring your health when suffering from ulcerative colitis, if you see the following signs of complications, you need to notify your doctor, they include: Change in the number of bowel movements; Blood in the stool; Stools are thinner than normal Often; Excess gas; Feeling of bloating or fullness; Diarrhea or constipation; Unplanned weight loss; More tired than usual; Vomiting. Currently, early cancer screening is considered the perfect solution in the timely detection and treatment of all types of cancer. Reduce treatment costs and especially reduce the death rate in patients....) Early detection of early signs of cancer through imaging diagnosis, endoscopy and ultrasound. Simple examination operation , careful and accurate. Our team of experts are well-trained, especially in oncology, capable of mastering cancer examination and treatment cases.
|
vinmec
|
Cách chữa đau dây chằng đầu gối
Đau dây chằng đâu gối ảnh hưởng trực tiếp đến việc vận động và sinh hoạt của người bệnh. Bài viết dưới đây là những cách chữa đau dây chằng đầu gối…
Các chuyên gia cơ xương khớp cho biết: Tổn thương dây chằng khớp gối là một chấn thương thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Khi bị đau dây chằng khớp gối, người bệnh sẽ bị hạn chế vận động, đau nhức, khó chịu. Đau dây chằng khớp gối nếu không điều trị kịp thời sẽ để lại hậu quả nặng nề, ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc vận động, sinh hoạt của người bệnh.
Tổn thương dây chằng khớp gối là một chấn thương thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Khi bị đau dây chằng khớp gối, người bệnh sẽ bị hạn chế vận động, đau nhức, khó chịu.
1. Nguyên nhân gây đau dây chằng đầu gối
Đầu gối có 3 loại dây chằng: Dây chằng chéo trước, dây chằng chéo sau và dây chằng bên.
Chấn thương, va đập là nguyên nhân chính gây đứt, giãn dây chằng và gây đau khớp đầu gối cho người bệnh.
Chấn thương, va đập là nguyên nhân chính gây đứt, giãn dây chằng và gây đau khớp đầu gối cho người bệnh.
Vận động mạnh, chơi thể thao (đá bóng, bóng chuyền, tennis,…) quá sức chịu đựng của cơ thể cũng khiến dây chằng khớp gối bị đau.
Rạn hoặc rách sụn chêm đầu gối là nguyên nhân đau dây chằng.
Đau dây chằng khớp gối thường xảy ra ở người trung và cao tuổi. Khi đó, quá trình lão hóa xảy ra, dây chằng khớp gối bắt đầu kém co giãn do đó dễ bị tổn thương.
2. Triệu chứng đau dây chằng ở đầu gối
Khi bị đau dây chằng ở đầu gối sẽ có những triệu chứng như:
– Khi dây chằng bị thương tổn, khớp gối sẽ mất đi sự vững chắc do đó người bệnh cảm thấy đau, khó khăn trong việc đi lại.
-Nếu dây chàng bị đứt, sự truyền lực xuống cẳng chân không bình thường từ đó dẫn đến rách sụn chêm và thoái hóa khớp.
– Người bệnh cảm thấy đau, mỏi chân khi ngồi xổm, leo cầu thang, chạy nhảy…
-Có thể có hiện tượng cứng khớp vào buổi sáng sau khi thức dậy, sau khi xoa bóp một lúc thì người bệnh mới đi lại được bình thường.
3. Cách chữa đau dây chằng đầu gối
Khi bị tổn thương dây chằng, người bệnh nên đến bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp để thăm khám và điều trị kịp thời.
Người bệnh có thể phải sử dụng nẹp để tránh các tổn thương khác. Khắc phục đau dây chằng đầu gối bao gồm dùng thuốc kết hợp vật lý trị liệu và phẫu thuật.
Thuốc điều trị triệu chứng như thuốc giảm đau, chống viêm, giảm phù nề. Người bệnh cần thời gian nghỉ ngơi, không nên vận động mạnh, làm việc quá tải.
Nếu các phương pháp trên không hiệu quả và bệnh nặng, người bệnh có thể được chỉ định phẫu thuật nội soi để khôi phục lại chức năng của khớp gối.
Trong thời gian điều trị đau dây chằng khớp gối, người bệnh nên thực hiện những bài tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn của bác sĩ.
|
How to treat knee ligament pain
Knee ligament pain directly affects the patient's movement and daily life. The article below is about ways to treat knee ligament pain...
Musculoskeletal experts say: Knee ligament damage is a common injury in everyday life. When knee ligament pain occurs, the patient will experience limited movement, pain, and discomfort. Knee ligament pain, if not treated promptly, will have serious consequences, seriously affecting the patient's movement and daily life.
Knee ligament damage is a common injury in everyday life. When suffering from knee ligament pain, the patient will experience limited movement, pain, and discomfort.
1. Causes of knee ligament pain
The knee has 3 types of ligaments: anterior cruciate ligament, posterior cruciate ligament and lateral ligament.
Injuries and impacts are the main causes of ligament rupture and stretching and knee pain in patients.
Injuries and impacts are the main causes of ligament rupture and stretching and knee pain in patients.
Exercising vigorously, playing sports (soccer, volleyball, tennis, etc.) that are too much for the body to endure also causes pain in the knee ligaments.
A fracture or tear of the knee meniscus is a cause of ligament pain.
Knee ligament pain often occurs in middle-aged and elderly people. At that time, the aging process occurs, the knee ligaments begin to become less elastic and are therefore susceptible to damage.
2. Symptoms of ligament pain in the knee
When you have ligament pain in the knee, you will have symptoms such as:
– When the ligaments are damaged, the knee joint will lose its stability, so the patient feels pain and has difficulty walking.
-If the tendon is broken, the transmission of force to the lower leg is abnormal, leading to torn meniscus and osteoarthritis.
– Patients feel pain and fatigue in their legs when squatting, climbing stairs, running, jumping, etc.
-There may be joint stiffness in the morning after waking up. After massaging for a while, the patient can walk normally.
3. How to treat knee ligament pain
When injured by ligaments, patients should go to a hospital with a specialized musculoskeletal clinic for timely examination and treatment.
The patient may have to use a splint to avoid other injuries. Overcoming knee ligament pain involves medication combined with physical therapy and surgery.
Medications to treat symptoms such as pain relievers, anti-inflammatories, and edema reducers. Patients need time to rest and should not exercise vigorously or overwork.
If the above methods are ineffective and the disease is severe, the patient may be prescribed arthroscopic surgery to restore the function of the knee joint.
During treatment of knee ligament pain, patients should perform rehabilitation exercises according to the doctor's instructions.
|
thucuc
|
Dosimetric comparison between 3d-crt, IMRT and VMAT radiotherapy plans in left breast cancer with DIBH
Abstract. Purpose: To compare dose parameters of 3D-Conformal radiotherapy (3DCRT), intensity-modulated radiotherapy (IMRT) and Volumetric-modulated arc radiotherapy (VMAT) to evaluate the best treatment option for left Breast cancer with Deep Inspiration Breath Hold (DIBH). For each patient, 3DCRT, IMRT and VMAT plans were generated on Eclipse planning system version 13.0 (Varian, USA). The planning target volume (PTV) was assigned a dose of 50Gy/25 fraction and was normalized at the same level. Dosimetric comparisons between 3DCRT, IMRT and VMAT plans were analyzed to evaluate indicators: V95, CI, HI, dose to OARs, MU, treatment time.Results: The volume of PTV receive 95% dose description on VMAT (99.8±0.2%) and IMRT plans (99.7±0.1%) better than 3DCRT plans (99.1±0.5%, p <0.01). VMAT plans have CI (0.998±0.01), HI (0.094±0.02) better than 3DCRT (CI=0.991±0.01; HI =0.116±0.02) and IMRT plans (CI=0.997±0.01; HI=0.110±0.02) (p<0.01).The mean dose to the lungs and the left lung in VMAT plans are the lowest (p<0.05). The dose of V5Gy, V10Gy in 3DCRT plans to the lungs and left lung are lower IMRT and VMAT plans, but higher in V20Gy, V30Gy and V40Gy (p <0.05).Similar, the mean dose to heart and right breast in 3DCRT plans are lower, but at higher in V20Gy, V30Gy, and V40Gy when comparing with IMRT and VMAT plans (p <0.01). VMAT plans have dose to the coronary are smallest (Dmax=18.5±2.6Gy, p<0.01) compare with 3DCRT (46.5±2.5Gy) and IMRT plans (23±2.4Gy). Dose to the spinal cord and the humerous head no significant difference (p>0.05). The number of MU in the IMRT plans are largest (2115±239, p<0.01) in three types of plan (3DCRT=550±45; VMAT=565±71). The treatment time of 3DCRT (3.3±0.2 minutes) and VMAT plans (3.4±0.1minutes) are lower than IMRT plans (6.1 ± 0.5 minutes) (p <0.01).Conclusions: VMAT plans provides better comminity index, homogeneity index, dose distribution to target volume and high dose reductions in healthy organs are better than 3D-CRT and IMRT plans. VMAT and 3D-CRT plans have treatment time and number of MUs lower than IMRT plans.
|
Dosimetric comparison between 3d-crt, IMRT and VMAT radiotherapy plans in left breast cancer with DIBH
Abstract. Purpose: To compare dose parameters of 3D-Conformal radiotherapy (3DCRT), intensity-modulated radiotherapy (IMRT) and Volumetric-modulated arc radiotherapy (VMAT) to evaluate the best treatment option for left Breast cancer with Deep Inspiration Breath Hold (DIBH). For each patient, 3DCRT, IMRT and VMAT plans were generated on Eclipse planning system version 13.0 (Varian, USA). The planning target volume (PTV) was assigned a dose of 50Gy/25 fraction and was normalized at the same level. Dosimetric comparisons between 3DCRT, IMRT and VMAT plans were analyzed to evaluate indicators: V95, CI, HI, dose to OARs, MU, treatment time.Results: The volume of PTV receive 95% dose description on VMAT (99.8±0.2%) and IMRT plans (99.7±0.1%) better than 3DCRT plans (99.1±0.5%, p <0.01). VMAT plans have CI (0.998±0.01), HI (0.094±0.02) better than 3DCRT (CI=0.991±0.01; HI =0.116±0.02) and IMRT plans (CI=0.997±0.01; HI=0.110±0.02) (p<0.01).The mean dose to the lungs and the left lung in VMAT plans are the lowest (p<0.05). The dose of V5Gy, V10Gy in 3DCRT plans to the lungs and left lung are lower IMRT and VMAT plans, but higher in V20Gy, V30Gy and V40Gy (p <0.05).Similar, the mean dose to heart and right breast in 3DCRT plans are lower, but at higher in V20Gy, V30Gy, and V40Gy when comparing with IMRT and VMAT plans (p <0.01). VMAT plans have dose to the coronary are smallest (Dmax=18.5±2.6Gy, p<0.01) compare with 3DCRT (46.5±2.5Gy) and IMRT plans (23±2.4Gy). Dose to the spinal cord and the humerous head no significant difference (p>0.05). The number of MU in the IMRT plans are largest (2115±239, p<0.01) in three types of plan (3DCRT=550±45; VMAT=565±71). The treatment time of 3DCRT (3.3±0.2 minutes) and VMAT plans (3.4±0.1minutes) are lower than IMRT plans (6.1 ± 0.5 minutes) (p <0.01).Conclusions: VMAT plans provides better comminity index, homogeneity index, dose distribution to target volume and high dose reductions in healthy organs are better than 3D-CRT and IMRT plans. VMAT and 3D-CRT plans have treatment time and number of MUs lower than IMRT plans.
|
vinmec
|
Sốt cao co giật ở trẻ em – Cha mẹ cần lưu ý những gì?
Sốt cao co giật ở trẻ em thường xảy ra ở những trẻ trong độ tuổi từ 3 tháng đến 5 tuổi. Khi sốt cao co giật trẻ sẽ bị tăng nhiệt độ đột ngột, mắt trợn lên, chân tay giật liên hồi và có thể tự hết trong vòng 15 phút. Để giúp bố mẹ có cách xử lý kịp thời, bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về bệnh, nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng tránh hiệu quả.
1. Tìm hiểu về tình trạng sốt co cao giật ở trẻ em?
1.1 Sốt cao co giật ở trẻ em có biểu hiện như thế nào?
Trẻ bị co giật do sốt cao thường xảy ra sớm, cơn co giật hầu hết là các cơn co toàn thân. Khi co giật, trẻ thường có các biểu hiện như: nôn, sùi bọt mép, tím tái toàn thân, tăng trương cơ và co giật. Tuy nhiên hầu hết các trường hợp co giật do sốt cao ở trẻ nhỏ thường diễn ra ngắn, chỉ dưới khoảng 5 phút.
Hiện tượng sốt cao co giật rất có hại cho cơ thể và não bộ của trẻ vì trẻ sẽ có nguy cơ thiếu oxy khi cơn giật kéo dài, nhất là khi cơn co giật kèm nôn mửa.
Nếu cha mẹ không biết cách xử trí kịp thời và đúng cách thì trẻ có nguy cơ bị tử vong do tắc thở vì ngạt, vì hít phải chất nôn hoặc nguy cơ viêm phổi do các chất nôn từ dạ dày trào ngược lên thực quản và đường thở khiến phổi bị tổn thương.
Theo ý kiến của các chuyên gia, có 2 loại co giật do sốt gây ra bao gồm: đơn giản và phức tạp. Trung bình có khoảng 1/3 trẻ co giật do sốt gây ra là so co giật phức tạp.
Theo ý kiến của các chuyên gia, có 2 loại co giật do sốt gây ra bao gồm: đơn giản và phức tạp. Trung bình có khoảng 1/3 trẻ co giật do sốt gây ra là so co giật phức tạp.
Đặc điểm của co giật do sốt thể đơn giản có biểu hiện:
– Cơn co giật điển hình là co cứng cơ, tăng trương lực.
– Trẻ không bị rối loạn tri giác hay có bất kỳ dấu hiệu thần kinh nào sau cơn co giật.
Đặc điểm của các co giật do sốt thể phức tạp có biểu hiện:
– Trẻ co giật khu trú.
– Thời gian cơn co giật có thể kéo dài > 15 phút.
– Trong vòng 24 giờ có thể có từ 2 cơn co giật trở lên.
Sốt cao co giật ở trẻ em thường xảy ra ở những trẻ trong độ tuổi từ 3 tháng đến 5 tuổi.
1.2 Diễn biến sốt cao co giật ở trẻ em?
– Thông thường, tỷ lệ tái phát do sốt cao co giật ở trẻ vào khoảng từ 25 đến 50%, trong đó có khoảng 9% có 3 cơn hoặc nhiều hơn nữa.
– Có đến 50% cơn co giật thứ 2 diễn ra trong khoảng 6 tháng sau cơn đầu và 75% xảy ra trong năm đầu sau cơn thứ nhất và 90% trong vòng 2 năm sau cơn thứ nhất diễn ra.
– Theo thống kê, có khoảng 50% trẻ co giật do sốt dưới 1 tuổi bị tái phát.
– Trẻ co giật khi nhiệt độ càng cao thì khả năng tái phát sẽ càng thấp hơn.
– Mặc dù sốt cao co giật có thể gây hoảng loạn cho cha mẹ nhưng đây được xem là biểu hiện lành tính và không gây nguy hiểm cho trẻ, trừ khi trẻ bị chấn thương trong lúc co giật.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng,, không có sự khác biệt về trí tuệ của trẻ bị sốt cao co giật so với những trẻ bình thường khác.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng,, không có sự khác biệt về trí tuệ của trẻ bị sốt cao co giật so với những trẻ bình thường khác.
2. Trẻ sốt cao co giật cha mẹ cần xử lý như thế nào?
2.1 Cách sơ cứu, xử lý khi trẻ bị co giật do sốt cao co giật
Trẻ bị sốt cao co giật cha mẹ cần phải thật bình tĩnh và không sợ hãi, lần lượt giúp trẻ bằng các bước như sau:
– Khi trẻ bị sốt cao, co giật cha mẹ cần nhanh chóng đặt trẻ nằm ở khu vực rộng rãi và an toàn.
– Cho trẻ nằm ở tư thế an toàn: Để chân trẻ ở tư thế chân duỗi, chân co, nằm nghiêng sang một bên để giúp trẻ khơi thông đường thở, khi bị co giật, trẻ không nuốt được do đó đờm dãi rất dễ gây ngạt đường thở, đặc biệt rơi vào phổi có thể khiến trẻ bị ngừng thở và nguy hiểm.
– Nới lỏng quần áo cho trẻ, đặc biệt là áo ở quanh cổ, nếu có gối thì nên đặt gối xuống dưới đầu trẻ.
– Tuyệt đối không cho bất cứ đồ gì vào miệng hoặc cố gắng nạy răng của trẻ vì có thể gây tổn thương vùng răng và xương hàm của trẻ. Sau khi cơn co giật thứ nhất kết thúc, cha mẹ có thể dùng khăn mỏng vào giữa hai hàm răng của trẻ để tránh cơn co giật rồi sau đó nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện.
– Không nên đè trẻ hoặc cố gắng dùng sức để kìm cơn co giật của trẻ vì việc cố giữ chân giữ tay trẻ vì có thể gây chấn thương cơ xương khớp của trẻ.
Không nên đè trẻ hoặc cố gắng dùng sức để kìm cơn co giật của trẻ vì việc cố giữ chân giữ tay trẻ vì có thể gây chấn thương cơ xương khớp của trẻ.
2.2 Những biện pháp giúp phòng cơn co giật do sốt cao
Bên cạnh đó, cha mẹ cũng có thể hạ sốt cho trẻ để khiến trẻ dễ chịu hơn như:
– Cho trẻ uống thuốc hạ sốt, liều lượng cần theo hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ.
– Đặt trẻ nằm ở tư thế dễ chịu và thoải mái, tránh các tư thế bất thường gây khó chịu cho trẻ.
– Cởi bỏ quần áo cho trẻ và lau mát khi trẻ sốt cao 39 độ C bằng cách đắp khăn với nước ấm lên hai nách, bẹn và trán của trẻ. Nên thường xuyên thay đổi khăn nhằm hạ nhiệt cho trẻ được thực hiện nhanh và hiệu quả nhất. Cha mẹ tuyệt đối không dùng nước đá vì sẽ gây ra hiện tượng co mạch và làm chậm trễ quá trình giải nhiệt của trẻ.
– Thời gian lau khoảng từ 15 đến 30 phút trong khi chờ tác dụng của thuốc hạ nhiệt.
|
High fever and convulsions in children - What should parents pay attention to?
Febrile seizures in children usually occur in children between the ages of 3 months and 5 years old. When a child has a high fever convulsion, his temperature will suddenly increase, his eyes will roll up, his limbs will jerk continuously and can go away on their own within 15 minutes. To help parents have timely treatment, the article below will help parents better understand the disease, its causes, signs and effective prevention.
1. Learn about febrile convulsions in children?
1.1 What are the symptoms of high fever convulsions in children?
Children with convulsions due to high fever often occur early, and the convulsions are mostly whole body convulsions. When convulsing, children often have symptoms such as: vomiting, foaming at the mouth, cyanosis of the whole body, increased muscle tone and convulsions. However, most cases of seizures due to high fever in young children are short, lasting less than 5 minutes.
The phenomenon of high fever convulsions is very harmful to the child's body and brain because the child will be at risk of lack of oxygen when the convulsions last, especially when the convulsions are accompanied by vomiting.
If parents do not know how to handle it promptly and properly, the child is at risk of death from suffocation due to asphyxiation, inhalation of vomit or the risk of pneumonia due to vomit from the stomach refluxing into the esophagus. airway causes lung damage.
According to experts' opinions, there are 2 types of seizures caused by fever: simple and complex. On average, about 1/3 of children with seizures caused by fever have complex seizures.
According to experts' opinions, there are 2 types of seizures caused by fever: simple and complex. On average, about 1/3 of children with seizures caused by fever have complex seizures.
Characteristics of simple febrile seizures include:
– Typical seizures are muscle spasms and increased tone.
– The child does not have cognitive disorders or any neurological signs after the seizure.
Characteristics of complex febrile seizures include:
– Children have focal seizures.
– Seizures can last > 15 minutes.
– Within 24 hours there may be 2 or more seizures.
Febrile seizures in children usually occur in children between the ages of 3 months and 5 years old.
1.2 What are the symptoms of high fever and convulsions in children?
– Normally, the recurrence rate due to high fever seizures in children is about 25 to 50%, of which about 9% have 3 or more attacks.
– Up to 50% of second seizures occur within about 6 months after the first seizure, 75% occur within the first year after the first seizure and 90% within 2 years after the first seizure occurs.
– According to statistics, about 50% of children with febrile seizures under 1 year old have recurrences.
– The higher the child's temperature is when the child convulses, the lower the chance of recurrence.
– Although high fever seizures can cause panic for parents, this is considered a benign manifestation and does not pose a danger to the child, unless the child is injured during the seizure.
Studies have shown that there is no difference in the intelligence of children with febrile seizures compared to other normal children.
Studies have shown that there is no difference in the intelligence of children with febrile seizures compared to other normal children.
2. How should parents handle high fever and seizures in children?
2.1 First aid and treatment when children have seizures due to high fever
Parents need to be calm and not afraid when a child has a high fever and convulsions, and take turns helping the child with the following steps:
– When a child has a high fever or convulsions, parents need to quickly place the child in a spacious and safe area.
- Let the child lie in a safe position: Put the child's legs in a position with legs stretched out, legs bent, lying on one side to help the child clear the airway. When convulsing, the child cannot swallow, so phlegm is easily released. Causes airway suffocation, especially if it falls into the lungs, it can cause children to stop breathing and be dangerous.
– Loosen the child's clothing, especially the shirt around the neck. If there is a pillow, place the pillow under the child's head.
– Absolutely do not put anything in the child's mouth or try to pry the child's teeth because it can cause damage to the child's teeth and jawbone. After the first seizure ends, parents can use a thin towel between the child's teeth to avoid the seizure and then quickly take the child to the hospital.
– Do not press the child or try to use force to stop the child's seizures because trying to hold the child's legs and arms can cause injury to the child's musculoskeletal joints.
Do not press down on the child or try to use force to stop the child's seizures because trying to hold the child's legs and arms can cause injury to the child's musculoskeletal system.
2.2 Measures to help prevent seizures caused by high fever
Besides, parents can also reduce their child's fever to make them more comfortable such as:
– Give your child fever-reducing medicine, the dosage should be according to the doctor's instructions and instructions.
– Place the child in a comfortable and pleasant position, avoid unusual positions that cause discomfort to the child.
– Take off your child's clothes and cool him down when he has a high fever of 39 degrees Celsius by applying a towel with warm water to his armpits, groin and forehead. You should change towels regularly to cool your child down quickly and most effectively. Parents should absolutely not use ice because it will cause vasoconstriction and delay the child's cooling process.
– Cleaning time is about 15 to 30 minutes while waiting for the effect of antipyretic medicine.
|
thucuc
|
Hỗ trợ điều trị đau bụng kinh như thế nào?
Đau bụng kinh nguyệt là vấn đề thường gặp ở nhiều phụ nữ. Đau bụng kinh không chỉ gây khó chịu, mệt mỏi, trong nhiều trường hợp, đau bụng kinh nguyệt còn là biểu hiện của nhiều bệnh lý nghiêm trọng cần được hỗ trợ điều trị trị sớm. Bài viết dưới đây đề cập đến một số cách hỗ trợ điều trị đau bụng kinh hiệu quả.
1. Nguyên nhân đau bụng kinh
Đau bụng kinh có thể do các nguyên nhân sau:
-Lạc nội mạc tử cung: Nội mạc tử cung và hàm lượng prostaglandin trong máu kinh tăng lên, prostaglandin tác động đến các cơ tử cung, làm chúng co lại gây đau bụng kinh.
-Tử cung co thắt quá mức.
Đau bụng kinh nguyệt là vấn đề nhiều chị em phụ nữ gặp phải.
-Tử cung co thắt không bình thường.
-Vị trí của tử cung không bình thường (lùi về phía sau hoặc quá ngả về phía trước) ảnh hưởng đến sự lưu thông của máu kinh gây đau bụng kinh.
-Ống cổ tử cung quá hẹp sẽ làm cản trở dòng lưu thông của kinh nguyệt gây đau bụng kinh.
-Nhân tố gen di truyền: con gái bị đau bụng kinh có mối liên quan nhất định đến người mẹ.
-Yếu tố nội tiết: đau bụng trong kì kinh nguyệt có liên quan đến sự gia tăng của progesterone.
-Môi trường sống ô nhiễm cũng gây nên đau bụng kinh.
-Vận động quá mạnh, trúng gió, cơ thể nhiễm lạnh trong thời kỳ kinh nguyệt dễ dẫn đến đau bụng kinh.
2. Hỗ trợ điều trị đau bụng kinh như thế nào?
Có nhiều cách hỗ trợ điều trị đau bụng kinh khác nhau. Dưới đây là một số cách hỗ trợ điều trị đau bụng kinh, chị em có thể tham khảo và áp dụng để làm giảm những cơn đau bụng kinh nguyệt hàng tháng.
hỗ trợ điều trị đau bụng kinh nguyệt như thế nào là vấn đề được các chị em phụ nữ đặc biệt quan tâm.
Chườm ấm bụng: Lấy một ít nước ấm cho vào chai thủy tinh hoặc bình cao su rồi chườm vào phần bụng dưới. Chườm nước ấm sẽ giúp bạn bớt đau bụng khi tử cung co thắt để đẩy lượng máu kinh ra ngoài.
Đắp gừng tươi: Gừng tươi giã hoặc xắt lát, chườm vào phần bụng dưới khoảng 5-7 phút sẽ giúp bạn giảm những cơn đau bụng kinh rất hiệu quả.
Dán cao hoặc xoa dầu.
Massage nhẹ vùng bụng dưới sẽ giúp cơ bụng không bị co thắt quá đột ngột và sẽ giảm đau thật hiệu quả.
Vệ sinh “vùng kín” sạch sẽ, đúng cách; tránh làm việc nặng, làm việc quá sức; không nên sinh hoạt tình dục trong những ngày kinh nguyệt giúp bạn giảm đau bụng kinh hiệu quả.
Giữ ấm cơ thể, tránh để cơ thể nhiễm lạnh. Trong thời kỳ kinh nguyệt, chị em nên uống nhiều nước ấm, dùng túi giữ nhiệt hoặc chườm nóng giúp giảm cơn đau bụng kinh đáng kể.
Ăn uống đủ chất đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể. Nên kiêng các chất kích thích như café, trà, rượu và một số gia vị cay, nóng, chua…
Tập thể dục thường xuyên giúp chị em thoải mái hơn trong ngày “đèn đỏ”. Ngoài ra, có thể sử dụng các loại thảo dược thiên nhiên để giúp hỗ trợ giảm đau bụng kinh.
Với các trường hợp đau bụng kinh bất thường (đau dữ dội kèm theo nôn mửa, ngất xỉu, co giật…) cần đi khám bác sĩ để tìm nguyên nhân và có biện pháp xử trí kịp thời.
|
How to help treat menstrual pain?
Menstrual cramps are a common problem for many women. Menstrual cramps not only cause discomfort and fatigue, in many cases, menstrual cramps are also a manifestation of many serious diseases that need early treatment support. The article below mentions some effective ways to support the treatment of menstrual cramps.
1. Causes of menstrual cramps
Menstrual pain can be due to the following causes:
-Endometriosis: Endometrial endometrium and prostaglandin levels in menstrual blood increase. Prostaglandin affects the uterine muscles, causing them to contract, causing menstrual pain.
-The uterus contracts excessively.
Menstrual cramps are a problem many women encounter.
-Uterine contractions are not normal.
-The position of the uterus is abnormal (backward or too forward) affecting the circulation of menstrual blood, causing menstrual pain.
-A cervical canal that is too narrow will obstruct the flow of menstruation, causing menstrual cramps.
- Genetic factors: girls suffering from menstrual cramps have a certain relationship with the mother.
-Hormonal factors: abdominal pain during menstruation is related to the increase of progesterone.
-Polluted living environment also causes menstrual cramps.
Exercising too vigorously, being exposed to wind, or being exposed to cold during menstruation can easily lead to menstrual cramps.
2. How to support the treatment of menstrual cramps?
There are many different ways to help treat menstrual cramps. Below are some ways to support the treatment of menstrual cramps that women can refer to and apply to reduce monthly menstrual cramps.
How to support the treatment of menstrual cramps is an issue of particular concern to women.
Warm compress on the abdomen: Take a little warm water, put it in a glass bottle or rubber bottle and apply it to the lower abdomen. Applying warm water will help relieve abdominal pain when the uterus contracts to push menstrual blood out.
Apply fresh ginger: Pound or slice fresh ginger and apply it to the lower abdomen for about 5-7 minutes to help reduce menstrual cramps very effectively.
Apply plaster or apply oil.
Lightly massaging the lower abdomen will help prevent the abdominal muscles from spasming too suddenly and will effectively reduce pain.
Clean "private areas" cleanly and properly; Avoid heavy work and overwork; Avoiding sexual activity during menstrual days helps you effectively reduce menstrual pain.
Keep your body warm, avoid letting your body get cold. During menstruation, women should drink lots of warm water, use heat packs or apply hot compresses to help reduce menstrual pain significantly.
Eating enough food ensures adequate nutrition for the body. You should avoid stimulants such as coffee, tea, alcohol and some spicy, hot, sour spices...
Regular exercise helps women feel more comfortable during their "red light" days. In addition, natural herbs can be used to help reduce menstrual pain.
In cases of abnormal menstrual pain (severe pain accompanied by vomiting, fainting, convulsions, etc.), you need to see a doctor to find the cause and take timely treatment measures.
|
thucuc
|
Răng sữa lung lay bao lâu thì nhổ?
Rụng răng sữa để nhường chỗ cho răng vĩnh viễn là một lẽ tự nhiên của quá trình trẻ em lớn lên. Cha mẹ có thể nhổ răng sữa cho bé và khuyến khích trẻ vui vẻ đặt chiếc răng đã nhổ của mình dưới gối để bà tiên răng tìm kiếm, giúp chiếc răng mới sẽ mau mọc lên. Để làm được điều này, cha mẹ cần phải biết nhổ răng sữa cho trẻ đúng cách cũng như chọn đúng thời điểm răng sữa lung lay bao lâu thì nhổ.
1. Thứ tự thay răng sữa ở trẻ nhỏ
hi răng sữa rụng một cách tự nhiên, chúng có xu hướng theo một khuôn mẫu trình tự cụ thể. Nếu trẻ thay răng theo lịch trình phổ biến và răng vĩnh viễn mọc bình thường, cha mẹ có thể tự nhổ răng sữa cho bé tại nhà mà không cần phải đưa trẻ đến nha sĩ. Dù vậy, trẻ vẫn cần phải tuân thủ các lần khám bình thường sáu tháng để kiểm tra hàm răng, chụp X-quang và vệ sinh răng cho trẻ nếu cần.Mặc dù có sự khác nhau giữa các trẻ, những chiếc răng sữa đầu tiên sẽ bắt đầu rụng vào khoảng 5 đến 7 tuổi. Những chiếc răng đầu tiên rụng đi thường là hai chiếc răng cửa phía dưới, vì đây là những chiếc đầu tiên xuất hiện trong miệng của trẻ từ tuổi sơ sinh. Hai chiếc răng trên sẽ được thay thế tiếp theo khi trẻ được 7 đến 8 tuổi.Như vậy, răng sữa trong miệng sẽ tiếp tục lung lay khi răng vĩnh viễn chuẩn bị mọc thay thế. Tất cả các răng sữa sẽ rụng và được thay thế bằng răng vĩnh viễn ở tuổi 12 hoặc 13. Trong khi đó, răng hàm thứ hai và thứ ba, được gọi là răng hàm và răng khôn 12, sẽ mọc sau đó mà không cần thay thế bởi răng sữa.Khi bắt đầu bị lung lay, răng sữa có thể mất từ vài ngày đến vài tháng để rụng hoàn toàn. Thời gian này sẽ cho cha mẹ biết răng sữa lung lay bao lâu thì nhổ. Theo đó, để đẩy nhanh quá trình này, cha mẹ có thể khuyến khích trẻ tự đẩy chiếc răng lung lay. Răng vĩnh viễn mới sẽ bắt đầu xuất hiện ở dưới vị trí răng sữa bị mất ngay sau đó, mặc dù có thể mất tới vài tháng để mọc lên một cách hoàn chỉnh.
2. Khi nào cần nhổ răng sữa?
Tuy nhiên, đôi khi răng sữa cũng không rụng dễ dàng như mong đợi. Vì vậy, cha mẹ có thể thấy mình gặp băn khoăn là không biết có nên chủ động đi nhổ răng sữa cho trẻ hay không, nhất là có nên nhổ răng sữa khi chưa lung lay.Câu trả lời từ các bác sĩ nha khoa là không nên tự mình nhổ răng. Tốt hơn hết là cha mẹ nên đợi cho chiếc răng sữa tự rụng đi, thay vì ép nó rơi ra quá sớm. Điều này là do việc nhổ răng của con quá sớm hoàn toàn không có lợi ích gì ngoài việc tạo hình thẩm mỹ trong khi nhổ răng sữa cho bé trong tình huống như vậy lại có thể gây chấn thương, đau đớn rất nhiều lần cho con.Nếu thực tế, có nhiều mối nguy hiểm ẩn chứa có liên quan đến việc nhổ răng của trẻ nếu nó chưa sẵn sàng. Cụ thể là nhổ răng sữa cho bé khi chưa lung lay có thể:Gây chảy máu quá nhiều mà cha mẹ thực sự không biết cách phải xử lý và cũng có nguy cơ làm con mình khó chịu.Gây tổn thương mô nướu có thể gây ra các vấn đề trong cuộc sống sau này và đôi khi phải tốn kém để khắc phục.Gây nhiễm trùng: Nhiễm trùng không chỉ có thể làm tổn thương nướu mà còn có thể khiến con bị đau rất nhiều. Đau thường là dấu hiệu đầu tiên cho thấy miệng bị nhiễm trùng. Và một lần nữa, điều này sẽ đòi hỏi phải tốn nhiều chi phí để điều trị nhiễm trùng.
3. Khi nào cần đến gặp bác sĩ nha khoa?
Nếu bất kỳ trường hợp nha khoa nào sau đây xảy ra, hãy đưa trẻ đi khám răng sớm để được can thiệp đúng đắn từ đầu:Răng vĩnh viễn không mọc đúng vị trí. Có một chiếc răng vĩnh viễn mọc lên đến sáu tháng sau khi một chiếc răng sữa tại đó chưa rụng đi. Răng vĩnh viễn bắt đầu mọc trước khi răng sữa rụng. Răng sữa bị lung lay sau một tai nạn. Nếu một lực mạnh tác động vào hàm răng của trẻ khiến răng trẻ bị lung lay hoặc mất răng, hãy đánh giá mức độ tổn thương ngay lập tức. Súc miệng cho trẻ và tìm các mảnh răng vỡ. Nếu răng hư chỉ bị lung lay nhẹ, nó sẽ tự cố định lại theo thời gian. Nếu răng bị rơi ra hoặc bị xô lệch sang một bên, hãy đến bác sĩ nha khoa khẩn cấp. Chụp X-quang cho thấy tổn thương chân răng có thể xảy ra và giúp xác định điều trị nào là cần thiết.Răng sữa rụng sớm Dựa theo lịch trình răng sữa rụng thông thường, nếu con mất răng sữa không đúng lịch trình, răng có thể bị hư hại do sâu răng sữa. Do đó, cần lên lịch hẹn với nha sĩ để đánh giá mức độ của vấn đề và bắt đầu điều trị phục hồi nếu cần thiết.Tóm lại, thay vì lo lắng răng sữa không lung lay có nên nhổ hay không, cha mẹ cần biết là không nên nhổ răng của con mình ngay cả khi nó đã bị lung lay. Điều này là do vai trò của răng sữa rất cần thiết trong việc hướng dẫn các răng trưởng thành vào đúng vị trí và giúp xương hàm và các cấu trúc khác trên khuôn mặt phát triển. Việc loại bỏ một chiếc răng quá sớm có thể dẫn đến răng vĩnh viễn khấp khểnh và các vấn đề răng miệng khác sau này. Cho đến khi xác định đúng lúc răng sữa lung lay bao lâu thì nhổ, cha mẹ cũng cần biết nhổ răng sữa cho trẻ đúng cách. Điều này sẽ giúp cho trẻ có cơ hội được lưu trữ tế bào gốc từ răng sữa sau khi nhổ, như một cách bảo hiểm cho việc điều trị những bệnh lý mạn tính sau này, khi liệu pháp tế bào gốc sẽ đạt nhiều thành tựu hơn trong tương lai.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
|
How long does it take for loose baby teeth to be extracted?
Losing baby teeth to make room for permanent teeth is a natural part of children growing up. Parents can pull their baby's baby teeth and encourage them to happily place their extracted tooth under their pillow for the tooth fairy to find, helping the new tooth to grow quickly. To do this, parents need to know how to properly extract their child's baby teeth as well as choose the right time for the baby tooth to become loose and how long it takes to extract it.
1. Order of replacement of baby teeth in young children
When baby teeth fall out naturally, they tend to follow a specific sequential pattern. If the child changes teeth according to the common schedule and the permanent teeth grow normally, parents can extract the baby's baby teeth at home without having to take the child to the dentist. However, children still need to follow their regular six-month checkups to check their teeth, take X-rays, and clean their teeth if needed. Although there are differences between children, first baby teeth The fairies will begin to fall out around 5 to 7 years old. The first teeth to fall out are usually the two lower front teeth, because these are the first to appear in a child's mouth from birth. The two upper teeth will be replaced next when the child is 7 to 8 years old. Thus, the baby teeth in the mouth will continue to wobble when the permanent teeth prepare to grow in. All baby teeth will fall out and be replaced by permanent teeth at age 12 or 13. Meanwhile, the second and third molars, called molars and wisdom teeth, will grow later without needing replaced by baby teeth. When they begin to loosen, baby teeth can take from a few days to several months to completely fall out. This time will let parents know how long it takes for baby teeth to become loose before they can be extracted. Accordingly, to speed up this process, parents can encourage children to push the loose tooth themselves. New permanent teeth will begin to appear under the lost baby teeth soon after, although it may take up to several months to fully erupt.
2. When do baby teeth need to be extracted?
However, sometimes baby teeth do not fall out as easily as expected. Therefore, parents may find themselves wondering whether or not they should proactively have their children's baby teeth extracted, especially whether they should be extracted when they are not yet loose. The answer from dentists is: You should not pull teeth yourself. It is better for parents to wait for the baby tooth to fall out on its own, instead of forcing it to fall out too soon. This is because extracting a child's tooth too early has absolutely no benefit other than creating an aesthetic appearance, while extracting a baby's baby tooth in such a situation can cause injury and pain many times for the child. .If fact, there are many hidden dangers involved in removing a child's teeth if he or she is not ready. Specifically, pulling baby teeth before they are loose can: Cause too much bleeding that parents don't really know how to handle and also risks making their child uncomfortable. Damage to gum tissue can cause Causes problems in later life and sometimes costs money to fix. Causes infection: Infections can not only damage the gums but can also cause a lot of pain for your child. Pain is often the first sign that the mouth is infected. And again, this will require a lot of money to treat the infection.
3. When do you need to see a dentist?
If any of the following dental situations occur, take your child to the dentist early to get the right intervention from the beginning: Permanent teeth do not grow in the correct position. Having a permanent tooth grow up to six months after a baby tooth has not yet fallen out. Permanent teeth begin to grow before baby teeth fall out. Baby teeth become loose after an accident. If a strong force impacts your child's teeth causing them to become loose or lose teeth, assess the extent of the damage immediately. Rinse your child's mouth and look for broken tooth pieces. If the damaged tooth is only slightly loose, it will fix itself over time. If a tooth falls out or shifts to one side, see a dentist urgently. X-rays show possible root damage and help determine what treatment is needed. Baby teeth fall out prematurely. Based on the normal schedule for baby teeth to fall out, if your child loses baby teeth off schedule, the baby teeth will fall out prematurely. can be damaged by decay in baby teeth. Therefore, it is necessary to schedule an appointment with a dentist to assess the extent of the problem and begin restorative treatment if necessary. In short, instead of worrying about whether baby teeth should not be extracted or not, parents need to know that you should not pull your child's tooth even if it is loose. This is because the role of baby teeth is essential in guiding adult teeth into the correct position and helping the jawbone and other facial structures develop. Removing a tooth too early can lead to crooked permanent teeth and other dental problems later on. Until it is determined how long it takes for baby teeth to become loose before they can be extracted, parents also need to know how to properly extract baby teeth for their children. This will give children the opportunity to store stem cells from baby teeth after extraction, as insurance for future treatment of chronic diseases, when stem cell therapy will achieve many achievements. more in the future.
Click "Register" to follow the latest health videos here.
|
vinmec
|
Bạch cầu lympho tăng khi nào?
Bạch cầu lympho tăng là tình trạng thường xuất hiện ở nhiều người tuy nhiên bạch cầu lympho tăng khi nào hay nguyên nhân khiến bạch cầu tăng thì không phải ai cũng biết. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết để giúp bạn biết cách xử trí đúng nếu gặp phải tình trạng này.
1. Bạch cầu lympho tăng trong trường hợp nào?
Lympho đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch giúp cơ thể chống lại bệnh tật. Vì vậy, thông thường số lượng bạch cầu lympho gia tăng tạm thời sau khi bị nhiễm trùng.
Đối với người lớn, số lượng tế bào lympho cao hơn 3.000/microlit máu thường được coi là bạch cầu lympho tăng. Đối với trẻ em, mức tiêu chuẩn trên cho thấy tăng tế bào lympho khác nhau theo độ tuổi. Mức này có thể lên đến 9.000 lympho/microlit máu.
Một số trường hợp số lượng bạch cầu lympho cao hơn bình thường thường là tình trạng tạm thời và vô hại, xảy ra sau khi bị bệnh. Tuy nhiên cũng có những trường hợp đó lại là dấu hiệu của một bệnh nghiêm trọng, chẳng hạn như ung thư máu hay nhiễm trùng mạn tính.
Thông thường bạch cầu lympho tăng không gây ra biểu hiện nào cụ thể nhưng tùy vào nguyên nhân dẫn tới tình trạng này mà người bệnh có thể không có triệu chứng gì cho đến các triệu chứng rất nghiêm trọng.
Bạch cầu lympho tăng có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý
Bạch cầu lympho tăng có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý
2. Xử lý như thế nào khi phát hiện bạch cầu lympho tăng?
Trong trường hợp người bệnh bị tăng bạch cầu lympho, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm chẩn đoán cụ thể để tìm ra nguyên nhân dẫn tới tình trạng này. Các xét nghiệm này có thể là xét nghiệm để loại trừ nhiễm trùng hoặc xét nghiệm để kiểm tra các mô trong cơ thể, chẳng hạn như sinh thiết tủy xương hoặc xét nghiệm kiểm tra tế bào máu dưới kính hiển vi.
|
When do lymphocytes increase?
Increased lymphocytes is a condition that often occurs in many people, but not everyone knows when lymphocytes increase or the cause of increased white blood cells. The article below will provide the necessary information to help you know how to properly handle this situation.
1. In what cases are lymphocytes increased?
Lymphocytes play an important role in the immune system, helping the body fight disease. Therefore, it is common for lymphocyte counts to increase temporarily after an infection.
For adults, a lymphocyte count higher than 3,000/microliter of blood is usually considered lymphocytosis. For children, the above standard levels indicate lymphocytosis that varies with age. This level can be up to 9,000 lymphocytes/microliter of blood.
Some cases of higher than normal lymphocyte counts are usually temporary and harmless, occurring after an illness. However, there are also cases where it is a sign of a serious disease, such as leukemia or chronic infection.
Normally, increased lymphocytes do not cause any specific symptoms, but depending on the cause of this condition, the patient may have no symptoms at all to very serious symptoms.
Increased lymphocytes can be a warning sign of many diseases
Increased lymphocytes can be a warning sign of many diseases
2. How to handle when detecting increased lymphocytes?
In case the patient has lymphocytosis, the doctor may prescribe some specific diagnostic tests to find the cause of this condition. These tests may be tests to rule out infection or tests to examine tissues in the body, such as a bone marrow biopsy or a test that examines blood cells under a microscope.
|
thucuc
|
Bệnh đái nhạt trung ương ở trẻ em
Đái tháo nhạt là 1 nhóm bệnh rối loạn cân bằng nước có biểu hiện tiểu nhiều trên 3 lít/ ngày do thận giảm tái hấp thu nước mà nguyên nhân do sự thiếu hụt bài tiết hoặc cơ thể đề kháng với hormone chống bài niệu của thùy sau tuyến yên. Được chia thành 2 loại đái tháo nhạt trung ương (CDI) và đái tháo nhạt nguồn gốc thận (NDI).
1. Định nghĩa đái nhạt trung ương
Đái tháo nhạt trung ương là một bệnh do thiếu hụt một phần hay toàn bộ hormone chống bài niệu(ADH) dẫn đến thận mất khả năng cô đặc nước tiểu, nước tiểu bị pha loãng và hậu quả là gây ra tình trạng đái nhiều, mất nước nên sẽ uống nhiều, có thể gây mất nước và tình trạng rối loạn điện giải.Bệnh đái tháo nhạt trung ương có thể gặp ở trẻ em đặc biệt ở những bệnh nhân sau phẫu thuật thần kinh hoặc có những bất thường ở não.
2. Nguyên nhân đái nhạt trung ương
Bệnh đái tháo nhạt trung ương được chia thành đái tháo nhạt nguyên phát và thứ phát. Với mỗi dạng có thể do các nguyên nhân khác nhau.Đái tháo nhạt trung ương nguyên phát: Nguyên nhân có thể do các bất thường di truyền của gen vasopressin trên nhiễm sắc thể số 20, nhưng đa số các trường hợp không rõ nguyên nhân.Đái tháo nhạt trung ương thứ phát: Có thể do các tổn thương khác nhau gây ra, bao gồm phẫu thuật cắt tuyến yên, chấn thương sọ đặc biệt trong trường hợp là gãy xương nền sọ, các khối u trên tuyến yên và tại tuyến yên có thể u nguyên phát hoặc di căn, bệnh mô bào Langerhans, u hạt, viêm tuyến yên lympho bào, tổn thương mạch máu (phình mạch, huyết khối) và nhiễm trùng tại não(viêm não, viêm màng não).
3. Dấu hiệu nhận biết đái tháo nhạt trung ương ở trẻ em
Triệu chứng đầu tiên là đái nhiều, uống nhiều nước: Đái nhiều khi thể tích nước tiểu > 150ml/kg/24 giờ ở trẻ sơ sinh, 100 – 110ml/kg/24 giờ ở những trẻ dưới 2 tuổi, và 40 đến 50 ml/kg/ngày ở trẻ lớn và với người lớn.Trẻ nhỏ có thể biểu hiện với tình trạng mất nước nặng, nôn nhiều, táo bón, sốt, kích thích vật vã, rối loạn giấc ngủ, chậm tăng trưởng, đái dầm.Tình trạng mất nước/cân bằng dịch/bài niệu.Các tình trạng kèm theo: Các nguyên nhân khác gây mất dịch như từ dạ dày, dẫn lưu phẫu thuật.Thay đổi cân nặng ở trẻ là một dấu hiệu để đánh giá tình trạng mất dịch.Xét nghiệm cơ bản có thể đánh giá tình trạng bệnh như: chỉ số ure, điện giải đồ, tổng phân tích nước tiểu, đo áp lực thẩm thấu máu và niệu đồng thời ( chỉ định lấy bệnh phẩm vào lúc sáng sớm ngay sau khi bệnh nhân ngủ dậy) bất thường.Áp lực thẩm thấu máu lớn hơn 295 m. Osmol/kg.Áp lực thẩm thấu niệu nhỏ hơn 300 m. Osmol/kg.Natri trong máu có thể tăng.
Dấu hiệu đái nhạt trung ương ở trẻ thường có triệu chứng đầu tiên là đái nhiều
4. Chẩn đoán đái nhạt trung ương
Ngoài việc đánh giá bằng các dấu hiệu lâm sàng. Việc chẩn đoán bệnh chính xác cần thực hiện một số biện pháp gồm:Nghiệm pháp nhịn uống nước: Đây là phương pháp đơn giản và đáng tin cậy nhất để chẩn đoán bệnh đái tháo nhạt trung ương. Tuy nhiên chỉ nên thực hiện trong khi bệnh nhân được theo dõi sát, bởi vì mất nước nghiêm trọng có thể xảy ra. Thử nghiệm được bắt đầu lúc buổi sáng bằng cách đo cân nặng của bệnh nhân, sau đó lấy máu tĩnh mạch để xác định nồng độ điện giải và áp lực thẩm thấu, và đo áp lực thẩm thấu của nước tiểu.Đo nồng độ vasopressin: Định lượng vasopressin là phương pháp chẩn đoán CDI trực tiếp nhất; Tuy nhiên, nồng độ hormone vasopressin rất khó định lượng, và xét nghiệm này thường không có sẵn. Ngoài ra, việc sử dụng nghiệm pháp ngừng uống nước cũng chính xác do vậy đo trực tiếp vasopressin đôi khi không cần thiết. Thường nồng độ hormon vasopressin(ADH) huyết thanh được sử dụng chẩn đoán sau khi mất nước hoặc truyền nước muối ưu trương.Đái tháo nhạt trung ương ở trẻ em rất cần được phân biệt với các nguyên nhân gây đái nhiều khác, đặc biệt là đái nhiều do tim và bệnh đái tháo nhạt do nguyên nhân ở thận.
5. Điều trị đái nhạt trung ương ở trẻ em
Một số loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh đái tháo nhạt trung ương ở trẻ gồm:Thuốc nội tiết: Desmopressin, Lypressin, Vasopressin dạng dung dịch nước.Các thuốc kết hợp khác đưowcn dùng như thuốc lợi tiểu ( chủ yếu là loại thiazides), Thuốc kích thích bài tiết Vasopressin: chlorpropamide, carbamazepine, clofibrate), Chất ức chế Prostaglandin.Đái tháo nhạt trung ương có thể được điều trị bằng sử dụng thay thế hormon và điều trị bất kỳ nguyên nhân nào có thể điều chỉnh nào. Nếu không điều trị thích hợp, tổn thương thận vĩnh viễn có thể xảy ra.Hạn chế lượng muối trong khẩu phần ăn cũng có thể giúp giảm lượng nước tiểu do làm giảm lượng chất tan.Tóm lại, bệnh đái nhạt trung ương ở trẻ em thường gặp ở những trẻ sau phẫu thuật thần kinh hoặc có bất thường ở não. Thường biểu hiện đái nhiều, khát nhiều, uống nhiều. Chẩn đoán bằng cách sử dụng nghiệm pháp hạn chế nước; bệnh nhân không thể cô đặc tối đa nước tiểu sau khi mất nước nhưng có thể cô đặc nước tiểu sau khi nhận vasopressin ngoại sinh. Giải quyết bất kỳ nguyên nhân có thể điều trị nào và thêm desmopressin, một chất tổng hợp tương tự vasopressin.
|
Central insipidus in children
Diabetes insipidus is a group of water balance disorders characterized by frequent urination of more than 3 liters/day due to reduced water reabsorption by the kidneys due to a lack of excretion or the body's resistance to lobe antidiuretic hormone. behind the pituitary gland. There are two types of central diabetes insipidus (CDI) and nephrogenic diabetes insipidus (NDI).
1. Definition of central insipidus
Central diabetes insipidus is a disease caused by partial or complete deficiency of antidiuretic hormone (ADH) leading to the kidneys losing the ability to concentrate urine, diluting urine and resulting in frequent urination. If you are dehydrated, you will drink a lot, which can cause dehydration and electrolyte disorders. Central diabetes insipidus can occur in children, especially in patients after neurosurgery or with brain abnormalities. .
2. Causes of central insipidus
Central diabetes insipidus is divided into primary and secondary diabetes insipidus. Each form may have different causes. Primary central diabetes insipidus: The cause may be due to genetic abnormalities of the vasopressin gene on chromosome 20, but in most cases the cause is unknown. .Secondary central diabetes insipidus: Can be caused by various injuries, including hypophysectomy, skull trauma especially in the case of skull base fractures, tumors on the pituitary gland and at the base of the skull. Pituitary gland tumors can be primary or metastatic, Langerhans cell histiocytosis, granuloma, lymphocytic hypophysitis, vascular damage (aneurysm, thrombosis) and brain infection (encephalitis, meningitis).
3. Signs of central diabetes insipidus in children
The first symptom is frequent urination and drinking a lot of water: Frequent urination is when the urine volume is > 150ml/kg/24 hours in infants, 100 - 110ml/kg/24 hours in children under 2 years old, and 40 to 50 ml/kg/day in older children and adults. Young children may present with severe dehydration, vomiting, constipation, fever, irritability, sleep disorders, slow growth, bed-wetting .Dehydration/fluid balance/diuresis. Accompanying conditions: Other causes of fluid loss such as from the stomach, surgical drainage. Weight changes in children are a sign to evaluate the condition Fluid loss status. Basic tests can evaluate the disease condition such as: urea index, electrolytes, total urine analysis, measuring blood osmolarity and urinary pressure simultaneously (specify to take specimens in the morning). (early right after the patient wakes up) abnormal. Blood osmotic pressure is greater than 295 m. Osmol/kg. Urinary osmolality is less than 300 m. Osmol/kg. Blood sodium may increase.
Signs of central insipidus in children often have the first symptom of frequent urination
4. Diagnosis of central insipidus
In addition to evaluation by clinical signs. Accurate diagnosis requires a number of measures including: Water fasting test: This is the simplest and most reliable method to diagnose central diabetes insipidus. However, it should only be done while the patient is closely monitored, because severe dehydration can occur. The test is initiated in the morning by measuring the patient's weight, followed by venipuncture to determine electrolyte concentrations and osmolality, and measuring urine osmolality. Measurement of vasopressin concentration : Quantification of vasopressin is the most direct method of diagnosing CDI; However, vasopressin hormone levels are difficult to quantify, and this test is often not available. In addition, the use of the water withdrawal test is also accurate, so direct measurement of vasopressin is sometimes unnecessary. Often serum vasopressin (ADH) hormone levels are used for diagnosis after dehydration or hypertonic saline infusion. Central diabetes insipidus in children needs to be distinguished from other causes of polyuria, especially is polyuria due to cardiac causes and diabetes insipidus due to renal causes.
5. Treatment of central insipidus in children
Some drugs used to treat central diabetes insipidus in children include: Hormonal drugs: Desmopressin, Lypressin, Vasopressin in aqueous solution. Other combined drugs are used as diuretics (mainly the type thiazides), Vasopressin secretagogues: chlorpropamide, carbamazepine, clofibrate), Prostaglandin inhibitors. Central diabetes insipidus can be treated using hormone replacement and treating any correctable cause any. Without appropriate treatment, permanent kidney damage can occur. Limiting salt in the diet can also help reduce urine output by reducing solute levels. In summary, central insipidus in children It often occurs in children after neurosurgery or with brain abnormalities. Often manifests as frequent urination, excessive thirst, and excessive drinking. Diagnosis is by using water restriction testing; Patients cannot maximally concentrate urine after dehydration but can concentrate urine after receiving exogenous vasopressin. Address any treatable causes and add desmopressin, a synthetic analog of vasopressin.
|
vinmec
|
Khi nào hệ miễn dịch của trẻ hoàn thiện?
Có rất nhiều phụ huynh thường phàn nàn rằng có cảm giác trẻ hay đau ốm hơn kể từ khoảng thời gian ăn dặm cho tới khoảng 3 tuổi mà không biết nguyên nhân xuất phát từ đâu. Các bác sĩ đã đưa ra giải đáp cho vấn đề này chính là vì đây là khoảng thời gian được biết đến như “khoảng trống miễn dịch” khi hệ miễn dịch của trẻ chưa được phát triển hoàn thiện khiến trẻ rất dễ mắc bệnh do chưa đủ sức miễn dịch. Vây khi nào thì hệ miễn dịch của trẻ hoàn thiện?
1. Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ là gì?
Hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là hệ thống bảo vệ tự nhiên của trẻ trước các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng,... và các yếu tố môi trường độc hại khác. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh sẽ giúp trẻ phát triển tối ưu trong những năm tháng đầu đời cũng như tác động lâu dài đến sức khỏe của trẻ. Cơ chế hoạt động của hệ miễn dịch có thể chia làm hai loại:Miễn dịch bẩm sinh: là miễn dịch được hình thành sẵn từ khi cơ thể mới sinh ra chủ yếu là các kháng thể từ mẹ đưa qua nhau thai ở những tháng cuối thai kỳ và một lượng đáng kể Ig. A và chất dinh dưỡng từ sữa mẹ. Tuy nhiên miễn dịch này không tồn tại lâu dài, sau vài tháng sẽ giảm nhanh nên trẻ cần đến một giải pháp để bảo vệ bổ sung, tăng cường đề kháng. Miễn dịch đáp ứng: là miễn dịch có được khi cơ thể tiếp xúc với kháng nguyên (tác nhân gây bệnh), có tính đặc hiệu và hình thành trí nhớ miễn dịch. Đây cũng chính là nguyên lý của chủng ngừa hoặc tiêm phòng vắc-xin
Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ là hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.
2. Khi nào hệ miễn dịch của trẻ hoàn thiện?
Lúc mới sinh ra, hệ miễn dịch của trẻ rất tốt nhờ hệ thống kháng thể nhận được từ khi còn trong bào thai. Tuy nhiên “miễn dịch thụ động” không tạo được sức đề kháng lâu dài vì sau đó các kháng thể bắt đầu giảm mạnh trong 6 tháng tiếp theo. Vì vậy trẻ cần được bú mẹ ngay và bú mẹ hoàn toàn cho đến 6 tháng tuổi vì đây là nguồn cung cấp kháng thể thụ động để duy trì khả năng miễn dịch.Từ 6 tháng tuổi trở đi, các kháng thể Ig. G mẹ truyền sang trẻ đã giảm đi rất nhiều, lúc này hệ miễn dịch của trẻ chưa được hoàn thiện mà phải đến 3-4 tuổi thì hệ thống này mới sản xuất đầy đủ các kháng thể giúp chống lại các bệnh lý nhiễm trùng. Khoảng thời gian giao thoa giữa hai hệ thống miễn dịch thụ động và miễn dịch chủ động trong giai đoạn 6 tháng đến 3 tuổi chính là khoảng thời gian trẻ trở nên nhạy cảm đối với các bệnh nhiễm khuẩn như tiêu chảy, viêm đường hô hấp hay dị ứng.
3. Các biện pháp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ
Đầu tiên, việc làm quan trọng nhất chính là nuôi dưỡng trẻ để không bị suy dinh dưỡng bằng cách cho trẻ bú mẹ ngay từ những giờ đầu sau sinh và tiếp tục bú đến 2 tuổi. Nồng độ globulin cao trong sữa mẹ giúp hình thành yếu tố kháng thể giúp trẻ phòng chống các bệnh nhiễm khuẩn nói chung, mặt khác còn ngăn ngừa virus hiệu quả. Ngoài ra, lactoferrin trong sữa còn ức chế sự hấp thu sắt của vi khuẩn, gây cản trở trong sự trao đổi chất của vi khuẩn và đóng vai trò như một chất kháng khuẩn hiệu quả giúp phòng ngừa hiện tượng nhiễm khuẩn. Các probiotic trong sữa mẹ còn có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch đường hô hấp và tiêu hóa.
Cho trẻ bú mẹ là một biện pháp hiệu quả để tăng cường hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Thứ hai, trẻ cần được tiêm phòng đầy đủ theo lịch tiêm chủng của Bộ Y tế. Đảm bảo cho trẻ một không gian sạch sẽ, trong lành, không khói bụi, khói thuốc, giữ gìn vệ sinh cơ thể sạch sẽ và tăng cường vận động ngoài trời.Cuối cùng, cho trẻ ăn bổ sung hợp lý và cân đối đầy đủ các nhóm thức ăn, đặc biệt là chất đạm từ sữa, trứng, thịt, cá vì bản chất của kháng thể là protein. Nếu thiếu đạm trẻ sẽ không tạo được kháng thể phòng chống bệnh tật. Bên cạnh đó, các vitamin và khoáng chất như kẽm, sắt, canxi, magie cũng đóng vai trò quan trọng, hỗ trợ các hoạt động chức năng và gián tiếp tác động tích cực lên hệ miễn dịch. Ngày nay các sản phẩm bổ sung hoạt chất tăng cường miễn dịch cho trẻ có sức đề kháng kém đang ngày càng phổ biến. Trong đó có thể kể đến các sản phẩm bổ sung có chứa vitamin B1, vitamin B6, lysin, kẽm, selen, betaglucan giúp bổ sung vitamin, khoáng chất, axit amin thiết yếu có nguồn gốc hữu cơ, ngoài ra còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng ở trẻ, cải thiện tình trạng biếng ăn.
|
When does a child's immune system mature?
Many parents often complain that their children feel sick more often from the time of weaning until about 3 years old without knowing where the cause comes from. Doctors have given the answer to this problem because this is the period of time known as the "immune gap" when the child's immune system is not yet fully developed, making the child very susceptible to illness due to lack of immunity. enough immunity. When will a child's immune system be complete?
1. What is a child's immune system?
The immune system of infants and young children is their natural protection system against pathogens such as bacteria, viruses, parasites,... and other toxic environmental factors. A healthy immune system will help children develop optimally in the first years of life as well as have a long-term impact on their health. The mechanism of action of the immune system can be divided into two types: Innate immunity: is the immunity that has been formed since the body was born, mainly antibodies from the mother passed through the placenta in the last months. pregnancy and significant amounts of Ig. A and nutrients from breast milk. However, this immunity does not last long, after a few months it will decrease quickly, so children need a solution to provide additional protection and strengthen resistance. Responsive immunity: is immunity obtained when the body comes into contact with antigens (pathogens), has specificity and forms immune memory. This is also the principle of vaccination or vaccination
A child's immune system is the body's natural defense system against pathogens.
2. When will a child's immune system be complete?
At birth, the child's immune system is very good thanks to the antibody system received while still in the fetus. However, "passive immunity" does not create long-term resistance because antibodies then begin to decrease sharply over the next 6 months. Therefore, children need to be breastfed immediately and exclusively until 6 months of age because this is a source of passive antibodies to maintain immunity. From 6 months of age onwards, Ig antibodies. The virus transmitted from mother to child has been greatly reduced. At this time, the child's immune system is not yet complete, but it is not until 3-4 years old that this system fully produces antibodies to help fight infections. The time between the two passive and active immune systems between 6 months and 3 years old is the time when children become susceptible to infections such as diarrhea and respiratory infections. or allergies.
3. Measures to strengthen children's immune system
First, the most important thing is to nourish the child to avoid malnutrition by breastfeeding the child from the first hours after birth and continuing to breastfeed until 2 years old. High globulin concentrations in breast milk help form antibodies that help children prevent infections in general, and on the other hand, also effectively prevent viruses. In addition, lactoferrin in milk also inhibits iron absorption by bacteria, hinders bacterial metabolism and acts as an effective antibacterial agent to help prevent infections. Probiotics in breast milk also have the effect of strengthening the respiratory and digestive immune systems.
Breastfeeding is an effective way to strengthen the immune system of infants and young children
Second, children need to be fully vaccinated according to the vaccination schedule of the Ministry of Health. Ensure children have a clean, fresh space, free of dust and smoke, maintain good body hygiene and increase outdoor exercise. Finally, give children reasonable and balanced complementary foods. enough food groups, especially protein from milk, eggs, meat, and fish because the nature of antibodies is protein. If there is a lack of protein, children will not be able to create antibodies to prevent disease. In addition, vitamins and minerals such as zinc, iron, calcium, and magnesium also play an important role, supporting functional activities and indirectly having a positive impact on the immune system. Nowadays, products that supplement active ingredients to enhance immunity for children with poor resistance are becoming increasingly popular. These include supplementary products containing vitamin B1, vitamin B6, lysine, zinc, selenium, betaglucan to help supplement vitamins, minerals, and essential amino acids of organic origin, in addition to supporting digestion. metabolism, enhance the ability to absorb nutrients in children, and improve anorexia.
|
vinmec
|
2 người bị nhiễm HIV quan hệ có sao không?
Người nhiễm HIV quan hệ tình dục được không? Quan hệ với người nhiễm HIV thế nào để không lây nhiễm hay 2 người bị nhiễm HIV quan hệ có sao không?... Đây là băn khoăn của rất nhiều người nếu chẳng may mắc phải căn bệnh thế kỷ này.
1. Nhiễm HIV là gì?
HIV là tên một căn bệnh nhiễm virus gây hại trên hệ thống miễn dịch. Nếu không được chữa trị, HIV có thể lây nhiễm và tiêu diệt tế bào miễn dịch, khiến cho hệ miễn dịch của bạn suy yếu, dễ mắc các nhiễm trùng và ung thư.HIV có thể lây truyền qua nhiều con đường khác nhau như:Máu;Tinh dịch;Dịch âm đạo;Dịch trực tràng;Nhau thai.Nhiễm HIV thường do:Quan hệ tình dục không an toàn với người mang virus HIV;Dùng chung kim tiêm;Mẹ sang con;Truyền máu.Nhiễm HIV không lây qua:Ôm, bắt tay;Nước bọt/ mồ hôi;Muỗi/ côn trùng đốt;Tay nắm cửa/ nắp bồn cầu.HIV có thể gặp ở mọi đối tượng, không phân biệt giới tính và độ tuổi. Do đó, cần có các biện pháp phòng tránh bằng cách:Dùng bao cao su;Không dùng chung kim tiêm;Dự phòng phơi nhiễm (nếu có).Ngoài ra, hãy trang bị cho mình những kiến thức về nhiễm HIV để phòng ngừa, điều trị sớm, tránh lây nhiễm.
2. Nhiễm HIV quan hệ tình dục được không?
Những tiến bộ của khoa học, việc nhiễm HIV không còn là “án tử” như nhiều người vẫn nghĩ. Nhiễm HIV quan hệ tình dục được không? Theo đó, những người nhiễm HIV vẫn có thể có đời sống tình dục an toàn. Đây cũng được xem là một thông điệp lan tỏa đến cộng đồng với thông điệp “Không phát hiện = Không lây truyền (K=K)”.Trong trường hợp bạn đã được kết luận dương tính với HIV, lúc này có thể bạn có ý nghĩa xấu hổ, tội lỗi, sợ lây nhiễm cho bạn tình cũng như những rủi ro về sức khỏe, nguy cơ lây nhiễm... Và dường như không nghĩ đến chuyện tình dục.Tuy nhiên, người bị nhiễm HIV quan hệ tình dục vẫn có thể diễn ra bình thường. Tuy nhiên, làm thế nào để quan hệ với người nhiễm HIV an toàn, tránh lây nhiễm sang người khác.Câu trả lời đó là thuốc kháng virus – ARV. Có nghĩa là một người đang bị nhiễm HIV uống thuốc kháng virus hằng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ. Sau đó, thực hiện xét nghiệm đo tải lượng virus có kết quả tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện, kết quả này duy trì trong thời gian cho phép. Lúc này, người nhiễm HIV quan hệ tình dục vẫn có thể bình thường như mọi người khác mà không lo lây nhiễm sang bạn tình.
3. 2 người bị nhiễm HIV quan hệ có sao không?
2 người bị nhiễm HIV quan hệ tình dục có sao không? Thực tế, hai người bị nhiễm HIV vẫn có thể quan hệ tình dục. Bởi bản thân hai người đều đang mang trong mình virus.Tuy nhiên, theo khuyến cáo của các chuyên gia, khi bạn đã nhiễm HIV thì không nên quan hệ tình dục. Bởi bản thân nhiễm HIV cũng có nhiễm type khác nhau. Nếu như hai người bị nhiễm HIV quan hệ tình có thể khiến bạn bị nhiễm chéo các type khác nhau hoặc khiến cho tình trạng của bạn nặng hơn. Vì thế, tốt nhất trong khi bị nhiễm HIV bạn cần tiến hành thăm khám, điều trị theo hướng dẫn, phác đồ của bác sĩ.Trong thời gian này, nếu như có quan hệ tình dục hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ. Ngoài ra, bạn đừng quên sử dụng các biện pháp bảo vệ như dùng bao cao su, dùng thuốc kháng virus.ARV – được xem là phương pháp điều trị HIV duy nhất hiện tại giúp bạn và bạn đời khi bị nhiễm HIV. Việc sử dụng thuốc kháng virus giúp ức chế khả năng phát triển và lây lan của virus.Ngoài ra, thuốc cũng có thể làm giảm tải lượng virus HIV trong cơ thể, giúp bạn bị nhiễm HIV nhưng vẫn có thể quan hệ với điều kiện lượng virus đạt ngưỡng không lây nhiễm.4. Quan hệ với người nhiễm HIV an toàn. Vậy, quan hệ với người nhiễm HIV thế nào để không lây nhiễm, thế nào là an toàn? Theo đó, những người bị nhiễm HIV vẫn có thể quan hệ tình dục với điều kiện có áp dụng các phương pháp bảo vệ.Việc quan hệ với người nhiễm HIV nhưng người này đã đạt tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện thì nguy cơ lây nhiễm sẽ ít. Tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện đạt được sau điều trị ARV 6 tháng.Ngoài ra, nếu bạn tình của bạn đã bị nhiễm HIV, nhưng đang điều trị ARV chưa đạt tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện thì bạn vẫn có thể quan hệ với điều kiện sử dụng bao cao su.Với những đối tượng chưa nhiễm HIV mà chẳng may quan hệ với người bị nhiễm HIV chưa đạt tải lượng nhiễm virus phát hiện, bạn có dùng bao cao su nhưng bao cao su bị rách. Lúc này, bạn cũng có thể dự phòng lây nhiễm bằng việc sử dụng thuốc kháng HIV sau phơi nhiễm. Gặp bác sĩ để được dùng thuốc kháng virus trong 28 ngày và phải bắt đầu dùng thuốc sau phơi nhiễm càng sớm càng tốt, tối thiểu là 72h sau phơi nhiễm.Như vậy có rất nhiều lựa chọn cho các cặp bạn tình có một trong hai người hoặc cả hai người nhiễm HIV.Khi bị HIV, điều quan trọng là bạn cần cập nhật kiến thức về bệnh, quan hệ tình dục an toàn. Có thể thể thấy rằng, hiện có nhiều lựa chọn khác nhau cho bạn trong đời sống tình dục dù một hoặc cả hai người đang bị nhiễm HIV. Điều quan trọng là bạn chủ động thăm khám, tầm soát nhiễm HIV theo hướng dẫn.
|
Is it okay for two people infected with HIV to have sex?
Can people with HIV have sex? How to have sex with someone infected with HIV so as not to get infected or is it okay for two people infected with HIV to have sex?... This is the concern of many people if they unfortunately contract this disease of the century.
1. What is HIV infection?
HIV is the name of a viral infection that damages the immune system. If left untreated, HIV can infect and destroy immune cells, making your immune system weak and susceptible to infections and cancer. HIV can be transmitted through many different ways such as : Blood; Semen; Vaginal fluid; Rectal fluid; Placenta. HIV infection is often caused by: Unsafe sex with a person carrying the HIV virus; Sharing needles; Mother to child; Blood transfusion. HIV infection does not Transmitted through: Hugs, handshakes; Saliva/sweat; Mosquitoes/insect bites; Doorknobs/toilet lids. HIV can be found in all subjects, regardless of gender and age. Therefore, it is necessary to take preventive measures by: Using condoms; Not sharing needles; Preventing exposure (if any). In addition, equip yourself with knowledge about HIV infection to prevent , treat early, avoid infection.
2. Can you have sex if you have HIV?
With advances in science, HIV infection is no longer a "death sentence" as many people think. Can you have sex if you have HIV? Accordingly, people infected with HIV can still have a safe sex life. This is also considered a message to spread to the community with the message "Not detected = Not transmitted (K=K)". In case you have been found to be HIV positive, you may now have meaning of shame, guilt, fear of infecting their partner as well as health risks, risk of infection... And seemingly not thinking about sex. However, people infected with HIV have sex Sex can still take place normally. However, how to have safe sex with someone infected with HIV to avoid infecting others? The answer is antiretroviral drugs - ARVs. This means that a person infected with HIV takes antiretroviral medication every day according to the doctor's instructions. Then, performing a viral load test results in a viral load below the detection threshold, which is maintained for the allowed time. At this time, people infected with HIV can still have sex normally like everyone else without worrying about infecting their partners.
3. Is it okay for two people infected with HIV to have sex?
Is it okay for two people infected with HIV to have sex? In fact, two people infected with HIV can still have sex. Because both people are carrying the virus. However, according to experts' recommendations, when you are infected with HIV, you should not have sex. Because HIV infection itself has different types of infection. If two people infected with HIV have sex, it can cause cross-infection with different types or make your condition worse. Therefore, it is best when you are infected with HIV to undergo examination and treatment according to your doctor's instructions and regimen. During this time, if you have sex, consult your doctor. In addition, don't forget to use protective measures such as using condoms and using antiretroviral drugs.ARV - considered the only current HIV treatment method to help you and your partner when infected with HIV. The use of antiretroviral drugs helps inhibit the ability of the virus to grow and spread. In addition, drugs can also reduce the HIV virus load in the body, helping you to be infected with HIV but still be able to have sex without conditions. The amount of virus reaches the non-infectious threshold.4. Having sex with someone infected with HIV is safe. So, how to have sex with someone infected with HIV to avoid infection, and what is safe? Accordingly, people infected with HIV can still have sex as long as protective methods are applied. Having sex with an HIV-infected person whose viral load is below the detection threshold poses a risk of transmission. infection will be less. An undetectable viral load is achieved after 6 months of ARV treatment. In addition, if your partner is infected with HIV, but is on ARV treatment and has not yet achieved an undetectable viral load, you can still have sex. with the condition of using condoms. For those who are not infected with HIV but unfortunately have sex with an HIV infected person whose viral load has not yet reached a detectable viral load, you can use a condom but the condom is torn. At this time, you can also prevent infection by using anti-HIV drugs after exposure. See your doctor for a 28-day course of antiretroviral medication and begin post-exposure medication as soon as possible, at least 72 hours after exposure. This leaves many options for couples with either partner. person or both people are infected with HIV. When you have HIV, it is important that you update your knowledge about the disease and have safe sex. It can be seen that there are many different options for you in your sex life whether one or both partners are infected with HIV. It is important that you proactively examine and screen for HIV infection according to instructions.
|
vinmec
|
Bác sĩ hướng dẫn cách chăm sóc trẻ F0 bị tiêu chảy
Hiện nay, dịch bệnh Covid-19 vẫn đang có những diễn biến rất phức tạp. Việc phát hiện, điều trị sớm và phòng ngừa bệnh vẫn là những vấn đề quan trọng được cả xã hội quan tâm. Trong bài viết dưới đây, bác sĩ sẽ hướng dẫn các bậc phụ huynh cách chăm sóc trẻ F0 bị tiêu chảy.
1. Xác định tình trạng trẻ F0 bị tiêu chảy
Phần lớn trẻ bị nhiễm Covid-19 đều có thể xuất hiện với những triệu chứng khá giống với người lớn. Trong đó những triệu chứng bệnh có thể kể đến như sốt, ho, buồn nôn, ho, khó thở, tiêu chảy,… Trong đó, tiêu chảy được đánh giá là triệu chứng phổ biến ở trẻ. Dưới đây là hướng dẫn xác định trẻ F0 bị tiêu chảy:
Tình trạng tiêu chảy ở trẻ F0 được xác định khi trẻ nhiễm virus SARS-Co
V-2 và đi ngoài phân lỏng, số lần đi trên 3 lần mỗi ngày. Tình trạng này, nếu không được xử trí sớm có thể gây ra mất nước và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ, thậm chí đe dọa tính mạng. Đặc biệt, ở những trường hợp trẻ bị thừa cân, béo phì,… tình trạng mất nước thường khó phát hiện thì càng cần theo dõi thận trọng hơn.
Cha mẹ cần chú ý về một số dấu hiệu cho thấy trẻ đang bị mất nước:
- Tiểu ít, nước tiểu sẫm màu hơn bình thường.
- Mắt trẻ có biểu hiện trũng hơn bình thường.
- Trẻ khóc mà không có nước mắt.
- Có hiện tượng li bì, vật vã.
- Trẻ có biểu hiện khát và đòi uống nước. Khi phụ huynh cho trẻ uống nước, trẻ có cảm giác rất háo hức. Một số trường hợp trẻ còn khóc và với tay theo cốc nước khi cha mẹ đưa cốc nước ra xa.
- Những trường hợp trẻ không uống được có thể là trẻ đã bị mất nước rất nặng, cần được cấp cứu kịp thời.
- Với những trẻ thóp chưa liền, biểu hiện mất nước là thóp trũng xuống.
- Nhịp tim tăng cao.
Nếu thấy trẻ xuất hiện những triệu chứng này, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám sớm để được các bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời, phòng tránh tình trạng mất nước nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của trẻ.
2. Hướng dẫn chăm sóc trẻ F0 bị tiêu chảy
Ngoài việc điều trị giảm thiểu các triệu chứng ho, sốt, chảy nước mũi,… cho trẻ, cha mẹ cần đặc biệt quan tâm đến vấn đề bù nước và áp dụng chế độ ăn hợp lý đối với những trường hợp trẻ F0 bị tiêu chảy. Dưới đây là một số hướng dẫn cụ thể dành cho các bậc phụ huynh đang chăm sóc trẻ:
- Bù nước cho trẻ:
Cha mẹ có thể bù nước cho trẻ bằng một số cách như cho trẻ uống nước lọc, uống nước ép rau củ, trái cây, uống sữa,… Bên cạnh đó có thể bù nước cho trẻ bằng oresol. Khi sử dụng oresol, các mẹ cần làm đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và cần lưu ý những điều sau:
+ Pha hết một gói cùng với lượng nước khuyến cáo của nhà sản xuất.
+ Không chia nhỏ gói thuốc hoặc pha ít một.
+ Cho trẻ uống ngay sau khi pha xong, không dùng dung dịch đã để qua đêm.
+ Khi cho trẻ uống, không để trẻ tu bình mà cần cho trẻ uống từng thìa.
Thông thường:
+ Đối với trẻ dưới 2 tuổi nên uống khoảng 50 đến100ml oresol sau mỗi lần trẻ nôn hoặc đi ngoài phân lỏng.
+ Đối với trẻ trên 2 tuổi, sau mỗi lần trẻ bị nôn và đi ngoài lỏng, cần uống khoảng 100 đến 200ml.
+ Đối với những trẻ lớn hơn 5 tuổi, mẹ có thể cho con uống theo từng ngụm nhỏ.
- Bổ sung kẽm
Những trường hợp trẻ f0 bị tiêu chảy có thể bổ sung kẽm với liều lượng được khuyến cáo như sau:
+ Trẻ dưới 6 tháng nên uống 10mg kẽm nguyên tố/ngày trong vòng 10 đến 14 ngày.
+ Trẻ trên 6 tháng nên uống 20mg kẽm nguyên tố mỗi ngày. Thời gian dùng là khoảng 10-14 ngày.
+Bên cạnh đó, mẹ cũng có thể bổ sung cho trẻ một số chế phẩm men vi sinh với liều lượng theo từng lứa tuổi. Có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ để được tư vấn chi tiết.
- Những lưu ý về chế độ ăn của trẻ
Khi trẻ bị tiêu chảy, mẹ vẫn nên cho trẻ ăn chế độ như bình thường. Trong trường hợp trẻ chán ăn, ăn kém thì cần chia nhỏ bữa ăn, nhưng không thay đổi tổng khẩu phần ăn,… để giúp trẻ có thể ăn uống dễ dàng và có cảm giác ngon miệng hơn. Mẹ có thể bổ sung thêm sữa chua vào chế độ ăn của trẻ.
Bên cạnh đó, mẹ cũng nên cho trẻ kiêng một số thực phẩm không phù hợp trong giai đoạn trẻ bị nhiễm bệnh như:
Các loại ngũ cốc nhiều chất xơ, rau củ quả sợi thô,… những thực phẩm này khiến trẻ khó tiêu hóa khi đang trong thời gian bị bệnh.
Nước ngọt, đồ uống có gas, một số đồ uống có chứa chất kích thích như cà phê, trà,. .
Các loại đồ ăn có chứa nhiều đường có thể khiến cho tình trạng phân lỏng càng nghiêm trọng hơn.
Cháo loãng có thể bù nước rất hiệu quả giúp trẻ nhanh no nhưng không chứa nhiều dinh dưỡng.
- Có nên dùng kháng sinh cho trẻ?
Khi thấy con bị tiêu chảy, nhiều bậc phụ huynh vội vàng và tự ý dùng kháng sinh để cầm tiêu chảy cho con. Tuy nhiên, đây là một sai lầm cần loại bỏ. Cha mẹ không nên tự ý dùng kháng sinh cho trẻ mà cần đưa trẻ đi thăm khám. Trong trường hợp cần thiết phải sử dụng kháng sinh, các bác sĩ sẽ kê đơn thuốc hợp lý cho trẻ, để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Theo dõi chặt chẽ mọi thay đổi của trẻ
Nếu trẻ đi ngoài nhiều lần, đi liên tục, phân lỏng, kèm theo biểu hiện nôn nhiều, khát nước, bú kém, co giật hay trong phân có lẫn máu, cần bù nước điện giải cho trẻ và đưa trẻ đi khám càng sớm càng tốt.
Tình trạng tiêu chảy có thể dẫn đến mất nước, rất nguy hiểm. Dù có là F0 hay không thì vẫn cần chú ý khi xuất hiện triệu chứng tiêu chảy, nhất là khi bệnh nhân là trẻ em.
|
Doctor instructs how to care for F0 children with diarrhea
Currently, the Covid-19 epidemic is still having very complicated developments. Early detection, treatment and prevention of disease are still important issues of concern to the whole society. In the article below, doctors will guide parents on how to care for F0 children with diarrhea.
1. Determine the condition of F0 children with diarrhea
Most children infected with Covid-19 can present with symptoms quite similar to adults. Symptoms of the disease include fever, cough, nausea, cough, difficulty breathing, diarrhea, etc. Diarrhea is considered a common symptom in children. Below are instructions to identify F0 children with diarrhea:
Diarrhea in F0 children is determined when the child is infected with the SARS-Co virus
V-2 and loose stools, more than 3 times per day. This condition, if not treated early, can cause dehydration and seriously affect the child's health, even threatening life. In particular, in cases where children are overweight, obese, etc., dehydration is often difficult to detect, so more careful monitoring is needed.
Parents need to pay attention to some signs that children are dehydrated:
- Urinating less, urine darker than usual.
- The child's eyes appear more sunken than usual.
- Children cry without tears.
- There is a phenomenon of lethargy and struggle.
- Children show signs of thirst and ask for water. When parents give their children water to drink, the children feel very excited. In some cases, children even cry and reach for a glass of water when their parents move the glass away.
- In cases where children cannot drink, they may be severely dehydrated and need timely emergency treatment.
- For children whose fontanels have not yet healed, the sign of dehydration is a sunken fontanel.
- Heart rate increases.
If you see your child showing these symptoms, parents need to take your child to the doctor early to get timely examination and treatment by doctors to prevent serious dehydration, affecting the child's health and life. .
2. Instructions for taking care of F0 children with diarrhea
In addition to treating and minimizing symptoms of cough, fever, runny nose, etc. for children, parents need to pay special attention to rehydration and apply a reasonable diet for cases where F0 children have diarrhea. run. Below are some specific instructions for parents taking care of children:
- Rehydrate children:
Parents can rehydrate their children in a number of ways such as giving them filtered water, vegetable and fruit juice, milk, etc. Besides, they can rehydrate their children with oresol. When using Oresol, mothers need to follow the manufacturer's instructions and note the following:
+ Mix one entire packet with the manufacturer's recommended amount of water.
+ Do not split the medicine package or mix a little.
+ Let children drink immediately after mixing, do not use solution that has been left overnight.
+ When giving your child a drink, do not let him drink from a bottle, but give him a spoonful.
Normally:
+ For children under 2 years old, you should drink about 50 to 100ml of Oresol after each time the child vomits or has loose stools.
+ For children over 2 years old, after each time the child vomits and has loose stools, they need to drink about 100 to 200ml.
+ For children older than 5 years old, mothers can let their children drink in small sips.
- Supplement zinc
In cases where children have diarrhea, zinc can be supplemented with the recommended dosage as follows:
+ Children under 6 months should take 10 mg of elemental zinc/day for 10 to 14 days.
+ Children over 6 months should take 20mg of elemental zinc per day. Usage time is about 10-14 days.
+In addition, mothers can also supplement their children with some probiotic products with dosages according to each age group. You can consult your doctor or pharmacist for detailed advice.
- Notes on children's diet
When a child has diarrhea, the mother should still feed the child a normal diet. In case the child has anorexia or poor appetite, it is necessary to divide meals into smaller portions, but do not change the total diet, etc. to help children eat more easily and have a better appetite. Mothers can add yogurt to their children's diet.
Besides, mothers should also let their children abstain from some inappropriate foods during the period when the child is infected such as:
High-fiber cereals, coarse-fiber fruits and vegetables, etc. These foods make it difficult for children to digest when they are sick.
Soft drinks, carbonated drinks, some drinks containing stimulants such as coffee, tea, etc. .
Foods that contain a lot of sugar can make loose stools worse.
Thin porridge can rehydrate very effectively and help children feel full quickly, but it does not contain much nutrition.
- Should children be given antibiotics?
When they see their children have diarrhea, many parents rush and arbitrarily use antibiotics to stop their children's diarrhea. However, this is a mistake that needs to be eliminated. Parents should not arbitrarily use antibiotics for their children but should take them to see a doctor. In case it is necessary to use antibiotics, doctors will prescribe appropriate medication for the child to ensure the best effectiveness.
- Closely monitor all changes in your child
If your child has frequent bowel movements, frequent bowel movements, loose stools, accompanied by signs of vomiting a lot, thirst, poor feeding, convulsions or blood in the stool, you need to rehydrate and electrolytes for the child and take the child to the doctor as soon as possible. the better.
Diarrhea can lead to dehydration, which is very dangerous. Whether it is F0 or not, you still need to pay attention when diarrhea symptoms appear, especially when the patient is a child.
|
medlatec
|
U nang buồng trứng đa số là lành tính
U nang buồng trứng đa số là lành tính nhưng vẫn cần thiết phải theo dõi và chủ động phòng tránh những biến chứng có thể xảy ra. Khám sức khỏe phụ khoa định kỳ là biện pháp tốt nhất giúp phát hiện sớm những bất thường ở phần phụ (nếu có).
NGUYÊN NHÂN
U nang buồng trứng được chia thành 2 loại: u cơ năng và u thực thể. Trong đó u nang cơ năng là loại thường gặp nhất, được hình thành trong quá trình rụng trứng, do rối loạn sinh lý trong quá trình phát triển. U nang cơ nang chỉ tồn tại trong một thời gian nhất định rồi biến mất. Trong khi đó u nang thực thể hình thành từ những tổn thương nhu mô bình thường của buồng trứng, tiến triển trong âm thầm và kéo dài.
Bên cạnh đó còn có một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển u nang buồng trứng như:
TRIỆU CHỨNG
Đau bụng, đầy hơi… là một trong những biểu hiện của u nang buồng trứng
Thông thường, u nang buồng trứng không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Tuy nhiên, các triệu chứng có thể xuất hiện khi u nang phát triển, bao gồm:
Các triệu chứng nghiêm trọng của u nang buồng trứng đòi hỏi phải chăm sóc y tế ngay lập tức bao gồm:
Những triệu chứng này có thể là dấu hiệu cảnh báo cho thấy u nang bị vỡ hoặc xoắn buồng trứng. Cả hai biến chứng này đều có thể gây nguy hiểm cho người bệnh nếu không được hỗ trợ sớm.
CHẨN ĐOÁN
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm u nang buồng trứng (nếu có)
Bác sĩ có thể phát hiện u nang buồng trứng trong khi khám phụ khoa định kỳ. Khi phát hiện thấy có một khối sưng lên trong buồng trứng, bác sĩ có thể sẽ tiến hành siêu âm để xác nhận sự hiện diện của u nang trong buồng trứng. Siêu âm là một xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm thanh tần số cao để tạo ra hình ảnh của các cơ quan nội tạng. Hình ảnh siêu âm sẽ cung cấp cho bác sĩ thông tin về kích thước, vị trí, hình dạng và thành phần của một u nang buồng trứng (u rắn hay chứa dịch).
Một số xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh khác cũng có thể được sử dụng như chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ.
Bởi vì phần lớn các trường hợp u nang buồng trứng đều sẽ biến mất sau một vài tuần hay vài tháng, người bệnh có thể không cần phải hỗ trợ điều trị ngay. Thay vào đó, bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện siêu âm một vài tuần hoặc vài tháng sau đó để kiểm tra tình trạng của khối u nang. Nếu không có bất kỳ thay đổi nào hoặc khối u tăng kích thước, người bệnh có thể sẽ cần phải xét nghiệm thêm để xác định các nguyên nhân khác của triệu chứng như:
HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ
Bác sĩ có thể khuyên người bệnh hỗ trợ điều trị để thu nhỏ kích thước hoặc loại bỏ khối u nang nếu nó không tự biến mất hoặc u nang phát triển lớn hơn.
Các phương pháp hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng phổ biến là:
Bên cạnh chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp là mức chi phí phải chăng, phù hợp với thu nhập của người dân, đặc biệt bệnh viện cũng tạo điều kiện để bệnh nhân được hưởng bảo hiểm như bất kỳ bệnh viện công nào tại Việt Nam.
|
Most ovarian cysts are benign
Most ovarian cysts are benign, but it is still necessary to monitor and proactively prevent possible complications. Regular gynecological health checks are the best way to help detect abnormalities in the appendages early (if any).
REASON
Ovarian cysts are divided into two types: functional tumors and organic tumors. Among them, functional cysts are the most common type, formed during ovulation, due to physiological disorders during development. Cyst cysts only exist for a certain period of time and then disappear. Meanwhile, organic cysts form from damage to the normal parenchyma of the ovary, progressing silently and over a long period of time.
There are also a number of factors that can increase the risk of developing ovarian cysts such as:
SYMPTOM
Abdominal pain, bloating... are some of the symptoms of ovarian cysts
Usually, ovarian cysts do not cause any symptoms. However, symptoms may appear as the cyst develops, including:
Severe symptoms of ovarian cysts that require immediate medical attention include:
These symptoms can be warning signs of a ruptured cyst or ovarian torsion. Both of these complications can be dangerous for the patient if not treated early.
DIAGNOSE
Regular health checks help detect ovarian cysts early (if any)
Your doctor may detect ovarian cysts during a routine gynecological exam. When a swelling is detected in the ovary, the doctor will likely perform an ultrasound to confirm the presence of a cyst in the ovary. Ultrasound is a diagnostic imaging test that uses high-frequency sound waves to create images of internal organs. Ultrasound images will provide doctors with information about the size, location, shape and composition of an ovarian cyst (solid or fluid-filled).
Some other diagnostic imaging tests may also be used such as computed tomography and magnetic resonance imaging.
Because most ovarian cysts disappear after a few weeks or months, patients may not need immediate treatment. Instead, the doctor will ask the patient to have an ultrasound a few weeks or months later to check the condition of the cyst. If there are no changes or the tumor has increased in size, the patient may need further testing to determine other causes of symptoms such as:
SUPPORT TREATMENT
Your doctor may recommend treatment to shrink or remove the cyst if it does not go away on its own or if the cyst grows larger.
Common methods to support the treatment of ovarian cysts are:
In addition to professional service quality and affordable costs, suitable for people's income, the hospital also creates conditions for patients to enjoy insurance like any public hospital in Vietnam.
|
thucuc
|
Tổng hợp những cách tăng cường sinh lý nam tự nhiên, an toàn
Làm cách nào để tăng cường sinh lý nam một cách an toàn là vấn đề được nhiều đấng mày râu quan tâm hiện nay. Sức khỏe sinh lý nam giới đóng vai trò quyết định đến bản lĩnh cũng như khả năng tình dục của phái mạnh. Do đó, đừng bỏ qua những biện pháp cải thiện sinh lý nam được chuyên gia tư vấn sau đây.
1. Thực phẩm tăng cường sinh lý nam
Điều đầu tiên mà rất nhiều người quan tâm là các loại thực phẩm hỗ trợ tăng cường khả năng sinh lý, sinh dục của nam giới. Một chế độ ăn uống khoa học và được đầu tư không chỉ mang lại một cơ thể khỏe mạnh mà còn cải thiện hiệu quả khả năng tình dục của phái mạnh. Đây là một trong những cách an toàn nhất và hoàn toàn tự nhiên để giúp các đấng mày râu sung mãn hơn trong chuyện tình dục.
Bên cạnh đó, một chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh sẽ giúp sức khỏe nam giới ngày càng nâng cao. Nhờ đó mà số lượng và chất lượng tinh trùng được cải thiện, khả năng sinh sản từ đó cũng tốt hơn. Top những loại thực phẩm tăng cường sinh lý nam giới mà bạn không thể bỏ qua bao gồm:
Chuối
Chuối là loại thực phẩm được nhiều người nhắc đến khi hỏi nam giới ăn gì để tăng cường sinh lý. Thành phần Kali có chứa trong chuối cao, nhờ đó mà giúp làm giảm Natri trong cơ thể, ngăn ngừa cao huyết áp và tăng lưu lượng máu đến dương vật.
Nam giới thường xuyên bổ sung chuối trong khẩu phần dinh dưỡng tăng cường khả năng tiết hormone Testosterone, cải thiện sức khỏe sinh sản cũng như chuyện chăn gối.
Tỏi
Từ xưa đến nay, tỏi được sử dụng như một loại thuốc tự nhiên trong dân gian để khắc phục các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh lý sinh dục. Do đó mà mỗi ngày, nam giới bổ sung thêm từ 2 - 3 tép tỏi sẽ giúp cơ thể loại bỏ các vi khuẩn độc hại, tăng cường sức đề kháng, cải thiện hiệu quả khả năng tình dục.
Hàu
Đối với các đáng mày râu bị yếu sinh lý thì hàu là một trong những lựa chọn hàng đầu để cải thiện khả năng tình dục và cảm giác hưng phấn khi “lâm trận”. Hàm lượng kẽm cao có chứa trong hàu là yếu tố quan trọng hỗ trợ quá trình sản sinh nội tiết tố nam Testosterone.
Đồng thời, thành phần Dopamine trong hàu là chất đóng vai trò kích thích dẫn truyền thần kinh đến trung tâm hưng phấn của não bộ. Nhờ đó mà khả năng tình dục của nam giới cũng được cải thiện rõ rệt.
Socola đen
Với thành phần Flavonoid cao nên socola đen cũng là một trong những loại thực phẩm mà nam giới nên thường xuyên sử dụng để cải thiện sinh lý. Flavonoid có trong socola đen có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, điều hòa huyết áp, bảo vệ thành mạch, giảm lượng Cholesterol xấu và ngăn ngừa tình trạng viêm nhiễm sinh dục.
Nhờ những công dụng nói trên mà socola đen hỗ trợ cho quá trình lưu thông của máu đến cơ quan sinh dục, đẩy nhanh khả năng cương cứng và kéo dài thời gian khi quan hệ.
Các loại quả mọng
Vải, dưa hấu, việt quất, cam, quýt đều thuộc loại quả mọng mà nam giới nên bổ sung trong khẩu phần ăn để tăng cường sinh lý. Các loại quả này có chứa nhiều chất chống oxy hóa, Vitamin C, Kẽm, Kali, Magie và nhất là Phytonutrient. Do đó mà những quả mọng sẽ có công dụng kháng viêm, giãn mạch, tăng cường khả năng bơm máu đến dương vật, giúp cậu nhỏ lớn hơn và hoạt động mạnh mẽ hơn.
Ngoài những thực phẩm tăng cường sinh lý nam nêu trên thì các đấng mày râu còn có thể bổ sung thêm một số loại khác như trứng, giá đỗ, các loại thịt đỏ,... Bên cạnh đó, để sức khỏe tình dục không ảnh hưởng, nam giới cũng nên tránh các loại thực phẩm gây hại như thịt mỡ, nội tạng động vật, rau răm, rượu, bia, nước có ga, đồ hộp,...
2. Thay đổi thói quen ngủ nghỉ
Một cơ thể mệt mỏi, thiếu ngủ, làm việc quá sức cũng chính là lý do khiến ham muốn tình dục và khả năng “phòng the” của nam giới suy giảm. Hơn nữa, giấc ngủ còn có vai trò quan trọng đối với nồng độ Testosterone. Những người thường xuyên thức khuya, thiếu ngủ sẽ dẫn đến mất tập trung, thần kinh bị căng thẳng và gây ra chứng rối loạn nội tiết tố.
Theo các chuyên gia khuyến cáo, bất kể là nam hay nữ thì tốt nhất nên ngủ đủ từ 7 - 8 tiếng mỗi ngày và không thức khuya quá 11 giờ đêm. Đây chính là khoảng thời gian để cơ thể nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng và sản xuất hormone sinh dục.
3. Vận động, tập thể dục
Thường xuyên vận động, tập thể dục đều đặn là một trong những cách an toàn lại vô cùng có lợi cho cơ thể, đồng thời tăng cường sinh lý nam giới. Mối quan hệ giữa quá trình rèn luyện thân thể với sức khỏe tình dục như sau:
Việc luyện tập sẽ giúp hệ xương khớp trở nên cứng cáp, khỏe mạnh, tăng cường sự dẻo dai của cơ bắp. Nhờ đó mà khi ân ái, sức chịu đựng của nam giới cao hơn, kéo dài thời gian quan hệ.
Khi vận động, máu sẽ tăng cường đến các thể hang của dương vật, giúp cậu nhỏ làm việc tốt hơn.
Tập thể dục là phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sản sinh hormone gây hưng phấn.
Tuy nhiên, nam giới cũng cần phải xây dựng cho bản thân một chế độ luyện tập thân thể hợp lý và khoa học thì mới mang lại hiệu quả như mong muốn. Để tăng cường sinh lý nam giới, một số hình thức luyện tập mà tốt nhất mà các đấng mày râu có thể tham khảo:
Đẩy tạ giúp tăng khối lượng cơ bắp, nâng cao sức chịu đựng của nam giới, đồng thời tăng cường sinh lý phái mạnh.
Aerobic là bộ môn được nhiều chuyên gia khuyến cáo nam giới khi gặp các vấn đề liên quan đến tình dục. Theo nghiên cứu, nam giới nếu luyện tập aerobic mỗi ngày có thể giảm nguy cơ mắc chứng rối loạn cương dương.
Tập Kegel sẽ giúp tăng cường sức mạnh cho cơ mu cụt, giảm thiểu tình trạng nam giới xuất tinh sớm khi đang quan hệ.
Bơi lội không chỉ giúp cơ thể sảng khoái, giảm căng thẳng mà còn tăng cường sinh lý nam giới, nâng cao sức khỏe cho phái mạnh.
|
Summary of natural and safe ways to enhance male physiology
How to safely enhance male physiology is an issue that many men are concerned about today. Men's physiological health plays a decisive role in men's bravery and sexual ability. Therefore, do not ignore the following measures to improve male physiology advised by experts.
1. Foods that enhance male physiology
The first thing that many people are interested in is foods that help enhance men's physiological and sexual abilities. A scientific and well-invested diet not only brings a healthy body but also effectively improves men's sexual ability. This is one of the safest and completely natural ways to help men become more sexually active.
Besides, a scientific and healthy diet will help improve men's health. Thanks to that, sperm quantity and quality are improved, and fertility is also better. Top foods that enhance male physiology that you cannot ignore include:
Banana
Bananas are a food that many people mention when asking what men should eat to enhance their physiology. The potassium content in bananas is high, thereby helping to reduce sodium in the body, prevent high blood pressure and increase blood flow to the penis.
Men regularly supplement bananas in their nutritional diet to enhance the ability to secrete the hormone Testosterone, improving reproductive health as well as sexual performance.
Garlic
Since ancient times, garlic has been used as a natural medicine in folk medicine to overcome problems related to sexual physiological health. Therefore, every day, men adding 2-3 cloves of garlic will help the body eliminate harmful bacteria, increase resistance, and effectively improve sexual ability.
Oysters
For men with erectile dysfunction, oysters are one of the top choices to improve sexual ability and the feeling of excitement when "going into battle". The high zinc content contained in oysters is an important factor that supports the production of the male hormone Testosterone.
At the same time, the Dopamine component in oysters is a substance that stimulates neurotransmitters to the brain's excitement center. Thanks to that, men's sexual ability is also significantly improved.
Dark chocolate
With its high Flavonoid content, dark chocolate is also one of the foods that men should regularly use to improve physiology. Flavonoids found in dark chocolate have strong antioxidant effects, regulate blood pressure, protect blood vessel walls, reduce bad cholesterol and prevent genital infections.
Thanks to the above uses, dark chocolate supports blood circulation to the genitals, speeds up erection and prolongs sexual intercourse.
Berries
Lychees, watermelon, blueberries, oranges, and tangerines are all berries that men should add to their diet to enhance their physiology. These fruits contain many antioxidants, Vitamin C, Zinc, Potassium, Magnesium and especially Phytonutrients. Therefore, berries will have anti-inflammatory effects, dilate blood vessels, enhance the ability to pump blood to the penis, helping the penis grow larger and function more strongly.
In addition to the foods that enhance male physiology mentioned above, men can also add a number of other foods such as eggs, bean sprouts, red meat, etc. Besides, to prevent sexual health from affected, men should also avoid harmful foods such as fatty meat, animal organs, laksa leaves, alcohol, beer, carbonated drinks, canned foods,...
2. Change sleeping habits
A tired body, lack of sleep, and overwork are also the reasons why men's sexual desire and ability to "be in bed" decline. Furthermore, sleep also plays an important role in Testosterone levels. People who often stay up late and lack sleep will lead to loss of concentration, nervous tension and hormonal disorders.
According to experts, regardless of whether you are male or female, it is best to get enough sleep for 7-8 hours a day and not stay up past 11pm. This is the time for the body to rest, regenerate energy and produce sex hormones.
3. Movement and exercise
Regularly moving and exercising regularly is one of the safe and extremely beneficial ways for the body, while enhancing male physiology. The relationship between physical exercise and sexual health is as follows:
Exercise will help the bones and joints become strong and healthy, and increase muscle flexibility. Thanks to that, when having sex, men's stamina is higher, prolonging sexual intercourse.
When exercising, blood will increase to the cavernous bodies of the penis, helping the boy work better.
Exercise is an effective method to reduce stress, improve mood and increase the production of hormones that cause excitement.
However, men also need to build for themselves a reasonable and scientific physical exercise regimen to bring about the desired results. To enhance male physiology, there are some best forms of exercise that men can refer to:
Lifting weights helps increase muscle mass, improve men's endurance, and enhance male physiology.
Aerobics is a subject that many experts recommend for men when they have sex-related problems. According to research, men who exercise aerobically every day can reduce the risk of erectile dysfunction.
Kegel exercises will help strengthen the pubic muscles, reducing the risk of premature ejaculation in men during sex.
Swimming not only helps the body feel refreshed and reduces stress, but also enhances male physiology and improves men's health.
|
medlatec
|
Vắc xin HIB giúp phòng ngừa các bệnh viêm phổi, viêm màng não hiệu quả
Viêm phổi, viêm màng não do vi khuẩn HIB gây lên phổ biến ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Chính vì vậy, tiêm phòng vắc xin HIB là biện pháp giúp ngăn ngừa HIB hiệu quả cho trẻ em.
1. Tại sao nên tiêm phòng vắc xin HIB?
Vi khuẩn HIB (Haemophilus influenza týp B) được coi là nguyên nhân hàng đầu gây ra viêm màng não cấp do vi khuẩn ở trẻ nhỏ. Với cơ thể non nớt, chưa có đầy đủ kháng thể trẻ nếu không được chăm sóc và điều trị kịp thời có thể để lại nhiều biến chứng nặng nề. Điển hình như trí tuệ sa sút, trẻ bị điếc, ảnh hưởng đến thần kinh,... Đặc biệt tỉ lệ tử vong đối với trẻ bị viêm màng não chiếm từ 5 - 10%.
Theo thống kê, hàng năm có khoảng 8 triệu trường hợp trẻ mắc bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ. Trong đó có hơn 400.000 trẻ tử vong.
Vi khuẩn HIB tồn tại ở mũi và họng. Do đó, khả năng lây truyền cao qua đường hô hấp. Chính vì vậy, bùng phát dịch trong cộng đồng là rất lớn. Nhiều trẻ mang vi khuẩn HIB hoàn toàn không có các dấu hiệu bất thường.
Đối tượng trẻ nhỏ từ 6 tháng đến 2 tuổi thường nằm trong nguy cơ mắc bệnh cao do chưa có nhiều hệ miễn dịch trong cơ thể. Tuy nhiên, bệnh viêm màng não này hoàn toàn có thể phòng tránh bằng cách tiêm phòng cho trẻ.
Theo kết quả nghiên cứu của những năm gần đây thì tỉ lệ trẻ tử vong do HIB gây viêm màng não đã giảm hẳn. Trên 90% trẻ thoát khỏi nguy cơ mắc bệnh do tiêm phòng vắc xin HIB.
2. Dấu hiệu nhận biết viêm màng não do HIB gây ra
Viêm màng não ở trẻ em là một trong những bệnh nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Các dấu hiệu ban đầu của bệnh thường là sốt cao, hệ tiêu hóa rối loạn gây tiêu chảy, ho, chảy nước mũi,...
Cha mẹ cần liên tục theo dõi nhiệt độ cơ thể của trẻ. Khi trẻ sốt cao nên chườm mát để hạ sốt hoặc làm theo những chỉ dẫn của bác sĩ. Cần chú ý rằng ban đầu bệnh thường không rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác nhiễm trùng khác. Do đó, cha mẹ cần phải theo dõi sát tình trạng nếu như thấy các dấu hiệu:
- Co giật toàn thân hoặc chỉ co giật ở tay, chân, miệng.
- Ban đầu trẻ dễ bị kích động do rối loạn ý thức. Sau đó, cơ thể sẽ rơi vào tình trạng hôn mê, ngủ li bì.
- Trẻ đau đầu, buồn nôn, giảm chức năng vận động tay chân,... Tuyệt đối không nên tự ý cho trẻ uống thuốc linh tinh có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn. Thậm chí có thể gây ra tử vong nếu điều trị chậm trễ.
3. Lịch tiêm phòng vắc xin HIB
Vi khuẩn HIB (có tên đầy đủ là Haemophilus Influenza type B) là chủng vi khuẩn gây nên bệnh viêm phổi và viêm màng não mủ của trẻ. Hiện nay, biện pháp tiêm phòng vắc xin luôn được khuyến cáo để bảo vệ sức khỏe của trẻ.
Các bậc phụ huynh nên đưa trẻ đi tiêm phòng trong độ tuổi từ 2 - 4 tháng tuổi. Mũi nhắc lại sẽ được tiêm khi bé 16 - 18 tháng tuổi. Hiện nay có các loại vắc xin như:
+ Vắc xin 5 trong 1 Pentaxim: chỉ với 1 loại vắc xin có thể phòng được 5 loại bệnh là: bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt và viêm phổi (viêm màng não do HIB).
+ Vắc xin 6 trong 1 Infanrix Hexa: 1 loại vắc xin phòng 6 loại bệnh nguy hiểm: bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt và viêm phổi và bệnh viêm gan B.
Việc kết hợp các loại vắc xin giúp giảm lượng mũi tiêm cho bé cũng như tiết kiệm thời gian tiêm phòng.
4. Nên tiêm phòng vắc xin HIB ở đâu an toàn, uy tín?
Sau khi tiêm phòng cho bé có thể xảy ra một số tác dụng phụ như: chỗ tiêm bị sưng tấy đỏ, trẻ bị sốt, quấy khóc hoặc bỏ bú,... Tuy nhiên đây chỉ là những phản ứng thông thường, có thể tự khỏi nhanh chóng. Cha mẹ cũng nên theo dõi sát sao, tránh trường hợp để xảy ra phản ứng sốc nặng.
Bên cạnh đó, bệnh viện còn sở hữu đội ngũ các bác sĩ chuyên khoa đầu ngành. Cùng nhân viên được đào tạo bài bản, phục vụ tận tâm, chu đáo. Khách hàng đến đây sẽ được tư vấn nhiệt tình các gói dịch vụ phù hợp với mức giá rẻ hợp lý. Mọi thủ tục đều được thực hiện khoa học, nhanh chóng, tiết kiệm thời gian quý báu của khách hàng. Bạn sẽ không phải mất công xếp hàng chờ đợi mà vẫn nhận được kết quả chính xác nhất.
|
HIB vaccine helps prevent pneumonia and meningitis effectively
Pneumonia and meningitis caused by HIB bacteria are common in infants or children under 2 years old. Therefore, HIB vaccination is an effective way to prevent HIB in children.
1. Why should you get vaccinated with HIB vaccine?
HIB bacteria (Haemophilus influenza type B) is considered the leading cause of acute bacterial meningitis in young children. With an immature body that does not have enough antibodies, if the child does not receive timely care and treatment, it can lead to many serious complications. Typically, intellectual decline, deafness, neurological effects, etc. In particular, the death rate for children with meningitis is 5 - 10%.
According to statistics, every year there are about 8 million cases of children suffering from pneumonia and purulent meningitis. Of these, more than 400,000 children died.
HIB bacteria exist in the nose and throat. Therefore, the possibility of transmission is high through the respiratory tract. Therefore, the outbreak in the community is very large. Many children carrying HIB bacteria have absolutely no unusual signs.
Young children from 6 months to 2 years old are often at high risk of getting sick because they do not have much of an immune system in their bodies. However, this meningitis disease can be completely prevented by vaccinating children.
According to research results in recent years, the death rate of children due to HIB causing meningitis has decreased significantly. Over 90% of children escape the risk of disease due to HIB vaccination.
2. Signs of meningitis caused by HIB
Meningitis in children is one of the dangerous diseases if not treated promptly. The initial signs of the disease are often high fever, digestive system disorders causing diarrhea, cough, runny nose,...
Parents need to constantly monitor their child's body temperature. When your child has a high fever, apply a cool compress to reduce the fever or follow your doctor's instructions. It should be noted that at first the disease is often unclear and can easily be confused with other infections. Therefore, parents need to closely monitor the condition if they see the following signs:
- Convulsions of the whole body or convulsions only in the arms, legs, and mouth.
- Initially, children are easily agitated due to consciousness disorders. After that, the body will fall into a coma and sleep.
- Children have headaches, nausea, reduced motor function in their arms and legs, etc. Absolutely do not arbitrarily give children random medications that can cause unwanted side effects. It can even cause death if treatment is delayed.
3. HIB vaccination schedule
HIB bacteria (full name Haemophilus Influenza type B) is a strain of bacteria that causes pneumonia and purulent meningitis in children. Currently, vaccination is always recommended to protect children's health.
Parents should get their children vaccinated between the ages of 2 and 4 months. The booster shot will be given when the baby is 16 - 18 months old. Currently there are vaccines such as:
+ Pentaxim 5-in-1 vaccine: with only 1 vaccine, it can prevent 5 diseases: diphtheria, tetanus, pertussis, polio and pneumonia (meningitis caused by HIB).
+ Infanrix Hexa 6-in-1 vaccine: 1 vaccine to prevent 6 dangerous diseases: diphtheria, tetanus, whooping cough, polio, pneumonia and hepatitis B.
Combining vaccines helps reduce the number of injections for your baby as well as saves vaccination time.
4. Where should I get HIB vaccine that is safe and reputable?
After vaccinating your baby, some side effects may occur such as: the injection site becomes red and swollen, the child has a fever, cries or refuses to feed, etc. However, these are just normal reactions and can occur. heals quickly. Parents should also monitor closely to avoid severe shock reactions.
In addition, the hospital also owns a team of leading specialists. With well-trained staff, dedicated and thoughtful service. Customers coming here will receive enthusiastic advice on suitable service packages at reasonable prices. All procedures are carried out scientifically and quickly, saving customers' valuable time. You won't have to wait in line and still get the most accurate results.
|
medlatec
|
Ngón tay lò xo: Nhận biết dấu hiệu để điều trị sớm
Ngón tay lò xo là tình trạng xảy ra khi người bệnh bị viêm bao gân gấp ngón tay. Bệnh gây đau đớn và khó chịu khi người bệnh vận động tay hoặc thực hiện các công việc hằng ngày.
1. Ngón tay lò xo là bệnh gì?
Ngón tay lò xo là tình trạng viêm bao gân của gân cơ gấp ngón tay, khiến bao gân bị thu hẹp lại. Trong một số trường hợp, gân gấp bị viêm dẫn đến hình thành khối xơ cản trở sự di chuyển của gân gấp qua vùng ngón tay. Mỗi lần gấp hay duỗi ngón tay đều rất khó khăn và người bệnh phải ép ngón tay bật ra ngoài, hoặc phải dùng bàn tay khỏe mạnh kéo ngón tay ra như ngón tay có lò xo.
Thông thường, tỷ lệ mắc bệnh ngón xuân ở phụ nữ cao hơn nhiều so với nam giới và đó cũng là hậu quả của nhiều loại bệnh như viêm khớp dạng thấp, tiểu đường tuýp 2, viêm khớp vẩy nến, bệnh gút… Một số công việc như giáo viên, nông dân, thợ cắt tóc, bác sĩ phẫu thuật, thợ thủ công, nhân viên đánh máy, v.v. có nguy cơ mắc hội chứng ngón tay lò xo cao hơn do sử dụng ngón tay thường xuyên.
Ngón tay lò xo là tình trạng viêm bao gân của gân cơ gấp ngón tay, khiến bao gân bị thu hẹp lại.
2. Nguyên nhân ngón tay lò xo
Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh ngón tay lò xo (viêm bao gân ngón tay). Một số lý do phổ biến là:
– Do đặc điểm nghề nghiệp: Một số nghề như nông dân, thợ cắt tóc, thợ thủ công, giáo viên, bác sĩ phẫu thuật… đòi hỏi người lao động phải sử dụng ngón tay thường xuyên để thực hiện các động tác liên tục như nhéo, túm, v.v. Vì vậy, những người làm các nghề nêu trên có nguy cơ mắc bệnh ngón tay lò xo cao hơn các tình huống khác.
– Thể thao, tai nạn giao thông hay một số chấn thương xảy ra trong quá trình làm việc, sinh hoạt hàng ngày cũng có thể là nguyên nhân gây bệnh.
– Một số bệnh như tiểu đường, viêm khớp dạng thấp, bệnh gút… nếu không được điều trị và kiểm soát tốt có thể dẫn đến nhiều vấn đề về sức khỏe, trong đó có hội chứng ngón tay lò xo.
3. Triệu chứng bệnh ngón tay lò xo
Viêm bao gân ngón tay có thể dễ dàng nhận biết bằng một số triệu chứng bất thường, bao gồm:
3.1. Đau
Tình trạng này bắt đầu với cảm giác khó chịu ở các ngón tay, gốc ngón tay cái hoặc nơi các ngón tay chạm vào lòng bàn tay. Về lâu dài, nếu không điều trị, bệnh sẽ gây ra tình trạng đau cả khi nghỉ ngơi.
Bệnh gây đau nhức ở các khớp ngón tay.
3.2. Sưng
Ở những vùng đau khớp, sưng tấy có thể xảy ra do viêm màng hoạt dịch.
3.3. Ngón tay bị cứng hoặc không cử động được
Viêm bao gân có thể gây mất khả năng gấp và duỗi ngón tay. Điều này có thể được ước tính bằng cách uốn cong các ngón tay càng xa càng tốt và sau đó tính khoảng cách giữa các đầu ngón tay và lòng bàn tay. Theo thời gian, bệnh nhân có xu hướng tránh các tư thế gây đau ngón tay. Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, bạn sẽ bị đau khi cố gắng duỗi hoàn toàn và khả năng di chuyển lâu dài bị hạn chế.
3.4. Một số triệu chứng cơ học
Viêm bao gân cơ gấp ngón tay có thể gây ra cảm giác hoặc cử động bất thường, đặc biệt là khi uốn cong hoặc duỗi thẳng. Lúc đầu cơn đau thường nhẹ nhưng có thể trở nên trầm trọng hơn khi cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn.
4. Đánh giá các phương pháp trị bệnh ngón tay lò xo
4.1. Điều trị nội khoa ngón tay lò xo
Hầu hết các trường hợp đều được điều trị bằng thuốc, bao gồm:
– Nghỉ ngơi: Khi bao gân gấp ngón bị viêm, người bệnh nên để tay nghỉ ngơi, tránh vận động khiến tình trạng bệnh trở nặng hơn.
– Nẹp cố định: Giữ tay ở vị trí trung lập nhất.
– Thực hiện các bài tập giãn cơ nhẹ nhàng: Mục đích là giảm độ cứng và cải thiện phạm vi chuyển động của các ngón tay.
– Thuốc giảm đau và chống viêm không kê đơn: Acetaminophen là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể giúp giảm đau và viêm hiệu quả.
– Tiêm steroid: Corticosteroid là chất chống viêm thường được tiêm vào bao gân ở gốc ngón tay bị viêm. Điều này có thể làm giảm cơn đau trong vài ngày đến vài tuần. Nếu tình trạng không cải thiện, bệnh nhân sẽ được tiêm mũi thứ hai.
Tuy nhiên, tiêm steroid ít hiệu quả hơn ở những người mắc bệnh tiểu đường và thậm chí có thể làm tăng lượng đường trong máu. Vì vậy, sau khi tiêm, người bệnh cần theo dõi lượng đường trong máu để tránh những vấn đề không đáng có.
Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện điều trị.
4.2. Phẫu thuật ngón tay lò xo
Nếu các phương pháp không phẫu thuật không mang lại sự cải thiện tích cực thì can thiệp phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng. Quyết định sẽ dựa trên mức độ đau hoặc mất chức năng ở ngón tay. Đặc biệt, khi ngón tay bị kẹt ở tư thế cong, vẹo, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để ngăn ngừa tình trạng cứng khớp vĩnh viễn. Mục tiêu của phương pháp này là giải phóng bao gân và ngăn không cho gân gấp bị nén.
Một số ca phẫu thuật có thể để lại biến chứng, tác động đến sức khỏe người bệnh. Nếu là phẫu thuật điều trị viêm bao gân cơ gấp ngón tay, bác sĩ sẽ trao đổi với bệnh nhân về những nguy cơ có thể xảy ra trước khi phẫu thuật, đồng thời chuẩn bị tâm lý và các biện pháp điều trị.
5. Thăm khám bệnh ngón tay lò xo
Ngón tay lò xo không phải là một tình trạng nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện sớm cũng như điều trị kịp thời, bệnh có thể để lại hậu quả nghiêm trọng, dẫn đến mất khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi phải phẫu thuật nhiều lần. Ngoài ra, bạn có thể phải từ các môn thể thao yêu thích của mình và gây ảnh hưởng lớn đến khả năng hoạt động bình thường.
|
Spring finger: Recognize the signs for early treatment
Spring finger is a condition that occurs when a patient has finger flexor tenosynovitis. The disease causes pain and discomfort when the patient moves their hands or performs daily tasks.
1. What disease is spring finger?
Spring finger is an inflammation of the tendon sheath of the finger flexor tendon, causing the tendon sheath to narrow. In some cases, the flexor tendon becomes inflamed, leading to the formation of a fibrous mass that impedes the movement of the flexor tendon through the finger area. Each time the finger is folded or straightened, it is very difficult and the patient must force the finger to pop out, or use a healthy hand to pull the finger out like a spring finger.
Normally, the incidence of spring toe disease in women is much higher than in men and it is also a consequence of many diseases such as rheumatoid arthritis, type 2 diabetes, psoriatic arthritis, gout... Some jobs as teacher, farmer, barber, surgeon, craftsman, typist, etc. There is a higher risk of spring finger syndrome due to frequent finger use.
Spring finger is an inflammation of the tendon sheath of the finger flexor tendon, causing the tendon sheath to narrow.
2. Causes of finger springs
There are many causes of spring finger (finger tenosynovitis). Some common reasons are:
– Due to occupational characteristics: Some occupations such as farmers, barbers, craftsmen, teachers, surgeons... require workers to use their fingers frequently to perform continuous movements. like pinching, grabbing, etc. Therefore, people working in the above occupations have a higher risk of spring finger disease than other situations.
– Sports, traffic accidents or some injuries that occur during work and daily activities can also be the cause of the disease.
– Some diseases such as diabetes, rheumatoid arthritis, gout... if not treated and controlled well can lead to many health problems, including spring finger syndrome.
3. Symptoms of spring finger disease
Finger tenosynovitis can be easily recognized by a number of unusual symptoms, including:
3.1. Painful
This condition begins with discomfort in the fingers, base of the thumb, or where the fingers touch the palm of the hand. In the long term, if left untreated, the disease will cause pain even at rest.
The disease causes pain in the finger joints.
3.2. Swelling
In areas of joint pain, swelling may occur due to synovitis.
3.3. Fingers are stiff or unable to move
Tenosynovitis can cause loss of ability to flex and extend the finger. This can be estimated by bending the fingers as far as possible and then calculating the distance between the fingertips and the palm. Over time, patients tend to avoid positions that cause finger pain. Additionally, in many cases, you will experience pain when trying to fully stretch and long-term mobility is limited.
3.4. Some mechanical symptoms
Finger flexor tenosynovitis can cause abnormal sensation or movement, especially when bending or straightening. The pain is usually mild at first but can become more severe as the pain becomes more severe.
4. Evaluate treatment methods for spring finger disease
4.1. Medical treatment of spring fingers
Most cases are treated with medication, including:
– Rest: When the flexor digitorum tendon sheath is inflamed, the patient should let their hand rest and avoid movement that will make the condition worse.
– Fixed splint: Keep your hand in the most neutral position.
– Perform gentle stretching exercises: The goal is to reduce stiffness and improve the range of motion of the fingers.
– Over-the-counter pain relievers and anti-inflammatories: Acetaminophen is a non-steroidal anti-inflammatory drug (NSAID) that can help reduce pain and inflammation effectively.
– Steroid injections: Corticosteroids are anti-inflammatory substances that are often injected into the tendon sheath at the base of the inflamed finger. This can relieve pain for a few days to a few weeks. If the condition does not improve, the patient will receive a second injection.
However, steroid injections are less effective in people with diabetes and may even increase blood sugar levels. Therefore, after injection, patients need to monitor blood sugar levels to avoid unnecessary problems.
Patients need to consult a doctor before undergoing treatment.
4.2. Spring finger surgery
If non-surgical methods do not bring positive improvement, surgical intervention is the last option. The decision will be based on the level of pain or loss of function in the finger. In particular, when the finger is stuck in a bent, crooked position, the doctor may recommend surgery to prevent permanent stiffness. The goal of this procedure is to release the tendon sheath and prevent the flexor tendon from being compressed.
Some surgeries can leave complications, affecting the patient's health. If it is surgery to treat finger flexor tenosynovitis, the doctor will discuss with the patient about possible risks before surgery, and prepare psychologically and with treatment measures.
5. Medical examination of spring finger
Spring finger is not a dangerous condition. However, if not detected early and treated promptly, the disease can have serious consequences, leading to loss of ability to perform tasks that require multiple surgeries. Additionally, you may have to give up your favorite sports and greatly affect your ability to function normally.
|
thucuc
|
Công dụng thuốc Glucofast 850
Thuốc Glucofast 850 thuộc nhóm thuốc biguanides với thành phần chính là metformin được chỉ định trong điều trị đái tháo đường type 2 ở những bệnh nhân không kiểm soát tốt đường huyết bằng chế độ ăn uống và tập thể dục. Sử dụng Glucofast cho những bệnh nhân đái tháo đường type 2 thừa cân có thể giúp giảm nhẹ các biến chứng do bệnh gây ra.
1. Công dụng của thuốc Glucofast
Thuốc Glucofast có thành phần chính metformin là thuốc uống hạ đường huyết không liên hệ với các sulfonylurea về cấu trúc hoá học hoặc phương thức tác dụng. Metformin làm giảm nồng độ glucose huyết tương khi đói và sau bữa ăn ở người bệnh đái tháo đường type 2. Cơ chế tác dụng của metformin là ức chế tổng hợp glucose ở gan và giảm hấp thu glucose ở ruột, làm tăng sử dụng glucose ở tế bào, cải thiện liên kết của insulin với các thụ thể, kích thích phân hủy glucose theo đường kỵ khí. Thuốc cũng không có tác dụng hạ đường huyết ở người không bị đái tháo đường.Ngoài tác dụng chống tăng đường huyết, metformin còn có ảnh hưởng có lợi đến thành phần các lipid máu ở bệnh nhân bị đái tháo đường type 2, làm giảm nồng độ triglyceride, cholesterol toàn phần và LDL cholesterol. Thuốc Glucofast thường được sử dụng để điều trị:Đái tháo đường type II, đặc biệt là đối tượng quá cân khi chế độ ăn và tập thể dục đơn thuần không đạt hiệu quả trong kiểm soát đường huyếtĐơn trị liệu hay kết hợp thuốc trị đái tháo đường dạng uống khác hoặc insulin ở người lớnỞ trẻ em từ 10 tuổi và thanh thiếu niên: đơn trị liệu hay kết hợp insulin. Một số chống chỉ định của thuốc Glucofast gồm có:Bệnh nhân quá mẫn với metformin hoặc các thành phần khác của thuốc. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận, rối loạn chức năng thận, hoặc do truỵ tim, nhồi máu cơ tim cấp, nhiễm khuẩn huyết. Nhiễm acid chuyển hóa cấp tính hoặc mãn tính, có hoặc không có hôn mê (kể cả nhiễm acid- ceton do tiểu đường)Bệnh gan nặng, bệnh hô hấp nặng với giảm oxygen huyết trụy tim mạch, suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim cấp tính, nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn huyết hoặc những trường hợp mất bù chuyển hoá cấp tính. Phụ nữ mang thai. Hoại tử, nghiện rượu, thiếu dinh dưỡng
2. Liều sử dụng của thuốc Glucofast
Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Glucofast sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Liều khởi đầu:1 viên x 1 lần/ngày uống vào bữa sáng. Tăng liều thêm 1 viên/ngày, cách 1 tuần tăng 1 lần, cho tới mức tối đa là 3 viên/ngày. Liều duy trì:1 viên x 2 lần/ngày uống vào bữa sáng và tối. Một số bệnh nhân có thể uống 1 viên x 3 lần/ngày vào các bữa ăn. Người cao tuổi cần phải cẩn trọng khi sử dụng Glucofast ở liều bắt đầu và cả liều duy trì, không nên điều trị tới liều tối đa metformin.Sau 4 tuần điều trị ở liều tối đa metformin nếu không đáp ứng tốt có thể hợp với một sulfonylurea. Khi điều trị phối hợp với liều tối đa của cả 2 thuốc, nhưng người bệnh không đáp ứng trong 1-3 tháng thường phải ngừng điều trị bằng thuốc uống và bắt đầu dùng insulin.
3. Tác dụng phụ của thuốc Glucofast
Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Glucofast có thể gặp các tác dụng phụ như:Rối loạn tiêu hoá: chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, đau thượng vị. Giảm nồng độ vitamin B12Nhiễm acid lactic. Hạ đường huyết. Thiếu máu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Glucofast
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Glucofast gồm có:Cần thực hiện thường xuyên các xét nghiệm cận lâm sàng, kể cả định lượng đường huyết để xác định liều metformin tối thiểu có hiệu lực.Thông tin với người bệnh về nguy cơ nhiễm acid lactic và các hoàn cảnh dễ dẫn tới tình trạng này. Dinh dưỡng là một khâu điều trị quan trọng của người bệnh tiểu đường nên cần được chú trọng hơn cả. Thuốc metformin chỉ được coi là điều trị hỗ trợ, không phải để thay thế.Metformin chủ yếu được bài tiết qua thận, nguy cơ tích luỹ và nhiễm acid lactic tăng lên theo mức độ suy giảm chức năng thận. Thận trọng khi dùng metformin cho người lớn tuổi, vận động quá mức. Khi thay đổi điều trị từ clopropamid sang metformin cần thận trọng trong 2 tuần đầu, vì sự tồn lưu clopropamid kéo dài trong cơ thể, có thể dẫn tới sự cộng tác dụng của thuốc và gây hạ đường huyết. Phải ngừng điều trị với metformin từ 2-3 ngày trước khi chiếu chụp X-quang có sử dụng cản quang iod và chỉ sử dụng trở lại khi đánh giá chức năng thận bình thường.Ngừng sử dụng metformin khi tiến hành các phẫu thuật
5. Các tương tác thuốc thường gặp của Glucofast
Thuốc Glucofast giảm tác dụng khi dùng chung với các thuốc có xu hướng gây tăng glucose huyết (lợi tiểu, corticosteroid, phenothiazin, thuốc tránh thai dạng thuốc, chế phẩm tuyến giáp, thuốc chẹn kênh canxi, isoniazid)Furosemid làm tăng nồng độ tối đa metformin trong huyết tương và trong máu mà không làm thay đổi hệ số thanh thải thận của metformin trong nghiên cứu dùng một liều duy nhấtĐộc tính của metformin sẽ tăng khi dùng chung với thuốc cationic và cimetidin, vì làm tăng nồng độ đỉnh của metformin trong huyết tương và máu toàn phần.Thuốc Glucofast 850 thuộc nhóm thuốc biguanides với thành phần chính là metformin được chỉ định trong điều trị đái tháo đường type 2 ở những bệnh nhân không kiểm soát tốt đường huyết bằng chế độ ăn uống và tập thể dục. Người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất và tránh được các tác dụng phụ.
|
Uses of Glucofast 850 medicine
Glucofast 850 belongs to the biguanides group of drugs with the main ingredient metformin and is indicated for the treatment of type 2 diabetes in patients who do not have good blood sugar control through diet and exercise. Using Glucofast for overweight type 2 diabetes patients can help alleviate complications caused by the disease.
1. Uses of Glucofast medicine
Glucofast, whose main ingredient is metformin, is an oral hypoglycemic drug unrelated to sulfonylureas in chemical structure or mode of action. Metformin reduces fasting and postprandial plasma glucose concentrations in people with type 2 diabetes. The mechanism of action of metformin is to inhibit glucose synthesis in the liver and reduce glucose absorption in the intestine, increasing glucose utilization. In cells, improves insulin binding to receptors, stimulating anaerobic glucose breakdown. The drug also has no effect on lowering blood sugar in people without diabetes. In addition to its anti-hyperglycemic effect, metformin also has a beneficial effect on the composition of blood lipids in patients with type 2 diabetes, reducing triglyceride, total cholesterol, and LDL cholesterol concentrations. Glucofast is often used to treat: Type II diabetes, especially overweight subjects when diet and exercise alone are not effective in controlling blood sugar. Monotherapy or combination of antidiabetic drugs. Other oral diabetes or insulin in adults: In children from 10 years of age and adolescents: monotherapy or combination therapy with insulin. Some contraindications of Glucofast include: Patients with hypersensitivity to metformin or other ingredients of the drug. Patients with impaired renal function, renal dysfunction, or due to heart failure, acute myocardial infarction, or sepsis. Acute or chronic metabolic acidosis, with or without coma (including diabetic ketoacidosis) Severe liver disease, severe respiratory disease with hypoxia, cardiovascular collapse, congestive heart failure, infarction acute myocardial infarction, severe infection, sepsis or cases of acute metabolic decompensation. Pregnant women. Necrosis, alcoholism, malnutrition
2. Dosage of Glucofast
Depending on the subject and treatment goals, the dosage of Glucofast will be different, specifically as follows: Starting dose: 1 tablet x 1 time/day, taken at breakfast. Increase dose by 1 pill/day, once every 1 week, up to a maximum of 3 pills/day. Maintenance dose: 1 pill x 2 times/day, taken at breakfast and dinner. Some patients can take 1 tablet x 3 times a day with meals. Elderly people need to be careful when using Glucofast at the starting dose and maintenance dose, and should not be treated up to the maximum dose of metformin. After 4 weeks of treatment at the maximum dose of metformin, if there is no good response, it can be combined with a sulfonylurea. When combined with maximum doses of both drugs, patients who do not respond within 1-3 months often have to stop oral treatment and start using insulin.
3. Side effects of Glucofast
Some patients when using Glucofast may experience side effects such as: Digestive disorders: loss of appetite, nausea, vomiting, constipation, epigastric pain. Decreased vitamin B12 levels Lactic acidosis. Hypoglycemia. Anemia, thrombocytopenia, agranulocytosis
4. Be cautious when using Glucofast
Some things to note when using Glucofast include: It is necessary to regularly perform paraclinical tests, including blood sugar measurements, to determine the minimum effective dose of metformin. Inform patients about the risk of infection. lactic acid and situations that easily lead to this condition. Nutrition is an important treatment step for people with diabetes, so it needs to be given the most attention. Metformin should only be considered as supportive treatment, not as a replacement. Metformin is mainly excreted by the kidneys, and the risk of accumulation and lactic acidosis increases with the degree of renal function impairment. Be cautious when using metformin for the elderly or people with excessive physical activity. When changing treatment from clopropamide to metformin, caution should be exercised in the first 2 weeks, because prolonged retention of clopropamide in the body can lead to additive effects of the drug and cause hypoglycemia. Treatment with metformin must be stopped 2-3 days before X-rays using iodine contrast and only resumed when assessing normal kidney function. Stop using metformin when performing surgery.
5. Common drug interactions of Glucofast
Glucofast is less effective when used with drugs that tend to cause hyperglycemia (diuretics, corticosteroids, phenothiazines, oral contraceptives, thyroid products, calcium channel blockers, isoniazid). metformin in plasma and blood without changing the renal clearance of metformin in a single dose study. Metformin toxicity will increase when co-administered with cationic drugs and cimetidine, because of increased peak metformin concentrations in plasma and whole blood. Glucofast 850 belongs to the biguanides group of drugs with the main ingredient metformin and is indicated for the treatment of type 2 diabetes in patients with poor blood sugar control through diet and exercise. sex. Patients need to follow instructions exactly to achieve the highest treatment effectiveness and avoid side effects.
|
vinmec
|
Phẫu thuật cắt amidan bằng phương pháp nào tốt?
Viêm Amidan là một bệnh lý phổ biến của đường hô hấp trên, nếu chuyển sang giai đoạn nặng thì cần phải phẫu thuật cắt Amidan để điều trị triệt để. Vậy phương pháp cắt Amidan tân tiến và được sử dụng phổ biến hiện nay là phương pháp gì?
1. Thông tin về Amidan
Amidan được coi là một hàng rào miễn dịch ở vùng họng và miệng, hoạt động mạnh nhất trong khoảng 4 – 10 tuổi. Khi bước sang tuổi dậy thì, hệ miễn dịch giảm đi rõ rệt và không còn hoạt động tốt như trước nữa. Viêm Amidan xảy ra khi một lượng lớn vi khuẩn hay virus xâm nhập vào, tuy nhiên Amidan không sản xuất kịp ra kháng thể để chống lại. Chính vì vậy, hiện tượng viêm Amidan xảy ra.
Viêm Amidan xảy ra khi một lượng lớn vi khuẩn hay virus xâm nhập vào nhưng Amidan không sản xuất kịp ra kháng thể để chống lại
2. Cắt Amidan được thực hiện khi nào?
Theo bác sĩ, không phải lúc nào viêm VA cũng cần cắt. Với những trường hợp viêm Amidan cấp, không gây ra biến chứng gì thì có thể điều trị bằng thuốc kháng sinh hay thuốc giảm triệu chứng.
Những trường hợp phải cắt Amidan bao gồm:
– Viêm Amidan bị tái phát 5 – 6 lần/năm và gây nên những biến chứng nguy hiểm đến vùng tai mũi họng cũng như toàn thân như: viêm tai giữa, viêm xoang, biến chứng thấp tim, viêm khớp, viêm cầu thận.
– Amidan quá phát, khiến cho việc ăn uống bị cản trở, ngưng thở trong lúc ngủ hoặc nhiễm khuẩn tái phát.
– Amidan có chứa nhiều hốc mủ trắng, gây hôi miệng, nuốt vướng hoặc nghi ngờ ác tính.
3. Cắt Amidan có ảnh hưởng gì không?
4. Phương pháp phẫu thuật cắt Amidan
– Có khả năng được hàn gắn mạch máu siêu nhỏ, dưới 1mm giúp hạn chế được tối đa khả năng chảy máu cũng như xâm lấn đến các mô lân cận.
– Sử dụng một lượng nhiệt thấp, chỉ khoảng 65 – 70 độ C, chỉ bằng ⅓ so với các phương pháp trước đây.
– Thời gian phẫu thuật diễn ra nhanh chóng, chỉ khoảng 30 – 45 phút.
– Bệnh nhân chỉ cần lưu viện tối đa 24h, sau đó khi bác sĩ kiểm tra không bất thường gì thì sẽ được xuất viện và hướng dẫn chăm sóc tại nhà.
– Bệnh nhân đã thực hiện cắt Amidan hay nạo VA bằng phương pháp Plasma Plus đều hài lòng với hiệu quả cũng như khả năng phục hồi nhanh chóng.
Bệnh nhân chỉ cần lưu viện tối đa 24h và có thể nhanh chóng quay trở lại học tập, công việc
5. Lưu ý sau phẫu thuật cắt Amidan
5.1 Chế độ ăn uống
– Ăn những đồ ăn lỏng, mềm, dễ nuốt, hạn chế ăn những đồ cứng, to, nóng gây cọ xát với vết thương.
– Uống đủ nước để giúp cổ họng không bị khô.
– Không uống các loại nước ép trái cây hay những đồ uống chứa acid vì có thể khiến cổ họng bị tổn thương.
5.2 Chế độ luyện tập
– Trong khoảng 24 – 48h đầu, nên nghỉ ngơi trong phòng nhiều nhất có thể để vết thương có thời gian ổn định.
– Sau đó, có thể vận động với bài thể dục nhẹ nhàng như thiền, yoga, thể dục thể chất nhẹ.
– Tránh hoạt động mạnh và nặng nhọc.
– Hạn chế đi đến nơi đông người và tránh tiếp xúc với những người bị cảm, viêm họng hay cúm.
– Nên sử dụng điều hoà với nhiệt độ hợp lý giúp làm ẩm và dịu cổ họng.
Những bài tập nhẹ nhàng như yoga có thể thực hiện sau phẫu thuật để vết thương có thời gian lành lại
5.3 Chế độ chăm sóc
– Uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý mua thuốc để uống bổ sung.
– Nếu có cảm giác đâu, bạn có thể chườm túi đá lạnh lên vùng cổ họng, cơn đau sẽ giảm đi đáng kể.
– Đôi khi sẽ có bệnh nhân bị sốt nhẹ, trường hợp này có thể giải quyết với paracetamol. Tuy nhiên nếu sốt kéo dài hơn 2 ngày hoặc sốt cao hơn không hạ được thì có nguy cơ bệnh nhân bị nhiễm trùng vì vậy cần tái khám sớm.
– Chảy máu là một hiện tượng thường gặp và có thể kéo dài đến 2 tuần. Lượng máu chảy ra ít và có thể nhìn thấy chút máu ở trên lưỡi. Tuy nhiên, nếu lượng máu chảy nhiều hay có hiệ tượng khạc nhổ, ho hay nôn ra máu thì cần cấp cứu ngay lập tức.
– Nhẹ nhàng đánh răng và thực hiện các phương pháp vệ sinh răng miệng khác theo chỉ dẫn của bác sĩ.
|
What is the best method for tonsillectomy?
Tonsillitis is a common disease of the upper respiratory tract. If it progresses to a severe stage, tonsillectomy is required for complete treatment. So what is the most advanced and commonly used tonsillectomy method today?
1. Information about Tonsils
Tonsils are considered an immune barrier in the throat and mouth, most active between 4 and 10 years old. When entering puberty, the immune system decreases significantly and no longer functions as well as before. Tonsillitis occurs when a large amount of bacteria or virus invades, but the tonsils cannot produce antibodies in time to fight back. That is why tonsillitis occurs.
Tonsillitis occurs when a large amount of bacteria or virus invades but the tonsils cannot produce antibodies in time to fight back.
2. When is tonsillectomy performed?
According to the doctor, adenoiditis does not always need to be cut. In cases of acute tonsillitis that do not cause any complications, they can be treated with antibiotics or symptom-relieving drugs.
Cases requiring tonsillectomy include:
– Tonsillitis recurs 5-6 times/year and causes dangerous complications in the ear, nose, and throat area as well as the whole body such as: otitis media, sinusitis, complications of rheumatic heart disease, arthritis, and glomerulonephritis.
– Tonsils are overdeveloped, causing difficulty eating, apnea during sleep, or recurrent infections.
– Tonsils contain many white pus cavities, causing bad breath, difficulty swallowing or suspected malignancy.
3. Does tonsillectomy have any effects?
4. Tonsillectomy surgical method
– Able to heal microscopic blood vessels, less than 1mm, helping to minimize the possibility of bleeding as well as invasion of neighboring tissues.
– Uses a low amount of heat, only about 65 - 70 degrees Celsius, only ⅓ compared to previous methods.
– Surgery time is quick, only about 30 - 45 minutes.
– Patients only need to stay in the hospital for a maximum of 24 hours, then when the doctor checks that there are no abnormalities, they will be discharged and given instructions for home care.
– Patients who have had tonsillectomy or adenoidectomy using the Plasma Plus method are satisfied with the effectiveness and quick recovery.
Patients only need to stay in the hospital for a maximum of 24 hours and can quickly return to study and work
5. Notes after tonsillectomy
5.1 Diet
– Eat liquid, soft foods that are easy to swallow, and limit eating hard, large, hot foods that cause friction on the wound.
– Drink enough water to keep your throat from drying out.
– Do not drink fruit juices or acidic drinks because they can hurt your throat.
5.2 Training mode
– During the first 24 - 48 hours, you should rest in your room as much as possible to give the wound time to stabilize.
– After that, you can exercise with gentle exercise such as meditation, yoga, and light physical exercise.
– Avoid vigorous and heavy activities.
– Limit going to crowded places and avoid contact with people who have colds, sore throats or flu.
– You should use air conditioning at a reasonable temperature to help moisturize and soothe your throat.
Gentle exercises such as yoga can be done after surgery to give the wound time to heal
5.3 Care regime
– Take medicine as prescribed by your doctor, absolutely do not arbitrarily buy medicine to take supplements.
– If you feel any pain, you can apply an ice pack to your throat and the pain will be significantly reduced.
– Sometimes patients will have a mild fever, this case can be resolved with paracetamol. However, if the fever lasts more than 2 days or the fever is higher and cannot be reduced, there is a risk that the patient may have an infection, so you need to be re-examined soon.
– Bleeding is a common phenomenon and can last up to 2 weeks. The amount of bleeding is small and some blood can be seen on the tongue. However, if there is a lot of bleeding or there are symptoms of spitting, coughing or vomiting blood, emergency treatment is needed immediately.
– Gently brush your teeth and perform other oral hygiene methods as directed by your doctor.
|
thucuc
|
Trẻ sơ sinh bị vàng da có sao không?
Hiện tượng vàng da ở trẻ sơ sinh là tình trạng không hiếm gặp song khiến nhiều cha mẹ lo lắng bởi không biết đây là tình trạng sinh lý bình thường hay bất thường ở trẻ. Vậy trẻ sơ sinh bị vàng da có sao không?
1. Hiện tượng vàng da ở trẻ
Hiện tượng vàng da sơ sinh có thể xuất hiện sau 24 giờ kể từ thời điểm bé chào đời
Hiện tượng vàng da ở trẻ là tình trạng da có màu sắc vàng nhạt hoặc vàng đậm tại một số bộ phận hoặc trên toàn thân. Da trẻ bị vàng nguyên nhân xuất phát từ sự tích tụ bilirubin trong máu. Đây là một sắc tố vàng được tạo thành trong quá trình tế bào hồng cầu bị phá hủy. Khi còn trong bụng mẹ, việc loại bỏ bilirubin được thải bỏ thông qua cơ thể mẹ. Nhưng từ khi chào đời, cơ thể trẻ phải hoàn toàn đảm nhận chức năng này. Với trẻ sơ sinh, do chức năng gan chưa được hoàn thiện nên không thể lọc bỏ một cách hiệu quả lượng bilirubin ra khỏi cơ thể gây nên hiện tượng vàng da.
2. Trẻ sơ sinh bị vàng da có sao không?
Hiện tượng vàng da có ảnh hưởng đến trẻ hay không phụ thuộc vào việc trẻ bị vàng da sinh lý bình thường hay trẻ vàng da bệnh lý.
2.1. Trẻ vàng da sinh lý
Vàng da sinh lý là tình trạng vàng da thông thường. Mức độ vàng da thường chỉ dừng lại ở việc vàng da vùng mặt, cổ và vùng ngực, vùng bụng trên rốn của trẻ và hoàn toàn không kèm theo các triệu chứng bất thường của trẻ như tình trạng thiếu máu, bỏ bú, lá lách lớn,…. Trong quá trình kiểm tra nồng độ bilirubin trong máu, trẻ sinh đủ tháng không vượt quá 12mg% và trẻ sinh non không vượt quá 14mg%. Nguyên nhân vàng da sinh lý tương tự như cơ chế sản sinh bilirubin đã đề cập bên trên. Quá trình thay mới và phá hủy hồng cầu cũ ở trẻ sơ sinh diễn ra vô cùng mạnh mẽ, chính vì vậy lượng bilirubin cũng nhanh chóng gia tăng ngay khi vừa mới sinh. Tuy nhiên tốc độ tăng bilirubin trong máu không được vượt quá 5mg% trong mỗi 24 giờ.
Hiện tượng vàng da thường xuất hiện 24 giờ sau sinh và sẽ nhanh chóng giảm dần, biến mất trong khoảng 7 ngày với trẻ được sinh đủ tháng, đối với trẻ sinh thiếu tháng là khoảng thời gian lâu hơn, khoảng 14 ngày đến 20 ngày. Lý do bởi sau sinh vài ngày, các cơ quan bài tiết của trẻ dần được hoàn thiện và bắt đầu đảm nhiệm chức năng lọc bỏ các chất thải, chất độc khỏi cơ thể, nhờ đó mà lượng bilirubin dư thừa trong máu cũng được đào thải ra bên ngoài.
Muốn biết trẻ sơ sinh bị vàng da có sao không cần thực hiện xét nghiệm kiểm tra nồng độ Bilirubin trong máu
2.2. Trẻ vàng da bệnh lý
Vàng da bệnh lý là tình trạng vàng da mức độ lớn. Cha mẹ có thể nhận biết tình trạng vàng da bệnh lý một cách dễ dàng thông qua các triệu chứng như:
– Tình trạng vàng da xuất hiện sau 24 giờ và không có dấu hiệu giảm sau một đến hai tuần.
– Mức độ vàng da gia tăng, không chỉ ở vùng cổ ngực, bụng mà vàng da xuất hiện toàn thân. Quan sát mắt của trẻ cũng cảm nhận được củng mạc mắt của bé cũng có ánh vàng.
– Vàng da đi kèm hiện tượng thiếu máu, trẻ mệt mỏi, bỏ bú.
– Khi kiểm tra nồng độ bilirubin, lượng bilirubin trong máu vượt quá mức tiêu chuẩn ( 12mg% ở trẻ bình thường và 14mg% ở trẻ sinh non, cùng với đó tốc độ gia tăng bilirubin quá 5mg% trong mỗi 24 giờ).
Hiện tượng vàng da bệnh lý vô cùng nguy hiểm cho trẻ bởi khi nồng độ bilirubin trong máu quá cao sẽ gây nên tình trạng não nhiễm độc bilirubin. Biến chứng nguy hiểm của tình trạng nhiễm độc này là gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho não bộ, là nguyên nhân gây nên tình trạng bại não và suy giảm hệ thần kinh vận động. Trong đó nguy hiểm nhất là tình trạng vàng da nhân: hiện tượng lắng đọng bilirubin trong nhân thân của não, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe tương lai của trẻ ( trẻ bị thiểu năng trí tuệ, điếc, liệt dây thần kinh mắt, động kinh, cong cột sống,…Khi phát hiện trẻ vàng da bất thường, hãy chủ động đưa trẻ đi thăm khám và điều trị ngay để tránh những biến chứng nguy hiểm của bệnh vàng da.
3. Điều trị vàng da ở trẻ
Hiện tượng vàng da ở trẻ dù là vàng da sinh lý cũng cần phải theo dõi liên tục để kiểm soát nồng độ bilirubin trong máu để tránh biến chứng hoặc tăng bilirubin bất thường. Đối với vàng da bệnh lý, cần điều trị kịp thời. Hiện nay, ba phương pháp phổ biến nhất để điều trị vàng da cho trẻ là chiếu đèn; cung cấp chất dinh dưỡng và chất chuyển hóa bilirubin; thay máu cho trẻ.
3.1. Cung cấp chất dinh dưỡng và chất chuyển hóa Bilirubin
Đối với trẻ sơ sinh, nồng độ bilirubin trong máu vượt quá mức bình thường ít nhiều ảnh hưởng tới sức khỏe của trẻ. Chính vì vậy, khi trẻ bị vàng da, mẹ cần tích cực cho bé bú sữa, hoặc bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cho trẻ. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định truyền albumin và một số loại thuốc cần thiết để đẩy nhanh tốc độ phân giải và chuyển hóa bilirubin một cách gián tiếp cho trẻ.
3.2. Chiếu đèn điều trị vàng da
Chiếu đèn là một trong những biện pháp phổ biến được sử dụng để điều trị vàng da cho trẻ
Chiếu đèn điều trị vàng da đã và đang là phương pháp điều trị hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất. Khi phát hiện trẻ có hiện tượng vàng da, các bác sĩ sẽ đưa trẻ đi chiếu đèn. Tác dụng phân giải bilirubin có được là nhờ tác dụng của ánh sáng trắng hoặc ánh sáng xanh tác động chuyển bilirubin tự do trong các mô mỡ dưới da thành photobilirubin – một sản phẩm quang oxy có thể hòa tan trong nước và không gây độc cho cơ thể. Khi Bilirubin được phân giải hoàn toàn sẽ được đào thải khỏi cơ thể thông qua gan và thận một cách bình thường.
3.3. Thay máu cho trẻ
Biện pháp thay máu cho trẻ được áp dụng khi nồng độ Bilirubin quá cao và có nguy cơ gây nhiễm độc não.
Trên thực tế, tùy thuộc vào tình trạng vàng da của trẻ mà trong quá trình điều trị các bác sĩ có thể kết hợp 2 hoặc cả ba phương pháp cùng lúc.
Trên đây là một số thông tin về vấn đề vàng da ở trẻ. Với những thông tin trên, hi vọng rằng cha mẹ đã trả lời được câu hỏi trẻ sơ sinh bị vàng da có sao không. Hãy đưa trẻ đi kiểm tra và theo dõi liên tục để điều trị kịp thời trong trường hợp trẻ bị vàng da bệnh lý để tránh biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe và tính mạng của trẻ.
|
Is it okay for newborns to have jaundice?
Jaundice in newborns is not a rare condition but makes many parents worried because they do not know whether this is a normal or abnormal physiological condition in the child. So is it okay for newborns to have jaundice?
1. Jaundice in children
Neonatal jaundice can appear 24 hours after the baby is born
Jaundice in children is a condition in which the skin is light yellow or dark yellow in some parts or all over the body. Yellow skin in children comes from the accumulation of bilirubin in the blood. This is a yellow pigment formed when red blood cells are destroyed. While in the womb, bilirubin is eliminated through the mother's body. But from birth, the child's body must completely take on this function. For newborns, because liver function is not yet perfect, it cannot effectively filter bilirubin from the body, causing jaundice.
2. Is it okay for newborns to have jaundice?
Whether or not jaundice affects the child depends on whether the child has normal physiological jaundice or pathological jaundice.
2.1. Physiological jaundice in children
Physiological jaundice is a common jaundice condition. The level of jaundice usually only stops at the yellowing of the skin on the baby's face, neck, chest, and abdomen above the navel and is completely not accompanied by any unusual symptoms of the baby such as anemia, lack of feeding, or spleen. big,…. During testing of bilirubin blood levels, full-term infants do not exceed 12mg% and premature infants do not exceed 14mg%. The cause of physiological jaundice is similar to the mechanism of bilirubin production mentioned above. The process of replacing and destroying old red blood cells in newborns is extremely strong, so the amount of bilirubin also quickly increases right after birth. However, the rate of increase in bilirubin in the blood should not exceed 5mg% per 24 hours.
Jaundice usually appears 24 hours after birth and will quickly decrease, disappearing in about 7 days for full-term babies. For premature babies, it takes a longer time, about 14 days to 20 days. . The reason is because a few days after birth, the baby's excretory organs are gradually completed and begin to take on the function of filtering waste and toxins from the body, thanks to which excess bilirubin in the blood is also eliminated. discharged to the outside.
If you want to know if your newborn baby has jaundice, you need to perform a test to check the concentration of bilirubin in the blood
2.2. Children with pathological jaundice
Pathological jaundice is a condition of severe jaundice. Parents can easily recognize pathological jaundice through symptoms such as:
– Jaundice appears after 24 hours and shows no signs of abating after one to two weeks.
– The level of jaundice increases, not only in the neck, chest and abdomen, but jaundice appears throughout the body. Observing the baby's eyes, you can also feel that the baby's sclera also has a yellow light.
– Jaundice is accompanied by anemia, the child is tired, and refuses to breastfeed.
– When checking bilirubin concentration, the amount of bilirubin in the blood exceeds the standard level (12mg% in normal babies and 14mg% in premature babies, along with the rate of increase in bilirubin exceeding 5mg% per 24 hours).
Pathological jaundice is extremely dangerous for children because when the bilirubin concentration in the blood is too high, it will cause bilirubin poisoning in the brain. The dangerous complication of this poisoning is causing serious damage to the brain, causing cerebral palsy and impaired motor nervous system. The most dangerous of these is jaundice: the phenomenon of bilirubin deposition in the brain, seriously affecting the child's future health (intellectual disability, deafness, optic nerve paralysis). , epilepsy, spinal curvature, etc. When detecting abnormal jaundice in a child, proactively take the child for examination and treatment immediately to avoid dangerous complications of jaundice.
3. Treatment of jaundice in children
The phenomenon of jaundice in children, even physiological jaundice, requires continuous monitoring to control bilirubin levels in the blood to avoid complications or abnormal increases in bilirubin. For pathological jaundice, timely treatment is needed. Currently, the three most popular methods to treat jaundice in children are phototherapy; provides nutrients and bilirubin metabolites; change blood for children.
3.1. Provides nutrients and Bilirubin metabolites
For newborns, bilirubin levels in the blood exceed normal levels, which more or less affects the child's health. Therefore, when a baby has jaundice, the mother needs to actively breastfeed the baby or provide adequate nutrition for the baby. In addition, the doctor may prescribe albumin infusion and some necessary drugs to accelerate the rate of resolution and metabolism of bilirubin indirectly for the child.
3.2. Phototherapy to treat jaundice
Phototherapy is one of the common measures used to treat jaundice in children
Phototherapy to treat jaundice has been the most effective and cost-effective treatment method. When a child is discovered to have jaundice, doctors will take the child for phototherapy. The bilirubin-dissolving effect is due to the effect of white or blue light, which converts free bilirubin in subcutaneous fatty tissue into photobilirubin - an oxygen photoproduct that is soluble in water and is not toxic to the body. body. When Bilirubin is completely broken down, it will be eliminated from the body through the liver and kidneys normally.
3.3. Change blood for children
Blood replacement measures for children are applied when Bilirubin levels are too high and there is a risk of brain poisoning.
In fact, depending on the child's jaundice condition, during treatment, doctors can combine 2 or all three methods at the same time.
Above is some information about jaundice in children. With the above information, we hope that parents have answered the question of whether newborn babies have jaundice. Take your child for regular check-ups and monitoring for timely treatment in case the child has pathological jaundice to avoid dangerous complications to the child's health and life.
|
thucuc
|
Tư vấn: Khám vô sinh nam ở đâu cho kết quả chính xác?
Sinh lý sinh sản là một đặc trưng quan trọng nhất của nam giới. Đối với những cánh mày râu bị vô sinh, sinh lý yếu hay gặp các vấn đề về sinh sản thì khiến họ trở nên tự ti về bản thân mình. Bài viết dưới đây sẽ mách bạn địa chỉ khám vô sinh nam uy tín nhất để giúp bạn phát hiện bệnh sớm và có phương pháp điều trị thích hợp.
1. Vô sinh nam là gì?
Vô sinh nam là tình trạng một người nam giới không có khả năng sinh sản. Tình trạng này xảy ra khi cơ thể nam giới (cụ thể là hệ sinh dục nam) gặp phải các vấn đề bất thường mà có thể do nhiều nguyên nhân gây ra:
Do bẩm sinh từ lúc mới chào đời (khuyết tật cơ quan sinh dục, tinh hoàn nằm trong ổ bụng, bất sản ống dẫn tinh,…).
Do bệnh lý sinh dục hay bệnh lý toàn thân (viêm tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn, viêm các tuyến sinh dục phụ,… Hay người nam mắc bệnh quai bị cũng có thể gây vô sinh do virus gây bệnh quai bị có tính hướng sinh dục).
Do các can thiệp y học (triệt sản, thắt ống dẫn tinh, sử dụng các thuốc ức chế quá trình sản sinh tinh trùng,…).
Do thói quen sinh hoạt hằng ngày (hút thuốc, uống nhiều rượu bia, ăn nhiều đậu tương, đậu phụ, sữa đậu nành,…).
Dù là bất kỳ nguyên nhân nào thì chúng cũng có nguy cơ dẫn đến vô sinh ở nam giới. Vì thế cần lưu ý những nguyên nhân này để phòng bệnh vô sinh nam.
Khi nào bạn cần gặp bác sĩ?
Khi xuất hiện một hoặc nhiều các triệu chứng sau, bạn phải nghĩ ngay tới trường hợp vô sinh và nên gặp bác sĩ sớm:
Rối loạn xuất tinh (xuất tinh sớm, xuất tinh ngược dòng).
Tinh trùng lạ thường (quá loãng hay quá đặc, có thể có máu hoặc mủ).
Đi tiểu có cảm giác buốt, rát.
Đang bị các bệnh sinh dục, bệnh xã hội (viêm, lở loét, nấm, giang mai, lậu,…).
Cảm thấy sinh lý bị suy yếu mà không rõ nguyên nhân.
2. Điều đó đồng nghĩa với việc nhiều địa chỉ có thể không đáp ứng được các chỉ tiêu về chất lượng, giá cả theo quy định của y tế. Vì thế bạn nên cân nhắc thật kỹ càng trong việc chọn khám vô sinh nam ở đâu để cho kết quả chính xác và hướng điều trị hiệu quả nhất. Chi phí khám chữa bệnh sẽ được trừ thẳng theo quy định của các bảo hiểm cụ thể: Bảo hiểm Bảo Việt, Bảo hiểm BIC, Bảo hiểm VBI, Bảo hiểm Manulife, Bảo hiểm Insmart, Bảo hiểm Bảo Minh. Chúng tôi luôn tự hào và đảm bảo là địa chỉ khám chữa bệnh uy tín, tin cậy của mọi người, mọi nhà.
Khám vô sinh nam được thực hiện như thế nào?
Bên cạnh câu hỏi “nên khám vô sinh nam ở đâu?
” thì “khám vô sinh nam thực hiện như thế nào, những lưu ý khi khám vô sinh nam” cũng là một dấu chấm hỏi cho cánh mày râu.
Khám vô sinh nam là một quá trình phức tạp gồm nhiều công đoạn, được tóm tắt qua 4 bước như sau:
Bước 1: Đặt lịch hẹn khám với bác sĩ.
Bước 2: Gặp trực tiếp bác sĩ. Bạn sẽ phải cung cấp thông tin bản thân để điền vào hồ sơ khám bệnh. Đồng thời sẽ được bác sĩ hỏi một số câu hỏi:
Các triệu chứng nào khiến bạn cảm thấy mình nên đi khám vô sinh nam?
Thói quen sinh hoạt hằng ngày như thế nào (ăn uống, luyện tập,…)
Có tiền sử mắc các bệnh về sinh dục không?
Có tiền sử sử dụng các loại thuốc nào?
Gia đình có ai bị vô sinh không?
…
Việc trả lời các câu hỏi này một cách thành thật sẽ giúp ích trong việc chẩn đoán vô sinh.
Bước 3: Khám chuyên môn.
Khám lâm sàng: bạn sẽ được bác sĩ khám kỹ bộ phận sinh dục để phát hiện các bất thường (nếu có).
Xét nghiệm cận lâm sàng: bạn sẽ được chỉ định thực hiện một số hoặc tất cả các xét nghiệm sau:
Xét nghiệm máu cơ bản và xét nghiệm nội tiết tố nam.
Xét nghiệm tinh dịch (tinh dịch đồ) đánh giá chất lượng tinh trùng. Đây được coi là xét nghiệm cơ bản nhất trong chẩn đoán vô sinh nam.
Siêu âm và chụp X - quang để phát hiện các bất thường (nếu có) của cơ quan sinh dục bên trong (tuyến sinh dục, đường sinh dục trong).
3.
Không sử dụng rượu, bia, chất kích thích trong vòng 24 - 36 giờ trước khi đi khám.
Không nên ăn quá no trước khi khám, tốt nhất là nhịn ăn từ 6 - 12 tiếng trước khi khám.
Nên đi khám vào lúc sáng sớm để có kết quả xét nghiệm chính xác nhất.
Cần chuẩn bị một tâm lý sẵn sàng trong trường hợp xấu nhất xảy ra.
Dù kết quả khám thế nào thì vẫn nên lạc quan vì vô sinh nam hiện nay đã có thể chữa khỏi hoàn toàn.
|
Consulting: Where to check male infertility for accurate results?
Reproductive physiology is the most important characteristic of men. For men who are infertile, have weak physiology or have reproductive problems, it makes them feel self-conscious. The article below will tell you the most reputable male infertility examination address to help you detect the disease early and have appropriate treatment methods.
1. What is male infertility?
Male infertility is a condition in which a man is unable to reproduce. This condition occurs when the male body (specifically the male reproductive system) encounters abnormal problems that can be caused by many reasons:
Congenital due to birth defects (genital defects, testicles located in the abdominal cavity, aplasia of the vas deferens, etc.).
Due to genital or systemic diseases (orchitis, epididymitis, inflammation of the accessory gonads, etc. Or men with mumps can also cause infertility due to the tropism of the mumps virus). genital).
Due to medical interventions (sterilization, vasectomy, use of drugs that inhibit sperm production, etc.).
Due to daily living habits (smoking, drinking a lot of alcohol, eating a lot of soybeans, tofu, soy milk, etc.).
Whatever the cause, they have the risk of leading to infertility in men. Therefore, it is necessary to pay attention to these causes to prevent male infertility.
When do you need to see a doctor?
When one or more of the following symptoms appear, you must immediately think about infertility and see a doctor soon:
Ejaculation disorders (premature ejaculation, retrograde ejaculation).
Abnormal sperm (too thin or too thick, may contain blood or pus).
There is a sharp, burning sensation when urinating.
Suffering from genital and social diseases (inflammation, ulcers, fungus, syphilis, gonorrhea, etc.).
Feeling physiologically weakened for unknown reasons.
2. That means that many addresses may not meet quality and price criteria according to health regulations. Therefore, you should consider carefully in choosing where to examine male infertility to get accurate results and the most effective treatment. Medical examination and treatment costs will be deducted directly according to the regulations of specific insurances: Bao Viet Insurance, BIC Insurance, VBI Insurance, Manulife Insurance, Insmart Insurance, Bao Minh Insurance. We are always proud and guaranteed to be a reputable and trustworthy medical examination and treatment address for everyone, every home.
How is male infertility examination performed?
Besides the question "where should male infertility be examined?"
” then “how is male infertility examination performed, what to note when examining male infertility” is also a question mark for men.
Male infertility examination is a complex process consisting of many stages, summarized in 4 steps as follows:
Step 1: Make an appointment with your doctor.
Step 2: See the doctor directly. You will have to provide personal information to fill out the medical record. At the same time, the doctor will ask some questions:
What symptoms make you feel you should see a male infertility doctor?
What are your daily living habits (eating, exercising, etc.)
Is there a history of genital diseases?
Any history of using any drugs?
Does anyone in your family have infertility?
…
Answering these questions honestly will help in diagnosing infertility.
Step 3: Professional examination.
Clinical examination: your doctor will carefully examine your genitals to detect abnormalities (if any).
Paraclinical tests: you will be assigned to perform some or all of the following tests:
Basic blood tests and male hormone tests.
Semen test (semenogram) evaluates sperm quality. This is considered the most basic test in diagnosing male infertility.
Ultrasound and X-ray to detect abnormalities (if any) of the internal genital organs (gonads, internal genital tract).
3.
Do not use alcohol, beer, or stimulants within 24 - 36 hours before going to the doctor.
You should not eat too much before the examination, it is best to fast for 6 - 12 hours before the examination.
You should go to the doctor early in the morning to get the most accurate test results.
Need to prepare mentally in case the worst happens.
Regardless of the examination results, you should still be optimistic because male infertility can now be completely cured.
|
medlatec
|
Ăn gì để bệnh sốt xuất huyết nhanh khỏi?
Trong điều trị sốt xuất huyết, chế độ dinh dưỡng vô cùng quan trọng giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục. Vậy ăn gì để bệnh sốt xuất huyết nhanh khỏi?
Ăn thức ăn dạng lỏng
Người bệnh sốt xuất huyết nên ăn đồ ăn lỏng
Các chuyên gia y tế lưu ý bệnh nhân sốt xuất huyết cần ăn những thức ăn lỏng và mềm như: ăn cháo, soup vừa giàu dinh dưỡng lại dễ hấp thu, có thể uống thêm sữa. Không nên ăn cơm, đồ cứng khó nuốt. Đặc biệt với trẻ em bị SXH, sữa là nguồn dinh dưỡng quan trọng nhất, nếu trẻ còn bú mẹ thì nên tiếp tục cho con bú.
Kiêng thức ăn nhiều dầu mỡVới người bệnh SXH, cần kiêng những loại thức ăn nhiều mỡ béo, các thực phẩm xào rán, có gia vị chua cay vì chúng thường gây khó tiêu. Người bệnh không nên kiêng quá nhiều các loại thực phẩm nên ăn cân đối đầy đủ dinh dưỡng, nhất là thực phẩm cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất…Thực phẩm nhiều giàu mỡ khó tiêu hóa không tốt cho bệnh nhân sốt xuất huyếtNên chia nhỏ bữa ăn cho trẻ
Trong thời gian trẻ bị sốt, trẻ thường ăn không ngon miệng, phụ huynh nên chia nhỏ bữa ăn, cho ăn các loại cháo soup bù năng lượng thiếu hụt, tăng số bữa lên… Tích cực bổ sung các món ăn giàu chất đạm từ trứng, thịt, sữa… thực phẩm giàu vitamin A, giàu kẽm (thịt bò, gà…) tăng sức đề kháng chống lại bệnh SXH.Cho trẻ ăn “trả bữa”Trẻ mắc SXH nếu đã khỏi sốt và chơi bình thường rồi thì nên tuân theo chế độ ăn như bình thường. Tùy theo độ tuổi của bé, nếu bé còn bú mẹ thì mẹ phải tăng cường dưỡng chất, nếu bé ăn dặm thì ăn “trả bữa” bổ sung cho bé để tăng cân, bù lại mất dinh dưỡng trong thời gian bé bị ốm, tránh tình trạng nhẹ cân suy dinh dưỡng sau này.Bù nước rất quan trọng
SXH do virus gây ra thường có biểu hiện sốt rất cao, dễ gây mất nước. Ngoài sốt, còn xuất huyết. Lo ngại nhất là bị sốc và giảm tuần hoàn. Điều đầu tiên khi bị sốt nói chung (và đặc biệt SXH) là cần bù nước, điện giải.
Kiêng thức ăn nhiều dầu mỡ
Với người bệnh SXH, cần kiêng những loại thức ăn nhiều mỡ béo, các thực phẩm xào rán, có gia vị chua cay vì chúng thường gây khó tiêu. Người bệnh không nên kiêng quá nhiều các loại thực phẩm nên ăn cân đối đầy đủ dinh dưỡng, nhất là thực phẩm cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất…
Thực phẩm nhiều giàu mỡ khó tiêu hóa không tốt cho bệnh nhân sốt xuất huyết
Nên chia nhỏ bữa ăn cho trẻ
Trong thời gian trẻ bị sốt, trẻ thường ăn không ngon miệng, phụ huynh nên chia nhỏ bữa ăn, cho ăn các loại cháo soup bù năng lượng thiếu hụt, tăng số bữa lên… Tích cực bổ sung các món ăn giàu chất đạm từ trứng, thịt, sữa… thực phẩm giàu vitamin A, giàu kẽm (thịt bò, gà…) tăng sức đề kháng chống lại bệnh SXH.
Cho trẻ ăn “trả bữa”
Trẻ mắc SXH nếu đã khỏi sốt và chơi bình thường rồi thì nên tuân theo chế độ ăn như bình thường. Tùy theo độ tuổi của bé, nếu bé còn bú mẹ thì mẹ phải tăng cường dưỡng chất, nếu bé ăn dặm thì ăn “trả bữa” bổ sung cho bé để tăng cân, bù lại mất dinh dưỡng trong thời gian bé bị ốm, tránh tình trạng nhẹ cân suy dinh dưỡng sau này.
Bù nước rất quan trọng
SXH do virus gây ra thường có biểu hiện sốt rất cao, dễ gây mất nước. Ngoài sốt, còn xuất huyết. Lo ngại nhất là bị sốc và giảm tuần hoàn. Điều đầu tiên khi bị sốt nói chung (và đặc biệt SXH) là cần bù nước, điện giải.
Cần phải uống nước, nước đun sôi để nguội, và tiếp đó là nước quả. Người bệnh nên uống các loại nước trái cây, nước quả ép (như cam, bưởi, nước chanh, nước dừa) vì chúng chứa nhiều khoáng chất và vitamin C tăng cường sức đề kháng, giúp thành mạch bền tốt hơn hỗ trợ điều trị bệnh, giúp bệnh nhanh chóng thuyên giảm. Ngoài ra, nước dừa cũng rất là tốt.
Người bệnh sốt xuất huyết cần được theo dõi thường xuyên
Không sử dụng mật ong và các loại đường tự nhiên khác. Việc tiêu thụ đường sẽ khiến cho các tế bào máu trắng diệt khuẩn chậm chạp hơn và vì thế bệnh càng trở nên nặng, lâu khỏi.
|
What to eat to cure dengue fever quickly?
In the treatment of dengue fever, nutrition is extremely important to help patients recover quickly. So what to eat to cure dengue fever quickly?
Eat liquid foods
People with dengue fever should eat liquid food
Medical experts note that dengue fever patients need to eat liquid and soft foods such as porridge and soup that are both nutritious and easy to absorb, and can drink more milk. Do not eat rice or hard foods that are difficult to swallow. Especially for children with dengue, milk is the most important source of nutrition. If the child is still breastfed, they should continue to breastfeed.
Abstain from greasy foods For people with dengue fever, it is necessary to abstain from fatty foods, fried foods, and spicy and sour foods because they often cause indigestion. Patients should not abstain from too many foods and should eat a balanced and nutritious diet, especially foods that provide a lot of vitamins and minerals... Foods that are rich in fat and are difficult to digest are not good for dengue fever patients. They should be divided into smaller portions. meals for children
During the time a child has a fever, the child often has a poor appetite. Parents should divide meals into small portions, feed soups to compensate for energy deficiency, increase the number of meals... Actively supplement protein-rich dishes from Eggs, meat, milk... foods rich in vitamin A, rich in zinc (beef, chicken...) increase resistance against dengue. Feed children "return to meal" If children with dengue have recovered from fever and play normally, they can You should follow your usual diet. Depending on the baby's age, if the baby is still breastfed, the mother must increase nutrients. If the baby is on solid food, she should eat additional "meals" to help the baby gain weight and compensate for nutritional loss during the time the baby is sick. Avoid being underweight and malnourished later. Hydration is very important
Dengue caused by a virus often presents with very high fever, easily causing dehydration. In addition to fever, there is also bleeding. The biggest concern is shock and decreased circulation. The first thing when having fever in general (and especially dengue) is to rehydrate and electrolytes.
Avoid greasy foods
For people with dengue fever, it is necessary to avoid fatty foods, fried foods, and spicy and sour foods because they often cause indigestion. Patients should not abstain from too many foods and should eat a balanced, nutritious diet, especially foods that provide many vitamins and minerals...
Foods rich in fat that are difficult to digest are not good for dengue patients
Meals should be divided into small portions for children
During the time a child has a fever, the child often has a poor appetite. Parents should divide meals into small portions, feed soups to compensate for energy deficiency, increase the number of meals... Actively supplement protein-rich dishes from eggs, meat, milk... foods rich in vitamin A, rich in zinc (beef, chicken...) increase resistance against dengue.
Feeding children "pay for meals"
If children with dengue fever have recovered and are playing normally, they should follow their normal diet. Depending on the baby's age, if the baby is still breastfed, the mother must increase nutrients. If the baby is on solid foods, she should eat additional "meals" to help the baby gain weight and compensate for nutritional loss during the time the baby is sick. Avoid being underweight and malnourished later.
Hydration is very important
Dengue caused by a virus often presents with very high fever, easily causing dehydration. In addition to fever, there is also bleeding. The biggest concern is shock and decreased circulation. The first thing when having fever in general (and especially dengue) is to rehydrate and electrolytes.
It is necessary to drink water, boiled and cooled water, and then fruit juice. Patients should drink fruit juices and juices (such as orange, grapefruit, lemon juice, coconut water) because they contain many minerals and vitamin C to enhance resistance, help the blood vessel wall to be more durable and support treatment. disease, helping the disease to quickly improve. In addition, coconut water is also very good.
People with dengue fever need to be monitored regularly
Do not use honey and other natural sugars. Consuming sugar will cause white blood cells to kill bacteria more slowly and therefore the disease will become more severe and take longer to heal.
|
thucuc
|
Núm phụ: Bất thường răng cần chú ý
Núm phụ trên răng là tình trạng bất thường về hình thái và có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng tiếc cho răng nếu như không được điều trị đúng cách.
1. Núm phụ trên răng là gì?
Núm phụ răng (Dens evaginatus) là thuật ngữ được dùng để chỉ những bất thường của răng có hình dạng giống như núm, múi dư trên bề mặt răng. Tình trạng này thường xuất hiện ở mặt trong của răng hàm trên (Còn gọi là múi Talon) hoặc mặt nhai của răng cối nhỏ hàm dưới.Nguyên nhân của tình trạng răng có núm phụ này đến nay vẫn chưa được xác định. Một số giả thuyết đặt ra là do di truyền hoặc do chấn thương cục bộ tác động lên mầm răng.Trong giai đoạn phôi thai, sự bất thường về tăng sinh và gấp lại 1 phần biểu mô men ở bên trong và các tế bào ngoại bào phía dưới của nhú răng và diễn ra trong suốt giai đoạn chuông của quá trình hình thành răng.
2. Đặc điểm núm phụ răng
Núm phụ trên răng này có cấu tạo tương tự như răng bình thường với men răng, ngà răng và tủy răng. Nhưng núm phụ này nhô lên dẫn đến mô tủy ở đó cũng nhô lên theo tạo thành những sừng tủy mảnh. Mô tủy này có nguy cơ bị bộc lộ trong quá trình ăn nhai do mài mòn hoặc do lực nhai dồn xuống vị trí này quá mạnh dẫn đến các biến chứng như hoại tử tủy, áp xe quanh chóp và thường xuất hiện sớm khi chân răng chưa hình thành hoàn chỉnh.Sự có mặt của tủy trong núm phụ này có ý nghĩa trên lâm sàng rất quan trọng và việc nhô lên của sừng tủy là cách phân biệt với các núm bổ sung (Núm Carabelli).
3. Điều trị núm phụ răng như thế nào?
Núm phụ răng có thể được điều trị bằng cách mài chỉnh để loại bỏ đi hoàn toàn. Tuy nhiên việc mài chỉnh này cần được thực hiện đúng cách và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như múi phụ có gây cản trở khớp cắn hay không, độ dày lớp men ngà trên sừng tủy và sự nhạy cảm của bệnh nhân. Do đó cần cho bệnh nhân chụp phim X-quang răng để đánh giá độ dày của lớp men ngà bên trên sừng tủy như thế nào để đưa ra kế hoạch điều trị.Trong trường hợp núm phụ răng không ảnh hưởng đến khớp cắn thì không cần can thiệp. Tuy nhiên cần dự phòng trường hợp sâu răng do núm cản trở vệ sinh răng miệng xung quanh.Nếu núm phụ gây cản trở khớp cắn thì sẽ có hướng điều trị nhằm giảm đi chiều cao múi răng một cách từ từ để cho phép tạo lại ngà phản ứng trên bề mặt tủy và sử dụng fluor tại chỗ để tái khoáng lại bề mặt men răng. Quy trình điều trị được thực hiện như sau:Sử dụng mũi khoan kim cương hạt mịn với tốc độ cao có phun nước.Mài với nhiều lần hẹn khác nhau. Mỗi lần mài đi bao nhiêu sẽ phụ thuộc vào độ dày của lớp men ngà phía trên.Khoảng cách giữa hai lần mài chỉnh là 3 tháng, theo dõi ít nhất trong 12 tháng.Mài cho đến khi nào thử bằng giấy cắn thấy không còn cản trở khớp cắn.Trong trường hợp mài gây hở tủy thì thực hiên che tủy trực tiếp bằng MTA hoặc Biodentin rồi tiếp tục theo dõi
|
Secondary nipple: Tooth abnormality that needs attention
Extra nipples on teeth are a morphological abnormality and can lead to many unfortunate consequences for the teeth if not treated properly.
1. What is the extra nipple on the tooth?
Dens evaginatus is the term used to refer to tooth abnormalities that are shaped like extra knobs or cusps on the tooth surface. This condition often appears on the inside surface of the upper molars (also known as the Talon cusps) or the chewing surface of the lower molars. The cause of this condition of teeth with extra knobs has not yet been determined. Some hypotheses are that it is due to genetics or due to local trauma affecting the tooth germ. During the embryonic period, abnormalities in proliferation and folding of part of the enamel epithelium on the inside and the outer cells occur. cells below the dental papilla and occurs during the bell phase of tooth formation.
2. Characteristics of the tooth attachment
The extra knob on this tooth has a structure similar to a normal tooth with enamel, dentin and pulp. But this secondary knob protrudes, causing the pulp tissue there to also protrude, forming thin pulp horns. This pulp tissue is at risk of being exposed during chewing due to abrasion or too strong chewing force on this location, leading to complications such as pulp necrosis, periapical abscess and often appears early when the tooth root is exposed. not yet completely formed. The presence of pulp in this additional knob has very important clinical significance and the prominence of the pulp horn is a way to distinguish it from additional knobs (Carabelli knob).
3. How to treat secondary tooth cusps?
The tooth cusps can be treated by grinding to completely remove them. However, this adjustment needs to be done properly and depends on many different factors such as whether the secondary cusp interferes with the bite or not, the thickness of the enamel layer on the pulp horn and the patient's sensitivity. Therefore, it is necessary for the patient to take dental X-rays to evaluate the thickness of the dentin enamel layer above the pulp horn in order to come up with a treatment plan. In case the tooth accessory knob does not affect the bite, it is not necessary. need intervention. However, it is necessary to prevent tooth decay due to the nipples hindering the surrounding oral hygiene. If the extra nipples interfere with the bite, there will be treatment to gradually reduce the cusp height to allow regeneration. The dentin reacts on the pulp surface and uses topical fluoride to remineralize the enamel surface. The treatment process is performed as follows: Using a fine-grained diamond drill at high speed with water spray. Grinding with many different appointments. The amount of grinding each time will depend on the thickness of the enamel layer above. The interval between two correction grinding sessions is 3 months, followed up for at least 12 months. Grind until the bite paper test shows no more. obstructing occlusion. In case grinding causes pulp exposure, cover the pulp directly with MTA or Biodentin and then continue monitoring.
|
vinmec
|
Bà bầu cần bao nhiêu vitamin A mỗi ngày?
Mẹ bầu cần đảm bảo hấp thu đủ lượng vitamin A trong suốt thời gian mang thai để đảm bảo sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, nếu hấp thu quá liều vitamin A có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh cho bé, do vậy cần nắm được lượng vitamin A cần thiết cho bà bầu và hỏi thêm ý kiến bác sĩ trước khi dùng thêm bất kỳ sản phẩm nào chứa vitamin A.
1.Vai trò của vitamin A với thai phụ
Vitamin A là loại vitamin được lưu trữ tại gan và có thể tan trong chất béo. Đây là loại vitamin giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển và hoàn thiện các cơ quan của thai nhi như: tim, phổi, gan, thận, xương, mắt, hệ thần kinh trung ương. Đối với phụ nữ đang mang thai hay có dự định mang thai, vitamin A còn giúp cơ thể nhanh phục hồi sau sinh nở, duy trì chức năng thị lực, hỗ trợ hệ miễn dịch, chống lại nhiễm trùng và chuyển hóa chất béo trong cơ thể.Việc thiếu hụt vitamin A sẽ làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng và tử vong, gây khô mắt, suy giảm thị lực, có thể dẫn đến mù lòa nếu không được chú ý điều trị.
2. Bà bầu cần bao nhiêu vitamin A mỗi ngày?
Trên thực tế, bà bầu không cần phải quá quan tâm đến lượng vitamin A nạp vào mỗi ngày. Thay vào đó nên chú trọng vào lượng vitamin A trung bình nên đạt được trong vài ngày hoặc 1 tuần.Gợi ý định lượng vitamin A cần thiết cho bà bầu:Phụ nữ mang thai dưới 18 tuổi: 750 mcg RAE/ ngày;Phụ nữ mang thai trên 19 tuổi: 770 mcg RAE/ ngày;Phụ nữ cho con bú dưới 18 tuổi: 1.200 mcg RAE/ ngày;Phụ nữ cho con bú trên 19 tuổi: 1.300 mcg RAE/ ngày;Phụ nữ không mang thai: 700 mcg RAE/ ngày.Trong suốt thai kỳ, để tránh khuyết tật thai nhi và ngộ độc gan liều cao bà bầu không nên bổ sung quá nhiều vitamin A hoặc thuốc điều trị mụn trứng cá như Isotretinoin (Accutane); các thuốc liên quan đến Retinol (một hợp chất của vitamin A) bao gồm tretinoin (renin-A) tại chỗ sử dụng cho bệnh ngoài da. Lượng vitamin A cho bà bầu tối đa không quá 3000 mcg RAE (10000 IU)/1 ngày hoặc 7500 mcg RAE (25000 IU)/ 1 tuần.Hầu hết các loại vitamin khuyến nghị sử dụng trong thai kỳ đều chứa một lượng vitamin A beta-caroten tối thiểu. Tuy nhiên trong một số loại vitamin tổng hợp hoặc một số thực phẩm lại có chứa vitamin A dạng hoạt động. Do vậy cần kiểm tra thông tin thành phần trên nhãn hàng hoặc hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Không nên tự ý tăng gấp đôi lượng vitamin hoặc dùng thêm bất cứ sản phẩm bổ sung nào nếu như bác sĩ không khuyên dùng. Thay vào đó để đảm bảo an toàn mẹ bầu có thể tăng hấp thu beta-caroten (tiền vitamin A) từ rau củ và hoa quả màu vàng, đỏ như cà chua, cà rốt, bí đỏ; gan động vật (bò, gà)...Hầu như rất hiếm khi có trường hợp thiếu hụt vitamin A vì loại vitamin này rất dễ hấp thụ từ chế độ ăn hàng ngày, trừ trường hợp bệnh lý. Dấu hiệu của thiếu vitamin A thường là suy giảm thị lực ban đêm, suy giảm hệ miễn dịch. Những người thiếu hụt vitamin A có thể dẫn tới bệnh khô mắt, giác mạc trở nên khô và dày.
Giải đáp bà bầu cần bao nhiêu vitamin A mỗi ngày?
3. Bà bầu nên bổ sung vitamin A như thế nào?
Phụ nữ đang mang thai có thể hấp thu vitamin A thông qua chế độ ăn uống hàng ngày. Ví dụ như:Nguồn vitamin A động vật như: sữa, trứng, gan động vật(bò, bê, gà)... đều rất dễ hấp thu và dự trữ trong cơ thể. Riêng gan động vật chỉ nên ăn 1 hoặc 2 lần/ tháng để tránh quá nhiều vitamin A;Các loại rau xanh như: rau ngót, rau muống, rau dền...;Các loại củ quả màu vàng, màu đỏ như: đu đủ, cà rốt, xoài, bí đỏ...;Một vài gợi ý thực phẩm cung cấp nhiều vitamin A cho bà bầu:1 củ khoai lang nướng: 961 mcg RAE (19.218 UI)1/2 cốc bơ tan, nấu chín: 572 mcg RAE (11.434 IU)1/2 cốc khoai lang đóng hộp, nghiền: 555 mcg RAE (11.091 IU)1/2 cốc bí ngô đóng hộp: 953 mcg RAE (19.065 IU)1/2 cốc cải bó xôi đã nấu chín: 472 mcg RAE (9.433 IU)1/2 cốc bông cải xanh đã nấu chín: 60 mcg RAE (1.207 IU)1/2 cốc cà rốt sống, thái nhỏ: 534 mcg RAE (10.692 IU)1/2 cải xoăn đã nấu chín: 443 mcg RAE (8.854 IU)1/2 cải rổ đã nấu chín: 361 mcg RAE (7.220 IU)1/2 quả dưa đỏ cỡ trung bình: 466 mcg RAE (9.334 IU)28 gam ngũ cốc yến mạch: 215 mcg RAE (721 IU)224 gam sữa 2% chất béo: 134 mcg RAE (464 IU)224 gam sữa không béo: 149 mcg RAE (500 IU)224 gam sữa nguyên kem: 110 mcg RAE (395 IU)Bên cạnh đó, quá trình sơ chế thức ăn (như thái nhỏ, nạo, vắt, ép nước) và nấu chín thức ăn cũng làm cho tiền vitamin A dễ hấp thu vào cơ thể hơn. Mẹ bầu cũng sẽ hấp thu tốt hơn nếu ăn kèm với một lượng chất béo nhỏ (khoảng 1 thìa) cùng lúc.
|
How much vitamin A do pregnant women need each day?
Pregnant mothers need to ensure they absorb enough vitamin A during pregnancy to ensure fetal development. However, an overdose of vitamin A can lead to birth defects in the baby, so it is necessary to know the amount of vitamin A needed by pregnant women and consult a doctor before using any additional products. contains vitamin A.
1.The role of vitamin A in pregnant women
Vitamin A is a vitamin stored in the liver and is fat-soluble. This vitamin plays an important role in the development and improvement of fetal organs such as the heart, lungs, liver, kidneys, bones, eyes, and central nervous system. For women who are pregnant or planning to become pregnant, vitamin A also helps the body recover quickly after giving birth, maintain vision function, support the immune system, fight infections and metabolize fat in the body. body. Vitamin A deficiency will increase the rate of infections and death, cause dry eyes, impaired vision, and can lead to blindness if not treated.
2. How much vitamin A do pregnant women need each day?
In fact, pregnant women do not need to be too concerned about the amount of vitamin A they consume every day. Instead, we should focus on the average amount of vitamin A that should be achieved over a few days or a week. Suggested amount of vitamin A needed for pregnant women: Pregnant women under 18 years old: 750 mcg RAE/day; Women Pregnant women over 19 years old: 770 mcg RAE/day; Lactating women under 18 years old: 1,200 mcg RAE/day; Lactating women over 19 years old: 1,300 mcg RAE/day; Non-pregnant women: 700 mcg RAE/day. During pregnancy, to avoid fetal defects and high-dose liver toxicity, pregnant women should not supplement too much vitamin A or acne treatment drugs such as Isotretinoin (Accutane); Retinol (a vitamin A compound) related medications include topical tretinoin (renin-A) used for skin conditions. The maximum amount of vitamin A for pregnant women should not exceed 3000 mcg RAE (10,000 IU)/1 day or 7500 mcg RAE (25,000 IU)/1 week. Most vitamins recommended for use during pregnancy contain some amount of vitamin A. Minimum beta-carotene. However, some multivitamins or some foods contain active vitamin A. Therefore, you should check the ingredient information on the label or consult your doctor before use. Do not arbitrarily double your vitamin intake or take any additional supplements unless your doctor recommends it. Instead, to ensure safety, pregnant mothers can increase the absorption of beta-carotene (provitamin A) from yellow and red vegetables and fruits such as tomatoes, carrots, and pumpkins; Animal liver (cow, chicken)... It is very rare to have vitamin A deficiency because this vitamin is easily absorbed from the daily diet, except in cases of disease. Signs of vitamin A deficiency are often impaired night vision and weakened immune system. People with vitamin A deficiency can develop dry eye disease, where the cornea becomes dry and thick.
Answer: How much vitamin A do pregnant women need each day?
3. How should pregnant women supplement vitamin A?
Pregnant women can absorb vitamin A through their daily diet. For example: Animal sources of vitamin A such as milk, eggs, animal liver (cow, calf, chicken)... are all very easy to absorb and store in the body. Animal liver alone should only be eaten once or twice a month to avoid too much vitamin A; Green vegetables such as spinach, water spinach, amaranth...; Yellow and red fruits and vegetables such as papaya papaya, carrots, mango, pumpkin...; Some food suggestions that provide a lot of vitamin A for pregnant women: 1 baked sweet potato: 961 mcg RAE (19,218 UI) 1/2 cup melted butter, cooked : 572 mcg RAE (11,434 IU)1/2 cup canned sweet potatoes, mashed: 555 mcg RAE (11,091 IU)1/2 cup canned pumpkin: 953 mcg RAE (19,065 IU)1/2 cup peeled spinach cooked: 472 mcg RAE (9,433 IU)1/2 cup cooked broccoli: 60 mcg RAE (1,207 IU)1/2 cup raw carrots, chopped: 534 mcg RAE (10,692 IU)1/2 kale cooked kale: 443 mcg RAE (8,854 IU)1/2 cooked collard greens: 361 mcg RAE (7,220 IU)1/2 medium cantaloupe: 466 mcg RAE (9,334 IU)28 grams bird's nest cereal pulse: 215 mcg RAE (721 IU)224 grams 2% fat milk: 134 mcg RAE (464 IU)224 grams nonfat milk: 149 mcg RAE (500 IU)224 grams whole milk: 110 mcg RAE (395 IU) Besides, the process of food preparation (such as chopping, grating, squeezing, squeezing juice) and cooking food also makes pro-vitamin A more easily absorbed into the body. Pregnant mothers will also absorb better if eaten with a small amount of fat (about 1 spoon) at the same time.
|
vinmec
|
Nguyên nhân gây viêm khớp vảy nến, cách chữa trị và phòng bệnh
Viêm khớp vảy nến làm một dạng bệnh lý viêm khớp mạn tính, gây ra tổn thương ở mô và các khớp. Nếu tình trạng viêm lan rộng có thể ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch của cơ thể cũng như các cơ quan khác.
1. Khái niệm bệnh viêm khớp vảy nến và thông
viêm khớp vảy nến, tên viết tắt là Ps
A, là một biểu hiện của bệnh vảy nến mà tình trạng viêm gây ra các biểu hiện ở da và khớp. Hầu hết các trường hợp đều xuất hiện tổn thương vảy nến trước khi xuất hiện viêm khớp. Bệnh xảy ra khi hệ thống miễn dịch bắt đầu tấn công các mô và tế bào khỏe mạnh, gây ra viêm ở xương khớp, các tế bào da cũng sinh trưởng một cách bất thường.
Yếu tố môi trường như nhiễm virus, vi khuẩn và yếu tố di truyền được cho là nguyên nhân của việc hệ thống miễn dịch tấn công các mô và tế bào.
Bệnh tiến triển có thể dẫn đến tiêu xương. Đây là một biến chứng với tỷ lệ nhỏ trường hợp mắc phải, biến chứng này gây ra việc các xương nhỏ ở bàn tay, ngón tay bị phá huỷ, dẫn đến tình trạng bàn tay bị biến dạng và tàn tật vĩnh viễn.
2. Các triệu chứng của bệnh nhân khi mắc bệnh
Khớp sưng lên, gây đau và ấm khi chạm vào, triệu chứng thường giống với bệnh viêm khớp dạng thấp.
Có thể gây ra tình trạng sưng, đau ở các ngón tay, ngón chân, có thể dẫn đến biến dạng chân tay.
Xuất hiện các cơn đau tại nơi có dây chằng bám vào xương, vị trí thường bị đau là mặt sau gót chân và phía trong bàn chân.
Một số trường hợp có thể phát triển thành viêm cột sống, thường là viêm cột sống dính khớp ở khớp các đốt sống giữa và khớp giữa xương sống và xương chậu, gây ra tình trạng đau lưng.
Các yếu tố gia tăng nguy cơ mắc bệnh:
Mắc bệnh vảy nến chính là yếu tố lớn nhất tạo cơ hội cho bệnh viêm khớp vảy nến phát triển, đặc biệt là những người có móng tay xuất hiện những tổn thương gây ra do bệnh vảy nến.
Trong gia đình có người đã bị viêm khớp với vảy nến ở da cũng tăng khả năng mắc bệnh.
Những người trong độ tuổi từ 30 đến 50 tuổi là những trường hợp thường gặp.
3. Chẩn đoán và điều trị bệnh viêm khớp vảy nến
Bệnh nhân có thể làm xét nghiệm và kiểm tra hình ảnh để xác định có mắc bệnh hay không bằng cách loại trừ các dạng viêm khớp khác như bệnh gout, viêm khớp dạng thấp.
Phương pháp xét nghiệm
Kết quả xét nghiệm máu phát hiện có sự tồn tại kháng thể RF trong máu hay không sẽ giúp phân biệt bệnh viêm khớp dạng thấp và viêm khớp vảy nến, vì kháng thể RF chỉ có trong máu người bị viêm khớp dạng thấp.
Kiểm tra dịch từ vị trí khớp bị ảnh hưởng để xác định tinh thể acid uric có thể xác định bệnh nhân mắc bệnh gout hay viêm khớp vảy nến.
Chẩn đoán hình ảnh
Những thay đổi của xương khớp khi bệnh nhân mắc bệnh này sẽ được biểu hiện trên các hình ảnh chụp X - quang, vốn là những đặc điểm không xuất hiện trong các dạng viêm khớp khác.
Chụp MRI: Kết quả chụp cộng hưởng từ bằng sóng radio giúp biểu hiện rõ các đặc điểm của các mô trong cơ thể, vì vậy phương pháp này thường được sử dụng kiểm tra những vấn đề ở gân và dây chằng. Vị trí thường được chụp là lưng dưới và chân.
Phương pháp điều trị
Bệnh không có cách để chữa khỏi hoàn toàn, các phương pháp điều trị chỉ giúp kiểm soát, giảm nhẹ các triệu chứng và ngăn chặn ảnh hưởng của bệnh đến các khớp xương. Tuy nhiên, nếu bệnh không được điều trị có thể dẫn đến tình trạng hỏng khớp.
Phương pháp điều trị được áp dụng là sử dụng thuốc. Các loại thuốc điều trị gồm:
Thuốc chống viêm không chứa steroid như ibuprofen, naproxen có thể giúp giảm đau, thuốc có thể gây kích ứng đối với dạ dày và ruột, dùng trong thời gian dài có thể gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đến tiêu hoá, tạo ra các dụng phụ như giữ nước, cao huyết áp và có thể làm một số triệu chứng trầm trọng hơn.
Thuốc chống thấp khớp ngoài giúp giảm đau, giảm viêm còn giúp hạn chế các thiệt hại mà bệnh gây ra do bệnh, thuốc có tác dụng chậm không thể nhận thấy ngay chỉ trong vài tuần.
Thuốc ức chế miễn dịch thường dùng gồm Azathioprine, Cyclosporine, Leflunomide giúp ngăn chặn sự tấn công của hệ miễn dịch đến các tế bào và mô. Vì thuốc có thể gây thiếu máu, nhiễm trùng nên thường chỉ dùng cho các trường hợp nặng.
Chất ức chế TNF - alpha giúp ngăn chặn các protein gây viêm và cải thiện các triệu chứng của bệnh. Tuy nhiên, sử dụng chất ức chế TNF - alpha cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Phòng ngừa bệnh viêm khớp vảy nến trong sinh hoạt hằng ngày
Thay đổi cách thực hiện các công việc hằng ngày sẽ tạo ra sự khác biệt lớn đến tình trạng xương khớp và giúp bảo vệ chúng khoẻ mạnh hơn.
Duy trì trọng lượng cơ thể hợp lý giúp xương khớp được giảm nhẹ áp lực khi chịu đựng trọng lượng cơ thể, các khớp xương sẽ linh hoạt hơn và các cơn đau khớp được giảm nhẹ. Chế độ dinh dưỡng ít calo và chứa nhiều thực phẩm rau quả, ngũ cốc sẽ giúp duy trì cân nặng phù hợp.
Duy trì thói quen tập thể dục, đạp xe, bơi lội, đi bộ là các bài tập ít tạo căng thẳng lên các khớp, đồng thời cũng giúp các khớp linh hoạt và giúp cơ bắp mạnh mẽ hơn.
Chườm nóng hoặc chườm lạnh lên các khớp, cơ bắp trong khoảng 20 - 30 phút trong nhiều lần một ngày có tác dụng làm tê, giúp cơ bắp được thư giãn và giảm đau nhức hiệu quả.
Có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, không duy trì thời gian làm việc quá lâu hoặc tập thể dục quá sức, việc này có thể khiến cơ thể, khớp xương trở nên đau và mệt mỏi hơn thay vì cải thiện được tình hình. Hãy chia nhỏ các khoảng thời gian hoạt động trong ngày với các khoảng thư giãn, điều này giúp cơ thể dễ chịu và giảm đi các cơn đau.
|
Causes of psoriatic arthritis, treatment and prevention
Psoriatic arthritis is a form of chronic arthritis, causing damage to tissues and joints. If inflammation spreads, it can affect the body's immune system as well as other organs.
1. Concept of psoriatic arthritis and arthritis
psoriatic arthritis, abbreviated name Ps
A, is a manifestation of psoriasis where inflammation causes manifestations in the skin and joints. In most cases, psoriatic lesions appear before arthritis appears. The disease occurs when the immune system begins to attack healthy tissues and cells, causing inflammation in bones and joints, and skin cells also grow abnormally.
Environmental factors such as viral and bacterial infections and genetic factors are thought to cause the immune system to attack tissues and cells.
Progressive disease can lead to bone loss. This is a complication with a small percentage of cases. This complication causes the small bones in the hands and fingers to be destroyed, leading to deformed hands and permanent disability.
2. Symptoms of the patient when infected
The joint swells, causes pain and is warm to the touch, symptoms often similar to rheumatoid arthritis.
Can cause swelling and pain in the fingers and toes, and can lead to limb deformity.
Pain occurs where the ligament attaches to the bone. The common pain location is the back of the heel and the inside of the foot.
Some cases can develop spondylitis, usually ankylosing spondylitis in the joints between the middle vertebrae and the joints between the spine and pelvis, causing back pain.
Factors that increase the risk of disease:
Having psoriasis is the biggest factor that creates the opportunity for psoriatic arthritis to develop, especially in people whose nails have lesions caused by psoriasis.
Having someone in the family who has arthritis with psoriasis on the skin also increases the chance of getting the disease.
People between the ages of 30 and 50 are common cases.
3. Diagnosis and treatment of psoriatic arthritis
Patients can have tests and imaging tests to determine whether they have the disease or not by ruling out other forms of arthritis such as gout and rheumatoid arthritis.
Testing method
Blood test results that detect the presence of RF antibodies in the blood will help distinguish between rheumatoid arthritis and psoriatic arthritis, because RF antibodies are only present in the blood of people with rheumatoid arthritis.
Testing fluid from the affected joint to identify uric acid crystals can determine if the patient has gout or psoriatic arthritis.
Image analysation
Changes in bones and joints when patients have this disease will be shown on X-ray images, which are features that do not appear in other forms of arthritis.
MRI scan: Radio wave magnetic resonance imaging results help clearly show the characteristics of tissues in the body, so this method is often used to check for problems in tendons and ligaments. Common locations for imaging are the lower back and legs.
Treatments
There is no way to completely cure the disease, treatments only help control and alleviate symptoms and prevent the disease's effects on the joints. However, if the disease is not treated, it can lead to joint failure.
The treatment method used is medication. Treatment medications include:
Non-steroidal anti-inflammatory drugs such as ibuprofen and naproxen can help relieve pain. They can cause irritation to the stomach and intestines. Long-term use can cause many negative effects on digestion, causing side effects. side effects such as fluid retention, high blood pressure and may worsen some symptoms.
Anti-rheumatic drugs, in addition to helping reduce pain and inflammation, also help limit the damage caused by the disease. The drug has a slow effect that cannot be immediately noticed in just a few weeks.
Commonly used immunosuppressants include Azathioprine, Cyclosporine, and Leflunomide, which help prevent the immune system's attacks on cells and tissues. Because the drug can cause anemia and infection, it is usually only used in severe cases.
TNF-alpha inhibitors help block inflammatory proteins and improve symptoms of the disease. However, using TNF-alpha inhibitors should be carefully considered.
Prevent psoriatic arthritis in daily activities
Changing the way you perform daily tasks will make a big difference to the condition of your bones and joints and help keep them healthier.
Maintaining a reasonable body weight helps bones and joints reduce pressure when bearing body weight, joints become more flexible and joint pain is reduced. A diet that is low in calories and contains lots of fruits, vegetables, and whole grains will help maintain a healthy weight.
Maintaining an exercise routine, cycling, swimming, and walking are exercises that put less stress on the joints, while also helping the joints stay flexible and making the muscles stronger.
Applying hot or cold compresses to joints and muscles for about 20 - 30 minutes several times a day has a numbing effect, helping muscles relax and effectively reduce pain.
Have a reasonable rest regime, do not work too long or exercise too hard, this can make the body and joints more painful and tired instead of improving the situation. Break up the active periods of the day with relaxation periods, this helps the body feel comfortable and reduces pain.
|
medlatec
|
Lý giải vấn đề vì sao sỏi thận tái phát
Nguyên nhân sỏi thận dễ tái phát
Bệnh sỏi thận có nhiều nguyên nhân hình thành và gây ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiết niệu, từ thận tới bàng quang.
Sau khi điều trị bệnh có thể tái phát trở lại do các nguyên nhân sau:
Chế độ ăn uống
Thói quen ăn uống ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể và sức khỏe của bạn.
Do nhịn ăn sáng thường xuyên: Nhịn ăn sáng khiến cho mật không có thức ăn để tiêu hóa, dịch mật sẽ ở trong túi mật lâu hơn. Thời gian dài như vậy làm cho dịch mật sẽ tích tụ trong túi mật và đường ruột, cholesterol từ trong mật tiết ra sẽ dễ hình thành nên sỏi thận.
Ngoài ra, phần lớn các trường hợp sỏi thận hình thành do cơ thể không có đủ nước (do uống ít nước hoặc mất nước nhiều trong quá trình tập thể thao quá sức) hay thừa khoáng tinh thể (canxi, oxalat, axit uric…) trong nước tiểu. Thói quen uống ít nước sẽ khiến lượng nước tiểu trở nên đậm đặc, chất đọng lại sẽ tăng lên nên dễ hình thành sỏi đường tiết niệu.
Bổ sung canxi không theo chỉ định
Việc dùng thuốc bổ sung canxi có thể làm tái phát, cũng như khiến bệnh sỏi thận trở nên trầm trọng hơn. Người bị sỏi thận không nên lạm dụng thuốc bổ sung canxi mà hãy dùng các thực phẩm chứa canxi tự nhiên, an toàn với sức khỏe.
Cần có chế độ ăn vừa phải canxi vì khi ăn nhiều thực phẩm chứa canxi sẽ gây ra sỏi oxalat tại thận, còn nếu chế độ ăn nghèo canxi sẽ tăng hấp thụ oxalat tại ruột dẫn đến tăng oxalat đường tiết niệu hình thành nên sỏi. Ngược lại, nếu dùng nhiều thực phẩm có nhiều oxalat như soda, trà, thịt động vật… cũng là tác nhân gây ra sỏi.
Việc dùng thuốc bổ sung canxi có thể làm tái phát, cũng như khiến bệnh sỏi thận trở nên trầm trọng hơn
Thói quen sinh hoạt, tập thể dục thể thao
Việc ít hoạt động thể chất cũng sẽ dẫn đến hình thành sỏi thận. Những người đã từng mắc sỏi thận, lại lười hoạt động thể chất thì nguy cơ tái phát bệnh cao hơn những người bình thường. Nếu bạn thể dục, thể thao nhiều sẽ làm giảm nguy cơ hình thành sỏi thận đến 30%.
Cấu tạo đường tiết niệu
Tắc nghẽn đường tiết niệu là yếu tố thuận lợi để phát triển nhiễm khuẩn niệu, gây phù nề, loét niêm mạc đài bể thận, dẫn đến xơ hóa tổ chức thận, chèn ép mạch máu và ống thận. Sản phẩm của quá trình viêm như xác vi khuẩn, tế bào biểu mô đài bể thận kết tinh tạo thành nhân sỏi.
Nếu đường tiết niệu của bạn đang gặp vấn đề nào đó làm cản trở lưu thông nước tiểu thì bạn có nguy cơ cao hình thành sỏi thận.
Một số bệnh lý nền
Ung thư tuyến giáp có thể gây tái phát sỏi thận. Các khối u tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến chức năng của tuyến cận giáp.
Tuyến cận giáp đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa calci, khi tuyến giáp xuất hiện các khối u, nó có thể ảnh hưởng đến hormone tuyến cận giáp, gây lắng đọng calci ở thận, làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
Biện pháp ngăn ngừa sỏi thận tái phát
Những thói quen tưởng như đơn giản lại chính là nguyên nhân gây ra bệnh sỏi thận, ảnh hưởng đến sức khỏe, tuổi thọ. Để phòng ngừa bệnh sỏi thận hiệu quả, cần chú ý những điều sau:
– Bổ sung đủ nước cho cơ thể
– Bổ sung thực phẩm giúp lợi tiểu và dễ tiêu hóa
– Hạn chế các thực phẩm gây nên sỏi như muối, đường, đạm động vật, các thực phẩm chứa oxalat hay uống bổ sung canxi không theo chỉ định của bác sĩ.
– Đi khám sức khỏe định kỳ và có biện pháp can thiệp loại bỏ sỏi sớm…
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về các biện pháp hạn chế sự tái phát sỏi thận
|
Explain why kidney stones recur
Causes of kidney stones to easily recur
Kidney stones have many causes and can form and affect any part of the urinary tract, from the kidneys to the bladder.
After treatment, the disease may recur due to the following reasons:
Diet
Eating habits greatly affect your body and health.
Due to frequent breakfast skipping: Fasting breakfast causes bile to have no food to digest, and bile fluid will stay in the gallbladder longer. Such a long period of time causes bile to accumulate in the gallbladder and intestinal tract, and cholesterol secreted from the bile can easily form kidney stones.
In addition, most cases of kidney stones are formed due to the body not having enough water (due to drinking less water or losing a lot of water during strenuous exercise) or excess crystalline minerals (calcium, oxalate, uric acid... ) in urine. The habit of drinking less water will cause the amount of urine to become concentrated, and the residue will increase, making it easy to form urinary tract stones.
Calcium supplementation not as prescribed
Using calcium supplements can cause recurrence, as well as make kidney stones worse. People with kidney stones should not abuse calcium supplements but should use foods containing natural calcium that are safe for their health.
It is necessary to have a moderate calcium diet because eating a lot of calcium-containing foods will cause oxalate stones in the kidneys, and if the diet is poor in calcium, it will increase oxalate absorption in the intestines, leading to increased oxalate in the urinary tract, forming stones. On the contrary, if you consume a lot of foods high in oxalate such as soda, tea, animal meat... it is also a cause of stones.
Using calcium supplements can cause recurrence, as well as make kidney stones worse
Living habits, exercise and sports
Lack of physical activity will also lead to kidney stone formation. People who have had kidney stones and are lazy with physical activity have a higher risk of recurrence than normal people. If you exercise and play a lot, you will reduce the risk of kidney stone formation by up to 30%.
Structure of the urinary tract
Urinary tract obstruction is a favorable factor for the development of urinary tract infection, causing edema and ulceration of the renal pelvis mucosa, leading to fibrosis of the kidney tissue and compression of blood vessels and renal tubules. Products of the inflammatory process such as bacterial remains and renal pelvis epithelial cells crystallize to form stone cores.
If your urinary tract has a problem that prevents urine flow, you are at high risk of forming kidney stones.
Some underlying diseases
Thyroid cancer can cause kidney stones to recur. Thyroid tumors can affect the function of the parathyroid glands.
The parathyroid gland plays an important role in calcium metabolism. When thyroid tumors appear, it can affect parathyroid hormone, causing calcium deposition in the kidneys, increasing the risk of stone formation.
Measures to prevent kidney stones from recurring
Seemingly simple habits are the cause of kidney stones, affecting health and longevity. To effectively prevent kidney stones, you should pay attention to the following:
– Add enough water to the body
– Supplement foods that help diuretic and ease digestion
– Limit foods that cause stones such as salt, sugar, animal protein, foods containing oxalate or take calcium supplements not prescribed by your doctor.
– Get regular health check-ups and take intervention measures to remove stones early...
Consult your doctor about measures to limit the recurrence of kidney stones
|
thucuc
|
Chụp CT mất bao lâu? Kết quả chụp có ngay trong ngày không
Chụp cắt lớp vi tính (hay còn gọi là chụp CT) là phương pháp khảo sát hiện đại được ứng dụng trong chẩn đoán bệnh. Có rất nhiều thắc mắc xoay quanh phương pháp này, trong đó có thời gian thực hiện chụp CT. Vậy quá trình chụp CT mất bao lâu? Và kết quả có được trả lại ngay sau khi chụp không. Hãy cùng tìm hiểu để biết câu trả lời bạn nhé!
1. Thông tin cơ bản về phương pháp chụp CT
1.1. Hỗ trợ trong chẩn đoán nhiều bệnh lý
Chụp CT là kỹ thuật sử dụng máy chụp CT có phát ra những chùm tia X quét qua cơ thể. Đồng thời kết hợp với máy tính để đem lại những hình ảnh 2D, 3D nhằm xác định tình trạng của các cơ quan trong cơ thể. Dựa vào hình ảnh thu được, bác sĩ cũng có thể biết được chính xác mức độ tổn thương ở từng cơ quan khảo sát, dù là nhỏ nhất.
Phương pháp chụp CT được đánh giá rất hiệu quả trong hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý:
– Các vấn đề bất thường ở cơ và xương khớp.
– Xác định tình trạng cục máu đông hoặc nhiễm trùng.
– Các bệnh lý tim mạch
– Các tổn thương bên trong, tình trạng chảy máu trong.
– Chẩn đoán các vấn đề ở não.
Đặc biệt, kết quả chụp CT góp phần hỗ trợ sàng lọc ung thư rất hiệu quả bên cạnh các xét nghiệm sàng lọc khác. Điển hình nhất là sàng lọc ung thư phổi, ung thư gan,…
Chụp cắt lớp vi tính là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán trong nhiều bệnh lý
1.2. Ưu điểm và nhược điểm của chụp CT
Trước khi tìm hiểu vấn đề chụp CT mất bao lâu thì hãy cùng xem qua ưu điểm và nhược điểm của phương pháp này.
Phương pháp chụp CT là phương pháp sàng lọc bệnh hiện đại, với những ưu điểm sau:
– Có khả năng phân giải mô mềm cao hơn so với chụp X-quang
– Kết quả chụp với hình ảnh sắc nét, có độ phân giải cao và chi tiết hơn.
– Quy trình diễn ra khá nhanh, không mất nhiều thời gian. Điều này rất có lợi trong việc đánh giá các bệnh cấp cứu và kiểm tra các bộ phận cơ thể như như gan, tim, phổi…
– Phù hợp với những bệnh nhân đang sử dụng 1 số máy móc hỗ trợ.
– Quá trình chụp không xâm lấn, không gây khó chịu cho người bệnh
– Không có tồn dư bức xạ sau khi chụp
Tuy nhiên, chụp CT vẫn còn có những hạn chế nhất định:
– Độ phân giải thấp hơn so với kết quả hình ảnh của chụp cộng hưởng từ MRI. Do đó việc phát hiện các bất thường hoặc tổn thương nhỏ cũng sẽ gặp khó khăn.
– Không có giá trị cao trong phát hiện các tổn thương ở dây chằng, tủy sống hoặc phần sụn khớp.
– Với tính chất sử dụng tia X nên sẽ ảnh hưởng lớn tới phụ nữ mang thai. Tuy nhiên với các đối tượng khác thì hoàn toàn yên tâm bởi lượng tia X được sử dụng ở trong giới hạn cho phép nên không ảnh hưởng đến sức khỏe.
Chụp CT có những ưu điểm vượt trội hơn so với chụp X-quang
2. Chụp CT mất bao lâu? Có được nhận kết quả ngay sau khi chụp không?
Giải đáp về thắc mắc “Chụp CT mất bao lâu?” thì không có một con số cụ thể nào để trả lời được. Tùy vào mục đích chụp và yêu cầu khu vực cơ thể cần chụp thì thời gian diễn ra sẽ dài hoặc ngắn khác nhau. Thông thường, nếu chỉ phục vụ cho chẩn đoán 1 khu vực chỉ định khảo sát nhất định thì toàn bộ quá trình chụp CT diễn ra từ 10-20 phút. Nếu bác sĩ có yêu cầu chi tiết hơn, cần khảo sát nhiều vị trí hơn thì thời gian chụp sẽ mất khoảng 15-30 phút
Bên cạnh đó, kết quả chụp cắt lớp vi tính sẽ có sau 10-15 phút kể từ khi bạn hoàn tất danh mục này. Ngay khi có kết quả, kỹ thuật viên sẽ trả lại để bạn tiếp tục thực hiện các bước khám khác hoặc quay lại phòng khám ban đầu nghe kết quả.
Thời gian chụp CT khá nhanh chóng nếu yêu cầu không cao
3. Lưu ý khi sử dụng phương pháp chụp CT
Đối với phương pháp chụp cắt lớp vi tính này, bạn nên ghi nhớ một số điều sau cả trước, trong và sau khi chụp.
Trước khi chụp:
– Cung cấp trung thực về tình trạng sức khỏe của mình, các loại thuốc đang dùng,….
– Nên hỏi ngay nếu có bất kỳ thắc mắc gì
– Không đeo các phụ kiện, đồ dùng trên người làm bằng kim loại như: đồng hồ, dây chuyền, nhẫn, thắt lưng,… Nếu có cần được tháo bỏ trước khi vào phòng chụp
Trong khi chụp, bạn nên giữ một tâm lý thoải mái. Đồng thời lắng nghe và làm theo hướng dẫn của kỹ thuật viên trong phòng chụp để quá trình diễn ra thuận lợi.
Sau khi chụp, bạn tự theo dõi sức khỏe xem có vấn đề gì bất thường hay không (trong trường hợp tiêm thuốc cản quang). Nếu có cần báo ngay cho bác sĩ biết.
Bạn nên thực hiện theo đúng hướng dẫn của kỹ thuật viên để kết quả chính xác nhất
|
How long does a CT scan take? Are the results of the scan available the same day?
Computerized tomography (also known as CT scan) is a modern investigation method used in disease diagnosis. There are many questions surrounding this method, including the time it takes to perform a CT scan. So how long does a CT scan take? And are the results returned immediately after taking the scan? Let's find out to know the answer!
1. Basic information about CT scanning method
1.1. Assists in diagnosing many diseases
CT scanning is a technique that uses a CT scanner that emits X-ray beams to scan through the body. At the same time, combined with a computer to provide 2D and 3D images to determine the condition of organs in the body. Based on the images obtained, the doctor can also know the exact level of damage in each organ examined, even the smallest.
CT scanning is considered very effective in supporting the diagnosis of diseases:
– Abnormal problems in muscles and joints.
– Determine the condition of blood clots or infection.
– Cardiovascular diseases
– Internal injuries, internal bleeding.
– Diagnosis of brain problems.
In particular, CT scan results contribute to supporting cancer screening very effectively in addition to other screening tests. The most typical is screening for lung cancer, liver cancer,...
Computerized tomography is a modern imaging diagnostic method, supporting the diagnosis of many diseases
1.2. Advantages and disadvantages of CT scan
Before finding out how long a CT scan takes, let's take a look at the advantages and disadvantages of this method.
CT scanning is a modern disease screening method, with the following advantages:
– Has a higher ability to resolve soft tissue than X-rays
– Shooting results with sharper, higher resolution and more detailed images.
– The process takes place quite quickly, does not take much time. This is very beneficial in assessing emergency diseases and examining body organs such as the liver, heart, lungs, etc.
– Suitable for patients who are using some support machines.
– The scanning process is non-invasive and does not cause discomfort to the patient
– There is no residual radiation after the scan
However, CT scanning still has certain limitations:
– Lower resolution than the image results of MRI. Therefore, detecting small abnormalities or lesions will also be difficult.
– Not of high value in detecting damage to ligaments, spinal cord or joint cartilage.
– Due to the nature of using X-rays, it will greatly affect pregnant women. However, for other subjects, you can rest assured because the amount of X-rays used is within the allowable limit, so it does not affect your health.
CT scanning has outstanding advantages over X-rays
2. How long does a CT scan take? Can I receive results immediately after taking the scan?
Answering the question "How long does a CT scan take?" There is no specific number to answer. Depending on the purpose of the scan and the body area that needs to be photographed, the time it takes will be long or short. Normally, if it only serves to diagnose a certain designated area, the entire CT scanning process takes 10-20 minutes. If the doctor has more detailed requirements and needs to examine more locations, the scan will take about 15-30 minutes.
Besides, the CT scan results will be available 10-15 minutes after you complete this list. As soon as the results are available, the technician will return them so you can continue with other examination steps or return to the original clinic to hear the results.
CT scan time is quite quick if the requirements are not high
3. Notes when using CT scanning method
For this CT scan method, you should keep a few things in mind both before, during and after the scan.
Before shooting:
– Provide honestly about your health status, medications you are taking, etc.
– You should ask immediately if you have any questions
– Do not wear accessories or objects made of metal such as watches, necklaces, rings, belts, etc. If any, they should be removed before entering the imaging room.
While shooting, you should keep a comfortable mentality. At the same time, listen and follow the instructions of the technician in the imaging room so that the process goes smoothly.
After the scan, monitor your health to see if there are any unusual problems (in case of contrast injection). If so, notify your doctor immediately.
You should follow the technician's instructions for the most accurate results
|
thucuc
|
Điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 2
Ngoài giai đoạn tiến triển ung thư, điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 2 cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân, dự đoán khả năng đáp ứng điều trị, mong muốn điều trị của người bệnh…
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nam giới, đặc biệt là các quốc phương Tây
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nam giới, đặc biệt là các quốc phương Tây. Hàng năm tần suất mắc bệnh khoảng 40 – 50 ca ung thư mới trên 100 000 nam giới. Trong số các bệnh ung thư thường gặp, ung thư tuyến tiền liệt được đánh giá là căn bệnh ung thư có thời gian tiến triển chậm, có thể phát hiện sớm và điều trị bệnh thành công khi ung thư chưa di căn.
1. Đặc điểm ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn II
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn II có đặc điểm:
Nhìn chung, điều trị ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn II cho tiên lượng tốt, bệnh nhân có cơ hội chữa khỏi nếu được điều trị với phác đồ tích cực. Các phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 2 sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tuổi tác, sức khỏe tổng thể, người bệnh có đang gặp triệu chứng hay không. Đồng thời, bác sĩ có thể cho người bệnh theo dõi giám sát cẩn thận nếu như ung thư phát triển chậm và không có triệu chứng. Điều này bao gồm khám định kỳ 6 tháng 1 lần, trong đó người bệnh cần làm xét nghiệm trực tràng kỹ thuật số và xét nghiệm PSA. Bạn cũng có thể cần sinh thiết tuyến tiền liệt hàng năm.
Ngược lại, người bệnh cũng có thể phải điều trị nếu như ung thư đang tiến triển hoặc gây ra triệu chứng.
2. Các phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn II
2.1. Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính mang lại nhiều hiệu quả trong điều trị triệt căn cho bệnh nhân ung thư
Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc kết hợp nạo vét hạch vùng chậu là điều trị triệt căn. Xu hướng mới là tăng cường bảo tồn dây thần kinh nhằm giảm tỷ lệ biến chứng liệt dương. Phẫu thuật cắt tinh hoàn nhằm điều trị nội tiết cho nhiều kết quả.
Phẫu thuật cũng có thể được thực hiện nội soi, bằng việc rạch một vết nhỏ ở bụng. Thời gian phục hồi của phẫu thuật nội soi sẽ nhanh hơn so với phẫu thuật mở.
Tác dụng phụ tiềm tàng của phẫu thuật tuyến tiền liệt bao gồm:
2.2. Xạ trị
Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Điều trị tia xạ chủ yếu là tia xạ từ ngoài vào, được áp dụng cho khối u còn khu trú ở tuyến tiền liệt. Bệnh nhân tiến hành điều trị tia xạ có thể phải chịu những tổn thương tại ruột, bàng quang, trực tràng…
Điều trị ung thư tuyến tiền liệt có thể gây ra một số phản ứng phụ như rối loạn chức năng cương dương.
2.3. Điều trị nội tiết
Có đến khoảng 80% các trường hợp ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc vào nội tiết. Vì vậy, đây là phương pháp điều trị quan trọng với bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt các giai đoạn. Điều trị nội tiết nhằm giảm nội tiết tố nam trong máu gồm cắt tinh hoàn, thuốc kháng nội tiết tố nam, thuốc nội tiết tố nữ…
Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị khác nhau, có thể là một hay kết hợp nhiều phương pháp bổ trợ đảm bảo điều trị đạt hiệu quả tốt nhất.
Sau khi điều trị ung thư vẫn có thể tái phát, do vậy, bệnh nhân cần theo dõi tái khám định kỳ với xét nghiệm PSA và thăm khám trực tràng.
|
Treatment of stage 2 prostate cancer
In addition to the stage of cancer progression, treatment of stage 2 prostate cancer also depends on many other factors such as the patient's general health condition, predicted ability to respond to treatment, and the patient's desire for treatment. patient…
Prostate cancer is one of the most common cancers in men, especially in Western countries
Prostate cancer is one of the most common cancers in men, especially in Western countries. Every year, the disease frequency is about 40 - 50 new cancer cases per 100,000 men. Among common cancers, prostate cancer is considered a cancer that progresses slowly and can be detected early and treated successfully when the cancer has not metastasized.
1. Characteristics of stage II prostate cancer
Stage II prostate cancer has the following characteristics:
In general, treatment of stage II prostate cancer gives a good prognosis, patients have a chance of cure if treated with an aggressive regimen. Treatment methods for stage 2 prostate cancer will depend on many factors such as: age, overall health, and whether the patient is experiencing symptoms or not. At the same time, doctors may give the patient careful monitoring if the cancer grows slowly and has no symptoms. This includes regular exams every 6 months, during which patients need to have a digital rectal exam and a PSA test. You may also need an annual prostate biopsy.
On the contrary, the patient may also need treatment if the cancer is progressing or causing symptoms.
2. Treatment methods for stage II prostate cancer
2.1. Surgery
Surgery is the main treatment method that brings many effective results in the radical treatment of cancer patients
Radical prostatectomy combined with pelvic lymph node dissection is a radical treatment. The new trend is to enhance nerve preservation to reduce the rate of impotence complications. Orchiectomy for endocrine treatment gives many results.
Surgery can also be performed laparoscopically, by making a small incision in the abdomen. Recovery time for laparoscopic surgery will be faster than for open surgery.
Potential side effects of prostate surgery include:
2.2. Radiotherapy
Radiation therapy uses high-energy rays to kill cancer cells. Radiation treatment is mainly external radiation, applied to tumors still localized in the prostate. Patients undergoing radiation treatment may suffer damage to the intestines, bladder, rectum, etc.
Prostate cancer treatment can cause some side effects such as erectile dysfunction.
2.3. Endocrine treatment
About 80% of prostate cancer cases are endocrine dependent. Therefore, this is an important treatment method for patients with all stages of prostate cancer. Endocrine treatment to reduce male hormones in the blood includes orchiectomy, anti-androgen drugs, female hormone drugs...
Depending on each specific case, the doctor will prescribe different treatment methods, which can be one or a combination of multiple complementary methods to ensure the best treatment effectiveness.
After treatment, cancer can still recur, so patients need to follow up periodically with PSA testing and rectal exams.
|
thucuc
|
Công nghệ siêu âm 2D và những điều thai phụ nên biết
Siêu âm là một trong những phương pháp phổ biến nhất hiện nay trong việc hỗ trợ theo dõi sự phát triển của thai nhi. Trong thời gian mang thai, người phụ nữ được chỉ định đi siêu âm định kỳ để nắm được tình hình sức khỏe cũng như sự phát triển của em bé. Trong đó, rất nhiều người tin tưởng và lựa chọn sử dụng công nghệ siêu âm 2D.
1. Tìm hiểu về công nghệ siêu âm 2D
Có lẽ siêu âm là phương pháp hết sức quen thuộc và phổ biến hiện nay, đặc biệt là trong khám và theo dõi quá trình phát triển của thai nhi trong bụng mẹ. Với những công nghệ hiện đại, có rất nhiều công nghệ siêu âm khác nhau được ứng dụng trong đời sống, ví dụ như siêu âm 3D, 4D, Doppler,... Trong đó, công nghệ siêu âm 2D có mặt từ khá sớm và được rất nhiều người biết đến.
Tìm hiểu về công nghệ siêu âm này chúng ta biết được rằng chúng cho ta thấy kết quả về hình ảnh 3 chiều bên trong cơ thể người phụ nữ đang mang thai. Nhìn chung, hình ảnh thu được thường ở dạng đen trắng. Thông thường, người ta thường áp dụng công nghệ này để phục vụ quá trình khám thai.
Với những hình ảnh thu được, bác sĩ có thể trả lời bạn có đang mang thai hay không? Ngoài ra, dựa vào hình ảnh siêu âm, người ta cũng xác định xem vị trí của thai, nắm được kích thước của thai nhi trong quá trình phát triển. Từ khi những công nghệ siêu âm hiện đại chưa được ra đời, chúng ta thường ưu tiên sử dụng siêu âm hình ảnh 2D.
2. Siêu âm hình ảnh 2D giúp theo dõi những vấn đề gì?
Chắc hẳn, rất nhiều người thắc mắc vậy công nghệ siêu âm 2D giúp chúng ta biết được những điều gì về sự phát triển của thai nhi?
Khi đi siêu âm, bác sĩ cũng sẽ thông báo về tình trạng mang thai của bạn, ví dụ như mang thai như bình thường hoặc mang song thai, tam thai. Nắm được điều này, cha mẹ có kế hoạch chăm sóc và sự chuẩn bị tốt nhất để chào đón em bé sinh ra.
Trong quá trình khám và siêu âm, chúng ta cũng cần quan tâm đến việc theo dõi nhịp tim thai để chắc chắn rằng em bé đang phát triển bình thường. Nếu sử dụng công nghệ siêu âm 2D, bạn có thể nghe được nhịp tim thai đồng thời phát hiện sớm những vấn đề có liên quan đến tim. Thông thường, công nghệ siêu âm này có khả năng phát hiện các bệnh về tim trước khi thai được 20 tuần.
Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng những phương pháp khác để theo dõi nhịp tim thai, ví dụ như dùng monitor theo dõi tim thai. Tùy vào nhu cầu và điều kiện, bạn nên lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.
Trong thời gian đầu, nếu sử dụng công nghệ siêu âm này, bạn cũng phát hiện sớm tình trạng thai phát triển bên ngoài tử cung.
3. Thời điểm phù hợp để thực hiện siêu âm 2D
Khi bắt đầu mang thai, chắc hẳn nhiều người cũng tìm hiểu về những ảnh hưởng có thể xảy ra của sóng siêu âm đối với sức khỏe và sự phát triển bình thường của thai nhi. Vì thế họ luôn thắc mắc không biết nên thực hiện siêu âm 2D vào thời điểm nào của thai kỳ?
Tốt nhất, lúc mới mang thai bạn nên đi khám để bác sĩ kiểm tra và tư vấn về lịch khám định kỳ. Trong đó, khi nào bác sĩ chỉ định bạn đi siêu âm thai 2D thì bạn hãy tuân theo. Như vậy vừa đảm bảo bé phát triển bình thường vừa có thể lựa chọn thời điểm để thu được hình ảnh sắc nét và chính xác nhất.
Hiện nay, một số người vì quá mong muốn, háo hức được gặp bé, được theo dõi sát sao sự phát triển từng ngày của thai nhi nên họ đi siêu âm rất nhiều lần. Đây là điều không nên làm bởi vì tuy thai nhi không bị ảnh hưởng bởi sóng siêu âm nhưng làm các mẹ mất thời gian.
Bên cạnh đó, việc siêu âm quá nhiều gây lãng phí tiền bạc mà không đem lại nhiều giá trị. Bởi trong thời gian này, sự phát triển của thai nhi không quá nhiều. Chúng ta chỉ nên đi siêu âm 2D theo lịch trình khám định kỳ của bác sĩ.
4. Có nên đi siêu âm 3D, 4D thay vì công nghệ siêu âm 2D không?
Công nghệ ngày càng phát triển, rất thiết bị y tế hiện đại ra đời phục vụ nhu cầu của bệnh nhân. Hiện nay, công nghệ siêu âm 3D, 4D ra đời đã thu hút được sự quan tâm của rất nhiều người. Vậy chúng ta có nên chuyển hẳn từ siêu âm thai 2D sang công nghệ 3D, 4D hay không? Liệu công nghệ siêu âm thai 2D có trở nên lạc hậu, lỗi thời hay không?
Thực ra, kết quả siêu âm của công nghệ nào cũng có giá trị tương đương nhau và độ chính xác nhất định. Công nghệ chỉ là một phần, độ chính xác của kết quả siêu âm cũng phụ thuộc khá nhiều vào khả năng chuyên môn của người thực hiện siêu âm.
Hình ảnh thu được khi thực hiện siêu âm thai 2D tuy khó nhìn hơn nhưng lại giúp các bác sĩ xác định tuổi thai nhi và những dị tật bẩm sinh tương đối chính xác. Trong khi đó, khi lựa chọn công nghệ siêu âm 3D, 4D, bạn sẽ thấy được những khoảnh khắc vui của bé khi ở trong bụng mẹ. Ví dụ như em bé cười, đạp chân,…
|
2D ultrasound technology and things pregnant women should know
Ultrasound is one of the most popular methods today in supporting fetal development monitoring. During pregnancy, women are prescribed regular ultrasounds to understand the health situation and development of the baby. Among them, many people trust and choose to use 2D ultrasound technology.
1. Learn about 2D ultrasound technology
Perhaps ultrasound is a very familiar and popular method today, especially in examining and monitoring the development process of the fetus in the mother's womb. With modern technology, there are many different ultrasound technologies applied in life, such as 3D, 4D, Doppler ultrasound,... Among them, 2D ultrasound technology has been present quite early. and is known by many people.
Learning about this ultrasound technology, we learn that it shows us the results of a 3-dimensional image inside a pregnant woman's body. In general, the resulting images are usually in black and white. Normally, people often apply this technology to serve the pregnancy examination process.
With the images obtained, the doctor can answer whether you are pregnant or not? In addition, based on ultrasound images, people also determine the position of the fetus and grasp the size of the fetus during development. Since modern ultrasound technologies have not yet been born, we often prefer to use 2D ultrasound images.
2. What problems does 2D ultrasound imaging help monitor?
Surely, many people wonder what 2D ultrasound technology helps us know about fetal development?
When going for an ultrasound, the doctor will also inform you about your pregnancy status, such as a normal pregnancy or a twin or triplets pregnancy. Understanding this, parents have the best care plan and preparation to welcome the baby.
During the examination and ultrasound, we also need to pay attention to monitoring the fetal heart rate to make sure the baby is developing normally. If you use 2D ultrasound technology, you can hear the fetal heartbeat and detect heart-related problems early. Normally, this ultrasound technology is capable of detecting heart diseases before 20 weeks of pregnancy.
In addition, we can also use other methods to monitor the fetal heart rate, such as using a monitor to monitor the fetal heart rate. Depending on your needs and conditions, you should choose the most suitable method.
In the beginning, if you use this ultrasound technology, you can also detect early the condition of the fetus developing outside the uterus.
3. The right time to perform 2D ultrasound
At the beginning of pregnancy, many people probably learn about the possible effects of ultrasound waves on the health and normal development of the fetus. Therefore, they always wonder at what time of pregnancy should a 2D ultrasound be performed?
Ideally, when you first become pregnant, you should go to the doctor to check and advise on a regular check-up schedule. When the doctor instructs you to have a 2D fetal ultrasound, you should follow it. This not only ensures the baby develops normally but also allows you to choose the time to obtain the sharpest and most accurate images.
Currently, some people are so eager and eager to meet the baby and closely monitor the fetus's daily development that they go for ultrasounds many times. This is something you should not do because although the fetus is not affected by ultrasound waves, it does cause mothers to waste time.
Besides, too many ultrasounds waste money without bringing much value. Because during this time, the development of the fetus is not too much. We should only go for 2D ultrasound according to the doctor's regular examination schedule.
4. Should I go for 3D or 4D ultrasound instead of 2D ultrasound technology?
Technology is increasingly developing, modern medical equipment is being created to serve the needs of patients. Currently, the advent of 3D and 4D ultrasound technology has attracted the attention of many people. So should we completely switch from 2D fetal ultrasound to 3D and 4D technology? Will 2D fetal ultrasound technology become obsolete?
In fact, the ultrasound results of every technology are of equal value and have a certain accuracy. Technology is only one part, the accuracy of ultrasound results also depends a lot on the expertise of the person performing the ultrasound.
The images obtained when performing a 2D fetal ultrasound are more difficult to see, but they help doctors determine the fetal age and birth defects relatively accurately. Meanwhile, when choosing 3D and 4D ultrasound technology, you will see your baby's happy moments while in the mother's womb. For example, a baby smiles, kicks his feet,...
|
medlatec
|
Da đầu nổi mụn: nguyên nhân và cách xử trí
So với các vùng da khác trên cơ thể thì da đầu ít khi nổi mụn hơn. Tuy nhiên, khi da đầu nổi mụn, việc điều trị sẽ gặp khó khăn hơn vì đây là vùng da bao phủ bởi tóc. Nếu không có biện pháp điều trị dứt điểm ngay từ sớm thì mụn dễ gây viêm nhiễm, đau nhức khiến người bệnh khó chịu, tóc rụng thành mảng,... và nguy cơ tái diễn dễ dàng tăng lên.
1. Như thế nào là da đầu nổi mụn?
Nổi mụn trên da đầu cũng tương tự như nổi mụn ở các vùng da khác trên cơ thể và có nhiều dạng mụn khác nhau. Mụn có thể không viêm mọc ở chân tóc và cũng có thể là mụn viêm với kích thước lớn gây cảm giác sưng đau trên da đầu.
Hiện tượng da đầu nổi mụn ít phổ biến và khó quan sát hơn các vùng da khác vì mụn đã bị che phủ bởi tóc. Do đó việc phát hiện và điều trị với những trường hợp mụn bị viêm thường bị bỏ qua hoặc rất muộn nên da đầu đã bị tổn thương, cảm giác đau đớn kéo dài. Khi da đầu nổi mụn có thể ở chân tóc hoặc trên khắp bề mặt da đầu với các biểu hiện:- Nổi nốt nhỏ dọc sau gáy hoặc trán. - Cảm thấy có vết sưng nhỏ trên đầu nhưng không nhìn thấy. - Vết sưng nhỏ tập trung thành một vùng, tấy đỏ, có thể nhìn thấy. - Chân tóc hoặc da đầu có mụn đầu trắng. - Nổi mụn thịt ở chân tóc hoặc da đầu. - Có u nang sâu bên dưới da nhưng không có đầu mụn. Các loại mụn nổi trên da đầu thường gặp:
- Mụn đầu trắng, đầu đen. - Mụn mủ, sẩn viêm trên bề mặt da. - U nang nằm sâu bên dưới da. Nếu da đầu nổi mụn trứng cá hoại tử hoặc gặp tình trạng viêm mô tế bào thì đây là trường hợp có tính chất nghiêm trọng, dễ dẫn đến nhiễm trùng và tạo thành sẹo vì tóc rụng thành mảng, thậm chí gây hói đầu.2. Nguyên nhân khiến da đầu bị nổi mụn là gì?
Hầu hết các trường hợp khi nang tóc hoặc lỗ chân lông bị tắc vì bã nhờn hay tế bào da chết thì sẽ gặp tình trạng da đầu nổi mụn ngứa và đau. Mặt khác, vi nấm, vi khuẩn, chấy rận xâm nhập vào lỗ chân lông cũng là nguyên nhân khiến cho da đầu bị nổi mụn. Ngoài ra, nổi mụn trên da đầu cũng có thể xuất phát từ các yếu tố:- Sự tích tụ của sản phẩm chăm sóc do quá trình gội đầu không sạch như: keo xịt tóc, thuốc nhuộm tóc, gel dưỡng tóc, dầu xả tóc,... - Gội đầu chưa đủ sạch. - Sau khi tập luyện ra nhiều mồ hôi không gội đầu ngay. - Thường xuyên ra mồ hôi khi dùng mũ đội che đầu. Các tác nhân gây nên tình trạng da đầu nổi mụn thường là: nấm họ Malassezia, Curtobacterium, Staphylococcus epidermidis, Demodex folliculorum,... Ngoài ra, chế độ ăn uống, nhất là chế độ ăn giàu carbohydrate làm tăng nguy cơ nổi mụn trên da đầu. Với đại đa số trường hợp da đầu nổi mụn có thể do gội đầu không thường xuyên. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp do thường xuyên gội đầu mà lớp dầu bảo vệ da bị mất đi, dễ bị các tác nhân gây hại hoặc ô nhiễm từ môi trường xâm nhập và da đầu bị nổi mụn.3. Xử trí khi da đầu nổi mụn3.1. Điều trị
Hầu hết các trường hợp da đầu nổi mụn sẽ được bác sĩ chuyên khoa điều trị bằng thuốc hoặc dầu gội đầu đặc trị. Việc dùng dầu gội đặc trị sẽ vừa làm sạch dầu thừa bám trên da đầu, cặn bẩn vừa ngăn ngừa mụn quay trở lại trên da đầu. Các loại thuốc điều trị mụn da đầu thường gồm:- Thuốc không kê đơn
Dầu gội chứa thành phần trị mụn da đầu có thành phần: Axit salicylic loại bỏ tế bào da chết; dầu cây trà loại bỏ vi khuẩn; Axit glycolic tẩy tế bào da chết cùng bã nhờn và vi khuẩn; Ketoconazol chống nấm; Ciclopirox chống nấm dành cho nhiễm trùng da; Benzoyl peroxide loại bỏ vi khuẩn Propionibacterium acnes. - Thuốc được kê đơn
Việc sử dụng các loại thuốc này chủ yếu dành cho trường hợp da đầu nổi mụn kéo dài, sưng đau, rụng tóc,... Thuốc có thể được bác sĩ chỉ định như:+ Kem steroid hoặc thuốc kháng sinh bôi tại chỗ. + Steroid đường tiêm. + Kháng sinh đường uống. + Thuốc kháng histamin với các trường hợp da đầu nổi mụn do dị ứng. + Thuốc đặc trị dành cho trường hợp bị mụn trứng cá nặng, như isotretinoin. + Thuốc Corticoid: chỉ dùng với trường hợp nặng và cần dùng ngắn ngày, khi các biện pháp điều trị khác không có tác dụng. Ngoài ra, da đầu nổi mụn cũng có thể được điều trị bằng liệu pháp quang học (liệu pháp ánh sáng). Tại một thời điểm chỉ nên áp dụng một biện pháp điều trị da đầu nổi mụn, chỉ điều trị kết hợp hay thay đổi phương pháp điều trị khi có chỉ định của bác sĩ. Việc làm này sẽ giúp theo dõi hiệu quả điều trị dễ dàng hơn, đánh giá đúng để nếu không đạt được hiệu quả thì bác sĩ sẽ thay đổi phác đồ điều trị.3.2. Phòng ngừa
|
Scalp acne: causes and treatments
Compared to other skin areas on the body, the scalp rarely gets acne. However, when the scalp has acne, treatment will be more difficult because this is the skin area covered by hair. If there is no immediate treatment, acne can easily cause inflammation and pain, making the patient uncomfortable, hair falling out, etc. and the risk of recurrence easily increases.
1. What causes scalp acne?
Pimples on the scalp are similar to pimples on other areas of the body and there are many different types of acne. Acne can be non-inflammatory, growing at the roots of the hair, or it can also be large inflammatory acne that causes swelling and pain on the scalp.
The phenomenon of acne on the scalp is less common and harder to observe than other skin areas because the acne is covered by hair. Therefore, the detection and treatment of inflamed acne cases are often ignored or very late, causing the scalp to be damaged and the pain to last. When the scalp has acne, it can be at the hairline or all over the surface of the scalp with the following symptoms: - Small pimples along the back of the neck or forehead. - Feel a small bump on the head but can't see it. - Small swelling concentrated in one area, red, visible. - Hair roots or scalp have whiteheads. - Pimples on the hairline or scalp. - There are cysts deep under the skin but no acne heads. Common types of acne on the scalp:
- Whiteheads, blackheads. - Pustules and inflammatory papules on the skin surface. - Cysts are located deep beneath the skin. If the scalp has necrotic acne or cellulitis, this is a serious case, easily leading to infection and scarring because hair falls out in patches, even causing baldness.2 . What causes scalp acne?
In most cases, when hair follicles or pores are clogged with sebum or dead skin cells, there will be itchy and painful pimples on the scalp. On the other hand, fungi, bacteria, and lice entering the pores are also the causes of scalp acne. In addition, pimples on the scalp can also come from the following factors: - Accumulation of care products due to unclean shampooing such as: hairspray, hair dye, hair gel, conditioner hair,... - Hair is not washed clean enough. - After working out you sweat a lot, don't wash your hair right away. - Frequently sweating when using a hat to cover your head. The causes of scalp acne are usually: fungi of the Malassezia family, Curtobacterium, Staphylococcus epidermidis, Demodex folliculorum,... In addition, diet, especially a diet rich in carbohydrates, increases the risk of acne. on the scalp. In the vast majority of cases, scalp acne can be caused by not washing your hair regularly. However, there are also cases where due to frequent shampooing, the skin's protective oil layer is lost, making it susceptible to harmful agents or environmental pollution, and the scalp gets acne. 3. Dealing with scalp acne 3.1. Treatment
Most cases of scalp acne will be treated by a specialist with medication or special shampoos. Using special shampoo will both clean excess oil and dirt from the scalp and prevent acne from returning to the scalp. Medications to treat scalp acne often include: - Non-prescription medications
Shampoo contains ingredients to treat scalp acne: Salicylic acid removes dead skin cells; Tea tree oil eliminates bacteria; Glycolic acid exfoliates dead skin cells along with sebum and bacteria; Ketoconazole antifungal; Antifungal Ciclopirox for skin infections; Benzoyl peroxide eliminates Propionibacterium acnes bacteria. - Prescribed medication
The use of these drugs is mainly for cases of persistent scalp acne, swelling and pain, hair loss, etc. Medicines can be prescribed by a doctor such as: + Topical steroid cream or antibiotics. + Injectable steroids. + Oral antibiotics. + Antihistamines for cases of scalp acne due to allergies. + Special medications for severe acne, such as isotretinoin. + Corticosteroids: only used in severe cases and need to be used for a short period of time, when other treatments are ineffective. Additionally, scalp acne can also be treated with phototherapy (light therapy). At a time, you should only apply one method to treat acne on your scalp, only combine treatment or change treatment methods when prescribed by your doctor. This will make it easier to monitor the effectiveness of treatment and properly evaluate it so that if it is not effective, the doctor will change the treatment regimen.3.2. Prevent
|
medlatec
|
Xét nghiệm APTT được thực hiện khi nào?
Xét nghiệm APTT hay còn gọi là xét nghiệm thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa là một xét nghiệm được dùng để đánh giá chức năng đông - cầm máu của cơ thể. Xét nghiệm được thực hiện khi nào và nó có ý nghĩa gì mời bạn đọc theo dõi tiếp các nội dung bài viết dưới đây.
1. Xét nghiệm APTT là gì?
Một khi xảy ra tình trạng tổn thương mô hay mạch máu, các tiểu cầu ngưng tập tại vùng tổn thương. Các tiểu cầu này giải phóng các yếu tố gây khởi động quá trình đông máu.
Quá trình này được diễn ra theo các con đường chính là đông máu nội sinh và đông máu ngoại sinh và gặp nhau ở con đường đông máu chung để tạo thành fibrin có chức năng cầm máu.
Tùy thuộc vào vị trí chảy máu sẽ quyết định con đường đông máu nào được khởi động.
+ Đông máu nội sinh được khởi phát khi có sự tiếp xúc giữa máu với lớp dưới nội mạc.
+ Đông máu ngoại sinh khởi phát khi có tình trạng tổn thương đối với mô hay với thành mạch máu.
Xét nghiệm thực hiện dựa trên nguyên lý: đo thời gian đông của huyết tương từ khi phục hồi canxi khi cho huyết tương ủ với kaolin (thay thế yếu tố tiếp xúc) và cephalin (thay thế yếu tố 3 tiểu cầu).
Xét nghiệm này đánh giá được chính xác hoạt động của các yếu tố đông máu nội sinh gồm các yếu tố tham gia đó là XI, XII, prekallikrein và H. M. W. K. Đây đều là các yếu tố bền vững, ổn định trong huyết tương lưu trữ; không phụ thuộc vào vitamin K khi tổng hợp và không phụ thuộc vào ion canxi khi hoạt hóa.
2. Mục đích thực hiện Xét nghiệm APTT là gì?
Xét nghiệm được thực hiện trong một số trường hợp sau:
- Trước khi làm phẫu thuật hoặc trước các cuộc mổ để thăm dò khả năng đông - cầm máu của bệnh nhân từ đó có phương pháp hỗ trợ bệnh nhân.
- Chẩn đoán tình trạng rối loạn đông máu.
- Tìm nguyên nhân gây bất thường chảy máu hay xuất huyết không rõ nguyên nhân.
- Định lượng các yếu tố đông máu vì khi thiếu các yếu tố này sẽ dẫn đến rối loạn chảy máu.
- Gợi ý chức năng hoạt động của gan.
3. Kết quả và ý nghĩa của xét nghiệm
Xét nghiệm sử dụng mẫu máu tĩnh mạch của bệnh nhân. Giá trị tham chiếu của xét nghiệm có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm.
- Giá trị bình thường của xét nghiệm: 25 - 33 giây (so với mẫu chứng).
Tỷ lệ APTT bệnh/APTT chứng = 0,8 - 1,2. Tỷ lệ này > 1,25 là APTT kéo dài.
Mẫu chứng là mẫu máu trộn của nhiều người bình thường, đảm bảo những người này không có rối loạn về chức năng đông máu.
- Ý nghĩa xét nghiệm:
+ APTT kéo dài là rối loạn đông máu nội sinh (giảm đông) gặp trong trường hợp bệnh hemophilia (do thiếu các yếu tố đông máu nội sinh) hay trong hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch, tiêu sợi huyết (do yếu tố đông máu bị tiêu thụ) hoặc gặp trong bệnh nhân suy gan, sử dụng heparin.
+ APTT rút ngắn gặp trong trường hợp tăng đông máu, bao gồm cả tăng đông tiên phát và tăng đông thứ phát:
Tăng đông tiên phát: Antithrombin III ức chế một số yếu tố làm tăng cường tạo fibrinogen, điều này dẫn đến hiện tượng tăng đông.
Tăng đông thứ phát: trình trạng này xảy ra do tăng nồng độ và hoạt độ của các yếu tố đông máu gặp trong bệnh nhân mắc hội chứng thận hư hay trường hợp dùng chất chống đông lupus.
- Một số yếu tố có thể gây ảnh hưởng đến kết quả là:
+ Máu bị vỡ hồng cầu.
+ Máu bị đông dây, để quá lâu, máu chống đông không đúng tỷ lệ hay nhầm chất chống đông.
+ Hóa chất xét nghiệm quá hạn sử dụng không đạt chuẩn, hóa chất không được trộn đều với bệnh phẩm.
+ Mẫu chứng không đạt chuẩn.
+ Kỹ thuật lấy máu sai cách.
+ Máy móc không được hiệu chuẩn thường xuyên ảnh hưởng đến chất lượng phân tích kết quả.
4. Những lưu ý khi thực hiện xét nghiệm APTT
Kết quả xét nghiệm đông máu phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố bên ngoài như quá trình lấy bệnh phẩm, hóa chất, kỹ thuật,… Do đó, để có kết quả tin cậy cần lưu ý đến một số nguyên tắc sau:
- Cần nắm rõ tiền sử bản thân và gia đình bệnh nhân về tình trạng rối loạn đông máu, chảy máu và việc sử dụng các thuốc có ảnh hưởng đến hệ thống đông máu trong thời gian gần đây như: aspirin, heparin,…
- Dặn dò bệnh nhân trước khi lấy máu xét nghiệm nên tránh ăn các chất béo trong vòng 12 giờ.
- Bệnh nhân nên được nghỉ ngơi thoải mái, tránh vận động mạnh trước khi làm xét nghiệm. Phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt cũng không nên xét nghiệm máu.
- Lấy máu tĩnh mạch là tốt nhất, trường hợp không thể nào lấy được máu tĩnh mạch thì mới lấy máu động mạch hoặc mao mạch. Quy trình lấy máu phải đảm bảo hạn chế sự khởi động con đường đông máu nội sinh bằng cách như: sử dụng bơm kim tiêm nhựa, dùng kim sắc chọc đúng tĩnh mạch và không chọc lại vào nơi đã có tụ máu hay vị trí lấy máu cũ.
- Máu được lấy ra cần cho ngay vào ống nghiệm có chất chống đông phù hợp, lắc máu nhẹ nhàng để máu được trộn đều với chất chống đông nhưng tránh tạo bọt.
- Nên tiến hành xét nghiệm sớm nhất ngay sau khi lấy máu, khuyến khích thực hiện xét nghiệm trong 4 giờ từ khi lấy mẫu.
|
When is the APTT test performed?
APTT test, also known as activated partial Thromboplastin time test, is a test used to evaluate the body's clotting and hemostasis function. When is the test performed and what does it mean? Please continue reading the article below.
1. What is APTT test?
Once tissue or blood vessel damage occurs, platelets aggregate in the damaged area. These platelets release factors that initiate blood clotting.
This process takes place along the main pathways of endogenous coagulation and exogenous coagulation and meet at the common coagulation pathway to form fibrin with hemostatic function.
Depending on the location of bleeding will determine which coagulation pathway is activated.
+ Intrinsic coagulation is initiated when there is contact between blood and the subendothelial layer.
+ Exogenous coagulation begins when there is damage to tissue or blood vessel walls.
The test is performed based on the principle: measuring the clotting time of plasma from calcium recovery when the plasma is incubated with kaolin (replacing contact factor) and cephalin (replacing platelet factor 3).
This test accurately evaluates the activity of endogenous coagulation factors, including participating factors XI, XII, prekallikrein and H. M. W. K. These are all durable and stable factors in stored plasma; does not depend on vitamin K for synthesis and does not depend on calcium ions for activation.
2. What is the purpose of performing the APTT Test?
Testing is performed in the following cases:
- Before surgery or before surgeries to explore the patient's ability to clot and stop bleeding, then have methods to support the patient.
- Diagnosis of blood clotting disorders.
- Find the cause of abnormal bleeding or unexplained bleeding.
- Quantify blood clotting factors because lack of these factors will lead to bleeding disorders.
- Suggests liver function.
3. Results and meaning of the test
The test uses a patient's venous blood sample. Test reference values may vary between laboratories.
- Normal value of the test: 25 - 33 seconds (compared to control samples).
Ratio of APTT of disease/APTT of control = 0.8 - 1.2. This ratio > 1.25 is a prolonged APTT.
The control sample is a mixed blood sample from many normal people, ensuring that these people do not have blood clotting disorders.
- Meaning of test:
+ Prolonged APTT is an endogenous coagulation disorder (hypocoagulation) found in cases of hemophilia (due to lack of endogenous coagulation factors) or in disseminated intravascular coagulation syndrome, fibrinolysis (due to weak coagulation factors are consumed) or in patients with liver failure, using heparin.
+ Shortened APTT occurs in cases of hypercoagulability, including primary hypercoagulability and secondary hypercoagulability:
Primary hypercoagulability: Antithrombin III inhibits a number of factors that enhance fibrinogen generation, which leads to hypercoagulability.
Secondary hypercoagulability: This condition occurs due to increased concentration and activity of coagulation factors found in patients with nephrotic syndrome or when using lupus anticoagulants.
- Some factors that can affect the results are:
+ Blood has broken red blood cells.
+ Blood coagulates, left too long, blood is anticoagulated at the wrong ratio or with the wrong anticoagulant.
+ Testing chemicals are expired and do not meet standards, chemicals are not mixed evenly with the specimen.
+ Control sample does not meet standards.
+ Improper blood collection technique.
+ Machines are not calibrated regularly, affecting the quality of analysis results.
4. Notes when performing APTT test
Blood coagulation test results depend greatly on external factors such as specimen collection process, chemicals, techniques, etc. Therefore, to get reliable results, you need to pay attention to the following principles:
- It is necessary to clearly understand the patient's personal and family history of blood clotting disorders, bleeding and recent use of drugs that affect the blood clotting system such as aspirin, heparin, etc.
- Instruct patients before taking blood for testing to avoid eating fatty foods for 12 hours.
- Patients should rest comfortably and avoid strenuous exercise before the test. Women who are in their menstrual cycle should also not have blood tests.
- Taking venous blood is best. In case it is impossible to take venous blood, then take arterial or capillary blood. The blood collection process must ensure to limit the activation of the endogenous coagulation pathway by such as: using a plastic syringe, using a sharp needle to puncture the correct vein and not re-puncturing the place where there is already a hematoma or the collection site. old blood.
- The drawn blood should be immediately put into a test tube with a suitable anticoagulant. Shake the blood gently so that the blood is mixed evenly with the anticoagulant but avoid foaming.
- Testing should be performed as soon as possible after blood collection, it is recommended to perform testing within 4 hours of sample collection.
|
medlatec
|
Tất tần tật về lần khám thai đầu tiên, mẹ đừng bỏ lỡ
Lần khám thai đầu tiên mang ý nghĩa rất quan trọng. Khi đó người phụ nữ sẽ tiến lên thiên chức “người mẹ”, một sinh linh bé nhỏ được hình thành. Việc chăm sóc tốt sức khỏe cho thai nhi ngay từ thời gian đầu giúp mẹ và bé có một thai kỳ khỏe mạnh và suôn sẻ hơn. Nên các mẹ đừng bỏ lỡ khám thai ở mốc thai kỳ quan trọng này nhé
1. Lần khám thai đầu tiên diễn ra khi nào?
Khám thai lần đầu tiên là lúc xác định xem bạn có thai thực sự hay không đơn thai hay đa thai, thai trong hay thai ngoài tử cung và cũng như xác định vị trí làm tổ của phôi thai. Đây là lần khám thai cực kì có ý nghĩa, đặc biệt với các cặp vợ chồng đang mang thai bé đầu tiên.
Lần khám thai đầu tiên sẽ xác định xem mẹ có thai thực sự hay không
Thời điểm khám thai đầu tiên được xác định khi có thai khoảng 5-8 tuần. Vì nếu đến khám quá sớm, em bé còn nhỏ thì cũng không thấy được qua siêu âm. Dễ dàng tính nhất với các mẹ bầu chưa có kinh nghiệm đó là khi mẹ trễ kinh khoảng 7-10 ngày, thử que ra 2 vạch thì lúc đó mẹ cần đi khám thai và siêu âm. Trong lần khám thai này, bác sĩ sản khoa sẽ lên kế hoạch khám thai định kỳ cho mẹ. Bên cạnh đó cũng có những nhắc nhở, tư vấn về chế độ dinh dưỡng, chế độ nghỉ ngơi, lối sống sinh hoạt. Đối với những trường hợp người mẹ có bệnh lý đi kèm hoặc thai nhi có bất thường, vấn đề thì việc thăm khám điều trị ngay từ những ngày đầu mang yếu tố quyết định cho việc phát triển về sau của thai.
2. Tất tần tật từ A-Z về lần khám thai đầu tiên
Đây là lần khám thai quan trọng nhất mở đầu cho lộ trình khám thai sau này. Bác sĩ sẽ chủ động kiểm tra chi tiết tiền sử bệnh lý của người mẹ, cũng như sức khỏe thời điểm hiện nay và làm các xét nghiệm cần thiết. Quá trình khám thai lần đầu bao gồm những trình tự dưới đây:
2.1. Tìm hiểu về tiền sử bệnh của mẹ trong lần khám thai đầu tiên
Thông qua đối thoại, hỏi đáp bác sĩ sẽ cần các mẹ cung cấp chi tiết những vấn đề về tiển sử bệnh cũng như sức khỏe của bản thân. Đối với một số mẹ mang thai lần đầu thì cần chuẩn bị trả lời một số câu hỏi sau:
– Đây có phải lần mang thai đầu tiên không? Nếu không thì là lần thứ mấy? Nếu đã từng mang thai thì có gặp vấn đề gì trong thai kỳ như sảy thai, mang thai ngoài tử cung không,..?
– Tiền sử bệnh của gia đình và bản thân người mẹ. Nếu có bệnh thì có dùng thuốc hay không? Những loại thuốc đó là gì ( bao gồm cả thuốc có kê đơn và không kê đơn )
– Đã từng phẫu thuật hay chưa? Vào thời điểm nào?
– Các câu hỏi về lối sống sinh hoạt. Có bị dị ứng không? Có sử dụng các chất gây nghiện hay chất kích thích như rượu bia, thuốc lá,..hay không?
– Câu hỏi về tâm lí mẹ bầu. Mẹ có bị trầm cảm, stress hay áp lực gì không?
Qua những thông tin được mẹ cung cấp, bác sĩ sẽ xem xét và đánh giá các yếu tố có thể ảnh hưởng tới thai kỳ của mẹ. Đi khám thai mẹ cần mang theo sổ khám bệnh cũng như chuẩn bị câu trả lời cho những câu hỏi ở trên.
2.2 Kiểm tra sức khỏe của mẹ
Một số kiểm tra thông thường mẹ sẽ được làm trong lần khám thai đầu này sẽ là:
– Đo huyết áp, kiểm tra cân nặng, đo chiều cao.
– Kiểm tra hệ hô hấp, hệ tim mạch, bầu ngực và khoang bụng của mẹ.
– Kiểm tra cơ quan sinh sản và xương chậu của mẹ bầu.
2.3 Kiểm tra sức khỏe của thai nhi
– Siêu âm đầu dò để xác định có mang thai không và thai có làm tổ trong tử cung người mẹ hay không. Ngoài ra nó cũng cho bác sĩ biết em bé bao nhiêu tuần tuổi để lên lịch khám thai cũng như dự đoán ngày sinh
– Nếu mẹ bầu lớn tuổi ( >35 ) thì có thể thực hiện chọc dò màng ối, tầm soát Down,..để xem thai nhi có gặp phải nguy cơ nào về sức khỏe và phát triển hay không
2.4. Làm một số xét nghiệm trong lần khám thai đầu tiên
Tùy vào từng địa chỉ khám thai và từng mẹ bầu mà bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm khác nhau. Nhưng một số xét nghiệm căn bản dưới đây sẽ có:
– Xét nghiệm nhóm máu, beta HCG
– Xét nghiệm nước tiểu
– Siêu âm
– Kiểm tra, xét nghiệm khả năng lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục như HIV, viêm gan B
– Mẹ nào đang bị tiểu đường cũng phải làm các xét nghiệm liên quan
Siêu âm sẽ xác định trí của thai nhi, xác định tuổi thai và nhịp tim của thai nhi (nếu có)
Sau khi kiểm tra sức khỏe mẹ và bé và làm các xét nghiệm các mẹ có những câu hỏi, thắc mắc gì có thể trao đổi với bác sĩ. Mẹ nên chủ động trong việc hỏi và thăm khám khi có bất thường, điều đó giúp chăm sóc sức khỏe sinh sản đúng và can thiệp y tế kịp thời nếu có tiến triển không tốt.
3. Khám thai lần đầu và những lưu ý mẹ cần nhớ
Bên cạnh chú ý về thời gian khám thai lần đầu thì mẹ cũng lưu ý một số điều dưới đây:
– Lực chọn địa chỉ thăm khám uy tín. Việc này rất quan trọng, quyết định việc khám thai, các kết quả xét nghiệm đúng quy trình, an toàn và đạt hiệu quả cao.
– Nắm rõ tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh của nội ngoại hai bên, không giấu bệnh với bác sĩ.
– Có câu hỏi nào hãy ghi ra giấy để đến hỏi bác sĩ, tránh những lo lắng thắc mắc không có giải đáp gây hoang mang lúc mang bầu. Những thông tin về chế độ ăn uống, sinh hoạt, các loại thuốc, vitamin bác sĩ kê mẹ cũng cần ghi chú cẩn thận để làm theo cho đúng.
– Trang thiết bị tân tiến, hiện đại, với các dòng máy như: máy siêu âm 5D, máy Doppler, máy đo Monitor,..
– Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa sản, dày dặn kinh nghiệm giúp chẩn đoán, phát hiện sớm những dị tật thai nhi mà không may mẹ gặp phải, sau đó đưa ra biện pháp hợp lý, kịp thời.
– Có đầy đủ các gói Thai sản cho mẹ lựa chọn tương ứng các mốc thai kỳ quan trọng.
– Bác sĩ sẽ đưa ra một lộ trình khám thai rõ ràng, mẹ được bệnh viện nhắn tin nhắc lịch theo từng mốc, không lo bỏ lỡ mốc thai kỳ quan trọng nào
|
Everything about the first prenatal check-up, don't miss it
The first prenatal check-up is very important. At that time, the woman will advance to the position of "mother", a small creature will be formed. Taking good care of the fetus's health right from the beginning helps mother and baby have a healthier and smoother pregnancy. So mothers, don't miss your prenatal check-up at this important pregnancy milestone
1. When does the first prenatal visit take place?
The first prenatal check-up is the time to determine whether you are truly pregnant or not, single or multiple, internal or ectopic, and also determine the implantation location of the embryo. This is an extremely meaningful prenatal check-up, especially for couples who are pregnant with their first child.
The first prenatal visit will determine whether the mother is actually pregnant or not
The time for the first prenatal examination is determined when the pregnancy is about 5-8 weeks. Because if you come to the doctor too early, the baby will not be seen through ultrasound. The easiest calculation for inexperienced pregnant mothers is that when the mother is about 7-10 days late on her period and shows 2 lines on the test, then she needs to go for a prenatal checkup and ultrasound. During this prenatal visit, the obstetrician will plan a regular prenatal examination for the mother. In addition, there are also reminders and advice on nutrition, rest, and lifestyle. For cases where the mother has comorbidities or the fetus has abnormalities or problems, examination and treatment from the first days is a decisive factor for the future development of the fetus.
2. Everything from A-Z about the first prenatal check-up
This is the most important prenatal examination, starting the future prenatal examination path. The doctor will proactively check the mother's medical history in detail, as well as her current health, and do the necessary tests. The first prenatal examination includes the following steps:
2.1. Learn about your mother's medical history during your first prenatal visit
Through dialogue and questions and answers, the doctor will need mothers to provide detailed information about their medical history and health. For some first-time pregnant mothers, they need to prepare to answer some of the following questions:
– Is this your first pregnancy? If not, how many times? If you have ever been pregnant, have you had any problems during pregnancy such as miscarriage, ectopic pregnancy, etc.?
– Medical history of the family and the mother herself. If I have a disease, will I take medicine or not? What are those medications (including prescription and over-the-counter medications)
– Have you ever had surgery? On time?
– Questions about lifestyle. Are you allergic? Do you use drugs or stimulants such as alcohol, cigarettes, etc.?
– Questions about pregnant mothers' psychology. Do you suffer from depression, stress or pressure?
Through the information provided by the mother, the doctor will review and evaluate factors that may affect the mother's pregnancy. When going for a prenatal check-up, mothers need to bring their medical examination book as well as prepare answers to the questions above.
2.2 Check the mother's health
Some common tests that mothers will have during this first prenatal visit will be:
– Measure blood pressure, check weight, measure height.
– Check the mother's respiratory system, cardiovascular system, breasts and abdominal cavity.
– Check the pregnant mother's reproductive organs and pelvis.
2.3 Check the health of the fetus
– Transvaginal ultrasound to determine whether you are pregnant and whether the fetus is nesting in the mother's uterus or not. In addition, it also tells the doctor how many weeks old the baby is to schedule a prenatal examination as well as predict the due date
– If the pregnant mother is older (>35), an amniocentesis, Down syndrome screening, etc. can be performed to see if the fetus faces any health and development risks.
2.4. Do some tests during your first prenatal visit
Depending on each prenatal examination location and each pregnant mother, the doctor will request different tests. But some basic tests below will be available:
– Blood group test, beta HCG
– Urine test
- Supersonic
– Check and test for the possibility of sexually transmitted diseases such as HIV and hepatitis B
– Any mother with diabetes must have related tests done
Ultrasound will determine the position of the fetus, determine gestational age and fetal heart rate (if any).
After checking the health of mother and baby and doing tests, mothers who have any questions can discuss with the doctor. Mothers should be proactive in asking and examining when there are abnormalities, which helps to take care of their reproductive health properly and provide timely medical intervention if things are not progressing well.
3. First prenatal check-up and notes mothers need to remember
Besides paying attention to the time of the first prenatal check-up, mothers should also note a few things below:
– Choose a reputable medical examination address. This is very important, determining whether prenatal examinations and test results are correct, safe and highly effective.
– Understand the health status and medical history of both sides, do not hide your illness from the doctor.
- If you have any questions, write them down on paper to ask your doctor to avoid unanswered worries and confusion during pregnancy. Information about diet, lifestyle, medications, and vitamins prescribed by the doctor also needs to be carefully noted to follow correctly.
– Advanced and modern equipment, with machines such as: 5D ultrasound machine, Doppler machine, Monitor measuring machine, etc.
– A team of experienced obstetricians helps diagnose and early detect fetal defects that unfortunately the mother encounters, then provide reasonable and timely measures.
– There are a full range of Maternity packages for mothers to choose from corresponding to important pregnancy milestones.
– The doctor will give you a clear prenatal examination schedule. Mothers will receive text messages from the hospital to remind them of each milestone, so you don't have to worry about missing any important pregnancy milestones.
|
thucuc
|
Bé viêm họng sốt 5 ngày có nguy hiểm và cách điều trị
Tình trạng viêm họng kèm sốt rất hay gặp ở trẻ nhỏ, có thể kéo dài từ 2-3 ngày. Tuy nhiên nhiều cha mẹ thấy bé viêm họng sốt 5 ngày chưa đỡ thì không khỏi lo lắng. Vậy lúc này đã cần đưa bé tới gặp bác sĩ hay chưa và làm thế nào để cải thiện tình trạng? Đừng bỏ qua bài viết này nhé!
1. Bé viêm họng sốt 5 ngày – Cha mẹ chớ chủ quan
1.1 Nguyên nhân khiến bé viêm họng sốt
Viêm họng là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp, do virus/vi khuẩn xâm nhập và tấn công. Lúc này, hệ miễn dịch của trẻ nhỏ còn yếu nên khó có thể chống lại tác nhân gây bệnh.
– Do virus gây ra chiếm tới 80% trường hợp, chủ yếu là virus cúm, sởi,…
– Do vi khuẩn gây ra, thường gặp nhất là liên cầu khuẩn.
Trẻ sốt viêm họng phần lớn do virus, vi khuẩn tấn công
Ngoài ra còn có một số nguyên nhân gây viêm họng không do nhiễm trùng đó là:
– Thay đổi thời tiết đột ngột.
– Sống trong môi trường ô nhiễm, thường xuyên hít phải các chất kích thích. các chất gây dị ứng.
– Hay ăn/uống đồ lạnh như: kem, uống nước đá,..
– Ở trong phòng điều hòa lâu.
Khi viêm họng, triệu chứng dễ thấy nhất là ngứa rát, đau ở vùng họng và hay ho. Ngoài ra, trẻ có thể xuất hiện thêm biểu hiện sốt nhẹ hoặc cao, chảy nước mũi, quấy khóc. Thậm chí có thể nôn trớ.
1.2 Biểu hiện của sốt do viêm họng
Sau đây là những biểu hiện của sốt do viêm họng ở trẻ mà cha mẹ cần lưu ý:
– Sốt cao 39-40 độ liên tục không giảm dù đã cho uống thuốc hạ sốt.
– Viêm tấy hạch ở vị trí cổ. Phần hạch góc hàm biểu hiện sưng to.
– Họng có cảm giác đau rát khi nuốt.
– Trẻ thở gấp hơn mọi lần, đôi khi thấy khó thở.
– Tần suất ho nhiều, dày đặc hơn
– Có dịch chảy ra từ tai. Tai có cảm giác đau nhói khi nuốt.
– Trẻ không chịu ăn, nếu ăn thì bị nôn trớ ngay lập tức.
– Xuất hiện co giật do mất nước.
Đối với trẻ có nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng, trẻ chưa được tiêm phòng,…thì cha mẹ càng nên để ý hơn khi tình trạng ho sốt diễn ra liên tục không khỏi.
1.3 Bé viêm họng sốt 5 ngày có nguy hiểm?
Sốt do viêm họng không phải một vấn đề quá nguy hiểm. Thông thường viêm họng sốt sẽ diễn ra khoảng 2-3 ngày rồi tự khỏi nếu được chăm sóc kĩ càng. Sau 1 tuần thì tình trạng được cải thiện hoàn toàn. Thế nhưng trong quá trình bị sốt viêm họng, cơ thể của trẻ sẽ yếu hơn. Trẻ sẽ thấy mệt mỏi, khó nuốt, đau rát cổ họng. Những tình trạng này sẽ dẫn tới ăn không ngon miệng, chán ăn. Lâu này nếu không được khắc phục sẽ là nguy cơ của suy nhược cơ thể.
Trẻ viêm họng thường kèm theo sốt, người uể oải và ho nhiều
2. Cách thức điều trị bé viêm họng sốt
Nếu tình trạng viêm họng sốt không được chữa trị kịp thời, để lâu có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm:
– Viêm amidan
– Viêm thanh quản, viêm phế quản
– Viêm tai
– Viêm tim
– Sốt cao co giật
– Nhiễm khuẩn huyết
Do đó cách điều trị bé viêm họng sốt 5 ngày liên tục hiệu quả nhất:
– Đưa bé đi khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng. Bằng cách khám lâm sàng, quan sát vùng tổn thương ở họng, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán và kê đơn thuốc phù hợp. Loại thuốc giúp hạ sốt hiệu quả là Acetaminophen hoặc Ibuprofen, liều lượng và cách sử dụng cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Cha mẹ cần đưa trẻ đi kiểm tra để nhận tư vấn điều trị phù hợp
– Nếu tình trạng sốt không được cải thiện, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc kháng sinh như: Cephalexin, Amoxicillin…Tuy nhiên loại thuốc này tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nên cha mẹ cũng cần tuân theo hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ.
– Cho trẻ nghỉ ngơi, thư giãn để giảm bớt mệt mỏi, uể oải. Nên cho trẻ nghỉ ngơi ở không giãn thoáng, sạch sẽ và tránh sử dụng điều hòa, quạt lúc này.
– Làm dịu vùng cổ họng của trẻ bằng nước muối sinh lý, thực hiện 2 lần/ngày vào buổi sáng và tối.
– Với trẻ trên 1 tuổi có thể cho uống mật ong pha loãng với nước ấm để cải thiện triệu chứng.
3. Cha mẹ cần làm gì để bé nhanh hồi phục
Bên cạnh việc tích cực điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ thì cha mẹ cần kết hợp với một số lưu ý sau để trẻ mau chóng hồi phục:
– Không cho trẻ ăn thức ăn cứng, khó nuốt hay đồ cay – nóng bởi gây ra kích ứng, đau rát ở cổ họng hơn. Ưu tiên đồ ăn mềm, dễ nuốt như súp, canh, cháo,…
– Uống nhiều nước ấm. Không sử dụng nước đá, nước có gas trong thời gian bị viêm họng sốt
– Vệ sinh tai – mũi – họng sạch sẽ cho trẻ hàng ngày. Giúp ngăn các vi khuẩn có cơ hội xâm nhập và tấn công.
– Dùng khăn ấm lau cho trẻ nhiều lần trong ngày. Lau ở trán, 2 nách và 2 bẹn.
– Vệ sinh nhà cửa thường xuyên, đảm bảo không gian sinh hoạt mà trẻ đang ở sạch sẽ, không có bụi bẩn.
Cho trẻ nghỉ ngơi và theo dõi sát sao các triệu chứng ở trẻ
4. Những điều cần tránh khi trẻ bị sốt do viêm họng
Khi trẻ bị viêm họng dẫn tới sốt, cha mẹ cần tránh một số điều sau để tránh tình trạng bệnh trầm trọng hơn:
– Không đưa trứng vào các bữa ăn của trẻ. Khi tiêu hóa thức ăn, trứng sẽ sinh ra nhiệt lượng. Điều này sẽ khiến trẻ khó hạ sốt.
– Hạn chế tối đa các món ăn mặn, nhiều dầu mỡ và gia vị. Những món ăn này sẽ dẫn tới cổ họng bị kích ứng. Khi ấy, trẻ sẽ cảm thấy khó chịu và đau rát hơn.
– Không đắp chăn quá dày hay kín người. Điều này sẽ khiến cơ thể trẻ khó hạ nhiệt. Khi này, cha mẹ nên chọn cho trẻ mặc những bộ đồ thoáng mát.
Có thể thấy, bé viêm họng sốt 5 ngày liên tục có thể là cảnh báo nguy hiểm nếu cha mẹ không theo dõi và can thiệp kịp thời. Tốt nhất, nếu thấy có các biểu hiện bất thường trong thời gian này cha mẹ cần đưa tới khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa. Sau khi kiểm tra, các bác sĩ không chỉ biết được mức độ nặng hay nhẹ mà tình trạng bệnh của trẻ cũng nhanh chóng hồi phục. Hơn nữa, vì trẻ là đối tượng dễ nhiễm các bệnh về đường hô hấp nên việc khám sức khỏe định kỳ mỗi năm là rất cần thiết.
|
Children with sore throat and fever for 5 days are dangerous and how to treat them
Sore throat with fever is very common in young children and can last 2-3 days. However, many parents see that their child's sore throat and fever have not improved for 5 days and cannot help but worry. So is it necessary to take your baby to the doctor now and how can the condition be improved? Don't miss this article!
1. Baby has sore throat and fever for 5 days - Parents, don't be subjective
1.1 Causes of sore throat and fever in babies
Sore throat is a respiratory tract infection, caused by viruses/bacteria entering and attacking. At this time, children's immune systems are still weak, so it is difficult to fight pathogens.
– Caused by viruses accounts for up to 80% of cases, mainly influenza virus, measles,...
– Caused by bacteria, most commonly streptococcus.
Children with fever and sore throat are mostly attacked by viruses and bacteria
There are also some non-infectious causes of sore throat:
– Sudden weather changes.
– Living in a polluted environment, often inhaling irritants. allergens.
– Often eat/drink cold foods such as ice cream, ice water, etc.
– Stay in an air-conditioned room for a long time.
When sore throat, the most noticeable symptoms are itching, pain in the throat area and frequent coughing. In addition, children may have mild or high fever, runny nose, and fussiness. You may even vomit.
1.2 Symptoms of fever due to sore throat
The following are symptoms of fever due to sore throat in children that parents need to pay attention to:
– Continuous high fever of 39-40 degrees that does not decrease even after taking fever-reducing medicine.
– Inflammation of lymph nodes in the neck. The mandibular angle lymph node appears swollen.
– Throat feels painful when swallowing.
– Children breathe faster than usual, sometimes finding it difficult to breathe.
– Cough frequency is more frequent and dense
– There is fluid flowing from the ear. Ear feels sharp pain when swallowing.
– The child refuses to eat, if he eats he will vomit immediately.
– Convulsions occur due to dehydration.
For children at risk of serious infection, children who have not been vaccinated, etc., parents should pay more attention when the cough and fever persist and do not go away.
1.3 Is it dangerous for a baby to have a sore throat and fever for 5 days?
Fever due to sore throat is not a dangerous problem. Normally, sore throat and fever will last about 2-3 days and then go away on its own if taken care of carefully. After 1 week, the condition completely improved. However, during the process of fever and sore throat, the child's body will become weaker. Children will feel tired, have difficulty swallowing, and have a sore throat. These conditions will lead to loss of appetite and anorexia. If this problem is not resolved, there will be a risk of physical weakness.
Children with sore throat are often accompanied by fever, drowsiness and frequent coughing
2. How to treat a baby with sore throat and fever
If sore throat and fever are not treated promptly, it can cause many dangerous complications:
- Tonsillitis
– Laryngitis, bronchitis
- Ear infections
– Heart inflammation
– High fever and convulsions
- Sepsis
Therefore, the most effective way to treat a baby with sore throat and fever for 5 consecutive days is:
– Take your baby for a direct examination with an ear, nose and throat specialist. By doing a clinical examination and observing the damaged area in the throat, the doctor will make a diagnosis and prescribe appropriate medication. Effective fever-reducing drugs are Acetaminophen or Ibuprofen. Dosage and usage should follow your doctor's instructions.
Parents need to take their children for checkups to receive appropriate treatment advice
– If the fever does not improve, the doctor may prescribe antibiotics such as: Cephalexin, Amoxicillin... However, this medicine has many potential side effects, so parents also need to follow the instructions and instructions of the doctor. doctor.
– Let children rest and relax to reduce fatigue and fatigue. Children should rest in a clean, airy space and avoid using air conditioners and fans at this time.
– Soothe your child's throat with physiological saline, do it twice a day in the morning and evening.
– For children over 1 year old, you can give honey diluted with warm water to improve symptoms.
3. What do parents need to do to help their baby recover quickly?
In addition to actively treating according to the doctor's instructions, parents need to combine the following notes to help their children recover quickly:
– Do not let children eat hard foods that are difficult to swallow or hot or spicy foods because they cause more irritation and pain in the throat. Prioritize soft, easy-to-swallow foods such as soup, soup, porridge, etc.
– Drink lots of warm water. Do not use ice or carbonated water during the period of sore throat and fever
– Clean your child's ears, nose and throat every day. Helps prevent bacteria from having the opportunity to invade and attack.
– Use a warm towel to wipe your baby many times a day. Wipe the forehead, 2 armpits and 2 groin.
– Clean the house regularly, making sure the living space where the child is staying is clean and free of dust.
Let your child rest and closely monitor your child's symptoms
4. Things to avoid when your child has a fever due to sore throat
When a child has a sore throat leading to fever, parents need to avoid the following things to avoid the condition from getting worse:
– Do not include eggs in children's meals. When digesting food, eggs will generate heat. This will make it difficult for children to reduce fever.
– Minimize salty, greasy and spicy dishes. These foods will lead to throat irritation. At that time, the child will feel more uncomfortable and painful.
– Do not cover yourself with blankets that are too thick or tight. This will make it difficult for the child's body to cool down. At this time, parents should choose to dress their children in cool clothes.
It can be seen that a baby with sore throat and fever for 5 consecutive days can be a dangerous warning if parents do not monitor and intervene promptly. Ideally, if there are unusual symptoms during this time, parents should take them to see a specialist directly. After examination, doctors not only know the severity of the illness but also quickly recover. Furthermore, because children are susceptible to respiratory diseases, annual health checks are essential.
|
thucuc
|
Chăm sóc sau sinh mổ như thế nào?
Mẹ sau sinh mổ thường mất nhiều thời gian hồi phục hơn sinh thường. Việc chăm sóc sau sinh mổ tại nhà cũng cần phải lưu ý nhiều vấn đề. Ngày thứ 3 sau sinh mổ có thể mở băng, để khô. Mẹ lưu ý không để nước thấm ướt vùng vết mổ. Sang tuần thứ 2, bác sĩ sẽ chỉ định cắt chỉ sau 5 ngày nếu sinh mổ lần đầu tiên, sau 7 - 8 ngày nếu mổ lại lần 2 trở lên. Nếu các mẹ khâu vết mổ bằng chỉ tự tiêu thì không cần cắt chỉ. Mẹ cần lưu ý khi chăm sóc sau sinh mổ tại nhà là nên lau người bằng nước ấm, hoặc tắm nhanh chóng, tránh việc ngâm cơ thể trong bồn tắm khiến vết thương bị ướt. Không nên thoa các loại thuốc kháng sinh lên vết mổ. Về chế độ dinh dưỡng sau sinh mổ: Nhiều mẹ thắc mắc "sau sinh mổ nên ăn gì?". Chỉ uống nước lọc, nước đường, ăn cháo loãng, cho tới khi bắt đầu “xì hơi” được mới ăn thức ăn đặc. Không nên dùng nhiều đường, bột hay các sản phẩm từ đậu tương vì các sản phẩm này dễ gây đầy hơi. Tình trạng táo bón, đầy hơi thường vẫn tồn tại sau sinh mổ 3 - 5 ngày do ảnh hưởng của thuốc tê, vì thế nên uống nhiều nước. Từ ngày thứ 2 trở đi, các mẹ có thể ăn uống như bình thường, cần tăng cường thức ăn giàu đạm và canxi, đồng thời uống nhiều nước để có nhiều sữa cho con bú. Ngoài việc tuân thủ những kiêng cữ sau sinh mổ thì mẹ chỉ nên ăn các thức ăn giàu dinh dưỡng đạm, chất sắt, rau củ nấu chín...Khi chăm sóc sau sinh mổ tại nhà, cần lưu ý là không nên dùng các loại thực phẩm gây tiêu chảy hoặc dị ứng. Về chế độ vận động, nghỉ ngơi: Việc vận động sau sinh mổ có thể khiến các bà mẹ đau đớn, tuy nhiên, không nên vì thế mà nằm nhiều trên giường. Việc vận động, đi bộ ngắn sẽ giúp các chức năng bình thường của cơ thể hồi phục nhanh hơn, đồng thời giảm các nguy cơ mắc biến chứng sau sinh mổ như: Dính ruột, viêm tắc tĩnh mạch... Về việc cho con bú: Sau sinh mổ, mẹ cần cho con bú ngay càng sớm càng tốt, vì lúc này sữa non có chứa nhiều chất dinh dưỡng, chất đề kháng cho sự phát triển tốt và tăng cường sự miễn dịch cho trẻ. Ngoài việc chú ý những vấn đề về chăm sóc sau sinh mổ tại nhà và những kiêng cữ sau sinh mổ thì sản phụ cũng nên chú ý đến vấn đề vệ sinh cá nhân để giúp nhanh chóng hồi phục sức khỏe.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
|
How to care after cesarean section?
After giving birth by cesarean section, mothers often take longer to recover than giving birth naturally. Post-cesarean care at home also requires many issues to be taken into account. On the third day after cesarean section, you can remove the bandage and let it dry. Mothers should be careful not to let water wet the incision area. In the second week, the doctor will prescribe stitch removal after 5 days if it is the first cesarean section, after 7-8 days if the second or more surgery is performed. If mothers sew the incision with absorbable sutures, there is no need to cut the sutures. Mothers should note that when taking care of themselves after cesarean section at home, they should wipe their body with warm water, or take a quick bath, avoiding soaking their body in the bathtub, making the wound wet. Do not apply antibiotics to the surgical wound. Regarding nutrition after cesarean section: Many mothers wonder, "What should I eat after cesarean section?". Only drink filtered water, sugar water, eat thin porridge, until you start to "fart" then eat solid food. Do not use a lot of sugar, flour or soybean products because these products can easily cause flatulence. Constipation and bloating often persist 3-5 days after cesarean section due to the effects of anesthesia, so you should drink plenty of water. From day 2 onwards, mothers can eat and drink as normal, need to increase foods rich in protein and calcium, and drink lots of water to have more milk to breastfeed. In addition to following the diet after cesarean section, mothers should only eat foods rich in protein, iron, cooked vegetables, etc. When taking care of post-cesarean section at home, it should be noted that they should not use these foods. foods that cause diarrhea or allergies. Regarding exercise and rest regime: Exercise after cesarean section can cause pain for mothers, however, they should not lie in bed too much. Exercise and short walks will help the body's normal functions recover faster, while reducing the risk of complications after cesarean section such as: intestinal adhesions, thrombophlebitis... About giving birth to children Breastfeeding: After cesarean section, mothers need to breastfeed their babies as soon as possible, because colostrum at this time contains many nutrients and antibodies for good development and strengthens the baby's immunity. In addition to paying attention to issues of post-cesarean care at home and post-cesarean abstinence, pregnant women should also pay attention to personal hygiene to help quickly recover their health.
Click "Register" to follow the latest health videos here.
|
vinmec
|
Nang giả tụy và ổ hoại tử có vách
Nang giả tụy và ổ hoại tử có vách là tình trạng cần phải được phát hiện, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời để ngăn ngừa nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh.
1. Định nghĩa nang giả tụy và ổ hoại tử có vách
Nang giả tụy và ổ hoại tử tụy có vách (WOPN) thường là biến chứng của viêm tụy cấp nhưng cũng có thể gặp ở bệnh nhân sau chấn thương tụy, được định nghĩa như sau :Nang giả tụy: Ổ tụ dịch mạn tính bên ngoài tụy có vỏ rõ, có rất ít hoặc không có hoại tửỔ hoại tử có vách ngăn: Ổ hoại tử tụy mạn tính ở tụy hoặc cạnh tụy phát triển từ ổ viêm, có vách rõ, tồn tại ít nhất 4 tuần sau giai đoạn viêm tụy cấp. ổ hoại tử có thể chứa dịch và thành phần rắn tập trung thành từng ổ hoặc không, ở trong tụy hoặc ngoài tụy.Chẩn đoán: Chẩn đoán nang giả tụy hoặc ổ hoại tử tụy có vách khi thấy hình ảnh ổ tụ dịch có vỏ bao bọc ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy hoặc chấn thương tụy. Nếu chẩn đoán chưa chắc chắn vì bệnh cảnh lâm sàng không rõ ràng hoặc hình ảnh siêu âm hoặc CT không điển hình, có thể tiến hành siêu âm nội soi để lấy bệnh phẩm từ dịch hoặc thành nang làm xét nghiệm.Chụp CT có thuốc giai đoạn sớm có thể loại trừ giả phình mạch ở những bệnh nhân xem xét chỉ định dẫn lưu nang.Để chẩn đoán phân biệt ổ hoại tử có vách với nang giả tụy đơn thuần chụp MRI có ưu thế hơn chụp CT.Việc so sánh hình ảnh với phim chụp trước đó là cần thiết, nếu nang có trước lúc viêm tụy cấp hoặc chấn thương thì thường là nang tụy chứ không phải nang giả tụy.
Nang giả tụy và ổ hoại tử tụy có vách (WOPN) thường là biến chứng của viêm tụy cấp nhưng cũng có thể gặp ở bệnh nhân sau chấn thương tụy
2. Điều trị nang giả tụy và ổ hoại tử có vách
Theo dõi: Theo dõi lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh đối với những bệnh nhân không có hoặc có rất ít triệu chứng. Theo dõi nang giả tụy bằng chụp CT hoặc MRI có thuốc cản quang mỗi 3-6 tháng. Không cần theo dõi thêm những nang tự tiêu hoặc giảm kích thước và không có triệu chứng. Cần chụp CT hoặc MRI sớm hơn 3 tháng nếu bệnh nhân có triệu chứng đau bụng, vàng da, ăn chóng no hoặc sốt.Điều trị hỗ trợ: Tất cả bệnh nhân nang giả tụy hoặc ổ hoại tử tụy có vách đều cần đánh giá dinh dưỡng và điều trị hỗ trợ nuôi dưỡng tĩnh mạch hoặc thuốc nếu cần thiết. Nuôi dưỡng qua sonde mũi- ruột: Làm giảm nhu cầu can thiệp nội soi vì làm giảm đau và cải thiện tình trạng dinh dưỡng.Thuốc PPI: Làm giảm tiết acid dạ dày và làm giảm đáp ứng tiết bicarbonate của tụy. Chủ vận thụ thể somatostatin: Octreotide 50-200mcg tiêm dưới da mỗi 8h làm tụy giảm tiết, chỉ định đối với những bệnh nhân có rò tụy. Bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng như đau, sốt, vàng da... nang tăng kích thước nhanh hoặc bị nhiễm trùng mà điều trị thuốc không đỡ có chỉ định dẫn lưu dịch nang.
Bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng hoặc bị nhiễm trùng mà điều trị thuốc không đỡ sẽ có chỉ định dẫn lưu dịch nang
Dẫn lưu nang nội soi: Khi có các điều kiện sau: Tụ dịch mạn tính, thành nang giả tụy dính với thành dạ dày hoặc tá tràng, khối tụ dịch có kích thước 6cm. có 2 cách dẫn lưu :Dẫn lưu xuyên thành: Đặt stent xuyên thành dạ dày/ tá tràng và thành nang. Dẫn lưu xuyên nhú: Đặt stent xuyên thành nang nối thông với ống tụy. Hiệu quả: Dẫn lưu nang giả tụy nội soi có tỷ lệ thành công là 90%, tỷ lệ khỏi 70-80 %, tỷ lệ tái phát 10-15%. Tỷ lệ thành công sẽ thấp hơn đối với ổ hoại tử có vách vì có tỷ lệ nhiễm trùng cao hơn và thành phần rắn khó dẫn lưu ra hơn. Tỷ lệ tái phát có thể tăng đến 30%.Biến chứng của dẫn lưu nội soi có thể là: Nhiễm trùng thứ phát, chảy máu, thủng, stent bị rơi tụt vào trong nang.Dẫn lưu nang qua da: Được sử dụng để giải nén khối tụ dịch quanh tụy và ổn định tình trạng bệnh nhân có nhiễm trùng máu trước khi mổ nếu không có điều kiện can thiệp nội soi.Phẫu thuật: Trong cả 2 trường hợp ổ hoại tử tụy nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng nhưng có triệu chứng như sốt nhẹ, buồn nôn, lơ mơ và chán ăn đều có chỉ định cắt tụy. Mục đích của phẫu thuật này là cắt bỏ phần tụy hoại tử, bảo tồn phần tụy còn hoạt động, kiểm soát lỗ rò tụy, hạn chế tổn thương cơ quan lân cận.XEM THÊMNang giả tụy: Những điều cần biết.
|
Pancreatic pseudocyst and walled necrotic foci
Pancreatic pseudocysts and walled necrotic foci are conditions that need to be detected, accurately diagnosed and treated promptly to prevent danger to the patient's life.
1. Definition of pancreatic pseudocyst and walled necrotic foci
Pancreatic pseudocysts and walled pancreatic necrosis (WOPN) are often complications of acute pancreatitis but can also occur in patients after pancreatic trauma, and are defined as follows: Pancreatic pseudocyst: Chronic lateral fluid collection Outside the pancreas, there is a clear capsule, with little or no necrosis. A foci of necrosis with septa: Chronic pancreatic necrosis foci in the pancreas or adjacent to the pancreas develop from an inflammatory focus, have clear septa, and persist for at least 4 weeks after the initial stage. acute pancreatitis. Necrotic foci may contain fluid and solid components concentrated in clusters or not, in the pancreas or outside the pancreas. Diagnosis: Diagnose pancreatic pseudocyst or walled pancreatic necrosis when seeing the image of a crusted fluid collection. encapsulation in patients with a history of pancreatitis or pancreatic trauma. If the diagnosis is uncertain because the clinical picture is unclear or the ultrasound or CT images are atypical, endoscopic ultrasound can be performed to obtain specimens from the fluid or cyst wall for testing. Drug-enhanced CT scan Early stages can rule out pseudoaneurysms in patients considering cyst drainage. To distinguish between walled necrotic foci and simple pancreatic pseudocysts, MRI is superior to CT. The comparison Imaging with previous radiographs is necessary; if the cyst is present before acute pancreatitis or trauma, it is usually a pancreatic cyst and not a pseudocyst.
Pancreatic pseudocysts and walled pancreatic necrosis (WOPN) are often complications of acute pancreatitis but can also occur in patients after pancreatic trauma.
2. Treatment of pancreatic pseudocysts and walled necrotic foci
Monitoring: Clinical and imaging monitoring for patients with no or very few symptoms. Monitor pancreatic pseudocysts with contrast-enhanced CT or MRI every 3-6 months. No further monitoring is required for cysts that spontaneously resolve or decrease in size and are asymptomatic. A CT or MRI scan should be performed sooner than 3 months if the patient has symptoms of abdominal pain, jaundice, loss of appetite or fever. Supportive treatment: All patients with pancreatic pseudocysts or walled pancreatic necrosis need evaluation. Nutritional and supportive treatment with parenteral nutrition or medication if necessary. Feeding through a naso-enteric tube: Reduces the need for endoscopic intervention because it reduces pain and improves nutritional status. PPI drugs: Reduce gastric acid secretion and reduce the bicarbonate secretion response of the pancreas. Somatostatin receptor agonist: Octreotide 50-200mcg injected subcutaneously every 8 hours reduces pancreatic secretion, indicated for patients with pancreatic fistula. Patients with clinical symptoms such as pain, fever, jaundice... cysts rapidly increase in size or are infected but do not improve with medical treatment, cyst fluid drainage is indicated.
Patients with clinical symptoms or infections that do not improve with medical treatment will have cyst fluid drainage indicated
Endoscopic cyst drainage: When the following conditions exist: Chronic fluid collection, pseudopancreatic cyst wall adheres to the stomach or duodenal wall, fluid collection is 6cm in size. There are 2 ways of drainage: Transmural drainage: Place a stent through the stomach/duodenal wall and the cyst wall. Transpapillary drainage: Place a stent through the cystic wall to connect with the pancreatic duct. Effectiveness: Endoscopic pancreatic pseudocyst drainage has a success rate of 90%, a cure rate of 70-80%, and a recurrence rate of 10-15%. The success rate will be lower for necrotic foci with walls because there is a higher rate of infection and the solid component is more difficult to drain. Recurrence rate can increase to 30%. Complications of endoscopic drainage can be: Secondary infection, bleeding, perforation, stent falling into the cyst. Percutaneous cyst drainage: Used to decompress the fluid collection around the pancreas and stabilize the patient's condition with blood infection before surgery if endoscopic intervention is not possible. Surgery: In both cases of infected or non-infected pancreatic necrosis, but Symptoms such as mild fever, nausea, drowsiness and loss of appetite are indications for pancreatectomy. The purpose of this surgery is to remove the necrotic part of the pancreas, preserve the functioning pancreas, control pancreatic fistula, and limit damage to nearby organs. SEE MOREPseudocyst of the pancreas: What you need to know.
|
vinmec
|
Chữa bệnh gan yếu như thế nào?
Nổi mụn, đầy hơi trướng bụng, mệt mỏi, chán ăn… là những dấu hiệu thường thấy của bệnh gan yếu. Chữa bệnh gan yếu như thế nào? Chữa bệnh gan yếu cần căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh.
Dấu hiệu bệnh gan yếu
Bệnh gan yếu thường đi kèm với những dấu hiệu như: Mệt mỏi, chán ăn, bụng luôn trong tình trạng đầy hơi hoặc căng cứng, khó ngủ, đau hạ sườn phải, hơi thở có mùi, da khô nổi mụn, thường xuyên xuất hiện những cơn đau bụng, chảy máu chân răng và rất dễ bị thâm tím…
Bệnh gan yếu thường đi kèm với những dấu hiệu như: Mệt mỏi, chán ăn, bụng luôn trong tình trạng đầy hơi hoặc căng cứng, khó ngủ…
Khi bị gan yếu, chức năng của gan sẽ bị suy giảm nhanh chóng, ảnh hưởng đến sự vận hành của tất cả các bộ phận của cơ thể. Việc nhận biết được các triệu chứng gan yếu sớm giúp người bệnh có biện pháp xử lý nhanh chóng để tăng cường chức năng gan.
Chữa bệnh gan yếu như thế nào?
– Kiểm soát trọng lượng cơ thể bằng các hoạt động thể dục thể thao, phòng tránh béo phì cũng như tránh bệnh gan nhiễm mỡ.
– Cân bằng chế độ dinh dưỡng, đảm bảo ăn uống đầy đủ chất nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể cũng như tăng cường sức khỏe cho lá gan.
– Ăn tỏi sống trong mỗi bữa cơm sẽ giúp tăng cường sức mạnh bài tiết độc tố cho gan.
Các bệnh về gan nếu không được điều trị sớm sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh
– Uống nước chanh vào mỗi buổi sáng nhằm kích thích gan sản xuất ra nhiều mật giúp cho quá trình tiêu hóa thức ăn dễ dàng.
– Tiêm vaccin phòng ngừa virus gan nếu trong gia đình có người bị nhiễm virus gan hoặc có nguy cơ lây nhiễm bệnh.
– Hạn chế uống thuốc, sử dụng thảo dược tự nhiên giúp bảo vệ gan.
– Chế độ sinh hoạt làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, không thức quá khuya, tránh căng thẳng.
– Không ăn quá no, không ăn quá nhiều chất đạm, béo, chia nhỏ các bữa trong ngày.
– Nói không với thực phẩm chiên xào, đồ ăn cay, hạn chế ăn mặn
– Ưu tiên bổ sung dưỡng chất từ rau củ quả, các loại nước ép trái cây.
Đặc biệt, trong quá trình chữa bệnh yếu gan tuyệt đối không sử dụng các loại nước uống có cồn, rượu bia, cà phê,…không sử dụng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng.
Khám gan định kỳ là cách chăm sóc và bảo vệ tốt nhất cho gan
Thay đổi thói quen chăm sóc sức khỏe, đi khám gan định kỳ 6 tháng /lần.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
|
How to treat weak liver disease?
Acne, bloating, fatigue, loss of appetite... are common signs of weak liver disease. How to treat weak liver disease? Treatment of weak liver disease needs to be based on the cause of the disease.
Signs of weak liver disease
Weak liver disease is often accompanied by signs such as: Fatigue, loss of appetite, abdominal bloating or tightness, difficulty sleeping, right upper quadrant pain, bad breath, dry skin with acne, frequent vaginal discharge. Stomach pain, bleeding gums and easy bruising...
Weak liver disease is often accompanied by signs such as: Fatigue, loss of appetite, always bloated or tense stomach, difficulty sleeping...
When you have a weak liver, liver function will decline rapidly, affecting the operation of all parts of the body. Recognizing early symptoms of weak liver helps patients take quick measures to enhance liver function.
How to treat weak liver disease?
– Control body weight through physical exercise, prevent obesity as well as avoid fatty liver disease.
– Balance your diet, ensure adequate nutrition to increase the body's resistance as well as enhance the health of the liver.
– Eating raw garlic with every meal will help strengthen the liver's ability to excrete toxins.
Liver diseases, if not treated early, will endanger the patient's life
– Drink lemon water every morning to stimulate the liver to produce more bile to help digest food easily.
– Vaccinate to prevent liver virus if someone in the family is infected with liver virus or is at risk of infection.
– Limit medication intake and use natural herbs to help protect the liver.
– Reasonable work and rest regime, do not stay up too late, avoid stress.
– Don't eat too much, don't eat too much protein or fat, divide your meals into small portions throughout the day.
– Say no to fried foods, spicy foods, and limit salty foods
– Prioritize supplementing nutrients from vegetables and fruit juices.
In particular, during the treatment of liver weakness, absolutely do not use alcoholic beverages, alcohol, coffee, etc. Do not share razors or toothbrushes.
Regular liver examination is the best way to care for and protect the liver
Change your health care habits, go for a liver check-up every 6 months.
Address: 286 Thuy Khue, Tay Ho, Hanoi
|
thucuc
|
Khám hệ tiết niệu là khám những gì? Nên khám ở đâu?
Hệ tiết niệu có nhiệm vụ đào thải những chất cặn bã, độc hại ra khỏi cơ thể và rất dễ bị tổn thương. Khám hệ tiết niệu sẽ giúp phát hiện sớm những bất thường tại cơ quan này, kịp thời điều trị và phòng tránh biến chứng. Vậy khám hệ tiết niệu là khám những gì, nên khám ở đâu để đảm bảo chính xác.
1. Khám tiết niệu là khám những gì?
Với thắc mắc “Khám hệ tiết niệu là khám những gì”, các chuyên gia giải đáp rằng, khám hệ tiết niệu chính là khám các cơ quan trong hệ tiết niệu, bao gồm khám thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Ở nam giới, các bác sĩ sẽ tiến hành khám cả tuyến tiền liệt.
1.1. Khám thận
Bác sĩ sẽ kiểm tra vùng hố thắt lưng có bị sưng không, vùng bụng bệnh nhân có khối u nổi lên hay không. Sau đó, bệnh nhân cần nằm lên giường và thực hiện nằm theo một số tư thế để bác sĩ thuận tiện hơn trong việc thăm khám bệnh:
- Bệnh nhân nằm ngửa, đồng thời 2 chân duỗi thẳng, thả lỏng bụng và thở đều: Bác sĩ đặt một tay lên vùng hố thắt lưng và ấn sâu xuống. Tay kia đặt lên bụng người bệnh, sau đó tiến hành ép sát 2 tay lại để kiểm tra xem có khối u hay không. Trong quá trình thăm khám, bác sĩ cũng sẽ quan sát để biết rõ được phản ứng đau của bệnh nhân.
- Để khám kỹ hơn thận phải và thận trái, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh duỗi thẳng 1 chân, đồng thời nằm nghiêng người sang phải để khám thận trái và nghiêng người sang trái khi khám thận phải. Lúc này, bác sĩ sẽ ngồi sau lưng người bệnh, đặt tay phải lên bụng người bệnh và đặt tay trái đặt ở vùng hố thắt lưng. Ngón trỏ sẽ được đặt ở vị trí cách xương sườn thứ 10 trong khoảng cách bằng 2 đốt ngón tay. Khi người bệnh hít sâu, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra thận.
Để việc thăm khám dễ dàng hơn, cần kê gối vào phần mạn sườn trên của bệnh nhân. Đối với người bệnh nghi ngờ thận đổi chỗ hoặc thận có khối u to, thì việc kê gối trong quá trình thăm khám bệnh lại càng cần thiết.
1.2. Khám bàng quang
Ở người khỏe mạnh sẽ không thấy được bàng quang. Tuy nhiên, nếu mắc các bệnh về bàng quang khiến nước tiểu ứ đọng lại cơ quan này, bác sĩ sẽ dễ dàng phát hiện cầu bàng quang trong quá trình thăm khám. Cụ thể như sau:
- Thấy được khối u to ở vùng hạ vị của người bệnh.
- Nếu gõ vào sẽ thấy một vùng đục có hình tròn, lồi lên trên.
- Khi thực hiện sờ nắn sẽ thấy rõ một khối u căng, nhẵn và không di chuyển. Khối u này có thể xẹp xuống ngay sau khi người bệnh được tiến hành thông tiểu. Phương pháp này sẽ giúp bác sĩ phân biệt cầu bàng quang với một số loại khối u khác. Nếu người bệnh có sỏi trong bàng quang thì khi thông tiểu có thể nghe thấy âm thanh lạch cạch.
- Khám trực tràng - âm đạo: Để tìm kiếm khối u tại bàng quang và phân biệt với các khối u vùng tiểu khung. Đồng thời có thể phát hiện lỗ rò bàng quang, trực tràng và âm đạo.
1.3. Khám niệu đạo:
+ Đối với bệnh nhân nữ: Âm đạo sẽ ở phía dưới và lỗ niệu đạo nằm ở phía trên. Để kiểm tra cơ quan này, cần vạch môi âm đạo để quan sát rõ phần niệu đạo và phát hiện một số bất thường có thể xảy ra như hiện tượng chảy mủ, viêm loét lỗ niệu đạo,...
+ Đối với bệnh nhân là nam giới: Bác sĩ sẽ thực hiện lộn bao quy đầu để khám. Trường hợp không có vấn đề bất thường thì sẽ không có hiện tượng chảy dịch.
1.4. Khám tiền liệt tuyến
Đối với nam giới, bác sĩ sẽ tiến hành thêm danh mục khám tiền liệt tuyết. Tiền liệt tuyến nằm bao quanh cổ bàng quang và ôm lấy phần niệu đạo. Ở người bình thường, không thể sờ hoặc chỉ sờ được một phần của tiền liệt tuyết. Tuy nhiên, nếu có thể sờ thấy và cảm nhận tiền liệt tuyến to lên bất thường thì có thể là do một số vấn đề sau:
- Viêm tiền liệt tuyến với một số biểu hiện như tiền liệt tuyến to và mềm bất thường, bệnh nhân bị đau nhiều và có thể bị ra mủ khi khám trực tràng. Bác sĩ có thể lấy mẫu dịch mủ này để phân tích, soi vi khuẩn. Thông thường, bệnh nhân bị viêm tuyến tiền liệt thì có thể mắc cả bệnh viêm bàng quang.
Đối với những trường hợp mắc ung thư tiền liệt tuyến: Khi sờ nắn cơ quan này, bác sĩ có thể cảm nhận được độ cứng và to của tiền liệt tuyến, thậm chí có thể cảm nhận rõ được khối u cứng đang lồi lên.
1.5. Khám sức khỏe toàn thân
Không chỉ kiểm tra các cơ quan nêu trên, bác sĩ còn tiến hành khám sức khỏe toàn thân để nắm rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
- Xét nghiệm nước tiểu: Để phát hiện vi khuẩn, bạch cầu, hồng cầu trong nước tiểu và chẩn đoán các bệnh lý về đường tiết niệu.
- Nội soi bàng quang: Để phát hiện những tổn thương trong cơ quan này.
- Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số phương pháp khác siêu âm, chụp CT, chụp MRI,… ở những người bệnh hay bị nhiễm trùng.
2. Khi nào cần khám hệ tiết niệu? Nên khám ở đâu?
Người bệnh nên đi khám hệ tiết niệu nếu gặp phải một số triệu chứng như sau:
- Nước tiểu đục màu, đi tiểu ra máu, khó khăn khi tiểu, có mủ lẫn trong nước tiểu, bị đau buốt khi đi tiểu,…
- Đau khi quan hệ tình dục.
- Một số triệu chứng khác như đau lưng, sốt cao, mệt mỏi, khó tập trung,…
Trước khi đi khám, bạn cũng nên chú ý một số vấn đề sau:
- Không nên quá căng thẳng.
- Tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
- Không ăn các loại đồ ăn nhanh, món ăn có chứa nhiều mỡ, không uống bia rượu, các loại đồ uống chứa gas,…
- Mang theo đơn thuốc đang dùng và hồ sơ khám bệnh trước đó.
- Một số trường hợp cần siêu âm, xét nghiệm, bác sĩ thường yêu cầu người bệnh nhịn ăn, nhịn tiểu để bàng quang căng lên, giúp cho việc thăm khám trở nên thuận lợi hơn.
|
What is a urinary system examination? Where should I be examined?
The urinary system is responsible for eliminating waste and toxic substances from the body and is very vulnerable. Examination of the urinary system will help detect abnormalities in this organ early, promptly treat and prevent complications. So what is a urinary system examination and where should it be examined to ensure accuracy?
1. What is a urological examination?
With the question "What is a urinary system examination?", experts answered that a urinary system examination is an examination of the organs in the urinary system, including kidneys, ureters, bladder and urethra. In men, doctors will also examine the prostate.
1.1. Kidney examination
The doctor will check to see if the lumbar region is swollen or if there is a tumor in the patient's abdomen. After that, the patient needs to lie on the bed and perform a number of positions to make it more convenient for the doctor to examine the patient:
- The patient lies on his back with his legs straight, relaxes his abdomen and breathes evenly: The doctor places one hand on the lumbar region and presses down deeply. Place the other hand on the patient's abdomen, then press both hands together to check for a tumor. During the examination, the doctor will also observe to clearly understand the patient's pain response.
- To examine the right and left kidneys more closely, the doctor will instruct the patient to straighten one leg and lie on his right side to examine the left kidney and to lean to the left when examining the right kidney. At this time, the doctor will sit behind the patient, place his right hand on the patient's abdomen and place his left hand in the lumbar region. The index finger will be placed at a distance of 2 knuckles from the 10th rib. When the patient inhales deeply, the doctor will examine the kidneys.
To make the examination easier, a pillow should be placed on the patient's upper ribs. For patients suspected of having a displaced kidney or a large kidney tumor, using a pillow during medical examination is even more necessary.
1.2. Bladder examination
In healthy people, the bladder will not be visible. However, if you have bladder diseases that cause urine to stagnate in this organ, the doctor will easily detect the bladder bridge during the examination. As follows:
- Saw a large tumor in the patient's lower abdomen.
- If you tap on it, you will see a circular, convex, opaque area.
- When palpating, you will clearly see a tumor that is tense, smooth and does not move. This tumor can collapse immediately after the patient is catheterized. This method will help doctors distinguish bladder bridges from some other types of tumors. If the patient has stones in the bladder, a rattling sound may be heard when urinating.
- Rectal - vaginal examination: To look for tumors in the bladder and distinguish them from tumors in the pelvic area. At the same time, bladder, rectal and vaginal fistulas can be detected.
1.3. Urethral examination:
+ For female patients: The vagina will be at the bottom and the urethral opening will be at the top. To examine this organ, it is necessary to outline the vaginal lips to clearly observe the urethra and detect some abnormalities that may occur such as pus discharge, ulceration of the urethral opening,...
+ For male patients: The doctor will turn the foreskin back for examination. If there are no unusual problems, there will be no discharge.
1.4. Prostate examination
For men, the doctor will conduct an additional prostate examination. The prostate gland surrounds the bladder neck and hugs the urethra. In normal people, the prostate cannot be palpated or can only be partially palpated. However, if you can feel and feel the prostate being abnormally enlarged, it may be due to the following problems:
- Prostatitis with some symptoms such as abnormally large and soft prostate, the patient has a lot of pain and may have pus during rectal examination. The doctor can take a sample of this pus for analysis and bacterial examination. Usually, patients with prostatitis may also have cystitis.
For cases of prostate cancer: When palpating this organ, the doctor can feel the hardness and enlargement of the prostate, and can even clearly feel the hard tumor protruding.
1.5. Full body health check
Not only checking the above mentioned organs, the doctor also conducts a full body physical examination to better understand the patient's health condition.
- Urine test: To detect bacteria, white blood cells, red blood cells in urine and diagnose urinary tract diseases.
- Cystoscopy: To detect damage to this organ.
- In addition, the doctor may prescribe a number of other methods such as ultrasound, CT scan, MRI scan, etc. in patients with frequent infections.
2. When is it necessary to examine the urinary system? Where should I be examined?
Patients should see a urologist if they experience some of the following symptoms:
- Cloudy urine, bloody urine, difficulty urinating, pus mixed in the urine, sharp pain when urinating,...
- Pain during sex.
- Some other symptoms such as back pain, high fever, fatigue, difficulty concentrating,...
Before going to the doctor, you should also pay attention to the following issues:
- Don't be too stressed.
- Follow your doctor's instructions exactly.
- Do not eat fast food, foods containing a lot of fat, do not drink alcohol, drinks containing gas, etc.
- Bring your current prescriptions and previous medical examination records.
- In some cases, ultrasound or tests are needed. Doctors often ask the patient to fast and urinate to stretch the bladder, making the examination more convenient.
|
medlatec
|
Tác dụng của thuốc Urokit
Thuốc Urokit được sử dụng trong điều trị trường hợp hạ Kali máu, sỏi thận và một số bệnh lý khác. Để dùng thuốc an toàn và hiệu quả cùng tìm hiểu thuốc Urokit có tác dụng gì và khi dùng thuốc cần lưu những gì qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Urokit có tác dụng gì?
Thuốc Urokit có chứa các thành phần chính bao gồm là Potassium citrate. Thuốc được bào chế dạng bột pha dung dịch uống với hàm lượng 3g/gói.Hoạt chất Potassium citrate sau khi uống vào cơ thể được chuyển hóa thành bicarbonate, tạo ra một lượng kiềm trong cơ thể, từ đó làm tăng p. H nước tiểu và làm tăng citrate trong nước tiểu bằng cách tăng thải trừ citrate. Nhờ tác dụng của thuốc mà khi sử dụng thuốc Potassium citrate có tác dụng giúp làm chậm sự kết tinh của các muối tạo sỏi (canxi oxalat, canxi photphat và axit uric). Tăng lượng citrat trong nước tiểu tạo phức với canxi, làm giảm nồng độ tập trung của ion canxi, do đó giảm độ bão hòa của nước tiểu với oxalate dẫn đến giảm sự hình thành sỏi canxi oxalat. Citrate cũng ức chế sự tạo ra mầm tinh thể của canxi oxalate và canxi phosphate.Ngoài ra, thuốc này còn có tác dụng điều chỉnh Kali của cơ thể và giúp tăng lượng Kali trong máu.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Urokit
2.1 Chỉ định của thuốc Urokit. Thuốc Urokit thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Giảm Kali huyết: Tác dụng của Kali trong Potassium citrate là giữ vai trò điều hòa cân bằng acid base trong cơ thể, tham gia hỗ trợ quá trình dẫn truyền xung thần kinh, kích hoạt nơron tiếp nhận và xử lý thông tin nhanh chóng, hiệu quả. Kali còn là chất mang giúp vận chuyển dinh dưỡng đi qua màng tế bào, từ đó cung cấp dinh dưỡng nuôi tế bào. Bên cạnh đó, kali là một chất điện giải, giữ vai trò quan trọng trong cơ chế hoạt động của hệ thống tim mạch, đặc biệt liên quan đến sức co bóp của tim. Thuốc được dùng để điều trị giảm Kali máu, nhất trong là trong các trường hợp dùng thuốc lợi muối niệu, thuốc nhuận tràng, corticoid,..Điều trị sỏi thận: Thuốc được chỉ định trong điều trị sỏi oxalat canxi và điều trị sỏi acid uric.Điều trị tình trạng toan hoá ống thận.2.2. Chống chỉ định của thuốc Urokit. Chống chỉ định của thuốc Urokit trong những trường hợp sau đây:Không dùng cho những trường hợp dị ứng với bất kỳ hoạt chất nào có trong thuốc Urokit.Bệnh nhân tăng kali máu (hoặc với những người có các bệnh lý dễ dẫn đến tăng kali máu như suy thận mãn tính, đái tháo đường không kiểm soát được, mất nước cấp tính, người vận động gắng sức, suy tuyến thượng thận.Bệnh nhân có một nguyên nhân gây ngưng trệ hoặc chậm đưa viên thuốc qua đường tiêu hóa như chậm làm rỗng dạ dày, chèn ép thực quản, tắc nghẽn hoặc tắc ruột, hoặc những người đang dùng thuốc kháng cholinergic.Loét dạ dày tá tràng.Nhiễm trùng đường tiết niệu đang hoạt động.Loạn nhịp thất.Bệnh nhân mắc bệnh Addison.Không dùng cùng lúc với các loại thuốc gây giữ Kali riêng lẻ hay với thuốc lợi muối tiểu giữ Kali, vì sẽ rất khó kiểm soát nồng độ Kali máu.Hạn chế việc kết hợp cùng thuốc ức chế Angiotensine II, thuốc ức chế men chuyển, thuốc Tacrolimus, Ciclosporine, chỉ nên cân nhắc phối hợp cùng khi có trình trạng Kali máu giảm nhiều.
3. Cách dùng thuốc Urokit
Thuốc Urokit được bào chế dạng bột pha dung dịch nên khi dùng bệnh nhân sử dụng thuốc bằng đường uống. Hòa tan thuốc với nước sôi để nguội và nên uống thuốc này ngay sau khi pha và uống vào cuối bữa ăn. Bạn cần tuân thủ đúng liều điều trị và tuân thủ thời gian sử dụng. Không được tự ý uống thuốc bù liều khi lỡ quên.Liều dùng thuốc tùy thuốc vào mục đích sử dụng thuốc và liều dùng luôn được điều chỉnh thích hợp theo sự thay đổi nồng độ Kali trong máu trước và trong quá trình điều trị.
4. Tác dụng phụ của thuốc Urokit
Khi dùng thuốc Urokit có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như sau:Một số bệnh nhân có thể xuất hiện những triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa như khó chịu ở bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng.Tăng Kali máu quá mức, điều này có nguy cơ dẫn đến đột tử, dó đó nên kiểm tra Kali huyết chặt chẽ và thường xuyên điều điều chỉnh liều dùng thuốc hợp lí.Khi dùng thuốc với liều cao, đặc biệt các dạng bào chế giải phóng ồ ạt nguy cơ gây kích ứng viêm loét niêm mạc dạ dày tá tràng, thậm chí loét ở ruột non.Bệnh nhân nên theo dõi các biểu hiện bất thường xuất hiện sau khi dùng thuốc và nếu có cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Urokit
Nói với bác sĩ nếu bạn có tiền sử dị ứng với thuốc, bệnh lý có nguy cơ làm tăng nồng độ Kali trong máu. Khi dùng thuốc bạn cần được kiểm tra theo dõi chặt Kali máu trước và trong khi sử dụng thuốc.Thận trọng khi sử dụng cho người già do nồng độ Kali máu thay đổi bất thường rất khó kiểm soát.Sử dụng thuốc này đúng liều lượng, đúng thời gian điều trị, không được tự ý dùng thuốc hay thay đổi liều lượng.Chưa có những báo cáo an toàn của việc sử dụng thuốc này trên phụ nữ mang thai và cho con bú. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.Tương tác: Trong quá trình sử dụng thuốc này, có thể xảy ra hiện tượng cạnh tranh hoặc tình trạng tương tác giữa thuốc Urokit với thức ăn hoặc các thuốc, thực phẩm chức năng khác. Cần chú ý khi kết hợp các thuốc như thuốc lợi tiểu giữ Kali gồm Spironolactone, Canrenone, Triamterene, Amiloride,..do có nguy cơ cao gây tăng Kali máu nguy hiểm đến tính mạng. Ngoại trừ những trường hợp bệnh nhân chắc chắn đang bị giảm Kali máu và có thể kiểm soát tốt lượng Kali máu khi dùng nếu không sự phối hợp này là chống chỉ định.Bảo quản: Bảo quản thuốc này ở những nơi khô ráo và thoáng mát, thường để bảo quản ở nhiệt độ phòng. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt, nhiệt độ cao và bị ánh nắng trực tiếp chiếu vào sẽ ảnh hưởng đến hoạt chất.Thuốc Urokit thuốc được dùng dưới chỉ định của bác sĩ điều trị. Chính vì vậy mà bạn chỉ dùng thuốc này khi được chỉ định và theo dõi sát trong quá trình dùng thuốc vì nguy cơ tăng Kali máu.
|
Effects of the drug Urokit
Urokit medicine is used to treat hypokalemia, kidney stones and some other diseases. To use the medicine safely and effectively, learn what Urokit medicine does and what to keep in mind when using the medicine through the article below.
1. What effects does Urokit have?
Urokit medicine contains main ingredients including Potassium citrate. The drug is prepared in powder form mixed with oral solution with a content of 3g/package. The active ingredient Potassium citrate after ingestion is converted into bicarbonate, creating an amount of alkalinity in the body, thereby increasing p. H urine and increase urinary citrate by increasing citrate excretion. Thanks to the effect of the drug, when using Potassium citrate, it helps slow down the crystallization of stone-forming salts (calcium oxalate, calcium phosphate and uric acid). Increasing the amount of citrate in urine forms complexes with calcium, reducing the concentration of calcium ions, thereby reducing the saturation of urine with oxalate, leading to reduced calcium oxalate stone formation. Citrate also inhibits the formation of crystal nuclei of calcium oxalate and calcium phosphate. In addition, this drug also regulates the body's potassium and helps increase the amount of potassium in the blood.
2. Indications and contraindications of the drug Urokit
2.1 Indications of Urokit drug. Urokit medicine is often prescribed in the following cases: Hypokalemia: The effect of Potassium in Potassium citrate is to play a role in regulating acid-base balance in the body, participating in supporting the process of nerve impulse transmission, stimulating Neuron activation receives and processes information quickly and effectively. Potassium is also a carrier that helps transport nutrients across cell membranes, thereby providing nutrients to cells. Besides, potassium is an electrolyte, playing an important role in the functioning of the cardiovascular system, especially related to the heart's contractility. The drug is used to treat hypokalemia, especially in cases of using diuretics, laxatives, corticosteroids, etc. Kidney stone treatment: The drug is indicated in the treatment of calcium oxalate stones and the treatment of kidney stones. uric acid. Treatment of renal tubular acidosis.2.2. Contraindications of the drug Urokit. Urokit medicine is contraindicated in the following cases: Do not use in cases of allergy to any active ingredient in Urokit medicine. Patients with hyperkalemia (or those with diseases that easily lead to hyperkalemia). blood potassium such as chronic renal failure, uncontrolled diabetes, acute dehydration, strenuous exercise, adrenal insufficiency. The patient has a cause of stagnation or delay in the passage of tablets through the gastrointestinal tract such as delayed gastric emptying, esophageal compression, intestinal obstruction or obstruction, or those taking anticholinergic drugs. Peptic ulcers. Active urinary tract infections. Ventricular arrhythmias. Patients with medical conditions Addison. Do not use at the same time with drugs that cause individual potassium retention or with potassium-sparing diuretics, because it will be difficult to control blood potassium levels. Limit combination with Angiotensin II inhibitors, drugs that inhibit potassium. ACE, Tacrolimus, Ciclosporine, should only be considered in combination when there is a significant decrease in blood potassium.
3. How to use Urokit
Urokit medicine is prepared in powder form mixed with solution, so when using, patients take the medicine orally. Dissolve the medicine in cooled boiling water and take this medicine immediately after mixing and at the end of a meal. You need to comply with the correct treatment dose and duration of use. Do not arbitrarily take medicine to make up a missed dose. Dosage depends on the purpose of using the medicine and the dosage is always adjusted appropriately according to changes in potassium levels in the blood before and during treatment.
4. Side effects of the drug Urokit
When using Urokit, it can cause some unwanted effects as follows: Some patients may experience unpleasant gastrointestinal symptoms such as abdominal discomfort, nausea, vomiting, diarrhea, diarrhea, and diarrhea. in addition to loose stools. Excessive hyperkalemia can lead to sudden death, so you should check blood potassium closely and regularly adjust the drug dosage appropriately. When using high doses of the drug, especially Massively released dosage forms have the risk of causing irritation and ulcers in the duodenal mucosa, even ulcers in the small intestine. Patients should monitor for unusual symptoms that appear after taking the drug and, if necessary, require ventilation. Immediately notify your doctor for timely treatment.
5. Notes when using Urokit
Tell your doctor if you have a history of allergic reactions to medications or medical conditions that may increase potassium levels in the blood. When using the drug, you need to closely monitor blood potassium before and while using the drug. Be cautious when using it for the elderly because abnormal blood potassium levels are difficult to control. Use this drug at the correct dosage. , on time of treatment, do not arbitrarily use the drug or change the dosage. There are no safety reports of using this drug on pregnant and lactating women. Therefore, to ensure the safety of both mother and baby, you should consult your doctor before use. Interaction: During the use of this drug, competition or interaction between Urokit medicine with food or other medicines and functional foods. Be careful when combining drugs such as potassium-sparing diuretics including Spironolactone, Canrenone, Triamterene, Amiloride, etc. due to the high risk of causing life-threatening hyperkalemia. Except for cases where the patient is definitely suffering from hypokalemia and can well control the amount of potassium in the blood when used, otherwise this combination is contraindicated. Storage: Store this medicine in a dry and ventilated place. cool, usually stored at room temperature. Do not leave the medicine in humid places, high temperatures or direct sunlight as this will affect the active ingredients. Urokit medicine is used under the direction of a treating doctor. Therefore, you should only use this medication when prescribed and closely monitor during use because of the risk of hyperkalemia.
|
vinmec
|
Cần kiêng gì sau cắt amidan?
Cắt amidan là một phẫu thuật khá đơn giản, an toàn. Tuy nhiên, việc chăm sóc sau phẫu thuật hết sức quan trọng, nếu chăm sóc không đúng cách sẽ gặp nhiều biến chứng. Vì vậy, “cắt amidan xong cần kiêng gì” là vấn đề được nhiều người quan tâm.
1. Cắt amidan xong cần kiêng gì để nhanh hồi phục?
Cắt amidan kiêng gì để không làm ảnh hưởng đến vết cắt cũng như giúp dễ chịu, thoải mái, ít đau hơn là vấn đề quan trọng cần được tìm hiểu. Sau khi cắt amidan, người bệnh cần kiêng ăn những loại thực phẩm dễ gây kích thích như sau:Đồ ăn cứng: Trong 10 ngày đầu sau khi phẫu thuật cắt amidan, bạn chỉ nên ăn những loại đồ ăn mềm như cháo, sữa để cung cấp dưỡng chất. Bạn không nên ăn những loại thực phẩm cứng hay thô ráp như bỏng ngô, các loại hạt, mía... Vì lúc này vết mổ vẫn chưa ổn định, những loại đồ ăn này có thể chạm vào vết mổ gây đau, khó nuốt và chảy máu. Bên cạnh đó, bánh kẹo hay các loại hạt như hạnh nhân, hạt óc chó, hạt lanh, hạt dẻ,... còn khó nhai, khó nuốt.Thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh: Đây là thực phẩm phải tránh sử dụng nếu bạn còn thắc mắc “cắt amidan xong cần kiêng gì”. Đặc biệt, không chỉ sau khi cắt amidan mà với những người đang bị viêm amidan, các bác sĩ đều khuyến cáo không nên ăn thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh để tránh kích thích niêm mạc amidan.Thực phẩm chua cay: Các loại thực phẩm cần kiêng khi mắc viêm Amidan và sau cắt viêm đều tương đối giống nhau, chủ yếu là những nhóm thực phẩm không tốt cho sức khỏe. Đặc biệt là những món chua, cay nóng thì càng không nên ăn. Những loại đồ ăn này có thể gây nóng rát ở cổ họng, nhất là khu vực amidan vừa mới cắt, do đó có thể gây ra cảm giác đau và khó chịu. Những thực phẩm muối chua (như củ cải, dưa cải, dưa chuột,...) hay thức ăn được chế biến với nhiều gia vị (tỏi, ớt, tiêu,...) luôn nằm trong danh sách những món ăn nên kiêng sau khi cắt amidan.Thực phẩm nhiều dầu mỡ: Tương tự như thực phẩm chua cay, thực phẩm nhiều dầu mỡ cũng là những thứ bạn cần kiêng sau phẫu thuật cắt amidan. Đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ có thể tích tụ lại ở vòm họng sau khi ăn. Nếu chúng mắc lại ở đó lâu có thể gây ra nhiễm trùng hoặc viêm tại vị trí phẫu thuật. Không những thế, đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ còn không tốt cho sức khỏe tim mạch, gây ra tình trạng nóng trong, làm cổ họng khó chịu.Các chất kích thích: Sau khi cắt amidan, vết mổ chưa lành, sức khỏe của bạn còn yếu, việc sử dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá, cà phê,... sẽ khiến tình trạng nhiễm trùng vết mổ thêm trầm trọng. Còn nếu vết mổ đã lành thì nguy cơ tái viêm amidan cũng sẽ rất cao.Thực phẩm sống, chưa chín: Vết cắt amidan cần được giữ sạch sẽ và vô trùng, trong khi đó việc tiêu thụ thức ăn sống hoặc chưa chín sẽ khiến vết mổ bị nhiễm trùng nghiêm trọng. Đó là lý do người vừa phẫu thuật cắt amidan tuyệt đối không ăn đồ sống, tái, gỏi nộm hay rau sống. Ngoài ra, đồ ăn sống thường sẽ còn cứng, không tốt cho cổ họng và cả đường tiêu hóa.Đồ uống có gas: Bình thường, đồ uống có gas khiến người uống cảm thấy gắt cổ, ho. Nếu ho mạnh và nhiều có thể làm vết cắt amidan bị tổn thương và chảy máu. Một khi amidan đã bị chảy máu thì việc cầm máu là rất khó, dễ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Ngoài ra đồ uống có gas và các chất kích thích còn làm giảm hiệu quả của các loại thuốc như kháng sinh, chống viêm.Không khạc đờm sau cắt amidan: Việc khạc đờm sau cắt amidan sẽ khiến tình trạng tồi tệ hơn, nó có nguy cơ cao gây chảy máu tại vết cắt.
Cắt amidan xong cần kiêng gì là thắc mắc của nhiều người
2. Cắt amidan xong nên ăn gì?
Biết được “cắt amidan xong cần kiêng gì” là tốt nhưng chưa đủ, bạn cần xây dựng chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng và hợp lý để vết mổ nhanh liền, cơ thể mau hồi phục. Dưới đây là một số thực phẩm bạn nên ăn sau khi phẫu thuật cắt amidan.Thức ăn mềm và loãng: Vết mổ còn mới, cổ họng vẫn còn đau nên thức ăn mềm và loãng như súp, cháo, phở, canh, sinh tố,... sẽ là sự lựa chọn hợp lý cho bạn lúc này. Bên cạnh đặc điểm mềm và loãng, những món ăn này nên được để nguội để bạn dễ ăn, dễ nuốt, đồng thời tránh được tổn thương và làm chảy máu amidan.Rau xanh và trái cây: Vitamin, chất xơ và muối khoáng trong rau xanh và trái cây sẽ giúp bạn gia tăng sức đề kháng, nhờ đó mau hồi phục. Bạn nên lựa chọn các rau như rau dền, rau mồng tơi hay các loại bầu, bí xanh, bí đỏ, khoai tây rồi hấp hoặc luộc mềm để dễ ăn. Với trái cây, bạn nên ép lấy nước hoặc xay làm sinh tố rồi uống kèm với sữa chua để cơ thể nhận được nhiều khoáng chất nhất. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý không nên chọn các loại quả chứa nhiều axit như quýt, cam, bưởi,... vì có thể làm vết mổ bị đau nhức.Thức ăn giàu chất đạm và kẽm: Kẽm có khả năng làm tăng hoạt động của hệ miễn dịch và giúp vết thương mau lành. Đó là lý do sau khi phẫu thuật cắt amidan hay phẫu thuật khác, bạn nên bổ sung thức ăn giàu đạm và kẽm như cá hồi, gan động vật, các loại hạt,... Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý đến số lượng và cách chế biến sao cho phù hợp với hệ tiêu hóa và tình trạng vết mổ.Uống nhiều nước: Nước không chỉ giúp cho quá trình trao đổi chất của cơ thể diễn ra thuận lợi mà còn giúp loại bỏ độc tố ra ngoài một cách hiệu quả. Do đó, sau khi cắt amidan bạn hãy cố gắng uống nhiều nước (2 lít/ngày). Tuy nhiên, bạn tuyệt đối không uống nước đá lạnh, nước ngọt có ga, bạn chỉ nên uống nước lọc hơi ấm để cổ họng dễ chịu hơn.Bên cạnh thực hiện chế độ ăn uống hợp lý, bạn cũng cần được ngủ đủ giấc, nghỉ ngơi điều độ, vệ sinh răng miệng cẩn thận và uống thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, tái khám theo lịch trình. Như vậy mới đảm bảo vết mổ amidan mau lành và cơ thể nhanh chóng hồi phục.
|
What should you avoid after tonsillectomy?
Tonsillectomy is a fairly simple and safe surgery. However, post-operative care is extremely important. If care is not taken properly, there will be many complications. Therefore, "what should you avoid after having your tonsils removed" is an issue that many people are concerned about.
1. What should you avoid after tonsillectomy to recover quickly?
What to avoid when having your tonsils removed so as not to affect the cut as well as help you feel more comfortable, less painful, is an important issue that needs to be understood. After tonsillectomy, patients need to abstain from eating foods that are easily irritating as follows: Hard foods: During the first 10 days after tonsillectomy, you should only eat soft foods such as porridge and milk. provide nutrients. You should not eat hard or rough foods such as popcorn, nuts, sugar cane... Because at this time the incision is still unstable, these foods can touch the incision causing pain and difficulty swallowing. and bleeding. Besides, candies or nuts such as almonds, walnuts, flaxseeds, chestnuts, etc. are difficult to chew and swallow. Food that is too hot or too cold: This is a food that must be avoided. If you still wonder, "What should you avoid after having your tonsils removed?" In particular, not only after tonsillectomy but also for people suffering from tonsillitis, doctors recommend not eating foods that are too hot or too cold to avoid irritating the tonsil mucosa. Spicy and sour foods: Foods Foods to avoid when suffering from tonsillitis and after tonsillitis are relatively similar, mainly food groups that are not good for health. Especially sour and hot dishes should not be eaten. These types of foods can cause burning in the throat, especially in the area where the tonsils have just been removed, thus causing pain and discomfort. Pickled foods (like radishes, sauerkraut, cucumbers,...) or foods prepared with lots of spices (garlic, chili, pepper,...) are always on the list of recommended dishes. Avoid after tonsillectomy. Fatty foods: Similar to sour and spicy foods, greasy foods are also things you need to avoid after tonsillectomy. Foods containing a lot of fat can accumulate in the palate after eating. If they stay there for a long time, they can cause infection or inflammation at the surgical site. Not only that, foods containing a lot of fat are also not good for heart health, causing internal heat and discomfort in the throat. Stimulants: After tonsillectomy, if the surgical wound has not yet healed, your health will be affected. If you are still weak, using stimulants such as alcohol, cigarettes, coffee, etc. will make the surgical wound infection worse. If the surgical wound has healed, the risk of re-inflammation of the tonsils will also be very high. Raw and undercooked foods: The tonsillectomy wound needs to be kept clean and sterile, while consuming raw or undercooked foods will cause The surgical wound is seriously infected. That's why people who have just had tonsillectomy surgery absolutely do not eat raw or undercooked foods, salads or raw vegetables. In addition, raw food will often be hard, not good for the throat and digestive tract. Carbonated drinks: Normally, carbonated drinks make the drinker feel sore throat and cough. If you cough strongly and a lot, it can cause damage and bleeding to the tonsillectomy site. Once the tonsils have bled, stopping the bleeding is very difficult, easily leading to many dangerous complications. In addition, carbonated drinks and stimulants also reduce the effectiveness of drugs such as antibiotics and anti-inflammatories. Do not expectorate after tonsillectomy: Spitting up after tonsillectomy will make the condition worse, it can cause High risk of bleeding at the cut.
What to avoid after tonsillectomy is a question of many people
2. What should you eat after tonsillectomy?
Knowing "what to avoid after a tonsillectomy" is good but not enough. You need to build a nutritious and reasonable diet so that the surgical wound heals quickly and your body recovers quickly. Below are some foods you should eat after tonsillectomy. Soft and thin foods: The incision is new, your throat is still sore, so foods are soft and thin such as soup, porridge, pho, broth, smoothies ,... will be a reasonable choice for you right now. Besides being soft and thin, these dishes should be cooled so that they are easy to eat and swallow, while avoiding damage and bleeding of the tonsils. Green vegetables and fruits: Vitamins, fiber and mineral salts in Green vegetables and fruits will help you increase your resistance, thereby recovering quickly. You should choose vegetables such as amaranth, spinach or gourds, zucchini, pumpkin, potatoes and then steam or boil them soft for easy eating. With fruit, you should juice it or blend it into a smoothie and drink it with yogurt so your body gets the most minerals. However, you also need to be careful not to choose fruits that contain a lot of acid such as tangerines, oranges, grapefruit,... because they can cause pain in the surgical wound. Foods rich in protein and zinc: Zinc has the ability to make the surgical wound painful. Increases immune system activity and helps wounds heal quickly. That's why after a tonsillectomy or other surgery, you should supplement foods rich in protein and zinc such as salmon, animal liver, nuts, etc. However, you also need to pay attention to the number The quantity and cooking method are suitable for the digestive system and the condition of the surgical wound. Drink plenty of water: Water not only helps the body's metabolism run smoothly but also helps eliminate toxins quickly. effectively. Therefore, after tonsillectomy, try to drink lots of water (2 liters/day). However, you absolutely should not drink ice cold water or carbonated soft drinks, you should only drink warm filtered water to make your throat more comfortable. Besides following a reasonable diet, you also need to get enough sleep. , rest moderately, clean your teeth carefully and take medicine according to your doctor's instructions, and have scheduled follow-up visits. This ensures that the tonsil surgery wound heals quickly and the body recovers quickly.
|
vinmec
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.