vi
stringlengths 868
8.2k
| en
stringlengths 803
8.87k
| origin
stringclasses 3
values |
---|---|---|
Công dụng thuốc Smixtal
Smixtal thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, có thành phần chính là Dioctahedral smectite, bào chế dạng bột uống. Theo dõi bài viết dưới đây để biết Smixtal là thuốc gì? Liều lượng và cách sử dụng ra sao?
1. Chỉ định của thuốc Smixtal
Thuốc Smixtal được chỉ định để:Điều trị bệnh tiêu chảy cấp/ mãn tính ở cả người lớn và trẻ em.Điều trị các tình trạng đau do bệnh thực quản, tá tràng, dạ dày hoặc đại tràng gây ra.
2. Chống chỉ định của thuốc Smixtal
Không dùng Smixtal để điều trị trong trường hợp người bị quá mẫn với các thành phần của thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Smixtal
Cách dùng: Thuốc Smixtal dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể hòa tan Smixtal với khoảng 50ml nước lọc hoặc trộn cùng thức ăn loãng.Liều dùng:Đối với trẻ em :Dưới 1 tuổi uống 1 gói/ ngày.Trẻ từ 1 - 2 tuổi uống 1 - 2 gói/ ngày.Trẻ từ 2 tuổi trở lên uống 2-3 gói/ ngày.Đối với người lớn:Liều trung bình 3 gói Smixtal/ ngày. Trường hợp bị tiêu chảy cấp tính thì có thể tăng liều điều trị.Lưu ý: Liều dùng thuốc Smixtal trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Smixtal phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Smixtal:Trong trường hợp quên liều thuốc Smixtal thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Smixtal đã quên và sử dụng liều mới.
4. Tác dụng phụ của thuốc Smixtal
Ở liều điều trị, thuốc Smixtal được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Smixtal, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ là táo bón (rất hiếm). Nếu gặp phải triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Smixtal và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
5. Thận trọng khi dùng thuốc Smixtal
Trong quá trình sử dụng thuốc Smixtal, tùy theo tuổi, cơ địa và mức độ mất nước do tiêu chảy, người bệnh có thể phải bù nước bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch (nếu cần).Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Smixtal có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Smixtal, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Smixtal điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
Uses of Smixtal medicine
Smixtal belongs to the group of gastrointestinal drugs, whose main ingredient is Dioctahedral smectite, prepared in oral powder form. Follow the article below to know what medicine Smixtal is? What is the dosage and how to use it?
1. Indications of Smixtal
Smixtal is indicated for: Treatment of acute/chronic diarrhea in both adults and children. Treatment of painful conditions caused by diseases of the esophagus, duodenum, stomach or colon.
2. Contraindications of Smixtal
Do not use Smixtal to treat people who are hypersensitive to the ingredients of the drug.
3. Dosage and how to use Smixtal
How to use: Smixtal is taken orally. Patients can dissolve Smixtal with about 50ml of filtered water or mix with diluted food. Dosage: For children: Under 1 year old take 1 packet/day. Children from 1 - 2 years old take 1 - 2 packets/day. Children 2 years and older take 2-3 packets/day. For adults: Average dose is 3 packets of Smixtal/day. In case of acute diarrhea, the treatment dose can be increased. Note: The above Smixtal dosage is for reference only. The specific dosage will depend on your physical condition and progression of the disease. To get the appropriate dose of Smixtal, patients need to consult a doctor. How to handle a missed dose or overdose of Smixtal: In case you forget a dose of Smixtal, you should make up for it as soon as possible. However, if it is almost time for the next dose, skip the missed dose of Smixtal and use a new dose.
4. Side effects of Smixtal
At therapeutic doses, Smixtal is well tolerated. However, while using Smixtal, patients may still experience side effects such as constipation (very rare). If you experience this symptom, you need to stop using Smixtal and notify your doctor for appropriate treatment.
5. Be cautious when using Smixtal
While using Smixtal, depending on age, body condition and level of dehydration due to diarrhea, the patient may have to rehydrate orally or intravenously (if necessary). Absolutely do not use Smixtal. There are signs of discoloration, mold, leaking or expiration date. Above is all information about the drug Smixtal. Patients need to carefully read the instructions for use and consult a doctor/pharmacist before using. . Absolutely do not arbitrarily buy Smixtal to treat at home because you may encounter unwanted side effects.
|
vinmec
|
Trẻ bị sốt nên tắm lá gì thì tốt để nhanh khỏi bệnh?
Theo dân gian, một số loại lá trong vườn được sử dụng như những bài thuốc từ thảo dược, có tác dụng hỗ trợ hạ sốt cho bé khá lành tính và hiệu quả. Trước khi lựa chọn cách hạ sốt này, mẹ cần tham khảo thêm trẻ bị sốt nên tắm lá gì và tắm như thế nào là an toàn?
1. Khi trẻ sốt có nên tắm?
Sốt là vấn đề rất thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong những năm tháng đầu đời. Khi trẻ bị ốm nếu được chăm sóc đúng cách cơ thể con sẽ nhanh chóng phục hồi. Trong thời điểm con sốt nhiều cha mẹ khá dè dặt trong vấn đề tắm cho con, vì tâm lý sợ nhiễm nước trẻ sẽ ốm nặng hơn nên chỉ dám dùng khăn ấm lau qua người cho trẻ. Tuy nhiên quan điểm trẻ sốt không được tắm là không chính xác.
Bởi khi trẻ bị sốt, thân nhiệt tăng sẽ khiến cơ thể tiết nhiều mồ hôi. Nếu lúc này còn không được tắm, trẻ sẽ cảm thấy ngứa ngáy, khó chịu. Một số trẻ nhỏ với cơ địa nhạy cảm còn phát sinh thêm tình trạng nổi rôm, mụn trên người do tuyến mồ hôi tiết ra trên da nhưng không được làm sạch, từ đó làm bít tắc lỗ chân lông gây ra mụn. Ngoài ra, việc tắm cho trẻ bị sốt còn là cách hạ thân nhiệt vô cùng hữu hiệu. Khi tắm các lỗ chân lông được thông thoáng, cải thiện quá trình thải nhiệt qua da. Với những lợi ích trên thì trẻ hoàn toàn nên được tắm khi sốt.
Tuy nhiên, trong thời gian con sốt, việc tắm cho trẻ cũng cần lưu ý kỹ những vấn đề sau:
– Trẻ cần được tắm nước ấm trong phòng kín gió
– Thời gian tắm của trẻ nên diễn ra trong khoảng 10 phút. Không nên để trẻ ngồi nghịch nước như thế sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm lạnh cơ thể trẻ.
– Khi tắm xong con cần được lau khô người và mặc quần áo ngay.
– Tần suất tắm cho trẻ nên là 1 ngày/ 1 lần hoặc 2 ngày/ 1 lần là phù hợp.
Khi được tắm đúng cách trẻ sẽ cảm thấy cơ thể thoải mái và dễ chịu hơn rất nhiều so với việc không được vệ sinh cơ thể sạch sẽ.
Khi bị sốt trẻ vẫn cần được tắm gội để làm sạch cơ thể
2. Trẻ bị sốt nên tắm nước lá gì?
Từ lâu trong dân gian đã truyền tai nhau những bài tắm nước lá cho trẻ giúp hạ sốt cũng như giảm tình trạng nổi mẩn trên da. Nguyên nhân là do trong một vài loại lá có chứa hoạt chất, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm nhiễm và làm dịu mát da bé. Ngoài ra, tắm nước lá được đánh giá là khá an toàn và lành tính. Một số loại nước lá mà cha mẹ có thể tham khảo để tắm cho bé như sau:
2.1 Tắm nước lá từ kinh giới
Lá kinh giới tươi được biết đến là loại lá có chứa menthol và limonen, giúp thanh nhiệt hạ sốt đồng thời làm sạch da bé. Vì thế, khi con bị sốt cha mẹ có thể đun nước lá kinh giới cho trẻ tắm.
Cách thực hiện:
– Bước 1: Chuẩn bị 1 nắm lá kinh giới tươi, rửa sạch, sau đó giã nhỏ hoặc xay.
– Bước 2: Đổ nước đã xay hoặc bã giã nhỏ vào đun trên bếp khoảng 5 – 10 phút.
– Bước 3: Pha nước lá kinh giới đã đun cùng nước lạnh để tắm cho bé.
2.2 Tắm nước lá khế
Theo Đông y, dùng lá khế để tắm có tác dụng giải nhiệt do làm tăng tiết mồ hôi. Còn theo y học hiện đại thì trong lá khế có chứa một lượng nhỏ kali oxalat acid có tác dụng loại sạch vi khuẩn và chất nhờn trên da. Vì thế khi trẻ bị sốt thông thường hoặc sốt phát ban đều có thể tắm được nước lá khế. Cũng như cách đun nước lá kinh giới, mẹ nên thực hiện theo cách sau:
– Bước 1: Chuẩn bị 1 nắm lá khế chua tươi, rửa sạch, sau đó giã nhỏ hoặc xay.
– Bước 2: Đổ nước đã xay hoặc bã giã nhỏ vào đun trên bếp khoảng 5 – 10 phút.
– Bước 3: Pha nước lá đã đun cùng nước lạnh để tắm cho bé.
Tắm nước lá được đánh giá là lành tính và an toàn cho trẻ
2.3 Tắm nước lá ngải cứu
Lá ngải cứu rất giàu tinh dầu và tanin có tác dụng giảm ngứa nốt ban rất tốt trên da cũng như ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng do gãi nốt ban. Mẹ có thể lấy lá ngải cùng thân cây sau đó rửa sạch và đun nước tắm cho trẻ.
Cách thực hiện:
– Bước 1: Chuẩn bị lá ngải và cả thân cây ngải, sau đó rửa sạch.
– Bước 2: Cho lá ngải đã làm sạch vào nước đun sôi trên bếp tầm 5- 10 phút
– Bước 3: Pha nước lá đã đun cùng nước lạnh để tắm cho bé.
2.4 Tắm nước lá tía tô
Trong lá tía tô có chứa tinh dầu limonen, perilla aldehyd có khả năng rất tốt trong việc thanh nhiệt, hạ sốt. Dân gian hay dùng nước lá tía tô tắm cho trẻ theo cách sau:
– Bước 1: Chuẩn bị lá và cuống lá tía tô, sau đó rửa sạch.
– Bước 2: Cho tất cả đã làm sạch vào nước đun sôi trên bếp tầm 5- 10 phút
– Bước 3: Pha nước lá đã đun cùng nước lạnh để tắm cho bé.
Ngoài ra còn rất nhiều loại lá khác như: lá khổ qua, lá sài đất, lá trầu không… cũng được tư vấn là nên dùng để tắm cho bé khi bị sốt. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn cũng như giảm thiểu rủi ro, trước khi dùng lá tắm cho con bị sốt, mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có được tư vấn phù hợp.
Trẻ bị sốt con cần được đưa tới viện khám, kiểm tra để tìm nguyên nhân
3. Lưu ý khi chăm sóc trẻ bị sốt
Sốt là một tình trạng sức khỏe rất thường gặp ở trẻ đến từ nhiều bệnh lý khác nhau. Vì thế khi con bị sốt, điều đầu tiên là cha mẹ nên đưa con tới gặp bác sĩ để kiểm tra và tìm hiểu nguyên nhân vì sao con sốt, sau đó bé sẽ được điều trị theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn.
Bên cạnh đó, cha mẹ cũng cần chú ý đến chế độ ăn uống của con. Bằng cách bổ sung những thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất, tăng cường trái cây, rau, củ quả và sữa để bé hạn chế tối đa tình trạng mất nước và tăng sức đề kháng. Nên dành nhiều thời gian để con nghỉ ngơi, giúp hồi phục sức khỏe được tốt hơn.
Vấn đề trẻ bị sốt nên tắm lá gì, mẹ chỉ nên tham khảo và nếu được có thể áp dụng như một biện pháp hỗ trợ. Mặc dù phương pháp từ dân gian này khá lành tính nhưng hiệu quả đem lại có thể chậm và đôi khi không thực sự phù hợp với tất cả mọi trẻ. Bởi nguyên nhân sốt của mỗi bé là khác nhau.
|
What is the best way to bathe a child with fever to help them recover quickly?
According to folklore, some leaves in the garden are used as herbal remedies, helping to reduce fever in babies, which is quite benign and effective. Before choosing this method to reduce fever, mothers need to ask what leaves a child with fever should bathe and how to bathe safely?
1. When a child has a fever, should they bathe?
Fever is a very common problem in young children, especially in the first years of life. When a child is sick, if properly cared for, his or her body will quickly recover. When their child has a fever, many parents are quite cautious about bathing their child, because they are afraid that water will make the child sicker, so they only dare to use a warm towel to wipe the child's body. However, the opinion that children with fever cannot bathe is incorrect.
Because when a child has a fever, the increased body temperature will cause the body to sweat a lot. If at this time you don't take a bath, your child will feel itchy and uncomfortable. Some young children with sensitive skin also develop rashes and acne on their bodies due to sweat glands secreting on the skin but not being cleaned, thereby clogging pores causing acne. In addition, bathing children with fever is also an extremely effective way to lower body temperature. When bathing, the pores are clear, improving the process of heat dissipation through the skin. With the above benefits, children should absolutely be bathed when they have a fever.
However, during the time your child has a fever, you need to pay careful attention to the following issues when bathing your child:
– Children need to bathe in warm water in a well-ventilated room
– A child's bath time should last about 10 minutes. Children should not be allowed to sit and play in water as this will increase the risk of their body getting cold.
– After bathing, your child needs to be dried and dressed immediately.
– The frequency of bathing children should be once a day or once every 2 days is appropriate.
When bathed properly, children will feel much more comfortable and at ease compared to not having a clean body.
When children have a fever, they still need to be bathed to clean their bodies
2. What water should a child with a fever bathe in?
For a long time, people have told each other that bathing children in leaf water helps reduce fever as well as reduce skin rashes. The reason is because some leaves contain active ingredients, which have antibacterial, anti-inflammatory and soothing effects on baby's skin. In addition, bathing in leaf water is considered quite safe and benign. Some types of leaf water that parents can refer to for bathing their babies are as follows:
2.1 Bath in water from marjoram leaves
Fresh marjoram leaves are known to contain menthol and limonene, which help clear heat and reduce fever while cleansing baby's skin. Therefore, when their child has a fever, parents can boil water from marjoram leaves for the child to bathe.
Doing:
– Step 1: Prepare 1 handful of fresh marjoram leaves, wash them, then pound or grind them.
– Step 2: Pour in the ground water or crushed residue and boil on the stove for about 5 - 10 minutes.
– Step 3: Mix boiled oregano leaves with cold water to bathe your baby.
2.2 Bath with star fruit leaves
According to Oriental medicine, using star fruit leaves to bathe has a cooling effect by increasing sweating. According to modern medicine, star fruit leaves contain a small amount of potassium oxalate acid, which helps eliminate bacteria and sebum on the skin. Therefore, when children have common fever or rash fever, they can bathe in star fruit leaf water. Just like boiling marjoram water, mothers should do it in the following way:
– Step 1: Prepare a handful of fresh star fruit leaves, wash them, then pound or grind them.
– Step 2: Pour in the ground water or crushed residue and boil on the stove for about 5 - 10 minutes.
– Step 3: Mix boiled leaf water with cold water to bathe your baby.
Bathing in leaf water is considered benign and safe for children
2.3 Bath with wormwood leaves
Mugwort leaves are rich in essential oils and tannins that are very effective in reducing the itching of rashes on the skin as well as preventing the risk of infection due to scratching the rash. Mothers can take wormwood leaves and stems, then wash them and boil water to bathe their children.
Doing:
– Step 1: Prepare wormwood leaves and whole wormwood stems, then wash them.
– Step 2: Put cleaned wormwood leaves in boiling water on the stove for about 5-10 minutes
– Step 3: Mix boiled leaf water with cold water to bathe your baby.
2.4 Bath with perilla leaves
Perilla leaves contain limonene essential oil and perilla aldehyde which have very good ability to clear heat and reduce fever. Folks often use perilla leaf water to bathe children in the following way:
– Step 1: Prepare perilla leaves and leaf stalks, then wash them.
– Step 2: Put everything cleaned in boiling water on the stove for about 5-10 minutes
– Step 3: Mix boiled leaf water with cold water to bathe your baby.
In addition, there are many other types of leaves such as: bitter melon leaves, cassia leaves, betel leaves... that are also advised to be used to bathe your baby when he has a fever. However, to ensure safety as well as minimize risks, before using bath leaves for children with fever, mothers should consult a doctor to get appropriate advice.
Children with fever need to be taken to the hospital for examination and examination to find the cause
3. Pay attention when taking care of children with fever
Fever is a very common health condition in children from many different diseases. Therefore, when their child has a fever, the first thing parents should do is take their child to see a doctor to check and find out the cause of the fever, then the child will be treated as prescribed by a specialist.
Besides, parents also need to pay attention to their children's diet. By adding foods rich in vitamins and minerals, increasing fruits, vegetables, fruits and milk to help your baby minimize dehydration and increase resistance. You should give your child plenty of time to rest to help him recover better.
The issue of what leaves to bathe a child with a fever should only be for mothers' reference and, if possible, can be applied as a supportive measure. Although this folk method is quite benign, the results can be slow and sometimes not really suitable for all children. Because the cause of each baby's fever is different.
|
thucuc
|
Cắt chỉ vết thương sau mổ đẻ còn sót, phải làm thế nào?
Chỉ khâu vết thương sử dụng trong y tế, nhất là khâu vết mổ đẻ thường là chỉ tự tiêu nhờ những ưu điểm vượt trội. Tuy nhiên, không ít chị em lo lắng sót chỉ sau mổ có ảnh hưởng gì đến vết mổ nói riêng và sức khỏe nói chung không. Bài viết dưới đây sẽ đi giải đáp thắc mắc cắt chỉ vết thương còn sót chỉ có sao không?
1. Tìm hiểu chung về chỉ tự tiêu trong khâu vết mổ đẻ
Trước khi đi tìm câu trả lời về cắt chỉ vết thương còn sót chỉ có sao không, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về loại chỉ tự tiêu trong y tế.1.1. Chỉ tự tiêu là gì?Chỉ tự tiêu là loại chỉ được sử dụng phổ biến trong y tế, thường dùng để khâu vết thương hoặc vết mổ đẻ. Vật liệu tạo nên chỉ tự tiêu là collagen trong ruột cừu, ruột bò, protein động vật hoặc polyme tổng hợp. Nguyên nhân sử dụng các vật liệu này là nhờ chúng có thể được cơ thể tự phân hủy hoặc hấp thụ. Nhờ vậy, sau khi khâu vết mổ đẻ, vết thương bị rách, người bệnh sẽ không cần quay lại bệnh viện. Theo chuyên gia, chỉ tự tiêu thường được sử dụng bên dưới bề mặt da.1.2. Chỉ tự tiêu bao lâu thì tiêu hết?Thời gian chỉ tự tiêu có thể phân hủy và tiêu biến dựa vào các yếu tố sau:Người bệnh sử dụng quy trình phẫu thuật hoặc loại hình vết vết thương cần khâu như: mổ đẻ, vết rách do bị thương,..Mũi khâu được sử dụng để đóng miệng vết mổ hoặc vết thương. Sử dụng chỉ tự tiêu được cấu tạo từ vật liệu nào. Kích thước chỉ được chỉ định sử dụng. Thời gian để chỉ tự tiêu biến mất có thể từ vài ngày đến 1-2 tuần (sinh mổ), có loại cần đến vài tháng (phẫu thuật thay khớp).1.3. Biến chứng của chỉ tự tiêu. Một trong những lo ngại của chị em khi khâu chỉ tự tiêu là nhiễm trùng vết mổ. Tuy nhiên, phụ nữ hoàn toàn có thể gạt bỏ những nỗi lo này, bởi bạn có thể phòng ngừa tình trạng này bằng cách giữ cho vết khâu sạch sẽ, khô ráo hoặc sử dụng thuốc mỡ kháng khuẩn theo khuyến cáo của bác sĩ.Các dấu hiệu cảnh báo tình trạng vết mổ nhiễm trùng:Vùng da xung quanh vết mổ bị sưng, đỏ hoặc có cảm giác ấm nóng. Người bệnh bị đau nặng hơn, lan ra từ vùng vết mổ. Vết mổ xuất hiện dịch và có mùi khó chịu. Sốt nhẹ hoặc sốt cao. Sưng hạch. Mệt mỏi
2. Cắt chỉ vết thương còn sót chỉ có sao không?
Sót chỉ sau mổ là sự cố hiếm gặp trong y tế. Tuy nhiên tình trạng này cũng gây lo lắng cho chị em “Cắt chỉ vết thương còn sót chỉ có sao không?”. Theo chuyên gia, cắt chỉ vết thương còn sót chỉ thường nằm yên và không gây ra biến chứng gì. Thời gian chỉ tự tiêu có thể đẩy ra từ vài tháng đến vài năm.Thực tế, ghi nhận một số trường hợp người bệnh sót chỉ sau mổ đã tự dùng nhíp thử gắp ra nhưng không được, bởi sợi chỉ bám rất chắc ở phía trong thịt.Nếu bạn nhận thấy 2 đầu chỉ lòi ra nằm sát kề nhau thì có thể là còn sót cả 1 mối chỉ - 2 đầu chỉ này là nút thắt của cùng 1 mối chỉ. Trường hợp này, bác sĩ sẽ tìm đường cắt mối chỉ này thì mới rút ra hết được. Trường hợp khác, đây không phải 2 đầu chỉ mà là mô sẹo nhuốm màu đen đỏ, khi đó, không cần phải làm gì thêm.
3. Cách chăm sóc vết khâu sau mổ đẻ để tránh nhiễm trùng
Sau khi khâu vết mổ đẻ, để tránh nhiễm trùng vết mổ, chị em cần chăm sóc vết mổ thật tốt. Dưới đây là một số lời khuyên từ chuyên gia, giúp vết mổ tránh khỏi biến chứng:Giữ vết mổ sạch và khô để tránh nhiễm bẩn. Bên cạnh đó, bạn không nên để vết mổ tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vì vùng da xung quanh vết mổ rất nhạy cảm trong giai đoạn đang lành, sẽ dễ bị bỏng nắng hơn các vùng da còn lại trên cơ thể.Sử dụng kem dưỡng da vitamin E để giúp làm lành và giảm sẹo. Việc sử dụng kem dưỡng ẩm cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để tránh dị ứng, bởi mỗi người có một cơ địa khác nhau.Nếu vết mổ có những dấu hiệu nhiễm trùng, bạn cần lập tức đến viện để kiểm tra kịp thời. Nhiễm trùng vết thương có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng khác như viêm mô tế bào và nhiễm khuẩn huyết (nhiễm trùng máu).Tóm lại, nếu bạn gặp tình huống cắt chỉ vết thương còn sót chỉ cũng không nên lo lắng vì chỉ được sử dụng trong khâu vết thương là chỉ tự tiêu. Trong một khoảng thời gian ngắn, chỉ này sẽ tự biến mất. Tuy nhiên, để tránh biến chứng, bạn cần giữ vết mổ sạch sẽ và khô ráo.
|
Cut stitches from the remaining wound after cesarean section, what should I do?
Sutures used in medicine, especially for caesarean sections, are usually self-dissolving thanks to their outstanding advantages. However, many women worry about whether missing stitches after surgery will have any effect on the surgical wound in particular and their health in general. The article below will answer the question: Is it okay to remove sutures from remaining wounds?
1. General information about absorbable sutures in suturing cesarean section wounds
Before looking for the answer about whether it's okay to remove sutures from wounds with remaining sutures, let's learn about self-dissolving sutures in medicine.1.1. What is absorbable thread? Dissolvable thread is a type of thread commonly used in medicine, often used to suture wounds or cesarean section incisions. The material that makes up the absorbable suture is collagen in sheep intestine, cow intestine, animal protein or synthetic polymer. The reason for using these materials is because they can be decomposed or absorbed by the body. Thanks to that, after suturing the cesarean section or torn wound, the patient will not need to return to the hospital. According to experts, dissolvable threads are often used below the surface of the skin.1.2. How long does it take for self-dissolving sutures to disappear? The time it takes for self-dissolving sutures to decompose and disappear depends on the following factors: The patient uses a surgical procedure or the type of wound that needs suturing such as: cesarean section, wound torn due to injury, etc. Stitches are used to close incisions or wounds. Use absorbable sutures made from what material? Dimensions are for indicated use only. The time for the sutures to disappear can range from a few days to 1-2 weeks (cesarean section), and some require several months (joint replacement surgery).1.3. Complications of self-dissolving stitches. One of the concerns that women have when using dissolvable sutures is wound infection. However, women can completely dismiss these worries, because you can prevent this condition by keeping the stitches clean, dry or using antibacterial ointment as recommended by your doctor. Warning signs of surgical wound infection: The skin around the surgical wound is swollen, red or feels warm. The patient has more severe pain, spreading from the surgical wound area. The incision appears fluid and has an unpleasant odor. Mild fever or high fever. Swollen lymph nodes. Tired
2. Is it okay to remove the remaining wound sutures?
Surgical sutures are a rare medical problem. However, this situation also causes concern for women: "Is it okay to remove stitches from the remaining wound?". According to experts, removing stitches from the remaining wound usually stays still and does not cause any complications. The time it takes for the thread to dissolve on its own can be from a few months to a few years. In fact, there have been some cases where patients with stitches left behind after surgery tried to remove them with tweezers but were unable to do so, because the thread stuck very firmly to the side. in the meat. If you notice two ends of the thread sticking out next to each other, there may be a thread left - these two ends of the thread are knots of the same thread. In this case, the doctor will find a way to cut this thread to remove it completely. In other cases, these are not 2 thread ends but scar tissue tinged with black and red, in which case, there is no need to do anything further.
3. How to care for stitches after cesarean section to avoid infection
After suturing the cesarean section, to avoid wound infection, women need to take good care of the surgical wound. Here are some tips from experts to help avoid complications: Keep the surgical wound clean and dry to avoid contamination. In addition, you should not expose the incision to direct sunlight because the skin around the incision is very sensitive during the healing phase and will be more susceptible to sunburn than the rest of the skin on the body. Use vitamin E lotion to help heal and reduce scarring. When using moisturizer, you need to consult a doctor to avoid allergies, because each person has a different constitution. If the surgical wound shows signs of infection, you need to immediately go to the hospital for a timely examination. . Wound infection can lead to other serious complications such as cellulitis and sepsis (blood infection). In short, if you encounter a situation where sutures are removed from a wound with remaining sutures, you should not worry because The sutures used in suturing wounds are self-absorbable. In a short period of time, this thread will disappear on its own. However, to avoid complications, you need to keep the incision clean and dry.
|
vinmec
|
Các dấu hiệu tai biến ở người trẻ nên nắm rõ
Tai biến mạch máu não ở người trẻ chiếm khoảng 5 – 10% các trường hợp tai biến và ngày càng có xu hướng gia tăng, gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và sức khỏe của người bệnh. Cùng tìm hiểu dấu hiệu tai biến ở người trẻ, nguyên nhân và cách xử trí qua bài viết sau đây.
1. Những dấu hiệu tai biến ở người trẻ
1.1 Tai biến ở người trẻ có dấu hiệu gia tăng
Nếu trước đây, đối tượng bị tai biến mạch máu não chủ yếu là những người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền thì hiện nay, tình trạng tai biến ngày càng xảy ra nhiều ở những người trẻ tuổi. Các thống kê những năm trở lại đây cho thấy số lượng người trẻ bị tai biến chiếm khoảng từ 5 – 10% số ca tai biến tại Việt Nam.
1.2 Các dấu hiệu tai biến ở người trẻ cần lưu ý
Tùy từng mức độ tai biến mà các triệu chứng biểu hiện của bệnh ở người trẻ có thể khác nhau nhưng về cơ bản các dấu hiệu giống với tai biến nói chung, gồm:
– Méo măt một bên, lệch nhân trung, khó cử động cơ mặt
– Tay chân tê cứng, khó cử động
– Một nửa người có thể bị yếu hoặc liệt, gây khó khăn trong sinh hoạt, vận động.
– Thị lực kém, nguyên nhân là do thùy não không nhận đủ oxy.
– Nói lắp, khó diễn đạt ý của câu, thậm chí nhiều người không nói được, giảm khả năng viết, đọc, tính toán,…
– Rối loạn ý thức.
– Ngủ li bì, ngủ gật, lú lẫn.
– Không kiểm soát tiểu tiện hoặc co giật.
– Đau đầu đột ngột, dữ dội, có thể đi kèm choáng váng, ù tai, nôn, buồn nôn, tim đập nhanh, tức ngực, khó thở,…
Ngoài ra, nấc cụt liên tục cũng có thể cảnh báo tai biến ở người trẻ, đặc biệt là ở phụ nữ.
Tai biến ở người trẻ đang có dấu hiệu gia tăng.
2. Xử trí thế nào khi gặp tai biến?
Trong thời gian đợi xe cấp cứu, bạn có thể áp dụng các biện pháp xử lý tạm thời dưới đây:
– Quan sát thật kỹ và ghi chép các biểu hiện của người bệnh và cung cấp cho nhân viên y tế khi họ đến nơi.
– Để bệnh nhân nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát, rộng rãi, bằng phẳng.
– Tư thế nằm thoải mái nhất, hai chân duỗi thẳng, đầu kê cao hơn so với mặt đất khoảng 30 độ.
– Nới lỏng quần áo, động viên bệnh nhân giữ bình tĩnh, hít thở đều, sâu, chậm rãi.
– Nếu người bệnh nôn thì nghiêng người họ qua một bên, tránh dịch nôn xộc lên mũi và vào phổi.
– Nếu người bệnh co giật, hãy lấy một miếng vải sạch quấn quanh chiếc đũa hoặc thanh dài rồi kẹp vào giữa hai hàm để tránh cắn vào lưỡi.
Lưu ý, không tự ý di chuyển người đang bị tai biến, không chích nặn máu 10 đầu ngón tay, cạo gió hay cho người bệnh ăn, uống bất cứ thứ gì vì có thể khiến tình trạng trở nên trầm trọng hơn.
3. Vì sao tai biến ngày càng gia tăng ở người trẻ?
Có nhiều nguyên nhân cả chủ quan và khách quan gây ra tai biến. Tuy nhiên có một số yếu tố khiến bệnh lý này ngày càng gia tăng ở giới trẻ, gồm:
3.1 Căng thẳng, stress gây
Những áp lực trong công việc, cuộc sống đè nặng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ ở người trẻ.
3.2 Ăn uống không khoa học
Ăn không đủ cả về chất và lượng có thể khiến cơ thể thiếu hụt dưỡng chất và năng lượng. Việc lựa chọn thực phẩm không lành mạnh, ăn nhiều chất béo có hại cũng là nguyên nhân làm tăng các nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và tai biến. Đây có thể là căn nguyên của rất nhiều bệnh lý nguy hiểm trong cơ thể.
3.3 Sinh hoạt thiếu lành mạnh có thể dẫn đến các dấu hiệu tai biến ở người trẻ
Tắm đêm, thức khuya, ngủ muộn, ít vận động… là những thói quen phản khoa học thường thấy ở giới trẻ, đặc biệt là dân văn phòng. Các thói quen này có thể làm gia tăng nguy cơ tai biến.
3.4 Hút thuốc lá, uống rượu bia
Các chất kích thích này làm suy yếu thành mạch, tăng nguy cơ xơ vữa và hình thành cục máu đông, khiến mạch máu, trong đó có mạch máu não bị tắc nghẽn.
Đặc biệt, sự chủ quan đối với sức khỏe, xem nhẹ các triệu chứng bất thường chính là một yếu tố quan trọng đẩy người trẻ đến với nguy hiểm.
Căng thẳng, stress thường xuyên giúp người trẻ dễ đối mặt với nguy cơ tai biến.
4. Ảnh hưởng của đột quỵ đến cuộc sống và công việc của người trẻ
Việc đột quỵ ngày càng trẻ hóa gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống và công việc của người trẻ.
Dù được cứu sống thoát khỏi nguy hiểm tính mạng, những người trẻ bị tai biến cũng dễ đối mặt với những nguy cơ gặp phải các di chứng như rối loạn vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm khả năng nhận thức,… Trong đó, rối loạn nhận thức là một trong những di chứng khó phục hồi nhất, đồng thời gây ảnh hưởng đến khả năng học tập, làm việc, lao động của những người trẻ.
Cùng với sự suy giảm khả năng vận động, tư duy, người bệnh dễ cảm thấy tự ti về bản thân, sống khép mình và dễ gặp phải các rối loạn tâm – thần kinh như trầm cảm, lo âu, thay đổi tính tình, thường xuyên cáu gắt…
5. Ngăn ngừa tai biến ở người trẻ bằng cách nào?
Để ngăn ngừa tai biến xảy ra, các chuyên gia nội thần kinh khuyến cáo người trẻ không nên chủ quan, cần thường xuyên khám sức khỏe định kỳ để phát hiện bất thường và điều trị sớm.
Đồng thời nên tạo nếp sống lành mạnh, hạn chế hút thuốc lá, uống rượu bia và các chất kích thích, có chế độ ăn uống hợp lý, hạn chế sử dụng thức ăn nhanh, các thực phẩm chế biến sẵn, sinh hoạt lành mạnh, lao động vừa phải,…
Ngoài ra, người trẻ nên tránh stress trong cuộc sống, công việc, cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi. Thường xuyên luyện tập thể dục, thể thao cũng là biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.
Khi bản thân hoặc người thân có những dấu hiệu như đột ngột méo miệng, liệt mặt, tê, yếu nửa người, tê môi, cứng lưỡi, nói khó, mờ mắt, đau đầu…, cần gọi cấp cứu ngay để đến bệnh viện sớm, chẩn đoán và điều trị trong thời gian vàng.
Thăm khám Nội thần kinh thường xuyên giúp kiểm soát các nguy cơ gây tai biến ở người trẻ.
Trên đây là một số dấu hiệu tai biến ở người trẻ và những biện pháp xử trí. Ngay từ bây giờ, hãy chủ động thay đổi các thói quen xấu và thăm khám sức khỏe thường xuyên để ngăn chặn nguy cơ tai biến từ sớm.
|
Signs of stroke in young people should be clearly understood
Stroke in young people accounts for about 5 - 10% of stroke cases and is increasingly on the rise, causing a great impact on the lives and health of patients. Let's learn about the signs of stroke in young people, their causes and how to treat them through the following article.
1. Signs of stroke in young people
1.1 Stroke in young people shows signs of increasing
Previously, stroke victims were mainly elderly people or people with underlying medical conditions, but now, strokes are increasingly occurring in young people. Statistics in recent years show that the number of young people with stroke accounts for about 5 - 10% of stroke cases in Vietnam.
1.2 Signs of stroke in young people that need attention
Depending on the severity of the stroke, the symptoms of the disease in young people may be different, but basically the signs are similar to strokes in general, including:
– Distorted face on one side, deviated philtrum, difficulty moving facial muscles
– Limbs become numb and difficult to move
– Half of the body may be weak or paralyzed, causing difficulty in activities and movement.
– Poor eyesight, caused by the brain lobe not receiving enough oxygen.
– Stuttering, difficulty expressing the meaning of sentences, many people even cannot speak, reduced ability to write, read, calculate,...
– Disorders of consciousness.
– Drowsiness, drowsiness, confusion.
– Inability to control urination or seizures.
– Sudden, severe headache, which may be accompanied by dizziness, tinnitus, vomiting, nausea, rapid heartbeat, chest tightness, difficulty breathing, etc.
In addition, continuous hiccups can also warn of stroke in young people, especially in women.
Strokes in young people are showing signs of increasing.
2. How to handle a stroke?
While waiting for an ambulance, you can apply the following temporary measures:
– Observe carefully and record the patient's symptoms and provide them to medical staff when they arrive.
– Let the patient rest in a cool, spacious, flat place.
– The most comfortable lying position is with your legs straight and your head about 30 degrees higher than the ground.
– Loosen clothing, encourage the patient to stay calm, breathe evenly, deeply, and slowly.
– If the patient vomits, lean them to one side to avoid vomit going up the nose and into the lungs.
– If the patient has a seizure, wrap a clean cloth around a chopstick or long stick and clamp it between the jaws to avoid biting the tongue.
Note, do not arbitrarily move a person who is having a stroke, do not prick the patient's 10 fingers, scrape the air, or give the patient anything to eat or drink because it can make the condition worse.
3. Why are strokes increasing in young people?
There are many causes, both subjective and objective, that cause accidents. However, there are a number of factors that cause this disease to increase in young people, including:
3.1 Stress causes stress
Pressure from work and life is one of the leading causes of stroke in young people.
3.2 Unscientific eating
Not eating enough in both quality and quantity can cause the body to lack nutrients and energy. Choosing unhealthy foods and eating lots of harmful fats also increases the risk of cardiovascular disease and stroke. This can be the root cause of many dangerous diseases in the body.
3.3 Unhealthy activities can lead to signs of complications in young people
Bathing at night, staying up late, sleeping late, being sedentary... are unscientific habits commonly found in young people, especially office workers. These habits can increase the risk of stroke.
3.4 Smoking, drinking alcohol
These stimulants weaken blood vessel walls, increasing the risk of atherosclerosis and blood clot formation, causing blood vessels, including cerebral blood vessels, to become clogged.
In particular, being subjective about health and overlooking unusual symptoms is an important factor that pushes young people into danger.
Frequent tension and stress help young people easily face the risk of stroke.
4. Impact of stroke on young people's lives and work
Stroke is becoming increasingly common among young people, causing many impacts on the health, life and work of young people.
Even though they are saved from life-threatening danger, young people who have suffered a stroke still easily face the risk of experiencing sequelae such as movement disorders, language disorders, impaired cognitive ability, etc. Therefore, cognitive disorders are one of the most difficult sequelae to recover from, and also affect the ability of young people to study, work, and labor.
Along with the decline in mobility and thinking ability, patients easily feel inferior about themselves, live in isolation and are susceptible to mental and neurological disorders such as depression, anxiety, mood changes, often irritable…
5. How to prevent strokes in young people?
To prevent complications from occurring, neurology experts recommend that young people should not be subjective and need regular health check-ups to detect abnormalities and treat them early.
At the same time, you should create a healthy lifestyle, limit smoking, drinking alcohol and stimulants, have a reasonable diet, limit the use of fast food, processed foods, and live a healthy lifestyle. strong, moderate labor,...
In addition, young people should avoid stress in life and work, and balance work and rest. Regular exercise and sports are also effective measures to prevent stroke.
When you or a loved one has signs such as sudden mouth distortion, facial paralysis, numbness, weakness of half the body, numb lips, stiff tongue, difficulty speaking, blurred vision, headache..., you need to call an emergency immediately to go to the hospital. Early, diagnosed and treated in the golden time.
Regular neurology examinations help control the risk of stroke in young people.
Above are some signs of stroke in young people and treatment measures. From now on, proactively change bad habits and have regular health check-ups to prevent the risk of early complications.
|
thucuc
|
Ý nghĩa của xét nghiệm tầm soát ung thư gan trong khám chữa bệnh
Việc thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư gan ngày càng quan trọng giúp phát hiện bệnh sớm để có thể điều trị thành công và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
1. Ý nghĩa của xét nghiệm tầm soát ung thư gan
Tầm soát ung thư gan là việc thăm khám, xét nghiệm nhằm tìm kiếm dấu hiệu hoặc tế bào ung thư gan bất thường, từ đó can thiệp điều trị, ngăn ngừa chúng phát triển. Ung thư nói chung và ung thư gan nói riêng là căn bệnh khó điều trị, diễn biến phức tạp và gây tỉ lệ tử vong cao.
Vì thế tầm soát sàng lọc ung thư sớm đem lại rất nhiều lợi ích cho việc điều trị như:
1.1. Phát hiện sớm ung thư gan hoặc tế bào bất thường
Phát hiện ung thư gan càng sớm, khả năng điều trị khỏi bệnh càng cao. Khi cơ thể đã bắt đầu xuất hiện triệu chứng, nhất là khi ung thư gan di căn, tiến triển nặng thì tỷ lệ tử vong rất cao.
1.2. Phát hiện yếu tố nguy cơ và ngăn ngừa bệnh
tầm soát ung thư gan cũng giúp phát hiện các yếu tố nguy cơ gây bệnh, từ đó bác sỹ có thể tư vấn biện pháp kiểm soát các yếu tố đó, ngăn ngừa chúng phát triển thành Ung thư.
Vì thế, tầm soát, sàng lọc ung thư là giải pháp được khuyến cáo nhằm giảm số người mắc bệnh và số người tử vong vì căn bệnh này. Bước đầu tiên trong tầm soát ung thư gan là khám lâm sàng, bác sĩ sẽ tìm kiếm triệu chứng và các yếu tố nguy cơ của bệnh lý ung thư gan như: tiền sử bệnh gan, tiền sử bệnh gia đình, đặc điểm công việc, giới tính, tuổi tác,… Từ đó có thể đánh giá nguy cơ mắc bệnh ung thư và chỉ định xét nghiệm, chẩn đoán tầm soát phù hợp.
2. Các chỉ số quan trọng trong xét nghiệm tầm soát ung thư gan
Xét nghiệm tầm soát ung thư gan sẽ tìm kiếm các dấu hiệu bệnh trong máu bệnh nhân bao gồm:
2.1. Chỉ số AFP
Đây là một loại protein được tế bào gan thai thi tiết ra, sau khi sinh và trưởng thành nồng độ chất này trong máu giữ mức ổn định. Tuy nhiên ở khoảng 70% bệnh nhân ung thư gan, chỉ số AFP trong máu tăng cao.
Vì thế xét nghiệm chỉ số AFP cũng được thực hiện để sàng lọc ung thư gan, tuy nhiên cần kết hợp các thông tin chẩn đoán khác vì có những bệnh nhân mắc bệnh nhưng không tăng AFP trong máu hoặc AFP tăng cao do bệnh lý về gan khác.
2.2. Chỉ số AFP-L3
Đây là chất đồng đẳng dạng 3 của AFP, được sinh ra bởi các tế bào gan ác tính, liên hệ với bệnh lý ung thư gan. Tỉ lệ AFP-L3 so với tổng nồng độ AFP bất thường cho thấy nguy cơ mắc bệnh cao.
Vì thế xét nghiệm AFP-L3 trong máu là một trong các xét nghiệm tầm soát ung thư gan quan trọng.
2.3. Chỉ số DCP
DCP là yếu tố đông máu được sản xuất bởi các khối u gan do thiếu Vitamin K của Prothrombin, nồng độ chất này thường tăng lên khi mắc ung thư gan. Ngoài ra, xét nghiệm này còn được chỉ định nhằm đánh giá kích thước khối u, kiểm tra ung thư xâm lấn. Nếu sau điều trị, nồng độ DCP giảm nhanh cho thấy phương pháp điều trị đạt hiệu quả tốt, nếu nó tăng trở lại thì khả năng bệnh tái phát hoặc điều trị thất bại.
Khi thực hiện 3 xét nghiệm tầm soát ung thư gan trên, nếu kết quả bất thường, bác sĩ thường chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm đánh giá chức năng khác để chẩn đoán bệnh chính xác.
2.4. Một số phương pháp tầm soát ung thư gan hiệu quả khác
Ngoài xét nghiệm máu, tầm soát ung thư gan có thể thực hiện bằng những phương pháp khác như:
Siêu âm
Đây là phương pháp tầm soát ung thư gan phổ biến nhất hiện nay vì thực hiện đơn giản, chi phí thấp, an toàn với bệnh nhân, giúp phát hiện khoảng 70 - 87% trường hợp mắc bệnh. Ngoài kiểm tra ung thư gan, siêu âm cũng giúp phát hiện các bệnh lý về gan khác có nguy cơ tiến triển như: xơ gan, viêm gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Mức độ tổn thương trên cấu trúc bề mặt gan là dấu hiệu ung thư gan có thể phát hiện sớm, khi bệnh nhân chưa có các triệu chứng bệnh rõ ràng. Trong tầm soát ung thư gan, siêu âm gan và xét nghiệm AFP trong máu thường được chỉ định kết hợp.
Sinh thiết gan
Đây là phương pháp tầm soát, chẩn đoán ung thư gan hiệu quả, chính xác, tuy nhiên chỉ được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ, kết quả kiểm tra khác bất thường. Nguyên nhân do sinh thiết gan là kỹ thuật xâm lấn gây đau đớn, nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu cho bệnh nhân.
Chụp cộng hưởng tử và chụp cắt lớp phân giải cao
Siêu âm gan có nhiều hạn chế về độ phân giải, khó phát hiện các khối u ung thư gan nhỏ giai đoạn khởi phát. Trong khi đó chụp cộng hưởng từ MRI và chụp cắt lớp phân giải cao cho phép xác định khối u nhỏ cỡ 1cm, chẩn đoán ung thư gan và giai đoạn bệnh chính xác.
Như vậy, hầu hết các phương pháp tầm soát ung thư gan này thường được chỉ định thực hiện kết hợp với xét nghiệm sàng lọc cho kết quả chính xác nhất, tránh bỏ sót trường hợp.
3. Đối tượng có nguy cơ cao nên xét nghiệm tầm soát ung thư gan
Hiện nay, các xét nghiệm tầm soát ung thư gan được thực hiện chủ yếu theo chỉ định của bác sĩ với các trường hợp có yếu tố nguy cơ mắc bệnh cao. Những đối tượng này bao gồm:
- Bệnh nhân viêm gan mạn tính, xơ gan: đây là đối tượng có nguy cơ cao nhất tiến triển thành ung thư gan, cần xét nghiệm tầm soát thường xuyên để tránh phát triển thành bệnh.
- Người mắc bệnh chuyển hóa di truyền như: ứ đọng Glycogen, thiếu hụt alpha-1 antitrypsin, bệnh quá tải sắt, bệnh tyrosin máu hoặc bệnh porphyrin da.
- Viêm gan tự miễn.
- Gan nhiễm mỡ không do rượu.
- Xơ gan ứ mật mạn tính.
Với những đối tượng có nguy cơ cao này từ 21 - 75 tuổi, các bác sĩ chuyên khoa khuyên bệnh nhân nên tầm soát ung thư gan bằng siêu âm gan và xét nghiệm AFP máu 6 tháng một lần. Các xét nghiệm tầm soát ung thư gan khác sẽ được xem xét chỉ định.
|
Significance of liver cancer screening tests in medical examination and treatment
Performing liver cancer screening tests is increasingly important to help detect the disease early so that it can be treated successfully and prevent dangerous complications.
1. Meaning of liver cancer screening test
Liver cancer screening is an examination and test to look for signs or abnormal liver cancer cells, thereby intervening to treat and prevent them from developing. Cancer in general and liver cancer in particular are diseases that are difficult to treat, have complicated developments and cause high mortality rates.
Therefore, early cancer screening brings many benefits for treatment such as:
1.1. Early detection of liver cancer or abnormal cells
The earlier liver cancer is detected, the higher the chance of curing the disease. When the body begins to show symptoms, especially when liver cancer metastasizes and progresses, the death rate is very high.
1.2. Detect risk factors and prevent disease
Liver cancer screening also helps detect risk factors that cause the disease, from which doctors can advise on measures to control those factors and prevent them from developing into cancer.
Therefore, cancer screening is a recommended solution to reduce the number of people infected and the number of deaths from this disease. The first step in liver cancer screening is a clinical examination. The doctor will look for symptoms and risk factors of liver cancer such as: history of liver disease, family history, work characteristics. , gender, age, etc. From there, it is possible to assess the risk of cancer and prescribe appropriate tests and screening diagnoses.
2. Important indicators in liver cancer screening tests
Liver cancer screening tests will look for signs of the disease in the patient's blood including:
2.1. AFP index
This is a protein secreted by fetal liver cells. After birth and adulthood, the concentration of this substance in the blood remains stable. However, in about 70% of liver cancer patients, the AFP index in the blood is high.
Therefore, the AFP index test is also performed to screen for liver cancer, but it is necessary to combine other diagnostic information because there are patients with the disease who do not have increased AFP in the blood or increased AFP due to liver disease. another liver.
2.2. AFP-L3 index
This is a form 3 analogue of AFP, produced by malignant liver cells, associated with liver cancer. The ratio of AFP-L3 to total AFP concentration is abnormal, indicating a high risk of disease.
Therefore, AFP-L3 blood test is one of the important liver cancer screening tests.
2.3. DCP index
DCP is a clotting factor produced by liver tumors due to Vitamin K deficiency of Prothrombin, the concentration of which is often increased in liver cancer. In addition, this test is also indicated to evaluate tumor size and check for invasive cancer. If after treatment, DCP levels decrease rapidly, it shows that the treatment method is effective; if it increases again, there is a possibility of disease recurrence or treatment failure.
When performing the above 3 liver cancer screening tests, if the results are abnormal, the doctor often prescribes additional functional assessment tests to accurately diagnose the disease.
2.4. Some other effective liver cancer screening methods
In addition to blood tests, liver cancer screening can be done by other methods such as:
Supersonic
This is the most popular liver cancer screening method today because it is simple to perform, low cost, safe for patients, and helps detect about 70 - 87% of cases. In addition to checking for liver cancer, ultrasound also helps detect other liver diseases at risk of progression such as cirrhosis, hepatitis, and portal hypertension.
The degree of damage on the liver surface structure is a sign of liver cancer that can be detected early, when the patient does not have clear symptoms of the disease. In liver cancer screening, liver ultrasound and AFP blood testing are often prescribed in combination.
Liver biopsy
This is an effective and accurate method of screening and diagnosing liver cancer, but is only indicated in cases of suspicion or abnormal test results. The reason is that liver biopsy is an invasive technique that causes pain, risk of infection, and bleeding for the patient.
High-resolution resonance imaging and tomography
Liver ultrasound has many limitations in resolution, making it difficult to detect small liver cancer tumors in the initial stage. Meanwhile, MRI and high-resolution CT scans allow identifying tumors as small as 1cm, diagnosing liver cancer and accurately staging the disease.
Thus, most of these liver cancer screening methods are often prescribed in combination with screening tests for the most accurate results, avoiding missing cases.
3. People at high risk should have liver cancer screening tests
Currently, liver cancer screening tests are performed mainly as prescribed by doctors in cases with high risk factors for the disease. These subjects include:
- Patients with chronic hepatitis and cirrhosis: these are the subjects at the highest risk of developing liver cancer and need regular screening tests to avoid developing the disease.
- People with genetic metabolic diseases such as: Glycogen retention, alpha-1 antitrypsin deficiency, iron overload disease, tyrosinemia or cutaneous porphyria.
- Autoimmune hepatitis.
- Non-alcoholic fatty liver.
- Chronic cholestatic cirrhosis.
For these high-risk subjects aged 21 - 75 years old, specialists recommend that patients be screened for liver cancer with liver ultrasound and blood AFP testing every 6 months. Other liver cancer screening tests will be considered and ordered.
|
medlatec
|
Dấu hiệu bệnh viêm âm đạo nữ giới thường gặp
Viêm âm đạo là bệnh lí phụ khoa thường gặp ở nữ giới. Các tác nhân chủ yếu thường do nấm và vi khuẩn gây nên. Tùy thuộc vào nguyên ngân gây bệnh mà các dấu hiệu bệnh viêm âm đạo ở mỗi người là khác nhau .
90% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản từng ít nhất 1 lần bị viêm âm đạo. Nguyên nhân gây ra bệnh từ rất nhiều nguồn khác nhau như dị ứng dung dịch vệ sinh, nhiễm khuẩn qua đường tình dục hoặc do chưa biết cách vệ sinh vùng kín. Điều cần chú ý ở đây là chị em cần nhận biết đúng các dấu hiệu bệnh viêm âm đạo để tìm được chính nguyên nhân gây bệnh và điều trị kịp thời.
1. Các dấu hiệu viêm âm đạo thường gặp ở nữ giới
1.1 Dấu hiệu viêm âm đạo do nhiễm khuẩn nấm men ( Nấm candida)
– Nấm men (Nấm candida) là gì?
Phụ nữ nhiễm nấm men âm đạo (chủ yếu là nấm candida) có thể gây ra viêm nhiễm và khó chịu. Nấm candida là loài nấm rất dễ sinh sôi và phát triển trong điều kiện môi trường ẩm ướt, không khô ráo hoặc trong cơ thể của bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu. Nấm candida thường cư trú ở thực quản, miệng, lưỡi và âm đạo.
Dấu hiệu bệnh viêm âm đạo do nhiễm trùng nấm men
Nguyên nhân khiến nhiều chị em bị nhiễm nấm candida âm đạo như nồng độ hormone bị xáo trộn, do trong thời kì mang bầu hoặc những người bệnh mắc tiểu đường. Bên cạnh đó, việc dùng kháng sinh dài ngày điều trị các bệnh về nhiễm trùng đường niệu có thể làm tiêu diệt các vi khuẩn có lợi, từ đó hệ vi sinh bị mất cân bằng và tạo điều kiện cho nấm candida sinh sôi, phát triển.
– Dấu hiệu bệnh viêm âm đạo do nhiễm trùng nấm men: Dịch âm đạo có mầu trắng, hơi quánh đặc; Ngứa râm ran và tấy đỏ ở vùng âm đạo, âm hộ; Cảm thấy nóng rát hoặc buốt khi đi tiểu
1.2 Dấu hiệu viêm âm đạo do vi khuẩn xâm nhập
Viêm âm đạo hay nhiễm khuẩn âm đạo tuy không phải là bệnh lây truyền qua đường tình dục nhưng lại là bệnh lí phụ khoa phổ biến của nhiều chị em, nhất là trong độ tuổi sinh sản. Về bản chất, nhiễm khuẩn âm đạo nguyên nhân chủ yếu do vi khuẩn và không liên quan đến nấm men. Do đó việc dùng thuốc kháng nấm để chữa trị sẽ không mang lại kết quả, ngược lại còn làm cho các triệu chứng ngày càng nặng thêm.
Dấu hiệu nhận biết nhiễm vi khuẩn âm đạo:
– Khí hư loãng và thường có màu trắng đục
– Dịch âm đạo có mùi hơi tanh gây khó chịu
– Một vài trường hợp nhiễm khuẩn âm đạo không có bất kì triệu chứng nào và chỉ được phát hiện qua thăm khám phụ khoa.
1.3 Dấu hiệu bệnh viêm âm đạo do sinh vật đơn bào Trichomonas
Trichomonas là một dạng ký sinh trùng nguyên sinh. Các triệu chứng do kí sinh trùng này gây ra sẽ gây kích ứng ở nhiều cấp độ khác nhau từ nhẹ đến nặng. Khi mắc viêm âm đạo do Trichomonas sẽ có những dấu hiệu như:
– Cơ quan sinh dục bị sưng tấy, ngứa rát, đau nhức
– Khiến cho người bệnh bị bí tiểu hoặc tiểu buốt
– Khí hư có dịch ngả vàng, xanh, kèm theo mùi tanh bất thường
– Đau rát khi quan hệ tình dục
– Viêm âm đạo có thể kéo dài lên đến vài năm nếu không được điều trị dứt điểm
1.4 Dấu hiệu viêm âm đạo do kích ứng
Bệnh viêm nhiễm âm đạo đôi khi không vì nguyên nhân do nấm hay vi khuẩn mà do âm đạo bị kích ứng khi sử dụng các sản phẩm vùng kín như dung dịch vệ sinh kém chất lượng, chất bôi trơn, tampon….
Các biểu hiện như vùng kín bị ngứa, nóng rát, dịch âm đạo tiết nhiều bất thường là những dấu hiệu thường gặp của tình trạng viêm âm đạo không nhiễm trùng.
Ngứa rát là biểu hiện thường gặp ở viêm âm đạo không do nhiễm trùng
Ngoài ra, phụ nữ tuổi tiền mãn kinh thường gặp tình trạng teo âm đạo. Đây cũng là một dạng viêm âm đạo không nhiễm trùng. Nguyên nhân do nội tiết tố estrogen bị suy giảm đáng kể trong đội tuổi tiền mãn kinh và sau mãn kinh hoặc do các cuộc phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng trước đó. Teo âm đạo dẫn đến viêm nhiễm sẽ kích thích khiến cho âm đạo bị khô và nóng rát.
2. Các phương pháp điều trị viêm nhiễm âm đạo cho chị em phụ nữ
Viêm âm đạo là bệnh lí do nhiều loại sinh vật và nấm, cũng như các nguyên nhân khách quan gây ra. Vì vậy, mỗi loại viêm âm đạo sẽ có phác đồ điều trị riêng biệt:
– Viêm do nhiễm trùng nấm men: Bác sĩ sẽ chỉ định dòng thuốc bôi hoặc kem chống nấm như clotrimazole, miconazole, tioconazole. Nếu tình trạng nhiễm nấm nặng hơn, chị em sẽ được kê thuốc kháng nấm, thông thường sẽ dùng fluconazole.
– Viêm do nhiễm khuẩn: Với những trường hợp viêm âm đạo do vi khuẩn sẽ được điều trị bằng thuốc viên metronidazole đường uống kết hợp gel metronidazole hoặc kem bôi clindamycin.
– Viêm do kí sinh trùng Trichomonas: Bệnh nhân bị nhiễm trichomonas sẽ được chỉ định thuốc metronidazole hoặc tinidazole.
– Viêm do teo âm đạo: Để điều trị tình trạng này, bác sĩ sẽ kê thuốc estrogen (ở dạng kem) hoặc viên đặt âm đạo để giảm ngứa rát.
– Viêm âm đạo không do nhiễm trùng: Không cần sử dụng thuốc, bạn cần tìm hiểu chính xác các nguyên nhân gây kích ứng để ngưng việc sử dụng. Các tác nhân thường gặp đến từ dung dịch vệ sinh phụ nữ, xà phòng giặt, băng vệ sinh, cốc nguyệt san hoặc tampon…
3. Các phương pháp phòng ngừa bệnh viêm âm đạo:
Các biện pháp dưới đây sẽ giúp chị em hạn chế và phòng ngừa bệnh viêm âm đạo:
– Không sử dụng các loại sữa tắm, xà phòng chứa các chất tẩy rửa mạnh ví dụ như các loại xà phòng mang công dụng kháng khuẩn hoặc khử mùi, hạn chế sử dụng các loại gel tẩy tế bào chết dạng hạt vì có thể vô tình cọ xát gây tổn thương “cô bé”
Hạn chế sử dụng những loại dung dịch vệ sinh có tính kháng khuẩn mạnh
– Giữ vùng kín luôn khô ráo, cân bằng độ pH, tránh môi trường ẩm ướt dễ làm vi khuẩn và các loại nấm sinh sôi, phát triển.
– Không thụt rửa vùng kín bởi việc thụt rửa nhiều lần không những không làm giảm viêm nhiễm âm đạo mà còn triệt tiêu các vi sinh vật có lợi cư trú trong âm đạo, từ đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng âm đạo
– Sử dụng bao cao su khi quan hệ giúp cả nam và nữ tránh được những bệnh lí lây lan qua đường tình dục, không quan hệ khi âm đạo đang bị viêm nhiễm đề phòng các triệu chứng diễn tiến nặng hơn
– Sử dụng đồ lót cotton và thoáng khí: Nấm candida hoạt động rất mạnh trong môi trường ẩm ướt. Vì vậy chị em nên chọn những loại đồ lót bằng vải cotton, thấm hút tốt để tạo môi trường luôn khô thoáng cho âm đạo, ngăn chặn hoạt động của nấm men và các loại vi khuẩn gây bệnh khác.
|
Common signs of vaginitis in women
Vaginitis is a common gynecological disease in women. The main agents are usually caused by fungi and bacteria. Depending on the cause of the disease, the symptoms of vaginitis are different for each person.
90% of women of reproductive age have had vaginitis at least once. The causes of the disease come from many different sources such as allergies to cleaning solutions, sexually transmitted infections or not knowing how to clean private areas. What needs to be noted here is that women need to properly recognize the signs of vaginitis to find the cause of the disease and treat it promptly.
1. Common signs of vaginitis in women
1.1 Signs of vaginitis due to yeast infection (Candida fungus)
– What is Yeast (Candida)?
In women, vaginal yeast infections (mainly candida) can cause inflammation and discomfort. Candida is a fungus that easily reproduces and develops in humid, not dry environmental conditions or in the body of patients with weak immune systems. Candida fungi often reside in the esophagus, mouth, tongue and vagina.
Signs of vaginitis due to yeast infection
The reason why many women get vaginal candida infections is due to disturbed hormone levels, during pregnancy or people with diabetes. In addition, long-term use of antibiotics to treat urinary tract infections can destroy beneficial bacteria, thereby causing an imbalance in the microflora and creating conditions for candida to multiply and develop. develop.
– Signs of vaginitis caused by yeast infection: Vaginal discharge is white, slightly thick; Itching and redness in the vaginal and vulva areas; Feeling burning or stinging when urinating
1.2 Signs of vaginitis caused by bacterial invasion
Vaginitis or bacterial vaginosis, although not a sexually transmitted disease, is a common gynecological disease for many women, especially in the reproductive age group. In essence, bacterial vaginosis is mainly caused by bacteria and is not related to yeast. Therefore, using antifungal drugs to treat it will not bring results, on the contrary, it will make the symptoms worse.
Signs of vaginal bacterial infection:
– Vaginal discharge is thin and often milky white
– Vaginal discharge has a slightly fishy odor that is unpleasant
– Some cases of bacterial vaginosis do not have any symptoms and are only detected through a gynecological examination.
1.3 Signs of vaginitis caused by the protozoan Trichomonas
Trichomonas is a protozoan parasite. Symptoms caused by this parasite will cause irritation at many different levels from mild to severe. When suffering from vaginitis caused by Trichomonas, there will be signs such as:
– Genital organs are swollen, itchy, and painful
– Causes patients to have urinary retention or painful urination
– Vaginal discharge has yellow or green fluid, accompanied by an unusual fishy odor
– Burning pain during sex
– Vaginitis can last up to several years if not treated completely
1.4 Signs of vaginitis due to irritation
Vaginal infections are sometimes not caused by fungi or bacteria, but due to vaginal irritation when using intimate products such as poor quality cleaning solutions, lubricants, tampons, etc.
Symptoms such as vaginal itching, burning, and abnormal vaginal discharge are common signs of non-infectious vaginitis.
Itching and burning is a common symptom of non-infectious vaginitis
In addition, premenopausal women often experience vaginal atrophy. This is also a form of non-infectious vaginitis. The cause is that the estrogen hormone is significantly reduced during premenopausal and postmenopausal ages or due to previous ovary removal surgeries. Vaginal atrophy leads to infection and irritation, causing the vagina to become dry and burning.
2. Treatment methods for vaginal infections for women
Vaginitis is a disease caused by many types of organisms and fungi, as well as objective causes. Therefore, each type of vaginitis will have a separate treatment regimen:
– Inflammation due to yeast infection: The doctor will prescribe topical medications or antifungal creams such as clotrimazole, miconazole, tioconazole. If the fungal infection is more severe, you will be prescribed antifungal medication, usually fluconazole.
– Bacterial vaginitis: In cases of bacterial vaginitis, it will be treated with oral metronidazole tablets combined with metronidazole gel or clindamycin cream.
– Inflammation caused by Trichomonas parasite: Patients infected with trichomonas will be prescribed metronidazole or tinidazole.
– Inflammation due to vaginal atrophy: To treat this condition, your doctor will prescribe estrogen medication (in cream form) or vaginal tablets to reduce itching and burning.
– Non-infectious vaginitis: No need to use medication, you need to find out the exact cause of irritation to stop using it. Common agents come from feminine hygiene solutions, laundry soap, sanitary napkins, menstrual cups or tampons...
3. Methods to prevent vaginitis:
The following measures will help women limit and prevent vaginitis:
– Do not use shower gels and soaps that contain strong detergents, such as antibacterial or deodorizing soaps, and limit the use of granular exfoliating gels because they can be harmless. Friction hurts "little girl"
Limit the use of cleaning solutions with strong antibacterial properties
– Keep the private area dry, balance the pH, avoid wet environments that easily cause bacteria and fungi to grow and develop.
– Do not douche your private area because repeated douching not only does not reduce vaginal infections but also eliminates beneficial microorganisms residing in the vagina, thereby increasing the risk of vaginal infections.
– Using condoms when having sex helps both men and women avoid sexually transmitted diseases. Do not have sex when the vagina is infected to prevent symptoms from getting worse.
– Use cotton and breathable underwear: Candida fungus is very active in humid environments. Therefore, women should choose cotton underwear with good absorbency to create a dry and airy environment for the vagina, preventing the activity of yeast and other disease-causing bacteria.
|
thucuc
|
Vì sao trẻ bị táo bón ra máu?
Táo bón ra máu không phải là tình trạng hiếm gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ ở độ tuổi từ 2 - 4 vẫn còn trong thời kỳ tập ngồi bô. Bé bị táo bón ra máu thường do nứt kẽ hậu môn, những tổn thương này có thể nhanh chóng biến mất nếu cha mẹ xử lý đúng cách và kịp thời.
1. Lý do khiến cho bé bị táo bón ra máu
Theo thống kê, có tới 90% trường hợp trẻ bị táo bón đi cầu ra máu do nứt kẽ hậu môn. Nứt kẽ hậu môn thường do táo bón lâu ngày làm cho phân tích tụ trong đại tràng thành những cục lớn, khô và cứng. Đến khi trẻ muốn đi đại tiện thì phải cố gắng hết sức để rặn tống phân ra ngoài. Điều này khiến cho hậu môn phải giãn quá căng, cùng với hình thái phân quá cứng tạo nên lực ma sát mạnh lên thành hậu môn.Trẻ bị táo bón đi ra máu thường xuất hiện máu ở trên bề mặt phân hoặc có thể dính ra đũng quần, bệ bô hay bệ bồn cầu.Dưới đây là một trong những lý do có thể khiến bé bị táo bón ra máu phổ biến như:Táo bón bởi các dị tật như phình đại tràng bẩm sinh, hẹp đại tràng, bệnh suy giáp bẩm sinh... Với những trường hợp trẻ mắc các bệnh lý này thường bị táo bón chỉ sau vài ngày trẻ chào đời.Bệnh lồng ruột ở trẻ: Một dạng gây tắc nghẽn đường ruột nguy hiểm, gây nên những cơn đau bụng dữ dội kèm nôn mửa, phân xuất hiện máu.Viêm đường ruột: Khi niêm mạc ruột bị viêm sẽ gây nên tình trạng rối loạn hệ tiêu hoá, nhiễm khuẩn đường tiêu hoá.Chế độ ăn của trẻ quá nhiều chất bột đường nhưng lại thiếu chất xơ và uống ít nước.Trẻ được nuôi dưỡng bằng sữa bò hoặc sữa công thức giàu thành phần dinh dưỡng Protein.Lượng thức ăn trẻ ăn hàng ngày quá ít.Trẻ nhịn đi đại tiểu tiện: Trẻ có tâm lý sợ bẩn, sợ phòng vệ sinh ở trường không sạch và khi đó bé sẽ nhịn đi đại tiện. Một số trường hợp do trẻ đi vệ sinh khó và phải rặn nhiều nên khiến cho trẻ sợ hãi, dẫn đến tình trạng trẻ buồn đi vệ sinh nhưng vẫn cố gắng nhịn không đi. Tình trạng này kéo dài làm cho phân ở trong trực tràng càng khô, rắn, cứng, tích tụ ngày một to hơn và đến khi trẻ không thể nhịn được, bắt buộc phải đi vệ sinh thì trẻ sẽ gặp nhiều khó khăn, tăng nguy cơ bé bị bón ra máu.Khi trẻ đi vệ sinh khó khăn mà cha mẹ lạm dụng thuốc nhuận tràng, thụt hậu môn thì có thể gặp tác dụng phụ. Sử dụng thuốc thụt có thể giúp trẻ giải quyết việc đi vệ sinh nhanh chóng nhưng nếu lạm dụng thường xuyên sẽ mang lại cho trẻ cảm giác đau do bỏng, rát, tổn thương, viêm nhiễm hậu môn và thậm chí còn làm cho trẻ mất phản xạ đi vệ sinh tự nhiên.
Bé bị táo bón ra máu thường do nứt kẽ hậu môn
2. Những dấu hiệu sớm giúp cha mẹ nhận biết trẻ bị táo bón ra máu
Khi bé bị táo bón ra máu do nứt kẽ hậu môn sẽ có một vài dấu hiệu khá rõ ràng và cha mẹ chỉ cần chú ý một chút là có thể kiểm tra được. Đặc điểm của tình trạng này có thể là:Trẻ không chịu đi ngoài và có khi trẻ nhịn không đi đại tiểu tiện hoặc trẻ sẽ khóc và la hét, khó chịu mỗi lần phải đi đại tiểu tiện.Phân của trẻ có hình dạng rất rắn, cứng và to kèm theo có máu trên bề mặt của phân. Máu không chỉ dính trên phân mà còn dính trên cả đũng quần hoặc bệ xí của trẻ.Cha mẹ có thể sử dụng đèn pin để kiểm tra hậu môn và dễ dàng phát hiện ra những vết rách nhỏ ở ống hậu môn của trẻ.Sau khi trẻ đi đại tiểu tiện bị ra máu, có thể những lần sau trẻ sẽ cố nhịn để tránh cảm giác đau mỗi khi đi vệ sinh.Mức độ của tình trạng táo bón ra máu ở trẻ phụ thuộc vào số lượng máu mất đi, cụ thể:Mức độ nhẹ: Trẻ đi đại tiểu tiện ít máu hoặc máu chỉ dính ở bề mặt của phân. Trẻ vẫn hoạt động bình thường và da dẻ hồng hào.Mức độ nặng: Trẻ đi đại tiểu tiện nhiều máu, liên tục và phân chỉ toàn máu, thậm chí máu không cầm lại được, khiến cho trẻ có những dấu hiệu như da xanh xao, mệt, yếu đuối... Khi gặp trường hợp này cha mẹ cần cho trẻ đi cấp cứu bác sĩ ngay để được xử trí kịp thời.
3. Cách khắc phục tình trạng trẻ táo bón ra máu tại nhà
Điều trị táo bón ra máu ở trẻ phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ chảy máu của trẻ khi đi vệ sinh. Hầu hết các trường hợp trẻ bị táo bón ra máu do nứt kẽ hậu môn, cha mẹ có thể thực hiện các phương pháp sau để giảm bớt sự đau đớn cho trẻ:Khi cha mẹ phát hiện trẻ bị táo bón đi ra máu thì cần nhanh chóng vệ sinh sạch sẽ khu vực hậu môn sau khi trẻ đi vệ sinh xong.Tiếp đó, cha mẹ nên sử dụng nước muối loãng hoặc dung dịch sát trùng rửa sạch vết thương cho trẻ.Sử dụng thuốc mỡ để bôi vào hậu môn cho trẻ giúp giảm bớt cảm giác đau rát và nhanh lành vết thương.Ngoài ra, để giúp trẻ đào thải hết toàn bộ lượng phân rắn tích tụ hoặc đi chưa hết từ lần trước cũng như tránh làm nghiêm trọng hơn vết nứt kẽ hậu môn thì cha mẹ sử dụng thuốc nhuận tràng để thụt hậu môn. Thuốc nhuận tràng sẽ giúp làm mềm phân và làm cho trẻ dễ dàng đi vệ sinh hơn. Tuy nhiên, khi sử dụng thuốc nhuận tràng cần có sự chỉ định của bác sĩ và tuân thủ theo hướng dẫn để an toàn cho trẻ.
Cha mẹ có thể sử dụng thuốc nhuận tràng theo chỉ định của bác sĩ để khắc phục tình trạng bé bị táo bón ra máu.
Tình trạng nứt kẽ hậu môn khá phổ biến ở trẻ sơ sinh, những tổn thương này có thể nhanh chóng biến mất khi cha mẹ xử lý đúng và kịp thời. Nhằm giúp chấm dứt và phòng ngừa tình trạng tái phát táo bón ra máu ở trẻ, cha mẹ nên:Cho trẻ ăn đầy đủ chất xơ, uống nhiều nước. Để có thể bổ sung đủ hàm lượng chất xơ cho trẻ cha mẹ cần thực hiện nguyên tắc chế biến rau củ tránh làm mất hoặc giảm hàm lượng chất xơ và các loại vitamin cần thiết cho cơ thể của trẻ.Khuyến khích trẻ thường xuyên vận động nhằm tăng hoạt động của nhu động ruột, giúp phân nhanh chóng được tống và đào thải ra ngoài.Táo bón có thể làm cho trẻ chướng bụng, đầy hơi và biếng ăn. Nếu cha mẹ ép trẻ ăn quá nhiều rau củ quả để tăng hàm lượng chất xơ thì không có lợi cho trẻ. Vì vậy cùng với việc bổ sung chất xơ từ chế độ ăn, cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để bổ sung chất xơ chuyên biệt cho trẻ.Tóm lại, bé bị táo bón ra máu thường do nứt kẽ hậu môn, những tổn thương này có thể nhanh chóng biến mất nếu cha mẹ xử lý đúng cách và kịp thời.
|
Why do children have bloody constipation?
Constipation with blood is not a rare condition in young children, especially children between the ages of 2 and 4 who are still in the potty training period. Babies with bloody constipation are often caused by anal fissures. These injuries can quickly disappear if parents treat them properly and promptly.
1. The reason why your baby has constipation and bleeding
According to statistics, up to 90% of children with constipation have bloody stools due to anal fissures. Anal fissures are often caused by long-term constipation, causing stool to accumulate in the colon into large, dry and hard lumps. When the child wants to defecate, he must try his best to push the stool out. This causes the anus to stretch too much, along with the stool being too hard, creating strong friction on the anal wall. Children with constipation often have blood on the surface of the stool or it can stick out. crotch, potty seat or toilet seat. Below are some of the common reasons why your baby may have bloody constipation such as: Constipation due to malformations such as congenital megacolon, colon stenosis, asthenia Congenital thyroid... Children with these diseases often become constipated after just a few days of birth. Intussusception in children: A dangerous form of intestinal obstruction, causing abdominal pain. severe vomiting, bloody stools. Intestinal inflammation: When the intestinal mucosa is inflamed, it will cause digestive system disorders and gastrointestinal infections. The child's diet is too high in carbohydrates but lack of fiber and drink little water. Children are fed with cow's milk or formula milk rich in protein nutrients. The amount of food children eat daily is too little. Children withhold bowel movements: Children have a fear of dirt, I'm afraid the bathroom at school won't be clean and my child will hold back from defecating. In some cases, children have difficulty going to the toilet and have to push a lot, which makes them scared, leading to a situation where the child wants to go to the toilet but still tries not to go. This condition continues for a long time, making the stool in the rectum dry, solid, hard, accumulating larger and larger, and when the child cannot hold back and is forced to go to the toilet, the child will encounter many difficulties, increasing the risk of The baby has bloody constipation. When the child has difficulty going to the toilet and the parents abuse laxatives or anal enemas, side effects may occur. Using enemas can help children solve the problem of going to the toilet quickly, but if misused regularly, it will bring pain to the child due to burns, irritation, damage, anal infection and can even cause the child to lose consciousness. natural defecation reflex.
Babies with constipation and bleeding are often due to anal fissures
2. Early signs help parents recognize that their child has bloody constipation
When a baby is constipated and bleeding due to an anal fissure, there will be some quite obvious signs and parents just need to pay a little attention to be able to check. Characteristics of this condition may be: The child refuses to defecate and sometimes the child cannot urinate or defecate or the child will cry and scream and feel uncomfortable every time he or she has to defecate. The child's stool has a very different shape. solid, hard and large with blood on the surface of the stool. Blood is not only on the stool but also on the child's crotch or toilet seat. Parents can use a flashlight to check the anus and easily detect small tears in the child's anal canal.After When a child has blood in their bowels or urination, the child may try to hold back next time to avoid feeling pain every time they go to the toilet. The severity of bloody constipation in children depends on the amount of blood lost. Specifically: Mild level: Children urinate and defecate little blood or blood only sticks to the surface of the stool. The child still acts normally and has rosy skin. Severity: The child urinates and defecates a lot of blood, continuously and the stool is full of blood, even the bleeding cannot be stopped, causing the child to have signs such as blue skin. restless, tired, weak... When this happens, parents need to take their child to the emergency room to see a doctor immediately for timely treatment.
3. How to overcome constipation and bleeding in children at home
Treatment of bloody constipation in children depends on the cause and the level of bleeding when the child goes to the toilet. In most cases of children suffering from bloody constipation due to anal fissures, parents can take the following methods to reduce the child's pain: When parents discover that their child is constipated and bleeding, they need to Quickly clean the anal area after the child finishes defecating. Next, parents should use diluted salt water or antiseptic solution to clean the child's wound. Use ointment to apply to the anus. for children to help reduce the burning sensation and heal wounds quickly. In addition, to help children eliminate all accumulated or incomplete solid stools from the previous time as well as avoid aggravating anal fissures. Parents use laxatives to enema the anus. Laxatives will help soften stools and make it easier for your child to go to the bathroom. However, when using laxatives, it is necessary to have a doctor's prescription and follow the instructions to be safe for children.
Parents can use laxatives as prescribed by the doctor to overcome the condition of their baby being constipated and bleeding.
Anal fissures are quite common in infants. These injuries can quickly disappear when parents handle them properly and promptly. To help stop and prevent recurrence of bloody constipation in children, parents should: Feed children enough fiber and drink plenty of water. To be able to supplement enough fiber for children, parents need to follow the principles of processing vegetables to avoid losing or reducing the amount of fiber and vitamins necessary for the child's body. Encourage children to exercise regularly. activity to increase intestinal motility, helping stools to be quickly expelled and eliminated. Constipation can cause children to have bloating, flatulence and loss of appetite. If parents force children to eat too many fruits and vegetables to increase fiber content, it is not beneficial for the child. Therefore, along with supplementing fiber from the diet, parents should consult a doctor to supplement specific fiber for children. In short, babies with bloody constipation are often due to anal fissures, these This injury can quickly disappear if parents handle it properly and promptly.
|
vinmec
|
Cùng tìm hiểu: Những nguyên nhân gây hôn mê thường gặp
Hôn mê là một tình trạng cấp cứu thường gặp. Người bệnh rơi vào hôn mê do nhiều nguyên nhân khác nhau. Để chẩn đoán được chính xác nguyên nhân gây hôn mê thì bác sĩ cần phải thăm khám, thực hiện những xét nghiệm cần thiết. Từ đó, đưa ra các phương pháp cấp cứu kịp thời và điều trị tích cực cho bệnh nhân.
1. Hôn mê là gì?
Hôn mê là khi bệnh nhân rơi vào tình trạng rối loạn ý thức, mặc dù có kích thích từ bên ngoài nhưng không có đáp ứng, không có dấu hiệu hồi tỉnh. Những dấu hiệu lâm sàng của hôn mê như sau:
Không thể đánh thức bệnh nhân tỉnh dậy được.
Ngay cả khi thực hiện những kích thích gây đau đớn, bệnh nhân vẫn không tỉnh lại.
Bệnh nhân không có hành động, cử động từ chủ ý của mình.
Tuy nhiên, tình trạng hôn mê cũng dễ nhầm lẫn với trường hợp bệnh nhân đang ngủ.
Hôn mê là tình trạng vô cùng nguy hiểm và cần được cấp cứu kịp thời, thậm chí có thể dẫn tới tử vong nếu chậm trễ. Nếu bệnh nhân được cấp cứu kịp thời thì có thể hồi phục trở lại sau khoảng 2 đến 4 tuần. Chính vì thế mà cần phải tìm ra nguyên nhân gây hôn mê để tăng hiệu quả điều trị và cứu sống được người bệnh.
2. Nguyên nhân gây hôn mê
Nhiều nguyên nhân gây hôn mê, nhưng những nguyên nhân dưới đây được cho là thường gặp nhất:
Hôn mê vì tổn thương mạch máu não: Khi mạch máu não bị tổn thương, bệnh nhân sẽ dễ rơi vào tình trạng hôn mê, có thể liệt khu trú một bộ phận cơ thể và kèm theo những dấu hiệu của bệnh tim mạch. Trong đó, bệnh lý nhồi máu não hay bệnh xuất huyết não,… được cho là những tổn thương não phổ biến nhất gây ra hiện tượng hôn mê của người bệnh.
Hôn mê do nhiễm trùng, viêm màng não: Những bệnh lý như viêm não hoặc viêm tắc tĩnh mạch não hay bệnh sốt rét thể ác tính,… cũng là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng hôn mê.
Do co giật: Tình trạng co giật cũng dễ dẫn đến hôn mê. Trên thực tế, nhiều nguyên nhân dẫn đến co giật có thể kể đến như bệnh động kinh, tình trạng hạ đường huyết, hội chứng sản giật ở những phụ nữ đang mang thai, người bệnh u não hoặc áp - xe não cũng có thể gây ra tình trạng co giật cho bệnh nhân.
Do tình trạng rối loạn chuyển hóa: Những người mắc bệnh về rối loạn chuyển hóa như bệnh đái tháo đường, các bệnh lý về gan, hội chứng tăng cao ure máu, tình trạng rối loạn điện giải, suy giáp, suy tuyến thượng thận hay suy đa tuyến cũng là một trong những nguyên nhân gây hôn mê.
Do ngộ độc: Người bệnh rơi vào tình trạng hôn mê cũng có thể là do ngộ độc, chẳng hạn như ngộ độc thuốc ngủ, ngộ độc các loại thuốc giảm đau hoặc các loại kích thích độc hại như rượu, ma túy,…
Do chấn thương sọ não: Các trường hợp bị chấn thương sọ não dẫn đến đụng giập não sẽ gây ra tình trạng hôn mê, kèm theo đó còn là tình trạng tụ máu nội sọ. Vô cùng nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời.
3. Làm thế nào để chẩn đoán hôn mê
Để chẩn đoán chính xác tình trạng hôn mê, cần phải dựa vào thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng:
Lâm sàng: Bác sĩ sẽ dựa vào những triệu chứng lâm sàng của người bệnh để chẩn đoán, trong đó bao gồm triệu chứng mất ý thức và không phản ứng, không thức tỉnh của người bệnh. Tình trạng mất ý thức sẽ được đánh giá theo thang điểm Glasgow. Theo đó, bác sĩ sẽ dựa vào những yếu tố chính như đáp ứng mở mắt, đáp ứng vận động, lời nói của bệnh nhân.
Cận lâm sàng: Không chỉ thăm khám lâm sàng, các bác sĩ cũng cần dựa vào những xét nghiệm cận lâm sàng để thực hiện chẩn đoán bệnh. Những xét nghiệm cần thực hiện bao gồm:
Xét nghiệm chức năng gan, thận, nồng độ Glucose máu, nồng độ Calci máu, điện giải đồ,…
Xét nghiệm máu.
Xét nghiệm nước tiểu.
Để nhận biết rõ những tổn thương não đang ở mức độ nào, cần chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ sọ não.
Đối với những trường hợp đang có dấu hiệu đau đầu, sốt hoặc nghi ngờ mắc bệnh nhiễm trùng mức độ hệ thần kinh trung ương thì cần chọc dò dịch não tủy.
Bác sĩ sẽ khảo sát hoạt động điện ở não bằng cách đo điện não đồ để. Đây là phương pháp có thể giúp bác sĩ đánh giá hôn mê do những bệnh lý về nhiễm trùng não, những cơn co giật, hay rối loạn chuyển hóa não,…
Khi gặp trường hợp hôn mê, bác sĩ sẽ kiểm soát một số vấn đề sau:
Chức năng hô hấp: Bệnh nhân cần được khai đường thở, cung cấp oxy bằng đường mũi hoặc mặt nạ oxy, hoặc có thể đặt nội khí quản hoặc thông khí nhân tạo.
Chức năng tuần hoàn: Trong những trường hợp cần thiết, bệnh nhân có thể được chỉ định thuốc điều chỉnh huyết áp và chống trụy mạch, chống sốc.
Xét nghiệm nước tiểu để tìm nguyên nhân hôn mê.
Bệnh nhân có thể được nằm cao đầu, truyền tĩnh mạch để chống hiện tượng phù não, tăng áp lực nội sọ.
Chống co giật: Bệnh nhân có thể được chỉ định tiêm các loại thuốc chống co giật.
Trong những trường hợp cần thiết, bệnh nhân có thể được chỉ định lọc máu, giải độc tố bằng cách truyền tĩnh mạch dung dịch,…
Bên cạnh những phương pháp trên là một số phương pháp xử trí khác như bù nước, điện giải, chống loét, thông tiểu,
vận động trị liệu, chống viêm tắc mạch máu, điều chỉnh tăng hay hạ thân nhiệt, nuôi ăn qua sonde dạ dày hoặc tĩnh mạch cho bệnh nhân.
Trên đây là những nguyên nhân gây hôn mê và một số cách xử trí, can thiệp với bệnh nhân. Tình trạng hôn mê vô cùng nguy hiểm và cần được phát hiện xử trí kịp thời, nếu không có thể gây ra những hậu quả khôn lường.
|
Let's find out: Common causes of coma
Coma is a common emergency condition. Patients fall into a coma due to many different reasons. To accurately diagnose the cause of coma, the doctor needs to examine and perform necessary tests. From there, timely emergency methods and active treatment for patients are provided.
1. What is coma?
Coma is when a patient falls into a state of consciousness disorder. Even though there is external stimulation, there is no response or signs of recovery. Clinical signs of coma are as follows:
The patient cannot be woken up.
Even when painful stimuli were applied, the patient still did not regain consciousness.
The patient has no actions or movements of his own volition.
However, a coma can easily be confused with the patient being asleep.
Coma is an extremely dangerous condition and requires timely emergency treatment, and can even lead to death if delayed. If the patient receives timely emergency treatment, he or she can recover after about 2 to 4 weeks. That's why it is necessary to find the cause of coma to increase treatment effectiveness and save the patient's life.
2. Causes of coma
There are many causes of coma, but the following are considered the most common:
Coma due to damage to the blood vessels in the brain: When the blood vessels in the brain are damaged, the patient will easily fall into a coma, possibly with localized paralysis of a part of the body and accompanied by signs of cardiovascular disease. Among them, cerebral infarction or cerebral hemorrhage, etc. are said to be the most common brain lesions that cause coma in patients.
Coma due to infection, meningitis: Diseases such as encephalitis or cerebral thrombophlebitis or malignant malaria, etc. are also one of the causes of coma.
Due to convulsions: Convulsions can also easily lead to coma. In fact, many causes of seizures include epilepsy, hypoglycemia, eclampsia in pregnant women, and people with brain tumors or brain abscesses. causing convulsions in the patient.
Due to metabolic disorders: People with metabolic disorders such as diabetes, liver diseases, uremic syndrome, electrolyte disorders, hypothyroidism, adrenal insufficiency or polyglandular insufficiency is also one of the causes of coma.
Due to poisoning: Patients falling into a coma can also be due to poisoning, such as sleeping pill poisoning, painkiller poisoning or toxic stimulants such as alcohol, drugs, etc.
Due to traumatic brain injury: Cases of traumatic brain injury leading to brain contusion will cause coma, accompanied by intracranial hematoma. Extremely dangerous if not intervened promptly.
3. How to diagnose coma
To accurately diagnose coma, it is necessary to rely on clinical and paraclinical examination:
Clinical: The doctor will rely on the patient's clinical symptoms to make a diagnosis, including symptoms of loss of consciousness and the patient's lack of response or awakening. Loss of consciousness will be assessed according to the Glasgow scale. Accordingly, the doctor will rely on key factors such as the patient's eye opening response, motor response, and speech.
Paraclinical: Not only clinical examination, doctors also need to rely on paraclinical tests to diagnose the disease. Tests that need to be performed include:
Liver and kidney function tests, blood Glucose levels, blood Calcium levels, electrolytes,...
Blood tests.
Urine test.
To clearly identify the extent of brain damage, a computed tomography scan or magnetic resonance imaging of the brain is needed.
For cases showing signs of headache, fever or suspected infection at the central nervous system level, a cerebrospinal fluid puncture is needed.
The doctor will examine electrical activity in the brain by measuring electroencephalogram. This method can help doctors evaluate coma due to brain infections, seizures, or brain metabolism disorders, etc.
When experiencing a coma, the doctor will control the following issues:
Respiratory function: Patients need to have their airway opened, oxygen supplied by nasal passages or oxygen mask, or can be intubated or artificially ventilated.
Circulatory function: In necessary cases, patients can be prescribed drugs to regulate blood pressure and prevent cardiovascular collapse and shock.
Urine test to find the cause of coma.
Patients can be placed with their heads elevated and given intravenous fluids to prevent brain edema and increased intracranial pressure.
Anticonvulsants: Patients may be prescribed anticonvulsant injections.
In necessary cases, patients can be prescribed dialysis, detoxification by intravenous infusion of solutions, etc.
Besides the above methods, there are a number of other treatment methods such as rehydration, electrolytes, anti-ulcer, urinary catheterization,
Exercise therapy, anti-thrombotic inflammation, correction of hyperthermia or hypothermia, feeding through gastric or intravenous tubes for patients.
Above are the causes of coma and some ways to treat and intervene with patients. Coma is extremely dangerous and needs to be detected and treated promptly, otherwise it can cause unpredictable consequences.
|
medlatec
|
Nguyên nhân và dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư tuyến nước bọt
1. Nguyên nhân ung thư tuyến nước bọt
Ung thư tuyến nước bọt có thể phát sinh ở nhiều vị trí như: mang tai, dưới hàm… Nguyên nhân ung thư tuyến nước bọt đến nay vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, những yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
– Hút thuốc hay sử dụng các sản phẩm thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến nước bọt.
– Bức xạ: điều trị vùng đầu và cổ bằng bức xạ hoặc làm việc tiếp xúc với các chất phóng xạ nhất định làm tăng nguy cơ ung thư tuyến nước bọt.
– Công việc: một số nghiên cứu cho thấy rằng làm việc với một số sản phẩm như bụi hợp kim niken hoặc bụi silic có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
– Chế độ ăn uống: một số nghiên cứu đã tìm thấy rằng một chế độ ăn giàu chất béo động vật và ít rau quả có thể làm tăng nguy cơ.
– Tiền sử gia đình: nếu các thành viên trong gia đình bạn đã bị ung thư tuyến nước bọt, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Khối u tuyến nước bọt là loại khối u hiếm gặp có nguồn gốc từ các tế bào tuyến nước bọt. Khối u tuyến nước bọt có thể bắt đầu ở bất kỳ tuyến nước bọt nào trong miệng, cổ hoặc cổ họng của người bệnh.
2. Triệu chứng ung thư tuyến nước bọt
Tùy vào vị trí ung thư mà biểu hiện mỗi bệnh nhân sẽ khác nhau. Ở giai đoạn sớm, các triệu chứng khá mơ hồ. Đến giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể thấy:
– Khối u (thường không đau) ở khu vực ở phía trước của tai, má, cằm, môi hoặc trong miệng.
– Khó nuốt
– Tê và ngứa ran ở mặt
– Khó há miệng rộng
– Tai thoát ra chất dịch
– Yếu các cơ bắp ở một bên của khuôn mặt (liệt mặt)
– Đau dai dẳng ở mặt (không phổ biến nhưng có thể xảy ra)
– Sự khác biệt về kích thước và hình dạng của bên trái và bên phải mặt hoặc cổ.
Hầu hết các trường hợp bệnh ung thư tuyến nước bọt được điều trị bằng phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn ung thư, và có thể bức xạ sau đó, tùy thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh. Hóa trị ít được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến bước bọt.
Tỷ lệ sống sau năm năm của ung thư tuyến nước bọt là 32 – 86% (tùy thuộc vào loại tuyến nước bọt).
Nhận thấy những dấu hiệu bất thường, mọi người nên chủ động đi thăm khám sớm, tránh để những triệu chứng này diễn biến nặng
2. Điều trị và lời khuyên trong phòng bệnh ung thư tuyến nước bọt
2.1 Các phương pháp điều trị bệnh ung thư tuyến nước bọt
Tùy thuộc vào giai đoạn ung thư, sức khỏe chung, mức độ đáp ứng điều trị, tuổi tác, mong muốn của người bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định những phương pháp điều trị khác nhau.
– Phẫu thuật: Thường là phương pháp điều trị chính cho người bệnh ung thư tuyến nước bọt. Trong hầu hết các trường hợp ung thư và một số hoặc tất cả các tuyến nước bọt xung quanh sẽ được cắt bỏ. Mô mềm lân cận cũng có thể được loại bỏ. Nếu ung thư đã lan rộng và phát triển đến các hạch bạch huyết thì các hạch bạch huyết ở cùng 1 bên cổ có thể được bóc tách.
– Xạ trị: Là phương pháp điều trị chính có thể sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với hóa trị liệu đối với một số bệnh nhân mắc ung thư tuyến nước bọt không thể thực hiện cắt bỏ bằng phương pháp phẫu thuật vì kích thước hoặc vị trí của khối u.
Xạ trị cũng có thể được chỉ định sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư bị sót lại giúp giảm nguy cơ tiếp tục phát triển trở lại. Ở những bệnh nhân mắc ung thư tuyến nước bọt giai đoạn tiến triển, xạ trị được sử dụng như là một phương pháp nhằm làm giảm các triệu chứng như đau, chảy máu, khó nuốt.
– Hóa trị: Là phương pháp sử dụng thuốc thông qua đường truyền tĩnh mạch đường uống, thuốc khi đi vào máu sẽ đến tất cả các khu vực trên cơ thể, vì thế nên phương pháp này hữu ích đối với ung thư tuyến nước bọt khi lan rộng ra khỏi vùng cổ. Hóa trị thường được sử dụng khi ung thư đã di căn đến các cơ quan xa hoặc trong trường hợp không thể kiểm soát được bằng phẫu thuật và xạ trị.
2.2 Phòng tránh nguy cơ mắc bệnh ung thư tuyến nước bọt
Như đã đề cập đến các yếu tố nguy cơ cao có khả năng thúc đẩy hình thành ung thư tuyến nước bọt ở phần trước, người dân nên chủ động phòng tránh bằng cách:
– Ngừng sử dụng thuốc lá, hạn chế uống rượu bia quá mức, sử dụng chế độ ăn uống lành mạnh…
– Luôn tuân thủ các nguyên tắc về trang bị bảo hộ lao động cần thiết, đúng theo quy định để giảm các yếu tố môi trường, khí độc tác động gây ung thư.
– Ngoài ra bạn cũng cần chủ động lập kế hoạch khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc ung thư đặc biệt ở những đối tượng có nguy cơ cao. Bởi tầm soát ung thư là giải pháp hàng đầu giúp phát hiện sớm ung thư ngay cả khi bệnh chưa gây ra dấu hiệu hay triệu chứng.
|
Causes and warning signs of salivary gland cancer
1. Causes of salivary gland cancer
Salivary gland cancer can arise in many locations such as: parotid, under the jaw... The cause of salivary gland cancer has not yet been clearly determined. However, the following factors can increase the risk of disease:
– Smoking or using tobacco products can increase the risk of salivary gland cancer.
– Radiation: treating the head and neck area with radiation or working with exposure to certain radioactive substances increases the risk of salivary gland cancer.
– Work: some studies show that working with certain products such as nickel alloy dust or silicon dust may increase the risk of disease.
Diet: some studies have found that a diet high in animal fats and low in fruits and vegetables may increase the risk.
– Family history: if members of your family have had salivary gland cancer, you are at higher risk of developing the disease.
Salivary gland tumors are rare tumors originating from salivary gland cells. Salivary gland tumors can start in any salivary gland in a person's mouth, neck, or throat.
2. Symptoms of salivary gland cancer
Depending on the location of the cancer, each patient's symptoms will be different. In the early stages, symptoms are quite vague. At advanced stages, patients may see:
– Lumps (usually painless) in the area in front of the ear, cheek, chin, lip or inside the mouth.
- Difficulty swallowing
– Numbness and tingling in the face
– Difficulty opening mouth wide
– The ear releases fluid
– Weakness of the muscles on one side of the face (facial paralysis)
– Persistent pain in the face (uncommon but possible)
– Differences in size and shape of the left and right sides of the face or neck.
Most cases of salivary gland cancer are treated with surgery to completely remove the cancer, and possibly radiation afterward, depending on how far the disease has spread. Chemotherapy is rarely used in the treatment of spongy adenocarcinoma.
The five-year survival rate for salivary gland cancer is 32 – 86% (depending on the type of salivary gland).
Noticing unusual signs, people should proactively go see a doctor early to avoid these symptoms from getting worse
2. Treatment and advice in preventing salivary gland cancer
2.1 Treatment methods for salivary gland cancer
Depending on the stage of cancer, general health, level of treatment response, age, and patient's wishes, the doctor will prescribe different treatment methods.
– Surgery: Usually the main treatment method for patients with salivary gland cancer. In most cases the cancer and some or all of the surrounding salivary glands will be removed. Nearby soft tissue may also be removed. If the cancer has spread and grown to the lymph nodes, the lymph nodes on the same side of the neck may be removed.
– Radiation therapy: Is the main treatment method that can be used alone or in combination with chemotherapy for some patients with salivary gland cancer that cannot be removed surgically because of its size or size. location of the tumor.
Radiation therapy may also be prescribed after surgery to destroy remaining cancer cells and reduce the risk of them growing again. In patients with advanced salivary gland cancer, radiation therapy is used as a method to relieve symptoms such as pain, bleeding, and difficulty swallowing.
– Chemotherapy: A method of using drugs through oral intravenous infusion. Once the drug enters the bloodstream, it will reach all areas of the body, so this method is useful for salivary gland cancer. when spreading beyond the neck area. Chemotherapy is often used when cancer has spread to distant organs or in cases where it cannot be controlled with surgery and radiotherapy.
2.2 Prevent the risk of salivary gland cancer
As mentioned in the previous section about high risk factors that can promote the formation of salivary gland cancer, people should proactively prevent them by:
– Stop using tobacco, limit excessive alcohol consumption, use a healthy diet...
– Always comply with the principles of necessary labor protection equipment, in accordance with regulations to reduce environmental factors and toxic gases that cause cancer.
– In addition, you also need to proactively plan regular health checks and cancer screening, especially in high-risk subjects. Because cancer screening is the leading solution to help detect cancer early, even when the disease has not caused signs or symptoms.
|
thucuc
|
Dấu hiệu nhận biết u bã đậu là gì?
U bã đậu thường gặp ở nhiều người và dễ gây viêm khó chịu nếu không được điều trị đúng cách. Vậy dấu hiệu nhận biết u bã đậu là gì?
Dấu hiệu nhận biết u bã đậu là gì?
Dấu hiệu u bã đậu thường dễ nhận biết. U thường có những biểu hiện giống như nổi mụn bọc nên nhiều người hay nhầm tưởng với mụn, nhọt nên tự ý rạch, nặn lấy tổ chức bên trong ra, nhưng u lại mọc tiếp tái đi tái lại nhiều lần.
U bã đậu thường nổi trên mặt da, khi sờ vào thấy mềm, không đau và có thể di chuyển được, lấy ra là tổ chức bã trắng như đậu.
Dấu hiệu nhận biết u bã đậu
U bã đậu không làm khó chịu hay ảnh hưởng nhiều nhưng khi bị viêm nhiễm do để lâu ngày có thể bị hoại tử, hình thành nên các vết viêm loét, khiến người bệnh có cảm giác đau đớn.
U thường xuất hiện ở những vùng da tiết ra nhiều mồ hôi, nhiều dầu, chất bã như ở vùng mặt, vai, lưng, mông,dưới cánh tay.
U thường không đau, không gây ác tính to dần gây khó chịu, đau nhức khi có viêm.
ĐIều trị u bã đậu như thế nào?
Phẫu thuật cắt bỏ u bã đậu hiện đang là phương pháp phổ biến tuy nhiên nó cũng có nhược điểm là gây đau đớn, để lại sẹo gây mất thẩm mỹ cho cơ thể, thậm chí nhiều trường hợp mổ không triệt để, khối u sẽ tái phát trở lại.
Bên cạnh đó, chi phí thăm khám điều trị tại bệnh viện còn rất hợp lý có áp dụng thanh toán bảo hiểm theo quy định.
|
What are the signs of seborrhea?
Caseous tumors are common in many people and can easily cause uncomfortable inflammation if not treated properly. So what are the signs of seborrhea?
What are the signs of seborrhea?
Signs of seborrhea are often easy to recognize. Tumors often have symptoms similar to pimples, so many people often mistake them for pimples or boils, so they arbitrarily incise and squeeze out the organization inside, but the tumors continue to grow and recur over and over again.
Seborrheic cysts often appear on the surface of the skin. When touched, they are soft, painless and can move. When removed, the sebum is white like a bean.
Signs of seborrhea
Seborrhea does not cause much discomfort or impact, but when infected and left for a long time, it can become necrotic, forming ulcers, making the patient feel pain.
Tumors often appear in areas of the skin that secrete a lot of sweat, oil, and sebum such as the face, shoulders, back, buttocks, and under the arms.
Tumors are usually painless, non-malignant and gradually enlarge, causing discomfort and pain when there is inflammation.
How to treat sebaceous cysts?
Surgery to remove sebaceous cysts is currently a popular method, but it also has the disadvantage of being painful, leaving scars that are unsightly for the body, and in many cases, the tumor will not be completely removed. relapse again.
In addition, the cost of medical examination and treatment at the hospital is very reasonable and insurance payments are applied according to regulations.
|
thucuc
|
Xét nghiệm TRAb dùng để chẩn đoán bệnh gì?
Các bệnh cường giáp luôn gây nhiều ảnh hưởng, biến chứng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của con người. Bệnh Basedow là bệnh cường giáp thường gặp nhất, rất khó để chẩn đoán chính xác và điều trị sớm bệnh. Xét nghiệm TRAb là phương pháp xét nghiệm mới, độ nhạy cao được đưa vào chẩn đoán Bệnh Basedow.
1. Xét nghiệm TRAb là gì?
Xét nghiệm TRAb dùng để đo nồng độ TRAb trong máu và tỷ lệ giữa thành phần TRSAb/TRBAb để đánh giá bệnh Basedow.
Ba loại tự kháng thể xuất hiện trong bệnh Basedow là TRSAb (Kích thích), TRBAb (Ức chế) và TRNAb (Trung gian), cấu trúc phân tử của chúng có điểm khác nhau dẫn đến cách gắn của chúng với thụ thể của TSH tại màng tế bào tuyến giáp khác nhau.
Mặc dù TRAb tồn tại 3 dạng như đã nêu ở trên song TRNAb là tự kháng thể trung gian, không ảnh hưởng đến chức năng tế bào tuyến giáp. Chỉ có TRSAb và TRBAb là cạnh tranh với TSH và gây hại.
Tỉ lệ TRSAb/TRBAb càng lớn thì bệnh Basedow biểu hiện càng nặng và ngược lại. Do đó, xét nghiệm TRAb vừa có thể đánh giá bệnh nhân có tồn tại tự kháng thể TRAb hay không, nghĩa là mắc Basedow hay không và đánh giá mức độ nặng của bệnh nếu xác định được tỷ lệ TRSAb/ TRBAb.
Xét nghiệm TRAb hiện nay được đưa vào tiêu chuẩn để chẩn đoán xác định bệnh Basedow.
2. Xét nghiệm TRAb trong chẩn đoán bệnh Basedow
Basedow là một bệnh lý nội tiết khá thường gặp, chiếm đến 90% các trường hợp bệnh cường giáp. Bệnh nhân Basedow có tuyến giáp bài tiết quá nhiều hormone T3, T4 so với nhu cầu cơ thể, gây nhiễm độc giáp.
Có nhiều nguyên nhân gây ra Basedow nhưng nguyên nhân được nhiều y bác sỹ thừa nhận là coi đây là bệnh tự miễn dịch, do yếu tố di truyền và môi trường kết hợp. Khi cơ thể mất khả năng miễn dịch với kháng nguyên tuyến giáp, sẽ dẫn tới phản ứng miễn dịch chống lại tuyến giáp, hậu quả là bệnh Basedow.
Trong bệnh Basedow, người ta thấy có tự kháng nguyên HLA nhóm 2 xuất hiện trên bề mặt tuyến giáp. Kháng nguyên này kích thích hệ thống miễn dịch cơ thể, sản xuất tự kháng thể chống lại nó. Đây chính là điểm quan trọng gây ra bệnh Basedow.
Tự kháng nguyên HLA nhóm 2 xuất hiện tại thụ thể TSH là chủ yếu, nên sẽ cạnh tranh với TSH tại TSHR, nên gọi là TRAb. Ngoài ra, TSHR cũng xuất hiện ở nhiều mô khác như: nguyên bào sợi, tế bào cơ, tế bào mỡ, tế bào tủy xương, tế bào tuyến yên, tế bào lympho… Ở đâu xuất hiện TSHR thì ở đó sẽ sản xuất tự kháng thể TRAb, có thể định lượng mức độ ở nồng độ xuất hiện trong máu.
Bệnh Basedow gây nhiều biến chứng nặng, làm tổn thương mắt, tim mạch, gây những cơn nhiễm độc giáp cấp, suy kiệt… Nếu có thể phát hiện sớm bệnh, chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ có thể ngăn chặn bệnh. Song việc chẩn đoán Basedow là rất khó khăn, bởi hay nhầm với các bệnh cường giáp khác.
3.
Xét nghiệm TRAb được chỉ định khi nào?
Xét nghiệm định lượng TRAb được chỉ định trong các trường hợp sau:
+ Chẩn đoán xác định bệnh Basedow.
+ Chẩn đoán phân biệt Basedow với các bệnh cường giáp khác.
+ Theo dõi quá trình điều trị Basedow.
+ Phụ nữ mang thai có tiền sử mắc tuyến giáp.
Giá trị tham chiếu là < 1.75 UI/L.
Khi bệnh nhân có dấu hiệu, triệu chứng của mức độ bất thường kích thích tố tuyến giáp, nguyên nhân nghi ngờ là bệnh tự miễn dịch thì xét nghiệm TRAb là cần thiết. Cụ thể:
Mức độ thấp kích thích tố tuyến giáp
Rối loạn này gây các triệu chứng: Rụng tóc, Táo bón, bướu cổ, da khô, tăng cân, mệt mỏi, không chịu được lạnh.
Mức độ cao hormone tuyến giáp
Rối loạn này gây các triệu chứng: Lo âu, đổ mồ hôi, tim đập nhanh, mệt mỏi, khó ngủ, mắt lồi, sụt cân đột ngột, tay run…
Phụ nữ mang thai đã từng mắc bệnh tuyến giáp tự miễn dịch (Basedow, viêm tuyến giáp Hashimoto) hoặc có rối loạn tự miễn liên quan đến tuyến giáp thì cần sớm xét nghiệm Trab và các xét nghiệm định lượng tuyến giáp khác trong thai kỳ và trước khi kết thúc thai kỳ. Điều này giúp bác sỹ xác định xem thai nhi có nguy cơ mắc các bệnh rối loạn tuyến giáp hay không.
4. Công nghệ thực hiện thì thay đổi theo sự phát triển của y học, ở đây sẽ trình bày định lượng TRAb trên công nghệ điện hóa phát quang ECLIA.
Công nghệ ECLIA sử dụng chất phát quang [Ru(bys)32+] và Tripopylamine (TPA) để định lượng cạnh tranh gắn kết, thực hiện như sau:
- Giai đoạn 1: Đưa huyết thanh bệnh nhân vào buồng phản ứng cùng thuốc thử phức hợp TSHR-TRAb*.
- Giai đoạn 2: Đưa thuốc thử chứa kháng thể đơn dòng TSHR gắn chất đánh dấu Ruthenium để tạo cạnh tranh với Trab trong mẫu thử.
- Giai đoạn 3: Thêm vi hạt Streptavidin vào phản ứng để chúng gắn lên cả 2 phức hợp *TRAb-TSHR-TRAb* và *TRAb-TSHR-TRAb. Các phức hợp không có vi hạt sẽ bị rửa sạch.
Phức hợp kháng nguyên, kháng thể được gắn lên điện cực rồi khởi động điện dòng 2V, đo cường độ ánh sáng ra và từ đó tính toán nồng độ của chất cần phân tích là tự kháng nguyên TRAb.
5. Xét nghiệm TRAb ở đâu?
|
What diseases is the TRAb test used to diagnose?
Hyperthyroidism always causes many serious effects and complications on human health and development. Basedow's disease is the most common hyperthyroidism disease, it is very difficult to accurately diagnose and treat the disease early. TRAb test is a new, highly sensitive test method used to diagnose Basedow's Disease.
1. What is TRAb test?
The TRAb test is used to measure the concentration of TRAb in the blood and the ratio between the TRSAb/TRBAb component to evaluate Basedow's disease.
Three types of autoantibodies appear in Basedow's disease: TRSAb (Stimulator), TRBAb (Inhibitor) and TRNAb (Intermediate), their molecular structures have differences that lead to their binding to TSH receptors. in different thyroid cell membranes.
Although TRAb exists in three forms as mentioned above, TRNAb is an intermediate autoantibody that does not affect thyroid cell function. Only TRSAb and TRBAb compete with TSH and are harmful.
The greater the ratio of TRSAb/TRBAb, the more severe the manifestation of Basedow's disease and vice versa. Therefore, the TRAb test can both assess whether the patient has TRAb autoantibodies or not, meaning Graves disease or not, and assess the severity of the disease if the TRSAb/TRBAb ratio is determined.
The TRAb test is currently included in the standard for definitive diagnosis of Basedow's disease.
2. TRAb test in diagnosing Basedow's disease
Basedow is a fairly common endocrine disease, accounting for up to 90% of hyperthyroidism cases. Basedow's patients have a thyroid gland that secretes too much T3 and T4 hormones compared to the body's needs, causing thyrotoxicosis.
There are many causes of Basedow's disease, but the cause recognized by many doctors is that it is considered an autoimmune disease, caused by a combination of genetic and environmental factors. When the body loses immunity to thyroid antigens, it leads to an immune response against the thyroid gland, resulting in Basedow's disease.
In Basedow's disease, HLA group 2 autoantigens appear on the surface of the thyroid gland. This antigen stimulates the body's immune system, producing autoantibodies against it. This is the important point that causes Basedow's disease.
HLA group 2 autoantigens mainly appear at the TSH receptor, so they will compete with TSH at the TSHR, so it is called TRAb. In addition, TSHR also appears in many other tissues such as: fibroblasts, muscle cells, fat cells, bone marrow cells, pituitary cells, lymphocytes... Wherever TSHR appears, it will be produced. TRAb autoantibodies, whose levels can be quantified at concentrations present in the blood.
Basedow's disease causes many serious complications, damaging the eyes, the heart, causing acute thyrotoxicosis, exhaustion... If the disease can be detected early, diagnosed and treated promptly, the disease can be prevented. But diagnosing Basedow is very difficult, because it is often confused with other hyperthyroidism diseases.
3.
When is TRAb testing indicated?
Quantitative TRAb testing is indicated in the following cases:
+ Diagnosis of Basedow's disease.
+ Differential diagnosis of Basedow from other hyperthyroidism diseases.
+ Monitor Basedow treatment process.
+ Pregnant women with a history of thyroid disease.
The reference value is < 1.75 UI/L.
When a patient has signs and symptoms of abnormal levels of thyroid hormones, the cause is suspected to be an autoimmune disease, a TRAb test is necessary. Specifically:
Low levels of thyroid hormones
This disorder causes symptoms: Hair loss, Constipation, goiter, dry skin, weight gain, fatigue, and intolerance to cold.
High levels of thyroid hormones
This disorder causes symptoms: Anxiety, sweating, rapid heartbeat, fatigue, difficulty sleeping, bulging eyes, sudden weight loss, shaking hands...
Pregnant women who have ever had autoimmune thyroid disease (Basedow, Hashimoto's thyroiditis) or autoimmune disorders related to the thyroid need to have a Trab test and other quantitative thyroid tests early in pregnancy. and before the end of pregnancy. This helps the doctor determine whether the fetus is at risk of thyroid disorders.
4. Implementation technology changes with the development of medicine. Here, we will present TRAb quantification using ECLIA electrochemiluminescence technology.
ECLIA technology uses the fluorophore [Ru(bys)32+] and Tripopylamine (TPA) to quantify binding competition, performed as follows:
- Stage 1: Put patient serum into the reaction chamber with TSHR-TRAb* complex reagent.
- Stage 2: Add reagent containing TSHR monoclonal antibody attached to Ruthenium marker to create competition with Trab in the test sample.
- Stage 3: Add Streptavidin microparticles to the reaction so that they attach to both *TRAb-TSHR-TRAb* and *TRAb-TSHR-TRAb complexes. Complexes without microparticles will be washed away.
The antigen and antibody complex is attached to the electrode and then turns on the 2V electric current, measures the output light intensity and from there calculates the concentration of the analyte, which is the autoantigen TRAb.
5. Where to get TRAb testing?
|
medlatec
|
Siêu âm ổ bụng giúp kiểm tra các vấn đề gì về sức khỏe?
Trong thăm khám kiểm tra sức khỏe người bệnh, các kỹ thuật thăm khám và xét nghiệm cơ bản được thực hiện, siêu âm ổ bụng cũng là một trong những kỹ thuật đó. Siêu âm ổ bụng an toàn, cho kết quả nhanh chóng dạng hình ảnh theo thời gian thực nên rất hiệu quả trong khám và phát hiện bệnh.
Kỹ thuật này giúp kiểm tra, đánh giá tổn thương của các cơ quan trong ổ bụng như: Tụy, lá lách, bàng quang, thận, gan, mật, tử cung, buồng trứng,… Ngoài được sử dụng như kỹ thuật thăm khám cơ bản, siêu âm ổ bụng cũng hỗ trợ trong chẩn đoán và điều trị bệnh.
1. Kết quả siêu âm ổ bụng tiết lộ điều gì?
Hiện nay có nhiều máy móc siêu âm hiện đại, có siêu âm 2D, 3D hay 4D. Máy móc siêu âm càng hiện đại thì kết quả siêu âm càng rõ ràng, chính xác, bác sỹ dễ phân tích và thăm khám. Kết quả siêu âm này có thể tiết lộ tình trạng sức khỏe của các cơ quan vùng ổ bụng, cũng như những bất thường bệnh lý tại đây.
Cụ thể như:
- Bệnh lý về gan: Xơ gan, viêm gan, gan nhiễm mỡ, các loại u gan lành tính và ác tính, áp xe gan,…
- Bất thường của hệ tiêu hóa như: Lồng ruột, các khối u tiêu hóa, viêm ruột thừa, viêm ruột non, xoắn ruột,…
- Bất thường của đường mật: u đường mật, sỏi mật, viêm túi mật, polyp túi mật, dị dạng đường mật,…
- Bệnh lý lách: áp xe lách, lympho lách, lách to, các u lách,…
- Bất thường của tuyến tụy: Chấn thương, sỏi, viêm tụy cấp tính, viêm tụy mạn tính, bất thường tụy bẩm sinh, các loại u tụy,…
- Bất thường của hệ tiết niệu: Chấn thương, u đường bài xuất, tắc nghẽn, dị dạng, tắc nghẽn đường bài xuất như sỏi niệu quản, viêm bàng quang, viêm thận, ung thư thận, ung thư bàng quang, sỏi bàng quang, sỏi thận,…
- Bất thường của hệ sinh dục tại các cơ quan: u nang buồng trứng, u xơ tử cung, ung thư tuyến tiền liệt, ứ mủ vòi trứng, ung thư buồng trứng, viêm tiền liệt tuyến,...
- Các bệnh lý sau phúc mạc: xơ hóa sau phúc mạc, u sau phúc mạc.
Ngoài ra, kỹ thuật này có thể đánh giá lượng dịch trong bụng, ở màng ngoài tim hoặc khoang màng phổi. Hình ảnh siêu âm cũng có giá trị phát hiện các bệnh lý dịch ổ bụng, phình động mạch chủ.
2. Đối tượng nào nên siêu âm ổ bụng?
Siêu âm ổ bụng nhanh chóng, giá trị chẩn đoán cao phát hiện nhiều bệnh lý, lại không gây hại cho sức khỏe con người nên là phương pháp nằm trong hoạt động thăm khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Siêu âm ổ bụng không có chống chỉ định cho đối tượng nào, nên nếu bạn có nhu cầu thì hoàn toàn có thể thực hiện kiểm tra. Đối tượng thực hiện bao gồm cả nam và nữ, những người nghi mắc các bệnh liên quan khi có dấu hiệu của bệnh.
Các chuyên gia khuyến cáo mỗi người nên khám sức khỏe định kỳ mỗi năm 1 lần, với người lớn tuổi thì khoảng 6 tháng một lần. Tiến hành định kỳ sẽ giúp bạn kịp thời phát hiện bệnh nếu mắc phải.
Ngoài ra, nếu bạn có những dấu hiệu bất thường, nghi ngờ có khối u trong bụng, bệnh lý nội tạng thì cũng nên siêu âm ổ bụng để tìm nguyên nhân. Những dấu hiệu bất thường cần lưu ý là: đau bụng, sờ thấy khối lớn trong bụng, kém tiêu hóa, đau dạ dày, rối loạn tiêu hóa kéo dài, mệt mỏi không rõ lý do, sụt cân nhanh,…
3. Lưu ý cho bệnh nhân
Siêu âm ổ bụng là kỹ thuật an toàn, không xâm lấn, không ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, nên bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi thực hiện. Tuy nhiên, nếu mới siêu âm lần đầu, bạn sẽ gặp phải nhiều bỡ ngỡ. Một số lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất, để siêu âm nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, không phải địa chỉ y tế nào cũng đầu tư máy móc thiết bị hiện đại, chất lượng cao.
Với máy siêu âm tốt sẽ cho kết quả hình ảnh sắc nét hơn, bác sỹ dựa trên kết quả này cũng chẩn đoán dễ dàng, chính xác hơn. Điều này rất quan trọng, bởi nhiều trường hợp bệnh nhân đi khám tại địa chỉ này không có bệnh, nhưng địa chỉ khám khác lại phát hiện bất thường.
Ngoài ra, kỹ thuật này thực hiện bởi các bác sỹ có kinh nghiệm, trình độ chuyên môn cao cũng giúp quá trình siêu âm nhanh chóng hơn, đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe hay bệnh lý mắc phải.
Nên mặc đồ thoải mái, phù hợp
Khi siêu âm ổ bụng, bệnh nhân sẽ nằm trên giường bệnh, kéo áo cao ngang ngực và quần thấp ngang xương mu. Vì thế, bạn nên mặc quần áo thoải mái để có thể dễ dàng thực hiện. Ngoài ra, phụ nữ không nên mặc váy.
Nhịn tiểu và nhịn ăn nếu cần thiết
Tùy vào từng trường hợp mà bác sỹ có thể yêu cầu bệnh nhân trước khi siêu âm cố gắng nhịn tiểu, uống nhiều nước để siêu âm dễ dàng, cho kết quả chính xác hơn. Không nên nhịn tiểu quá mức kết quả siêu âm không còn chính xác.
Với siêu âm túi mật thì thường bệnh nhân cần nhịn ăn từ 6 - 8 giờ trước khi siêu âm, để túi mật không bị co nhỏ, khó quan sát và phát hiện tổn thương. Nếu cần nhịn ăn, bạn nên đi siêu âm vào sáng sớm, sau một giấc ngủ dài để không phải nhịn ăn nhiều giờ liền trong thời gian hoạt động ban ngày.
|
Abdominal ultrasound helps check what health problems?
During the patient's health examination, basic examination and testing techniques are performed, abdominal ultrasound is also one of those techniques. Abdominal ultrasound is safe, gives quick results in real-time images, so it is very effective in examining and detecting disease.
This technique helps examine and evaluate damage to abdominal organs such as: Pancreas, spleen, bladder, kidney, liver, bile, uterus, ovaries, etc. In addition, it is used as an examination technique. Basically, abdominal ultrasound also aids in the diagnosis and treatment of diseases.
1. What do abdominal ultrasound results reveal?
Currently, there are many modern ultrasound machines, including 2D, 3D or 4D ultrasound. The more modern the ultrasound equipment, the clearer and more accurate the ultrasound results are, making it easier for doctors to analyze and examine. This ultrasound result can reveal the health status of the abdominal organs, as well as any pathological abnormalities there.
Specifically:
- Liver diseases: Cirrhosis, hepatitis, fatty liver, benign and malignant liver tumors, liver abscess,...
- Abnormalities of the digestive system such as: Intussusception, digestive tumors, appendicitis, small intestine inflammation, intestinal volvulus,...
- Abnormalities of the biliary tract: biliary tumors, gallstones, cholecystitis, gallbladder polyps, biliary malformations,...
- Spleen pathology: spleen abscess, spleen lymph nodes, spleen enlargement, spleen tumors,...
- Abnormalities of the pancreas: Trauma, stones, acute pancreatitis, chronic pancreatitis, congenital pancreatic abnormalities, various types of pancreatic tumors,...
- Abnormalities of the urinary system: Trauma, excretory tract tumor, obstruction, deformity, obstruction of the excretory tract such as ureteral stones, cystitis, nephritis, kidney cancer, bladder cancer, bladder stones rays, kidney stones,...
- Abnormalities of the reproductive system in organs: ovarian cysts, uterine fibroids, prostate cancer, fallopian tube pus, ovarian cancer, prostatitis,...
- Retroperitoneal diseases: retroperitoneal fibrosis, retroperitoneal tumors.
Additionally, this technique can evaluate the amount of fluid in the abdomen, pericardium, or pleural cavity. Ultrasound images are also valuable in detecting abdominal fluid diseases and aortic aneurysms.
2. Who should have an abdominal ultrasound?
Abdominal ultrasound is quick, has high diagnostic value and detects many diseases, and is not harmful to human health, so it is a method included in routine health examination and check-ups.
Abdominal ultrasound has no contraindications for anyone, so if you need it, you can absolutely have the test done. Subjects include both men and women, people suspected of having related diseases when showing signs of the disease.
Experts recommend that each person have a regular health check-up once a year, for older people about every 6 months. Doing this regularly will help you promptly detect the disease if you have it.
In addition, if you have unusual signs or suspect a tumor in the abdomen or internal disease, you should also have an abdominal ultrasound to find the cause. Abnormal signs to note are: abdominal pain, feeling a large mass in the abdomen, poor digestion, stomach pain, prolonged digestive disorders, unexplained fatigue, rapid weight loss, etc.
3. Notes for patients
Abdominal ultrasound is a safe, non-invasive technique that does not affect the patient's health, so you can feel completely secure when performing it. However, if it is your first ultrasound, you will encounter many surprises. Some notes below will help you have the best preparation for a quick and effective ultrasound. However, not all medical facilities invest in modern, high-quality machinery and equipment.
With a good ultrasound machine, the image results will be sharper, and doctors will be able to diagnose more easily and accurately based on these results. This is very important, because in many cases, patients who go for examination at one location do not have the disease, but other examination locations detect abnormalities.
In addition, this technique performed by experienced and highly qualified doctors also helps the ultrasound process be faster and accurately assess health conditions or diseases.
You should wear comfortable, appropriate clothes
During an abdominal ultrasound, the patient will lie on the hospital bed, pull the shirt high across the chest and the pants low across the pubic bone. Therefore, you should wear comfortable clothes so that you can easily do it. Additionally, women should not wear skirts.
Fasting from urination and fasting if necessary
Depending on each case, the doctor may ask the patient before the ultrasound to try to hold back urine and drink plenty of water to make the ultrasound easier and give more accurate results. Do not hold urine too much or the ultrasound results will no longer be accurate.
With gallbladder ultrasound, the patient usually needs to fast for 6-8 hours before the ultrasound, so that the gallbladder does not shrink, making it difficult to observe and detect damage. If you need to fast, you should have the ultrasound early in the morning, after a long sleep so you don't have to fast for many hours during daytime activities.
|
medlatec
|
Hội chứng ruột ngắn và cách chăm sóc bệnh nhân mắc chứng ruột ngắn
Chứng ruột ngắn là vấn đề sức khỏe khá hiếm gặp, đây cũng là nguyên nhân gây tình trạng tiêu chảy, suy dinh dưỡng. Người mắc hội chứng ruột ngắn cần được chăm sóc sức khoẻ và điều trị như thế nào? Bài viết này sẽ giúp bạn đọc biết thêm một số kinh nghiệm chăm sóc, điều trị cho các trường hợp kể trên.
1. Tìm hiểu chung về hội chứng ruột ngắnỞ người khoẻ mạnh, ruột sẽ gồm ruột non và ruột già, chịu trách nhiệm chuyển hoá và hấp thụ dinh dưỡng. Trong đó, ruột non là nơi diễn ra quá trình tiêu hoá thức ăn, hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết đối với cơ thể. Về cấu tạo, ruột non được chia thành 3 phần, đó là tá tràng, hỗng tràng, hồi tràng. Trung bình kích thước ruột non sẽ dao động từ 4,5 - 6m. Ruột già là nơi hấp thụ một số chất dinh dưỡng, ví dụ như: vitamin B12, nước và các loại chất khoáng. Ruột già có kích thước khoảng 150cm.
Nếu ruột của bệnh nhân có chiều dài ngắn hơn 120cm, họ được chẩn đoán mắc hội chứng ruột ngắn. Chiều dài của ruột không đảm bảo sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới quá trình tiêu hoá của cơ thể và đe doạ sức khoẻ của bệnh nhân. Bởi vì khả năng hấp thụ các loại dinh dưỡng như: khoáng chất, vitamin, protein, chất béo hoặc nước giảm đáng kể. Vậy đối tượng nào có nguy cơ mắc chứng ruột ngắn? Trên thực tế, đây là hội chứng hiếm gặp. Những người bị tổn thương một phần hoặc toàn bộ ruột non, ruột già sẽ phải đối mặt với chứng ruột ngắn.
Cụ thể, trẻ sơ sinh được chẩn đoán bị viêm ruột hoại tử, mắc bệnh tắc ruột bẩm sinh hoặc cấu tạo đường ruột bất thường cần cắt bỏ một phần ruột non. Sau khi phẫu thuật, các bé sẽ mắc chứng ruột ngắn, sức khỏe và cuộc sống chịu nhiều ảnh hưởng. Bên cạnh đó, hội chứng ruột ngắn có thể xảy ra với bệnh nhân từng phẫu thuật vì các nguyên nhân sau: Mắc bệnh Crohn ở mức độ nghiêm trọng. Do lồng ruột. Đường ruột tổn thương do không được cung cấp lượng máu cần thiết. Tổn thương đường ruột do gặp chấn thương. Điều trị ung thư. Tốt nhất, khi phát hiện chức năng đường ruột suy giảm, bệnh nhân nên chủ động điều trị dứt điểm, ngăn ngừa tổn thương trở nên nghiêm trọng và cần phải cắt bỏ.2. Các dấu hiệu đặc trưng của hội chứng ruột ngắnĐa phần bệnh nhân trải qua triệu chứng tiêu chảy, tình trạng này kéo dài khiến cơ thể mất nước để duy trì hoạt động bình thường. Khi cơ thể mất nước, làn da trở nên khô ráp, sần sùi, tần suất đi tiểu tiện giảm đáng kể.
Bên cạnh đó, người bệnh dễ bị suy dinh dưỡng do không được cung cấp đủ vitamin, khoáng chất thiết yếu, cơ thể luôn ở trong trạng thái uể oải, thiếu sức sống. Tình trạng này thường xuất hiện ở trẻ nhỏ.
Một số triệu chứng khác có thể gặp ở bệnh nhân mắc chứng ruột ngắn là: chướng bụng, đầy hơi, khi gõ vào bụng sẽ thấy tiếng vang,… Một số bệnh nhân có dấu hiệu phù nề chân, hay bị chuột rút hoặc co cứng cơ. Nếu phát hiện các dấu hiệu trên, chúng ta nên chủ động đi khám và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh biến chứng xấu xảy ra.3. Hội chứng ruột ngắn ảnh hưởng như thế nào tới sức khoẻ?
|
Short bowel syndrome and how to care for patients with short bowel syndrome
Short bowel disease is a fairly rare health problem, and is also a cause of diarrhea and malnutrition. How should people with short bowel syndrome receive health care and treatment? This article will help readers learn more about care and treatment experiences for the above cases.
1. General understanding of short bowel syndrome In healthy people, the intestine will include the small intestine and large intestine, responsible for metabolism and nutrient absorption. The small intestine is where the process of digesting food and absorbing nutrients necessary for the body takes place. Structurally, the small intestine is divided into 3 parts, which are the duodenum, jejunum, and ileum. The average size of the small intestine will range from 4.5 - 6m. The large intestine is where certain nutrients are absorbed, such as vitamin B12, water and minerals. The large intestine is about 150cm in size.
If a patient's intestines are shorter than 120cm in length, they are diagnosed with short bowel syndrome. Insufficient intestinal length will directly affect the body's digestive process and threaten the patient's health. Because the ability to absorb nutrients such as minerals, vitamins, proteins, fats or water is significantly reduced. So who is at risk of short bowel disease? In fact, this is a rare syndrome. People with partial or complete damage to the small or large intestine will face short intestine.
Specifically, infants diagnosed with necrotizing enterocolitis, congenital intestinal obstruction or abnormal intestinal structure require partial small intestine resection. After surgery, the baby will suffer from short intestine, and their health and life will be greatly affected. In addition, short bowel syndrome can occur in patients who have had surgery for the following reasons: Severe Crohn's disease. Due to intussusception. The intestinal tract is damaged due to lack of necessary blood supply. Intestinal damage due to trauma. Cancer treatment. Ideally, when detecting impaired intestinal function, patients should actively seek treatment to prevent the damage from becoming serious and requiring resection.2. Characteristic signs of short bowel syndrome Most patients experience symptoms of diarrhea, a prolonged condition that causes the body to lose water to maintain normal activities. When the body is dehydrated, the skin becomes dry and rough, and the frequency of urination is significantly reduced.
In addition, patients are susceptible to malnutrition due to not being provided with enough essential vitamins and minerals, and the body is always in a state of sluggishness and lack of vitality. This condition often appears in young children.
Some other symptoms that may be seen in patients with short bowel disease are: bloating, flatulence, when tapping on the abdomen there will be an echo, etc. Some patients have signs of leg swelling, or cramps or contractions. muscle stiffness. If we detect the above signs, we should proactively go for examination and treatment according to the doctor's instructions to avoid bad complications. 3. How does short bowel syndrome affect health?
|
medlatec
|
Chữa trị đau khớp háng hiệu quả NHANH không cần phẫu thuật
Đau khớp háng khiến nhiều người gặp khó khăn trong vận động, đi lại, sinh hoạt. Vậy chữa trị đau khớp háng thế nào hiệu quả được rất nhiều người bệnh quan tâm, tìm hiểu.
Đau khớp háng do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Vì thế để có cách chữa trị đau khớp háng hiệu quả cần dựa vào các nguyên nhân gây bệnh.
1. Nguyên nhân gây đau khớp háng
1.1. Thoái hóa khớp háng
Đây là quá trình lão hóa của sụn và xương dưới sụn. Lúc này các đầu xương không được sụn bảo vệ, khi vận động sẽ cọ xát vào nhau và gây đau đớn cho người bệnh. Đau khớp háng do thoái hóa thường đau với mức độ nặng và tăng dần. Cơn đau lan xuống đùi và thắt lưng.
Đau khớp háng có thể là triệu chứng cảnh báo nhiều bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể
1.2. Viêm khớp háng
Khi bị viêm khớp háng, người bệnh sẽ có triệu chứng đau khớp háng âm ỉ hoặc dữ dội. Cơn đau kéo dài gây ảnh hưởng tới sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt.
1.3. Viêm gân, viêm bao hoạt dịch
Khi gân và dây chằng bị viêm sẽ gây đau nhức, khó chịu ở khớp háng
1.4. Thoát vị bẹn
Bệnh thoát vị bẹn cũng gây đau đớn, khó chịu ở khớp háng. Thoát vị bẹn thường xảy ra ở trẻ nhỏ, nam giới nhiều hơn nữ giới.
1.5. Viêm khớp háng ở trẻ em
Là tình trạng khớp háng của trẻ bị các phản ứng viêm tấn công. Các khớp xương dần suy yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng vận động.
Tùy vào nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ xác định mức độ và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp
Ngoài các bệnh lý gây đau khớp háng, còn có những yếu tố cũng gây ra tình trạng này như chấn thương, tuổi tác, lối sống và thói quen sinh hoạt, làm việc thiếu khoa học.
2. Cách chữa trị đau khớp háng hiệu quả
Tùy vào từng nguyên nhân gây đau khớp háng, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp dựa vào tình trạng sức khỏe, mức độ bệnh….
2.1. Điều trị không phẫu thuật
Phương pháp này thường được áp dụng cho những trường hợp đau khớp háng mức độ nhẹ. Các phương pháp điều trị gồm:
– Thay đổi thói quen sinh hoạt: Khi bị đau khớp háng, người bệnh cần hạn chế hoặc thay đổi thói quen sinh hoạt hàng ngày, tránh làm tổn thương tới khớp háng. Trong thời gian này cần nghỉ ngơi nhiều, hạn chế leo cầu thang, tránh đi lại, đứng quá lâu…
– Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc kháng viêm không steroid có thể giúp giảm cơn đau hiệu quả, chống viêm nhiễm và ngăn bệnh tiến triển. Người bệnh không nên tự ý mua thuốc điều trị, cần tham khảo ý kiến bác sĩ, tuân thủ theo đúng liều lượng và thời gian chỉ định của bác sĩ.
Ở trường hợp nhẹ, người bệnh chỉ cần dùng thuốc, kết hợp với thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt hàng ngày
– Giảm cân: Cân nặng vượt mức cho phép sẽ làm tăng áp lực lên xương chậu, xương háng, làm tăng triệu chứng đau nhức. Vì thế, người bệnh cần giảm cân để hạn chế tác động lên khớp háng.
– Vận động hợp lý: Nếu vận động thường xuyên với cường độ mạnh sẽ khiến tình trạng đau khớp háng diễn ra lâu hơn, khó khỏi. Do đó trong khi bị đau xương khớp hàng, người bệnh nên chú ý vận động nhẹ nhàng, nghỉ ngơi đúng cách, đúng lúc.
2.2. Điều trị ngoại khoa
Trong trường hợp đau khớp háng mức độ nặng và có nguyên nhân do bệnh lý gây ra, dùng thuốc điều trị lúc này không đạt hiệu quả. Do đó, người bệnh cần phải phẫu thuật thay khớp háng.
|
Treat hip pain FAST and effectively without surgery
Hip pain causes many people to have difficulty moving, walking, and living. So how to effectively treat hip pain is something that many patients are interested in and learn about.
Hip pain is caused by many different causes. Therefore, to effectively treat hip pain, it is necessary to rely on the causes of the disease.
1. Causes of hip pain
1.1. Hip osteoarthritis
This is the aging process of cartilage and subchondral bone. At this time, the bone ends are not protected by cartilage, and when moving, they will rub against each other and cause pain to the patient. Hip pain due to degeneration often becomes more severe and gradually increases. The pain spreads to the thighs and waist.
Hip pain can be a warning symptom of many underlying diseases in the body
1.2. Hip arthritis
When suffering from hip arthritis, the patient will have symptoms of dull or severe hip pain. Prolonged pain affects health and daily life.
1.3. Tendonitis, bursitis
When tendons and ligaments become inflamed, it causes pain and discomfort in the hip joint
1.4. Inguinal hernia
Inguinal hernia also causes pain and discomfort in the hip joint. Inguinal hernias often occur in young children, more often in men than in women.
1.5. Hip arthritis in children
It is a condition in which children's hip joints are attacked by inflammatory reactions. Joints gradually weaken, directly affecting motor function.
Depending on the cause of the disease, the doctor will determine the severity and advise on appropriate treatment methods
In addition to diseases that cause hip pain, there are also factors that cause this condition such as injury, age, lifestyle and unscientific living and working habits.
2. Effective way to treat hip pain
Depending on the cause of hip pain, your doctor will recommend appropriate treatment based on your health condition, severity of disease, etc.
2.1. Non-surgical treatment
This method is often applied to cases of mild hip pain. Treatment methods include:
– Change living habits: When suffering from hip pain, patients need to limit or change daily living habits to avoid damaging the hip joint. During this time, you need to rest a lot, limit climbing stairs, avoid walking, standing for too long...
– Using medication: Some non-steroidal anti-inflammatory drugs can help effectively reduce pain, fight inflammation and prevent disease progression. Patients should not arbitrarily buy medication, they should consult a doctor and follow the doctor's prescribed dosage and duration.
In mild cases, patients only need to take medication, combined with changes in diet and daily activities
– Lose weight: Excess weight will increase pressure on the pelvis and groin, increasing pain symptoms. Therefore, patients need to lose weight to limit the impact on the hip joint.
– Exercise properly: If you exercise regularly and with strong intensity, hip pain will last longer and be difficult to cure. Therefore, when suffering from bone and joint pain, patients should pay attention to gentle exercise and rest properly and at the right time.
2.2. Surgical treatment
In cases where hip pain is severe and is caused by disease, using medication at this time is not effective. Therefore, the patient needs hip replacement surgery.
|
thucuc
|
Bệnh thoát vị bẹn: Điều trị sớm tránh biến chứng và tái phát
Thoát vị bẹn là bệnh thường gặp ở nam giới. Các bác sĩ cho biết, bệnh thoát vị bẹn điều trị sớm tránh biến chứng và tái phát.
Bệnh thoát vị bẹn là gì?
Thoát vị bẹn là khối phồng lên ở vùng bẹn, thường diễn ra từ từ, cảm giác đau, nặng và khó chịu ở vùng bẹn là dấu hiệu sớm nhất của bệnh. Dấu hiệu này ngày càng rõ, kèm theo việc xuất hiện một khối phồng ở vùng bẹn khi áp lực ổ bụng tăng như làm việc nặng, ho, rặn…
Hình ảnh thoát vị bẹn
Càng về sau khối thoát vị càng lớn và xuất hiện thường xuyên khi đứng, có thể biến mất khi nằm hoặc bệnh nhân tự đẩy khối thoát vị lên.
Thoát vị bẹn thường xảy ra ở người làm các công việc nặng nhọc hoặc quá sức; các bệnh lý trong ổ bụng đưa đến thoát vị bẹn, mắc bệnh sau các phẫu thuật cắt ruột thừa, gãy xương chậu…
bệnh nhân có thể gặp các biến chứng nào?
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh nhân thoát vị bẹn có thể gặp các biến chứng:
Bệnh nhân thoát vị bẹn có thể gặp biến chứng nghẽn, nghẹt, tắc ruột thậm chí là tử vong
Điều trị bệnh thoát vị bẹn ra sao?
Có 3 phương pháp điều trị phổ biến là:
Phẫu thuật là phương pháp điều trị thoát vị bẹn phổ biến
Phẫu thuật thoát vị bẹn khá phổ biến và hầu như rất ít rủi ro. Tuy nhiên khoảng 2 – 4% trường hợp bị tái phát trong vòng 3 năm. Ngoài ra còn có các biến chứng tiềm ẩn khác như: Thiệt hại cho các ống dẫn tinh – ống mang tinh trùng đến tinh hoàn, đau tê ở vùng bẹn…
Gọi ngay tới số 1900 558892 hoặc 0904 97 0909 để được hỗ trợ và tư vấn đặt lịch phẫu thuật thoát vị bẹn nhanh chóng.
XEM THÊM:
>> Thoát vị rốn là gì?
>> Biến chứng sau phẫu thuật thoát vị bẹn
>> Mổ thoát vị bẹn bao lâu thì khỏi?
|
Inguinal hernia: Early treatment avoids complications and recurrence
Inguinal hernia is a common disease in men. Doctors say that early treatment of inguinal hernia avoids complications and recurrence.
What is an inguinal hernia?
An inguinal hernia is a bulging mass in the groin area, which usually occurs gradually. Feelings of pain, heaviness and discomfort in the groin area are the earliest signs of the disease. This sign becomes increasingly clear, accompanied by the appearance of a bulge in the groin area when abdominal pressure increases such as heavy work, coughing, straining...
Image of inguinal hernia
As time progresses, the hernia becomes larger and appears more often when standing. It may disappear when lying down or the patient pushes the hernia up on their own.
Inguinal hernia often occurs in people who do heavy or excessive work; Intra-abdominal diseases leading to inguinal hernia, illness after appendectomy, pelvic fractures...
What complications can patients experience?
If not detected and treated promptly, patients with inguinal hernia may experience complications:
Patients with inguinal hernia may experience complications of obstruction, strangulation, intestinal obstruction and even death
How to treat inguinal hernia?
There are 3 common treatment methods:
Surgery is a common method of treating inguinal hernia
Inguinal hernia surgery is quite common and has very little risk. However, about 2 - 4% of cases relapse within 3 years. There are also other potential complications such as: Damage to the vas deferens - the tubes that carry sperm to the testicles, pain and numbness in the groin area...
Call 1900 558892 or 0904 97 0909 immediately for support and advice on quickly scheduling inguinal hernia surgery.
SEE MORE:
>> What is an umbilical hernia?
>> Complications after inguinal hernia surgery
>> How long does it take to heal after inguinal hernia surgery?
|
thucuc
|
Bệnh xơ gan có lây không? thắc mắc của rất nhiều người
Bệnh xơ gan có lây không? Đây là thắc mắc của rất nhiều người đặc biệt là những người bị bệnh xơ gan và những người thân trong gia đình…
Theo các bác sĩ, xơ gan là bệnh gan mạn tính. Nếu không được chữ trị, bệnh sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây bệnh xơ gan. Do đó, cách chữa trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nặng – nhẹ khác nhau của bệnh.
Bệnh xơ gan có lây không là thắc mắc của rất nhiều người
1. Dấu hiệu điển hình của bệnh xơ gan
Người bệnh thấy mệt mỏi chán ăn, sút cân, rối loạn tiêu hóa, da vàng, giảm ham muốn tình dục…
Rượu bia là một trong những nguyên nhân chính gây bệnh xơ gan
2. Điều trị bệnh xơ gan
Khi điều trị bệnh xơ gan, người bệnh nên uống thuốc đều (thuốc theo chỉ định của bác sĩ), kiêng rượu bia và có chế độ dinh dưỡng hợp lý. Người bi xơ gan nên uống nhiều nước và hạn chế ăn mỡ động vật, các thực phẩm chiên xào, thực phẩm chứa nhiều chất béo… Hằng ngày, bệnh nhân xơ gan cần bổ sung nhiều rau xanh và hoa quả để cung cấp cấp vitamin, khoáng chất cần thiết cho cơ thể và hoạt động của gan.
Bệnh xơ gan không lây truyền qua đường không khí, ăn uống. Do đó, người nhà có thể ăn uống, sinh hoạt cùng bệnh nhân xơ gan mà không cần lo lắng bị lây nhiễm bệnh.
|
Is cirrhosis contagious? questions of many people
Is cirrhosis contagious? This is a question of many people, especially people with cirrhosis and their family members...
According to doctors, cirrhosis is a chronic liver disease. If not treated, the disease will endanger the patient's life. There are many different causes of cirrhosis. Therefore, treatment depends on the cause of the disease and the severity of the disease.
Is cirrhosis contagious is a question of many people
1. Typical signs of cirrhosis
Patients experience fatigue, loss of appetite, weight loss, digestive disorders, yellow skin, decreased sexual desire...
Alcohol is one of the main causes of cirrhosis
2. Treatment of cirrhosis
When treating cirrhosis, patients should take medication regularly (as prescribed by the doctor), abstain from alcohol and have a reasonable diet. People with cirrhosis should drink plenty of water and limit eating animal fats, fried foods, foods high in fat... Every day, cirrhosis patients need to supplement a lot of green vegetables and fruits to provide vitamins. , essential minerals for the body and liver function.
Cirrhosis is not transmitted through air or food. Therefore, family members can eat, drink and live with cirrhosis patients without worrying about infection.
|
thucuc
|
Hở mi mắt là gì và có ảnh hưởng gì tới sức khỏe người bệnh
Mắt là một cơ quan vô cùng phức tạp và nhạy cảm, vì thế được bảo vệ nhiều lớp với mi mắt và nhiều cơ quan khác. Mi mắt có cấu tạo kín, chức năng đóng mở hoàn toàn giúp mắt được bảo vệ tốt hơn với các tác động của môi trường cũng như tiết lệ điều tiết hoạt động cho mắt. Tuy nhiên ở người bị hở mi mắt, chức năng bảo vệ này không còn tốt nên thị lực cũng như sức khỏe đôi mắt sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
1. Tìm hiểu thông tin cơ bản về tình trạng hở mi mắt
Hở mi mắt có thể nhận thấy rõ khi quan sát hoạt động đóng mở của mi mắt, mắt nhắm không kín dù người bệnh đã nhắm hoàn toàn, khiến bề mặt nhãn cầu lộ ra ngoài. Hở mi mắt còn đi kèm với nhiều triệu chứng và vấn đề về sức khỏe mắt khác.
1.1. Mi mắt có vai trò như thế nào với mắt?
Mi mắt là một hệ cơ quan phức tạp, gồm nhiều bộ phận như cơ vòng mi, sụn mi, mô dưới da, da, kết mạc để đảm nhiệm chức năng bảo vệ cho đôi mắt. Ở người bình thường, mi mắt khi đóng sẽ che kín hoàn toàn tròng mắt, lúc này người nhìn hoàn toàn chỉ thấy màu đen.
Mi mắt có phản xạ tự nhiên tự đóng khi có nguy cơ đe dọa đến mắt như bụi, vật lạ bay đến mắt hoặc đơn giản là hành động đưa tay lên dụi mắt. Ngoài ra, mi mắt sẽ chớp thường xuyên để tuyến lệ hoạt động, cung cấp độ ẩm cần thiết cho chức năng nhìn của mắt.
Những vai trò quan trọng khác của mi mắt có thể kể đến như:
Ngăn cản bụi và dị vật rơi và làm tổn thương tròng mắt.
Bảo vệ các thành phần nhạy cảm bên trong mắt, đặc biệt là giác mạc.
Bảo vệ mắt không bị khô khi nhắm mắt, nhất là khi ngủ mắt sẽ không chóp thường xuyên để cung cấp độ ẩm.
Trải đều nước mắt ở cả lòng trắng và lòng đen mắt, giúp loại bỏ bụi, đảm bảo hoạt động nhìn cho mắt.
Như vậy, mi mắt có vai trò rất quan trọng với mắt, nổi bật là chức năng bảo vệ và cung cấp độ ẩm cho hoạt động của mắt.
1.2. Tại sao có tình trạng hở mi mắt?
Để thực hiện tốt vai trò của mình, mi mắt được cấu tạo đóng kín hoàn toàn khi người bệnh nhắm mắt hoặc hoạt động chớp mắt tự nhiên. Tuy nhiên do cấu tạo bất thường hoặc chức năng thần kinh bất thường, người bệnh bị hở mi mắt khi mi mắt không có khả năng khép kín hoàn toàn. Vì thế mà khi nhắm mắt hoặc khi ngủ, mắt không đóng kín mà bị hở một phần.
Để chẩn đoán chính xác tình trạng này, bác sĩ sẽ kiểm tra bằng một bài kiểm tra chức năng dây thần kinh mặt nhỏ. Bệnh nhân được yêu cầu nhắm hết mức 2 mắt như khi ngủ và quan sát. Nếu hình dạng mi mắt bất thường, cơ chế bơm nước mắt bị ảnh hưởng, đồng thời bề mặt nhãn cầu có dấu hiệu tổn thương thì có thể chẩn đoán tình trạng hở mi mắt.
Nguyên nhân gây ra hở mi mắt rất phức tạp, bác sĩ có thể xác nhận được đồng thời nhiều nguyên nhân như:
Tổn thương cơ mặt.
Liệt dây thần kinh mặt làm ảnh hưởng đến hoạt động nhắm mi mắt.
Khối u bất thường hoặc tổn thương cấu trúc vùng mắt.
Chấn thương sọ não ảnh hưởng đến cấu trúc mắt hoặc hoạt động của dây thần kinh.
Hở mi mắt trong các bệnh lý mắt như: sẹo trong mắt, lõm mắt, lồi mắt,…
Biến chứng sau phẫu thuật thẩm mỹ mắt như: lấy mỡ mắt, cắt da thừa,…
Thực tế có một vài trường hợp hở mi mắt do di truyền khi nhiều người trong cùng một gia đình mắc phải căn bệnh này, tình trạng hở mi mắt có thể nhỏ hoặc nghiêm trọng. Song không ít bệnh nhân phát hiện muộn đến khi có những tổn thương mắt do không chú ý hoặc tình trạng hở mắt không lớn. Tuy nhiên, hở mi mắt ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe đôi mắt, phát hiện và điều trị muộn càng khiến khả năng phục hồi giảm đi.
2. Hở mi mắt có nguy hiểm không?
Mi mắt là bộ phận quan trọng để bảo vệ nhãn cầu, do đó hở mi mắt dù nhỏ hay lớn đều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và chức năng của đôi mắt. Đầu tiên hở mi mắt khiến mắt không được cung cấp đủ nước và giữ được độ ẩm qua những lần chóp mắt. Tròng mắt bị khô sẽ dần mờ đục, cảm giác nhìn mờ, cộm mắt, đau mắt,…
Hở mi mắt càng nghiêm trọng thì tình trạng khô mắt và các biến chứng càng nghiêm trọng. Biến chứng nặng nề nhất của tình trạng này là bệnh lý giác mạc như: nhiễm khuẩn giác mạc, viêm loét giác mạc, nhiễm khuẩn kết mạc,… làm suy giảm thị lực, thậm chí là mù lòa không thể điều trị.
Ngoài ra, nếu hở mi mắt do vấn đề về dây thần kinh mặt, người bệnh còn gặp phải nhiều vấn đề về hoạt động cơ mặt khác ngoài bệnh lý giác mạc. Điều trị và phục hồi chức năng dây thần kinh mặt trong những trường hợp này còn phức tạp hơn.
3. Điều trị và cải thiện tình trạng hở mi mắt như thế nào?
Để điều trị tình trạng hở mi mắt, cần tìm ra nguyên nhân và khắc phục từ nguyên nhân. Nếu hở mi mắt do tê liệt hoặc suy giảm chức năng dây thần kinh mặt điều khiển hoạt động của mi mắt, phương pháp điều trị hiệu quả là châm cứu. Các chuyên gia sẽ tác động kích thích vào huyệt vị của dây thần kinh này, giúp nó hoạt động bình thường.
Khi hoạt động của dây thần kinh điều khiển mi mắt được phục hồi, mi mắt sẽ có thể đóng mở bình thường. Nếu hở mi mắt do các nguyên nhân chấn thương hoặc dị tật cấu trúc, tùy vào tình trạng nặng hay nhẹ mà bác sĩ sẽ chỉ định điều trị thích hợp. Phẫu thuật là phương pháp đem lại hiệu quả cao và lâu dài cho các trường hợp hở mi mắt, nhất là hở mi mắt nặng.
Bên cạnh điều trị để giúp mi mắt có thể đóng kín, nếu bệnh nhân bị ảnh hưởng thị giác do hở mi mắt cũng cần điều trị. Điều trị các bệnh lý giác mạc khó khăn, cần thời gian dài hơn đi kèm với việc chú ý chăm sóc mắt.
Một số biện pháp sau có thể cải thiện tạm thời các triệu chứng do hở mi mắt gây ra, áp dụng cho các trường hợp nhẹ hoặc chờ phẫu thuật như:
Đeo kính và băng che mắt để hạn chế bụi bẩn, vi khuẩn,… tác động vào mắt.
Sử dụng nước mắt nhân tạo, nước muối sinh lý, gel nhỏ mắt,… để bảo vệ và làm ẩm bề mặt nhãn cầu.
|
What is cleft eyelid and what effect does it have on the patient's health?
The eye is an extremely complex and sensitive organ, so it is protected in many layers with the eyelids and many other organs. The eyelids have a closed structure and a complete opening and closing function, helping the eyes to be better protected from environmental impacts as well as secreting tears to regulate eye activity. However, in people with cleft eyelids, this protective function is no longer good, so vision and eye health will be seriously affected.
1. Learn basic information about cleft eyelids
Eyelid clefting can be clearly seen when observing the opening and closing activity of the eyelids. The eyes do not close tightly even though the patient has completely closed them, causing the eyeball surface to be exposed. Cleft eyelids also come with many other symptoms and eye health problems.
1.1. What role do the eyelids play in the eyes?
The eyelids are a complex organ system, including many parts such as the orbicularis oculi muscle, eyelid cartilage, subcutaneous tissue, skin, and conjunctiva to perform the function of protecting the eyes. In normal people, when the eyelids are closed, they will completely cover the iris, at this time the viewer can only see black.
The eyelids have a natural reflex to close when there is a threat to the eyes such as dust, foreign objects flying into the eyes or simply the act of raising your hand to rub your eyes. In addition, the eyelids will blink frequently to make the tear glands work, providing the necessary moisture for the eye's vision function.
Other important roles of the eyelids include:
Prevent dust and foreign objects from falling and damaging the eye lens.
Protects sensitive components inside the eye, especially the cornea.
Protect your eyes from dryness when you close them, especially when you sleep and your eyes won't close as often to provide moisture.
Spreads tears evenly in both the white and black of the eye, helping to remove dust and ensuring eye vision.
Thus, the eyelids play a very important role in the eye, notably the function of protecting and providing moisture for eye activity.
1.2. Why do we have open eyelids?
To perform its role well, the eyelids are completely closed when the patient closes their eyes or blinks naturally. However, due to abnormal structure or abnormal nerve function, the patient has open eyelids when the eyelids are not able to close completely. Therefore, when you close your eyes or sleep, your eyes are not closed but are partially open.
To accurately diagnose this condition, your doctor will check with a small facial nerve function test. The patient is asked to close both eyes as much as they sleep and observe. If the eyelid shape is abnormal, the tear pumping mechanism is affected, and the ocular surface shows signs of damage, eyelid dehiscence can be diagnosed.
The causes of cleft eyelids are very complex, doctors can confirm many causes at the same time such as:
Facial muscle damage.
Facial nerve paralysis affects eyelid closing.
Abnormal tumors or structural damage to the eye area.
Traumatic brain injury affects eye structure or nerve activity.
Open eyelids in eye diseases such as: scars in the eyes, sunken eyes, protruding eyes,...
Complications after eye cosmetic surgery such as: eye fat removal, excess skin removal,...
In fact, there are some cases of hereditary cleft eyelids where many people in the same family suffer from this disease. The cleft eyelid condition can be minor or severe. However, many patients discover it late until there is eye damage due to inattention or the eye opening is not large. However, cleft eyelids greatly affect eye health, and late detection and treatment reduces the possibility of recovery.
2. Is cleft eyelid dangerous?
The eyelids are an important part to protect the eyeball, so eyelid openings, whether small or large, negatively affect the health and function of the eyes. First, the eyelids are open, causing the eyes to not be supplied with enough water and retain moisture through the tips of the eyes. Dry eyes will gradually become opaque, causing blurred vision, scratchy eyes, eye pain, etc.
The more severe the cleft eyelid, the more serious the dry eye condition and complications become. The most serious complication of this condition is corneal pathology such as: corneal infection, corneal ulcers, conjunctival infection, etc., which impair vision and even cause blindness that cannot be treated.
In addition, if the eyelid opening is due to a problem with the facial nerve, the patient will also encounter many other problems with facial muscle activity in addition to corneal disease. Treatment and rehabilitation of the facial nerve in these cases is even more complicated.
3. How to treat and improve eyelid clefts?
To treat open eyelids, it is necessary to find the cause and correct it. If eyelid clefting is due to paralysis or impaired function of the facial nerve that controls eyelid activity, an effective treatment method is acupuncture. Experts will stimulate the acupuncture point of this nerve, helping it function normally.
When the activity of the nerve that controls the eyelids is restored, the eyelids will be able to open and close normally. If the eyelid opening is due to trauma or structural defects, depending on the severity of the condition, the doctor will prescribe appropriate treatment. Surgery is a highly effective and long-lasting method for cases of cleft eyelids, especially severe cleft eyelids.
In addition to treatment to help the eyelids close, if the patient's vision is affected by open eyelids, treatment is also needed. Treatment of corneal diseases is difficult and requires longer time and attention to eye care.
Some of the following measures can temporarily improve symptoms caused by open eyelids, applied to mild cases or waiting for surgery such as:
Wear glasses and an eye patch to limit dirt, bacteria, etc. from affecting your eyes.
Use artificial tears, physiological saline, eye drop gel, etc. to protect and moisten the eyeball surface.
|
medlatec
|
Tổn thương gan - hiểm họa khôn lường, dễ gặp trong quá trình điều trị F0
Cùng với sự gia tăng nhanh chóng F0
ngoài cộng đồng, là số ca COVID-19 điều trị tại nhà gia tăng. Vậy khi điều trị COVID-19 tại nhà, những thuốc nào cần cảnh giác để tránh gây tổn thương gan , mời bạn đọc bài viết dưới đây để có thêm thông tin hữu ích nhé!
F0 cần cảnh giác thuốc nào ảnh hưởng tới gan?
Gan là tạng đặc lớn nhất trong cơ thể, đảm nhận nhiều vai trò, đặc biệt là vai trò trung tâm điều hòa, chuyển hóa các chất và khử độc. Khi các tế bào gan bị phá hủy sẽ giải phóng các enzyme hay gọi là men gan vào máu, men gan cao là dấu hiệu cho thấy sự tổn thương các tế bào gan.
Có rất nhiều nguyên nhân gây men gan tăng như do virus (nhiễm viêm gan A, B, C... ), lạm dụng rượu bia, sử dụng thuốc không hợp lý... Đặc biệt, bệnh nhân F0 điều trị tại nhà nên cẩn trọng việc dùng thuốc.
Sốt là một trong những dấu hiệu đầu tiên sau khi mắc COVID-19, nhiệt độ người bệnh dao động trong khoảng 38-39 độ C, một số ít trường hợp sốt cao trên 39.5 độ C.
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế cho F0 điều trị tại nhà, nếu là người lớn: > 38,5 độ C hoặc đau đầu, đau người nhiều: uống mỗi lần 1 viên thuốc hạ sốt như paracetamol 0,5g, có thể lặp lại mỗi 4-6h, ngày không quá 4 viên, uống oresol nếu ăn kém/giảm hoặc có thể dùng uống thay nước.
Nếu là trẻ em sốt > 38,5 độ C, uống thuốc hạ sốt như paracetamol liều 10-15 mg/kg/lần, có thể lặp lại mỗi 4-6h, không quá 4 lần/ ngày.
Về cơ bản thì paracetamol an toàn, dùng để hạ sốt và liều dùng tùy theo lứa tuổi. Tuy nhiên, Th
S. Đa số những trường hợp này bệnh nhân thường chủ quan khi có tiền sử mắc bệnh lý mạn tính, hoặc dùng thuốc không theo hướng dẫn của bác sĩ.
Để việc hạ sốt an toàn, hiệu quả, bên cạnh tuân thủ dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, khi sốt người dân nên uống nhiều nước, có thể dùng nước trái cây hoặc Oresol (pha hoặc dùng theo đúng hướng dẫn); Tăng cường dinh dưỡng, ăn uống đủ chất, tăng cường ăn trái cây tươi, rau xanh.
Đối với các F0, ngoài nguyên nhân gây men gan tăng do thuốc hạ sốt, người bệnh cũng cần cẩn trọng khi dùng thuốc điều trị, đặc biệt thuốc kháng virus.
Cụ thể, Quyết định 437/QĐ-BYT, Bộ Y tế đã ban hành các thuốc kháng virus trong điều trị COVID-19, gồm thuốc Remdesirir, Molnupiravir.
Với quyết định này, Bộ Y tế đã hướng dẫn, thuốc Remdesirir được chống chỉ định người có men gan ALT tăng trên 5 lần giới hạn trên của khoảng giá trị bình thường. Đồng thời, chú ý theo dõi tăng men gan trong quá trình sử dụng thuốc. Ngưng sử dụng thuốc nếu ALT tăng trên 5 lần giới hạn trên bình thường trong quá trình điều trị.
Đối với thuốc Molnupiravir, chống chỉ định cho các trường hợp sau:
- Quá mẫn/chống chỉ định với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc bất kỳ thuốc cùng nhóm.
- Tiền sử viêm gan virus B hoặc C kèm xơ gan, bệnh gan giai đoạn cuối, K biểu mô tế bào gan.
- Tiền sử viêm tụy cấp trong vòng 3 tháng hoặc tiền sử viêm tụy mạn.
- Tổn thương thận cấp hoặc thận nặng, phải chạy thận nhân tạo và lọc màng bụng.
Như vậy, để an toàn sức khỏe, bạn nên tuân thủ và chỉ uống thuốc theo đơn với sự hướng dẫn và tư vấn của bác sĩ.
Để biết gan có tổn thương không, đi khám cần kiểm tra gì?
Men gan tăng là dấu hiệu cho thấy có sự tổn thương các tế bào gan, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì đây có thể là nguyên nhân gây xơ gan, ung thư gan.
Các dấu hiệu tăng men gan thường không rõ ràng, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thường gặp khác. Kiểm tra chức năng gan thường được chỉ định cho những người có tiền sử uống rượu bia, sử dụng đồ ăn sẵn, người béo phì, tiểu đường, mỡ máu... Ngoài ra, đây cũng là danh mục cần thiết để kiểm tra cho các trường hợp kiểm tra sau COVID-19, hoặc kiểm tra hậu COVID-19.
Xét nghiệm này giúp bác sĩ kiểm tra được định lượng enzym và protein trong máu của bệnh nhân. Theo đó, tùy vào tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định làm xét nghiệm theo 03 nhóm như:
Xét nghiệm gan giúp khảo sát chức năng bài tiết và khử độc: Chỉ số Bilirubin huyết thanh, Bilirubin niệu, Urobilinogen, Phosphatase kiềm, Nucleotidase (5NT), GGT, g-GT, NH3;
Xét nghiệm gan đánh giá tình trạng hoại tử tế bào gan: AST, ALT, LDH, Ferritin;
Xét nghiệm chức năng tổng hợp: Albumin, Prothrombin, Globulin.
Sau khi có kết quả kiểm tra chức năng gan, tùy theo mức độ tổn thương hoặc cần kiểm tra chuyên sâu, mà bác sĩ sẽ chỉ định chuyên sâu khác như siêu âm gan, chụp CT, MRI gan...
Để kết quả xét nghiệm chính xác, bạn lưu ý làm xét nghiệm vào buổi sáng, nhịn ăn trước khi làm xét nghiệm, không sử dụng bất kỳ loại thuốc nào và không sử dụng thuốc lá và bia rượu.
Ngoài ra, để giữ lá gan khỏe mạnh, đặc biệt với những bệnh nhân F0 cần duy trì lối sống lành mạnh; Nếu đang điều trị bệnh viêm gan B hoặc C, thì cần tuân thủ theo đơn của bác sĩ; Bỏ thuốc lá, tránh đồ uống có chất kích thích (bia, rượu, đồ uống có gas), hạn chế đồ cay, nóng, đồ chiên rán; Có thói quen tập luyện thể dục phù hợp với thể lực cơ thể mỗi ngày; Không thức quá muộn, ngủ sớm trước 23 giờ. Riêng chuyên khoa Truyền nhiễm, bệnh viện có PGS. TS Trịnh Thị Ngọc - Nguyên Trưởng khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Bạch Mai; Phó Chủ tịch Hội Gan mật Việt Nam với trên 40 năm kinh nghiệm; cùng các bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm như Th
S. BSNT Trần Tiến Tùng, Th
S. BS Nguyễn Thu Hương...
Kết quả khám, chẩn đoán chính xác, tin cậy. Và hệ thống chẩn đoán hình ảnh đồng bộ, hiện đại như máy siêu âm 3D, 4D, máy siêu âm đàn hồi mô gan (Fibroscan), MRI, CT...
Tiết kiệm kinh phí, do áp dụng thanh toán bảo hiểm y tế, đặc biệt khách hàng sẽ tiết kiệm chi phí hơn nếu đang sở hữu đồng bảo hiểm là BHYT và bảo lãnh viện phí của các công ty bảo hiểm.
Việc đi khám bệnh trở nên nhẹ nhàng, đơn giản, nhẹ nhàng hơn bao giờ hết do mỗi vị trí, bệnh viện đều bố trí nhân viên tiếp đón tận tâm hướng dẫn, cùng quy trình khám khép kín, tiện lợi và thủ tục đơn giản, nhanh gọn.
Được phục vụ tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày Lễ/Tết giúp khách hàng chủ động thời gian thăm khám, mà không ảnh hưởng tới công việc, hay thời gian học tập.
|
Liver damage - an unpredictable danger, easily encountered during F0 treatment
Along with the rapid increase in F0
In the community, the number of COVID-19 cases being treated at home is increasing. So when treating COVID-19 at home, what medications need to be careful to avoid causing liver damage? Please read the article below for more useful information!
F0 needs to be wary of which drugs affect the liver?
The liver is the largest solid organ in the body, taking on many roles, especially the role of the center for regulating, metabolizing substances and detoxifying. When liver cells are destroyed, enzymes called liver enzymes are released into the blood. High liver enzymes are a sign of damage to liver cells.
There are many causes of increased liver enzymes such as viruses (hepatitis A, B, C...), alcohol abuse, inappropriate medication use... In particular, F0 patients are treated at home. You should be careful when using medicine.
Fever is one of the first signs after contracting COVID-19. The patient's temperature fluctuates between 38-39 degrees Celsius, with a few cases of high fever above 39.5 degrees Celsius.
According to the Ministry of Health's instructions for F0 home treatment, if you are an adult: > 38.5 degrees Celsius or have severe headaches or body aches: take 1 fever-reducing pill such as paracetamol 0.5g each time, can repeat every 4-6 hours, no more than 4 pills a day, take Oresol if your appetite is poor/reduced or you can drink it instead of water.
If a child has a fever > 38.5 degrees Celsius, take fever-reducing medicine such as paracetamol at a dose of 10-15 mg/kg/time, can be repeated every 4-6 hours, no more than 4 times/day.
Basically, paracetamol is safe, used to reduce fever and dosage depends on age. However, Th
S. In most of these cases, patients are often subjective when they have a history of chronic disease, or take medication without following the doctor's instructions.
To reduce fever safely and effectively, in addition to complying with medication according to doctor's instructions, when people have fever, they should drink plenty of water, can use fruit juice or Oresol (mix or use according to instructions); Increase nutrition, eat enough food, increase consumption of fresh fruits and vegetables.
For F0 patients, in addition to the cause of increased liver enzymes due to fever-reducing drugs, patients also need to be careful when using treatment drugs, especially antiviral drugs.
Specifically, Decision 437/QD-BYT, the Ministry of Health issued antiviral drugs for COVID-19 treatment, including Remdesirir and Molnupiravir.
With this decision, the Ministry of Health has guided that Remdesirir is contraindicated in people with ALT liver enzymes increased above 5 times the upper limit of the normal value range. At the same time, pay attention to monitoring increased liver enzymes during drug use. Discontinue use if ALT increases more than 5 times the upper limit of normal during treatment.
For Molnupiravir, contraindicated for the following cases:
- Hypersensitivity/contraindications to any ingredient of the drug or any drug in the same group.
- History of viral hepatitis B or C with cirrhosis, end-stage liver disease, hepatocellular carcinoma.
- History of acute pancreatitis within 3 months or history of chronic pancreatitis.
- Acute or severe kidney damage requires hemodialysis and peritoneal dialysis.
Thus, for health safety, you should comply and only take medication as prescribed with the guidance and advice of your doctor.
To know if the liver is damaged, what should you check for?
Increased liver enzymes are a sign of damage to liver cells. If not detected and treated promptly, this can cause cirrhosis and liver cancer.
Signs of increased liver enzymes are often unclear, easily confused with other common diseases. Liver function testing is often indicated for people with a history of drinking alcohol, using ready-to-eat foods, people with obesity, diabetes, blood fat... In addition, this is also a necessary list to check. for post-COVID-19 inspections, or post-COVID-19 inspections.
This test helps doctors check the amount of enzymes and proteins in the patient's blood. Accordingly, depending on the patient's health condition, the doctor will prescribe tests in 3 groups such as:
Liver tests help examine excretion and detoxification functions: Serum Bilirubin Index, Urinary Bilirubin, Urobilinogen, Alkaline Phosphatase, Nucleotidase (5NT), GGT, g-GT, NH3;
Liver tests evaluate liver cell necrosis: AST, ALT, LDH, Ferritin;
Synthetic function tests: Albumin, Prothrombin, Globulin.
After getting the results of the liver function test, depending on the level of damage or need for in-depth testing, the doctor will prescribe other in-depth examinations such as liver ultrasound, CT scan, liver MRI...
For accurate test results, be sure to do the test in the morning, fast before the test, do not use any drugs, and do not use tobacco or alcohol.
In addition, to keep the liver healthy, especially F0 patients need to maintain a healthy lifestyle; If you are being treated for hepatitis B or C, you should follow your doctor's orders; Quit smoking, avoid drinks with stimulants (beer, wine, carbonated drinks), limit spicy, hot, fried foods; Have an exercise routine that is suitable for your body's physical strength every day; Don't stay up too late, go to bed early before 11pm. As for the Infectious Diseases Department, the hospital has Associate Professor. Dr. Trinh Thi Ngoc - Former Head of Infectious Diseases Department, Bach Mai Hospital; Vice President of the Vietnam Hepatobiliary Association with over 40 years of experience; with experienced specialists such as Th
Dr. Tran Tien Tung, PhD
Dr. Nguyen Thu Huong...
Examination and diagnosis results are accurate and reliable. And modern, synchronous imaging diagnostic systems such as 3D, 4D ultrasound machines, liver tissue elastic ultrasound (Fibroscan), MRI, CT...
Save money by applying health insurance payments, especially customers will save more money if they own co-insurance such as health insurance and hospital fee guarantees from insurance companies.
Going for a medical examination becomes easier, simpler, and gentler than ever because each location and hospital have dedicated reception staff to guide them, along with a closed, convenient, and simple examination process. simple, quick.
Service is available every day of the week, including holidays/New Year, helping customers proactively schedule their visits without affecting their work or study time.
|
medlatec
|
Tổng hợp những thông tin cần biết về bệnh hậu Covid-19
Theo Tổ chức Y tế thế giới, bệnh nhân Covid-19 có khả năng phục hồi hoàn toàn sau khi mắc. Tuy nhiên, vẫn có 10 - 20% trong số đó bị di chứng về sau. Những triệu chứng ảnh hưởng đến sức khỏe của người đã nhiễm được gọi là hội chứng bệnh hậu Covid -19.
1. Các nhóm triệu chứng hậu Covid-19
Bệnh hậu Covid-19 chỉ một người có những triệu chứng của Covid và kéo dài không khỏi đến hơn 12 tuần kể từ thời điểm xét nghiệm dương tính, hoặc có triệu chứng của bệnh. Tình trạng này có thể xảy ra với nhiều triệu chứng khác nhau, xuất hiện cùng một lúc hoặc trong nhiều khoảng thời gian.
Theo các chuyên gia, các triệu chứng được ghi nhận ở nhiều cơ quan khác nhau nhưng phổ biến nhất là ở hệ hô hấp. Nghiên cứu Quốc tế khái quát về đặc điểm lâm sàng của bệnh hậu Covid-19 chỉ ra một số triệu chứng thường gặp nhất của hội chứng này gồm:
Cơ thể yếu: 41%.
Cảm giác khó chịu: 33%.
Đau đầu: 44%.
Kém tập trung: 26%.
Khó thở: 25%.
Rụng tóc: 25%.
Giảm sút chất lượng cuộc sống đến 37%: 18,4 - 59,9%.
Bệnh hậu Covid-19 có thể xuất hiện ở bất cứ đối tượng nhiễm Covid nào chứ không chỉ riêng những người bị nặng. Thậm chí, một số trường hợp ở những người không có triệu chứng, hậu Covid lại càng xuất hiện nhiều triệu chứng nặng nề.
Một số nhóm triệu chứng sau khi khỏi Covid ở các cơ quan chức năng của cơ thể gồm:
Triệu chứng toàn thân: xuất hiện biểu hiện mệt mỏi đặc biệt, sau khi hoạt động thể lực hoặc tinh thần các triệu chứng sẽ nặng hơn. Giọng nói thay đổi, đau cơ, khớp và sốt.
Triệu chứng ở cơ quan hô hấp, tim mạch: ho nhiều, kéo dài, tức ngực, khó thở và hụt hơi.
Triệu chứng thần kinh và nội tiết: đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, giảm trí nhớ, kém tập trung, rối loạn giấc ngủ, rối loạn vị giác hoặc mất vị giác, khứu giác, trầm cảm, lo âu, rối loạn kinh nguyệt.
Triệu chứng xảy ra ở đường tiêu hóa: điển hình như tiêu chảy, đau dạ dày.
2. Cơ chế gây bệnh hậu Covid -19
Cơ chế thứ nhất là sự xâm nhập trực tiếp của virus SARS-Co
V-2 vào cơ thể người thông qua các thụ thể của men chuyển hóa Angiotensin 2 (ACE2). Từ đó gây ra tổn thương cấu trúc và rối loạn chức năng của các tế bào mang thụ thể ACE 2 ở các cơ quan của cơ thể: tiêu hóa, hô hấp, nội tiết, tim mạch, thần kinh, xương khớp,…
Thứ hai là do phản ứng quá mức của chức năng miễn dịch cơ thể để chống lại sự gây hại của các tác nhân bên ngoài. Biểu hiện là hội chứng “cơn bão cytokine” gây ra những đợt cảm nặng và tổn hại đa cơ quan và hình thành nên bệnh hậu Covid-19.
Thứ 3 là những ảnh hưởng tiêu cực về tâm lý xã hội của người bệnh trong đại dịch như: mắc bệnh, thất nghiệp, cách ly, nghèo đói, mất người thân. Đặc biệt là những bệnh nhân đã trải qua tình trạng bệnh nguy kịch phải điều trị tại đơn vị chăm sóc tích cực (ICU).
3. Phục hồi chức năng cơ thể khi mắc bệnh hậu Covid-19
Hiện nay, điều trị Covid-19 được xem là điều trị không đặc hiệu, tức là điều trị triệu chứng, chăm sóc đặc biệt và phục hồi chức năng. Các triệu chứng của bệnh hậu Covid-19 gây ảnh hưởng rất lớn đến các cơ quan chức năng của cơ thể đặc biệt là hệ hô hấp. Vì thế việc phục hồi chức năng của hệ hô hấp và phổi cùng các cơ quan khác của hệ hô hấp cần được quan tâm và đặt lên hàng đầu.
Phục hồi chức năng cơ thể sớm có vai trò rất quan trọng trong việc cải thiện khả năng hoạt động lâu dài và bình thường của bệnh nhân. Việc phục hồi chức năng cần được bắt đầu càng sớm càng tốt để phục hồi những chức năng độc lập cơ thể của bệnh nhân mắc bệnh hậu Covid -19.
4. Các phương pháp đánh giá và phục hồi chức năng cơ thể hậu Covid
Nhóm nghiên cứu Covid-19 của Thụy Sĩ và Hiệp hội hô hấp Thụy Sĩ khuyến nghị đánh giá phổi của người bệnh qua các xét nghiệm và kiểm tra khác nhau như chụp cắt lớp phổi, đo khả năng khuếch tán và phân tích máu,... Chương trình phục hồi chức năng ở người mắc các bệnh hậu Covid-19 cần được thực hiện cá nhân hóa, giải quyết vấn đề sức khỏe của từng người.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng để phục hồi được chức năng hô hấp ở người bệnh cần một chương trình phục hồi kéo dài đến 6 tuần. Chương trình phục hồi này không chỉ giúp phục hồi chức năng của người bệnh mà còn phục hồi tâm lý và chất lượng sống của người bệnh đã vượt qua Covid.
Chương trình phục hồi chức năng bệnh hậu Covid:
Mô hình phục hồi chức năng bệnh hậu Covid-19 đã được nghiên cứu và thay đổi để giải quyết các vấn đề khác nhau của bệnh nhân. Những tổn thương ở người mắc hậu Covid:
Tổn thương ở nhu mô phổi với hình ảnh xơ hóa phổi.
Giảm chức năng trao đổi khí ở phế nang.
Giảm thông khí phổi và khả năng đàn hồi ở phổi.
Chưa có điều trị đặc hiệu cho hậu Covid, chủ yếu là điều trị theo triệu chứng. Bác sĩ sẽ đưa ra những lời khuyên nhằm cải thiện, phục hồi chức năng hô hấp qua việc tập luyện:
Luyện tập hít thở, tập cơ, tập kết hợp và kiểm soát nhịp thở.
Tập thở kiểu mím môi, thở bằng cơ hoành, tập theo thùy phổi để xuất đờm.
Bài tập cho cột sống - lồng ngực để tăng hiệu quả cho quá trình hô hấp.
Ngoài ra, cần sử dụng thêm những loại thuốc hỗ trợ cải thiện chức năng cơ thể và kiểm soát triệu chứng bệnh hậu Covid-19:
Thuốc dưỡng não, cải thiện vi tuần hoàn, chống lo âu và chống gốc tự do,…
Vitamin E, vitamin C, D, nhóm B,…
Những vitamin tốt cho hệ miễn dịch, nâng đỡ thể trạng như acid folic.
Hiện nay, nhu cầu khám hậu Covid-19 của những bệnh nhân đã khỏi rất cao.
Tại đây, người bệnh sẽ hoàn toàn yên tâm khi được các bác sĩ, chuyên gia y tế đầu ngành trực tiếp khám và điều trị. Chương trình kéo dài từ 20/03/2022 đến ngày 31/05/2022 với các phần quà hấp dẫn như:
Miễn phí khám và tư vấn bệnh hậu Covid-19 cùng với chuyên gia.
Tặng voucher miễn phí thực hiện các xét nghiệm kiểm tra men gan và máu.
Hỗ trợ xe đưa đón miễn phí cho khách hàng khu vực phía Bắc đến khám tại phòng khám (trên 20 người).
|
Summary of information you need to know about post-Covid-19 disease
According to the World Health Organization, Covid-19 patients have the ability to fully recover after infection. However, 10 - 20% of them still have sequelae later on. Symptoms that affect the health of infected people are called post-Covid -19 syndrome.
1. Post-Covid-19 symptom groups
Post-Covid-19 disease refers to a person who has symptoms of Covid and does not recover for more than 12 weeks from the time of testing positive, or having symptoms of the disease. This condition can occur with many different symptoms, appearing at the same time or over multiple periods of time.
According to experts, symptoms are recorded in many different organs but are most common in the respiratory system. International research summarizing the clinical characteristics of post-Covid-19 disease points out some of the most common symptoms of this syndrome including:
Weak body: 41%.
Feeling of discomfort: 33%.
Headache: 44%.
Poor concentration: 26%.
Difficulty breathing: 25%.
Hair loss: 25%.
Reduced quality of life up to 37%: 18.4 - 59.9%.
Post-Covid-19 disease can appear in anyone infected with Covid, not just those with severe illness. In some cases, people with no symptoms even have more severe symptoms after Covid.
Some groups of symptoms after recovering from Covid in the body's functional organs include:
Whole body symptoms: special fatigue appears, after physical or mental activity the symptoms will be worse. Voice changes, muscle and joint pain and fever.
Symptoms in the respiratory and cardiovascular organs: frequent and prolonged coughing, chest tightness, difficulty breathing and shortness of breath.
Neurological and endocrine symptoms: headache, dizziness, lightheadedness, memory loss, poor concentration, sleep disorders, taste disorders or loss of taste and smell, depression, anxiety, confusion period.
Symptoms occur in the digestive tract: typically diarrhea and stomach pain.
2. Mechanism of causing disease after Covid -19
The first mechanism is direct penetration of the SARS-Co virus
V-2 enters the human body through Angiotensin-converting enzyme 2 (ACE2) receptors. This causes structural damage and dysfunction of cells carrying ACE 2 receptors in the body's organs: digestive, respiratory, endocrine, cardiovascular, neurological, bone and joint...
The second is due to the excessive response of the body's immune function to fight the damage of external agents. The manifestation is the "cytokine storm" syndrome that causes severe colds and multi-organ damage and forms post-Covid-19 disease.
Third is the negative psychosocial effects of patients during the pandemic such as illness, unemployment, quarantine, poverty, and loss of loved ones. Especially patients who have experienced critical illness require treatment in an intensive care unit (ICU).
3. Restore body function when sick after Covid-19
Currently, Covid-19 treatment is considered non-specific treatment, i.e. symptomatic treatment, intensive care and rehabilitation. Symptoms of post-Covid-19 disease greatly affect the body's functional organs, especially the respiratory system. Therefore, restoring the function of the respiratory system, lungs and other organs of the respiratory system needs to be given attention and given top priority.
Early physical rehabilitation plays a very important role in improving the patient's ability to function normally and long-term. Rehabilitation needs to be started as soon as possible to restore independent body functions of patients with post-Covid -19 disease.
4. Methods for assessing and restoring body function post-Covid
The Swiss Covid-19 Research Group and the Swiss Respiratory Society recommend evaluating the patient's lungs through various tests and examinations such as lung scans, diffusing capacity measurements and blood analysis. .. Rehabilitation programs for people with post-Covid-19 diseases need to be individualized, addressing each person's health problems.
Recent studies show that to restore respiratory function in patients, a rehabilitation program lasting up to 6 weeks is needed. This recovery program not only helps restore the patient's function but also restores the psychology and quality of life of patients who have overcome Covid.
Post-Covid rehabilitation program:
The post-Covid-19 disease rehabilitation model has been researched and changed to address different patient problems. Injuries in post-Covid patients:
Damage to the lung parenchyma with pulmonary fibrosis.
Reduced gas exchange function in the alveoli.
Reduced lung ventilation and lung elasticity.
There is no specific treatment for post-Covid, mainly symptomatic treatment. The doctor will give advice to improve and restore respiratory function through exercise:
Practice breathing, muscle training, combination exercises and breathing control.
Practice pursed-lip breathing, diaphragmatic breathing, and lung lobe exercises to expel phlegm.
Exercises for the spine and chest to increase the efficiency of the respiratory process.
In addition, it is necessary to use additional medications to help improve body function and control symptoms of post-Covid-19 disease:
Brain nourishing medicine, improving microcirculation, anti-anxiety and anti-free radicals,...
Vitamin E, vitamin C, D, group B,...
Vitamins that are good for the immune system and support physical health like folic acid.
Currently, the need for post-Covid-19 examination of recovered patients is very high.
Here, patients will have complete peace of mind when being directly examined and treated by leading doctors and medical experts. The program lasts from March 20, 2022 to May 31, 2022 with attractive gifts such as:
Free post-Covid-19 medical examination and consultation with experts.
Free voucher for liver and blood enzyme tests.
Free shuttle service for customers in the Northern region to be examined at the clinic (over 20 people).
|
medlatec
|
Triệu chứng bệnh loãng xương có xu hướng tăng nhanh
Bệnh loãng xương thường kéo dài một cách âm thầm. Phần lớn bệnh loãng xương trong các giai đoạn đầu không có triệu chứng đặc biệt và chỉ xuất hiện khi bệnh đã diễn tiến nặng hơn.
1. Tổng quan về loãng xương
Bệnh loãng xương hay còn gọi là bệnh gãy xương hoặc xốp xương. Đây là tình trạng xương ngày càng yếu đi và mật độ chất trong xương ngày càng giảm. Lâu dần sẽ làm xương yếu đi, trở nên giòn và dễ dàng bị gãy mặc dù chỉ bị chấn thương nhẹ.
Loãng xương là nguyên nhân chủ yếu gây ra gãy xương ở phụ nữ sau mãn kinh và người già. Gãy xương do loãng xương xảy ra phổ biến nhất ở xương hông, cột sống và thắt lưng hoặc bất kỳ xương nào cũng đều bị ảnh hưởng. Một số trường hợp bị gãy xương không lành lại được, đặc biệt là xương hông.
Bệnh loãng xương là tình trạng xương ngày càng yếu đi và mật độ chất trong xương ngày càng giảm đi.
Đây là một căn bệnh phát triển âm thầm và thường chỉ được chẩn đoán khi xương bị gãy. Nhiều người lầm tưởng nguyên nhân bệnh loãng xương là do tuổi già. Tuy nhiên, theo các chuyên gia y tế cho rằng loãng xương không ngăn ngừa được. Hơn nữa, những người đã bị loãng xương hoàn toàn có thể thực hiện những biện pháp nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình phát triển của bệnh và giảm thiểu tỷ lệ gãy xương trong tương lai.
2. Nhận biết dấu hiệu khi bị loãng xương
Bệnh loãng xương thường tiến triển âm thầm. Người bệnh không có triệu chứng đau nên hay chủ quan và bỏ qua. Nhưng càng về sau này sự thiếu hụt chất canxi càng gia tăng dẫn tới xương suy giảm trầm trọng làm giòn và xốp xương…
Lúc bấy giờ các triệu chứng đau nhức xương sẽ rõ ràng hơn bao giờ hết. Người bệnh có cảm giác đau lưng và đau các khớp chân, cánh tay và đau vùng hông. Đau nhất ở những khớp xương chịu lực lớn như xương sống, khớp háng, khớp gối và cẳng tay.
Đối với những xương nhỏ như xương đùi, xương chày, xương cánh tay và bả vai thì cột sống lưng có thể dễ bị gãy khi gặp chấn thương hoặc tai nạn. Cảm giác đau nhức xương khớp nặng hơn rõ rệt vào ban đêm. Ngoài đau nhức xương và mệt mỏi, người bệnh cũng có một số triệu chứng khác thường đi kèm như chuột rút.
3. Nguy hiểm từ bệnh loãng xương
Không nhận biết và điều trị kịp thời các triệu chứng bệnh loãng xương sẽ dẫn tới hậu quả xấu là gãy xương, nứt vỡ hoặc gãy xương. Xương cột sống, xương đùi, xương bả vai, cánh tay và bàn chân là các xương chịu lực và chịu trọng lượng lớn nhất cơ thể. Khi bị loãng xương, đây là những vùng dễ bị ảnh hưởng nhất.
Gãy cổ xương đùi, gãy cổ tay và gãy xương hông là các biến chứng hay gặp nhất ở bệnh nhân loãng xương. 75% trường hợp gãy cổ xương đùi ở phụ nữ và 25% gãy cổ xương đùi ở nam giới trên 50 tuổi có nguyên nhân từ loãng xương. Gãy xương làm biến dạng cơ thể, tàn phế và mất khả năng vận động làm giảm tuổi thọ và tăng gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội.
Gãy xương làm biến dạng cơ thể, tàn phế và mất khả năng vận động làm giảm tuổi thọ.
Theo thống kê, khi bị gãy xương đùi thì nguy cơ gãy xương tiếp theo sẽ tăng 2.5 lần. Khoảng 25% bệnh nhân gãy cổ xương đùi sẽ chết sau một năm. Khoảng 60% bệnh nhân bị gãy xương bị suy giảm vận động. Khoảng 40% bệnh nhân không thể di chuyển và phải sống phụ thuộc người khác.
Bệnh nhân loãng xương cũng tăng khả năng bị các bệnh tim mạch, suy hô hấp và viêm phổi… Do phải thường xuyên nhập viện điều trị giòn xương và gãy xương. Một số biến chứng nghiêm trọng khác của loãng xương là nứt lún cột sống, giòn xương gây cong lưng, gù vẹo cột sống và suy giảm chiều cao.
4. Cách điều trị loãng xương
4.1. Trị bệnh loãng xương không dùng thuốc
Người bệnh nên sử dụng những nguồn thức ăn chứa canxi theo nhu cầu của cơ thể và hạn chế sử dụng rượu hoặc khói thuốc lá. Bên cạnh đó, bạn nên kiểm soát tốt cân nặng để không bị tăng cân hoặc giảm cân. Người bệnh nên vận động cơ thể đều đặn nhằm tăng cường độ dẻo dai cho cơ bắp. Ngoài ra, cần cẩn thận trong đi đứng nhằm tránh té ngã. Có thể sử dụng những dụng cụ, nẹp để hạn chế việc tì đè lên cột sống, đầu xương và xương vùng hông.
4.2. Trị bệnh loãng xương bằng thuốc
Khi bị loãng xương, người bệnh cần nạp đủ lượng canxi khoảng 1.000 – 1.200 mg/ngày. Đồng thời nạp lượng vitamin D cần thiết khoảng 800 – 1000 IU/ngày vào cơ thể. Ngoài ra, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh dùng thêm những loại thuốc chống hủy xương sau:
– Alendronate: Fosamax 5600 hoặc Fosamax plus (1 viên/tuần).
– Zoledronic acid được tiêm tĩnh mạch với liều lượng 5 mg/100 ml mỗi năm. Thuốc chống chỉ định với người bệnh suy thận cấp và loạn nhịp tim.
– Calcitonin thường được chỉ định đối với người bệnh gãy xương hay cơn đau nhức do loãng xương. Liều lượng 50 – 100 IU/ngày và có thể sử dụng phối hợp với bisphosphonate.
– Chất điều hòa chọn lọc thụ thể estrogen (SERM) và Raloxifene (Evista) cũng được chỉ định ở phụ nữ mắc loãng xương sau mãn kinh, liều lượng 60 mg/ngày.
– Strontium ranelate (Protelos) là thuốc kích thích tái tạo xương và chống mất xương. Deca-Durabolin, Durabolin là thuốc giúp tăng cường khả năng đồng hoá.
Lưu ý, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định sử dụng thuốc của bác sĩ điều trị.
Điều trị loãng xương cùng bác sĩ chuyên khoa để đạt hiệu quả tốt nhất.
5. Phòng ngừa bệnh loãng xương
Theo các chuyên gia sức khỏe, muốn phòng bệnh loãng xương tốt nhất cần ăn uống đủ chất. Đặc biệt, các loại thức ăn giàu canxi, protein, vitamin D như tôm, cua, ốc… Ngoài ra, bổ sung thêm sữa và các chế phẩm của sữa để tăng thành phần canxi, sinh tố D.
Ngoài ra, ăn thêm trái cây, rau, giá đỗ (chứa nhiều estrogen) sẽ có khả năng làm thay đổi sự chuyển hoá của xương, giảm tốc độ mất xương và làm tăng khoáng chất cho xương.
Bên cạnh chế độ ăn uống, cần tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn như đi bộ, tập hít thở, tập vận động các khớp xương.
|
Symptoms of osteoporosis tend to increase rapidly
Osteoporosis often lasts silently. Most osteoporosis in the early stages has no special symptoms and only appears when the disease becomes more severe.
1. Overview of osteoporosis
Osteoporosis is also known as bone fractures or osteoporosis. This is a condition in which bones become increasingly weaker and bone density decreases. Over time, the bones will weaken, become brittle and easily break even with only minor injuries.
Osteoporosis is the main cause of bone fractures in postmenopausal women and the elderly. Osteoporotic fractures occur most commonly in the hip, spine, and lumbar spine, or any bone that is affected. Some broken bones do not heal, especially the hip.
Osteoporosis is a condition in which bones become increasingly weaker and bone density decreases.
This is a disease that develops silently and is often only diagnosed when bones are broken. Many people mistakenly believe that the cause of osteoporosis is old age. However, according to medical experts, osteoporosis cannot be prevented. Furthermore, people who already have osteoporosis can take steps to prevent or slow the progression of the disease and reduce the incidence of future fractures.
2. Recognize the signs of osteoporosis
Osteoporosis often progresses silently. Patients have no pain symptoms so they are often subjective and ignore them. But as time goes on, the calcium deficiency increases, leading to severe bone deterioration, making bones brittle and porous...
At that time, the symptoms of bone pain will be clearer than ever. The patient feels back pain and pain in the joints of the legs, arms and hip area. The pain is greatest in joints that bear a lot of force such as the spine, hip, knee and forearm.
For small bones such as the femur, tibia, humerus and shoulder blades, the lumbar spine can easily be broken when exposed to trauma or accident. Joint and bone pain is noticeably worse at night. In addition to bone pain and fatigue, patients also have some other common symptoms such as cramps.
3. Danger from osteoporosis
Failure to promptly recognize and treat the symptoms of osteoporosis will lead to negative consequences such as broken bones, cracks or fractures. The spine, femur, shoulder blades, arms and feet are the most force-bearing and weight-bearing bones in the body. When it comes to osteoporosis, these are the areas most easily affected.
Femoral neck fractures, wrist fractures and hip fractures are the most common complications in osteoporosis patients. 75% of femoral neck fractures in women and 25% of femoral neck fractures in men over 50 years old are caused by osteoporosis. Fractures cause body deformation, disability and loss of mobility, reducing life expectancy and increasing the economic burden on families and society.
Fractures deform the body, cause disability and loss of mobility, reducing life expectancy.
According to statistics, when a femur is broken, the risk of further fractures increases by 2.5 times. About 25% of patients with femoral neck fractures will die within a year. About 60% of patients with bone fractures have reduced mobility. About 40% of patients cannot move and have to depend on others.
Osteoporosis patients also have an increased risk of cardiovascular disease, respiratory failure and pneumonia... Due to frequent hospitalization for brittle bones and fractures. Some other serious complications of osteoporosis are spinal fractures, brittle bones causing curvature of the back, kyphosis, scoliosis and loss of height.
4. How to treat osteoporosis
4.1. Treat osteoporosis without using drugs
Patients should use food sources containing calcium according to their body's needs and limit the use of alcohol or cigarette smoke. Besides, you should control your weight well to avoid gaining or losing weight. Patients should exercise regularly to increase muscle flexibility. In addition, you need to be careful when walking to avoid falling. Tools and splints can be used to limit pressure on the spine, bone ends and hip bones.
4.2. Treat osteoporosis with medication
When suffering from osteoporosis, patients need to consume enough calcium of about 1,000 - 1,200 mg/day. At the same time, load the necessary amount of vitamin D about 800 - 1000 IU/day into the body. In addition, the doctor will prescribe the patient to use the following anti-bone destruction drugs:
– Alendronate: Fosamax 5600 or Fosamax plus (1 tablet/week).
– Zoledronic acid is administered intravenously at a dosage of 5 mg/100 ml per year. The drug is contraindicated in patients with acute renal failure and arrhythmia.
– Calcitonin is often prescribed for patients with bone fractures or pain caused by osteoporosis. Dosage is 50 - 100 IU/day and can be used in combination with bisphosphonate.
– Selective estrogen receptor modulator (SERM) and Raloxifene (Evista) are also indicated in women with postmenopausal osteoporosis, dosage 60 mg/day.
– Strontium ranelate (Protelos) is a drug that stimulates bone regeneration and prevents bone loss. Deca-Durabolin, Durabolin are drugs that help enhance anabolism.
Note, patients need to strictly follow the doctor's instructions for using the medicine.
Treat osteoporosis with a specialist to achieve the best results.
5. Prevent osteoporosis
According to health experts, the best way to prevent osteoporosis is to eat enough nutrients. In particular, foods rich in calcium, protein, vitamin D such as shrimp, crab, snails... In addition, add milk and milk products to increase calcium and vitamin D.
In addition, eating more fruits, vegetables, and bean sprouts (which contain a lot of estrogen) will have the ability to change bone metabolism, reduce the rate of bone loss and increase bone minerals.
Besides diet, it is necessary to exercise gently and regularly such as walking, breathing exercises, and exercising joints.
|
thucuc
|
Bác sĩ giải đáp: Đau tức hạ sườn bên phải cảnh báo bệnh lý gì?
Đau tức hạ sườn bên phải cảnh báo các bệnh lý về gan hoặc các cơ quan lân cận. Vì vậy, khi có triệu chứng này, bạn không nên chủ quan, lơ là. Thay vào đó, đi khám càng sớm càng tốt để xác định nguyên nhân, chẩn đoán bệnh lý và có phương án điều trị.
1. Tổng quan về tình trạng
Hạ sườn bên phải còn được gọi ngắn gọn là hạ sườn phải, mạn sườn phải. Tên gọi này xuất phát từ vị trí ở phía bên phải của vùng bụng, ngay bên dưới xương sườn. Đây cũng là nơi “hội tụ” của rất nhiều cơ quan nội tạng quan trọng của cơ thể như gan, thận, túi mật, một phần phổi, đại tràng và hệ thống các dây thần kinh.
Đau tức hạ sườn bên phải là cảm giác đau và tức ở vị trí này. Đau tức mạn sườn phải có thể do nguyên nhân cơ học (chấn thương, va đập, tai nạn), nhưng cũng có thể là triệu chứng, dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý.
Tùy nguyên nhân mà người bệnh có thể đau âm ỉ hoặc đau dữ dội với những đặc điểm khác nhau, cụ thể như sau:
Đau tức hạ sườn phải khi hít thở sâu hoặc đổi tư thế.
Đau tức hạ sườn phải khi ấn tay vào.
Đau tức hạ sườn phải sau khi ăn uống.
Cảm giác đau tức lan ra sau lưng, kéo xuống phần thân dưới.
Đau kèm theo sốt, ói mửa, đầy bụng, khó tiêu, tiêu chảy,…
2. Đau tức hạ sườn bên phải cảnh báo bệnh lý gì?
Đau tức hạ sườn bên phải có thể là triệu chứng và biểu hiện của nhiều bệnh lý, bao gồm:
Rối loạn đường ruột
Nếu bạn bị tiêu chảy, kèm theo đó là đau bụng, cảm giác đau dần dần lan ra hạ sườn bên phải thì không loại trừ đường ruột đang gặp vấn đề. Cụ thể, có thể là viêm đường ruột, nhiễm khuẩn đường ruột, hội chứng ruột kích thích hay viêm đại tràng.
Đau dây thần kinh liên sườn
Cũng là đau ở hạ sườn bên phải, nhưng nếu cảm giác đau âm ỉ kéo dài, và khi ấn vào sườn cảm giác đau tăng lên thì có thể bạn bị đau dây thần kinh liên sườn. Trong trường hợp này, khi đi khám, bác sĩ sẽ kê thuốc và hướng dẫn vận động đúng cách.
Các bệnh lý về gan
Vị trí của gan nằm gần hạ sườn bên phải. Vì vậy, đau hạ sườn bên phải cũng có thể là triệu chứng cảnh báo các bệnh lý về gan, bao gồm: Viêm gan, gan nhiễm mỡ, áp xe gan, xơ gan, ung thư gan,… Đó là lý do khi cảm thấy khó chịu ở vị trí đau gan, bạn cần đi khám ngay.
Các bệnh lý về thận
Những vấn đề về thận cũng có thể khiến bạn bị đau tức hạ sườn bên phải. Cảm giác đau sẽ lan ra sau lưng và kéo xuống phần thân dưới. Lúc này, không loại trừ nguy cơ bạn bị viêm thận, nhiễm trùng thận, sỏi thận,…
Biểu hiện của bệnh túi mật
Bên dưới gan là vị trí của túi mật. Cơ quan này có nhiệm vụ hấp thu chất béo trong thức ăn và lưu trữ dịch mật. Rối loạn dịch mật sẽ dẫn đến hình thành sỏi mật, polyp túi mật. Lúc này, bạn sẽ cảm thấy đau ở bụng bên phải và hạ sườn bên phải. Kèm theo đó là nôn ói, đầy bụng, khó tiêu.
Những bất thường ở phổi
Khi phổi bị tổn thương, bạn sẽ cảm thấy nặng ngực, khó thở và ho nhiều. Ngoài ra, còn có cảm giác đau tức ở vùng hạ sườn bên phải. Nguyên nhân là do cơ hoành và phổi nằm ngay ở phía trên của hạ sườn. Phổi bất thường thì dây thần kinh sẽ truyền cảm giác đau tới vị trí này, gây đau tức.
3. Cần làm gì khi bị đau tức hạ sườn bên phải?
Đau tức hạ sườn bên phải sẽ khiến bạn cảm thấy khó chịu, mệt mỏi, thậm chí là gặp nhiều khó khăn, bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày. Để làm thuyên giảm cảm giác đau tức, bạn có thể áp dụng một số biện pháp sau:
Không làm việc nặng hoặc vận động, luyện tập quá sức. Điều này sẽ gia tăng áp lực lên vùng bị đau, khiến tình trạng thêm nghiêm trọng.
Đảm bảo ngồi làm việc hoặc nằm nghỉ ngơi đúng tư thế. Nhất là với những người ngồi hoặc nằm một chỗ quá lâu.
Dùng khăn nhúng nước ấm và chườm vào vị trí đau. Dưới tác động của nước ấm, quá trình tuần hoàn máu thuận lợi hơn, giúp giảm đau hiệu quả.
Dành thời gian để nằm nghỉ ngơi, thư giãn cho đến khi cảm giác đau thuyên giảm và biến mất.
Trong chế độ ăn hàng ngày, tránh xa thực phẩm nhiều dầu mỡ, chất béo; ưu tiên thức ăn giàu vitamin và khoáng chất.
Tuyệt đối không uống rượu, hút thuốc lá hay sử dụng các chất kích thích có hại cho cơ thể.
Duy trì cân nặng và vóc dáng lý tưởng, không để tình trạng thừa cân, béo phì.
Nếu cơn đau âm ỉ, kéo dài hoặc đau dữ dội không thuyên giảm, cần đến bệnh viện hoặc phòng khám để bác sĩ kiểm tra. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc hoặc áp dụng các phương pháp giảm đau phản khoa học. Bởi điều này có thể khiến bệnh càng nghiêm trọng, nguy hiểm.
|
Doctor answers: What disease does right lower quadrant pain warn of?
Pain in the right lower quadrant warns of diseases of the liver or neighboring organs. Therefore, when you have this symptom, you should not be subjective or negligent. Instead, see a doctor as soon as possible to determine the cause, diagnose the disease and have a treatment plan.
1. Status overview
The right lower rib is also briefly called the right lower rib and right flank. The name comes from the location on the right side of the abdomen, just below the ribs. This is also the "convergence" place of many important internal organs of the body such as the liver, kidneys, gallbladder, part of the lungs, colon and nerve system.
Right lower quadrant pain is a feeling of pain and pressure in this location. Right flank pain can be due to mechanical causes (injury, impact, accident), but can also be a symptom or warning sign of many diseases.
Depending on the cause, the patient may have dull pain or severe pain with different characteristics, specifically as follows:
Pain in the right lower quadrant when taking a deep breath or changing position.
Pain in right lower quadrant when pressing hand.
Right lower quadrant pain after eating and drinking.
The pain spreads to the back and down to the lower body.
Pain accompanied by fever, vomiting, bloating, indigestion, diarrhea, etc.
2. What disease does right lower quadrant pain warn of?
Right lower quadrant pain can be a symptom and manifestation of many diseases, including:
Intestinal disorders
If you have diarrhea, accompanied by abdominal pain, the pain gradually spreading to the right lower quadrant, it does not rule out that there is an intestinal problem. Specifically, it could be enteritis, intestinal infection, irritable bowel syndrome or colitis.
Intercostal neuralgia
It is also pain in the right lower rib, but if the dull pain lasts for a long time, and when you press on the rib the pain increases, you may have intercostal neuralgia. In this case, when you go to the doctor, the doctor will prescribe medication and instruct you on proper exercise.
Liver diseases
The location of the liver is near the right lower quadrant. Therefore, right lower quadrant pain can also be a warning symptom of liver diseases, including: Hepatitis, fatty liver, liver abscess, cirrhosis, liver cancer, etc. That is the reason when you feel cold. If you feel uncomfortable at the liver pain site, you need to see a doctor immediately.
Kidney diseases
Kidney problems can also cause right lower quadrant pain. The pain will spread to the back and down to the lower body. At this time, the risk of nephritis, kidney infection, kidney stones, etc. cannot be ruled out.
Symptoms of gallbladder disease
Below the liver is the location of the gallbladder. This organ is responsible for absorbing fats in food and storing bile. Bile fluid disorders will lead to the formation of gallstones and gallbladder polyps. At this time, you will feel pain in the right abdomen and right lower quadrant. Accompanied by vomiting, bloating, and indigestion.
Lung abnormalities
When your lungs are damaged, you will feel heavy in the chest, have difficulty breathing and cough a lot. In addition, there is also a feeling of pain in the right lower quadrant. The reason is because the diaphragm and lungs are located right above the lower ribs. If the lungs are abnormal, the nerves will transmit pain to this location, causing pain.
3. What to do when you have right lower quadrant pain?
Right lower quadrant pain will make you feel uncomfortable, tired, and even have many difficulties and inconveniences in daily activities. To relieve the feeling of pain, you can apply some of the following measures:
Do not do heavy work or exercise too strenuously. This will increase pressure on the painful area, making the condition more serious.
Make sure to sit and work or lie down in the correct posture. Especially for people who sit or lie in one place for too long.
Use a towel dipped in warm water and apply it to the painful area. Under the influence of warm water, blood circulation is more favorable, effectively reducing pain.
Take time to lie down and relax until the pain subsides and disappears.
In your daily diet, stay away from greasy and fatty foods; Prioritize foods rich in vitamins and minerals.
Absolutely do not drink alcohol, smoke cigarettes or use stimulants that are harmful to the body.
Maintain ideal weight and shape, avoid being overweight or obese.
If the pain is dull, prolonged, or severe and does not improve, you should go to a hospital or clinic to be examined by a doctor. Absolutely do not arbitrarily use medicine or apply unscientific pain relief methods. Because this can make the disease more serious and dangerous.
|
medlatec
|
Công dụng thuốc Chloramphenicol 250mg
Thuốc Chloramphenicol 250mg có công dụng điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Để dùng thuốc hiệu quả, người bệnh cần tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Chloramphenicol 250mg trong bài viết dưới đây.
1. Chloramphenicol 250mg là thuốc gì?
Chloramphenicol 250mg là thuốc điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm, Rickettsia, Chlamydia khi những thuốc ít độc hơn không có hiệu quả hoặc bị chống chỉ định.Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, quy cách đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên. Đây là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh chỉ dùng Chloramphenicol 250mg khi có chỉ định của bác sĩ.
2. Liều dùng thuốc Chloramphenicol 250mg
Người lớn:Dùng liều Chloramphenicol 1 - 2gam/ ngày, chia làm 4 lần.Trẻ em:Dùng liều Chloramphenicol 50mg/ kg/ ngày, chia làm 4 lần.Liều thuốc Chloramphenicol 250mg trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều Chloramphenicol cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều Chloramphenicol phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ.
3. Chống chỉ định dùng thuốc Chloramphenicol 250mg
Không sử dụng thuốc Chloramphenicol 250mg trong trường hợp sau:Người mẫn cảm với thuốc Chloramphenicol;Chống chỉ định dùng Chloramphenicol 250mg để điều trị nhiễm khuẩn thông thường hoặc làm thuốc dự phòng nhiễm khuẩn.Chống chỉ định được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối. Không vì bất kỳ nguyên nhân nào mà việc chống chỉ định có thể linh động để dùng thuốc Chloramphenicol 250mg.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Chloramphenicol 250mg
Trong quá trình dùng thuốc Chloramphenicol 250mg, cần lưu ý như sau:Các phản ứng nghiêm trọng, đôi khi gây tử vong có thể xảy ra ở người bệnh dùng Chloramphenicol 250mg;Khi giảm chỉ số hồng cầu lưới, bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu hoặc các chứng huyết học bất thường khác thì cần ngừng ngay thuốc Chloramphenicol 250mg;Ngừng dùng thuốc Chloramphenicol 250mg nếu xảy ra viêm dây thần kinh thị giác hoặc ngoại biên.Thận trọng dùng thuốc Chloramphenicol 250mg cho người bị suy giảm chức năng thận/ gan.
5. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Chloramphenicol
Trong quá trình sử dụng thuốc Chloramphenicol 250mg, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau:Tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn/ nôn, tiêu chảy và ngoại ban;Tác dụng phụ ít gặp: Giảm bạch cầu hạt/ tiểu cầu, thiếu máu, nổi mày đay, phản ứng quá mẫn;Tác dụng phụ hiếm gặp: Đau đầu, thiếu máu không tái tạo, mất bạch cầu hạt, viêm dây thần kinh thị giác và đa thần kinh ngoại biên, hội chứng xám ở trẻ sơ sinh.Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Chloramphenicol 250mg thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời.
6. Tương tác với các thuốc khác
Có thể xảy ra tương tác khi sử dụng Chloramphenicol 250mg đồng thời với các thuốc sau:Chloramphenicol 250mg phá hủy enzym Cytochrom P450 ở gan (chịu trách nhiệm về chuyển hóa của nhiều thuốc);Chloramphenicol 250mg có thể tác động tới chuyển hóa của Dicumarol, Phenytoin và Tolbutamide do ức chế hoạt tính các men của microsome, từ đó làm tăng tác dụng của những thuốc này;Dùng đồng thời Chloramphenicol 250mg và Phenobarbital có thể làm giảm nồng độ thuốc kháng sinh trong huyết tương. Nguyên nhân là do Phenobarbital gây cảm ứng enzym P450 có khả năng phá hủy Chloramphenicol;Chloramphenicol 250mg có thể làm chậm đáp ứng khi dùng đồng thời với những chế phẩm sắt, vitamin B12 hoặc acid Folic;Sử dụng cùng Rifampicin sẽ làm giảm nồng độ Chloramphenicol trong huyết tương;Tránh dùng đồng thời Chloramphenicol 250mg với các loại thuốc gây suy giảm tủy xương.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Chloramphenicol 250mg, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin đang dùng.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Chloramphenicol 250mg. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Chloramphenicol 250mg theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
|
Uses of Chloramphenicol 250mg
Chloramphenicol 250mg is used to treat severe infections caused by sensitive bacteria. To use the medicine effectively, patients need to learn some information about uses, dosage and notes when using Chloramphenicol 250mg in the article below.
1. What medicine is Chloramphenicol 250mg?
Chloramphenicol 250mg is a drug to treat many serious infections caused by sensitive bacteria, Rickettsia, Chlamydia when less toxic drugs are ineffective or contraindicated. The drug is prepared in hard capsule form, packaged box of 10 blisters x 10 tablets. This is a prescription drug, so patients should only use Chloramphenicol 250mg when prescribed by a doctor.
2. Dosage of Chloramphenicol 250mg
Adults: Use a dose of Chloramphenicol 1 - 2 grams/day, divided into 4 times. Children: Use a dose of Chloramphenicol 50mg/kg/day, divided into 4 times. The above dose of Chloramphenicol 250mg is for reference only. The specific dose of Chloramphenicol will depend on your physical condition and the progression of the disease. To get the appropriate dose of Chloramphenicol, patients need to consult a doctor/pharmacist.
3. Contraindications to using Chloramphenicol 250mg
Do not use Chloramphenicol 250mg in the following cases: People who are sensitive to Chloramphenicol; Contraindicated in using Chloramphenicol 250mg to treat common infections or as a drug to prevent infections. Contraindications are understood as absolute contraindications . For any reason, contraindications can be flexible to use Chloramphenicol 250mg.
4. Notes when using Chloramphenicol 250mg
During the use of Chloramphenicol 250mg, the following should be noted: Serious, sometimes fatal reactions can occur in patients taking Chloramphenicol 250mg; When reducing the index of reticulocytes, white blood cells, platelets, Anemia or other abnormal hematological conditions should immediately stop using Chloramphenicol 250mg; Stop using Chloramphenicol 250mg if optic or peripheral neuritis occurs. Use Chloramphenicol 250mg with caution in people with impaired kidney function. /liver.
5. Unwanted effects when using Chloramphenicol
During the use of Chloramphenicol 250mg, patients may experience some of the following side effects: Common side effects: Nausea/vomiting, diarrhea and rash; Uncommon side effects: Granulocytopenia/ platelets, anemia, urticaria, hypersensitivity reactions; Rare side effects: Headache, aplastic anemia, agranulocytosis, optic neuritis and peripheral polyneuropathy, syndrome gray in infants. During treatment, if any unusual symptoms suspected to be due to the use of Chloramphenicol 250mg appear, the patient needs to notify the treating doctor for timely treatment.
6. Interaction with other drugs
Interactions may occur when using Chloramphenicol 250mg simultaneously with the following drugs: Chloramphenicol 250mg destroys Cytochrome P450 enzyme in the liver (responsible for the metabolism of many drugs); Chloramphenicol 250mg can affect the metabolism of Dicumarol , Phenytoin and Tolbutamide by inhibiting the activity of microsomal enzymes, thereby increasing the effects of these drugs; Simultaneous use of Chloramphenicol 250mg and Phenobarbital can reduce the concentration of antibiotics in plasma. The reason is that Phenobarbital induces P450 enzymes that can destroy Chloramphenicol; Chloramphenicol 250mg can slow down the response when used concurrently with iron products, vitamin B12 or Folic acid; Using with Rifampicin will reduce the concentration. Chloramphenicol in plasma; Avoid concurrent use of Chloramphenicol 250mg with drugs that cause bone marrow depression. To avoid unwanted interactions when using Chloramphenicol 250mg, patients should inform their doctor/pharmacist of all What medications, functional foods, and vitamins are being used? Above is information about uses, dosage, and notes when using Chloramphenicol 250mg. To ensure health safety and maximize treatment effectiveness, you need to use Chloramphenicol 250mg according to your doctor's instructions.
|
vinmec
|
Dấu hiệu đau bụng do ngộ độc thực phẩm
Đau bụng là một trong những triệu chứng của ngộ độc thực phẩm. Việc nắm rõ các dấu hiệu trong đau bụng ngộ độc sẽ giúp bạn phân biệt được triệu chứng đau bụng trong nhiều bệnh khác.
1. Đau bụng ngộ độc do thực phẩm
Đau bụng là triệu chứng về tiêu hoá thường gặp hằng ngày. Đau bụng thường không kéo dài và có nguyên nhân do nhiễm trùng ở đường tiêu hóa hay rối loạn tiêu hóa nhẹ, ngoài ra đau bụng còn có thể do nhiều nguyên nhân khác.Ngộ độc thực phẩm là bệnh mắc phải sau khi ăn những thức ăn do nhiễm một trong những tác nhân sau đây: do vi sinh vật, hóa chất, hoặc các vật lạ trong thức ăn.Các biểu hiện thường gặp của ngộ độc thực phẩm là buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng dữ dội, có thể sốt hoặc không, đôi khi có kèm theo hoặc không có các triệu chứng phụ như nhức đầu, chóng mặt, đau cơ, khó thở.Ngộ độc thực phẩm nặng thì có thể dẫn tới tử vong, nhẹ cũng gây mệt mỏi cả về thể chất và tinh thần cho người bệnh.
Các biểu hiện thường gặp của ngộ độc thực phẩm là buồn nôn, nôn, đau bụng quằn quại
2. Sự khác biệt của đau bụng do ngộ độc thực phẩm so với các loại đau bụng khác
2.1 Đau bụng ngộ độc. Thông thường khi bị ngộ độc, bệnh nhân thường có biểu hiện đau bụng quặn từng cơn kèm tiêu chảy. Cơn đau có thể dịu đi một lúc sau mỗi lần đi ngoài hay sau khi nôn ói.Biện pháp hữu hiệu nhất là chườm ấm, trà thảo dược hoặc rượu gừng để giảm đau, đặc biệt tránh sử dụng cà phê hoặc rượu, có thể càng gây kích ứng và dẫn đến mất nước.2.2 Viêm ruột thừa. Viêm ruột thừa là tình trạng viêm nhiễm ở ruột thừa. Ruột thừa là một túi nhỏ lồi ra khỏi thành ruột. Viêm ruột thừa là 1 bệnh lý hay gặp hằng ngày.Triệu chứng đặc hiệu là đau bụng nặng lên dần dần trong vòng 6 đến 24 giờ đồng hồ. Đau thường khởi đầu từ vùng giữa bụng hay trên rốn, nhưng sau đó thường khu trú ở vùng bụng dưới bên phải (Hố chậu phải).Một số trường hợp có ít triệu chứng đặc hiệu.2.3 Táo bón. Táo bón là một nguyên nhân thường gặp. Táo bón có nghĩa là số lần đi ngoài ít hơn so với bình thường hay khó rặn hoặc đau khi đi ngoài. Đôi khi có đau bụng từng cơn ở vùng bụng dưới giữa hoặc lệch về bên trái. Nếu táo bón nặng, có thể gặp chướng bụng và mệt mỏi.2.4 Đầy hơi khó tiêu. Khó tiêu là cảm thấy khó chịu trong người sau khi ăn. Có thể là cảm giác không thoải mái ở phần bụng trên hay ở sau xương ức. Nó thường xuất hiện sau khi ăn một loại thức ăn cụ thể, có thể là đồ ăn chứa nhiều chất béo và đạm. Cũng có thể là cảm giác ợ hơi nhiều và có vị chua trong miệng . Nó thường xuất hiện trong một vài giờ đồng hồ. Dùng thuốc có bán ở các hiệu thuốc có thể sẽ làm dịu cơn đau.Với người già hay những người mắc bệnh tim, đau bụng do khó tiêu xuất hiện khi gắng sức hay căng thẳng sẽ đáng lo ngại.Đôi khi khó có thể phân biệt cơn đau thắt ngực hay nhồi máu cơ tim với chứng khó tiêu. Nếu đau lan lên quai hàm hay xuống cánh tay trái thì có thể đó là cơn đau thắt ngực. Nếu nó mất đi nhanh, hãy thử đến khám bác sĩ, còn nếu nó không dịu đi và cảm thấy khó chịu, hãy gọi cấp cứu.2.5 Hội chứng ruột kích thích. Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn thường gặp ở phụ nữ, sau 40 tuổi. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được biết đến rõ ràng.Các triệu chứng có thể khá khác nhau, gồm có: Đau bụng, chướng bụng, có thể tiêu chảy và/hoặc táo bón. Các triệu chứng xuất hiện rồi biến mất. Hội chứng ruột kích thích không chữa trị được nhưng các triệu chứng có thể thường giảm đi nếu điều trị.
Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn thường gặp ở phụ nữ
2.6 Sỏi thậnĐau bụng đầu tiên ở lưng và có cảm giác như lan ra vùng bụng đến mặt trong đùi, có thể là do sỏi thận. Đau bụng dữ dội xuất hiện, đau quặn lên từng cơn sau đó biến mất và được gọi là cơn đau quặn thận. Đau mất đi khi viên sỏi đi qua được vị trí tắc nghẽn.Đôi khi sỏi không thể đi qua, cần phải đến bệnh viện để tán sỏi thành những viên nhỏ hơn. Có thể còn có máu trong nước tiểu.2.7 Viêm nhiễm vùng tiểu khung. Viêm nhiễm vùng tiểu khung là tình trạng nhiễm trùng ở tử cung và ống dẫn trứng, điều trị bằng kháng sinh.Triệu chứng hay gặp nhất là đau ở vùng bụng dưới (tiểu khung), có thể đau từ nhẹ đến nặng. Có thể đau trong khi quan hệ. Phụ nữ có thể gặp chảy mủ âm đạo kèm theo, có huyết trắng hôi và ngứa.2.8 Nhiễm khuẩn tiết niệuĐây là nguyên nhân thường gặp của cơn đau liên tục ở vùng bụng dưới ở phụ nữ. Nó rất ít gặp ở nam giới. Kèm theo đau bụng, có thể có mệt mỏi và vã mồ hôi. Khi đi tiểu, có thể đau nhói, đau buốt và đái máu.2.9 Bệnh Crohn. Bệnh Crohn là một bệnh gây nhiễm trùng đường ruột. Bệnh thỉnh thoảng xuất hiện. Các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào phần nào của ruột bị viêm và mức độ viêm nhiễm. Các triệu chứng hay gặp là ỉa chảy, ỉa máu, đau bụng và mệt mỏi.2.10 Sỏi mật. Rất nhiều người không biết họ có sỏi mật. Triệu chứng bao gồm đau dữ dội ở vùng bụng trên bên phải, và được gọi là cơn đau quặn mật. Vị trí đau nhất thường là bên phải, ngay dưới xương sườn.Nếu sỏi được đẩy vào ống dẫn mật (sau đó xuống ruột) hay quay trở lại túi mật thì đau sẽ giảm và mất đi. Nếu đau nhiều vùng bụng trên bên phải kèm theo có tình trạng vàng da và sốt, đó có thể là bạn đã có sỏi trong đường dẫn mật chính và có tình trạng nhiễm trùng.Trong trường hợp này bạn nên đến bệnh viện sớm để có chẩn đoán chính xác và phương hướng điều trị hiệu quả nhất.Đau bụng do sỏi mật có thể kéo dài một vài phút nhưng phổ biến hơn là vài giờ đồng hồ. Đau dữ dội có thể chỉ xuất hiện một lần trong đời hay có thể thỉnh thoảng tái phát.Đôi khi những cơn đau ít dữ dội nhưng khó chịu thỉnh thoảng xuất hiện, đặc biệt là sau một bữa ăn nhiều chất béo khi mà túi mật co nhỏ nhất.2.11 Đau bụng kinh. Phần lớn phụ nữ trong chu kỳ kinh nguyệt đều thấy đau bụng. Đau thường ở mức độ vừa phải nhưng một số trường hợp đau dữ dội đến mức ảnh hưởng đến những hoạt động hằng ngày, không thể đến trường hay làm việc được.Với người già, đau bụng có xu hướng giảm đi. Có thể dùng thuốc giảm đau chống viêm để làm dịu bớt cơn đau.2.12 Loét dạ dày - tá tràngĐau do ổ loét có thể xuất hiện và tự mất đi. Đau ở vùng bụng trên nhưng cũng có thể đau xuyên ra sau lưng.Đau thường xuất hiện vào buổi tối và lúc thức dậy. Ăn vào có thể bớt đau nhưng với một số loại loét lại đau tăng lên. Bệnh nhân cần đến bác sĩ để được tư vấn nội soi dạ dày đề loại trừ các bệnh lý ác tính và có phương hướng điều trị thích hợp.Với kinh nghiệm 14 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội soi – Nội tiêu hóa, Bác sĩ Đồng Xuân Hà thực hiện thành thạo các kỹ thuật nội soi tiêu hóa chẩn đoán, can thiệp cấp cứu và can thiệp điều trị.
Ruột thừa nằm bên phải hay bên trái ổ bụng?
Hướng dẫn xử trí ngộ độc thực phẩm tại nhà
|
Dấu hiệu đau bụng do ngộ độc thực phẩm
Đau bụng là một trong những triệu chứng của ngộ độc thực phẩm. Việc nắm rõ các dấu hiệu trong đau bụng ngộ độc sẽ giúp bạn phân biệt được triệu chứng đau bụng trong nhiều bệnh khác.
1. Đau bụng ngộ độc do thực phẩm
Đau bụng là triệu chứng về tiêu hoá thường gặp hằng ngày. Đau bụng thường không kéo dài và có nguyên nhân do nhiễm trùng ở đường tiêu hóa hay rối loạn tiêu hóa nhẹ, ngoài ra đau bụng còn có thể do nhiều nguyên nhân khác.Ngộ độc thực phẩm là bệnh mắc phải sau khi ăn những thức ăn do nhiễm một trong những tác nhân sau đây: do vi sinh vật, hóa chất, hoặc các vật lạ trong thức ăn.Các biểu hiện thường gặp của ngộ độc thực phẩm là buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng dữ dội, có thể sốt hoặc không, đôi khi có kèm theo hoặc không có các triệu chứng phụ như nhức đầu, chóng mặt, đau cơ, khó thở.Ngộ độc thực phẩm nặng thì có thể dẫn tới tử vong, nhẹ cũng gây mệt mỏi cả về thể chất và tinh thần cho người bệnh.
Các biểu hiện thường gặp của ngộ độc thực phẩm là buồn nôn, nôn, đau bụng quằn quại
2. Sự khác biệt của đau bụng do ngộ độc thực phẩm so với các loại đau bụng khác
2.1 Đau bụng ngộ độc. Thông thường khi bị ngộ độc, bệnh nhân thường có biểu hiện đau bụng quặn từng cơn kèm tiêu chảy. Cơn đau có thể dịu đi một lúc sau mỗi lần đi ngoài hay sau khi nôn ói.Biện pháp hữu hiệu nhất là chườm ấm, trà thảo dược hoặc rượu gừng để giảm đau, đặc biệt tránh sử dụng cà phê hoặc rượu, có thể càng gây kích ứng và dẫn đến mất nước.2.2 Viêm ruột thừa. Viêm ruột thừa là tình trạng viêm nhiễm ở ruột thừa. Ruột thừa là một túi nhỏ lồi ra khỏi thành ruột. Viêm ruột thừa là 1 bệnh lý hay gặp hằng ngày.Triệu chứng đặc hiệu là đau bụng nặng lên dần dần trong vòng 6 đến 24 giờ đồng hồ. Đau thường khởi đầu từ vùng giữa bụng hay trên rốn, nhưng sau đó thường khu trú ở vùng bụng dưới bên phải (Hố chậu phải).Một số trường hợp có ít triệu chứng đặc hiệu.2.3 Táo bón. Táo bón là một nguyên nhân thường gặp. Táo bón có nghĩa là số lần đi ngoài ít hơn so với bình thường hay khó rặn hoặc đau khi đi ngoài. Đôi khi có đau bụng từng cơn ở vùng bụng dưới giữa hoặc lệch về bên trái. Nếu táo bón nặng, có thể gặp chướng bụng và mệt mỏi.2.4 Đầy hơi khó tiêu. Khó tiêu là cảm thấy khó chịu trong người sau khi ăn. Có thể là cảm giác không thoải mái ở phần bụng trên hay ở sau xương ức. Nó thường xuất hiện sau khi ăn một loại thức ăn cụ thể, có thể là đồ ăn chứa nhiều chất béo và đạm. Cũng có thể là cảm giác ợ hơi nhiều và có vị chua trong miệng . Nó thường xuất hiện trong một vài giờ đồng hồ. Dùng thuốc có bán ở các hiệu thuốc có thể sẽ làm dịu cơn đau.Với người già hay những người mắc bệnh tim, đau bụng do khó tiêu xuất hiện khi gắng sức hay căng thẳng sẽ đáng lo ngại.Đôi khi khó có thể phân biệt cơn đau thắt ngực hay nhồi máu cơ tim với chứng khó tiêu. Nếu đau lan lên quai hàm hay xuống cánh tay trái thì có thể đó là cơn đau thắt ngực. Nếu nó mất đi nhanh, hãy thử đến khám bác sĩ, còn nếu nó không dịu đi và cảm thấy khó chịu, hãy gọi cấp cứu.2.5 Hội chứng ruột kích thích. Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn thường gặp ở phụ nữ, sau 40 tuổi. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được biết đến rõ ràng.Các triệu chứng có thể khá khác nhau, gồm có: Đau bụng, chướng bụng, có thể tiêu chảy và/hoặc táo bón. Các triệu chứng xuất hiện rồi biến mất. Hội chứng ruột kích thích không chữa trị được nhưng các triệu chứng có thể thường giảm đi nếu điều trị.
Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn thường gặp ở phụ nữ
2.6 Sỏi thậnĐau bụng đầu tiên ở lưng và có cảm giác như lan ra vùng bụng đến mặt trong đùi, có thể là do sỏi thận. Đau bụng dữ dội xuất hiện, đau quặn lên từng cơn sau đó biến mất và được gọi là cơn đau quặn thận. Đau mất đi khi viên sỏi đi qua được vị trí tắc nghẽn.Đôi khi sỏi không thể đi qua, cần phải đến bệnh viện để tán sỏi thành những viên nhỏ hơn. Có thể còn có máu trong nước tiểu.2.7 Viêm nhiễm vùng tiểu khung. Viêm nhiễm vùng tiểu khung là tình trạng nhiễm trùng ở tử cung và ống dẫn trứng, điều trị bằng kháng sinh.Triệu chứng hay gặp nhất là đau ở vùng bụng dưới (tiểu khung), có thể đau từ nhẹ đến nặng. Có thể đau trong khi quan hệ. Phụ nữ có thể gặp chảy mủ âm đạo kèm theo, có huyết trắng hôi và ngứa.2.8 Nhiễm khuẩn tiết niệuĐây là nguyên nhân thường gặp của cơn đau liên tục ở vùng bụng dưới ở phụ nữ. Nó rất ít gặp ở nam giới. Kèm theo đau bụng, có thể có mệt mỏi và vã mồ hôi. Khi đi tiểu, có thể đau nhói, đau buốt và đái máu.2.9 Bệnh Crohn. Bệnh Crohn là một bệnh gây nhiễm trùng đường ruột. Bệnh thỉnh thoảng xuất hiện. Các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào phần nào của ruột bị viêm và mức độ viêm nhiễm. Các triệu chứng hay gặp là ỉa chảy, ỉa máu, đau bụng và mệt mỏi.2.10 Sỏi mật. Rất nhiều người không biết họ có sỏi mật. Triệu chứng bao gồm đau dữ dội ở vùng bụng trên bên phải, và được gọi là cơn đau quặn mật. Vị trí đau nhất thường là bên phải, ngay dưới xương sườn.Nếu sỏi được đẩy vào ống dẫn mật (sau đó xuống ruột) hay quay trở lại túi mật thì đau sẽ giảm và mất đi. Nếu đau nhiều vùng bụng trên bên phải kèm theo có tình trạng vàng da và sốt, đó có thể là bạn đã có sỏi trong đường dẫn mật chính và có tình trạng nhiễm trùng.Trong trường hợp này bạn nên đến bệnh viện sớm để có chẩn đoán chính xác và phương hướng điều trị hiệu quả nhất.Đau bụng do sỏi mật có thể kéo dài một vài phút nhưng phổ biến hơn là vài giờ đồng hồ. Đau dữ dội có thể chỉ xuất hiện một lần trong đời hay có thể thỉnh thoảng tái phát.Đôi khi những cơn đau ít dữ dội nhưng khó chịu thỉnh thoảng xuất hiện, đặc biệt là sau một bữa ăn nhiều chất béo khi mà túi mật co nhỏ nhất.2.11 Đau bụng kinh. Phần lớn phụ nữ trong chu kỳ kinh nguyệt đều thấy đau bụng. Đau thường ở mức độ vừa phải nhưng một số trường hợp đau dữ dội đến mức ảnh hưởng đến những hoạt động hằng ngày, không thể đến trường hay làm việc được.Với người già, đau bụng có xu hướng giảm đi. Có thể dùng thuốc giảm đau chống viêm để làm dịu bớt cơn đau.2.12 Loét dạ dày - tá tràngĐau do ổ loét có thể xuất hiện và tự mất đi. Đau ở vùng bụng trên nhưng cũng có thể đau xuyên ra sau lưng.Đau thường xuất hiện vào buổi tối và lúc thức dậy. Ăn vào có thể bớt đau nhưng với một số loại loét lại đau tăng lên. Bệnh nhân cần đến bác sĩ để được tư vấn nội soi dạ dày đề loại trừ các bệnh lý ác tính và có phương hướng điều trị thích hợp.Với kinh nghiệm 14 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội soi – Nội tiêu hóa, Bác sĩ Đồng Xuân Hà thực hiện thành thạo các kỹ thuật nội soi tiêu hóa chẩn đoán, can thiệp cấp cứu và can thiệp điều trị.
Ruột thừa nằm bên phải hay bên trái ổ bụng?
Hướng dẫn xử trí ngộ độc thực phẩm tại nhà
|
vinmec
|
Tư vấn bệnh trước khám, nội dung quan trọng của khám sức khỏe định kỳ
Khám sức khỏe định kỳ giúp người lao động phát hiện bệnh lý di truyền và bệnh
lý nghề nghiệp.
Tư vấn trước khám giúp người lao động ý thức được các yếu tố nguy cơ của mình, biết cách kiểm tra khi có yếu tố nguy cơ gây bệnh, từ đó có hướng điều trị và phòng tránh cho bản thân và gia đình. Các lợi ích mang lại cho người lao động cụ thể gồm:
- Phát hiện các bệnh lý cho bản thân:
+ Bệnh theo tuổi, giới tính: ở mỗi độ tuổi, giới tính, người lao động lại có nguy cơ mắc các bệnh lý khác nhau. Ví dụ, phụ nữ tuổi trung niên có nguy cơ mắc bệnh ung thư cổ tử cung và ung thư vú nên trong danh mục khám sức khỏe cần thiết có khám phụ khoa. Ngoài ra, cần phát hiện các bệnh lây
truyền qua đường tình dục như: HIV, lậu, giang mai, Chlamydia.
+ Một số bệnh lý có tính chất di truyền và có tính chất gia đình
Người lao động có tiền sử gia đình như ông bà, bố mẹ, anh chị em mắc các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp, tim mạch,… sẽ có những nguy cơ mắc các bệnh lý trên nhiều hơn những người không có tiền sử trên.
- Bệnh nghề nghiệp:
Môi trường làm việc - một trong những yếu tố nguy cơ đe dọa sức khỏe của người lao động. Ví dụ, giáo viên là nghề nói nhiều, ít vận động sẽ có liên quan tới các bệnh lý rối loạn chuyển hóa, viêm dày dây thanh, hạt xơ dây thanh. Hay công nhân nhà máy, xí nghiệp tiếp xúc với tiếng ồn, khói bụi, nếu môi trường làm việc không được bảo đảm và phòng hộ không tốt thì lâu dài sẽ có nguy cơ mắc bệnh thính lực, hô hấp, tim mạch, viêm phế quản mãn,…
Như vậy, để mang lại hiệu quả tầm soát bệnh tốt nhất, ngoài những danh mục kiểm tra theo quy định của Bộ Y tế, mỗi cơ quan, đơn vị cần lựa chọn những danh mục kiểm tra phù hợp theo từng độ tuổi người lao động hay tính chất nghề nghiệp của đơn vị.
3. Lợi ích cho doanh nghiệp và người lao động
Xét nghiệm chính xác nên nhịn ăn trong vòng 12 tiếng.
Ngoài những lợi ích trên, buổi tư vấn trước khám, doanh nghiệp và người lao động còn nắm được các thông tin cần thiết trước khám, từ đó nâng cao chất lượng khám và tiết kiệm tối đa thời gian chờ đợi như:
- Xét nghiệm máu: nên nhịn ăn, không uống nước ngọt, sữa, nước hoa quả, rượu, chè, cà phê trong vòng 12 tiếng.
- Xét nghiệm nước tiểu: Cần vệ sinh bộ phận sinh dục ngoài thật sạch sẽ, lấy phần nước tiểu giữa dòng.
- Xét nghiệm tế bào cổ tử cung (đối với nữ): phát hiện sớm ung thư cổ tử cung: Xét nghiệm chỉ dành cho phụ nữ đã từng quan hệ tình dục. Không làm xét nghiệm này khi đang có kinh nguyệt, máu âm đạo, viêm nhiễm hay có thai. Xét nghiệm này nên làm sau khi sạch kinh.
- Chụp X-quang tim phổi: không áp dụng cho phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Siêu âm ổ bụng: nên nhịn ăn ít nhất 4 tiếng và uống nước căng tiểu trước khi làm siêu âm.
|
Medical consultation before examination, important content of periodic health examination
Periodic health checks help workers detect genetic diseases and diseases
professional ethics.
Pre-examination consultation helps workers be aware of their risk factors, know how to check when risk factors cause disease, and then have treatment and prevention directions for themselves and their families. Specific benefits for employees include:
- Detect diseases for yourself:
+ Diseases by age and gender: at each age and gender, workers are at risk of different diseases. For example, middle-aged women are at risk of cervical cancer and breast cancer, so gynecological examinations are included in the list of necessary health checks. In addition, infectious diseases need to be detected
Sexually transmitted diseases such as HIV, gonorrhea, syphilis, Chlamydia.
+ Some diseases are genetic and run in families
Workers with a family history such as grandparents, parents, siblings of chronic diseases such as diabetes, hypertension, cardiovascular disease, etc. will be at greater risk of developing the above diseases than others. There is no above history.
- Occupational disease:
Working environment - one of the risk factors threatening the health of workers. For example, teachers are a talkative, sedentary profession that is associated with metabolic disorders, thickened vocal cord inflammation, and vocal cord fibrosis. Or factory workers are exposed to noise, dust, and smoke. If the working environment is not guaranteed and not well protected, they will be at risk of hearing, respiratory, cardiovascular, and inflammatory diseases in the long term. chronic bronchitis,…
Thus, to bring about the best disease screening effectiveness, in addition to the checklists prescribed by the Ministry of Health, each agency and unit needs to choose appropriate checklists according to each age of worker. activities or professional nature of the unit.
3. Benefits for businesses and employees
To test accurately, you should fast for 12 hours.
In addition to the above benefits, in the pre-examination consultation session, businesses and employees also get the necessary information before the examination, thereby improving the quality of the examination and saving maximum waiting time such as:
- Blood test: you should fast, do not drink soft drinks, milk, fruit juice, alcohol, tea, coffee within 12 hours.
- Urine test: Need to clean the external genitals thoroughly, collect urine midstream.
- Cervical cell test (for women): early detection of cervical cancer: Test is only for women who have ever had sex. Do not do this test during menstruation, vaginal bleeding, infection or pregnancy. This test should be done after menstruation.
- Cardiopulmonary X-ray: not applicable to pregnant women or women suspected of being pregnant.
- Abdominal ultrasound: you should fast for at least 4 hours and drink strained urine before the ultrasound.
|
medlatec
|
Triệu chứng trẻ bị rối loạn tiêu hóa và cách cải thiện tình trạng
Rối loạn tiêu hóa là tình trạng khá phổ biến ở trẻ nhỏ. Phần lớn các trường hợp rối loạn tiêu hóa không đe dọa đến tính mạng, tuy nhiên, nếu phụ huynh không chú ý và không điều trị kịp thời, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của bé. Vậy triệu chứng trẻ bị rối loạn tiêu hóa là gì và cần thực hiện những biện pháp gì để cải thiện tình trạng này cho trẻ? Dưới đây là một số gợi ý.
1. Dấu hiệu nguyên nhân trẻ bị rối loạn tiêu hóa
1.1. Triệu chứng trẻ bị rối loạn tiêu hóa, cha mẹ đã biết chưa?
Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, hệ tiêu hóa của họ chưa hoàn thiện, do đó khi thay đổi chế độ ăn uống không phù hợp, trẻ dễ bị rối loạn tiêu hóa. Để đưa ra phương án điều trị kịp thời, cha mẹ cần lưu ý các biểu hiện sau đây để nhận biết rối loạn tiêu hóa ở bé:
Táo bón: Táo bón là triệu chứng rất hay gặp ở trẻ nhỏ. Đây là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau hoặc chỉ là một rối loạn cơ năng. Khi thấy trẻ 2-3 ngày mới đi vệ sinh một lần. Phân cứng, khuôn phân to, thường có màu đen, đau bụng khi đi đại tiện và thậm chí có lẫn máu ở phân. Táo bón có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như: viêm ruột, thủng ruột… Do đó, trẻ cần được khám và tìm nguyên nhân gây táo bón để có cách điều trị thích hợp. Khi trẻ bị táo bón nên hạn chế các thực phẩm nhiều dầu mỡ, quá nhiều đạm, không nên uống các loại sữa có nhiều chất béo.
Rối loạn tiêu hóa có nhiều triệu chứng mà cha mẹ nên để ý
Nôn trớ: Trẻ nhỏ thường hay nôn chớ vì thực quản của trẻ nhỏ không giống như người lớn, thực quản ngắn, phần dưới hơi nở rộng, lớp cơ chưa phát triển hoàn chỉnh và còn yếu, cơ tâm vị co thắt bất thường. Nếu trẻ 2-3 ngày bị một lần hoặc ăn no quá bị nôn thì không sao, nhưng nếu thấy trẻ nôn trớ thường xuyên, ăn vào lại nôn thì hệ tiêu hóa của trẻ có vấn đề.
Đi ngoài phân sống: Tiêu chảy là một triệu chứng thường gặp khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa. Trẻ bị rối loạn tiêu hóa thường có hiện tượn tiêu chảy cấp, phân lỏng như nước, đi trên 3 lần trong ngày, phân thường có mùi tanh, sống phân nên thường có màu trắng hay còn nguyên thức ăn chưa được tiêu hóa hoặc có bọt, đi nhiều thì có mũi. Với triệu chứng này, các mẹ nên chú ý bù nước và điện giản kịp thời, vì khi trẻ đi ngoài mất rất nhiều nước, suy nhược cơ thể
Đau bụng, đầy hơi, chướng bụng: Hiện tượng căng chướng bụng và ợ hơi cũng là những triệu chứng thường gặp khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa. Khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa, sờ thấy bụng trẻ căng to và có dấu hiệu ợ hơi liên tục. Vì bụng đầy và trướng nên trẻ đánh hơi nhiều hơn. Ngoài ra, trẻ còn có biểu hiện miệng hôi.
Chán ăn, ăn ít: Khi bị rối loạn tiêu hóa trẻ thường kém ăn, lười ăn do ăn vào lại nôn và hệ tiêu hóa hoạt động kém hiệu quả nên khả năng hấp thu và tiêu hóa kém. Nhiều trẻ chỉ uống nước sữa và không chịu ăn cháo, cơm.
1.2. Nguyên nhân trẻ hay bị rối loạn tiêu hóa
Trước khi tìm câu trả lời cho câu hỏi về cách xử lý khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa, cha mẹ cần hiểu về các nguyên nhân cơ bản gây ra tình trạng này. Tiêu hóa là quá trình chuyển đổi thức ăn thành các chất có thể hấp thu thông qua hệ tiêu hóa từ miệng đến trực tràng. Mọi sự cản trở hoặc đảo lộn trong quá trình này được gọi là rối loạn tiêu hóa.
Một số nguyên nhân phổ biến gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ em bao gồm:
– Sức đề kháng yếu: Hệ tiêu hóa của trẻ từ 0 – 6 tuổi còn non nớt và kém phát triển, khi kết hợp với sức đề kháng yếu, trẻ dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh liên quan đến đường tiêu hóa như virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng,…
Cần đưa trẻ đi khám để được kê đơn nhằm cải thiện rối loạn tiêu hóa cho trẻ
– Sử dụng nhiều thuốc kháng sinh: Việc sử dụng nhiều thuốc kháng sinh có thể gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, vì thuốc không chỉ tiêu diệt vi khuẩn có hại mà còn có thể tiêu diệt vi khuẩn có lợi, dẫn đến rối loạn tiêu hóa.
– Thói quen ăn uống và sinh hoạt: Môi trường sống bị ô nhiễm, tiêu thụ thực phẩm kém vệ sinh và thói quen sinh hoạt không tốt cũng có thể gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ em.
– Biến chứng từ một số bệnh: Mắc phải các bệnh như viêm tai giữa, viêm mũi họng cấp, viêm phổi, viêm phế quản,… có thể dẫn đến tiết ra đờm chứa vi khuẩn. Nếu trẻ nuốt đờm vào cơ thể thay vì khạc nhổ ra ngoài, nhiễm khuẩn đường ruột có thể xảy ra và gây rối loạn tiêu hóa.
– Dinh dưỡng không hợp lý: Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ và chất béo như xúc xích, bánh kẹo, lạp xưởng,… cũng có thể là nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ em.
2. Nên cho trẻ ăn loại thực phẩm gì và kiêng gì khi bị rối loạn tiêu hóa?
Để giúp trẻ khi bị rối loạn tiêu hóa, các bậc phụ huynh có thể tham khảo các gợi ý sau đây:
2.1. Dưới đây là một số thực phẩm tốt cho trẻ bị rối loạn tiêu hóa
– Chuối: Chuối chứa pectin giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và hỗ trợ đại tiện. Ngoài ra, chuối cung cấp kali và nhiều dưỡng chất quan trọng.
– Sốt táo: Sốt táo giàu pectin, giúp giảm triệu chứng rối loạn tiêu hóa. Nên ưu tiên sốt táo nấu chín thay vì táo tươi.
– Thức ăn từ gạo: Các món từ gạo như cơm trắng, cháo xay hay cháo hạt dễ tiêu hóa và kiểm soát tình trạng tiêu chảy.
– Rau xanh: Bổ sung rau xanh trong khẩu phần ăn giúp cải thiện tiêu hóa và tiêu thụ chất béo không lành mạnh.
– Thịt gà: Thịt gà có hàm lượng chất béo thấp, dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng khi được chế biến đúng cách.
– Sữa chua: Cung cấp vi khuẩn có lợi giúp cải thiện rối loạn đường ruột và tiêu hóa. Lưu ý với trẻ không dung nạp lactose.
– Ngũ cốc nguyên hạt: Cung cấp chất đạm, dầu thực vật tự nhiên và tăng cường sức khỏe tiêu hóa.
Chú ý những thực phẩm mà trẻ nên ăn hoặc không nên ăn
Lưu ý rằng mỗi trẻ có thể có những yêu cầu dinh dưỡng riêng, vì vậy hãy tìm cách tương tác và theo dõi phản ứng của trẻ sau khi thêm các thực phẩm này vào chế độ ăn.
2.2. Những thực phẩm mà trẻ bị rối loạn tiêu hóa nên kiêng
– Đồ ăn nhanh khó tiêu: Như thịt hộp, xúc xích, pizza, thịt xông khói, hamburger,… những loại thực phẩm này thường chứa nhiều chất béo và hợp chất khó tiêu hóa.
– Thực phẩm chứa đường nhiều: Kẹo, bánh, nước ngọt,… những thực phẩm này có thể gây tiêu chảy nên cần được hạn chế.
– Thực phẩm chứa chất xơ: Đậu và các loại thực phẩm giàu chất xơ có thể làm tăng tình trạng táo bón.
– Thực phẩm giàu tinh bột và chất béo: Đậu, bắp và các thực phẩm giàu chất béo có thể làm tăng tình trạng táo bón, gây khó khăn trong quá trình đi tiêu.
– Sữa chứa lactose: Trẻ bị rối loạn tiêu hóa do bất dung nạp lactose trong sữa nên xem xét sử dụng loại sữa có hàm lượng lactose thấp hơn, dựa trên khuyến nghị của bác sĩ.
Lưu ý rằng từng trường hợp trẻ có thể có yêu cầu dinh dưỡng riêng, vì vậy cần tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có chế độ ăn phù hợp cho trẻ.
|
Triệu chứng trẻ bị rối loạn tiêu hóa và cách cải thiện tình trạng
Rối loạn tiêu hóa là tình trạng khá phổ biến ở trẻ nhỏ. Phần lớn các trường hợp rối loạn tiêu hóa không đe dọa đến tính mạng, tuy nhiên, nếu phụ huynh không chú ý và không điều trị kịp thời, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của bé. Vậy triệu chứng trẻ bị rối loạn tiêu hóa là gì và cần thực hiện những biện pháp gì để cải thiện tình trạng này cho trẻ? Dưới đây là một số gợi ý.
1. Dấu hiệu nguyên nhân trẻ bị rối loạn tiêu hóa
1.1. Triệu chứng trẻ bị rối loạn tiêu hóa, cha mẹ đã biết chưa?
Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, hệ tiêu hóa của họ chưa hoàn thiện, do đó khi thay đổi chế độ ăn uống không phù hợp, trẻ dễ bị rối loạn tiêu hóa. Để đưa ra phương án điều trị kịp thời, cha mẹ cần lưu ý các biểu hiện sau đây để nhận biết rối loạn tiêu hóa ở bé:
Táo bón: Táo bón là triệu chứng rất hay gặp ở trẻ nhỏ. Đây là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau hoặc chỉ là một rối loạn cơ năng. Khi thấy trẻ 2-3 ngày mới đi vệ sinh một lần. Phân cứng, khuôn phân to, thường có màu đen, đau bụng khi đi đại tiện và thậm chí có lẫn máu ở phân. Táo bón có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như: viêm ruột, thủng ruột… Do đó, trẻ cần được khám và tìm nguyên nhân gây táo bón để có cách điều trị thích hợp. Khi trẻ bị táo bón nên hạn chế các thực phẩm nhiều dầu mỡ, quá nhiều đạm, không nên uống các loại sữa có nhiều chất béo.
Rối loạn tiêu hóa có nhiều triệu chứng mà cha mẹ nên để ý
Nôn trớ: Trẻ nhỏ thường hay nôn chớ vì thực quản của trẻ nhỏ không giống như người lớn, thực quản ngắn, phần dưới hơi nở rộng, lớp cơ chưa phát triển hoàn chỉnh và còn yếu, cơ tâm vị co thắt bất thường. Nếu trẻ 2-3 ngày bị một lần hoặc ăn no quá bị nôn thì không sao, nhưng nếu thấy trẻ nôn trớ thường xuyên, ăn vào lại nôn thì hệ tiêu hóa của trẻ có vấn đề.
Đi ngoài phân sống: Tiêu chảy là một triệu chứng thường gặp khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa. Trẻ bị rối loạn tiêu hóa thường có hiện tượn tiêu chảy cấp, phân lỏng như nước, đi trên 3 lần trong ngày, phân thường có mùi tanh, sống phân nên thường có màu trắng hay còn nguyên thức ăn chưa được tiêu hóa hoặc có bọt, đi nhiều thì có mũi. Với triệu chứng này, các mẹ nên chú ý bù nước và điện giản kịp thời, vì khi trẻ đi ngoài mất rất nhiều nước, suy nhược cơ thể
Đau bụng, đầy hơi, chướng bụng: Hiện tượng căng chướng bụng và ợ hơi cũng là những triệu chứng thường gặp khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa. Khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa, sờ thấy bụng trẻ căng to và có dấu hiệu ợ hơi liên tục. Vì bụng đầy và trướng nên trẻ đánh hơi nhiều hơn. Ngoài ra, trẻ còn có biểu hiện miệng hôi.
Chán ăn, ăn ít: Khi bị rối loạn tiêu hóa trẻ thường kém ăn, lười ăn do ăn vào lại nôn và hệ tiêu hóa hoạt động kém hiệu quả nên khả năng hấp thu và tiêu hóa kém. Nhiều trẻ chỉ uống nước sữa và không chịu ăn cháo, cơm.
1.2. Nguyên nhân trẻ hay bị rối loạn tiêu hóa
Trước khi tìm câu trả lời cho câu hỏi về cách xử lý khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa, cha mẹ cần hiểu về các nguyên nhân cơ bản gây ra tình trạng này. Tiêu hóa là quá trình chuyển đổi thức ăn thành các chất có thể hấp thu thông qua hệ tiêu hóa từ miệng đến trực tràng. Mọi sự cản trở hoặc đảo lộn trong quá trình này được gọi là rối loạn tiêu hóa.
Một số nguyên nhân phổ biến gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ em bao gồm:
– Sức đề kháng yếu: Hệ tiêu hóa của trẻ từ 0 – 6 tuổi còn non nớt và kém phát triển, khi kết hợp với sức đề kháng yếu, trẻ dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh liên quan đến đường tiêu hóa như virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng,…
Cần đưa trẻ đi khám để được kê đơn nhằm cải thiện rối loạn tiêu hóa cho trẻ
– Sử dụng nhiều thuốc kháng sinh: Việc sử dụng nhiều thuốc kháng sinh có thể gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, vì thuốc không chỉ tiêu diệt vi khuẩn có hại mà còn có thể tiêu diệt vi khuẩn có lợi, dẫn đến rối loạn tiêu hóa.
– Thói quen ăn uống và sinh hoạt: Môi trường sống bị ô nhiễm, tiêu thụ thực phẩm kém vệ sinh và thói quen sinh hoạt không tốt cũng có thể gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ em.
– Biến chứng từ một số bệnh: Mắc phải các bệnh như viêm tai giữa, viêm mũi họng cấp, viêm phổi, viêm phế quản,… có thể dẫn đến tiết ra đờm chứa vi khuẩn. Nếu trẻ nuốt đờm vào cơ thể thay vì khạc nhổ ra ngoài, nhiễm khuẩn đường ruột có thể xảy ra và gây rối loạn tiêu hóa.
– Dinh dưỡng không hợp lý: Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ và chất béo như xúc xích, bánh kẹo, lạp xưởng,… cũng có thể là nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ em.
2. Nên cho trẻ ăn loại thực phẩm gì và kiêng gì khi bị rối loạn tiêu hóa?
Để giúp trẻ khi bị rối loạn tiêu hóa, các bậc phụ huynh có thể tham khảo các gợi ý sau đây:
2.1. Dưới đây là một số thực phẩm tốt cho trẻ bị rối loạn tiêu hóa
– Chuối: Chuối chứa pectin giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và hỗ trợ đại tiện. Ngoài ra, chuối cung cấp kali và nhiều dưỡng chất quan trọng.
– Sốt táo: Sốt táo giàu pectin, giúp giảm triệu chứng rối loạn tiêu hóa. Nên ưu tiên sốt táo nấu chín thay vì táo tươi.
– Thức ăn từ gạo: Các món từ gạo như cơm trắng, cháo xay hay cháo hạt dễ tiêu hóa và kiểm soát tình trạng tiêu chảy.
– Rau xanh: Bổ sung rau xanh trong khẩu phần ăn giúp cải thiện tiêu hóa và tiêu thụ chất béo không lành mạnh.
– Thịt gà: Thịt gà có hàm lượng chất béo thấp, dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng khi được chế biến đúng cách.
– Sữa chua: Cung cấp vi khuẩn có lợi giúp cải thiện rối loạn đường ruột và tiêu hóa. Lưu ý với trẻ không dung nạp lactose.
– Ngũ cốc nguyên hạt: Cung cấp chất đạm, dầu thực vật tự nhiên và tăng cường sức khỏe tiêu hóa.
Chú ý những thực phẩm mà trẻ nên ăn hoặc không nên ăn
Lưu ý rằng mỗi trẻ có thể có những yêu cầu dinh dưỡng riêng, vì vậy hãy tìm cách tương tác và theo dõi phản ứng của trẻ sau khi thêm các thực phẩm này vào chế độ ăn.
2.2. Những thực phẩm mà trẻ bị rối loạn tiêu hóa nên kiêng
– Đồ ăn nhanh khó tiêu: Như thịt hộp, xúc xích, pizza, thịt xông khói, hamburger,… những loại thực phẩm này thường chứa nhiều chất béo và hợp chất khó tiêu hóa.
– Thực phẩm chứa đường nhiều: Kẹo, bánh, nước ngọt,… những thực phẩm này có thể gây tiêu chảy nên cần được hạn chế.
– Thực phẩm chứa chất xơ: Đậu và các loại thực phẩm giàu chất xơ có thể làm tăng tình trạng táo bón.
– Thực phẩm giàu tinh bột và chất béo: Đậu, bắp và các thực phẩm giàu chất béo có thể làm tăng tình trạng táo bón, gây khó khăn trong quá trình đi tiêu.
– Sữa chứa lactose: Trẻ bị rối loạn tiêu hóa do bất dung nạp lactose trong sữa nên xem xét sử dụng loại sữa có hàm lượng lactose thấp hơn, dựa trên khuyến nghị của bác sĩ.
Lưu ý rằng từng trường hợp trẻ có thể có yêu cầu dinh dưỡng riêng, vì vậy cần tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có chế độ ăn phù hợp cho trẻ.
|
thucuc
|
Trẻ uống nhiều vitamin C gây ảnh hưởng gì?
Vitamin C là một loại vitamin phổ biến mà nhiều bậc cha mẹ quan tâm. Việc bổ sung vitamin C cho trẻ em cần được hiểu và áp dụng đúng, vì nếu trẻ uống nhiều vitamin C sẽ dẫn đến một số vấn đề sức khỏe đáng lo ngại.
1. Vì sao bổ sung vitamin C cho trẻ lại quan trọng?
Vitamin C là một loại vitamin rất cần thiết đối với cơ thể, giúp tăng cường sức đề kháng, chống lại quá trình oxy hóa, hỗ trợ tổng hợp collagen... Nếu cơ thể không được cung cấp đầy đủ vitamin C thì sẽ dễ mắc phải những bệnh lý nhiễm khuẩn.Khi có bất cứ loại vi khuẩn nào xâm nhập vào cơ thể, lượng vitamin C trong máu giảm, tính thấm mao mạch từ đó tăng lên khiến vỡ mạch, da dẻ trở nên khô. Ngược lại, khi cơ thể được nạp đủ lượng vitamin C cần thiết thì Globulin miễn dịch Ig. A, Ig. M tăng lên, bạch cầu cũng sẽ hoạt động tốt hơn để tạo ra nhiều tế bào lympho và giúp bảo vệ cơ thể trước những tác nhân gây bệnh. Bên cạnh đó, vitamin C còn giúp cơ thể hấp thu tốt hơn những chất dinh dưỡng cần thiết khác như sắt, kẽm...Vitamin C cho trẻ em hiện nay có ở 2 dạng, đó là tự nhiên và tổng hợp. Vitamin C tự nhiên đến từ một số loại trái cây và rau tươi, vitamin C dưới dạng này tồn tại cùng với pectin và flavonoid giúp cho vitamin được hấp thu tốt hơn và ngăn chặn quá trình vitamin C bị oxy hóa. Còn loại vitamin C tổng hợp thì thường ở dạng những sản phẩm như siro, viêm ngậm... có tính chất axit và thường thì không tốt đối với hệ tiêu hóa của trẻ. Hơn nữa, loại vitamin C tổng hợp khó hấp thu và dễ bị oxy hóa hơn so với vitamin tự nhiên.Với những lý do trên thì các bậc cha mẹ nên bổ sung vitamin C cho trẻ dưới dạng tự nhiên hơn. Cha mẹ nên cho trẻ ăn, uống những loại thực phẩm có chứa nhiều vitamin C như cam, chanh, các loại rau xanh... để tăng cường hệ miễn dịch, chống lại bệnh tật.
Vitamin C cho trẻ em tự nhiên đến từ một số loại trái cây và rau tươi
2. Trẻ uống nhiều vitamin C gây ảnh hưởng gì?
Có rất nhiều bậc phụ huynh chưa nắm rõ những thông tin về vitamin C tổng hợp nên có xu hướng cho trẻ uống nhiều, hậu quả gây ra đó là:Cơ thể mệt mỏi, buồn nôn, nôn, mất ngủ, dạ dày bị co thắt, đầy hơi, khó tiêu, tiêu chảy...Sỏi thận: Trẻ uống nhiều vitamin C thì sẽ làm tăng oxalate, là yếu tố hình thành sỏi thận. Vì vitamin C tổng hợp có tính axit nên sẽ làm nước tiểu bị axit hóa, tạo thành những kết tủa như urat, cystin cũng là những chất gây nên sỏi thận.Mất cân bằng dinh dưỡng: Quá dư thừa vitamin C trong cơ thể dẫn đến việc thiếu hụt một số chất dinh dưỡng cần thiết khác như vitamin B12 hoặc tăng quá cao những chất như sắt.Tạo ra những phản ứng tương tác: Những loại thuốc như Niacin – simvastatin, hay thuốc Aspirin khi dùng với một lượng lớn vitamin C thì sẽ dẫn đến tình trạng tăng bài tiết vitamin C, giảm bài tiết Aspirin khiến lượng thuốc này trong cơ thể rất cao. Một trường hợp khác đó là dùng vitamin C với Fluphenazin thì sẽ làm giảm nồng độ Fluphenazin trong huyết tương.Lờn thuốc: Dùng Vitamin C quá nhiều trong thời gian dài sẽ khiến thuốc bị lờn trong cơ thể, vì vậy sẽ làm thiếu vitamin C. Điển hình là những bệnh nhân bị thiếu chất Glucose – 6 – Phosphat Dehydrogenase nếu dùng vitamin C quá nhiều thì sẽ dẫn đến bệnh lý tan máu.
Bổ sung vitamin C cho trẻ là cần thiết, tuy nhiên nên bổ sung vitamin dạng tự nhiên cho trẻ thay vì sử dụng những loại thực phẩm chức năng tổng hợp. Trẻ uống nhiều vitamin C sẽ gây ra một số tác dụng không mong muốn, vì vậy cha mẹ nên cho trẻ uống vitamin C theo chỉ định về liều lượng và thời gian từ bác sĩ có chuyên môn.
|
What are the effects of drinking too much vitamin C on children?
Vitamin C is a popular vitamin that many parents are concerned about. Vitamin C supplementation for children needs to be understood and applied correctly, because if children take too much vitamin C, it will lead to some worrying health problems.
1. Why is vitamin C supplementation for children important?
Vitamin C is a very necessary vitamin for the body, helping to increase resistance, fight oxidation, support collagen synthesis... If the body is not adequately supplied with vitamin C, it will easily suffer from infectious diseases. When any type of bacteria enters the body, the amount of vitamin C in the blood decreases, capillary permeability increases, causing blood vessels to burst and the skin to become dry. On the contrary, when the body is loaded with the necessary amount of vitamin C, Ig Immune Globulin. A, Ig. When M increases, white blood cells will also function better to create more lymphocytes and help protect the body against pathogens. Besides, vitamin C also helps the body better absorb other necessary nutrients such as iron, zinc... Vitamin C for children is currently available in two forms, natural and synthetic. Natural vitamin C comes from some fresh fruits and vegetables. Vitamin C in this form exists with pectin and flavonoids to help the vitamin be absorbed better and prevent vitamin C from being oxidized. Synthetic vitamin C is usually in the form of products such as syrup, lozenges... which are acidic and usually not good for children's digestive system. Furthermore, synthetic vitamin C is more difficult to absorb and more easily oxidized than natural vitamins. For the above reasons, parents should supplement vitamin C for children in a more natural form. Parents should let children eat and drink foods containing lots of vitamin C such as oranges, lemons, green vegetables... to strengthen the immune system and fight diseases.
Vitamin C for children naturally comes from certain fresh fruits and vegetables
2. What are the effects of drinking too much vitamin C on children?
There are many parents who do not understand the information about synthetic vitamin C so they tend to give their children too much, the consequences are: Body fatigue, nausea, vomiting, insomnia, stomach cramps. tightness, bloating, indigestion, diarrhea... Kidney stones: Children who drink a lot of vitamin C will increase oxalate, which is a factor in kidney stone formation. Because synthetic vitamin C is acidic, it will acidify the urine, forming precipitates such as urate and cystine, which are also substances that cause kidney stones. Nutritional imbalance: Too much vitamin C in the body leads to to the deficiency of some other essential nutrients such as vitamin B12 or too high levels of substances such as iron. Creating interaction reactions: Medicines such as Niacin - simvastatin, or Aspirin when used with large amounts of vitamins C will lead to increased excretion of vitamin C and decreased excretion of Aspirin, causing the amount of this drug in the body to be very high. Another case is that using vitamin C with Fluphenazine will reduce the concentration of Fluphenazine in the plasma. Drug resistance: Using too much Vitamin C for a long time will cause drug resistance in the body, thus causing vitamin C deficiency. Typically, patients with Glucose - 6 - Phosphate Dehydrogenase deficiency if taking too much vitamin C will lead to hemolysis.
Supplementing vitamin C for children is necessary, but natural vitamin supplements should be given to children instead of using synthetic functional foods. Children who take too much vitamin C will cause some unwanted effects, so parents should give their children vitamin C according to the dosage and duration prescribed by a qualified doctor.
|
vinmec
|
Vai trò của chụp X-quang trong chẩn đoán hình ảnh lao phổi
Chụp X-quang phổi là phương pháp đơn giản nhưng có độ nhạy cao. Vì vậy, đây là phương pháp được ứng dụng rộng rãi trong việc chẩn đoán các bệnh lý về phổi, trong đó bao gồm cả căn bệnh lao phổi. Vậy chụp X-quang phổi có vai trò như thế nào trong việc chẩn đoán hình ảnh lao phổi? Bạn đọc hãy cùng theo dõi bài viết để biết thêm chi tiết.
1. Cùng tìm hiểu rõ hơn về căn bệnh lao phổi
1.1. Lao phổi là căn bệnh như thế nào?
Lao phổi là căn bệnh truyền nhiễm và có thể lây qua đường hô hấp. Bệnh hình thành do trực khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) xâm nhập vào cơ thể, đi qua đường máu hay bạch huyết để lan truyền đến các bộ phận nội tạng khác trong cơ thể người bệnh và gây tổn thương tại đó. Sau khi xâm nhập, tùy vào sức khỏe người bệnh, có thể trong vài tuần cho tới vài năm, trực khuẩn lao bắt đầu hoạt động và gây các triệu chứng bệnh. Bệnh lao phổi dễ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe và tính mạng của bệnh nhân.
Dựa theo cơ chế lây nhiễm trên, bệnh lao được chia thành hai giai đoạn:
– Giai đoạn lao nhiễm: Giai đoạn này là khi vi khuẩn lao mới xâm nhập vào cơ thể lần đầu vào phổi gây sơ nhiễm.
– Giai đoạn lao bệnh: Sau khi gây sơ nhiễm, vi khuẩn này tồn tại trong cơ thể và có thể phát bệnh bất cứ lúc nào, đặc biệt là khi hệ miễn dịch của cơ thể yếu đi. Khi phát bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng ho kéo dài, ho ra máu, khó thở,…
Lao phổi là một bệnh nhiễm trùng phổ biến do trực khuẩn lao gây ra
1.2. Biến chứng nguy hiểm của căn bệnh lao phổi
Khi vi khuẩn lao xâm nhập vào cơ thể, có thể mất vài tuần có khi là vài năm để tiến triển thành bệnh lao. Tuy nhiên giai đoạn ủ bệnh này thường không có triệu chứng do vậy rất nhiều người bệnh chủ quan. Nếu không điều trị sớm, bệnh có thể gây nguy hại tới tính mạng bởi những biến chứng nguy hiểm.
– Tràn dịch, tràn khí màng phổi: Tràn khí màng phổi xảy ra khi vỡ một hang lao thông với hang màng phổi, triệu chứng chủ yếu là đau ngực đột ngột bên có tràn khí và gây khó thở. Khi khí và dịch tràn ra nhiều quá sẽ ép phổi khiến người bệnh bị ngạt thở và tử vong.
– Rò thành ngực: Nếu không được điều trị, điều trị không đúng hoặc lao kháng thuốc có thể gây ra rò thông phế quản và thành ngực.
– Lao thanh quản: Biểu hiện khàn tiếng, thay đổi giọng nói, cảm thấy nuốt đau, đau tai.
– Nấm Aspergillus phổi: Có những trường hợp sau khi đã được chữa khỏi bệnh lao nhưng vẫn để lại các hang. Các hang này sau đó có thể bị nhiễm nấm Aspergillus, dẫn tới ho ra máu nặng thậm chí là tử vong.
Có thể thấy, việc phát hiện lao phổi càng sớm càng tốt sẽ giúp việc điều trị hiệu quả, ngăn chặn vi khuẩn phát triển thành bệnh và hạn chế được các biến chứng nguy hiểm. Để phòng ngừa bệnh lao, tất cả mọi người trước hết cần tiêm đủ vắc xin phòng chống lao. Ngoài ra, việc khám sức khỏe và kiểm tra định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm sự hiện diện của vi khuẩn để điều trị kịp thời để dứt điểm bệnh
2. Vai trò của phương pháp chụp X-quang trong chẩn đoán hình ảnh lao phổi
2.1. Phương pháp chụp X-quang có ý nghĩa như thế nào trong chẩn đoán hình ảnh lao phổi?
Phương pháp chụp X-quang phổi có ý nghĩa rất lớn trong việc chẩn đoán lao phổi giúp. Cụ thể phương pháp giúp xác định được:
– Chẩn đoán người bệnh có mắc lao phổi hay vẫn đang khỏe mạnh.
– Giúp xác định giai đoạn bệnh, thể bệnh.
– Định hướng cho các chẩn đoán lao ngoài phổi khi có triệu chứng
– Hỗ trợ bác sĩ lên phác đồ điều trị bệnh lao hiệu quả
– Đánh giá trong và sau điều trị, các di chứng để lại sau khi khỏi bệnh.
Chụp X quang phổi là kỹ thuật hiện đại hỗ trợ chẩn đoán bệnh lao phổi
2.2. Chẩn đoán hình ảnh lao phổi thông qua phim chụp X-quang
Từ kết quả chụp X-quang phổi, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng bệnh, giai đoạn và các thể bệnh như sau:
– Hình ảnh phức hợp nguyên thủy: là tổn thương nhu mô phổi có kèm theo hạch to trung thất rốn phổi. Trong một số trường hợp chỉ thấy hạch rốn phổi. Khi hạch chèn ép có thể thấy hiện tượng xẹp phổi.
– Tổn thương hình quả tạ, “săng” sơ nhiễm
– Đường bạch mạch viêm nối hạch rốn phổi lại với nhau
Sau sơ nhiễm, lao phổi chia thành hai loại lao kê và lao phổi thâm nhiễm sớm với đặc điểm trên phim X quang như sau:
– Lao kê: Tổn thương là các nốt mờ nhỏ, hình dáng như hạt kê, các nốt mờ tập trung nhiều ở vùng phía trên phổi. Một số trường hợp tổn thương thể lao kê có thể thấy hiện tượng tràn dịch màng phổi
– Lao phổi thâm nhiễm sớm: Đây là dạng tổn thương có hình đám mờ nhạt ở mô kẽ, thường gặp là ở vùng phía trên phổi các nốt mờ có hình tròn và kích thước dưới 2cm. Ở giai đoạn tiến triển, các tổn thương này có thể tập trung thành hang hoặc thành sẹo.
Lao phổi mạn tính chia thành 3 loại gồm với đặc điểm trên phim X-quang như sau:
– Lao nốt: Tổn thương lao là các nốt mờ có kích thước từ 3 đến 15mm, thường tập trung thành từng đám có kèm theo cả dải xơ.
– Lao xơ hang: Tổn thương thành hình hang, có thành hang dày hoặc mỏng, bờ hang không đều và nham nhở. Bên trong những hàng này có chứa khí, có thể gây xẹp một phần hoặc toàn bộ phổi. Một số trường hợp có thể gây bội nhiễm nấm hình lục lạc.
– Lao xơ: Tổn thương lao phổi dạng xơ cho thấy hình ảnh các vùng xung quanh bị co kéo về phía tổn thương và làm giảm thể tích phổi. Tổn thương thường xuất hiện ở vị trí đỉnh và hạ đòn hai bên phổi.
Hình ảnh tổn thương hang trên phim chụp X-quang
Nhìn chung lao phổi là căn bệnh tiềm ẩn nguy hiểm và có nguy cơ gây tử vong cao. Vì vậy, để phòng ngừa thì việc kiểm tra sức khỏe định kỳ là không thể thiếu.
Trên đây là những thông tin về vai trò của chụp X-quang phổi trong chẩn đoán hình ảnh lao phổi. Mong rằng những thông tin trên phần nào đã đem đến cho bạn đọc những thông tin hữu ích.
|
The role of X-ray in imaging diagnosis of pulmonary tuberculosis
Chest X-ray is a simple but highly sensitive method. Therefore, this is a widely used method in diagnosing lung diseases, including tuberculosis. So what role does chest X-ray play in diagnosing pulmonary tuberculosis? Readers, please follow the article for more details.
1. Let's learn more about tuberculosis
1.1. What kind of disease is pulmonary tuberculosis?
Tuberculosis is an infectious disease and can be transmitted through the respiratory tract. The disease is caused by the tuberculosis bacillus (Mycobacterium tuberculosis) entering the body, traveling through the blood or lymph to spread to other internal organs in the patient's body and causing damage there. After entering, depending on the patient's health, it can take a few weeks to a few years for the tuberculosis bacillus to become active and cause symptoms. Tuberculosis can easily cause many dangerous complications to the patient's health and life.
Based on the above infection mechanism, tuberculosis is divided into two stages:
– TB infectious stage: This stage is when new TB bacteria enter the body for the first time and enter the lungs, causing primary infection.
– Tuberculosis stage: After causing primary infection, this bacteria exists in the body and can cause illness at any time, especially when the body's immune system is weak. When the disease occurs, symptoms of prolonged cough, coughing up blood, difficulty breathing, etc. will appear.
Pulmonary tuberculosis is a common infection caused by the tuberculosis bacillus
1.2. Dangerous complications of pulmonary tuberculosis
Once TB bacteria enter the body, it can take weeks or even years to develop into TB disease. However, this incubation period often has no symptoms, so many patients are subjective. If not treated early, the disease can be life-threatening due to dangerous complications.
– Effusion, pneumothorax: Pneumothorax occurs when a tuberculous cavernous cavity connects to the pleural cavity. The main symptom is sudden chest pain on the side of the pneumothorax and causes difficulty breathing. When too much air and fluid spill out, it will compress the lungs, causing the patient to suffocate and die.
– Chest wall fistula: If left untreated, improperly treated or drug-resistant TB can cause bronchial and chest wall fistulas.
– Laryngeal tuberculosis: Symptoms include hoarseness, change in voice, pain in swallowing, earache.
– Pulmonary Aspergillus fungus: There are cases where after being cured of tuberculosis, the burrows still remain. These cavities can then become infected with Aspergillus fungus, leading to severe hemoptysis and even death.
It can be seen that detecting pulmonary tuberculosis as early as possible will help treat it effectively, prevent bacteria from developing into disease and limit dangerous complications. To prevent tuberculosis, everyone first needs to get enough tuberculosis vaccine. In addition, regular health checks and examinations will help detect the presence of bacteria early for timely treatment to completely cure the disease.
2. The role of X-ray in imaging diagnosis of pulmonary tuberculosis
2.1. What is the significance of X-ray imaging in imaging diagnosis of pulmonary tuberculosis?
Chest X-ray is of great significance in diagnosing pulmonary tuberculosis. Specifically, the method helps determine:
– Diagnose whether the patient has tuberculosis or is still healthy.
– Helps determine the stage of the disease and type of disease.
– Orientation for diagnosis of extrapulmonary tuberculosis when symptoms occur
– Assist doctors in developing effective tuberculosis treatment regimens
– Evaluate during and after treatment, the sequelae left after recovery.
Chest X-ray is a modern technique that supports the diagnosis of pulmonary tuberculosis
2.2. Diagnosis of pulmonary tuberculosis through X-ray films
From the results of a chest X-ray, the doctor can evaluate the disease condition, stage and types of the disease as follows:
– Original complex image: lung parenchymal damage accompanied by hilar mediastinal lymphadenopathy. In some cases, only hilar lymph nodes are seen. When the lymph nodes are compressed, a collapsed lung can be seen.
– Dumbbell-shaped lesions, primary infected "chancres".
– Inflamed lymphatics connect the hilar lymph nodes together
After primary infection, pulmonary tuberculosis is divided into two types of miliary tuberculosis and early infiltrative pulmonary tuberculosis with the following characteristics on X-ray:
– Miliary tuberculosis: The lesions are small, opaque spots shaped like millet seeds. The opaque spots are concentrated in the upper lung area. In some cases of miliary tuberculosis lesions, pleural effusion may be seen
– Early infiltrative pulmonary tuberculosis: This is a type of lesion with a faint cluster shape in the interstitial tissue, often found in the upper lung area with round, opaque nodules less than 2cm in size. In advanced stages, these lesions can form cavities or scars.
Chronic pulmonary tuberculosis is divided into 3 types, with the following characteristics on X-ray:
– Tuberculosis nodules: Tuberculosis lesions are translucent nodules ranging in size from 3 to 15mm, often concentrated in clusters accompanied by fibrous bands.
– Cavernous tuberculosis: Cavernous lesions, with thick or thin walls, irregular and jagged edges. These rows contain gas, which can cause partial or complete collapse of the lung. In some cases, it can cause superinfection with rattan fungus.
– Fibrous tuberculosis: Fibrous tuberculosis lesions show images of surrounding areas being pulled toward the lesion and reducing lung volume. Lesions often appear at the top and bottom of both lungs.
Image of cavernous lesions on X-ray film
In general, pulmonary tuberculosis is a potentially dangerous disease with a high risk of death. Therefore, for prevention, periodic health checks are indispensable.
Above is information about the role of chest X-ray in imaging diagnosis of pulmonary tuberculosis. Hopefully the above information has partly brought readers useful information.
|
thucuc
|
Nổi mề đay có nguy hiểm không? Nguyên nhân, cách chữa trị mề đay
Mày đay hay còn gọi là mề đay là một trong những bệnh dị ứng phổ biến nhất ở thời điểm hiện tại. Căn bệnh này có thể xảy ra ở bất kì độ tuổi nào, đồng thời gây ra những cảm giác khó chịu, ngứa ngáy, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Vậy tại sao lại bị nổi mề đay? Chứng bệnh này có những biểu hiện, triệu chứng như thế nào?
1. Bệnh nổi mề đay là gì?
Nổi mề đay là hiện tượng các niêm mạc và mao mạch bên dưới da phản ứng lại những tác nhân làm cơ thể bị dị ứng. Bệnh lý này kéo theo rất nhiều triệu chứng gây khó chịu cho cơ thể người bệnh như: làm phồng da, phù mạch, cảm giác ngứa ngáy tại niêm mạc hoặc một vùng da, đồng thời xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể.
Có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng này ở người, ví dụ như dị ứng với đồ mỹ phẩm, thời tiết, phấn hoa, bị côn trùng cắn, tiếp xúc với môi trường quá lạnh, tâm trạng stress kéo dài,… và các yếu tố này có thể đồng thời xảy ra trên cùng một bệnh nhân. Bệnh này được chia làm 2 loại chính dựa vào tiến triển bệnh:
Mề đay cấp tính: Thường nổi mề đay ở dạng cấp tính chỉ kéo dài trong khoảng thời gian ngắn, dưới 6 tuần, hoặc có thể chỉ trong vòng 24 giờ.
Mề đay mạn tính: Trường hợp này bệnh sẽ tái phát liên tục nhiều lần và thời gian phát bệnh là trên 6 tuần.
2. Những triệu chứng của nổi mề đay là gì?
Bệnh này cũng có nhiều dấu hiệu giống với các bệnh viêm da khác (eczema, chàm,…) như:
Trên da xuất hiện nhiều nốt sần màu trắng xám có hồng xung quanh hoặc đỏ, đa dạng với nhiều cấu tạo và kích thước to nhỏ khác nhau.
Cảm giác ngứa: Vùng da có mề đay sẽ khiến bạn cảm thấy rất ngứa, cùng với đó là cảm giác nóng rát vô cùng khó chịu. Trong trường hợp này, bạn không nên gãi bởi làm vậy sẽ càng làm tổn thương da, khiến da bị đỏ và trầy xước. Càng về đêm, người bệnh sẽ càng cảm thấy ngứa.
Các nốt mẩn đỏ, ngứa trong thời gian phát bệnh thường xuất hiện rất nhanh, có thể chỉ kéo dài khoảng vài giờ và sau đó biến mất, nhưng vẫn sẽ tiếp tục nổi các nốt mề đay mới. Lúc khỏi bệnh, da bạn sẽ trở về trạng thái ban đầu.
3. Những hệ lụy mà bạn phải chịu khi bị nổi mề đay
Người bệnh sẽ đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng khi mắc chứng bệnh này đó là:
Vùng da nổi mề đay sẽ bị nhiễm trùng, nặng hơn là hoại tử, rất khó lành lặn nếu nó bị trầy xước hoặc bất cứ tổn thương nào.
Sốc phản vệ: Mề đay làm cho thanh quản và lưỡi gà của bệnh nhân bị phù nề, dễ gây viêm đường hô hấp, khó khăn khi thở, làm bệnh nhân tụt huyết áp, sốt cao, trụy tim. Trường hợp này rất nguy cấp, nếu không thực hiện các biện pháp cấp cứu kịp, bệnh nhân có thể tử vong.
Những ai mắc phải bệnh lý này luôn trong trạng thái mệt mỏi làm ảnh hưởng đến tiến độ công việc và sinh hoạt thường ngày.
4. Tại sao lại bị nổi mề đay?
Bệnh này có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau, như:
Dị ứng đồ ăn: Những thực phẩm như: sữa, trứng, cua, tôm, cá biển, ốc, hến, khoai tây, dưa chuột, phô mai, chocolate,… rất dễ làm bạn dị ứng và gây nên tình trạng mề đay.
Thuốc: Một số loại thuốc làm cơ thể xảy ra các phản ứng phụ, trong đó bao gồm tình trạng các nốt mề đay nổi trên da.
Dị nguyên có trong không khí: Các loại lông động vật, khói thuốc, phấn hoa, men lốc, len,… đều có khả năng gây ra bệnh lý này.
Nguyên nhân di truyền: Trên thế giới có đến gần 60% người bệnh đến từ các yếu tố di truyền. Nếu mẹ hoặc bố của bạn đã từng bị nổi mề đay trước đó thì 25% con sinh ra sẽ bị bệnh. Nếu cả 2 đều có tiền sử mắc bệnh thì tỷ lệ con bị mề đay là 50%.
Không có nguyên nhân cụ thể: Một số trường hợp bệnh nhân xuất hiện mề đay nhưng không xác định rõ yếu tố gây ra, được xếp vào loại mề đay vô căn hoặc tự phát.
5. Làm sao để phòng ngừa bệnh mề đay?
Tình trạng mề đay đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Do đó, tùy vào từng trường hợp bệnh nhân sẽ có các cách phòng ngừa để tránh trường hợp mề đay tái phát như sau:
Bệnh nhân bị mề đay do các tác nhân gây dị ứng bao gồm: hải sản, xà bông tắm, phấn rôm,… thì ngưng tiếp xúc với những chất đó để tránh làm bệnh nghiêm trọng hơn.
Người mắc chứng nổi mề đay do lạnh khi chuyển mùa cần giữ ấm cơ thể, vệ sinh nơi sống sạch sẽ và tránh tiếp xúc với bụi bẩn, phấn hoa.
Những trường hợp mề đay đến từ tác nhân như chất tẩy rửa, mỹ phẩm,… thì người bệnh cần sử dụng gang tay mỗi lần tiếp xúc, tốt nhất là không nên dùng những chất đó nữa.
Một số loại vải, điển hình là da lộn, vải bố, len,… rất dễ làm da bị kích ứng dẫn đến mề đay, bạn nên hạn chế mặc quần áo làm từ các loại vải này và dáng đồ thoải mái, không chật quá để tránh trường hợp vải cọ xát trực tiếp vào da.
Thường xuyên tắm rửa sạch sẽ, giảm tối đa nguy cơ bị các ký sinh trùng (bọ chét, chấy, rận,…) tấn công làm bạn bị các vấn đề về da.
Cung cấp cho cơ thể nước ép cam, bưởi, cà rốt và những loại thực phẩm có tác dụng giải nhiệt hằng ngày.
Hạn chế đi đến các môi trường có không khí ẩm thấp bởi điều này dễ gây ra các tình trạng khô, kích ứng và các bệnh dị ứng theo mùa của da.
Những trường hợp nổi mề đay do dị ứng thuốc nên có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa về cách phòng ngừa thích hợp để tránh bị mẩn ngứa về sau.
Tập luyện thể dục thể thao mỗi ngày để tăng sức đề kháng cho cơ thể, tuần hoàn máu tăng cũng là một yếu tố hỗ trợ làm giảm nguy cơ mắc bệnh.
Luôn giữ trạng thái tinh thần thoải mái, lạc quan, đặc biệt là ngủ đủ giấc để khắc phục tình trạng mề đay do căng thẳng, stress,…
Tóm lại, nổi mề đay không còn quá xa lạ trong đời sống hằng ngày của chúng ta. Tuy bệnh này không đe dọa đến tính mạng và không lây nhiễm cho người khác, nhưng nó cũng đã ảnh hưởng không ít đến các sinh hoạt hằng ngày của bệnh nhân. Do đó, nếu phát hiện bất cứ dấu hiệu nào có liên quan như: da ngứa, khó chịu, nổi các nốt mẩn đỏ,… bạn nên đi khám kịp thời để được điều trị nhanh nhất có thể.
|
Are hives dangerous? Causes and treatments of hives
Urticaria, also known as hives, is one of the most common allergic diseases at the present time. This disease can occur at any age and causes discomfort, itching, and affects daily activities. So why do you get hives? What are the signs and symptoms of this disease?
1. What is hives?
Hives are a phenomenon in which the mucous membranes and capillaries underneath the skin react to agents that cause the body to become allergic. This disease leads to many uncomfortable symptoms for the patient's body such as: blistering of the skin, angioedema, itchy feeling in the mucous membranes or an area of skin, and appearing in many different parts of the body. can.
There are many causes of this condition in humans, such as allergies to cosmetics, weather, pollen, insect bites, exposure to too cold environments, prolonged stress,... and other factors. These factors can occur simultaneously in the same patient. This disease is divided into 2 main types based on disease progression:
Acute hives: Acute hives usually only last for a short period of time, less than 6 weeks, or maybe just within 24 hours.
Chronic urticaria: In this case, the disease will recur repeatedly and the duration of the disease is over 6 weeks.
2. What are the symptoms of hives?
This disease also has many similar signs to other inflammatory skin diseases (eczema, eczema,...) such as:
On the skin, many gray-white papules appear with pink or red surrounding them, diverse in structure and size.
Itchy feeling: The skin area with hives will make you feel very itchy, along with an extremely uncomfortable burning feeling. In this case, you should not scratch because doing so will further damage the skin, causing redness and scratches. As the night progresses, the patient will feel more itchy.
The red, itchy rashes during the outbreak often appear very quickly, may only last a few hours and then disappear, but new hives will continue to appear. When cured, your skin will return to its original state.
3. Consequences that you have to suffer when you have hives
Patients will face many serious complications when suffering from this disease, including:
The hives-covered skin area will become infected, more severely necrotic, and will be difficult to heal if it is scratched or damaged in any way.
Anaphylactic shock: Urticaria causes swelling of the patient's larynx and uvula, easily causing respiratory infections, difficulty breathing, causing the patient to have low blood pressure, high fever, and heart failure. This case is very dangerous. If emergency measures are not taken promptly, the patient may die.
People with this disease are always in a state of fatigue, affecting their work progress and daily activities.
4. Why do you get hives?
This disease can come from many different causes, such as:
Food allergies: Foods such as milk, eggs, crab, shrimp, sea fish, snails, mussels, potatoes, cucumbers, cheese, chocolate, etc. can easily make you allergic and cause hives. .
Medications: Some medications cause side effects in the body, including hives appearing on the skin.
Allergens in the air: Animal hair, cigarette smoke, pollen, yeast, wool, etc. can all cause this disease.
Genetic causes: In the world, nearly 60% of patients come from genetic factors. If your mother or father has had hives before, there is a 25% chance that your child will have the disease. If both have a history of the disease, the rate of children having hives is 50%.
No specific cause: In some cases, patients develop hives but the causative factor is not clearly identified, which is classified as idiopathic or spontaneous urticaria.
5. How to prevent urticaria?
Hives come from many different causes. Therefore, depending on each case, patients will have preventive ways to avoid hives recurring as follows:
Patients with urticaria due to allergens including seafood, bath soap, talcum powder, etc. should stop contact with those substances to avoid making the disease more serious.
People with cold urticaria when changing seasons need to keep their bodies warm, keep their living areas clean and avoid contact with dust and pollen.
In cases where hives come from agents such as detergents, cosmetics, etc., the patient needs to use gloves every time they come into contact, and it is best not to use those substances anymore.
Some fabrics, typically suede, canvas, wool, etc., can easily irritate the skin, leading to hives. You should limit wearing clothes made from these fabrics and wear comfortable, not tight clothes. too to avoid the fabric rubbing directly against the skin.
Regularly bathe and clean, minimizing the risk of being attacked by parasites (fleas, lice, lice, etc.) that can cause skin problems.
Provide your body with orange, grapefruit, carrot juice and other foods that have a cooling effect every day.
Avoid going to environments with humid air because this can easily cause dryness, irritation and seasonal allergies of the skin.
In cases of hives caused by drug allergies, a specialist should be consulted on appropriate prevention methods to avoid future rashes.
Exercising every day to increase the body's resistance and increase blood circulation is also a factor that helps reduce the risk of disease.
Always maintain a comfortable and optimistic mental state, especially get enough sleep to overcome hives caused by stress, tension, etc.
In short, hives are no longer strange in our daily lives. Although this disease is not life-threatening and does not infect others, it has also greatly affected the patient's daily activities. Therefore, if you detect any related signs such as: itchy skin, discomfort, red rashes, etc., you should see a doctor promptly to receive treatment as quickly as possible.
|
medlatec
|
Nhận biết răng bị lão hóa và cách phòng ngừa
Răng bị lão hóa là giai đoạn tất yếu xảy đến với hàm răng do sự thay đổi tuổi tác. Tuy nhiên, thời điểm, tốc độ diễn ra lão hóa răng của mỗi người lại không giống nhau. Vậy phải làm sao để nhận biết răng bị lão hóa và đâu là cách phòng ngừa?
1. Thế nào là răng bị lão hóa?
Lão hóa răng miệng là tình trạng không thể tránh khỏi. Răng bị lão hóa sẽ xuất hiện những thay đổi rõ rệt. Sự thay đổi này được thể hiện ở cả bề mặt ngoài và bên trong của răng. Ví dụ như răng bị ố vàng, viêm lợi hay bị sâu …
Tình trạng răng bị lão hóa có thể dẫn tới một số hiện tượng đau, răng bị lung lay hoặc thậm chí phải đối mặt với nguy cơ rụng răng. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới các mô lợi xung quanh cũng như các hoạt động thường nhật.
2. Những dấu hiệu nhận biết răng bị lão hóa
Khi bắt đầu quá trình lão hóa, các cơ quan tạo liên kết nướu và răng sẽ bị giảm, kéo theo một số hiện tượng. Sau đây là một số dấu hiệu nhận biết răng bị lão hóa:
2.1 Răng nhạy cảm hơn
Răng lão hóa sẽ trở nên nhạy cảm hơn, nhất là khi sử dụng những đồ quá lạnh, chua hay ngọt.
Trong 3 lớp cấu tạo của răng, men răng nằm ở vị trí ngoài cùng. Khi phần men răng suy yếu, ngà răng và tủy răng ở trong sẽ mất đi sự bảo vệ vững chắc, dễ bị xâm nhập và tấn công hơn. Đặc biệt, tủy là nơi chứa nhiều các dây thần kinh và mạch máu đóng vai trò nuôi dưỡng cho răng. Khi tủy bị ảnh hưởng, răng sẽ trở nên nhạy cảm hơn, nhất là khi sử dụng những đồ quá lạnh, chua hay ngọt.
2.2 Bề mặt răng ố vàng
Ở giai đoạn lão hóa, men răng ngày càng suy yếu cũng là cơ hội cho các phân tử màu có trong thực phẩm xâm nhập. Điển hình như các loại trà, cà phê hay socola, … Điều này được thể hiện rõ nhất là qua những khách hàng trung tuổi với hàm răng bị ngả màu, bề mặt ố vàng.
2.3 Bề mặt răng xuất hiện nứt nhẹ
Khi men răng bị mòn do khoang miệng chứa nhiều axit sẽ dẫn tới việc răng bị giòn. Từ đó, trên bề mặt răng sẽ xuất hiện những vết nứt. Bên cạnh đó, việc mất men răng cũng đồng nghĩa với răng sẽ bị ố màu. Bề mặt răng không còn độ sáng bóng như trước. Do đó, ngay từ độ tuổi thiếu niên, ta nên có ý thức hơn về việc giữ gìn răng miệng.
2.4 Răng lỏng lẻo
Viêm lợi, chảy máu chân răng là một trong những biểu hiện khi bị lão hóa răng. Và 2 triệu chứng này cũng sẽ kéo theo tinh trạng răng lỏng lẻo. Thậm chí răng có khả năng phải đối mặt với bệnh viêm nha chu. Nguyên nhân chính dẫn tới điều này chính là bởi quá trình vệ sinh răng miệng chưa được đảm bảo. Nhiều cặn bẩn và thức ăn thừa không được làm sạch lâu ngày sẽ tích tụ, hình thành cao răng dày. Cao răng nhiều sẽ gây kích thích lợi, tạo nên viêm nhiễm trong khoang miệng.
2.5 Răng mắc các bệnh lý
Sự lão hóa của răng miệng kéo theo rất nhiều vấn đề. Điển hình là răng bị tụt nướu, giảm tiết nước bọt. Đây chính là những điều kiện lý tưởng để vi khoản dễ dàng xâm nhập, gây nên các bệnh lý. Ví dụ như hôi miệng, sâu răng, tụt nướu, … Những căn bệnh này gây rất nhiều cản trở, ảnh hưởng tới cuộc sống hàng ngày và cần được điều trị sớm.
3. Nguyên nhân khiến răng bị lão hóa
Răng bị lão hóa có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau:
3.1 Phương pháp vệ sinh răng miệng chưa đúng
Khi khoang miệng không được vệ sinh đúng cách sẽ là cơ hội cho vi khuẩn tích tụ. Đây cũng chính là lý do gây nên những mảng bám, cao răng dày đặc. Nếu không được xử lý kịp thời, cấu trúc răng sẽ dần bị phá hủy.
Những sai lầm điển hình mà nhiều người gặp phải trong quá trình chăm sóc răng miệng chính là dùng bàn chải đầu lông quá cứng và đánh răng quá mạnh. Những hành động này sẽ góp phần thúc đẩy quá trình bào mòn, suy yếu của men răng, tay tổn thương nướu và có thể dẫn tới nhiều bệnh lý.
3.2 Sử dụng nhiều các thực phẩm có hại
Chế độ ăn uống là một tác nhân rất lớn với quá trình lão hóa răng miệng. Các loại thực phẩm chứa nhiều axit như kim chi, dưa muối, đồ chua, … hãy đồ chứa nhiều tinh bột, quá lạnh, quá nóng, … đều là những nguyên nhân gây hại tới men răng. Đặc biệt, những người trong độ tuổi lão hóa răng cần hạn chế tối đa những thực phẩm này. Khi thường xuyên sử dụng, chúng sẽ thúc đẩy quá trình răng bị lão hóa diễn ra nhanh hơn.
3.3 Răng miệng không được kiểm tra định kỳ
Không kiểm tra nha khoa định kỳ khiến răng bị đẩy nhanh quá trình lão hóa
Nếu không có thói quen kiểm tra nha khoa định kỳ, vậy thì ta hãy bắt đầu nó ngay từ hôm nay. Việc kiểm tra nha khoa định kỳ sẽ giúp tình trạng sức khỏe răng miệng luôn được kiểm soát. Nếu không kiểm tra răng miệng đều đặn, nếu có bệnh lý xảy ra sẽ rất khó phát hiện sớm. Từ đó dẫn tới quá trình điều trị không thể được thực hiện kịp thời. Từ đó, nguy cơ hàm răng bị lão hóa sớm sẽ cao hơn.
4. Phương pháp phòng tránh lão hóa răng
Đánh răng từ 2 – 3 lần / ngày vào buổi sáng và tối cùng kem đánh răng để làm chậm quá trình lão hóa
Răng lão hóa là một điều tự nhiên không thể tránh khỏi. Thế nhưng, ta hoàn toàn có thể áp dụng một số phương pháp chăm sóc để làm chậm lại quá trình này:
– Đánh răng từ 2 – 3 lần / ngày vào buổi sáng và tối cùng kem đánh răng.
– Chọn loại bàn chải đánh răng có đầu lông mềm, thao tác nhẹ nhàng theo vòng tròn, không chải theo chiều ngang để tránh tổn thương men răng.
– Kết hợp sử dụng cả chỉ nha khoa và nước súc miệng để làm tăng hiệu quả làm sạch răng miệng. Súc miệng bằng nước sạch sau mỗi bữa ăn.
– Hạn chế tối đa những loại thức ăn có màu đậm, những chất kích thích, đồ uống có ga, có cồn. Ví dụ như cà phê, socola, thuốc lá, …
– Rèn thói quen thực hiện khám nha khoa định kì 6 tháng / lần để sức khỏe răng miệng được kiểm soát
|
Identify aging teeth and how to prevent them
Aging teeth is an inevitable stage that happens to teeth due to age changes. However, the timing and speed of tooth aging is different for each person. So how to recognize aging teeth and what is the way to prevent them?
1. What are aging teeth?
Oral aging is an inevitable condition. Aging teeth will show obvious changes. This change is manifested on both the outer and inner surfaces of the teeth. For example, yellow teeth, gingivitis or cavities...
Aging teeth can lead to some pain, loose teeth or even face the risk of tooth loss. This seriously affects the surrounding gum tissue as well as daily activities.
2. Signs of aging teeth
When the aging process begins, the organs that create connections between the gums and teeth will decrease, leading to a number of phenomena. Here are some signs of aging teeth:
2.1 Teeth are more sensitive
Aging teeth will become more sensitive, especially when using foods that are too cold, sour or sweet.
Of the three structural layers of teeth, enamel is located at the outermost position. When the tooth enamel weakens, the dentin and pulp inside will lose their solid protection and become more susceptible to invasion and attack. In particular, the pulp is where many nerves and blood vessels play a role in nourishing the tooth. When the pulp is affected, teeth will become more sensitive, especially when using foods that are too cold, sour or sweet.
2.2 Yellow tooth surface
In the aging stage, tooth enamel increasingly weakens, which also creates an opportunity for color molecules in food to penetrate. Typically tea, coffee or chocolate, etc. This is most clearly shown by middle-aged customers with discolored teeth and yellow surfaces.
2.3 The tooth surface appears slightly cracked
When tooth enamel is worn away because the oral cavity contains a lot of acid, it will lead to brittle teeth. From there, cracks will appear on the tooth surface. Besides, losing tooth enamel also means teeth will become stained. The tooth surface is no longer as shiny as before. Therefore, right from our teenage years, we should be more aware of taking care of our teeth.
2.4 Loose teeth
Gingivitis and bleeding gums are some of the symptoms of tooth aging. And these two symptoms will also lead to loose teeth. Even the teeth are likely to face periodontitis. The main reason for this is because oral hygiene is not guaranteed. A lot of dirt and leftover food that is not cleaned for a long time will accumulate, forming thick tartar. Too much tartar will irritate the gums, causing inflammation in the oral cavity.
2.5 Teeth with diseases
Dental aging leads to many problems. Typically, teeth have receding gums and reduced salivation. These are ideal conditions for bacteria to easily penetrate and cause diseases. For example, bad breath, tooth decay, receding gums, etc. These diseases cause many obstacles, affect daily life and need to be treated early.
3. Causes of aging teeth
Aging teeth can originate from many different factors:
3.1 Improper oral hygiene method
When the oral cavity is not cleaned properly, there is an opportunity for bacteria to accumulate. This is also the reason that causes dense plaque and tartar. If not treated promptly, the tooth structure will gradually be destroyed.
Typical mistakes that many people encounter during oral care are using a toothbrush with bristles that are too hard and brushing their teeth too hard. These actions will contribute to the erosion and weakening of tooth enamel, damage the gums and can lead to many diseases.
3.2 Using a lot of harmful foods
Diet is a huge factor in the oral aging process. Foods that contain a lot of acid such as kimchi, pickles, pickles, etc., as well as foods containing a lot of starch, too cold, too hot, etc. are all causes of damage to tooth enamel. In particular, people in the age of aging teeth need to minimize these foods. When used regularly, they will accelerate the aging process of teeth.
3.3 Teeth are not checked regularly
Not having regular dental check-ups causes teeth to accelerate the aging process
If you don't have the habit of regular dental check-ups, then start it today. Regular dental check-ups will help keep your oral health under control. Without regular dental check-ups, if any disease occurs, it will be difficult to detect early. This leads to the treatment process not being able to be carried out in a timely manner. From there, the risk of teeth aging prematurely will be higher.
4. Methods to prevent tooth aging
Brush your teeth 2-3 times a day in the morning and evening with toothpaste to slow down the aging process
Aging teeth is a natural and inevitable thing. However, we can completely apply some care methods to slow down this process:
– Brush your teeth 2-3 times a day in the morning and evening with toothpaste.
– Choose a toothbrush with soft bristles, gently brush in a circular motion, do not brush horizontally to avoid damaging tooth enamel.
– Combine the use of dental floss and mouthwash to increase oral cleaning effectiveness. Rinse mouth with clean water after each meal.
– Minimize foods with dark colors, stimulants, carbonated drinks, and alcohol. For example, coffee, chocolate, cigarettes, ...
– Get into the habit of performing regular dental check-ups every 6 months to keep your oral health under control
|
thucuc
|
Lưu ý khi điều trị răng số 5 hàm dưới bị sâu
Răng số 5 thuộc nhóm răng quan trọng nắm chức năng ăn nhai chính. Vì vậy việc bảo vệ và chăm sóc nhóm răng này là vô cùng quan trọng. Vậy sẽ ra sao nếu răng số 5 hàm dưới bị sâu? Người bệnh sẽ cần lưu ý gì trong quá trình điều trị?
1. Răng số 5 hàm dưới và những chức năng
Răng số 5 hàm dưới là một trong những răng nắm vị trí quan trọng trên cung hàm. Những đặc điểm của răng số 5:
– Răng số 5 là nhóm răng hàm nhỏ hay răng tiền hàm.
– Chức năng chính của răng số 5 là cắn, nghiền nhỏ thức ăn.
– Vị trí của răng số 5 tính từ chiếc răng cửa đầu tiên, răng tiền hàm số 5 nằm ở vị trí số 5.
– Thông thường, răng số 5 sẽ có 4 chiếc. Trong đó 2 chiếc răng số 5 sẽ ở hàm trên và 2 chiếc ở hàm dưới.
– Răng số 5 có mặt cắn khá phẳng, mũ răng có hình lập phương.
Quá trình hình thành, thay răng vĩnh viễn của răng số 5 cũng tương tự như nhiều răng khác. Răng số 5 sẽ bắt đầu mọc khi trẻ bắt đầu bước vào giai đoạn tuổi dậy thì. Tiếp đó, răng sữa sẽ rụng dần và nhường lại vị trí cho những răng số 5 vĩnh viễn mọc lên, phát triển.
2. Điều trị răng số 5 hàm dưới bị sâu
Răng số 5 bị sâu có thể gây ảnh hưởng tới răng kế cận trên cung hàm
Khi răng số 5 bị sâu sẽ gây ảnh hưởng tới răng kế cận trên cung hàm. Bên cạnh đó, điều này cũng sẽ tác động tới phần nha chu ở xung quanh răng. Những vi khuẩn gây sâu răng cũng có thể sẽ hòa lẫn vào nước bọt, lây sang những vị trí răng khác. Đặc biệt, những lỗ sâu xuất hiện ở trên thân răng sẽ chính là vị trí thức ăn thừa dễ đọng lại, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, tấn công răng miệng. Ngoài ra, việc răng số 5 bị sâu còn có thể gây ảnh hưởng tới phần nha chu dẫn tới viêm nhiễm, ảnh hưởng tới tủy và làm mở buồng tủy.
Một số cách điều trị sâu răng số 5 hàm dưới:
2.1 Điều trị nha khoa
Tùy vào tình trạng bệnh cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị sâu răng số 5 phù hợp.
Răng sâu có thể điều trị bằng phương pháp hàn trám
Phương pháp hàn trám răng thường được áp dụng trong trường hợp răng chưa bị hư hại quá nặng.. Phương pháp này sẽ sử dụng vật liệu nha khoa chuyên dụng để tiến hành lấp đầy lỗ hổng do bệnh lý sâu răng gây nên. Qua đó. răng số 5 đã bị sâu có thể được khôi phục và bảo vệ cấu trúc.
Trong trường hợp răng bị sâu quá nặng, răng bị phá hủy cấu trúc, có thể khiến tủy răng bị ảnh hưởng nhưng vẫn đảm bảo chân răng còn chắc chắn, bệnh nhân có thể áp dụng điều trị với phương pháp bọc răng sứ. Sau khi răng đã được xử lý sạch phần bị sâu, bác sĩ sẽ tiến hành mài bớt cùi răng thật và bọc sứ ở ngoài. Phần mão sứ thay thế thường sẽ cố độ cứng và khả năng chịu lực cao. Nhờ vậy, vị trí răng sâu có thể phục hồi gần như hoàn toàn. Cấu trúc cũng như chức năng của răng sẽ được bảo toàn.
Thông thường, những răng bị sâu nghiêm trọng sẽ được chỉ định nhổ. Điều này để có thể ngăn chặn việc ổ sâu bị lan ra những răng khác. Tuy nhiên, với trường hợp răng sâu là răng số 5, bác sĩ thường sẽ cần cân nhắc kỹ với tình trạng cụ thể trước khi đưa ra chỉ định.
2.2 Điều trị, chăm sóc tại nhà
Đối với bệnh nhân gặp tình trạng sâu răng số 5 nhẹ có thể áp dụng một số mẹo điều trị dân gian như sử dụng lá bàng, lá ổi, mật ong, …
Tuy nhiên, những bài thuốc này chỉ có thể áp dụng với những tình trạng bệnh nhẹ, chưa ăn sâu vào tủy. Đặc biệt, những phương pháp dân gian đều chưa được kiểm chứng về độ an toàn nên bệnh nhân cần cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
3. Khi nào cần nhổ bỏ răng số 5 hàm dưới
Những chiếc răng số 5 có vai trò khá quan trọng nên nếu bị sâu sẽ thường được ưu tiên phương pháp điều trị bảo tồn. Thế nhưng trong một số trường hợp, răng số 5 vẫn cần được nhổ bỏ điều trị:
– Khi răng số 5 hàm dưới sâu, gây tổn thương tới tủy và không thể điều trị bằng phương pháp thông thường.
– Răng của người bệnh mọc quá nhiều gây ảnh hưởng và có thể dẫn tới một số biến chứng vì cung hàm quá nhỏ hay răng quá lớn.
– Răng bị vỡ hoặc lung lay. Sau khi can thiệp điều trị răng vẫn không có biến chuyển tốt.
– Răng số 5 hàm dưới mọc ngầm, hình thành nên u nang ở dưới nướu.
– Người bệnh gặp tình trạng bị nhiễm trùng hay gặp vấn đề nghiêm trọng. Điều này có thể đe dọa tới khả năng ăn nhai, không thể điều trị bằng phương pháp thông thường.
Trong một số trường hợp, răng số 5 hàm dưới bị sâu cần nhổ bỏ
4. Cần lưu ý gì để nhổ răng số 5 mà vẫn đảm bảo an toàn
Để không bị phát sinh bất kỳ vấn đề nào gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe sau khi thực hiện nhổ răng số 5 hàm dưới ta cần lưu ý:
– Phương pháp thực hiện nhổ răng: Những phương pháp nhổ truyền thống như sử dụng kìm, dụng cụ nạy, … thường tác động mạnh có thể gây nhiều tình trạng biến chứng. Ví dụ như tình trạng nhiễm trùng, chảy máu nhiều, sót chân răng, …
– Lựa chọn cơ ở nha khoa chuyên nghiệp, uy tín, bác sĩ kinh nghiệm, tay nghề cao. Nha khoa với máy móc, trang thiết bị hiện đại, bác sĩ có kinh nghiệm xử lý nhiều tình huống sẽ giúp mọi vấn đề đều được kiểm soát tốt hơn.
– Chế độ ăn uống hợp lý: Ngay khi vừa mới nhổ răng, khoang miệng với những bộ phận lân cận ít nhiều cũng sẽ bị ảnh hưởng. Do đó, người bệnh cần thay đổi thói quen ăn uống cho phù hợp hơn. Cụ thể, người bệnh nên ăn những món như cháo, súp, thực phẩm giàu vitamin A, … Bên cạnh đó, người bệnh nên tránh ăn những món cay, nóng, những thực phẩm cứng, chất kích thích, …
– Sau khi vừa nhổ răng, người bệnh nên chú ý hơn về cách chăm sóc. Răng miệng nên được đảm bảo vệ sinh nhưng tránh tác động trực tiếp vào vị trí răng vừa nhổ.
|
Note when treating tooth number 5 in the lower jaw for decay
Tooth number 5 belongs to an important group of teeth that holds the main chewing function. Therefore, protecting and taking care of this group of teeth is extremely important. So what happens if tooth number 5 in the lower jaw has decay? What will patients need to pay attention to during treatment?
1. Lower tooth number 5 and its functions
Tooth number 5 in the lower jaw is one of the teeth that holds an important position in the jaw. Characteristics of tooth number 5:
– Tooth number 5 is a group of small molars or premolars.
– The main function of tooth number 5 is to bite and crush food.
– The position of tooth number 5 is calculated from the first incisor tooth, premolar tooth number 5 is located at position number 5.
– Normally, tooth number 5 will have 4 pieces. Of these, 2 teeth number 5 will be in the upper jaw and 2 in the lower jaw.
– Tooth number 5 has a fairly flat biting surface and a cube-shaped tooth cap.
The process of forming and replacing permanent teeth of tooth number 5 is similar to that of many other teeth. Tooth number 5 will begin to grow when children begin to enter puberty. Next, baby teeth will gradually fall out and make room for permanent number 5 teeth to grow and develop.
2. Treatment of decayed tooth number 5 in the lower jaw
Cavity in tooth number 5 can affect adjacent teeth on the jaw
When tooth number 5 is decayed, it will affect the adjacent teeth on the jaw. Besides, this will also affect the periodontal area around the teeth. The bacteria that cause tooth decay can also mix with saliva and spread to other tooth locations. In particular, cavities that appear on the crown of the tooth will be the location where leftover food can easily accumulate, creating conditions for bacteria to grow and attack the teeth. In addition, decay in tooth number 5 can also affect the periodontium, leading to infection, affecting the pulp and opening the pulp chamber.
Some ways to treat tooth decay number 5 in the lower jaw:
2.1 Dental treatment
Depending on the specific condition, the doctor will prescribe the appropriate tooth decay treatment method number 5.
Tooth decay can be treated with fillings
The tooth filling method is often applied in cases where the tooth has not been too severely damaged. This method will use specialized dental materials to fill holes caused by tooth decay. Thereby. Tooth number 5 that has decay can be restored and the structure protected.
In cases where the tooth decay is too severe, the tooth structure is destroyed, the tooth pulp can be affected but the tooth root is still strong, the patient can be treated with porcelain crowns. After the tooth has been treated to clean the decayed part, the doctor will proceed to grind down the pulp of the real tooth and cover it with porcelain. The replacement porcelain crown will often have high hardness and bearing capacity. Thanks to that, the decayed tooth position can be almost completely restored. The structure and function of the teeth will be preserved.
Usually, teeth with serious decay will be extracted. This is to prevent the cavity from spreading to other teeth. However, in the case of tooth number 5, the doctor will often need to carefully consider the specific situation before making a prescription.
2.2 Treatment and care at home
For patients with mild tooth decay number 5, they can apply some folk treatment tips such as using almond leaves, guava leaves, honey, etc.
However, these remedies can only be applied to mild conditions that have not yet penetrated deep into the marrow. In particular, folk methods have not been tested for safety, so patients need to consider carefully before using them.
3. When is it necessary to remove lower tooth number 5?
Teeth number 5 play an important role, so if they have decay, conservative treatment is often prioritized. However, in some cases, tooth number 5 still needs to be extracted for treatment:
– When tooth number 5 in the lower jaw is deep, it causes damage to the pulp and cannot be treated with conventional methods.
– The patient's teeth grow too much and can cause complications because the jaw is too small or the teeth are too large.
– Broken or loose teeth. After intervention and dental treatment, there were still no good changes.
– Lower tooth number 5 grows underground, forming a cyst under the gums.
– The patient has an infection or serious problem. This can threaten the ability to eat and chew, and cannot be treated with conventional methods.
In some cases, tooth number 5 on the lower jaw has decay and needs to be extracted
4. What should you keep in mind to extract tooth number 5 while still ensuring safety?
To avoid any problems that negatively affect your health after extracting tooth number 5 in the lower jaw, you should note:
– Method of tooth extraction: Traditional extraction methods such as using pliers, pry tools, etc. often have a strong impact and can cause many complications. For example, infection, heavy bleeding, missing tooth roots, etc.
– Choose a professional, reputable dentist with experienced and highly skilled doctors. Dentistry with modern machinery and equipment and doctors with experience in handling many situations will help all problems be better controlled.
– Reasonable diet: As soon as a tooth is extracted, the oral cavity and neighboring parts will be more or less affected. Therefore, patients need to change their eating habits to be more suitable. Specifically, patients should eat dishes such as porridge, soup, foods rich in vitamin A, etc. Besides, patients should avoid eating spicy and hot dishes, hard foods, stimulants, etc.
– After having a tooth extracted, the patient should pay more attention to care. Oral hygiene should be ensured but avoid direct impact on the location of the extracted tooth.
|
thucuc
|
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối sống được bao lâu?
(Võ Thị Hoài – Đông Anh, Hà Nội)
Trả lời:
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối là khi khối u đã lan đến hạch bạch huyết hoặc các bộ phận khác như bàng quang, trực tràng, hoặc cơ quan xa như xương, gan, phổi. Các dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt lúc này đã rất rõ ràng:
Mô phỏng khám vùng tiền liệt tuyến trực tiếp
Bên cạnh đó, khi khối u di căn tới đâu, người bệnh sẽ có triệu chứng đặc trưng tại đó: di căn tới xương sẽ gây đau xương, xương dễ gãy, di căn tới não sẽ gây đau đầu; di căn phổi gây khó thở, thậm chí tràn dịch màng phổi, vv…; di căn gan gây vàng da, vàng mắt…
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối sống được bao lâu?
Tiên lượng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh tại thời điểm được chẩn đoán, mức độ xâm lấn của khối u, tuổi tác, thể trạng bệnh nhân: tỷ lệ sống 5 năm với ung thư tuyến tiền liệt tại vùng là 100% và giảm xuống 34% khi đã có di căn xa.
Phương pháp điều trị cho giai đoạn này là điều trị giảm nhẹ, nhằm kéo dài tuổi thọ và giảm các triệu chứng do bệnh gây ra.
|
How long can you live with late-stage prostate cancer?
(Vo Thi Hoai – Dong Anh, Hanoi)
Reply:
Late-stage prostate cancer is when the tumor has spread to lymph nodes or other organs such as the bladder, rectum, or distant organs such as bones, liver, or lungs. The signs of prostate cancer are now very clear:
Simulates direct prostate examination
Besides, where the tumor metastasizes, the patient will have typical symptoms there: metastases to the bones will cause bone pain, bones are easily broken, metastases to the brain will cause headaches; Lung metastases cause difficulty breathing, even pleural effusion, etc.; Liver metastasis causes jaundice, yellow eyes...
How long can you live with late-stage prostate cancer?
Prognosis depends on the stage of the disease at the time of diagnosis, the level of tumor invasion, age, and patient's physical condition: the 5-year survival rate with regional prostate cancer is 100% and decreasing. 34% when there is distant metastasis.
Treatment for this stage is palliative treatment, aimed at prolonging life and reducing symptoms caused by the disease.
|
thucuc
|
U lympho không Hodgkin và u lympho Hodgkin có khác gì nhau?
U lympho là một dạng u lympho ác tính, ung thư hạch bạch huyết liên quan đến tế bào bạch cầu. U lympho không Hodgkin và u lympho Hodgkin là 2 loại bệnh chính của bệnh u lympho.Dưới đây là những điểm khác biệt giữa u lympho không Hodgkin và u lympho Hodgkin.
1. Mức độ phổ biến và các thể của bệnh
U lympho Hodgkin: U lympho Hodgkin là một loại ung thư rất hiếm. Có 6 thể của u lympho Hodgkin, trong đó phổ biến nhất là thể cổ điển và thể cổ điển hỗn hợp tế bào.U lympho không Hodgkin: Hầu hết các trường hợp được chẩn đoán u lympho là dạng không Hodgkin. Có hơn 60 thể của u lympho không Hodgkin, trong đó thường gặp nhất là u lympho tế bào B khuếch tán.
2. Độ tuổi trung bình mắc bệnh
U lympho Hodgkin: Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nằm trong khoảng từ 20 - 34 tuổi, độ tuổi trung bình là 39 tuổi.U lympho không Hodgkin: Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh từ 55 tuổi trở lên, độ tuổi trung bình là 66 tuổi.
U lympho
3. Vị trí khối u
U lympho không Hodgkin và u lympho Hodgkin đều khởi phát từ hạch bạch huyết. Tuy nhiên, chúng có thể lan ra ngoài hạch và ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể.U lympho Hodgkin: U lympho Hodgkin có thể khởi phát từ một hoặc nhiều hạch bạch huyết, thường bắt đầu từ những bộ phận ở vùng phía trên của cơ thể như cổ, ngực hoặc nách. Sau đó, chúng lan sang các nhóm hạch vùng lân cận.U lympho không Hodgkin: Trong khi đó, u lympho không Hodgkin lại thường khởi phát ở ngoài hạch và ở các bộ phận khác nhau của cơ thể. Hầu hết các trường hợp u lympho không Hodgkin ngoài hạch thường gặp là ở bụng, trong ống tiêu hóa.
4. Chẩn đoán và điều trị
U lympho Hodgkin thường được chẩn đoán phát hiện ở giai đoạn đầu, tăng khả năng điều trị
U lympho không Hodgkin và u lympho Hodgkin có triệu chứng lâm sàng tương tự nhau như sưng hạch, sốt, mệt mỏi, sụt cân... Do đó, để chẩn đoán phân biệt cần thực hiện phương pháp sinh thiết khối u. Về điều trị, cả hai bệnh đều có thể được điều trị bằng các phương pháp như hóa trị, xạ trị và/hoặc cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy.U lympho Hodgkin: Khi sinh thiết khối u hạch sẽ cho thấy các tế bào Reed-Sternberg. Đây là những tế bào bất thường thường gặp đối với u lympho Hodgkin. Nếu số lượng tế bào càng nhiều thì có nghĩa là bệnh đang tiến triển ở giai đoạn nặng. Trong chẩn đoán và điều trị, u lympho Hodgkin thường được chẩn đoán phát hiện ở giai đoạn đầu, do đó bệnh có khả năng điều trị cao và kéo dài thời gian sống sau điều trị.U lympho không Hodgkin: Trong khi đó, sinh thiết u lympho không Hodgkin sẽ không thấy tế bào Reed-Sternberg. Về điều trị, hầu hết các trường hợp u lympho không Hodgkin khi được phát hiện thì đều ở giai đoạn tiến triển. Mặc dù vậy, bệnh vẫn có khả năng điều trị khỏi.U lympho không Hodgkin và u lympho Hodgkin biểu hiện lâm sàng và phương pháp điều trị tương tự nhau. Tuy nhiên, chẩn đoán phân biệt bệnh chính xác của từng loại bệnh sẽ cho tỷ lệ điều trị thành công và tiên lượng cao. Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.com. XEM THÊM:Hodgkin: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị. Chẩn đoán u hạch bạch huyết bằng siêu âm. Có thể trì hoãn điều trị ung thư hạch không Hodgkin?
|
What is the difference between non-Hodgkin lymphoma and Hodgkin lymphoma?
Lymphoma is a malignant form of lymphoma, a lymphoma involving white blood cells. Non-Hodgkin lymphoma and Hodgkin lymphoma are the two main types of lymphoma. Below are the differences between non-Hodgkin lymphoma and Hodgkin lymphoma.
1. Prevalence and types of the disease
Hodgkin lymphoma: Hodgkin lymphoma is a very rare type of cancer. There are 6 types of Hodgkin's lymphoma, the most common of which are classical and classical mixed cell types. Non-Hodgkin's lymphoma: Most cases of lymphoma are diagnosed as non-Hodgkin's type. There are more than 60 types of non-Hodgkin's lymphoma, the most common of which is diffuse B-cell lymphoma.
2. Average age of disease
Hodgkin lymphoma: Patients diagnosed with the disease range from 20 - 34 years old, average age is 39 years old. Non-Hodgkin lymphoma: Patients diagnosed with the disease are 55 years old or older, average age is 66 years old.
Lymphoma
3. Tumor location
Non-Hodgkin lymphoma and Hodgkin lymphoma both start in the lymph nodes. However, they can spread beyond the lymph nodes and affect other organs in the body. Hodgkin lymphoma: Hodgkin lymphoma can start in one or more lymph nodes, often starting in parts of the lymph nodes. upper part of the body such as the neck, chest or armpits. Then, they spread to neighboring lymph node groups. Non-Hodgkin lymphoma: Meanwhile, non-Hodgkin lymphoma often starts outside the lymph nodes and in different parts of the body. Most cases of extranodal non-Hodgkin lymphoma occur in the abdomen, in the digestive tract.
4. Diagnosis and treatment
Hodgkin lymphoma is often diagnosed in the early stages, increasing the possibility of treatment
Non-Hodgkin lymphoma and Hodgkin lymphoma have similar clinical symptoms such as swollen lymph nodes, fever, fatigue, weight loss... Therefore, for differential diagnosis, a tumor biopsy is needed. Regarding treatment, both diseases can be treated with methods such as chemotherapy, radiotherapy and/or stem cell transplant, bone marrow transplant. Hodgkin lymphoma: A biopsy of the lymphoma will show the following symptoms: Reed-Sternberg cells. These are abnormal cells common to Hodgkin lymphoma. If the number of cells is higher, it means the disease is progressing to a severe stage. In diagnosis and treatment, Hodgkin lymphoma is often diagnosed in the early stages, so the disease has a high treatability and prolongs survival after treatment. Non-Hodgkin lymphoma: Meanwhile, birth Non-Hodgkin's lymphoma will not show Reed-Sternberg cells. Regarding treatment, most cases of non-Hodgkin lymphoma when detected are in an advanced stage. However, the disease is still curable. Non-Hodgkin lymphoma and Hodgkin lymphoma have similar clinical manifestations and treatment methods. However, accurate differential diagnosis of each type of disease will give a high rate of successful treatment and prognosis. If you have unusual symptoms, you should be examined and consulted with a specialist.com. SEE MORE: Hodgkin: Causes, symptoms, diagnosis and treatment. Diagnosis of lymphoma by ultrasound. Is it possible to delay treatment for non-Hodgkin's lymphoma?
|
vinmec
|
Bỏ túi cách điều trị chứng viêm họng amidan
Viêm họng amidan là bệnh thường gặp và không nguy hiểm, nhưng nếu không được điều trị đúng cách sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho quý vị cách chữa trị hiệu quả đối với bệnh này.
1. Những điều cần biết về viêm họng amidan
Viêm họng sưng amidan là bệnh lý tai – mũi – họng thường gặp ở bất kỳ đối tượng nào, đặc biệt là trẻ nhỏ. Đây là bệnh xảy ra khi amidan bị viêm nhiễm nhiều lần do sự tấn công của virus, vi khuẩn, dẫn đến tình trạng sưng tấy, đỏ. Điều này gây ảnh hưởng không nhỏ tới hệ hô hấp và đường thở, khiến trẻ có biểu hiện đau họng, khô rát khi nói, nghiêm trọng hơn là sốt cao.
1.1. Nguyên nhân gây nên bệnh viêm họng amidan
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm amidan khiến cho virus có cơ hội xâm nhập vào cơ thể:
– Sức đề kháng yếu: Thông thường, ở trẻ nhỏ khi hệ miễn dịch còn yếu và chưa hoàn thiện, dễ là đối tượng của virus tấn công, gây nên các bệnh về đường hô hấp, đầu tiên là viêm amidan.
– Do nhiễm lạnh: uống nước lạnh hoặc có đá, ăn kem, uống bia lạnh dễ làm tổn thương niêm mạch ở vòm họng.
– Do cấu tạo amidan có nhiều khe, hốc dễ dàng làm nơi trú ngụ của các siêu vi khuẩn, từ đó phát triển mạnh mẽ tấn công khoang miệng.
– Không vệ sinh răng miệng sạch sẽ
– Thời tiết thay đổi đột ngột
Viêm sưng amidan là do virus vi khuẩn tấn công vào đường hô hấp
1.2. Điểm khác biệt giữa viêm họng amidan và viêm họng thông thường
Đa số mọi người thường cho rằng viêm họng sẽ liên quan đến viêm amidan. Thực tế, 2 bệnh lý này có nét khá tương đồng nhau về triệu chứng bệnh nhưng đây là 2 bệnh khác nhau.
Viêm họng sưng amidan
Viêm họng thông thường
– Amidan sưng to, đỏ
– Xuất hiện giả mạc màu trắng hoặc vàng trên amidan
– Đau họng, khó nuốt
– Đau vùng thượng vụ
– Đau đầu
– Hạch vùng cổ sưng đau
– Buồn nôn
– Xuất hiện đốm đỏ trong vòm họng
2. Bỏ túi cách điều trị viêm họng amidan
Viêm họng sưng amidan không phải là bệnh lý nguy hiểm, ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh. Thông thường, bệnh nhân có thể tự áp dụng các mẹo dân gian để chữa khỏi triệu chứng bệnh.
Sử dụng gừng tươi
Trà gừng có chứa hàm lượng hoạt chất Cineol, có khả năng kháng khuẩn mạnh, thích hợp để điều trị bệnh lý viêm nhiễm. Bạn đem gừng tươi rửa sạch, cắt lát và cho vào hòa cùng nước sôi. Sử dụng nước trà ấm hàng ngày từ 2 – 3 lần/ngày để mang lại hiệu quả tối đa.
Trà gừng giúp kháng khuẩn, ấm cổ họng
Rau diếp cá
Trong loại rau này có chứa một số loại kháng sinh tự nhiên như decanoyl-acetaldehyd, 3-oxododecanal, cellulose,…giúp ức chế hoạt động của vi khuẩn gây hại và loại bỏ chúng. Đun sôi kỹ rau diếp cá trong vòng 5 phút rồi chắt lấy nước và sử dụng nước để uống hết hàng ngày.
Rau diếp cá có chứa các chất kháng sinh tự nhiên để loại bỏ vi khuẩn
Lá xương sông
Từ xa xưa truyền lại, xương sống có tính ấm, tác dụng tiêu đờm, tiêu thũng và đả thông kinh mạch. Người bệnh có thể kết hợp lá xương sông với giấm ăn để nâng cao hiệu quả điều trị.
Lá xương sông kết hợp giấm ăn giúp kháng viêm
Tuy nhiên, các bài thuốc dân gian thường không mang lại hiệu quả nhanh và phải kiên trì trong thời gian dài mới thấy kết quả và khó điều trị tận gốc. Do đó, đối với bệnh viêm họng amidan mạn tính, cần phải có sự can thiệp của y khoa hiện đại. Hiện nay, phương pháp phổ biến chữa trị bệnh mà các chuyên gia y tế dùng đó là phẫu thuật cắt amidan.
Sau đây là trường hợp được chỉ định nên phẫu thuật loại bỏ amidan:
– Viêm amidan cấp tính tái phát nhiều lần
– Viêm amidan gây biến chứng viêm tai giữa, viêm xoang hoặc thấp khớp, viêm khớp, viêm cầu thận.
– Viêm amidan có kích thước to, gây cản trở việc ăn uống, ngưng thở ngắn trong lúc ngủ
– Nghi ngờ sưng amidan ác tính gây ung thư amidan
Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ chế độ dinh dưỡng và chăm sóc răng miệng theo lời bác sĩ chuyên khoa. Nếu sau 7 – 10 ngày cắt xảy ra triệu chứng chảy máu cần đến bệnh viện để được xử trí kịp thời.
Phẫu thuật loại bỏ amidan chỉ được chỉ định trong trường hợp viêm nhiễm nặng
|
Learn how to treat tonsillitis
Tonsillitis is a common and not dangerous disease, but if not treated properly, it will cause dangerous complications. The article below will provide you with effective treatment for this disease.
1. Things to know about tonsillitis
Pharyngitis and tonsillitis is a common ear-nose-throat disease in anyone, especially young children. This is a disease that occurs when the tonsils are repeatedly infected by viruses and bacteria, leading to swelling and redness. This has a significant impact on the respiratory system and airways, causing children to have sore throat, dryness when speaking, and more seriously, high fever.
1.1. Causes of tonsillitis
There are many causes of tonsillitis that give viruses the opportunity to enter the body:
– Weak resistance: Normally, in young children, when the immune system is still weak and incomplete, it is easy for viruses to attack, causing respiratory diseases, the first being tonsillitis.
– Due to cold: drinking cold or iced water, eating ice cream, drinking cold beer can easily damage the mucous membranes in the nasopharynx.
– Due to the structure of the tonsils, there are many slots and cavities that can easily accommodate super bacteria, thereby growing strongly and attacking the oral cavity.
– Not having good oral hygiene
– The weather changes suddenly
Tonsillitis is caused by a bacterial virus attacking the respiratory tract
1.2. The difference between tonsillitis and common pharyngitis
Most people often think that sore throat is related to tonsillitis. In fact, these two diseases have quite similar symptoms, but they are two different diseases.
Sore throat, swollen tonsils
Common sore throat
– Tonsils are swollen and red
– White or yellow pseudomembranes appear on the tonsils
– Sore throat, difficulty swallowing
– Pain in the upper part of the body
- Headache
– Neck lymph nodes are swollen and painful
- Nausea
– Red spots appear in the nasopharynx
2. Learn how to treat tonsillitis
Pharyngitis with tonsillitis is not a dangerous disease that affects the patient's life. Usually, patients can apply folk remedies themselves to cure their symptoms.
Use fresh ginger
Ginger tea contains the active ingredient Cineol, which has strong antibacterial properties and is suitable for treating inflammatory diseases. Wash fresh ginger, slice it and add it to boiling water. Use warm tea every day 2-3 times a day for maximum effectiveness.
Ginger tea helps fight bacteria and warms the throat
Fish lettuce
This vegetable contains a number of natural antibiotics such as decanoyl-acetaldehyde, 3-oxododecanal, cellulose, etc., which help inhibit the activity of harmful bacteria and eliminate them. Boil fish mint thoroughly for 5 minutes, then drain and use the water to drink every day.
Fish mint contains natural antibiotics to eliminate bacteria
River bone leaves
Passed down from ancient times, the spine has warm properties, has the effect of dissolving phlegm, clearing congestion and clearing meridians. Patients can combine cassia leaves with vinegar to improve treatment effectiveness.
Cactus leaves combined with vinegar help fight inflammation
However, folk remedies often do not bring quick results and must be persistent for a long time to see results and are difficult to treat thoroughly. Therefore, for chronic tonsillitis, modern medical intervention is needed. Currently, the most common treatment method used by medical professionals is tonsillectomy.
The following are cases where surgery to remove tonsils is indicated:
– Acute tonsillitis recurs many times
– Tonsillitis causes complications of otitis media, sinusitis or rheumatism, arthritis, glomerulonephritis.
– Tonsillitis is large in size, causing difficulty in eating and shortness of breath during sleep
– Suspected that malignant tonsil swelling causes tonsil cancer
After surgery, patients need to strictly follow the nutritional and oral care regimen as prescribed by the specialist. If after 7 - 10 days of cutting bleeding symptoms occur, you need to go to the hospital for timely treatment.
Surgery to remove tonsils is only indicated in cases of severe infection
|
thucuc
|
Hội thảo trực tuyến 25: Xét nghiệm có vai trò như thế nào trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi nhiễm khuẩn huyết?
Nhiễm khuẩn huyết là bệnh lý nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao. Vì vậy, nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị bệnh luôn là nỗi trăn trở lớn với đội ngũ y bác sĩ và người dân.
Nhiễm khuẩn huyết và các yếu tố nguy cơ gây bệnh
Nhiễm khuẩn huyết (còn gọi là nhiễm trùng máu) là tình trạng nhiễm trùng đặc biệt nghiêm trọng. Bệnh xảy ra do vi sinh vật xâm nhập vào máu, lan đi khắp cơ thể gây nên các phản ứng viêm tại nhiều cơ quan và mô đích.
Các tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết thường gặp gồm:
Vi khuẩn Gram âm: …
Vi khuẩn Gram dương:
Vi khuẩn kỵ khí:…
Nấm: …
Nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm như thế nào?
Trong khuôn khổ hội thảo, TS. BS Ngô Chí Cương cho biết, nhiễm khuẩn huyết là bệnh lý nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao. Bệnh thường tiến triển nhanh chóng và không có chiều hướng tự khỏi nếu không được điều trị kịp thời.
Chuyên gia chỉ ra 3 biến chứng thường gặp của bệnh lý này bao gồm:
Gây viêm mạn tính, dẫn đến tổn thương các cơ quan nội tạng;
Rối loạn đông máu, làm giảm lưu lượng máu khiến cơ thể thiếu chất dinh dưỡng và oxy.
Trường hợp xấu nhất, nhiễm khuẩn huyết gây tụt huyết áp, suy đa phủ tạng cơ quan như phổi, thận, gan, não (MODS)… Giai đoạn này bệnh trở nên rất nặng, có những trường hợp mặc dù được điều trị tích cực, sử dụng kháng sinh phù hợp nhưng bệnh nhân vẫn tử vong do sốc nhiễm trùng.
Nhiễm trùng huyết là bệnh lý cấp cứu, kết quả điều trị phụ thuộc vào việc bệnh nhân được phát hiện và xử trí sớm.
Chuyên gia chỉ ra vai trò “cốt cán” của xét nghiệm trong chẩn đoán, điều trị nhiễm khuẩn huyết
Chuyên gia cho biết, các xét nghiệm cận lâm sàng là yếu tố quan trọng hàng đầu để chẩn đoán xác định một ca bệnh nhiễm khuẩn huyết. Y học hiện đại với những bước tiến vượt bậc đã liên tục cập nhật những phương pháp xét nghiệm giúp chẩn đoán sớm và hỗ trợ điều trị bệnh kịp thời.
Bằng những kinh nghiệm và nghiên cứu dày công, chuyên gia chỉ tên các xét nghiệm có giá trị cao trong quá trình chẩn đoán, điều trị và theo dõi điều trị bệnh, cụ thể như sau:
Xét nghiệm Procalcitonin (PCT);
Cấy máu;
Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu;
Xét nghiệm CRP máu;
Xét nghiệm máu lắng;
Xét nghiệm lactate máu;
Xét nghiệm rối loạn đông máu;
Xét nghiệm chức năng gan, thận;
Xét nghiệm khí máu;
Xét nghiệm nước tiểu;
Soi và cấy phân;
Xét nghiệm dịch não tủy.
Trong đó, chuyên gia nhấn mạnh, xét nghiệm Procalcitonin (PCT) và cấy máu được coi là tiêu chuẩn “vàng” trong chẩn đoán, sàng lọc sớm nhiễm khuẩn huyết bởi có độ đặc hiệu cao, là chỉ định đầu tay của nhiều bác sĩ chuyên khoa. Tuy nhiên, các bác sĩ cần dựa vào mức độ biểu hiện bệnh của bệnh nhân để đưa ra chỉ định xét nghiệm phù hợp, phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng để đạt hiệu quả chẩn đoán, điều trị cao nhất.
|
Webinar 25: What role does testing play in diagnosing, treating and monitoring sepsis?
Sepsis is a dangerous disease with a high mortality rate. Therefore, improving the capacity to diagnose and treat diseases is always a big concern for medical staff and people.
Sepsis and risk factors for the disease
Sepsis (also known as bloodstream infection) is a particularly serious infection. The disease occurs because microorganisms enter the bloodstream and spread throughout the body, causing inflammatory reactions in many target organs and tissues.
Common causes of sepsis include:
Gram-negative bacteria: …
Gram-positive bacteria:
Anaerobic bacteria:…
Mushroom: …
How dangerous is sepsis?
Within the framework of the conference, Dr. Dr. Ngo Chi Cuong said that sepsis is a dangerous disease with a high mortality rate. The disease often progresses quickly and does not tend to go away on its own if not treated promptly.
Experts point out 3 common complications of this disease including:
Causes chronic inflammation, leading to damage to internal organs;
Blood clotting disorders, which reduce blood flow, causing the body to lack nutrients and oxygen.
In the worst case, sepsis causes low blood pressure, multi-organ failure such as lungs, kidneys, liver, brain (MODS)... At this stage, the disease becomes very severe, in some cases despite intensive treatment. Even though appropriate antibiotics were used, the patient still died from septic shock.
Sepsis is an emergency disease, treatment results depend on the patient being detected and treated early.
Experts point out the "core" role of testing in diagnosing and treating sepsis
Experts say that paraclinical tests are the most important factor in diagnosing a case of sepsis. Modern medicine, with its great advances, has continuously updated testing methods to help diagnose diseases early and support timely treatment.
With extensive experience and research, experts name tests that have high value in the process of diagnosing, treating and monitoring disease treatment, specifically as follows:
Procalcitonin test (PCT);
Blood culture;
Complete blood cell analysis test;
CRP blood test;
Blood sedimentation test;
Blood lactate test;
Testing for coagulation disorders;
Liver and kidney function tests;
Blood gas testing;
Urine test;
Stool examination and culture;
Cerebrospinal fluid testing.
In particular, experts emphasized that Procalcitonin (PCT) test and blood culture are considered the "gold" standard in diagnosing and early screening of sepsis because of their high specificity and are the first indication of many doctors. specialist. However, doctors need to rely on the patient's level of disease manifestation to prescribe appropriate tests, closely coordinating between clinical and paraclinical to achieve the highest diagnostic and treatment effectiveness.
|
medlatec
|
Giải đáp: xét nghiệm sàng lọc sau sinh bao gồm những gì?
Các bậc phụ huynh chắc hẳn đã từng nghe nhắc đến xét nghiệm sàng lọc sau sinh. Đây là phương pháp được thực hiện ở trẻ sau khi sinh nhằm phát hiện (nếu có) các bệnh lý ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển bình thường của trẻ.
1. Thế nào là xét nghiệm sàng lọc sau sinh?
Trẻ sơ sinh sau khi chào đời vài ngày sẽ được làm các xét nghiệm sàng lọc sau sinh thông qua mẫu máu ở gót chân. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh được tiến hành với mục đích sàng lọc và phát hiện những bất thường nhiễm sắc thể (NST) có thể dẫn đến nhiều hội chứng bẩm sinh nghiêm trọng.
Tuy xét nghiệm sàng lọc sau sinh không phải lúc nào cũng cho tỷ lệ đúng 100% nhưng nói chung vẫn tương đối chính xác. Thường sai lệch có thể gặp chỉ là trẻ hoàn toàn khỏe mạnh nhưng lại nhận được kết quả mắc bệnh, chứ rất hiếm khi trẻ thực sự mắc bệnh nhưng lại có kết quả xét nghiệm bình thường.
Đây chỉ là những xét nghiệm ban đầu mang tính sàng lọc chứ không mang tính chất chẩn đoán. Do đó, trẻ nếu có kết quả xét nghiệm sàng lọc sau sinh bất thường sẽ được chỉ định làm thêm các xét nghiệm bổ sung có độ chính xác cao hơn rồi mới đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
2. Xét nghiệm sàng lọc sau sinh gồm những gì?
2.1. Xét nghiệm chính
Chương trình sàng lọc sơ sinh thường bao gồm 3 dạng xét nghiệm chính sau đây:
Suy giáp bẩm sinh: tình trạng trẻ từ khi sinh ra đã bị thiếu hụt hoặc rối loạn hormone tuyến giáp.
Tăng sinh thượng thận bẩm sinh: tình trạng thiếu hụt enzyme cần thiết để tạo hormone trong cơ thể là nguyên nhân gây ra bệnh lý di truyền này. Lúc này, để bù đắp cho sự thiếu hụt các hormone đó, cơ thể sẽ tiết ra quá mức những hormone không cần thiết, ảnh hưởng đến chức năng hoạt động các cơ quan khác.
Thiếu men G6PD: G6PD, viết tắt của glucose-6-phosphate dehydrogenase, là một loại enzyme quan trọng có vai trò điều chỉnh các phản ứng sinh hóa của cơ thể. Ngoài ra, các tế bào hồng cầu có thể khỏe mạnh và hoạt động bình thường được là cũng nhờ vào men G6PD trong cơ thể. Do đó, nếu trẻ bị thiếu men này sẽ khiến các tế bào hồng cầu dễ bị phá hủy sớm và gây ra thiếu máu ở trẻ sơ sinh.
Những bệnh lý này tuy khá nguy hiểm nhưng nếu được phát hiện sớm thì giúp nâng cao hiệu quả của quá trình điều trị, từ đó hạn chế tối đa ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ trong tương lai.
2.2. Các xét nghiệm khác
Hầu hết ở các bệnh viện hiện nay, sàng lọc sơ sinh cũng sẽ bao gồm cả kiểm tra thính giác. Trẻ nếu có vấn đề về thính lực thì cần điều trị sớm để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển về ngôn ngữ và lời nói sau này.
Ngoài ra, một số bệnh lý bẩm sinh hiếm gặp khác cũng có thể được phát hiện thông qua các xét nghiệm sàng lọc sau sinh như:
PKU - Phenylceton niệu: với tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ sơ sinh là 1/10.000. Trẻ mắc chứng bệnh này do thiếu men chuyển hóa nên cơ thể không sử dụng được loại protein phenylalanine, lâu dần chất này tích tụ lại trong máu và gây tổn thương đến não của trẻ. Hậu quả là khiến khả năng phát triển trí tuệ ở trẻ gặp khó khăn nghiêm trọng. Trẻ mắc PKU nếu muốn có cuộc sống bình thường thì phải được điều trị sớm với chế độ ăn uống đặc biệt phù hợp.
GALT - Galactosemia: với tỷ lệ gặp phải là 1/40.000 trẻ sơ sinh. Trẻ mắc bệnh GALT cơ thể không có khả năng tiêu thụ galactose, khiến chúng tích tụ trong máu lâu dần gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe.
Rối loạn chuyển hóa: có thể là rối loạn chuyển hóa các axit béo, axit hữu cơ hoặc axit amin trong cơ thể. Trẻ mắc chứng bệnh này sẽ có chế độ ăn uống và chăm sóc đặc biệt riêng.
3. Xét nghiệm sàng lọc sau sinh được thực hiện ra sao?
Mẫu bệnh phẩm được sử dụng trong xét nghiệm sàng lọc sau sinh là máu ở gót chân trẻ. Đầu tiên, bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ dùng kim chích lấy một lượng máu nhỏ và hứng trên một loại giấy chuyên dụng.
Mẫu máu ngay sau khi được thu thập sẽ được chuyển đến phòng xét nghiệm để tiến hành phân tích. Ở vị trí lấy máu trên gót chân trẻ có thể bị sưng đỏ hoặc bầm tím nhẹ nhưng mẹ không cần quá lo lắng vì hiện tượng này thường chỉ xuất hiện trong một vài ngày và sẽ nhanh chóng biến mất.
Những trẻ sơ sinh khỏe mạnh trước khi xuất viện sẽ được làm xét nghiệm kiểm tra, thường là 24 - 72 giờ sau sinh. Trường hợp trẻ sinh non hoặc ốm yếu nếu có nghi ngờ mắc bệnh sẽ được làm xét nghiệm sàng lọc sau sinh khi được 1 tuần tuổi hoặc sớm hơn tùy trường hợp.
Mọi thông
Thông thường, xét nghiệm sàng lọc sau sinh sẽ được thông tin đến gia đình trên bảng thông báo của bệnh viện hoặc qua hình thức tờ rơi. Tùy thuộc vào quan điểm cá nhân hay lý do tôn giáo mà cha mẹ có thể từ chối cho trẻ làm xét nghiệm nhưng các chuyên gia cho rằng điều này có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của trẻ một cách không cần thiết.
|
Answer: What does the postpartum screening test include?
Parents have probably heard about postpartum screening tests. This is a method performed on children after birth to detect (if any) diseases that affect the child's health and normal development.
1. What is postpartum screening test?
A few days after birth, newborns will have postnatal screening tests through a heel blood sample. Newborn screening tests are conducted with the purpose of screening and detecting chromosomal abnormalities that can lead to many serious congenital syndromes.
Although postpartum screening tests do not always give a 100% accuracy rate, they are generally still relatively accurate. Often the error that can be encountered is that a child is completely healthy but receives a sick result, but it is very rare that a child actually has the disease but has a normal test result.
These are only initial screening tests and are not diagnostic. Therefore, if a child has abnormal postnatal screening test results, additional tests with higher accuracy will be prescribed before a final diagnosis is made.
2. What does the postpartum screening test include?
2.1. Main test
Newborn screening programs usually include the following 3 main types of tests:
Congenital hypothyroidism: a condition in which a child is born with a deficiency or disorder of thyroid hormones.
Congenital adrenal hyperplasia: a deficiency in the enzyme necessary to create hormones in the body is the cause of this genetic disease. At this time, to compensate for the lack of those hormones, the body will secrete excess unnecessary hormones, affecting the function of other organs.
G6PD enzyme deficiency: G6PD, short for glucose-6-phosphate dehydrogenase, is an important enzyme that regulates the body's biochemical reactions. In addition, red blood cells can be healthy and function normally thanks to the G6PD enzyme in the body. Therefore, if a child is deficient in this enzyme, it will cause red blood cells to be easily destroyed prematurely and cause anemia in newborns.
Although these diseases are quite dangerous, if detected early, they help improve the effectiveness of the treatment process, thereby minimizing the impact on the child's future development.
2.2. Other tests
In most hospitals today, newborn screening will also include a hearing test. If children have hearing problems, they need early treatment to avoid affecting future language and speech development.
In addition, some other rare congenital diseases can also be detected through postnatal screening tests such as:
PKU - Phenylketonuria: with an incidence in newborns of 1/10,000. Children with this disease lack a metabolic enzyme, so the body cannot use the protein phenylalanine. Over time, this substance accumulates in the blood and causes damage to the child's brain. As a result, children's intellectual development is seriously impaired. If children with PKU want to have a normal life, they must be treated early with a special appropriate diet.
GALT - Galactosemia: with an incidence of 1/40,000 newborns. Children with GALT disease are unable to absorb galactose, causing it to accumulate in the blood over time, causing many serious health problems.
Metabolic disorders: can be metabolic disorders of fatty acids, organic acids or amino acids in the body. Children with this disease will have their own special diet and care.
3. How is the postpartum screening test performed?
The specimen used in the postnatal screening test is blood from the baby's heel. First, the doctor or medical staff will use a needle to take a small amount of blood and collect it on a specialized paper.
Immediately after being collected, the blood sample will be transferred to the laboratory for analysis. At the blood collection site on the child's heel, there may be redness or slight bruising, but mothers do not need to worry too much because this phenomenon usually only appears for a few days and will quickly disappear.
Healthy newborns will be tested before being discharged from the hospital, usually 24 - 72 hours after birth. In the case of premature or sick babies, if suspected of having the disease, they will have a postnatal screening test at 1 week of age or earlier depending on the case.
All information
Normally, postpartum screening tests will be informed to families on the hospital's notice board or through leaflets. Depending on personal views or religious reasons, parents can refuse to have their children tested, but experts say this can unnecessarily endanger the child's health.
|
medlatec
|
Phác đồ điều trị và xử trí bệnh lý chèn ép tim cấp
Chèn ép tim cấp tính là tình trạng dịch hoặc máu tích tụ ở màng ngoài tim gây ra đè ép vào tim, làm hạn chế chức năng của tim. Đây là một trường hợp cấp tính do nhiều nguyên nhân gây ra, cần xử trí cấp cứu để giải phóng chèn ép tim.
1. Tổng quan chèn ép tim cấp
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng tích tụ dịch màng ngoài tim dẫn đến chèn ép tim cấp bao gồm: Chấn thương; nhiễm khuẩn; khối u; có thể do bệnh viêm màng ngoài tim vô căn; các bệnh lý toàn thân như Lupus ban đỏ, suy thận, Suy tim...Chẩn đoán hội chứng chèn ép tim cấp thường dựa vào tam chứng Beck gồm 3 dấu hiệu gặp trong bệnh chèn ép tim cấp gồm:Hạ huyết áp và bắt mạch yếu do chức năng tim suy giảm. Tăng áp lực tĩnh mạch: Tĩnh mạch cổ nổi do tình trạng máu trở về tim khó khăn, gan to, áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao. Nhịp tim nhanh, mỏm tim đập yếu hay mất, mạch nghịch (là hít vào thấy mạch yếu hơn hoặc mất hẳn).
2. Phác đồ điều trị chèn ép tim cấp
Điều trị chèn ép tim cấp như thế nào?
2.1 Mục tiêu điều trị. Chèn ép tim là một tình trạng cấp tính, mục tiêu hàng đầu là chọc tháo dịch ngoài màng tim từ đó giải phóng chèn ép tim. Sau đó làm các xét nghiệm chuyên sâu để tìm và giải quyết nguyên nhân gây bệnh.2.2 Các phương pháp xử trí tình trạng chèn ép tim cấp. Chọc dò dẫn lưu dịch ngoài màng tim là phương pháp được ưu tiên lựa chọn hàng đầu.Nếu chọc hút dịch khó khăn hoặc không hiệu quả sử dụng các biện pháp khác như: Phẫu thuật mở cửa sổ màng ngoài tim hoặc có trường hợp phải cắt một phần màng ngoài tim để giải quyết chèn ép.Các biện pháp điều trị nội khoa hỗ trợ.
Phẫu thuật xử trí chèn ép tim cáp
2.3 Xử trí chèn ép tim cấp bằng phương pháp chọc tháo dịch ngoài màng tim. Là điều quan trọng hàng đầu có thể làm sớm không cần đo áp lực tĩnh mạch trung tâm(CVP) hay siêu âm tim nếu lâm sàng rõ. Khi thấy điện tâm đồ, X quang điển hình và tình trạng bệnh nhân nguy kịch. Chỉ định:Nếu chèn ép tim nhẹ , không tiến triển nhanh : Chỉ cần theo dõi lâm sàng, không can thiệp.Trường hợp chèn ép tim vừa đến nặng khi làm tăng CVP 10mm. Hg trở lên hoặc huyết áp tâm thu < 100mm. Hg: Chỉ định tháo bỏ dịch bằng chọc hút hoặc bằng phương pháp ngoại khoa.Chuẩn bị:Kim 18 (để chọc hút dịch nhanh, có thể hút được dịch đặc, sánh) hoặc bộ catheter Chạc 3 để hút dịch, tháo ra ngoài và gắn với áp kế đo áp lực trong khoang màng ngoài tim.Bơm tiêm 25m. L hoặc 50 m. L. Máy monitoring theo dõi nhịp tim liên tục trong quá trình chọc tháo dịch. Điện tâm đồ gắn với kim (điện cực cá sấu) để kiểm tra vị trí đầu kim giúp cho thủ thuật an toàn hơn. Thực hiện kỹ thuật:Có 2 phương pháp chọc dịch là:Chọc dịch màng ngoài tim dưới hướng dẫn của màn chiếu huỳnh quang.Chọc dịch màng ngoài tim dưới hướng dẫn của siêu âm.Vị trí chọc dịch: Lựa chọn vị trí phù thuộc từng trường hợp.Đường Dieulafoy: Vị trí trọc ở khoang liên sườn V ngoài mỏm tim 1-2 cm, hướng về cột sống. Đường Marfan: Vị trí chọc ngay dưới mũi xương ức, hướng kim về vai trái hay vai phải. Vị trí chọc này được ưa thích hơn do tránh được màng phổi, các động mạch vành quan trọng và chọc tháo dịch thuận lợi hơn.Vị trí và hướng kim bất kỳ: Theo sự hướng dẫn của siêu âm tim sao cho chọc tháo dịch được nhiều nhất.Lưu ý: Nếu trường hợp chọc bằng catheter, sau khi chọc lưu tối đa 48h.Số lượng dịch tháo: Không hạn chế. Nếu dịch nhiều, sau khi hút bằng tay để giải áp, nên đặt dẫn lưu liên tục để tránh rút một lượng dịch ra quá nhanh. Thường tốc độ dẫn lưu đảm bảo không quá 1,5 l/24h. Chú ý càng về cuối thủ thuật thì nguy cơ đầu kim chạm vào thành màng tim càng cao. Nên lúc này cần được theo dõi sát.Phân tích dịch sau khi chọc hút:Ý nghĩa: Nhằm giúp hướng hoặc có thể giúp chẩn đoán xác định nguyên nhân gây chèn ép tim như do lao, nấm, cholesterol, bệnh lý ác tính...Tuy nhiên việc chọn các xét nghiệm dịch màng ngoài tim nào để xác định nguyên nhân cần phải căn cứ trên biểu hiện lâm sàng. Từ biểu hiện lâm sàng nếu nghi ngờ bệnh lý nào thì chỉ định làm xét nghiệm tương ứng.Một số xét nghiệm chuyên sâu từ dịch ngoài màng tim như: Xét nghiệm tế bào ung thư, vi khuẩn lao, các loại vi khuẩn khác, virus, làm một số xét nghiệm sinh hóa khác.2.4 Các phương pháp điều trị nội khoa. Bù dịch: Để tăng đổ đầy tâm thất. Hồi sức : Nếu bệnh nhân có trụy mạch hoặc shock nặng cho bệnh nhân thở O2 , dùng thuốc vận mạch liều điều chỉnh theo huyết ápĐiều trị nguyên nhân: Nếu xác định được nguyên nhân, cần điều trị kết hợp để giải quyết nguyên nhân gây bệnh.
3. Theo dõi sau xử trí chèn ép tim
Theo dõi tình trạng bệnh nhân sau khi xử trí chèn ép tim cấp
Theo dõi sau khi xử trí chèn ép tim cấp:Theo dõi toàn trạng của bệnh nhân, dịch màng ngoài tim. Theo dõi các biến chứng có thể xảy raĐề phòng tái phát chèn ép tim cấp bằng cách dẫn lưu dịch chuẩn, tìm và xử trí nguyên nhân, các bệnh lý kèm theo. Nếu dẫn lưu bằng catheter thường rút bỏ catheter trong vòng 24 - 48h để tránh nguy cơ nhiễm trùng. Trước khi rút catheter cần làm siêu âm tim kiểm tra lại dịch màng ngoài tim. Một số tai biến có thể xảy ra: Tai biến đe dọa tính mạng bệnh nhân là < 5% nếu chọc hút dưới hướng dẫn siêu âm và người chọc tháo có kinh nghiệm).Chạm vào cấu trúc lân cận như: Gan, màng phổi, động mạch vành, cơ tim.Có thể xảy ra nguy cơ đột tử. Có nguy cơ tái phát sau chọc hút: Nếu sau 3 ngày mà lượng dịch vẫn trên 300ml/24h cần phải điều trị tích cực, hoặc lựa chọn các phương pháp phòng ngừa tái phát dịch màng ngoài tim như làm xơ hóa màng màng ngoài tim, hóa trị liệu, can thiệp ngoại khoa. Điều trị chèn ép tim cần nhanh chóng, giải quyết chèn ép. Sau đó mới tìm và giải quyết nguyên nhân. Tỷ lệ tử vong liên quan tới thời gian phát hiện điều trị, nguyên nhân gây ra tình trạng chèn ép tim. Gói khám giúp phát hiện sớm nhất các vấn đề của tim mạch thông qua các xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Gói khám dành cho mọi độ tuổi, giới tính và đặc biệt rất cần thiết cho những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
|
Treatment regimen and management of acute cardiac tamponade
Acute cardiac tamponade is a condition in which fluid or blood accumulates in the pericardium, causing pressure on the heart, limiting its function. This is an acute case caused by many causes, requiring emergency treatment to relieve cardiac tamponade.
1. Overview of acute cardiac tamponade
Causes of pericardial fluid accumulation leading to acute cardiac tamponade include: Trauma; infection; tumor; May be due to idiopathic pericarditis; Systemic diseases such as lupus erythematosus, kidney failure, heart failure... Diagnosis of acute cardiac tamponade syndrome is often based on Beck's triad, which includes 3 signs seen in acute cardiac tamponade including: Hypotension and cardiac arrest. weak pulse due to impaired heart function. Increased venous pressure: Jugular veins are swollen due to difficulty in returning blood to the heart, enlarged liver, and increased central venous pressure. Fast heart rate, weak or absent heart beat, paradoxical pulse (when you breathe in, the pulse becomes weaker or disappears completely).
2. Treatment regimen for acute cardiac tamponade
How to treat acute cardiac tamponade?
2.1 Treatment goals. Cardiac tamponade is an acute condition, the primary goal is to remove pericardial fluid to relieve cardiac tamponade. Then do in-depth tests to find and resolve the cause of the disease. 2.2 Methods of treating acute cardiac tamponade. Pericardiocentesis and drainage of pericardial fluid is the preferred method of choice. If fluid aspiration is difficult or ineffective, other measures such as: Surgical opening of the pericardial window or in some cases must be performed. Cut out a portion of the pericardium to resolve compression. Supportive medical treatment measures.
Surgical treatment of cardiac tamponade
2.3 Treatment of acute cardiac tamponade by pericardiocentesis. This is the most important thing that can be done early without measuring central venous pressure (CVP) or echocardiography if the clinical condition is clear. When you see a typical electrocardiogram and X-ray, the patient's condition is critical. Indications: If cardiac tamponade is mild, not progressing rapidly: Just need clinical monitoring, no intervention. In case of moderate to severe cardiac tamponade when CVP increases by 10mm. Hg or higher or systolic blood pressure < 100mm. Hg: Indications for fluid removal by aspiration or surgical method. Preparation: 18 gauge needle (for quick fluid aspiration, can suck up thick, viscous fluid) or 3-prong catheter set to suck fluid and remove it. and attached to a manometer to measure pressure in the pericardial cavity. 25m syringe. L or 50 m. L. Monitoring machine continuously monitors heart rate during the puncture process. An electrocardiogram attached to a needle (alligator electrode) to check the position of the needle tip makes the procedure safer. Technical implementation: There are 2 methods of paracentesis: Pericardiocentesis under the guidance of fluoroscopy screen. Pericardiocentesis under ultrasound guidance. Paracentesis location: Choose the appropriate location depending on each case. Dieulafoy line: Bald location in the V intercostal space 1-2 cm beyond the apex of the heart, toward the spine. Marfan line: Puncture location just below the tip of the sternum, aiming the needle toward the left or right shoulder. This puncture location is preferred because it avoids the pleura and important coronary arteries and is more convenient for fluid removal. Any needle position and direction: Follow the guidance of the echocardiogram so that the puncture can remove the fluid. maximum. Note: If the puncture is by catheter, the maximum time after the puncture is 48 hours. Quantity of drainage: Not limited. If there is a lot of fluid, after manual suction to relieve pressure, drainage should be placed continuously to avoid withdrawing an amount of fluid too quickly. Usually the drainage speed is guaranteed to be no more than 1.5 l/24h. Note that the closer to the end of the procedure, the higher the risk of the needle tip touching the pericardial wall. So at this time, close monitoring is needed. Fluid analysis after aspiration: Significance: To help direct or possibly help diagnose the cause of cardiac tamponade such as tuberculosis, fungus, cholesterol, malignant disease. ..However, choosing which pericardial fluid test to determine the cause must be based on clinical manifestations. From clinical manifestations, if any disease is suspected, the corresponding test will be ordered. Some specialized tests from pericardial fluid such as: Testing for cancer cells, tuberculosis bacteria, other types of bacteria, virus, do some other biochemical tests.2.4 Medical treatment methods. Fluid replacement: To increase ventricular filling. Resuscitation: If the patient has cardiovascular collapse or severe shock, give the patient O2 ventilation, use vasopressors with doses adjusted according to blood pressure. Treat the cause: If the cause is identified, combined treatment is needed to resolve the cause. sick.
3. Monitoring after cardiac tamponade treatment
Monitor the patient's condition after treating acute cardiac tamponade
Monitoring after treatment of acute cardiac tamponade: Monitor the patient's general condition and pericardial fluid. Monitor possible complications. Prevent recurrence of acute cardiac tamponade by standard fluid drainage, finding and treating the cause and accompanying diseases. If drainage is by catheter, the catheter is usually removed within 24 - 48 hours to avoid the risk of infection. Before removing the catheter, an echocardiogram should be performed to check the pericardial fluid. Some complications that can occur: Life-threatening complications of the patient are < 5% if the aspiration is under ultrasound guidance and the operator is experienced). Touching adjacent structures such as: Liver, pleura , coronary arteries, myocardium. There may be a risk of sudden death. There is a risk of recurrence after aspiration: If after 3 days the amount of fluid is still above 300ml/24 hours, it is necessary to undergo aggressive treatment, or choose methods to prevent recurrence of pericardial fluid such as pericardial fibrosis. , chemotherapy, surgical intervention. Treatment of cardiac tamponade needs to be quick and resolve the tamponade. Then find and solve the cause. The mortality rate is related to the time to detect and treat the cause of cardiac tamponade. The examination package helps detect cardiovascular problems at the earliest through tests and modern imaging methods. The examination package is for all ages and genders and is especially necessary for people with risk factors for cardiovascular disease.
|
vinmec
|
Nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả bệnh viêm hô hấp trên ở trẻ
Viêm hô hấp trên là căn bệnh viêm nhiễm ở những bộ phận thuộc đường hô hấp trên. Đây là căn bệnh dễ tái phát nhiều lần nên khiến các ông bố, bà mẹ có con nhỏ cảm thấy vô cùng lo lắng. Trong bài viết bên dưới, chúng tôi sẽ chia sẻ với bố mẹ nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả bệnh viêm hô hấp trên ở trẻ.
1. Nguyên nhân gây ra căn bệnh viêm hô hấp trên ở trẻ
Nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ nhỏ là các loại vi khuẩn, virus, khói bụi, nấm mốc, khí độc. Trong số đó, những tác nhân vi khuẩn, virus có thể kể tới là phế cầu khuẩn, liên cầu khuẩn tan máu A, một số loại nấm, Haemophilus Influenzae,… Lúc đầu, chúng khởi phát bằng sự viêm nhiễm và gây viêm của một số loại virus trước đó, rồi biến chứng thành nhiễm vi khuẩn gây ra tình trạng viêm họng và nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Hơn nữa, một số nguy cơ làm tăng khả năng xâm nhập của các loại vi khuẩn, virus gây bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ là:
– Tình trạng sức khỏe: Trẻ nhỏ, nhất là các bé dưới 1 tuổi, còi xương, suy dinh dưỡng, sinh non hoặc bị suy giảm miễn dịch.
– Môi trường sống: Trẻ sinh sống trong môi trường ẩm thấp, thường xuyên phải tiếp xúc với điều kiện vệ sinh kém. Trẻ nằm trong phòng điều hòa ở nhiệt độ thấp, khiến mũi họng hay bị khô dẫn tới viêm và nguy cơ mắc bệnh viêm đường hô hấp trên cao hơn khi thời tiết chuyển lạnh.
Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh viêm đườnghô hấp trên ở trẻ
2. Dấu hiệu của bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ
Dấu hiệu của bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ thường rất đa dạng. Chúng có thể là những triệu chứng đơn lẻ hoặc là sự kết hợp của nhiều biểu hiện như sau:
– Sốt: Đây là dấu hiệu thường gặp nhất, trẻ thường dễ sốt cao hơn người lớn và thân nhiệt có thể tăng tới 39 – 40 độ C, đi kèm với những triệu chứng như ngứa, viêm kết mạc, chảy nước mắt, đau mắt,…
– Ho: Dấu hiệu này thường xuất hiện từng cơn, ho khan không đờm hoặc có đờm.
– Chảy nước mũi, nghẹt mũi, mệt mỏi, đau cổ họng, chán ăn.
– Khó thở: Đây là dấu hiệu ít gặp, nhưng một khi đã gặp thì có nghĩa là bệnh đã chuyển nặng. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ có thể chuyển sang mãn tính với dấu hiệu là rát họng, ho, nuốt thấy hơi vướng ở trong họng, nghẹt mũi do tình trạng phì đại cuống mũi.
– Những trẻ bị viêm VA mãn tính kéo dài do trực khuẩn, chất nhầy màu xanh ở mũi, trường hợp gây viêm xoang thường đi kèm với dấu hiệu đau đầu.
Sốt, ho, chảy nước mũi là dấu hiệu của bệnh viêm đường hô hấp trên
3. Cách chăm sóc và điều trị hiệu quả khi trẻ bị viêm đường hô hấp trên
Khi trẻ có dấu hiệu bị viêm đường hô hấp trên, bố mẹ phải nhanh chóng đưa con đi khám để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá tình trạng bệnh. Hầu hết những trường hợp trẻ bị viêm đường hô hấp trên ở thể nhẹ thường được bác sĩ chỉ định cho theo dõi, chăm sóc và điều trị tại nhà như sau:
– Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cho trẻ: Bố mẹ nên tiếp tục cho con ăn, bú bình thường, nên cho bé ăn nhiều bữa trong ngày và không nên ép trẻ ăn. Nếu bé bị nghẹt mũi, bố mẹ có thể làm sạch mũi cho con bằng nước muối sinh lý.
– Bổ sung nước để cơ thể trẻ mau khỏe lại.
– Giữ ấm cơ thể cho con khi thời tiết lạnh, vệ sinh môi trường sống và thân thể trẻ sạch sẽ, tránh để bé ở những nơi ẩm thấp.
– Nếu con bị sốt, bố mẹ nên cho bé nằm trong phòng thoáng mát, thường xuyên lau mát ở vùng nách, trán và bẹn bằng nước ấm. Nếu trẻ sốt cao hơn 38 độ C, bố mẹ nên cho con sử dụng thuốc hạ sốt và tới gặp bác sĩ ngay nếu tình trạng sốt kéo dài nhiều ngày mà không hạ.
– Nếu bé ho nhiều, bố mẹ nên cho trẻ uống thuốc ho theo đơn bác sĩ kê.
Trong những trường hợp con xuất hiện những dấu hiệu dưới đây, bố mẹ phải nhanh chóng đưa trẻ tới gặp bác sĩ ngay để được chữa trị kịp thời:
– Trẻ không bú sữa hoặc không ăn uống được.
– Trẻ khó thở, thở rút lõm lồng ngực, thở gấp,… Đây là triệu chứng của căn bệnh viêm phổi, cũng là biến chứng vô cùng nguy hiểm của viêm đường hô hấp trên.
Nên cho trẻ đi khám khi con có dấu hiệu của bệnh viêm đường hô hấp trên
|
Causes and effective treatment of upper respiratory infections in children
Upper respiratory infection is an inflammatory disease in parts of the upper respiratory tract. This is a disease that easily recurs many times, making fathers and mothers with young children feel extremely worried. In the article below, we will share with parents the causes and effective treatment of upper respiratory infections in children.
1. Causes of upper respiratory infections in children
The main causes of upper respiratory infections in young children are bacteria, viruses, dust, mold, and toxic gases. Among them, bacterial and viral agents can be mentioned as pneumococcus, hemolytic streptococcus A, some types of fungi, Haemophilus Influenzae, etc. Initially, they start with infection and inflammation of the blood. some previous viruses, then complicated into bacterial infections causing sore throat and upper respiratory tract infections.
Furthermore, some risks that increase the penetration of bacteria and viruses that cause upper respiratory tract infections in children are:
– Health condition: Young children, especially those under 1 year old, have rickets, malnutrition, premature birth or immunodeficiency.
– Living environment: Children live in humid environments and are often exposed to poor hygiene conditions. Children stay in air-conditioned rooms at low temperatures, causing their nose and throat to dry out, leading to inflammation and a higher risk of upper respiratory tract infections when the weather turns cold.
There are many causes of upper respiratory tract infections in children
2. Signs of upper respiratory tract infection in children
Signs of upper respiratory tract infections in children are often very diverse. They can be single symptoms or a combination of many manifestations as follows:
– Fever: This is the most common sign, children often have higher fevers than adults and their body temperature can increase to 39 - 40 degrees Celsius, accompanied by symptoms such as itching, conjunctivitis, watery eyes, and pain. eye,…
– Cough: This sign often appears intermittently, with a dry cough without phlegm or with phlegm.
– Runny nose, stuffy nose, fatigue, sore throat, loss of appetite.
– Difficulty breathing: This is a rare sign, but when it occurs, it means the disease has become serious. If not treated properly, upper respiratory tract infections in children can become chronic with signs of throat irritation, coughing, swallowing air stuck in the throat, and nasal congestion due to nasal bulb hypertrophy.
– Children with long-term chronic adenoiditis due to bacilli and green mucus in the nose, which causes sinusitis are often accompanied by signs of headache.
Fever, cough, and runny nose are signs of upper respiratory tract infection
3. Effective care and treatment when children have upper respiratory infections
When a child shows signs of upper respiratory tract infection, parents must quickly take their child to the doctor to have the condition evaluated by a specialist. In most cases of children with mild upper respiratory tract infections, doctors often prescribe monitoring, care and treatment at home as follows:
– Supplement adequate nutrients for children: Parents should continue to feed their children normally, should feed their children many meals a day and should not force them to eat. If your baby has a stuffy nose, parents can clean their baby's nose with saline.
– Add water to help your child's body recover quickly.
– Keep your child's body warm in cold weather, keep the child's living environment and body clean, and avoid leaving him in damp places.
– If your child has a fever, parents should let the baby lie in a cool room and regularly wipe the armpits, forehead and groin with warm water. If a child's fever is higher than 38 degrees Celsius, parents should give their child fever-reducing medicine and see a doctor immediately if the fever lasts for many days without going down.
– If your baby coughs a lot, parents should give them cough medicine as prescribed by the doctor.
In cases where the child shows the following signs, parents must quickly take the child to see a doctor immediately for timely treatment:
– The child does not drink milk or cannot eat or drink.
- Children have difficulty breathing, chest condensation, shortness of breath, etc. These are symptoms of pneumonia, also an extremely dangerous complication of upper respiratory tract infection.
You should take your child to the doctor when he or she shows signs of an upper respiratory tract infection
|
thucuc
|
Tặng 30% phí thai sản trọn gói – Mẹ an tâm đẻ mùa dịch
– Thực hiện phân luồng, sàng lọc chặt chẽ trước khi vào viện.
– 100% khách hàng khi đến viện đều được thực hiện đo thân nhiệt, khai báo y tế, sát khuẩn tay nhanh.
– Bệnh viện được vệ sinh khử khuẩn liên tục.
– Luân tuân thủ các yếu tố về an toàn trong khám thai/đỡ đẻ
– Bệnh viện hỗ trợ mẹ 24/24 trong suốt thời gian lưu viện. chăm sóc mẹ và bé chu đáo tận tâm ngay cả khi không có người nhà ở cùng.
2. Tặng mẹ cơ hội vàng tiết kiệm chi phí trong mùa dịch
Đặc biệt khi đăng ký thai sản trọn gói mẹ có cơ hội nhận quà tặng “siêu chất”:
– Voucher chăm sóc bé ban đêm – Giúp mẹ nghỉ ngơi, hồi sức
– Voucher chiếu tia Plasma – Giúp mẹ nhanh lành vết thương
– Quà tặng giá trị đến từ nhà tài trợ: Set quần áo của nhãn hàng Nous; Set Bỉm xanh Moony; Địu em bé, Set bình sữa, Máy hâm sữa, Máy tiệt trùng của nhãn hàng Mothercare, Nước rửa tay khô, Miếng lót sản phụ L5…
Dù đi đẻ mùa dịch, mẹ vẫn như đi nghỉ dưỡng
Và dù đi đẻ mùa dịch, mẹ – bé và cả gia đình vẫn tận hưởng hành trình đi sinh như đi nghỉ dưỡng.
– Tay không đi đẻ, chẳng cần nặng nhọc.
– Hệ thống phòng lưu viện tiện nghi, hiện đại, thoáng đãng với view Hồ Tây sang chảnh.
– Mẹ và bé được hỗ trợ 24/24 chỉ với 1 lần ấn chuông
– Phục vụ mẹ 3 bữa ăn thơm ngon, dinh dưỡng hàng ngày tận phòng
– Miễn phí giường và bữa sáng cho người nhà
– Nhà hàng khoa Sản tầng 8, thực đơn phong phú thuận tiện cho người nhà
|
Get 30% off all maternity fees - Mothers can feel secure about giving birth during the pandemic
– Carry out strict classification and screening before entering the hospital.
– 100% of customers coming to the hospital will have their body temperature measured, medical declaration, and quick hand disinfection.
– The hospital is continuously cleaned and disinfected.
– Luan complies with safety factors during prenatal examination/delivery
– The hospital supports the mother 24/24 during her hospital stay. Care for mother and baby attentively and attentively even when family members are not present.
2. Give mom a golden opportunity to save money during the epidemic season
Especially when registering for a full maternity package, mothers have the opportunity to receive "super quality" gifts:
– Voucher for baby care at night – Helps mothers rest and recover
– Plasma ray voucher – Helps mothers heal wounds quickly
– Valuable gifts from sponsors: Clothing set from Nous brand; Moony Blue Diaper Set; Baby carrier, Milk bottle set, Milk warmer, Mothercare brand sterilizer, Hand sanitizer, L5 maternity pads...
Even though I'm giving birth during the pandemic, my mother still feels like she's on vacation
And even though it's a pandemic, mother, baby and the whole family still enjoy the birthing journey like they're on vacation.
– Hands are not used to give birth, there is no need to work hard.
– System of comfortable, modern, airy hospital rooms with luxurious West Lake view.
– Mother and baby receive 24/7 support with just one press of the bell
– Serve mother 3 delicious, nutritious meals daily in her room
– Free bed and breakfast for family members
– Obstetrics Department Restaurant on the 8th floor, rich menu convenient for family members
|
thucuc
|
Viêm phế quản là gì? Các điều trị viêm phế quản cho bé?
Viêm phế quản ở trẻ nhỏ là bệnh thường không quá nguy hiểm nhưng nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như: viêm phổi, suy hô hấp ở trẻ. Vì vậy việc tìm hiểu bệnh viêm phế quản là gì, cách điều trị viêm phế quản cho bé như thế nào hiệu quả là vô cùng cần thiết để phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe con yêu.
1. Bệnh viêm phế quản ở trẻ em là gì, tác nhân gây bệnh?
– Viêm phế quản ở trẻ là bệnh nhiễm trùng hoặc viêm các đường dẫn không khí lớn đến phổi, các đường hô hấp này gọi là phế quản.
– Khi trẻ bị cảm lạnh, đau họng, cảm cúm hoặc nhiễm trùng xoang mũi… thì lúc này các virus có thể xâm nhập, tấn công phế quản và gây bệnh. Đây cũng chính là nguyên nhân khiến đường hô hấp của trẻ bị sưng, viêm, dịch nhầy làm tắc.
– Bệnh viêm phế quản ở trẻ em được chia làm 2 dạng là: cấp tính và mãn tính. Tình trạng viêm phế quản mạn tính ở trẻ có thể kéo dài từ vài tháng tới nhiều năm, trong khi đó viêm phế quản cấp ở trẻ thường diễn ra trong thời gian ngắn.
– Tác nhân chủ yếu gây viêm phế quản ở trẻ nhỏ thường gặp nhất là virus. Trẻ nhỏ là 6 tháng đến 3 tuổi là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Ngoài ra, còn một số tác nhân khác làm tăng khả năng mắc bệnh của trẻ như: Trẻ có cha mẹ bị hen suyễn, trẻ có cơ địa dị ứng, sống ở môi trường không lành mạnh, khói bụi, khói thuốc lá…
Việc tìm hiểu bệnh viêm phế quản là gì, cách điều trị viêm phế quản cho bé như thế nào hiệu quả là vô cùng cần thiết để phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe con yêu.
2. Viêm phế quản ở trẻ nhỏ có các triệu chứng điển hình nào?
Trẻ nhỏ khi bị bệnh viêm phế quản thường có triệu chứng khá điển hình của bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, bao gồm các biểu hiện như sau:
– Trẻ bị ho kéo dài, có thể ho khan hoặc ho thành tiếng.
– Trẻ sốt kèm theo thở khò khè, thở nhanh.
– Trẻ bị ngạt mũi kéo dài, chảy nước mũi kéo dài.
– Đặc biệt, các triệu chứng này thường có xu hướng nặng hơn vào ban đêm, do đó cha mẹ cần theo dõi sát sao để có hướng xử lý kịp thời nếu các triệu chứng chuyển biến xấu.
– Toàn thân tím tái, tay chân lạnh: Nguyên nhân của hiện tượng này là do dịch tắc ở trong thanh quản khiến cho trẻ khó thở, nếu không xử lý kịp thời sẽ gây nguy hiểm, ảnh hưởng đến tính mạng của trẻ.
– Trẻ bị khó thở: Để đánh giá mức độ khó thở ở trẻ, cha mẹ cần đặt trẻ nằm yên trong vòng 1 phút và đếm nhịp thở của trẻ. Lưu ý, cha mẹ nên đếm 3 lần để có kết quả khách quan nhất rồi sau đó só sánh kết quả với bảng tiêu chuẩn để đánh giá ngưỡng thở nhanh theo tuổi mà Tổ chức y tế Thế giới đã đưa ra:
+ Với trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi nhịp thở là >= 60 lần/phút.
+ Với trẻ từ 2 – 12 tháng tuổi nhịp thở >= 50 lần/phút.
+ Với trẻ từ 1 – 5 tuổi nhịp thở là >= 40 lần/phút.
– Nhịp thở của trẻ càng nhanh thì mức độ khó thở ở trẻ càng cao, càng nguy hiểm.
– Trẻ sốt cao: Khi bị viêm phế quản, trẻ thường sốt cao từ 39 độ C trở lên. Bên cạnh đó, sốt cao còn khiến trẻ có nguy cơ co giật và mất ý thức.
– Trẻ bỏ bú, biếng ăn, cơ thể suy nhược, mệt mỏi.
Trẻ nhỏ khi bị bệnh viêm phế quản thường có triệu chứng khá điển hình của bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, bao gồm các biểu hiện như trẻ bị ho kéo dài, có thể ho khan hoặc ho thành tiếng.
3. Hướng dẫn cha mẹ cách điều trị viêm phế quản cho bé hiệu quả
Bệnh viêm phế quản ở trẻ có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu trẻ được phát hiện, điều trị kịp thời, tích cực. Tuy nhiên, việc điều trị bệnh sẽ phụ thuộc nhiều vào nguyên nhân gây bệnh, nếu trẻ bị viêm phế quản do virus thì thuốc và biện pháp điều trị chỉ mang tính chất giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng, tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ. Nếu xác định nguyên nhân gây bệnh là do vi khuẩn thì trẻ phải dùng kháng sinh để điều trị.
Thông thường, bệnh viêm phế quản ở trẻ sẽ diễn biến và thuyên giảm sau từ 7 – 10 ngày. Do đó, cha mẹ cần chú ý chăm sóc, theo dõi các triệu chứng của trẻ ngay từ khi bệnh khởi phát cho đến khi điều trị khỏi hoàn toàn. Cha mẹ có thể áp dụng các biện pháp điều trị viêm phế quản cho bé như sau:
– Cần vệ sinh mũi cho trẻ mỗi ngày bằng nước muối sinh lý NaCl 0.9%.
– Giữ ấm cho cơ thể của trẻ, đặc biệt là thời điểm giao mùa, tránh để trẻ bị viêm phế quản tiến triển sang bệnh viêm phổi, cho trẻ uống nước ấm, tránh trẻ dùng đồ lạnh, đá…
– Khi trẻ sốt cao cần hạ sốt toàn thân cho trẻ bằng cách chườm ấm, lau người, theo dõi nhiệt độ thường xuyên, đặc biệt là ban đêm.
– Nếu trẻ sốt cao từ 38.5 độ C thì cần cho trẻ uống thuốc hạ sốt, tuy nhiên liều lượng cần có sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ.
– Tuyệt đối, không tự ý sử dụng thuốc kháng sinh bởi viêm phế quản ở trẻ nếu nguyên nhân là do virus gây ra thì việc sử dụng kháng sinh sẽ không có hiệu quả điều trị tiêu diệt bệnh. Do đó việc cha mẹ tự ý cho trẻ sử dụng kháng sinh vì có thể dẫn tới nhiều hệ lụy, gây ảnh hưởng đến sức khỏe sau này của trẻ.
– Cần bổ sung cho trẻ uống nhiều nước: Việc bổ sung nước cho trẻ vừa giúp trẻ hạ sốt, vừa làm giảm tình trạng tắc nghẽn ở đường hô hấp. Lúc này, trẻ có thể ho dễ dàng đồng thời tống đờm ra ngoài nhanh chóng, giảm triệu chứng khó chịu hơn.
– Bên cạnh đó, khi trẻ bị viêm phế quản, cha mẹ cũng cần xây dựng cho trẻ chế độ dinh dưỡng phù hợp, khoa học để giúp trẻ nhanh khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe.
– Cha mẹ nên chú ý nên cho trẻ ăn nhạt bởi thức ăn chứa nhiều muối có thể làm gia tăng triệu chứng viêm và khiến tình trạng bệnh càng trở nên tồi tệ.
– Có thể lựa chọn cho trẻ những thực phẩm dễ tiêu hóa như: cháo, súp, canh…
– Bổ sung cho trẻ ăn nhiều trái cây xanh, rau củ giàu vitamin và khoáng chất, chất xơ để giúp tăng cường đề kháng, miễn dịch…
khi nghi ngờ trẻ bị bệnh hoặc có các dấu hiệu của bệnh viêm phế quản kể trên thì cha mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ chẩn đoán, thăm khám và điều trị đúng cách.
Như vậy, cách điều trị viêm phế quản cho bé không quá khó khăn, điều quan trọng là cha mẹ cần theo dõi và chăm sóc trẻ đúng cách để bệnh diễn tiến nhanh và không gây ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. Theo ghi nhận, rất hiếm trường hợp trẻ tử vong do viêm phế quản, tuy nhiên bệnh hoàn toàn có thể tiến triển đến gây ra bệnh viêm phổi hoặc viêm tai giữa. Do đó, khi nghi ngờ trẻ bị bệnh hoặc có các dấu hiệu của bệnh viêm phế quản kể trên thì cha mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ chẩn đoán, thăm khám và điều trị đúng cách.
|
What is bronchitis? Treatments for bronchitis in babies?
Bronchitis in young children is usually not a dangerous disease, but if not monitored and treated promptly, the disease can cause many dangerous complications such as pneumonia and respiratory failure in children. Therefore, learning what bronchitis is and how to effectively treat bronchitis in children is extremely necessary to prevent and protect your child's health.
1. What is bronchitis in children, what causes the disease?
– Bronchitis in children is an infection or inflammation of the large air passages to the lungs. These airways are called bronchi.
– When children have a cold, sore throat, flu or sinus infection... at this time viruses can invade, attack the bronchial tubes and cause illness. This is also the reason why children's respiratory tracts become swollen, inflamed, and clogged with mucus.
– Bronchitis in children is divided into two types: acute and chronic. Chronic bronchitis in children can last from several months to many years, while acute bronchitis in children usually lasts a short time.
– The most common cause of bronchitis in young children is a virus. Young children between 6 months and 3 years old are at the highest risk of getting the disease. In addition, there are a number of other factors that increase children's chances of getting sick such as: Children whose parents have asthma, children with allergies, living in unhealthy environments, dust, cigarette smoke...
Learning what bronchitis is and how to effectively treat bronchitis in children is extremely necessary to prevent and protect your child's health.
2. What are the typical symptoms of bronchitis in young children?
Young children with bronchitis often have fairly typical symptoms of a respiratory infection, including the following:
– Children have a prolonged cough, which may be a dry cough or a loud cough.
– Children have fever with wheezing and rapid breathing.
– Children have persistent stuffy nose and persistent runny nose.
– In particular, these symptoms often tend to be worse at night, so parents need to monitor closely for timely treatment if the symptoms worsen.
- Whole body turns purple, cold hands and feet: The cause of this phenomenon is blocked fluid in the larynx, making it difficult for the child to breathe. If not treated promptly, it will be dangerous and affect the child's life.
– Children have difficulty breathing: To assess the level of difficulty breathing in children, parents need to let the child lie still for 1 minute and count the child's breathing. Note, parents should count 3 times to get the most objective results and then compare the results with the standard table to assess the threshold of rapid breathing according to age that the World Health Organization has given:
+ For infants under 2 months old, the breathing rate is >= 60 times/minute.
+ For children from 2 - 12 months old, breathing rate >= 50 times/minute.
+ For children from 1 to 5 years old, the breathing rate is >= 40 times/minute.
– The faster the child's breathing rate, the higher the level of difficulty breathing in the child and the more dangerous it is.
– Children with high fever: When suffering from bronchitis, children often have a high fever of 39 degrees Celsius or higher. Besides, high fever also puts children at risk of convulsions and loss of consciousness.
– Children stop breastfeeding, lose their appetite, feel weak and tired.
Young children with bronchitis often have quite typical symptoms of a respiratory tract infection, including symptoms such as a prolonged cough, which can be a dry cough or a loud cough.
3. Instruct parents on how to effectively treat bronchitis in children
Bronchitis in children can be completely cured if the child is detected and treated promptly and actively. However, treatment will depend heavily on the cause of the disease. If a child has bronchitis caused by a virus, medications and treatments will only reduce symptoms, prevent complications, and strengthen the immune system. for children. If it is determined that the cause of the disease is bacterial, the child must take antibiotics to treat it.
Normally, bronchitis in children will progress and improve after 7-10 days. Therefore, parents need to pay attention to care and monitor their children's symptoms right from the onset of the disease until treatment is completely cured. Parents can apply the following measures to treat bronchitis for their babies:
– It is necessary to clean the child's nose every day with 0.9% NaCl physiological saline.
– Keep your child's body warm, especially at the time of changing seasons, avoid letting your child's bronchitis progress to pneumonia, give your child warm water, avoid using cold foods, ice, etc.
- When a child has a high fever, it is necessary to reduce the child's whole body fever by applying warm compresses, wiping the body, and monitoring the temperature regularly, especially at night.
– If your child has a high fever of 38.5 degrees Celsius, you need to give your child fever-reducing medicine, but the dosage needs to be consulted and prescribed by a doctor.
– Absolutely, do not arbitrarily use antibiotics because bronchitis in children if the cause is a virus, using antibiotics will not be effective in treating the disease. Therefore, parents arbitrarily giving their children antibiotics can lead to many consequences, affecting the child's future health.
- Children need to drink plenty of water: Adding water to children not only helps reduce fever but also reduces congestion in the respiratory tract. At this time, children can cough easily and expel phlegm quickly, reducing more uncomfortable symptoms.
- Besides, when children have bronchitis, parents also need to build a suitable and scientific nutritional regimen for their children to help them quickly recover from illness and restore health.
– Parents should pay attention to feeding their children bland foods because foods high in salt can increase inflammatory symptoms and make the condition worse.
– You can choose easy-to-digest foods for children such as porridge, soup, soup...
– Supplement children to eat lots of green fruits, vegetables rich in vitamins and minerals, and fiber to help strengthen resistance and immunity...
When they suspect their child is sick or shows signs of bronchitis mentioned above, parents need to quickly take their child to the hospital for proper diagnosis, examination and treatment by a doctor.
Thus, treating bronchitis in children is not too difficult. It is important that parents monitor and care for their children properly so that the disease progresses quickly and does not affect the child's health. According to records, it is very rare for children to die from bronchitis, but the disease can progress to causing pneumonia or otitis media. Therefore, when they suspect their child is sick or shows signs of bronchitis mentioned above, parents need to quickly take their child to the hospital for proper diagnosis, examination and treatment by a doctor.
|
thucuc
|
Chăm sóc bệnh nhân ung thư vòm họng
Chăm sóc bệnh nhân ung thư vòm họng như thế nào phù hợp để cải thiện nhanh chóng tình trạng sức khỏe là câu hỏi được nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Bài viết dưới đây sẽ giúp cung cấp thêm những thông tin cần thiết cho độc giả về chế độ chăm sóc phù hợp cho người bệnh.
Chăm sóc người bị mắc bệnh ung thư, nhất là ung thư vòm họng tưởng chừng rất dễ nhưng thật sự bạn phải hết sức lưu ý. Nếu mắc phải những sai lầm trong cách chăm sóc hàng ngày có thể khiến bệnh tình nghiêm trọng hơn. Ngược lại nếu chăm sóc đúng cách sẽ giúp sức khỏe người bệnh ổn định, bệnh tình thuyên giảm và có khả năng khỏi bệnh cao.
Người bệnh ung thư vòm họng cần được chăm sóc chu đáo để sớm hồi phục sức khỏe
Về chế độ dinh dưỡng
Khi bị ung thư vòm họng, người bệnh thường xuyên mệt mỏi, cơ thể suy nhược, mất cảm giác ngon miệng, hấp thụ dinh dưỡng kém. Vì thế mà người nhà cần chú ý tới chế độ dinh dưỡng hàng ngày cho người bệnh.
Trong thực đơn ăn uống hàng ngày của người bệnh ung thư vòm họng cần chú ý:
—>>> Tham khảo: tầm soát ung thư vòm họng
Người bệnh cần đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng trong chế độ ăn uống hàng ngày
Nên động viên bệnh nhân cố gắng ăn uống, đồng thời cần dựa vào sức chịu đựng của từng người để có chế độ ăn uống hợp lý. Khi bệnh nhân cảm thấy ăn ngon miệng thì nên ăn nhiều một chút, không cần hạn chế gì, không nên ép bệnh nhân ăn những thức ăn mà mình không thích để tránh khó chịu, buồn nôn.
Về chế độ vận động, sinh hoạt
Người bệnh ung thư nói chung và ung thư vòm họng nói riêng cần chú ý nghỉ ngơi, thư giãn hàng ngày, tránh lo âu, mặc cảm hoặc suy nghĩ quá nhiều mà ảnh hưởng tới tâm lý và quá trình hồi phục sức khỏe.
Người bệnh nên vận động hàng ngày bằng những môn thể thao phù hợp như yoga, dưỡng sinh, đi bộ, chạy bộ… Tránh những hoạt động quá sức hoặc làm việc nặng; cần nghỉ ngơi nhiều, thư giãn, nghe nhạc, ngồi thiền…
Nên vận động nhẹ nhàng hàng ngày nhằm tăng cường sức khỏe
Theo dõi sức khỏe và tái khám đúng hẹn
Trong cách chăm sóc người bệnh ung thư vòm họng cũng cần đặc biệt chú ý tới sức khỏe. Nếu thấy xuất hiện có bất cứ dấu hiệu bệnh nào, cần tới gặp bác sĩ ngay để kiểm tra và có biện pháp xử trí phù hợp.
Người bệnh cần chú ý tái khám đúng hẹn theo lịch của bác sĩ. Đồng thời tuân thủ đúng phác đồ điều trị, dùng thuốc kết hợp trong quá trình điều trị bệnh để sớm hồi phục sức khỏe.
|
Caring for patients with nasopharyngeal cancer
How to properly care for patients with nasopharyngeal cancer to quickly improve their health status is a question that many people are interested in and learn about. The article below will help provide readers with additional necessary information about appropriate care for patients.
Taking care of people with cancer, especially nasopharyngeal cancer, seems very easy, but you really have to be very careful. Making mistakes in daily care can make the condition more serious. On the contrary, if properly cared for, the patient's health will stabilize, the disease will be in remission and there will be a high chance of recovery.
People with nasopharyngeal cancer need careful care to quickly recover their health
About nutrition
When suffering from nasopharyngeal cancer, the patient is often tired, physically weak, loses appetite, and has poor nutritional absorption. Therefore, family members need to pay attention to the patient's daily nutrition regimen.
In the daily diet menu of people with nasopharyngeal cancer, attention should be paid to:
—>>> Reference: nasopharyngeal cancer screening
Patients need to ensure adequate nutrition in their daily diet
Patients should be encouraged to try to eat and drink, and at the same time need to rely on each person's tolerance to have a reasonable diet. When the patient feels good, he should eat a little more, without any restrictions. He should not force the patient to eat foods he does not like to avoid discomfort and nausea.
About exercise and living regime
People with cancer in general and nasopharyngeal cancer in particular need to pay attention to rest and relaxation every day, avoid worrying, feeling guilty or thinking too much that affects their psychology and health recovery process.
Patients should exercise every day with appropriate sports such as yoga, yoga, walking, jogging... Avoid excessive activities or heavy work; Need to rest a lot, relax, listen to music, meditate...
You should exercise gently every day to improve your health
Monitor your health and re-examine on time
When caring for people with nasopharyngeal cancer, special attention should also be paid to health. If you see any signs of illness, you should see a doctor immediately for examination and appropriate treatment.
Patients need to pay attention to follow-up appointments according to the doctor's schedule. At the same time, strictly follow the treatment regimen and use combined medications during treatment to quickly restore health.
|
thucuc
|
Bị ho ra máu uống thuốc gì?
Bị ho ra máu uống thuốc gì? Đây là vấn đề được quan tâm hàng đầu đối với những người khi có dấu hiệu ho ra máu. Để biết được cách chữa ho ra máu bằng thuốc đạt hiệu quả tốt nhất thì mọi người hãy cùng tìm hiểu và tham khảo những thông tin về chứng ho ra máu trong bài viết dưới đây.
1. Nguyên nhân ho ra máu
Muốn biết bị ho ra máu uống thuốc gì? Thì trước hết mọi người cần biết được nguyên nhân gây ho ra máu là do đâu?Ho ra máu là tình trạng máu được thoát từ trong cơ thể ra ngoài theo đường hô hấp (mũi, miệng) khi người bệnh ho khạc. Máu thường sẽ chảy từ vị trí thanh môn trở xuống.Nếu ho ra máu không được kiểm soát sớm và đúng cách thì sẽ gây ảnh hưởng không nhỏ tới toàn bộ huyết động và thận chí có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm là trụy tuần hoàn. Nghiêm trọng hơn là bệnh nhân có thể sẽ rơi vào trạng thái hôn mê và tử vong.Nguyên nhân gây ho ra máu có thể bắt nguồn từ một trong số những bệnh lý sau đây:Giãn phế quản: Bệnh nhân sẽ thường xuyên bị tái diễn tình trạng ho và khạc đờm thành đợt, lượng đờm nhiều đôi khi có lẫn cả máu. Thậm chí bệnh nhân nặng còn có thể ho ộc ra máu hoặc ho ra máu sét đánh và thường dễ nhầm lẫn với bệnh lao phổi.Nhiễm trùng hô hấp: Ho ra máu thường xảy ra ở những những bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như: viêm phổi hoại tử, nấm phổi hay u nấm phổi, áp xe phổi hay viêm phế quản cấp. Ngoài ra, người bệnh còn có một số triệu chứng khác đi kèm như: ho ra đờm và mủ lâu ngày không khỏi, đau ngực...Lao phổi: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây triệu chứng ho ra máu. Triệu chứng này xảy ra khi tổn thương phổi tạo thành hang và gây đứt vỡ các mạch máu phổi. Khi bị lao phổi, bệnh nhân thường ho ra đờm có lẫn máu với số lượng có thể ít hoặc nhiều và kèm theo các triệu chứng khác như: khó thở, mệt mỏi, chán ăn...Ung thư phế quản: Những người có thói quen hút thuốc lá là đối tượng dễ bị ung thư phế quản. Các triệu chứng của bệnh thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu nên rất khó nhận biết. Đối với trường hợp bị ung thư phế quản thường sẽ có những dấu hiệu như: ho ra máu kéo dài, khó thở, đau ngực...Các bệnh tim mạch: Bệnh nhân bị suy thất trái, hẹp van tim hai lá hoặc bị nhồi máu phổi, phù phổi cấp... cũng thường có triệu chứng ho ra máu.Trên đây là một số nguyên nhân gây tình trạng ho ra máu. Tuy nhiên, để biết chính xác nguyên nhân gây ho ra máu nhằm có biện pháp điều trị, sử dụng thuốc phù hợp và hiệu quả thì người bệnh cần phải trực tiếp thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và chỉ định phù hợp.
2. Bị ho ra máu uống thuốc gì?
Khi có dấu hiệu bị ho ra máu thì vấn đề được người bệnh quan tâm nhất ngay lúc này đó chính là bị ho ra máu uống thuốc gì?Trước khi điều trị ho ra máu thì người bệnh cần được thăm khám để chẩn đoán và xác định nguyên nhân gây ho ra máu do đâu? Có những nguyên nhân có thể sử dụng thuốc điều trị ho ra máu. Nhưng cũng có những nguyên nhân ho ra máu cần phải xử trí bằng biện pháp nút mạch hoặc nặng thì thực hiện phẫu thuật.Căn cứ vào nguyên nhân gây ho ra máu, các bác sĩ chuyên khoa có thể sẽ cân nhắc chỉ định áp dụng các phương pháp điều trị sau:2.1. Giảm ho an thần. Bị ho ra máu uống thuốc gì? Thì dựa trên mức độ ho ra máu cũng như tình trạng hô hấp của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ kê các thuốc an thần sao cho phù hợp.Một số loại thuốc an thần thường được dùng cho những trường hợp bị ho ra máu như là: Seduxen hay Gardenal dùng theo dạng viên hoặc đường tiêm. Mục đích của việc dùng thuốc này là giúp ổn định tinh thần, đồng thời giảm thiểu phản xạ ho cho bệnh nhân.2.2. Sử dụng thuốc giúp cầm máu, truyền máu. Chữa ho ra máu bằng thuốc gì? Có thể bác sĩ sẽ sử dụng thuốc giúp cầm máu hoặc truyền máu cho bệnh nhân. Phương pháp này là hiệu quả khi áp dụng để cầm máu và co mạch.Những loại thuốc như: Cyclonamine, hay Transamin có tác dụng làm chậm tiêu sợi tơ huyết và ảnh hưởng đến quá trình đông máu.2.3. Sử dụng kháng sinh cho trường hợp bị nhiễm khuẩn. Bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh dùng thuốc kháng sinh đối với những trường hợp bị nhiễm khuẩn.Khi bệnh nhân bị ho ra máu sẽ khiến một phần máu bị đọng lại trong lòng phế quản và đây chính là môi trường thuận lợi để các loại vi khuẩn sinh sôi phát triển. Do đó để dự phòng nguy cơ bị nhiễm trùng thì bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân dùng một số loại thuốc kháng sinh nhằm ngăn ngừa bội nhiễm.2.4. Điều trị ho ra máu nhẹĐối với những người bệnh bị ho ra máu nhẹ thì cần được nghỉ ngơi nhiều hơn và nên ăn những loại thức ăn lỏng như súp, cháo và kèm theo dùng thuốc an thần. Bệnh nhân tuyệt đối không được dùng đồ uống có cồn và sử dụng các chất kích thích.2.5. Điều trị ho ra máu bằng nội soi. Phương pháp điều trị ho ra máu bằng nội soi thường sẽ ứng dụng trong việc cầm máu và loại bỏ những cục máu đông tích tụ trong phổi.2.6. Điều trị phẫu thuật cấp cứu. Trong trường hợp đã áp dụng hết các biện pháp nội khoa nhưng không mang lại hiệu quả điều trị thì sẽ lựa chọn điều trị phẫu thuật cấp cứu. Kỹ thuật này với mục đích mở lồng ngực, thắt lại mạch máu hoặc cắt bỏ thùy phổi đã bị tổn thương.2.7. Điều trị ho ra máu nặngĐối với trường hợp ho ra máu nặng thì người bệnh cần được nằm nghỉ ngơi ở khu vực yên tĩnh và thoáng mát, giữ tư thế hoàn toàn bất động mà không được di chuyển. Bệnh nhân cần nằm ở tư thế nghiêng về bên phía phổi đang bị tổn thương và cần được cầm máu kịp thời.Trong trường hợp bệnh nhân bị mất quá nhiều máu thì phải có phương án bổ sung lượng máu đã mất. Bên cạnh đó cần theo dõi sát sao những trường hợp ho ra máu nặng. Cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng hàng ngày, ăn thức ăn lỏng và dễ tiêu và tuyệt đối không dùng chất kích thích, đồ uống có cồn trong thời gian điều trị.Như vậy, với thắc mắc mắc bị ho ra máu uống thuốc gì? Thì việc điều trị ho ra máu còn phụ thuộc vào từng nguyên nhân, mức độ của bệnh và tình trạng cụ thể của từng trường hợp bệnh nhân.
|
What medicine should I take if I cough up blood?
What medicine should I take if I cough up blood? This is the top concern for people who have signs of coughing up blood. To know the most effective way to treat hemoptysis with medicine, everyone should learn and refer to the information about hemoptysis in the article below.
1. Causes of coughing up blood
Want to know what medicine to take when coughing up blood? First of all, people need to know what causes coughing up blood? Hemoptysis is a condition in which blood escapes from the body through the respiratory tract (nose, mouth) when the patient coughs. Blood will often flow from the glottis down. If hemoptysis is not controlled early and properly, it will have a significant impact on the entire hemodynamics and kidneys and can even lead to dangerous complications such as circulatory collapse. complete. More seriously, the patient may fall into a coma and die. The cause of coughing up blood may originate from one of the following diseases: Bronchiectasis: The patient will often experience recurrent Symptoms include coughing and expectoration, with large amounts of sputum sometimes mixed with blood. Even seriously ill patients can cough up blood or cough up sudden blood and are often confused with tuberculosis. Respiratory infections: Coughing up blood often occurs in patients with urinary tract infections. respiratory tract such as: necrotizing pneumonia, pulmonary fungus or pulmonary mycosis, lung abscess or acute bronchitis. In addition, the patient also has a number of other accompanying symptoms such as: coughing up phlegm and pus that does not go away for a long time, chest pain... Pulmonary tuberculosis: This is the most common cause of coughing up blood. This symptom occurs when lung damage causes cavities and ruptures of pulmonary blood vessels. When suffering from pulmonary tuberculosis, patients often cough up phlegm mixed with blood in small or large quantities and are accompanied by other symptoms such as: difficulty breathing, fatigue, loss of appetite... Bronchial cancer: People with Smoking habits are susceptible to bronchial cancer. Symptoms of the disease are often unclear in the early stages, so it is difficult to recognize. In cases of bronchial cancer, there will often be signs such as: prolonged hemoptysis, difficulty breathing, chest pain... Cardiovascular diseases: Patients with left ventricular failure, mitral valve stenosis or heart failure. Pulmonary infarction, acute pulmonary edema... also often have symptoms of coughing up blood. Above are some causes of coughing up blood. However, to know the exact cause of hemoptysis in order to have appropriate and effective treatment and medication use, the patient needs to directly see a specialist for appropriate advice and prescriptions. .
2. What medicine should I take if I cough up blood?
When there are signs of hemoptysis, the issue that patients are most concerned about right now is what medicine to take for hemoptysis? Before treating hemoptysis, the patient needs to be examined for diagnosis and confirmation. What is the cause of coughing up blood? There are reasons for which medication can be used to treat hemoptysis. But there are also causes of hemoptysis that need to be treated with embolization or surgery. Based on the cause of hemoptysis, specialists may consider prescribing treatment. The following treatment methods:2.1. Cough relief and sedation. What medicine should I take if I cough up blood? Based on the severity of hemoptysis as well as the patient's respiratory condition, the doctor will prescribe appropriate sedatives. Some sedatives are often used in cases of hemoptysis such as: : Seduxen or Gardenal is used in pill or injection form. The purpose of using this medicine is to help stabilize the mind, while minimizing the patient's cough reflex.2.2. Use drugs to help stop bleeding and blood transfusions. What medicine is used to treat coughing up blood? Maybe the doctor will use medicine to help stop bleeding or give the patient a blood transfusion. This method is effective when applied to stop bleeding and vasoconstriction. Drugs such as Cyclonamine, or Transamin have the effect of slowing down fibrinolysis and affecting the blood clotting process.2.3. Use antibiotics in case of infection. The doctor will prescribe antibiotics for the patient in cases of bacterial infection. When the patient coughs up blood, part of the blood will stagnate in the bronchi and this is a favorable environment for the type of bacteria that proliferates. Therefore, to prevent the risk of infection, the doctor will prescribe the patient to use some antibiotics to prevent superinfection.2.4. Treatment of mild hemoptysis For patients with mild hemoptysis, they need to rest more and should eat liquid foods such as soup, porridge and take sedatives. Patients are absolutely not allowed to drink alcoholic beverages and use stimulants.2.5. Endoscopic treatment of hemoptysis. Endoscopic treatment of hemoptysis is often used to stop bleeding and remove blood clots accumulating in the lungs.2.6. Emergency surgical treatment. In cases where all internal medical measures have been applied but do not bring effective treatment, emergency surgical treatment will be chosen. This technique aims to open the chest, tighten blood vessels or remove damaged lung lobes.2.7. Treatment of severe hemoptysis In cases of severe hemoptysis, the patient needs to lie down and rest in a quiet and cool area, keeping a completely motionless position without moving. The patient needs to lie in a tilted position on the side of the damaged lung and the bleeding needs to be stopped promptly. In case the patient loses too much blood, there must be a plan to replenish the lost blood. Besides, it is necessary to closely monitor cases of severe hemoptysis. It is necessary to pay attention to daily nutrition, eat liquid and easy-to-digest foods and absolutely do not use stimulants or alcoholic beverages during treatment. Thus, if you have questions about coughing up blood, take medicine. What? The treatment of hemoptysis depends on the cause, severity of the disease and the specific condition of each patient.
|
vinmec
|
Công dụng thuốc Calmezin
Thuốc Calmezin có thành phần chính là hoạt chất Paracetamol và Clorpheniramin. Thuốc có tác dụng trong điều trị các dấu hiệu triệu chứng cảm cúm. Đồng thời, thuốc Calmezin cũng có hiệu quả trong điều trị các triệu chứng như sổ mũi, mẩn ngứa, mày đay, ho do dị ứng.
1. Thuốc Calmezin là thuốc gì?
Thuốc Calmezin 300mg chứa hoạt chất chính là Paracetamol 300 mg và Clorpheniramin maleat 3 mg.Paracetamol thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt phi steroid. Thuốc có tác động giảm đau và hạ sốt do giảm sự tổng hợp Prostaglandin theo ức chế hệ thống men Cyclooxygenase.Clorpheniramin Maleat: là thuốc kháng thụ thể H1 histamin. Thuốc có tác động kháng Histamin do ức chế lên thụ thể H1. Nhờ đó, hoạt chất này có tác dụng làm giảm sự tiết nước mũi và chất nhờn ở đường hô hấp trên.
2. Công dụng của thuốc Calmezin
Thuốc Calmezin được sử dụng cho người bị cảm cúm như: sốt nóng, nhức đầu, xương khớp, nghẹt mũi, đặc biệt là sổ mũi, mẩn ngứa, mày đay, ho do dị ứng. Với hai thành phần hoạt chất có trong thuốc giúp điều trị dứt điểm các dấu hiệu bệnh lý đang gặp phải, mang lại cảm giác dễ chịu cho người bệnh.Thuốc Calmezin chống chỉ định với những trường hợp dưới đây:Người cơ địa nhạy cảm hay mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.Người bị bệnh gây ra suy giảm chức năng gan.Người bị bệnh Glucom góc đóng, bí tiểu tiện do rối loạn niệu quản tuyến tiền liệt.Thận trọng khi sử dụng thuốc với người bị bệnh suy thận.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Calmezin
Thuốc Calmezin được bào chế dưới dạng viên nén, thích hợp khi sử dụng qua đường uống. Liều điều trị sẽ ùy theo từng đối tượng liều dùng chỉ định sẽ khác nhau:Đối với người lớn: uống 1 viên x 2 – 3 lần/ ngày.Đối với trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: 1/2 viên x 2 lần/ ngày.Đối với trẻ em từ 6 đến 15 tuổi: 1/2 viên x 3 lần /ngày.Trong trường hợp quên liều thuốc Calmezin: Bạn cần dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian mà bạn nhớ ra gần với thời gian sử dụng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, chỉ sử dụng liều tiếp đó. Bạn tuyệt đối không sử dụng thuốc Calmezin với gấp đôi liều.Trong trường hợp quá liều: Hiện nay, vẫn chưa có thuốc giải độc đặc hiệu trong khi sử dụng thuốc quá liều. Các bác sĩ có thể chỉ định điều trị triệu chứng và các biện pháp điều trị hỗ trợ.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Calmezin
Thuốc Calmezin có thể gây nên một số tác dụng không mong muốn như: Ngủ gà, chóng mặt, hồi hộp hay tình trạng rối loạn tiêu hóa.Thông báo cho bác sĩ điều trị những tác dụng không mong muốn mà bạn đã và đang gặp phải khi sử dụng thuốc.
5. Tương tác của thuốc Calmezin
Bạn cần lưu ý rằng tương tác của thuốc Calmezin với các thuốc khác thường khá phức tạp do ảnh hưởng của nhiều thành phần có trong thuốc. Các nghiên cứu hoặc khuyến cáo hiện nay thường chỉ nêu những tương tác phổ biến khi sử dụng. Chính vì vậy, bạn không nên không tự ý áp dụng các thông tin về tương tác thuốc Calmezin.Cân nhắc sử dụng kết hợp thuốc Calmezin với rượu bia, thuốc lá, đồ uống có cồn hoặc lên men. Những tác nhân có thể thay đổi thành phần có trong thuốc. Xem chi tiết trong tờ hướng dẫn sử dụng hoặc hỏi ý kiến của bác sĩ điều trị hay các chuyên gia y tế để biết thêm chi tiết.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Calmezin
Trường hợp người bị suy thận cần điều chỉnh liều theo creatinin trong máu hoặc thanh thải creatinin.Sử dụng thuốc Calmezin cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Hiện vẫn chưa có thử nghiệm trên động vật và các dữ liệu trên lâm sàng nên thận trọng khi dùng thuốc.Sử dụng thuốc Calmezin cho người lái xe và vận hành máy móc: Thuốc gây ra tình trạng ngủ gà, không nên lái xe hay vận hành máy móc khi đang sử dụng thuốc.
|
Uses of Calmezin medicine
Calmezin's main ingredients are Paracetamol and Chlorpheniramine. The medicine is effective in treating flu symptoms. At the same time, Calmezin is also effective in treating symptoms such as runny nose, rashes, urticaria, and cough due to allergies.
1. What is Calmezin?
Calmezin 300mg contains the main active ingredients Paracetamol 300 mg and Chlorpheniramine maleate 3 mg. Paracetamol belongs to the group of non-steroidal analgesics and fever reducers. The drug has analgesic and antipyretic effects due to reducing Prostaglandin synthesis by inhibiting the Cyclooxygenase enzyme system. Chlorpheniramine Maleate: is an H1 histamine receptor antagonist. The drug has an antihistamine effect due to inhibition of H1 receptors. Thanks to that, this active ingredient reduces the secretion of nasal discharge and mucus in the upper respiratory tract.
2. Uses of Calmezin
Calmezin is used for people with flu such as: hot fever, headache, bones and joints, stuffy nose, especially runny nose, rash, hives, cough due to allergies. With two active ingredients in the drug, it helps to completely treat the signs of the disease being experienced, bringing a comfortable feeling to the patient. Calmezin is contraindicated in the following cases: People with sensitive physiques or sensitive to one of the ingredients of the drug. People with the disease cause impaired liver function. People with closed-angle Glucoma, urinary retention due to prostate ureter disorder. Be cautious when using the drug with people have kidney failure.
3. How to use and dosage of Calmezin
Calmezin is prepared in tablet form, suitable for oral use. The treatment dose will vary depending on each individual: For adults: take 1 tablet x 2 - 3 times/day. For children from 1 to 5 years old: 1/2 tablet x 2 times / day. For children from 6 to 15 years old: 1/2 tablet x 3 times / day. In case you forget a dose of Calmezin: You need to take the dose as soon as you remember. However, if the time you remember is close to the time for your next dose, skip the missed dose and just take the next dose. You absolutely do not use Calmezin with a double dose. In case of overdose: Currently, there is no specific antidote for drug overdose. Doctors may prescribe symptomatic treatment and supportive measures.
4. Unwanted effects of Calmezin
Calmezin may cause some unwanted effects such as drowsiness, dizziness, nervousness or digestive disorders. Inform your doctor of any unwanted effects you have been experiencing. must when using medicine.
5. Calmezin drug interactions
You need to note that the interaction of Calmezin with other drugs is often quite complicated due to the influence of many ingredients in the drug. Current studies or recommendations often only state common interactions when used. Therefore, you should not arbitrarily apply information about Calmezin drug interactions. Consider combining Calmezin with alcohol, tobacco, alcoholic or fermented beverages. Agents that can change the ingredients in the medicine. See details in the instructions for use or consult your doctor or healthcare professional for further details.
6. Some notes when using Calmezin
In case of kidney failure, the dose needs to be adjusted according to blood creatinine or creatinine clearance. Use of Calmezin for pregnant or lactating women: There is currently no animal testing and clinical data. You should be careful when using the drug. Use Calmezin for drivers and machine operators: The drug causes drowsiness, you should not drive or operate machinery while using the drug.
|
vinmec
|
Cách để phân biệt giữa đột quỵ và đau nửa đầu
1. Khái quát những điều cần biết về đột quỵ
Đột quỵ xảy ra khi lưu lượng đến một phần não bị ngăn chặn hoặc tắc nghẽn dẫn tới các tế bào đằng sau mạch máu vỡ hoặc bị chặn lại dẫn tới phần não bị thiếu oxy, tổn thương và chết dần. Hai nguyên nhân chính dẫn tới mạch máu bị tắc nghẽn do cục máu đông hoặc rách mạch máu, vỡ mạch máu dẫn tới chảy máu.
Bên cạnh dấu hiệu đau nhức đầu, người bệnh có thể gặp phải một số tình trạng như sau:
– Chân tay tê, yếu liệt một bên cơ thể
– Không thể biểu đạt ngôn ngữ, có vấn đề về ngôn ngữ(ngọng, đớt, lắp), không hiểu người khác nói
– Thị lực yếu, mờ một hoặc cả hai bên mắt
– Chóng mặt, cơ thể quay cuồng, mất thăng bằng
– Lú lẫn, trí nhớ kém.
Đột quỵ có thể nhầm lẫn với đau nửa đầu thường là thiếu máu não thoáng qua hay còn gọi là đột quỵ nhẹ khi lưu lượng máu đến não gián đoạn trong thời gian ngắn(thường là chỉ khoảng 1 giờ) và loại đột quỵ này ít nghiêm trọng so với đột quỵ thông thường.
Để phát hiện sớm những dấu hiệu của đột quỵ, bạn có thể phân biệt thông qua quy tắc FAST như sau:
Bạn có thể nhận diện sớm đột quỵ thông qua nguyên tắc FAST
– Face: Mặt bị mất cân đối, miệng méo xệch sang một bên. Bạn cần đặt bệnh nhân ngồi hoặc nằm để quan sát, đồng thời yêu cầu bệnh nhân cười, thổi lửa…
– Arms: Chân tay bị liệt, yếu. Bạn cần yêu cầu bệnh nhân giơ hai tay lên cao và nếu thấy một bên có dấu hiệu liệt hoặc rơi xuống không kiểm soát được thì có thể là đột quỵ.
– Speech: Khó khăn trong giao tiếp ngôn ngữ. Bạn có thể yêu cầu bệnh nhân nói hoặc lặp lại câu đơn giản, nếu như nói không lưu loát và giọng bị méo thì có thể là dấu hiệu bất thường.
– Time: Cần ngay lập tức gọi cấp cứu càng sớm càng tốt hoặc đưa người bệnh đi cấp cứu.
2. Khái quát chung về đau nửa đầu
Đau nửa đầu là bệnh lý dẫn tới những cơn đau đầu tái phát với những triệu chứng như đau đầu dữ dội kèm theo nôn, buồn nôn, nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng, xúc giác… Có thể đau nhói hoặc có cơn giật giật ở quanh mắt hay thái dương.
Đau nửa đầu có tiền triệu là căn bệnh dễ nhầm lẫn với đột quỵ và ảnh hưởng tới các giác quan, đồng thời xảy ra tương đối thường xuyên. Người bệnh có thể gặp phải một số dấu hiệu như sau: thấy các tia sáng, các đường ngoằn nghèo, ngứa hoặc tê tay(chân/mặt), ù tai, khó nói chuyện…
Những triệu chứng này có thể gặp ở những người lớn tuổi mà không kèm theo biểu hiện đau đầu.
3. Hướng dẫn phân biệt đau nửa đầu và đột quỵ
3.1 Các đặc điểm phân biệt đột quỵ và bệnh đau nửa đầu là gì?
– Khi đột quỵ, triệu chứng xuất hiện đột ngột nhưng đau nửa đầu thường xuất hiện dần dần từ đau đầu nhẹ đến nặng và diễn biến chậm hơn.
– Đột quỵ có thể xuất hiện với những triệu chứng nghiêm trọng như: mất thị lực, mất cảm giác một bên tay hoặc chân… Nhưng đau nửa đầu thường có những triệu chứng nhẹ hơn như ánh sáng lóe trong mắt hoặc tê ngứa da.
– Người bệnh trẻ tuổi thường sẽ là bệnh đau nửa đầu nhưng nếu lớn tuổi thì có khả năng đột quỵ. Đặc biệt là các đối tượng nguy cơ như chưa từng đau nửa đầu, có bệnh cao huyết áp hoặc bệnh rối loạn nhịp tim.
Người có bệnh tim mạch thường có nguy cơ đột quỵ cao hơn những người khác
Những bệnh nhân mắc đau nửa đầu có hào quang có thể có nguy cơ đột quỵ cao gấp đôi so với người không đau nửa đầu. Nguy cơ này có thể tăng nếu người bệnh lạm dụng thuốc tránh thai hoặc có thói quen hút thuốc lá.
Đau nửa đầu không hào quang không có nguy cơ dẫn tới đột quỵ nhưng có thể mang đến những nguy hiểm khác về tim. Bởi đau nửa đầu có thể làm tổn thương tế bào mạch máu và viêm ở động mạch khiến mạch máu cứng, dễ đông máu dẫn tới đột quỵ.
Người bệnh đột quỵ có thể đau nửa đầu tuy nhiên không đồng nghĩa với đau nửa đầu là nguyên nhân gây ra đột quỵ. Căn bệnh này có thể kích hoạt tới những triệu chứng của đau nửa đầu.
3.3 Cách để ngăn chặn và phòng ngừa đau nửa đầu, đột quỵ
Người bệnh đau nửa đầu có thể dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để hạn chế tình trạng này.
Đồng thời, người bệnh cũng cần loại bỏ những thói quen có hại cho sức khỏe làm tăng nguy cơ đột quỵ như: hút thuốc lá, lười tập thể dục, chế độ ăn uống thất thường thiếu khoa học, lười khám bệnh…
Bên cạnh đó, bạn cũng nên thường xuyên tầm soát nguy cơ đột quỵ định kỳ để ngăn chặn đột quỵ xảy ra đột ngột và có biện pháp xử lý sớm các bệnh lý nền liên quan và được chuyên gia tư vấn thiết lập chế độ sống khoa học nhất.
Hi vọng những thông tin về đột quỵ và đau nửa đầu trên đây sẽ giúp bạn có những kiến thức hữu ích để phân biệt hai căn bệnh nguy hiểm này. Đồng thời qua đó có ý thức bảo vệ sức khỏe và không chủ quan với những bệnh lý quen thuộc thường gặp, đặc biệt là những đối tượng có nguy cơ đột quỵ cao.
|
How to differentiate between stroke and migraine
1. Overview of what you need to know about stroke
A stroke occurs when the flow to part of the brain is blocked or blocked, causing the cells behind the blood vessels to burst or become blocked, leading to the part of the brain being deprived of oxygen, damaged and dying. The two main causes of clogged blood vessels are blood clots or torn blood vessels, broken blood vessels leading to bleeding.
Besides signs of headache, patients may experience some of the following conditions:
– Limbs and limbs are numb and weak on one side of the body
– Cannot express language, has language problems (speech, stuttering, stammering), does not understand what other people are saying
– Weak, blurred vision in one or both eyes
– Dizziness, body spinning, loss of balance
– Confusion, poor memory.
Strokes that can be confused with migraines are often transient ischemic attacks, also known as mini-strokes, when blood flow to the brain is interrupted for a short time (usually only about 1 hour) and this type of stroke is rare. more serious than a normal stroke.
To detect early signs of stroke, you can distinguish through the FAST rule as follows:
You can identify stroke early through the FAST principle
– Face: The face is unbalanced, the mouth is distorted to one side. You need to make the patient sit or lie down to observe, and at the same time ask the patient to smile, blow fire...
– Arms: Limbs are paralyzed and weak. You need to ask the patient to raise both arms high and if one side shows signs of paralysis or falling uncontrollably, it may be a stroke.
– Speech: Difficulty in language communication. You can ask the patient to speak or repeat simple sentences. If speaking is not fluent and the voice is distorted, it may be an abnormal sign.
– Time: Need to immediately call an ambulance as soon as possible or take the patient to the emergency room.
2. General overview of migraine
Migraine is a disease that leads to recurring headaches with symptoms such as severe headaches accompanied by vomiting, nausea, sensitivity to sound, light, touch... There may be throbbing pain or convulsions. twitching around the eyes or temples.
Migraine with aura is a disease that is easily confused with stroke and affects the senses, and occurs relatively frequently. Patients may experience some of the following signs: seeing flashes of light, zigzag lines, itching or numbness in the arms (legs/face), tinnitus, difficulty talking...
These symptoms can be seen in older people without accompanying headaches.
3. Instructions for distinguishing between migraine and stroke
3.1 What are the distinguishing features of stroke and migraine?
– When having a stroke, symptoms appear suddenly, but migraines often appear gradually from mild to severe headaches and progress more slowly.
– Stroke can appear with serious symptoms such as: loss of vision, loss of feeling in one arm or leg... But migraine often has milder symptoms such as flashes of light in the eyes or numbness and tingling of the skin.
– Young patients often suffer from migraines, but if they are older, they are more likely to have a stroke. Especially at risk subjects such as those who have never had a migraine, have high blood pressure or arrhythmia.
People with cardiovascular disease often have a higher risk of stroke than others
Patients with migraine with aura may have twice the risk of stroke compared to people without migraine. This risk may increase if the patient abuses birth control pills or has a smoking habit.
Migraines without aura do not carry a risk of stroke but can carry other heart risks. Because migraines can damage blood vessel cells and cause inflammation in the arteries, causing blood vessels to harden and clot easily, leading to stroke.
People with strokes may have migraines, but that doesn't mean migraines are the cause of the stroke. This disease can trigger symptoms of migraine.
3.3 Ways to prevent and prevent migraines and strokes
Migraine patients can take medication as prescribed by their doctor to limit this condition.
At the same time, patients also need to eliminate habits harmful to their health that increase the risk of stroke such as smoking, lack of exercise, erratic and unscientific diet, and lack of medical examination...
In addition, you should also regularly screen for stroke risk to prevent sudden strokes and take measures to treat related underlying diseases early and get advice from experts on setting up a lifestyle. the most scientific.
Hopefully the above information about stroke and migraine will help you have useful knowledge to distinguish these two dangerous diseases. At the same time, there is a sense of health protection and not being subjective about common, familiar diseases, especially those at high risk of stroke.
|
thucuc
|
Tửu Khiết Vương – Giải rượu, thải độc và bảo vệ gan
Với các thành phần thảo dược tự nhiên lành tính, viên uống giải rượu Tửu Khiết Vương được sử dụng hỗ trợ giải rượu nhanh, giảm buồn nôn và nôn sau uống bia rượu. Sản phẩm còn có tác dụng đào thải độc tố từ rượu bia, từ đó giúp bảo vệ gan và giảm thiểu tác hại của rượu bia đối với gan.
1. Thành phần cốm giải rượu Tửu Khiết Vương
Tửu Khiết Vương là thực phẩm bảo vệ sức khỏe có tác dụng hỗ trợ bảo vệ gan thông qua việc hỗ trợ giải rượu, giảm tình trạng buồn nôn và nôn, mệt mỏi, đau đầu, khó chịu sau uống bia rượu. Bên cạnh đó, Tửu Khiết Vương giúp thải độc và bảo vệ gan trước tác động có hại của bia rượu.Sản phẩm được bào chế dưới dạng cốm tiện lợi khi sử dụng. Thành phần mỗi gói cốm Tửu Khiết Vương gồm:Natri succinate hexahydrate: 250mg. Cao Lá sắn dây: 200mg. Cao Cà gai leo:150mg. Taurine:100mg. Acid Citric (dưới dạng Citric acid anhydrous): 80mg. Vitamin C (Ascorbic acid): 50mg. Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride):15mg. Phụ liệu (lactose, sucralose): Vừa đủ
Sự kết hợp hài hòa các thành phần có trong Tửu Khiết Vương mang đến công dụng giải rượu, bảo vệ gan hiệu quả, an toàn
1.1. Natri Succinate
Đây là một thành phần thiết yếu của chu trình Krebs hay chu trình Axit citric với tác dụng như chất cho điện tử (electron) trong quá trình sản xuất axit fumaric và FADH2. Việc bổ sung Succinate đã được chứng minh giúp giảm triệu chứng say rượu bằng cơ chế hoạt hóa chuyển hóa acetaldehyde (một chất độc hại sinh ra trong quá trình chuyển hóa rượu) thành các chất không độc hại là nước và khí CO2 thông qua quá trình trao đổi chất hiếu khí.
1.2. Sắn dây
Đây là dược liệu có vị ngọt, tính mát, có công dụng thanh nhiệt, giải độc, hạ sốt, cầm nôn. Sắn dây được sử dụng để điều trị nghiện rượu và giảm các triệu chứng khi say rượu như đau đầu, đầy bụng, chóng mặt, buồn nôn,...Trong một số nghiên cứu lâm sàng được chia sẻ, khi sử dụng chiết xuất sắn dây giảm cảm giác thèm rượu. David M Penetar đã tiến hành một thử nghiệm thú vị năm 2015 về tác dụng của sắn dây khi dùng liều duy nhất ngay trước cuộc nhậu. 20 người đàn ông đã tham gia thử nghiệm được chia thành 2 nhóm đều nhau, một nhóm được dùng một liều chiết xuất sắn dây duy nhất trước cuộc nhậu 2,5 giờ. Kết quả cho thấy nhóm không dùng chiết xuất sắn dây có xu hướng tăng lượng rượu uống trung bình từ 2,7+/-0,78 lon bia tới 3,4+/-1,1 lon bia, trong khi nhóm được uống chiết xuất sắn dây ngay trước cuộc nhậu giảm từ 3,0+/-1,7 lon bia xuống chỉ còn 1,9+/-1,3 lon bia.Chiết xuất sắn dây có tác dụng giảm đáng kể men gan (ALT, AST), đồng thời tăng chất bảo vệ gan Glutathion, thải độc tố khỏi cơ thể.
1.3. Cà gai leo
Cà gai leo cũng là một dược liệu có nhiều nhóm chất chống oxy hóa như flavonoid, saponin và alkaloid. Theo y học cổ truyền, cà gai leo có công dụng giảm viêm, giải độc, ức chế quá trình xơ gan nên đang được sử dụng để điều trị viêm gan, xơ gan. Đây là một trong số ít vị thuốc nam được ghi nhận tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh viêm gan B thông qua khả năng giảm các triệu chứng mệt mỏi, chán ăn, gan to, đau hạ sườn phải, vàng da và duy trì được chỉ số men gan ALT, AST ổn định, giảm nhanh nồng độ virus viêm gan B. Từ đó, thảo dược cà gai leo có tác dụng giảm tác hại của rượu bia lên gan, bảo vệ gan hữu hiệu.
1.4. Thành phần khác
Bên cạnh các thảo dược trên, trong thành phần cốm giải rượu Tửu Khiết Vương còn có các vi chất dinh dưỡng như taurine, acid citric cùng vitamin C, B6; nâng cao thể trạng, đồng thời bổ sung năng lượng kịp thời giúp người say tỉnh táo, giảm mệt mỏi. Bên cạnh đó, vitamin B6 hay Pyridoxin cũng có tác dụng chống nôn.
2. Công dụng của viên uống giải rượu Tửu Khiết Vương
Với sự kết hợp của các thành phần trên, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tửu Khiết Vương hiệu quả trong việc:Hỗ trợ giải độc và bảo vệ gan, giúp giảm tác hại của rượu bia đối với gan.Hỗ trợ hạn chế biểu hiện buồn nôn, nôn, khó chịu ở người uống nhiều rượu bia.
3. Những ai nên dùng Tửu Khiết Vương?
Tửu Khiết Vương được sử dụng với mục đích giảm nhanh triệu chứng khó chịu do rượu bia, nên phù hợp với các đối tượng sau:Người uống nhiều rượu bia.Người có biểu hiện buồn nôn và nôn, mệt mỏi, đau đầu sau khi uống rượu bia.
4. Liều dùng và cách dùng Tửu Khiết Vương
Liều dùng:Người thường xuyên sử dụng rượu bia: Uống 2 gói ngay trước hoặc ngay sau cuộc liên hoan.Người muốn nâng cao sức khỏe gan: Uống 1-2 gói/lần, 2 lần/ ngày.Cách dùng:Hòa tan với một lượng nước vừa đủ sau đó uống hết, hoặc cũng có thể ăn trực tiếp cốm với một chút nước.Sử dụng sản phẩm ngay trước hoặc ngay sau khi uống rượu bia.
5. Bảo quản
Bảo quản sản phẩm nơi khô và thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh xa tầm với của trẻ nhỏ và vật nuôi trong nhà.
6. Lưu ý gì khi sử dụng sản phẩm
Phụ nữ có thai và cho con bú hay người có tiền sử mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của sản phẩm không sử dụng.
|
Wine King - Eliminates alcohol, detoxifies and protects the liver
With benign natural herbal ingredients, Tuu Khiet Vuong hangover pills are used to help relieve hangovers quickly, reduce nausea and vomiting after drinking alcohol. The product also helps eliminate toxins from alcohol, thereby helping to protect the liver and minimize the harmful effects of alcohol on the liver.
1. Ingredients of Tuu Khiet Vuong hangover-relieving granules
Tuu Khiet Vuong is a health protection food that helps protect the liver by supporting alcohol detoxification, reducing nausea and vomiting, fatigue, headaches, and discomfort after drinking alcohol. Besides, Tuu Khiet Vuong helps detoxify and protect the liver against the harmful effects of alcohol. The product is prepared in a granule form that is convenient to use. Ingredients of each package of Tuu Khiet Vuong nuggets include: Sodium succinate hexahydrate: 250mg. Cassava Leaf Extract: 200mg. Ca gai leo extract: 150mg. Taurine: 100 mg. Citric Acid (as Citric acid anhydrous): 80mg. Vitamin C (Ascorbic acid): 50mg. Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride): 15mg. Ingredients (lactose, sucralose): Enough
The harmonious combination of ingredients in Tuu Khiet Vuong provides effective and safe effects of detoxifying alcohol and protecting the liver.
1.1. Sodium Succinate
This is an essential component of the Krebs cycle or Citric Acid cycle, acting as an electron donor in the production of fumaric acid and FADH2. Supplementing Succinate has been proven to help reduce hangover symptoms by activating the conversion of acetaldehyde (a toxic substance produced during alcohol metabolism) into non-toxic substances such as water and CO2 gas through the process of metabolism. aerobic metabolism.
1.2. Kudzu
This is a medicinal herb that has a sweet taste and cool properties, has the effect of clearing heat, detoxifying, reducing fever, and stopping vomiting. Kudzu is used to treat alcoholism and reduce symptoms of drunkenness such as headaches, bloating, dizziness, nausea, etc. In some shared clinical studies, when using the extract Kudzu reduces cravings for alcohol. David M Penetar conducted an interesting experiment in 2015 on the effects of kudzu when taken in a single dose just before drinking. The 20 men who participated in the trial were divided into two equal groups, one group was given a single dose of kudzu extract 2.5 hours before drinking. The results showed that the group that did not use cassava extract tended to increase the average amount of alcohol consumed from 2.7+/-0.78 cans of beer to 3.4+/-1.1 cans of beer, while the group that drank Cassava extract just before drinking reduced from 3.0+/-1.7 cans of beer to only 1.9+/-1.3 cans of beer. Kudzu extract has the effect of significantly reducing liver enzymes (ALT). , AST), while increasing the liver protective substance Glutathione, eliminating toxins from the body.
1.3. Ca gai climbing
Solanum procumbens is also a medicinal herb with many groups of antioxidants such as flavonoids, saponins and alkaloids. According to traditional medicine, Solanum procumbens has the effect of reducing inflammation, detoxifying, and inhibiting the process of cirrhosis, so it is being used to treat hepatitis and cirrhosis. This is one of the few herbal medicines recognized to support the treatment of hepatitis B through its ability to reduce symptoms of fatigue, loss of appetite, hepatomegaly, right upper quadrant pain, jaundice and maintain health. The liver enzyme index ALT and AST are stable, quickly reducing the concentration of hepatitis B virus. From there, Solanum procumbens herb has the effect of reducing the harmful effects of alcohol on the liver, effectively protecting the liver.
1.4. Other components
Besides the above herbs, the ingredients of Tuu Khiet Vuong hangover-relieving granules also contain micronutrients such as taurine, citric acid and vitamins C and B6; Improve physical condition and at the same time replenish energy promptly to help drunk people stay alert and reduce fatigue. Besides, vitamin B6 or Pyridoxine also has anti-emetic effects.
2. Uses of Tuu Khiet Vuong hangover pills
With the combination of the above ingredients, Tuu Khiet Vuong health protection food is effective in: Supporting detoxification and protecting the liver, helping to reduce the harmful effects of alcohol on the liver. Supporting to limit manifestations Nausea, vomiting, and irritability in people who drink a lot of alcohol.
3. Who should use Tuu Khiet Vuong?
Tuu Khiet Vuong is used for the purpose of quickly reducing symptoms of discomfort caused by alcohol, so it is suitable for the following subjects: People who drink a lot of alcohol. People with nausea and vomiting, fatigue, headaches after drinking. drink beer.
4. Dosage and how to use Tuu Khiet Vuong
Dosage: People who regularly use alcohol: Drink 2 packets right before or right after the party. People who want to improve liver health: Drink 1-2 packets/time, 2 times/day. How to use: Dissolve with a sufficient amount of water then drink it all, or you can also eat the cereal directly with a little water. Use the product right before or right after drinking alcohol.
5. Storage
Store the product in a cool and dry place, at a temperature below 30 degrees Celsius, out of reach of children and pets.
6. What to note when using the product
Pregnant and lactating women or people with a history of sensitivity to any ingredient of the product should not use it.
|
vinmec
|
Điều trị cười hở lợi như thế nào?
Có rất nhiều người bệnh mắc phải tình trạng cười hở lợi khiến cho tính thẩm mỹ giảm sút và sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày bị mất đi. Ngoài ra, có những quan điểm cho răng cười hở lợi là một điểm trừ ở ngoại hình, có thể ảnh hưởng không tốt đến vận mệnh và tương lai sau này. Bài viết dưới đây sẽ giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về các phương pháp điều trị cười hở lợi hiện nay.
1. Cười hở lợi là cười như thế nào?
Cười hở lợi tuy không có ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh nhưng đây lại là tình trạng khiến cho người bệnh cảm thấy tự ti vì thiếu thẩm mỹ.
Mỗi người chúng ta đều có các kiểu cười khác nhau. Trong đó, cười hở lợi là tên gọi chỉ một nụ cười khi mà phần lợi và chân răng bị hở nhiều ra ngoài hơn bình thường. Theo các chuyên gia và bác sĩ Nha khoa, nếu như bạn cười mà lợi lộ trên 3mm tính từ chân răng đến môi thì sẽ được tính là cười hở lợi. Về mặt sinh học thì đây được đánh giá là tình trạng hoàn toàn bình thường và không có bất kỳ một vấn đề gì ảnh hưởng đến sức khỏe của khoa răng miệng cũng như sức khỏe toàn diện.
Tuy nhiên, khi cười hở lợi, rất nhiều người đánh giá đây là một nụ cười gây ảnh hưởng đến sự thẩm mỹ, do đó, người cười hở lợi sẽ cảm thấy tự ti trong quá trình giao tiếp với những người xung quanh.
1.1. Lý do khiến người bệnh bị cười hở lợi
Có nhiều nguyên nhân khiến cho người bệnh cười hở lợi. Các nguyên nhân phổ biến khiến cười bị hở lợi có thể kể đến như:
– Răng mọc lên không hét hoặc mọc răng chậm khiến cho 1 phần của chân răng vẫn còn ở sâu bên trong lợi. Chính vì vậy, khi kiểm tra cấu trúc của răng, người bệnh sẽ thấy chiều cao và chiều rộng của răng mất cân đối, răng rất ngắn do phần lợi đã bị che khuất.
– Lợi của người bệnh phát triển quá độ bởi nguyên nhân viêm nhiễm ở lợi gây ra hoặc cũng có thể do ảnh hưởng sau khi chỉnh nha gây ra.
– Xương hàm của người bệnh bị phát triển quá mức, có thể sâu xuống dưới hoặc vồng lên ở vùng dưới môi khiến cho lợi khi cười hở ra rất nhiều và rộng.
1.2. Mức độ cười hở lợi
Cười hở lợi cũng được chia ra làm 4 mức độ từ nhẹ đến nặng như sau:
– Mức độ 1: Cười hở lợi nhẹ
Đây là tình trạng khi cười, lợi của người bệnh chỉ lộ ra ít hơn khoảng 25% tổng chiều dài thân răng, có nghĩa là khoảng nhiều hơn 3mm một chút.
– Mức độ 2: Mức độ trung bình
Mô nướu lúc này sẽ hiện ra nhiều hơn, cụ thể là từ trên 25% cho đến dưới 50% so với tổng chiều dài của răng người bệnh.
– Mức độ 3: Tình trạng nặng
Đây là tình trạng cười hở lợi rất rõ ràng khi nướu của người bệnh khi cười lộ trên 50% và ít hơn 100% tính theo chiều dài của răng.
– Mức độ 4: Cười hở lợi rất nặng
Nếu như người bệnh khi cười mà lợi hở toàn bộ 100% thì đây chính là dấu hiệu cho thấy tình trạng cười hở lợi đang ở mức độ nặng nhất.
2. Trị cười hở lợi bằng cách gì?
Cười hở lợi có thể điều trị bằng việc niềng răng hoặc phẫu thuật tùy theo mức độ cũng như tình trạng của người bệnh.
Những người đang gặp tình trạng cười hở lợi rất quan tâm đến vấn đề điều trị cười hở lợi ra sao? Họ đều mong muốn có thể cải thiện được tính thẩm mỹ cũng như lấy lại sự tự tin trong giao tiếp. Ngoài ra, nếu như cười hở lợi khiến người bệnh gặp vấn đề về sức khỏe của răng miệng như viêm lợi, tụt lợi thì việc điều trị là hết sức cần thiết để ngăn ngừa tình trạng bệnh diễn biến nặng hơn.
Dựa trên tình trạng sức khỏe cũng như mức độ của hở lợi khi cười mà bác sĩ sẽ tư vấn cho người bệnh những phương pháp điều trị khác nhau.
2.1. Điều trị cười hở lợi mà không cần can thiệp phẫu thuật
Nếu người bệnh chỉ bị cười hở lợi không quá nghiêm trọng thì nguyên nhân thường là do khớp cắn của người bệnh quá sâu khiến cho răng ở bên hàm trên bị trùm xuống hàm bên dưới. Từ đó, vùng nướu của người bệnh cũng sẽ bị kéo xuống thấp hơn và bao phủ một phần răng khiến cho tình trạng hở lợi khi cười xảy ra.
Nếu người bệnh ở tình trạng này thì các bác sĩ sẽ chỉ định niềng răng và kết hợp với kỹ thuật đánh lún bằng cách gắn thêm minivis. Đây là phương pháp có thể đánh lún răng hiệu quả, với tác dụng dịch chuyển răng về đúng vị trí cũng như khoảng cách từ vành môi đến cổ răng cũng được làm giảm đi khoảng cách.
Niềng răng cũng là một cách cải thiện cười hở lợi
Đây là phương pháp chỉnh nha có thể sẽ cần một khoảng thời gian khá dài khoảng từ 6 -1 8 tháng tùy thuộc vào tốc độ của răng di chuyển như thế nào. Kết quả mà phương pháp niềng răng kết hợp với đánh lún này mang lại là khá tốt. Rất nhiều ca điều trị đã phản hồi lại với kết quả khắc phục hoàn toàn tình trạng cười hở lợi cũng như răng được di chuyển vào đúng vị trí của nó, tăng thêm tính thẩm mỹ cho người bệnh. Niềng răng kết hợp đánh lún để điều trị vấn đề cười hở lợi được đánh giá là phương pháp an toàn, tuy nhiên chỉ áp dụng tốt với những trường hợp bị nhẹ.
2.2. Phương pháp phẫu thuật để có thể điều trị cười hở lợi
– Cắt bỏ viền nướu
Nếu mức độ hở lợi của người bệnh đã trên 3mm và mô nướu đã trùm lên thân răng khiến cho chiều dài của răng ngắn lại thì bác sĩ sẽ tư vấn phẫu thuật cắt bỏ viền nướu kết hợp làm dài thân răng. Phương pháp này giúp điều trị tình trạng cười bị hở lợi và cải thiện kích thước, tăng độ đồng đều của răng. Đây là tiểu phẫu đơn giản, ít khi gây đau đớn hay biến chứng.
– Tạo đường viền nướu
Đây là phương pháp phẫu thuật có thể tạo dáng lại được cho răng và nướu hiệu quả, bỏ đi những phần lợi thừa cũng như chỉnh sửa sao cho cân đối độ dài của răng nướu để đem lại tính thẩm mỹ cao hơn. Đây là phương pháp mà bác sĩ không cần khâu vết thương, không chảy máu và đau đớn, rất đơn giản và cực kỳ nhanh chóng.
– Phương pháp Lefort
Đối với những trường hợp đặc biệt khi cười hở lợi có liên quan đến sự phát triển quá của xương hàm và xương ổ răng, nha sĩ thường chỉ định phẫu thuật Lefort. Bác sĩ sẽ cắt bỏ tiền định hàm, rồi hàm sẽ được đẩy lùi lên trên và vào bên trong và cố định bằng vít titan. Đây là phương pháp đòi hỏi tay nghề cao và phức tạp nhất trong các phương pháp chữa cười hở lợi.
|
How to treat gummy smile?
There are many patients with gummy smile condition, causing reduced aesthetics and loss of confidence in daily communication. In addition, there are views that smiling with gummy teeth is a negative point in appearance, which can negatively affect future destiny and future. The article below will help readers have an overview of current gummy smile treatment methods.
1. What kind of smile is a gummy smile?
Although gummy smile does not affect the patient's health, this is a condition that makes the patient feel self-conscious because of lack of aesthetics.
Each of us has different types of smiles. In particular, gummy smile is the name for a smile when the gums and tooth roots are exposed more than usual. According to experts and dentists, if you smile and your gums show more than 3mm from the roots of your teeth to your lips, it will be considered a gummy smile. Biologically, this is considered a completely normal condition and does not have any problems affecting oral health as well as overall health.
However, when smiling with gummy teeth, many people consider this a smile that affects aesthetics, so people with gummy smiles will feel self-conscious when communicating with people around them.
1.1. Reasons why patients have gummy smiles
There are many reasons why patients smile gummyly. Common causes of gummy smiles can include:
– Teeth do not grow properly or grow slowly, causing part of the tooth root to remain deep inside the gums. Therefore, when examining the structure of the teeth, the patient will see that the height and width of the teeth are imbalanced, and the teeth are very short because the gums are hidden.
– The patient's gums develop excessively due to inflammation in the gums or can also be caused by effects after orthodontics.
– The patient's jawbone is overdeveloped, can deepen or bulge in the area under the lips, causing the gums to appear very large and wide when smiling.
1.2. Degree of gummy smile
Gummy smiles are also divided into 4 levels from mild to severe as follows:
– Level 1: Mild gummy smile
This is a condition in which when smiling, the patient's gums only show less than about 25% of the total length of the tooth crown, which means a little more than 3mm.
– Level 2: Average level
Gum tissue will now appear more, specifically from over 25% to less than 50% of the total length of the patient's teeth.
– Level 3: Severe condition
This is a very obvious gummy smile condition when the patient's gums show more than 50% and less than 100% of the tooth length when smiling.
– Level 4: Very severe gummy smile
If the patient smiles and the gums are 100% exposed, this is a sign that the gummy smile is at its most severe level.
2. How to treat gummy smile?
A gummy smile can be treated with braces or surgery depending on the severity and condition of the patient.
People who are experiencing a gummy smile are very interested in how to treat a gummy smile? They all want to improve their aesthetics as well as regain confidence in communication. In addition, if a gummy smile causes the patient to have oral health problems such as gingivitis or receding gums, treatment is extremely necessary to prevent the condition from getting worse.
Based on health status as well as the level of gummy laxity when smiling, the doctor will advise the patient on different treatment methods.
2.1. Treating gummy smiles without surgical intervention
If the patient only has a gummy smile that is not too serious, the cause is usually because the patient's bite is too deep, causing the teeth on the upper jaw to cover the lower jaw. From there, the patient's gum area will also be pulled lower and cover part of the teeth, causing the gums to appear when smiling.
If the patient is in this condition, the doctors will prescribe braces and combine it with the subsidence technique by adding minivis. This is a method that can effectively sink teeth, with the effect of moving teeth to the correct position as well as reducing the distance from the lip rim to the tooth neck.
Braces are also a way to improve a gummy smile
This orthodontic method may take a long time, about 6 - 1 8 months depending on how quickly the teeth move. The results that this method of braces combined with subsidence brings are quite good. Many treatment cases have responded with the result of completely overcoming the gummy smile situation as well as moving the teeth into their correct position, increasing the aesthetics of the patient. Braces combined with subsidence to treat gummy smile problem is considered a safe method, but is only good for mild cases.
2.2. Surgical methods that can treat gummy smiles
– Cut off the gum line
If the patient's gum gap is over 3mm and the gum tissue has covered the tooth crown, causing the tooth length to shorten, the doctor will advise surgery to remove the gum line and lengthen the tooth crown. This method helps treat gummy smiles and improves the size and uniformity of teeth. This is a simple surgery that rarely causes pain or complications.
– Create gum contour
This is a surgical method that can effectively reshape teeth and gums, remove excess gums as well as adjust to balance the length of teeth and gums for a more aesthetic appearance. This is a method in which the doctor does not need to stitch the wound, without bleeding and pain, very simple and extremely fast.
– Lefort method
For special cases where a gummy smile is associated with overgrowth of the jaw and alveolar bones, dentists often prescribe Lefort surgery. The doctor will remove the premaxilla, then the jaw will be pushed back up and inward and fixed with titanium screws. This is the method that requires the most skill and complexity among the methods of treating gummy smiles.
|
thucuc
|
Thiểu năng tuần hoàn não: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa
Thiểu năng tuần hoàn não có khả năng gây ra các ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, thậm chí là tính mạng của người bệnh. Do đó, việc hiểu và nắm bắt những thông tin về bệnh lý là thực sự cần thiết.
1. Tổng quan về bệnh
Thiểu năng tuần hoàn não hay thiếu máu não nhất thời thường xảy ra khi lượng máu, oxy và các chất dinh dưỡng tới nuôi dưỡng các tế bào máu là bị thiếu. Từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến các chức năng của não bộ cũng như hệ thần kinh trung ương.
Thiểu năng tuần hoàn máu thường xảy ra phổ biến với người trung niên, người cao tuổi. Tuy nhiên, theo các thống kê mới nhất, bệnh lý đang có xu hướng ngày càng trẻ hóa về đối tượng người bệnh.
2. Nguyên nhân
Theo các chuyên gia, nguyên nhân gây ra tình trạng thiểu năng tuần hoàn máu phổ biến nhất là:
Ảnh hưởng của bệnh lý xơ vữa động mạch khiến các mao mạch dẫn máu bị hẹp lại và làm chậm, tắc quá trình lưu thông máu. Đây cũng là nguyên nhân chính gây bệnh, chiếm tới khoảng 60 – 80% ca bệnh.
Mạch máu bị dị dạng hoặc viêm tắc động mạch.
Ảnh hưởng từ các chấn thương như thoát vị đĩa đệm tại cột sống cổ, thoái hóa đốt sống cổ,... khiến mạch máu bị chèn ép và hạn chế quá trình tuần hoàn máu lên não bộ.
Các chèn ép từ bên trong não bộ như u não, u dây thần kinh số 8 hay các bệnh lý thần kinh khác.
Người bệnh bị rối loạn về huyết áp.
Ngày nay, giới trẻ có xu hướng bị thiểu năng tuần hoàn tại não nhiều hơn khi thuộc nhóm các đối tượng sau:
Người thường xuyên phải lao động trí óc, làm việc hoặc học tập với cường độ và áp lực cao, ngủ không đúng giờ và đủ giấc.
Người bị stress, căng thẳng kéo dài.
Người trẻ ít vận động, lười vận động khiến hệ mạch kém lưu thông.
Người bị béo phì, thừa cân.
Người trẻ có chế độ dinh dưỡng không hợp lý như ăn quá nhiều đồ dầu mỡ, đồ ngọt, thức ăn nhanh,... làm tăng nguy cơ bị xơ vữa động mạch, hình thành các cục máu đông.
3. Triệu chứng
Khi bị thiếu máu não nhất thời, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng điển hình sau:
Đau nhức đầu là triệu chứng điển hình cũng như xuất hiện sớm nhất của bệnh lý. Các cơn đau đầu thường có tính lan tỏa, đau co thắt hoặc tập trung ở vùng trán, gáy. Cảm giác đau đầu nhiều hơn khi phải suy nghĩ.
Chóng mặt đột ngột, gây khó khăn trong di chuyển, đi lại.
Người bệnh dễ bị hoa mắt, tối sầm mặt mày khi phải thay đổi tư thế đột ngột hoặc vận động mạnh.
Suy giảm trí nhớ, giảm nhận thức, dễ bị rối loạn cảm xúc hơn bình thường,...
Mất ngủ, khó ngủ kéo dài.
Người bệnh xuất hiện các cảm giác không thật như thường xuyên nghe thấy tiếng các tiếng ù bên tai.
Cơ thể luôn trong tình trạng mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.
Mất khả năng tập trung trong trong quá trình học tập, làm việc,...
4. Phòng ngừa thiểu năng tuần hoàn não
Tình trạng thiểu năng tuần hoàn khi kéo dài và không được điều trị kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới cấu trúc, chức năng của não bộ, từ đó dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
Các biến chứng của bệnh lý có thể kể đến như nhũn não, đột quỵ - tai biến, xuất huyết não, chết não,... nguy hiểm nhất là gây tử vong.
Do đó, để giảm nguy cơ mắc bệnh lý, đặc biệt là với giới trẻ, cần lưu ý tới các vấn đề sau:
Chế độ ăn uống khoa học
Hạn chế ăn đồ chứa nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, thực phẩm chứa các chất bảo quản.
Sử dụng các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, giảm hàm lượng cholesterol.
Các thực phẩm giúp tăng lưu lượng máu lên não mà người bệnh nên sử dụng có thể kể đến như cá béo, rau xanh (súp lơ, rau cải bina,... ), hải sản, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, hoa quả mọng nước (cam, quýt, bưởi, dâu tây, việt quất), thị đỏ ( thịt cừu, thịt bò,... ).
Chế độ nghỉ ngơi hợp lý
Nên có thời gian nghỉ ngơi tối thiểu là 10 phút khi thực hiện các công việc về trí óc liên tục trong 2 giờ đồng hồ.
Luyện tập thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe, hạn chế tình trạng thừa cân, béo phì. Tùy theo thể trạng sức khỏe mà bạn có thể lựa chọn cho mình các bài tập, môn thể thao phù hợp.
Hạn chế tình trạng căng thẳng, stress kéo dài. Thay vào đó, hãy cố gắng để cơ thể được thư giãn ở mức tốt nhất.
Thăm khám sức khỏe định kỳ
Thiếu máu não có triệu chứng là khá giống với các chứng mệt mỏi đơn thuần, do đó, đôi khi người bệnh thường chủ quan và không thực hiện các kiểm tra sức khỏe.
Theo khuyến cáo của các chuyên gia, người bệnh nên thực hiện các chẩn đoán – kiểm tra ngay khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường của bệnh lý. Đồng thời, nên ưu tiên thực hiện khám sức khỏe định kỳ để phát hiện bệnh kịp thời và có phương pháp điều trị hợp lý.
|
Cerebral circulatory insufficiency: Causes, symptoms and prevention
Cerebral circulatory insufficiency has the potential to cause negative effects on the health and even the life of the patient. Therefore, understanding and capturing information about pathology is really necessary.
1. Overview of the disease
Cerebral circulatory insufficiency or transient cerebral ischemia often occurs when the amount of blood, oxygen and nutrients to nourish blood cells is lacking. From there, it negatively affects the functions of the brain as well as the central nervous system.
Blood circulation deficiency often occurs commonly in middle-aged and elderly people. However, according to the latest statistics, the disease is tending to become increasingly younger in terms of patients.
2. Cause
According to experts, the most common causes of blood circulation insufficiency are:
The effects of atherosclerosis cause blood capillaries to narrow and slow down or block blood circulation. This is also the main cause of the disease, accounting for about 60 - 80% of cases.
Malformed blood vessels or arteriosclerosis.
Effects from injuries such as disc herniation in the cervical spine, cervical spondylosis, etc. cause blood vessels to be compressed and limit blood circulation to the brain.
Compression from inside the brain such as brain tumors, 8th nerve tumors or other neurological diseases.
Patients with blood pressure disorders.
Today, young people tend to suffer from cerebral circulatory disorders more when they belong to the following groups:
People who often have to do mental labor, work or study with high intensity and pressure, and do not sleep on time or get enough sleep.
People suffering from prolonged stress and tension.
Young people are sedentary and lazy, causing poor circulation in the vascular system.
People with obesity and overweight.
Young people have an unreasonable diet such as eating too much greasy food, sweets, fast food, etc., which increases the risk of atherosclerosis and blood clots.
3. Symptoms
When suffering from transient cerebral ischemia, patients often have the following typical symptoms:
Headache is a typical symptom as well as the earliest appearance of the disease. Headaches are often diffuse, spasmodic or concentrated in the forehead and nape of the neck. The headache feels worse when thinking.
Sudden dizziness, causing difficulty in moving and walking.
Patients are susceptible to dizziness and darkening of the face when having to change positions suddenly or exercise vigorously.
Memory loss, reduced awareness, more susceptible to emotional disorders than usual,...
Insomnia, difficulty sleeping for a long time.
The patient experiences unreal sensations such as frequently hearing ringing sounds in the ears.
The body is always in a state of prolonged fatigue for unknown reasons.
Loss of ability to concentrate while studying, working,...
4. Prevent cerebral circulatory insufficiency
Circulatory insufficiency, when prolonged and not treated promptly, will directly affect the structure and function of the brain, thereby leading to dangerous complications.
Complications of the disease can include brain damage, stroke - stroke, brain hemorrhage, brain death,... the most dangerous is death.
Therefore, to reduce the risk of disease, especially for young people, the following issues should be paid attention to:
Scientific diet
Limit eating greasy foods, fast foods, and foods containing preservatives.
Use nutritious foods that reduce cholesterol content.
Foods that help increase blood flow to the brain that patients should use include fatty fish, green vegetables (cauliflower, spinach,...), seafood, beans, and whole grains. , succulent fruits (oranges, tangerines, grapefruit, strawberries, blueberries), red meat (lamb, beef,...).
Reasonable rest mode
There should be a minimum rest period of 10 minutes when performing mental work continuously for 2 hours.
Exercise to improve health and limit overweight and obesity. Depending on your health condition, you can choose appropriate exercises and sports.
Limit stress and prolonged stress. Instead, try to let your body relax to the best possible extent.
Regular health check-ups
Symptoms of cerebral anemia are quite similar to simple fatigue, so sometimes patients are subjective and do not perform health checks.
According to experts' recommendations, patients should perform diagnostics and examinations as soon as the body shows unusual symptoms of the disease. At the same time, priority should be given to performing regular health checks to detect diseases promptly and have appropriate treatment methods.
|
medlatec
|
Giúp trẻ vận động trong mùa dịch
Tình hình dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp đã và đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của các bậc cha mẹ đối với tình hình sức khỏe của con cái. Ngoài các biện pháp bổ sung dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng cho trẻ, thì cho trẻ tập thể dục cũng là một trong những phương pháp hiệu quả giúp nâng cao thể trạng chống lại bệnh tật. Bé vận động hằng ngày không những giúp phát triển tốt về mặt thể chất mà còn đem đến những lợi ích về tinh thần, giúp trẻ năng động, sáng tạo hơn. Vì vậy, không ít bậc phụ huynh băn khoăn không biết nên sử dụng bài tập cho con như thế nào để đem lại hiệu quả tốt nhất. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát về những phương pháp giúp trẻ vận động trong mùa dịch.
1. Lợi ích khi trẻ vận động
Những nghiên cứu gần đây cho thấy Việt Nam là 1 trong 10 nước lười vận động nhất thế giới với chỉ 15% người dân tập thể dục 30 phút mỗi ngày. Riêng đối với trẻ em, đa phần trẻ em Việt Nam dành hơn 3 tiếng mỗi ngày để xem tivi, chơi các trò chơi điện tử. Điều này xuất phát từ việc các bậc cha mẹ chưa có nhận định đúng đắn về việc cho trẻ vận động thể chất mà chỉ chú trọng vào việc học tập các môn khác ở trường, một số bậc cha mẹ không có đủ thời gian cho trẻ tập thể dục ngoài giờ học cũng như không hiểu rõ về các bài tập cho trẻ em. Thêm vào đó, thời gian học thể dục tại trường chỉ khoảng 90 phút mỗi tuần. Vì vậy, các bậc cha mẹ hãy tìm cách để trẻ có thể vận động nhiều hơn. Theo nhiều nghiên cứu, vận động thể chất ở trẻ nhỏ đem lại nhiều lợi ích to lớn:Tăng độ chắc khỏe của xương: mật độ xương ở những trẻ vận động thường xuyên cao hơn nhóm còn lại, vì vậy trẻ sẽ tránh được nguy cơ loãng xương sau này.Duy trì vóc dáng cân đối: Cho trẻ tập thể dục đều đặn hằng ngày giúp giải phóng năng lượng dư thừa mà trẻ tiêu thụ mỗi ngày, giảm nguy cơ tích tụ mỡ và ổn định cân nặng.Ổn định đường huyết: Khi trẻ vận động, các cơ bắp sẽ hấp thụ nhiều glucose hơn và chuyển hóa thành năng lượng. Điều này giúp giảm đường trong máu và giảm thiểu nguy cơ đái tháo đường trong tương lai.Tốt cho sức khỏe tim mạch: Các bài tập cho trẻ em vận động nhẹ nhàng giúp giảm lượng cholesterol dư thừa trong máu, giúp cho mạch máu luôn dẻo dai, trơn tru và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch và đột quỵ.Tăng cường hệ miễn dịch: khi trẻ vận động, mồ hôi tiết ra kéo theo các vi khuẩn và độc tố bám trên da, giúp tăng cường khả năng miễn dịch của hàng rào phòng thủ này.Ngoài ra, một số lợi ích về mặt tinh thần có được khi cho trẻ tập thể dục như tăng khả năng sáng tạo, ghi nhớ, cải thiện cảm xúc, giảm các lo âu, căng thẳng, cải thiện khả năng học tập...
2. Những bài tập cho trẻ vận động trong mùa dịch
2.1. Bơi lội. Bơi lội là một trong những phương pháp giúp trẻ tăng trưởng chiều cao tối đa bằng cách kích thích tiết ra các hormone tăng trưởng. Những trẻ được tập bơi từ sớm giúp phát triển kỹ năng vận động và ngôn ngữ sớm hơn so với nhóm còn lại. Ngoài ra, cho trẻ tập bơi làm trẻ vui vẻ, tự lập và dễ thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau. Quan trọng hơn, bơi lội chính là một kỹ năng sống hữu ích trong những trường hợp nguy hiểm.2.2. Đạp xeĐi xe đạp là một bài tập giúp trẻ vận động nhẹ nhàng nhưng hiệu quả cao. Bạn có thể đồng hành cùng trẻ đạp xe xung quanh khu vực sinh sống. Việc này không chỉ giúp trẻ vận động thể chất mà còn giúp trẻ khám phá môi trường xung quanh, từ đó kích thích khả năng tìm tòi, học hỏi của trẻ cũng như tăng sự tự tin. Đạp xe đòi hỏi trẻ phải thật khéo léo, có sự phối hợp linh hoạt giữa chân, tay và mắt cũng như quan sát tỉ mỉ môi trường xung quanh.2.3. Chơi cầu lông. Một bài tập cho trẻ em vận động phổ biến khác là chơi cầu lông. Bộ môn thể thao này đòi hỏi trẻ có đôi tay linh hoạt và khả năng quan sát nhạy bén. Chơi cầu lông không những giúp trẻ vận động mà còn thắt chặt tình cảm giữa các thành viên trong gia đình, đem lại tiếng cười sảng khoái sau những giờ phút làm việc, học tập căng thẳng.2.4. Chơi ở công viên. Vào những ngày cuối tuần, cả gia đình có thể cùng nhau ra công viên chơi. Trẻ có thể tự do vui chơi, chạy nhảy ở một không gian rộng rãi, thoáng mát và không khí trong lành. Ngoài ra, trẻ còn có cơ hội tiếp xúc với nhiều điều mới lạ, tăng khả năng giao tiếp, bắt chuyện với những trẻ em khác, khám phá và tìm hiểu môi trường xung quanh (động vật, cây cối, ... trong công viên).2.5. Chơi trốn tìm. Trốn tìm là một trò chơi đơn giản, tiện ích khi bạn có thể cùng trẻ chơi tại nhà. Trò chơi này giúp trẻ vận động về mặt thể chất (chạy đi trốn) và cả tinh thần (kỹ năng tìm nơi để trốn, tìm ra người khác, ...).Những bài tập cho trẻ em vận động vào mùa dịch tuy đơn giản nhưng mang lại lợi ích không ngờ tới. Điều quan trọng là bạn cần trở thành một người đồng hành cùng trẻ trong quá trình này.
|
Help children exercise during the epidemic season
The complicated situation of the Covid-19 epidemic has become the top concern of parents for their children's health. In addition to nutritional supplements to increase children's resistance, giving children exercise is also one of the effective methods to help improve their physical condition to fight diseases. Exercising every day not only helps children develop physically, but also brings mental benefits, helping them be more active and creative. Therefore, many parents wonder how to use exercises for their children to get the best results. Therefore, the article below will help you have an overview of methods to help children exercise during the epidemic season.
1. Benefits when children exercise
Recent studies show that Vietnam is one of the 10 most inactive countries in the world with only 15% of people exercising 30 minutes a day. As for children, most Vietnamese children spend more than 3 hours a day watching TV and playing video games. This stems from the fact that parents do not have the right judgment about letting their children exercise and only focus on learning other subjects at school. Some parents do not have enough time for their children. exercising outside of school hours as well as not understanding clearly about exercises for children. In addition, physical education time at school is only about 90 minutes per week. Therefore, parents should find ways for children to exercise more. According to many studies, physical activity in young children brings many great benefits: Increase bone strength: bone density in children who exercise regularly is higher than the other group, so children will avoid the risk of osteoporosis later in life. Maintain a balanced body shape: Allowing children to exercise regularly every day helps release excess energy that children consume every day, reducing the risk of fat accumulation and stabilizing weight. Stable Blood sugar: When children exercise, their muscles will absorb more glucose and convert it into energy. This helps reduce blood sugar and minimize the risk of diabetes in the future. Good for heart health: Gentle exercises for children help reduce excess cholesterol in the blood, keeping blood vessels healthy. flexible, smooth and reduces the risk of cardiovascular diseases and strokes. Strengthens the immune system: when children move, sweat is secreted and bacteria and toxins stick to the skin, helping to enhance their ability to move. immune function of this defense barrier. In addition, some mental benefits come from letting children exercise such as increasing creativity, memory, improving emotions, reducing anxiety and stress. straight, improve learning ability...
2. Exercises for children to exercise during the epidemic season
2.1. Swimming. Swimming is one of the methods to help children grow to maximum height by stimulating the secretion of growth hormones. Children who learn to swim from an early age help develop motor and language skills earlier than the other group. In addition, letting children learn to swim makes them happy, independent and adaptable to different environmental conditions. More importantly, swimming is a useful life skill in dangerous situations.2.2. Cycling Cycling is an exercise that helps children move gently but effectively. You can accompany your child on a bike ride around the living area. This not only helps children exercise physically but also helps them explore their surroundings, thereby stimulating their ability to explore and learn as well as increase their confidence. Cycling requires children to be very skillful, have flexible coordination between legs, arms and eyes as well as meticulously observe the surrounding environment.2.3. Playing badminton. Another popular exercise for children is playing badminton. This sport requires children to have flexible hands and sharp observation abilities. Playing badminton not only helps children exercise but also strengthens the bond between family members, bringing refreshing laughter after stressful hours of work and study.2.4. Play at the park. On weekends, the whole family can go to the park to play together. Children can freely play, run and jump in a spacious, airy space with fresh air. In addition, children also have the opportunity to come into contact with many new things, increase their ability to communicate, start conversations with other children, explore and learn about the surrounding environment (animals, trees,... in park).2.5. Play hide and seek. Hide and seek is a simple and convenient game that you can play with your children at home. This game helps children exercise physically (running and hiding) and mentally (skills of finding places to hide, finding other people, etc.). Exercises for children to exercise during the pandemic season Simple but brings unexpected benefits. It is important that you become a partner with your child in this process.
|
vinmec
|
Hướng dẫn cách phân biệt bệnh thuỷ đậu và tay chân miệng ở trẻ em
Thuỷ đậu và tay chân miệng là những bệnh lý xuất hiện khá phổ biến ở trẻ em. Tuy nhiên, các triệu chứng của hai căn bệnh này khá giống nhau và dễ gây nhầm lẫn.
1. Tìm hiểu về bệnh thuỷ đậu và tay chân miệng ở trẻ em
Thuỷ đậu và tay chân miệng là những căn bệnh xuất hiện khá phổ biến ở trẻ em và có tốc độ lây nhiễm khá cao. Hai căn bệnh này có nhiều dấu hiệu khá giống nhau, cho nên dễ khiến cho nhiều người bị nhầm lẫn. Chính vì vậy, có rất nhiều người thắc mắc về vấn đề làm thế nào để phân biệt bệnh thuỷ đậu và tay chân miệng ở trẻ em.
Bệnh thuỷ đậu
Virus Varicella Zoster là nguyên nhân gây ra căn bệnh này. Thuỷ đậu thường xuất hiện theo mùa và đối tượng dễ mắc phải nhất là trẻ em dưới 10 tuổi. Đặc biệt, thuỷ đậu rất dễ trở thành ổ dịch bởi mức độ lây truyền từ người sang người khá cao.
Dấu hiệu của bệnh thuỷ đậu sẽ tiến triển qua từng giai đoạn sau:
Giai đoạn ủ bệnh: Sau khi virus Varicella Zoster xâm nhập vào cơ thể, người bệnh sẽ không phát bệnh ngay mà sẽ trải qua tầm 10 cho đến 14 ngày ủ bệnh. Thường thì ở giai đoạn này không xuất hiện dấu hiệu cụ thể gì.
Giai đoạn khởi phát: Ở giai đoạn này, người bệnh sẽ bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu như sốt nhẹ, toàn thân đau nhức, mệt mỏi, nổi hạch ở phía sau tai và phát ban,…
Giai đoạn toàn phát: Những triệu chứng nặng nhất sẽ xuất hiện ở giai đoạn này. Các nốt ban bắt đầu biến triển thành mụn nước có hình tròn trên nền ban đỏ, lõm ở giữa. Bên cạnh đó, trẻ bị thuỷ đậu sẽ cảm thấy đau đầu, mệt mỏi và chán ăn. Tuy nhiên, tình trạng sốt đã giảm đi nhiều so với giai đoạn khởi phát.
Giai đoạn hồi phục: Sau khoảng 7 đến 10 ngày, các nốt mụn nước sẽ bắt đầu vỡ ra, khô lại và đóng vảy. Lúc này, để tránh bị sẹo, người bệnh có thể sử dụng các loại kem bôi ngoài da.
Bệnh tay chân miệng
Hiện nay, bệnh tay chân miệng xuất hiện khá phổ biến, đặc biệt là ở trẻ em dưới 5 tuổi. Bệnh này bị gây ra bởi virus Enterovirus và có khả năng lây nhiễm khá cao. Virus gây bệnh có thể dễ dàng truyền từ người sang người thông qua hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp.
Cũng giống như thuỷ đậu, bệnh tay chân miệng sẽ xuất hiện các dấu hiệu theo từng giai đoạn, như sau:
Giai đoạn ủ bệnh: Thời gian ủ bệnh của tay chân miệng thường trong khoảng từ 3 cho đến 6 ngày.
Giai đoạn khởi phát: Các dấu hiệu mà trẻ thường gặp trong giai đoạn này là sốt nhẹ hoặc sốt cao, đau họng, đau ở chân răng và miệng, bị chảy nhiều nước bọt,…
Giai đoạn toàn phát: Sau khi bệnh khởi phát tầm 1 đến 2 ngày, bệnh bắt đầu tiến triển với nhiều dấu hiệu điển hình như xuất hiện những nốt ban dưới dạng mụn nước ở lòng bàn tay, bàn chân hoặc đầu gối. Bên cạnh đó, trên mông còn bị rộp da hoặc mọc mụn lở. Đặc biệt, trẻ bị tay chân miệng sẽ xuất hiện tình trạng loét ở niêm mạc má, lợi hoặc lưỡi.
Giai đoạn hồi phục: Trẻ thường sẽ hồi phục hoàn toàn sau tầm 7 đến 10 ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, khi bé xuất hiện những dấu hiệu như sốt cao trên 39 độ C, co giật, nôn mửa hay khó thở,… ba mẹ bên đưa bé đến bệnh viện nhanh nhất có thể.
2. Phân biệt bệnh thuỷ đậu và tay chân miệng ở trẻ em
Hai căn bệnh này rất dễ bị nhầm lẫn bởi những triệu chứng khá giống nhau. Chúng ta có thể dễ dàng phân biệt bệnh thuỷ đậu và tay chân miệng ở trẻ em, như sau:
3. Biện pháp phòng ngừa bệnh thuỷ đậu và tay chân miệng ở trẻ em
Thuỷ đậu và tay chân miệng đều là những bệnh lý có tỷ lệ lây truyền khá cao và dễ trở thành ổ dịch. Cho nên, chúng ta cần có các biện pháp phòng ngừa, như sau:
Hạn chế cho trẻ đến những nơi công cộng và có khả năng lây nhiễm bệnh cao trong những thời điểm dịch tăng cao.
Đối với những người chăm sóc người bệnh, cần phải đeo khẩu trang và rửa tay ngay bằng xà phòng sau khi tiếp xúc.
Vệ sinh nhà cửa sạch sẽ và tạo thói quen rửa tay bằng xà phòng, nhất là đối với trẻ em.
Thường xuyên rửa sạch và phơi khô những đồ chơi mà trẻ hay cầm nắm bằng dung dịch diệt khuẩn để hạn chế tối đa trường hợp lây nhiễm virus qua con đường này.
Cần tiêm vắc xin phòng tránh bệnh thuỷ đậu đầy đủ cho trẻ. Khi bị mắc bệnh, nên cho bé nghỉ ngơi và cách ly tại nhà để tránh tình trạng lây nhiễm.
|
Instructions on how to distinguish between chickenpox and hand, foot and mouth disease in children
Chickenpox and hand, foot and mouth are quite common diseases in children. However, the symptoms of these two diseases are quite similar and can easily cause confusion.
1. Learn about chickenpox and hand, foot and mouth disease in children
Chickenpox and hand, foot and mouth are diseases that appear quite commonly in children and have a quite high infection rate. These two diseases have many similar signs, so it is easy for many people to get confused. Therefore, many people wonder how to distinguish between chickenpox and hand, foot and mouth disease in children.
Chickenpox
Varicella Zoster virus is the cause of this disease. Chickenpox often appears seasonally and the most susceptible people are children under 10 years old. In particular, chickenpox can easily become an outbreak because the level of transmission from person to person is quite high.
Signs of chickenpox will progress through the following stages:
Incubation period: After the Varicella Zoster virus enters the body, the patient will not get sick immediately but will spend about 10 to 14 days of incubation. Usually at this stage no specific signs appear.
Onset stage: At this stage, the patient will begin to show signs such as mild fever, body aches, fatigue, swollen lymph nodes behind the ears and rash, etc.
Full-blown stage: The most severe symptoms will appear in this stage. The rash begins to develop into round blisters on a red base, concave in the middle. Besides, children with chickenpox will feel headaches, fatigue and loss of appetite. However, the fever has decreased much compared to the initial stage.
Recovery phase: After about 7 to 10 days, the blisters will begin to burst, dry and scab over. At this time, to avoid scarring, patients can use topical creams.
HFMD
Currently, hand, foot and mouth disease is quite common, especially in children under 5 years old. This disease is caused by the Enterovirus virus and is quite contagious. Disease-causing viruses can be easily transmitted from person to person through direct or indirect activity.
Just like chickenpox, hand, foot and mouth disease will appear in stages, as follows:
Incubation period: The incubation period of hand, foot and mouth disease is usually between 3 and 6 days.
Onset stage: Common signs that children experience during this stage are mild or high fever, sore throat, pain in the teeth and mouth, excessive salivation, etc.
Full-blown stage: After the onset of the disease, about 1 to 2 days, the disease begins to progress with many typical signs such as the appearance of rashes in the form of blisters on the palms of the hands, feet or knees. Besides, there are blisters or sores on the buttocks. In particular, children with hand, foot and mouth disease will develop ulcers on the mucous membranes of the cheeks, gums or tongue.
Recovery period: Children will usually recover completely after about 7 to 10 days if properly cared for. However, when the baby shows signs such as high fever above 39 degrees Celsius, convulsions, vomiting or difficulty breathing, etc., the parents take the baby to the hospital as quickly as possible.
2. Distinguish between chickenpox and hand, foot and mouth disease in children
These two diseases are easily confused because the symptoms are quite similar. We can easily distinguish chickenpox and hand, foot and mouth disease in children, as follows:
3. Measures to prevent chickenpox and hand, foot and mouth disease in children
Chickenpox and hand, foot and mouth are both diseases with a high transmission rate and can easily become outbreaks. Therefore, we need to take preventive measures, as follows:
Limit children's access to public places where there is a high risk of infection during times of high epidemic outbreaks.
For those taking care of sick people, it is necessary to wear a mask and wash hands immediately with soap after contact.
Clean the house and create a habit of washing hands with soap, especially for children.
Regularly clean and dry toys that children often handle with antibacterial solution to minimize cases of virus infection through this route.
It is necessary to fully vaccinate children against chickenpox. When sick, your baby should rest and isolate at home to avoid infection.
|
medlatec
|
Người dân TP.HCM vật vã với 'đại dịch' kiến ba khoang
Nhiều ngày qua, người dân sinh sống trên địa bàn quận Thủ Đức, quận 7 liên tục bị kiến ba khoang 'tấn công' làm cho sưng tấy, mưng mủ khắp người.
Nhiều điểm dân cư bùng phát nạn kiến ba khoang
Nhiều ngày nay, người dân tại TP. HCM tỏ ra hoang mang, lo lắng về tình trạng kiến ba khoang đang ngày càng bùng phát và tấn công vào các khu dân cư. Nhiều người cho rằng nếu không có biện pháp ngăn chặn kịp thời thì kiến ba khoang sẽ nhanh chóng phát triển thành “đại dịch” gây nhiều căn bệnh về viêm da.
Ký túc xá trường Đại học quốc gia TP. HCM là một trong những điểm dịch của kiến ba khoang “lộng hành”. Em Nguyễn Hoàng Anh (sinh viên trường đại học Công nghệ thông tin ĐHQG TP. HCM) cho biết: “Nhiều ngày gần đây, không hiểu vì sao kiến ba khoang lại xuất hiện rất nhiều ở kí túc xá. Cứ vào chiều tối, mở đèn lên lại thấy kiến ba khoang bay vào làm ảnh hưởng không ít đến việc học tập. Mặc dù khi đi ngủ mọi người đều mắc màn nhưng vẫn bị kiến tấn công”.
Nhiều bạn sinh viên, dùng chai nhựa để bẫy kiến ba khoang.
Tại Trạm y tế kí túc xá ĐHQG TP. HCM, rất nhiều sinh viên phải xếp hàng dài để nhận thuốc vì bị kiến ba khoang đốt. Bạn Trần Thị Hồng Nguyên (sinh viên trường Đại học KHXH&NV) chia sẻ: “Chỉ vài tiếng sau khi bị kiến ba khoang tấn công, trên cơ thể em đã nổi không ít mụn nước. Trong quá trình sinh hoạt, những mụn nước này vỡ ra và lây lan da các vùng da xung quanh. Sau ít ngày, vết thương chưa kịp xử lí đã lở loét gây ra cảm giác đau rát và khó chịu. Em và một số bạn cùng cảnh ngộ xuống trung tâm y tế của kí túc xá xin thuốc bôi lên nhưng nhiều ngày sau vết thương vẫn đỏ tấy, ngứa ngáy và tiếp tục đau rát. Nhiều bạn sinh viên do vết thương quá nặng nên đành phải nghỉ học vài ngày để điều trị”.
Ông Trần Thanh An, Giám đốc Trung tâm Quản lý KTX cho biết trung tâm đã tiến hành đợt phun thuốc diệt côn trùng và kiến ba khoang trên diện rộng, bao gồm tất cả khu A và B, khuôn viên và tất cả các phòng ở của sinh viên. Trung tâm kết hợp với Trung tâm Y tế dự phòng Q. Thủ Đức đã huy động 18 máy phun thuốc để phun thuốc trên toàn bộ khu vực KTX ĐHQG. "Chúng tôi cũng đã tổ chức tuyên truyền về tác hại cũng như các biện pháp phòng chống kiến ba khoang bằng các biện pháp như dùng bóng đèn, vệ sinh phòng ở... Khi tiếp xúc với kiến ba khoang thì cần có những biện pháp sơ cứu để tránh các tác hại do kiến ba khoang gây ra cho toàn thể sinh viên KTX ĐH Quốc gia”.
Nhiều điểm khác trên địa bàn TP. HCM cũng có dấu hiệu bùng phát dịch như các quận, huyện: Hóc Môn, Bình Chánh, Nhà Bè...
Anh Lê Văn Phúc (31 tuổi, ngụ Q.7) cho hay: “Mặc dù đã tắt điện tối om vào mỗi buổi tối nhưng vẫn bị kiến ba khoang tấn công. Thậm chí, chúng tôi lấy cả bình xịt côn trùng nhưng vẫn không có tác dụng gì với loại kiến có nhiều nọc độc này. Nhiều khu chung cư, dân cư đều phun thuốc diệt trừ các loại côn trùng theo định kì 2-3 tháng/lần, vậy mà, mỗi ngày người dẫn vẫn phải sống trong nỗi ám ảnh vì không có cách nào kiểm soát được sự xuất hiện của kiến ba khoang”.
Vết cắn của kiến ba khoang, vết thương nổi đỏ và đã có những mụn nước chỉ sau vài tiếng đồng hồ.
Nhiều biện pháp phòng chống được đưa ra
Trước tình trạng này, có không ít người đặt ra câu hỏi rằng, liệu có phải kiến ba khoang có xu hướng đột biến gen và ngày càng chứa nhiều nọc độc hơn. Những vết sẹo do kiến ba khoang để lại cả vài tháng trời mà vẫn không có dấu hiệu mờ đi. HCM, cho đến thời điểm này, thành phố chưa nhận được báo cáo của các trung tâm y tế dự phòng về việc xuất hiện đột biến của kiến ba khoang. Thông thường, kiến ba khoang thường làm ổ ở những khu vực rậm rạp, các bãi đất trống. Để ngăn chặn việc tấn công của kiến ba khoang đối với cuộc sống của người dân thì cần phải tìm được các ổ sinh sôi, sau đó, trung tâm sẽ tiến hành phun hóa chất để diệt tận gốc.
Trao đổi nhanh với bác sĩ Phạm Đăng Trọng Tường, Trưởng phòng Kế hoạch tổng hợp bệnh viện Da Liễu TP. HCM, bác sĩ Tường cho biết: “Kiến ba khoang thường phát triển mạnh vào mùa mưa. Thông thường khi gặp kiến ba khoang người dân thường tìm cách giết chúng. Tuy nhiên, nhiều người không hề biết các dịch tiết của kiến ba khoang dễ gây kích ứng, có thể gây viêm da khi tiếp xúc phải dịch này. Điều này đã khiến cho trên da của người bệnh xuất hiện những vết mẩn màu đỏ, bề mặt, kèm theo đó là cảm giác ngứa hay loét. Bệnh sẽ phát nặng trong 3 ngày đầu nhưng từ ngày thứ 5-7 sẽ giảm dần”.
"Đa số bệnh viêm da do kiến ba khoang gây ra đều được trị khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu. Sau khi điều trị khỏi, các vết thâm và sẽ mất dần theo thời gian. Tuy nhiên, đối với những trường hợp nặng thì mất khoảng 2-3 tháng thì vết thâm mới mờ dần.
Cho đến thời điểm hiện nay, chưa ghi nhận trường hợp có di chứng để lại do kiến ba khoang gây ra. Hơn nữa, bệnh viêm da do kiến ba khoang gây ra không hề lây lan như người dân xôn xao bàn tán. Việc nhiều người trong một gia đình cùng bị viêm da do kiến ba khoang gây ra là vì cùng tiếp xúc với nọc độc của loại côn trùng này", bác sĩ Tường nói thêm.
Các bác sĩ khuyến cáo người dân cần vệ sinh nhà cửa sạch sẽ, ngủ mắc màn, tắt bớt đèn điện không cần thiết vào buổi tối, có thể trồng những cây có tác dụng đuổi côn trùng như sả, dạ hương quanh khu vực sinh sống. Lưu ý không được chà xát làm độc tố của chúng lan rộng ra vì độc tố của chúng có thể gây tổn thương da lan tỏa.
Khi bị kiến ba khoang đốt, rửa sạch vết đốt với xà phòng, sau đó có thể bôi bằng hồ nước, các thuốc có chứa corticoid chỉ định cho các loại côn trùng đốt. Khi da bị tổn thương phồng rộp có thể rửa bằng thuốc tím (KMn
O4), thuốc xanh Metylen lên vùng da, thuốc kem bôi có chứa corticosteroids như: Korcin; Betnovate; Betnovate-GM; Gentrisone.
|
People in Ho Chi Minh City struggle with the 'epidemic' of ants
Over the past several days, people living in Thu Duc and District 7 have been continuously 'attacked' by ants, causing swelling and pus all over their bodies.
Many residential areas have outbreaks of ants
For many days now, people in the city. Ho Chi Minh City expressed confusion and worry about the situation of three-banded ants that are increasingly breaking out and attacking residential areas. Many people believe that if there are no timely prevention measures, ants will quickly develop into a "pandemic" causing many dermatitis diseases.
Dormitory of Ho Chi Minh City National University. Ho Chi Minh City is one of the epidemic spots of "widespread" Ba Khoang ants. Nguyen Hoang Anh (student at the University of Information Technology, Vietnam National University, Ho Chi Minh City) said: "In recent days, I don't understand why there are so many ants appearing in the dormitory. Every evening, when I turn on the lights, I see ants flying in, which greatly affects my studies. Even though everyone sleeps with mosquito nets, they are still attacked by ants."
Many students use plastic bottles to trap three-chamber ants.
At the City National University dormitory medical station. In Ho Chi Minh City, many students had to line up to receive medicine because they were stung by ants. Tran Thi Hong Nguyen (student at the University of Social Sciences and Humanities) shared: "Just a few hours after being attacked by the ants, many blisters appeared on my body. During daily activities, these blisters burst and spread to the surrounding skin areas. After a few days, the wound had not yet been treated and ulcerated, causing pain and discomfort. I and some friends in the same situation went to the dormitory's medical center to ask for medicine to apply, but many days later the wound was still red, itchy and painful. Many students' injuries were so severe that they had to miss school for a few days for treatment."
Mr. Tran Thanh An, Director of the Dormitory Management Center, said that the center has conducted a large-scale spraying of insecticides and ants, including all areas A and B, the campus and all rooms. of students. The Center, in conjunction with the Preventive Medicine Center of Thu Duc District, mobilized 18 spraying machines to spray chemicals throughout the entire National University dormitory area. "We have also organized propaganda about the harmful effects as well as measures to prevent ants by using light bulbs, cleaning rooms... When coming into contact with ants, you need to take appropriate measures. First aid measures to avoid harmful effects caused by ants for all students in the National University dormitory".
Many other locations in the city. Ho Chi Minh City also has signs of an outbreak such as districts: Hoc Mon, Binh Chanh, Nha Be...
Mr. Le Van Phuc (31 years old, living in District 7) said: "Even though the lights are turned off every evening, I still get attacked by ants. We even used insect spray but it still had no effect on these venomous ants. Many apartment buildings and residential areas spray insecticides periodically every 2-3 months, yet, every day, people still have to live in fear because there is no way to control the occurrence of insects. Appearance of three-cavity ants".
The bite of the ant is red and blisters appear after just a few hours.
Many prevention measures are put in place
Faced with this situation, many people wonder if three-chambered ants have a tendency to mutate genes and contain more and more venom. The scars left by the ants have been left for several months and still show no signs of fading. In Ho Chi Minh City, up to this point, the city has not received reports from preventive health centers about the sudden appearance of ants. Normally, ants often build nests in dense areas and vacant lots. To prevent the attack of three-cavity ants on people's lives, it is necessary to find breeding grounds, then the center will spray chemicals to completely destroy them.
Quick discussion with doctor Pham Dang Trong Tuong, Head of General Planning Department, City Dermatology Hospital. In Ho Chi Minh City, Dr. Tuong said: "Three-cavity ants often thrive in the rainy season. Usually when people encounter ants, they often try to kill them. However, many people do not know that the ants' secretions are easily irritating and can cause dermatitis when exposed to this fluid. This causes red, superficial rashes to appear on the patient's skin, accompanied by a feeling of itching or ulceration. The disease will get worse in the first 3 days but from the 5th to 7th day it will gradually decrease.
"Most dermatitis caused by ants can be cured without specific treatment. After treatment, the dark spots will gradually disappear over time. However, in severe cases It takes about 2-3 months for the dark spots to fade.
Up to now, there have been no recorded cases of sequelae caused by ants. Furthermore, dermatitis caused by ants is not as contagious as people are talking about. The fact that many people in the same family suffer from dermatitis caused by three-horned ants is because they are exposed to the venom of this insect," Dr. Tuong added.
Doctors recommend that people clean their homes, sleep under mosquito nets, turn off unnecessary lights in the evening, and plant plants that repel insects such as lemongrass and hyacinth around the birth area. living. Be careful not to rub and spread their toxins because their toxins can cause widespread skin damage.
When stung by an ant, wash the sting with soap, then apply with water. Corticosteroid-containing medications are indicated for insect bites. When the skin is damaged and blistered, it can be washed with potassium permanganate (KMn
O4), Methylene blue medicine on the skin, topical cream containing corticosteroids such as: Korcin; Betnovate; Betnovate-GM; Gentrisone.
|
medlatec
|
Xuất tinh sớm có sinh con được không?
Xuất tinh sớm có sinh con được không là băn khoăn, thắc mắc của rất nhiều người. Vậy, xuất tinh sớm có sinh con được không? Bài viết dưới đây giúp bạn đọc giải đáp câu hỏi này.
Xuất tinh sớm là hiện tượng xuất tinh sau một khoảng thời gian ngắn không theo ý muốn của người đàn ông. Bất cứ nam giới nào cũng bị ít nhất 1 lần xuất tinh sớm trong đời. Xuất tinh sớm trở thành vấn đề khi người đàn ông không thể kiểm soát 50% số lần xuất tinh.
Xuất tinh sớm có sinh con được không là băn khoăn, thắc mắc của rất nhiều người.
Các bác sĩ nam khoa cho biết: Một số nam giới bị xuất tinh sớm khi đang giao hợp (ra nhanh hơn theo chủ định); một số khác lại cảm thấy ra quá nhanh khi gặp bất cứ sự kích thích nào từ bạn đời; một số lại cảm thấy không thể kiểm soát nổi và sẵn sàng xuất tinh ngay khi thấy có bất kỳ một kích thích nào đó.
Xuất tinh sớm vẫn có thể có con bình thường.
Xuất tinh sớm liệu có ảnh hưởng tới sinh sản không?
Xuất tinh sớm chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh con khi người đàn ông bị xuất tinh trước khi đưa dương vật vào âm đạo của người phụ nữ. Khi đó tinh trùng không vào được đường sinh dục của người phụ nữ và do đó không có điều kiện gặp trứng để thụ tinh. Các trường hợp khác chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ vợ chồng, chất lượng tình dục và vẫn có thể sinh con bình thường.
Lời khuyên của các chuyên gia y tế là nam giới khi bị xuất tinh sớm không nên quá hốt hoảng, xem đó là điều “đại họa” mà hãy bình tĩnh để có cách xử trí đúng đắn nhất. Bản thân nên loại trừ những tác nhân khách quan ảnh hưởng đến sự xuất tinh sớm của mình như: Rượu, ma tuý, thuốc, sự mới lạ từ người bạn tình, khung cảnh, hoạt động tình dục không đều đặn…Đồng thời, nên đến gặp các bác sĩ chuyên nam khoa để được tư vấn và điều trị để đạt kết quả mong muốn.
…
|
Can premature ejaculation give birth?
Can premature ejaculation give birth to children? This is the concern and question of many people. So, can premature ejaculation give birth? The article below helps readers answer this question.
Premature ejaculation is ejaculation after a short period of time against the will of the man. Every man will experience at least one premature ejaculation in his life. Premature ejaculation becomes a problem when a man cannot control 50% of his ejaculation.
Can premature ejaculation give birth to children? This is the concern and question of many people.
Andrologists say: Some men experience premature ejaculation during intercourse (ejaculate faster on purpose); Others feel they ejaculate too quickly when experiencing any stimulation from their partner; some feel uncontrollable and are ready to ejaculate as soon as they feel any stimulation.
Premature ejaculation can still have children normally.
Does premature ejaculation affect fertility?
Premature ejaculation only affects the ability to have children when the man ejaculates before inserting the penis into the woman's vagina. At that time, sperm cannot enter the woman's genital tract and therefore cannot meet the egg for fertilization. Other cases only affect the couple's relationship and sexual quality and can still give birth normally.
The advice of medical experts is that when men experience premature ejaculation, they should not panic and consider it a "major disaster" but should stay calm to have the most appropriate treatment. You should eliminate objective factors that affect your premature ejaculation such as: Alcohol, drugs, medications, novelty from your partner, scenery, irregular sexual activities... At the same time, You should see andrologists for advice and treatment to achieve the desired results.
…
|
thucuc
|
Cắt Amidan gây mê và những điều cần lưu ý
CẮT AMIDAN GÂY MÊ LÀ GÌ?
Viêm amidan nếu không điều trị có thể gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.
Cắt amidan gây mê là phương pháp điều trị nhằm loại bỏ tổ chức amiđan không còn khả năng miễn dịch và trở thành một ổ viêm chứa nhiều vi khuẩn hoặc quá phát gây bít tắc hô hấp trên hoặc nghi ngờ phát triển thành u ác tính. Khi thực hiện cắt amidan gây mê người bệnh sẽ được gây mê toàn thân trong suốt quá trình phẫu thuật nên không có cảm giác đau, không
AI CẦN CẮT AMIDAN?
Theo khuyến cáo của các bác sĩ, cắt amidan được chỉ định trong các trường hợp sau:Người bệnh hay bị viêm, tái đi tái lại nhiều lần, từ 5-6 lần trong một năm.
BIẾN CHỨNG CÓ THỂ GẶP CỦA VIÊM AMIDAN NẾU KHÔNG ĐIỀU TRỊ
Nhiều người cho rằng viêm amidan chỉ là bệnh đơn giản mà không biết rằng căn bệnh này có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như:
Để đảm bảo cắt amidan gây mê an toàn và hiệu quả, người bệnh nên lựa chọn điều trị tại các bệnh viện uy tín.
Cắt amidan gây mê được đánh giá là biện pháp an toàn, hiệu quả, đỡ gây chảy máu, sang chấn tinh thần sau khi cắt. Thời gian nằm viện thường ngắn hơn, sau 2 đến 3 ngày có thể ra viện và không có biến chứng sau khi cắt.
Tư vấn với bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh được bác sĩ chuyên khoa Tai mũi họng kiểm tra tình trạng bệnh, tùy vào mức độ viêm amidan để xác định xem liệu có thể cắt amidan bằng gây mê hay không.
|
Tonsillectomy under anesthesia and things to note
WHAT IS ANESTHESIA AMIDANectomy?
Tonsillitis, if left untreated, can cause many complications that negatively affect your health.
Anesthetic tonsillectomy is a treatment method to remove the tonsils, which no longer have immunity and become an inflammatory site containing many bacteria or overgrowth causing blockage of the upper respiratory tract or suspected of developing into malignant tumors. When performing tonsillectomy under anesthesia, the patient will be under general anesthesia throughout the surgery so there will be no pain or discomfort.
WHO NEEDS AMIDANectomy?
According to doctors' recommendations, tonsillectomy is indicated in the following cases: Patients often have inflammation that recurs many times, 5-6 times a year.
POSSIBLE COMPLICATIONS OF AMIDANITIS IF NOT TREATED
Many people think that tonsillitis is just a simple disease without knowing that this disease can lead to many serious consequences such as:
To ensure safe and effective tonsillectomy under anesthesia, patients should choose treatment at reputable hospitals.
Tonsillectomy under anesthesia is considered a safe and effective method, reducing bleeding and mental trauma after surgery. Hospital stay is usually shorter, after 2 to 3 days you can leave the hospital and there are no complications after cutting.
Consult with a specialist. The patient's condition is examined by an ENT specialist, depending on the level of tonsillitis to determine whether the tonsils can be removed under anesthesia or not.
|
thucuc
|
Điều trị trĩ nội theo từng cấp độ của bệnh
1. Bệnh trĩ nội và 4 cấp độ trĩ
Bệnh trĩ được xác định là trĩ nội khi các búi trĩ nằm bên trong hậu môn cụ thể là trên thành trực tràng. Đây cũng là cách để phân biệt giữa trĩ nội và trĩ ngoại. Trĩ nội ở giai đoạn đầu thường khó nhận biết hơn so với trĩ ngoại nên hầu hết các trường hợp bệnh được phát hiện đều đã trở nặng cùng triệu chứng rõ ràng như chảy máu, tiết dịch nhầy và đau rát vùng hậu môn.
Dựa theo tiến trình diễn biến nặng dần của trĩ, bệnh trĩ nội được chia theo 4 cấp độ như sau:
1.1. Trĩ nội độ 1
Giai đoạn đầu hình thành búi trĩ nhưng do búi trĩ nằm sâu trong hậu môn và các triệu chứng chưa rõ ràng nên rất khó phát hiện bệnh. Những dấu hiệu đầu tiên thường gặp đó là tình rạng táo bón kéo dài, đôi lúc cảm thấy đau rát, ngứa ở vùng hậu môn và có thể có máu mỗi khi đi đại tiện.
1.2. Trĩ nội độ 2
Ở giai đoạn 2 thì bệnh đã bắt đầu có biểu hiện rõ ràng hơn, cụ thể là tình trạng chảy máu thường xuyên hơn, cảm giác ngứa ngáy, đau rát ở hậu môn cũng dần khó chịu. Đặc biệt, búi trĩ bên trong thành trực tràng đã to dần và có thể lòi ra ngoài mỗi khi đi đại tiện nhưng sau đó có thể tự co lại vị trí cũ.
1.3. Trĩ nội độ 3
Lúc này bệnh đã bắt đầu trở nặng gây chảy máu nhiều hơn, cảm giác đau rát và khó chịu vô cùng, ảnh hưởng tới nhiều hoạt động thường nhật của người bệnh. Búi trĩ đã to hơn và sa ra hẳn ra ngoài hậu môn ngay cả khi không đi cầu. Do kích thước nên búi trĩ không thể tự co lại vị trí cũ như ở trĩ độ 2 nhưng có thể dùng tay để đẩy vào trong được.
1.4. Trĩ nội độ 4
Trĩ nội độ 4 là giai đoạn nặng nhất của bệnh. Ở giai đoạn này, búi trĩ đã quá lớn, sa ra ngoài hậu môn và không thể dùng tay đẩy vào trong được nữa. Bên cạnh những triệu chứng nặng như chảy máu, tăng tiết dịch nhầy, ngứa rát,.. thì người bệnh còn đối mặt với các nguy cơ khác có thể gặp phải như nhiễm trùng, áp xe hậu môn, nứt kẽ hậu môn, hoại tử búi trĩ, thậm chí là ung thư trực tràng.
Trĩ nội được chia làm 4 cấp độ bệnh nhằm phục vụ cho việc điều trị đạt hiệu quả tối ưu và toàn diện nhất.
2. Vì sao nên tiến hành điều trị trĩ nội theo từng cấp độ?
Như phân tích ở trên, với 4 cấp độ của trĩ nội sẽ có mức độ nặng nhẹ khác nhau cũng như biểu hiện bệnh và triệu chứng theo kèm khác nhau. Vậy nên, việc điều trị cũng cần được thực hiện phù hợp với từng cấp độ để mang lại hiệu quả tốt nhất, tiết kiệm công sức, thời gian và chi phí điều trị.
Thông thường, người bệnh trĩ ở những giai đoạn đầu (trĩ độ 1, độ 2) sẽ được ưu tiên áp dụng điều trị bằng thuốc (điều trị bảo tồn). Còn khi bệnh trở nặng (trĩ độ 3, độ 4) thì thuốc không thể xử lý triệt để búi trĩ mà cần đến các phương pháp can thiệp ngoại khoa (dùng thủ thuật hoặc phẫu thuật).
Tuy nhiên trước hết, người bệnh trĩ nên tiến hành thăm khám trực tiếp để bác sĩ có thể đánh giá chi tiết tình trạng bệnh, xem xét mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng mới có thể kết luận phương án điều trị phù hợp nhất.
Điều trị bệnh trĩ nội dựa theo từng cấp độ sẽ mang đến hiệu quả thoát trĩ toàn diện, tiết kiệm thời gian và chi phí.
3. Chi tiết cách điều trị trĩ nội theo từng cấp độ
3.1. Điều trị trĩ nội độ 1, độ 2
Trĩ nội độ 1, độ 2 là giai đoạn ban đầu hình thành bệnh, búi trĩ còn nhỏ và triệu chứng chưa rõ ràng nên việc điều trị cũng đơn giản hơn và thường được ưu tiên chỉ định điều trị nội khoa bằng thuốc kết hợp chế độ ăn uống hợp lý cùng các thói quen trong sinh hoạt đúng cách. Cụ thể như sau:
– Người bệnh trĩ nên ăn nhiều chất xơ trong khẩu phần ăn, uống đủ nước mỗi ngày, có thể bổ sung thêm các thực phẩm giúp nhuận tràng, thực phẩm giàu vitamin, sắt, kẽm, magie đều sẽ có lợi trong việc cải thiện tình trạng bệnh.
– Tránh các đồ ăn nhiều chất béo xấu như đồ chiên rán, đồ ăn nhanh. Hạn chế tinh bột, đường và đồ uống chứa cồn vì không tốt cho tiêu hóa và dễ dẫn tới táo bón.
– Duy trì thói quen đi vệ sinh đều đặn, đúng giờ mỗi ngày. Không ngồi cầu quá lâu, không rặn mạnh. Rửa sạch và lau khô hậu môn nhất là sau mỗi lần đại tiện.
– Vận động điều độ thay vì ngồi hoặc nằm một chỗ quá lâu.
3.2. Điều trị trĩ nội độ 3, độ 4
Trĩ nội độ 3, độ 4 là giai đoạn trở nặng của bệnh, kích thước búi trĩ to, triệu chứng khó chịu đau rát tăng dần nên việc điều trị được ưu tiên theo hướng triệt tiêu hoàn toàn búi trĩ bằng can thiệp ngoại khoa.
Hiện nay, với sự xuất hiện của các phương pháp phẫu thuật cắt trĩ ít xâm lấn, ít đau mà điển hình nhất là phương pháp Longo. Nhờ đó nhiều người bệnh bỏ qua lo ngại sợ mổ, sợ đau mà chủ động tiếp nhận điều trị sớm, nhanh chóng thoát trĩ và trở lại cuộc sống sinh hoạt bình thường.
Với trĩ nội độ 3, độ 4 thì phương pháp điều trị được ưu tiên là phẫu thuật.
Ưu điểm của mổ trĩ Longo:
– Ít xâm lấn.
– Mổ trĩ được thực hiện trên đường lược – nơi có rất ít các cơ quan thụ cảm nên giảm đau đớn cho người bệnh khi tiến hành phẫu thuật.
– Sử dụng máy móc hiện đại đảm bảo độ chính xác cao, thời gian phẫu thuật nhanh chóng và hiệu quả rất tốt.
– Rút ngắn thời gian nằm viện, người bệnh hồi phục nhanh và hạn chế hình thành các biến chứng hậu phẫu.
Như vậy, việc điều trị trĩ nội dựa trên các cấp độ của trĩ sẽ mang đến hiệu quả tối ưu nhất. Người bệnh trĩ nên chủ động thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá chính xác cấp độ bệnh để từ đó được chỉ định phương án điều trị phù hợp, tiết kiệm thời gian, tiết kiệm chi phí và nhanh chóng thoát trĩ an toàn.
|
Treatment of internal hemorrhoids depends on each level of the disease
1. Internal hemorrhoids and 4 levels of hemorrhoids
Hemorrhoids are identified as internal hemorrhoids when the hemorrhoids are located inside the anus, specifically on the rectal wall. This is also a way to distinguish between internal hemorrhoids and external hemorrhoids. Internal hemorrhoids in the early stages are often more difficult to recognize than external hemorrhoids, so most cases of the disease detected have become severe with clear symptoms such as bleeding, mucus secretion and burning pain in the anal area.
Based on the progression of hemorrhoids, internal hemorrhoids are divided into 4 levels as follows:
1.1. Grade 1 internal hemorrhoids
In the early stages, hemorrhoids form, but because the hemorrhoids are located deep in the anus and the symptoms are not clear, it is very difficult to detect the disease. The first common signs are prolonged constipation, sometimes burning pain, itching in the anal area and possibly blood when defecating.
1.2. Internal hemorrhoids grade 2
In stage 2, the disease begins to have more obvious symptoms, namely more frequent bleeding, itching, burning pain in the anus and gradually becoming uncomfortable. In particular, the hemorrhoids inside the rectal wall have gradually grown larger and can protrude out every time you defecate, but can then shrink back to their original position.
1.3. Internal hemorrhoids grade 3
At this time, the disease has begun to get worse, causing more bleeding, extreme pain and discomfort, affecting many of the patient's daily activities. The hemorrhoids have gotten bigger and prolapsed completely out of the anus even without a bowel movement. Due to their size, hemorrhoids cannot shrink back into their original position like grade 2 hemorrhoids, but they can be pushed back in with your hands.
1.4. Grade 4 internal hemorrhoids
Grade 4 internal hemorrhoids are the most severe stage of the disease. At this stage, the hemorrhoids are too large, have prolapsed outside the anus and can no longer be pushed back in by hand. Besides severe symptoms such as bleeding, increased mucus secretion, itching, burning, etc., patients also face other possible risks such as infection, anal abscess, anal fissure, gangrene. hemorrhoids, even rectal cancer.
Internal hemorrhoids are divided into 4 disease levels to serve the most optimal and comprehensive treatment.
2. Why should internal hemorrhoids be treated at each level?
As analyzed above, with 4 levels of internal hemorrhoids, there will be different levels of severity as well as different disease manifestations and accompanying symptoms. Therefore, treatment also needs to be performed appropriately for each level to bring the best results, saving effort, time and treatment costs.
Normally, people with hemorrhoids in the early stages (grade 1, grade 2 hemorrhoids) will be given priority to receive drug treatment (conservative treatment). When the disease becomes severe (grade 3 or 4 hemorrhoids), medicine cannot completely treat the hemorrhoids and requires surgical intervention (procedure or surgery).
However, first of all, people with hemorrhoids should have a direct examination so that the doctor can evaluate the condition in detail and consider the severity of the symptoms to be able to conclude the most appropriate treatment plan. .
Treating internal hemorrhoids based on each level will bring comprehensive hemorrhoid drainage results, saving time and costs.
3. Details on how to treat internal hemorrhoids according to each level
3.1. Treatment of internal hemorrhoids grade 1, grade 2
Grade 1 and grade 2 internal hemorrhoids are the initial stages of disease formation, hemorrhoids are still small and symptoms are not clear, so treatment is simpler and medical treatment is often prioritized with combination drugs. Proper diet and proper living habits. As follows:
- People with hemorrhoids should eat a lot of fiber in their diet, drink enough water every day, and can supplement with laxative foods. Foods rich in vitamins, iron, zinc, and magnesium will all be beneficial in improving the condition. medical condition.
– Avoid foods high in bad fats such as fried foods and fast foods. Limit starch, sugar and alcoholic beverages because they are not good for digestion and can easily lead to constipation.
– Maintain the habit of going to the toilet regularly and on time every day. Don't sit on the bridge for too long, don't push too hard. Wash and dry the anus, especially after each bowel movement.
– Exercise moderately instead of sitting or lying in one place for too long.
3.2. Treatment of internal hemorrhoids grade 3 and 4
Grade 3 and 4 internal hemorrhoids are the severe stage of the disease, the size of the hemorrhoids is large, the symptoms of discomfort, pain and burning gradually increase, so treatment is prioritized in the direction of completely eliminating the hemorrhoids by surgical intervention.
Currently, with the emergence of less invasive and less painful hemorrhoidectomy surgery methods, the most typical is the Longo method. Thanks to that, many patients ignore the fear of surgery and pain and proactively receive early treatment, quickly get rid of hemorrhoids and return to normal life.
For grade 3 and grade 4 internal hemorrhoids, the preferred treatment method is surgery.
Advantages of Longo hemorrhoid surgery:
– Less invasive.
– Hemorrhoid surgery is performed on the dentate line - where there are very few sensory organs, thus reducing pain for the patient during surgery.
– Using modern machinery ensures high precision, quick surgery time and very good results.
– Shorten hospital stay, patients recover quickly and limit the formation of post-operative complications.
Thus, the treatment of internal hemorrhoids based on the levels of hemorrhoids will bring the most optimal results. People with hemorrhoids should proactively visit a specialist to accurately assess the level of the disease so that they can be assigned a suitable treatment plan, save time, save costs and quickly and safely get rid of hemorrhoids. full.
|
thucuc
|
Phẫu thuật cắt đại tràng phải nội soi được chỉ định khi nào?
Phẫu thuật cắt đại tràng phải nội soi là kỹ thuật can thiệp ít xâm hại nhất cho phép bác sĩ cắt đại tràng phải qua những đường mổ nhỏ 1,5 cm. Ống kính soi được gắn với camera truyền hình ảnh phóng đại trên màn hình, các dụng cụ được đưa và qua những lỗ khác để thực hiện phẫu thuật.
1. Cắt đại tràng phải là gì?
Đại tràng là một phần của ruột già, nằm ở đoạn cuối đường tiêu hóa nối tiếp với ruột non. Căn cứ trên cấu trúc giải phẫu, đại tràng tuy liên tiếp song cũng được chia ra làm 3 phần theo hướng đi và vị trí sắp xếp:Ở phía bên phải: Manh tràng, phần đại tràng lên dẫn đến đại tràng ngang, Ở phía bên trái: Phần đại tràng xuống đổ vào đại tràng sigma (chậu hông);Trực tràng: Phần đại tràng sigma tiếp nối với điểm cuối cùng của đường tiêu hóa.Cắt đại tràng phải là lấy đi phần đại tràng lên và 1/3 đại tràng ngang nhằm điều trị các bệnh lành tính cũng như ác tính ở đại tràng. So với mổ hở truyền thống, phẫu thuật bằng phương pháp mổ nội soi cắt đại tràng có nhiều ưu điểm nổi bật hơn và ngày càng được ứng dụng nhiều trong y khoa.Cắt đại tràng phải là phẫu thuật loại bỏ 10 - 15cm hồi tràng, manh tràng, đại tràng lên, nửa đại tràng ngang bên phải, cùng mạc treo tương ứng và lập lại lưu thông đường tiêu hóa. Nếu cắt 2/3 đại tràng ngang thì sẽ gọi là cắt đại tràng phải mở rộng. Phẫu thuật này được thực hiện nhằm điều trị các bệnh cả lành tính lẫn ác tính liên quan đến đại tràng,1.1 Chỉ định. Ung thư đại tràng, khối u giai đoạn tương đối sớm (T1, T2, T3). Bệnh lý viêm đại tràng chảy máu. Túi thừa đại tràng phải. Polyp đại tràng. Lao hồi manh tràng. Túi thừa đại tràng biến chứng. Lồng ruột hoại tử. Khối u mạc treo đại tràng.Chẩn đoán tắc ruột do lao:Ung thư và tiền ung thư. Có khối u: Mổ nội soi cắt đại tràng phải thường áp dụng nhiều nhất cho các trường hợp u ở đại tràng từ van hồi - manh tràng đến đại tràng ngang.
Phẫu thuật cắt đại tràng phải nội soi giúp chức năng đại tràng phục hồi nhanh hơn
1.2 Chống chỉ định Người bệnh có chống chỉ định bơm hơi ổ bụng. Ung thư giai đoạn muộn (u lớn xâm lấn tổ chức xung quanh, di căn xa). Khối u quá lớn, ung thư đã di căn xa, vào các tạng lân cận, đặc biệt là tá tràng, phúc mạc không có khả năng cắt bỏ.Người bệnh già yếu hoặc có các bệnh nặng phối hợp không thể thực hiện được phương pháp mổ nội soi (ví dụ như suy tim, suy hô hấp).
2. Ưu, nhược điểm của phẫu thuật cắt đại tràng phải nội soi
2.1 Ưu điểm. Không bị hạn chế tầm nhìn như truyền thống, hình ảnh chất lượng tối ưu với độ chính xác cao hơn.Ít đau sau mổ. Chức năng đại tràng phục hồi nhanh. Sẹo mổ nhỏ. Giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Đảm bảo thẩm mỹ.Hồi phục sau mổ nhanh, thời gian nằm viện ngắn.Nhanh chóng sinh hoạt lại bình thường2.2 Nhược điểm. Một số trường hợp viêm dính nhiều với các tạng xung quang (do u giai đoạn muộn, viêm dính do phẫu thuật trước đó) phẫu thuật nội soi bị hạn chế, có tỷ lệ phải chuyển sang mổ hở.
3. Các biến chứng của cắt u đại tràng nội soi nội
Các biến chứng của cắt đại tràng phải nội soi có thể gồm:Chảy máu. Cục máu đông ở chân (huyết khối tĩnh mạch sâu) và phổi (thuyên tắc phổi)Nhiễm trùng. Tổn thương các cơ quan gần đại tràng như bàng quang và ruột non. Bục, xì miệng nối (khâu tay hoặc cắt nối bằng máy bấm).
4. Sau phẫu thuật cắt u đại tràng nội soi nội cần lưu ý những gì?
Bệnh nhân cần ăn thức ăn mềm, gần như thức ăn lỏng có thể tiêu hóa nhanh và dễ dàng vào những ngày trước mổ. Đôi khi bệnh nhân chỉ được uống nước (như nước trái cây, nước luộc thịt). Tất cả bệnh nhân đều chỉ được uống nước trong 24 giờ trước mổ và nhịn ăn hoàn toàn từ nửa đêm trước ngày mổ.Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được nuôi ăn bằng đường tĩnh mạch cho đến khi ăn uống được bình thường. Hầu hết bệnh nhân có thể ăn nhẹ sau 4-5 ngày hậu phẫu.Thường thì bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt bình thường trong vòng 1-3 tuần sau mổ, nhưng để bình phục hẳn thì cần thời gian lâu hơn. Do đó, bệnh nhân cần tránh gắng sức, nâng vật nặng trong 4-6 tuần. Đây là phương pháp đột phá trong sàng lọc và chẩn đoán ung thư ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng và cả đại tràng, trực tràng) ở giai đoạn sớm và giai đoạn rất sớm. Hình ảnh nội soi NBI có độ phân giải và độ tương phản cao nên giúp bác sĩ dễ dàng phát hiện những thay đổi nhỏ về màu sắc, hình thái của tổn thương ung thư và tiền ung thư mà nội soi thông thường khó phát hiện được.
Nội soi đại tràng có đáng sợ như bạn vẫn nghĩ?
|
When is laparoscopic right colectomy indicated?
Laparoscopic right hemicolectomy is the least invasive intervention technique that allows doctors to cut the right colon through small incisions of 1.5 cm. The scope is attached to a camera that transmits a magnified image on a screen, and instruments are inserted through other holes to perform surgery.
1. What is right colectomy?
The colon is part of the large intestine, located at the end of the digestive tract connected to the small intestine. Based on the anatomical structure, the colon, although continuous, is also divided into 3 parts according to direction and arrangement: On the right side: Cecum, ascending colon leading to transverse colon, On the right side: Cecum, ascending colon leading to transverse colon, On the right side: Cecum, ascending colon leading to transverse colon, left: The descending colon flows into the sigmoid colon (pelvis); Rectum: The sigmoid colon connects to the end of the digestive tract. Right helicectomy is to remove the ascending colon and 1/3 transverse colon to treat benign and malignant diseases in the colon. Compared with traditional open surgery, laparoscopic colectomy has many more outstanding advantages and is increasingly being applied in medicine. Right colectomy is surgery to remove 10 - 15cm of the ileum. , the cecum, the ascending colon, the right half of the transverse colon, and the corresponding mesentery and restore gastrointestinal circulation. If 2/3 of the transverse colon is removed, it is called an extended right hemicolectomy. This surgery is performed to treat both benign and malignant diseases related to the colon, 1.1 Indications. Colon cancer, relatively early stage tumor (T1, T2, T3). Pathology of bleeding colitis. Right colon diverticulum. Colon polyps. Ileocecal tuberculosis. Colonic diverticulum complications. Necrotic intussusception. Mesocolic tumor. Diagnosis of tuberculosis intestinal obstruction: Cancer and pre-cancer. There is a tumor: Laparoscopic right colectomy is most often applied to cases of tumors in the colon from the ileocecal valve to the transverse colon.
Laparoscopic right colectomy helps colon function recover faster
1.2 Contraindications Patients with contraindications to abdominal pneumoperitoneum. Late stage cancer (large tumor invading surrounding tissues, distant metastases). The tumor is too large, the cancer has metastasized far into neighboring organs, especially the duodenum and peritoneum, and cannot be removed. Patients who are elderly or have serious comorbidities cannot undergo this procedure. laparoscopic surgery (eg heart failure, respiratory failure).
2. Advantages and disadvantages of laparoscopic right colectomy
2.1 Advantages. No traditional vision restrictions, optimal image quality with higher accuracy. Less post-operative pain. Colon function recovers quickly. Small surgical scar. Minimize the risk of surgical wound infection. Guaranteed aesthetics. Fast post-operative recovery, short hospital stay. Quick return to normal activities 2.2 Disadvantages. In some cases of severe adhesions to the surrounding organs (due to late-stage tumors, adhesions due to previous surgery), laparoscopic surgery is limited and may require conversion to open surgery.
3. Complications of laparoscopic colon tumor resection
Complications of laparoscopic right colectomy may include: Bleeding. Blood clots in the legs (deep vein thrombosis) and lungs (pulmonary embolism) Infection. Damage to organs near the colon such as the bladder and small intestine. Bursting, leaking the connection (hand sewing or cutting the connection with a press).
4. What should you pay attention to after laparoscopic colon tumor surgery?
Patients need to eat soft, almost liquid foods that can be digested quickly and easily in the days before surgery. Sometimes patients can only drink water (such as fruit juice, meat broth). All patients can only drink water for 24 hours before surgery and fast completely from midnight before surgery. After surgery, patients need to be fed intravenously until they can eat and drink normally. Most patients can eat light meals after 4-5 days after surgery. Patients can usually return to normal activities within 1-3 weeks after surgery, but it takes longer to fully recover. Therefore, patients need to avoid exertion and lifting heavy objects for 4-6 weeks. This is a breakthrough method in screening and diagnosing gastrointestinal cancer (esophagus, stomach, duodenum and colon and rectum) in early and very early stages. NBI endoscopy images have high resolution and contrast, so they help doctors easily detect small changes in color and morphology of cancerous and pre-cancerous lesions that are difficult to detect with conventional endoscopy. .
Is colonoscopy as scary as you think?
|
vinmec
|
Làm sao để biết bị ung thư vòm họng?
Làm sao để biết bị ung thư vòm họng là băn khoăn của nhiều độc giả. Đây là bệnh ung thư khó phát hiện ở giai đoạn sớm và các phương pháp điều trị cũng rất phức tạp.
Ung thư vòm họng là bệnh đứng hàng đầu trong các loại ung thư vùng đầu-mặt-cổ và là một trong 10 loại ung thư phổ biến nhất ở nước ta. Tỷ lệ người Việt Nam mắc ung thư vòm họng đứng top đầu của thế giới. Trước đây, khi chưa có thiết bị nội soi hiện đại, việc tầm soát ung thư này thường bị bỏ sót. Tuy nhiên, khi thiết bị nội soi được phổ biến trong toàn ngành tai-mũi-họng, tỷ lệ phát hiện sớm ung thư vòm cũng tăng lên. Có thể phát hiện ung thư vòm họng sớm nhờ:
Dấu hiệu ung thư vòm họng
Trước tiên, bạn thấy đau họng, khó nuốt. Khó nghe một bên tai hoặc cả hai. Bạn cũng có thể bị chảy máu cam, nhức đầu, mờ mắt, hắt xì, ù tai, đau đầu, khàn tiếng kéo dài. Nếu các triệu chứng kể trên kéo dài 3 tuần mà không thuyên giảm thì cần thăm khám bác sĩ để tầm soát ung thư.
Khi ung thư phát triển ở giai đoạn cuối, bạn thường xuyên bị ngạt mũi kèm chảy máu, mủ ở mũi; nổi hạch ở góc hàm có thể nhận biết cảm quan; hoặc liệt các dây thần kinh sọ não với các dấu hiệu như lác mắt, tê mặt, vẹo lưỡi, nuốt sặc…
Tuy nhiên, việc phát hiện dựa vào các dấu hiệu này chỉ mang tính tương đối. Thêm vào đó, đa phần các triệu chứng chỉ xuất hiện khi đã ở giai đoạn muộn, việc điều trị rất khó khăn. Do vậy, các bác sĩ thường khuyến cáo người dân: Đừng đợi có bệnh rồi mới đi khám. Thay vào đó, hãy khám sức khỏe và tầm soát ung thư định kỳ.
Chẩn đoán ung thư vòm họng
Chỉ dựa vào dấu hiệu, chưa thể kết luân ung thư vòm họng. Để khẳng định chính xác, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán như:
Bệnh ung thư vòm họng phát sinh ở người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, do đó chưa có biện pháp phòng bệnh đặc hiệu. Tuy vậy, để phòng bệnh điều quan trọng vẫn là tránh tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ.
Nhiều người quan tâm: Dấu hiệu ung thư vòm họng
Khám tầm soát ung thư vòm họng định kỳ, đặc biệt là khi có các triệu chứng bất thường về tai mũi họng kéo dài mà điều trị thông thường không khỏi.
|
How to know if you have nasopharyngeal cancer?
How to know if you have nasopharyngeal cancer is the concern of many readers. This is a cancer that is difficult to detect in its early stages and treatment methods are also very complex.
Nasopharyngeal cancer is the leading cancer in the head-face-neck region and is one of the 10 most common cancers in our country. The rate of Vietnamese people with nasopharyngeal cancer ranks among the top in the world. In the past, when there were no modern endoscopic equipment, this cancer screening was often overlooked. However, as endoscopic equipment is popularized throughout the ENT industry, the rate of early detection of nasopharyngeal cancer also increases. Nasopharyngeal cancer can be detected early thanks to:
Signs of nasopharyngeal cancer
First, you feel a sore throat and difficulty swallowing. Difficulty hearing in one or both ears. You may also experience nosebleeds, headaches, blurred vision, sneezing, ringing in the ears, headaches, and persistent hoarseness. If the above symptoms last 3 weeks without improvement, you should see a doctor for cancer screening.
When cancer develops in the final stages, you often have a stuffy nose with bleeding and pus in the nose; Swollen lymph nodes at the angle of the jaw can be detected by the senses; or paralysis of cranial nerves with signs such as squinting, facial numbness, tongue twisting, choking...
However, detection based on these signs is only relative. In addition, most symptoms only appear at a late stage, making treatment very difficult. Therefore, doctors often advise people: Don't wait to get sick before going to the doctor. Instead, get regular health checks and cancer screenings.
Diagnosis of nasopharyngeal cancer
Based on signs alone, it is not possible to conclude nasopharyngeal cancer. To confirm accurately, the doctor will prescribe diagnostic methods such as:
Nasopharyngeal cancer occurs in humans without clear risk factors, so there are no specific prevention measures. However, to prevent disease, it is still important to avoid exposure to risk factors.
Many people are interested in: Signs of nasopharyngeal cancer
Regularly screen for nasopharyngeal cancer, especially when there are long-term abnormal ear, nose and throat symptoms that cannot be cured with conventional treatment.
|
thucuc
|
Rối loạn cơ xương khớp là gì và nguyên nhân nào dẫn đến bệnh
Hệ xương có vai trò quan trọng, là bộ khung nâng đỡ cơ thể để thực hiện các hoạt động thường ngày, vì thế bệnh lý về xương nói chung ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe. Rối loạn cơ xương khớp là một trong những bệnh thường gặp, được xếp vào nhóm bệnh thoái hóa, nghĩa là khi các mô cơ thể theo thời gian bị già đi và bị phá hủy. Vậy cụ thể rối loạn cơ xương khớp là gì?
1. Rối loạn cơ xương khớp là gì?
Rối loạn cơ xương khớp chỉ chung cho tình trạng suy yếu chức năng các khớp và phần liên quan đến hoạt động của khớp như: gân, thần kinh, cơ bắp, dây chằng, xương sống,…
Bệnh đa phần gặp phải ở người già, người lao động nặng hoặc làm việc thường xuyên ở tư thế không tốt.
Rối loạn cơ xương khớp có thể gặp ở bất cứ bộ phận nào của cơ thể, thường gặp nhất là cơ xương khớp thường vận động như: cổ tay, vai, cổ, chân, hông, lưng, đầu gối, bàn chân,… Các rối loạn thường gặp bao gồm: đau thắt lưng, viêm gân, thoái hóa khớp, bệnh gout, đau cơ xơ hóa, viêm khớp dạng thấp,…
Rối loạn cơ xương khớp đầu tiên gây đau tại cơ xương bị bệnh, nhiều người đồng thời bị rối loạn ở nhiều bộ phận gây đau nghiêm trọng toàn cơ thể. Các cơ trong cơ thể gặp tình trạng vặn xoắn, cảm giác như bị đốt và kéo dãn do làm việc quá sức.
Tùy vào từng dạng rối loạn cơ xương khớp gặp phải ở các vùng khác nhau mà người bệnh sẽ có triệu chứng khác nhau như:
Mệt mỏi.
Viêm, sưng, đỏ quanh khớp.
Đau khi ấn vào vùng xương khớp bị bệnh.
Giảm hoặc mất chức năng hoạt động của khớp.
Đau gây rối loạn giấc ngủ.
Ngứa ran, tê cứng cơ và khớp.
Giảm phạm vi chuyển động của khớp, không thể thực hiện động tác khó.
Cơ yếu đi hoặc giảm lực cầm nắm.
Đa phần bệnh nhân bị rối loạn cơ xương khớp đi khám và điều trị khi cơn đau hành hạ kéo dài, chức năng hoạt động hạn chế. Bệnh càng kéo dài thì tổn thương cơ xương khớp càng nặng, triệu chứng ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và khả năng vận động.
2. Nguyên nhân nào dẫn đến rối loạn cơ xương khớp?
Rối loạn cơ xương khớp có thể xảy ra ở nhiều nhóm cơ hoặc khớp trong cơ thể nên nguyên nhân cũng rất đa dạng. Hầu hết những người bị bệnh đã có thời gian hoạt động nhóm cơ và khớp đó trong thời gian dài sai tư thế hoặc hoạt động quá mức không được nghỉ ngơi, chăm sóc tốt.
Điều này khiến các mô cơ thể bị hao mòn, hư hỏng liên tục hàng ngày hoặc chấn thương sau tai nạn cũng có thể gây rối loạn cơ xương khớp. Những hoạt động sau làm tăng nguy cơ gây rối loạn cơ xương khớp khi lớn tuổi:
Vận động sai tư thế
Tư thế uốn, vặn vẹo cơ thể khiến các cơ xương khớp phải căng quá mức trong thời gian dài dễ và sớm bị thoái hóa hơn. Tư thế trung lập là tư thế làm việc ít ảnh hưởng đến cơ xương khớp nhất, tư thế xấu thì ngược lại.
Các tư thế trung lập có 1 số đặc điểm như: cánh tay để cạnh thân mình, cổ và lưng giữ thẳng, cổ tay thẳng hàng với cánh tay, ngón tay cong tự nhiên,… Khi bắt buộc cơ thể ở tư thế xấu, duy trì trong thời gian dài sẽ làm tăng căng thẳng cho các cơ, gân, dây chằng quanh khớp.
Hoạt động lặp lại
Hoạt động lặp lại một nhóm cơ nào đó trong cơ thể là khó tránh khỏi ở những ngành nghề đặc thù, đây cũng là nguyên nhân dẫn đến rối loạn cơ xương khớp.
Lời khuyên cho những người phải thực hiện hoạt động nào đó lặp đi lặp lại như đứng quá lâu 1 tư thế, ngồi ghế làm việc, đánh máy tính liên tục,… nên dành thời gian nghỉ ngơi ngắn trong quãng thời gian làm việc. Thời gian nghỉ ngơi này giúp các cơ có thời gian thư giãn và hồi phục.
Dùng nhiều lực
Rối loạn cơ xương khớp thường gặp ở những người lao động chân tay, thường xuyên bê vác nặng, dùng nhiều lực cho các động tác đẩy, nâng, kéo hoặc chở vật nặng.
Ở những công việc phải dùng lực lớn như bê, vác, nâng vật nặng, vùng xương khớp ở lưng thường bị ảnh hưởng nhiều nhất, tổn thương đĩa sống và các đốt sống là thường gặp.
Rung
Làm việc với thiết bị hoặc tại nơi khiến cơ thể bạn rung liên tục, nhiều lần trong quá trình làm việc cũng ảnh hưởng xấu đến cơ xương khớp. Công cụ dễ gây rung toàn thân bao gồm: máy đánh nhám, máy mài, dao cạo râu, máy kéo, thiết bị thi công,… Do đó, nam giới làm nghề sử dụng các máy này thường bị rối loạn cơ xương khớp khi về già.
Nhìn chung, các hoạt động hàng ngày gây lực lớn hơn so với khả năng hệ cơ xương khớp của cơ thể có thể chịu đựng được sẽ gây tổn thương xương khớp.
3. Nếu đau không xuất hiện thường xuyên, bệnh nhân có thể dùng thuốc giảm đau nhẹ như paracetamol hay ibuprofen, nếu có viêm thì dùng thêm thuốc kháng viêm không chứa steroid.
Nếu rối loạn cơ xương khớp gây đau nặng, đau liên tục và giảm vận động, cần thuốc giảm đau liều cao theo toa của bác sĩ. Các thuốc này chỉ điều trị triệu chứng tạm thời, không khắc phục triệt để tình trạng thoái hóa, rối loạn cơ xương khớp. Do đó, ngoài dùng thuốc, bệnh nhân cần vật lý trị liệu, khắc phục nguyên nhân do công việc để tránh tổn thương thêm và tạo điều kiện cho cơ xương khớp phục hồi.
Ngoài uống thuốc, các phương pháp điều trị rối loạn cơ xương khớp khác bao gồm:
Kỹ thuật thư giãn.
Vật lý trị liệu cho cột sống.
Tiêm thuốc chống viêm hoặc thuốc gây tê.
Tập thể dục tăng cường sức cơ và giãn cơ.
Xoa bóp.
Rối loạn cơ xương khớp là gì? Nhìn chung đây là tình trạng suy yếu chức năng chung của khớp, xương và các phần liên quan đến hoạt động của hệ xương khớp. Các dịch vụ chính của khoa là:
Khám, tư vấn và điều trị các bệnh cơ xương khớp thường gặp như thoát khóa khớp, khớp nhiễm khuẩn, các rối loạn về xương hoặc sụn,...
Thực hiện các thủ thuật như tiêm khớp, hút dịch khớp,...
Điều trị loãng xương bằng thuốc Aclasta.
Điều trị các bệnh lý tự miễn cơ xương khớp bằng thuốc sinh học, an toàn cho sức khỏe và đạt hiệu quả cao.
|
What are musculoskeletal disorders and what causes them?
The skeletal system plays an important role, being the framework that supports the body to perform daily activities, so bone diseases in general greatly affect health. Musculoskeletal disorders are one of the common diseases, classified as degenerative diseases, meaning when body tissues age and are destroyed over time. So what exactly is a musculoskeletal disorder?
1. What are musculoskeletal disorders?
Musculoskeletal disorders generally refer to the weakening of the function of joints and parts related to joint activity such as tendons, nerves, muscles, ligaments, spine, etc.
The disease mostly occurs in the elderly, people who do heavy lifting or work often in poor posture.
Musculoskeletal disorders can occur in any part of the body, most commonly musculoskeletal disorders such as wrists, shoulders, neck, legs, hips, back, knees, feet, etc. Common disorders include: low back pain, tendinitis, osteoarthritis, gout, fibromyalgia, rheumatoid arthritis, etc.
Musculoskeletal disorders first cause pain in the diseased skeletal muscles. Many people have disorders in many parts of the body at the same time, causing severe pain throughout the body. The muscles in the body experience twisting, burning and stretching sensations due to overwork.
Depending on the type of musculoskeletal disorder encountered in different areas, patients will have different symptoms such as:
Tired.
Inflammation, swelling, redness around the joints.
Pain when pressing on the affected bone and joint area.
Reduced or lost joint function.
Pain causes sleep disturbances.
Tingling, stiffness in muscles and joints.
Reduced joint range of motion, unable to perform difficult movements.
Muscle weakness or decreased grip strength.
Most patients with musculoskeletal disorders go for examination and treatment when the pain persists and their function is limited. The longer the disease lasts, the more severe the musculoskeletal damage becomes, and the symptoms greatly affect health and mobility.
2. What causes musculoskeletal disorders?
Musculoskeletal disorders can occur in many muscle groups or joints in the body, so the causes are also very diverse. Most people with the disease have had time to use that muscle and joint group for a long time in the wrong position or overuse it without rest or good care.
This causes constant daily wear and tear and damage to body tissues, or trauma after an accident can also cause musculoskeletal disorders. The following activities increase the risk of musculoskeletal disorders in older age:
Movement in wrong posture
Bending and twisting the body causes the muscles and joints to be overstretched for long periods of time, making them more likely to degenerate sooner. Neutral posture is the working posture that has the least impact on the musculoskeletal system, bad posture is the opposite.
Neutral positions have a number of characteristics such as: arms next to the body, neck and back kept straight, wrists in line with the arms, fingers naturally curved, etc. When forcing the body into a bad position, Maintaining it for a long time will increase stress on the muscles, tendons, and ligaments around the joints.
Repetitive activity
Repetitive activities of certain muscle groups in the body are unavoidable in specific occupations, and this is also the cause of musculoskeletal disorders.
Advice for people who have to do certain repetitive activities such as standing in the same position for too long, sitting in a chair, typing continuously on the computer, etc. should take short breaks during working hours. This rest period gives the muscles time to relax and recover.
Use a lot of force
Musculoskeletal disorders are common in people who do manual labor, often carry heavy loads, and use a lot of force to push, lift, pull or carry heavy objects.
In jobs that require great force, such as carrying, carrying, or lifting heavy objects, the bones and joints in the back are most often affected, and damage to the spinal disc and vertebrae is common.
Vibrate
Working with equipment or in a place that causes your body to vibrate continuously, many times during work also negatively affects musculoskeletal conditions. Tools that easily cause whole-body vibration include: sanders, grinders, razors, tractors, construction equipment, etc. Therefore, men who use these machines often suffer from musculoskeletal disorders when old.
In general, daily activities that exert force greater than the body's musculoskeletal system can withstand will cause bone and joint damage.
3. If pain does not appear frequently, the patient can use mild pain relievers such as paracetamol or ibuprofen. If there is inflammation, use non-steroidal anti-inflammatory drugs.
If a musculoskeletal disorder causes severe, constant pain and reduced mobility, high doses of painkillers prescribed by your doctor are needed. These drugs only treat temporary symptoms and do not completely overcome degenerative conditions and musculoskeletal disorders. Therefore, in addition to medication, patients need physical therapy to correct work-related causes to avoid further damage and create conditions for musculoskeletal recovery.
In addition to medication, other treatments for musculoskeletal disorders include:
Relaxation techniques.
Physical therapy for the spine.
Inject anti-inflammatory drugs or anesthetics.
Exercise strengthens muscles and relaxes muscles.
Massage.
What are musculoskeletal disorders? In general, this is a condition that weakens the general function of joints, bones and parts related to the functioning of the musculoskeletal system. The main services of the department are:
Examination, consultation and treatment of common musculoskeletal diseases such as joint degeneration, infected joints, bone or cartilage disorders,...
Perform procedures such as joint injections, joint fluid aspiration,...
Treat osteoporosis with Aclasta.
Treat musculoskeletal autoimmune diseases with biological drugs, safe for health and highly effective.
|
medlatec
|
Hướng dẫn cách nong bao quy đầu hiệu quả, an toàn
Hẹp bao quy đầu là nỗi lo lắng của không ít đấng mày râu và các bậc phụ huynh khi có con em gặp phải tình trạng này. Hiện nay, có nhiều người đã lựa chọn phương pháp nong bao quy đầu vì nó mang lại hiệu quả, an toàn. Bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho các bạn những thông tin về cách nong bao quy đầu cho phù hợp với từng đối tượng.
1. Tìm hiểu về phương pháp nong bao quy đầu
Nong bao quy đầu là thủ thuật đơn giản bằng cách làm rộng lớp bao quy đầu, nhờ đó phần quy đầu sẽ được dễ dàng lộ hẳn ra ngoài và nam giới sẽ dễ dàng vệ sinh cơ quan sinh dục. Từ đó giảm nguy cơ viêm nhiễm do chất bẩn tích tụ lâu ngày.
Hiện nay, có nhiều phương pháp được lựa chọn do nó dễ thực hiện và ít gây đau đớn cho người bệnh. Tuy nhiên, nếu sau một thời gian áp dụng mà hiệu quả không cải thiện thì lúc này bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật cắt bao quy đầu.
Phương pháp nong bao quy đầu cũng sẽ khác nhau với đối tượng trẻ nhỏ hoặc nam giới đã trưởng thành
2. Hướng dẫn phương pháp nong bao quy đầu đơn giản
Có 2 nhóm đối tượng là người lớn và trẻ em do đó cách nong bao quy đầu cũng sẽ có điểm khác nhau.
2.1 Cách nong bao quy đầu đối với trẻ nhỏ
– Với trẻ nhỏ dưới 5 tuổi thì lớp bao quy đầu thường dính chặt với quy đầu và sẽ tự tách ra khi trẻ qua 5 tuổi. Do đó, cha mẹ chỉ cần lột nhẹ lớp bao về phía sau để giúp vệ sinh cho bé được dễ dàng hơn.
– Với những trẻ lớn hơn thì lớp bao quy đầu vẫn còn mềm mại, nếu bao không quá hẹp, việc vệ sinh dương vật và bao quy đầu là biện pháp cần thiết.
– Khi trẻ lớn hơn, lúc này, lớp bao quy đầu đã chai xơ, do đó việc nong có thể gây tổn thương cho bé. Do đó, bác sĩ lúc này có thể đề nghị cắt bao quy đầu để đảm bảo an toàn cho bé.
– Cha mẹ có thể nong cho trẻ bằng cách, sau khi tắm xong, có thể dùng 2 ngón tay kẹp vào bao quy đầu của trẻ sau đó kéo nhẹ nhàng lên phía trước. Để đạt được hiệu quả, cha mẹ nên kiên trì áp dụng nong bằng tay từ 1-2 lần trong vòng từ 1-2 tháng.
– Với những trường hợp khó, bao quy đầu bị bít chặt thì bạn cần nong nhẹ nhàng để thấy lỗ tiểu. Sau khi nong, bác sĩ có thể kê thêm thuốc giảm đau cho bé và bôi thuốc kháng viêm tại chỗ để hỗ trợ bé quá trình hồi phục.
2.2 Cách nong bao quy đầu đối với nam giới trưởng thành
Với những trường hợp nam giới trưởng thành thì cách nong bao quy đầu cũng tương tự như với trẻ em.
– Bạn cần dùng tay kéo phần bao quy đầu ra cho đến khi thấy đau thì dừng lại.
– Trước khi thực hiện cần lưu ý vệ sinh tay và cơ quan sinh dục sạch sẽ.
– Kiên trì lặp lại thao tác này từ 2-3 lần/ngày trong 1 tháng để tình trạng hẹp bao quy đầu được cải thiện.
– Trong quá trình thực hiện, bác sĩ có thể kê thêm một số loại thuốc để giúp vùng da quy đầu được giãn ra.
– Để đạt được kết quả cao khi thực hiện, nam giới cần nong bao quy đầu đều đặn trong khoảng từ 6 đến 8 tuần.
Việc nong bao quy đầu cho trẻ có thể thực hiện tại nhà dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế
3. Khi nong bao quy đầu cần lưu ý những gì?
Khi nong bao quy đầu, nam giới sẽ phải gặp một số rủi ro có thể xảy ra, cụ thể là:
– Bao quy đầu bị chảy máu hoặc rách.
– Bao quy đầu bị tắc nghẽn và để lại xơ.
– Dương vật bị sưng đỏ và có màu đen.
– Xuất hiện dịch chảy ra từ bên trong dương vật và có mùi hôi.
4. Cách vệ sinh sau khi nong bao quy đầu như thế nào?
Việc giữ vệ sinh cơ quan sinh dục là yếu tố tiên quyết giúp ngăn chặn những bệnh lý nghiêm trọng có thể xảy ra với nam giới. Khi nam giới nong bao quy đầu thì việc vệ sinh cần được đặc biệt chú ý:
– Khi thực hiện, cần chú ý thao tác nhẹ nhàng, tránh chà xát mạnh sẽ dễ làm cho dương vật bị tổn thương.
– Nên sử dụng nước ấm và xà phòng không có mùi để thực hiện rửa cơ quan sinh dục.
– Cần hạn chế xối nước mạnh hoặc thuốc diệt khuẩn vì nó dễ gây kích ứng.
– Khi tắm, cần dùng khăn mềm hoặc gác sạch để lấy cặn bẩn ở trong dương vật.
– Ở trẻ nhỏ, cha mẹ có thể cho một chút muối vào nước tắm của trẻ để sát khuẩn và giúp vết thương nhanh lành hơn.
– Chú ý thường xuyên thay tã, bỉm cho bé để tránh bị hăm.
Việc giữ vệ sinh cơ quan sinh dục là yếu tố tiên quyết giúp ngăn chặn những bệnh lý nghiêm trọng có thể xảy ra với nam giới
|
Instructions on how to dilate the foreskin effectively and safely
Phimosis is a worry for many men and parents when their children have this condition. Currently, many people have chosen the foreskin dilation method because it is effective and safe. In the article below, we will provide you with information on how to dilate the foreskin to suit each individual.
1. Learn about the foreskin dilation method
Foreskin dilation is a simple procedure by widening the foreskin layer, so that the foreskin will be easily exposed and men will easily be able to clean their genitals. Thereby reducing the risk of infection due to long-term accumulation of dirt.
Currently, there are many methods chosen because they are easy to perform and cause less pain to the patient. However, if after a period of application the effectiveness does not improve, the doctor will consider circumcision surgery.
The foreskin dilation method will also be different for children or adult men
2. Instructions on simple foreskin dilation methods
There are two groups of people: adults and children, so the way to dilate the foreskin will also be different.
2.1 How to dilate the foreskin for young children
– For children under 5 years old, the foreskin usually sticks tightly to the glans and will separate when the child is over 5 years old. Therefore, parents just need to gently peel the cover back to help clean the baby more easily.
– For older children, the foreskin is still soft. If the foreskin is not too narrow, cleaning the penis and foreskin is necessary.
– When the baby is older, the foreskin is already fibrous, so dilation can cause injury to the baby. Therefore, the doctor may now recommend circumcision to ensure the baby's safety.
– Parents can dilate their child by, after bathing, using 2 fingers to clamp the child's foreskin and then gently pull it forward. To achieve effectiveness, parents should persistently apply manual dilation 1-2 times within 1-2 months.
– In difficult cases, where the foreskin is tightly closed, you need to gently dilate it to see the urinary opening. After dilation, the doctor may prescribe additional pain relievers for the baby and apply topical anti-inflammatory drugs to support the baby's recovery process.
2.2 How to dilate the foreskin for adult men
In cases of adult men, the method of dilating the foreskin is similar to that of children.
– You need to use your hand to pull the foreskin out until you feel pain then stop.
– Before performing, be sure to clean your hands and genitals.
– Persistently repeat this operation 2-3 times/day for 1 month to improve phimosis.
– During the procedure, the doctor may prescribe some additional medications to help the foreskin relax.
– To achieve high results when performing this procedure, men need to dilate the foreskin regularly for about 6 to 8 weeks.
Foreskin dilation for children can be done at home under the guidance of medical staff
3. What should you pay attention to when dilating your foreskin?
When dilating the foreskin, men will face a number of possible risks, specifically:
– The foreskin is bleeding or torn.
– The foreskin is clogged and leaves fibers.
– The penis is swollen, red and black.
– Fluid appears from inside the penis and has a foul smell.
4. How to clean after foreskin dilation?
Maintaining genital hygiene is a prerequisite to help prevent serious diseases that can occur in men. When men dilate their foreskin, hygiene needs special attention:
– When doing this, you need to pay attention to gentle manipulation, avoid rubbing too hard as it will easily damage the penis.
– You should use warm water and unscented soap to wash the genitals.
– You should avoid using strong water or disinfectants because it can easily cause irritation.
– When bathing, use a soft towel or clean towel to remove dirt from the penis.
– In young children, parents can add a little salt to the child's bath water to disinfect and help wounds heal faster.
– Pay attention to regularly changing your baby's diapers to avoid diaper rash.
Maintaining genital hygiene is a prerequisite to help prevent serious diseases that can occur in men.
|
thucuc
|
Cách đơn giản phòng trị đau cổ gáy, đau lưng
Chứng đau vùng cổ gáy và đau lưng rất dễ xảy ra với những người làm công việc ngồi hoặc đứng lâu như kinh doanh, nhân viên văn phòng, tài xế, phi công, giáo viên, thợ may...
Khi mới bị, triệu chứng thường không nặng, nhưng nếu không biết cách chữa trị kịp thời có thể dẫn tới bệnh lý mãn tính, gây trở ngại rất nhiều cho công việc và cuộc sống.
Lương y Đinh Công Bảy, Tổng thư ký Hội Dược liệu TP HCM nêu ra một số trường hợp đau vùng cổ gáy và đau lưng mới mắc, tình trạng nhẹ, có thể tự điều chỉnh bằng luyện tập và dùng một số bài thuốc đơn giản.
Đau cổ, gáy
Chứng đau vùng cổ, gáy làm ảnh hưởng đến sự vận động của cơ thể, không chỉ gây bất lợi cho từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn xã hội. Tuy nhiên, nếu thực hiện luyện tập cổ tích cực và tập thể thao thường xuyên thì những nguy cơ mắc bệnh có thể giảm xuống đáng kể, phần lớn người bệnh sẽ hồi phục sau vài tuần điều trị. Chỉ có khoảng 12% phải chịu đựng chứng này trong thời gian lâu hơn và một số người phải bỏ cả công việc vì những ảnh hưởng của bệnh.
Nếu bạn phải làm những công việc văn phòng, phải ngồi nhiều giờ trên ghế, để phòng ngừa đau vùng cổ, gáy, nên tranh thủ vài phút để làm các động tác sau:
- Ngồi thẳng lưng trên ghế dựa, toàn thân thư giãn, nếu đứng thì hai chân đứng rộng bằng vai, thả lỏng toàn bộ các cơ ở cổ, hai mắt nhìn thẳng, hít thở tự nhiên. Dùng tay xoa ấm phần cơ sau gáy từ trên xuống dưới.
Cúi gập đầu xuống (thở ra), ngẩng đầu cao, mắt nhìn lên trần nhà (hít sâu vào), cúi xuống ngẩng lên đếm 1 lần. Thực hiện 10-20 lần.
- Dùng tay tiếp tục xoa ấm phần cơ sau gáy từ trên xuống dưới.
Nghiêng đầu qua trái, cố gắng cho lỗ tai bạn chạm đến mỏm vai trái (thở ra), rồi xoay đầu qua phải, tai chạm mỏm vai phải (hít vào). Qua trái - phải đếm 1 lần. Thực hiện 10-20 lần rồi đổi bên: nghiêng qua phải (thở ra), nghiêng qua trái (hít vào). Thực hiện 5-10 lần.
- Xoay đầu qua trái, cố gắng để cằm chạm vai trái (thở ra), rồi xoay đầu qua phải, cằm chạm vai phải (hít vào). Qua trái - phải đếm 1 lần. Thực hiện 5 lần rồi đổi bên: xoay đầu qua phải (thở ra), xoay đầu qua trái (hít vào), thực hiện 5-10 lần.
Ba động tác trên đây có tác dụng làm cho các đốt sống cổ, cơ cổ và vai của bạn hoạt động tốt hơn, phòng chống thoái hoá cột sống cổ, co cứng cơ cổ, tê mỏi hai cánh tay và bàn tay.
Sau khi thực hiện các động tác trên, tốt nhất nên đi lại một chút, hoặc làm các động tác đứng lên ngồi xuống nhẹ nhàng để có thể bổ trợ cho sức khoẻ toàn cơ thể. Khi ngồi vào bàn, cần chú ý chiều cao giữa ghế và bàn làm việc sao cho đầu không phải cúi hay ngẩng khi nhìn vào màn hình máy tính.
Đau lưng
Đau lưng có hai dạng: Đau lưng cấp và đau lưng mãn tính.
Trường hợp đau lưng cấp, mới phát, thể nhẹ, chưa gây biến chứng gì nguy hiểm
thường do một số nguyên nhân sau:
- Thời tiết thay đổi đột ngột, nhiễm lạnh vùng lưng.
- Làm việc trong một tư thế cố định lâu dài.
- Vận động hoặc làm việc trong một tư thế mà cột sống bị lệch, như ngồi không đúng cách.
- Khi mang vác vật nặng, hoặc người mập phì có trọng lượng cơ thể lớn, các đĩa đệm làm cột sống phải chịu sự đè nén quá mức cũng gây đau lưng.
- Mang giày cao gót làm cho trọng lực cơ thể dồn về phía trước, đốt sống lưng L4 và L5 dễ bị trượt ra trước, gây đau lưng cấp.
Trong các trường hợp trên, có thể dùng các biện pháp như hạn chế vận động, nằm nghỉ ngơi, kéo giãn cột sống, chườm nóng hoặc chườm lạnh, xoa bóp, bấm huyệt…
Tư thế nằm ngửa thả lỏng người thoải mái trên giường cứng có nệm tốt và có độ lún vừa phải, để giữ được đường cong sinh lý cột sống, không nên nằm trên nệm mềm làm lưng lõm xuống, mạch máu và cơ sẽ bị chèn ép.
Dùng một gối tròn nhỏ lót dưới cột sống cổ, đầu không kê gối. Một gối mỏng kê dưới lưng để lưng hơi ưỡn lên. Một gối kê dưới chân để chân co lên thoải mái. Sau 30 phút, nhẹ nhàng xoay nghiêng người để thay đổi tư thế. Khi dậy, xoay người nằm nghiêng để dậy từ từ.
Xoa bóp, đấm hoặc chặt nhẹ nhàng hai bên cột sống khoảng 30 phút. Bấm vào các điểm đau và day nhẹ theo chiều kim đồng hồ. Có thể dùng rượu gừng để xoa bóp (một lít rượu trắng ngâm với 0,5 kg gừng tươi gọt bỏ vỏ, giã nát nhuyễn, trong 1-2 ngày là dùng được).
Khi mới bị đau lưng do chấn thương, có thể dùng túi đựng nước đá chườm lên chỗ đau khoảng 30 phút, làm co mạch, giảm đau tức thì.
Nếu đau lưng do co cơ, có thể dùng khăn tẩm nước ấm nóng khoảng 40-45 độ C để đắp lên chỗ đau khoảng 30 phút để làm giãn mạch máu, cơ và dây chằng.
Đu hai tay trên xà ngang, đung đưa thân mình khoảng 5-10 phút. Nếu có áo nịt và đai lưng, dùng treo cột sống thì rất tốt.
Sử dụng thuốc
Đông y gọi đau lưng là “yêu thống”, căn cứ vào nguyên nhân và triệu chứng mà chia thành 4 thể bệnh, cùng với những bài thuốc đơn giản sau đây:
Đau lưng như bị đánh, bị đâm vào, chỗ đau cố định không di chuyển, cúi vặn càng đau. Nhiều người từng bị té ngã, chấn thương.
- Hạt cam sao vàng, xay nhỏ thành bột mịn. Ngày uống 10 g, chia 2 lần, chiêu thuốc bằng rượu nhẹ.
- Lá ngải cứu tươi xào nóng với giấm, bọc trong túi vải đắp, chườm ấm vào thắt lưng hay chỗ đau.
Lưng đau và mỏi, thích đấm bóp, xoa, kèm theo lưng ngực không có sức, làm việc nhiều thì nặng lên, đêm đi tiểu nhiều. Thể thận hư chia ra thận dương hư và thận âm hư.
* Nếu dương hư, người lạnh, chân tay lạnh, bụng và lưng lạnh, mặt trắng nhạt.
- Hạt hẹ 12 g, vừng đen 15 g. Nấu với 500 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
- Bổ cốt toái (củ ráng bay) 30 g, cạo bỏ lông, xắt mỏng, đem sấy khô rồi xay thành bột. Ngày uống 2 lần, mỗi lần 3 g. Chiêu thuốc bằng rượu hoặc nước nóng.
* Nếu âm hư thì người gầy khô, cổ họng khô khát, tâm phiền khó ngủ, sắc mặt đỏ, lòng bàn tay bàn chân nóng.
- Lá dâu tằm 16 g, đậu đen 20 g, mè đen 20 g, cành dâu 20 g, cỏ xước 20 g. Nấu với 600 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
Lưng đau nhức, người bứt rứt, mắt đỏ, miệng đắng họng khô, tiểu tiện ngắn, nước tiểu vàng đỏ, đại tiện táo bón.
- Ðậu đỏ hạt nhỏ 30 g, xơ mướp 12 g, củ hành ta 10 g. Nấu với 600 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
Rễ cây lau hoặc rễ tranh 30 g, vỏ quả bí ngô già 30 g, nhân trần 15 g. Nấu với 600 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
Lưng đau, lạnh, ngày nhẹ đêm nặng, những ngày trời trở lạnh hoặc mưa dầm thì bệnh nặng thêm, sắc mặt tái nhạt.
- Cẩu tích (rễ cây lông cu-li) 30 g. Nấu với 500 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
- Cây lá lốt (thân, lá) 20 g, gừng khô 6 g. Nấu với 600 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
- Lá ớt hiểm 50 g, rượu trắng vừa đủ. Lá ớt rửa sạch, giã nát, xào nóng rồi cho thêm chút rượu, bọc trong túi vải xoa nhẹ vào chỗ đau khi thuốc còn nóng. Khi thuốc nguội có thể xào lại 1-2 lần.
- Gừng sống 20 g, hành củ 15 g, bột gạo (gạo lứt càng tốt) 30 g. Ðem gừng và hành giã nát rồi cho bột vào. Xào nóng, để nguội vừa phải rồi dùng xoa nhẹ vào chỗ đau.
|
Cách đơn giản phòng trị đau cổ gáy, đau lưng
Chứng đau vùng cổ gáy và đau lưng rất dễ xảy ra với những người làm công việc ngồi hoặc đứng lâu như kinh doanh, nhân viên văn phòng, tài xế, phi công, giáo viên, thợ may...
Khi mới bị, triệu chứng thường không nặng, nhưng nếu không biết cách chữa trị kịp thời có thể dẫn tới bệnh lý mãn tính, gây trở ngại rất nhiều cho công việc và cuộc sống.
Lương y Đinh Công Bảy, Tổng thư ký Hội Dược liệu TP HCM nêu ra một số trường hợp đau vùng cổ gáy và đau lưng mới mắc, tình trạng nhẹ, có thể tự điều chỉnh bằng luyện tập và dùng một số bài thuốc đơn giản.
Đau cổ, gáy
Chứng đau vùng cổ, gáy làm ảnh hưởng đến sự vận động của cơ thể, không chỉ gây bất lợi cho từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn xã hội. Tuy nhiên, nếu thực hiện luyện tập cổ tích cực và tập thể thao thường xuyên thì những nguy cơ mắc bệnh có thể giảm xuống đáng kể, phần lớn người bệnh sẽ hồi phục sau vài tuần điều trị. Chỉ có khoảng 12% phải chịu đựng chứng này trong thời gian lâu hơn và một số người phải bỏ cả công việc vì những ảnh hưởng của bệnh.
Nếu bạn phải làm những công việc văn phòng, phải ngồi nhiều giờ trên ghế, để phòng ngừa đau vùng cổ, gáy, nên tranh thủ vài phút để làm các động tác sau:
- Ngồi thẳng lưng trên ghế dựa, toàn thân thư giãn, nếu đứng thì hai chân đứng rộng bằng vai, thả lỏng toàn bộ các cơ ở cổ, hai mắt nhìn thẳng, hít thở tự nhiên. Dùng tay xoa ấm phần cơ sau gáy từ trên xuống dưới.
Cúi gập đầu xuống (thở ra), ngẩng đầu cao, mắt nhìn lên trần nhà (hít sâu vào), cúi xuống ngẩng lên đếm 1 lần. Thực hiện 10-20 lần.
- Dùng tay tiếp tục xoa ấm phần cơ sau gáy từ trên xuống dưới.
Nghiêng đầu qua trái, cố gắng cho lỗ tai bạn chạm đến mỏm vai trái (thở ra), rồi xoay đầu qua phải, tai chạm mỏm vai phải (hít vào). Qua trái - phải đếm 1 lần. Thực hiện 10-20 lần rồi đổi bên: nghiêng qua phải (thở ra), nghiêng qua trái (hít vào). Thực hiện 5-10 lần.
- Xoay đầu qua trái, cố gắng để cằm chạm vai trái (thở ra), rồi xoay đầu qua phải, cằm chạm vai phải (hít vào). Qua trái - phải đếm 1 lần. Thực hiện 5 lần rồi đổi bên: xoay đầu qua phải (thở ra), xoay đầu qua trái (hít vào), thực hiện 5-10 lần.
Ba động tác trên đây có tác dụng làm cho các đốt sống cổ, cơ cổ và vai của bạn hoạt động tốt hơn, phòng chống thoái hoá cột sống cổ, co cứng cơ cổ, tê mỏi hai cánh tay và bàn tay.
Sau khi thực hiện các động tác trên, tốt nhất nên đi lại một chút, hoặc làm các động tác đứng lên ngồi xuống nhẹ nhàng để có thể bổ trợ cho sức khoẻ toàn cơ thể. Khi ngồi vào bàn, cần chú ý chiều cao giữa ghế và bàn làm việc sao cho đầu không phải cúi hay ngẩng khi nhìn vào màn hình máy tính.
Đau lưng
Đau lưng có hai dạng: Đau lưng cấp và đau lưng mãn tính.
Trường hợp đau lưng cấp, mới phát, thể nhẹ, chưa gây biến chứng gì nguy hiểm
thường do một số nguyên nhân sau:
- Thời tiết thay đổi đột ngột, nhiễm lạnh vùng lưng.
- Làm việc trong một tư thế cố định lâu dài.
- Vận động hoặc làm việc trong một tư thế mà cột sống bị lệch, như ngồi không đúng cách.
- Khi mang vác vật nặng, hoặc người mập phì có trọng lượng cơ thể lớn, các đĩa đệm làm cột sống phải chịu sự đè nén quá mức cũng gây đau lưng.
- Mang giày cao gót làm cho trọng lực cơ thể dồn về phía trước, đốt sống lưng L4 và L5 dễ bị trượt ra trước, gây đau lưng cấp.
Trong các trường hợp trên, có thể dùng các biện pháp như hạn chế vận động, nằm nghỉ ngơi, kéo giãn cột sống, chườm nóng hoặc chườm lạnh, xoa bóp, bấm huyệt…
Tư thế nằm ngửa thả lỏng người thoải mái trên giường cứng có nệm tốt và có độ lún vừa phải, để giữ được đường cong sinh lý cột sống, không nên nằm trên nệm mềm làm lưng lõm xuống, mạch máu và cơ sẽ bị chèn ép.
Dùng một gối tròn nhỏ lót dưới cột sống cổ, đầu không kê gối. Một gối mỏng kê dưới lưng để lưng hơi ưỡn lên. Một gối kê dưới chân để chân co lên thoải mái. Sau 30 phút, nhẹ nhàng xoay nghiêng người để thay đổi tư thế. Khi dậy, xoay người nằm nghiêng để dậy từ từ.
Xoa bóp, đấm hoặc chặt nhẹ nhàng hai bên cột sống khoảng 30 phút. Bấm vào các điểm đau và day nhẹ theo chiều kim đồng hồ. Có thể dùng rượu gừng để xoa bóp (một lít rượu trắng ngâm với 0,5 kg gừng tươi gọt bỏ vỏ, giã nát nhuyễn, trong 1-2 ngày là dùng được).
Khi mới bị đau lưng do chấn thương, có thể dùng túi đựng nước đá chườm lên chỗ đau khoảng 30 phút, làm co mạch, giảm đau tức thì.
Nếu đau lưng do co cơ, có thể dùng khăn tẩm nước ấm nóng khoảng 40-45 độ C để đắp lên chỗ đau khoảng 30 phút để làm giãn mạch máu, cơ và dây chằng.
Đu hai tay trên xà ngang, đung đưa thân mình khoảng 5-10 phút. Nếu có áo nịt và đai lưng, dùng treo cột sống thì rất tốt.
Sử dụng thuốc
Đông y gọi đau lưng là “yêu thống”, căn cứ vào nguyên nhân và triệu chứng mà chia thành 4 thể bệnh, cùng với những bài thuốc đơn giản sau đây:
Đau lưng như bị đánh, bị đâm vào, chỗ đau cố định không di chuyển, cúi vặn càng đau. Nhiều người từng bị té ngã, chấn thương.
- Hạt cam sao vàng, xay nhỏ thành bột mịn. Ngày uống 10 g, chia 2 lần, chiêu thuốc bằng rượu nhẹ.
- Lá ngải cứu tươi xào nóng với giấm, bọc trong túi vải đắp, chườm ấm vào thắt lưng hay chỗ đau.
Lưng đau và mỏi, thích đấm bóp, xoa, kèm theo lưng ngực không có sức, làm việc nhiều thì nặng lên, đêm đi tiểu nhiều. Thể thận hư chia ra thận dương hư và thận âm hư.
* Nếu dương hư, người lạnh, chân tay lạnh, bụng và lưng lạnh, mặt trắng nhạt.
- Hạt hẹ 12 g, vừng đen 15 g. Nấu với 500 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
- Bổ cốt toái (củ ráng bay) 30 g, cạo bỏ lông, xắt mỏng, đem sấy khô rồi xay thành bột. Ngày uống 2 lần, mỗi lần 3 g. Chiêu thuốc bằng rượu hoặc nước nóng.
* Nếu âm hư thì người gầy khô, cổ họng khô khát, tâm phiền khó ngủ, sắc mặt đỏ, lòng bàn tay bàn chân nóng.
- Lá dâu tằm 16 g, đậu đen 20 g, mè đen 20 g, cành dâu 20 g, cỏ xước 20 g. Nấu với 600 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
Lưng đau nhức, người bứt rứt, mắt đỏ, miệng đắng họng khô, tiểu tiện ngắn, nước tiểu vàng đỏ, đại tiện táo bón.
- Ðậu đỏ hạt nhỏ 30 g, xơ mướp 12 g, củ hành ta 10 g. Nấu với 600 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
Rễ cây lau hoặc rễ tranh 30 g, vỏ quả bí ngô già 30 g, nhân trần 15 g. Nấu với 600 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
Lưng đau, lạnh, ngày nhẹ đêm nặng, những ngày trời trở lạnh hoặc mưa dầm thì bệnh nặng thêm, sắc mặt tái nhạt.
- Cẩu tích (rễ cây lông cu-li) 30 g. Nấu với 500 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
- Cây lá lốt (thân, lá) 20 g, gừng khô 6 g. Nấu với 600 ml nước, sắc còn 300 ml, chia 2-3 lần trong ngày.
- Lá ớt hiểm 50 g, rượu trắng vừa đủ. Lá ớt rửa sạch, giã nát, xào nóng rồi cho thêm chút rượu, bọc trong túi vải xoa nhẹ vào chỗ đau khi thuốc còn nóng. Khi thuốc nguội có thể xào lại 1-2 lần.
- Gừng sống 20 g, hành củ 15 g, bột gạo (gạo lứt càng tốt) 30 g. Ðem gừng và hành giã nát rồi cho bột vào. Xào nóng, để nguội vừa phải rồi dùng xoa nhẹ vào chỗ đau.
|
medlatec
|
Giác mạc bị trầy xước và cách xử trí
Giác mạc với đặc tính mỏng manh là phần dễ bị tổn thương nhất ở mắt. Nó chỉ cần bị tiếp xúc trực tiếp với bụi, đất, cát thậm chí là mép một tờ giấy cũng có thể gây trầy xước hoặc rách giác mạc. Giác mạc bị trầy gây ảnh hưởng đến thị lực người bệnh, trong một số trường hợp còn có thể bị nhiễm khuẩn và gây ra loét giác mạc.
1. Giác mạc bị trầy là như thế nào?
Giác mạc bị trầy xước có thể gây tổn thương giác mạc vĩnh viễn nếu không điều trị
Giác mạc là lớp thủy dịch trong suốt hoàn toàn, nằm ngoài cùng của nhãn cầu, có vai trò như lá chắn bảo vệ, kết hợp với thể thủy tinh và đồng tử để tập trung ánh sáng từ bên ngoài truyền đến võng mạc bên trong nhãn cầu. Những vật lạ dễ bay vào mắt như bụi, hạt cát, côn trùng nhỏ… có thể bay vào mắt và dính hoặc bám lại trên giác mạc, gây tổn thương.
Giác mạc bị trầy hay còn gọi là trợt biểu mô giác mạc là cụm từ để chỉ sự xuất hiện của vết trầy trên bề mặt giác mạc do dị vật nào dó gây ra khiến mắt bị tổn thương và thị lực bị ảnh hưởng theo. Nếu không được điều trị đúng cách và sớm, bệnh có thể gây loét giác mạc hoặc làm tổn thương giác mạc vĩnh viễn.
2. Các tác nhân khiến giác mạc bị trầy
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng bị trầy xước giác mạc. Dị vật bay hoặc bám vào mắt gần như là nguyên nhân chính và phổ biến nhất gây ra trợt giác mạc. Những dị vật nhỏ đó có thể bám tại mí mắt, qua những hoạt đôạn chớp mắt, vô tình dụi mắt cũng có thể cọ xát và tạo nên vết trầy ở giác mạc. Trầy xước giác mạc có thể xảy ra bất cứ lúc nào, ở bất kỳ độ tuổi nào và trong mọi hoạt động thường ngày như:
– Tiếp xúc lâu, trực tiếp với khói thuốc lá.
– Đeo kính áp tròng trong thời gian dài hoặc đeo kính áp tròng sai cách.
– Chà xát, dụi mắt mạnh.
– Tiếp xúc trực tiếp mắt với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.
– Các chấn thương trực tiếp ảnh hưởng đến mắt do bị dị vật tác động như: cọ trang điểm, thú cưng, móng tay, khi tập thể thao,…
Đặc biệt hiện tượng khô mắt tiềm ẩn nguy cơ trầy xước giác mạc rất cao, nhất là khi thức dậy sau giấc ngủ. Mi mắt dính với giác mạc do thiếu độ ẩm khi ngủ suốt nhiều giờ đồng hồ nên khi thức dậy và mở mắt, mi mắt cọ xát trên bề mặt khô khiến giac mạc bị trầy xước.
3. Làm sao để biết mình bị trợt giác mạc?
Giác mạc là một trong những bộ phận cực kì nhạy cảm của cơ thể. Chỉ cần một tổn thương rất nhỏ cũng có thể gây khó chịu và cực kỳ đau đớn. Trầy giac mạc hoặc trợt biểu mô giác mạc là tình trạng tổn thương trực tiếp đến bề mặt giác mạc nên cũng không phải ngoại lệ. Cảm giác đầu tiên tại vùng mắt của người bệnh sẽ thường là rát, cay mắt và crm giác cộm như có bụi bay vào mắt, đi kèm với đó là một loạt những triệu chứng như:
– Mắt đỏ
– Chảy nước mắt
Khi giác mạc bị trầy, người bệnh thường cay và chảy nhiều nước mắt
– Nhạy cảm hơn với ánh sáng, dễ bị chói mắt khi ở ngoài trời
– Đau đầu, nhức đầu khi cố gắng nhìn, quan sát
– Nhìn mờ tại mắt bị tổn thương như có một màng nước trước mắt
– Khó mở mắt khi ngủ dậy hoặc chớp mắt nhiều vì có thể cho càm giác cay xè mắt
Đôi khi, trầy xước giác mạc có thể đem lại cảm giác khó chịu đến mức gây ra cảm giác buồn nôn.
4. Khi nghi ngờ giác mạc bị trầy nên làm gì?
4.1 Xử trí khi giác mạc bị trầy
Nếu bạn có cùng lúc nhiều dấu hiệu bên trên hoặc bị chấn thương, dị vật trong mắt thì đừng vội hoảng hốt mà nên thực hiện:
– Nhỏ nước nhỏ mắt hoặc nước muối sinh lý 0,9% vào mắt khó chịu để dị vật (nếu có) trôi ra.
– Rửa mắt bằng nước sạch: Xối rửa mắt với nước sạch hoặc dung dịch nước muối sinh lý. Người bệnh chỉ cần dùng cốc rửa mắt hoặc cốc thuỷ tinh nhỏ, rửa sạch, đặt mép cốc tì vào xương hốc mắt, chớp mắt trong nước để rửa trôi bụi bẩn, dị vật nhỏ.
– Nhờ người kiểm tra mi mắt giúp xem có dị vật trong mắt không. Nếu thấy có thể lấy được thì lấy ra bằng vật dụng sạch và mềm như tăm bông, khăn giấy, không nên thổi vào mắt để dị vật rơi ra vì dễ gây nhiễm trùng Đặc biệt chỉ nên tự thực hiện khi dị vật nằm ở lòng trắng của mắt.
4.2 Những hành động nên tránh khi giác mạc bị trầy
Nếu nghi ngờ hoặc xác định mình bị tổn thương giác mạc, người bệnh cần chú ý tránh xa những động tác sau vì có thể làm vết thương thêm trầm trọng:
– Không tư ý cố lấy dị vật đã cắm vào nhãn cầu. Nhất là những dị vật lớn càng không nên tự rút ra nếu không có thể khiến vết thương lớn hơn nữa.
– Không dụi mắt, chớp mắt quá nhiều sau khi bị thương
– Không đụng vào nhãn cầu bằng các vật dụng thô, cứng như gạc bông, nhíp hay bất cứ dụng cụ nào khác tương tự.
5. Phòng tránh nguy cơ giác mạc bị trầy xước
Vì chỉ một hạt bụi rất nhỏ thôi cũng tiềm ẩn nguy cơ cao gây trầy xước giác mạc nếu không được loại bỏ. Do đó, một số đối tượng thuộc nhóm dưới đây rất có khả năng bị trợt biểu mô giác mạc:
– Người thường xuyên đeo kính áp tròng, lười nhỏ nước mắt nhân tạo khiến mắt bị khô.
– Làm việc nhiều trong môi trường khói bụi như xưởng gỗ, dệt may, nhân viên thi công, xây dựng… mà không mang kính bảo hộ.
– Sống ở địa điểm có nhiều cát hoặc bị ô nhiễm
– Hay chơi các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng ném…
Nếu bị trầy xước giác mạc, người bệnh nên duy trì các thói quen sinh hoạt đúng đắn để quá trình điều trị trở nên hiệu quả và nhanh chóng hơn:
Khi điều trị thường kết hợp thuốc dạng mỡ và dạng nhỏ mắt
– Bôi thuốc mỡ và nhỏ thuốc đúng hướng dẫn, đồng thời bác sĩ có thể sẽ uống kháng sinh trong thời gian điều trị để ngăn ngừa viêm nhiễm.
– Thường xuyên có khoảng cho mắt nghỉ trong ngày, nhất là những người hay làm việc với máy tính, các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.
– Luôn đeo kính bảo hộ trong quá trình lao động.
|
Scratched cornea and how to treat it
The fragile cornea is the most vulnerable part of the eye. It only requires direct contact with dust, soil, sand, or even the edge of a piece of paper to cause scratches or tears in the cornea. A scratched cornea affects the patient's vision. In some cases, it can also become infected and cause corneal ulcers.
1. What does a scratched cornea look like?
A scratched cornea can cause permanent corneal damage if left untreated
The cornea is a completely transparent layer of aqueous humor, located on the outermost part of the eyeball, acting as a protective shield, combining with the lens and pupil to focus light from the outside to the inner retina. eyeball. Foreign objects that easily fly into the eye such as dust, sand grains, small insects... can fly into the eye and stick or stick to the cornea, causing damage.
Scratched cornea, also known as corneal epithelial erosion, is a phrase that refers to the appearance of a scratch on the surface of the cornea caused by a foreign object, causing damage to the eye and affecting vision. If not treated properly and early, the disease can cause corneal ulcers or permanent corneal damage.
2. Factors that cause cornea scratches
There are many causes of corneal scratches. Foreign objects flying or stuck in the eye are almost the main and most common cause of corneal erosion. Those small foreign objects can stick to the eyelids, and through blinking or accidentally rubbing the eyes, they can rub and create scratches on the cornea. Corneal abrasions can happen at any time, at any age and during any daily activities such as:
– Prolonged, direct exposure to cigarette smoke.
– Wearing contact lenses for a long time or wearing contact lenses incorrectly.
– Rubbing and rubbing eyes vigorously.
– Direct eye contact with sunlight for long periods of time.
– Direct injuries affecting the eyes due to foreign objects such as makeup brushes, pets, nails, when exercising, etc.
In particular, dry eyes pose a very high risk of corneal scratches, especially when waking up after sleep. The eyelids stick to the cornea due to lack of moisture when sleeping for many hours, so when you wake up and open your eyes, the eyelids rub against the dry surface, causing scratches on the cornea.
3. How do I know if I have a corneal slip?
The cornea is one of the extremely sensitive parts of the body. Even a very small injury can cause discomfort and extreme pain. Corneal abrasion or corneal epithelial erosion is a condition of direct damage to the corneal surface, so it is no exception. The first feeling in the patient's eye area will often be burning, stinging and a scratchy feeling as if dust has entered the eye, accompanied by a series of symptoms such as:
– Red eyes
- Weep
When the cornea is scratched, the patient often has tears and tears
– More sensitive to light, easily blinded when outdoors
– Headache, headache when trying to see and observe
– Blurred vision in the damaged eye as if there is a film of water in front of the eye
– Difficulty opening your eyes when waking up or blinking a lot because it can cause a burning sensation in your eyes
Sometimes, corneal scratches can be so uncomfortable that they cause nausea.
4. What should you do when you suspect a scratched cornea?
4.1 Treatment when the cornea is scratched
If you have many of the above signs at the same time or have an injury or a foreign object in your eye, don't panic and should do the following:
– Put eye drops or 0.9% physiological saline into the uncomfortable eye to help the foreign object (if any) float away.
– Wash eyes with clean water: Flush eyes with clean water or physiological saline solution. The patient only needs to use an eye cup or small glass cup, rinse, place the edge of the cup against the eye socket bone, blink in the water to wash away dirt and small foreign objects.
– Ask someone to check your eyelids to see if there are foreign objects in your eyes. If you think it can be removed, remove it with a clean and soft object such as a cotton swab or tissue. Do not blow into the eye to make the object fall out because it can easily cause infection. Especially, you should only do it yourself when the object is located in the heart. white of the eyes.
4.2 Actions to avoid when the cornea is scratched
If you suspect or determine that you have corneal damage, you should pay attention to avoid the following movements because they can make the injury worse:
– Do not intentionally try to remove foreign objects that are stuck in the eyeball. Especially large foreign objects should not be pulled out on their own, otherwise the wound may become even larger.
– Do not rub your eyes or blink too much after being injured
– Do not touch the eyeball with rough, hard objects such as cotton swabs, tweezers or any other similar tools.
5. Prevent the risk of corneal scratches
Because even a very small dust particle has a high risk of causing corneal scratches if not removed. Therefore, some subjects in the following groups are very likely to suffer from corneal epithelial erosion:
– People who often wear contact lenses and are lazy to use artificial tears cause dry eyes.
– Working a lot in dusty environments such as wood factories, textile factories, construction workers, etc. without wearing protective glasses.
– Living in a sandy or polluted location
– Often play sports like football, basketball, handball...
If there is a scratched cornea, the patient should maintain proper living habits to make the treatment process more effective and faster:
When treating, it is often combined with ointment and eye drops
– Apply ointment and drops according to instructions, and your doctor may take antibiotics during treatment to prevent infection.
– Regularly have time to rest your eyes during the day, especially for people who often work with computers or jobs that require meticulousness.
– Always wear protective glasses during work.
|
thucuc
|
Công dụng thuốc Fabacoem 500
Fabacoem 500 là thuốc được để điều trị tình trạng dư thừa sắt trong cơ thể chủ yếu ở bệnh nhân Thalassemia. Thuốc được chỉ định khi các liệu pháp truyền thống không có hiệu quả.
1. Thuốc Fabacoem 500 là gì?
Fabacoem 500 có thành phần chính là Deferiprone công thức hóa học 3-hydroxy-1,2-dimethylpyridin-4-one, đây là một chất mang có hai nhánh, kết hợp với sắt theo tỉ lệ phân tử 3:1. Deferiprone có tác dụng trong việc thúc đẩy đào thải chất sắt và ngăn chặn quá trình ứ đọng chất sắt ở dạng ferritin huyết thanh, ở những bệnh nhân Thalassemia điều trị phụ thuộc vào truyền máu.Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, sau khi vào cơ thể Fabacoem 500 chuyển hóa ở gan và được thải trừ qua nước tiểu.
2. Chỉ định của thuốc Fabacoem 500
Fabacoem 500 được chỉ định để điều trị tình trạng dư thừa sắt do phải điều trị truyền máu thường xuyên ở bệnh nhân Thalassemia mà các liệu pháp điều trị loại bỏ sắt (deferoxamine) không đủ hoặc bị chống chỉ định.
3. Chống chỉ định của thuốc Fabacoem 500
Thuốc Fabacoem 500 không được dùng trong các trường hợp sau:Dị ứng với thành phần Deferiprone hoặc bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh bạch cầu trung tính tái diễn thường xuyên.Bệnh nhân tiền sử hoặc hiện tại đang mất bạch cầu hạt.Phụ nữ có thai và đang cho con bú không sử dụng do thuốc qua nhau thai và sữa mẹ.Các lưu ý khi sử dụng thuốc Fabacoem 500Fabacoem 500 làm giảm bạch cầu trung tính bao gồm cả giảm bạch cầu hạt. Bệnh nhân buộc phải dùng thuốc cần kiểm tra và theo dõi công thức máu hàng tuần.Bệnh nhân suy thận hoặc rối loạn chức năng gan cần thận trọng khi dùng thuốc do thuốc chuyển hóa ở gan và thải trừ qua nước tiểu.Khi dùng thuốc, nước tiểu có thể chuyển sang màu hơi đỏ hoặc nâu do sự đào thải phức hợp sắt – deferiprone.Phụ nữ chuẩn bị có thai hoặc đang có thai dùng thuốc có nguy cơ gây đột biến gen và quái thai.
4. Tương tác của thuốc Fabacoem 500
Các tương tác có thể gặp của Fabacoem 500 với các thuốc khác như sau:Fabacoem 500 có thể gắn kết với các Cation kim loại hóa trị 3 như nhôm làm thay đổi tác dụng của thuốc.Một số tương tác thuốc có thể xảy ra khi dùng chung Fabacoem 500 với vitamin C.Dùng chung Fabacoem 500 với các thuốc làm giảm bạch cầu trung tính hoặc làm mất bạch cầu hạt làm tăng nguy cơ mất bạch cầu hạt.
5. Liều dùng và cách dùng thuốc Fabacoem 500
Cách dùng: Fabacoem 500 được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần uống nguyên viên với lượng nước vừa đủ. Tác dụng của thuốc không phụ thuộc vào thức ăn.Liều dùng:Liều khởi đầu: 25mg/kg x 3 lần/ ngày.Liều tối đa 100mg/kg/ ngày. (Liều trên 100mg/ kg/ ngày có thể gây nhiều tác dụng phụ không mong muốn).Trẻ em từ 6 đến 10 tuổi chỉ định hạn chế.Không sử dụng cho trẻ dưới 6 tuổi.
6. Tác dụng phụ của thuốc Fabacoem 500
Khi sử dụng thuốc Fabacoem 500, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như sau:Mất bạch cầu hạt.Tiêu chảy.Đau nhẹ một hoặc nhiều khớp, viêm khớp có tràn dịch. Giảm nồng độ kẽm trong huyết thanh do liên kết với Fabacoem 500.Tóm lại, Fabacoem 500 là thuốc điều trị tình trạng quá tải sắt do điều trị truyền máu liên tục ở bệnh nhân Thalassemia. Đây là thuốc kê toa bắt buộc và sử dụng dưới chỉ định theo dõi nghiêm ngặt của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ không mong muốn.
|
Uses of Fabacoem 500 medicine
Fabacoem 500 is a drug used to treat iron excess in the body mainly in Thalassemia patients. Medication is prescribed when traditional therapies are ineffective.
1. What is Fabacoem 500?
Fabacoem 500's main ingredient is Deferiprone with the chemical formula 3-hydroxy-1,2-dimethylpyridin-4-one, this is a two-branched carrier, combined with iron in a 3:1 molecular ratio. Deferiprone is effective in promoting iron excretion and preventing iron accumulation in the form of serum ferritin, in patients with Thalassemia treatment dependent on blood transfusions. The drug is rapidly absorbed from the gastrointestinal tract, after When entering the body, Fabacoem 500 is metabolized in the liver and eliminated through urine.
2. Indications of Fabacoem 500
Fabacoem 500 is indicated for the treatment of iron overload resulting from frequent blood transfusion therapy in patients with Thalassemia in whom iron removal therapies (deferoxamine) are inadequate or contraindicated.
3. Contraindications of Fabacoem 500
Fabacoem 500 should not be used in the following cases: Allergy to Deferiprone or any other ingredient of the drug. Frequently recurring neutrophils. Patients with a history of or current agranulocytosis Pregnant and lactating women should not use it because the drug crosses the placenta and breast milk. Notes when using Fabacoem 500Fabacoem 500 causes neutropenia, including granulocytopenia. Patients who are forced to take medication need to check and monitor blood counts weekly. Patients with kidney failure or liver dysfunction need to be cautious when taking medication because the drug is metabolized in the liver and excreted in the urine. When using medication , urine may turn reddish or brown due to the excretion of the iron - deferiprone complex. Women preparing to become pregnant or are pregnant using the drug have the risk of causing genetic mutations and birth defects.
4. Interactions of the drug Fabacoem 500
Possible interactions of Fabacoem 500 with other drugs are as follows: Fabacoem 500 can bind with trivalent metal cations such as aluminum, changing the effects of the drug. Some drug interactions may occur when Co-administration of Fabacoem 500 with vitamin C. Co-administration of Fabacoem 500 with drugs that cause neutropenia or agranulocytosis increases the risk of agranulocytosis.
5. Dosage and how to use Fabacoem 500
How to use: Fabacoem 500 is taken orally. Patients need to take the entire tablet with a sufficient amount of water. The drug's effects do not depend on food. Dosage: Initial dose: 25mg/kg x 3 times/day. Maximum dose 100mg/kg/day. (Doses above 100mg/kg/day can cause many unwanted side effects). Children from 6 to 10 years old are limited in indications. Do not use for children under 6 years old.
6. Side effects of Fabacoem 500
When using Fabacoem 500, patients may experience some unwanted effects as follows: Agranulocytosis. Diarrhea. Mild pain in one or more joints, arthritis with effusion. Decreased serum zinc concentration due to binding to Fabacoem 500. In summary, Fabacoem 500 is a drug to treat iron overload caused by continuous blood transfusion therapy in Thalassemia patients. This is a mandatory prescription medication and should be used under strict medical supervision. Patients need to follow the instructions exactly to ensure effectiveness and avoid unwanted side effects.
|
vinmec
|
Điều trị gan nhiễm mỡ như thế nào để đạt hiệu quả cao?
1. Bệnh gan nhiễm mỡ và các yếu tố nguy cơ
Tình trạng mỡ tích lũy trong gan chiếm trên 5% trọng lượng lá gan được gọi là gan nhiễm mỡ. Giai đoạn đầu của gan nhiễm mỡ thường lành tính. Tuy nhiên tình trạng tích mỡ ở gan kéo dài có thể dẫn tới suy giảm chức năng gan và xơ gan.
Bệnh lý này có thể là hệ lụy của sự dung nạp mỡ quá nhiều từ thức ăn hoặc rối loạn chuyển hóa mỡ trong cơ thể. Một số yếu tố thuận lợi thường gặp của gan nhiễm mỡ gồm:
– Uống quá nhiều đồ uống có cồn là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh.
– Ăn quá nhiều mỡ động vật, đồ ăn nhanh, thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ,…
– Người thừa cân, béo phì có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ cao hơn người có trọng lượng bình thường
– Người mắc bệnh viêm gan virus B, C; bướu cổ; tiểu đường; mỡ máu cao, hội chứng rối loạn chuyển hóa.
– Người lười vận động.
– Sút cân quá nhanh cũng làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ. Nguyên nhân là do tình trạng này khiến cơ thể không tổng hợp được apolipoprotein. Điều này khiến hàm lượng triglycerid máu tăng cao, làm tăng lượng mỡ thừa trong gan.
– Tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị (như Acetaminophen, thuốc trị lao phổi, thuốc điều trị mỡ máu cao) có thể gây tổn thương gan, tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ.
Gan nhiễm mỡ là bệnh lý gan mật rất thường gặp, ai cũng có thể gặp phải
2. Triệu chứng thường gặp của bệnh gan nhiễm mỡ
Gan đảm nhận nhiều vai trò quan trọng đối với cơ thể như: giải độc, miễn dịch, chuyển hóa, tiết dịch mật tiêu hóa lipid thức ăn,… Tình trạng nhiễm mỡ tại gan có thể làm ảnh hưởng chức năng của gan, gây ra một số triệu chứng điển hình như sau:
– Khó tiêu, tiêu hóa kém, đầy bụng, chướng hơi.
– Cơ thể mệt mỏi, suy nhược, ăn không ngon, không muốn vận động.
– Sụt cân, da dẻ xanh xao, có tình trạng thiếu máu.
– Dễ bị sốt hoặc nhiễm trùng.
– Vàng da là triệu chứng gặp phải khi gan nhiễm mỡ tiến triển sang giai đoạn nặng.
Gan nhiễm mỡ được điều trị càng sớm thì hiệu quả càng cao
3. Chẩn đoán gan nhiễm mỡ
– Chẩn đoán lâm sàng: Thăm khám lâm sàng có thể phát hiện gan nhiễm mỡ qua các triệu chứng và các yếu tố nguy cơ của người bệnh.
– Xét nghiệm mỡ máu: Có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán gan nhiễm mỡ, giúp xác định nồng độ lipid trong máu. Bên cạnh đó, người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm ure máu, đường máu, đo huyết áp,… nhằm sàng lọc các rối loạn liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ.
– Xét nghiệm men gan: Đánh giá được sự thay đổi của men gan, trường hợp men gan tăng cho biết gan đang gặp tổn thương. Tuy đây không phải là phương pháp chẩn đoán xác định gan nhiễm mỡ nhưng rất cần thiết trong việc tìm ra nguyên nhân gây tổn thương gan.
– Siêu âm: Người bệnh gan nhiễm mỡ có hình ảnh siêu âm “gan sáng” do độ hồi âm của nhu mô gan gia tăng. Bên cạnh siêu âm thông thường, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm đàn hồi mô gan giúp đánh giá mức độ gan nhiễm mỡ.
– Các chẩn đoán hình ảnh khác có khả năng phát hiện gan nhiễm mỡ như chụp cắt lớp vi tính CT, chụp cộng hưởng từ MRI.
– Sinh thiết gan: Bác sĩ đưa kim sinh thiết vào gan để lấy mảnh tổ chức gan làm kiểm tra tế bào học. Đây là phương pháp hữu hiệu chẩn đoán gan nhiễm mỡ cũng như xác định nguyên nhân gây bệnh.
4. Điều trị bệnh gan nhiễm mỡ
4.1. Điều trị gan nhiễm mỡ có khỏi được không?
Hiện nay chưa có thuốc đặc trị cho người bệnh gan nhiễm mỡ. Việc điều trị bệnh thường là các biện pháp hỗ trợ nhằm khắc phục tình trạng dư thừa mỡ tại gan. Gan nhiễm mỡ giai đoạn đầu có mức độ nhẹ, không ảnh hưởng lớn đến chức năng gan. Do đó nếu tiến hành điều trị gan nhiễm mỡ càng sớm thì việc điều trị sẽ càng đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả càng cao. Ngược lại, bệnh chuyển sang giai đoạn nặng thì việc điều trị sẽ khó khăn, kéo dài.
Tóm lại, gan nhiễm mỡ có thể điều trị khỏi dứt điểm. Để làm được điều này, bệnh cần được phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt, tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ về điều trị gan nhiễm mỡ
4.2. Cách điều trị gan nhiễm mỡ
– Giảm cân: Đây là điều bắt buộc với người béo phì mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Việc giảm cân cần đảm bảo an toàn, khoa học, ngăn ngừa tổn thương gan, đồng thời cải thiện đề kháng Insulin. Người bệnh cần tránh giảm cân cấp tốc bởi điều này có thể làm trầm trọng thêm bệnh gan nhiễm mỡ.
– Kiểm soát rối loạn lipid máu: Nhóm thuốc statin (Atorvastatin, Rosuvastatin, Simvastatin) có thể kiểm soát rối loạn lipid máu, giảm tình trạng nhiễm mỡ tại gan.
– Có chế độ ăn uống khoa học, điều độ; ăn nhiều rau xanh, trái cây. Người bệnh nên sử dụng dầu thực vật thay cho mỡ động vật, kiêng ăn các thực phẩm nhiều cholesterol, nhiều dầu mỡ,… Hạn chế thịt đỏ (như thịt bò), thay vào đó nên sử dụng những loại thịt có protein ít béo như thịt gà hay cá.
– Kiêng đồ uống có cồn và các chất kích thích: rượu, bia, cà phê, thuốc lá,…
– Sử dụng vitamin E theo tư vấn của bác sĩ: Người bệnh gan nhiễm mỡ không mắc tiểu đường có thể dùng vitamin E giúp cải thiện tình trạng viêm. Lưu ý vitamin E không được sử dụng trong điều trị cho nam giới có tiền sử ung thư tiền liệt tuyến hoặc có thành viên trong gia đình mắc bệnh.
– Tiêm phòng virus viêm gan B, A giúp phòng tránh virus gây tổn thương gan khiến bệnh gan nhiễm mỡ nặng nề hơn.
– Dành thời gian vận động, tập thể dục, thể thao mỗi ngày nhằm tăng cường miễn dịch, thúc đẩy quá trình điều trị.
Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, không tự ý sử dụng các loại thuốc không được bác sĩ chỉ định.
5. Tổng kết
Gan nhiễm mỡ thường không gây ra các tổn thương gan vĩnh viễn nhưng người bệnh không thể chủ quan. Nếu không được điều trị, bệnh tiến triển nặng có thể làm tăng nguy cơ viêm gan, xơ gan, thậm chí ung thư gan.
|
How to treat fatty liver to achieve high effectiveness?
1. Fatty liver disease and risk factors
A condition in which fat accumulates in the liver, accounting for more than 5% of the liver's weight, is called fatty liver. The early stages of fatty liver are usually benign. However, prolonged accumulation of fat in the liver can lead to impaired liver function and cirrhosis.
This disease can be a consequence of too much fat from food or a disorder of fat metabolism in the body. Some common favorable factors for fatty liver include:
– Drinking too much alcoholic beverages is one of the leading risk factors for the disease.
– Eating too much animal fat, fast food, foods high in fat, etc.
– Overweight and obese people have a higher risk of fatty liver than people with normal weight
– People with hepatitis B and C viruses; goiter; diabetes; High blood fat, metabolic disorder syndrome.
– People who are lazy to exercise.
– Losing weight too quickly also increases the risk of fatty liver. The reason is that this condition prevents the body from synthesizing apolipoprotein. This causes blood triglyceride levels to increase, increasing the amount of excess fat in the liver.
– Side effects of some medications (such as Acetaminophen, tuberculosis medications, high blood fat medications) can cause liver damage, increasing the risk of fatty liver.
Fatty liver is a very common hepatobiliary disease that can happen to anyone
2. Common symptoms of fatty liver disease
The liver plays many important roles in the body such as: detoxification, immunity, metabolism, secreting bile to digest food lipids, etc. Fatty status in the liver can affect the function of the liver, causing Some typical symptoms are as follows:
– Indigestion, poor digestion, bloating, flatulence.
– The body is tired, weak, does not eat well, does not want to exercise.
– Weight loss, pale skin, anemia.
– Easily get fever or infection.
– Jaundice is a symptom encountered when fatty liver progresses to a severe stage.
The earlier fatty liver is treated, the more effective it is
3. Diagnosis of fatty liver
– Clinical diagnosis: Clinical examination can detect fatty liver through the patient's symptoms and risk factors.
– Blood fat test: Has important significance in diagnosing fatty liver, helping to determine lipid levels in the blood. In addition, patients may be prescribed blood urea tests, blood sugar tests, blood pressure measurements, etc. to screen for disorders related to fatty liver disease.
– Liver enzyme test: Evaluate changes in liver enzymes. If liver enzymes increase, it indicates liver damage. Although this is not a method to diagnose fatty liver, it is essential in finding the cause of liver damage.
– Ultrasound: People with fatty liver disease have a “bright liver” ultrasound image due to increased echogenicity of the liver parenchyma. In addition to regular ultrasound, the doctor may prescribe liver tissue elastography to help evaluate the level of fatty liver.
– Other imaging diagnostics capable of detecting fatty liver include CT scan and MRI.
– Liver biopsy: The doctor inserts a biopsy needle into the liver to remove a piece of liver tissue for cytological examination. This is an effective method to diagnose fatty liver as well as determine the cause of the disease.
4. Treatment of fatty liver disease
4.1. Can fatty liver treatment be cured?
Currently, there is no specific medicine to treat fatty liver disease. Treatment of the disease is often supportive measures to overcome excess fat in the liver. Early stage fatty liver disease is mild and does not greatly affect liver function. Therefore, the sooner you treat fatty liver, the simpler, faster and more effective the treatment will be. On the contrary, if the disease progresses to a severe stage, treatment will be difficult and prolonged.
In short, fatty liver can be completely cured. To do this, the disease needs to be detected and treated as early as possible, following the doctor's instructions.
Patients need to follow the doctor's instructions on fatty liver treatment
4.2. How to treat fatty liver
– Weight loss: This is a must for obese people with fatty liver disease. Weight loss needs to be safe, scientific, prevent liver damage, and improve insulin resistance. Patients need to avoid rapid weight loss because this can worsen fatty liver disease.
– Control blood lipid disorders: Statin drugs (Atorvastatin, Rosuvastatin, Simvastatin) can control blood lipid disorders and reduce fatty liver.
– Have a scientific and moderate diet; Eat lots of green vegetables and fruits. Patients should use vegetable oils instead of animal fats, avoid foods high in cholesterol, oil, etc. Limit red meat (like beef), and instead use low-fat protein meats. like chicken or fish.
– Abstain from alcoholic beverages and stimulants: wine, beer, coffee, cigarettes, etc.
– Use vitamin E as advised by your doctor: People with fatty liver disease who do not have diabetes can use vitamin E to help improve inflammation. Note that vitamin E should not be used to treat men with a history of prostate cancer or a family member with the disease.
– Vaccination against hepatitis B and A viruses helps prevent viruses that cause liver damage and make fatty liver disease worse.
– Spend time moving, exercising, and playing sports every day to strengthen immunity and promote the treatment process.
Patients need to absolutely comply with the doctor's treatment regimen and not arbitrarily use drugs not prescribed by the doctor.
5. Summary
Fatty liver usually does not cause permanent liver damage, but patients cannot be subjective. If left untreated, the disease progresses and can increase the risk of hepatitis, cirrhosis, and even liver cancer.
|
thucuc
|
Giá trị xét nghiệm Creatinin máu bao nhiêu là mắc bệnh suy thận
Creatinin có vai trò trong việc cung cấp năng lượng cho các cơ trong cơ thể hoạt động. Xét nghiệm Creatinin máu là giá trị quan trọng để đánh giá chức năng thận và chẩn đoán, theo dõi các bệnh lý về thận.
1. Creatinin là chất gì?
Creatinin là sản phẩm của phản ứng phân hủy Creatin.
Creatinin trong cơ thể có 2 nguồn gốc chính là nội sinh và ngoại sinh:
- Nguồn gốc ngoại sinh: do được cung cấp qua các bữa ăn hàng ngày.
- Nguồn gốc nội sinh: gan là cơ quan chính tổng hợp creatinin từ arginine và methionine.
Một phần lớn creatinin được duy trì ổn định trong các cơ vân. Trong các cơ, enzyme Creatin - phospho Kinase (CPK) xúc tác phản ứng:
Creatin - phosphate + ADP <-----> Creatinin + ATP cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Creatin bị biến đổi trong các cơ thành creatinin, chất này được đưa vào máu rồi được thải trừ qua thận. Ở thận, creatinin được lọc qua các cầu thận và không được ống thận tái hấp thu. Vì vậy, giá trị của creatinin phản ánh chính xác chức năng thận của bệnh nhân.
Xét nghiệm xác định nồng độ creatinin máu được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá chức năng thận. Chỉ khi có những rối loạn ở thận hay các bệnh lý về thận thì giá trị creatinin mới thay đổi, còn bình thường khi nồng độ creatinin máu không đổi chứng tỏ chức năng bài tiết của thận bình thường.
Xét nghiệm Creatinin được chỉ định để chẩn đoán và đánh giá mức độ suy thận.
2. Giá trị xét nghiệm Creatinin máu
Xét nghiệm được thực hiện trên huyết thanh bệnh nhân, không bắt buộc bệnh nhân nhịn ăn trước khi lấy máu xét nghiệm.
- Giá trị bình thường:
+ Nữ giới trưởng thành: 44 - 97 µmol/l.
+ Nam giới trưởng thành: 53 - 106 µmol/l.
+ Trẻ sơ sinh: 26 - 106 µmol/l.
- Một số yếu tố góp phần làm thay đổi kết quả là:
+ Máu bị vỡ hồng cầu.
+ Sau bữa ăn có chứa lượng lớn protein thể làm giá trị xét nghiệm tăng.
+ Thời gian: lượng creatinin cao nhất vào cuối buổi chiều và thấp nhất lúc 7 giờ sáng.
Khi nồng độ creatinin tăng cao so với giá trị bình thường có nguy cơ bị suy thận. Giá trị xét nghiệm creatinin để phân loại mức độ suy thận được thể hiện qua bảng sau:
- Xét nghiệm creatinin máu thường được kết hợp với xét nghiệm ure máu để đánh giá mức độ suy thận.
3. Nguyên nhân gây thay đổi nồng độ creatinin máu
Tăng nồng độ creatinin máu chỉ gặp ở những người mắc bệnh lý về thận.
+ Suy thận nguồn gốc trước thận do suy tim mất bù, mất nước làm giảm khối lượng tuần hoàn, xuất huyết, hẹp động mạch thận.
+ Suy thận nguồn gốc tại thận do:
Tổn thương cầu thận gặp trong bệnh cao huyết áp, đái tháo đường, viêm cầu thận, bệnh lupus ban đỏ hệ thống, bệnh Berger (lắng đọng các Ig
A tại cầu thận).
Tổn thương ống thận: sỏi thận, viêm bể thận, đa u tủy xương, viêm nhú thận, tăng canxi máu, tăng acid uric,…
+ Suy nguồn gốc sau thận: sỏi thận, u bàng quang, u tử cung, ung thư tuyến tiền liệt,…
- Một số nguyên nhân gây giảm nồng độ creatinin máu hay gặp là:
+ Máu bị hòa loãng.
+ Suy dinh dưỡng nặng.
+ Phụ nữ có thai.
4. Một số biểu hiện của bệnh suy thận
Suy thận là một căn bệnh nguy hiểm, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ làm bệnh thêm nặng và hiệu quả điều trị bệnh không được như mong muốn. Bệnh suy thận thường hay gặp ở những người đã có nền mắc một bệnh lý nào trước đó như: đái tháo đường, tăng huyết áp, hội chứng thận đa nang, nhiễm khuẩn, bệnh lupus ban đỏ hệ thống, ung thư,… Dấu hiệu của bệnh thường không rõ rệt ở giai đoạn đầu, chỉ khi bệnh đã tiến triển mới biểu hiện triệu chứng.
Một số dấu hiệu nhận biết bệnh cần chú ý là:
- Đi tiểu bất thường: đi tiểu nhiều hơn về đêm hay nước tiểu có những thay đổi về mùi, màu sắc, thể tích: nước tiểu nhiều hơn hay ít hơn bình thường, màu đậm hơn hay nhạt hơn bình thường. Nước tiểu có máu, có bọt, cảm thấy đau hay căng tức khi đi tiểu.
- Phù: khi chức năng lọc máy và bài tiết của thận bị suy giảm sẽ dẫn đến ứ dịch ở gian bào gây phù có thể ở mặt, chân tay,... thậm chí toàn thân.
- Người mệt mỏi: thận là cơ quan tạo ra hormone erythropoietin, hormone này tham gia vào quá trình sản sinh hồng cầu để vận chuyển oxy đến khắp cơ thể. Khi bị suy thận lượng hormone này được tạo ra ít hơn làm giảm lượng máu trong cơ thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi. Lượng oxy đến não không đủ có thể gây hoa mắt chóng mặt, giảm trí nhớ, không tập trung.
- Buồn nôn và nôn: do ảnh hưởng của nồng độ ure trong máu.
- Ngứa: khi các chất độc tích tụ nhiều trong cơ thể sẽ làm bạn cảm thấy ngứa, khó chịu ở da.
- Hơi thở có mùi hôi: do các chất thừa không được loại bỏ tích tụ lại trong cơ thể làm cho hơi thở có mùi.
- Khó thở, thở nông.
- Đau lưng hay đau vùng cạnh sườn.
5. Nên xét nghiệm creatinin máu ở đâu?
Bên cạnh đó Bệnh viện còn áp dụng thanh toán bảo hiểm y tế lên tới 100% và còn tiếp nhận bảo lãnh viện phí cho các khách hàng có thẻ bảo hiểm của nhiều công ty bảo hiểm khác nhau.
|
What is the blood creatinine test value for kidney failure?
Creatinine plays a role in providing energy for the muscles in the body to function. Blood Creatinine test is an important value to evaluate kidney function and diagnose and monitor kidney diseases.
1. What is creatinine?
Creatinine is the product of the Creatin decomposition reaction.
Creatinine in the body has two main sources: endogenous and exogenous:
- Exogenous origin: provided through daily meals.
- Endogenous origin: the liver is the main organ that synthesizes creatinine from arginine and methionine.
A large portion of creatinine is maintained stably in skeletal muscles. In muscles, the enzyme Creatin-phospho Kinase (CPK) catalyzes the reaction:
Creatin - phosphate + ADP <-----> Creatinine + ATP provides energy for the body.
Creatin is converted in the muscles to creatinine, which is released into the blood and then eliminated by the kidneys. In the kidney, creatinine is filtered through the glomeruli and is not reabsorbed by the renal tubules. Therefore, the value of creatinine accurately reflects the patient's kidney function.
The test to determine blood creatinine concentration is considered the gold standard for assessing kidney function. Only when there are kidney disorders or kidney diseases will the creatinine value change, but normally when the blood creatinine concentration remains unchanged, it proves that the kidney's excretory function is normal.
Creatinine test is indicated to diagnose and evaluate the degree of kidney failure.
2. Creatinine blood test value
The test is performed on patient serum, the patient is not required to fast before taking blood for testing.
- Normal value:
+ Adult women: 44 - 97 µmol/l.
+ Adult men: 53 - 106 µmol/l.
+ Newborns: 26 - 106 µmol/l.
- Some factors contributing to changes in results are:
+ Blood has broken red blood cells.
+ After a meal containing large amounts of protein, the test value may increase.
+ Time: creatinine is highest in the late afternoon and lowest at 7 am.
When creatinine levels increase compared to normal values, there is a risk of kidney failure. Creatinine test values to classify the degree of kidney failure are shown in the following table:
- Blood creatinine test is often combined with blood urea test to evaluate the degree of kidney failure.
3. Causes of changes in blood creatinine levels
Increased blood creatinine levels are only seen in people with kidney disease.
+ Renal failure of pre-renal origin due to decompensated heart failure, dehydration reduces circulatory volume, bleeding, renal artery stenosis.
+ Kidney failure originates in the kidney due to:
Glomerular damage is seen in high blood pressure, diabetes, glomerulonephritis, systemic lupus erythematosus, Berger's disease (deposition of Ig
A at the glomerulus).
Renal tubule damage: kidney stones, pyelonephritis, multiple myeloma, renal papillitis, hypercalcemia, increased uric acid,...
+ Post-renal failure: kidney stones, bladder tumors, uterine tumors, prostate cancer,...
- Some common causes of decreased blood creatinine levels are:
+ Blood is diluted.
+ Severe malnutrition.
+ Pregnant women.
4. Some symptoms of kidney failure
Kidney failure is a dangerous disease. If not detected and treated promptly, it will make the disease worse and the treatment effect will not be as expected. Kidney failure is often seen in people who have a previous disease such as diabetes, hypertension, polycystic kidney syndrome, infection, systemic lupus erythematosus, cancer, etc. Signs of the disease are often not obvious in the early stages, only when the disease has progressed do symptoms appear.
Some signs of the disease to pay attention to are:
- Abnormal urination: urinating more often at night or urine with changes in smell, color, volume: more or less urine than normal, darker or lighter color than usual. Bloody, foamy urine, pain or pressure when urinating.
- Edema: when the kidney's filtering and excretory functions are impaired, it will lead to fluid accumulation in the intercellular spaces, causing edema that can occur in the face, limbs,... even the whole body.
- Fatigue people: the kidneys are the organs that produce the hormone erythropoietin, which participates in the production of red blood cells to transport oxygen throughout the body. When you have kidney failure, less of this hormone is produced, reducing the amount of blood in your body, making you feel tired. Insufficient oxygen to the brain can cause dizziness, loss of memory, and lack of concentration.
- Nausea and vomiting: due to the influence of urea concentration in the blood.
- Itching: when toxins accumulate in the body, it will make you feel itchy and uncomfortable on the skin.
- Bad breath: due to excess substances that are not eliminated and accumulate in the body, causing bad breath.
- Difficulty breathing, shallow breathing.
- Back pain or pain in the flank area.
5. Where should blood creatinine be tested?
In addition, the Hospital also applies health insurance payments up to 100% and also accepts hospital fee guarantees for customers with insurance cards from many different insurance companies.
|
medlatec
|
Công dụng thuốc Glucamesh
Thuốc Glucamesh 750 có chứa thành phần chính là dược chất Glucosamin sulfat 750mg các hoạt chất khác và tá dược vừa đủ. Đây là loại thuốc có công dụng đặc trị các bệnh viêm xương khớp, viêm khớp, thấp khớp. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén sủi bọt giúp khi uống thuốc đến dạ dày nhanh hơn và hấp thu nhanh hơn vào máu cho tác dụng hiệu quả.
1. Thuốc Glucamesh là thuốc gì?
Thuốc Glucamesh là thuốc gì? Thuốc Glucamesh 750 có chứa thành phần chính là dược chất Glucosamin sulfat 750mg các hoạt chất khác và tá dược vừa đủ. Đây là loại thuốc có công dụng đặc trị các bệnh viêm xương khớp, viêm khớp, thấp khớp. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén sủi bọt giúp khi uống thuốc đến dạ dày nhanh hơn và hấp thu nhanh hơn vào máu cho tác dụng hiệu quả.Quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 1 vỉ chứa 20 viên sủi.
2. Thuốc Glucamesh điều trị bệnh gì?
Thuốc Glucamesh có công dụng trong điều trị các bệnh lý như sau:Đặc trị các bệnh lý về xương khớp như viêm xương khớp, viêm khớp, thấp khớp làm giảm cơn đau tức thời.Điều trị giảm chứng viêm khớp, giảm sưng tấy khớp và tăng cử động của các khớp.Điều trị giảm đau lưng, giảm đau nhức các cơ bắp.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Glucamesh
Cách dùng và liều dùng của thuốc Glucamesh như sau:Liều dùng: sử dụng 1 viên x 3 lần/ 1 ngày sau mỗi bữa ăn. Bạn cần chú ý đọc kỹ hướng dẫn về liều dùng, cách dùng thuốc theo độ tuổi trẻ em trên tờ hướng dẫn sử dụng. Cách dùng: Uống thuốc Glucamesh sau bữa ăn.Cần lưu ý: Liều dùng thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần sử dụng đúng liều thuốc theo đơn thuốc đã được bác sĩ chỉ định.Trường hợp quên liều: Khi bị quên liều thì bạn cần chú ý dùng liều bị quên ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian sử dụng quá gần so với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch.Trường hợp quá liều: Hiện nay chưa ghi nhận tác dụng không mong muốn nào của thuốc Glucamesh khi sử dụng quá liều.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Glucamesh
Tác dụng không mong muốn của thuốc Glucamesh có thể không giống nhau tùy vào cơ địa mỗi người. Bạn cần chủ động thông báo cho bác sĩ điều trị những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Glucamesh.
5. Tương tác của thuốc Glucamesh
Tương tác thuốc Glucamesh với các loại thuốc khác có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn với người sử dụng. Bạn cần chủ động thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ biết tất cả các loại thuốc theo toa và thuốc không kê toa, vitamin và khoáng chất, các sản phẩm thảo dược và các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe do các bác sĩ khác kê toa.Thức ăn, thức uống có chứa cồn như rượu bia và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn cần chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị về việc uống thuốc Glucamesh cùng thức ăn, rượu bia và thuốc lá.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Glucamesh
Trong quá trình sử dụng thuốc Glucamesh, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:6.1. Lưu ý khi sử dụng thuốc Glucamesh 750Bạn cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ về tình trạng của bản thân như tình trạng bệnh lý đang điều trị hiện tại, tiền sử mắc bệnh, tình trạng dị ứng, đang mang thai, đang cho con bú....Bạn cũng cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng thuốc Glucamesh 750 để hạn chế các tác dụng không mong muốn của loại thuốc này.6.2. Sử dụng đối với nhóm đối tượng đặc biệt. Không nên dùng thuốc Glucamesh 750 đối với phụ nữ có thai và cho con bú. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng, bạn cần chú ý tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ điều trị hay dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.Thông thường bác sĩ điều trị vẫn khuyên các bà mẹ đang cho con bú không nên uống thuốc Glucamesh 750. Chính vì vậy, người mẹ sẽ phải thật cân nhắc việc dùng thuốc khi đang cho con bú. Chú ý đọc kỹ hướng dẫn sử dụng những tờ giấy hướng dẫn sử dụng đi kèm với hộp thuốc. Đồng thời, người mẹ cần chú ý các mục “Chống chỉ định” và “Sử dụng trong lúc có thai hoặc cho con bú”.Sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc: Sản phẩm thuốc Glucamesh 750 không gây ra ảnh hưởng đến khả năng làm những công việc cần sự tập trung như lái xe và vận hành máy móc.6.3. Những lưu ý khác của thuốc Glucamesh 750Bảo quản thuốc Glucamesh 750 ở những nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 30o. C, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.Hạn sử dụng của thuốc Glucamesh 750 là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Glucamesh, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Glucamesh để điều trị bệnh tại nhà, vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn đến sức khỏe.
|
Uses of Glucamesh medicine
Glucamesh 750 medicine contains the main ingredient Glucosamine sulfate 750mg, other active ingredients and sufficient excipients. This is a medicine that is specifically used to treat osteoarthritis, arthritis, and rheumatism. The medicine is prepared in the form of effervescent tablets to help the medicine reach the stomach faster and be absorbed more quickly into the blood for effective effects.
1. What is Glucamesh?
What is Glucamesh? Glucamesh 750 medicine contains the main ingredient Glucosamine sulfate 750mg, other active ingredients and sufficient excipients. This is a medicine that is specifically used to treat osteoarthritis, arthritis, and rheumatism. The medicine is prepared in the form of effervescent tablets to help the medicine reach the stomach faster and be absorbed more quickly into the blood for effective effects. Packaging is a medicine box consisting of 1 blister containing 20 effervescent tablets.
2. What diseases does Glucamesh treat?
Glucamesh medicine is used in the treatment of the following diseases: Special treatment of bone and joint diseases such as osteoarthritis, arthritis, rheumatism, reducing pain immediately. Treating arthritis, reducing joint swelling. and increase joint movement. Treats back pain and muscle pain.
3. How to use and dosage of Glucamesh
Usage and dosage of Glucamesh medicine are as follows: Dosage: use 1 tablet x 3 times/day after each meal. You need to carefully read the instructions on dosage and how to use the medicine according to the child's age on the instruction sheet. How to use: Take Glucamesh after meals. Note: The above dosage is for reference only, patients need to use the correct dose according to the prescription prescribed by the doctor. In case of missed dose: When sick If you miss a dose, you should take the missed dose as soon as you remember. However, if the time of use is too close to the next dose, skip the missed dose and take the next dose at the scheduled time. In case of overdose: Currently, no unwanted effects have been reported. of Glucamesh in case of overdose.
4. Unwanted effects of Glucamesh medicine
Unwanted effects of Glucamesh may vary depending on each person's constitution. You need to proactively notify your doctor of any unwanted effects you experience when using Glucamesh.
5. Glucamesh drug interactions
Glucamesh drug interactions with other drugs may change the drug's ability to work or increase the effects of unwanted effects on the user. You should proactively inform your doctor or pharmacist of all prescription and over-the-counter medicines, vitamins and minerals, herbal products and health supplements prescribed by your doctor. prescribed by another doctor. Foods and drinks containing alcohol such as wine and tobacco can interact with certain medications. You need to actively consult your doctor about taking Glucamesh with food, alcohol and tobacco.
6. Some notes when using Glucamesh
While using Glucamesh, patients need to pay attention to the following issues: 6.1. Note when using Glucamesh 750 You need to fully inform your doctor or pharmacist about your condition such as current medical condition, medical history, allergies, and pregnancy. pregnant, breastfeeding... You also need to read the instructions carefully before using Glucamesh 750 to limit unwanted effects of this drug.6.2. Use for special target groups. Glucamesh 750 should not be used by pregnant and breastfeeding women. In case you must use it, you need to carefully consult with your doctor or pharmacist before deciding to use the drug. Usually, doctors advise breastfeeding mothers not to take it. Glucamesh 750 medicine. Therefore, mothers will have to seriously consider taking the medicine while breastfeeding. Be sure to carefully read the instructions for use on the instruction sheet that comes with the medicine box. At the same time, mothers need to pay attention to the sections "Contraindications" and "Use during pregnancy or breastfeeding". Use for drivers and machine operators: Glucamesh 750 medicinal product does not cause side effects. affects the ability to do tasks that require concentration such as driving and operating machinery.6.3. Other notes about Glucamesh 750: Store Glucamesh 750 in dry, airy places, at temperatures below 30 degrees. C, avoid direct sunlight, keep out of reach of children and pets. The shelf life of Glucamesh 750 is 24 months from the date of manufacture. Above is all information about Glucamesh, patients need to read Carefully follow instructions for use, consult your doctor/pharmacist before use. Absolutely do not arbitrarily buy Glucamesh medicine to treat diseases at home, because you may encounter unwanted side effects on your health.
|
vinmec
|
Nội soi dạ dày giá bao nhiêu?
Nội soi dạ dày là một thủ thuật thăm khám hiệu quả giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở dạ dày. Thế nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về phương pháp này và nội soi dạ dày giá bao nhiêu? Bài viết dưới đây chúng tôi xin giải đáp những thắc mắc của đông đảo độc giả.
1. Ai nên tiến hành nội soi dạ dày?
Những người thường xuyên xuất hiện những triệu chứng như:
Khi thấy xuất hiện những dấu hiệu bất thường ở dạ dày người bệnh cần đi khám và nội soi dạ dày
2. Nội soi dạ dày là như thế nào?
Nội soi dạ dày là một thủ thuật giúp quan sát toàn bộ dạ dày – tá tràng thông qua một sống nội soi mềm có gắn camera. Hình ảnh thu được qua nội soi được chiếu trên màn hình vi tính, giúp bác sĩ quan sát rõ những tổn thương ở dạ dày như viêm loét, polyp hoặc ung thư dạ dày.
Nội soi dạ dày là phương pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm các bất thường ở dạ dày
3. Nội soi dạ dày giá bao nhiêu?
|
How much does a gastric endoscopy cost?
Gastroscopy is an effective examination procedure that helps detect stomach diseases early. But not everyone understands this method and how much does a gastric endoscopy cost? In the article below, we would like to answer the questions of many readers.
1. Who should undergo gastric endoscopy?
People who often experience symptoms such as:
When abnormal signs appear in the stomach, the patient needs to go to the doctor and have a stomach endoscopy
2. What is gastric endoscopy?
Gastroscopy is a procedure that helps observe the entire stomach and duodenum through a flexible endoscope with a camera attached. Images obtained through endoscopy are projected on a computer screen, helping doctors clearly observe stomach lesions such as ulcers, polyps or stomach cancer.
Gastroscopy is an effective method to help detect abnormalities in the stomach early
3. How much does a gastric endoscopy cost?
|
thucuc
|
Tiền sản giật sau sinh
Cũng giống như tiền sản giật, tiền sản giật sau sinh có thể để lại biến chứng nguy hiểm cho chị em phụ nữ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các mẹ thông tin chi tiết về căn bệnh này.
1. Tiền sản giật sau sinh là gì?
Biến chứng của tiền sản giật sau sinh cũng như tiền sản giật, đó là huyết áp cao và có nhiều protein trong nước tiểu (trên 300 mg).
Sản giật thường sẽ xảy ra 48 giờ sau khi sinh hoặc 6 tuần sau đó (gọi là sản giật muộn). Nếu mẹ bị tiền sản giật sau sinh sẽ phải ở lại bệnh viện theo dõi lâu cho tới khi huyết áp ổn định. Nếu huyết áp của mẹ tiếp tục tăng, bác sĩ sẽ chỉ định uống thuốc để kiểm soát các nguy cơ tim mạch.
Tiền sản giật sau sinh nguy hiểm ngang với tiền sản giật.
2. Triệu chứng của tiền sản giật sau sinh
Để phát hiện được tiền sản giật sau sinh rất khó bởi những triệu chứng không được rõ ràng, mẹ lại bận bịu chăm sóc em bé. Một số triệu chứng thường gặp sẽ là:
Huyết áp cao (trên 140/90)
Nồng độ protein trong nước tiểu trên 300 mg.
Thị lực bị mất tạm thời hoặc bị giảm, mắt nhạy cảm với ánh ánh.
Mẹ có cảm giác buồn nôn, đau đầu dữ dội hoặc đau bụng (dưới xương sườn phải)
Lượng nước tiểu giảm
Tăng cân đột ngột (khoảng 1kg/tuần)
Bị phù mặt và chân
3. Nguyên nhân của tiền sản giật sau sinh
Hiện vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác của hiện tượng này. Có thể là mẹ bị tiền sản giật từ lúc mang thai nhưng đến lúc sinh xong mới bộc phát.
Nếu người thân của chị em (mẹ, dì, chị em) bị tiền sản giật thì mẹ cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Có thể mẹ bị tiền sản giật khi mang thai nhưng đến khi sinh xong mới bộc phát.
Ngoài ra, mẹ có nguy cơ mắc tiền sản giật sau sinh nếu:
Bị huyết áp cao sau 20 tuần mang thai
Mang thai trước 20 tuổi hoặc sau 40 tuổi
Bị béo phì hoặc tăng cân quá nhanh trong thai kỳ
Mang đa thai
4. Chẩn đoán và điều trị tiền sản giật sau sinh
3.1. Chẩn đoán bệnh
Để chẩn đoán tiền sản giật sau sinh, các mẹ cần làm những xét nghiệm sau:
Xét nghiệm máu: để kiểm tra chức năng gan và thận, giúp bác sĩ biết được lượng tiểu cầu có giảm không. Tiểu cầu là tế bào đóng vai trò ngăn ngừa tình trạng máu đông và chảy máu quá nhiều.
Xét nghiệm nước tiểu: để xác định nồng độ protein. Nếu mức protein quá cao thì mẹ có nguy cơ bị tiền sản giật sau sinh. Lúc này, dù đã xuất viện mẹ cũng cần thường xuyên kiểm tra huyết áp và tái khám.
Chân, tay, mặt bị phù nề là một trong những biểu hiện của tiền sản giật sau sinh.
3.2. Điều trị tiền sản giật sau sinh
Nếu bị tiền sản giật sau sinh, bà đẻ sẽ được kê thuốc chữa cao huyết áp. Trường hợp bị nhẹ, bác sĩ sẽ cho mẹ dùng magie sulfat trong vòng 24 giờ.
Nếu huyết áp của mẹ trên 150/150, bác sĩ sẽ cho dùng thuốc hạ huyết áp. Tác dụng phụ của các loại thuốc tăng hay hạ huyết áp là nhức đầu, mặt đỏ bừng, buồn nôn và nhịp tim nhanh.
Lượng thuốc được giảm dần cho tới khi huyết áp của mẹ trở về mức bình thường.
3.3. Biến chứng của tiền sản giật sau sinh
Mẹ mắc tiền sản giật sau sinh sẽ bị một vài biến chứng khác như:
Bị động kinh. Giống như tiền sản giật, tiền sản giật sau sinh có thể hủy hoại não, thận và gan, nếu không được điều trị kịp thời mẹ sẽ bị hôn mê, thậm chí tử vong.
Mẹ có thể bị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch gây khó thở, đau ngực, ho, lo lắng và số. Nếu bị nặng có thể dẫn tới tử vong.
Bị đột quỵ do não không được cung cấp máu, các cơ quan khác bị rối loạn chức năng.
Tiền sản giật sau sinh để lại nhiều biến chứng nguy hiểm.
Phù phổi do chất lỏng tích lũy bên trong. Biến chứng này gây khó thở, ho ra máu, lo lắng và đổ nhiều mồ hôi.
Hội chứng HELLP (thiếu máu, tăng men gan, giảm tiểu cầu) gây viêm gan và xuất huyết.
Những người bị tiền sản giật sau sinh có nguy cơ bị tăng huyết áp cao hơn 3,7 lần trong tương lai, nguy cơ bị thiếu máu cục bộ tim cao hơn 2,2 lần và nguy cơ bị đột quỵ cao hơn 1,8 lần so với người bình thường.
Xem thêm
>> Tiền sản giật nên ăn gì tốt nhất?
> Sinh mổ có bị sa tử cung không?
|
Postpartum preeclampsia
Just like preeclampsia, postpartum preeclampsia can cause dangerous complications for women. The article below will provide mothers with detailed information about this disease.
1. What is postpartum preeclampsia?
Complications of postpartum preeclampsia, like preeclampsia, are high blood pressure and high protein in the urine (over 300 mg).
Eclampsia will usually occur 48 hours after birth or 6 weeks later (called late eclampsia). If the mother has postpartum preeclampsia, she will have to stay in the hospital for long monitoring until her blood pressure stabilizes. If the mother's blood pressure continues to increase, the doctor will prescribe medication to control cardiovascular risks.
Postpartum preeclampsia is as dangerous as preeclampsia.
2. Symptoms of postpartum preeclampsia
Detecting postpartum preeclampsia is very difficult because the symptoms are not clear and the mother is busy taking care of the baby. Some common symptoms will be:
High blood pressure (over 140/90)
Protein concentration in urine over 300 mg.
Temporarily lost or reduced vision, eyes sensitive to light.
Mother has a feeling of nausea, severe headache or stomach pain (under the right rib)
Decreased urine output
Sudden weight gain (about 1kg/week)
Swollen face and legs
3. Causes of postpartum preeclampsia
The exact cause of this phenomenon has not yet been determined. It's possible that the mother had preeclampsia from the time she was pregnant, but it didn't develop until after giving birth.
If a relative (mother, aunt, sister) has preeclampsia, the mother is also at risk of being affected.
It is possible that the mother had preeclampsia during pregnancy but it did not develop until after giving birth.
In addition, mothers are at risk of postpartum preeclampsia if:
High blood pressure after 20 weeks of pregnancy
Pregnancy before age 20 or after age 40
Being obese or gaining weight too quickly during pregnancy
Pregnant with multiples
4. Diagnosis and treatment of postpartum preeclampsia
3.1. Diagnostic
To diagnose postpartum preeclampsia, mothers need to do the following tests:
Blood tests: to check liver and kidney function, help doctors know if platelet count is reduced. Platelets are cells that play a role in preventing blood clotting and excessive bleeding.
Urine test: to determine protein concentration. If the protein level is too high, the mother is at risk of postpartum preeclampsia. At this time, even after being discharged from the hospital, the mother still needs to regularly check her blood pressure and have follow-up examinations.
Swollen feet, hands, and face are one of the symptoms of postpartum preeclampsia.
3.2. Treatment of postpartum preeclampsia
If postpartum preeclampsia occurs, the mother will be prescribed medication to treat high blood pressure. In mild cases, the doctor will give the mother magnesium sulfate within 24 hours.
If the mother's blood pressure is above 150/150, the doctor will prescribe antihypertensive medication. Side effects of drugs that increase or lower blood pressure are headache, flushed face, nausea and rapid heart rate.
The amount of medication is gradually reduced until the mother's blood pressure returns to normal.
3.3. Complications of postpartum preeclampsia
Mothers with postpartum preeclampsia will suffer from a few other complications such as:
Having epilepsy. Like preeclampsia, postpartum preeclampsia can damage the brain, kidneys and liver. If not treated promptly, the mother will fall into a coma or even die.
The mother may have venous thromboembolism causing difficulty breathing, chest pain, cough, anxiety and fever. If severe, it can lead to death.
Having a stroke is due to lack of blood supply to the brain and dysfunction of other organs.
Postpartum preeclampsia leaves many dangerous complications.
Pulmonary edema is caused by fluid accumulating inside. This complication causes difficulty breathing, coughing up blood, anxiety, and excessive sweating.
HELLP syndrome (anemia, increased liver enzymes, thrombocytopenia) causes hepatitis and bleeding.
People with postpartum preeclampsia are 3.7 times more likely to have high blood pressure in the future, 2.2 times more likely to have ischemic heart disease, and 1.8 times more likely to have a stroke. times than normal people.
see more
>> What is the best thing to eat if you have pre-eclampsia?
> Does a cesarean section cause uterine prolapse?
|
thucuc
|
Xét nghiệm điện di huyết sắc tố giúp xác định hemoglobin bất thường
Huyết sắc tố hay còn gọi là Hemoglobin là protein có trong hồng cầu của cơ thể người. Nhiệm vụ của chúng là tuần hoàn và vận chuyển oxy trong máu. Xét nghiệm điện di huyết sắc tố là xét nghiệm xác định những hemoglobin bất thường có trong máu nhờ đó chẩn đoán các bệnh liên quan.
1. Một số loại Hemoglobin phổ biến có trong máu
Một số loại hemoglobin có trong máu phổ biến như sau:
Hemoglobin A là loại hemoglobin phổ biến nhất trong máu của người trưởng thành. Nếu lượng hemoglobin A giảm bất thường thì rất có thể bạn đã bị hội chứng Thalassemia (hội chứng tan máu bẩm sinh).
Hemoglobin A2 được tìm thấy một lượng nhỏ ở cơ thể của người trưởng thành.
Hemoglobin F hay còn gọi là hemoglobin thai nhi bởi hemoglobin này được tìm thấy trong thời kỳ mang thai hoặc trong cơ thể của trẻ sơ sinh.
2. Một số loại hemoglobin bất thường gây bệnh ở người
Thông thường các bệnh liên quan đến huyết sắc tố được chia làm hai loại chính như sau:
Bệnh hemoglobin bất thường.
Bệnh Thalassemia (hội chứng tan máu bẩm sinh) liên quan đến mức độ tổng hợp các chuỗi globin.
2.1. Bệnh hemoglobin bất thường
Đến nay đã phát hiện nhiều hemoglobin bất thường, tuy nhiên có 4 hemoglobin bất thường phổ biến là hemoglobin S, hemoglobin C, hemoglobin E, hemoglobin D.
Hemoglobin S
Là loại biến thể gây nên bệnh hồng cầu hình liềm ở người. Khi axit glutamic số 6 ở chuỗi beta bị thay thế bởi valin sẽ khiến hồng cầu trở nên cứng và tạo hình lưỡi liềm.
Đây là bệnh di truyền trên NST thường (nhiễm sắc thể thường) sẽ khiến tắc nghẽn mạch máu nhỏ. Làm suy giảm các chức năng của hồng cầu, ngăn cản sự lưu thông và tuần hoàn máu.
Triệu chứng lâm sàng của bệnh: Tắc nghẽn mạch máu, thiếu máu tán huyết mạn và rối loạn đông máu.
Hemoglobin E
Hemoglobin E xuất hiện khi axit glutamic ở vị trí 26 ở chuỗi beta bị thay thế bằng lylin. Biểu hiện như sau:
Bệnh Hemoglobin E dị hợp tử: hầu như không có biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm phát hiện hồng cầu nhỏ, nhược sắc nhẹ, hemoglobin E chiếm 20 - 40%.
Bệnh Hemoglobin E đồng hợp tử: lâm sàng có thiếu máu nhẹ, xét nghiệm thấy hồng cầu nhỏ nhược sắc, hemoglobin thường trên 100g/l, điện di hemoglobin không có hemoglobin A, hầu hết hemoglobin E.
Hemoglobin C
Hemoglobin C được tạo ra khi axit glutamic số 6 ở chuỗi beta bị thay thế bởi lylin.
Loại hemoglobin này gây ra bệnh thiếu máu tán huyết do khả năng vận chuyển và tuần hoàn oxy của hemoglobin C không tốt bằng hemoglobin thông thường.
Hemoglobin D
Hemoglobin D xuất hiện ở người có bệnh lý về rối loạn hồng cầu hình liềm.
2.2. Bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia
Thalassemia là bệnh di truyền phổ biến, do ảnh hưởng của quá trình tổng hợp chuỗi globin. Được chia làm 2 loại chính là Alpha-thalassemia và beta-thalassemia.
Alpha-thalassemia
Mỗi NST số 16 có hai gen alpha-1 và alpha-2 nên cơ thể người sẽ có 4 gen alpha. Đánh giá độ nặng nhẹ của bệnh dựa vào lượng gen alpha bị khiếm khuyết. Trường hợp nặng nhất do khiếm khuyết cả 4 loại gen alpha.
Bệnh nhân bị bệnh alpha-thalassemia sẽ khiến số lượng chuỗi beta hoặc gamma dư thừa so với số lượng chuỗi alpha do đó có thể thấy xuất hiện loại hemoglobin H (beta-4) hoặc hemoglobin bart's (gamma-4). Hồng cầu mang 2 loại hemoglobin này rất dễ vỡ gây nên bệnh thiếu máu tán huyết.
Beta-thalassemia
Là bệnh có triệu chứng lâm sàng khá nặng, xuất hiện ở các vùng như châu Phi hoặc Đông Nam Á.
Sự giảm hoặc mất tổng hợp các chuỗi beta khiến các chuỗi alpha bị dư thừa. Các chuỗi alpha này ko tự liên kết với nhau tạo thành hemoglobin có 4 chuỗi alpha, nếu có liên kết thì chuỗi alpha dạng này rất mất ổn định.
3. Sau khi thực hiện điện di huyết sắc tố sẽ tách riêng được các loại hemoglobin. Từ đó có thể xác định đó là loại hemoglobin nào và chiếm tỷ lệ bao nhiêu phần trăm trong mẫu máu của bạn.
3.1. Điện di huyết sắc tố bằng điện di mao quản
Điện di mao quản là phương pháp điện di huyết sắc tố tự động, các mẫu hemoglobin sẽ được phân tách nhanh chóng và độc chính xác cao. Khi sử dụng các dung dịch đệm khác nhau trong quá trình thực hiện điện di sẽ dẫn đến khả năng di chuyển của các hemoglobin cũng khác nhau.
Ưu điểm của phương pháp
Cho ra kết quả nhạy và chính xác, đo được cả những loại hemoglobin có tỷ lệ rất ít như hemoglobin F, hemoglobin A2.
3.2.
Trong dung môi được chia làm hai pha, pha động chứa hỗn hợp mẫu để xét nghiệm còn cột sắc ký rắn gọi là pha tĩnh.
Mỗi thành phần trong mẫu xét nghiệm sẽ có sự tương tác khác nhau với các chất hấp phụ có chứa trong cột sắc ký. Dẫn đến tốc độ dòng của các thành phần này là khác nhau khi đó các thành phần sẽ được phân tách riêng ra sau khi chảy ra khỏi cột
Ưu điểm của phương pháp
Cho ra kết quả xét nghiệm có độ nhạy và chính xác cao.
4. Những đối tượng nào cần xét nghiệm điện di huyết sắc tố
Một số trường hợp sau cần xét nghiệm điện di huyết sắc tố để có kết luận chính xác về tình trạng bệnh của mình.
Điện di huyết sắc tố tiền hôn nhân để khi sinh con không bị di truyền các bệnh lý liên quan đến hemoglobin.
Gia đình đã từng có người bị các bệnh lý hemoglobin.
Kiểm tra chính xác tình trạng các bệnh như thiếu máu tán huyết.
Hồng cầu bất thường như hồng cầu hình bia, đa sắc hoặc hồng cầu kiềm.
|
Hemoglobin electrophoresis test helps identify abnormal hemoglobin
Hemoglobin, also known as Hemoglobin, is a protein found in red blood cells in the human body. Their task is to circulate and transport oxygen in the blood. Hemoglobin electrophoresis test is a test that identifies abnormal hemoglobin in the blood, thereby diagnosing related diseases.
1. Some common types of hemoglobin are found in the blood
Some common types of hemoglobin found in blood are as follows:
Hemoglobin A is the most common type of hemoglobin in adult blood. If the amount of hemoglobin A is abnormally reduced, it is likely that you have Thalassemia syndrome (congenital hemolytic syndrome).
Hemoglobin A2 is found in small amounts in the body of adults.
Hemoglobin F is also known as fetal hemoglobin because this hemoglobin is found during pregnancy or in the body of newborns.
2. Some types of abnormal hemoglobin cause disease in humans
Normally, diseases related to hemoglobin are divided into two main types as follows:
Abnormal hemoglobin disease.
Thalassemia (congenital hemolytic syndrome) is related to the level of synthesis of globin chains.
2.1. Abnormal hemoglobin disease
Up to now, many abnormal hemoglobins have been discovered, however there are 4 common abnormal hemoglobins: hemoglobin S, hemoglobin C, hemoglobin E, hemoglobin D.
Hemoglobin S
This is the variant that causes sickle cell disease in humans. When glutamic acid number 6 in the beta chain is replaced by valine, it causes red blood cells to become stiff and form a sickle.
This is an autosomal recessive genetic disease that will cause blockage of small blood vessels. Impairs the functions of red blood cells, preventing circulation and blood circulation.
Clinical symptoms of the disease: Blood vessel obstruction, chronic hemolytic anemia and blood clotting disorders.
Hemoglobin E
Hemoglobin E appears when glutamic acid at position 26 of the beta chain is replaced by lyline. Symptoms are as follows:
Heterozygous hemoglobin E disease: almost no clinical manifestations, tests detect small red blood cells, mild hypochromia, hemoglobin E accounts for 20 - 40%.
Homozygous hemoglobin E disease: clinically there is mild anemia, testing shows hypochromic small red blood cells, hemoglobin is usually above 100g/l, hemoglobin electrophoresis shows no hemoglobin A, most hemoglobin E.
Hemoglobin C
Hemoglobin C is produced when glutamic acid number 6 in the beta chain is replaced by lyline.
This type of hemoglobin causes hemolytic anemia because hemoglobin C's ability to transport and circulate oxygen is not as good as normal hemoglobin.
Hemoglobin D
Hemoglobin D appears in people with sickle cell disorder.
2.2. Thalassemia congenital hemolytic disease
Thalassemia is a common genetic disease, due to the influence of globin chain synthesis. There are two main types: Alpha-thalassemia and beta-thalassemia.
Alpha-thalassemia
Each chromosome 16 has two genes alpha-1 and alpha-2, so the human body will have 4 alpha genes. Assess the severity of the disease based on the amount of defective alpha gene. The most severe case is due to defects in all four types of alpha genes.
Patients with alpha-thalassemia will have an excess of beta or gamma chains compared to the number of alpha chains, so hemoglobin H (beta-4) or hemoglobin Bart's (gamma-4) may appear. Red blood cells carrying these two types of hemoglobin are fragile, causing hemolytic anemia.
Beta-thalassemia
It is a disease with quite severe clinical symptoms, appearing in regions such as Africa or Southeast Asia.
Decreased or loss of synthesis of beta chains causes an excess of alpha chains. These alpha chains do not spontaneously link together to form hemoglobin with 4 alpha chains. If linked, this type of alpha chain is very unstable.
3. After performing hemoglobin electrophoresis, the hemoglobin types will be separated. From there you can determine what type of hemoglobin it is and what percentage it accounts for in your blood sample.
3.1. Electrophoresis of hemoglobin by capillary electrophoresis
Capillary electrophoresis is an automated hemoglobin electrophoresis method, hemoglobin samples will be separated quickly and with high accuracy. When using different buffer solutions during electrophoresis, the mobility of hemoglobin will also be different.
Advantages of the method
Produces sensitive and accurate results, measuring even very small amounts of hemoglobin such as hemoglobin F, hemoglobin A2.
3.2.
The solvent is divided into two phases, the mobile phase contains the sample mixture for testing and the solid chromatography column is called the stationary phase.
Each component in the test sample will have a different interaction with the adsorbents contained in the chromatography column. This leads to different flow rates of these components, so the components will be separated after flowing out of the column.
Advantages of the method
Produces highly sensitive and accurate test results.
4. Who needs hemoglobin electrophoresis test?
Some of the following cases require a hemoglobin electrophoresis test to get an accurate conclusion about their condition.
Premarital hemoglobin electrophoresis so that when giving birth, you will not inherit diseases related to hemoglobin.
Someone in the family has had hemoglobin diseases.
Accurately check the condition of diseases such as hemolytic anemia.
Abnormal red blood cells such as target-shaped, polychromatic or alkaline red blood cells.
|
medlatec
|
Công dụng thuốc Lansoprazol Stada 30mg
Lansoprazol Stada 30mg là thuốc ức chế tiết acid dạ dày được sử dụng để điều trị loét dạ dày tiến triển, viêm thực quản và hội chứng Zollinger - Ellison. Tuy nhiên, Lansoprazol Stada có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn, vì vậy người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.
1. Lansoprazol Stada 30mg là thuốc gì?
Lansoprazol Stada thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được bào chế dưới dạng viên nang, quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x10 viên, 10 vỉ x10 viên và 1 chai 30 viên.Thành phần Lansoprazole (30mg) trong thuốc Lansoprazole là dẫn chất Benzimidazol, có tác dụng ngăn cản sự bài tiết acid dạ dày do ức chế chuyên biệt trên hệ thống (H+, K+)-ATPase tại bề mặt tiết của tế bào thành dạ dày.
2. Chỉ định sử dụng thuốc Lansoprazol 30mg
Thuốc Lansoprazol 30mg được chỉ định trong các trường hợp sau:Ðiều trị loét dạ dày tiến triển;Điều trị viêm thực quản do trào ngược dạ dày - thực quản;Ðiều trị hội chứng Zollinger - Ellison.
3. Cách dùng và liều lượng thuốc Lansoprazol 30mg
Cách dùng thuốc Lansoprazol Stada 30mg:Thuốc Lansoprazol Stada 30mg dùng bằng đường uống;Uống nguyên viên Lansoprazol Stada 30mg trước khi ăn, không cắn vỡ hay nhai nát thuốc.Liều Lansoprazol Stada 30mg điều trị loét dạ dày tiến triển:Uống 1 viên x 1 lần/ ngày trong 4 tuần, nếu cần thiết có thể dùng tiếp thêm 2 - 4 tuần nữa.Điều trị viêm thực quản do cho người bị trào ngược dạ dày - thực quản:Uống 1 viên x 1 lần/ ngày trong 4 tuần, nếu cần thiết có thể dùng tiếp thêm 4 tuần nữa.Điều trị hội chứng Zollinger - Ellison:Uống Lansoprazol Stada 30mg 1 - 2 viên x 1 lần/ ngày. Thời gian điều trị tùy thuộc vào đáp ứng bệnh lý.
4.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Lansoprazol Stada 30mg
Sử dụng Lansoprazol Stada 30mg liều cao và trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ gãy xương. Vì vậy, bệnh nhân có nguy cơ loãng xương phải được chăm sóc và bổ sung đầy đủ vitamin D và canxi;Tình trạng hạ magie huyết trên bệnh nhân điều trị với thuốc Lansoprazol Stada 30mg trong ít nhất 3 tháng. Vì vậy, cần đo nồng độ magie trước và định kỳ trong khi điều trị cho những bệnh nhân dùng thuốc Lansoprazol Stada 30mg lâu dài;Cần giảm liều Lansoprazol Stada 30mg ở bệnh nhân bị bệnh gan nặng;Không dùng thuốc Lansoprazol Stada 30mg cho trẻ em;Nên sử dụng Lansoprazol Stada 30mg một cách thận trọng do sự tiết acid dịch vị và những chức năng sinh lý khác đã giảm.
6. Tương tác với các thuốc khác
Dùng Lansoprazol Stada 30mg đồng thời với các thuốc sau có thể xảy ra các tương tác không mong muốn:Warfarin;Antipyrin;Indomethacin;Ibuprofen;Phenytoin;Propranolol;Prednisone;Diazepam;Clarithromycin.Theophyllin;Ketoconazol;Itraconazol;Voriconazol;Các thuốc kháng acid và Sucralfat.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Lansoprazol 30mg. Người bệnh cần dùng thuốc Lansoprazol 30mg theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị.
|
Uses of Lansoprazole Stada 30mg
Lansoprazole Stada 30mg is a gastric acid secretion inhibitor used to treat progressive gastric ulcers, esophagitis and Zollinger - Ellison syndrome. However, Lansoprazole Stada can cause some unwanted side effects, so patients need to take the medicine as prescribed by the doctor.
1. What medicine is Lansoprazole Stada 30mg?
Lansoprazole Stada belongs to the group of gastrointestinal drugs, prepared in capsule form, packaging: Box of 3 blister packs x 10 tablets, 10 blister packs x 10 tablets and 1 bottle of 30 tablets. The ingredient Lansoprazole (30mg) in the drug Lansoprazole is a derivative. Benzimidazole, which prevents gastric acid secretion by specifically inhibiting the (H+, K+)-ATPase system at the secretory surface of gastric parietal cells.
2. Indications for using Lansoprazole 30mg
Lansoprazole 30mg is indicated in the following cases: Treatment of progressive gastric ulcer; Treatment of esophagitis due to gastroesophageal reflux; Treatment of Zollinger - Ellison syndrome.
3. How to use and dosage of Lansoprazole 30mg
How to use Lansoprazole Stada 30mg: Lansoprazole Stada 30mg is taken orally; Take Lansoprazole Stada 30mg whole before eating, do not bite or chew the medicine. Dosage of Lansoprazole Stada 30mg to treat advanced stomach ulcers: Take 1 tablet x 1 time/day for 4 weeks, if necessary, can be used for another 2 - 4 weeks. Treatment of esophagitis for people with gastroesophageal reflux: Take 1 pill x 1 time/day for 4 weeks , if necessary, can be used for another 4 weeks. Treatment of Zollinger - Ellison syndrome: Take Lansoprazole Stada 30mg 1 - 2 tablets x 1 time/day. Treatment duration depends on pathological response.
4.
5. Notes when using Lansoprazole Stada 30mg
Using Lansoprazole Stada 30mg in high doses and for a long time can increase the risk of bone fractures. Therefore, patients at risk of osteoporosis must be cared for and adequately supplemented with vitamin D and calcium; Hypomagnesemia in patients treated with Lansoprazole Stada 30mg for at least 3 months. Therefore, it is necessary to measure magnesium levels before and periodically during treatment for patients taking Lansoprazole Stada 30mg long-term; Lansoprazole Stada 30mg dose needs to be reduced in patients with severe liver disease; Do not use Lansoprazole Stada 30mg in children. em; Lansoprazole Stada 30mg should be used with caution due to reduced gastric acid secretion and other physiological functions.
6. Interaction with other drugs
Using Lansoprazole Stada 30mg concurrently with the following drugs may cause unwanted interactions: Warfarin; Antipyrin; Indomethacin; Ibuprofen; Phenytoin; Propranolol; Prednisone; Diazepam; Clarithromycin. Theophylline; Ketoconazole; Itraconazole; Voriconazole; Antibiotics acid and Sucralfate. Above is information about uses, dosage and notes when using Lansoprazole 30mg. Patients need to use Lansoprazole 30mg according to the doctor's instructions to ensure health safety and maximize treatment effectiveness.
|
vinmec
|
Sẹo lồi hình thành như thế nào? Phương pháp điều trị ra sao?
Sẹo lồi là một trong những nguyên nhân gây mất thẩm mỹ, khiến bạn cảm thấy thiếu tự tin trong giao tiếp, nhất là đối với nữ giới, khi vết sẹo lồi xuất hiện ở vị trí dễ nhận biết. Vậy sẹo lồi hình thành thế nào, có phương pháp nào điều trị tình trạng này hiệu quả hay không?
1. Sẹo lồi hình thành như thế nào?
Sẹo lồi chính là kết quả của quá trình lành vết thương hay nói một cách khách nó chính là những mô sợi để thay thế cho vùng da đã bị tổn thương.
Khi da bị tổn thương, nó sẽ phải trải qua 3 giai đoạn. Đầu tiên là giai đoạn phản ứng viêm, tiếp theo là giai đoạn tăng sinh và cuối cùng là giai đoạn tái tạo tổ chức. Nếu trong thời gian diễn ra 3 giai đoạn này, bạn gặp phải bất cứ tình trạng rối loạn nào của cơ thể đều có những ảnh hưởng nhất định đến quá trình liền sẹo và hình thành loại sẹo.
Mỗi mức độ tổn thương, vị trí vùng da bị tổn thương, những tác nhân gây tổn thương mà cơ thể sẽ hình thành những loại sẹo khác nhau. Đó có thể là loại sẹo bình thường và những loại sẹo không bình thường chẳng hạn như sẹo lồi, sẹo phì đại, sẹo có nhiều nhân sơ hoặc có dấu hiệu co kéo,…
Trong đó, sẹo bình thường đây là một loại sẹo mà hình dạng và kích thước của nó tương ứng với hình dạng cũng như kích thước của vết thương. Những sẹo này cũng không bị lồi hoặc lõm với bề mặt da, màu sắc giống với màu da ở quanh vết sẹo, thường không bị đậm màu hơn. Sẹo phì đại có đặc điểm là nhô lên bề mặt da, nó có thể mang màu sắc hồng hơn da bình thường và có kích thước tương ứng với kích thước của vết thương. Sau khoảng 6 đến 12 tháng, vết sẹo này có thể trở về trạng thái bình thường mà không cần phải điều trị.
Còn sẹo lồi thường xuất hiện khi các tổ chức xơ phát triển quá mức, thậm chí cao hơn bề mặt da và lan rộng sang vùng da xung quanh. Bất cứ trường hợp nào cũng có thể gặp phải tình trạng sẹo lồi nhưng thường những người trẻ ở độ tuổi từ 10 đến 30 tuổi là những người có nguy cơ mắc sẹo lồi nhiều nhất. Quá trình hình thành, phát triển sẹo lồi cũng do yếu tố di truyền và cơ địa của mỗi người.
2. Những đặc điểm, dấu hiệu nhận biết của sẹo lồi
Việc nhận biết sẹo lồi không phải là vấn đề quá khó khăn. Dưới đây là những đặc điểm để bạn phân biệt, nhận dạng sẹo lồi:
Khi các tổ chức xơ phát triển quá mức, kích thước của sẹo lồi sẽ lớn hơn phạm vi kích thước của vết thương. Chẳng hạn, chỉ một vết côn trùng cắn rất nhỏ, hay một vết kim tiêm, nốt mụn trứng cá cũng dễ dàng hình thành một khối sẹo lồi khá to.
Thông thường sẹo lồi có vỏ bọc, mặt sẹo nhẵn và sẹo có thể chuyển màu, chẳng hạn từ màu đỏ sang màu nâu. Phần lớn những vết sẹo bình thường sẽ không gây ra triệu chứng gì. Nhưng đối với sẹo lồi thì có thể gây ra những triệu chứng như nhạy cảm hơn, căng tức da, có biểu hiện ngứa và khó chịu, đôi khi bị đau khi chạm vào vết sẹo.
Sẹo lồi sẽ không thể tự nhỏ đi vì nó hình thành do tăng sinh collagen quá mức khi diễn ra quá trình liền sẹo. Khi hình thành sẹo lồi nghĩa là những tổn thương của da đã được hồi phục nhưng nó lại có thể gây ra những vấn đề lớn về thẩm mỹ cũng như tâm lý của bệnh nhân. Những vết sẹo ở vị trí vai, đầu gối, ngực hay cánh tay,... thì sẽ có nguy cơ hình thành sẹo lồi rất cao.
3. Những nguyên nhân gây hình thành sẹo lồi
Dưới đây là một số nguyên nhân gây hình thành sẹo lồi:
Nhiễm khuẩn: Khi vết thương trên da bị nhiễm khuẩn hoặc không may có dị vật như lông tóc, bụi bẩn dính vào sẽ có nguy cơ hình thành sẹo lồi cao hơn.
Những người có cơ địa sẹo lồi thì việc phòng ngừa tình trạng này lại càng cần thiết và khó khăn hơn. Những trường hợp này cần chú ý hơn đến vấn đề ăn uống khi đang trong quá trình điều trị vết thương.
Khi bị thương, nếu xử lý không đúng cách thì rất dễ hình thành sẹo lồi. Bạn cần xử lý vết thương thật sạch sẽ để tránh nguy cơ nhiễm trùng, loại bỏ hết dị vật ở trên bề mặt vết thương. Khi băng vết thương, lưu ý không băng quá trùng hoặc quá căng.
Nếu cơ địa của bạn dễ hình thành sẹo lồi thì chỉ thói quen nặn mụn không đúng cách cũng chính là nguyên nhân gây ra tình trạng sẹo lồi. Hơn nữa, khi nặn mụn bạn không vệ sinh chân tay sạch sẽ cũng chính là nguyên nhân khiến cho các loại vi khuẩn sẽ xâm nhập và gây tổn thương cho da và cuối cùng là để lại sẹo.
Một số thực phẩm có thể để lại sẹo nếu bạn ăn quá nhiều khi vết thương đang trong quá trình hình thành bao gồm: rau muống, trứng, thịt gà, đồ nếp,... . Vì thế, hãy hạn chế những thực phẩm này trong bữa ăn của bạn khi đang trong quá trình điều trị vết thương, để phòng tránh nguy cơ sẹo lồi. Thay vì đó, bạn nên bổ sung một số loại thực phẩm chống viêm, kháng khuẩn tốt và giúp đẩy nhanh quá trình liền sẹo chẳng hạn như nghệ và rau diếp cá,…
Điều trị sẹo lồi rất khó khăn và phức tạp. Với mỗi trường hợp có thể áp dụng những phương pháp điều trị khác nhau, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau nhưng mức độ thành công ở mỗi người cũng khác nhau.
Phần lớn những trường hợp điều trị sẹo lồi đều với mong muốn giải quyết tình trạng gây mất thẩm mỹ. Tuy nhiên, việc điều trị sẹo lồi chỉ giúp vết sẹo nhỏ hơn và có thể phẳng, nhẵn hơn. Rất khó và gần như không thể làm mất đi sẹo, vùng da đã bị sẹo sẽ rất khó có thể trở về trạng thái bình thường như trước đây. Chính vì việc điều trị sẹo lồi rất khó khăn nên phòng ngừa sẹo lồi là vô cùng quan trọng.
|
How do keloid scars form? What is the treatment method?
Keloid scars are one of the causes of loss of aesthetics, making you feel less confident in communication, especially for women, when keloid scars appear in easily recognizable locations. So how do keloid scars form, is there any effective method to treat this condition?
1. How do keloid scars form?
Keloid scars are the result of the wound healing process, or in other words, they are fibrous tissues that replace damaged skin.
When skin is damaged, it will go through 3 stages. First is the inflammatory response phase, followed by the proliferation phase and finally the tissue regeneration phase. If during these 3 stages, you encounter any disorder in the body that will have certain effects on the healing process and scar formation.
Each level of damage, location of damaged skin, and factors that cause damage will cause the body to form different types of scars. These can be normal scars and abnormal scars such as keloid scars, hypertrophic scars, scars with many nuclei or signs of traction, etc.
In particular, a normal scar is a type of scar whose shape and size corresponds to the shape and size of the wound. These scars are not convex or concave with the skin surface, the color is similar to the skin color around the scar, usually not darker. Hypertrophic scars are characterized by protruding from the surface of the skin, they can be pinker in color than normal skin and have a size corresponding to the size of the wound. After about 6 to 12 months, this scar can return to its normal state without needing treatment.
Keloid scars often appear when fibrous tissue grows excessively, even higher than the skin surface and spreads to the surrounding skin. Keloid scars can occur in any case, but young people between the ages of 10 and 30 are most at risk of keloid scars. The process of forming and developing keloid scars is also due to genetic factors and each person's constitution.
2. Characteristics and signs of keloid scars
Recognizing keloid scars is not too difficult. Below are the characteristics for you to distinguish and identify keloid scars:
When fibrous tissue overgrows, the size of the keloid will be larger than the size of the wound. For example, just a very small insect bite, or a needle mark, or acne can easily form a fairly large keloid scar.
Usually keloid scars have a capsule, the scar surface is smooth and the scar can change color, for example from red to brown. Most normal scars will cause no symptoms. But keloid scars can cause symptoms such as increased sensitivity, skin tightness, itching and discomfort, and sometimes pain when touching the scar.
Keloid scars will not shrink on their own because they are formed due to excessive collagen production during the healing process. When a keloid forms, it means that the skin damage has been recovered, but it can cause major aesthetic and psychological problems for the patient. Scars on the shoulder, knee, chest or arm... have a very high risk of forming keloid scars.
3. Causes of keloid formation
Here are some causes of keloid formation:
Infection: When the wound on the skin is infected or unfortunately has foreign objects such as hair or dirt stuck in it, there is a higher risk of keloid formation.
For people with keloids, preventing this condition is even more necessary and difficult. These cases need to pay more attention to diet while undergoing wound treatment.
When injured, if not handled properly, keloid scars can easily form. You need to treat the wound thoroughly to avoid the risk of infection and remove all foreign objects on the wound surface. When dressing the wound, be careful not to bandage too tightly or too tight.
If your body is prone to forming keloid scars, the habit of squeezing acne incorrectly is also the cause of keloid scars. Furthermore, when squeezing acne, you do not clean your hands and feet, which is also the reason why bacteria will penetrate and cause damage to the skin and eventually leave scars.
Some foods that can leave scars if you eat too much while the wound is in the process of forming include: water spinach, eggs, chicken, sticky rice,... . Therefore, limit these foods in your meals while undergoing wound treatment to prevent the risk of keloid scars. Instead, you should add some good anti-inflammatory and antibacterial foods that help speed up the healing process such as turmeric and fish mint,...
Treatment of keloid scars is very difficult and complicated. For each case, different treatment methods can be applied, combining many different methods, but the level of success is different for each person.
Most cases of keloid treatment are with the desire to resolve the unsightly condition. However, treatment of keloid scars only makes the scar smaller and can become flatter and smoother. It is very difficult and almost impossible to remove scars, the scarred skin will be very difficult to return to its normal state as before. Because treating keloid scars is very difficult, preventing keloid scars is extremely important.
|
medlatec
|
Chữa trị bệnh ngứa hậu môn khi mang thai
Ngứa hậu môn khi mang thai không chỉ gây khó chịu, bất tiện cho thai phụ mà còn là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý tại hậu môn. Vậy, chữa trị bệnh ngứa hậu môn khi mang thai như thế nào để vừa hiệu quả lại vừa an toàn cho cả mẹ và em bé? Bài viết dưới đây giúp bạn có câu trả lời về vấn đề này.
XEM THÊM:
>> Ngứa hậu môn có nguy hiểm không?
>> Sưng và ngứa hậu môn là bệnh gì?
>> Ngứa hậu môn sau mổ trĩ
1. Nguyên nhân gây ngứa hậu môn khi mang thai
Nguyên nhân gây ngứa hậu môn khi mang thai rất đa dạng, có thể kể đến các nguyên nhân như: Bệnh trĩ, rò hậu môn, viêm nang lông thai kỳ, viêm nhiễm, ký sinh trùng, tiêu chảy kéo dài… Cụ thể:
Thai phụ có nguy cơ bị trĩ rất cao do tăng cân trong thai kỳ làm gia tăng áp lực lên thành mạch hậu môn. Bên cạnh đó, chứng táo bón thường gặp trong thai kỳ làm tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ. Khi bị trĩ, thai phụ sẽ có biểu hiện ngứa hậu môn, chảy máu hậu môn, đau rát hậu môn…
Ngứa hậu môn khi mang thai không chỉ gây khó chịu, bất tiện cho thai phụ mà còn là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý tại hậu môn.
Rò hậu môn là một trong những nguyên nhân gây ngứa hậu môn. Bệnh nhân bị rò hậu môn luôn cảm thấy ngứa hậu môn do hậu môn luôn ở trong tình trạng ẩm ướt, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn xâm nhập làm gia tăng tình trạng ngứa.
Bệnh viêm nang lông thường khởi phát vào khoảng 3 tháng cuối của thai kỳ gây ngứa khó chịu tại hậu môn và toàn thân cho thai phụ.
Thai phụ bị nhiễm vi khuẩn, vi nấm, ký sinh trùng (giun kim) sẽ làm cho vùng hậu môn có cảm giác ngứa ngáy khó chịu.
Vệ sinh vùng hậu môn không sạch sẽ trong quá trình mang thai là một trong những nguyên nhân gây ngứa hậu môn không thể không nhắc đến.
Thai phụ mắc các bệnh ngoài da như vẩy nến, tăng tiết bã nhờn, Eczema … có thể gây ngứa vùng da ở hậu môn và toàn thân.
Da rối loạn trong thời kỳ mang thai có thể gây ngứa hậu môn.
Tiêu chảy kéo dài khiến cho vùng da tại hậu môn luôn bị ẩm ướt gây ngứa ngáy khó chịu. Tiêu chảy trong quá trình mang thai nếu không xử trí kịp thời có thể khiến thai phụ bị suy kiệt cơ thể ảnh hưởng đến cả mẹ và con.
Các nguyên nhân khác gồm: Nứt kẽ hậu môn, nhiễm trùng hậu môn, nhiễm nấm, khối u hoặc ung thư hậu môn, viêm gan, tiểu đường, béo phì…
2. Chữa trị bệnh ngứa hậu môn khi mang thai
Chữa trị bệnh ngứa hậu môn khi mang thai như thế nào là quan tâm của rất nhiều người đặc biệt là những thai phụ đang gặp phải tình trạng khó chịu này.
Khi bị ngứa hậu môn, thai phụ nên đi khám bác sĩ để được tư vấn điều trị sớm và đúng cách, tuyệt đối không nên chủ quan không thăm khám, không chữa trị hoặc tự ý mua thuốc về dùng. Thai phụ nên thực hiện điều trị theo đúng chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh đó, nên lưu ý một số điều dưới đây để việc chữa trị đạt được hiệu quả tốt nhất:
Ngứa hậu môn khi mang thai cần thăm khám và xử trí kịp thời, đúng cách.
|
Treating anal itching during pregnancy
Anal itching during pregnancy not only causes discomfort and inconvenience for pregnant women but is also a warning sign of many anal diseases. So, how to treat anal itching during pregnancy to be both effective and safe for both mother and baby? The article below helps you get the answer to this issue.
SEE MORE:
>> Is anal itching dangerous?
>> What is anal swelling and itching?
>> Anal itching after hemorrhoid surgery
1. Causes of anal itching during pregnancy
The causes of anal itching during pregnancy are very diverse, including: hemorrhoids, anal fistula, pregnancy folliculitis, infections, parasites, prolonged diarrhea... Specifically:
Pregnant women are at very high risk of hemorrhoids because weight gain during pregnancy increases pressure on the anal vessel walls. Besides, constipation, which is common during pregnancy, increases the risk of hemorrhoids. When suffering from hemorrhoids, pregnant women will have symptoms of anal itching, anal bleeding, anal burning pain...
Anal itching during pregnancy not only causes discomfort and inconvenience for pregnant women but is also a warning sign of many anal diseases.
Anal fistula is one of the causes of anal itching. Patients with anal fistula always feel anal itching because the anus is always wet, creating favorable conditions for bacteria to penetrate and increase the itching.
Folliculitis usually begins around the last 3 months of pregnancy, causing uncomfortable itching in the anus and the whole body for pregnant women.
Pregnant women infected with bacteria, fungi, and parasites (pinworms) will make the anal area feel itchy and uncomfortable.
Poor hygiene of the anal area during pregnancy is one of the causes of anal itching that cannot be ignored.
Pregnant women with skin diseases such as psoriasis, seborrhea, Eczema... can cause itching in the anal area and the whole body.
Skin disorders during pregnancy can cause anal itching.
Prolonged diarrhea causes the skin in the anus to always be wet, causing itching and discomfort. Diarrhea during pregnancy, if not treated promptly, can cause the pregnant woman to become physically exhausted, affecting both mother and child.
Other causes include: Anal fissures, anal infections, fungal infections, anal tumors or cancer, hepatitis, diabetes, obesity…
2. Treat anal itching during pregnancy
How to treat anal itching during pregnancy is a concern of many people, especially pregnant women who are experiencing this uncomfortable condition.
When experiencing anal itching, pregnant women should see a doctor for advice on early and proper treatment. Absolutely do not subjectively not examine, do not treat or arbitrarily buy medicine to use. Pregnant women should perform treatment as prescribed by their doctor. In addition, you should note a few things below to achieve the best treatment results:
Anal itching during pregnancy requires timely and proper examination and treatment.
|
thucuc
|
Nguyên nhân và cách xử lý với trẻ sơ sinh bị đi ngoài lỏng
Trẻ sơ sinh bị đi ngoài lỏng hay còn gọi là tiêu chảy là dấu hiệu cảnh báo tình trạng cơ thể của bé đang không khỏe. Tuy nhiên nhiều bố mẹ chủ quan khi nghĩ rằng trong giai đoạn đầu đời, phân của trẻ thường mềm và chứa nhiều chất lỏng. Do đó, khi con bị đi ngoài, phụ huynh không chú ý xử lý kịp thời nên trẻ sẽ rất dễ bị xuống cân nhanh chóng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của con.
1. Trẻ sơ sinh bị đi ngoài phân lỏng do nguyên nhân nào?
Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau khiến trẻ sơ sinh bị đi ngoài phân lỏng.
1.1 Bệnh nhiễm trùng đường ruột khiến trẻ sơ sinh bị đi ngoài lỏng
Bệnh nhiễm trùng đường ruột là một trong những bệnh lý phổ biến nhất khiến trẻ sơ sinh bị đi ngoài lỏng
Đây là nguyên nhân đầu tiên và cũng là nguyên nhân phổ biến nhất gây nên hiện tượng tiêu chảy ở trẻ sơ sinh. Virus rotavirus, vi khuẩn salmonella hoặc ký sinh trùng như giardia là những “thủ phạm” phổ biến gây nhiễm trùng đường ruột. Khi bị nhiễm trùng đường ruột, ngoài hiện tượng phân lỏng hoặc nước thì trẻ còn kèm theo các dấu hiệu như nôn mửa, đau bụng, sốt…
1.2 Các loại thực phẩm dễ gây kích ứng
Ở trẻ sơ sinh thì sữa có hàm lượng protein cao là thực phẩm phổ biến nhất có thể gây dị ứng cho bé, dẫn đến tình trạng tiêu chảy. Ngoài ra, hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh còn non yếu, chưa hoàn thiện kèm theo trong thời kỳ bú mẹ nên rất nhạy cảm với bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào trong chế độ dinh dưỡng của mẹ. Khi mẹ nạp quá nhiều đồ chiên, xào, dầu mỡ vào cơ thể sẽ tác động đến chất lượng sữa, khiến trẻ bị đi ngoài. Do đó, mẹ cần thực hiện một chế độ ăn uống lành mạnh, khoa học trong suốt thời gian cho con bú để đảm bảo sức khỏe cho bé.
1.3 Rối loạn tiêu hóa khiến trẻ sơ sinh bị đi ngoài lỏng
Khi bị rối loạn tiêu hóa có nghĩa là trẻ đang mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Khi đó các vi khuẩn có hại sẽ lấn át lợi khuẩn, và đây là nguyên nhân chính gây nên rối loạn tiêu hóa, sau đó dẫn đến tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần ở trẻ sơ sinh. Các yếu tố được cho có thể là tác nhân gây rối loạn tiêu hóa là thuốc kháng sinh, vệ sinh không đảm bảo…
1.4 Một số các nguyên nhân khác
Hiện tượng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy có thể do trẻ đang mắc một số bệnh lý điển hình như: suy dinh dưỡng, viêm đường hô hấp, viêm tai giữa,…
2. Mẹ nên nhận biết trẻ sơ sinh đi ngoài phân lỏng là như thế nào?
Cơ thể của trẻ sơ sinh khác với người lớn, không phải lúc nào trẻ đi ngoài một ngày nhiều hơn 3 lần là mẹ vội cho rằng con đang bị tiêu chảy. Ví dụ, với các bé ít hơn 3 tháng tuổi thường đi ngoài từ 2 đến 5 lần mỗi ngày. Còn với bé trên 6 tháng, việc đi ngoài 1-2 lần một ngày là hoàn toàn bình thường.
Giải thích hiện tượng sinh lý này, bác sĩ chuyên khoa nói rằng thức ăn chính của trẻ sơ sinh là sữa mẹ nên bé sẽ đi ngoài thường xuyên hơn và phân thường mềm, lỏng. Ngoài ra, khẩu phần ăn của mẹ cũng làm phân của bé thay đổi.
Việc xác định chính xác các dấu hiệu bé sơ sinh bị đi ngoài phân lỏng hay không, mẹ phải để ý thật kỹ các thay đổi cơ thể bé:
– Trẻ đột nhiên đi ngoài nhiều hơn so với những ngày bình thường khác.
– Phân của trẻ sơ sinh thay đổi, trở nên lỏng hơn cho đến rất lỏng, thậm chí toàn nước và màu sắc thay đổi, mùi tanh rất khó chịu.
– Một số trẻ còn có dấu hiệu phân lẫn cả máu, kèm theo khó chịu, sốt, quấy khóc, nôn ói.
Các bố mẹ phải để ý thật ký sự thay đổi của phân trẻ mới có thể khảng định được bé có bị đi ngoài phân lỏng hay không
3. Cách khắc phục trẻ sơ sinh bị đi ngoài phân lỏng
Trẻ sơ sinh bị đi ngoài phân lỏng có thể dẫn đến cơ thể bị mất nước và chất điện giải rất nhanh. Việc này có nguy cơ gây nguy hiểm đến tính mạng của bé, đăc biệt là với trẻ mới sinh. Bởi vậy ngay khi phát hiện trẻ sơ sinh bị đi ngoài phân lỏng, bố mẹ cần nhanh chóng đưa bé đến bệnh viện uy tín để được xác định nguyên nhân và có phương pháp điều trị phù hợp.
Ngay khi phát hiện trẻ sơ sinh bị đi ngoài phân lỏng, bố mẹ cần nhanh chóng đưa bé đến bệnh viện uy tín để được xác định nguyên nhân và có phương pháp điều trị phù hợp.
Bên cạnh đó, mẹ nên chú ý đến việc chăm sóc trẻ tại nhà để giúp bé mau hồi phục sức khỏe:
– Tích cực bù nước và chất điện giải cho con: việc này giúp cơ thể trẻ bù nước và chất dinh dưỡng đã bị mất đi trong thời gian bị đi ngoài phân lỏng. Với trẻ dưới 6 tháng tuổi, sữa là nguồn bù nước hiệu quả nhất bởi vì trong sữa mẹ chứa rất nhiều lợi khuẩn hỗ trợ tăng cường miễn dịch cho đường tiêu hóa hiệu quả. Còn với trẻ trên 6 tháng tuổi mẹ có thể sử dụng oresol hoặc các loại nước muối đường, nước gạo lứt rang, chuối xanh để bù nước. Tuy nhiên trước khi sử dụng cần phải hỏi kỹ ý kiến bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn cho bé.
– Thay đổi chế độ ăn của trẻ: vẫn tiếp tục cho trẻ bú mẹ đồng thời mẹ nên chú ý đến khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày, ăn lành mạnh, khoa học để đảm bảo chất lượng sữa cho con bú. Với những bé đang ăn dặm, mẹ hạn chế cho trẻ ăn rau xanh, nước ngọt và cam vắt. Thức ăn cho trẻ trong giai đoạn này cần phải được chế biến chín, nhuyễn và chia nhỏ thành nhiều bữa trong ngày. Bên cạnh đó, mẹ nên bổ sung men vi sinh chứa lợi khuẩn, để trẻ lấy lại cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giảm đi ngoài phân lỏng.
Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị đi ngoài phân lỏng quá 3 ngày kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng tiêu biểu là nôn, ói nhiều, đau bụng, sốt cao và có thể mất nước, xanh xao thì phụ huynh cần nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được xử lý, tránh những hệ lụy đáng tiếc xảy ra do không được xử lý kịp thời.
|
Causes and treatments for babies with loose stools
Newborns have loose stools, also known as diarrhea, which is a warning sign that the baby's body condition is not healthy. However, many parents are subjective when they think that in the early stages of life, children's stools are often soft and contain a lot of liquid. Therefore, when their child has diarrhea, parents do not pay attention to handle it promptly, so the child will easily lose weight quickly and seriously affect the child's health.
1. What are the causes of loose stools in newborns?
There are many different reasons why babies have loose stools.
1.1 Intestinal infections cause babies to have loose stools
Intestinal infections are one of the most common diseases that cause loose stools in newborns
This is the first and most common cause of diarrhea in infants. Rotavirus, salmonella bacteria or parasites such as giardia are common "culprits" that cause intestinal infections. When having an intestinal infection, in addition to loose or watery stools, children also have signs such as vomiting, abdominal pain, fever...
1.2 Foods that easily cause irritation
In infants, milk with high protein content is the most common food that can cause allergies in the baby, leading to diarrhea. In addition, the newborn's digestive system is still weak and immature during breastfeeding, so it is very sensitive to any sudden changes in the mother's nutritional regimen. When mothers consume too much fried, fried, or greasy food, it will affect the quality of milk, causing the baby to have diarrhea. Therefore, mothers need to follow a healthy, scientific diet during breastfeeding to ensure the baby's health.
1.3 Digestive disorders cause babies to have loose stools
Having a digestive disorder means that the child has an imbalance in the intestinal microflora. Then harmful bacteria will overwhelm good bacteria, and this is the main cause of digestive disorders, which then leads to frequent loose stools in infants. Factors that can cause digestive disorders include antibiotics, poor hygiene, etc.
1.4 Some other reasons
Diarrhea in newborns can be caused by a number of typical diseases such as malnutrition, respiratory infections, otitis media, etc.
2. How should mothers recognize loose stools in newborns?
A newborn baby's body is different from an adult's. It's not always the case that a baby poops more than 3 times a day and the mother quickly assumes the baby has diarrhea. For example, babies less than 3 months old often have 2 to 5 bowel movements per day. As for babies over 6 months old, having bowel movements 1-2 times a day is completely normal.
Explaining this physiological phenomenon, the specialist said that a newborn's main food is breast milk, so the baby will defecate more often and the stool will often be soft and liquid. In addition, the mother's diet also changes the baby's stool.
To accurately determine whether the newborn baby has loose stools or not, the mother must pay close attention to the changes in the baby's body:
– Children suddenly have more bowel movements than normal days.
– Newborn babies' stools change, becoming more liquid to very liquid, even full of water, and the color changes, with a very unpleasant fishy smell.
– Some children also have signs of bloody stools, accompanied by discomfort, fever, crying, and vomiting.
Parents must pay close attention to the changes in their child's stool to be able to determine whether the child has loose stools or not.
3. How to fix loose stools in newborns
Newborns with loose stools can lose water and electrolytes very quickly. This poses a risk to the baby's life, especially for newborns. Therefore, as soon as parents discover that their newborn has loose stools, they need to quickly take their baby to a reputable hospital to determine the cause and have appropriate treatment.
As soon as parents discover that their newborn has loose stools, they need to quickly take their baby to a reputable hospital to determine the cause and get appropriate treatment.
In addition, mothers should pay attention to taking care of their children at home to help them recover quickly:
– Actively replace water and electrolytes for your child: this helps the child's body replace water and nutrients that were lost during the period of loose stools. For children under 6 months old, milk is the most effective source of rehydration because breast milk contains many beneficial bacteria that effectively help strengthen the immune system of the digestive tract. As for children over 6 months old, mothers can use oresol or sugar salt water, roasted brown rice water, and green bananas to rehydrate. However, before using, you need to carefully consult a specialist to ensure safety for your baby.
– Change the child's diet: continue to breastfeed the child and at the same time, the mother should pay attention to daily nutrition, eat healthily and scientifically to ensure the quality of breast milk. For babies who are on solid foods, mothers should limit their intake of green vegetables, soft drinks and orange juice. Food for children during this period needs to be cooked, pureed and divided into several meals a day. In addition, mothers should supplement probiotics containing beneficial bacteria to help children regain balance in the intestinal microflora and reduce loose stools.
In case a newborn has loose stools for more than 3 days accompanied by serious symptoms such as vomiting, frequent vomiting, abdominal pain, high fever and possibly dehydration and paleness, parents need to quickly take the child to the hospital. Go to the hospital for treatment to avoid unfortunate consequences that may occur due to not being treated promptly.
|
thucuc
|
Ung thư trực tràng giai đoạn đầu có chữa khỏi không?
Nhờ thăm khám sức khỏe, tầm soát ung thư định kì mà không ít bệnh nhân đã may mắn phát hiện được ung thư trực tràng rất sớm, ngay ở giai đoạn đầu. Vậy ung thư trực tràng giai đoạn đầu có chữa khỏi không?
1. Ung thư trực tràng giai đoạn I có chữa khỏi không?
Ung thư trực tràng có tiên lượng tốt nếu phát hiện sớm
Ung thư trực tràng là bệnh ung thư đường tiêu hóa dưới phổ biến. Bệnh ung thư trực tràng giai đoạn đầu – giai đoạn I có đặc điểm ung thư mới chỉ phát triển tới lớp dưới niêm mạc, chưa lan đến bất kì hạch bạch huyết hay các cơ quan ở xa nào.
Ung thư trực tràng giai đoạn đầu có chữa khỏi không? Các bác sĩ cho biết, trong các bệnh ung thư thường gặp, ung thư trực tràng được đánh giá là bệnh ung thư có tiên lượng sống tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực. Theo Hiệp Hội Ung thư Hoa Kì, bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn I có khoảng 87% cơ hội sống. Với tiên lượng sống như vậy, cơ hội điều trị thành công cho bệnh nhân là khá cao.
2. Các phương pháp điều trị ung thư trực tràng giai đoạn I
|
Can early stage rectal cancer be cured?
Thanks to regular health checks and cancer screenings, many patients have been fortunate to detect rectal cancer very early, right in the early stages. So can early stage rectal cancer be cured?
1. Is stage I rectal cancer curable?
Rectal cancer has a good prognosis if detected early
Rectal cancer is a common lower gastrointestinal cancer. Early stage rectal cancer - stage I is characterized by cancer that has only grown to the submucosal layer and has not spread to any lymph nodes or distant organs.
Can early stage rectal cancer be cured? Doctors said that among common cancers, rectal cancer is considered a cancer with a good prognosis if detected early and treated aggressively. According to the American Cancer Society, patients with stage I rectal cancer have about 87% chance of survival. With such a prognosis, the patient's chance of successful treatment is quite high.
2. Treatment methods for stage I rectal cancer
|
thucuc
|
Những dạng khuyết tật thần kinh chúng ta không nên chủ quan
Hệ thần kinh đóng vai trò vô cùng quan trọng và nếu không may gặp khuyết tật thần kinh thì việc theo dõi và đi điều trị sớm rất cần thiết. Bởi vì khuyết tật ở hệ thần kinh ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Tốt nhất chúng ta nên trang bị những hiểu biết cơ bản về các loại khuyết tật liên quan tới hệ thần kinh và chủ động bảo vệ sức khỏe.
1. Đôi nét về tình trạng khuyết tật thần kinh
Khuyết tật thần kinh không phải là vấn đề hiếm gặp, tình trạng này thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Khuyết tật này còn được biết đến với tên gọi là dị tật xảy ra ở hệ thần kinh.
Hiểu đơn giản, đây là những đặc điểm khác thường về cấu tạo, chức năng của hệ thần kinh. Chúng để lại nhiều tổn thương nặng nề, thậm chí dị tật thần kinh có thể là nguyên nhân gây tử vong ở trẻ sơ sinh. Do đó, các bậc phụ huynh không khỏi lo lắng khi biết rằng con mình có khuyết tật ở thần kinh.
Trong đó, nguyên nhân chính gây khuyết tật thần kinh là do gen di truyền từ cha mẹ hoặc những người thân trong gia đình. Nếu trong gia đình bạn có người mang gen bệnh, hãy thận trọng và chủ động đi kiểm tra sức khỏe thai nhi thường xuyên để phát hiện sớm dị tật thần kinh.
Chế độ dinh dưỡng của người mẹ trong giai đoạn mang bầu cũng có thể là nguyên nhân khiến dị tật thần kinh xảy ra. Chính vì thế, khi mang thai, chị em nên chú ý bổ sung đầy đủ dinh dưỡng để mẹ và em bé cùng phát triển khỏe mạnh. Đồng thời, phụ nữ mang thai không được tự ý sử dụng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ. Bởi vì, một số thành phần trong thuốc có thể gây hại tới sức khỏe thai nhi, tạo điều kiện hình thành dị tật thần kinh.
Các bác sĩ cho biết môi trường sống không đảm bảo trong lành, an toàn dễ gây khuyết tật hệ thần kinh cho trẻ sơ sinh. Nếu người mẹ thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại, sống hoặc làm việc ở gần hầm mỏ hoặc bãi rác thì sức khỏe sẽ chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực, thậm chí thai nhi có nguy cơ bị dị tật thần kinh.
2. Các dạng khuyết tật thần kinh thường gặp
Tìm hiểu về khuyết tật thần kinh, chúng ta cần nắm được các dạng khuyết tật phổ biến. Từ đó, cha mẹ sẽ kịp thời phát hiện vấn đề bất thường ở trẻ và đưa bé đi khám, điều trị sớm.
Một số dị dạng thần kinh thường gặp hiện nay có thể kể đến như: khuyết não bẩm sinh, thoát vị não, não úng thủy hoặc nứt đốt sống bẩm sinh, u màng não… Các dị dạng kể trên phát triển trong những giai đoạn khác nhau của thai kỳ, nếu mẹ bầu không đi siêu âm, theo dõi thường xuyên thì họ sẽ không phát hiện ra kịp thời.
2.1. Khuyết não bẩm sinh
Khuyết não bẩm sinh xảy ra khi trẻ thiếu một phần não, thay vào đó là sự xuất hiện của mô thần kinh dưới dạng nang. Trên thực tế, mô thần kinh này không có bất cứ chức năng nào, điều này khiến cấu tạo thân não, tủy sống trở nên bất thường. Các bác sĩ cho biết khuyết não bẩm sinh là một dạng khuyết tật thần kinh khá nghiêm trọng. Trẻ sơ sinh mắc dị tật trên có nguy cơ tử vong tương đối cao sau khoảng vài ngày đến vài tuần kể từ khi chào đời.
Đối với tình trạng khuyết não bẩm sinh, các phương pháp điều trị không thể giải quyết dứt điểm bệnh. Việc điều trị nhằm mục đích chính là giảm nhẹ triệu chứng cho bệnh nhi. Với mức độ nghiêm trọng của dị tật thần kinh kể trên, cha mẹ nên thận trọng và theo dõi sự phát triển của thai nhi thường xuyên.
2.2. Thoát vị não
Nhắc tới khuyết tật thần kinh, chúng ta không thể bỏ qua tình trạng thoát vị não. Theo nhiều nghiên cứu, dị tật thần kinh này thường phát triển trong 2 tháng đầu của thai kỳ. Mô thần kinh, màng não sẽ bị thoát vị thông qua lỗ khuyết nằm ở hộp sọ.
Thoát vị não sẽ gây ra một số khuyết tật ở trẻ, đồng thời giảm khả năng nhận thức và vận động của trẻ, dễ gây động kinh. Tùy vào vị trí xuất hiện tổn thương, mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau. Nếu may mắn não bộ chỉ xuất hiện tổn thương nhẹ thì trẻ sẽ có nhiều cơ hội chữa trị thành công.
2.3. Nứt đốt sống thần kinh
Nứt đốt sống thần kinh được hiểu là tình trạng cột sống không được đóng kín như bình thường. Nhiều trẻ bị nứt đốt sống thần kinh song không hề có bất cứ triệu chứng nào, điều này khiến cha mẹ khó phát hiện và đưa con đi điều trị kịp thời. Trong khi đó, một số trẻ phải đối mặt với triệu chứng rối loạn chức năng thần kinh.
Với sự phát triển của y học ngày nay, khuyết tật thần kinh kể trên có thể phát hiện sớm bằng những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, ví dụ như siêu âm. Phẫu thuật là phương án điều trị đang được áp dụng phổ biến nhất hiện nay.
3. Có thể ngăn ngừa khuyết tật thần kinh ở trẻ sơ sinh không?
Liệu chúng ta có thể ngăn ngừa sự xuất hiện ở dị tật thần kinh hay không? Như đã phân tích ở trên, các khuyết tật bẩm sinh xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm nguyên nhân chủ quan và khách quan. Cha mẹ có thể chủ động ngăn ngừa dị tật thần kinh nhằm đảm bảo thai nhi có cơ hội phát triển toàn diện.
Trước tiên, chúng ta cần quan tâm tới vấn đề khám sức khỏe tiền hôn nhân và trước khi có dự định mang thai. Nếu cặp vợ chồng mắc bệnh di truyền, mang gen bệnh thì bác sĩ sẽ phát hiện sớm, tư vấn cho bạn phương án chăm sóc sức khỏe, điều trị phù hợp nhất. Nhờ vậy, các cặp vợ chồng sẽ hạn chế nguy cơ xuất hiện khuyết tật thần kinh ở trẻ sơ sinh.
Trong giai đoạn mang thai, người phụ nữ nên bổ sung đầy đủ dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể. Trong đó, axit folic là dưỡng chất quan trọng giúp ngăn ngừa nguy cơ hình thành dị tật thần kinh cho thai nhi. bác sĩ khuyến khích phụ nữ nên bổ sung khoảng 4mg axit folic mỗi ngày để giảm thiểu tối đa sự phát triển của các khuyết tật hệ thần kinh.
Ngoài ra, thai phụ nên hạn chế tiếp xúc với chất hóa học hoặc sống, làm việc một thời gian dài trong môi trường có nhiều chất độc hại. Đây là cách để bảo vệ sức khỏe cho mẹ và em bé tốt nhất.
|
We should not be subjective about these types of neurological disabilities
The nervous system plays an extremely important role and if you unfortunately experience a neurological disability, early monitoring and treatment is essential. Because defects in the nervous system seriously affect the patient's health and daily activities. It is best for us to be equipped with basic understanding of disabilities related to the nervous system and proactively protect our health.
1. Some details about neurological disability
Neurological disability is not a rare problem, this condition often appears in newborns and causes many serious health problems. This defect is also known as a malformation that occurs in the nervous system.
Simply put, these are unusual features in the structure and function of the nervous system. They leave many serious injuries, and even neurological defects can be the cause of death in newborns. Therefore, parents cannot help but worry when they learn that their child has a neurological disability.
The main cause of neurological disability is genes inherited from parents or family members. If someone in your family has the disease gene, be cautious and proactively get your fetus checked regularly to detect neurological defects early.
The mother's diet during pregnancy can also be the cause of neurological defects. Therefore, when pregnant, women should pay attention to supplementing adequate nutrition so that mother and baby can develop healthily. At the same time, pregnant women are not allowed to use medication without a doctor's guidance. Because some ingredients in the drug can harm the health of the fetus, creating conditions for the formation of neurological defects.
Doctors say that living environments that are not clean and safe can easily cause nervous system defects in newborns. If the mother is regularly exposed to toxic chemicals, lives or works near mines or landfills, her health will suffer many negative effects, and the fetus may even be at risk of neurological defects.
2. Common types of neurological defects
To learn about neurological disabilities, we need to understand common types of disabilities. From there, parents will promptly detect unusual problems in their children and take them for early examination and treatment.
Some common neurological malformations today include: congenital brain defects, brain herniation, hydrocephalus or congenital spina bifida, meningiomas... The above-mentioned malformations develop in stages. Differences in pregnancy, if pregnant mothers do not have regular ultrasounds and monitoring, they will not detect it in time.
2.1. Congenital brain defect
Congenital anencephaly occurs when a child lacks part of the brain, and instead has nerve tissue in the form of cysts. In fact, this nerve tissue does not have any function, which causes the brain stem and spinal cord structure to become abnormal. Doctors say congenital anencephaly is a quite serious neurological disability. Newborns with the above defects have a relatively high risk of death after a few days to a few weeks from birth.
For congenital anencephaly, treatment methods cannot completely resolve the disease. The main goal of treatment is to alleviate symptoms for pediatric patients. With the severity of the above neurological defects, parents should be cautious and monitor the development of the fetus regularly.
2.2. Brain herniation
When it comes to neurological disabilities, we cannot ignore brain herniation. According to many studies, this neurological defect often develops in the first 2 months of pregnancy. Nerve tissue and meninges will herniate through the hole in the skull.
Brain herniation will cause a number of disabilities in the child, while reducing the child's cognitive and motor abilities, easily causing epilepsy. Depending on the location of the injury, the severity of the disease may vary. If luckily the brain only has minor damage, the child will have a good chance of successful treatment.
2.3. Spina bifida
Spina bifida is understood as a condition in which the spine does not close properly as usual. Many children with spina bifida do not have any symptoms, making it difficult for parents to detect and take their children for timely treatment. Meanwhile, some children face symptoms of neurological dysfunction.
With the development of today's medicine, the above neurological defects can be detected early using imaging diagnostic techniques, such as ultrasound. Surgery is the most commonly used treatment option today.
3. Can neurological defects in newborns be prevented?
Can we prevent the occurrence of neurological defects? As analyzed above, birth defects occur due to many different causes, including subjective and objective causes. Parents can proactively prevent neurological defects to ensure the fetus has the opportunity to develop comprehensively.
First, we need to pay attention to the issue of pre-marital health examination and before planning to get pregnant. If a couple has a genetic disease or carries the disease gene, the doctor will detect it early and advise you on the most appropriate health care and treatment plan. Thanks to this, couples will limit the risk of neurological defects in newborns.
During pregnancy, women should supplement their body with essential nutrients. In particular, folic acid is an important nutrient that helps prevent the risk of neurological defects in the fetus. Doctors recommend that women supplement about 4mg of folic acid every day to minimize the development of nervous system defects.
In addition, pregnant women should limit exposure to chemicals or live or work for a long time in environments with many toxic substances. This is the best way to protect the health of mother and baby.
|
medlatec
|
Nguyên nhân và cách chữa đau răng cho trẻ
Đau răng là một trong những triệu chứng phổ biến thường gặp ở trẻ em. Tuy không quá nghiêm trọng nhưng nếu tình trạng này kéo dài có thể ảnh hưởng đến tinh thần và cả thể chất của trẻ. Nếu chưa có thời gian đến gặp nha sĩ, những cách chữa đau răng cho trẻ trong bài viết sau sẽ giúp bé bớt khó chịu.
1. Điểm danh những nguyên nhân khiến trẻ bị đau răng
Các cơn đau răng ở trẻ thường được gây ra bởi các nguyên nhân sau:
1.1. Các nguyên nhân gây đau răng phổ biến
– Sâu răng: Tình trạng này xảy ra khi lớp men răng bị vi khuẩn tấn công và phá vỡ.
– Viêm tủy: Vi khuẩn xâm nhập vào tủy răng, làm cho tủy sưng tấy lên.
– Các bệnh nha chu: Hay còn gọi là các bệnh về nướu, chủ yếu là do nhiễm trùng các mô nướu.
– Áp xe răng: Xuất phát từ tình trạng nhiễm trùng bên trong răng rồi lan ra chân răng và cả những bộ phận lân cận, áp xe răng có nguy cơ gây viêm tủy, mất răng, viêm xương, tiêu xương, viêm hạch…
Sâu răng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau răng ở trẻ.
1.2. Các nguyên nhân hiếm gặp
– Quá trình sau khi điều trị các bệnh lý về răng sẽ khiến răng của trẻ trở nên nhạy cảm hơn và dễ đau nhức.
– Thói quen nghiến răng ở trẻ có nguy cơ gây tổn thương cho men răng, lâu dần gây tổn thương men răng, kích thích các dây thần kinh, khiến răng trở nên ê buốt.
– Trẻ bị gãy hoặc nứt vỡ răng khiến lớp ngà răng, thậm chí cả tủy răng và các dây thần kinh cũng bị lộ ra. Khi đó, bất cứ tác động nào đến chiếc răng này cũng đều gây ra cảm giác đau nhức.
– Hiện tượng tụt nướu hoặc mất xương hàm làm lộ bề mặt chân răng sẽ khiến chân răng của trẻ trở nên nhạy cảm, dễ đau nhức khi gặp phải những kích thích từ việc ăn, nhai, đánh răng…
Tuy hiếm gặp nhưng thói quen nghiến răng cũng góp phần khiuến men răng tổn thương, gây đau răng ở trẻ.
2. Điểm danh 7 cách chữa đau răng cho trẻ
2.1. Chườm lạnh hoặc chườm đá – Cách chữa đau răng cho trẻ đơn giản
Chắc hẳn cha mẹ nào cũng sẽ loay hoay, lo lắng, không biết làm thế nào khi con yêu của mình bị đau răng. Vậy thì hãy tận dụng chính những cục đá trong tủ lạnh để chữa đau răng cho trẻ.
Nhiệt độ thấp từ cục đá sẽ làm giảm lưu lượng máu đi qua chiếc răng đau. Từ đó, chỗ răng đau sẽ bị “tê liệt” tức thì, trẻ sẽ không còn cảm thấy đau nhức.
Cách làm rất đơn giản, mẹ chỉ cần bọc cục đá vào khăn sạch rồi chườm nhẹ lên vùng má bên ngoài chiếc răng đau. Hoặc mẹ có thể nhúng khăn sạch vào nước mát rồi chườm cho bé. Lưu ý, không chườm trực tiếp đá lạnh lên da trẻ vì dễ gây ra bỏng lạnh.
Nhiệt độ thấp từ cục đá sẽ làm giảm lưu lượng máu đi qua chiếc răng đau. Từ đó, chỗ răng đau sẽ bị “tê liệt” tức thì, trẻ sẽ không còn cảm thấy đau nhức.
2.2. Súc miệng bằng nước muối – Cách chữa đau răng cho trẻ phổ biến
Đau răng có thể đến từ nguyên nhân viêm, nhiễm răng, chân răng, nướu… Do đó, việc súc miệng bằng nước muối sẽ giúp tiêu diệt các vi khuẩn đang trú ngụ ở chiếc răng đau của trẻ. Đồng thời, nước muối còn giúp giảm sưng, chữa lành vết thương do viêm loét gây ra.
Mẹ có thể tìm mua các sản phẩm nước muối sinh lý được bán tại các hiệu thuốc. Hoặc tự pha dung dịch nước muối bằng cách lấy nước đun sôi để nguội, hòa với một chút muối tinh và cho trẻ súc miệng tối thiểu 2 lần/ ngày.
Súc miệng với nước muối là một trong những cách chữa đau răng cho trẻ an toàn, đơn giản và hiệu quả nhanh chóng.
2.3. Trị đau răng cho trẻ tại nhà với tỏi
Tỏi không chỉ là một loại gia vị quen thuộc trong căn bếp của mẹ mà còn là một vị thuốc kháng viêm vô cùng hiệu quả. Trong tỏi có chứa allicin – một hoạt chất có khả năng kháng khuẩn rất mạnh. Vì thế tỏi có thể xoa dịu cơn đau răng đang “hoành hành” ở trẻ.
Mẹ hãy giã hoặc đập dập 2 – 3 nhánh tỏi, trộn với muối và pha với một chút nước để làm loãng tinh dầu tỏi. Sau đó dùng khăn sạch chấm vào dung dịch tỏi muối và chấm vào chỗ răng đau của trẻ. Cách này sẽ vừa giúp giảm đau, giảm sưng viêm mà không làm nướu của trẻ bị kích ứng.
2.4. Sử dụng tinh dầu đinh hương
Cũng giống như tỏi, đinh hương vừa là một loại gia vị, vừa là một vị thuốc rất hữu hiệu trong việc giảm đau. Eugenol có trong đinh hương là một loại hợp chất gây tê tự nhiên. Cho trẻ ngậm miếng bông gòn có chấm tinh dầu đinh hương tại chỗ răng đau sẽ giúp giảm đau, kháng khuẩn. Từ đó, trẻ sẽ cảm thấy dễ chịu mà nướu và răng cũng được chống nhiễm trùng ngay lập tức.
2.5. Uống trà bạc hà
Chắc hẳn không mẹ nào còn cảm thấy xa lạ với loại rau bạc hà. Không chỉ có khả năng gây tê, kháng khuẩn, làm dịu cơn đau răng ở trẻ mà bạc hà còn giúp làm thơm miệng. Ngâm lá bạc hà trong nước sôi khoảng 20 – 30 phút hoặc pha loãng vài giọt tinh dầu bạc hà với 200ml nước đun sôi để nguội rồi cho trẻ súc miệng, cơn đau răng sẽ dần biến mất.
Ngâm lá bạc hà trong nước sôi khoảng 20 – 30 phút hoặc pha loãng vài giọt tinh dầu bạc hà với 200ml nước đun sôi để nguội rồi cho trẻ súc miệng, cơn đau răng sẽ dần biến mất.
2.6. Dùng tinh dầu cỏ thyme (cỏ xạ hương)
Cỏ xạ hương hay còn được gọi là lá húng tây thường được biết đến là một loại gia vị không thể thiếu đối với các món ăn châu Âu. Thế nhưng, mẹ hoàn toàn có thể sử dụng chúng như một vị thuốc giảm đau, chống nhiễm trùng.
Nếu bé yêu bị đau răng, thậm chí là viêm họng, viêm phế quản… mẹ đều có thể pha loãng vài giọt tinh dầu xạ hương rồi cho trẻ súc miệng. Hoặc mẹ cũng có thể dùng bông gòn thấm vài giọt tinh dầu xạ hương rồi đặt vào chỗ đau răng của trẻ, cho trẻ ngậm trong khoảng 20 phút. Thymol – thành phần chính của xạ hương sẽ giúp loại bỏ vi khuẩn, các loại nấm trong khoang miệng và giúp trẻ giảm đau tức thì.
2.7. Sử dụng gel từ cây lô hội
Lô hội (nha đam) là một loại thực vật mọng nước, được các chuyên gia sử dụng như một vị thuốc với mục đích chữa lành vết bỏng, vết loét, vết thương ngoài da… Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khoa học đã công nhận nha đam có khả năng kháng khuẩn tự nhiên, giúp tiêu diệt vi khuẩn, vi trùng gây sâu răng, viêm răng và nướu…
Để giảm đau răng cho trẻ, mẹ chỉ cần dùng gel lô hội thoa lên vùng răng bị đau, cơn đau sẽ nhanh chóng biến mất.
Để giảm đau răng cho trẻ, mẹ chỉ cần dùng gel lô hội thoa lên vùng răng bị đau, cơn đau sẽ nhanh chóng biến mất.
3. Tổng kết
Đau răng là hiện tượng thường gặp ở trẻ, nó có thể đến từ nhiều nguyên nhân, đồng thời cũng là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý răng miệng của trẻ và cha mẹ không nên chủ quan. Do đó, ngay khi thấy trẻ bị đau răng, mẹ hãy áp dụng một vài biện pháp trên. Tuy nhiên đây chỉ là những biện pháp tạm thời, mẹ vẫn nên đưa trẻ đến gặp nha sĩ để được chẩn đoán bệnh và có hướng điều trị phù hợp, hiệu quả.
|
Causes and treatments for toothache in children
Toothache is one of the most common symptoms in children. Although not too serious, if this condition lasts for a long time, it can affect the child's mental and physical health. If you don't have time to see a dentist, the ways to treat toothache for children in the following article will help relieve your child's discomfort.
1. List the causes of toothache in children
Toothaches in children are often caused by the following causes:
1.1. Common causes of toothache
– Tooth decay: This condition occurs when the tooth enamel layer is attacked and broken down by bacteria.
– Pulpitis: Bacteria enter the tooth pulp, causing the pulp to swell.
– Periodontal diseases: Also known as gum diseases, are mainly caused by infection of the gum tissues.
– Tooth abscess: Originating from an infection inside the tooth and then spreading to the tooth root and neighboring parts, tooth abscess has the risk of causing pulpitis, tooth loss, osteomyelitis, bone loss, lymphadenitis, etc.
Tooth decay is one of the common causes of toothache in children.
1.2. Rare causes
– The process after treatment of dental diseases will cause children's teeth to become more sensitive and painful.
– The habit of grinding teeth in children has the risk of damaging tooth enamel, over time causing damage to tooth enamel, stimulating nerves, causing teeth to become sensitive.
– Children have broken or cracked teeth, causing the dentin layer, even the tooth pulp and nerves to be exposed. At that time, any impact on this tooth will cause pain.
– Gum recession or loss of jawbone that exposes the tooth root surface will cause the child's teeth to become sensitive and easily ache when exposed to stimulation from eating, chewing, brushing teeth...
Although rare, the habit of grinding teeth also contributes to tooth enamel damage, causing toothache in children.
2. Check out 7 ways to treat toothache in children
2.1. Apply cold or ice - A simple way to treat toothache in children
Surely every parent will be struggling, worried, not knowing what to do when their child has a toothache. So take advantage of the ice cubes in the refrigerator to treat your child's toothache.
The low temperature from the ice will reduce blood flow through the painful tooth. From there, the painful tooth area will be "paralyzed" immediately, and the child will no longer feel pain.
The method is very simple, mothers just need to wrap the ice cube in a clean towel and gently apply it to the cheek area outside the painful tooth. Or you can dip a clean towel in cool water and apply it to your baby. Note, do not apply ice directly to the child's skin because it can easily cause cold burns.
The low temperature from the ice will reduce blood flow through the painful tooth. From there, the painful tooth area will be "paralyzed" immediately, and the child will no longer feel pain.
2.2. Gargling with salt water - A popular way to treat toothache in children
Toothache can come from inflammation, infection of the teeth, tooth roots, gums... Therefore, rinsing the mouth with salt water will help kill the bacteria residing in the child's painful tooth. At the same time, salt water also helps reduce swelling and heal wounds caused by ulcers.
Mothers can find physiological saline products sold at pharmacies. Or make your own salt water solution by taking cooled boiled water, mix it with a little salt and let your child gargle at least twice a day.
Gargling with salt water is one of the safe, simple and quick effective ways to treat toothache in children.
2.3. Treat toothache in children at home with garlic
Garlic is not only a familiar spice in my mother's kitchen but also an extremely effective anti-inflammatory medicine. Garlic contains allicin - an active ingredient with very strong antibacterial properties. Therefore, garlic can soothe the "raging" toothache in children.
Please crush or crush 2-3 cloves of garlic, mix with salt and mix with a little water to dilute the garlic essential oil. Then use a clean towel to dip it into the salt garlic solution and dab it on the child's painful tooth. This method will help reduce pain and inflammation without irritating the child's gums.
2.4. Use clove essential oil
Like garlic, cloves are both a spice and a very effective medicine in pain relief. Eugenol found in cloves is a natural anesthetic compound. Let your child suck on a cotton ball dipped in clove essential oil at the area where the tooth hurts to help relieve pain and fight bacteria. From there, the child will feel comfortable and the gums and teeth will be immediately protected from infection.
2.5. Drink mint tea
Surely no mother feels unfamiliar with mint. Not only does it have the ability to anesthetic, antibacterial, and soothe toothache in children, but mint also helps freshen the mouth. Soak mint leaves in boiling water for about 20 - 30 minutes or dilute a few drops of mint essential oil with 200ml of cooled boiled water and let your child gargle, the toothache will gradually disappear.
Soak mint leaves in boiling water for about 20 - 30 minutes or dilute a few drops of mint essential oil with 200ml of cooled boiled water and let your child gargle, the toothache will gradually disappear.
2.6. Use thyme essential oil (thyme)
Thyme, also known as thyme leaves, is commonly known as an indispensable spice for European dishes. However, mothers can absolutely use them as a pain reliever and anti-infection medicine.
If your baby has a toothache, even sore throat, bronchitis... mothers can dilute a few drops of thyme essential oil and let them gargle. Or mothers can also use a cotton ball to soak a few drops of thyme essential oil and place it on the child's toothache, letting the child suck for about 20 minutes. Thymol - the main ingredient of musk will help eliminate bacteria and fungi in the oral cavity and help children relieve pain immediately.
2.7. Use gel from aloe vera plant
Aloe vera is a succulent plant, used by experts as a medicine for the purpose of healing burns, ulcers, skin wounds... In addition, many scientific studies have published Aloe vera has natural antibacterial properties, helping to kill bacteria and germs that cause tooth decay, tooth and gum inflammation...
To relieve a child's toothache, mothers just need to apply aloe vera gel to the painful tooth area and the pain will quickly disappear.
To relieve a child's toothache, mothers just need to apply aloe vera gel to the painful tooth area and the pain will quickly disappear.
3. Summary
Toothache is a common phenomenon in children, it can come from many causes, and is also a warning sign of many dental diseases in children and parents should not be subjective. Therefore, as soon as you see your child has a toothache, you should apply some of the above measures. However, these are only temporary measures, mothers should still take their children to see a dentist for diagnosis and appropriate, effective treatment.
|
thucuc
|
Niềng răng trong suốt giá bao nhiêu?
Nếu như các phương pháp niềng răng mắc cài thường gây mất điểm phần nhìn do mắc cài dày cộm đeo ở trên răng thì với niềng răng trong suốt, khuyết điểm này sẽ được cải thiện triệt để. Bên cạnh đó, niềng răng trong suốt cũng được đánh giá là phương pháp chỉnh nha có hiệu quả tương đối tốt.
Với những ưu điểm nổi bật kể trên, niềng răng trong suốt nhìn chung thường có mức giá cao hơn so với các phương pháp khác. Vậy niềng răng trong suốt giá bao nhiêu, cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để được giải đáp chi tiết bạn nhé!
1. Giải mã ưu, nhược điểm của phương pháp niềng răng trong suốt
Trước tiên, về khái niệm, niềng răng trong suốt là phương pháp chỉnh nha sử dụng khay niềng trong suốt ôm sát vào thân răng để nắn chỉnh, sắp xếp đưa răng về đúng vị trí mong muốn trên cung hàm.
Bạn phân vân không biết nên lựa chọn niềng răng mắc cài hay niềng răng trong suốt? Cùng khám phá những ưu, nhược điểm của niềng răng trong suốt dưới đây để có thể hình dung chi tiết về phương pháp này bạn nhé!
1.1. Điểm qua những ưu điểm nổi bật của niềng răng trong suốt
– Mang lại hiệu quả thẩm mỹ
Khay niềng trong suốt ôm sát vào thân răng giúp người xung quanh khó có thể nhận thấy là bạn đang chỉnh nha, do đó, với phương pháp này, người niềng có thể hoàn toàn tự tin khi cười nói, giao tiếp mà không phải e ngại vấn đề mất thẩm mỹ như ở niềng răng mắc cài.
– Thoải mái, tiện lợi khi đeo niềng
Vì niềng răng trong suốt không sử dụng dây cung và mắc cài nên tạo được sự thoải mái đồng thời không gây kích ứng với miệng hay nướu giúp cho việc ăn uống, sinh hoạt đều trở nên thoải mái hơn.
Ngoài ra, ưu điểm của phương pháp này là có thể dễ dàng tháo rời để vệ sinh răng miệng hay khi ăn uống nên vô cùng tiện lợi.
– Hiệu quả vượt trội
Ngay ở những giai đoạn đầu, sau từ 3 đến 4 lần thay khay, bạn có thể nhìn thấy sự thay đổi rõ rệt ở trên răng đồng thời không có cảm giác khó chịu khi đeo khay. Tuy nhiên, cần lưu ý là kết quả chỉnh nha còn phụ thuộc vào những yếu tố như tình trạng răng hay mức độ sai lệch ở mỗi trường hợp chỉnh nha. Nói cách khác, hiệu quả sau chỉnh nha ở mỗi người sẽ có sự khác nhau.
Niềng răng trong suốt giúp đảm bảo thẩm mỹ giúp người niềng có thể tự tin, giao tiếp ngay cả khi đang chỉnh nha
1.2. Lưu ý các nhược điểm của niềng răng trong suốt
Mặc dù có thể nói là phương pháp chỉnh nha gần đạt đến mức độ hiệu quả, tuy nhiên bên cạnh đó, niềng răng trong suốt cũng tồn tại một số mặt hạn chế dưới đây:
– Chi phí vô cùng cao
Đây có thể nói là một trở ngại lớn khiến nhiều người không thể lựa chọn Invisalign bởi chi phí khá đắt, thậm chí có thể đắt gấp nhiều lần so với các phương pháp niềng răng mắc cài.
– Cảm giác hơi khó chịu khi đeo khay niềng
Trong quá trình chỉnh nha, sau mỗi lần thay khay mới, bạn có thể có cảm giác khó chịu trong từ 1 đến 3 ngày đầu tiên. Bởi đây là dấu hiệu cho thấy răng của bạn đang bắt đầu dịch chuyển. Bên cạnh đó những răng lệch lạc nằm ngoài của răng thường sẽ bị nhạy cảm hơn so với những răng khác nên cảm giác khó chịu có thể sẽ tăng lên.
2. Quy trình niềng răng trong suốt bao gồm các bước nào?
Thông thường, quy trình ở các phương pháp niềng răng đều bao gồm các bước tương đồng như thăm khám, tư vấn, lấy dấu để chế tạo mắc cài hay tái khám định kỳ với bác sĩ. Tuy nhiên, với niềng răng trong suốt thì quy trình sẽ có đôi chút khác biệt, bao gồm các bước cụ thể như sau:
– Thăm khám và tư vấn với bác sĩ
Trước tiên, bác sĩ cần thăm khám và tư vấn cụ thể về tình trạng răng miệng của từng khách hàng. Đồng thời, bác sĩ cũng sẽ tư vấn về phương pháp niềng răng phù hợp với khách hàng.
– Tiến hành lấy dấu răng, xây dựng phác đồ điều trị
Khi đã đạt được sự thỏa thuận với khách hàng thì bác sĩ sẽ tiến hành công đoạn lấy dấu răng, xây dựng phác đồ niềng răng cụ thể. Trước tiên, khách hàng cần phải chụp X quang và chụp hình khoang miệng. Sau đó, dữ liệu của bạn sẽ được gửi sang Mỹ để thiết kế khay niềng. Như vậy là mỗi khách hàng sẽ có khay niềng riêng biệt và duy nhất phù hợp với tình trạng răng miệng của mình.
Thông thường, quá trình thiết kế mắc cài có thể mất từ 2 đến 3 tuần. Sau khi thiết kế xong mắc cài, bạn sẽ được giao khay niềng đầu tiên và được bác sĩ hướng dẫn cách đeo. Khay niềng làm bằng chất liệu nhựa trong suốt nên đảm bảo an toàn, không gây đau nhức cho người niềng.
– Tái khám theo định kỳ theo lịch hẹn với bác sĩ
Mặc dù không cần phải tái khám thường xuyên như với niềng răng mắc cài, tuy nhiên với niềng răng trong suốt thì bạn cũng cần phải tái khám theo định kỳ từ 6 đến 7 lần/ tuần để các bác sĩ có thể theo dõi và đánh giá sự dịch chuyển của răng, từ đó để có thể đưa ra những điều chỉnh hợp lý nhất.
– Kết thúc lộ trình niềng răng
Sau khi lộ trình niềng răng kết thúc, hàm răng trở nên đều đẹp hơn và khuôn mặt từ đó cũng có sự thay đổi. Tuy nhiên, cũng giống như các phương pháp khác, khách hàng vẫn phải đeo hàm duy trì sau khi niềng răng để duy trì hiệu quả chỉnh nha vĩnh viễn.
Niềng răng trong suốt giá bao nhiêu phụ thuộc vào số lượng khay niềng được sử dụng ở mỗi ca chỉnh nha
3. Niềng răng trong suốt giá bao nhiêu?
Bên cạnh đó, sự an toàn của khách hàng luôn là yếu tố được chúng tôi đặt lên hàng đầu. Với hệ thống phòng nha, dụng cụ luôn được vô trùng cẩn thận cũng như quy trình chống dịch được thực hiện nghiêm túc, chặt chẽ giúp khách hàng có thể yên tâm tuyệt đối ngay cả khi thăm khám trong mùa dịch.
|
How much do clear braces cost?
If braces methods often cause visual loss due to thick braces worn on teeth, then with transparent braces, this defect will be completely improved. Besides, clear braces are also considered a relatively effective orthodontic method.
With the above outstanding advantages, clear braces generally have a higher price than other methods. So how much do clear braces cost? Let's find out the article below for a detailed answer!
1. Decoding the advantages and disadvantages of clear braces method
First, in concept, transparent braces is an orthodontic method that uses transparent braces that hug the crown of the teeth to straighten and align the teeth to the desired position on the jaw.
Are you wondering whether to choose braces or clear braces? Let's explore the advantages and disadvantages of clear braces below to have a detailed picture of this method!
1.1. Take a look at the outstanding advantages of transparent braces
– Brings aesthetic effects
The transparent braces tray fits closely to the crown of the teeth, making it difficult for people around you to notice that you are undergoing orthodontic treatment. Therefore, with this method, people with braces can be completely confident when smiling, speaking, and communicating without fear. Afraid of unsightly problems like braces.
– Comfortable and convenient when wearing braces
Because transparent braces do not use wires or brackets, they create comfort and do not cause irritation to the mouth or gums, making eating and living more comfortable.
In addition, the advantage of this method is that it can be easily removed for oral hygiene or when eating, so it is extremely convenient.
– Outstanding efficiency
Even in the early stages, after 3 to 4 tray changes, you can see a clear change in your teeth and will not feel uncomfortable when wearing the tray. However, it should be noted that orthodontic results also depend on factors such as tooth condition or the degree of misalignment in each orthodontic case. In other words, the effectiveness after orthodontics will be different for each person.
Transparent braces help ensure aesthetics so braces people can confidently communicate even while undergoing orthodontic treatment
1.2. Note the disadvantages of clear braces
Although it can be said that the orthodontic method is close to being effective, in addition, clear braces also have some limitations as follows:
– Extremely high cost
This can be said to be a big obstacle that prevents many people from choosing Invisalign because the cost is quite expensive, even many times more expensive than other braces methods.
– Feeling a bit uncomfortable when wearing braces
During the orthodontic process, after each new tray change, you may feel uncomfortable for the first 1 to 3 days. Because this is a sign that your teeth are starting to move. In addition, misaligned teeth located on the outside of the teeth will often be more sensitive than other teeth, so the feeling of discomfort may increase.
2. What steps does the clear braces process include?
Normally, the process of all braces methods includes similar steps such as examination, consultation, taking impressions to make braces or regular follow-up visits with the doctor. However, with transparent braces, the process will be a little different, including the following specific steps:
– Examination and consultation with a doctor
First, the doctor needs to examine and give specific advice about each customer's oral condition. At the same time, the doctor will also advise on the appropriate braces method for the customer.
– Take dental impressions and develop a treatment regimen
Once an agreement has been reached with the customer, the doctor will proceed with taking tooth impressions and developing a specific braces regimen. First, customers need to have X-rays and images of the oral cavity taken. Then, your data will be sent to the US to design the braces. Thus, each customer will have a separate and unique braces tray suitable for their oral condition.
Normally, the brace design process can take 2 to 3 weeks. After designing the braces, you will be given your first brace tray and the doctor will instruct you how to wear it. The brace tray is made of transparent plastic so it is safe and does not cause pain to the person wearing braces.
– Regular check-ups according to your doctor's appointment
Although there is no need for regular follow-up examinations like with braces, with clear braces, you still need to have regular check-ups 6 to 7 times a week so that doctors can monitor and evaluate your teeth. Evaluate the movement of teeth, from there to be able to make the most reasonable adjustments.
– Finish the braces route
After the braces process ends, the teeth become more beautiful and the face also changes. However, like other methods, customers still have to wear a retainer after braces to maintain the permanent orthodontic effect.
The price of clear braces depends on the number of braces used in each orthodontic case
3. How much do clear braces cost?
Besides, customer safety is always our top priority. With the dental office system, tools are always carefully sterilized as well as anti-epidemic procedures are strictly and seriously implemented, helping customers feel absolutely secure even when visiting during the epidemic season.
|
thucuc
|
Lý giải hiện tượng ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt
1. Nguyên nhân ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt
Viêm nhiễm âm đạo. Đây được cho là nguyên nhân thường gặp dẫn đến hiện tượng ra máu nâu trước kỳ kinh. Khi âm đạo bị viêm nhiễm, vùng này sẽ gặp phải những tổn thương nhất định, trong đó có hiện tượng ra máu.
Người bệnh sẽ thấy ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt, có mùi hôi kèm theo hiện tượng ngứa rát âm đạo, nhất là khi có quan hệ tình dục.
Ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt là hiện tượng khiến nhiều chị em cảm thấy lo lắng
– Các bệnh lý liên quan đến tử cung. Những chị em đã có quan hệ tình dục hoặc đã có gia đình, sinh nở dễ gặp phải các bệnh lý về tử cung như viêm tử cung, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung…
Các bệnh này đều khiến cho dịch nhầy có màu nâu đen như máu đi kèm các triệu chứng bất thường khác.
Bệnh ung thư cổ tử cung. Với căn bệnh này, dấu hiệu đầu tiên và điển hình là ra máu nâu trước kỳ kinh kèm theo mùi hôi, khó chịu. chu kì kinh nguyệt bị rối loạn. Đây là căn bệnh rất nguy hiểm mà chị em cần đặc biệt lưu ý.
– Các bệnh xã hội. Hiện tượng ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt cũng có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh xã hội lây qua đường tình dục như sùi mào gà, lậu, mụn rộp sinh học…
Ra máu nâu trước kỳ kinh có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh phụ khoa nguy hiểm
Lúc này, cơ quan sinh dục thường bị tổn thương, viêm loét, gây chảy máu.
– Dấu hiệu mang thai hoặc sảy thai. Nếu ra máu nâu trước kỳ kinh và trước đó không sử dụng các biện pháp tránh thai khi quan hệ tình dục, thì đây có thể là dấu hiệu của việc mang thai. Lượng máu này thường ra ít và kéo dài từ 2 – 7 ngày.
Tuy nhiên, đây cũng có thể là hiện tượng báo sảy thai nếu đi kèm với các triệu chứng như đau bụng, mệt mỏi, sốt…
Trên đây là một vài nguyên nhân chủ yếu và thường gặp của hiện tượng ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt. Tuy nhiên, để biết chính xác tình trạng sức khỏe phụ khoa của mình, chị em cần tới bệnh viện thăm khám, kiểm tra để xác định nguyên nhân.
2. Cách xử trí khi ra máu nâu trước kỳ kinh
Ngay khi thấy hiện tượng ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt, chị em cần:
– Vệ sinh vùng kín sạch sẽ, đúng cách hàng ngày, nhất là sau khi đi vệ sinh, trước và sau khi quan hệ tình dục.
– Không thụt rửa quá sâu vào bên trong âm đạo bởi có thể gây ra những tổn thương và viêm nhiễm nặng hơn.
– Tránh quan hệ tình dục trong quá trình xảy ra hiện tượng bất thường. Nếu có cần sử dụng bao cao su để không làm lây nhiễm bệnh (nếu có) cho bạn tình.
– Không tự ý sử dụng thuốc hoặc các bài thuốc dân gian nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Khi xuất hiện hiện tượng ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt, chị em cần tới bệnh viện thăm khám để xác định nguyên nhân
– Hạn chế dùng các loại xà phòng, dung dịch vệ sinh có tính tẩy rửa mạnh.
– Nhanh chóng tới bệnh viện uy tín để thăm khám, kiểm tra.
Hiện tượng ra máu màu nâu trước kỳ kinh nguyệt thường bị chị em bỏ qua hoặc nhầm lẫn với những hiện tượng sinh lý bình thường khác. Tuy nhiên, nếu chị em tiến hành thăm khám phụ khoa định kì cũng như tới bệnh viện kiểm tra ngay khi thấy những bất thường tại vùng kín thì tất cả những bệnh lý sẽ được phát hiện sớm, hỗ trợ tốt hơn cho quá trình xử trí bệnh.
|
Explain the phenomenon of brown bleeding before menstruation
1. Causes of brown bleeding before menstruation
Vaginal infection. This is said to be a common cause of brown bleeding before menstruation. When the vagina becomes infected, this area will experience certain damage, including bleeding.
The patient will notice brown bleeding before menstruation, with a foul odor, accompanied by vaginal itching, especially during sexual intercourse.
Brown bleeding before menstruation is a phenomenon that makes many women feel worried
– Pathologies related to the uterus. Women who have had sex or are married or have given birth are susceptible to uterine diseases such as metritis, endometriosis, uterine fibroids, etc.
These diseases all cause mucus to be dark brown like blood along with other unusual symptoms.
Cervical cancer. With this disease, the first and typical sign is brown bleeding before menstruation accompanied by a foul, unpleasant odor. Menstrual cycle is disturbed. This is a very dangerous disease that women need to pay special attention to.
– Social diseases. The phenomenon of brown bleeding before menstruation can also be a sign of many sexually transmitted diseases such as genital warts, gonorrhea, biological herpes...
Brown bleeding before menstruation can be a sign of many dangerous gynecological diseases
At this time, the genital organs are often damaged, ulcerated, and cause bleeding.
– Signs of pregnancy or miscarriage. If you have brown bleeding before your period and you haven't used birth control before having sex, this could be a sign of pregnancy. This amount of bleeding is usually small and lasts from 2 to 7 days.
However, this can also be a sign of miscarriage if accompanied by symptoms such as abdominal pain, fatigue, fever...
Above are some of the main and common causes of brown bleeding before menstruation. However, to know the exact state of your gynecological health, women need to go to the hospital for examination and examination to determine the cause.
2. How to handle brown bleeding before menstruation
As soon as you see the phenomenon of brown bleeding before menstruation, women need to:
– Clean the private area properly every day, especially after going to the toilet, before and after sex.
– Do not douche too deep inside the vagina because it can cause more serious damage and infection.
– Avoid having sex during an abnormal phenomenon. If necessary, use condoms to avoid spreading the infection (if any) to your partner.
– Do not arbitrarily use drugs or folk remedies without a doctor's prescription.
When brown bleeding occurs before menstruation, women need to go to the hospital for examination to determine the cause
– Limit the use of soaps and cleaning solutions with strong cleaning properties.
– Quickly go to a reputable hospital for examination and examination.
The phenomenon of brown bleeding before menstruation is often overlooked or confused by women with other normal physiological phenomena. However, if women conduct regular gynecological examinations as well as go to the hospital for examination as soon as they see abnormalities in the private area, all diseases will be detected early, better supporting the treatment process. illness.
|
thucuc
|
Tầm quan trọng của việc xét nghiệm viêm gan C
Viêm gan C là một trong những căn bệnh viêm gan do virus viêm gan C gây ra có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như xơ gan, ung thư gan nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Xét nghiệm viêm gan C là cách để phát hiện ra những bệnh lý ấy.
Gan là một trong những cơ quan quan trọng trong cơ thể sống. Một trong những chức năng quan trọng của lá gan chính là lọc và thải loại các chất độc hại ra khỏi cơ thể. Chính vì tiếp xúc nhiều với chất độc như vậy nên gan trở thành cơ quan rất dễ bị tổn thương.
1. Xét nghiệm viêm gan C là gì?
Xét nghiệm viêm gan C là việc làm quan trọng giúp phát hiện sớm các bệnh lý về gan và chữa trị kịp thời. Nếu để lâu viêm gan C biến chứng thành xơ gan, dẫn đến ung thư gan- là một trong những nguyên nhân gây tử vong rất cao.
2. Vì sao cần xét nghiệm viêm gan C?
Viêm gan C là bệnh truyền nhiễm do Hepatitis C virus (HCV) gây nên. Đây là một trong 6 loại virus viêm gan đã được phát hiện. Virus này sẽ xâm nhập vào tế bào gan rồi hủy hoại tế bào gan. Bệnh này thường lây lan qua đường máu, đường tình dục hoặc từ mẹ sang con. Người bị viêm gan C thường rất khó điều trị, có đến 80% trường hợp bị nhiễm virus viêm gan C trở thành bệnh mãn tính.
Điều đáng nói là viêm gan C diễn ra âm thầm và không có triệu chứng cho đến khi gây ra những tổn hại nghiêm trọng đến gan. Ngay khi thấy mình có các biểu hiện như sốt, mệt mỏi, ngứa ngáy, chán ăn, sút cân, nước tiểu sẫm màu, vàng da,… bạn nên nghĩ đến nguy cơ mình bị viêm gan virus là rất cao.
Khi thực hiện siêu âm, bác sĩ sẽ nhận ra những dấu hiệu bất thường ở gan bệnh nhân (nếu có), từ đó có phương pháp điều trị kịp thời.
3. Đối tượng nào nên đi xét nghiệm viêm gan C?
Viêm gan C thường gặp phải ở những người có yếu tố nguy cơ như:
Những người đã từng tiếp xúc với máu của người bị nhiễm viêm gan C.
Bệnh nhân lọc máu.
Trẻ em sinh ra từ mẹ nhiễm viêm gan C.
Ngoài ra khoảng 20 – 30% số người nhiễm biểu hiện các triệu chứng viêm gan C ngay sau khi nhiễm trùng, ví dụ như:
Mệt mỏi, đau nhức toàn thân.
Buồn nôn hoặc nôn.
Đau bụng.
Bất thường thói quen tiểu tiện hoặc đại tiện.
Vàng da hoặc vàng mắt.
Nước tiểu sẫm, phân bạc màu.
Tri giác thay đổi hoặc hôn mê.
Những triệu chứng sớm sẽ xuất hiện trong khoảng 6-7 tuần sau khi tiếp xúc với virus viêm gan C. Bạn khó có thể nhận thấy sự hiện diện của virus viêm gan trong cơ thể. Và liệu rằng bạn có bị viêm gan hay không dựa trên các triệu chứng? Chính vì thế, việc xét nghiệm viêm gan C là vô cùng quan trọng.
4. Các loại xét nghiệm viêm gan C
4.1 Xét nghiệm chức năng gan
Xét nghiệm chức năng gan mà bạn thường được làm là: AST và ALT. Hai giá trị này thường nhỏ hơn 40 đơn vị (ui). Khi giá trị này tăng gấp 2-3 lần giá trị bình thường thì có thể bạn đã bị viêm gan.
Xét nghiệm chức năng gan giúp chẩn đoán hoặc theo dõi tình trạng nặng nhẹ của những người bị bệnh viêm gan.
4.2 Xét nghiệm Anti-HCV
Xét nghiệm này cần làm để sàng lọc, phát hiện bệnh nhân viêm gan C. Anti-HCV là một kháng thể sinh ra khi virus viêm gan C xâm nhập vào cơ thể. Cách đọc kết quả xét nghiệm anti-HCV như sau:
Anti-HCV (-) âm tính: Bạn chưa từng bị virus viêm gan C xâm nhập vào cơ thể, hoặc đang trong giai đoạn phơi nhiễm (virus vừa mới xâm nhập).
Anti-HCV (+) dương tính: Bạn có thể thuộc 1 trong 2 trường hợp sau: Đã từng nhiễm virus viêm gan C nhưng đã được chữa khỏi bệnh hoặc cơ thể tự tiêu diệt được virus. Hoặc đang bị nhiễm viêm gan virus C.
Để xác định được chính xác tình trạng bệnh, các bác sĩ sẽ chỉ định bạn làm thêm các xét nghiệm, trong đó quan trọng nhất là xét nghiệm HCV-RNA.
Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý rằng xét nghiệm anti-HCV chỉ giúp bạn biết mình có bị viêm gan C hay không, còn mức độ viêm gan, khả năng lây lan hay điều trị thì cần làm thêm các xét nghiệm khác nữa.
4.3 Xét nghiệm định tính HCV-RNA
Đây là xét nghiệm tìm kiếm dấu vết của virus có trong máu. Cách đọc kết quả xét nghiệm như sau:
HCV-RNA (-) âm tính: Không thấy dấu hiệu của virus trong máu. Có thể lúc này virus đã bị ức chế.
HCV-RNA (+) dương tính: Bạn đang bị nhiễm viêm gan virus C và cần phải điều trị.
Như vậy, nếu xét nghiệm cho kết quả cả anti-HCV và HCV-RNA đều dương tính thì có thể kết luận bạn đang bị viêm gan virus C. Lúc này, bạn cần phải làm thêm các xét nghiệm khác để xác định tình trạng bệnh và có phương hướng điều trị phù hợp.
4.4 Xét nghiệm định lượng HCV-RNA
Xét nghiệm định lượng HCV-RNA cho biết số lượng virus viêm gan C có trong máu bệnh nhân. Tuy nhiên cần chú ý: số lượng virus nhiều hay ít trong máu không tương ứng với độ nặng nhẹ của bệnh viêm gan virus C. Chỉ số này chỉ có ý nghĩa theo dõi trong quá trình điều trị bệnh, đánh giá đáp ứng của bệnh nhân với thuốc hoặc phác đồ điều trị.
4.5 Xét nghiệm xác định nhóm virus viêm gan C (Serotype HCV)
Đây là một xét nghiệm cần thiết để các bác sĩ lựa chọn cách thức điều trị phù hợp. Hiện nay, các nhà khoa học trên thế giới đã tìm được 6 nhóm virus viêm gan C khác nhau. Tuy nhiên ở Việt Nam thường gặp 4 nhóm virus là viêm gan virus C nhóm 1 và nhóm 6 (chiếm gần 90%), nhóm 2 và nhóm 3 có gặp nhưng ít hơn. Trong đó, nhóm 2 và 3 là nhóm virus dễ điều trị và ít tái phát hơn so với nhóm 1 và nhóm 6.
5. Xét nghiệm viêm gan C ở đâu?
|
The importance of testing for hepatitis C
Hepatitis C is one of the hepatitis diseases caused by the hepatitis C virus that can lead to many dangerous complications such as cirrhosis and liver cancer if not detected early and treated promptly. Hepatitis C testing is a way to detect these diseases.
The liver is one of the important organs in the living body. One of the important functions of the liver is to filter and eliminate toxic substances from the body. Because of so much exposure to toxins, the liver becomes a very vulnerable organ.
1. What is hepatitis C test?
Hepatitis C testing is important to help detect liver diseases early and treat them promptly. If left untreated for a long time, hepatitis C can lead to cirrhosis, leading to liver cancer - one of the leading causes of death.
2. Why is it necessary to test for hepatitis C?
Hepatitis C is an infectious disease caused by Hepatitis C virus (HCV). This is one of 6 types of hepatitis viruses that have been discovered. This virus will enter liver cells and destroy liver cells. This disease is often spread through blood, sexually or from mother to child. People with hepatitis C are often very difficult to treat; up to 80% of cases infected with the hepatitis C virus become chronically ill.
It is worth mentioning that hepatitis C occurs silently and without symptoms until it causes serious damage to the liver. As soon as you see symptoms such as fever, fatigue, itching, loss of appetite, weight loss, dark urine, jaundice, etc., you should think that the risk of having viral hepatitis is very high.
When performing an ultrasound, the doctor will recognize abnormal signs in the patient's liver (if any), thereby providing timely treatment.
3. Who should be tested for hepatitis C?
Hepatitis C often occurs in people with risk factors such as:
People who have been exposed to the blood of someone infected with hepatitis C.
Dialysis patient.
Children born to mothers infected with hepatitis C.
In addition, about 20 - 30% of infected people show symptoms of hepatitis C immediately after infection, such as:
Fatigue, body aches.
Nausea or vomiting.
Stomach-ache.
Abnormal urination or defecation habits.
Yellow skin or eyes.
Dark urine, pale stools.
Altered consciousness or coma.
Early symptoms will appear about 6-7 weeks after exposure to the hepatitis C virus. You may hardly notice the presence of the hepatitis virus in your body. And whether you have hepatitis or not based on the symptoms? That's why testing for hepatitis C is extremely important.
4. Types of hepatitis C tests
4.1 Liver function tests
Liver function tests that you often get are: AST and ALT. These two values are usually less than 40 units (ui). When this value increases 2-3 times the normal value, you may have hepatitis.
Liver function tests help diagnose or monitor the severity of people with hepatitis.
4.2 Anti-HCV test
This test is needed to screen and detect patients with hepatitis C. Anti-HCV is an antibody produced when the hepatitis C virus enters the body. How to read anti-HCV test results as follows:
Anti-HCV (-) negative: You have never had the hepatitis C virus enter your body, or are in the exposure stage (the virus has just invaded).
Anti-HCV (+) positive: You may belong to one of the following two cases: You have been infected with hepatitis C virus but have been cured or your body can destroy the virus on its own. Or are infected with hepatitis C virus.
To accurately determine the condition, doctors will prescribe you additional tests, the most important of which is the HCV-RNA test.
In addition, you also need to note that the anti-HCV test only helps you know whether you have hepatitis C or not, but the level of hepatitis, the possibility of spread or treatment requires additional tests.
4.3 Qualitative HCV-RNA test
This is a test that looks for traces of the virus in the blood. How to read test results is as follows:
HCV-RNA (-) negative: No signs of virus in the blood. It is possible that the virus has been inhibited at this time.
HCV-RNA (+) positive: You are infected with hepatitis C virus and need treatment.
Thus, if the test results for both anti-HCV and HCV-RNA are positive, it can be concluded that you have hepatitis C virus. At this time, you need to do other tests to determine the condition. disease and appropriate treatment.
4.4 HCV-RNA quantitative test
Quantitative HCV-RNA test indicates the amount of hepatitis C virus in the patient's blood. However, it should be noted: the amount of virus in the blood does not correspond to the severity of hepatitis C. This index is only meant to monitor during treatment and evaluate the response of the disease. multiplied by medication or treatment regimen.
4.5 Test to determine hepatitis C virus group (Serotype HCV)
This is a necessary test for doctors to choose the appropriate treatment method. Currently, scientists around the world have found 6 different groups of hepatitis C virus. However, in Vietnam, 4 groups of viruses are commonly encountered: hepatitis C virus group 1 and group 6 (accounting for nearly 90%), group 2 and group 3 are encountered but less frequently. Among them, groups 2 and 3 are virus groups that are easier to treat and have less recurrence than groups 1 and 6.
5. Where to get tested for hepatitis C?
|
medlatec
|
Điều trị thấp tim và cách phòng ngừa tái phát cần biết
Thấp tim là tình trạng bệnh lý có nguy cơ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, khả năng tái phát bệnh cũng tương đối cao. Vì vậy, điều trị thấp tim đòi hỏi bệnh nhân phải tuân thủ hết sức nghiêm ngặt và chặt chẽ các chỉ định từ bác sĩ.
1. Tìm hiểu sơ lược về bệnh thấp tim
Bệnh thấp tim là bệnh viêm cấp tính và có liên quan tới hệ miễn dịch. Bệnh lý có thể xảy ra sau một vài lần viêm họng (do liên cầu bêta tan huyết nhóm A). Tình trạng sẽ biểu hiện bởi một số hội chứng: viêm đa khớp, viêm tim, hạt dưới da hay ban đỏ vòng. Bệnh sẽ phát triển kể từ tuần thứ 2-4 sau khi mắc các bệnh hô hấp.
Thấp tim là một trong số các nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm về tim mạch. Nó có thể làm gia tăng về số lượng tử vong sớm trên toàn cầu. Nguyên nhân dẫn tới tử vong chủ yếu do: chứng rối loạn nhịp, suy tim, đột quỵ hay viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.
Thấp tim là bệnh lý có nguy cơ tái phát cao.
Một vài số liệu thống kê về bệnh lý này cho biết: 2015 trên Thế Giới có tới 33,4 triệu trường hợp bị thấp tim, trong đó có tới 319400 ca tử vong. Tại Việt Nam trong những năm gần đây thì tỷ lệ trẻ em mắc phải bệnh lý này đang chiếm khoảng 0,45% (trẻ dưới 16 tuổi). Bệnh thấp tim chủ yếu ảnh hưởng tới nhóm người có hoàn cảnh khó khăn. Đây là nhóm đối tượng ít được tiếp xúc với liên cầu nhóm A và các dịch vụ thăm khám sức khỏe.
2. Thấp tim nguy hiểm thế nào?
Thấp tim nếu không được phát hiện và có các phương hướng điều trị sớm có thể gây ra các biến chứng:
– Suy tim cấp hoặc gây rối loạn nhịp: khi bệnh ở dạng cấp tính, bệnh nhân khả năng sẽ bị ảnh hưởng bởi viêm cơ tim.
– Viêm khớp: xuất hiện các cơn đau xương khớp liên tục và mẩn đỏ, sưng tấy. Tuy nhiên dạng viêm khớp này lại ít để lại di chứng nguy hiểm cho người bệnh.
– Tổn thương tới thần kinh: làm ảnh hưởng đến hệ thống ngoại tháp và xuất hiện múa giật. Múa vờn, múa giật là những ảnh hưởng từ não. Nhưng những tổn thương này đa phần sẽ dần hồi phục và ít khi để lại di chứng. Tuy nhiên vẫn cần được chú ý để có thể xử lý kịp thời.
– Làm tổn thương tới van hai lá và van động mạch (dẫn đến hở, hẹp van tim). Hiện tượng hở van ba lá chủ yếu là do các cơ năng kèm theo tình trạng hẹp van hai lá.
Viêm khớp – tình trạng được đánh giá là xảy ra phổ biến nhất ở người bệnh nhân thấp tim
3. Điều trị bệnh thấp tim và những lưu ý
3.1. Mục tiêu của việc điều trị thấp tim
Trong điều trị thấp tim cả ở trẻ em và người lớn sử dụng thuốc kháng sinh, chống viêm hay điều trị suy tim là phương án mà bác sĩ ưu tiên. Và mục tiêu chính được đặt ra đó là:
– Giảm bớt các triệu chứng như: viêm tim, viêm khớp,… ở bệnh nhân.
– Tiêu diệt được hầu hết các liên cầu khuẩn ở vùng cổ họng, hầu và cả đường hô hấp của người bệnh.
– Để ngăn ngừa khả năng tái nhiễm lại với vi khuẩn liên cầu.
– Hướng dẫn giúp bệnh nhân và cả người nhà bệnh nhân để hiểu rõ hơn về bệnh lý. Đặc biệt là cần tuân thủ theo đúng phác đồ và chỉ dân đưa ra từ bác sĩ.
Bên cạnh đó, cũng nên thực hiện việc cấy họng hay làm xét nghiệm tìm streptoccocus cho người đã tiếp xúc gần với bệnh nhân. Khi kết quả xuất hiện dương tính, người đó cũng cần được theo dõi và điều trị.
3.2. Thuốc sử dụng trong điều trị thấp tim
Một số các loại thuốc thường hay được chỉ định trong điều trị thấp tim cho cả người lớn và trẻ em là:
– Thuốc kháng sinh: cần được sử dụng điều trị từ sớm. Thuốc yêu cầu đủ liều lượng và thời gian mới có thể tiêu diệt liên cầu.
– Thuốc chống viêm khớp: sử dụng cho tới khi hết các triệu chứng lâm sàng. Sau đó bác sĩ có thể chỉ định giảm liều lượng khi phản ứng viêm dần bình thường lại.
– Thuốc chữa viêm tim: dùng một số loại chuyên biệt (NSAIDs, IVIG,…)
– Thuốc điều trị các tổn thương ở thần kinh (não): khi có xuất hiện múa vờn, múa giật. Trong trường hợp tình trạng rối loạn tiến triển nặng có thể bác sĩ sẽ chỉ định kết hợp thêm với các loại thuốc khác.
3.3. Kết hợp theo dõi trong quá trình điều trị
Trong cả giai đoạn điều trị với bệnh thấp tim, người bệnh cần được theo dõi thường xuyên. Cần theo dõi về tốc độ lắng hồng cầu máu, protein C phản ứng. Bên cạnh đó cũng cần làm thêm một số các xét nghiệm: C-Reactive Protein (CRP) khoảng 2 lần/tuần. Các xét nghiệm sẽ được thực hiện tới khi triệu chứng dần trở về ổn định.
4. Những lưu ý khi theo dõi bệnh thấp tim
Để ngăn ngừa nguy cơ xảy ra chứng thấp tim, bạn cần chú ý tới nguyên nhân tiên phát. Điều này có nghĩa: Nếu bị viêm họng do liên cầu khuẩn, bệnh nhân cần được đưa đến bác sĩ điều trị sớm. Qua đó giúp tình trạng bệnh không diễn biến xấu và dẫn tới thấp tim.
Với trường hợp người bệnh đã bị thấp tim tiền sử, việc phòng tránh sẽ bằng cách uống kháng sinh đều đặn. Việc này cần được sự chỉ định từ bác sĩ với liều lượng, thời gian dùng phù hợp. Một vài lưu ý cần thiết:
– Thời gian theo dõi với người không bị viêm tim tối thiểu là 5 năm kể từ lần bị thấp tim sau cùng. Sau đó tiếp tục theo dõi cho tới khi 18 tuổi.
– Với trường hợp đã từng bị viêm tim, việc theo dõi cần khoảng 10 năm từ lần thấp tim gần nhất cho tới 21 tuổi. Cho dù đã phẫu thuật tim hay chưa, người bệnh cũng cần theo dõi đủ khoảng thời gian như trên.
– Đối với trường hợp viêm khớp hậu nhiễm khuẩn liên cầu cần theo dõi khoảng 2 năm. Hết thời gian này cần kiểm tra siêu âm thêm. Sau nếu phát hiện có tổn thương thì phải kéo dài thời gian quan sát như trường hợp có viêm tim.
Những bệnh nhân bị viêm họng liên cầu khuẩn cần được chú ý và điều trị tích cực sớm
Hiện nay, thấp tim đang được đánh giá là bệnh lý hàng đầu gây ra bệnh tim ở cả trẻ nhỏ và người lớn. Vì vậy, bạn nên chủ động theo dỏi sức khỏe và thăm khám kiểm tra, tầm soát thường xuyên hơn. Điều này giúp việc phát hiện và điều trị bệnh đạt hiệu quả.
|
Treatment of rheumatic heart disease and how to prevent recurrence you need to know
Rheumatic heart disease is a medical condition that has the risk of causing many dangerous complications. Besides, the possibility of disease recurrence is also relatively high. Therefore, treatment of rheumatic heart disease requires patients to strictly follow the doctor's instructions.
1. Briefly learn about rheumatic heart disease
Rheumatic heart disease is an acute inflammatory disease and is related to the immune system. The disease can occur after a few sore throats (due to group A beta-hemolytic streptococcus). The condition will be manifested by a number of syndromes: polyarthritis, carditis, subcutaneous granules or erythema ring. The disease will develop from 2-4 weeks after contracting respiratory diseases.
Rheumatic heart disease is one of the main causes of dangerous cardiovascular diseases. It could lead to an increase in premature deaths globally. The main causes of death are: arrhythmia, heart failure, stroke or infectious endocarditis.
Rheumatic heart disease is a disease with a high risk of recurrence.
Some statistics about this disease show that: In 2015, there were 33.4 million cases of rheumatic heart disease in the world, including 319,400 deaths. In Vietnam in recent years, the rate of children suffering from this disease is about 0.45% (children under 16 years old). Rheumatic heart disease mainly affects disadvantaged groups of people. This is a group of people who have little exposure to group A streptococcus and health examination services.
2. How dangerous is rheumatic heart disease?
If rheumatic heart disease is not detected and treated early, it can cause complications:
– Acute heart failure or arrhythmia: when the disease is in acute form, the patient is likely to be affected by myocarditis.
– Arthritis: continuous bone and joint pain, redness, and swelling appear. However, this form of arthritis rarely leaves dangerous sequelae for the patient.
– Nerve damage: affects the extrapyramidal system and chorea appears. Dancing and chorea are effects from the brain. But most of these injuries will gradually recover and rarely leave sequelae. However, attention still needs to be paid so that it can be handled promptly.
– Damage to the mitral valve and arterial valve (leading to regurgitation or narrowing of the heart valve). The phenomenon of tricuspid valve regurgitation is mainly due to the mechanical functions associated with mitral valve stenosis.
Arthritis – a condition considered to occur most commonly in patients with rheumatic heart disease
3. Treatment of rheumatic heart disease and notes
3.1. The goal of treating rheumatic heart disease
In the treatment of rheumatic heart disease in both children and adults, using antibiotics, anti-inflammatory drugs or heart failure treatment is the preferred option by doctors. And the main goal set is:
– Reduce symptoms such as: heart inflammation, arthritis,... in patients.
– Kills most streptococci in the patient's throat, pharynx and respiratory tract.
– To prevent reinfection with streptococcus bacteria.
– Instructions to help patients and their families better understand the disease. In particular, it is necessary to strictly follow the regimen and instructions given by the doctor.
In addition, a throat culture or streptoccocus test should also be performed for people who have had close contact with the patient. When the results appear positive, the person also needs to be monitored and treated.
3.2. Drugs used in the treatment of rheumatic heart disease
Some of the commonly prescribed drugs in the treatment of rheumatic heart disease for both adults and children are:
– Antibiotics: need to be used for early treatment. The drug requires sufficient dosage and time to kill streptococcus.
– Anti-arthritis drugs: use until clinical symptoms disappear. Your doctor may then prescribe a dosage reduction as the inflammatory response gradually normalizes.
– Medicine to treat heart inflammation: use some specialized types (NSAIDs, IVIG,...)
– Medicines to treat nerve (brain) damage: when chorea or chorea appear. In cases where the disorder is more severe, the doctor may prescribe a combination of other medications.
3.3. Combine monitoring during treatment
During the entire treatment period for rheumatic heart disease, patients need to be monitored regularly. Need to monitor erythrocyte sedimentation rate and C-reactive protein. Besides, you also need to do some additional tests: C-Reactive Protein (CRP) about 2 times/week. Tests will be performed until symptoms gradually return to stability.
4. Notes when monitoring rheumatic heart disease
To prevent the risk of rheumatic heart disease, you need to pay attention to the primary cause. This means: If you have strep throat, you need to be taken to a doctor for treatment early. This helps prevent the disease from getting worse and leading to rheumatic heart disease.
In cases where the patient has a history of rheumatic heart disease, prevention will be by taking antibiotics regularly. This needs to be prescribed by a doctor with appropriate dosage and duration. A few necessary notes:
– The minimum follow-up period for people without carditis is 5 years from the last episode of rheumatic heart disease. Then continue monitoring until age 18.
– In cases of past heart inflammation, monitoring requires about 10 years from the last episode of rheumatic heart disease until age 21. Regardless of whether or not the patient has had heart surgery, the patient needs to be monitored for the above period of time.
– For cases of post-streptococcal arthritis, follow-up is required for about 2 years. After this time, further ultrasound examination is required. If damage is detected, the observation period must be extended as in the case of carditis.
Patients with strep throat need early attention and aggressive treatment
Currently, rheumatic heart disease is being evaluated as the leading cause of heart disease in both children and adults. Therefore, you should proactively monitor your health and have more frequent examinations and screenings. This helps detect and treat diseases effectively.
|
thucuc
|
Dấu hiệu thai lưu - bất cứ mẹ bầu nào cũng cần nằm lòng
Thai nhi phát triển khỏe mạnh và chào đời an toàn là mong muốn lớn nhất của mọi cặp vợ chồng cũng như các y bác sĩ. Tuy nhiên vẫn có những trường hợp không may mắn, thai ngừng phát triển đột ngột và dừng thai kỳ, gọi là thai chết lưu. Tùy vào độ tuổi thai chết mà mẹ bầu sẽ xuất hiện các dấu hiệu thai lưu khác nhau, đôi khi chỉ khi đi khám thai mới phát hiện ra tình trạng này.
1. Dấu hiệu thai lưu điển hình nhất
Theo Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ, thai lưu là tình trạng chết khi đạt từ 20 tuần tuổi trở lên trước hoặc trong khi sinh. Các trường hợp thai mất trước 20 tuần tuổi được gọi là sảy thai.
Bất cứ bậc cha mẹ nào cũng muốn thai nhi của mình phát triển khỏe mạnh an toàn, tuy nhiên cần nhận biết các dấu hiệu bất thường của thai để có thể can thiệp xử lý kịp thời. Đặc biệt thai chết lưu trong thời gian dài trong tử cung người mẹ có thể gây nhiễm trùng, rối loạn đông máu nguy hiểm. Dấu hiệu thai chết lưu cũng phụ thuộc vào độ tuổi thai gặp phải biến cố này như sau:
1.1. Thai chết lưu sớm: khi thai nhỏ hơn 27 tuần tuổi
Hầu hết các trường hợp này không xuất hiện triệu chứng hoặc triệu chứng rất mờ nhạt, khó phát hiện. Chỉ ra các biến chứng xảy ra, người mẹ mới phát hiện bất thường và đi thăm khám kiểm tra.
Tuy nhiên nếu để ý quan sát, thai phụ có thể phát hiện các dấu hiệu thai chết lưu sớm như:
thai lưu có thể gây chảy máu âm đạo
- Giảm dấu hiệu thai nghén.
- Chảy máu âm đạo với số lượng ít, có thể màu nâu, hồng nhạt hoặc nâu đậm. Tuy nhiên vẫn có trường hợp thai nhỏ chết lưu không ra máu.
- Theo thời gian phát triển, bụng không to lên.
- Không cảm nhận được chuyển động thai. Mặc dù chuyển động thai ở giai đoạn 20 - 27 tuần tuổi này chưa rõ ràng nhưng mẹ vẫn cảm nhận được. Theo thời gian chuyển động thai sẽ tăng dần về tần suất, nếu sự phát triển nà không diễn ra, rất có thể cảnh báo thai chết lưu.
- Đau bụng, đau lưng. Các thai phụ mắc bệnh lý mạn tính (tiểu đường, huyết áp cao, suy thận,…) hoặc có nguy cơ thai chết lưu cần thăm khám định kỳ để sàng lọc phát hiện sớm tình trạng này. Việc thai chết lưu không có triệu chứng không phải là dấu hiệu an toàn, tình trạng này càng diễn ra lâu càng ảnh hưởng đến sức khỏe của người mẹ.
1.2. Thai chết lưu muộn: khi thai trên 27 tuần tuổi
Khi thai chết lưu ở giai đoạn muộn của thai kỳ, các triệu chứng đã trở nên rõ ràng, người mẹ có thể dễ dàng nhận biết và cảm nhận những thay đổi này:
Ra máu đen âm đạo
Cũng giống như thai chết lưu sớm, một số trường hợp thai lớn chết lưu không gây chảy máu âm đạo, một số trường hợp khác ra máu đen âm đạo.
Không thấy chuyển động thai
Mẹ bầu là người cảm nhận được rõ nhất các chuyển động thai mỗi giờ, mỗi ngày, ngoài ra khi áp tai hoặc chạm tay vào thành bụng cũng thấy được thai đạp. Thai trên 27 tuần tuổi có những chuyển động thai mạnh mẽ, tăng dần rõ ràng nên nếu không thấy thai đạp nữa, đây có thể là dấu hiệu nguy hiểm. Một số trường hợp thai chết lưu sau 48 giờ xuất hiện những cơn co tử cung nhẹ khiến mẹ hiểu lầm là thai đạp.
Kích thước bụng không tăng
Theo sự phát triển của thai nhi, kích thước bụng của mẹ cũng tăng dần. Nhưng thai chết lưu không những không phát triển thêm mà còn bị teo dần đi, hết nước ối nên bụng mẹ cũng nhỏ dần đi.
Tiết sữa non
Dấu hiệu này cũng khá thường gặp ở những thai phụ bị thai chết lưu muộn, bầu ngực tiết sữa non sớm.
Triệu chứng thai kỳ suy giảm
Ở thời kỳ muộn của thai kỳ này, hầu hết các dấu hiệu thai nghén đã biến mất, tuy nhiên những người bị nôn nghén nặng, bệnh tim, tiền sản giật,… vẫn kéo dài. Nếu bệnh tự thuyên giảm và biến mất thì cần tới bệnh viện kiểm tra, xác định có bị thai lưu không nhé.
2. Quy trình điều trị thai chết lưu
Sau khi kiểm tra, chẩn đoán thai chết lưu, bác sĩ sẽ chỉ định cho thai ra ngoài bằng tự nhiên hoặc can thiệp, sau đó điều trị chống nhiễm trùng và rối loạn đông máu.
Trước đó, thai phụ cần được kiểm tra sức khỏe, nhất là xét nghiệm công thức máu và chức năng đông máu. Nếu có dấu hiệu rối loạn chức năng đông máu thì cần điều trị trước rồi mới giải quyết thai lưu. Thai lưu khiến mẹ bầu có nguy cơ nhiễm trùng cao, vì thế cần dùng kháng sinh toàn thân liều cao trong 5 - 7 ngày để phòng chống kể cả chưa có dấu hiệu.
Về các biện pháp cho thai ra ngoài, bác sĩ sẽ dựa trên tình trạng sức khỏe và kích thước thai để tư vấn. Có các biện pháp cho thai lưu ra là:
Chuyển dạ: Chuyển dạ tự nhiên sau khi thai lưu trên 48 giờ luôn được khuyến khích, tuy nhiên nếu gặp khó khăn, bác sĩ có thể can thiệp tiêm thuốc kích thích chuyển dạ.
Nạo thai: Nạo thai thường áp dụng với trường hợp thai lưu có kích thước nhỏ, tuy nhiên dễ để lại biến chứng tổn thương tử cung hoặc sót rau thai, mô thai trong tử cung.
Mổ lấy thai: Chỉ thực hiện khi các biện pháp cho thai lưu ra ngoài khác không khả thi vì gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe sinh sản nói riêng và sức khỏe chung của sản phụ.
|
Signs of stillbirth - any pregnant mother needs to know
Healthy development of the fetus and safe birth is the greatest wish of every couple as well as doctors. However, there are still unlucky cases where the fetus stops developing suddenly and the pregnancy ends, called stillbirth. Depending on the age at which the fetus dies, pregnant mothers will have different signs of stillbirth. Sometimes this condition can only be discovered when going for a prenatal check-up.
1. The most typical signs of stillbirth
According to the US Centers for Disease Control and Prevention, stillbirth is a condition that occurs at 20 weeks or more before or during birth. Cases of pregnancy loss before 20 weeks are called miscarriages.
Any parent wants their fetus to develop healthily and safely, but it is necessary to recognize signs of fetal abnormalities so that they can intervene promptly. In particular, if a stillbirth dies for a long time in the mother's uterus, it can cause infection and dangerous blood clotting disorders. Signs of stillbirth also depend on the age of the fetus experiencing this event as follows:
1.1. Early stillbirth: when the fetus is less than 27 weeks old
In most of these cases, there are no symptoms or the symptoms are very faint and difficult to detect. Pointing out complications that occurred, the mother discovered abnormalities and went for a checkup.
However, if you pay close attention, pregnant women can detect signs of early stillbirth such as:
Stillbirth can cause vaginal bleeding
- Reduce signs of pregnancy.
- Vaginal bleeding in small amounts, can be brown, light pink or dark brown. However, there are still cases where small fetuses die without bleeding.
- Over time, the belly does not get bigger.
- Cannot feel fetal movements. Although fetal movement at this stage of 20 - 27 weeks is not clear, the mother can still feel it. Over time, fetal movements will gradually increase in frequency. If this development does not occur, it may indicate stillbirth.
- Abdominal pain, back pain. Pregnant women with chronic diseases (diabetes, high blood pressure, kidney failure, etc.) or at risk of stillbirth need regular check-ups to screen for early detection of this condition. Symptomatic stillbirth is not a sign of safety, the longer this condition lasts, the more it affects the mother's health.
1.2. Late stillbirth: when the fetus is over 27 weeks old
When the fetus dies in the late stages of pregnancy, the symptoms become clear, the mother can easily recognize and feel these changes:
Black vaginal bleeding
Just like early stillbirths, some cases of large stillbirths do not cause vaginal bleeding, while other cases cause dark vaginal bleeding.
No fetal movements were seen
Pregnant mothers are the ones who can most clearly feel the movements of the fetus every hour and every day. In addition, when they put their ear or touch their hand to the abdominal wall, they can also see the fetus kicking. Fetuses over 27 weeks old have strong, gradually increasing fetal movements, so if you no longer see the fetus kicking, this can be a dangerous sign. In some cases of stillbirth after 48 hours, mild uterine contractions appear, causing the mother to misunderstand that the fetus is kicking.
Abdominal size does not increase
As the fetus develops, the size of the mother's belly also gradually increases. But the stillborn fetus not only did not develop further, but also gradually shrank and ran out of amniotic fluid, so the mother's belly also gradually became smaller.
Secretion of colostrum
This sign is also quite common in pregnant women with late stillbirth and early colostrum secretion in the breasts.
Pregnancy symptoms decrease
At this late stage of pregnancy, most signs of pregnancy have disappeared, but people with severe morning sickness, heart disease, preeclampsia, etc. still persist. If the disease improves and disappears on its own, you need to go to the hospital for a check-up to determine whether there is a stillbirth.
2. Treatment process for stillbirth
After examining and diagnosing the stillbirth, the doctor will prescribe the fetus to come out naturally or by intervention, then treat it to prevent infection and blood clotting disorders.
Before that, pregnant women need to have their health checked, especially blood count and blood clotting function tests. If there are signs of coagulation dysfunction, it is necessary to treat it first and then resolve the stillbirth. Stillbirth puts pregnant mothers at high risk of infection, so it is necessary to use high doses of systemic antibiotics for 5-7 days to prevent it, even if there are no signs.
Regarding measures to expel the fetus, the doctor will advise based on the health condition and size of the fetus. There are measures for stillbirth:
Labor: Natural labor after a stillbirth of more than 48 hours is always recommended, however if you have difficulty, your doctor can intervene and inject drugs to stimulate labor.
Abortion: Abortion is often applied to small-sized stillbirths, but can easily leave complications of uterine damage or retained placenta or fetal tissue in the uterus.
Caesarean section: Only performed when other measures to evacuate the fetus are not feasible because it greatly affects reproductive health in particular and the general health of the pregnant woman.
|
medlatec
|
Xét nghiệm C peptide giúp đánh giá tình trạng sản xuất insulin
Xét nghiệm C peptide giúp đánh giá tình trạng sản xuất Insulin của cơ thể, thường dùng với bệnh nhân tiểu đường hoặc nghi mắc tiểu đường. Từ kết quả xét nghiệm, bác sỹ có thể chẩn đoán bệnh nhân bị tiểu đường tuyp 1 hay tuyp 2, bệnh nhân có đề kháng Insulin hay không.
1. Xét nghiệm peptide C làm gì?
Peptide C là Peptide cùng lúc được sinh ra với insulin trong quá trình sinh tổng hợp của tế bào beta đảo tụy. Nhưng khác với Insulin, Peptide C có thời gian tồn tại lâu hơn, vì thế việc định lượng cũng dễ hơn. Có thể dựa trên đo nồng độ Peptide C để biết hàm lượng insulin trong máu, hoặc để đánh giá hoạt động của tế bào beta đảo tụy.
Nồng độ insulin đặc trưng để chẩn đoán và phát hiện bệnh tiểu đường, phân biệt các loại tiểu đường. Việc đo định lượng trực tiếp insulin không phải lúc nào cũng dễ dàng và cho kết quả chính xác. Vì thế có thể đo gián tiếp thông qua Peptide C . Ở tiểu đường tuýp 1, xét nghiệm thấy insulin lẫn Peptide C trong máu thấp do tuyến tụy không tiết ra insulin. Còn ở tiểu đường tuýp 2, lượng Peptide C lẫn insulin đều được sản xuất bình thường nên hàm lượng 2 chất trong máu trung bình đến cao.
Xét nghiệm C Peptide còn được dùng để tìm nguyên nhân gây chứng hạ đường huyết. Ví dụ như ở bệnh nhân sử dụng quá nhiều Insulin tổng hợp thì hàm lượng insulin trong máu cao, nhưng Peptide C trong máu lại thấp. Còn ở bệnh nhân u đảo tụy, do đảo tụy sản xuất quá nhiều insulin gây hạ đường huyết nên cả nồng độ Peptide C lẫn insulin đều cao.
2. Xét nghiệm C Peptide khi nào?
Như đã trình bày ở trên, mặc dù hàm lượng Peptide C và insulin là tương đương, song nếu đo được trực tiếp thì đo insulin vẫn được ưu tiên do cho kết quả chính xác hơn. Vì thế, xét nghiệm này sẽ chỉ định khi cần phản ánh chức năng tiểu đảo chính xác hơn.
Cụ thể, xét nghiệm C Peptide khi:
Bệnh nhân tiểu đường điều trị bằng thuốc tiêm insulin và người có kháng thể insulin
Bệnh nhân sử dụng thuốc tiêm insulin điều trị sẽ khiến nồng độ insulin tăng cao, ngoài insulin cơ thể tạo ra nên nếu đo trực tiếp, nồng độ insulin sẽ không phản ánh đúng hoạt động của tế bào beta. Khi đó, sử dụng xét nghiệm này sẽ cho kết quả chính xác
Bệnh nhân tiểu đường đang dùng insulin muốn theo dõi mức độ thuyên giảm bệnh
Xét nghiệm này sẽ phản ánh đúng lượng insulin cơ thể tạo ra hơn và xét nghiệm trực tiếp, từ đó biết được hiệu quả điều trị hay mức độ thuyên giảm bệnh, bệnh nhân có thể giảm hoặc không cần điều trị từ thuốc insulin nữa.
Phân biệt tiểu đường tuýp 1 và tiểu đường tuýp 2
Xét nghiệm phân biệt tiểu đường tuýp 1 và 2 đặc biệt có ích với bệnh nhân đái tháo đường mới chẩn đoán. Bệnh nhân nghi ngờ có u đảo tụy cũng có thể dùng xét nghiệm C Peptide để phản ánh tình trạng tăng của của Peptide này, tương đương với insulin tạo ra. Khi đã chẩn đoán do u đảo tụy thì xét nghiệm Peptide vẫn được dùng để đánh giá hiệu quả điều trị bằng thuốc, hoặc sau phẫu thuật loại bỏ u.
Xét nghiệm C Peptide nước tiểu
Xét nghiệm C Peptide nước tiểu giúp đánh giá chức năng tụy ở phụ nữ bị tiểu đường thai kì, hoặc đánh giá chức năng tế bào beta liên tục trong hội chứng kháng insulin.
3. Quy trình xét nghiệm C Peptide
Trước khi xét nghiệm, những điều cần làm sẽ được bác sỹ dặn dò, tùy vào từng trường hợp bệnh nhân, lý do xét nghiệm hay tuổi tác, chế độ điều trị,… Một số trường hợp bệnh nhân cần nhịn đói trong 8 - 12 giờ trước khi xét nghiệm. Việc ngưng dùng thuốc điều trị tiểu đường cũng cần thiết nhằm hạn chế sai số khi đo C Peptide.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm:
Bệnh nhân suy thận, có thể tăng nồng độ C Peptide hoặc giảm do Peptide C phân hủy trong thận.
Thuốc điều trị hạ đường huyết.
Xét nghiệm C Peptide thường dựa trên mẫu bệnh phẩm là máu lấy từ tĩnh mạch tay, với quy trình như sau:
Quấn dây chun đàn hồi quanh phần trên bắp tay, nhằm ngăn máu lưu thông, làm phình to tĩnh mạch phía dưới chỗ quấn, giúp việc chích kim dễ dàng hơn.
Dùng cồn để khử trùng.
Tìm ven, chích kim lấy máu.
Lượng máu vừa đủ (5 - 10 ml) lấy vào ống xi-lanh.
Tháo dây chun cho máu lưu thông.
Rút kim và ấn bông hoặc gạc vào chỗ chích.
Đè giữ bông ở chỗ kim chích để cầm máu, rồi băng lại.
Mẫu máu sẽ được bảo quản thích hợp, trước khi đưa tới phòng xét nghiệm phân tích.
4. Kết quả định lượng C Peptide có ý nghĩa gì?
Kết quả định lượng C Peptide tính theo đơn vị nanogram/ml như sau:
Kết quả bình thường
Kết quả xét nghiệm C Peptide là bình thường khi chỉ số Peptide C trong vùng 0,51 - 2,72 ng/ml (tương đương với 0,17 - 0,9 nmol/l).
Kết quả C Peptide thấp
Nồng độ C Peptide dưới giới hạn bình thường, nếu đường máu cao nữa thì có thể là dấu hiệu của đái tháo đường tuýp 1. Nếu C Peptide và đường huyết cùng thấp thì có thể do bệnh nhiễm trùng, addison hoặc gan.
Kết quả C Peptide cao
Chỉ số Peptide C cao, cả đường huyết cũng cao thì đây là dấu hiệu kháng Insulin, hội chứng Cushing hoặc bệnh đái tháo đường tuyp 2. Nhưng nếu Peptide C cao, đường huyết thấp thì có thể là u đảo tụy, hoặc dùng thuốc hạ đường huyết sulfonylurea.
Như vậy, xét nghiệm C Peptide nên làm cùng với xét nghiệm đường huyết, sau đó kết hợp với tuổi, cân nặng, thời gian mắc bệnh của bệnh nhân sẽ chẩn đoán bệnh chính xác.
|
The C peptide test helps evaluate insulin production
The C peptide test helps evaluate the body's insulin production status, often used for diabetics or people suspected of having diabetes. From the test results, the doctor can diagnose whether the patient has type 1 or type 2 diabetes, and whether the patient is insulin resistant or not.
1. What does the C peptide test do?
Peptide C is a peptide produced at the same time as insulin during the biosynthesis process of pancreatic beta cells. But unlike Insulin, Peptide C has a longer lifespan, so quantification is easier. It is possible to measure Peptide C concentration to know the insulin content in the blood, or to evaluate the activity of pancreatic beta cells.
Typical insulin concentrations are used to diagnose and detect diabetes, distinguishing between types of diabetes. Direct quantitative measurement of insulin is not always easy and does not give accurate results. Therefore, it can be measured indirectly through Peptide C. In type 1 diabetes, tests show low insulin and C Peptide in the blood because the pancreas does not secrete insulin. In type 2 diabetes, both Peptide C and insulin are produced normally, so the levels of both substances in the blood are average to high.
The C Peptide test is also used to find the cause of hypoglycemia. For example, in patients using too much synthetic insulin, insulin levels in the blood are high, but Peptide C in the blood is low. In patients with pancreatic islet tumors, the pancreatic islets produce too much insulin, causing hypoglycemia, so both Peptide C and insulin levels are high.
2. When to test for C Peptide?
As stated above, although the levels of Peptide C and insulin are equivalent, if measured directly, measuring insulin is still preferred because it gives more accurate results. Therefore, this test will be indicated when it is necessary to reflect islet function more accurately.
Specifically, test for C Peptide when:
Diabetics treated with insulin injections and people with insulin antibodies
Patients using insulin injections will cause insulin levels to increase, in addition to the insulin produced by the body, so if measured directly, insulin levels will not accurately reflect beta cell activity. Then, using this test will give accurate results
Diabetics taking insulin want to monitor disease remission
This test will more accurately reflect the amount of insulin the body produces and test directly, thereby knowing the effectiveness of treatment or the degree of disease remission, patients can reduce or no longer need insulin treatment.
Distinguish between type 1 diabetes and type 2 diabetes
Testing to differentiate type 1 and 2 diabetes is especially useful for newly diagnosed diabetic patients. Patients suspected of having pancreatic islet tumors can also use the C Peptide test to reflect the increased level of this Peptide, equivalent to insulin produced. Once diagnosed with a pancreatic islet tumor, the Peptide test is still used to evaluate the effectiveness of drug treatment, or after surgery to remove the tumor.
Urine C Peptide test
Urine C Peptide testing helps evaluate pancreatic function in women with gestational diabetes, or continuously evaluate beta-cell function in insulin resistance syndrome.
3. C Peptide testing procedure
Before the test, the doctor will advise you on what to do, depending on each patient's case, the reason for the test, age, treatment regimen, etc. In some cases, the patient needs to fast for 8 - 12 hours before test. Discontinuation of diabetes medication is also necessary to limit errors when measuring C Peptide.
Some factors that affect test results:
In patients with renal failure, C Peptide levels may increase or decrease due to C Peptide decomposition in the kidneys.
Drugs to treat hypoglycemia.
The C Peptide test is usually based on a blood sample taken from the hand vein, with the following process:
Wrap an elastic band around the upper arm to prevent blood flow, enlarging the veins below the wrap, making it easier to inject the needle.
Use alcohol to disinfect.
Find veins, inject needle to take blood.
A sufficient amount of blood (5 - 10 ml) is taken into the syringe.
Remove the elastic band to allow blood to circulate.
Remove the needle and press cotton or gauze onto the injection site.
Hold the cotton on the needle site to stop the bleeding, then bandage it.
Blood samples will be properly preserved before being sent to the laboratory for analysis.
4. What do C Peptide quantification results mean?
C Peptide quantification results in nanogram/ml units are as follows:
Normal results
C Peptide test results are normal when the C Peptide index is in the range of 0.51 - 2.72 ng/ml (equivalent to 0.17 - 0.9 nmol/l).
Low C Peptide results
C Peptide levels are below normal limits. If blood sugar is also high, it may be a sign of type 1 diabetes. If C Peptide and blood sugar are both low, it may be due to infection, AIDS or liver disease.
High C Peptide results
A high Peptide C index, including high blood sugar, is a sign of insulin resistance, Cushing's syndrome or type 2 diabetes. But if Peptide C is high and blood sugar is low, it could be a pancreatic islet tumor, or taking medication. sulfonylurea hypoglycemia.
Thus, the C Peptide test should be done along with the blood sugar test, then combined with the patient's age, weight, and duration of illness to accurately diagnose the disease.
|
medlatec
|
Chọn thuốc giảm đau không hại dạ dày
Khi bị đau nhiều người thường lựa chọn các loại thuốc giảm đau để giúp làm dịu cơn đau. Tuy nhiên, một số loại thuốc giảm đau có thể gây tác dụng phụ ảnh hưởng đến dạ dày. Vì thế, vấn đề lựa chọn thuốc giảm đau không hại dạ dày được mọi người quan tâm. Dưới đây là một số lưu ý sử dụng thuốc giảm đau không ảnh hưởng đến dạ dày mà mọi người hãy tham khảo.
1. Thuốc giảm đau là gì và những loại thuốc giảm đau thường gặp
Thuốc giảm đau là những loại dược phẩm được sử dụng nhằm mục đích làm giảm bớt những cơn đau do bệnh gây ra. Thuốc giảm đau thường được dùng trong các trường hợp như: Nhức đầu, cảm cúm và cảm lạnh, đau cơ, đau khớp, đau lưng, chấn thương vật lý, sinh đẻ hoặc phẫu thuật....Có rất nhiều loại thuốc giảm đau khác nhau nhưng thuốc thường được chia thành 2 nhóm là:Thuốc giảm đau không kê đơn: Được sử dụng phổ biến trong việc điều trị các bệnh đau nhẹ đến đau vừa như đau đầu, cảm cúm, sốt, đau nhức răng, đau bụng kinh... Thuốc giảm đau không kê đơn bao gồm thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (Aspirin, Diclofenac, Meloxicam, Piroxicam, Indomethacin...) và thuốc giảm đau Paracetamol.Thuốc giảm đau kê đơn: Thuốc hoạt động bằng cách tác động lên não, tuỷ sống và cả ống tiêu hoá, từ đó giúp giảm đau. Thuốc này bao gồm các loại như sau: Morphine, Oxycodone, Codeine, Hydrocodone.Những loại thuốc giảm đau trên mặc dù có tác dụng giảm đau hiệu quả nhưng nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ ở gan, thận, đường tiêu hóa...
2. Uống thuốc giảm đau có hại dạ dày không?
Đây là một trong những thắc mắc và vấn đề được nhiều người bệnh rất quan tâm khi sử dụng thuốc giảm đau.Đối với vấn đề này, các bác sĩ cho biết rằng, việc sử dụng thuốc giảm đau có thể gây hại cho dạ dày, làm tổn thương, gây viêm loét dạ dày nói riêng và cho cả đường tiêu hóa nói chung.Giải thích cho lý do tại sao thuốc giảm đau gây hại cho dạ dày, các bác sĩ cho biết thêm: Một số cơ chế gây hại cho dạ dày của các loại thuốc giảm đau có thể kể đến như:Ức chế tổng hợp prostaglandin ở niêm mạc dạ dày: Prostaglandin giúp bảo vệ các tế bào ở dạ dày. Việc ức chế tổng hợp prostaglandin có thể sẽ dẫn đến làm giảm tiết chất nhầy và tăng tiết axit, giảm lưu lượng máu đến niêm mạc dạ dày.Thay đổi sinh lý hệ tiêu hóa: Một số thuốc giảm đau thuộc nhóm Opioids có thể gây ức chế nhu động dạ dày, làm giảm lực căng của dạ dày và làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày.Thuốc giảm đau gây tác dụng phụ lên dạ dày với tần suất ít hoặc nhiều khác nhau tùy theo từng loại thuốc. Một số ảnh hưởng trên dạ dày của thuốc giảm đau đường uống thường gặp có thể kể đến như: ợ nóng, buồn nôn, nôn, co thắt dạ dày và kích ứng dạ dày, chảy máu và loét dạ dày, viêm dạ dày....3. Vậy có thuốc giảm đau không hại dạ dày không?Như đã nói ở trên, hiện nay có 3 nhóm thuốc giảm đau thường được sử dụng phổ biến như là: Paracetamol, thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs) và thuốc giảm đau gây nghiện Opioid.Trong đó, Paracetamol được xem là loại thuốc giảm đau không hại dạ dày nếu được dùng ở liều thấp. Bởi vì Paracetamol không gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa như thuốc giảm đau kháng viêm không steroid.Tuy nhiên, Paracetamol lại chỉ có tác dụng giảm đau và hạ sốt mà không có tác dụng kháng viêm. Vì vậy thuốc sẽ không có hiệu quả đối với những trường hợp liên quan đến viêm. Do đó, trong trường hợp này, thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs) được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và giảm viêm.Tuy nhiên, NSAIDs lại có khả năng gây ra tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và dạ dày như: đau dạ dày, đầy hơi, ợ nóng, buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc dạ dày, chảy máu và loét dạ dày... Vì vậy, mọi người cần phải cân nhắc để sử dụng thuốc giảm đau không ảnh hưởng đến dạ dày và mang lại hiệu quả tốt, an toàn.4. Cách chọn và dùng thuốc giảm đau không hại dạ dàyĐể sử dụng thuốc giảm đau không hại dạ dày và đạt được hiệu quả trị bệnh tốt, an toàn thì người bệnh cần lưu ý thêm một số vấn đề sau đây:Không được tự ý sử dụng thuốc giảm đau hoặc lạm dụng quá nhiều thuốc giảm đau. Thay vào đó, khi có những dấu hiệu đau bất thường thì hãy thăm khám và thông báo cho bác sĩ được biết về tiền sử dị ứng, tình trạng đường ruột, dạ dày. Để bác sĩ tư vấn, chỉ định và kê đơn thuốc giảm đau an toàn mà không ảnh hưởng đến dạ dày.Để không gây ảnh hưởng đến dạ dày khi dùng thuốc giảm đau thì người dùng có thể dùng phối hợp với thuốc bảo vệ dạ dày theo tư vấn, chỉ định, kê đơn của bác sĩ chuyên môn. Một số thuốc bảo vệ dạ dày như là Misoprostol hay thuốc ức chế bơm proton.Không nên uống thuốc giảm đau khi đói có thể gây viêm loét dạ dày, thậm chí là xuất huyết và thủng đường tiêu hóa. Bạn nên dùng thuốc sau bữa ăn khoảng 15-30 phút và uống cùng với 1 cốc nước đầy hoặc cùng với sữa sẽ giúp giảm kích ứng dạ dày.Qua bài viết trên hy vọng đã giúp mọi người biết được uống thuốc giảm đau có hại dạ dày không? Từ đó lựa chọn và sử dụng thuốc giảm đau không hại dạ dày đúng cách. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc về dùng để tránh gây ảnh hưởng đến dạ dày và hạn chế các tác dụng phụ của thuốc.
|
Choose pain relievers that do not harm the stomach
When in pain, many people often choose painkillers to help relieve the pain. However, some pain relievers can cause side effects that affect the stomach. Therefore, the issue of choosing pain relievers that do not harm the stomach is of concern to everyone. Below are some notes on using pain relievers that do not affect the stomach that everyone should refer to.
1. What are pain relievers and common types of pain relievers?
Pain relievers are medications used to relieve pain caused by disease. Pain relievers are often used in cases such as: Headaches, flu and colds, muscle pain, joint pain, back pain, physical injuries, childbirth or surgery.... There are many types of pain relievers. Pain is different, but drugs are often divided into 2 groups: Non-prescription pain relievers: Commonly used in the treatment of mild to moderate pain such as headaches, flu, fever, toothache, and pain. menstrual cramps... Non-prescription pain relievers include non-steroidal anti-inflammatory pain relievers (Aspirin, Diclofenac, Meloxicam, Piroxicam, Indomethacin...) and Paracetamol pain relievers. Prescription pain relievers: Drugs that work by by affecting the brain, spinal cord and digestive tract, thereby helping to reduce pain. This medicine includes the following types: Morphine, Oxycodone, Codeine, Hydrocodone. Although the above pain relievers are effective in reducing pain, they can also cause some side effects in the liver, kidneys, and blood sugar. Digest...
2. Does taking painkillers harm the stomach?
This is one of the questions and issues that many patients are very concerned about when using painkillers. Regarding this problem, doctors say that using painkillers can be harmful to the stomach. , damaging and causing stomach ulcers in particular and the digestive tract in general. Explaining why painkillers are harmful to the stomach, doctors added: Some harmful mechanisms Painkillers for the stomach include: Inhibiting prostaglandin synthesis in the stomach lining: Prostaglandin helps protect cells in the stomach. Inhibition of prostaglandin synthesis may lead to reduced mucus secretion and increased acid secretion, reducing blood flow to the gastric mucosa. Physiological changes in the digestive system: Some pain relievers of the Opioids group can cause Inhibits gastric motility, reduces gastric tension and slows down the process of gastric emptying. Painkillers cause side effects on the stomach with more or less frequency depending on the type of drug. Some common stomach effects of oral pain relievers include: heartburn, nausea, vomiting, stomach cramps and stomach irritation, stomach bleeding and ulcers, and gastritis. ...3. So are there pain relievers that do not harm the stomach? As mentioned above, there are currently 3 groups of commonly used pain relievers: Paracetamol, non-steroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs) and pain relievers. Causes Opioid addiction. Paracetamol is considered a pain reliever that does not harm the stomach if used in low doses. Because Paracetamol does not damage the gastrointestinal mucosa like non-steroidal anti-inflammatory pain relievers. However, Paracetamol only has analgesic and antipyretic effects without any anti-inflammatory effect. Therefore, the drug will not be effective for cases related to inflammation. Therefore, in this case, non-steroidal anti-inflammatory pain relievers (NSAIDs) are used to relieve pain, reduce fever and reduce inflammation. However, NSAIDs have the potential to cause side effects on the gastrointestinal tract and stomach. stomach pain such as: stomach pain, bloating, heartburn, nausea, vomiting, inflammation of the stomach lining, bleeding and stomach ulcers... Therefore, people need to consider using pain relievers that do not affect the stomach. affects the stomach and brings good and safe results.4. How to choose and use pain relievers that do not harm the stomach. To use pain relievers that do not harm the stomach and achieve good and safe treatment results, patients need to pay attention to the following issues: Do not use them arbitrarily. Using pain relievers or overusing pain relievers. Instead, when there are unusual signs of pain, see a doctor and inform the doctor about your history of allergies, intestinal and stomach conditions. Let the doctor advise, prescribe and prescribe safe pain relievers that do not affect the stomach. To avoid affecting the stomach when using pain relievers, users can use them in combination with stomach protection drugs. Thickness according to advice, indications and prescriptions of a specialist doctor. Some drugs protect the stomach such as Misoprostol or proton pump inhibitors. Do not take pain relievers on an empty stomach because they can cause stomach ulcers, even bleeding and perforation of the gastrointestinal tract. You should take the medicine about 15-30 minutes after meals and drink it with a full glass of water or milk to help reduce stomach irritation. Through the above article, we hope to help people know that taking painkillers is harmful. stomach? From there, choose and use pain relievers that do not harm the stomach properly. Absolutely do not buy medicine to use on your own to avoid affecting the stomach and limit the side effects of the medicine.
|
vinmec
|
Bệnh bạch cầu cấp là gì? cách nhận biết và phòng ngừa
Bạch cầu cấp là một bệnh lý ác tính chưa thể tìm ra nguyên nhân chính xác gây ra. Việc biết được một số triệu chứng của bệnh lý này sẽ góp phần giúp bạn kịp thời phát hiện nó để sớm thăm khám và tiến hành điều trị. Đồng thời, vấn đề phòng ngừa bệnh cũng không nên bỏ qua.
1. Bạch cầu cấp là bệnh gì?
Bạch cầu cấp là một bệnh lý xảy ra khi có sự ung thư hóa của những tế bào máu ở cơ thể người bệnh trong quá trình diễn ra hoạt động sản xuất tế bào máu. Chúng nhân lên rất nhanh, gây trở ngại và làm cho quá trình tạo thành các tế bào máu bình thường không được diễn ra một cách dễ dàng. Vì thế, bệnh có khả năng khiến bệnh nhân mất đi sự sống chỉ trong khoảng thời gian kéo dài từ một vài tuần đến một vài tháng.
Ngược lại, nếu bệnh nhân được điều trị sớm và đúng phương pháp thì sẽ có thể cải thiện kết quả một cách đáng kể cũng như góp phần giảm thiểu tốc độ đe dọa đến tính mạng của bệnh nhân.
Liên quan đến nguyên nhân dẫn tới bệnh bạch cầu cấp, đến nay vẫn chưa thể tìm ra. Song cần lưu ý đến một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng tỷ lệ mắc bệnh như việc tiếp xúc lâu ngày với tia xạ hoặc hóa chất; một số virus như HTLV 1, HTLV 2;...
Đặc biệt, bệnh lý này không đơn lẻ mà gồm nhiều loại bệnh. Trong đó, có hai loại chính là:
- Bạch cầu cấp dòng tủy (AML).
- Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL).
2. Bạch cầu cấp có những triệu chứng nào?
Thông thường, các triệu chứng của bệnh lý này có thể xảy ra bởi các loại tế bào máu bình thường trong tủy không được sản sinh đủ. Ngoài ra, với khả năng lan tràn rất xa của các tế bào bị ung thư hóa, còn có thể làm xuất hiện các triệu chứng ở nhiều cơ quan khác nhau của cơ thể người bệnh. Đồng thời, từng trường hợp bệnh nhân và giai đoạn bệnh nhất định cũng có thể xuất hiện những triệu chứng khác nhau.
Trong đó, các nhóm triệu chứng của bệnh cụ thể như sau:
2.1. Triệu chứng nhiễm khuẩn
Triệu chứng này kết hợp cùng tình trạng cơ thể bị giảm số lượng bạch cầu ở máu ngoại vi. Bạch cầu đảm nhận vai trò bảo vệ cơ thể trước những tác nhân gây bệnh. Do vậy, khi số lượng tế bào máu này bị giảm sút sẽ làm cơ thể gặp khó khăn trong việc chống đỡ lại với những yếu tố gây bệnh.
Từ đó, dẫn tới rủi ro dễ bị nhiễm khuẩn với các biểu hiện như bị sốt hoặc bị nhiễm trùng ở da hay nhiễm trùng tại một cơ quan nào đó trên cơ thể như cơ quan hô hấp (loét miệng, loét họng, viêm phổi).
2.2. Triệu chứng thiếu máu
Nguyên nhân dẫn tới triệu chứng thiếu máu này đến từ sự giảm sút số lượng hồng cầu - tế bào máu có vai trò vận chuyển oxy đến toàn bộ cơ thể.
Do đó, khi có sự thiếu hụt về số lượng của tế bào hồng cầu diễn ra, sẽ dẫn tới tình trạng các cơ quan của cơ thể bị thiếu oxy. Điều này làm bệnh nhân gặp phải hiện tượng tim đập nhanh, hồi hộp trống ngực, thở nhanh hay thở ngắn khi vận động. Song song với đó, còn đối diện với tình trạng hoa mắt, mệt mỏi, da xanh xao,...
2.3. Nguy cơ chảy máu
Nguy cơ chảy máu là triệu chứng đặc trưng cho tình trạng số lượng tiểu cầu suy giảm. Đây là tế bào máu có nhiệm vụ cầm máu; vì thế, nếu cơ thể bệnh nhân đối mặt với tình trạng thiếu hụt tiểu cầu sẽ làm tăng rủi ro bị chảy máu, kể cả đối với chấn thương nhẹ.
Khi đó, sẽ có thể bắt gặp một số dấu hiệu như:
Xuất hiện những chấm, nốt xuất huyết nhỏ hoặc mảng bầm dưới da.
Chảy máu từ mũi, lợi.
Nếu nặng có thể chảy máu nội tạng: xuất huyết tiêu hóa, tiết niệu với biểu hiện đại tiểu tiện ra máu,...
2.4. Triệu chứng liên quan đến sự tăng sinh tế bào ung thư máu
Đối với nhóm triệu chứng này, có thể có các biểu hiện như bị phì đại cơ quan nội tạng của cơ thể như gan, lách. Nếu có sự xâm lấn hệ thần kinh trung ương thì có khả năng làm xuất hiện hiện tượng đau đầu, nôn mửa.
3. Bệnh bạch cầu cấp có thể phòng ngừa như thế nào?
Vì vẫn chưa tìm ra được rõ ràng nguyên nhân dẫn đến bạch cầu cấp, nên cách để giúp phòng ngừa cũng bệnh còn chưa thật sự cụ thể. Trong đó, chủ yếu bạn nên áp dụng những điều sau:
Hạn chế các công việc hay hoạt động phải tiếp xúc với tia xạ hoặc hóa chất. Nếu bắt buộc phải tiếp xúc với chúng thì nên mang quần áo bảo hộ để góp phần giúp cơ thể được bảo vệ an toàn.
Duy trì thực hiện một lối sống tích cực và khoa học.
Nên tham gia vào các hoạt động thể thao, tập luyện thể dục để rèn luyện cơ thể, nâng cao sức đề kháng giúp chống chọi lại với các yếu tố gây bệnh một cách hiệu quả nhất.
Đảm bảo sự cân đối của các chất dinh dưỡng trong mỗi bữa ăn hàng ngày.
Thông qua bài viết trên đây, bạn đọc đã được cung cấp một số kiến thức về bệnh bạch cầu cấp. Với một căn bệnh ác tính diễn biến nhanh như vậy, điều quan trọng là phải sớm phát hiện bệnh. Sau đó, kịp thời tiến hành điều trị theo đúng phương pháp thì sẽ góp phần đem lại hiệu quả điều trị tốt hơn. Muốn như vậy, chúng ta cần phải cảnh giác trước bất kỳ biểu hiện bất thường đáng lo ngại nào trên cơ thể và nhanh chóng đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.
|
What is acute leukemia? how to recognize and prevent
Acute leukemia is a malignant disease whose exact cause has not yet been found. Knowing some of the symptoms of this disease will help you promptly detect it for early examination and treatment. At the same time, the issue of disease prevention should not be ignored.
1. What is acute leukemia?
Acute leukemia is a disease that occurs when blood cells in the patient's body become cancerous during blood cell production. They multiply very quickly, hindering and making the process of forming normal blood cells not take place easily. Therefore, the disease has the ability to cause the patient to lose his or her life in just a period of time lasting from a few weeks to a few months.
On the contrary, if the patient is treated early and with the right method, it can significantly improve the outcome as well as contribute to minimizing the rate at which the patient's life is threatened.
Regarding the cause of acute leukemia, it has not yet been found. However, it is necessary to pay attention to some risk factors that can increase the incidence of disease such as long-term exposure to radiation or chemicals; some viruses such as HTLV 1, HTLV 2;...
In particular, this disease is not a single disease but includes many types of diseases. Among them, there are two main types:
- Acute myeloid leukemia (AML).
- Acute lymphocytic leukemia (ALL).
2. What are the symptoms of acute leukemia?
Typically, symptoms of this condition may occur because normal blood cell types in the marrow are not produced enough. In addition, with the ability of cancerous cells to spread far and wide, symptoms can also appear in many different organs of the patient's body. At the same time, each patient case and certain disease stage may also have different symptoms.
In particular, the specific groups of symptoms of the disease are as follows:
2.1. Symptoms of infection
This symptom is combined with the body's reduced number of white blood cells in the peripheral blood. White blood cells take on the role of protecting the body against pathogens. Therefore, when the number of these blood cells decreases, it will make it difficult for the body to fight against disease-causing factors.
From there, it leads to a risk of infection with symptoms such as fever or skin infection or infection in a certain organ in the body such as the respiratory system (mouth ulcers, throat ulcers, pneumonia). ).
2.2. Symptoms of anemia
The cause of this anemia symptom comes from a decrease in the number of red blood cells - blood cells that play the role of transporting oxygen to the entire body.
Therefore, when there is a deficiency in the number of red blood cells, it will lead to a lack of oxygen in the body's organs. This causes the patient to experience rapid heartbeat, palpitations, rapid breathing or shortness of breath when exercising. Along with that, you also face dizziness, fatigue, pale skin,...
2.3. Risk of bleeding
The risk of bleeding is a typical symptom of reduced platelet count. These are blood cells responsible for stopping bleeding; Therefore, if the patient's body faces a shortage of platelets, it will increase the risk of bleeding, even from minor injuries.
At that time, you will likely see some signs such as:
Spots, small bleeding spots or bruises appear under the skin.
Bleeding from nose and gums.
If severe, internal bleeding may occur: gastrointestinal bleeding, urinary bleeding with symptoms of bloody stools, etc.
2.4. Symptoms related to leukemia cell proliferation
For this group of symptoms, there may be manifestations such as enlargement of the body's internal organs such as the liver and spleen. If there is invasion of the central nervous system, it is likely to cause headaches and vomiting.
3. How can acute leukemia be prevented?
Because the cause of acute leukemia has not been clearly found, the way to help prevent the disease is not really specific. In particular, you should mainly apply the following:
Limit work or activities that require exposure to radiation or chemicals. If you must come into contact with them, you should wear protective clothing to help keep your body safe.
Maintain an active and scientific lifestyle.
You should participate in sports activities and exercise to train your body and increase resistance to help you fight disease-causing factors most effectively.
Ensure the balance of nutrients in each daily meal.
Through the above article, readers have been provided with some knowledge about acute leukemia. With such a rapidly progressing malignancy, it is important to detect the disease early. Then, promptly conducting treatment according to the correct method will contribute to better treatment results. To do so, we need to be alert to any worrying abnormalities in the body and quickly see a doctor as soon as possible.
|
medlatec
|
Công dụng thuốc Novellzamel Syrup
Nhờ chứa nhiều chất dinh dưỡng, khoáng chất và vi chất quan trọng nên thuốc Novellzamel Syrup được lựa chọn nhằm hỗ trợ sự phát triển và phục hồi sức khỏe cho trẻ nhỏ. Vậy Novellzamel Syrup 60ml là gì và công dụng như thế nào? Đọc ngay bài viết dưới đây để có thêm những thông tin hữu ích về dòng thuốc này.
1. Công dụng thuốc Novellzamel Syrup
Trong mỗi chai thuốc Novellzamel Syrup chứa các thành phần vitamin, khoáng chất và vi chất sau:Retinyl Palmitate hàm lượng 24000IU.Thiamine HCl hàm lượng 67,2mg.Riboflavin Sodium Phosphate hàm lượng 32,88mg.Dexpanthenol hàm lượng 56,16mg.Pyridoxine HCl hàm lượng 72,84mg.Cyanocobalamin hàm lượng 24mcg.Nicotinamide hàm lượng 120mg.Acid Folic hàm lượng 180mcg.Choline Bitartrate hàm lượng 145,92mg.Inositol hàm lượng 144mg.Biotin hàm lượng 1200mcg.dl-α-tocopheryl Acetate hàm lượng 60IU.Zinc Chloride hàm lượng 187,56mg.Magnesium Dichloride 6H2O hàm lượng 3511,2mcg.Cupric Chloride 2 H2O hàm lượng 9666mcg.Selenium Dioxide H2O hàm lượng 391,92mcg.Chromium Trichloride hàm lượng 548,28mcg.L-glutamine hàm lượng 600mg.Lysine HCl hàm lượng 1498,8mg.Mỗi thành phần của thuốc đều có những công dụng nhất định. Cụ thể:Thành phần vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường thị giác, duy trì sự phát triển của biểu mô.Vitamin B1 tham gia các phản ứng khử carboxyl của các acid α - Cetoglutaric và pyruvic. Thiếu vitamin này sẽ dẫn đến các tình trạng viêm dây thần kinh ngoại biên, rối loạn cảm giác chi.Thành phần vitamin B2 cần thiết cho sự hô hấp của các mô chuyển hóa tryptophan thành niacin, hoạt hóa riboflavin nhờ quá trình biến đổi thành các Co- enzym.Dexpanthenol là thành phần đóng vai trò coenzym trong chuyển hoá carbonhydrat, lipid, protein. Thành phần này cũng cần thiết cho sự hoạt động bình thường của các biểu mô.Thành phần vitamin B12 được biết đến với vai trò tạo máu.Biotin đóng vai trò quan trọng trong quá trình tân tạo glucose, tạo lipid, sinh tổng hợp acid béo, chuyển hóa propionat và dị hóa acid amin có mạch nhánh....Vitamin B6 tham gia tổng hợp acid gamma - aminobutyric (GABA) trong hệ thần kinh trung ương và tham gia tổng hợp hemoglobulin.Vitamin E đóng vai trò quan trọng trong quá trình ngăn cản oxya hóa, chống lão hóa.Cholin bitartrat là dưỡng chất giúp tăng cường sự phát triển não bộ của trẻ.Inositol liên quan đến nhiều hoạt động chuyển hóa trong cơ thể, đồng thời góp vai trò trong sự phát triển của màng tế bào.Đồng là kim loại trung tâm của chất chuyên chở oxy hemocyanin.Magnesi đóng vai trò trong cấu tạo xương và giãn cơKẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể và tạo điều kiện cho sự phát triển của các bộ phận tóc, da, móng tay.Chromium triclorid tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrat.L-glutamin giữ vai trò nhất định trong quá trình tổng hợp protein của cơ thể.Lysin HCI giúp trẻ ăn ngon miệng, phát triển khỏe mạnh.Sự kết hợp của các dưỡng chất, vi chất, vitamin trên trong thuốc Novellzamel Syrup tạo nên công dụng:Giúp con trẻ tăng trưởng khỏe mạnh, bình thường. Cải thiện tình trạng biếng ăn, lười ăn của trẻ. Giúp bé phục hồi sức khỏe nhanh chóng trong giai đoạn dưỡng bệnh. Bổ sung nhiều dưỡng chất cho sự phát triển của trẻ.Mặt khác, trường hợp trẻ dị ứng với bất cứ thành phần nào trong thuốc cũng cần chống chỉ định nhằm đảm bảo an toàn sức khỏe cho trẻ.Một số chống chỉ định kê đơn thuốc Novellzamel Syrup như sau:Có tiền sử dị ứng với các cobalamine (vitamin B12 và các chất liên quan).Bệnh nhi có u ác tính. Người bệnh cơ địa dị ứng (hen, eczema).Bệnh gan nặng.Loét dạ dày tiến triển.Xuất huyết động mạch.Hạ huyết áp nặng.Người thừa vitamin ABệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.Bệnh Wilson
2. Liều dùng và cách dùng của Novellzamel Syrup
Novellzamel Syrup được sử dụng trực tiếp qua đường uống. Thời điểm thích hợp nhất để uống chế phẩm bổ sung dinh dưỡng này là sau bữa ăn. Phụ huynh có thể tham khảo liều dùng của Novellzamel Syrup từ nhà sản xuất như sau:Trẻ em từ 1-3 tuổi : 2,5m. L ( 1⁄2 muỗng), mỗi ngày 1 lần.Trẻ em từ 4-6 tuổi : 5m. L (1 muỗng), mỗi ngày 1 lần.Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều của Novellzamel Syrup 60ml. Tuy nhiên, phụ huynh không nên chủ quan. Nếu trong quá trình dùng thuốc, trẻ xuất hiện các dấu hiệu bất thường như: buồn ngủ, chóng mặt hoa mắt, buồn nôn, dễ bị kích thích, nhức đầu, mê sảng và co giật, tiêu chảy... thì cần thông báo với bác sĩ để có biện pháp xử trí kịp thời. Đây có thể là dấu hiệu của ngộ độc vitamin A.
3. Tương tác thuốc Novellzamel Syrup
Thuốc Novellzamel Syrup có thể xảy ra tương tác với một số thuốc khác như:Không dùng chung thuốc Novellzamel Syrup với Levodopa. Không khuyến cáo dùng chung Novellzamel Syrup với phenytoin vì thành phần Folic acid trong thuốc có thể làm giảm nồng độ trong huyết tương của phenytoin.Thành phần kẽm trong thuốc có thể làm giảm hấp thu của tetracyclin, cho nên không khuyến cáo kết hợp 2 loại thuốc này với nhau.Do đó, để tránh tình trạng này, bạn nên chủ động lập một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem và tư vấn.Đồng thời, để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh không được tự ý ngưng dùng thuốc, thay đổi liều lượng thuốc khi chưa được bác sĩ cho phép.
|
Uses of Novellzamel Syrup
Thanks to containing many important nutrients, minerals and micronutrients, Novellzamel Syrup is chosen to support the development and health recovery of children. So what is Novellzamel Syrup 60ml and how does it work? Read the article below to get more useful information about this drug line.
1. Uses of Novellzamel Syrup
Each bottle of Novellzamel Syrup contains the following vitamins, minerals and micronutrients: Retinyl Palmitate content 24000IU. Thiamine HCl content 67.2mg. Riboflavin Sodium Phosphate content 32.88mg. Dexpanthenol content 56.16mg. Pyridoxine HCl content 72.84mg.Cyanocobalamin content 24mcg.Nicotinamide content 120mg.Folic acid content 180mcg.Choline Bitartrate content 145.92mg.Inositol content 144mg.Biotin content 1200mcg.dl-α-tocopheryl Acetate content 60IU .Zinc Chloride content 187.56mg.Magnesium Dichloride 6H2O content 3511.2mcg.Cupric Chloride 2 H2O content 9666mcg.Selenium Dioxide H2O content 391.92mcg.Chromium Trichloride content 548.28mcg.L-glutamine content 600mg. Lysine HCl content 1498.8 mg. Each ingredient of the drug has certain uses. Specifically: Vitamin A plays an important role in enhancing vision and maintaining epithelial growth. Vitamin B1 participates in the decarboxylation reactions of α - Cetoglutaric and pyruvic acids. Lack of this vitamin will lead to peripheral neuritis and sensory disorders in the limbs. Vitamin B2 is necessary for tissue respiration, converting tryptophan into niacin, activating riboflavin by converting it into Co-enzymes. Dexpanthenol is an ingredient that plays the role of coenzyme in carbohydrate, lipid, and protein metabolism. This component is also necessary for the normal functioning of epithelia. Vitamin B12 is known for its role in hematopoiesis. Biotin plays an important role in gluconeogenesis, lipogenesis, and acid biosynthesis. fat, propionate metabolism and branched-chain amino acid catabolism...Vitamin B6 participates in the synthesis of gamma - aminobutyric acid (GABA) in the central nervous system and participates in the synthesis of hemoglobulin.Vitamin E plays an important role in the process of preventing oxidation and anti-aging. Choline bitartrate is a nutrient that helps enhance children's brain development. Inositol is involved in many metabolic activities in the body, and also plays a role in development. of cell membranes. Copper is the central metal of the oxygen carrier hemocyanin. Magnesium plays a role in bone structure and muscle relaxation. Zinc helps strengthen the body's immune system and facilitates the development of organs. hair, skin, nails. Chromium trichloride participates in the process of carbohydrate metabolism. L-glutamine plays a certain role in the body's protein synthesis process. Lysine HCI helps children eat well and develop healthily. The The combination of the above nutrients, micronutrients, and vitamins in Novellzamel Syrup creates the following uses: Helps children grow healthily and normally. Improve children's anorexia and lazy eating. Helps your baby recover quickly during the convalescence period. Supplement many nutrients for the child's development. On the other hand, in case the child is allergic to any ingredient in the medicine, contraindications are needed to ensure the child's health safety. Some contraindications to prescription Novellzamel Syrup medicine is as follows: There is a history of allergy to cobalamine (vitamin B12 and related substances). The child has a malignant tumor. People with atopic diseases (asthma, eczema). Severe liver disease. Progressive stomach ulcers. Arterial bleeding. Severe hypotension. People with excess vitamin A Patients with severe kidney failure with creatinine clearance less than 30ml/minute. Wilson's disease
2. Dosage and usage of Novellzamel Syrup
Novellzamel Syrup is used directly orally. The best time to take this nutritional supplement is after meals. Parents can refer to the dosage of Novellzamel Syrup from the manufacturer as follows: Children 1-3 years old: 2.5m. L (1⁄2 spoon), once a day. Children 4-6 years old: 5m. L (1 scoop), 1 time per day. There have been no recorded cases of overdose with Novellzamel Syrup 60ml. However, parents should not be subjective. If during the course of taking the medicine, the child shows unusual signs such as: drowsiness, dizziness, nausea, irritability, headache, delirium and convulsions, diarrhea... then it is necessary to inform Notify your doctor for timely treatment. This could be a sign of vitamin A poisoning.
3. Novellzamel Syrup drug interactions
Novellzamel Syrup may interact with other drugs such as: Do not take Novellzamel Syrup with Levodopa. Co-administration of Novellzamel Syrup with phenytoin is not recommended because the Folic acid component in the drug may reduce the plasma concentration of phenytoin. The zinc component in the drug may reduce the absorption of tetracycline, so combining the two is not recommended. These medications together. Therefore, to avoid this situation, you should proactively make a list of the medications you are taking (including prescribed medications, non-prescription medications, herbs and dietary supplements) and show them to your doctor. Doctor or pharmacist to review and advise. At the same time, to use the drug safely, the patient must not arbitrarily stop taking the drug or change the dosage without the doctor's permission.
|
vinmec
|
Cập nhật cho cha mẹ: Thuốc cảm lạnh cho bé
Thuốc cảm lạnh cho bé là kiến thức cơ bản mà cha mẹ cần nắm bắt, bởi với đặc điểm thời tiết của nước ta, vấn đề cảm lạnh khá phổ biến, nhất là với các bé. Nếu gia đình bạn đang có hoặc chuẩn bị có con nhỏ, thì đừng quên cập nhật những thông tin này để an tâm phòng chữa, bảo vệ sức khỏe cho con cái của mình.
1. Nhận biết tình trạng cảm lạnh ở trẻ để điều trị đúng lúc
Cảm lạnh là một trong những vấn đề rất phổ biến trong đời sống, nhất là ở nước ta. Đây là bệnh lý hô hấp có khả năng lây truyền qua đường hô hấp, do virus gây nên (Rhinovirus, Enterovirus, Coronavirus,…). Cảm lạnh phổ biến nhất là đối với các đối tượng trẻ em dưới 6 tuổi và có thể khởi phát nhiều lần trong một năm.
Triệu chứng cảm lạnh với trẻ em khá rõ ràng, thường xuất hiện sau 1 đến 3 ngày cơ thể trẻ tiếp xúc với virus gây cảm lạnh. Cha mẹ có thể nhận biết tình trạng cảm lạnh của trẻ với những biểu hiện như: trẻ chảy nước mắt, nước mũi, hay hắt hơi, tình trạng đau họng, mệt mỏi và có thể sốt nhẹ, đau đầu…
Trẻ bị cảm lạnh thường có những triệu chứng khá giống các bệnh đường hô hấp
Những triệu chứng trên của bệnh cảm lạnh ở trẻ cũng tương đồng với các bệnh lý về hô hấp nói chung. Đồng thời, virus gây bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống hô hấp trên như phế quản, họng, xoang, tai,… của trẻ. Do đó, bên cạnh cảm lạnh thì trẻ có thể có những triệu chứng của bệnh lý hô hấp khác do cảm lạnh chưa được chữa trị kịp thời gây nên.. Ngoài ra, trẻ bị cảm lạnh còn có thể bị tiêu chảy, nôn mửa và tâm trạng cũng xuống dốc. Đến khoảng thời gian dịch nhầy ở mũi đặc lại, trẻ sẽ dễ chịu hơn.
Cha mẹ chú ý rằng, các triệu chứng cảm lạnh có thể dễ nhầm sang cách bệnh lý tai mũi họng khác. Vì thế, cha mẹ cần được tư vấn, nhận định tình trạng của con chính xác từ bác sĩ. Tránh tình trạng xác định nhầm bệnh, dùng sai thuốc cho con.
2. Thuốc điều trị chứng cảm lạnh cho bé
Có những loại thuốc cảm lạnh cho bé không cần kê đơn, Với trẻ dưới 4 tuổi, FDA khuyên không nên mua các loại thuốc này. Danh sách này bao gồm các loại thuốc như: thuốc ức chế ho dextromethorphan hoặc DM, thuốc ho guaifenesin, thuốc thông mũi pseudoephedrine và phenylephrine, thuốc kháng histamin… Nhìn chung, với các trẻ nhỏ, ho là phản ứng tự nhiên với dị nguyên và nhằm loại bỏ virus cảm lạnh khỏi cơ thể. Vì thế, ngoại trừ khi trẻ ho dữ dội, ho không dứt khó chịu, cha mẹ không cần cho con sử dụng các loại thuốc
Ngoài ra, nguyên nhân của cảm lạnh là virus. Do đó, việc sử dụng kháng sinh ở đây là không cần thiết.
Với trẻ bị sốt, có thể cho trẻ dùng paracetamol hoặc ibuprofen để giảm đau hạ sốt. Với trẻ nhỏ, cần chú ý liều lượng để đảm bảo phù hợp với trẻ. Tốt nhất, với trẻ nhỏ, nên dùng dạng thuốc lỏng để trẻ dễ uống và hàm lượng vừa phải. Cha mẹ có thể sử dụng các dụng cụ đong đo đi kèm thuốc để chia liều chính xác theo chỉ định trên bao thuốc hoặc dược sĩ đã ghi chú. Ngoài ra, chú ý khoảng thời gian cách giữa những lần dùng thuốc sẽ từ khoảng 4 đến 6 giờ (thuốc paracetamol) và khoảng 8 đến 8 giờ (với ibuprofen).
Thận trọng những phản ứng phụ của một số thuốc cảm lạnh cho bé như: rối loạn tiêu hóa, phát bạn, ngứa, giảm thị lực, ù tai, sưng mặt, … Nếu có phản ứng nghiêm trọng, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám tại các bệnh viện sớm và kịp thời.
Với trẻ nhỏ, các bác sĩ cho biết: khi trẻ bị cảm lạnh, cha mẹ không nên tìm ngay đến các thuốc giảm đau, thông mũi,… Cha mẹ chỉ nên cho trẻ sử dụng thuốc nếu các triệu chứng thành khó chịu hoặc bệnh nhân bị chứng khó thở. Nhưng trước hết, cha mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn chi tiết và có cách điều trị phù hợp cho tình trạng cảm lạnh của trẻ.
3. Xử lý và phòng bệnh đúng cách cho trẻ trước bệnh cảm lạnh
3.1.Khi nào cần đưa trẻ bị cảm lạnh đến gặp bác sĩ?
Thông thường, không nhiều trường hợp trẻ bị cảm lạnh cần đến khám bác sĩ. Chỉ trong trường hợp bệnh lý của trẻ nặng dần hoặc không cải thiện, khi đó, hãy đưa trẻ đến các bác sĩ để được thăm khám phù hợp.
Đưa trẻ đến khám bác sĩ khi cảm lạnh có dấu hiệu không giảm
3.2. Hướng dẫn phòng tránh tình trạng cảm lạnh ở trẻ
Bệnh cảm lạnh rất dễ bắt gặp ở trẻ, vì vậy, cha mẹ nên cẩn trọng để giúp con phòng tránh bệnh, hạn chế thời gian bị bệnh bằng cách:
– Giúp con duy trì thói quen rửa tay trước khi ăn.
– Hạn chế đưa con đến những nơi đông người để tránh vấn đề lây nhiễm bệnh qua không khí cũng như qua các vật dụng trung gian,…
– Đảm bảo nhiệt độ cho cơ thể trẻ không bị lạnh, đặc biệt cần bảo vệ cổ, tai mũi họng cho trẻ. Trong vấn đề này, cần đặc biệt chú ý không nên bịt kín cơ thể trẻ bởi tình trạng trẻ ra mồ hôi không được thoát ra ngồi sẽ khiến bé dễ cảm lạnh hơn, thậm chí là chứng viêm phổi.
– Vệ sinh nhà cửa, phòng ở sạch sẽ để tránh sự phát triển của virus trong không gian sống.
– Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đủ chất để giúp trẻ tăng đề kháng, phòng ngừa bệnh cảm lạnh.
– Cho trẻ khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo sức khỏe cũng như phòng ngừa bệnh tật hiệu quả.
Cho trẻ khám định kỳ để luôn an tâm khỏe mạnh, phòng ngừa bệnh lý
Cha mẹ cũng nên chú ý sử dụng thuốc cảm lạnh cho bé đúng cách trong trường hợp bé không may bị cảm lạnh. Đồng thời, cần chú ý tham khảo ý kiến bác sĩ nếu tình trạng bệnh của trẻ năng hơn. Trong đời sống thường ngày, cha mẹ có thể cảnh giác bệnh cảm lạnh cho trẻ bằng cách trang bị cho trẻ môi trường và kỹ năng cần thiết thiết để đảm bảo sức khỏe, phòng tránh bệnh tật.
|
Update for parents: Cold medicine for babies
Cold medicine for babies is basic knowledge that parents need to grasp, because with our country's weather characteristics, colds are quite common, especially for babies. If your family has or is about to have young children, don't forget to update this information to feel secure in preventing and protecting your children's health.
1. Recognize colds in children for timely treatment
Colds are one of the very common problems in life, especially in our country. This is a respiratory disease that can be transmitted through the respiratory tract, caused by viruses (Rhinovirus, Enterovirus, Coronavirus,...). Colds are most common in children under 6 years old and can occur many times a year.
Symptoms of colds in children are quite clear, usually appearing after 1 to 3 days of the child's body being exposed to the virus that causes colds. Parents can recognize their child's cold with symptoms such as: watery eyes, runny nose, or sneezing, sore throat, fatigue and possibly mild fever, headache...
Children with colds often have symptoms that are quite similar to respiratory diseases
The above symptoms of colds in children are similar to respiratory diseases in general. At the same time, pathogenic viruses can also affect the functioning of the child's upper respiratory system such as bronchi, throat, sinuses, ears, etc. Therefore, besides a cold, children may have symptoms of other respiratory diseases caused by a cold that has not been treated promptly. In addition, children with a cold may also have diarrhea and vomiting. and my mood also went downhill. By the time the mucus in the nose thickens, the child will feel more comfortable.
Parents should note that cold symptoms can easily be mistaken for other ear, nose and throat diseases. Therefore, parents need to get advice and accurately assess their child's condition from a doctor. Avoid misdiagnosing the disease or giving the wrong medicine to your child.
2. Medicine to treat colds for babies
There are over-the-counter cold medicines for children. For children under 4 years old, the FDA advises against purchasing these medicines. This list includes medications such as: cough suppressant dextromethorphan or DM, cough medicine guaifenesin, decongestants pseudoephedrine and phenylephrine, antihistamines... In general, for young children, coughing is a natural reaction to allergens. and aims to eliminate cold viruses from the body. Therefore, except when the child coughs violently or is uncomfortable, parents do not need to give their children medicine.
In addition, the cause of colds is viruses. Therefore, the use of antibiotics here is not necessary.
For children with fever, you can give them paracetamol or ibuprofen to relieve pain and reduce fever. For young children, you need to pay attention to the dosage to ensure it is suitable for the child. It is best for young children to use liquid medicine so that it is easy for children to swallow and the dosage is moderate. Parents can use the measuring tools that come with the medicine to divide the dose accurately according to the instructions on the medicine package or as noted by the pharmacist. In addition, note that the interval between doses will be about 4 to 6 hours (paracetamol) and about 8 to 8 hours (with ibuprofen).
Be careful of side effects of some cold medicines for babies such as: digestive disorders, rashes, itching, vision loss, tinnitus, facial swelling, etc. If there is a serious reaction, parents need to take the child to the hospital. Get examined at hospitals early and promptly.
For young children, doctors say: when children have a cold, parents should not immediately look for pain relievers, decongestants, etc. Parents should only give their children medicine if the symptoms become uncomfortable or sick. patient has difficulty breathing. But first, parents need to consult a doctor for detailed instructions and appropriate treatment for their child's cold.
3. Properly treat and prevent children from colds
3.1. When should you take your child with a cold to see a doctor?
Normally, there are not many cases where children with colds need to see a doctor. Just in case your child's illness gets worse or does not improve, then take your child to the doctor for appropriate examination.
Take your child to the doctor if the cold doesn't go away
3.2. Instructions for preventing colds in children
Colds are very easy to catch in children, so parents should be careful to help their children prevent the disease and limit the duration of illness by:
– Help your child maintain the habit of washing hands before eating.
– Avoid taking your child to crowded places to avoid the problem of infection through the air as well as through intermediate objects, etc.
– Make sure the child's body temperature is not cold, especially need to protect the child's neck, ears, nose and throat. In this matter, special attention should be paid not to cover the child's body because the child's sweat cannot escape while sitting, making the child more susceptible to colds and even pneumonia.
– Clean your house and rooms to avoid the growth of viruses in the living space.
– Ensure a nutritious diet to help children increase resistance and prevent colds.
– Give children regular health check-ups to ensure health and effectively prevent diseases.
Have your child have regular check-ups to ensure he is always healthy and prevent diseases
Parents should also pay attention to using cold medicine for their baby properly in case the baby unfortunately catches a cold. At the same time, it is necessary to consult a doctor if the child's condition gets worse. In daily life, parents can be wary of colds in their children by equipping them with the necessary environment and skills to ensure health and prevent disease.
|
thucuc
|
Công nghệ mới hỗ trợ sinh sản giúp bé khỏe hơn
Nghiên cứu của các nhà khoa học Đan Mạch cho biết, việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART) giúp tăng khả năng chào đời khỏe mạnh và sức khỏe sau này của trẻ.
Nghiên cứu của các nhà khoa học Đan Mạch cho biết, việc áp dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART) giúp tăng khả năng chào đời khỏe mạnh và sức khỏe sau này của trẻ. Nghiên cứu được thực hiện theo phương thức so sánh sức khỏe mới sinh và sức khỏe trong năm đầu đời của trẻ được thụ thai tự nhiên với trẻ được thụ tinh theo công nghệ ART, bao gồm phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm và các phương pháp thụ tinh khác.
Các bác sĩ phân tích dữ liệu thu thập từ hơn 92.000 trẻ được sinh tại Bắc Âu theo công nghệ ART trong giai đoạn 1998-2007, trong đó có hơn 62.000 trẻ sinh một và hơn 29.000 trẻ sinh đôi. Kết quả cho thấy, ART đã giúp giảm đáng kể nguy cơ sinh non cũng như tỷ lệ nhẹ cân (dưới 1,5kg) ở trẻ sinh một, từ 13% trong giai đoạn 1988-1992 xuống còn 8% vào năm 2007. Ngoài ra, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và trong năm đầu đời đều giảm ở cả trẻ sinh một và trẻ sinh đôi.
GS. Anna-Karina Aaris Henningsen, Đại học Copenhagen cho biết: “Các phòng thí nghiệm đã thành thục hơn trong kỹ thuật cấy tinh trùng vào trứng trước khi đưa trứng trở lại dạ con, cũng như trong việc sử dụng các loại thuốc có chứa hormon để giúp quá trình kích thích rụng trứng bớt đau đớn hơn cho người mẹ”.
Kết quả lớn nhất mà nghiên cứu này mang lại là khả năng cấy chỉ một phôi thai trong một lần, hạn chế khả năng sinh đôi, sinh ba... là nguyên nhân khiến trẻ sinh nhẹ cân, cũng như khiến trẻ gặp một số vấn đề về sức khỏe.
|
New technology to support reproduction helps babies become healthier
Research by Danish scientists shows that the application of assisted reproductive technology (ART) helps increase the likelihood of a healthy birth and future health of the child.
Research by Danish scientists shows that the application of assisted reproductive technology (ART) helps increase the likelihood of a healthy birth and future health of the child. The study was conducted by comparing the health at birth and the health in the first year of life of children conceived naturally with children conceived using ART technology, including in vitro fertilization and other methods. other fertilization methods.
Doctors analyzed data collected from more than 92,000 babies born in Northern Europe using ART technology between 1998 and 2007, including more than 62,000 singletons and more than 29,000 twins. The results show that ART has significantly reduced the risk of premature birth as well as the rate of low birth weight (less than 1.5kg) in single births, from 13% in the period 1988-1992 to 8% in 2007. In addition, infant and first-year mortality rates decreased for both singletons and twins.
GS. Anna-Karina Aaris Henningsen, University of Copenhagen, said: “Laboratories have become more proficient in the technique of implanting sperm into eggs before returning them to the womb, as well as in the use of drugs containing hormones. to help the process of ovulation stimulation be less painful for the mother."
The biggest result that this research brings is the ability to implant only one embryo at a time, limiting the possibility of twins, triplets... which are the cause of low birth weight, as well as causing children to encounter some diseases. health problem.
|
medlatec
|
Nguyên tắc ăn uống cho người bệnh gan
Trong điều trị bệnh gan mật, bên cạnh phác đồ điều trị phù hợp, chế độ ăn uống cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Những nguyên tắc ăn uống cho người bệnh gan, cần được bệnh nhân lưu ý tuân thủ thực hiện đúng.
1. Nguyên tắc ăn uống cho người bệnh gan
Chế độ ăn uống của người bệnh gan cần lưu ý một số vấn đề sau:
1.1. Giảm mỡ
Giảm mỡ là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất mà bệnh nhân gan mật cần nhớ khi lập thực đơn ăn uống cho mình
1.2. Tăng glucid
Bình thường, một phần glucid của chế độ ăn được dự trữ trong gan dưới dạng glucogen. Chức năng chuyển hóa và dự trữ glucogen rất quan trọng vì nó làm cho gan phát huy được vai trò giải độc. Khi gan bị tổn thương, dự trữ glucogen giảm nên bệnh nhân phải tăng glucid trong chế độ ăn để tăng dự trữ glucogen, giảm sự xâm nhập mỡ vào gan.
Chế độ ăn uống cho người bệnh gan cần hết sức lưu ý tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ
1.3. Tăng protid
Protid được cung cấp nhiều sẽ làm tăng khả năng tái tạo tế bào của cơ thể, trong đó có tế bào gan đang bị tổn thương vì bệnh. Gan có chức năng tăng lượng protid của huyết tương và là nơi tập trung protid trước khi nó được phân bổ đi khắp cơ thể. Khi gan bị bệnh mạn tính, nhất là xơ gan, hiện tượng giảm protid máu thường xảy ra. Do vậy, việc giảm protid ở chế độ ăn sẽ gây bất lợi.
1.4. Tăng cường sữa
Methionin (acid amin có nhiều trong đạm của sữa) giúp tổng hợp cholin, một chất chống lại sự xâm nhập mỡ vào tế bào gan bằng cách chuyển lipid từ gan đến tổ chức mỡ dưới da. Do đó, chế độ ăn có nhiều sữa giúp bảo vệ gan rất tốt.
1.5. Tăng các loại vitamin
Ngoài chức năng chuyển hóa protid, gan còn có chức năng quan trọng là đồng hóa các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K). Khi gan bị bệnh, cơ thể thiếu các vitamin này. Đặc biệt, việc thiếu vitamin K có thể gây chảy máu do giảm tỷ lệ prothrombin huyết thanh.
1.6. Đủ nước, giảm muối nếu có cổ trướng
Nên uống nước quả, nước rau luộc, nước ép trái cây cùng với chế độ ăn mềm, lỏng. Nếu uống nhiều nước và ăn mặn sẽ làm mức độ cổ chướng tăng nhiều hơn.
1.7. Bỏ các thức uống có tính kích thích, gây độc cho gan
Không dùng rượu, bia, cà phê, chè đặc. Nên dùng các thức uống, đồ ăn có tính lợi mật, nhuận gan như: chè nhân trần, artiso, hạt dành dành, nghệ, lá gai, lá chanh…
Người bệnh gan mật cần đến bệnh viện thăm khám thường xuyên ngừa biến chứng nguy hiểm
2. Lưu ý cần thiết cho người bệnh gan
|
Dietary principles for people with liver disease
In the treatment of hepatobiliary diseases, besides appropriate treatment regimens, diet also plays an extremely important role. Dietary principles for people with liver disease should be followed by patients.
1. Dietary principles for people with liver disease
The diet of people with liver disease needs to pay attention to the following issues:
1.1. Lose fat
Fat loss is one of the most important principles that liver and gallbladder patients need to remember when planning their diet
1.2. Increased glucose
Normally, a portion of dietary glucose is stored in the liver as glycogen. The function of metabolism and storage of glucose is very important because it enables the liver to promote its detoxifying role. When the liver is damaged, glucose reserves decrease, so patients must increase glucose in the diet to increase glucose reserves and reduce fat infiltration into the liver.
Diet for people with liver disease needs to be very careful and follow the doctor's instructions
1.3. Increased protein
A high supply of protein will increase the body's ability to regenerate cells, including liver cells damaged by disease. The liver has the function of increasing the amount of protein in the plasma and is where protein is concentrated before it is distributed throughout the body. When the liver is chronically diseased, especially cirrhosis, hypoproteinemia often occurs. Therefore, reducing protein in the diet will be detrimental.
1.4. Enhance milk
Methionine (an amino acid abundant in milk protein) helps synthesize choline, a substance that prevents fat penetration into liver cells by transferring lipids from the liver to subcutaneous fat tissue. Therefore, a diet rich in milk helps protect the liver very well.
1.5. Increase vitamins
In addition to the function of protein metabolism, the liver also has an important function of assimilating fat-soluble vitamins (A, D, E, K). When the liver is sick, the body lacks these vitamins. In particular, vitamin K deficiency can cause bleeding due to a decrease in serum prothrombin rate.
1.6. Enough water, reduce salt if ascites is present
You should drink fruit juice, boiled vegetable juice, and fruit juice along with a soft, liquid diet. If you drink a lot of water and eat salty foods, the level of ascites will increase even more.
1.7. Quit stimulating drinks that are toxic to the liver
Do not use alcohol, beer, coffee, or strong tea. You should use drinks and foods that have gall-boosting and liver-boosting properties such as: ginseng tea, artichoke, gardenia seeds, turmeric, hemp leaves, lemon leaves...
People with liver disease need to go to the hospital for regular check-ups to prevent dangerous complications
2. Necessary notes for people with liver disease
|
thucuc
|
Công dụng thuốc Tevatadin
Thuốc Tevatadin được bào chế dưới dạng viên nén, có thành phần chính là Loratadin. Thuốc được sử dụng trong điều trị viêm mũi dị ứng và các vấn đề dị ứng khác.
1. Thuốc Tevatadin có tác dụng gì?
1 viên thuốc Tevatadin có chứa 10mg Loratadin và các tá dược khác. Loratadin là loại thuốc kháng histamin 3 vòng. Thuốc có tác dụng kéo dài đối kháng chọn lọc trên các thụ thể H1 ngoại biên nhưng không có tác dụng làm dịu trên thần kinh trung ương. Ngoài ra, Loratadin còn có tác dụng chống ngứa và tình trạng nổi mề đay liên quan tới histamin.Tuy nhiên, Loratadin không có tác dụng bảo vệ hay trợ giúp lâm sàng đối với các trường hợp giải phóng histamin nặng như choáng phản vệ. Đồng thời, Loratadin không có tác dụng an thần (ngược với tác dụng phụ an thần của các loại thuốc kháng histamin thế hệ 1).Chỉ định sử dụng thuốc Tevatadin:Điều trị triệu chứng liên quan tới viêm mũi dị ứng: Chảy nước mũi, ngứa mũi, hắt hơi, ngứa và xót mắt;Điều trị triệu chứng mày đay mạn tính và các rối loạn dị ứng ngoài da khác.Chống chỉ định sử dụng thuốc Tevatadin:Người bệnh có tình trạng quá mẫn, dị ứng với một trong các thành phần thuốc;Trẻ em dưới 2 tuổi.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Tevatadin
Cách dùng: Đường uống.Liều dùng:Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng liều 1 viên (10mg)/lần/ngày;Trẻ em từ 2 - 12 tuổi:Cân nặng trên 30kg: Dùng liều 10mg/ngày;Cân nặng dưới 30kg: Dùng liều 5mg/ngày.Quá liều: Nếu sử dụng thuốc Tevatadin quá liều, người bệnh có thể bị buồn ngủ, nhức đầu, nhịp tim nhanh. Theo ghi nhận thực tế, đã có người sử dụng tới liều 160mg nhưng chưa gặp tác dụng phụ. Dù vậy, trong trường hợp dùng thuốc quá liều, người bệnh nên lập tức được điều trị nâng đỡ và điều trị triệu chứng.Việc điều trị quá liều bao gồm:Người bệnh nên được gây nôn (dù quá liều cũng có khả năng tự nôn). Phương pháp hay được sử dụng nhất là gây nôn bằng siro ipeca. Tuy nhiên, không nên gây nôn cho những bệnh nhân bị giảm tri giác. Tác động của ipeca được hỗ trợ bởi các vận động cơ học, bằng cách cho người bệnh uống từ 240 - 360ml nước. Nếu người bệnh không nôn trong vòng 15 phút thì nên sử dụng lại ipeca. Cần đề phòng, không để hít dịch nôn vào đường hô hấp (đặc biệt là ở trẻ em). Sau khi người bệnh nôn, nên dùng than hoạt dạng pha sệt với nước để có thể hấp thu lượng thuốc còn sót lại trong dạ dày;Nếu gây nôn không thành công hoặc người bệnh có chống chỉ định thì nên tiến hành súc rửa dạ dày. Dung dịch được lựa chọn để rửa dạ dày là nước muối sinh lý (đặc biệt là ở trẻ em). Ở người lớn, có thể dùng nước để rửa dạ dày nhưng cần tháo ra càng nhiều càng tốt trước khi bơm rửa đợt khác. Nước muối tẩy rửa sẽ dẫn nước vào đường ruột bằng sự thẩm thấu nên nó còn có tác động pha loãng nhanh chóng các chất có trong ruột.
3. Tác dụng phụ của thuốc Tevatadin
Khi sử dụng thuốc Tevatadin, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng như:Thường gặp: Buồn ngủ, mệt mỏi, nhức đầu, khô miệng, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, viêm dạ dày), dị ứng (phát ban);Hiếm gặp: Rụng tóc, chức năng gan bất thường, sốc phản vệ, lo âu.Khi gặp các tác dụng phụ của thuốc Tevatadin, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ để nhận được lời khuyên, sự tư vấn về cách xử trí, ứng phó phù hợp.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Tevatadin
Một số lưu ý người bệnh cần nhớ trước và trong khi dùng thuốc Tevatadin:Người bệnh suy gan trầm trọng nên dùng liều ban đầu thấp hơn (do giảm thanh thải Loratadin). Liều khởi đầu ở nhóm bệnh nhân này là 5mg/ngày hoặc 10mg/2 ngày;Hiện chưa khẳng định được độ an toàn và hiệu quả của thuốc Loratadin ở trẻ em dưới 2 tuổi;Hiện chưa khẳng định được độ an toàn khi sử dụng thuốc Tevatadin trong thời kỳ mang thai. Do đó, chỉ nên sử dụng khi lợi ích của thuốc vượt trội hơn so với nguy cơ có thể xảy ra;Do Loratadin được bài tiết qua sữa mẹ, tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc kháng histamin trên trẻ sơ sinh và trẻ sinh non nên cần ngưng cho con bú hoặc ngưng dùng thuốc Tevatadin trong thời gian cho con bú;Thuốc Tevatadin có thể gây nhức đầu, buồn ngủ nên cần thận trọng khi sử dụng ở người lái xe, vận hành máy móc.
5. Tương tác thuốc Tevatadin
Một số tương tác thuốc của Tevatadin gồm:Khi sử dụng đồng thời với rượu, Loratadin không có tác dụng mạnh như trong các nghiên cứu tâm thần vận động;Có sự gia tăng nồng độ của Loratadin trong huyết tương khi sử dụng đồng thời với ketoconazole, erythromycin hoặc cimetidine;Thận trọng khi sử dụng đồng thời Loratadin với các dược phẩm có tác động ức chế chuyển hóa gan cho tới khi có kết quả nghiên cứu rõ ràng, đầy đủ về tương tác thuốc;Nên ngưng dùng thuốc Loratadin khoảng 48 giờ trước khi thực hiện các xét nghiệm trên da vì các thuốc kháng histamin có thể làm mất, làm giảm những dấu hiệu của các phản ứng dương tính ngoài da.Khi được chỉ định sử dụng thuốc Tevatadin, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ về cách dùng, liều dùng, thời gian dùng thuốc. Nếu có bất kỳ vấn đề bất thường nào, bệnh nhân nên kịp thời báo cho bác sĩ để nhận được sự tư vấn phù hợp, tránh nguy cơ gặp phải những tác dụng phụ khó lường.
|
Uses of Tevatadine
Tevatadine is prepared in tablet form, with the main ingredient Loratadine. The drug is used in the treatment of allergic rhinitis and other allergic problems.
1. What effects does Tevatadine have?
1 Tevatadine pill contains 10mg Loratadine and other excipients. Loratadine is a tricyclic antihistamine. The drug has a long-lasting selective antagonistic effect on peripheral H1 receptors but has no calming effect on the central nervous system. In addition, Loratadine also has anti-itching effects and hives related to histamine. However, Loratadine has no protective or clinical effect in cases of severe histamine release such as anaphylactic shock. At the same time, Loratadine does not have a sedative effect (in contrast to the sedative side effects of first generation antihistamines). Indications for using Tevatadine: Treatment of symptoms related to allergic rhinitis: Runny nose nose, itchy nose, sneezing, itchy and burning eyes; Treatment of symptoms of chronic urticaria and other allergic skin disorders. Contraindications to using Tevatadine: Patients with hypersensitivity or allergy to one of the drug ingredients; Children under 2 years old.
2. How to use and dose of Tevatadine
How to use: Oral. Dosage: Adults and children 12 years and older: Take 1 tablet (10mg)/time/day; Children 2 - 12 years old: Weighing over 30kg: Take 10mg/day ;Weight less than 30kg: Use a dose of 5mg/day. Overdose: If you overdose on Tevatadine, the patient may experience drowsiness, headache, and rapid heart rate. According to actual records, some people have used up to a dose of 160mg but have not experienced side effects. However, in the event of an overdose, the patient should immediately receive supportive and symptomatic treatment. Treatment of overdose includes: The patient should be induced to vomit (although an overdose is also possible on its own). vomit). The most commonly used method is to induce vomiting with ipeca syrup. However, vomiting should not be induced in patients with reduced consciousness. The effects of ipeca are supported by mechanical movements, by having the patient drink 240 - 360ml of water. If the patient does not vomit within 15 minutes, ipeca should be administered again. Be careful not to inhale vomit into the respiratory tract (especially in children). After the patient vomits, use activated charcoal mixed with water to absorb the remaining medicine in the stomach; If inducing vomiting is unsuccessful or the patient has contraindications, gastric lavage should be performed. . The solution of choice for gastric lavage is physiological saline (especially in children). In adults, water can be used to wash the stomach, but as much as possible needs to be drained before another round of irrigation. Cleansing salt water will lead water into the intestinal tract by osmosis, so it also has the effect of quickly diluting substances in the intestines.
3. Side effects of Tevatadine
When using Tevatadine, patients may experience some symptoms such as: Common: Drowsiness, fatigue, headache, dry mouth, digestive disorders (nausea, gastritis), allergies (severe rash); Rare: Hair loss, abnormal liver function, anaphylactic shock, anxiety. When experiencing side effects of Tevatadine, patients should immediately notify the doctor to receive advice and consultation. about appropriate handling and response.
4. Be cautious when using Tevatadine
Some notes that patients need to remember before and while taking Tevatadine: Patients with severe liver failure should take a lower initial dose (due to reduced clearance of Loratadine). The starting dose in this group of patients is 5mg/day or 10mg/2 days; The safety and effectiveness of Loratadine in children under 2 years of age have not been confirmed. Tevatadine medicine during pregnancy. Therefore, it should only be used when the benefits of the drug outweigh the potential risks; Because Loratadine is excreted in breast milk, the risk of adverse effects of antihistamines on newborns and infants increases. so you need to stop breastfeeding or stop using Tevatadine while breastfeeding; Tevatadine can cause headaches and drowsiness so you should be careful when using it when driving or operating machinery.
5. Tevatadine drug interactions
Some drug interactions of Tevatadine include: When used concurrently with alcohol, Loratadine does not have as strong an effect as in psychomotor studies; There is an increase in Loratadine plasma concentrations when used concurrently with ketoconazole, erythromycin or cimetidine; Be cautious when using Loratadine concurrently with pharmaceuticals that inhibit liver metabolism until there are clear, complete results of drug interaction studies; Loratadine should be discontinued approximately 48 hours before performing skin tests because antihistamines can eliminate or reduce the signs of positive skin reactions. When prescribed to use Tevatadine, patients need to comply properly. Doctor's instructions on how to use, dosage, and duration of use. If there are any unusual problems, patients should promptly notify their doctor to receive appropriate advice to avoid the risk of unpredictable side effects.
|
vinmec
|
Táo bón: Nguyên nhân chính dẫn tới bệnh trĩ
Trĩ là bệnh khá phổ biến về hậu môn - trực tràng. Bệnh tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng gây ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống cũng như tâm lý bệnh nhân.
1. Táo bón đè nén trực tràng gây trĩ
Khi bị táo bón, phân bệnh nhân sẽ cứng, khô và đè nén trực tiếp lên trực tràng, từ đó khiến tĩnh mạch dưới niêm mạc trực tràng chịu áp lực lớn hơn và gây ra cản trở cho quá trình lưu thông của máu. Đặc biệt các tĩnh mạch ở trên trực tràng và các nhánh khác, máu sẽ dễ bị hồi đọng từ đó hình thành nên bệnh trĩ.Bệnh nhân táo bón, khi đi vệ sinh bao giờ cũng phải tốn rất nhiều sức rặn hơn người bình thường. Do đó, áp suất trong bụng tăng lên, hậu môn và trực tràng bị đè xuống gây cản trở cho việc tuần hoàn các tĩnh mạch và ảnh hưởng đến việc sắp xếp các huyết quản trên trực tràng. Phân cũng dễ bị nén ép làm cho tĩnh mạch dưới niêm mạc trực tràng phải mở rộng ra. Tình trạng này kéo dài tạo điều kiện thuận lợi để hình thành nên các búi trĩ.
Táo bón lâu ngày sẽ có nguy cơ gây ra bệnh trĩ
2. Trĩ càng làm tăng tình trạng táo bón
Trĩ có thể gây ra đau đớn khi đi vệ sinh. Do vậy, người bệnh sẽ sợ hãi và không dám đi vệ sinh. Vì thế, phân lưu lại trong ruột lâu hơn, từ đó góp phần gây nên bệnh táo bón hoặc khiến bệnh trở nặng hơn.Khi bị trĩ, một trong những phương pháp điều trị là phẫu thuật. Nếu khi phẫu thuật mà cắt, cửa hậu môn bị co hẹp tạo nên một sẹo cứng không thể mở rộng ra được.Hậu môn bị hẹp lại khiến cho phân rất khó lọt qua cũng là một trong những nguyên nhân gây táo bón.
3. Nên ăn gì để tránh táo bón?
Nên bổ sung các thực phẩm sau vào thực đơn hàng ngày để phòng tránh bệnh táo bón:3.1 Rau quả, thức ăn giàu chất xơĂn nhiều thực phẩm chứa chất xơ như rau cải, hoa quả,...Đặc biệt là các thực phẩm giúp nhuận tràng như rau diếp cá, rau bina, rau mùng tơi, rau đay, khoai lang,... sẽ giúp cho việc đi đại tiện dễ dàng hơn.Thịt vịt, cà tím, dưa chuột, củ sen, mướp đắng, thanh long,... là các thực phẩm tính mát, giúp búi trĩ bớt sưng và giảm đau đớn cho người bệnh.3.2 Uống nhiều nước. Uống đủ 1,5 - 2 lít nước/ngày là bí quyết quan trọng để tránh chứng táo bón. Uống các loại nước hoa quả như nước chanh, nước cam,...Trong bữa ăn hàng ngày bổ sung các món canh, súp,... Uống đủ nước là một trong những cách giúp mềm phân, tránh táo bón.3.3 Dầu olive và dầu hạt lanh. Sử dụng dầu olive và dầu hạt lanh trong mỗi bữa ăn (có thể bổ sung trong súp hoặc bất kỳ thực phẩm phù hợp) sẽ giúp cải thiện tình trạng táo bón.
Dầu hạt lanh rất có hiệu quả trong việc điều trị táo bón
3.4 Thực phẩm giàu chất sắt. Bệnh nhân rất dễ bị thiếu máu khi bị trĩ mãn tính. Do đó, hãy bổ sung chế độ ăn uống giàu sắt như hạnh nhân, mè đen, quả óc chó, mật ong, ruột già của lợn, dê, gan gà hấp, cua, cá ngừ, mận, mơ khô, nho khô, hạt hướng dương, hạt điều,...Các thực phẩm này đều rất tốt cho hệ tiêu hóa.3.5 Thay đổi thói quen sinh hoạt. Thay đổi thói quen sinh hoạt bên cạnh một chế độ ăn uống khoa học sẽ giúp bạn tránh xa bệnh trĩ.Tập thể dục, thể thao thường xuyên và hợp lý. Không lạm dụng bia, rượu. Giữ cân nặng ở mức vừa phải. Tập đi đại tiện đúng giờ. Không nên tự ý điều trị ở nhà, tránh tiền mất tật mang.
Nguyên nhân và dấu hiệu của bệnh trĩ
|
Constipation: The main cause of hemorrhoids
Hemorrhoids are a fairly common disease of the anus and rectum. Although the disease is not life-threatening, it greatly affects the patient's quality of life and psychology.
1. Constipation compresses the rectum causing hemorrhoids
When constipated, the patient's stool will be hard, dry and press directly on the rectum, thereby causing the veins under the rectal mucosa to be under greater pressure and causing obstruction to blood circulation. Especially in the veins in the rectum and other branches, blood will easily stagnate, thereby forming hemorrhoids. Constipated patients always have to push harder when going to the toilet than normal people. . Therefore, the pressure in the abdomen increases, the anus and rectum are pressed down, hindering the circulation of veins and affecting the arrangement of blood vessels in the rectum. Stools are also easily compressed, causing the veins under the right rectal mucosa to expand. This prolonged condition creates favorable conditions for the formation of hemorrhoids.
Long-term constipation can cause hemorrhoids
2. Hemorrhoids increase constipation
Hemorrhoids can cause pain when going to the bathroom. Therefore, the patient will be afraid and not dare to go to the toilet. Therefore, stool stays in the intestines longer, thereby contributing to constipation or making the disease worse. When you have hemorrhoids, one of the treatment methods is surgery. If surgery is performed, the anal opening will be narrowed, creating a hard scar that cannot be expanded. The narrowed anus makes it difficult for stool to pass through, which is also one of the causes of constipation.
3. What should you eat to avoid constipation?
You should add the following foods to your daily menu to prevent constipation: 3.1 Vegetables and foods rich in fiber Eat a lot of foods containing fiber such as vegetables, fruits,... Especially foods that are rich in fiber. laxatives such as fish mint, spinach, spinach, jute, sweet potatoes, etc. will help make defecation easier. Duck meat, eggplant, cucumber, lotus root, bitter melon, Dragon fruit,... are cooling foods that help reduce hemorrhoid swelling and reduce pain for the patient. 3.2 Drink plenty of water. Drinking enough 1.5 - 2 liters of water/day is an important secret to avoiding constipation. Drink fruit juices such as lemon juice, orange juice, etc. In daily meals, supplement soups, etc. Drinking enough water is one of the ways to help soften stools and avoid constipation.3.3 Oil olive and flaxseed oil. Using olive oil and flaxseed oil in every meal (can be added to soup or any suitable food) will help improve constipation.
Flaxseed oil is very effective in treating constipation
3.4 Foods rich in iron. Patients are very susceptible to anemia when suffering from chronic hemorrhoids. Therefore, supplement your diet with iron rich foods such as almonds, black sesame, walnuts, honey, large intestine of pigs, goats, steamed chicken liver, crab, tuna, plums, dried apricots, raisins, Sunflower seeds, cashew nuts,... These foods are all very good for the digestive system. 3.5 Change living habits. Changing your living habits in addition to a scientific diet will help you stay away from hemorrhoids. Exercise and play sports regularly and reasonably. Do not abuse beer or alcohol. Keep your weight at a moderate level. Practice defecating on time. Do not self-treat at home to avoid losing money and suffering.
Causes and signs of hemorrhoids
|
vinmec
|
Viêm túi lệ: triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị
Viêm túi lệ gây ra nhiều triệu chứng ở mắt như: đau mắt, giảm thị lực, đổ ghèn nhiều ở mắt gây ra cảm giác khó chịu,... Viêm túi lệ có thể gặp ở bất cứ ai, nguyên nhân thường do tắc nghẽn lệ đạo gây ra, cần can thiệp để thông lưu dẫn nước mắt ra ngoài nếu không có thể gây biến chứng nhãn khoa nguy hiểm.
1. Tổng quan về bệnh viêm túi lệ
Để giúp mắt luôn được phủ dịch ẩm có tác dụng làm sạch và hỗ trợ hoạt động của mắt, các tuyến lệ nằm dưới mí mắt có vai trò tiết nước mắt liên tục. Ở mỗi lần chớp mắt, tuyến lệ sẽ tiết ra một lượng nước mắt mới, phần nước mắt cũ đi kèm với bụi bẩn, dịch bẩn ở mắt sẽ chảy qua lỗ nhỏ vào túi lệ và theo ống lệ chảy ra phía sau mũi.
1.1. Viêm túi lệ là gì?
Viêm túi lệ là tình trạng viêm ở túi lệ và ống lệ- những bộ phận có vai trò chứa, dẫn nước mắt từ bề mặt nhãn cầu xuống khoang mũi. Điều này khiến nước mắt cũ cùng chứa bụi bẩn, vi khuẩn,... không dẫn lưu liên tục được xuống mũi mà tích tụ lại trong túi lệ.
Đây là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi phát triển, gây tổn thương, sưng viêm, nhiễm trùng túi lệ. Khác với các bệnh viêm ngoài mắt khác, viêm túi lệ là bệnh lý nghiêm trọng, khó can thiệp để trị viêm và thông tắc. Nhiều trường hợp viêm tuyến lệ nặng, kéo dài cần phải phẫu thuật để điều trị dứt điểm, đây là phẫu thuật tương đối khó bởi nằm ở vị trí có nhiều mạch máu và dây thần kinh.
1.2. Nhận biết triệu chứng viêm túi lệ
Tùy theo mức độ viêm túi lệ, triệu chứng mà mỗi bệnh nhân gặp phải là khác nhau, đặc điểm chung là lệ cũ tích tụ ngày càng nhiều trong túi lệ dẫn đến triệu chứng nặng dần. Một số biểu hiện bệnh thường gặp bao gồm:
Chảy nước mắt kèm theo dịch mủ hoặc không
Do dịch lệ cũ không dẫn lưu được xuống mũi mà tích tụ dần trong túi lệ, khi hết sức chứa thì nước mắt này sẽ tự chảy ra ngoài. Người bệnh sẽ thấy bị chảy nước mắt nhiều thường xuyên, đôi lúc giống như khóc nhưng không thể kiểm soát được.
Sốt
Viêm túi lệ gây sốt nhẹ đến sốt vừa, đây là triệu chứng chung của nhiễm trùng.
Triệu chứng đau, nóng, sưng đỏ khó chịu ở túi lệ
Tình trạng đau nhức, khó chịu ở mắt này thường nặng dần theo mức độ viêm túi lệ. Mức độ đau sẽ tăng lên khi bạn liếc mắt, thay đổi tầm nhìn bằng cách di chuyển tròng mắt.
Viêm túi lệ cấp tính nặng còn có thể gây triệu chứng như: áp xe túi lệ, rò dịch mủ ra ngoài da hoặc các biến chứng do tổn thương nặng ở mắt.
So với viêm túi lệ cấp tính, viêm túi lệ mạn tính thường ít gây triệu chứng nghiêm trọng và ồ ạt hơn nhưng triệu chứng bệnh kéo dài gây nhiều khó chịu. Ở người bệnh mạn tính, triệu chứng hay chảy nước mắt, nhiều gỉ mắt thường phổ biến hơn so với triệu chứng sốt hay sưng túi lệ.
1.3. Những nguyên nhân gây viêm túi lệ
Viêm túi lệ có thể gặp ở bất cứ đối tượng nào, kể cả trẻ sơ sinh hay người lớn tuổi, nguyên nhân gây bệnh cũng khá đa dạng. Với trẻ sơ sinh, nguyên nhân thường do bất thường bẩm sinh ở lệ đạo như: tắc nghẽn lệ đạo, hẹp lệ đạo,...
Ở người trưởng thành, nguyên nhân gây viêm túi lệ thường phức tạp hơn như: áp xe mũi, viêm xoang, chấn thương mắt hoặc mũi, xuất hiện khối u bên trong xoang hoặc đường mũi, xuất hiện dị vật bên trong lệ đạo, áp xe mũi,...
Những trường hợp viêm túi lệ do vi khuẩn cũng khá đa dạng, hầu hết thường gây nhiễm trùng nặng và kéo dài nếu không được điều trị tốt.
Một số yếu tố nguy cơ cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh được các nhà khoa học xác định bao gồm: viêm niêm mạc mũi, lệch vách ngăn mũi, sưng cấu trúc xương bên trong mũi, người từng làm phẫu thuật xoang hoặc mũi, mắc bệnh ung thư và suy giảm miễn dịch,...
Không phải trường hợp mắc bệnh nào cũng xác định được nguyên nhân, bác sĩ sẽ cần chẩn đoán tình trạng bệnh để điều trị nếu cần thiết.
2. Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm túi lệ
Nhuộm Fluorescein( để chẩn đoán nguyên nhân gây viêm túi lệ do tắc hẹp túi lên): bác sĩ sẽ dùng thuốc nhuộm đặc biệt nhuộm vào góc mắt của người bệnh, từ đó chỉ ra tình trạng tắc nghẽn túi lệ khi thuốc nhuộm cùng nước mắt không được đẩy xuống mũi. Vì biểu hiện bệnh của viêm túi lệ không đặc trưng, dễ nhầm lẫn với các căn bệnh về mắt khác nên bác sĩ sẽ cần làm xét nghiệm để xác định bệnh chính xác. Một số bệnh hay chẩn đoán nhầm với viêm túi lệ như u túi lệ, áp xe túi lệ, viêm kết mạc,...
Với trường hợp viêm túi lệ cấp tính, phương pháp điều trị thường là dùng thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn, từ đó điều trị nhiễm trùng. Thông thường, bệnh nhân sẽ được chỉ định dùng thuốc kháng sinh đường uống, các trường hợp nặng sẽ cần tiêm thuốc tĩnh mạch. Tốt nhất là lấy dịch từ túi lệ để nuôi cấy, tìm tác nhân gây bệnh và dùng kháng sinh theo kết quả kháng sinh đồ. Bên cạnh đó, một số loại thuốc giảm phù nề, giảm đau có thể được kê kèm tùy theo triệu chứng người bệnh mắc phải.
Với trẻ em, mắt là bộ phận nhạy cảm dễ bị tổn thương, bác sĩ sẽ day, nắn vùng góc trong mắt nơi có túi lệ, kết hợp với kháng sinh dạng thuốc nhỏ mắt để đạt hiệu quả tốt nhất. CHỉ trường hợp nặng không đáp ứng với điều trị thông thường bác sĩ mới chỉ định rửa, thông niệu đạo. Tuổi để thông lệ đạo tốt nhất là khi trẻ được 4 - 5 tuổi.
Viêm túi lệ mạn tính khó điều trị hơn, thường phải thực hiện thủ thuật thông lệ đạo, giải phóng vùng tắc và loại bỏ dịch mủ. Sau điều trị, viêm túi lệ có thể tái phát, khi đó nếu cần thiết sẽ cần cắt bỏ túi lệ để tránh viêm nhiễm sau này.
|
Dacryocystitis: symptoms, causes and treatment
Dacryocystitis causes many eye symptoms such as: eye pain, decreased vision, a lot of discharge in the eyes causing discomfort,... Dacryocystitis can occur in anyone, the cause is usually due to obstruction. Caused by lacrimal obstruction, intervention is needed to circulate the tears out, otherwise it can cause dangerous ophthalmic complications.
1. Overview of dacryocystitis
To help keep the eyes covered with moist fluid that cleans and supports eye function, the lacrimal glands located under the eyelids play a role in continuously secreting tears. With each blink, the lacrimal gland will secrete a new amount of tears. The old tears along with dirt and dirty eye fluid will flow through the small hole into the lacrimal sac and follow the tear duct to the back of the nose.
1.1. What is dacryocystitis?
Dacryocystitis is an inflammation of the lacrimal sac and lacrimal duct - parts that contain and conduct tears from the surface of the eyeball to the nasal cavity. This causes old tears containing dirt, bacteria, etc. to not drain continuously down the nose but accumulate in the tear sac.
This is a favorable condition for bacteria to grow and develop, causing damage, inflammation, and infection of the lacrimal sac. Unlike other inflammatory diseases outside the eye, dacryocystitis is a serious disease, difficult to intervene to treat inflammation and unclog. Many cases of severe, long-lasting lacrimal gland inflammation require surgery to completely treat it. This is a relatively difficult surgery because it is located in a location with many blood vessels and nerves.
1.2. Recognize the symptoms of dacryocystitis
Depending on the level of dacryocystitis, the symptoms each patient experiences are different. The common feature is that old tears accumulate more and more in the lacrimal sac, leading to gradually more severe symptoms. Some common disease symptoms include:
Tears with or without purulent discharge
Because old tear fluid cannot drain down the nose but gradually accumulates in the tear sac. When it runs out of capacity, these tears will flow out on their own. Patients will experience frequent tears, sometimes like crying but uncontrollable.
Fever
Dacryocystitis causes mild to moderate fever, which is a common symptom of infection.
Symptoms of pain, heat, swelling, redness and discomfort in the lacrimal sac
This pain and discomfort in the eyes often gradually worsens with the level of dacryocystitis. The level of pain will increase when you squint your eyes, changing your vision by moving your irises.
Severe acute dacryocystitis can also cause symptoms such as: lacrimal sac abscess, pus leakage into the skin or complications due to severe eye damage.
Compared to acute dacryocystitis, chronic dacryocystitis often causes less severe and severe symptoms, but long-term symptoms cause more discomfort. In people with chronic diseases, symptoms of watery eyes and lots of discharge from the eyes are often more common than symptoms of fever or swollen lacrimal sacs.
1.3. Causes of dacryocystitis
Dacryocystitis can occur in anyone, including infants or the elderly, and the causes of the disease are also quite diverse. For newborns, the cause is often due to congenital abnormalities in the lacrimal duct such as: lacrimal obstruction, lacrimal stenosis,...
In adults, the cause of dacryocystitis is often more complex such as: nasal abscess, sinusitis, injury to the eye or nose, tumor in the sinuses or nasal passages, foreign body in the tear duct, nasal abscess,...
Cases of bacterial dacryocystitis are also quite diverse, most often causing severe and long-lasting infections if not treated well.
Some high risk factors that increase the risk of disease identified by scientists include: inflammation of the nasal mucosa, deviation of the nasal septum, swelling of the bone structure inside the nose, people who have had sinus or nasal surgery, suffering from cancer and immunodeficiency,...
Not every case has an identifiable cause, your doctor will need to diagnose the condition to treat it if necessary.
2. Methods of diagnosis and treatment of dacryocystitis
Fluorescein staining (to diagnose the cause of dacryocystitis due to ascending sac obstruction): the doctor will use a special dye to stain the corner of the patient's eye, thereby indicating the condition of lacrimal sac obstruction when the dye mixes with water. The eyes should not be pushed down the nose. Because the symptoms of dacryocystitis are non-specific and easily confused with other eye diseases, your doctor will need to do tests to accurately determine the disease. Some diseases are often misdiagnosed with dacryocystitis such as dacryocystoma, lacrimal sac abscess, conjunctivitis,...
In cases of acute dacryocystitis, the treatment is usually antibiotics to kill the bacteria, thereby treating the infection. Normally, patients will be prescribed oral antibiotics; in severe cases, intravenous medication will be needed. It is best to take fluid from the lacrimal sac for culture, find the causative agent and use antibiotics according to the results of the antibiogram. In addition, some medications to reduce swelling and pain may be prescribed depending on the patient's symptoms.
For children, the eyes are sensitive and easily injured. The doctor will rub and massage the inner corner of the eye where the tear sac is, combined with antibiotic eye drops to achieve the best results. Only in severe cases that do not respond to conventional treatment will doctors prescribe urethral irrigation and catheterization. The best age to practice religion is when the child is 4 - 5 years old.
Chronic dacryocystitis is more difficult to treat, often requiring a surgical procedure to clear the clogged area and remove pus. After treatment, dacryocystitis may recur, then if necessary, the lacrimal sac will need to be removed to avoid future infection.
|
medlatec
|
Công dụng thuốc Fipharle-D
Thuốc Fipharle-D thuộc nhóm thuốc trong điều trị mắt, tai mũi họng với thành phần chính là Levofloxacin (Levofloxacin hemihydrate); Dexamethasone phosphate (Dexamethasone sodium phosphate). Công dụng cụ thể của thuốc như thế nào, hãy cùng tham khảo bài viết dưới đây.
1. Công dụng và chỉ định dùng thuốc Fipharle-D
Fipharle là thuốc gì? Hoạt chất Dexalevo-drop có trong thuốc được áp dụng điều trị cho những tình trạng viêm ở mắt có đáp ứng với steroid và dùng corticosteroid.Ngoài ra còn được áp dụng điều trị khi có nhiễm khuẩn, viêm kết mạc nguyên nhân từ các chủng vi khuẩn nhạy cảm với levofloxacin như:Vi khuẩn ưa khí Gram dương như các loài Corynebacterium, Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, streptococci nhóm C, F, và G, viridans streptococci hoặc Streptococcus pneumoniae;Vi khuẩn ưa khí Gram âm như Acinetobacter lwoffii, Haemophilus influenzae, Serratia marcescens.Thuốc còn được áp dụng điều trị tình trạng viêm kết mạc mi, kết mạc nhãn cầu, viêm kết mạc và bán phần trước nhãn cầu. Sử dụng steroid trong trường hợp chấp nhận những nguy cơ vốn có của thuốc để giảm sự phù nề và tình trạng viêm.Bên cạnh đó, thuốc Fipharle-D chỉ định sử dụng trong trường hợp viêm màng bồ đào trước mãn tính, tổn thương giác mạc do hóa chất, tia xạ, nhiệt hay do dị vật.Khi nguy cơ nhiễm khuẩn nông ở mắt tăng cao hoặc có sự hiện diện một số vi khuẩn nguy hiểm ở mắt thì việc chỉ định sử dụng một loại thuốc hỗn hợp có thành phần chống nhiễm trùng là điều cần thiết.Mặt khác, thuốc Fipharle-D không được phép kê đơn trong các trường hợp sau:Những người có phản ứng mẫn cảm với quinolon, dexamethason hoặc các thành phần khác trong thuốc;Người bị viêm giác mạc đuôi gai (viêm biểu mô do Herpes simplex)Người nhiễm virus khác ở giác mạc hoặc kết mạc;Người bị nấm, lao ở mắt, nhiễm trùng sinh mủ.
2. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng khuyên dùng
2.1. Liều dùng. Hai ngày đầu nhỏ từ 1- 2 giọt vào 2 bên mắt mỗi lần, các lần nhỏ cách nhau 2 giờ. Ngày nhỏ 8 lần;Từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 nhỏ từ 1- 2 giọt vào 2 bên mắt mỗi lần, các lần nhỏ cách nhau 4 giờ. Ngày nhỏ 4 lần;Khi thấy các triệu chứng có dấu hiệu thuyên giảm nên giảm tần suất nhỏ thuốc. Khuyến cáo không nên ngưng sử dụng quá sớm;Bảo quản và vệ sinh đầu nhỏ và dung dịch thuốc cẩn thận;Lưu ý không để đầu nhỏ thuốc chạm vào mí mắt, vùng xung quanh mắt hoặc bất cứ vật nào để tránh có tạp nhiễm xâm nhập;Khi nhỏ thuốc đặc biệt là ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cần lưu ý tránh việc thuốc bị hấp thụ qua niêm mạc mũi, bạn nên sử dụng ngón tay ép vào túi lệ ở góc trong của mắt trong 2 – 3 phút sau khi nhỏ thuốc ngăn cho thuốc trôi qua ống lệ vào mũi;2.2. Cách dùng. Trước khi dùng nên nó đi giọt thuốc đầu tiên sau khi mở nắp;Trong trường hợp sử dụng nhiều loại thuốc cho mắt thì các loại thuốc nên dùng cách nhau 5 phút, sản phẩm y học thuốc mỡ nên dùng sau cùng;Khi sử dụng cần làm đúng theo hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng, số lần dùng và thời gian dùng thuốc, không tự ý tăng liều hay ngưng dùng khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
3. Một số tác dụng không mong muốn của thuốc Fipharle-D
Những tác dụng phụ hay xảy ra (chiếm khoảng 1 - 3% người dùng): Giảm thị giác tạm thời, sốt, bị vướng mắt, nhức đầu, nóng mắt nhẹ, khó chịu ở mắt, viêm họng, sợ ánh sáng;Phản ứng với nguyên nhân từ steroid: tăng nhãn áp (IOP) có nguy cơ dẫn đến glaucoma; cataract dưới bao sau; tổn thương thần kinh thị giác không thường xuyên và chậm liền vết thương;Nhiễm khuẩn thứ phát đã xảy ra sau khi sử dụng một số thuốc chứa steroid và kháng sinh;Nhiễm nấm tại giác mạc dễ xảy ra sau khi sử dụng steroid dài ngày vì vậy cần xem xét khả năng nhiễm nấm trong bất kì trường hợp nào bị loét giác mạc kéo dài.
4. Những lưu ý cần đề phòng
Dexalevo- drop không tiêm dưới kết mạc hoặc không đưa trực tiếp vào tiền phòng mắt bởi Levofloxacin có trong Dexalevo- drop có nguy cơ làm mắt nhạy cảm hơn khi tiếp xúc với ánh sáng. Vì vậy khi sử dụng thuốc cần đeo kính râm và tránh ánh sáng trực tiếp, như vậy sẽ giúp giảm sự khó chịu;Đề phòng khả năng nhiễm nấm giác mạc sau khi sử dụng steroid kéo dài. Nếu xảy ra trường hợp bội nhiễm, nên tìm cách điều trị thích hợp.
5. Những trường hợp đặc biệt
Đối với phụ nữ đang mang bầu: Hiện chưa có nghiên cứu nào về độ an toàn của thuốc Fipharle-D đối với phụ nữ đang bầu do đó nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu muốn sử dụng;Phụ nữ đang cho con bú: Các thành phần của thuốc sẽ được bài tiết qua sữa mẹ nên cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong trường hợp này;Thuốc sẽ có tác dụng phụ gây giảm tầm nhìn tạm thời nên sẽ ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, chính vì vậy, không nên sử dụng trong các trường hợp này.
|
Uses of Fipharle-D medicine
Fipharle-D belongs to the group of drugs used to treat eyes, ears, nose and throat with the main ingredient Levofloxacin (Levofloxacin hemihydrate); Dexamethasone phosphate (Dexamethasone sodium phosphate). For specific uses of the drug, please refer to the article below.
1. Uses and indications for using Fipharle-D
What is Fipharle? The active ingredient Dexalevo-drop in the drug is used to treat inflammatory eye conditions that respond to steroids and corticosteroids. It is also used to treat bacterial infections and conjunctivitis caused by strains of bacteria sensitive to levofloxacin such as: Gram-positive aerobic bacteria such as Corynebacterium species, Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, group C, F, and G streptococci, viridans streptococci or Streptococcus pneumoniae; Gram-negative aerobic bacteria such as Acinetobacter lwoffii, Haemophilus influenzae, Serratia marcescens. The drug is also used to treat inflammation of the eyelid conjunctiva, bulbar conjunctiva, conjunctivitis and anterior segment of the eye. Use steroids in cases where you accept the inherent risks of the drug to reduce edema and inflammation. In addition, Fipharle-D is indicated for use in cases of chronic anterior uveitis and lesions. cornea due to chemicals, radiation, heat or foreign bodies. When the risk of superficial bacterial infection in the eye is increased or there is the presence of some dangerous bacteria in the eye, the use of a mixed drug that can Anti-infectious ingredients are essential. On the other hand, Fipharle-D is not allowed to be prescribed in the following cases: People with hypersensitivity reactions to quinolones, dexamethasone or other ingredients in the drug; People with inflammation dendritic keratosis (herpes simplex epitheliitis) People with other viral infections in the cornea or conjunctiva; People with fungus, tuberculosis in the eye, pyogenic infections.
2. Instructions for use and recommended dosage
2.1. Dosage. The first two days, apply 1-2 drops into both eyes each time, 2 hours apart. Instill 8 times a day; From day 3 to day 7, instill 1-2 drops into both eyes each time, 4 hours apart. Instill 4 times a day; When symptoms show signs of improvement, reduce the frequency of instillation. It is recommended not to stop using too early; Store and clean the dropper and drug solution carefully; Be careful not to let the dropper tip touch the eyelids, the area around the eyes or any object to avoid contamination. penetration; When instilling medication, especially in infants and young children, care should be taken to avoid the drug being absorbed through the nasal mucosa. You should use your finger to press the lacrimal sac in the inner corner of the eye for 2 - 3 minutes. minutes after instilling the medicine to prevent the medicine from passing through the tear duct into the nose; 2.2. How to use. Before using, the first drop of medicine should be applied after opening the lid; In the case of using multiple eye medicines, the medicines should be used 5 minutes apart, and ointment medical products should be used last; When using You need to strictly follow your doctor's instructions regarding dosage, frequency of use and duration of use. Do not arbitrarily increase the dose or stop taking it without your doctor's advice.
3. Some unwanted effects of Fipharle-D
Common side effects (accounting for about 1 - 3% of users): Temporary vision loss, fever, stuffy eyes, headache, mild burning eyes, eye discomfort, sore throat, photophobia; Responding to steroid causes: increased intraocular pressure (IOP) has the risk of leading to glaucoma; posterior subcapsular cataract; optic nerve damage is infrequent and wound healing is slow; Secondary infections have occurred after using some drugs containing steroids and antibiotics; Fungal infections of the cornea are more likely to occur after long-term steroid use Therefore, the possibility of fungal infection should be considered in any case of persistent corneal ulceration.
4. Notes to take precautions
Do not inject Dexalevo-drop under the conjunctiva or do not put directly into the anterior chamber of the eye because Levofloxacin contained in Dexalevo-drop has the risk of making the eyes more sensitive when exposed to light. Therefore, when using the drug, you need to wear sunglasses and avoid direct sunlight, this will help reduce discomfort; Prevent the possibility of fungal corneal infection after prolonged steroid use. If superinfection occurs, appropriate treatment should be sought.
5. Special cases
For pregnant women: There are currently no studies on the safety of Fipharle-D for pregnant women, so you should consult your doctor if you want to use it; Lactating women: The ingredients of the drug will be excreted in breast milk, so caution should be exercised when using the drug in this case; The drug will have side effects that cause temporary reduced vision, which will affect the ability to drive and operate machinery. Therefore, hooks should not be used in these cases.
|
vinmec
|
3 điều cần biết về phương pháp đo loãng xương toàn thân
Trên thực tế, có nhiều nguyên nhân khác nhau tác động tới tình trạng xương của chúng ta. Vậy làm cách nào để có thể biết được xương đang khỏe hay yếu? Việc thực hiện phương pháp đo loãng xương toàn thân sẽ giúp bạn có được đáp án cho vấn đề này. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về kỹ thuật này qua bài viết dưới đây.
1. Thế nào là đo loãng xương toàn thân? Những ai nên thực hiện?
1.1. Phương pháp đo loãng xương toàn thân là gì?
Đo loãng xương hay còn gọi đo mật độ xương (tên tiếng Anh: Bone Mineral Density – BMD) là kỹ thuật sử dụng tia X hoặc hấp thụ tia X năng lượng kép để xác định được hàm lượng canxi và khoáng chất có ở trong xương. Các khu vực thường được tiến hành đo mật độ xương đó là cột sống, hông hoặc xương ở cẳng tay.
Cũng thông qua kỹ thuật này, bệnh nhân có thể biết được bản thân có đang bị rơi vào tình trạng giảm khối lượng xương hay không. Nếu không may mắc phải tình trạng đó, xương sẽ trở nên bị giòn và dễ gãy hơn.
Qua kỹ thuật này sẽ giúp bạn biết được bản thân có đang bị giảm khối lượng xương hay không
1.2. Những trường hợp nào cần đo loãng xương toàn thân?
Có nhiều yếu tố nguy cơ gây nên tình trạng loãng xương, trong đó các nhóm đối tượng cần được tiến hành đo mật độ xương đó là:
– Phụ nữ độ tuổi sau mãn kinh và không dùng estrogen
– Nhóm người cao tuổi (phụ nữ trên 65 tuổi và nam giới trên 70 tuổi)
– Người thường xuyên uống rượu bia và hút thuốc lá
– Người có tiền sử gia đình từng bị gãy xương hông
– Người có sử dụng thuốc thuộc nhóm steroid lâu dài hoặc một số loại thuốc khác gây cản trở quá trình tái tạo xương và loãng xương
– Người mắc một số bệnh như viêm khớp dạng thấp, tiểu đường loại 1, bệnh lý về gan, thận, cường giáp hoặc cường cận giáp
– Người có chỉ số BMI thấp
Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đề nghị bệnh nhân thực hiện kiểm tra mật độ xương nếu bạn rơi vào các trường hợp như:
– Bị suy giảm chiều cao
– Người bị gãy xương
– Người thực hiện thủ thuật cấy ghép
– Nam giới đã trải qua điều trị bệnh ung thư tuyến tiền liệt
Phương pháp này có thể được thực hiện ở nhiều đối tượng
2. Tìm hiểu quy trình đo độ loãng xương
Để việc đo loãng xương có thể diễn ra nhanh chóng và đạt kết quả chính xác, bạn nên nắm rõ những thông tin cơ bản sau:
2.1. Cần chuẩn bị gì trước khi thực hiện đo loãng xương?
Bác sĩ có thể yêu cầu bạn ngừng việc cung cấp canxi trong khoảng từ 24 – 48h trước khi thực hiện đo. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ đưa ra lời khuyên cho bạn về việc không nên đeo đồ trang sức kim loại hoặc mặc quần áo có chi tiết kim loại khi thực hiện kỹ thuật này để tránh gây ảnh hưởng kết quả.
2.2. Quá trình tiến hành đo mật độ xương
Khi bước vào thực hiện việc đo loãng xương, bạn sẽ được hướng dẫn cụ thể trình tự tiến hành các bước như sau:
– Kỹ thuật viên sẽ chỉ định bạn nằm trên giường đệm của máy đo mật độ xương
– Máy đo sẽ được điều khiển di chuyển tới, lui để thực hiện việc đo lường trên các bộ phận
2.3. Sau khi đo mật độ xương
Sau hoàn tất quá trình đo, bác sĩ sẽ hẹn bạn thời gian để nhận kết quả. Phụ thuộc vào thế hệ máy, kinh nghiệm của bác sĩ đọc kết quả mà thời gian trả kết quả cho bệnh nhân sẽ diễn ra nhanh hoặc chậm. Hiện nay, với những thiết bị máy móc hiện đại thì thời gian trả kết quả đã được rút ngắn hơn rất nhiều.
2.4. Kết quả đo mật độ xương
Thông qua kỹ thuật đo mật độ xương này sẽ giúp bác sĩ xác định mật độ khoáng xương của cơ thể của bệnh nhân có đang trong tình trạng suy yếu hay không. Kết quả đo mật độ xương sẽ được so sánh với 2 chỉ số đó là: điểm T và điểm Z.
Đầu tiên, kết quả BMD của bệnh nhân được so sánh với kết quả của người từ 25 – 35 tuổi khỏe mạnh cùng giới tính và dân tộc. Độ lệch chuẩn (viết tắt: SD) chính là sự khác biệt giữa BMD của bạn với người 25 – 35 tuổi khỏe mạnh. Đây được gọi là điểm T.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh loãng xương sẽ được xác định dựa trên các mức mật độ xương như sau:
– Nếu điểm T nằm trong khoảng 1 SD (+1 hoặc -1): Chứng tỏ mật độ xương ở mức bình thường
– Nếu điểm T nằm trong khoảng từ 1 – 2,5 SD dưới trung bình (-1 đến -2,5 SD): Chửng tỏ bạn có mật độ xương thấp
– Nếu điểm T từ 2,5 SD trở lên dưới mức trung bình (tức là nhiều hơn -2,5 SD): Chứng tỏ bạn bị loãng xương
Ngoài chỉ số T, BMD của bệnh nhân còn được so sánh với mật độ xương bình thường của người khỏe mạnh cùng độ tuổi (gọi là điểm Z). Theo đó, điểm Z được Hiệp hội Đo mật độ lâm sàng quốc tế đánh giá cụ thể như sau:
– Nếu điểm Z ở trên -2.0: chứng tỏ bình thường
– Nếu điểm Z = +0.5, -0.5 hay -1.5: thường phổ biến với phụ nữ tiền mãn kinh
– Nếu điểm Z ≤ -2,0: chứng tỏ mật độ xương thấp hơn tiêu chuẩn của nhóm tuổi
Qua kỹ thuật đo mật độ xương sẽ giúp bệnh nhân xác định mật độ khoáng xương trong cơ thể
Theo lời khuyên của chuyên gia y tế, để bảo vệ sức khỏe hệ xương khớp, bạn nên tiến hành đi khám tổng quát 6-12 tháng/lần. Đặc biệt, với những người từ 40 tuổi, khi thấy có những dấu hiệu đau nhức xương, mỏi khớp hoặc dễ gặp chấn thương do va chạm nhẹ cần đi khám ngay bởi có thể đây là những dấu hiệu cho thấy bệnh đã chuyển biến nặng.
|
3 things to know about whole body osteoporosis measurement method
In fact, there are many different causes that affect the condition of our bones. So how can we know if our bones are strong or weak? Performing the whole body osteoporosis measurement method will help you get the answer to this problem. Let's learn more about this technique through the article below.
1. What is total body osteoporosis? Who should do it?
1.1. What is the method of measuring whole body osteoporosis?
Osteoporosis measurement, also known as bone density measurement (English name: Bone Mineral Density - BMD), is a technique that uses X-rays or dual-energy X-ray absorption to determine the calcium and mineral content in bones. . Common areas where bone density measurements are performed are the spine, hips or bones in the forearm.
Also through this technique, patients can know whether they are falling into a state of reduced bone mass or not. If you are unlucky enough to have that condition, your bones will become brittle and break more easily.
This technique will help you know whether you are losing bone mass or not
1.2. In what cases do we need to measure whole body osteoporosis?
There are many risk factors for osteoporosis, among which the groups of people who need to have bone density measured are:
– Women of postmenopausal age and not using estrogen
– Elderly group (women over 65 years old and men over 70 years old)
– People who regularly drink alcohol and smoke cigarettes
– People with a family history of hip fractures
– People who use steroid drugs long-term or some other drugs that interfere with bone regeneration and osteoporosis
– People with certain diseases such as rheumatoid arthritis, type 1 diabetes, liver or kidney diseases, hyperthyroidism or hyperparathyroidism
– People with low BMI
In addition, your doctor may also recommend that you undergo a bone density test if you fall into the following situations:
– Height loss
– People with broken bones
– Person performing the transplant procedure
– Men who have undergone treatment for prostate cancer
This method can be implemented in many subjects
2. Learn the process of measuring osteoporosis
To measure osteoporosis quickly and achieve accurate results, you should clearly understand the following basic information:
2.1. What preparation is needed before performing an osteoporosis test?
Your doctor may ask you to stop taking calcium for 24 - 48 hours before taking the measurement. In addition, your doctor will also advise you not to wear metal jewelry or clothes with metal details when performing this technique to avoid affecting the results.
2.2. The process of measuring bone density
When entering the osteoporosis measurement, you will be given specific instructions on the following steps:
– The technician will instruct you to lie on the cushioned bed of the bone density meter
– The measuring machine will be controlled to move back and forth to perform measurements on the parts
2.3. After measuring bone density
After completing the measurement process, your doctor will schedule a time for you to receive the results. Depending on the machine generation and the experience of the doctor reading the results, the time to return the results to the patient will be fast or slow. Currently, with modern machinery and equipment, the time to return results has been much shorter.
2.4. Bone density measurement results
Through this bone density measurement technique, it will help doctors determine whether the patient's bone mineral density is in a weakened state or not. Bone density measurement results will be compared with two indicators: T score and Z score.
First, the patient's BMD results were compared with those of healthy 25 - 35 year old people of the same sex and ethnicity. Standard deviation (abbreviation: SD) is the difference between your BMD and a healthy 25 - 35 year old person. This is called the T point.
According to the World Health Organization (WHO), osteoporosis will be determined based on the following bone density levels:
– If the T score is within 1 SD (+1 or -1): It proves that bone density is at a normal level
– If the T score is between 1 - 2.5 SD below the average (-1 to -2.5 SD): Shows that you have low bone density
– If the T-score is 2.5 SD or more below the average (ie more than -2.5 SD): Shows that you have osteoporosis
In addition to the T-score, the patient's BMD is also compared with the normal bone density of healthy people of the same age (called the Z-score). Accordingly, the Z score is specifically evaluated by the International Association of Clinical Densitometry as follows:
– If Z score is above -2.0: proves normal
– If Z score = +0.5, -0.5 or -1.5: often common in premenopausal women
– If Z score ≤ -2.0: proves that bone density is lower than the age group standard
Through bone density measurement technique, it will help patients determine bone mineral density in the body
According to the advice of medical experts, to protect the health of your bone and joint system, you should have a general examination every 6-12 months. In particular, for people over 40 years old, when you see signs of bone pain, joint fatigue or are prone to injury from light collisions, you should see a doctor immediately because these may be signs that the disease has become more serious. .
|
thucuc
|
Phình đĩa đệm đốt sống cổ có nguy hiểm không?
Các đốt sống cổ có vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng đỡ và xoay đầu một cách linh hoạt. Chính từ những hoạt động này khiến cho đốt sống cổ dễ gặp phải các tổn thương. Một trong số những tình trạng nguy hiểm có thể kể tới đó là phình đĩa đệm đốt sống cổ. Vậy căn bệnh này là gì? Nguyên nhân xuất hiện từ đâu? Và cách điều trị thế nào? Hãy xem ngay bài viết dưới đây để có thêm thông tin nhé.
1. Phình đĩa đệm đốt sống cổ là bệnh lý gì?
Đốt sống cổ có dạng hình vòng cung, nó tạo cho cột sống một ống rỗng bao xung quanh để bảo vệ các sợi dây thần kinh hình thành tủy sống. Con người có tất cả 24 đốt sống, trong đó có 7 đốt sống cổ. Trên cùng là đốt sống cổ, tiếp đó là các đốt sống ngực và dưới cùng là đốt sống thắt lưng.
Phình đĩa đệm nếu không được chú ý có thể hình thành thoát vị đĩa đệm
Giữa hai đốt sống cổ luôn có một đĩa đệm chứa gel để hạn chế xóc và giúp cột sống có thể di chuyển. Khi đĩa đệm bị phình ra và tràn khỏi vị trí của cố định ban đầu. Lúc này đĩa đệm và các dây chằng không còn gắn kết nguyên vẹn. Đó là lý do khiến người bệnh cảm thấy đau và ngứa ran ở vùng cổ thậm chí lan xuống vai, ngực, cánh tay.
Phình đĩa đệm khác so với thoát vị là tình trạng đĩa đệm bị vỡ hoàn toàn. Chỉ khi đĩa đệm phình lên và không được điều trị sẽ dẫn tới thoát vị.
2. Nguyên nhân và triệu chứng lồi đĩa đệm đốt sống cổ
Đĩa đệm của cột sống theo thời gian sẽ dần bị suy yếu và thoái hóa. Thoái hóa đĩa đệm cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến phình đĩa đệm và gây ra thoái hóa khớp đốt sống. Bên cạnh đó cũng có một số nguyên nhân khác dẫn đến phình đĩa đệm có thể kể tới như:
2.1. Nguyên nhân gây ra phình đĩa đệm đốt sống cổ
– Do tuổi tác: Những đối tượng từ ngoài 40 tuổi sẽ bắt đầu quá trình lão hóa. Quá trình này diễn ra khiến đĩa đệm dần bị suy yếu, xù xì, thô xơ và giòn hơn. Đặc biệt phần nhân giữa đĩa đệm cũng nhanh chóng bị thoát ra khỏi vị trí ban đầu và chèn ép vào cột sống dẫn đến phình đĩa đệm.
– Hoạt động sai tư thế: Thường gặp nhiều ở đối tượng nhân viên văn phòng hay người làm việc bê vác nặng thường xuyên. Các hoạt động sai tư thế diễn ra liên tục gây rất nhiều áp lực cho đĩa đệm cột sống. Từ đó làm đĩa đệm bị suy giảm chức năng và hư tổn nặng nề.
Thói quen ngồi làm việc không đúng tư thế kéo dài
– Các chấn thương do tai nạn giao thông, hay trong công việc gây ra cho cột sống cũng là nguyên nhân dẫn đến phình đĩa đệm.
– Nguyên nhân khác như: căng thẳng thường xuyên, thay đổi môi trường, lười vận động, ăn uống thiếu dưỡng chất và không khoa học, thừa cân, béo phì,…. Cũng là tác nhân thúc đẩy nhanh quá trình phình đĩa đệm.
2.2. Dấu hiệu nhận biết bệnh phình đĩa đệm đốt sống cổ
Những dấu hiệu để bạn có thể nhận biết bệnh lý này có thể kể tới như:
– Các cơn đau nhức và tê buốt xuất hiện ở vị trí cổ, vai, gáy.
– Những cơn đau có xu hướng tăng dần và lan ra cả các vùng lân cận như bả vai, cánh tay.
– Phình đĩa đệm đốt sống làm người bệnh luôn trong trạng thái mệt mỏi, khó chịu. Đặc biệt với các hoạt động: leo cầu thang, đạp xe,… dễ bị rã rời và vấp ngã.
3.Chuẩn đoán đốt sống cổ bị phình
– Chụp X-quang: Ứng dụng bức xạ sẽ phát hiện ra cấu trúc của đốt sống và đĩa đệm của từng khớp. Ngoài ra phương pháp này còn có thể tìm ra các nguyên nhân tiềm ẩn khác như: nhiễm trùng, các khối u, gãy xương.
– Chụp cộng hưởng từ: Là dạng xét nghiệm chuẩn đoán dạng hình ảnh 3D bằng cách sử dụng nam châm có lực hút mạnh và thiết bị công nghệ. Từ đó sẽ thấy tủy sống, rễ thần kinh và các vùng xung quanh có bị phình hay xuất hiện gai không.
– Chụp cắt lớp vi tính: hình ảnh sẽ được chuẩn đoán khi máy tính đọc tia X đi qua cổ.
– Chụp tủy đồ: đây là phương pháp tiêm thuốc vào đốt sống của bệnh nhân.
– Điện cơ đồ: thực hiện bằng cách đặt các kim nhỏ vào các cơ quan khác nhau và đánh giá chức năng của các dây thần kinh.
4. Mức độ nguy hiểm của bệnh lý
Các biến chứng của phình đĩa đệm đốt sống cổ có thể gây nguy hiểm và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Tình trạng đó có dấu hiệu biến chứng khi phần nhân nhầy thoát ra khỏi vòng sợi và chèn ép vào dây thần kinh tủy sống. Ngoài ra còn một số biến chứng khác:
– Thiếu máu lên não: phình đĩa đệm có thể làm chèn ép dây thần kinh và mạch máu ở cổ. Từ đó dẫn đến cản trở quá trình vận chuyển máu từ tim lên não. Điều này làm xuất hiện tình trạng thiếu máu cục bộ và gây ra các triệu chứng như: hoa mắt, chóng mặt, đau đầu. Trường hợp nặng có thể gây nhiều tổn thương nghiêm trọng cho não và hệ thần kinh.
Thiếu máu não là một biến chứng nguy hiểm của bệnh lý phình đĩa đệm cần phải chú ý
– Đau đỉnh đầu, thái dương. Dấu hiệu đau có xu hướng tăng dần khi người bệnh cử động cổ, nhất là vào buổi sáng. Tình trạng có thể xuất hiện âm ỉ hoặc theo từng cơn kèm theo buồn nôn, khó chịu.
– Rối loạn khả năng nghe: người bệnh hay có biểu hiện ù tai, và đau nhức phía bên trong tai, khiến cho việc nghe gặp khó khăn.
– Bại liệt: đây được coi là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh lý. Khi rễ thần kinh bị chèn ép kéo dài sẽ làm rối loạn chức năng vận động của cơ thể từ đó gây ra tê liệt tay chân hoặc liệt nửa người.
5. Cách phòng ngừa lồi đĩa đệm đốt sống cổ
Phình đĩa đệm đốt sống cổ được xem là dấu hiệu ban đầu của thoát vị đĩa đệm. Đây được xem là quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, nếu diễn ra cùng các bệnh lý xương khớp khác sẽ làm quá đó ngày một nhanh và gây nhiều đau đớn cho người bệnh.
Để phòng ngừa bệnh một cách hiệu quả nhất, mọi người cần chú ý xây dựng lối sống lành mạnh và khoa học:
– Thiết lập thói quen ăn uống và làm việc khoa học theo giờ giấc rõ ràng.
– Luôn cố gắng duy trì cân nặng ở mức độ phù hợp.
– Vận động nhẹ nhàng, luyện tập thường xuyên. Điều này giúp cho các dưỡng chất được đưa đến khớp một cách tốt hơn và khiến đốt sống vững chắc, linh hoạt. Các môn thể thao có thể luyện tập thường xuyên hỗ trợ xương khớp như: bơi lội, yoga, đi bộ,…
– Nên đi lại, cử động nhẹ nhàng nếu bạn phải ngồi làm việc quá lâu ở một tư thế.
Trên đây là một số
|
Is cervical disc bulge dangerous?
The cervical vertebrae play an extremely important role in supporting and rotating the head flexibly. It is from these activities that the cervical vertebrae are susceptible to injury. One of the dangerous conditions that can be mentioned is cervical disc bulge. So what is this disease? Where does the cause come from? And how to treat it? Please see the article below for more information.
1. What disease is cervical disc bulge?
The cervical vertebrae are arc-shaped, creating a hollow tube around the spine to protect the nerve fibers that form the spinal cord. Humans have a total of 24 vertebrae, including 7 cervical vertebrae. At the top are the cervical vertebrae, followed by the thoracic vertebrae and at the bottom are the lumbar vertebrae.
If left untreated, a bulging disc can form a herniated disc
Between the two cervical vertebrae there is always a gel-filled disc to limit shock and help the spine move. When the disc bulges and overflows from the original fixed position. At this time, the disc and ligaments are no longer intact. That is the reason why patients feel pain and tingling in the neck area and even spread to the shoulders, chest, and arms.
A disc bulge is different from a herniation in which the disc is completely ruptured. Only when the disc bulges and is not treated will it lead to herniation.
2. Causes and symptoms of cervical disc protrusion
Over time, the spinal discs will gradually weaken and degenerate. Disc degeneration is also one of the main causes of disc bulging and causing vertebral degeneration. Besides, there are also a number of other causes leading to bulging discs such as:
2.1. Causes of cervical disc bulging
– Due to age: People over 40 years old will begin the aging process. This process causes the disc to gradually become weaker, rougher, rougher and more brittle. In particular, the nucleus in the middle of the disc also quickly slips out of its original position and compresses the spine, leading to a bulging disc.
– Wrong posture: Common in office workers or people who carry heavy loads regularly. Continuous incorrect posture activities put a lot of pressure on the spinal discs. This causes the intervertebral disc to lose function and become severely damaged.
Prolonged habit of sitting in incorrect working posture
– Injuries caused by traffic accidents or at work to the spine are also causes of bulging discs.
– Other causes such as: frequent stress, environmental changes, lack of exercise, lack of nutrients and unscientific diet, overweight, obesity, etc. It is also a factor that accelerates the process of disc bulging.
2.2. Signs of cervical disc bulge
Signs that help you recognize this disease include:
– Pain and numbness appear in the neck, shoulders, and nape.
– The pain tends to gradually increase and spread to neighboring areas such as the shoulder and arm.
– Vertebral disc bulging makes the patient always in a state of fatigue and discomfort. Especially with activities: climbing stairs, cycling, etc., it is easy to get tired and trip.
3. Diagnosis of bulging cervical vertebrae
– X-ray: Radiation application will reveal the structure of the vertebrae and intervertebral discs of each joint. In addition, this method can also find other potential causes such as infections, tumors, and bone fractures.
– Magnetic resonance imaging: A 3D imaging diagnostic test using strong magnets and technological equipment. From there, you will see if the spinal cord, nerve roots and surrounding areas are bulging or have spines.
– Computed tomography: the image will be diagnosed when the computer reads X-rays passing through the neck.
– Myelogram: this is a method of injecting medicine into the patient's vertebrae.
– Electromyography: performed by placing small needles into different organs and evaluating the function of the nerves.
4. Danger level of the disease
Complications of cervical disc bulging can be dangerous and directly threaten the patient's life. This condition shows signs of complications when the nucleus pulposus escapes from the fibrous ring and presses on the spinal nerve. There are also some other complications:
– Ischemia to the brain: bulging discs can compress nerves and blood vessels in the neck. This leads to hindering the process of transporting blood from the heart to the brain. This causes ischemia and causes symptoms such as: dizziness, lightheadedness, and headache. Severe cases can cause serious damage to the brain and nervous system.
Cerebral ischemia is a dangerous complication of bulging disc disease that requires attention
– Pain in the top of the head and temples. Signs of pain tend to gradually increase when the patient moves their neck, especially in the morning. The condition can appear slowly or intermittently with nausea and discomfort.
– Hearing disorders: patients often have tinnitus and pain inside the ear, making hearing difficult.
– Polio: this is considered the most dangerous complication of the disease. When nerve roots are compressed for a long time, it will disrupt the body's motor function, thereby causing paralysis of the limbs or hemiplegia.
5. How to prevent cervical disc protrusion
Cervical disc bulge is considered an early sign of disc herniation. This is considered the body's natural aging process. However, if it occurs with other bone and joint diseases, it will become worse faster and cause more pain for the patient.
To prevent disease most effectively, people need to pay attention to building a healthy and scientific lifestyle:
– Establish scientific eating and working habits according to clear schedules.
– Always try to maintain weight at a suitable level.
– Move gently and exercise regularly. This helps nutrients to be delivered to the joints better and makes the vertebrae strong and flexible. Sports that can be practiced regularly to support bones and joints are: swimming, yoga, walking,...
– You should walk and move gently if you have to sit and work in one position for too long.
Above are some
|
thucuc
|
Cao huyết áp điều trị thế nào?
Cao huyết áp là căn bệnh khá phổ biến và nhiều người mắc phải hiện nay, nếu kéo dài mà không được chữa trị có thể khiến người bệnh tổn thương tim và đột quỵ. Vì thế điều trị cao huyết áp đúng cách sẽ giúp kiểm soát tình hình và ngăn ngừa tối đa nguy cơ biến chứng.
1. Tổng quan về bệnh cao huyết áp
Theo khảo sát của Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam, bệnh cao huyết áp có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến 1/4 số người trưởng thành ở Việt Nam. Với những dấu hiệu âm thầm, không rõ ràng, bệnh cao huyết áp được mệnh danh là kẻ giết người thầm lặng, có thể dẫn đến một số bệnh nguy hiểm và thậm chí gây tử vong.Huyết áp cao sẽ tác động vào thành động mạch và gây ra tình trạng xơ vữa động mạch, tổn thương các mạch máu hay các cơ quan như mắt, tim, não và thận. Việc phát hiện bệnh sớm sẽ góp phần quan trọng vào hiệu quả điều trị cao huyết áp.
Huyết áp cao sẽ tác động vào thành động mạch và gây ra tình trạng xơ vữa động mạch
Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, tăng huyết áp được phân loại cụ thể như sau:Tiền tăng huyết áp: số đo huyết áp 130/85 mm. Hg hoặc cao hơn nữa;Tăng huyết áp độ 1: số đo huyết áp 140/90 – 159/99 mm. Hg. Tăng huyết áp độ 2: số đo huyết áp 160/100 mm. Hg hoặc cao hơn nữa;Cao huyết áp cấp cứu (một tình trạng đe dọa đến tính mạng): số đo huyết áp 180/110mm. Hg hoặc cao hơn nữa.
2. Cách trị bệnh cao huyết áp
Nguyên tắc điều trị bệnh cao huyết áp là cần theo dõi huyết áp thường xuyên, điều trị đúng và đủ, lâu dài để đạt được mục tiêu điều trị là đưa huyết áp trở về mức < 140/90 mm. Hg và giảm tối đa nguy cơ tim mạch.2.1 Sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp. Một trong những cách điều trị tăng huyết áp là sử dụng thuốc, bác sĩ sẽ thăm khám và chỉ định nhiều loại thuốc khác nhau đến khi cơ thể người bệnh chấp nhận thuốc điều trị cao huyết áp phù hợp:Thuốc ức chế Beta: Có tác dụng làm giãn động mạch và giúp tim đập chậm hơn, ít gây áp lực lên tim. Hiệu quả của thuốc là làm giảm áp lực máu bơm qua động mạch ở mỗi nhịp tim và chặn một số nội tiết tố trong cơ thể khiến huyết áp tăng;Thuốc lợi niệu: Một trong những nguyên nhân gây ra bệnh cao huyết áp là do lượng muối cao và lượng chất dịch trong cơ thể bị dư thừa. Thuốc lợi niệu điều trị tăng huyết áp có tác dụng đào thải muối và lượng chất dịch dư ra ngoài cơ thể qua đường nước tiểu, giúp hạ áp lực lưu lượng máu;Thuốc ức chế men chuyển và ức chế thụ thể Angiotensin: Angiotensin là chất có tác dụng co mạch. Thuốc có tác dụng ức chế men chuyển sinh chất angiotensin ngăn không cho cơ thể sản sinh quá nhiều loại hóa chất này, nhờ đó mà giúp giảm áp lực máu và mạch máu giãn. Nhóm thuốc ức chế thụ thể Angiotensin ngăn không cho chất Angiotensin gắn vào các thụ thể của nó gây ra tác động co mạch.Thuốc chẹn Canxi: Loại thuốc điều trị tăng huyết áp này có tác dụng chặn 1 số gốc canxi thâm nhập vào cơ tim làm giảm áp lực từ tim và giảm chỉ số huyết áp;Thuốc chặn Alpha-2: Thuốc này có tác dụng giảm huyết áp và giãn mạch máu. Cơ chế của loại thuốc này là làm thay đổi xung thần kinh mà gây co mạch máu, từ đó làm thư giãn mạch máu và giúp hạ huyết áp hiệu quả.
2.2 Cách chữa cao huyết áp không dùng thuốc. Ngoài sử dụng thuốc điều trị thì người bệnh có thể áp dụng cách chữa cao huyết áp không dùng thuốc tại nhà sau:Kết hợp điều chỉnh lối sống lành mạnh;Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh với thực phẩm giàu dinh dưỡng như rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, thịt, cá và hạn chế sử dụng nhóm thực phẩm chứa nhiều đường, đồ ăn chiên xào và không thêm quá nhiều muối vào thực phẩm;Tăng cường thể dục thể thao để nâng cao sức đề kháng;Duy trì cân nặng ở mức phù hợp;Kiểm soát căng thẳng, lo âu, giữ tâm lý luôn ổn định;Hạn chế sử dụng đồ uống có cồn, cafein;Khi bị huyết áp cao, để đảm bảo an toàn và yên tâm nhất về tình trạng sức khỏe của mình, bạn nên đi khám bác sĩ tại bệnh viện có uy tín.
Làm thế nào biết chính xác có bị huyết áp cao không?
Bị huyết áp cao nên ăn gì, kiêng gì?
|
How to treat high blood pressure?
High blood pressure is a fairly common disease and many people suffer from it today. If left untreated for a long time, it can cause heart damage and stroke. Therefore, treating high blood pressure properly will help control the situation and minimize the risk of complications.
1. Overview of high blood pressure
According to a survey by the Vietnam National Heart Institute, high blood pressure can seriously affect 1/4 of adults in Vietnam. With silent, unclear signs, high blood pressure is known as the silent killer, which can lead to a number of dangerous and even fatal diseases. High blood pressure will affect the walls of the arteries. arteries and causes atherosclerosis, damage to blood vessels or organs such as the eyes, heart, brain and kidneys. Early detection of the disease will make an important contribution to the effectiveness of high blood pressure treatment.
High blood pressure will impact the artery walls and cause atherosclerosis
Depending on the severity of the disease, hypertension is specifically classified as follows: Pre-hypertension: blood pressure measurement 130/85 mm. Hg or higher; Grade 1 hypertension: blood pressure measurement 140/90 – 159/99 mm. Hg. Stage 2 hypertension: blood pressure measurement 160/100 mm. Hg or higher; Hypertension emergency (a life-threatening condition): blood pressure reading 180/110mm. Hg or higher.
2. How to treat high blood pressure
The principle of treating high blood pressure is to monitor blood pressure regularly, treat properly and sufficiently, and long-term to achieve the treatment goal of bringing blood pressure back to <140/90 mm. Hg and minimize cardiovascular risk.2.1 Use drugs to treat hypertension. One of the ways to treat hypertension is to use medication. The doctor will examine and prescribe many different medications until the patient's body accepts the appropriate high blood pressure medication: Beta blockers: Yes It dilates the arteries and helps the heart beat more slowly, putting less pressure on the heart. The effect of the drug is to reduce the pressure of blood pumped through the arteries at each heartbeat and block some hormones in the body that cause blood pressure to increase; Diuretics: One of the causes of high blood pressure is due to high salt levels and excess body fluids. Diuretics to treat hypertension have the effect of eliminating salt and excess fluid from the body through urine, helping to reduce blood flow pressure; ACE inhibitors and Angiotensin receptor blockers: Angiotensin is substance with vasoconstrictor effect. The drug inhibits angiotensin-converting enzyme, preventing the body from producing too much of this chemical, thereby helping to reduce blood pressure and dilate blood vessels. Angiotensin receptor blockers prevent Angiotensin from attaching to its receptors, causing vasoconstriction. Calcium blockers: This type of antihypertensive drug works to block some calcium radicals from entering the body. heart reduces pressure from the heart and reduces blood pressure readings; Alpha-2 blockers: This medicine reduces blood pressure and dilates blood vessels. The mechanism of this drug is to change nerve impulses that cause blood vessel constriction, thereby relaxing blood vessels and helping to effectively lower blood pressure.
2.2 How to treat high blood pressure without using drugs. In addition to using medication, patients can apply the following non-medicated home remedies for high blood pressure: Combine healthy lifestyle adjustments; Build a healthy diet with nutritious foods such as vegetables. tubers, fruits, whole grains, meat, fish and limit the use of foods high in sugar, fried foods and do not add too much salt to food; Increase physical exercise to improve immunity. resistance; Maintain a suitable weight; Control stress, anxiety, keep a stable mentality; Limit the use of alcoholic beverages and caffeine; When you have high blood pressure, to ensure safety and peace of mind. If you are most concerned about your health condition, you should see a doctor at a reputable hospital.
How do you know exactly if you have high blood pressure?
What should you eat and avoid if you have high blood pressure?
|
vinmec
|
Nguyên nhân và các phương pháp điều trị vô sinh nữ
Đối với phụ nữ, khi lập gia đình có được những đứa con là niềm hạnh phúc lớn nhất. Tuy nhiên, nhiều người lại mất đi khả năng làm mẹ do mắc căn bệnh vô sinh. Vậy vô sinh có chữa được không? Có những phương pháp nào điều trị vô sinh nữ nào và điều trị vô sinh ở đâu tốt nhất? Tất cả các thông tin bạn cần sẽ được cung cấp trong bài viết sau đây!
1. Các nguyên nhân gây vô sinh ở nữ
Theo nghiên cứu của các chuyên gia cho biết, trong số những cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn thì thường nam giới mắc căn bệnh này chiếm phần trăm cao hơn nữ giới, ở người vợ thường chỉ chiếm tỷ lệ khoảng 30%. Vì thế, trước khi đi vào tìm hiểu các phương pháp điều trị vô sinh nữ, chúng ta cần nắm bắt được nguyên nhân gây bệnh để lựa chọn cho mình phương pháp phù hợp.
Vấn đề về các bệnh lý ở nữ giới
Các nguyên nhân có thể gây ra vô sinh ở nữ giới, chủ yếu là do những vấn đề như bộ phận sinh sản bị tổn thương hay có những dị tật bẩm sinh, bất thường gây ra gồm: Các bệnh về buồng trứng, u nang buồng trứng, tử cung bị dị tật, u xơ cổ tử cung,... gây ảnh hưởng đến chức năng sinh sản, giảm tỷ lệ có bầu ở nữ giới.
Vấn đề ảnh hưởng đến tâm lý
Thời kỳ hiện đại hóa, phụ nữ cũng phải chịu những áp lực trong cuộc sống và công việc không thua kém gì nam giới. Việc bị căng thẳng về mặt tâm lý sẽ gây ra rối loạn nội tiết tố nữ, khiến kinh nguyệt không đều, rất dễ khiến ảnh hưởng đến chuyện sinh sản sau này.
Vấn đề về tuổi tác
Số lượng trứng ở nữ giới là có hạn, buồng trứng chỉ có chức năng nuôi dưỡng trứng đến khi nó trưởng thành và rụng, không có nhiệm vụ phải sản sinh thêm trứng và số lượng trứng sẽ ngày một giảm đi. Chính vì lý do đó, nếu quá 35 tuổi phụ nữ rất khó có thể thụ thai và mang bầu.
Một số nguyên nhân khác
Nữ giới khi bị một số bệnh về tuyến mật và tuyến thượng thận sẽ có nguy cơ cao dẫn đến vô sinh. Một vài lý do tác động bên ngoài do nữ giới lạm dụng thuốc tránh thai quá nhiều, hay đặt vòng tránh thai gây viêm nhiễm và dùng những chất kích thích có hại sẽ dẫn đến việc không thể mang thai được nữa.
2. Những cách điều trị vô sinh nữ phổ biến
Hiện nay đã có rất nhiều phương pháp điều trị vô sinh nữ, dựa vào nguồn gốc gây bệnh mà có những cách điều trị phù hợp. Tuy nhiên, nó lại là nguyên nhân dẫn đến đổ vỡ hạnh phúc gia đình và là nỗi lo lớn của các bà mẹ khi không thể mang thai. Dưới đây là một số phương pháp điều trị vô sinh phổ biến hiện nay:
Dùng thuốc điều trị các bệnh lý gây vô sinh
Khi nữ giới có những triệu chứng về bệnh vô sinh, trước khi tìm biện pháp chữa trị. Cần đi thăm khá sức khỏe để tìm hiểu nguyên nhân tại sao, mới có thể chữa khỏi. Cách điều trị vô sinh nữ với phương pháp dùng thuốc trong trường hợp, nữ giới bị rối loạn nội tiết tố nữ, cần dùng các loại thuốc cân bằng hormone để hỗ trợ việc mang thai hiệu quả.
Phẫu thuật
Cách điều trị vô sinh nữ với phương pháp phẫu thuật khá phổ biến hiện nay. Thường với những người mắc các căn bệnh như: u nang buồng trứng, u xơ tử cung,... và các bệnh làm tổn thương tới các thực thể liên quan đến chức năng sinh sản. Khi thực hiện phương pháp này, tỷ lệ chữa vô sinh ở nữ giới sẽ được khắc phục, tương đương với số phẫu thuật lên đến 90%
Điều trị vô sinh nữ bằng phương pháp IVF
Với phương pháp điều trị vô sinh nữ này, trước khi thực hiện thì nữ giới cần uống thuốc để kích thích trứng phát triển. Khi nó đã chín các bác sĩ sẽ tách lấy trứng, đem đi thụ tinh trong ống nghiệm, sau đó sẽ đưa nó trở lại buồng tử cung của người mẹ. Với cách thụ tinh này, khả năng cao người mẹ còn có thể sinh đôi hoặc sinh ba.
Điều trị vô sinh ở nữ bằng cách siêu âm canh trứng
Đây cũng được coi là một cách có thể giúp hỗ trợ điều trị vô sinh ở nữ, phương pháp này giúp theo dõi và dự đoán ngày trứng rụng. Thường thì siêu âm canh trứng sẽ được áp dụng cho những trường hợp các cặp vợ chồng vô sinh - hiếm muộn. Việc siêu âm và kiểm tra theo dõi trứng để sinh hoạt tự nhiên, còn có thể kết hợp với phương pháp thụ tinh nhân tạo IVF dùng thuốc kích trứng sẽ mang lại hiệu quả tối đa.
Điều trị vô sinh ở nữ bằng phương pháp IUI
Đây là phương pháp chủ yếu dành cho các cặp vợ chồng vô sinh - hiếm muộn, bằng cách lấy tinh trùng của người chồng bơm trực tiếp vào buồng tử cung của người vợ. Nó được coi là một trong những biện pháp chữa vô sinh ở nữ có tỷ lệ thành công cao và được nhiều người lựa chọn. Việc thụ tinh nhân tạo bằng IUI còn có thể lựa chọn ra những tinh trùng khỏe mạnh nhất, đồng thời làm tăng số lượng nang noãn giúp việc thụ thai có kết quả cao.
Điều trị vô sinh nữ bằng phương pháp IVM
Phương pháp IVM điều trị vô sinh nữ cũng gần giống như phương pháp IVF, chỉ khác ở chỗ là không cần sử dụng thuốc để giúp kích thích trứng rụng. Mà thay vào đó, các bác sĩ sẽ trực tiếp thực hiện việc tách trứng từ nang ra, sau đó nuôi dưỡng trứng đến khi nó trưởng thành rồi mới tiến hành việc thụ tinh. Sau khi hoàn thành trứng lại được đưa trở về buồng tử cung, để quá trình mang thai được diễn ra như bình thường.
3. Điều trị vô sinh ở đâu tốt nhất?
Việc điều trị vô sinh nữ hiện nay tuy không còn quá nghiêm trọng, nhưng việc xác định được nguyên nhân dẫn đến vô sinh cũng như phương pháp điều trị đều cần đến các trang thiết bị hiện đại và tiên tiến. Nhưng
điều trị vô sinh ở đâu tốt nhất?
|
Causes and treatments of female infertility
For women, getting married and having children is the greatest happiness. However, many people lose the ability to become mothers due to infertility. So can infertility be cured? What methods are there to treat female infertility and where is the best place to treat infertility? All the information you need will be provided in the following article!
1. Causes of infertility in women
According to research by experts, among infertile couples, the percentage of men suffering from this disease is usually higher than that of women, while the wife usually only accounts for about 30%. Therefore, before learning about female infertility treatment methods, we need to understand the cause of the disease to choose the appropriate method.
Problems with diseases in women
Causes that can cause infertility in women, mainly due to problems such as damaged reproductive organs or congenital defects, abnormalities include: Ovarian diseases, cysts Malformed ovaries, uterus, cervical fibroids, etc. affect reproductive function, reducing pregnancy rates in women.
The problem affects psychology
During the modernization period, women are also subjected to pressures in life and work that are no less than men. Psychological stress will cause female hormone disorders, causing irregular menstruation, which can easily affect future fertility.
Age problem
The number of eggs in women is limited, the ovaries only have the function of nurturing eggs until they mature and are ovulated. They are not responsible for producing more eggs and the number of eggs will gradually decrease. For that reason, if women are over 35 years old, it is very difficult to conceive and become pregnant.
Some other reasons
Women with certain diseases of the bile and adrenal glands are at high risk of infertility. Some external reasons include women overusing birth control pills, using IUDs that cause infection, and using harmful stimulants that will lead to the inability to get pregnant.
2. Common ways to treat female infertility
Currently, there are many methods of treating female infertility, depending on the cause of the disease, there are appropriate treatments. However, it is the cause of broken family happiness and is a big worry for mothers who cannot get pregnant. Below are some popular infertility treatments today:
Using medications to treat diseases that cause infertility
When women have symptoms of infertility, before seeking treatment. It is necessary to have a health check-up to find out the cause so that it can be cured. How to treat female infertility with medication: In cases where women have female hormone disorders, they need to use hormone-balancing drugs to support effective pregnancy.
Surgery
Surgical treatment of female infertility is quite popular today. Usually for people with diseases such as ovarian cysts, uterine fibroids,... and diseases that damage entities related to reproductive function. When implementing this method, the rate of infertility in women will be overcome, equivalent to up to 90% of surgeries.
Treatment of female infertility using IVF method
With this female infertility treatment method, before the procedure, women need to take medication to stimulate egg development. When it is ripe, doctors will extract the egg, fertilize it in vitro, and then return it to the mother's uterus. With this method of fertilization, there is a high possibility that the mother can give birth to twins or triplets.
Treatment of female infertility with egg cell ultrasound
This is also considered a way to help support infertility treatment in women. This method helps monitor and predict ovulation day. Usually, egg soup ultrasound will be applied to cases of infertile couples. Ultrasound and examination to monitor eggs for natural reproduction can also be combined with IVF artificial insemination using ovulation stimulation drugs to bring maximum effectiveness.
Treatment of female infertility using IUI method
This method is mainly for infertile couples, by taking the husband's sperm and injecting it directly into the wife's uterus. It is considered one of the treatments for female infertility with a high success rate and is chosen by many people. Artificial insemination using IUI can also select the healthiest sperm and increase the number of ovarian follicles, helping to achieve high conception results.
Treatment of female infertility using IVM method
The IVM method of treating female infertility is almost the same as the IVF method, the only difference is that there is no need to use medication to help stimulate ovulation. Instead, doctors will directly separate the egg from the follicle, then nurture the egg until it matures before fertilizing it. After completion, the egg is returned to the uterus so that the pregnancy can proceed as normal.
3. Where is the best place to treat infertility?
Although the treatment of female infertility today is no longer too serious, determining the cause of infertility as well as treatment methods require modern and advanced equipment. But
Where is the best place to treat infertility?
|
medlatec
|
Nhiễm virus viêm gan E - những vấn đề cần lưu ý
Nhiễm virus viêm gan E tuy không phải là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến nhưng nó lại có khả năng làm tổn thương gan nhanh chóng, có thể gây ra nhiều hệ lụy xấu cho sức khỏe. Vậy hệ lụy xấu là gì, làm sao để nhận biết và xử lý với căn bệnh này, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp băn khoăn ấy.
1. Virus viêm gan E là gì, có lây truyền không
Virus viêm gan E (HEV) là tác nhân gây ra bệnh viêm gan E - một bệnh lý truyền nhiễm cấp tính được tìm thấy vào năm 1955 trong một đợt đại dịch ở New Delhi, thuộc Ấn Độ. Virus này chủ yếu lây qua đường phân và miệng. Nó được đào thải qua đường phân của người hay động vật nhiễm bệnh rồi qua đường ăn uống chứa mầm bệnh không được nấu chín để xâm nhập vào cơ thể và lây sang người khác.
Các con đường khác cũng có thể làm lây nhiễm virus viêm gan E gồm:
- Ăn thịt sống hoặc sản phẩm làm từ thịt sống.
- Máu hay chế phẩm máu của người bị viêm gan E truyền cho người khác.
- Mẹ truyền cho con trong thai kỳ.
2. Mức độ nguy hiểm và cách thức nhận biết nhiễm virus viêm gan E
2.1. Sự nguy hiểm do virus viêm gan E gây ra
Virus viêm gan E có thể gây ra những bệnh lý nguy hiểm như:
- Viêm gan E cấp
Hầu hết các trường hợp nhiễm virus viêm gan E không có triệu chứng đặc biệt và tự khỏi trong khoảng 4 - 6 tuần. Những trường hợp khác có thời gian ủ bệnh khoảng 15 - 60 ngày và có triệu chứng sau khoảng 40 ngày phơi nhiễm như: mệt mỏi, sốt, cơ khớp đau mỏi, chán ăn, buồn nôn, bị nôn.
Một số ít trường hợp bị viêm gan E cấp có triệu chứng vàng mắt, vàng da, đi ngoài phân màu màu, nước tiểu sẫm màu, da ngứa. Tuy tỷ lệ rất ít nhưng vẫn có trường hợp bị tiến triển nặng gây suy gan cấp. Đặc biệt, thai phụ bị viêm gan E có thể tỷ lệ tử vong khoảng 10 - 30%. Những người mắc bệnh gan mạn tính từ trước hoặc người đã ghép tạng đang phải điều trị thuốc ức chế miễn dịch thì nhiễm virus viêm gan E có thể thúc đẩy tiến triển suy gan, gây gan mất bù và dẫn đến tử vong.
- Viêm gan E mạn tính
Các trường hợp tiến triển viêm gan E cấp tính thành mạn tính chủ yếu xảy ra ở bệnh nhân được ghép tạng đặc, người phải điều trị thuốc ức chế miễn dịch.
- Có biểu hiện khác ngoài gan:
+ Biến chứng thần kinh: liệt dây VII ngoại biên, viêm não màng não cấp, bệnh teo cơ thần kinh, viêm tủy ngang cấp tính,...
+ Giảm sản tủy, huyết tán, giảm tiểu cầu,...
+ Viêm tụy cấp tính có liên quan đến HEV.
+ Bệnh lý rối loạn miễn dịch có liên quan tới nhiễm HEV như: viêm cầu thận, viêm mao mạch dị ứng, hội chứng cryoglobulin niệu,...
2.2. Cách thức nhận biết bị nhiễm virus viêm gan E
Tùy vào mức độ nhiễm virus viêm gan E mà người bệnh có thể có những dấu hiệu sau:
- Với trường hợp bị nhiễm trùng cấp tính
+ Da hoặc tròng mắt có màu vàng.
+ Buồn nôn, nôn khan.
+ Mệt mỏi.
+ Đau bụng nhiều ở phần bụng trên gan.
+ Nước tiểu sẫm màu.
+ Phân màu đất sét.
Hầu hết các trường hợp bị nhiễm virus viêm gan E cấp tính không có dấu hiệu ở giai đoạn ủ bệnh.
- Với trường hợp bị nhiễm trùng mạn tính
Đây là trường hợp ít khi xảy ra nhưng nếu người bệnh bị suy yếu hệ thống miễn dịch hoặc ghép nội tạng thì virus viêm gan E có thể gây ra một số dấu hiệu nghiêm trọng như: xơ gan, suy gan tối cấp.
3. Làm cách nào để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa viêm gan E
3.1. Cách thức chẩn đoán
Về cơ bản thì virus viêm gan E không gây ra triệu chứng lâm sàng đặc hiệu nên rất dễ nhầm lẫn với các trường hợp viêm gan virus khác. Do đó, việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào xét nghiệm kháng thể kháng HEV-Ig
M trong huyết thanh và HEV ARN trong phân hoặc máu.
3.2. Phương pháp điều trị
Mục đích chính của việc điều trị viêm gan E là điều trị là loại bỏ virus ra khỏi cơ thể. Những trường hợp có hệ thống miễn dịch bình thường thì bệnh có thể tự khỏi mà không cần điều trị. Đối với những trường hợp này bác sĩ sẽ tư vấn liệu pháp hỗ trợ như: bổ sung đủ nước cho cơ thể, không uống rượu bia, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, có chế độ nghỉ ngơi khoa học.
Với những trường hợp bị virus viêm gan E mạn tính, bác sĩ có thể cân nhắc dùng thuốc kháng virus. Người bệnh bắt buộc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ về việc dùng thuốc thì mới đạt được hiệu quả và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Ngoài ra, bị viêm gan E mạn tính còn có thể áp dụng liệu pháp kìm hãm miễn dịch nhưng ảnh hưởng của thuốc ức chế miễn dịch tới bệnh lý này vẫn chưa được nghiên cứu kỹ. Theo đó, ở một số người được ghép tạng rắn, bằng cách giảm tạm thời mức độ kìm hãm miễn dịch có thể đào thải hoàn toàn virus ra khỏi cơ thể.
3.3. Biện pháp phòng ngừa virus viêm gan E
Như đã nói ở trên, virus viêm gan E có thể gây ra nhiễm trùng cấp tính và dẫn đến viêm gan. Để phòng ngừa tình trạng này, tốt nhất nên thực hiện các biện pháp sau:
- Tránh tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm hoặc các loại thực phẩm chưa được nấu chín.
- Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, thường xuyên rửa tay bằng dung dịch diệt khuẩn.
Về cơ bản, đến nay vẫn chưa có thuốc đặc trị virus viêm gan E. Hầu hết các trường hợp điều trị bệnh được thực hiện bằng cách sử dụng thuốc ức chế virus phát triển kết hợp với việc nghỉ ngơi hợp lý và ăn uống đủ chất để
kích thích cơ thể tăng sản sinh kháng thể chống lại sự tấn công của virus. Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, không được tự ý dùng thuốc không có chỉ định hay bỏ ngang phác đồ điều trị.
|
Hepatitis E virus infection - issues to pay attention to
Although hepatitis E virus infection is not a common infectious disease, it has the ability to quickly damage the liver, which can cause many negative health consequences. So what are the bad consequences, how to recognize and deal with this disease? The article below will help you answer that question.
1. What is hepatitis E virus, is it transmitted?
Hepatitis E virus (HEV) is the causative agent of hepatitis E - an acute infectious disease found in 1955 during an epidemic in New Delhi, India. This virus is mainly transmitted through fecal and oral routes. It is excreted through the feces of infected people or animals and then through food containing uncooked pathogens to enter the body and spread to others.
Other ways that hepatitis E virus infection can occur include:
- Eat raw meat or products made from raw meat.
- Blood or blood products from a person with hepatitis E are transmitted to others.
- Mother passes it on to child during pregnancy.
2. Danger level and how to recognize hepatitis E virus infection
2.1. The danger caused by the hepatitis E virus
Hepatitis E virus can cause dangerous diseases such as:
- Acute hepatitis E
Most cases of hepatitis E virus infection have no special symptoms and clear up on their own in about 4-6 weeks. Other cases have an incubation period of about 15 - 60 days and have symptoms after about 40 days of exposure such as: fatigue, fever, muscle and joint pain, loss of appetite, nausea, vomiting.
A few cases of acute hepatitis E have symptoms of yellow eyes, jaundice, colored stools, dark urine, and itchy skin. Although the rate is very low, there are still cases of severe progression causing acute liver failure. In particular, pregnant women with hepatitis E can have a mortality rate of about 10 - 30%. In people with pre-existing chronic liver disease or organ transplant recipients who are being treated with immunosuppressive drugs, hepatitis E virus infection can accelerate the progression of liver failure, causing liver decompensation and death.
- Chronic hepatitis E
Cases of progression of acute hepatitis E to chronic mainly occur in solid organ transplant patients who must be treated with immunosuppressive drugs.
- There are other manifestations outside the liver:
+ Neurological complications: peripheral nerve VII paralysis, acute meningoencephalitis, neuromuscular atrophy, acute transverse myelitis,...
+ Bone marrow hypoplasia, hemolysis, thrombocytopenia,...
+ Acute pancreatitis associated with HEV.
+ Immune disorders related to HEV infection such as: glomerulonephritis, allergic capillaritis, cryoglobulinuria syndrome,...
2.2. How to recognize hepatitis E virus infection
Depending on the level of hepatitis E virus infection, the patient may have the following signs:
- In case of acute infection
+ Yellow skin or irises.
+ Nausea, vomiting.
+ Fatigue.
+ Severe abdominal pain in the abdomen above the liver.
+ Dark urine.
+ Clay color fertilizer.
Most cases of acute hepatitis E virus infection have no signs during the incubation period.
- In case of chronic infection
This is a rare case, but if the patient has a weakened immune system or has an organ transplant, the hepatitis E virus can cause some serious signs such as cirrhosis and fulminant liver failure.
3. How to diagnose, treat and prevent hepatitis E
3.1. Method of diagnosis
Basically, hepatitis E virus does not cause specific clinical symptoms, so it is easy to confuse with other cases of viral hepatitis. Therefore, the diagnosis of the disease is mainly based on anti-HEV-Ig antibody testing
M in serum and HEV RNA in stool or blood.
3.2. Treatments
The main purpose of hepatitis E treatment is to eliminate the virus from the body. In cases with a normal immune system, the disease can go away on its own without treatment. For these cases, the doctor will advise supportive therapy such as: supplementing the body with enough water, not drinking alcohol, eating a nutritious diet, and having a scientific rest regime.
In cases of chronic hepatitis E virus, doctors may consider using antiviral drugs. Patients are required to follow the doctor's instructions on taking medication to achieve effectiveness and ensure health safety.
In addition, people with chronic hepatitis E can also apply immunosuppressive therapy, but the effects of immunosuppressive drugs on this disease have not been thoroughly researched. Accordingly, in some people receiving solid organ transplants, by temporarily reducing the level of immunosuppression, the virus can be completely eliminated from the body.
3.3. Measures to prevent hepatitis E virus
As mentioned above, hepatitis E virus can cause acute infection and lead to hepatitis. To prevent this condition, it is best to take the following measures:
- Avoid contact with contaminated water or undercooked foods.
- Keep personal hygiene clean, regularly wash hands with antibacterial solution.
Basically, up to now there is still no specific medicine to treat hepatitis E virus. Most cases of treatment of the disease are done by using drugs to inhibit virus growth combined with reasonable rest and adequate nutrition. substance to
Stimulates the body to increase the production of antibodies against virus attacks. Patients need to strictly follow the specialist's instructions and are not allowed to use medication without a prescription or skip the treatment regimen.
|
medlatec
|
Một số kiến thức cơ bản về hẹp ống sống thắt lưng
Hẹp ống sống là tình trạng có thể gây đau, tê hoặc ngứa ran ở lưng, có thể lan xuống chân. Để hiểu thêm về chứng hẹp ống sống và cơ chế gây ra các triệu chứng, hãy theo dõi nội dung trong bài viết dưới đây.
1.Hẹp ống sống là gì?
Hẹp ống sống là một tình trạng có thể gây đau, tê hoặc ngứa ran ở lưng, có thể lan xuống chân. Để hiểu thêm về chứng hẹp ống sống và cơ chế gây ra các triệu chứng, trước hết bạn cần có một số kiến thức về lưng và cột sống.Lưng có cấu tạo như sau (hình 1):Đốt sống: Là một chồng các đốt xương xếp lên nhau giống như một chồng các đồng xu. Mỗi đốt xương sống này có một lỗ ở trung tâm. Khi xếp chồng lên nhau, các xương tạo thành một ống rỗng (gọi là ống sống) bảo vệ tủy sống.Tủy sống và các dây thần kinh: Tủy sống là “đường cao tốc” của các dây thần kinh, kết nối não với phần còn lại của cơ thể. Nó chạy qua các đốt sống. Các dây thần kinh phân nhánh từ tủy sống và đi vào giữa các đốt sống. Từ đó, chúng kết nối với tay, chân và các cơ quan. (Đây là lý do tại sao các vấn đề ở lưng có thể gây ra đau chân hoặc các vấn đề về bàng quang.)Đĩa đệm: Các sụn đĩa đệm nằm giữa mỗi đốt sống để thêm đệm và cho phép chuyển động.Cơ, gân và dây chằng: Cơ, gân và dây chằng được gọi chung là "mô mềm" của lưng. Các mô mềm này hỗ trợ lưng và giúp giữ các bộ phận khác lại với nhau.Hẹp ống sống là tình trạng thu hẹp ống sống hoặc khoảng trống giữa các đốt sống nơi các dây thần kinh cột sống đi qua. Sự thu hẹp này thường do viêm khớp hoặc chấn thương, và có thể gây ra các triệu chứng bởi những nguyên nhân khác nhau.Các đốt sống có thể tạo nên các gai xương, còn gọi là gai đốt sống. Những gai đốt sống này có thể chèn ép tủy sống hoặc các dây thần kinh đi ra từ tủy sống.Các đĩa đệm có thể co nhỏ lại và làm giảm khoảng cách giữa các đốt sống. Hậu quả là các dây thần kinh đi qua giữa các đốt sống có thể bị chèn ép.Bài viết này sẽ chỉ thảo luận về bệnh hẹp ống sống ở thắt lưng. Đây được gọi là "hẹp ống sống thắt lưng." Các phần khác của lưng cũng có thể bị hẹp ống sống.
2.Các triệu chứng của bệnh hẹp ống sống thắt lưng là gì?
Hẹp ống sống không phải lúc nào cũng có triệu chứng. Nhưng khi có biểu hiện, các triệu chứng phổ biến nhất là đau lưng, ngứa ran hoặc tê lan xuống chân. Các triệu chứng này thường xuất hiện cả 2 chân, nhưng cũng có thể nặng hơn ở một chân. Hẹp ống sống nặng có thể gây yếu chân hoặc rối loạn đại tiện và tiểu tiện. Các triệu chứng thường nặng hơn khi người bệnh đi bộ hoặc đứng thẳng và thông thường, sẽ thuyên giảm nếu chúng ta ngồi xuống hoặc cúi người về phía trước ở thắt lưng, chẳng hạn như khi khom người đẩy xe hàng ở siêu thị.
Hình ảnh giải phẫu lưng
3.Có xét nghiệm nào cho bệnh hẹp ống sống không?
Câu trả lời là “có”. Các phương pháp chẩn đoánh hình ảnh như chụp X-quang, MRI hoặc CT, có thể cho thấy những bất thường ở lưng. Các xét nghiệm này cho biết ta có bị gai đốt sống hoặc những biến đổi khác gây hẹp ống sống hay không.Trong một số trường hợp, bác sĩ cũng chỉ định "đo điện cơ" hoặc "đo tốc độ dẫn truyền thần kinh". Các phương pháp này cho phép đánh giá khả năng dẫn truyền tín hiệu điện qua các dây thần kinh xuất phát từ cột sống và sự dẫn truyền từ cột sống đến các cơ.
4.Trường hợp nào nên gặp bác sĩ ?
Hãy đi thăm khám bác sĩ nếu bạn có các biểu hiện:Đau lưng hoặc chân nghiêm trọng đến mức bạn không thể tìm được tư thế thoải máiĐau lưng hoặc chân, kèm triệu chứng mới - rối loạn đại tiện, tiểu tiện.Đau lưng hoặc chân, kèm triệu chứng mới - tê hoặc yếu chân. Dấu hiệu “bàn chân đổ”, khó khăn khi nhấc bàn chân lên, chẳng hạn như khi đang đi bộĐau lưng hoặc chân kèm theo sốt hoặc các triệu chứng khác khiến bạn lo lắng.
5.Điều trị hẹp ống sống như thế nào?
Một số ít người cần phải phẫu thuật để điều trị chứng hẹp ống sống. Tuy nhiên, hầu hết mọi người sẽ cải thiện triệu chứng với các phương pháp điều trị đơn giản, chẳng hạn như:Thuốc giảm đau mà bạn có thể tự mua mà không cần đơn thuốc Nếu những loại thuốc này không hiệu quả, bác sĩ và y tá có thể kê đơn thuốc giảm đau mạnh hơn.Thuốc làm giãn cơ (gọi là thuốc giãn cơ)Tiêm thuốc làm tê lưng hoặc giảm viêm. Vật lý trị liệu hướng dẫn các bài tập đặc biệt và kéo căng để cải thiện sức lực và độ dẻo dai của bạn. Nắn cột sống, là khi các nhà vật lý trị liệu hoặc chuyên gia nắn khớp thực hiện các thao tác di chuyển hoặc "điều chỉnh" các khớp ở lưng của bạn. Châm cứu, là khi các thầy thuốc y học cổ truyền đưa những chiếc kim cực nhỏ vào cơ thể bạn để chặn tín hiệu đau.Mát xa
6.Làm thế nào để biết liệu phẫu thuật là chỉ định phù hợp đối với tôi?
Bác sĩ sẽ cho bạn biết liệu phẫu thuật có thể cải thiện tình trạng của bạn hay không. Bạn và bác sĩ có thể cùng nhau thảo luận để quyết định xem phẫu thuật có phù hợp với mình không. Phẫu thuật có thể giúp làm giảm các triệu chứng, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết. Mọi người thường có thể tìm được cách để đối phó với các triệu chứng của họ mà không cần đến phẫu thuật.Phẫu thuật để điều trị chứng hẹp ống sống bao gồm việc bộc lộ cột sống và cắt bỏ các mảnh xương chèn ép tủy sống hoặc các dây thần kinh. Trong một số trường hợp, bác sĩ phẫu thuật cho những bệnh nhân bị hẹp ống sống cũng sẽ quyết định ghép 2 đốt sống lại với nhau. Đây được gọi là thủ thuật làm cứng đốt sống. Thủ thuật này thường chỉ thích hợp cho những người bị hẹp ống sống kèm tình trạng "trượt đốt sống", nghĩa là khi 2 đốt sống không còn thẳng hàng với nhau. Làm cứng đốt sống có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn và thời gian hồi phục lâu hơn so với phẫu thuật thông thường.Nếu bác sĩ đề nghị phẫu thuật để điều trị chứng hẹp ống sống, hãy hỏi về các vấn đề sau:● Khả năng phẫu thuật đó sẽ giúp cải thiện các triệu chứng của tôi như thế nào?● Hồi phục sau phẫu thuật như thế nào?● Những rủi ro của phẫu thuật là gì?● Điều gì sẽ xảy ra khi tôi không phẫu thuật?
7.Tôi có thể tự làm gì để cảm thấy tốt hơn không?
Câu trả lời là “có”. Một trong những điều quan trọng nhất bạn có thể làm để cải thiện tình trạng này hơn là duy trì hoạt động tích cực nhất có thể.Ngay cả khi bạn bị đau hoặc khó chịu, bạn cũng không nên nằm trên giường hoặc nghỉ ngơi quá lâu.Nhiều người từng nghĩ rằng nghỉ ngơi là phương pháp điều trị tốt nhất cho tình trạng đau lưng. Nhưng sự thật là nghỉ ngơi trên giường thực sự có thể làm cho các vấn đề ở lưng tồi tệ hơn. Đó là bởi vì lưng có thể bị yếu và cứng khi nghỉ ngơi quá nhiều.Hãy tìm các hoạt động thể chất mà bạn thích. Nếu bạn đã không hoạt động trong một thời gian, hãy bắt đầu bằng cách hoạt động vài phút và lặp lại vài lần như vậy mỗi tuần. Sau đó từ từ hoạt động nhiều hơn. Ngoài ra, hãy hỏi thêm bác sĩ của bạn về bất kỳ hoạt động nào bạn không nên làm, chẳng hạn như cúi hoặc nâng đồ vật.BS. Trương Văn Trí dịch. Nguồn: Patient education: Spinal stenosis (The Basics), Uptodate® 2022.
|
Một số kiến thức cơ bản về hẹp ống sống thắt lưng
Hẹp ống sống là tình trạng có thể gây đau, tê hoặc ngứa ran ở lưng, có thể lan xuống chân. Để hiểu thêm về chứng hẹp ống sống và cơ chế gây ra các triệu chứng, hãy theo dõi nội dung trong bài viết dưới đây.
1.Hẹp ống sống là gì?
Hẹp ống sống là một tình trạng có thể gây đau, tê hoặc ngứa ran ở lưng, có thể lan xuống chân. Để hiểu thêm về chứng hẹp ống sống và cơ chế gây ra các triệu chứng, trước hết bạn cần có một số kiến thức về lưng và cột sống.Lưng có cấu tạo như sau (hình 1):Đốt sống: Là một chồng các đốt xương xếp lên nhau giống như một chồng các đồng xu. Mỗi đốt xương sống này có một lỗ ở trung tâm. Khi xếp chồng lên nhau, các xương tạo thành một ống rỗng (gọi là ống sống) bảo vệ tủy sống.Tủy sống và các dây thần kinh: Tủy sống là “đường cao tốc” của các dây thần kinh, kết nối não với phần còn lại của cơ thể. Nó chạy qua các đốt sống. Các dây thần kinh phân nhánh từ tủy sống và đi vào giữa các đốt sống. Từ đó, chúng kết nối với tay, chân và các cơ quan. (Đây là lý do tại sao các vấn đề ở lưng có thể gây ra đau chân hoặc các vấn đề về bàng quang.)Đĩa đệm: Các sụn đĩa đệm nằm giữa mỗi đốt sống để thêm đệm và cho phép chuyển động.Cơ, gân và dây chằng: Cơ, gân và dây chằng được gọi chung là "mô mềm" của lưng. Các mô mềm này hỗ trợ lưng và giúp giữ các bộ phận khác lại với nhau.Hẹp ống sống là tình trạng thu hẹp ống sống hoặc khoảng trống giữa các đốt sống nơi các dây thần kinh cột sống đi qua. Sự thu hẹp này thường do viêm khớp hoặc chấn thương, và có thể gây ra các triệu chứng bởi những nguyên nhân khác nhau.Các đốt sống có thể tạo nên các gai xương, còn gọi là gai đốt sống. Những gai đốt sống này có thể chèn ép tủy sống hoặc các dây thần kinh đi ra từ tủy sống.Các đĩa đệm có thể co nhỏ lại và làm giảm khoảng cách giữa các đốt sống. Hậu quả là các dây thần kinh đi qua giữa các đốt sống có thể bị chèn ép.Bài viết này sẽ chỉ thảo luận về bệnh hẹp ống sống ở thắt lưng. Đây được gọi là "hẹp ống sống thắt lưng." Các phần khác của lưng cũng có thể bị hẹp ống sống.
2.Các triệu chứng của bệnh hẹp ống sống thắt lưng là gì?
Hẹp ống sống không phải lúc nào cũng có triệu chứng. Nhưng khi có biểu hiện, các triệu chứng phổ biến nhất là đau lưng, ngứa ran hoặc tê lan xuống chân. Các triệu chứng này thường xuất hiện cả 2 chân, nhưng cũng có thể nặng hơn ở một chân. Hẹp ống sống nặng có thể gây yếu chân hoặc rối loạn đại tiện và tiểu tiện. Các triệu chứng thường nặng hơn khi người bệnh đi bộ hoặc đứng thẳng và thông thường, sẽ thuyên giảm nếu chúng ta ngồi xuống hoặc cúi người về phía trước ở thắt lưng, chẳng hạn như khi khom người đẩy xe hàng ở siêu thị.
Hình ảnh giải phẫu lưng
3.Có xét nghiệm nào cho bệnh hẹp ống sống không?
Câu trả lời là “có”. Các phương pháp chẩn đoánh hình ảnh như chụp X-quang, MRI hoặc CT, có thể cho thấy những bất thường ở lưng. Các xét nghiệm này cho biết ta có bị gai đốt sống hoặc những biến đổi khác gây hẹp ống sống hay không.Trong một số trường hợp, bác sĩ cũng chỉ định "đo điện cơ" hoặc "đo tốc độ dẫn truyền thần kinh". Các phương pháp này cho phép đánh giá khả năng dẫn truyền tín hiệu điện qua các dây thần kinh xuất phát từ cột sống và sự dẫn truyền từ cột sống đến các cơ.
4.Trường hợp nào nên gặp bác sĩ ?
Hãy đi thăm khám bác sĩ nếu bạn có các biểu hiện:Đau lưng hoặc chân nghiêm trọng đến mức bạn không thể tìm được tư thế thoải máiĐau lưng hoặc chân, kèm triệu chứng mới - rối loạn đại tiện, tiểu tiện.Đau lưng hoặc chân, kèm triệu chứng mới - tê hoặc yếu chân. Dấu hiệu “bàn chân đổ”, khó khăn khi nhấc bàn chân lên, chẳng hạn như khi đang đi bộĐau lưng hoặc chân kèm theo sốt hoặc các triệu chứng khác khiến bạn lo lắng.
5.Điều trị hẹp ống sống như thế nào?
Một số ít người cần phải phẫu thuật để điều trị chứng hẹp ống sống. Tuy nhiên, hầu hết mọi người sẽ cải thiện triệu chứng với các phương pháp điều trị đơn giản, chẳng hạn như:Thuốc giảm đau mà bạn có thể tự mua mà không cần đơn thuốc Nếu những loại thuốc này không hiệu quả, bác sĩ và y tá có thể kê đơn thuốc giảm đau mạnh hơn.Thuốc làm giãn cơ (gọi là thuốc giãn cơ)Tiêm thuốc làm tê lưng hoặc giảm viêm. Vật lý trị liệu hướng dẫn các bài tập đặc biệt và kéo căng để cải thiện sức lực và độ dẻo dai của bạn. Nắn cột sống, là khi các nhà vật lý trị liệu hoặc chuyên gia nắn khớp thực hiện các thao tác di chuyển hoặc "điều chỉnh" các khớp ở lưng của bạn. Châm cứu, là khi các thầy thuốc y học cổ truyền đưa những chiếc kim cực nhỏ vào cơ thể bạn để chặn tín hiệu đau.Mát xa
6.Làm thế nào để biết liệu phẫu thuật là chỉ định phù hợp đối với tôi?
Bác sĩ sẽ cho bạn biết liệu phẫu thuật có thể cải thiện tình trạng của bạn hay không. Bạn và bác sĩ có thể cùng nhau thảo luận để quyết định xem phẫu thuật có phù hợp với mình không. Phẫu thuật có thể giúp làm giảm các triệu chứng, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết. Mọi người thường có thể tìm được cách để đối phó với các triệu chứng của họ mà không cần đến phẫu thuật.Phẫu thuật để điều trị chứng hẹp ống sống bao gồm việc bộc lộ cột sống và cắt bỏ các mảnh xương chèn ép tủy sống hoặc các dây thần kinh. Trong một số trường hợp, bác sĩ phẫu thuật cho những bệnh nhân bị hẹp ống sống cũng sẽ quyết định ghép 2 đốt sống lại với nhau. Đây được gọi là thủ thuật làm cứng đốt sống. Thủ thuật này thường chỉ thích hợp cho những người bị hẹp ống sống kèm tình trạng "trượt đốt sống", nghĩa là khi 2 đốt sống không còn thẳng hàng với nhau. Làm cứng đốt sống có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn và thời gian hồi phục lâu hơn so với phẫu thuật thông thường.Nếu bác sĩ đề nghị phẫu thuật để điều trị chứng hẹp ống sống, hãy hỏi về các vấn đề sau:● Khả năng phẫu thuật đó sẽ giúp cải thiện các triệu chứng của tôi như thế nào?● Hồi phục sau phẫu thuật như thế nào?● Những rủi ro của phẫu thuật là gì?● Điều gì sẽ xảy ra khi tôi không phẫu thuật?
7.Tôi có thể tự làm gì để cảm thấy tốt hơn không?
Câu trả lời là “có”. Một trong những điều quan trọng nhất bạn có thể làm để cải thiện tình trạng này hơn là duy trì hoạt động tích cực nhất có thể.Ngay cả khi bạn bị đau hoặc khó chịu, bạn cũng không nên nằm trên giường hoặc nghỉ ngơi quá lâu.Nhiều người từng nghĩ rằng nghỉ ngơi là phương pháp điều trị tốt nhất cho tình trạng đau lưng. Nhưng sự thật là nghỉ ngơi trên giường thực sự có thể làm cho các vấn đề ở lưng tồi tệ hơn. Đó là bởi vì lưng có thể bị yếu và cứng khi nghỉ ngơi quá nhiều.Hãy tìm các hoạt động thể chất mà bạn thích. Nếu bạn đã không hoạt động trong một thời gian, hãy bắt đầu bằng cách hoạt động vài phút và lặp lại vài lần như vậy mỗi tuần. Sau đó từ từ hoạt động nhiều hơn. Ngoài ra, hãy hỏi thêm bác sĩ của bạn về bất kỳ hoạt động nào bạn không nên làm, chẳng hạn như cúi hoặc nâng đồ vật.BS. Trương Văn Trí dịch. Nguồn: Patient education: Spinal stenosis (The Basics), Uptodate® 2022.
|
vinmec
|
Cần chuẩn bị gì khi bạn là F0, F1 cách ly tại nhà?
Nếu bạn là F1 hoặc FO đang cách ly tại nhà, các chuyên gia đã khuyến cáo thêm chuẩn bị và thực hiện một số điều như sau giúp trải qua thời gian cách ly thuận lợi và an toàn.
Súc họng đúng cách với nước muối sinh lý, nước sát khuẩn giảm lây nhiễm COVID-19 cực tốt
Theo PGS.TS Nguyễn Huy Nga, nguyên Cục trưởng Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế, người cách ly tại nhà nên dự trữ trong nhà một số loại thuốc như hạ sốt, dạ dày, tiêu hóa, vitamin C, nhiệt kế, dầu xoa..., tuân thủ cách ly nghiêm ngặt, lắng nghe cơ thể và theo dõi sát sức khỏe bản thân.Với F0, cần theo dõi sát sức khỏe, đo nhiệt độ cơ thể 2 lần/ngày. Trong phòng nên dự trữ thêm một cơ số thuốc hạ sốt, vitamin C, dầu xoa để sử dụng khi bác sĩ hướng dẫn. Nếu có điều kiện thì mua máy đo độ oxy bão hòa trong máu ngoại vi Sp. O2 để theo dõi.Người bệnh nên ở phòng riêng biệt, đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người khác, giữ khoảng cách an toàn với mọi người, sát khuẩn tay thường xuyên. Bạn hãy giữ vệ sinh nhà cửa, thông thoáng nơi ở bằng cách mở cửa sổ ra bên ngoài những khi trời không quá nóng. Sử dụng khẩu trang đã được sát trùng.Dù ở phòng cách ly, bạn nên nghe nhạc, giải trí, xem phim để thư giãn tinh thần, thường xuyên đi lại trong phòng, tập thể dục nhẹ, thiền, xoa bóp cơ thể, nếu có điều kiện thì tắm nắng, tắm gió, thả lỏng cơ thể. Dùng nước muối súc miệng, súc họng, rửa mũi.Trong bữa ăn, bạn cố gắng bổ sung đủ chất dinh dưỡng như thịt cá, sữa, các thực phẩm giàu vitamin để tăng cường sức đề kháng. Đặc biệt, những người có bệnh nền điều này càng quan trọng để có thể xử trí các tình huống phát sinh nếu có.Đối với những gia đình có F1 và F0 đang cách ly tại nhà, người thân trong nhà phải đeo khẩu trang đúng cách, giữ khoảng cách trên 2m đối với F0, rửa tay thường xuyên. Khi trong nhà sử dụng điều hòa thì không dùng chung điều hòa với F0. Sau 2-3 ngày tiếp xúc với F0, nếu có điều kiện thì nên xét nghiệm virus. Hạn chế ra khỏi nhà và tiếp xúc với người khác. Ngoài ra, người dân cần tuân thủ các biện pháp chống dịch là 5K và tiêm vắc-xin để cộng đồng có thể nhanh chóng đạt miễn dịch.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
|
What should you prepare when you are F0 or F1 quarantined at home?
If you are an F1 or FO who is quarantining at home, experts have recommended additional preparation and doing some of the following to help you go through the quarantine period smoothly and safely.
Properly gargling with physiological saline and antiseptic water is extremely effective in reducing COVID-19 infection
According to Associate Professor, Dr. Nguyen Huy Nga, former Director of the Department of Preventive Medicine, Ministry of Health, people quarantined at home should stock their homes with some medicines such as fever reducers, gastric, digestive, vitamin C, and thermometers. , massage oil..., adhere to strict isolation, listen to your body and closely monitor your health. With F0, you need to closely monitor your health, measuring your body temperature twice a day. You should keep an extra supply of fever-reducing medicine, vitamin C, and massage oil in your room to use when your doctor instructs you. If possible, buy a peripheral blood oxygen saturation meter Sp. O2 for monitoring. Patients should stay in a separate room, wear a mask when in contact with others, keep a safe distance from others, and disinfect their hands regularly. Please keep your house clean and airy by opening windows to the outside when it is not too hot. Use a disinfected mask. Even in the quarantine room, you should listen to music, entertainment, watch movies to relax your mind, regularly walk around the room, do light exercise, meditate, massage your body, If possible, sunbathe, take a shower, and relax your body. Use salt water to gargle, gargle, and wash your nose. During meals, try to add enough nutrients such as meat, fish, milk, and vitamin-rich foods to increase resistance. In particular, for people with underlying medical conditions, this is even more important to be able to handle situations that arise, if any. For families with F1 and F0 quarantined at home, family members must wear masks correctly. distance, keep a distance of over 2m for F0, wash your hands regularly. When using air conditioning in the house, do not use the same air conditioner with F0. After 2-3 days of exposure to F0, if possible, test for the virus. Limit leaving home and contact with others. In addition, people need to comply with anti-epidemic measures of 5K and get vaccinated so that the community can quickly achieve immunity.
Click "Register" to follow the latest health videos here.
|
vinmec
|
Đau bụng dữ dội có phải là triệu chứng chính của sỏi mật?
Sỏi mật sẽ dễ dàng được điều trị nếu được phát hiện kịp thời. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu về căn bệnh này một cách đúng đắn dẫn tới nhiều trường hợp bệnh tình đã chuyển biến xấu mới phát hiện ra. Vậy, những triệu chứng chính của sỏi mật là gì? Có phải cứ đau bụng là bị sỏi mật hay không?
1. Sỏi mật là bệnh gì?
Túi mật là gì? Túi mật có vai trò gì?
Túi mật có hình dạng như mật chiếc túi nhỏ chứa đựng dịch mật được tiết ra từ gan, nó nằm ở bên dưới của lá gan. Túi mật là một bộ phận khá quan trọng trong hệ thống các cơ quan tiêu hóa, nó có chức năng như một chiếc kho trữ các dịch chất và cũng đồng thời là cầu nối giúp vận chuyển dịch mật tới hệ tiêu hóa để đào thải chất béo, hỗ trợ tiêu hóa,...
Vậy sỏi mật hay sỏi túi mật là bệnh gì? Đây là bệnh lý do việc hình thành các khối chất rắn từ các dịch chất đã hỏng hoặc thừa thãi cấu thành lên. Bên cạnh đó, nội tiết tố nữ cao, người thừa cân, người béo phì,... cũng sẽ là nguyên nhân khiến người bệnh dễ mắc chứng sỏi mật.
Bệnh lý này không phải là một căn bệnh khó chữa trị nhưng để phát hiện ra bệnh sớm thì lại vô cùng khó bởi những triệu chứng chính của sỏi mật khá là mơ hồ, khó xác định chính xác bệnh tình nếu người bệnh không được các bác sĩ chuyên khoa khám. Bệnh sỏi mật nếu không được điều trị kịp thời còn có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm tới các hệ cơ quan khác, đặc biệt ảnh hưởng trực tiếp lớn tới hệ tiêu hóa.
2. Những triệu chứng chính của bệnh sỏi mật là gì?
Thông thường nếu sỏi nằm yên vị trong túi mật thì khả năng người bệnh có thể phát hiện ra là rất khó. Chính vì vậy, tùy vào cơ trạng của mỗi người cũng như tiến triển của bệnh tình mà người bệnh sẽ có những triệu chứng bệnh khác nhau. Dưới đây là một số triệu chứng điển hình của bệnh sỏi mật:
2.1 Đau bụng
Những cơn đau có thể xuất hiện đột ngột tại vùng thượng vị hay vùng hạ sườn bên phải và có thể cơn đau sẽ lan rộng ra cả vùng lưng, vùng vai bên phải (thông thường cơn đau sẽ xuất hiện sau khi ăn uống, đặc biệt là khi người bệnh ăn đồ chứa nhiều dầu mỡ). Một số trường hợp sỏi mật cũng gây ra các cơn đau dữ dội trong một khoảng thời gian ngắn hay đau âm ỉ, khó chịu tại vùng mạn sườn phải.
Sỏi bị kẹt ở cổ túi mật hoặc nằm trong túi mật: Những cơn đau dữ dội kéo dài bên mạn sườn phải kèm theo các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa (khó tiêu, buồn nôn, trướng bụng,... ) là một số những triệu chứng chính của sỏi mật khi bị kẹt ở cổ túi mật.
Sỏi bị tắc trong ống mật chủ: Thông thường sẽ xuất hiện lần lượt 3 triệu chứng điển hình: đầu tiên là đau bụng, đau dữ dội từ hạ sườn phải lan sang lưng, bả vai và đến vùng thượng vị; tiếp theo là sốt nóng, rét run. Bên cạnh đó da người bệnh sẽ chuyển vàng, mắt cũng bị vàng, phận bạc màu do ứ mật.
Sỏi trong gan: Gan chính là nơi sản sinh ra dịch mật để dẫn vào túi mật vì vậy khả năng sỏi mật di chuyển đến vùng gan là điều có thể xảy ra. Sỏi xuất hiện trong gan là hiện tượng khá nguy hiểm bởi nó sẽ gây ra những biến chứng nặng tới các vùng bộ phận khác. Khi người bệnh bị sỏi trong gan thì các cơn đau cũng sẽ nặng hơn, thậm chí là đau quặn thắt.
2.2 Triệu chứng khác
Bên cạnh các dấu hiệu điển hình là đau bụng, một số các triệu chứng khác của sỏi mật cần phải kể đến đó là:
Rối loạn tiêu hoá: Hay bị ợ hơi, khó tiêu, đặc biệt là khi ăn vào ban đêm và cảm giác sợ những đồ ăn dầu mỡ nhiều chất béo, cảm thấy buồn nôn. Các triệu chứng này thường bị nhầm lẫn với các bệnh về dạ dày.
Sốt: Nếu mật bị nhiễm khuẩn sẽ gây ra sốt. Có những trường hợp bị sốt nhẹ, dai dẳng nhưng cũng có khi bị sốt cao, đi kèm theo ớn lạnh, đổ mồ hôi.
3. Làm gì khi bị sỏi mật? Có cần phải đến bệnh viện để chữa trị không?
Mặc dù bệnh sỏi mật không phải là một căn bệnh dễ dàng chữa khỏi ngay nhưng chính bởi những dấu hiệu không thực sự rõ ràng của bệnh khiến cho bệnh nhân khó phát hiện ra bệnh sớm. Hầu hết những trường hợp xuất hiện triệu chứng bệnh thì cũng đồng nghĩa với việc những cơ quan trong hệ tiêu hóa đã bị tổn thương khá nghiêm trọng rồi. Phổ biến nhất có lẽ là tình trạng viêm túi mật do sỏi mật gây ra, ngoài ra, bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng như hoại tử hay thậm chí viêm mủ, ung thư túi mật, vỡ túi mật,...
Vậy nếu bạn phát hiện cơ thể đang có những dấu hiệu bệnh như những triệu chứng chính của sỏi mật được kể trên thì hãy nhanh chóng tìm đến các bác sĩ chuyên khoa để tìm hiểu bệnh tình. Sau khi các y bác sĩ đưa ra các chẩn đoán về bệnh tình đang ở giai đoạn nào, những vị trí nào đã bị tổn thương và tình trạng sức khỏe hiện tại của người bệnh thì mới có thể đưa ra các phương pháp điều trị như thế nào là phù hợp nhất.
Trong trường hợp bệnh chưa gây ra những biến chứng nặng tới các cơ quan thì người bệnh có thể sẽ được chỉ định dùng thuốc để giảm thiểu sỏi mật. Còn đối với những trường hợp bệnh đã phát triển tới mức nguy hiểm tới các bộ phận cụ thể hoặc thậm chí ảnh hưởng trực tiếp tới tính mạng người bệnh thì bệnh nhân có thể phải thực hiện các ca phẫu thuật nội soi lấy sỏi hoặc thậm chí phải cắt bỏ cả túi mật.
Có thể phòng ngừa bệnh sỏi mật được không?
Mặc dù bệnh có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào và có thể đến với bất kỳ ai, tuy nhiên, cũng sẽ có những biện pháp giúp phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh hay giảm thiểu tình trạng biến chứng của bệnh. Bạn đọc có thể tham khảo những lưu ý sau:
Thiết lập chế độ ăn uống khoa học (đặc biệt hạn chế đồ ăn chứa quá nhiều dầu mỡ động vật, nội tạng động vật,... ).
Tránh xa những chất kích thích.
Tẩy giun định kỳ giúp giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm.
Cố gắng giữ cân nặng ở mức tiêu chuẩn, nếu bị thừa cân nhiều phải có chế độ giảm cân ngay.
Có thể chườm nóng trên vị trí đang bị đau do sỏi mật hoặc bổ sung nước ép hoa quả giàu vitamin và khoáng chất sẽ giúp người bệnh giảm đau nhanh chóng.
|
Is severe abdominal pain the main symptom of gallstones?
Gallstones are easily treated if detected promptly. However, not everyone understands this disease properly, leading to many cases where the condition has worsened before being discovered. So, what are the main symptoms of gallstones? Does every stomach ache mean gallstones?
1. What disease is gallstones?
What is the gallbladder? What role does the gallbladder play?
The gallbladder is shaped like a small sac containing bile secreted from the liver, located underneath the liver. The gallbladder is an important part of the digestive system, it functions as a storage for fluids and is also a bridge to help transport bile to the digestive system for elimination. fat, aids digestion,...
So what disease is gallstones or gallbladder stones? This is a disease caused by the formation of solid blocks from damaged or excess fluids. In addition, high female hormones, overweight people, obese people, etc. will also cause patients to be susceptible to gallstones.
This disease is not a difficult disease to treat, but it is extremely difficult to detect the disease early because the main symptoms of gallstones are quite vague, making it difficult to accurately determine the disease if the patient does not know what to do. examined by a specialist. Gallstone disease, if not treated promptly, can also cause dangerous complications to other organ systems, especially directly affecting the digestive system.
2. What are the main symptoms of gallstone disease?
Normally, if the stone is located in the gallbladder, it is very difficult for the patient to detect it. Therefore, depending on each person's condition as well as the progression of the disease, the patient will have different symptoms. Below are some typical symptoms of gallstone disease:
2.1 Abdominal pain
The pain can appear suddenly in the epigastric area or right lower quadrant and the pain can spread to the back and right shoulder area (usually the pain will appear after eating, especially especially when the patient eats foods containing a lot of fat). Some cases of gallstones also cause severe pain in a short period of time or dull, uncomfortable pain in the right flank area.
Stone stuck in the neck of the gallbladder or inside the gallbladder: Severe, prolonged pain in the right flank accompanied by signs of digestive disorders (indigestion, nausea, bloating,...) are some Main symptoms of gallstones when stuck in the neck of the gallbladder.
Stone clogged in the common bile duct: Normally, three typical symptoms will appear one after another: first is abdominal pain, severe pain from the right lower quadrant spreading to the back, shoulder blades and to the epigastric area; followed by fever and chills. Besides, the patient's skin will turn yellow, eyes will also become yellow, and the body will become discolored due to cholestasis.
Stones in the liver: The liver is where bile is produced to lead to the gallbladder, so the possibility of gallstones moving to the liver is possible. Stones appearing in the liver is a quite dangerous phenomenon because it will cause serious complications in other areas. When a patient has stones in the liver, the pain will be more severe, even painful.
2.2 Other symptoms
Besides the typical signs of abdominal pain, some other symptoms of gallstones that need to be mentioned are:
Digestive disorders: Often belching, indigestion, especially when eating at night and feeling afraid of greasy, high-fat foods, feeling nauseous. These symptoms are often confused with stomach diseases.
Fever: If bile is infected with bacteria, it will cause fever. There are cases of mild, persistent fever, but there are also cases of high fever, accompanied by chills and sweating.
3. What to do when you have gallstones? Do I need to go to the hospital for treatment?
Although gallstone disease is not an easy disease to cure immediately, the unclear signs of the disease make it difficult for patients to detect the disease early. In most cases, symptoms appear, which means that the organs in the digestive system have been seriously damaged. The most common is probably cholecystitis caused by gallstones. In addition, the disease can cause serious complications such as necrosis or even pus inflammation, gallbladder cancer, gallbladder rupture, etc. .
So if you discover that your body is showing signs of illness like the main symptoms of gallstones mentioned above, quickly see a specialist to find out the condition. After the doctors make a diagnosis about what stage the disease is in, what areas have been damaged and the patient's current health status, they can then recommend treatment methods such as: What is most suitable?
In cases where the disease has not caused serious complications to the organs, the patient may be prescribed medication to reduce gallstones. As for cases where the disease has developed to a dangerous level that affects specific organs or even directly affects the patient's life, the patient may have to undergo laparoscopic surgery to remove stones or even Even the gallbladder must be removed.
Can gallstone disease be prevented?
Although the disease can appear at any time and can happen to anyone, there are measures to help prevent the risk of getting the disease or minimize its complications. Readers can refer to the following notes:
Establish a scientific diet (especially limit foods containing too much animal fat, animal organs,...).
Stay away from stimulants.
Regular deworming helps reduce inflammation.
Try to keep your weight at a standard level. If you are overweight, you must immediately lose weight.
You can apply hot compresses on the area that is painful due to gallstones or add fruit juice rich in vitamins and minerals to help the patient relieve pain quickly.
|
medlatec
|
Tiểu đường hại mắt thế nào?
Theo một nghiên cứu vừa mới công bố cho thấy nếu bệnh nhân đái tháo đường (ĐTĐ) hay thường gọi là tiểu đường týp 1 được điều trị cẩn thận sẽ giảm được 50% các phẫu thuật mắt
liên quan đến bệnh. Thậm chí có những bệnh nhân không đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết
nghiêm ngặt trong nghiên cứu (chỉ cải thiện 10% mức hemoglobin A1c (Hb
A1c), đánh giá lượng đường huyết
trung bình trong 2 - 3 tháng) thì cũng giảm được nguy cơ phải phẫu thuật mắt
đến 35%. Nói chung mục tiêu về Hb
A1c ở bệnh nhân ĐTĐ týp 1 (một bệnh lý tự miễn là tiêu hủy khả năng sản xuất insulin của cơ thể) dưới mức 7% theo Tổ chức nghiên cứu ĐTĐ ở trẻ thanh thiếu niên. Cho nên giảm chỉ số này xuống 7,7 - 7 hoặc từ 8,5 - 7,7 sẽ dẫn đến giảm 35% việc phải phẫu thuật mắt liên quan đến bệnh. Hb
A1c càng thấp càng tốt cho bệnh nhân. Mức đường huyết
giảm thấp quá mức cũng gây nguy hiểm cho người bệnh, trong khi đường huyết
tăng thì đưa đến hậu quả lâu dài bao gồm các bệnh lý mắt do ĐTĐ.
Tại sao ĐTĐ lại gây tổn thương mắt? Theo Nathan thì nhãn cầu rất nhỏ so với phần còn lại của cơ thể nhưng có một dòng máu khổng lồ đi qua một mạng lưới mạch máu li ti. ĐTĐ gây ra sự bất thường trong việc phát triển các mạch máu. Các mạch máu có thể vỡ gây ra xuất huyết hoặc những mạch máu cố gắng sửa chữa bởi sự phát sinh mạch máu mới, những mạch máu tân sinh này mỏng và dễ chảy máu hoặc thoát dịch. Những vấn đề này có thể dẫn đến tình trạng phù đáy mắt và bệnh lý võng mạc
ĐTĐ. Người ĐTĐ cũng gặp tình trạng đục thủy tinh thể sớm hơn người không bệnh. Nghiên cứu mới bao gồm hai nghiên cứu và khoảng 1.400 người ĐTĐ týp 1, nghiên cứu đầu tiên từ đầu những năm 1980 có hai nhóm người: một nhận được điều trị đái tháo đường tích cực và một nhóm chỉ nhận được sự điều trị chuẩn, nghiên cứu này kéo dài 10 năm. Nghiên cứu sau tiếp nối với phần lớn bệnh nhân ở nghiên cứu đầu nhưng ngưng việc điều trị tích cực. Trong nghiên cứu đầu tiên, mục tiêu của Hb
A1c là 6,05 (đó là mức giới hạn trên của người không bị ĐTĐ). Trong 23 năm theo dõi, có 63 người trong tổng số 711 người được điều trị tích cực kết thúc và phải phẫu thuật mắt.
Nghiên cứu không bao gồm ĐTĐ týp 2 nên không rõ hiệu quả có tương tự không, ước tính người bị ĐTĐ týp 2 nhiều hơn týp 1 từ 10 - 20 lần.
|
How does diabetes harm the eyes?
According to a recently published study, if patients with diabetes mellitus (diabetes), commonly known as type 1 diabetes, are treated carefully, eye surgery will be reduced by 50%.
disease-related. There are even patients who do not achieve their blood sugar control goals
rigorous study (only 10% improvement in hemoglobin A1c (Hb
A1c), evaluates blood sugar levels
average of 2 - 3 months) also reduces the risk of needing eye surgery
to 35%. In general, target Hb
A1c in patients with type 1 diabetes (an autoimmune disease that destroys the body's ability to produce insulin) is below 7% according to the Juvenile Diabetes Research Organization. Therefore, reducing this index to 7.7 - 7 or from 8.5 - 7.7 will lead to a 35% reduction in the need for eye surgery related to the disease. Hb
The lower the A1c, the better for the patient. Blood sugar level
Too low a drop can also be dangerous for the patient, while blood sugar
Increased levels lead to long-term consequences including eye diseases caused by diabetes.
Why does diabetes cause eye damage? According to Nathan, the eyeball is very small compared to the rest of the body but has a huge flow of blood through a network of tiny blood vessels. Diabetes causes abnormalities in the development of blood vessels. Blood vessels may rupture causing hemorrhage or the blood vessels may attempt to repair by growing new blood vessels. These new blood vessels are thin and easily bleed or drain fluid. These problems can lead to fundus edema and retinopathy
Phone. People with diabetes also develop cataracts earlier than people without the disease. The new study included two studies and about 1,400 people with type 1 diabetes, the first from the early 1980s to have two groups of people: one receiving intensive diabetes treatment and one receiving only standard treatment. , this study lasted 10 years. The following study followed the majority of patients in the first study but discontinued active treatment. In the first study, the target of Hb
A1c is 6.05 (which is the upper limit for people without diabetes). During 23 years of follow-up, 63 people out of 711 people receiving active treatment ended up needing eye surgery.
The study did not include type 2 diabetes, so it is unclear whether the effect is similar. It is estimated that 10-20 times more people have type 2 diabetes than type 1.
|
medlatec
|
Vắc xin - Giải pháp phòng chống bệnh hiệu quả trong xã hội hiện đại
Cùng với sự phát triển của xã hội, chất lượng sức khỏe là vấn đề được rất nhiều người quan tâm và tìm hiểu. Nhờ vậy, các biện pháp giúp giảm thiểu và phòng tránh bệnh tật cũng được chú trọng, triển khai mạnh mẽ. Trong đó, vắc xin được cho là giải pháp hiệu quả giúp chống lại các căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, giảm chi phí y tế chữa trị. Vậy vắc xin là gì? Những lợi ích mà vắc xin mang lại như thế nào?
1. Vắc xin (vaccine) được hiểu là gì?
Vắc xin là dạng chế phẩm sinh học có nguồn gốc từ vi sinh vật gây bệnh hoặc các loại vi khuẩn có cấu trúc kháng nguyên gần giống với vi sinh vật gây bệnh. Vắc xin có tính kháng nguyên, được bào chế và chiết xuất đảm bảo sự an toàn khi sử dụng trên cơ thể con người.
Vắc xin chứa các phiên bản suy yếu của vi sinh vật, nên không có khả năng gây bệnh hay tạo ra các triệu chứng của bệnh mà vi sinh vật gây ra. Bản chất của vắc xin là gây kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể sản xuất và hình thành ra các kháng thể chống lại vi khuẩn gây bệnh. Nhờ vậy, cơ thể có khả năng kháng và chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn khi chúng có cơ hội tiếp xúc với cơ thể.
2. Phân loại vắc xin hiện nay
Hiện nay, các loại vắc xin phổ biến nhất được sử dụng có thể kể đến như sau:
Vắc xin sống giảm động lực
Đây là loại vắc xin được sản xuất từ các loại vi sinh vật gây bệnh hoặc có cấu trúc với vi sinh vật có hại đã được giảm động lực sống, và đảm bảo không có khả năng gây bệnh. Do vậy, khi tiêm vắc xin sống giảm động lực giúp miễn dịch lâu dài và hiệu quả chỉ với 1 đến 2 liều sử dụng.
Trước khi sử dụng trực tiếp trên cơ thể, cần đảm bảo hoàn toàn độ an toàn của vắc xin. Tức là khả năng gây bệnh của vi sinh là không có, vi sinh vật có tính chất di truyền ổn định, không có khả năng hồi lại động lực sống. Người có hệ miễn dịch bị suy giảm không nên sử dụng vắc xin này.
Ví dụ: Vắc xin thủy đậu, sởi, rubella, quai bị.
Vắc xin giải độc tố
Vắc xin giải độc tố được hình thành từ các ngoại độc tố của vi khuẩn hoặc vi sinh vật gây bệnh đã làm mất độc tính nhưng vẫn giữ được tính kháng nguyên. Do đó, khi hệ miễn dịch của cơ thể tiếp xúc với vắc xin sẽ giúp kích thích sản sinh ra các kháng thể chống hoặc trung hòa độc tố, giúp bảo vệ cơ thể
Ví dụ: Vắc xin uốn ván, bạch hầu,…
Vắc xin bất hoạt
Loại vắc xin này được sản xuất từ vi sinh vật, vi khuẩn gây bệnh đã chết. Nhờ vậy, vắc xin bất hoạt là an toàn và ổn định hơn vắc xin sống giảm động lực do đảm bảo 100% vi sinh vật không có khả năng gây bệnh hay đột biến trở lại. Các kháng nguyên có trong vắc xin đóng vai trò kích thích sự đáp ứng của hệ miễn dịch trước sự tấn công của vi sinh vật gây hại.
Vắc xin bất hoạt có hệ miễn dịch đáp ứng là yếu hơn rất nhiều so với vắc xin sống, do đó, tạo miễn dịch ngắn hạn và phải tiêm nhắc lại nhiều lần. Đó chính là điểm hạn chế của loại vắc xin này.
Các loại vắc xin bất hoạt có thể kể đến như: vắc xin tả, cúm, viêm gan A, HPV, viêm não Nhật Bản, thương hàn, vắc xin Salk,…
Ngoài ra, các nhà khoa học đang nghiên cứu và triển khai nhiều loại vắc xin khác nhau như vắc xin tái tổ hợp, vắc xin tách chiết, vắc xin khảm, vắc xin DNA nhằm tối đa hóa khả năng giúp cơ thể chống lại nhiều căn bệnh hơn trong tương lai.
3. Tiêm vắc xin đem lại ý nghĩa gì?
Tiêm phòng vắc xin là phương pháp đơn giản nhưng cực kì hiệu quả giúp phòng bệnh được nhiều chuyên gia y tế khuyến cáo sử dụng bởi những lý do dưới đây:
Vắc xin giúp phòng ngừa khả năng mắc bệnh truyền nhiễm cho những người có nguy cơ mắc bệnh hoặc phải tiếp xúc nhiều với nguồn bệnh.
Là vắc xin giúp dự phòng bệnh do đó tiết kiệm, giảm chi phí khám chữa bệnh. Thay vì phải chi trả một khoản tiền lớn để chữa trị, bạn chỉ mất một số tiền ít hơn mà vẫn đảm bảo được chất lượng sức khỏe.
Vắc xin là giải pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng, hình thành hàng rào bảo vệ sức khỏe trước những căn bệnh truyền nhiễm.
Tiêm vắc xin đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công tác phòng chống các căn bệnh xuất hiện ở trẻ sơ sinh. Điều này làm tăng tỷ lệ sống sót cho trẻ, đảm bảo chất lượng dân số.
|
Vaccines - An effective disease prevention solution in modern society
Along with the development of society, health quality is an issue that many people care about and learn about. Thanks to that, measures to help reduce and prevent diseases are also focused and strongly implemented. In particular, vaccines are said to be an effective solution to help fight dangerous infectious diseases and reduce medical treatment costs. So what is a vaccine? What are the benefits that vaccines bring?
1. What is understood as vaccine?
Vaccines are biological products derived from pathogenic microorganisms or bacteria with antigenic structures similar to pathogenic microorganisms. Vaccines have antigenic properties, are prepared and extracted to ensure safety when used on the human body.
Vaccines contain weakened versions of microorganisms, so they are not able to cause disease or produce symptoms of the disease that the microorganisms cause. The nature of vaccines is to stimulate the body's immune system to produce and form antibodies against disease-causing bacteria. Thanks to that, the body has the ability to resist and resist bacterial invasion when they have the opportunity to come into contact with the body.
2. Current vaccine classification
Currently, the most common vaccines in use include the following:
Live vaccines are attenuated
This type of vaccine is produced from pathogenic microorganisms or has a structure with harmful microorganisms that have had reduced vitality, and is guaranteed not to cause disease. Therefore, live vaccination reduces the motivation to provide long-term and effective immunity with only 1 to 2 doses.
Before using it directly on the body, it is necessary to completely ensure the safety of the vaccine. That is, the ability of microorganisms to cause disease is non-existent, microorganisms have stable genetic properties and are unable to regain vitality. People with weakened immune systems should not use this vaccine.
For example: Chickenpox, measles, rubella, mumps vaccines.
Toxoid vaccine
Toxoid vaccines are formed from exotoxins of bacteria or pathogenic microorganisms that have lost their toxicity but still retain their antigenicity. Therefore, when the body's immune system comes into contact with a vaccine, it will help stimulate the production of antibodies to fight or neutralize toxins, helping to protect the body.
For example: Tetanus, diphtheria,...
Inactivated vaccine
This type of vaccine is produced from dead disease-causing microorganisms and bacteria. Thanks to that, inactivated vaccines are safer and more stable than live attenuated vaccines because they ensure 100% of microorganisms are not capable of causing disease or mutating again. The antigens contained in vaccines play a role in stimulating the immune system's response to attacks by harmful microorganisms.
Inactivated vaccines have a much weaker immune response than live vaccines, so they create short-term immunity and require repeated vaccinations. That is the limitation of this vaccine.
Inactivated vaccines include: cholera, influenza, hepatitis A, HPV, Japanese encephalitis, typhoid, Salk vaccine, etc.
In addition, scientists are researching and deploying many different types of vaccines such as recombinant vaccines, split vaccines, mosaic vaccines, and DNA vaccines to maximize the body's ability to fight many diseases. more diseases in the future.
3. What does vaccination mean?
Vaccination is a simple but extremely effective method to help prevent disease and is recommended by many medical experts for the following reasons:
Vaccines help prevent the possibility of infectious diseases for people who are at risk of getting sick or have to be exposed to a lot of diseases.
Vaccines help prevent diseases, thereby saving and reducing medical examination and treatment costs. Instead of having to pay a large amount of money for treatment, you only spend a smaller amount of money while still ensuring the quality of your health.
Vaccines are a solution to protect public health, forming a barrier to protect health against infectious diseases.
Vaccination plays an extremely important role in the prevention of diseases that appear in newborns. This increases the survival rate for children, ensuring population quality.
|
medlatec
|
Phẫu thuật khoét chóp cổ tử cung và những điều cần biết
Phẫu thuật khoét chóp cổ tử cung được xem là một phương pháp hữu hiệu để điều trị ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên bên cạnh lợi ích, phương pháp phẫu thuật này có thể gây ra một số tác dụng phụ. Chính vì vậy, để việc điều trị diễn ra tốt nhất, đừng quên trang bị đầy đủ kiến thức về hình thức phẫu thuật này.
1. Tìm hiểu về phẫu thuật khoét chóp cổ tử cung
Khoét chóp cổ tử cung là hình thức phẫu thuật bằng vòng điện để cắt bỏ một phần hình nón của cổ tử cung. Đây là vùng chuyển tiếp nằm trong âm đạo có đáy là hai môi trước và sau cổ tử cung. Phương pháp này được sử dụng với mục đích để loại bỏ tổn thương ở vùng cổ tử cung, bảo tồn các chức năng nội tiết hoặc sinh sản ở bệnh nhân.
Khoét chóp cổ tử cung thường được chỉ định ở giai đoạn đầu tiên của bệnh ung thư cổ tử cung hoặc khi kết quả xét nghiệm sinh thiết với phết Pap không đồng nhất. Nhìn chung, đây là một phương pháp được sử dụng phổ biến cách thực hiện không quá phức tạp, đồng thời mang lại nhiều ưu điểm như: Khả năng cầm máu tốt, lấy được đầy đủ bệnh phẩm còn nguyên vẹn, giá thành phải chăng, hạn chế biến chứng sau thủ thuật, hạn chế tình trạng chảy máu trong…
Phẫu thuật khoét chóp cổ tử cung là kỹ thuật dựa trên nguyên lý sử dụng dao điện loại mới để khoét vùng tổn thương nhằm chẩn đoán và điều trị ung thư cổ tử cung
Khoét chóp cổ tử cung được sử dụng trong những trường hợp sau:
– Chẩn đoán các tình trạng ung thư: Ung thư cổ tử cung, ung thư cổ tử cung xâm lấn, ung thư biểu mô tại chỗ
– Theo dõi kết quả tế bào học bất thường, không thích hợp với chẩn đoán mô bệnh học
– Điều trị tổn thương CIN tái phát
– Tổn thương CIN tái phát sau điều trị
2. Biến chứng sau khi thực hiện khoét chóp cổ tử cung cần chú ý
Bên cạnh những ưu điểm, khoét chóp cổ tử cung cũng có thể gây ra một số biến chứng không mong muốn. Cụ thể, một số biến chứng có thể gặp sau giai đoạn phẫu thuật bao gồm:
– Âm đạo tiết dịch
Đây là hiện tượng âm đạo tiết dịch nâu hoặc vàng. Hiện tượng này có thể chỉ xuất hiện trong khoảng 1,2 ngày hoặc đôi khi kéo dài trong vài tuần.
– Chảy máu kéo dài
Trong khi phẫu thuật hoặc sau phẫu thuật 2 tuần có thể xuất hiện triệu chứng chảy máu kéo dài. Nếu như trong giai đoạn phẫu thuật, triệu chứng này có thể được kiểm soát bằng các kỹ thuật. Với trường hợp xuất huyết nghiêm trọng sau phẫu thuật, bệnh nhân cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để cầm máu.
– Suy cổ tử cung
Suy cổ tử cung hay hẹp cổ tử cung là những biến chứng có thể xảy ra sau khi phẫu thuật. Những biến chứng này là thủ phạm hàng đầu gây ra rối loạn kinh nguyệt đồng thời gây gia tăng nguy cơ sinh non. Ngoài ra, suy cổ tử cung có thể dẫn đến vỡ ối sớm, sinh con nhẹ cân, thụ thai khó khăn.
Bên cạnh đó, ở một số trường hợp sau phẫu thuật cũng xuất hiện một số triệu chứng khác như: Co thắt, cảm giác khó chịu nhẹ ở vùng bụng…
Mặc dù phương pháp này mang lại rất nhiều ưu điểm, tuy nhiên người bệnh cũng cần cân nhắc đến một số biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe sau phẫu thuật
3. Quy trình phẫu thuật được tiến hành thế nào?
Quy trình này thường được chỉ định trong khoảng thời gian tối đa là 1 giờ. Trong suốt quá trình phẫu thuật, người bệnh được gây mê toàn thân. Trước khi tiến hành phẫu thuật, bác sĩ đặt một dụng cụ như mỏ vịt vào âm đạo để có thể quan sát toàn bộ cổ tử cung. Tiếp theo, bác sĩ sẽ thực hiện các bước tiến hành cụ thể như sau:
– Bước 1: Gây mê toàn thân.
– Bước 2: Sử dụng dụng cụ mỏ vịt đặt vào bên trong âm đạo để có thể quan sát toàn bộ cổ tử cung.
– Bước 3: Sử dụng thủ thuật LEEP- dùng vòng dây điện nóng để lấy mẫu mô hình chóp ra khỏi cổ tử cung. Ngoài thủ thuật trên, bác sĩ cũng có thể sử dụng phương pháp sinh thiết dao lạnh (sử dụng dao mổ) hoặc chùm laser.
– Bước 4: Làm sạch, sát khuẩn âm đạo. Sử dụng mẫu mô bệnh học để phát hiện sớm dấu hiệu ung thư cổ tử cung.
Phẫu thuật diễn ra trong khoảng thời gian tối đa là 1 tiếng, ngoài mục đích lấy mẫu mô để chẩn đoán, kỹ thuật này còn giúp điều trị loại bỏ hoàn toàn mô bệnh ở cổ tử cung
4. Lưu ý cần thiết khi thực hiện phẫu thuật
Để quá trình phẫu thuật diễn ra thành công nhất, bệnh nhân cần chú ý đến một số vấn đề sau
4.1. Trước khi phẫu thuật
– Chỉ được lên lịch phẫu thuật sau khi đã sạch kinh
– Trong khoảng thời gian 24 giờ trước khi phẫu thuật, tuyệt đối không được sử dụng tampon hoặc bôi kem âm đạo
– Không quan hệ tình dục trước khi phẫu thuật
– Ngưng sử dụng các loại thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu như: Aspirin, ibuprofen, warfarin…
4.2. Sau phẫu thuật
Sau quá trình phẫu thuật nếu như xuất hiện một số hiện tượng như: Âm đạo tiết dịch lỏng nâu hoặc đen, co thắt, đau đớn nhẹ… Bạn hoàn toàn không cần lo lắng bởi những triệu chứng này là bình thường khi cổ tử cung chưa hồi phục hẳn.
Một số lưu ý quan trọng sau phẫu thuật bao gồm:
– Hạn chế quan hệ tình dục khoảng từ 2 đến 6 tuần sau phẫu thuật.
– Tuyệt đối không đặt bất cứ thứ gì vào trong âm đạo, không thụt rửa âm đạo.
– Báo ngay với bác sĩ điều trị nếu gặp tình trạng đau kéo dài ở các vùng xương chậu, đau bụng hoặc chảy máu nặng.
– Trường hợp bệnh nhân đã làm sinh thiết chóp cần xét nghiệm Pap theo định kỳ 4 đến 6 tháng/ lần theo chỉ định của bác sĩ.
– Mặt khác, khoét chóp cổ tử cung có thể khiến cổ tử cung hẹp lại dẫn đến hiện tượng rối loạn kinh nguyệt hoặc gây khó khăn cho việc thụ thai. Cách tốt nhất lúc này là tìm đến bác sĩ để sớm được lên phương án điều trị hợp lý.
– Tái khám theo định kỳ để việc tầm soát trở nên hiệu quả hơn.
|
Cervical cone surgery and what you need to know
Cervical cone surgery is considered an effective method to treat cervical cancer. However, besides the benefits, this surgical method can cause some side effects. Therefore, for the best treatment, do not forget to be fully equipped with knowledge about this form of surgery.
1. Learn about cervical cone surgery
Cervical cone removal is a form of electric loop surgery to remove a cone-shaped portion of the cervix. This is the transition zone located in the vagina with the base of the two lips before and after the cervix. This method is used with the purpose of eliminating damage to the cervical area, preserving endocrine or reproductive functions in the patient.
Cervical cone removal is often indicated in the early stages of cervical cancer or when biopsy and Pap smear results are inconsistent. In general, this is a commonly used method that is not too complicated to perform, and brings many advantages such as: Good hemostatic ability, getting fully intact specimens, and affordable price. , limit complications after the procedure, limit internal bleeding...
Cervical cone surgery is a technique based on the principle of using a new type of electric knife to excavate the damaged area to diagnose and treat cervical cancer.
Cervical cone removal is used in the following cases:
– Diagnosis of cancer conditions: Cervical cancer, invasive cervical cancer, carcinoma in situ
– Monitor abnormal cytology results that are not consistent with histopathological diagnosis
– Treatment of recurrent CIN lesions
– CIN lesions recur after treatment
2. Complications after performing cervical cone removal need attention
Besides the advantages, cervical cone removal can also cause some unwanted complications. Specifically, some complications that may occur after surgery include:
– Vaginal discharge
This is a phenomenon of brown or yellow vaginal discharge. This phenomenon may only appear for about 1 or 2 days or sometimes last for several weeks.
– Prolonged bleeding
During surgery or 2 weeks after surgery, symptoms of prolonged bleeding may appear. If during surgery, this symptom can be controlled with techniques. In cases of serious bleeding after surgery, patients need to use medication as prescribed by their doctor to stop the bleeding.
– Cervical insufficiency
Cervical insufficiency or cervical stenosis are complications that can occur after surgery. These complications are the leading culprits causing menstrual disorders and also increase the risk of premature birth. In addition, cervical insufficiency can lead to premature rupture of membranes, low birth weight, and difficulty conceiving.
Besides, in some cases after surgery, other symptoms also appear such as: spasms, mild discomfort in the abdomen...
Although this method brings many advantages, patients also need to consider some complications that affect their health after surgery.
3. How is the surgical procedure performed?
This procedure is usually prescribed for a maximum period of 1 hour. During the surgery, the patient is given general anesthesia. Before performing surgery, the doctor places an instrument such as a speculum into the vagina so that the entire cervix can be observed. Next, the doctor will perform the following specific steps:
– Step 1: General anesthesia.
– Step 2: Use a speculum placed inside the vagina to observe the entire cervix.
– Step 3: Use the LEEP procedure - use a hot wire loop to remove the pyramidal sample from the cervix. In addition to the above procedure, doctors can also use cold knife biopsy (using a scalpel) or laser beam.
– Step 4: Clean and disinfect the vagina. Use histopathology samples to detect early signs of cervical cancer.
The surgery takes a maximum time of 1 hour. In addition to taking tissue samples for diagnosis, this technique also helps treat and completely remove diseased tissue from the cervix.
4. Necessary notes when performing surgery
For the surgery to be most successful, patients need to pay attention to the following issues
4.1. Before surgery
– Surgery can only be scheduled after menstruation has stopped
– During the 24 hours before surgery, absolutely do not use tampons or apply vaginal cream
– Do not have sex before surgery
– Stop using drugs that increase the risk of bleeding such as Aspirin, ibuprofen, warfarin...
4.2. After surgery
After surgery, if some phenomena appear such as: Brown or black vaginal discharge, spasms, mild pain... You absolutely do not need to worry because these symptoms are normal when the cervix not yet fully recovered.
Some important notes after surgery include:
– Avoid sexual intercourse for about 2 to 6 weeks after surgery.
– Absolutely do not put anything into the vagina, do not douche the vagina.
– Tell your doctor immediately if you experience prolonged pain in the pelvic area, abdominal pain or heavy bleeding.
– In case the patient has had a cone biopsy, it is necessary to have a Pap test periodically every 4 to 6 months as prescribed by the doctor.
– On the other hand, cutting the cervical cone can cause the cervix to narrow, leading to menstrual disorders or difficulty conceiving. The best way right now is to see a doctor to get a reasonable treatment plan soon.
– Periodic re-examination to make screening more effective.
|
thucuc
|
Rối loạn chuyển hóa tinh bột có nguy hiểm không? Phương pháp điều trị ra sao?
Tinh bột là một trong các nhóm chất vô cùng quan trọng, là nguồn tạo ra năng lượng cho cơ thể. Do đó, nếu có bất thường nào xảy ra trong quá trình chuyển hóa tinh bột sẽ có thể dẫn tới những vấn đề sức khỏe đáng lo ngại. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng rối loạn chuyển hóa tinh bột trong cơ thể.
1. Rối loạn chuyển hóa tinh bột là gì?
1.1. Tinh bột là gì?
Tinh bột chính là một loại carbohydrate và có vai trò rất quan trọng đối với cơ thể. Khi đi vào cơ thể và trải qua quá trình tiêu hóa, tinh bột sẽ được phân hủy thành glucose và theo máu đến các tế bào để cung cấp năng lượng cho tất cả các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là hệ thần kinh và não. Tinh bột cũng là nguồn cung cấp lượng calories chủ yếu cho cơ thể và hỗ trợ kiểm soát đường huyết.
Trung bình mỗi ngày, chúng ta cần từ 202g đến 292g tinh bột. Một số thực phẩm có chứa nhiều tinh bột là các loại hạt, các loại trái cây, rau củ và sữa,… Tinh bột được chia làm 2 dạng là tình bột có thể tiêu hóa và tinh bột không thể tiêu hóa. Trong đó:
- Tinh bột có thể tiêu hóa là dạng tinh bột chuyển hóa thành những dưỡng chất mang đến nhiều lợi ích sức khỏe. Dạng tinh bột này có thể chia nhỏ thành:
+Loại tinh bột được cơ thể biến đổi và hấp thu.
+Loại tinh bột được vi sinh vật tiêu hóa: Là loại tinh bột mà hệ tiêu hóa không thể biến đổi mà cần nhờ đến các vi sinh vật đường ruột biến đổi, chuyển hóa để cơ thể dễ dàng hấp thu hơn.
- Tinh bột không thể tiêu hóa: Đây chính là chất xơ mà cơ thể không thể hấp thụ được nhưng vẫn rất cần thiết vì nó có lợi cho đường ruột, giúp quá trình tiêu hóa diễn ra thuận lợi hơn, từ đó cơ thể hấp thụ các chất dưỡng chất khác một cách dễ dàng. Hơn nữa, những thực phẩm giàu chất xơ như các loại trái cây, những loại rau củ,… lại thường có nhiều vitamin và khoáng chất mang đến nhiều lợi ích sức khỏe.
1.2. Rối loạn chuyển hóa tinh bột là gì?
Tình trạng rối loạn chuyển hóa tinh bột xảy ra do tinh bột không thể chuyển hóa và có liên quan mật thiết đến quá trình chuyển hóa glucose, từ đó gây ra nhiều vấn đề sức khỏe rất đáng lo ngại. Có thể phân loại như sau:
- Rối loạn không chuyển hóa tinh bột thành đường: Trong quá trình chuyển hóa tinh bột xảy ra ứ đọng glycogen tại gan, lá lách, phổi, thận. Tình trạng này thường xuất phát từ rối loạn di truyền.
- Rối loạn chuyển hóa đường: Tình trạng này được đánh giá phổ biến hơn và nguyên nhân cũng xuất phát từ gen di truyền. Đây là một dạng rối loạn chuyển hóa tinh bột mà các carbohydrate được phân giải từ tinh bột không được cơ thể hấp thu như bình thường.
Một số bệnh lý di truyền có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng này là rối loạn chuyển hóa fructose, rối loạn chuyển hóa pyruvate, ứ galactose trong máu, bệnh tiểu đường,… Trong đó, bệnh tiểu đường là một loại rối loạn chuyển hóa thường gặp nhất, rất khó kiểm soát và có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm.
2. Triệu chứng của bệnh rối loạn chuyển hóa tinh bột
Tình trạng rối loạn chuyển hóa tinh bột thường do di truyền và rất khó để chẩn đoán cũng như chữa trị bệnh. Hơn nữa, các triệu chứng bệnh lại đa dạng và không điển hình, dễ gây nhầm lẫn với những căn bệnh khác. Do đó, bạn không nên chủ quan với bất cứ sự thay đổi nào trong cơ thể, dù là nhỏ nhất.
Dưới đây là một số triệu chứng bệnh có thể gặp phải:
Bệnh nhân có biểu hiện đầy hơi, chướng bụng.
Hay buồn nôn hoặc nôn.
Thường xuyên bị tiêu chảy.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Hay bị đau thắt bụng.
Nghiêm trọng hơn là dấu hiệu li bì, lú lẫn.
Tình trạng rối loạn chuyển hóa có thể gây ra những biến chứng khác nhau tùy thuộc vào dạng rối loạn và mức độ tiến triển của bệnh. Ứ đọng glycogen tại các cơ quan khác nhau trong cơ thể có nguy cơ dẫn đến những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng khác nhau, nhất là tình trạng thiếu máu, gan to, xơ gan và một số vấn đề sức khỏe khác như:
+ Toan hóa máu, toan hóa niệu.
+ Tăng azote trong máu.
+ Hạ đường máu.
+ Tình trạng co giật, hôn mê.
+ Gây suy thận.
3. Phương pháp điều trị rối loạn chuyển hóa tinh bột
Hiện tại, phương pháp để chẩn đoán bệnh được áp dụng nhiều nhất là xét nghiệm gene. Bên cạnh đó là các xét nghiệm enzyme để giúp xác định số lượng bị thiếu hụt, từ đó định hướng chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
Mục tiêu điều trị đó là giúp người bệnh cải thiện triệu chứng và đưa ra những khuyến cáo hữu ích giúp bệnh nhân nâng cao chất lượng sống. Cụ thể như sau:
- Bác sĩ sẽ tư vấn chi tiết cho bệnh nhân về chế độ dinh dưỡng. Khuyến cáo bệnh nhân nên ăn những thực phẩm gì, tránh ăn những thực phẩm gì để hạn chế triệu chứng bệnh. Tùy vào các trường hợp cụ thể, các bác sĩ sẽ đưa ra những thực phẩm cụ thể mà bệnh nhân nên dùng và nên tránh.
- Với các trường hợp nghiêm trọng, khi đã áp dụng theo chế độ dinh dưỡng đặc biệt nhưng vẫn không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc điều trị đặc hiệu. Những loại thuốc này có thể giúp người bệnh cải thiện triệu chứng, phù hợp với những bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm.
Bệnh rối loạn chuyển hóa tinh bột là bệnh hiếm gặp, rất khó chẩn đoán, điều trị và
|
Is starch metabolism disorder dangerous? What is the treatment method?
Starch is one of the extremely important groups of substances, a source of energy for the body. Therefore, if any abnormalities occur in the starch metabolism process, it can lead to worrying health problems. The article below will help you better understand starch metabolism disorders in the body.
1. What is starch metabolism disorder?
1.1. What is starch?
Starch is a type of carbohydrate and plays a very important role in the body. When entering the body and going through the digestive process, starch will be broken down into glucose and carried through the blood to the cells to provide energy for all organs in the body, especially the nervous system and the nervous system. Brain. Starch is also the main source of calories for the body and helps control blood sugar.
On average every day, we need from 202g to 292g of starch. Some foods that contain a lot of starch are nuts, fruits, vegetables and milk, etc. Starch is divided into two types: digestible starch and indigestible starch. In there:
- Digestible starch is a form of starch that converts into nutrients that bring many health benefits. This form of starch can be broken down into:
+The type of starch that is transformed and absorbed by the body.
+ Starch digested by microorganisms: This is the type of starch that the digestive system cannot change but requires intestinal microorganisms to change and metabolize so that the body can more easily absorb it.
- Indigestible starch: This is fiber that the body cannot absorb but is still essential because it is beneficial for the intestines, helping the digestive process go more smoothly, from which the body absorbs starch. absorb other nutrients easily. Furthermore, foods rich in fiber such as fruits, vegetables, etc. often have many vitamins and minerals that bring many health benefits.
1.2. What is starch metabolism disorder?
Starch metabolism disorder occurs because starch cannot be metabolized and is closely related to glucose metabolism, thereby causing many worrying health problems. Can be classified as follows:
- Disorder of not converting starch into sugar: During the process of starch metabolism, glycogen stagnation occurs in the liver, spleen, lungs, and kidneys. This condition often results from a genetic disorder.
- Sugar metabolism disorder: This condition is considered more common and the cause also comes from genetics. This is a form of starch metabolism disorder in which carbohydrates broken down from starch are not absorbed by the body as normal.
Some genetic diseases that can cause this condition are fructose metabolism disorder, pyruvate metabolism disorder, galactose stasis in the blood, diabetes, etc. In which, diabetes is a type of disorder. The most common metabolism, it is difficult to control and can cause dangerous complications.
2. Symptoms of starch metabolism disorder
Starch metabolism disorders are often hereditary and are difficult to diagnose and treat. Furthermore, the symptoms of the disease are diverse and atypical, easily causing confusion with other diseases. Therefore, you should not be subjective about any changes in your body, no matter how small.
Below are some symptoms of the disease that you may experience:
The patient has symptoms of flatulence and abdominal distention.
Or nausea or vomiting.
Frequent diarrhea.
Unexplained weight loss.
Or have stomach cramps.
More serious are signs of drowsiness and confusion.
Metabolic disorders can cause different complications depending on the type of disorder and the degree of progression of the disease. Glycogen accumulation in different organs in the body can lead to various serious health risks, especially anemia, liver enlargement, cirrhosis and a number of other health problems such as:
+ Blood acidosis, urinary acidosis.
+ Increased azote in the blood.
+ Lower blood sugar.
+ Convulsions and coma.
+ Causes kidney failure.
3. Treatment methods for starch metabolism disorders
Currently, the most widely used method to diagnose the disease is genetic testing. In addition, there are enzyme tests to help determine the amount of deficiency, thereby guiding the diagnosis of the disease more accurately.
The goal of treatment is to help patients improve symptoms and provide useful recommendations to help patients improve their quality of life. As follows:
- The doctor will advise the patient in detail about nutrition. Advise patients on what foods to eat and what foods to avoid to limit disease symptoms. Depending on specific cases, doctors will recommend specific foods that patients should consume and avoid.
- In serious cases, when a special nutritional regimen is applied but still does not bring results, the doctor may prescribe some specific treatment medications. These drugs can help patients improve symptoms and are suitable for patients with sensitive constitutions.
Starch metabolism disorder is a rare disease, very difficult to diagnose, treat and treat
|
medlatec
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.